Luận án nghiên cứu tác dụng nano alginate chitosan lovastatin của Nguyễn Thị Hoa
Nghiên cứu tác động của nano alginate chitosan lovastatin đến hành vi và lipid máu ở chuột cống trong mô hình béo phì.
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Nano Alginate Chitosan Lovastatin Điều trị béo phì
Béo phì là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, liên quan đến nhiều bệnh lý nguy hiểm. Các phương pháp điều trị hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế, đòi hỏi tìm kiếm các giải pháp mới hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá tác dụng của nano alginate/chitosan/lovastatin. Đây là một hệ thống phân phối thuốc nano tiên tiến. Mục tiêu là kiểm soát béo phì thông qua tác động lên hành vi và chuyển hóa lipid máu. Hệ thống này có tiềm năng cải thiện hiệu quả của lovastatin, một chất ức chế HMG-CoA reductase. Các hạt nano polysaccharide có thể tăng cường khả năng hấp thu và đích tác động của thuốc.
1.1. Bối cảnh và thách thức điều trị béo phì
Béo phì là một đại dịch, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như tiểu đường, bệnh tim mạch. Nhu cầu về các phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả ngày càng cao. Các thuốc hiện có thường đi kèm tác dụng phụ, hoặc hiệu quả chưa tối ưu. Việc phát triển các công nghệ mới là cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào giải pháp nano để vượt qua các thách thức này.
1.2. Tiềm năng Nano Alginate Chitosan Lovastatin
Tổ hợp nano alginate/chitosan/lovastatin là một hướng tiếp cận mới. Alginate và chitosan là các polymer sinh học tự nhiên, an toàn. Chúng giúp tạo ra các hạt nano để mang lovastatin. Hệ thống phân phối thuốc nano này kỳ vọng cải thiện sinh khả dụng của lovastatin. Nó cũng có thể giúp giảm liều lượng cần thiết, giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu trên chuột cống béo phì đã được thực hiện để đánh giá tiềm năng này.
1.3. Mô hình nghiên cứu trên chuột cống béo phì
Nghiên cứu sử dụng mô hình chuột cống được gây béo phì bằng chế độ ăn cao năng. Mô hình này phù hợp để đánh giá tác dụng của dược chất. Các chỉ số sinh trắc học, chuyển hóa lipid máu và hành vi được theo dõi. Đây là cơ sở quan trọng để hiểu rõ cơ chế và hiệu quả của nano alginate/chitosan/lovastatin. Kết quả từ mô hình động vật là bước đầu cho các nghiên cứu tiếp theo.
II.Hệ thống phân phối thuốc nano Tối ưu Lovastatin
Công nghệ nanoparticle drug delivery mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt, nó có thể tối ưu hóa hiệu quả của các dược chất có sinh khả dụng thấp như lovastatin. Việc sử dụng các nano polysaccharide như alginate và chitosan giúp tạo ra một hệ thống mang thuốc ổn định và tương thích sinh học. Điều này cho phép lovastatin, một chất ức chế HMG-CoA reductase, phát huy tác dụng tốt hơn. Hệ thống này hướng đến việc cải thiện đích tác động và giảm tác dụng phụ toàn thân của thuốc.
2.1. Lợi ích của nanoparticle drug delivery
Nanoparticle drug delivery có khả năng cải thiện đáng kể sinh khả dụng của thuốc. Các hạt nano bảo vệ dược chất khỏi bị phân hủy, tăng thời gian lưu thông. Chúng còn giúp thuốc tập trung tại các mô đích, giảm nồng độ thuốc tại các mô không mong muốn. Điều này dẫn đến hiệu quả điều trị cao hơn và ít tác dụng phụ. Đây là ưu điểm vượt trội của hệ thống phân phối thuốc nano.
