Luận án: Bào chế & sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg giải phóng kéo dài
Nghiên cứu bào chế viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài, xác định sinh khả dụng. Đánh giá tác động dược phẩm trên cơ thể, tối ưu hóa công thức bào chế.
Luan An
Luận án tiến sĩ dược học
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Quetiapin giải phóng kéo dài 200mg XL hiệu quả
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ dược phẩm & Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Thức
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Quetiapin giải phóng kéo dài 200mg XL hiệu quả
Viên nén Quetiapin 200mg XL đại diện cho tiến bộ trong điều trị rối loạn tâm thần. Công thức giải phóng kéo dài giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Điều này giảm tần suất dùng thuốc, tăng cường tuân thủ điều trị cho bệnh nhân. Quetiapin giải phóng kéo dài được thiết kế để hạn chế biến động nồng độ dược chất. Mục tiêu chính là cải thiện hiệu quả điều trị, giảm tác dụng phụ. Nghiên cứu này tập trung vào bào chế và đánh giá sinh khả dụng của viên nén Quetiapin 200mg XL. Việc phát triển thuốc thế hệ này đòi hỏi quy trình bào chế phức tạp. Cần kiểm soát chặt chẽ tốc độ giải phóng hoạt chất. Viên nén XL Quetiapin tối ưu hóa dược động học. Điều này mang lại lợi ích lâm sàng rõ rệt. Việc đảm bảo chất lượng và an toàn là yếu tố then chốt. Công trình này cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển các sản phẩm Quetiapin giải phóng kéo dài mới. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp lựa chọn điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.
1.1. Tổng quan về viên nén Quetiapin XL 200mg
Quetiapin là thuốc chống loạn thần không điển hình. Thuốc được chỉ định điều trị tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực và trầm cảm. Dạng viên nén giải phóng kéo dài (XL) ra đời nhằm tối ưu hóa phác đồ. Viên nén XL Quetiapin 200mg cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày. Điều này khác biệt so với các dạng giải phóng tức thời. Các dạng giải phóng tức thời yêu cầu dùng nhiều lần. Quetiapin giải phóng kéo dài giảm thiểu sự dao động nồng độ thuốc. Nó duy trì nồng độ trị liệu ổn định suốt 24 giờ. Cơ chế này cải thiện hiệu quả lâm sàng, giảm nguy cơ tác dụng phụ. Đặc biệt, nó giảm tình trạng buồn ngủ quá mức. Viên nén XL được thiết kế đặc biệt. Việc bào chế viên nén XL phức tạp. Nó yêu cầu công nghệ và tá dược chuyên biệt. Các tá dược này giúp kiểm soát tốc độ giải phóng hoạt chất. Nồng độ thuốc ổn định mang lại trải nghiệm tốt hơn cho bệnh nhân. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính chất và ứng dụng của viên nén Quetiapin XL 200mg.
1.2. Lợi ích viên nén Quetiapin giải phóng kéo dài
Viên nén Quetiapin giải phóng kéo dài mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích chính là tăng cường sự tuân thủ điều trị. Bệnh nhân chỉ cần dùng thuốc một lần mỗi ngày. Điều này đơn giản hóa lịch trình dùng thuốc. Viên nén XL Quetiapin giúp duy trì nồng độ dược chất ổn định. Nó tránh được các đỉnh nồng độ cao và đáy nồng độ thấp. Các đỉnh nồng độ cao thường liên quan đến tác dụng phụ. Các đáy nồng độ thấp làm giảm hiệu quả điều trị. Công thức này cải thiện hồ sơ dung nạp của thuốc. Bệnh nhân ít gặp tác dụng phụ hơn. Viên nén giải phóng kéo dài cải thiện chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn. Dược động học Quetiapin được tối ưu hóa. Điều này hỗ trợ kiểm soát bệnh lý hiệu quả hơn. Nghiên cứu xác nhận các lợi ích này. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này chứng minh hiệu quả của dạng bào chế XL. Viên nén Quetiapin giải phóng kéo dài là lựa chọn ưu việt. Nó được dùng cho điều trị lâu dài các rối loạn tâm thần.
