Nghiên cứu thành phần hóa học chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân Flacourtia rukam zoll et mor
"Luận án nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướng chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân Flacourtia rukam Zoll et Mor."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thực vật học về cây hồng quân Flacourtia rukam
- Số trang:
- 234 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Dược học
- Tác giả:
- Thái Thị Cẩm
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thực vật học về cây hồng quân Flacourtia rukam
Cây hồng quân là loài thực vật thân gỗ quen thuộc tại Việt Nam. Tên khoa học chính thức của cây là Flacourtia rukam Zoll. Loài này phân bố rộng rãi tại các vùng rừng nhiệt đới Đông Nam Á. Cây hồng quân còn có tên dân gian quen thuộc là cây mùng quân. Các bộ phận sử dụng làm thuốc gồm thân, vỏ, lá, rễ và quả. Y học cổ truyền dùng dược liệu để trị đau bụng, viêm nhiễm và tiêu chảy. Nhu cầu chuẩn hóa dữ liệu thực vật học của loài này rất cấp thiết. Việc định danh phân loại giúp kiểm soát chất lượng nguồn dược liệu thu hái ngoài tự nhiên. Các phân tích hình thái kết hợp sinh học phân tử tạo cơ sở phân loại vững chắc. Tài liệu cung cấp dữ liệu khoa học toàn diện về loài Flacourtia rukam.
1.1. Đặc điểm hình thái và phân loại cây hồng quân
Cây hồng quân là loài cây thân gỗ kích thước nhỏ hoặc trung bình. Chiều cao cây trưởng thành dao động từ 5 đến 15 mét. Thân cây non thường mang nhiều gai nhọn phân nhánh. Khi cây già đi, lớp gai ở phần thân dưới rụng dần. Lá cây mọc so le, phiến lá hình bầu dục thuôn dài. Mép lá có răng cưa nhỏ và cuống lá tương đối ngắn. Cụm hoa thường mọc ở nách lá, mang hoa đơn tính khác gốc. Quả mọng hình cầu, chuyển sang màu đỏ tím sẫm khi chín. Thịt quả mềm, vị ngọt chát đặc trưng. Đặc điểm giải phẫu vi phẫu thân và lá cho thấy cấu trúc mô dẫn phát triển. Lớp biểu bì có tầng cutin dày, tăng khả năng chống chịu điều kiện khô hạn. Dữ liệu hình thái hỗ trợ nhận diện dược liệu chính xác tại thực địa.
1.2. Phân bố sinh thái và tên gọi cây mùng quân
Cây mùng quân mọc hoang dã nhiều tại các tỉnh miền núi và trung du. Cây phân bố từ vùng núi phía Bắc đến Tây Nguyên và Nam Bộ. Loài này ưa sáng, phát triển tốt trên đất đồi thoát nước tốt. Cây mùng quân còn có tên gọi khác là bù quân hay mồng quân. Các tên gọi địa phương phản ánh lịch sử sử dụng lâu đời trong dân gian. Người dân bản địa thường hái quả ăn tươi hoặc ngâm rượu bồi bổ sức khỏe. Thân và rễ cây phơi khô được dùng trong các bài thuốc cổ truyền. Việc khai thác tự nhiên đối mặt với nguy cơ suy giảm nguồn gen. Do đó, việc xác định vùng phân bố chuẩn xác có ý nghĩa bảo tồn quan trọng. Nghiên cứu thực địa đã thu thập các mẫu dược liệu tại nhiều vùng sinh thái khác nhau.
1.3. Khảo sát trình tự gen mẫu dược liệu Flacourtia rukam
Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử để giám định mẫu chuẩn. Cặp mồi rbcL được ứng dụng trong phản ứng PCR khuếch đại đoạn gen mục tiêu. Trình tự gen sau khi giải mã được đối chiếu trên hệ thống cơ sở dữ liệu NCBI. Kết quả phân tích BLAST cho thấy độ tương đồng di truyền rất cao giữa các mẫu nghiên cứu. Mẫu phân tích Flacourtia rukam thể hiện đặc trưng di truyền loài rõ rệt. Phương pháp này phân biệt chính xác Flacourtia rukam với Flacourtia indica và Flacourtia inermis. Mã vạch di truyền cung cấp bằng chứng khách quan cho công tác kiểm nghiệm dược liệu. Sự kết hợp giữa giải phẫu thực vật và sinh học phân tử nâng cao độ tin cậy. Đây là bước chuẩn bị then chốt cho các phân tích hóa học tiếp theo.
