Nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng sinh học của viên nang cứng kaviran la t
Nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng sinh học của viên nang chiết xuất từ dược liệu tự nhiên.
Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Bào chế viên na Nền tảng và chiết xuất dược liệu
Nghiên cứu chuyên sâu về bào chế và đánh giá tác dụng sinh học của viên na đã được thực hiện. Công trình này tập trung vào việc khai thác tiềm năng dược liệu của các thành phần tự nhiên, đặc biệt là chiết xuất từ Annona muricata. Việc phát triển một quy trình chiết xuất hiệu quả là bước khởi đầu quan trọng, đảm bảo thu hồi tối đa các hợp chất có hoạt tính sinh học. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu cao trong việc tạo ra một sản phẩm viên na ổn định, an toàn và mang lại hiệu quả trị liệu rõ rệt. Toàn bộ quá trình từ lựa chọn nguyên liệu đến chiết xuất được kiểm soát chặt chẽ.
1.1. Mục tiêu và cơ sở khoa học nghiên cứu viên na
Nghiên cứu tập trung vào việc bào chế viên na, một sản phẩm tiềm năng từ chiết xuất Annona muricata. Mục tiêu chính là phát triển một công thức ổn định, có tác dụng sinh học rõ rệt. Đánh giá toàn diện các khía cạnh dược học của viên na là trọng tâm. Công trình đặt nền móng cho việc ứng dụng các hợp chất thiên nhiên. Nghiên cứu này hướng đến việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả điều trị. Các nhà khoa học xem xét tiềm năng của Annona muricata. Việc này dựa trên các nghiên cứu trước đây về tác dụng dược lý của nó.
1.2. Kỹ thuật chiết xuất nguyên liệu dược liệu cho viên na
Quy trình chiết xuất na đóng vai trò then chốt trong bào chế viên na. Kỹ thuật chiết xuất dược liệu được tối ưu hóa để thu hồi các hoạt chất quý. Điều này bao gồm các hợp chất acetogenin từ Annona muricata. Quá trình chiết xuất nhằm đảm bảo nồng độ hoạt chất cao nhất. Phun sấy là một kỹ thuật được ứng dụng để làm khô dịch chiết. Phương pháp này giúp bảo toàn hoạt tính sinh học của chiết xuất na. Nghiên cứu lựa chọn nguyên liệu đầu vào cẩn thận. Kiểm định chất lượng dược liệu được thực hiện nghiêm ngặt.
II.Quy trình sản xuất viên na và tiêu chuẩn hóa
Xây dựng công thức bào chế viên na là một quá trình đòi hỏi sự tỉ mỉ. Nghiên cứu này đã phát triển một quy trình sản xuất viên na chi tiết. Từ việc lựa chọn tá dược đến các bước bào chế viên nén, mọi công đoạn đều được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Kiểm soát chất lượng dược phẩm là ưu tiên hàng đầu. Tiêu chuẩn hóa viên na giúp đảm bảo tính đồng nhất và ổn định của sản phẩm, từ đó nâng cao độ tin cậy và an toàn cho người sử dụng.
2.1. Phát triển công thức và quy trình sản xuất viên na
Nghiên cứu tập trung xây dựng công thức bào chế viên na tối ưu. Quy trình sản xuất viên được thiết lập chi tiết. Các thành phần tá dược được lựa chọn kỹ lưỡng. Điều này nhằm đảm bảo tính chất vật lý và hóa học của viên na. Công thức cuối cùng phải đạt độ ổn định cao. Nó cũng cần có khả năng giải phóng hoạt chất hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra viên na dễ dàng sử dụng và bảo quản. Các bước bào chế viên nén được thực hiện tuần tự.
2.2. Kiểm soát chất lượng dược phẩm và tiêu chuẩn viên na
Tiêu chuẩn hóa viên na là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng. Việc kiểm soát chất lượng dược phẩm được áp dụng nghiêm ngặt. Các chỉ tiêu lý hóa được đánh giá bao gồm độ cứng, độ hòa tan, độ đồng đều. Hàm lượng hoạt chất trong viên na phải đạt chuẩn. Độ ổn định của viên na được kiểm tra trong các điều kiện bảo quản khác nhau. Mục đích là xác định hạn dùng và điều kiện lưu trữ tối ưu. Tiêu chuẩn cơ sở cho viên na được xây dựng.