II. Quy trình bào chế viên nén XL Kiểm soát giải phóng hoạt chất
Quá trình bào chế viên nén Quetiapin 200mg XL là bước cốt lõi. Công đoạn này quyết định hiệu quả giải phóng hoạt chất. Các nhà nghiên cứu đã xây dựng công thức và quy trình chuẩn. Mục tiêu là đạt được hồ sơ giải phóng mong muốn. Việc kiểm soát giải phóng hoạt chất đòi hỏi sự lựa chọn tá dược cẩn thận. Tá dược viên nén giải phóng kéo dài đóng vai trò then chốt. Đặc tính của tá dược ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và thời gian giải phóng Quetiapin. Công trình này mô tả chi tiết các bước. Các bước từ pha trộn nguyên liệu đến tạo hạt và nén viên. Mỗi giai đoạn đều được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng sản phẩm. Các kỹ thuật bào chế hiện đại được áp dụng. Nó bao gồm tạo hạt ướt hoặc tạo hạt khô. Việc này giúp cải thiện tính chất dòng chảy và độ nén của khối hạt. Mục tiêu là sản xuất viên nén XL Quetiapin với hiệu suất cao. Đồng thời, sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
2.1. Công thức bào chế viên nén XL Quetiapin chuẩn
Việc xây dựng công thức bào chế viên nén XL Quetiapin là phức tạp. Nó yêu cầu sự cân bằng giữa dược chất và tá dược. Dược chất Quetiapin fumarat là thành phần chính. Các tá dược như Hydroxypropyl methyl cellulose (HPMC) thường được sử dụng. HPMC là polymer hình thành khung matrix. Nó giúp kiểm soát giải phóng hoạt chất từ viên nén. Các tá dược độn như Lactose hoặc Microcrystalline cellulose bổ sung khối lượng. Tá dược dính cải thiện liên kết các hạt. Tá dược trơn giúp quá trình nén viên diễn ra suôn sẻ. Tỷ lệ và loại tá dược ảnh hưởng lớn. Nó ảnh hưởng đến độ cứng viên, độ hòa tan và hồ sơ giải phóng. Công thức được tối ưu hóa qua nhiều thử nghiệm. Nó đảm bảo viên nén Quetiapin giải phóng kéo dài đạt hiệu quả mong muốn. Mục tiêu là đạt được giải phóng dược chất đều đặn. Thời gian giải phóng kéo dài suốt 24 giờ. Quy trình bào chế viên nén XL được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính lặp lại và chất lượng sản phẩm cuối cùng.
2.2. Vai trò tá dược kiểm soát giải phóng hoạt chất
Tá dược kiểm soát giải phóng hoạt chất là yếu tố quyết định. Chúng tạo nên đặc tính giải phóng kéo dài của viên nén XL Quetiapin. Các polymer ưa nước như HPMC tạo ra hàng rào gel. Hàng rào này điều chỉnh tốc độ khuếch tán của dược chất. Khi viên nén tiếp xúc với dịch tiêu hóa, polymer trương nở. Nó hình thành lớp gel dày bao quanh lõi viên. Quetiapin giải phóng kéo dài từ lớp gel này. Nó khuếch tán ra ngoài môi trường một cách chậm rãi. Loại HPMC với độ nhớt khác nhau sẽ ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng. HPMC độ nhớt cao thường giúp kéo dài thời gian giải phóng hơn. Các tá dược khác như Carbomer hoặc Natri carboxymethyl cellulose cũng có thể được dùng. Chúng góp phần vào việc kiểm soát giải phóng. Sự kết hợp thông minh các loại tá dược là cần thiết. Điều này đảm bảo hồ sơ giải phóng ổn định và đáng tin cậy. Mục tiêu là duy trì nồng độ trị liệu trong suốt thời gian dài. Công đoạn lựa chọn và tối ưu hóa tá dược rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị của viên nén Quetiapin 200mg XL.
III. Đánh giá sinh khả dụng Quetiapin XL Tương đương sinh học
Đánh giá sinh khả dụng là bước bắt buộc. Nó xác định mức độ và tốc độ dược chất được hấp thu vào tuần hoàn chung. Đối với viên nén Quetiapin 200mg XL, việc này cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo thuốc đạt hiệu quả điều trị mong muốn. Nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm sinh khả dụng trên người tình nguyện. Mục tiêu là so sánh sinh khả dụng của thuốc nghiên cứu. Nó được so sánh với thuốc đối chiếu (Seroquel XR 200mg). Các thông số dược động học Quetiapin quan trọng được xác định. Các thông số này bao gồm AUC (diện tích dưới đường cong), Cmax (nồng độ tối đa) và Tmax (thời gian đạt nồng độ tối đa). Kết quả đánh giá sinh khả dụng Quetiapin là cơ sở. Nó được dùng để khẳng định tương đương sinh học. Tương đương sinh học là yêu cầu pháp lý cho các thuốc generic. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy. Nó chứng minh hiệu quả lâm sàng tiềm năng của sản phẩm. Việc đánh giá sinh khả dụng đầy đủ là cần thiết. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả của viên nén XL Quetiapin.