II. Thành phần hóa thực vật trong cây hồng quân chiết xuất
Phân tích hóa thực vật chiết xuất cây hồng quân ghi nhận hệ hoạt chất rất phong phú. Thành phần hóa thực vật của mẫu thân cành chứa nhiều nhóm chất chuyển hóa thứ cấp. Các nhóm hợp chất chính gồm phenolic, flavonoid, tannin, steroid và triterpenoid. Quá trình chiết xuất sử dụng các dung môi có độ phân cực tăng dần. Các phân đoạn cao chiết gồm n-hexan, ethyl acetat, n-butanol và phân đoạn nước. Mỗi phân đoạn tập trung các nhóm phytochemicals đặc thù theo độ tan. Việc sàng lọc hóa thực vật giúp định hướng phân lập các hợp chất tinh khiết có hoạt tính sinh học cao. Phân đoạn ethyl acetat và n-butanol chứa nhiều hợp chất polyphenol quý giá. Dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR và phổ khối MS xác định chính xác cấu trúc hóa học.
2.1. Phân tích nhóm hợp chất polyphenol và flavonoid
Chiết xuất cây hồng quân chứa hàm lượng hợp chất polyphenol dồi dào. Nhóm hợp chất polyphenol đóng vai trò cốt lõi tạo nên hoạt tính sinh học của dược liệu. Nhóm flavonoid trong cao chiết thể hiện cấu trúc đa dạng gồm cả dạng tự do và dạng glycosid. Các phân tích định tính phát hiện sự hiện diện của flavon và flavonol. Các dẫn chất flavonoid này mang nhiều nhóm hydroxyl tự do trên khung thơm. Cấu trúc phenol mang lại khả năng dập tắt gốc tự do mạnh mẽ. Hàm lượng polyphenol tổng số đạt giá trị cao nhất trong phân đoạn ethyl acetat. Các hợp chất phenolic đơn giản như acid vanilic cũng được phân lập thành công. Nhóm phytochemicals này hứa hẹn khả năng ứng dụng trong các chế phẩm chống lão hóa.
2.2. Nhóm hợp chất tannin và các dẫn chất phenolic glycosid
Thành phần hóa thực vật của Flacourtia rukam ghi nhận hàm lượng tannin đáng kể. Nhóm tannin ngưng tụ và tannin thủy phân cho phản ứng rõ nét với các thuốc thử đặc trưng. Vỏ thân cây là bộ phận tích lũy hàm lượng tannin cao nhất trong cây. Bên cạnh tannin, các dẫn chất phenolic glycosid quý giá được phân lập thành công. Nghiên cứu phân lập được hợp chất poliothrysosid và koabursid từ phân đoạn ethyl acetat. Cấu trúc hóa học của chúng gồm khung aglycon liên kết với gốc đường qua cầu nối glycosid. Dữ liệu phổ 1H-NMR và 13C-NMR xác nhận độ tinh khiết cao của các hợp chất này. Các phenolic glycosid thể hiện hoạt tính sinh học chuyên biệt và là chất chỉ thị đặc trưng của loài.