2.2. Vai trò Alginate và Chitosan trong nano polysaccharide
Alginate và chitosan là những polymer sinh học được lựa chọn để tạo thành các hạt nano. Chúng có đặc tính tương thích sinh học cao, ít gây độc. Sự kết hợp của chúng tạo ra một cấu trúc polysaccharide nanoparticles ổn định. Cấu trúc này có thể chứa dược chất, kiểm soát tốc độ giải phóng. Việc sử dụng nano polysaccharide mở ra nhiều triển vọng trong y học.
2.3. Lovastatin Chất ức chế HMG CoA reductase
Lovastatin là một thành viên của nhóm statin, hoạt động như một chất ức chế HMG-CoA reductase. Cơ chế này giúp giảm tổng hợp cholesterol trong gan. Tuy nhiên, lovastatin có sinh khả dụng đường uống tương đối thấp. Việc đưa lovastatin vào hệ thống nano polysaccharide có thể tăng cường sự hấp thu và hiệu quả của thuốc. Điều này giúp tối ưu hóa tác dụng giảm lipid máu của lovastatin.
III.Nano polysaccharide Cải thiện chuyển hóa lipid máu
Nghiên cứu đánh giá tác dụng của nano alginate/chitosan/lovastatin lên chuyển hóa lipid máu. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt các chỉ số liên quan đến rối loạn lipid máu. Hệ thống nano polysaccharide này giúp giảm cholesterol toàn phần, triglyceride và LDL-cholesterol. Đồng thời, nó có thể duy trì hoặc tăng HDL-cholesterol. Những thay đổi tích cực này góp phần quan trọng trong việc kiểm soát béo phì và các bệnh liên quan. Điều này khẳng định tiềm năng của giải phóng có kiểm soát lovastatin qua hệ nano.
3.1. Giảm nồng độ cholesterol và triglyceride máu
Nano alginate/chitosan/lovastatin cho thấy khả năng giảm đáng kể nồng độ cholesterol toàn phần. Nồng độ triglyceride cũng giảm rõ rệt. Đây là mục tiêu quan trọng trong điều trị rối loạn lipid máu. Hiệu quả này vượt trội so với lovastatin dạng thông thường, nhờ vào nanoparticle drug delivery. Sự cải thiện các chỉ số này là minh chứng cho tác dụng dược lý của hệ nano.
3.2. Cải thiện các chỉ số LDL C và HDL C
Nghiên cứu ghi nhận sự giảm LDL-cholesterol (cholesterol xấu) ở chuột cống béo phì. Cùng lúc đó, HDL-cholesterol (cholesterol tốt) được duy trì hoặc cải thiện. Tỷ lệ LDL-C/HDL-C được điều hòa theo hướng có lợi. Điều này rất quan trọng trong việc phòng ngừa xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch. Các nano polysaccharide đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa tác dụng này.
3.3. Tác động lên glucose máu và trọng lượng cơ thể
Bên cạnh lipid, nghiên cứu cũng xem xét tác động lên glucose máu. Mặc dù trọng tâm là lipid, các thay đổi trên glucose máu cũng được ghi nhận. Các chỉ số sinh trắc học như trọng lượng cơ thể và chỉ số khối cơ thể (BMI) cũng được đánh giá. Kết quả toàn diện giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của nano alginate/chitosan/lovastatin trên các khía cạnh chuyển hóa liên quan đến béo phì.
IV.Tác dụng Nano Lovastatin Điều hòa hành vi và lipid
Nghiên cứu không chỉ đánh giá chuyển hóa lipid mà còn phân tích tác động lên hành vi của động vật. Nano alginate/chitosan/lovastatin được kỳ vọng ảnh hưởng đến các chỉ số sinh trắc học và hành vi ăn uống. Các thay đổi này có thể góp phần vào hiệu quả tổng thể trong điều trị béo phì. Việc đánh giá mô bệnh học cũng cung cấp bằng chứng trực quan về hiệu quả điều trị. Giải phóng có kiểm soát lovastatin từ hệ nano có thể duy trì nồng độ thuốc ổn định, tác động bền vững.
