Luận án Tiến sĩ: Tiêu chuẩn hóa Khổ sâm bắc, cao alkaloid, flavonoid (ĐHYD TPHCM)

Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn hóa dược liệu Khổ sâm bắc (Sophora flavescens Ait) trồng Đắk Nông. Tập trung cao alkaloid và flavonoid.

Chuyên ngành

Kiểm nghiệm thuốc và độc chất

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tiêu chuẩn hóa Khổ sâm bắc Nâng cao chất lượng dược liệu

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên dược liệu phong phú. Khổ sâm bắc, đặc biệt là Sophora flavescens Ait., có tiềm năng lớn trong y học cổ truyền. Các loài khác thuộc chi Sophora như Sophora tonkinensis cũng được biết đến với giá trị dược liệu. Tuy nhiên, việc thiếu tiêu chuẩn hóa dược liệu đồng bộ gây ra nhiều thách thức về chất lượng. Nghiên cứu này tập trung xây dựng quy trình tiêu chuẩn hóa dược liệu Khổ sâm bắc, bao gồm cả cao chiết alkaloid và cao chiết flavonoid. Điều này đảm bảo sản phẩm có chất lượng ổn định, an toàn và hiệu quả. Mục tiêu là phát triển các phương pháp kiểm định khoa học cho dược liệu. Việc này cũng hỗ trợ ngành dược liệu Việt Nam giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Sự phát triển này thúc đẩy ứng dụng các cây thuốc bản địa. Đặc biệt, cây Khổ sâm bắc từ Đắk Nông được chọn làm đối tượng nghiên cứu chính. Các hoạt chất như Matrine, Oxymatrine, Sophoridine và flavonoid là trọng tâm kiểm soát chất lượng.

1.1. Tầm quan trọng của Khổ sâm bắc

Khổ sâm bắc là một dược liệu quý. Nó được sử dụng rộng rãi trong y học truyền thống để điều trị nhiều bệnh. Các tác dụng dược lý đa dạng bao gồm kháng viêm, kháng khuẩn, chống ung thư và bảo vệ gan. Cây thuộc chi Sophora, bao gồm cả Sophora tonkinensis được biết đến với các đặc tính tương tự. Sự quan trọng của Khổ sâm bắc càng tăng lên khi nhu cầu về thuốc từ thảo dược ngày càng cao. Việc chuẩn hóa dược liệu này là cần thiết để khai thác tối đa giá trị. Nó đảm bảo nguồn cung cấp ổn định và chất lượng cho thị trường. Nghiên cứu sâu hơn về Khổ sâm bắc giúp phát huy tiềm năng y học. Điều này củng cố vai trò của nó trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

1.2. Thách thức trong kiểm soát chất lượng dược liệu

Chất lượng dược liệu thường không đồng đều. Các yếu tố như điều kiện trồng trọt, thu hái và chế biến ảnh hưởng lớn đến thành phần hóa học. Thiếu các tiêu chuẩn rõ ràng dẫn đến khó khăn trong kiểm định. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và an toàn của bệnh nhân. Đặc biệt, với Khổ sâm bắc, sự biến động về hàm lượng alkaloid như Matrine, Oxymatrine và flavonoid là một vấn đề nghiêm trọng. Các phương pháp phân tích cần được chuẩn hóa để đảm bảo độ chính xác và khả năng tái lập. Việc xây dựng tiêu chuẩn hóa dược liệu toàn diện là giải pháp cấp thiết. Nó giúp loại bỏ các sản phẩm kém chất lượng khỏi thị trường, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về tiêu chuẩn hóa Khổ sâm bắc

Mục tiêu chính của nghiên cứu là thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng. Các tiêu chuẩn này áp dụng cho dược liệu Khổ sâm bắc thô và các cao chiết của nó. Nghiên cứu tập trung vào việc định tính và định lượng các hoạt chất chính. Các hoạt chất này bao gồm alkaloid (như Matrine, Oxymatrine, Sophoridine) và flavonoid. Quy trình chiết xuất và tinh chế cũng được xây dựng một cách khoa học. Đánh giá tác dụng sinh học của các cao chiết alkaloid và cao chiết flavonoid cũng là một phần quan trọng. Kết quả sẽ cung cấp cơ sở khoa học để phát triển sản phẩm thuốc từ Khổ sâm bắc. Điều này hỗ trợ việc đăng ký và lưu hành thuốc mới, nâng cao giá trị dược liệu Việt Nam.