2.3. Các phytosterol và hợp chất phân lập từ vỏ thân
Phân đoạn kém phân cực của vỏ thân cây hồng quân chứa nhiều sterol thực vật tự nhiên. Quá trình sắc ký cột phân lập thành công β-sitosterol, stigmasterol và daucosterol dạng tinh thể. Các phytosterol này sở hữu khung cấu trúc steroid với chuỗi nhánh hydrocarbon đặc thù. Dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân đối chiếu khớp hoàn toàn với mẫu chuẩn quốc tế. Nhóm hợp chất này hỗ trợ cải thiện tính thấm màng tế bào và điều hòa chuyển hóa lipid. Ngoài ra, nghiên cứu còn ghi nhận sự có mặt của dẫn chất acid chaulmoogric. Sự hiện diện đồng thời của sterol và polyphenol làm phong phú thêm giá trị hóa học của cây. Đây là nguồn hoạt chất tự nhiên tiềm năng cho sản xuất dược phẩm.
III. Hoạt tính chống oxy hóa từ cây hồng quân Flacourtia rukam
Gốc tự do là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương tế bào và khởi phát bệnh lý mạn tính. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của cây hồng quân Flacourtia rukam là nội dung trọng tâm của luận án. Các mô hình thử nghiệm in vitro và in vivo được triển khai đồng bộ. Nghiên cứu khảo sát năng lực chống oxy hóa trên cả cao toàn phần và các cao phân đoạn. Phân đoạn ethyl acetat thể hiện hoạt lực dập tắt gốc tự do vượt trội so với các phân đoạn khác. Hiệu lực chống oxy hóa tương quan thuận với hàm lượng polyphenol và flavonoid tổng. Các hợp chất tinh khiết như poliothrysosid thể hiện tiềm năng bảo vệ tế bào mạnh mẽ. Kết quả chứng minh giá trị dược lý nổi bật của cây mùng quân.
3.1. Khả năng quét gốc tự do DPPH của các cao phân đoạn
Thử nghiệm quét gốc tự do DPPH là phương pháp tiêu chuẩn để định lượng hoạt tính chống oxy hóa. Gốc tự do DPPH bị khử làm dung dịch chuyển từ màu tím sang màu vàng nhạt ở bước sóng 517 nm. Cao chiết ethyl acetat từ thân cây hồng quân cho giá trị IC50 thấp nhất trong các phân đoạn. Giá trị IC50 càng thấp thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH càng mạnh. Hợp chất poliothrysosid phân lập thể hiện hoạt tính trung hòa gốc tự do phụ thuộc theo nồng độ thử nghiệm. Hiệu lực khử gốc tự do của mẫu thử đạt mức tương đương với chất đối chứng trolox và acid ascorbic. Cơ chế tác dụng chính là chuyển giao hydro hoặc điện tử cho gốc tự do. Thử nghiệm khẳng định tiềm năng chống oxy hóa tự nhiên của loài dược liệu.
3.2. Đánh giá năng lực khử sắt và ức chế enzym xanthine oxidase
Năng lực khử sắt phản ánh khả năng cung cấp điện tử của các hợp chất khử có trong mẫu thử. Thử nghiệm đo lường mức độ khử phức hợp Fe3+-TPTZ thành Fe2+-TPTZ có màu xanh lam đậm. Các cao phân đoạn của cây mùng quân thể hiện năng lực khử sắt tăng dần theo nồng độ chất thử. Đồng thời, nghiên cứu thực hiện đánh giá hoạt tính ức chế enzym xanthine oxidase trên đĩa 96 giếng. Enzym xanthine oxidase xúc tác quá trình sinh tổng hợp acid uric và gốc tự do superoxide trong cơ thể. Sự tăng hoạt động của enzym này liên quan chặt chẽ đến bệnh gout và stress oxy hóa. Cao chiết thân cây ức chế cạnh tranh enzym xanthine oxidase hiệu quả, giúp kiểm soát nguồn gốc tự do nội sinh.
3.3. Tác dụng in vivo hạ acid uric máu trên mô hình thực nghiệm
Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm hoạt tính in vivo hạ acid uric máu trên mô hình động vật. Chuột thí nghiệm được gây tăng acid uric huyết thanh bằng hợp chất potassium oxonate. Liều dùng cao chiết Flacourtia rukam giúp hạ nồng độ acid uric máu rõ rệt sau thời gian can thiệp. Hiệu quả hạ acid uric của mẫu thử tương đương với thuốc đối chứng allopurinol ở liều khảo sát. Cơ chế tác dụng gắn liền với khả năng ức chế trực tiếp hoạt tính xanthine oxidase tại gan. Bên cạnh đó, cao chiết còn bảo vệ nhu mô gan và thận khỏi tổn thương oxy hóa. Kết quả in vivo khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn của cây mùng quân trong kiểm soát acid uric và hỗ trợ điều trị bệnh gout.