III.Đánh giá độc tính và tác dụng dược lý của viên na
Trước khi đưa vào sử dụng, việc đánh giá toàn diện tính an toàn của viên na là bắt buộc. Nghiên cứu đã tiến hành kiểm tra độc tính cấp tính và bán trường diễn, cung cấp dữ liệu quan trọng về ngưỡng an toàn. Đồng thời, các tác dụng dược lý đa dạng của viên na cũng được khám phá, bao gồm khả năng điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa. Những phát hiện này không chỉ củng cố cơ sở khoa học cho viên na mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y học hiện đại.
3.1. Nghiên cứu độc tính cấp tính và bán trường diễn của viên na
Đánh giá an toàn là yếu tố tiên quyết trước khi đưa viên na vào sử dụng. Nghiên cứu độc tính cấp tính được tiến hành trên động vật thực nghiệm. Mục đích là xác định liều gây độc và liều an toàn. Nghiên cứu độc tính bán trường diễn cung cấp thông tin về tác dụng phụ lâu dài. Các chỉ số sinh hóa, huyết học được theo dõi cẩn thận. Việc này đảm bảo viên na không gây hại khi sử dụng. Dữ liệu độc tính là cơ sở để cấp phép lưu hành.
3.2. Khám phá tác dụng dược lý đa dạng của viên na
Viên na được đánh giá về nhiều tác dụng dược lý tiềm năng. Các nghiên cứu tập trung vào khả năng điều hòa miễn dịch. Hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất na cũng được kiểm tra. Tác dụng bảo vệ gan là một khía cạnh quan trọng khác. Các mô hình thực nghiệm được sử dụng để khảo sát. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học cho các ứng dụng truyền thống. Annona muricata có nhiều hợp chất hoạt tính sinh học.
IV.Hoạt tính sinh học của viên na Miễn dịch chống oxy hóa
Nghiên cứu đã làm rõ các hoạt tính sinh học quan trọng của viên na. Viên na thể hiện tác dụng tăng cường miễn dịch, hỗ trợ cơ thể chống lại bệnh tật. Đặc biệt, khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của viên na được chứng minh, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Bên cạnh đó, tác dụng bảo vệ gan của viên na cũng được ghi nhận, cho thấy tiềm năng trong việc hỗ trợ sức khỏe gan. Những hoạt tính này làm nổi bật giá trị dược liệu của sản phẩm.
4.1. Tác dụng tăng cường miễn dịch của viên na
Một trong những tác dụng sinh học nổi bật của viên na là khả năng tăng cường miễn dịch. Nghiên cứu đã chứng minh chiết xuất na có thể kích thích hệ thống miễn dịch. Điều này giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh. Tác dụng này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp suy giảm miễn dịch. Việc sử dụng viên na có thể hỗ trợ phục hồi sức khỏe. Các chỉ số miễn dịch cụ thể được đánh giá trong nghiên cứu.
4.2. Hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ gan của viên na
Viên na thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Các hợp chất trong chiết xuất Annona muricata giúp trung hòa gốc tự do. Điều này bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Ngoài ra, tác dụng bảo vệ gan của viên na cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chiết xuất na giúp cải thiện chức năng gan. Nó giảm thiểu tổn thương gan do các yếu tố gây hại. Đây là những tác dụng dược lý quan trọng.
V.Hợp chất Annona muricata và tiềm năng trị liệu
Annona muricata, hay mãng cầu xiêm, là nguồn dược liệu quý giá cho viên na. Nghiên cứu đã nhấn mạnh vai trò của các hợp chất từ Annona muricata trong công thức. Đặc biệt, nhóm hợp chất acetogenin nổi bật với hoạt tính chống ung thư mạnh mẽ. Việc khai thác tiềm năng của Annona muricata mở ra triển vọng lớn trong việc phát triển các liệu pháp hỗ trợ điều trị và phòng ngừa bệnh, mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể.