3.1. Phương pháp xác định sinh khả dụng Quetiapin
Phương pháp xác định sinh khả dụng Quetiapin tuân thủ các hướng dẫn quốc tế. Thử nghiệm được thực hiện trên nhóm người tình nguyện khỏe mạnh. Người tham gia được chia thành các nhóm. Các nhóm nhận thuốc nghiên cứu hoặc thuốc đối chiếu. Sau đó, các mẫu máu được lấy định kỳ. Mẫu máu được lấy trong một khoảng thời gian nhất định. Nồng độ Quetiapin trong huyết tương được định lượng chính xác. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ (LC-MS/MS) thường được dùng. Kỹ thuật này có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Dữ liệu nồng độ thuốc-thời gian được phân tích. Nó giúp tính toán các thông số dược động học Quetiapin. Các thông số này gồm AUC0-t, AUC0-∞, Cmax và Tmax. Quy trình được thực hiện trong hai tình trạng: đói và no. Điều này đánh giá ảnh hưởng của thức ăn đến sự hấp thu. Đánh giá sinh khả dụng Quetiapin đầy đủ là yếu tố then chốt. Nó cung cấp bằng chứng về hiệu suất in vivo của viên nén Quetiapin giải phóng kéo dài. Kết quả đóng vai trò quan trọng trong việc đăng ký thuốc.
3.2. So sánh sinh khả dụng và tương đương sinh học Quetiapin XL
Mục tiêu chính của nghiên cứu là so sánh sinh khả dụng. So sánh giữa thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu (Seroquel XR 200mg). Việc này nhằm đánh giá tương đương sinh học Quetiapin XL. Hai thuốc được coi là tương đương sinh học. Các thông số dược động học chính (AUC, Cmax) phải nằm trong khoảng chấp nhận. Khoảng này thường là 80-125% của thuốc đối chiếu. Phân tích thống kê được thực hiện. ANOVA được dùng để so sánh các thông số. Kết quả tương đương sinh học là bằng chứng quan trọng. Nó cho thấy thuốc nghiên cứu có thể thay thế thuốc đối chiếu. Điều này đảm bảo hiệu quả và an toàn điều trị tương đương. Nghiên cứu đã xem xét cả điều kiện đói và no. Ảnh hưởng của thức ăn đến sinh khả dụng Quetiapin là một yếu tố quan trọng. Thức ăn có thể làm thay đổi tốc độ hoặc mức độ hấp thu. Đảm bảo tương đương sinh học Quetiapin XL trong cả hai điều kiện là cần thiết. Nó chứng minh tính ổn định của công thức. Đồng thời nó đảm bảo thuốc hoạt động hiệu quả trong mọi tình huống lâm sàng.
IV. Dược động học Quetiapin giải phóng kéo dài và kiểm soát
Nghiên cứu sâu về dược động học Quetiapin giải phóng kéo dài là trọng tâm. Nó giúp hiểu rõ cách thuốc hoạt động trong cơ thể. Các thông số dược động học cung cấp thông tin quý giá. Nó cho biết về hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ. Việc kiểm soát chất lượng là không thể thiếu. Nó đảm bảo mỗi lô sản phẩm đạt tiêu chuẩn đề ra. Phân tích dược phẩm Quetiapin được thực hiện tỉ mỉ. Các phương pháp định lượng chính xác được áp dụng. Độ hòa tan in vitro Quetiapin là một chỉ tiêu quan trọng. Nó dự đoán hành vi giải phóng thuốc trong cơ thể. Kết quả này liên hệ với dữ liệu sinh khả dụng in vivo. Các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt được xây dựng. Điều này bao gồm cả theo dõi độ ổn định của viên nén Quetiapin 200mg XL. Mục đích là đảm bảo thuốc duy trì hiệu quả và an toàn. Thời gian bảo quản cũng là một yếu tố quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về dược động học và kiểm soát chất lượng của viên nén giải phóng kéo dài.
4.1. Đặc điểm dược động học của Quetiapin giải phóng kéo dài
Viên nén Quetiapin giải phóng kéo dài có đặc điểm dược động học khác biệt. So với dạng giải phóng tức thời, nó cho thấy sự hấp thu chậm hơn. Tuy nhiên, nó duy trì nồng độ ổn định hơn. Tmax của dạng XL thường dài hơn đáng kể. Cmax thấp hơn nhưng AUC thường tương đương. Điều này cho thấy tổng lượng thuốc hấp thu tương đương. Quetiapin được chuyển hóa rộng rãi ở gan. Chủ yếu qua enzym CYP3A4. Thời gian bán thải của Quetiapin giải phóng kéo dài cũng quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tần suất dùng thuốc. Đặc điểm dược động học Quetiapin này giúp giảm các dao động nồng độ lớn. Các dao động nồng độ lớn thường gây tác dụng phụ hoặc kém hiệu quả. Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng các thông số. Nó xác định ảnh hưởng của dạng bào chế XL đến dược động học. Việc này cung cấp cơ sở cho phác đồ liều dùng tối ưu. Nó cũng giúp tối đa hóa lợi ích lâm sàng cho bệnh nhân.
4.2. Độ hòa tan in vitro và phân tích dược phẩm Quetiapin
Độ hòa tan in vitro Quetiapin là chỉ tiêu chất lượng thiết yếu. Nó mô phỏng quá trình giải phóng dược chất trong đường tiêu hóa. Hồ sơ độ hòa tan được xác định. Nó được xác định trong các môi trường đệm với pH khác nhau. Điều này tương ứng với các phần của đường tiêu hóa. Phân tích dược phẩm Quetiapin bao gồm nhiều phương pháp. Các phương pháp này đánh giá chất lượng sản phẩm. Nó bao gồm định lượng dược chất, kiểm tra độ đồng đều khối lượng. Ngoài ra, độ cứng, độ mài mòn cũng được kiểm tra. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng rộng rãi. Nó dùng để định lượng chính xác Quetiapin trong viên nén và dịch hòa tan. Tiêu chuẩn chất lượng cho viên nén XL Quetiapin được xây dựng. Các tiêu chuẩn này tuân thủ Dược điển Việt Nam và các hướng dẫn quốc tế. Việc theo dõi độ ổn định theo thời gian cũng rất quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng thuốc trong suốt hạn dùng. Các thử nghiệm này khẳng định chất lượng và hiệu suất của viên nén Quetiapin 200mg XL.
V. Kết quả nghiên cứu và ý nghĩa ứng dụng viên nén XL
Nghiên cứu này đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nó bao gồm việc xây dựng thành công công thức. Công thức và quy trình bào chế viên nén Quetiapin 200mg XL được tối ưu. Sản phẩm đạt được hồ sơ giải phóng kéo dài mong muốn. Các thử nghiệm sinh khả dụng đã chứng minh tương đương sinh học. Viên nén nghiên cứu cho thấy sinh khả dụng Quetiapin tương đương với thuốc đối chiếu. Điều này củng cố tiềm năng đưa sản phẩm ra thị trường. Quy trình bào chế đã được nâng cấp quy mô. Nó đạt cỡ lô sản xuất 20.000 viên. Điều này khẳng định khả năng sản xuất công nghiệp. Các tiêu chuẩn chất lượng được thiết lập chặt chẽ. Độ ổn định của sản phẩm được theo dõi kỹ lưỡng. Công trình này đóng góp vào sự phát triển của ngành dược phẩm. Đặc biệt trong lĩnh vực bào chế thuốc giải phóng kéo dài. Nó mang lại một lựa chọn điều trị hiệu quả hơn. Lựa chọn này cho bệnh nhân mắc các rối loạn tâm thần.