IV. Khảo sát độc tính tế bào ung thư từ cây hồng quân rukam
Khảo sát độc tính tế bào là bước then chốt trong sàng lọc hoạt chất kháng u từ dược liệu. Luận án đánh giá tác dụng ức chế sinh trưởng của Flacourtia rukam trên nhiều dòng tế bào ác tính. Ba dòng tế bào ung thư người được lựa chọn thử nghiệm gồm MDA-MB-231, HepG2 và RD. Phương pháp đo quang phổ MTT và thử nghiệm nhuộm SRB được áp dụng để xác định tỷ lệ sống sót. Cao phân đoạn n-hexan và ethyl acetat ghi nhận hoạt tính độc tế bào đáng kể trên các dòng thử nghiệm. Các hợp chất tinh khiết tác động ức chế tế bào ác tính ở dải nồng độ micromol. Kết quả mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển các hợp chất kháng ung thư từ thảo dược.
4.1. Tác dụng gây độc trên dòng tế bào ung thư vú MDA MB 231
Dòng tế bào MDA-MB-231 đại diện cho thể ung thư vú người âm tính bộ ba khó điều trị. Tế bào được nuôi cấy trong môi trường chuyên dụng và ủ với các nồng độ cao chiết khác nhau. Tỷ lệ phần trăm ức chế tăng sinh tế bào tăng dần theo nồng độ mẫu thử và thời gian tiếp xúc. Phân đoạn ethyl acetat từ vỏ thân cho giá trị IC50 thấp, thể hiện độc tính tế bào mạnh mẽ. Dưới kính hiển vi, tế bào ung thư vú xuất hiện các dấu hiệu thoái hóa màng và co cụm nhân. Cơ chế ức chế tăng sinh gắn liền với việc kích hoạt con đường chết theo chương trình apoptosis. Các hợp chất polyphenol và phenolic glycosid đóng góp then chốt vào khả năng kháng dòng tế bào này.
4.2. Khả năng ức chế sinh trưởng tế bào ung thư gan HepG2
Ung thư biểu mô tế bào gan HepG2 là loại ung thư phổ biến với tỷ lệ tái phát cao. Đề tài khảo sát độc tính tế bào của cây hồng quân trên mô hình in vitro nuôi cấy tế bào HepG2. Cao toàn phần và các cao phân đoạn làm giảm rõ rệt tỷ lệ sống của tế bào ung thư gan. Giá trị nồng độ ức chế 50% quần thể tế bào được xác định chính xác qua đường cong liều đáp ứng. Các phân đoạn giàu phenolic thể hiện tác dụng ức chế chọn lọc trên tế bào ác tính. Sự ức chế phân chia tế bào đi kèm với việc làm giảm nồng độ các phân tử tín hiệu sinh tồn. Kết quả tạo cơ sở khoa học để phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh lý ung thư gan.
4.3. Hiệu quả kháng tế bào ung thư cơ vân người dòng RD
Dòng tế bào ung thư cơ vân người RD được đưa vào nghiên cứu để mở rộng phổ kháng u. Thử nghiệm đánh giá tỷ lệ ức chế tế bào RD sau thời gian xử lý 48 giờ và 72 giờ. Chiết xuất Flacourtia rukam thể hiện hiệu quả ức chế tế bào khối u cơ vân một cách rõ rệt. Nhóm hợp chất daucosterol và các dẫn chất phytosterol cho thấy hoạt tính kháng tế bào ở mức trung bình. Sự phối hợp của các phytochemicals trong cao toàn phần tạo nên hiệu ứng hiệp đồng sinh học. Các tổn thương màng tế bào ung thư được ghi nhận qua quan sát hình thái tế bào. Dữ liệu độc tính tế bào trên dòng RD hoàn thiện hồ sơ hoạt tính sinh học của cây hồng quân.