5.1. Vai trò của Annona muricata trong bào chế viên na
Annona muricata, hay cây mãng cầu xiêm, là nguồn nguyên liệu quý. Cây này chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học. Việc sử dụng chiết xuất Annona muricata làm thành phần chính trong viên na. Điều này mang lại tiềm năng điều trị lớn. Các nghiên cứu đã chỉ ra tác dụng chống viêm, kháng khuẩn. Annona muricata cũng được biết đến với khả năng hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
5.2. Hợp chất acetogenin và hoạt tính chống ung thư
Hợp chất acetogenin là nhóm hoạt chất đặc trưng của Annona muricata. Các acetogenin đã được chứng minh có hoạt tính chống ung thư mạnh mẽ. Chúng có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Nghiên cứu về các hợp chất này đang được đẩy mạnh. Việc bào chế viên na từ Annona muricata mở ra hướng đi mới. Sản phẩm có thể hỗ trợ điều trị và phòng ngừa bệnh. Tiềm năng này cần được khám phá sâu hơn.
VI.Nâng cao sinh khả dụng viên na và định hướng phát triển
Nghiên cứu về sinh khả dụng là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu quả của viên na. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thu hoạt chất đã được phân tích kỹ lưỡng, nhằm đảm bảo tác dụng dược lý đạt mức cao nhất. Định hướng phát triển tương lai cho viên na bao gồm việc tiếp tục nghiên cứu cơ chế tác dụng, thực hiện khảo sát lâm sàng và ứng dụng công nghệ bào chế viên nén tiên tiến, hứa hẹn mở rộng tiềm năng của sản phẩm này.
6.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh khả dụng của viên na
Sinh khả dụng là một yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của viên na. Các yếu tố như công thức bào chế, kích thước hạt, và tá dược ảnh hưởng đến sinh khả dụng. Mục tiêu là tối ưu hóa để hoạt chất được hấp thu tối đa vào cơ thể. Việc này đảm bảo tác dụng dược lý mong muốn. Nghiên cứu về sinh khả dụng giúp cải thiện hiệu quả điều trị.
6.2. Phát triển tương lai và ứng dụng của viên na
Nghiên cứu về viên na mở ra nhiều hướng phát triển mới. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng là cần thiết. Khảo sát trên lâm sàng sẽ củng cố bằng chứng về hiệu quả. Viên na có tiềm năng trở thành sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Sản phẩm có thể ứng dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh. Phát triển công nghệ bào chế viên nén hiện đại tiếp tục được quan tâm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HQC VIEN QUAN Y NGUYEN TRONG DIEP NGHIEN CUU BAO CHE VA DANH GIA TAC DUNG SINH HQC CUA VIEN NANG CUNG KAVIRAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI - NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO QUOC PHONG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYEN TRONG DIEP NGHIEN CUU BAO CHE VA DANH GIA TAC DUNG SINH HQC CUA VIEN NANG CUNG KAVIRAN Chuyén nganh: CONG NGHE DUOC PHAM VA BAO CHE THUOC Mã số: 62 72 04 02 LUẬN ÁN TIÊN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYÊN THANH HẢI PGS. NGUYÊN TÙNG LINH HÀ NỘI - NĂM 2017 LOI CAM ON Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Nguyễn Thanh Hải PGS.
Nguyễn Tùng Linh Là những người thấy đã tận tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y, Phòng sau đại học và các cơ quan chức năng trong Học viện đã cho phép và tạo điều kiện cho tôi học tập và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Minh Chính và các cán bộ, giảng viên, kỳ thuật viên Trung tâm Đào tạo - Nghiên cứu Dược đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi diéu kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện của GS. Hoàng Văn Lương, PGS. Nguyễn Văn Long, PGS. Vũ Bình Dương cùng các cán bộ, kỳ thuật viên Trung tâm nghiên cứu Y Dược học quân sự, Trung tâm nghiên cứu ứng dụng sản xuất thuốc thực nghiệm - Học viện Quân y.
Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của Bộ môn Dược lý, Bộ môn Y học quân binh chủng, Bộ môn Giải phẫu bệnh lý, Khoa Ÿ học hạt nhân - Học viện Quân y, Bộ môn Dược lý - Trường Đại học y Hà Nội, TT kiểm nghiệm Dược - Mỹ phẩm Hà Nội đã tạo mọi điễu kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án nay. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, ủng hộ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày 10 tháng 04 năm 2017 Nghiên cứu sinh Nguyễn Trọng Điệp ii LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tắt cả số liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bó trong bat kỳ công trình nghiên cứu nào.
TÁC GIÁ NGUYEN TRONG DIEP iii MUC LUC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tất và ký hiệu trong luận án Danh mục bảng Danh mục hình và) ã0. DUGC LIEU DUNG TRONG NGHIEN CUU 1. Sâm Ngọc linh sinh kh 1. KY THUAT CHIET XUAT DUGC LIEU VA PHUN SAY 1.
Kỹ thuật chiết xuất được liệu. Kỹ thuật phun sấy và ứng dụng trong làm khô dịch chiết dược liệu. NGUYEN VAT LIEU, THIET BI, DOI TUONG VA PHUONG PHAP NGHIEN CUU. NGUYEN VAT LIEU VÀ THIET BỊ NGHIÊN CỨU.
Nguyên vật liệu _ 2. Thiết bị và dụng cụ. Địa điểm nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu bào chế bột cao khô tiêu chuẩn cúc hoa vàng, quả nhàu và sâm Ngọc linh sinh khối. Nghiên cứu bao ché, tiêu chuẩn hóa và đánh giá độ ổn định của b2121072013906615014:)610 27 Tả“. Nghiên cứu tính độc tính và tác dụng sinh học của viên nang cứng Kayiran trên động vất thực nghiệHocsssnneiinxtsiadiadsa 1011406666 52, 2. Phương pháp xử lý số liệu.-----c+z+2222vvvzcrretcvvrvrrrerree 55 iv Chuong 3.
KET QUA NGHIEN CUU 3. KET QUA BAO CHE BOT CAO KHO TIEU CHUAN 3. Két quả định tính, định lượng các hoạt chất trong dược liệu 3. Kết quả bào chế và tiêu chuẩn hóa bột cao khô cúc hoa vàng.
Kết quả bào chế và tiêu chuẩn hóa bột cao khô quả nhàu. Kết quả chiết xuất, bào chế và tiêu chuẩn hóa bột cao khô sâm TNöE THR Sinh Khối sụaueaoaotigttBoIGGRIGAGAUOHOAGGIREINGRRSIRRRGAioflatgus 89 3. KET QUA XAY DUNG CONG THUC, TIEU CHUAN CO SG VA DANH GIA DO ON DINH CUA VIEN NANG CUNG KAVIRAN. Xây dựng công thức viên nang Kaviran 3.
Kiểm nghiệm và xây dựng tiêu chuẩn cơ sở viên nang cứng Kaviran 3. Kết quả đánh giá độ ôn định của viên nang cứng Kaviran 3. ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG TĂNG CƯỜNG MIỄN DỊCH, CHÓNG OXY HÓA, BẢO VỆ GAN CỦA VIÊN NANG KAVIRAN 3. Đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn 3.
Đánh giá tác dụng tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa và bảo VỆ gữfiGŨ8:vi6ni Tiarig eỨnE KâVITĂHs bisacisabitkdig40L531020ã10446054643018/0016568 105 Chương 4. CHIET XUAT, BAO CHE VA TIEU CHUAN CO SO BOT CAO KHO CÚC HOA VÀNG, QUẢ NHÀU VÀ SÂM NGỌC LINH SINH KHÓI. Lựa chọn nguyên liệu và kiểm định các được liệu đầu vào. Điều chế cao cúc hoa vàng, quả nhàu và sâm Ngọc linh sinh 4.