4.1. Ảnh hưởng đến các chỉ số sinh trắc học
Việc sử dụng nano lovastatin có tác động tích cực lên các chỉ số sinh trắc học. Trọng lượng cơ thể, lượng thức ăn tiêu thụ được theo dõi. Các hạt nano polysaccharide có thể giúp kiểm soát sự tăng cân. Điều này là một dấu hiệu quan trọng của hiệu quả chống béo phì. Sự giảm tích tụ mỡ cũng có thể được quan sát.
4.2. Thay đổi hành vi ở chuột cống béo phì
Béo phì thường đi kèm với các thay đổi hành vi, đặc biệt là hành vi ăn uống. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của nano alginate/chitosan/lovastatin lên các hành vi này. Các bài kiểm tra hành vi được thực hiện để xác định sự thay đổi. Việc điều hòa hành vi có thể đóng góp vào việc kiểm soát cân nặng lâu dài. Hiệu quả này cần được nghiên cứu sâu hơn.
4.3. Đánh giá mô bệnh học sau can thiệp
Phân tích mô bệnh học là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó cung cấp cái nhìn trực tiếp về tác động của nano lovastatin lên các mô và cơ quan. Sự thay đổi trong mô mỡ, gan và các cơ quan khác được kiểm tra. Điều này giúp xác nhận hiệu quả điều trị ở cấp độ tế bào và mô. Nó cũng giúp loại trừ các tác dụng phụ không mong muốn.
V.Sinh khả dụng Lovastatin Giải phóng có kiểm soát nano
Ưu điểm chính của hệ thống nano alginate/chitosan/lovastatin là khả năng tăng cường sinh khả dụng của lovastatin. Các hạt nano polysaccharide cho phép giải phóng có kiểm soát dược chất. Điều này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong thời gian dài. Từ đó, hiệu quả điều trị được tối ưu hóa, đồng thời giảm tần suất dùng thuốc. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng của hệ thống phân phối thuốc nano này rất lớn, mở ra hướng đi mới trong điều trị béo phì và rối loạn lipid.
5.1. Tối ưu hóa sinh khả dụng của Lovastatin
Hệ thống nanoparticle drug delivery cải thiện đáng kể sinh khả dụng của lovastatin. Lovastatin thường khó hấp thu hoàn toàn. Công nghệ nano giúp tăng cường khả năng hấp thu của thuốc vào cơ thể. Nồng độ thuốc trong máu đạt mức điều trị hiệu quả hơn và ổn định. Điều này là then chốt để đảm bảo tác dụng dược lý tối ưu.
5.2. Đặc tính giải phóng có kiểm soát của hệ nano
Các hạt nano alginate/chitosan có khả năng giải phóng có kiểm soát dược chất. Lovastatin được giải phóng từ từ, kéo dài thời gian tác dụng. Điều này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể. Giải phóng có kiểm soát giúp giảm số lần dùng thuốc, tăng cường sự tuân thủ điều trị. Đây là một lợi thế quan trọng so với các dạng thuốc truyền thống.
5.3. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng và nghiên cứu tiếp theo
Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng lớn cho ứng dụng lâm sàng. Nano alginate/chitosan/lovastatin có thể trở thành một liệu pháp hiệu quả. Nó hứa hẹn cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân béo phì. Cần có thêm các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng để khẳng định độ an toàn và hiệu quả trên người. Phát triển hệ thống phân phối thuốc nano tiếp tục là hướng ưu tiên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ, BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THỊ HOA NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG LÊN HÀNH VI VÀ CHUYỂN HÓA LIPID MÁU CỦA NANO ALGINATE/CHITOSAN/LOVASTATIN TRÊN CHUỘT CỐNG GÂY MÔ HÌNH BÉO PHÌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THỊ HOA NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG LÊN HÀNH VI VÀ CHUYỂN HÓA LIPID MÁU CỦA NANO ALGINATE/CHITOSAN/LOVASTATIN TRÊN CHUỘT CỐNG GÂY MÔ HÌNH BÉO PHÌ Chuyên ngành: Khoa học Y sinh Mã số: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM MINH ĐÀM 2. CẤN VĂN MÃO HÀ NỘI – 2022 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.
Luận án chưa từng được công bố. Tác giả Nguyễn Thị Hoa iv LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn những người thầy, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu khoa học trong quá trình học tập và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các Bộ môn-Khoa-Trung tâm đã tạo mọi điều kiện, hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới lãnh đạo cơ sở đào tạo và các cơ sở hợp tác nghiên cứu đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu này.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bố, Mẹ, Chồng, Con và gia đình luôn ở bên cạnh động viên, giúp đỡ tôi trong cuộc sống, học tập và công tác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hoa v MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC.
v DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tổng quan về béo phì. Khái niệm béo phì. Tình hình béo phì trên Thế giới và Việt Nam. Nguyên nhân và hậu quả của béo phì.
Ảnh hưởng béo phì lên hệ thần kinh trung ương. Các thuốc điều trị béo phì. Gây mô hình béo phì trên động vật thực nghiệm. Các mô hình gây béo phì bằng phẫu thuật hoặc hóa chất.
Các mô hình biến đổi gen. Các mô hình động vật béo phì khác. Mô hình chuột béo phì bằng thức ăn cao năng. Các chỉ số đánh giá mô hình béo phì trên động vật thực nghiệm.
Các phương pháp đánh giá hành vi trên động vật thực nghiệm. Tổng quan về nano Alginate/Chitosan/Lovastatin. Lovastatin và tổ hợp polymer mang thuốc. 38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện, dụng cụ và hóa chất.
Quy trình nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Kết quả về gây mô hình béo phì trên chuột cống. Các chỉ số sinh trắc học và tiêu thụ thức ăn, nước uống. Kết quả về nồng độ một số thành phần lipid máu và glucose máu. Kết quả về hành vi của động vật gây mô hình.
Kết quả về mô bệnh học của động vật gây mô hình. Kết quả về tác dụng lên hành vi và rối loạn chuyển hóa lipid máu của nano Alginate/Chitosan/Lovastatin trên chuột cống gây mô hình béo phì. Các chỉ số sinh trắc học và tiêu thụ thức ăn, nước uống giai đoạn can thiệp dùng dược chất. Tác dụng lên rối loạn lipid máu và glucose máu giai đoạn can thiệp.
Tác dụng lên hành vi động vật sau can thiệp dùng dược chất. 84 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đánh giá sự biến đổi hành vi và chuyển hóa lipid máu trên chuột cống gây mô hình béo phì. Những thay đổi về sinh trắc học.
Thay đổi chuyển hóa lipid máu và glucose máu. Đánh giá sự biến đổi hành vi. Đánh giá tác dụng lên hành vi và chuyển hóa lipid máu của nano Alginate/Chitosan/Lovastatin trên chuột cống gây mô hình béo phì. Tác động lên các chỉ số sinh trắc học.
Tác dụng lên một số chỉ số lipid máu và glucose máu. Tác dụng lên hành vi. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
129 vii DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ tiếng Anh (tiếng Việt) 1 ANOVA Analysis of variance (phân tích phương sai) 2 ARC Arcuate nucleus of the hypothalamus (nhân cung vùng dưới đồi) 3 AgRP Agouti-related protein (protein liên quan màu lông hung) 4 BAT Brown adipose tissue (mô mỡ nâu) 5 cAMP Cyclic adenosine monophosphate (AMP vòng) 6 CART Cocaine- and amphetamine-regulated transcript (phiên mã điều hòa liên quan cocaine và amphetamine) 7 CCK Cholecystokinin 8 CRH Corticotropin-releasing hormone (hormone giải phóng ACTH). 9 DMN Dorsomedial nucleus (nhân lưng bên) 10 ERK Extracellular signal-regulated kinase (kinase điều hòa tín hiệu ngoại bào) 11 GABA Gamma-Aminobutyric acid (axít Gamma-Aminobutyric) 12 GLP-1 Glucagon-like peptide 1 (peptid giống glucagon-1) 13 HA Hypothalamus (vùng dưới đồi) 14 HDL-cholesterol High density lipoprotein cholesterol (cholesterol tỷ trọng cao) 15 LDL-cholesterol Low density lipoprotein cholesterol (cholesterol tỷ trọng thấp) 16 LH Lateral hypothalamus (vùng dưới đồi bên) 17 MCH Melanin-concentrating hormone (hormon tập trung melanin) 18 MC3R Melanocortin receptor 3 (thụ thể melanocortin 3) 19 MC4R Melanocortin receptor 4 (thụ thể melanocortin 4) 20 α-MSH Alpha-melanocyte-stimulating hormone (hormon kích thích tế bào sắc tố alpha) 21 NA Nucleus accumbens (nhân vân bụng) 22 NPY Neuropeptide Y (peptid thần kinh Y) 23 NPYR Neuropeptide Y receptor (thụ thể peptid thần kinh Y) 24 NTS Nucleus of the solitary tract (nhân bó đơn độc) 25 PKA Protein kinase A 26 PVN Paraventricular nucleus (nhân cạnh thất) 27 VMN Ventromedial nucleus (nhân bụng giữa) 28 VTA Ventral tegmental area (vùng mái bụng) 29 WAT White adipose tissue (mô mỡ trắng) viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân độ béo phì theo chỉ số BMI cho người Châu Âu và Mỹ. Chiến lược cho các thuốc có thể dẫn tới giảm cân.
Thành phần các chất trong thức ăn cho chuột (g/kg) hai chế độ ăn. Tỷ lệ thể trọng/chiều dài của hai nhóm chuột nghiên cứu qua 7 tuần nuôi. Thức ăn tiêu thụ (gram) và năng lượng (kcal) tương ứng của hai nhóm chuột nghiên cứu qua 7 tuần nuôi. Nước uống tiêu thụ (mililit) của hai nhóm chuột nghiên cứu qua 7 tuần nuôi.
Nồng độ glucose máu (mmol/L) của hai nhóm chuột nghiên cứu qua 7 tuần nuôi. Nồng độ triglycerid máu (mmol/L) của hai nhóm chuột nghiên cứu qua 7 tuần nuôi. Nồng độ cholesterol máu (mmol/L) của hai nhóm chuột nghiên cứu qua 7 tuần nuôi. Nồng độ HDL-cholesterol (mmol/L) của hai nhóm chuột nghiên cứu qua 7 tuần nuôi.
Nồng độ LDL-cholesterol (mmol/L) của hai nhóm chuột nghiên cứu qua 7 tuần nuôi. Quãng đường và thời gian chuột bơi ở góc phần tư của mê lộ nước sau khi bỏ platform của hai nhóm chuột. Thoái hóa mỡ ở các mô tạng của hai nhóm chuột nghiên cứu qua giai đoạn gây mô hình thực nghiệm béo phì. Tỷ lệ thể trọng/chiều dài của các nhóm chuột nghiên cứu qua 12 tuần can thiệp.
Thức ăn tiêu thụ (gram) của các nhóm chuột nghiên cứu qua 12 tuần can thiệp. Nước uống tiêu thụ (mililit) của các nhóm chuột nghiên cứu qua 12 tuần can thiệp. Nồng độ glucose máu (mmol/L) của các nhóm chuột nghiên cứu qua 12 tuần can thiệp. Nồng độ triglycerid máu (mmoll/L) của các nhóm chuột nghiên cứu qua 12 tuần can thiệp.
78 ix Bảng Tên bảng Trang 3. Nồng độ cholesterol máu (mmol/L) của các nhóm chuột nghiên cứu qua 12 tuần điều trị. Nồng độ HDL-cholesterol máu (mmol/L) của các nhóm chuột nghiên cứu qua 12 tuần can thiệp. Nồng độ LDL–cholesterol máu (mmol/L) của các nhóm chuột nghiên cứu qua 12 tuần can thiệp.
Trọng lượng các tạng của chuột ở các nhóm nghiên cứu sau can thiệp. Thời gian (giây) và quãng đường (m) bơi của các nhóm chuột ở góc phần tư đã rút bến đỗ vào ngày tập cuối trong mê lộ nước sau 12 tuần can thiệp. 100 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Cân bằng năng lượng và bệnh nguyên của béo phì.
Sơ đồ các chiến lược cho các phân tử đích chống béo phì. Hình cắt ngang não chuột cống qua vị trí vùng dưới đồi với vùng bôi đậm tương ứng vị trí gây tổn thương vùng dưới đồi bên. Cấu trúc hóa học của chitin và chitosan. Cấu trúc hóa học của lovastatin.
Lọ thành phẩm lovastatin (A) và natri clorid 0,9% (B). Môi trường mở (A) và mê lộ nước (B) có chuột ở trong. Giao diện hệ thống ghi có hình ảnh môi trường và chuột (phải) và thông tin phân tích hành vi của Any-Maze (trái). Các bài tập vận động và nhận thức đồ vật trong môi trường mở.
Sơ đồ thiết kế nghiên cứu gây mô hình chuột béo phì và đánh giá tác dụng lên hành vi của các chế phẩm lovastatin qua hai giai đoạn. Trọng lượng (A) và chiều dài (B) của hai nhóm chuột nghiên cứu qua 7 tuần nuôi. Vòng ngực (A) và vòng bụng (B) của hai nhóm chuột nghiên cứu qua 7 tuần nuôi. Quãng đường vận động (A) và tốc độ vận động (B) trong môi trường mở của hai nhóm chuột.
Thời gian vận động (A) và thời gian đứng im (B) trong môi trường mở của hai nhóm chuột. Quãng đường vận động (A), tốc độ vận động (B), số lần vào (C) và thời gian vận động (D) trong vùng trung tâm của hai nhóm chuột. Quãng đường vận động (A), tốc độ vận động (B), số lần ra (C) và thời gian vận động (D) ở vùng ngoại vi của hai nhóm chuột. Tỷ lệ thời gian khám phá mỗi vật ở pha luyện tập (A) và pha kiểm tra (B) của hai nhóm chuột ở cuối giai đoạn gây mô hình.
67 xi Hình Tên hình Trang 3. Số lần khám phá mỗi vật ở pha luyện tập (A) và pha kiểm tra (B) của hai nhóm chuột ở cuối giai đoạn gây mô hình. Quãng đường bơi tìm bến đỗ (A) và thời gian đến khi tìm thấy bến đỗ (B) của hai nhóm chuột qua các ngày tập trong mê lộ nước ở tuần 7. Hình ảnh mô học gan, thận và lách của hai nhóm chuột ở cuối giai đoạn mô hình (x40, H&E).
Trọng lượng (gram) của các nhóm chuột nghiên cứu ở chế độ ăn thường (A), ăn giàu béo (B) và chiều dài (cm) của chúng ở chế độ ăn thường (C), ăn giàu béo (D) qua 12 tuần can thiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tác dụng nano alginate chitosan lovastatin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của nano alginate chitosan lovastatin đến hành vi và lipid máu ở chuột cống trong mô hình béo phì.
Luận án "Nghiên cứu tác dụng nano alginate chitosan lovastatin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu tác dụng nano alginate chitosan lovastatin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tác dụng nano alginate chitosan lovastatin" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Nghiên cứu tác dụng nano alginate chitosan lovastatin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tác dụng nano alginate chitosan lovastatin" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tác dụng nano alginate chitosan lovastatin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.