V. Quy trình định lượng poliothrysosid trong cây hồng quân
Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng dược liệu đòi hỏi phương pháp phân tích hoạt chất có độ tin cậy cao. Nghiên cứu đã phát triển quy trình định lượng poliothrysosid trong thân cây hồng quân bằng hệ thống UPLC-PDA. Poliothrysosid được lựa chọn làm chất chỉ thị hóa học do tính đặc trưng cao và hoạt tính sinh học vượt trội. Kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp đầu dò dãy diod cho độ phân giải pic sắc ký sắc nét. Quy trình phân tích được thẩm định toàn diện theo hướng dẫn quốc tế ICH và Dược điển. Các chỉ tiêu thẩm định gồm tính tương thích hệ thống, độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ lặp lại và độ đúng. Phương pháp đạt độ chuẩn xác cao, phục vụ chuẩn hóa nguồn dược liệu Flacourtia rukam.
5.1. Xây dựng phương pháp phân tích UPLC PDA độ chuẩn xác cao
Quy trình phân tích sử dụng cột sắc ký pha đảo C18 với hệ dung môi pha động tối ưu hóa. Đầu dò PDA quét toàn dải bước sóng để ghi nhận diện tích pic của hợp chất poliothrysosid. Mối tương quan giữa nồng độ chất chuẩn và diện tích pic đạt hệ số tương quan tuyến tính R2 trên 0,999. Khảo sát độ lặp lại và độ đúng cho thấy hệ số biến thiên RSD luôn nằm trong giới hạn cho phép. Tỷ lệ phục hồi của phương pháp đạt từ 98% đến 102%, chứng minh độ chính xác rất cao. Giới hạn phát hiện LOD và giới hạn định lượng LOQ đạt mức độ nhạy vi lượng. Thời gian phân tích mỗi mẫu ngắn, tiết kiệm dung môi và nâng cao hiệu suất kiểm nghiệm dược liệu cây mùng quân.
5.2. Biến thiên hàm lượng hoạt chất theo bộ phận và thời gian thu hái
Hàm lượng poliothrysosid có sự biến thiên rõ nét giữa các bộ phận dùng và thời điểm thu hái. Nghiên cứu tiến hành định lượng trên mẫu thân, cành, lá và rễ cây thu thập tại nhiều địa phương. Vỏ thân già ghi nhận hàm lượng poliothrysosid tích lũy cao nhất so với cành non và lá cây. Thời điểm thu hái vào mùa khô cho hàm lượng hoạt chất ổn định và cao hơn so với mùa mưa. Khí hậu và điều kiện thổ nhưỡng tại các vùng sinh thái cũng tạo nên sự chênh lệch hàm lượng chất. Mẫu cây mùng quân thu hái tại vùng đồi núi có hàm lượng hoạt chất vượt trội. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học để xác định thời điểm và bộ phận thu hái tối ưu nhằm thu được dược liệu chất lượng cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH THÁI THỊ CẨM NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG CHỐNG OXY HÓA VÀ ĐỘC TÍNH TẾ BÀO CỦA CÂY HỒNG QUÂN (FLACOURTIA RUKAM ZOLL.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - Năm 2022 iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC BẢNG .v DANH MỤC CÁC HÌNH. viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.
Tổng quan về chi Flacourtia. Tổng quan về Flacourtia rukam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả khảo sát dược liệu Flacourtia rukam. Kết quả định tính nguyên liệu.
Kết quả sàng lọc tác dụng sinh học. Chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc hợp chất. Xây dựng quy trình định lượng poliothrysosid trong thân Flacourtia rukam bằng UPLC-PDA. Về mặt thực vật học.
Về định tính nguyên liệu. Sàng lọc tác dụng sinh học. Chiết xuất và phân lập các hợp chất trong F. Về định lượng poliothrysosid trong mẫu dược liệu Hồng quân.