Bào chế bột cao khô cúc hoa vàng, quả nhàu và sâm Ngọc linh sinh khối bằng phương pháp phun sấy. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở bột cao khô cúc hoa vàng, quả nhàu ã#ñữiiNEgt:1INHSIBH KHỔI:sasuá sai su nnggtữngtGJgqGu gu tung ti680xxadalssa 131 4. XÂY DỰNG CÔNG THỨC, TIEU CHUAN CO SG VA DANH GIA DO ON ĐỊNH CỦA VIÊN NANG CỨNG KAVIRAN 4. Xây dựng công thức bào chế 4.
Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở viên nang cứng Kaviran. ĐÁNH GIÁ TÍNH AN TOÀN VÀ TÁC DỤNG TĂNG CƯỜNG MIỄN DICH, CHONG OXY HOA, BAO VE GAN CUA VIEN NANG KAVIRAN. Đánh giá tính an toàn của viên nang cứng Kaviran. Đánh giá tác dụng bảo vệ gan, chống oxy hóa trên động vật thực nghiệm của viên nang Kaviran.
Đánh giá tác dụng của viên nang Kaviran trên chuột nhất trắng bị suy giảm miễn dịch do chiếu tỉa Xạ.----2222++2222E2v2reettcrrrvrveccree 141 KẾT TẤN ong 2e ti6s6ietettTDSBIGRGIGHGIIECIENHSRURSGREIESERRGHIGIESĐS 146 KIẾN NGHĨ:bsszzssbittgsiitsigttUBNGElSIGISDGIISGNSHIGSRIRSNHINIHESG82408/08nai 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MUC CAC CHU VIET TAT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ AE Aerosil ¬.a= ALT Alanin Transaminase AST Aspartat Transaminase BC Bach cau BP British Pharmacopoeia (Duge dién Anh) CHV Cúc hoa vàng CHV-PS Cao cúc hoa vàng phun sấy CI Carr’s compressibility index (Chỉ só nén) CR Chất rắn CR/DP Chất rắn/ dịch phun (Tỷ lệ chất rắn trong dịch phun sấy) mm = = = DAABRwWwNHCC cs Cong su cr Cong thire NYVNNN d Khối lượng riêng (g/ml) DĐVN Dược điển Việt Nam Be DL Dược liệu Bee DM Dung môi DM/DL Dung môï/ dược liệu Be mm NI DPPH 2, 2-diphenyl-1-picrylhydrazylradical COA EtOH Ethanol mm Fla Flavonoid Gy Grey — đơn vị chiếu xạ BNE HH Hỗn hợp HPLC High performancc liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) 24 HS Hiệu suất 25 KLTB Khối lượng trung bình 26 KLCT Khối lượng cơ thé 27 KLLTĐ Khối lượng lách tương đối vii TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 28 KLƯTĐ Khối lượng ức tương đối 29 MAE Microwave - assisted Extraction (Chiét xuat vi song) 30 MD Maltodextrin 31 MDA Malondialdehyd 32 n Số lượng mẫu thử 33 NC Nghiên cứu 34 NLSK Ngọc linh sinh khối 35 Noni-ppt Phần kết tủa trong ethanol giàu hợp chất polysaccharid cua dich chiét qua nhau 36 PL Phu luc a7 QN Qua nhau 38 SEM Scanning Electron Microscope (Quét hién vi dién tir) 39 SGMD Suy giảm miễn dich 40 TD Ta duoc 41 TD/C R Ta duge/ chat ran (Tỷ lệ tá dược so với chất rắn trong cao được liệu) 42 TCCS Tiêu chuẩn cơ sở 43 USP United State Pharmacopoeia (Dược điển Mỹ) 44 TNJ Tahitian noni juiee (Nước ép quả nhàu) 45 Thể tích < 46 Giá trị trung bình + độ lệch chuẩn viii DANH MUC CAC BANG Bảng Tên bảng Trang 1. Một số ứng dụng của MAE trong chiết xuất dược liệu 23 2.1 Thành phần công thức khảo sát bào chế viên nang cứng Kaviran 49 3. _ Hàm lugng luteolin va apigenin trong CHV 56 3. Hàm lượng scopoletin trong quả nhàu 57 3.