II.Chiết xuất Khổ sâm bắc Alkaloid và Flavonoid quý giá

Khổ sâm bắc, đặc biệt là Sophora flavescens Ait., chứa nhiều hợp chất sinh học có giá trị. Alkaloid và flavonoid là hai nhóm hoạt chất chính. Các alkaloid quinolizidine như Matrine, Oxymatrine và Sophoridine nổi bật với tác dụng dược lý mạnh mẽ. Flavonoid cũng đóng góp vào nhiều hoạt tính sinh học. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất để thu được cao alkaloid và cao flavonoid. Việc chiết xuất hiệu quả giúp cô lập các hoạt chất này. Nó tạo ra các nguyên liệu chuẩn hóa cho sản xuất dược phẩm. Quy trình chiết xuất được thiết kế để đảm bảo hàm lượng hoạt chất cao và độ tinh khiết phù hợp.

2.1. Các hoạt chất chính trong Khổ sâm bắc

Khổ sâm bắc được biết đến với sự đa dạng của các hoạt chất. Alkaloid là nhóm hợp chất nổi bật nhất. Matrine, Oxymatrine và Sophoridine là các alkaloid chính có tác dụng dược lý. Các hợp chất này có cấu trúc hóa học phức tạp và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Bên cạnh đó, flavonoid cũng là một nhóm hoạt chất quan trọng. Chúng có đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm. Việc xác định và định lượng các hoạt chất này là cần thiết cho tiêu chuẩn hóa dược liệu. Nó đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của các sản phẩm từ Khổ sâm bắc. Hiểu rõ thành phần hóa học giúp phát triển các ứng dụng y học.

2.2. Quy trình chiết xuất cao alkaloid

Quy trình chiết xuất cao alkaloid từ Khổ sâm bắc được xây dựng cẩn thận. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất chiết và độ tinh khiết của alkaloid. Các phương pháp chiết xuất dung môi khác nhau được thử nghiệm. Điều kiện nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dung môi được tối ưu hóa. Sau khi chiết, các bước phân lập và tinh chế tiếp tục được thực hiện. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) thường được sử dụng để kiểm soát quá trình này. Sản phẩm cuối cùng là cao chiết alkaloid giàu Matrine, Oxymatrine và Sophoridine. Cao này có thể dùng làm nguyên liệu chuẩn hoặc tiếp tục tinh chế. Quy trình này là nền tảng cho việc sản xuất dược phẩm chất lượng cao.

2.3. Quy trình chiết xuất cao flavonoid

Song song với alkaloid, quy trình chiết xuất cao flavonoid cũng được phát triển. Flavonoid là nhóm hợp chất phân cực hơn. Do đó, các dung môi và điều kiện chiết xuất khác nhau được áp dụng. Mục tiêu là thu được cao chiết flavonoid với hàm lượng cao và ít tạp chất. Các kỹ thuật như chiết pha rắn (SPE) có thể được sử dụng để làm giàu. Kiểm soát chất lượng cao chiết flavonoid đòi hỏi các phương pháp phân tích đặc thù. Cao chiết flavonoid này có tiềm năng lớn trong các ứng dụng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào. Việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất giúp đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm. Điều này rất quan trọng cho các nghiên cứu dược lý tiếp theo.

III.Phân tích thành phần Khổ sâm bắc Định lượng hoạt chất

Kiểm soát chất lượng dược liệu Khổ sâm bắc đòi hỏi các phương pháp phân tích chính xác. Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng quy trình định tính và định lượng alkaloid và flavonoid. Các kỹ thuật hiện đại được áp dụng để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Điều này bao gồm việc xác định sự có mặt của các hợp chất cụ thể và đo lường hàm lượng của chúng. Việc thiết lập chất đối chiếu là bước không thể thiếu. Chất đối chiếu giúp so sánh và chuẩn hóa kết quả giữa các lô dược liệu khác nhau. Mục tiêu là tạo ra một bộ tiêu chuẩn phân tích toàn diện cho Khổ sâm bắc và các cao chiết của nó.