142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Điểm khác biệt giữa các loài mang tên Hồng quân ở Việt Nam.
Flavon được phân lập từ các loài thuộc chi Flacourtia. Flavonol được phân lập từ các loài thuộc chi Flacourtia. Các hợp chất phenolic glycosid. Các dẫn chất acid quinic.
IC50 của dịch chiết lá F. indica trong thử nghiệm DPPH và NO. IC50 của 8 chất phân lập từ dịch quả F. inermis trong thử nghiệm DPPH.
Hoạt tính chống oxy hóa của chi Flacourtia. MIC của dịch chiết từ lá F. indica đối với một số loài vi khuẩn. MIC của dịch chiết từ lá F.
indica đối với một số loài nấm. MIC của dịch chiết MeOH từ rễ F. indica trên một số vi khuẩn. % ức chế gốc tự do và IC50 của dịch chiết quả F.
Các chế phẩm có Flacourtia. Hoạt tính chống oxy hóa của cao chiết và hợp chất từ vỏ thân F. Hoạt tính hạ cholesterol các cao chiết từ vỏ thân F. Ký hiệu mã hóa các mẫu dùng trong nghiên cứu.
Danh mục thiết bị sử dụng thử nghiệm độc tính trên tế bào và XO. Trình tự cặp mồi RbcL sử dụng trong phản ứng PCR. Thành phần thử tác dụng ức chế XO trong giếng của đĩa 96. So sánh đặc điểm hình thái F.
So sánh sự khác biệt trình tự gen giữa mẫu HQ275 và HQ2941. Mức độ tương đồng của 12 mẫu Hồng quân khi BLAST trên NCBI. Xác định độ ẩm, độ tro và hàm lượng chất chiết được của cao toàn phần. Kết quả phân tích sơ bộ thành phần hóa thực vật F.
Kết quả định lượng của cao toàn phần thân cành F. Hoạt tính chống oxy hóa của các cao phân đoạn bằng thử nghiệm DPPH. Hoạt tính chống oxy hóa của các cao phân đoạn bằng năng lực khử sắt. % ức chế dòng tế bào MDA-MB-231.
% ức chế dòng tế bào HepG2. % ức chế dòng tế bào RD. Hoạt tính độc tế bào của mẫu thử trên 3 dòng tế bào ung thư. Dữ liệu phổ 1H -NMR và 13C -NMR (CDCl3 500 MHz, CDCl3 125 MHz) của hợp chất (1).
Dữ liệu phổ 1H -NMR và 13C -NMR (CDCl3 500 MHz, CDCl3 125 MHz) của hợp chất (2) với acid chaumoogric (CDCl3 399,65 MHz; CDCl3 100,4 MHz). Dữ liệu phổ 1H -NMR và 13C -NMR của hợp chất (3) và poliothrysosid (CDCl3 500 MHz, CDCl3 125 MHz). Dữ liệu phổ 1H -NMR và 13C -NMR ( DMSO-d6: 500 MHz, DMSO-d6: 125 MHz) của hợp chất (4) với Koabursid ( DMSO-d6: 400 MHz, DMSO-d6: 100 MHz). Dữ liệu phổ 1H-NMR và 13C -NMR hợp chất (5) với daucosterol ( DMSO-d6: 500 MHz, DMSO-d6: 125 MHz).
Dữ liệu phổ 1H -NMR và 13C -NMR hợp chất (6) (CDCl3 500 MHz, CDCl3 125 MHz). Dữ liệu phổ và 1H- NMR và 13C -NMR (DMSO-d6: 500 MHz, DMSO-d6: 125 MHz) của hợp chất (7). Dữ liệu phổ và 1H- NMR và 13C -NMR (DMSO-d6: 500 MHz, DMSO-d6: 125 MHz) của hợp chất (8) và acid vanilic. Dữ liệu phổ và 1H- NMR và 13C -NMR (DMSO-d6 500 MHz, DMSO-d6 125MHz) của hợp chất (9) với stigmasterol (CDCl3 100 MHz).