_ Hàm lượng ginsenosid Rgl và Rbl trong sâm NLSK 57 3. Ham luong flavonoid toan phan trong CHV 58 3. Ảnh hưởng của phương pháp đến chiết xuat flavonoid tir CHV 59 3,6. Ảnh hưởng của dung môi đến chiết xuất flavonoid tr CHV s9 3⁄7.
Ảnh hưởng của số lần chiết và tỷ lệ DM/DL đến chiết xuất 60 flavonoid từ CHV 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến chiết xuất flavonoid từ CHV 6l 3. Thông số qui trình điều chế dịch chiết CHV 62 3. Chiết xuất flavonoid từ CHV ở qui mô 3kg/mẻ 62 311.
Kết quả chiết xuất, cô đặc và loại tap cao CHV 2:1 63 3. Thanh phần cao CHV dùng để nghiên cứu phun sấy 64 3. Công thức khảo sát loại tá dược phun sấy cao CHV 64 3. Ảnh hưởng của loại tá được đến phun sấy cao CHV 64 3.
Công thức khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ tá dược/chất rắn đến phun 66 sây cao CHV 3. Ảnh hưởng của tỷ lệ tá dược/ chất rắn đến phun sấy cao CHV 67 3. Công thức khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và tốc độ cấp dịch 69 phun đến phun sây cao CHV 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ, tốc độ cấp dịch đến phun say cao CHV 69 3.
Công thức khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ CR/DP đến phun sấy cao 70 CHV 3. Ảnh hưởng của tỷ lệ CR/DP đến phun sấy cao CHV 7I 3. _ Thông số qui trình bào chế bột cao khô CHV bằng phun sấy 72 3. Hàm lượng flavonoid toàn phần trong quả nhàu 72 Bảng Tên bảng Trang 3.
Ảnh hưởng của tỷ lệ DM/DL và số lần chiết dén chiét flavonoid 74 từ quả nhàu 3. Ảnh hưởng của tỷ lệ DM/DL đến chiết xuất noni-ppt từ quả nhàu — 76 3. Kết quả chiết xuất, cô cao, loại tạp của cao quả nhàu toàn phan 71 3. Tỷ lệ chất rắn và hàm lượng hoạt chất trong quả nhàu và cao quả 78 nhau 1:1 3.
Thiết kế công thức khảo sát loại tá dược phun sấy cao quả nhau 79 3. Ảnh hưởng của loại tá được đến phun sấy cao quả nhau 79 3. _ Công thức khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ TD/CR đến phun sấy cao 81 quả nhàu 3. Ảnh hưởng của tỷ lệ TD/CR đến phun sấy cao quả nhàu 82 3.
Công thức khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và tốc độ cấp dịch 84 đến phun sấy cao quả nhàu 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ phun sấy và tốc độ cấp dịch đến phun sây 84 cao quả nhàu 3. Công thức khảo sát ảnh hướng của tỷ lệ chất CR/DP đến phun sấy 86 cao quả nhàu 3. Ảnh hưởng của tỷ lệ CR/DP đến phun sấy cao quả nhàu 86 3.
Thông số qui trình bào chế bột cao khô quả nhàu bằng phun say 88 3. Thành phần nguyên liệu và cao sâm NLSK 89 3. Công thức khảo sát ảnh hưởng của loại tá được đến phun sấy cao 90 sâm NLSK 3. Ảnh hưởng của tá dược đến kết quả phun sấy cao sâm NLSK 90 3.
Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến phun sấy cao sâm NLSK 91 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến phun sấy cao sim NLSK 92 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng sinh học của viên na" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng sinh học của viên nang chiết xuất từ dược liệu tự nhiên.
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng sinh học của viên na" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện quân y. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng sinh học của viên na" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng sinh học của viên na" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng sinh học của viên na" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng sinh học của viên na" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng sinh học của viên na" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.