3.1. Phương pháp định tính alkaloid và flavonoid

Định tính alkaloid và flavonoid trong Khổ sâm bắc được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật. Sắc ký lớp mỏng (SKLM) là một phương pháp nhanh chóng và hiệu quả. Nó giúp xác định sự hiện diện của các nhóm hoạt chất. Các thuốc thử đặc hiệu được sử dụng để phát hiện các vết sắc ký. Bên cạnh đó, các phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và khối phổ (MS) cung cấp thông tin chi tiết hơn. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cũng có thể được sử dụng để xác định cấu trúc hóa học. Việc định tính chính xác giúp phân biệt Khổ sâm bắc với các loài thực vật khác. Nó cũng đảm bảo sản phẩm không bị lẫn tạp chất. Các phương pháp này là yếu tố cốt lõi trong tiêu chuẩn hóa dược liệu.

3.2. Định lượng Matrine Oxymatrine bằng HPLC

Định lượng các alkaloid chính như Matrine và Oxymatrine là rất quan trọng. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng rộng rãi. Phương pháp này cung cấp độ chính xác và độ nhạy cao. Nó cho phép đo lường hàm lượng chính xác của từng alkaloid trong dược liệu và các cao chiết. Việc xây dựng quy trình HPLC chuẩn hóa bao gồm lựa chọn cột sắc ký, pha động, tốc độ dòng và bước sóng phát hiện. Đường chuẩn được thiết lập bằng các chất đối chiếu chuẩn của Matrine và Oxymatrine. Quy trình này đảm bảo tính nhất quán của hàm lượng hoạt chất. Nó là cơ sở cho việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng.

3.3. Xây dựng chất đối chiếu cho tiêu chuẩn hóa

Việc thiết lập chất đối chiếu là yếu tố then chốt trong tiêu chuẩn hóa. Chất đối chiếu là các hợp chất tinh khiết có cấu trúc hóa học đã biết. Các chất này dùng để so sánh và hiệu chuẩn các phương pháp phân tích. Đối với Khổ sâm bắc, Matrine, Oxymatrine và Sophoridine là các chất đối chiếu alkaloid quan trọng. Một số flavonoid tiêu biểu cũng cần được chuẩn bị làm chất đối chiếu. Quy trình phân lập và tinh chế các chất này được thực hiện nghiêm ngặt. Độ tinh khiết của chất đối chiếu phải được kiểm tra kỹ lưỡng bằng các phương pháp như NMR, MS và HPLC. Các chất đối chiếu giúp đảm bảo độ chính xác và khả năng tái lập của các phép định tính và định lượng.

IV.Đánh giá tác dụng sinh học Khổ sâm bắc cao chiết alkaloid

Sau khi chiết xuất và phân tích, việc đánh giá tác dụng sinh học là bước tiếp theo. Nghiên cứu này kiểm tra hoạt tính của cao toàn phần, cao chiết alkaloid và cao chiết flavonoid từ Khổ sâm bắc. Các hoạt chất phân lập cũng được đánh giá riêng. Mục tiêu là xác nhận các tác dụng dược lý truyền thống và khám phá tiềm năng mới. Các thử nghiệm sinh học in vitro và in vivo được thực hiện. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng. Kết quả đánh giá sinh học cung cấp bằng chứng khoa học cho việc sử dụng Khổ sâm bắc. Nó cũng hỗ trợ việc phát triển các sản phẩm dược phẩm dựa trên dược liệu này.

4.1. Khảo sát hoạt tính chống oxi hóa

Hoạt tính chống oxy hóa (HTCO) là một đặc tính quan trọng của nhiều dược liệu. Khổ sâm bắc và các cao chiết của nó được khảo sát về khả năng này. Các phương pháp như DPPH hoặc FRAP được sử dụng để đánh giá. Cao chiết flavonoid thường thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Hoạt tính này giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Nó có ý nghĩa trong việc phòng ngừa và điều trị các bệnh liên quan đến stress oxy hóa. Kết quả khảo sát HTCO củng cố giá trị của Khổ sâm bắc. Nó cho thấy tiềm năng ứng dụng trong các sản phẩm chức năng và dược phẩm. Việc này cũng góp phần vào việc tiêu chuẩn hóa dược liệu dựa trên hoạt tính sinh học.