Dữ liệu phổ và 1H- NMR và 13C -NMR (CDCl3 500 MHz, CDCl3 125 MHz) của hợp chất (10) và β-sitosterol (CDCl3 với một giọt MeOH-d4 100,06 MHz). Dữ liệu phổ NMR của hợp chất (11). Hoạt tính chống oxy hóa các hợp chất bằng thử nghiệm DPPH. Năng lực khử sắt và hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất.
Giá trị IC50 của các mẫu thử. Kết quả tác dụng in vivo hạ acid uric máu của các mẫu thử. % ức chế và hoạt tính độc tế bào MDA-MB-231 các cao phân đoạn. Hoạt tính độc tế bào ung thư vú người MDA-MB-231 của chất phân lập.
% ức chế hoạt tính độc tế bào HepG2. Hoạt tính độc tế bào ung thư gan người HepG2 của các mẫu thử. % ức chế hoạt tính độc tế bào RD. Hoạt tính độc tế bào ung thư cơ vân người RD của các mẫu thử.
Kết quả đánh giá độ tinh khiết của poliothrysosid trên UPLC. Kết quả khảo sát tính tương thích hệ thống. Mối tương quan giữa nồng độ và diện tích pic của poliothrysosid. Kết quả khảo sát độ lăp lại của poliothrysosid.
Kết quả khảo sát độ đúng của poliothrysosid. Hàm lượng poliothrysosid theo địa điểm thu hái. Kết quả định lượng poliothrysosid theo bộ phận dùng của cây. Hàm lượng poliothrysosid theo thời điểm thu hái.
So sánh điểm khác biệt trình tự gen giữa F. 129 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Thân, lá, hoa, quả của Flacourtia indica. Lá, hoa, quả của Flacourtia jangomas.
Thân, lá, hoa, quả của Flacourtia rukam. Thân, lá, hoa, quả của Flacourtia montana. Chế phẩm từ cây Hồng quân. Bố trí thí nghiệm thử tác dụng ức chế XO trên đĩa 96 giếng.
Hình thái của Flacourtia rukam. Hoa cắt dọc và bầu noãn cắt ngang của Flacourtia rukam. Vi phẫu rễ Flacourtia rukam. Vi phẫu thân Flacourtia rukam.
Vi phẫu cuống lá F. Vi phẫu phiến lá F. Vi phẫu gân giữa Flacourtia rukam. Các cấu tử trong bột rễ Flacourtia rukam.
Các cấu tử trong bột thân Flacourtia rukam. Các cấu tử trong bột lá F. Phổ điện di ADN 15 mẫu Hồng quân trên gel agarose 1%. Hình ảnh điện di sản phẩm PCR 15 mẫu Hồng quân với cặp mồi RbcL trên gel agarose 1%.
Vị trí các đột biến điểm mẫu HQ2941 so với mẫu HQ2975. Sắc ký đồ phân tích các bộ phận dùng của F. Cấu trúc hợp chất (1). Cấu trúc hợp chất (1) - Rukamtenol.
Công thức hợp chất (2) - Acid chaulmoogric. Cấu trúc hợp chất (3) – Poliothrysosid. Cấu trúc hợp chất (4) - Koabursid. Công thức hợp chất (5) - Daucosterol.
Tương quan HMBC của FRHC12. Tương quan NOESY của hợp chất (6). Công thức hợp chất (6). Tương quan HMBC của FRE11.
Cấu trúc hợp chất (7). Cấu trúc của hợp chất (8) – Acid vanilic. Cấu trúc hợp chất (9) - Stigmasterol. Công thức hợp chất (10) - -sitosterol.
Cấu trúc hợp chất Acid stearic. Năng lực khử sắt của 3 hợp chất tinh khiết. Phổ UV của poliothrysosid. Sắc ký đồ chất đối chiếu poliothrysosid.
Phổ 3D của poliothrysosid và độ tinh khiết của poliothrysosid. Sắc ký đồ của hợp chất (3) - poliothrysosid. Chương trình pha động và sắc ký đồ khảo sát 1. Chương trình pha động và sắc ký đồ khảo sát 2.
Chương trình pha động và sắc ký đồ khảo sát 3. Chương trình pha động và sắc ký đồ khảo sát 4. Chương trình pha động và sắc ký đồ khảo sát. Sắc ký đồ khảo sát tốc độ dòng.
Sắc ký đồ khảo sát nhiệt độ cột. Sắc ký đồ khảo sát số lần chiết. Sắc ký đồ khảo sát tính tương thích hệ thống. Sắc ký đồ khảo sát độ đặc hiệu.
Đường tuyến tính chuẩn poliothrysosid. Sắc ký đồ khảo sát tính tuyến tính. Sắc ký đồ khảo sát độ lặp lại. Sắc ký đồ khảo sát LOD và LOQ của poliothrysosid.
So sánh hàm lượng poliothrysosid trong thân và rễ F. Phân biệt lá khô loài F. So sánh trình tự gen giữa các mẫu hồng quân với mẫu đối chứng Flacourtia rukam (Mã KP094960. Sơ đồ tiến hành nghiên cứu tác dụng sinh học.
Sơ đồ chiết phân bố lỏng – lỏng. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao cloroform (1-11). Sơ đồ phân lập các hợp chất (3, 7). 80 1 MỞ ĐẦU Việt Nam có nền y học cổ truyền dân tộc lâu đời với nhiều kinh nghiệm sử dụng các loại dược liệu, các bài thuốc có giá trị để phòng bệnh và chữa bệnh, mặt khác còn là nơi có nhiều dược liệu đặc hữu quý hiếm, cùng các bài thuốc cổ truyền có hiệu quả trị liệu tốt, nhưng một số không nhỏ trong đó lại đang dần bị lãng quên theo thời gian.
Xu hướng quay về sử dụng thuốc có nguồn gốc thiên nhiên thay cho thuốc có nguồn gốc tổng hợp là xu hướng phổ biến không chỉ ở Việt Nam mà còn rộng rãi trên toàn thế giới, khiến các nhà khoa học ngày càng hướng tới việc tìm kiếm tác dụng mới của cây thuốc và chứng minh tác dụng cho những bài thuốc dân gian để nâng cao giá trị sử dụng của cây thuốc từ thiên nhiên. Tuy vậy, xu hướng này cũng mang lại những vấn đề lớn, đó là tình trạng ngày càng có nhiều bài thuốc không rõ nguồn gốc, chưa được chứng minh hiệu quả nhưng phổ biến lan truyền rất nhanh trong cộng đồng khiến người dân đổ xô đi tìm kiếm cây thuốc và sử dụng tự phát bừa bãi, tạo sự khan hiếm nguồn nguyên liệu đẩy giá thành dược liệu lên cao và cây Hồng quân là ví dụ điển hình trong những trường hợp đó. Cây Hồng quân – một loài cây ăn quả quen thuộc ở vùng đồng bằng Sông Cửu Long và Nam Trung Bộ, thuộc chi Flacourtia họ Liễu (Salicaceae), là cây thân gỗ, mọc hoang chủ yếu ở vùng nhiệt đới [6], [5], [9]. Tại Việt nam, Hồng quân loài F.rukam được dân gian dùng chữa viêm mi mắt, viêm khớp dạng thấp, gút, rễ chữa tiểu buốt, tiểu dắt, đặc biệt việc sử dụng rễ Hồng quân điều trị phì đại tiền liệt tuyến rất hiệu quả, dẫn đến tình trạng loài cây này đang bị khai thác triệt phá ồ ạt trong dân gian.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thái Thị Cẩm (2022). Nghiên cứu thành phần hóa học chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân Flacourtia rukam [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-theo-dinh-huong-chong-oxy-hoa-va-doc-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân Flacourtia rukam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướng chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân Flacourtia rukam Zoll et Mor."
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân Flacourtia rukam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân Flacourtia rukam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân Flacourtia rukam" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân Flacourtia rukam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân Flacourtia rukam" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân Flacourtia rukam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.