5.1. Thành công trong bào chế và đánh giá viên nén XL
Nghiên cứu đã thành công trong bào chế viên nén Quetiapin 200mg XL. Công thức đã được điều chỉnh kỹ lưỡng. Nó đạt được tốc độ và thời gian giải phóng hoạt chất mong muốn. Việc lựa chọn tá dược viên nén giải phóng kéo dài là yếu tố then chốt. Các tá dược này đảm bảo kiểm soát giải phóng hoạt chất hiệu quả. Quy trình bào chế viên nén XL được chuẩn hóa. Điều này cho phép sản xuất ở quy mô lớn. Các chỉ tiêu chất lượng in vitro đều đạt. Độ hòa tan in vitro Quetiapin cho thấy hồ sơ giải phóng phù hợp. Hơn nữa, thử nghiệm sinh khả dụng đã xác nhận. Viên nén nghiên cứu tương đương sinh học với thuốc đối chiếu. Dữ liệu này chứng minh tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Kết quả này là một bước tiến lớn. Nó giúp đưa một loại thuốc generic giải phóng kéo dài chất lượng cao đến tay bệnh nhân.
5.2. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng viên nén XL Quetiapin
Viên nén XL Quetiapin 200mg có tiềm năng ứng dụng lâm sàng rộng lớn. Với hồ sơ sinh khả dụng và dược động học Quetiapin được tối ưu. Thuốc này có thể cải thiện chất lượng điều trị. Nó tăng cường sự tuân thủ thuốc cho bệnh nhân. Việc dùng thuốc một lần mỗi ngày đơn giản hóa lịch trình. Nó giảm gánh nặng cho người bệnh và người chăm sóc. Sản phẩm này cung cấp một lựa chọn thay thế hiệu quả. Nó được dùng cho các bệnh nhân đang sử dụng Quetiapin. Đặc biệt, nó hữu ích cho những người gặp khó khăn với dạng giải phóng tức thời. Tương đương sinh học đã được chứng minh. Điều này mở ra cơ hội tiếp cận thuốc với chi phí hợp lý hơn. Việc này góp phần vào việc quản lý bệnh lý tâm thần hiệu quả hơn. Tổng thể, công trình nghiên cứu này không chỉ là thành công về khoa học. Nó còn mang lại giá trị thực tiễn cao cho cộng đồng bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộk BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN MINH THỨC NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ XÁC ĐỊNH SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN QUETIAPIN 200 MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC TP.HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN MINH THỨC NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ XÁC ĐỊNH SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN QUETIAPIN 200 MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM & BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LÊ HẬU TP.HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 ii Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Nguyễn Minh Thức iii Mục lục Lời cam đoan.ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt và thuật ngữ Anh - Việt.v Danh mục các bảng.viii Danh mục sơ đồ, các biểu đồ.xiii Danh mục các hình.
xv Đặt vấn đề. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Thuốc giải phóng kéo dài dạng khung matrix đường uống. Các nghiên cứu về bào chế viên nén quetiapin giải phóng kéo dài.
Các phương pháp về định lượng quetiapin. Đánh giá sinh khả dụng và tương đương sinh học. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu, trang thiết bị và đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài. Nâng cấp qui mô bào chế lên cỡ lô 20.000 viên, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và theo dõi độ ổn định.
So sánh sinh khả dụng của thuốc nghiên cứu với sinh khả dụng của thuốc đối chiếu Seroquel XR 200 mg trong hai tình trạng đói và no. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài. Nghiên cứu nâng cấp cỡ lô 20.000 viên, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và theo dõi độ ổn định. So sánh sinh khả dụng của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu trong hai tình trạng đói và no.152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC PHỤ LỤC v Danh mục chữ viết tắt và thuật ngữ Anh - Việt Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ASEAN Association of South East Hiệp hội các nước Đông Nam Á Asian Nations AUC Area under the curve Diện tích dưới đường cong ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể BP British Pharmacopoeia Dược Điển Anh CV Coefficient of variation Hệ số phân tán Cmax Maximum concentration Nồng độ thuốc tối đa CI confidence interval Khoảng tin cậy DSC Differential scanning calorimetry Giản đồ quét nhiệt vi sai EMA European Medicines Agency Cơ quan quản lý thuốc Châu Âu EDTA Ethylene Diamine Tetraacetic Axid HQC High quality control Mẫu kiểm tra khoảng nồng độ cao HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography IS Internal Standard Chuẩn nội ICH International Conference on Hội nghị đồng thuận quốc tế Harmonization LC-MS Liquid chromatography Sắc ký lỏng ghép khối phổ tandem mass spectrometry LLOQ Lower Limit of Quantification Giới hạn định lượng dưới LOD Limit of Quantification Giới hạn định lượng LQC Low quality control Mẫu kiểm tra khoảng nồng độ thấp MQC Medium quality control Mẫu kiểm tra nồng độ trung bình PDA Photodiode Array Dãy diod quang QC Quality control Mẫu kiểm tra vi R Reference product Thuốc đối chiếu RSD Relative Standard Deviation Độ lệch chuẩn tương đối SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn T Test product Thuốc nghiên cứu t1/2 Terminal elimination half-life Thời gian bán thải của thuốc US-FDA Food and Drug Administration Cơ quan quản lý thuốc - thực phẩm Mỹ USP The United States Pharmacopeia Dược Điển Mỹ UV Ultraviolet Tử ngoại WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế Giới AUC0-t AUC từ 0h đến thời điểm định lượng AUC0-36 AUC điểm định lượng 0 - 36 giờ AUC0-∞ AUC từ 0h ngoại suy đến vô cùng ACN Acetonitril Conc Nồng độ DC Mẫu pha loãng DĐVN V Dược điển Việt Nam V FM Fumarat GPKD Giải phóng kéo dài GPDC Giải phóng dược chất HPMC Hydroxypropyl methyl cellulose HPC Hydroxypropyl cellulose HT Huyết tương KLTB Khối lượng trung bình LCL Lower Control Limit Giới hạn kiểm soát dưới MeOH Methanol MH Monohydrat NTN Người tình nguyện NaCMC Natri carboxymethyl cellulose vii PVP Polyvinyl pyrrolidon PS Phun sấy STT Độ thích hợp hệ thống SQC Mẫu kiểm tra bổ sung TB Trung bình Tmax Thời gian đạt nồng độ thuốc tối đa tR Thời gian lưu ULOP Giới hạn định lượng trên UCL Upper Control Limit Giới hạn kiểm soát trên λZ Hằng số tốc độ thải trừ viii Danh mục các bảng Bảng 1.
Độ tan của quetiapin fumarat theo pH. Chỉ định và liều dùng của quetiapin. Các dạng chế phẩm quetiapin fumarat có trên thị trường Việt Nam. Các loại hydroxypropyl methyl cellulose.
Độ nhớt của một số hydroxypropyl methyl cellulose. Các phương pháp định lượng quetiapin trong chế phẩm. Các phương pháp định lượng dược chất quetiapin trong dịch sinh học. Các hướng dẫn thẩm định quy trình định lượng dược chất trong dịch sinh học.
Danh mục nguyên liệu. Danh mục các chất chuẩn. Danh mục các mẫu huyết tương trắng. Danh mục các hóa chất và dung môi.
Danh mục thiết bị. Điều kiện thử độ hòa tan. Các thông số kỹ thuật giai đoạn bao phim máy MINI COATER. Các thông số kỹ thuật máy bao phim công suất 25 kg/mẻ.
Điều kiện bảo quản và thời điểm lấy mẫu đánh giá độ ổn định. Điều kiện khối phổ. Cách chuẩn bị đường chuẩn trong huyết tương. Cách chuẩn bị mẫu LLOQ trong huyết tương.
Cách chuẩn bị mẫu kiểm tra trong huyết tương. Cách chuẩn bị mẫu pha loãng trong huyết tương. Cách chuẩn bị mẫu độ thích hợp của hệ thống. Trình tự dùng thuốc theo giai đoạn.
Tóm tắt kết quả thẩm định quy trình định lượng quetiapin bằng phương pháp UV. Tóm tắt kết quả thẩm định quy trình định lượng quetiapin bằng phương pháp HPLC. Thông tin về thuốc đối chiếu Seroquel XR 200 mg. Độ giải phóng dược chất của thuốc đối chiếu Seroquel XR 200 mg.
Động học giải phóng dược chất của thuốc đối chiếu theo các mô hình. Thành phần các công thức F1 - F5. Các thông số kỹ thuật bào chế các công thức F1 - F5. Độ giải phóng dược chất các công thức F1 - F5.
Thành phần các công thức F6 - F8. Các thông số kỹ thuật bào chế công thức F6 - F8. Độ giải phóng dược chất các công thức F6 - F8. Thành phần các công thức F9 - F11.
Các thông số kỹ thuật bào chế các công thức F9 - F11. Độ giải phóng dược chất các công thức F9 - F11. Thành phần công thức cơ bản. Thiết kế mô hình các công thức.
Các thông số kỹ thuật bào chế viên các công thức F12 - F24. Kết quả thực nghiệm về bào chế và độ giải phóng dược chất các công thức F12 - F24. Giá trị R2 hiệu chỉnh và R2 dự đoán của mô hình chọn lọc của công thức. Thành phần công thức tối ưu F25.
Kết quả thực nghiệm và dự đoán bởi phần mềm Design Expert v13. Động học giải phóng dược chất của công thức F25 theo các mô hình. Các mức độ cứng khác nhau. Độ giải phóng dược chất ở các mức độ cứng khác nhau.
Kết quả độ giải phóng dược chất viên nén bao phim F25 và thuốc đối chiếu Seroquel XR. Kết quả độ giải phóng dược chất lô 3. Kết quả độ cứng và độ mài mòn của lô NC01. Kết quả độ đồng đều khối lượng lô NC01.
Hàm lượng quetiapin lô NC01. Độ giải phóng dược chất của lô NC01. Công thức bào chế viên nén quetiapin giải phóng kéo dài lô 20. Các thông số kỹ thuật bào chế lô NC02 và NC03.
Hàm lượng thuốc nghiên cứu từ 2 lô NC02 và NC03. Độ giải phóng dược chất của thuốc nghiên cứu từ 2 lô NC02 và NC03. Độ giải phóng dược chất của viên nén bao phim lô NC01, NC02, NC03. Tiêu chuẩn độ giải phóng dược chất thuốc nghiên cứu.
Đánh giá theo tiêu chuẩn đã đề xuất thuốc nghiên cứu. Thông tin 3 lô thuốc dùng để nghiên cứu độ ổn định. Tính chất và hàm lượng thuốc nghiên cứu trong điều kiện cấp tốc. Độ giải phóng dược chất thuốc nghiên cứu trong điều kiện cấp tốc.
Tính chất và hàm lượng thuốc nghiên cứu trong điều kiện dài hạn. Độ giải phóng dược chất thuốc nghiên cứu điều kiện dài hạn. Các thông số của khối phổ để phát hiện quetiapin và chuẩn nội. Độ đúng, chính xác của các mẫu thuộc các đường chuẩn.
Xác định giới hạn định lượng dưới. Kết quả thẩm định độ đúng, độ lặp lại trong ngày và khác ngày. Kết quả khảo sát tỷ lệ thu hồi của quetiapin và IS. Kết quả đánh giá sự ảnh hưởng của nền mẫu.
Kết quả nghiên cứu độ ổn định của quetiapin trong huyết tương. Độ giải phóng dược chất của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu ở pH 1,2. Độ giải phóng dược chất của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu ở pH 4,5. Độ giải phóng dược chất của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu ở pH 6,8.
Các thông số dược động học trung bình quetiapin của 14 người tình nguyện dùng thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng đói. Phân tích phương sai giá trị Cmax, AUC của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng đói. Số liệu so sánh sinh khả dụng của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng đói. So sánh giá trị Tmax của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng đói.
Các thông số dược động học trung bình quetiapin của 14 người tình nguyện dùng thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng no. Phân tích phương sai giá trị Cmax, AUC của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu trong tình trạng no. Số liệu so sánh sinh khả dụng của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng no. So sánh giá trị Tmax của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng no.
131 xiii Danh mục sơ đồ, các biểu đồ Sơ đồ 3. Sơ đồ bào chế viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài. Độ giải phóng dược chất của thuốc đối chiếu Seroquel XR. Động học giải phóng dược chất thuốc đối chiếu Seroquel XR.
Giản đồ quét nhiệt vi sai của lactose. Giản đồ quét nhiệt vi sai của lactose và quetiapin. Giản đồ quét nhiệt vi sai của hydroxypropyl methyl cellulose. Giản đồ quét nhiệt vi sai của hydroxypropyl methyl cellulose và quetiapin.
Giản đồ quét nhiệt vi sai của quetiapin. Giản đồ quét nhiệt vi sai của quetiapin + các tá dược. Độ giải phóng dược chất các công thức F1 - F5. Độ giải phóng dược chất các công thức F6 - F8.
Độ giải phóng dược chất các công thức F9 - F11.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Thức (2022). Bào chế và sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg XL [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-bao-che-sinh-kha-dung-vien-nen-quetiapin-200mg-giai-phong-keo-dai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg XL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bào chế viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài, xác định sinh khả dụng. Đánh giá tác động dược phẩm trên cơ thể, tối ưu hóa công thức bào chế.
Luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg XL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg XL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg XL" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm & bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg XL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg XL" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg XL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.