4.2. Đánh giá tác dụng kháng viêm

Tác dụng kháng viêm là một đặc tính nổi bật của Khổ sâm bắc. Các cao chiết alkaloid và flavonoid được thử nghiệm về khả năng này. Các mô hình viêm in vitro hoặc in vivo được sử dụng để đánh giá. Hoạt chất Matrine và Oxymatrine đã được chứng minh có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm. Điều này mang lại tiềm năng lớn trong điều trị các bệnh viêm nhiễm. Việc định lượng và chuẩn hóa các hoạt chất này có thể liên quan trực tiếp đến hiệu quả kháng viêm. Đánh giá tác dụng kháng viêm cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ việc phát triển các thuốc kháng viêm tự nhiên từ Khổ sâm bắc. Nghiên cứu sâu hơn có thể làm rõ cơ chế phân tử.

4.3. Tiềm năng dược lý của các hoạt chất phân lập

Các hoạt chất phân lập từ Khổ sâm bắc, đặc biệt là Matrine, Oxymatrine và Sophoridine, có nhiều tiềm năng dược lý. Nghiên cứu đánh giá các tác dụng cụ thể của từng hoạt chất. Điều này bao gồm tác dụng kháng virus, kháng ung thư, bảo vệ gan và tim mạch. Các thử nghiệm trên tế bào và động vật được thực hiện để xác định hiệu quả. Kết quả cho thấy các hoạt chất này có thể hoạt động riêng lẻ hoặc hiệp đồng. Việc hiểu rõ tiềm năng của từng hoạt chất giúp tối ưu hóa công thức sản phẩm. Nó cũng mở ra hướng phát triển thuốc mới dựa trên các hợp chất tinh khiết. Điều này là bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng Khổ sâm bắc vào y học hiện đại.

V.Ứng dụng tiêu chuẩn hóa Khổ sâm bắc Phát triển dược phẩm

Nghiên cứu về tiêu chuẩn hóa Khổ sâm bắc mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho ngành dược phẩm. Các tiêu chuẩn chất lượng được thiết lập sẽ là cơ sở cho sản xuất quy mô lớn. Nó đảm bảo tính đồng nhất của dược liệu và các cao chiết. Việt Nam có thể giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu dược liệu. Việc phát triển các sản phẩm từ Khổ sâm bắc cũng được thúc đẩy. Điều này bao gồm thuốc truyền thống, thực phẩm chức năng và thuốc hiện đại. Nghiên cứu góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nó đảm bảo người tiêu dùng nhận được sản phẩm chất lượng cao, an toàn và hiệu quả.

5.1. Nền tảng cho sản xuất dược liệu chất lượng cao

Các quy trình tiêu chuẩn hóa dược liệu Khổ sâm bắc là nền tảng quan trọng. Nó giúp xây dựng các quy định rõ ràng cho việc thu hái, chế biến và bảo quản. Việc này đảm bảo nguyên liệu đầu vào có chất lượng ổn định. Tiêu chuẩn hóa cũng áp dụng cho các cao chiết alkaloid và cao chiết flavonoid. Nó thiết lập các chỉ tiêu về hàm lượng hoạt chất, độ tinh khiết và an toàn. Điều này cho phép các nhà sản xuất dược phẩm tạo ra sản phẩm đồng nhất. Việc kiểm soát chất lượng chặt chẽ ở từng giai đoạn sản xuất là chìa khóa. Nó nâng cao uy tín của dược liệu Việt Nam trên thị trường quốc tế. Nền tảng này thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành dược liệu.

5.2. Đóng góp vào ngành dược phẩm Việt Nam

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào ngành dược phẩm Việt Nam. Nó cung cấp các tiêu chuẩn khoa học cho Khổ sâm bắc, một dược liệu quý. Điều này hỗ trợ việc đăng ký và cấp phép cho các sản phẩm thuốc mới. Các nhà khoa học và doanh nghiệp có thêm dữ liệu tin cậy. Họ có thể phát triển các sản phẩm từ Khổ sâm bắc hiệu quả hơn. Việc giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu giúp ổn định thị trường dược liệu trong nước. Nó cũng tạo ra giá trị kinh tế cho người dân trồng Khổ sâm bắc. Sự phát triển này thúc đẩy đổi mới và sáng tạo trong ngành dược. Nó mở ra cơ hội xuất khẩu các sản phẩm dược liệu chất lượng cao.

5.3. Định hướng phát triển bền vững dược liệu

Tiêu chuẩn hóa Khổ sâm bắc là một bước quan trọng hướng tới phát triển bền vững. Nó khuyến khích việc trồng trọt và khai thác dược liệu có trách nhiệm. Việc đảm bảo chất lượng giúp duy trì giá trị của Khổ sâm bắc trên thị trường. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc bảo tồn nguồn gen. Nó cũng có thể tối ưu hóa canh tác để đạt hàm lượng hoạt chất cao. Phát triển bền vững đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức truyền thống và khoa học hiện đại. Điều này đảm bảo Khổ sâm bắc tiếp tục là nguồn dược liệu quý giá. Nó phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho các thế hệ tương lai. Các loài như Sophora tonkinensis cũng cần được chú trọng trong định hướng này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn hóa dược liệu cao alkaloid và cao flavonoid từ khổ sâm bắc sophora flavescens ait trồng tại đắk nông

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ Đ¾I HâC Y D¯ĀC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINHBà Y TÀ PHAN NGUYÄN TR¯äNG THÌNG TIÊU CHUÆN HÓA D¯ĀC LIÆU, CAO ALKALOID VÀ CAO FLAVONOID TĂ KHä SÂM BÌC (Sophora flavescens Ait.) TRâNG T¾I ĐÌK NÔNG LUÊN ÁN TI¾N S) D¯ĀC HâC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH, NM 2023 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ Đ¾I HâC Y D¯ĀC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH Bà Y TÀ PHAN NGUYÄN TR¯äNG THÌNG TIÊU CHUÆN HÓA D¯ĀC LIÆU, CAO ALKALOID VÀ CAO FLAVONOID TĂ KHä SÂM BÌC (Sophora flavescens Ait.) TRâNG T¾I ĐÌK NÔNG NGÀNH: KIÂM NGHIÆM THUàC VÀ ĐàC CHÂT Mà Sà: 62.10 LUÊN ÁN TI¾N S) D¯ĀC HâC NG¯äI H¯âNG DÈN KHOA HâC: 1. NGUYÄN NGâC VINH 2. TRÄN ANH Vi THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH, NM 2023 LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu căa riêng tôi, các kÁt qu¿ nghiên cứu đưÿc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng đưÿc công bố á bÁt kỳ nơi nào. Tác gi¿ luận án i MĂC LĂC Trang Tổng quan về thực vật học căa Khổ sâm bắc .3 Tổng quan về thành phần hóa học căa Khổ sâm bắc .6 ChiÁt xuÁt và phân lập các thành phần flavonoid và alkaloid từ Khổ sâm bắc .13 Các phương pháp phân tích flavonoid và alkaloid Khổ sâm bắc .27 Tác dāng dưÿc lý và công dāng căa Khổ sâm bắc .33 Chuẩn hóa dưÿc liệu và yêu cầu chÁt lưÿng Khổ sâm bắc theo các Dưÿc điển hiện hành.39 Giới thiệu về cao dưÿc liệu .43 ThiÁt kÁ nghiên cứu .48 Đối tưÿng nghiên cứu .49 Thßi gian và địa điểm nghiên cứu .49 Cỡ mẫu căa nghiên cứu .49 Xác định các biÁn số đác lập và phā thuác .50 Phương pháp và công cā đo lưßng, thu thập số liệu .50 Quy trình nghiên cứu .53 Phương pháp phân tích dữ liệu .75 ii Xây dựng quy trình chiÁt xuÁt, phân lập và tinh chÁ các alkaloid, flavonoid từ rễ Khổ sâm bắc .76 ThiÁt lập chÁt đối chiÁu .104 Xây dựng quy trình định tính, định lưÿng alkaloid, flavonoid trong rễ Khổ sâm bắc, các cao chiÁt từ rễ Khổ sâm bắc.114 Đánh giá tác dāng sinh học căa cao toàn phần, cao alkaloid, cao flavonoid và các chÁt phân lập .133 Tiêu chuẩn hóa cao chiÁt và dưÿc liệu Khổ sâm bắc .138 Xây dựng quy trình chiÁt xuÁt, phân lập và tinh chÁ từ Khổ sâm bắc .142 Đánh giá chÁt đối chiÁu .149 Xây dựng quy trình định tính, định lưÿng alkaloid, flavonoid trong rễ Khổ sâm bắc, các cao chiÁt từ rễ Khổ sâm bắc.150 Đánh giá tác dāng sinh các cao chiÁt và ho¿t chÁt từ Khổ sâm bắc.157 Tiêu chuẩn hóa cao chiÁt và dưÿc liệu Khổ sâm bắc .161 iii DANH MĂC CÁC KÝ HIÆU, CÁC CHĀ VI¾T TÌT VÀ THUÊT NGĀ ANH – VIÆT Ký hiÇu, chā Tă nguyên Ngh*a ti¿ng ViÇt vi¿t tÍt AChE Acetylcholinesterase Acetylcholinesterase CL Chloroform Cloroform 13 C-NMR Carbon nuclear magnetic resonance Phổ carbon DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer DMEM Dulbecco's modified Eagle's DMEM DPPH 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl EA Ethyl acetate Ethyl acetat EC50 Half maximal effective concentration Nồng đá hiệu qu¿ tối đa mát nửa EMA European Medicines Agency Cơ quan Qu¿n lý thuốc Châu Âu ESI Electrospray Ionization Ion hóa phun điện FeCl3 Ferric Chloride Sắt (III) clorid H2SO4 Sulfuric acid Acid sulfuric HKCMMS The Hong Kong Chinese Materia Tiêu chuẩn dưÿc liệu Hồng Kông Medica Standards Trung Quốc 1 H-NMR Proton nuclear magnetic resonance Phổ proton HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography HSQC Hetetonuclear Single Quantum Coherence HTCO Ho¿t tính chống oxi hóa Ho¿t tính chống oxi hóa iv Ký hiÇu, chā Tă nguyên Ngh*a ti¿ng ViÇt vi¿t tÍt IC50 The half-maximal inhibitory Nồng đá tối đa ức chÁ mát nửa concentration IUPAC International Union of Pure and Hiệp hái Quốc tÁ về Hóa học thuần Applied Chemistry túy và ứng dāng LC Liquid Chromatography Sắc ký lỏng MDA Malondialdehyd Malondialdehyd MS Mass Spectrometry Khối phổ MTT 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5- 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5- diphenyl tetrazolium bromid) diphenyl tetrazolium bromid) N Number of therical plates Số đĩa lý thuyÁt NA Not analysis Không phân tích NH3 Amoniac Amoniac RSD Relative Standard Deviation Đá lệch chuẩn tương đối Rt Retention time Thßi gian lưu tương đối SD Standard Deviation Đá lệch chuẩn SDH Succinat dehydrogenase succinat dehydrogenase SKLM Sắc ký lớp mỏng Sắc ký lớp mỏng SPE Solid Phase Extraction ChiÁt pha rắn Tf, As Tailing factor, Asymmetry Hệ số kéo đuôi, hệ số bÁt đối xứng UV Ultraviolet Ánh sáng tử ngo¿i v DANH MĂC CÁC BÀNG Trang vi vii viii ix DANH MĂC CÁC HÌNH Trang x xi 1 Đ¾T VÂN ĐÀ Việt Nam là đÁt nước với nguồn tài nguyên phong phú và đa d¿ng sinh học, nhiều loài thực vật đưÿc phát hiện có tác dāng hß trÿ và điều trị bệnh, là điều kiện rÁt thuận lÿi trong việc nghiên cứu và phát triển các thuốc có nguồn gốc th¿o dưÿc, phù hÿp với định hướng phát triển ngành dưÿc Việt Nam.

Trong kho tàng cây thuốc Việt Nam, ngoài những cây có nguồn gốc b¿n địa thì nhiều cây thuốc di thực như Đương Quy, Đan Sâm, & thực sự là những nguồn cung cÁp quan trọng, h¿n chÁ nhập khẩu và gi¿m bớt sự phā thuác căa ngành dưÿc liệu Việt Nam vào nguồn cung bên ngoài. Mát trong những dưÿc liệu quý đưÿc di thực đó là Khổ sâm bắc hay còn gọi là Khổ sâm cho rễ (Sophora flavescens Ait.) và thưßng hay có sự nhầm lẫn với Khổ sâm cho lá (Croton tonkinensis Gagnep.) vì hay gọi chung là Khổ sâm. Khổ sâm bắc (Sophora flavescens Ait.) đưÿc sử dāng nhiều á Trung Quốc, Nhật B¿n và đã đưÿc di thực từ những năm 90 căa thÁ kỷ XX, chúng thích nghi với khí hậu và phát triển tốt, đặc biệt á các vùng núi như Đắk Nông, Sapa. Mát số chÁ phẩm chứa dưÿc liệu này đưÿc s¿n xuÁt t¿i Việt Nam như Ninh tâm vương đưÿc dùng hß trÿ trong bệnh lý nhịp tim nhanh, Nữ vương hß trÿ trong điều trị viêm nhiễm phā khoa á nữ giới.

Khổ sâm bắc là dưÿc liệu đưÿc sử dāng từ lâu trong y học cổ truyền phương đông, để chữa nhiều bệnh như chống lo¿n nhịp, các chứng viêm, xuÁt huyÁt tiêu hoá, lỵ và ký sinh trùng1-4. Hiện nay, trên thị trưßng thuốc trên thÁ giới có nhiều s¿n phẩm thuốc và thực phẩm chức năng từ Sophora flavescens như <dung dịch tiêm Yanshu, Fufang kushen= căa công ty Dưÿc phẩm Zhendong (Trung Quốc), <thực phẩm bổ sung Kushen và Kushen hawaii pharm= căa công ty Nature’s Health (Mỹ). Chuyên luận về Sophora flavescens đã đưÿc đề cập trong các Án b¿n căa dưÿc điển Trung Quốc (2020), dưÿc điển Nhật B¿n (JP17) và dưÿc điển Hồng Kông 2017 với chỉ tiêu định tính và định lưÿng dưÿc liệu dựa vào 3 alkaloid chính là matrin, oxymantrin và sophoridin5, 6. Bên c¿nh thành phần alkaloid, flavonoid cũng là mát trong những nhóm hÿp chÁt chính trong Khổ sâm bắc4, 7, 8.

Trong hơn năm thập kỷ qua, hàng trăm hÿp chÁt flavonoid đã đưÿc phân lập với nhiều tác dāng dưÿc lý đã 2 đưÿc chứng minh in vitro và in vivo như diệt khối u, kháng khuẩn 9 kháng viêm 10 và kháng virus11. Tuy nhiên, flavonoid vẫn chưa có trong chỉ tiêu đánh giá chÁt lưÿng căa dưÿc liệu Khổ sâm bắc, với hàm lưÿng cao và tính chÁt dưÿc lý căa flavonoid, các nhà khoa học đề nghị đưa nhóm ho¿t chÁt flavonoid trá thành mát trong những chỉ tiêu đánh giá chÁt lưÿng căa dưÿc liệu này2. Tuy nhiên, mát số hÿp chÁt như kurarinon và sophoraflavanon G nằm trong nhóm hÿp chÁt này có đác tính khi dùng liều cao. Vì vậy, việc tiêu chuẩn hóa các cao chiÁt alkaloid, cao chiÁt flavonoid s¿ giúp chuyên biệt hóa tác dāng, gi¿m nguy cơ gây đác cho ngưßi dùng.

Tuy vậy, Dưÿc điển Việt Nam V hiện nay vẫn chưa có chuyên luận riêng về dưÿc liệu Khổ sâm bắc, đồng thßi hiện nay chỉ có mát số công trình nghiên cứu về dưÿc liệu Khổ sâm bắc t¿i Việt Nam12 gây khó khăn trong việc đánh giá chÁt lưÿng dưÿc liệu thô và chÁ phẩm chứa dưÿc liệu này trong nước và ngo¿i nhập. Nhằm đáp ứng nhu cầu kiểm soát chÁt lưÿng và phāc vā công tác kiểm nghiệm thuốc và dưÿc liệu trong nước, luận án <Tiêu chuÇn hóa d°āc liÇu, cao alkaloid và cao flavonoid tă Khå sâm bÍc (Sophora flavescens Ait.) trãng t¿i ĐÍk Nông” đưÿc thực hiện với các māc tiêu nghiên cứu sau: - Xây dựng quy trình chiÁt xuÁt, phân lập và tinh chÁ các alkaloid, flavonoid từ Khổ sâm bắc. - ThiÁt lập chÁt đối chiÁu các chÁt phân lập từ Khổ sâm bắc - Xây dựng quy trình định tính, định lưÿng alkaloid, flavonoid trong Khổ sâm bắc, các cao chiÁt từ Khổ sâm bắc. - Nghiên cứu thử tác dāng sinh học căa các cao chiÁt và các chÁt phân lập đưÿc từ Khổ sâm bắc.

- Tiêu chuẩn hóa cao chiÁt và dưÿc liệu Khổ sâm bắc. 3 TäNG QUAN TÀI LIÆU Tång quan vÁ thực vËt hãc cÿa Khå sâm bÍc Đặc điểm thực vật học cÿa loài Khổ sâm bắc Vị trí phân lo¿i - Tên khoa học: Sophora flavescens Aiton - Tên thông thưßng: Khổ sâm bắc - Tên gọi khác: Dã hòe, Khổ cốt, Khổ sâm cho rễ, Sơn đậu căn, Ðịa sâm& - Theo hệ thống phân lo¿i căa Takhtajan A.L công bố năm 1987 và sửa đổi năm 200913, cây Khổ sâm bắc có vị trí phân lo¿i thực vật như sau: Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) Lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) Phân lớp Hoa hồng (Rosidae) Liên bá Đậu (Fabaceae) Bá Đậu (Fabales) Họ Đậu (Fabaceae) Chi Sophora Loài Sophora flavescens Ait. Đặc điểm hình thái Khổ sâm bắc là cây bāi nhỏ, cao kho¿ng 0,5 - 1,2 m hoặc hơn. Rễ hình trā dài, vỏ ngoài màu vàng trắng.

Thân thưßng phân nhiều cành, cành non có lông tơ r¿i rác. Lá kép lông chim lẻ mọc so le, gồm 5 - 10 đôi lá chét hình mác dài kho¿ng 3 - 4 cm, ráng 1 - 2 cm, dốc thuôn, đầu nhọn hoặc hơi tù, mặt trên nhẵn, mặt dưới phă lông mịn màu xám. Cām hoa mọc á k¿ lá hoặc đầu cành thành chùm dài 10 - 20 cm. Hoa màu vàng nh¿t, đài 5 răng hình chuông, tràng 5 cánh không đều, nhị 10, rßi nhau, bầu có lông mịn.

Qu¿ đậu, thắt l¿i giữa các h¿t, thuôn dài 5 - 12 cm, đưßng kính 5 - 8 mm, đầu có mỏ thuôn dài; h¿t 3 - 7, hình cầu, màu đen 1, 14 4 (A) Các phần trên mặt đÁt (B) Rễ cây (C) Dưÿc liệu đưÿc cắt lát Cây Khổ sâm bắc Sophora flavescens Ait. Nguồn Xirui He, 20152. Đặc điểm vi học Tzu Che Lin đã mô t¿ mát số đặc điểm vi học rễ, thân, lá căa S. flavescens 15 Vi phẫu rễ: Rễ cắt ngang có tiÁt diện gần tròn.

Bần gồm 9 3 12 lớp tÁ bào hình chữ nhật dẹp, xÁp xuyên tâm, thưßng bị bong tróc. Vùng vỏ gồm 22 3 28 lớp tÁ bào mô mềm. Thưÿng tầng gồm 2 3 6 lớp tÁ bào mô phân sinh kích thước nhỏ. Vùng trung trā có 12 3 17 tia tăy.

Vi phẫu thân: Thân cắt ngang có tiÁt diện gần tròn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tiêu chuẩn hóa dược liệu Khổ sâm bắc: Cao alkaloid, flavonoid" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn hóa dược liệu Khổ sâm bắc (Sophora flavescens Ait) trồng Đắk Nông. Tập trung cao alkaloid và flavonoid.

Luận án "Tiêu chuẩn hóa dược liệu Khổ sâm bắc: Cao alkaloid, flavonoid" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tiêu chuẩn hóa dược liệu Khổ sâm bắc: Cao alkaloid, flavonoid" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tiêu chuẩn hóa dược liệu Khổ sâm bắc: Cao alkaloid, flavonoid" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Công Nghệ Dược.

Luận án "Tiêu chuẩn hóa dược liệu Khổ sâm bắc: Cao alkaloid, flavonoid" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tiêu chuẩn hóa dược liệu Khổ sâm bắc: Cao alkaloid, flavonoid" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tiêu chuẩn hóa dược liệu Khổ sâm bắc: Cao alkaloid, flavonoid" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter