Luận án: Nghiên cứu Bào chế và Sinh khả dụng Chế phẩm Ginkgo Biloba Phóng thích kéo dài

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng một chế phẩm chứa ginkgo biloba phóng thích kéo dài. Xem tóm tắt và tải về

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Luận án tiến sĩ dược học: Tổng quan nghiên cứu
Số trang:
149 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Công nghệ dược phẩm
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Luận án tiến sĩ dược học Tổng quan nghiên cứu

Luận án tiến sĩ dược học này tập trung vào việc phát triển và đánh giá một chế phẩm chứa cao Ginkgo Biloba phóng thích kéo dài. Đề tài luận án dược xuất phát từ nhu cầu cải thiện hiệu quả điều trị, tăng cường tuân thủ của bệnh nhân thông qua việc giảm số lần dùng thuốc. Ginkgo Biloba, một hoạt chất dược phẩm quan trọng, đã được chứng minh có nhiều tác dụng dược lý quý giá, đặc biệt trong hỗ trợ tuần hoàn não và chống oxy hóa. Tuy nhiên, các dạng bào chế thông thường thường yêu cầu liều lượng lặp lại, dẫn đến dao động nồng độ thuốc trong máu và có thể ảnh hưởng đến hiệu quả lâm sàng. Nghiên cứu bào chế dược phẩm dạng phóng thích kéo dài giúp duy trì nồng độ hoạt chất ổn định trong thời gian dài, tối ưu hóa tác dụng điều trị. Mục tiêu chính bao gồm xây dựng công thức bào chế tối ưu, phát triển quy trình sản xuất, và đánh giá sinh khả dụng của chế phẩm. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào Khoa học dược và Chuyên ngành dược học, mở ra tiềm năng cho các dạng bào chế thuốc tiên tiến hơn trong tương lai.

1.1. Mục tiêu đề tài luận án dược

Đề tài luận án dược xác định mục tiêu cụ thể. Phát triển công thức thuốc chứa Ginkgo Biloba phóng thích kéo dài là trọng tâm. Công thức thuốc phải đảm bảo hiệu quả điều trị và tính ổn định. Xây dựng quy trình bào chế tiêu chuẩn từ quy mô phòng thí nghiệm đến quy mô pilot. Mục tiêu quan trọng khác là đánh giá toàn diện sinh khả dụng của chế phẩm mới. Việc này nhằm so sánh với các dạng bào chế thông thường. Luận án tiến sĩ dược học hướng đến tạo ra một dạng bào chế thuốc ưu việt hơn. Điều này mang lại lợi ích cho bệnh nhân, nâng cao chất lượng điều trị.

1.2. Tổng quan về Ginkgo Biloba và PTKD

Cao Bạch quả (Ginkgo Biloba) là hoạt chất dược phẩm được nghiên cứu rộng rãi. Hoạt chất này nổi tiếng với các tác dụng trên hệ thần kinh trung ương và tuần hoàn. Các thành phần chính như flavonoid glycosides và terpene lactones chịu trách nhiệm cho hoạt tính sinh học. Dạng bào chế thuốc phóng thích kéo dài (PTKD) là một công nghệ bào chế tiên tiến. Công nghệ này kiểm soát tốc độ và vị trí giải phóng hoạt chất. Nó giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Phương pháp này giảm tần suất dùng thuốc, tăng sự tiện lợi cho bệnh nhân. Nghiên cứu sâu về các công nghệ bào chế và vật liệu polymer được thực hiện. Việc này để đạt được hồ sơ giải phóng thuốc mong muốn cho Ginkgo Biloba.

II. Nghiên cứu bào chế dược phẩm Ginkgo Biloba

Quá trình nghiên cứu bào chế dược phẩm cho chế phẩm Ginkgo Biloba phóng thích kéo dài tuân thủ nghiêm ngặt. Bước đầu là lựa chọn nguyên liệu và hóa chất đạt tiêu chuẩn. Nguyên liệu phải có độ tinh khiết cao. Việc xây dựng các quy trình định lượng bằng HPLC đảm bảo độ chính xác. Phương pháp này áp dụng cho các hoạt chất chính và tạp chất. Việc này rất cần thiết cho kiểm soát chất lượng. Sau đó, xây dựng công thức bào chế quy mô labo. Đây là giai đoạn tối ưu hóa thành phần, tỷ lệ các tá dược. Đặc biệt là các tá dược polymer kiểm soát giải phóng thuốc. Các tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) được thiết lập. Tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu chất lượng cho nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm. Việc nâng cấp cỡ lô lên quy mô pilot là bước quan trọng. Nó đánh giá khả năng mở rộng sản xuất. Nghiên cứu bào chế dược phẩm này chú trọng sự đồng nhất và ổn định của sản phẩm. Kiểm nghiệm và so sánh sản phẩm labo và pilot được tiến hành. Bước này đảm bảo tính tương đồng về chất lượng và hiệu suất.

2.1. Xây dựng công thức bào chế thuốc Gilanka

Việc phát triển công thức thuốc Gilanka bắt đầu bằng khảo sát các loại tá dược. Các tá dược polymer có khả năng kiểm soát tốc độ giải phóng được ưu tiên. Ví dụ điển hình là Hydroxypropylmethylcellulose (HPMC). Tỷ lệ tá dược, kỹ thuật trộn, và ép viên được tối ưu hóa. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ hòa tan và độ ổn định của viên nang. Nhiều công thức thử nghiệm được xây dựng. Mỗi công thức được đánh giá về các chỉ tiêu như độ hòa tan in vitro. Mục tiêu là đạt được hồ sơ phóng thích kéo dài mong muốn. Các nghiên cứu sơ bộ giúp chọn ra công thức tiềm năng nhất. Công thức này tiếp tục được tối ưu hóa theo thiết kế thí nghiệm. Điều này đảm bảo hiệu quả và tính khả thi của dạng bào chế thuốc.

2.2. Quy trình sản xuất quy mô pilot

Sau khi công thức labo được xác định, quá trình nâng cấp quy mô bắt đầu. Quy trình sản xuất quy mô pilot được thiết kế chi tiết. Nó bao gồm các bước từ cân đong nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm. Các thiết bị sản xuất phù hợp với quy mô công nghiệp được sử dụng. Ví dụ như máy trộn, máy ép viên, máy bao phim. Mỗi bước đều có quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP). Các thông số kỹ thuật được kiểm soát chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của các lô sản phẩm. Kiểm nghiệm sản phẩm sau mỗi giai đoạn sản xuất. Việc này giúp phát hiện và khắc phục kịp thời các vấn đề. Mục tiêu là đạt được sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn chất lượng cao. Đây là bước đệm quan trọng trước khi sản xuất hàng loạt dược phẩm.

III. Công nghệ bào chế dạng phóng thích kéo dài

Công nghệ bào chế dạng phóng thích kéo dài đóng vai trò cốt lõi trong luận án tiến sĩ dược học này. Kỹ thuật này tập trung vào việc kiểm soát tốc độ giải phóng hoạt chất từ dạng bào chế thuốc. Mục tiêu là duy trì nồng độ hoạt chất dược phẩm ổn định trong máu bệnh nhân. Điều này giảm thiểu đỉnh nồng độ độc hại và đáy nồng độ dưới ngưỡng điều trị. Các phương pháp bào chế được nghiên cứu và áp dụng. Ví dụ như hệ thống ma trận polymer, hệ thống bao màng. Việc lựa chọn công nghệ bào chế phù hợp phụ thuộc vào tính chất của hoạt chất và mục tiêu điều trị. Các công cụ thiết kế và phần mềm thông minh có thể được sử dụng. Chúng giúp tối ưu hóa cấu trúc và thành phần của chế phẩm. Nghiên cứu này chứng minh tính hiệu quả của công nghệ bào chế hiện đại. Công nghệ này tạo ra một dạng bào chế thuốc Ginkgo Biloba tiên tiến, đáp ứng yêu cầu lâm sàng cao.

3.1. Thiết kế và kiểm soát độ hòa tan

Việc thiết kế hệ thống giải phóng kiểm soát đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần hiểu về tương tác giữa hoạt chất và tá dược. Kiểm soát độ hòa tan là yếu tố then chốt. Đây là thử nghiệm in vitro mô phỏng quá trình giải phóng thuốc trong cơ thể. Các yếu tố như môi trường hòa tan, tốc độ khuấy, nhiệt độ được chuẩn hóa. Hồ sơ độ hòa tan của chế phẩm được theo dõi trong nhiều giờ. Dữ liệu này giúp đánh giá khả năng phóng thích kéo dài. Từ đó, tối ưu hóa thành phần và cấu trúc của viên nang. Đảm bảo hồ sơ giải phóng thuốc đạt mục tiêu lâm sàng. Việc này giúp dự đoán hiệu quả in vivo của dược phẩm.

3.2. Đánh giá độ ổn định của dạng bào chế

Nghiên cứu độ ổn định là bước không thể thiếu. Nó nhằm dự đoán tuổi thọ của dạng bào chế thuốc. Các mẫu chế phẩm được lưu trữ trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Các chỉ tiêu chất lượng được kiểm tra định kỳ. Ví dụ như hàm lượng hoạt chất, độ hòa tan, độ cứng, độ ẩm. Các dữ liệu này được phân tích để xác định thời hạn sử dụng. Độ ổn định của chế phẩm Gilanka ở quy mô pilot được theo dõi liên tục. Điều này đảm bảo chất lượng dược phẩm được duy trì trong suốt vòng đời. Nghiên cứu này tuân thủ các hướng dẫn quốc tế (ICH). Việc này khẳng định độ tin cậy của kết quả.

IV. Đánh giá sinh khả dụng thuốc Ginkgo Biloba

Phần quan trọng của luận án tiến sĩ dược học là đánh giá sinh khả dụng. Sinh khả dụng xác định mức độ và tốc độ hoạt chất dược phẩm được hấp thu vào tuần hoàn chung. Nghiên cứu sinh khả dụng của chế phẩm Gilanka được thực hiện trên người tình nguyện. Quy trình định lượng quercetin (một chất chuyển hóa của Ginkgo Biloba) trong huyết tương được xây dựng. Phương pháp HPLC được sử dụng với độ nhạy cao. Điều này đảm bảo phát hiện nồng độ thấp trong mẫu sinh học. Sau khi dùng thuốc, nồng độ quercetin trong huyết tương được xác định theo các khoảng thời gian. Các thông số dược động học quan trọng được tính toán. Ví dụ như Cmax (nồng độ tối đa), Tmax (thời gian đạt nồng độ tối đa), AUC (diện tích dưới đường cong). Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự hấp thu và phân bố của hoạt chất. Kết quả này so sánh với một chế phẩm đối chiếu. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả phóng thích kéo dài và sinh khả dụng tương đương hoặc tốt hơn.

4.1. Khảo sát dược động học của hoạt chất

Nghiên cứu dược động học là cốt lõi của việc đánh giá sinh khả dụng. Nồng độ quercetin trong huyết tương của người tình nguyện được lấy mẫu liên tục. Quy trình định lượng Q trong huyết tương bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được chuẩn hóa. Các thông số dược động học như AUC, Cmax, Tmax và thời gian bán thải (T1/2) được tính toán. Những thông số này mô tả cách hoạt chất được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ trong cơ thể. Việc khảo sát này cung cấp bằng chứng khoa học. Nó chứng minh khả năng phóng thích kéo dài của chế phẩm Gilanka. Dữ liệu dược động học giúp khẳng định hiệu quả điều trị của dược phẩm.

4.2. So sánh sinh khả dụng với chế phẩm đối chiếu

Để đánh giá toàn diện, chế phẩm Gilanka được so sánh với một chế phẩm Ginkgo Biloba đối chiếu. Chế phẩm đối chiếu thường là dạng bào chế thông thường hoặc một sản phẩm đã có mặt trên thị trường. Việc so sánh các thông số dược động học (AUC, Cmax, Tmax) giữa hai chế phẩm là rất quan trọng. Nó giúp xác định liệu Gilanka có đạt được sinh khả dụng tương đương hay không. Đồng thời, nó đánh giá khả năng duy trì nồng độ hoạt chất ổn định trong thời gian dài hơn. Nghiên cứu này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và khoa học. Nó góp phần vào việc phát triển công thức thuốc an toàn và hiệu quả.

V. Kết luận đóng góp mới về Khoa học dược

Luận án tiến sĩ dược học này đã thành công trong việc nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng. Một chế phẩm chứa Ginkgo Biloba phóng thích kéo dài đã được phát triển. Các kết quả cho thấy công thức bào chế thuốc tối ưu. Quy trình sản xuất quy mô pilot cũng được thiết lập hiệu quả. Chế phẩm thể hiện hồ sơ giải phóng thuốc kéo dài như mong muốn. Độ ổn định của sản phẩm được xác nhận, dự đoán tuổi thọ đạt yêu cầu. Đặc biệt, nghiên cứu sinh khả dụng trên người tình nguyện đã chứng minh hiệu quả hấp thu và dược động học thuận lợi. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng lâm sàng của dạng bào chế thuốc mới này. Những đóng góp mới của đề tài luận án dược bao gồm quy trình định lượng chính xác. Nó bao gồm công thức bào chế tiên tiến và bằng chứng sinh khả dụng rõ ràng. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó dành cho việc phát triển các dược phẩm có giá trị cao hơn. Luận án củng cố thêm kiến thức trong Chuyên ngành dược học. Nó nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học dược.

5.1. Kết quả chính và ý nghĩa nghiên cứu

Nghiên cứu đã xây dựng thành công công thức và quy trình bào chế viên nang Gilanka. Viên nang này chứa hoạt chất dược phẩm Ginkgo Biloba với khả năng phóng thích kéo dài. Các tiêu chuẩn cơ sở được thiết lập, đảm bảo chất lượng sản phẩm. Kết quả nghiên cứu sinh khả dụng chứng minh rằng chế phẩm Gilanka có thể duy trì nồng độ hoạt chất ổn định trong huyết tương. Điều này mang lại hiệu quả điều trị tốt hơn và giảm tần suất dùng thuốc. Ý nghĩa lớn nhất là cung cấp một giải pháp bào chế thuốc mới. Nó nâng cao giá trị của hoạt chất Ginkgo Biloba. Luận án tiến sĩ dược học này đóng góp vào sự tiến bộ của khoa học dược.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn

Chế phẩm Gilanka có tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao. Nó có thể được thương mại hóa để điều trị các bệnh lý liên quan đến tuần hoàn não. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho việc đăng ký và sản xuất dược phẩm. Hướng phát triển tiếp theo có thể bao gồm nghiên cứu lâm sàng giai đoạn cuối. Việc này nhằm xác nhận hiệu quả và an toàn trên quy mô lớn. Ứng dụng công nghệ bào chế này cho các hoạt chất dược phẩm khác cũng là một hướng đi. Điều này mở rộng phạm vi của các dạng bào chế thuốc phóng thích kéo dài. Luận án tiến sĩ dược học này là một bước tiến quan trọng. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng một chế phẩm chứa ginkgo biloba phóng thích kéo dài

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ SINH KHẢ DỤNG MỘT CHẾ PHẨM CHỨA GINKGO BILOBA PHÓNG THÍCH KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ SINH KHẢ DỤNG MỘT CHẾ PHẨM CHỨA GINKGO BILOBA PHÓNG THÍCH KÉO DÀI Chuyên ngành: Công nghệ dược phẩm Mã số: 62 73 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: MỤC LỤC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN ii TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU v DANH SÁCH CÁC BẢNG viii DANH SÁCH CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ xi ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. Cây Bạch quả và cao Bạch quả 3 1.

Thuốc phóng thích kéo dài 12 1. Áp dụng công nghệ thông minh 17 1. Nghiên cứu độ ổn định và tuổi thọ 20 1. Nghiên cứu sinh khả dụng 23 Chương 2.

ĐỐI TƯỢNG & PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 2. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị 27 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Xây dựng các quy trình định lượng bằng HPLC 30 2. Xây dựng công thức chế phẩm 38 2.

Xây dựng các tiêu chuẩn cơ sở 40 2. Nâng cấp cỡ lô ở quy mô pilot 41 2. Theo dõi độ ổn định và dự đoán tuổi thọ 42 2. Đánh giá tính sinh khả dụng của chế phẩm 43 Chương 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ® NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NANG GILANKA 3. Xây dựng các quy trình định lượng bằng HPLC 47 3. Xây dựng công thức bào chế quy mô labo 63 3. Xây dựng các tiêu chuẩn cơ sở 75 3.

Xây dựng quy trình sản xuất quy mô pilot 77 3. Kiểm nghiệm và so sánh sản phẩm labo và pilot 82 3. Theo dõi độ ổn định và dự đoán tuổi thọ 84 4 ® NGHIÊN CỨU SINH KHẢ DỤNG CỦA GILANKA 3. Xây dựng quy trình định lượng Q trong huyết tương 89 3.

Xác định nồng độ Q trong huyết tương 97 3. Khảo sát các thông số dược động học 100 ® 3. Đánh giá tính sinh khả dụng của Gilanka 101 Chương 4. BÀN LUẬN 103 KẾT LUẬN 117 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN DANH SÁCH BÀI BÁO TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 5 TỪ VIẾT TẮT & KÝ HIỆU Từ viết tắt Cụm từ gốc Ý nghĩa ASEAN Association of southeast Asian Hiệp hội các nước Đông Nam Á nations AUC Area under curve Diện tích dưới đường cong BB - Bilobalid BMI Body mass index Chỉ số cơ thể BP British pharmacopoeia Dược điển Anh BT - Biểu thức Cao CBQ - Bạch quả CI Confidence interval Khoảng tin cậy Cmax - Nồng độ cực đại CTPT - Công thức phân tử CV Coefficient of variation Hệ số biến thiên DC - Dung dịch đối chiếu DĐTQ - Dược điển Trung Quốc DĐVN - Dược điển Việt Nam ED Electrochemical detector Đầu dò điện hóa ELSD Evaporative light scattering Đầu dò tán xạ ánh sáng bay hơi detector EMEA European medicines agency Cơ quan Dược phẩm Châu Âu.

EP European pharmacopoeia Dược điển Châu Âu EtOH - Ethanol FD Fluorescent detector Đầu dò huỳnh quang FDA Food and drug administration Cơ quan Quản lý Thực Dược phẩm GA - Ginkgolid A GB - Ginkgolid B GC - Ginkgolid C GJ - Ginkgolid J GK - Ginkgolid K GM - Ginkgolid M 6 GN - Ginkgolid N GLP Good labolatory practice Thực hành tốt Kiểm nghiệm GMP Good manufacturing practice Thực hành tốt Sản xuất Sắc HPLC High performance liquid ký lỏng hiệu năng cao chomatography I - Isorhamnetin ICH International conference on Hội nghị quốc tế về sự đồng harmonization thuận K - Kaempferol LCMS-MS Liquid chromatography-Mass Sắc ký lỏng ghép khối phổ spectrometry LD50 Lethal dose Liều gây chết 50% động vật thí nghiệm LLOQ Lower limit of quantification Giới hạn định lượng dưới AcCN - Acetonitril MeOH - Methanol NADPH - Nicotinamide adenine dinucleotide phosphat NTN - Người tình nguyện PAF Platelet activating factor Yếu tố hoạt hóa tiểu cầu PDA Photo-diode array Dãy diod quang PTKD Phóng thích kéo dài PVP - Povidon PTL - Phân tử lượng Q Quercetin Quercetin RSD Relative Standard Deviation Độ lệch chuẩn tương đối SD Standard deviation Độ lệch chuẩn TCCS - Tiêu chuẩn cơ sở TCNSX - Tiêu chuẩn nhà sản xuất TTTM&HH Trung tâm truyền máu và huyết học T1/2 - Thời gian bán thải Tmax - Thời gian đạt nồng độ cực đại tp - toàn phần 7 USP United States pharmacopoeia Dược điển Mỹ UV Ultra violet Tử ngoại VKNTPHCM Viện kiểm nghiệm TP.HCM WHO World health organization Tổ chức Y tế Thế giới 8 DANH SÁCH CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 1-1 Điều kiện và tần số thử nghiệm trong nghiên cứu độ ổn định 21 ® 2-1 Danh sách nguyên liệu bào chế viên nang Gilanka 27 ® 2-2 Danh sách hóa chất kiểm nghiệm viên nang Gilanka 27 2-3 Danh sách hóa chất nghiên cứu sinh khả dụng 28 ® 2-4 Danh sách thiết bị sản xuất chế phẩm Gilanka 28 ® 2-5 Danh sách thiết bị kiểm nghiệm chế phẩm Gilanka 29 2-6 Danh sách phần mềm thiết kế và phần mềm thông minh 29 2-7 Danh sách thiết bị nghiên cứu sinh khả dụng 29 2-8 Sơ đồ lấy mẫu kiểm nghiệm theo các giai đoạn sản xuất 42 3-1 Kết quả thăm dò thể tích môi trường thử độ hòa tan 52 3-2 Kết quả khảo sát thời gian thủy phân mẫu thử độ hòa tan 52 3-3 Các thông số về Q, K, I trong sắc ký đồ của dung dịch CBQ 54 3-4 Sự liên quan giữa nồng độ (C) và diện tích pic (S) của Q 55 3-5 Kết quả về độ chính xác của quy trình định lượng flavonoid tp trong 56 CBQ 3-6 Kết quả về độ đúng của quy trình định lượng flavonoid tp trong CBQ 57 3-7 Các thông số về Q, K, I trên sắc ký đồ của Gilanka® - lô 09012 58 3-8 Kết quả về độ chính xác của quy trình định lượng flavonoid tp 59 trong Gilanka® - lô 09012 3-9 Kết quả về độ đúng của quy trình định lượng flavonoid tp 60 trong Gilanka® - lô 09012 3-10 Các thông số về Q, K, I trên sắc ký đồ của mẫu thử hòa tan sau 45 phút 61 trong pha A đối với Gilanka® - lô 09012 3-11 Sự liên quan giữa nồng độ (C) và diện tích pic (S) của Q (độ hòa tan) 61 3-12 Kết quả về độ chính xác của quy trình định lượng flavonoid tp 62 trên mẫu thử độ hòa tan của Gilanka® - lô 09012 3-13 Kết quả về độ đúng của quy trình định lượng flavonoid tp 63 trên mẫu thử độ hòa tan của Gilanka® - lô 09012 3-14 Thiết kế thăm dò công thức theo phương pháp Gauss-Geidell 64 3-15 Kết quả thử nghiệm độ hòa tan của các công thức F0-F8 64 3-16 Thành phần của các công thức F6-F6.4 65 9 3-17 Độ hòa tan của các công thức F6-F6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bào chế Ginkgo Biloba phóng thích kéo dài: Nghiên cứu sinh khả dụng (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-cnd-va-bc-nghien-cuu-bao-che-va-sinh-kha-dung-mot-che-pham-chua-ginkgo-biloba-phong-thich-keo-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bào chế Ginkgo Biloba phóng thích kéo dài: Nghiên cứu sinh khả dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng một chế phẩm chứa ginkgo biloba phóng thích kéo dài. Xem tóm tắt và tải về

Luận án "Bào chế Ginkgo Biloba phóng thích kéo dài: Nghiên cứu sinh khả dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.

Luận án "Bào chế Ginkgo Biloba phóng thích kéo dài: Nghiên cứu sinh khả dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bào chế Ginkgo Biloba phóng thích kéo dài: Nghiên cứu sinh khả dụng" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Bào chế Ginkgo Biloba phóng thích kéo dài: Nghiên cứu sinh khả dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bào chế Ginkgo Biloba phóng thích kéo dài: Nghiên cứu sinh khả dụng" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bào chế Ginkgo Biloba phóng thích kéo dài: Nghiên cứu sinh khả dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter