Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nén metformin giải phóng kéo d
Nghiên cứu bào chế viên nén Metformin sinh khả dụng tối ưu, đánh giá hiệu quả hấp thu và ổn định công thức.
Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Metformin viên nén giải phóng kéo dài
Nghiên cứu tập trung vào Metformin hydroclorid, một dược chất quan trọng trong điều trị đái tháo đường type 2. Metformin giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả. Dạng viên nén giải phóng kéo dài mang lại nhiều lợi ích. Dạng bào chế này giảm số lần dùng thuốc. Điều này cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Đồng thời, nó giúp duy trì nồng độ dược chất ổn định trong máu. Điều này giảm thiểu tác dụng phụ. Việc bào chế thuốc giải phóng kéo dài đòi hỏi công nghệ dược phẩm tiên tiến. Tài liệu tổng hợp kiến thức về Metformin. Nó trình bày cấu trúc hóa học, tính chất lý hóa. Dược động học và cơ chế tác dụng cũng được làm rõ. Các chỉ định, chống chỉ định, tác dụng không mong muốn và liều dùng được đề cập. Những biệt dược Metformin giải phóng kéo dài hiện có trên thị trường cũng được nghiên cứu. Phần tổng quan về thuốc giải phóng kéo dài là cơ sở. Nó bao gồm khái niệm, ưu điểm và các hệ bào chế phổ biến. Đặc biệt, hệ cốt thân nước và hệ thẩm thấu được phân tích sâu. Đây là các hệ thường dùng cho viên Metformin. Kỹ thuật định lượng Metformin trong dịch sinh học cũng được tổng hợp. Điều này bao gồm xử lý mẫu, phương pháp phân tích, và thẩm định phương pháp. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng này đảm bảo độ tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo.
1.1. Đặc tính hóa lý và dược động học Metformin
Metformin hydroclorid là một hoạt chất được sử dụng rộng rãi. Đặc tính hóa lý của Metformin ảnh hưởng đến quá trình bào chế. Nó có độ tan tốt trong nước. Đây là yếu tố quan trọng khi thiết kế công thức. Dược động học của Metformin được phân tích chi tiết. Hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của dược chất được đánh giá. Hiểu rõ các đặc tính này giúp tối ưu hóa dạng bào chế. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. Nồng độ ổn định trong máu là mục tiêu chính. Mục tiêu này có thể đạt được qua dạng giải phóng kéo dài.
1.2. Khái niệm và lợi ích thuốc giải phóng kéo dài
Thuốc giải phóng kéo dài là dạng bào chế đặc biệt. Nó giúp phóng thích dược chất từ từ. Điều này kéo dài thời gian tác dụng của thuốc. Lợi ích chính bao gồm giảm tần suất dùng thuốc. Nó cũng cải thiện sự tuân thủ điều trị. Nồng độ dược chất trong máu được giữ ổn định hơn. Điều này giảm dao động nồng độ. Từ đó, tác dụng phụ được giảm thiểu. Hiệu quả điều trị được duy trì liên tục. Các hệ giải phóng kéo dài phổ biến bao gồm viên cốt thân nước và hệ thẩm thấu. Mỗi hệ có cơ chế phóng thích khác nhau. Việc lựa chọn hệ phù hợp rất quan trọng.
1.3. Phương pháp định lượng Metformin trong sinh phẩm
Việc định lượng chính xác Metformin là cần thiết. Đặc biệt trong các mẫu dịch sinh học như huyết tương. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) thường được sử dụng. Phương pháp này đảm bảo độ chính xác và độ nhạy cao. Quy trình bao gồm xử lý mẫu cẩn thận. Mục đích loại bỏ các chất gây nhiễu. Sau đó, mẫu được phân tích bằng thiết bị chuyên dụng. Phương pháp định lượng cần được thẩm định kỹ lưỡng. Các thông số như độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ chính xác, độ đúng và giới hạn phát hiện được kiểm tra. Việc này đảm bảo kết quả nghiên cứu sinh khả dụng đáng tin cậy.
II. Nghiên cứu bào chế viên Metformin giải phóng kéo dài
Quá trình nghiên cứu bào chế là trọng tâm của luận án. Nó tập trung vào việc tạo ra viên Metformin giải phóng kéo dài tối ưu. Bắt đầu từ việc lựa chọn nguyên liệu. Các tá dược được đánh giá kỹ lưỡng. Chúng bao gồm tá dược độn, tá dược dính, tá dược trơn và đặc biệt là tá dược tạo cốt. Các tá dược tạo cốt thân nước như HPMC được nghiên cứu. Ảnh hưởng của tỷ lệ tá dược đến tốc độ giải phóng được khảo sát. Mục tiêu là kiểm soát tốc độ giải phóng Metformin. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị kéo dài. Nhiều công thức khác nhau được thử nghiệm. Mỗi công thức được đánh giá độ hòa tan in vitro. Sau đó, quy trình bào chế được xây dựng. Qui trình này được tối ưu hóa ở quy mô phòng thí nghiệm. Các bước bao gồm trộn bột, tạo hạt, sấy hạt, dập viên. Các thông số kỹ thuật được kiểm soát chặt chẽ. Tiếp theo, quy trình được mở rộng lên quy mô pilot. Điều này nhằm đảm bảo tính khả thi và ổn định của sản phẩm khi sản xuất lớn. Các thử nghiệm trên quy mô pilot giúp hoàn thiện quy trình. Nó cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng viên. Từ đó, một công thức và quy trình chuẩn được đề xuất.
2.1. Lựa chọn tá dược và vật liệu bào chế
Việc lựa chọn tá dược là bước cơ bản. Tá dược có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự phóng thích dược chất. Các loại polymer thân nước như Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC) được ưu tiên. HPMC tạo thành gel khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa. Lớp gel này điều chỉnh tốc độ khuếch tán của Metformin. Tỷ lệ và loại polymer ảnh hưởng đáng kể đến profile giải phóng. Các tá dược khác như tá dược độn (lactose, microcrystalline cellulose), tá dược dính (PVP), tá dược trơn (magnesi stearat) cũng được cân nhắc. Chúng cần đảm bảo tính chất cơ lý của viên nén. Vật liệu bao bì cũng được lựa chọn cẩn thận để bảo vệ sản phẩm.
2.2. Xây dựng công thức viên nén cốt thân nước
Công thức viên nén cốt thân nước là phương pháp phổ biến. Nó được áp dụng để bào chế Metformin giải phóng kéo dài. Các thành phần dược chất và tá dược được trộn đều. Sau đó, hỗn hợp được tạo hạt bằng phương pháp xát hạt ướt hoặc khô. Hạt được sấy khô và dập thành viên. Nhiều công thức được thử nghiệm với tỷ lệ tá dược khác nhau. Đặc biệt là tỷ lệ polymer tạo cốt. Mục tiêu là đạt được profile giải phóng dược chất mong muốn. Profile này cần phù hợp với yêu cầu điều trị. Các thông số kỹ thuật của viên như độ cứng, độ mài mòn, độ rã cũng được đánh giá.
2.3. Phát triển quy trình sản xuất quy mô pilot
Sau khi công thức được tối ưu ở quy mô phòng thí nghiệm. Quy trình bào chế được mở rộng lên quy mô pilot. Đây là bước quan trọng trước khi sản xuất công nghiệp. Nó giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn trong sản xuất lớn. Các thiết bị công nghiệp được sử dụng. Các thông số quy trình như thời gian trộn, nhiệt độ sấy, lực nén viên được điều chỉnh. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất. Qui trình pilot giúp chuẩn hóa các bước sản xuất. Từ đó, xây dựng một quy trình bào chế tiêu chuẩn. Quy trình này đảm bảo hiệu suất và chất lượng sản phẩm cuối cùng.
III. Đánh giá tiêu chuẩn chất lượng và độ ổn định sản phẩm
Việc đánh giá chất lượng là yếu tố cốt lõi. Nó đảm bảo viên nén Metformin giải phóng kéo dài đáp ứng các tiêu chuẩn dược điển. Một bộ tiêu chuẩn cơ sở được xây dựng cho sản phẩm. Các tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu vật lý và hóa học. Các chỉ tiêu vật lý như độ đồng đều khối lượng, độ cứng, độ mài mòn, độ hòa tan được kiểm tra nghiêm ngặt. Đặc biệt, thử nghiệm độ hòa tan in vitro là quan trọng. Nó mô phỏng sự phóng thích Metformin trong môi trường sinh học. Profile hòa tan được so sánh với viên đối chiếu. Điều này đánh giá khả năng tương đương của sản phẩm. Bên cạnh đó, độ ổn định của viên Metformin cũng được nghiên cứu. Các mẫu viên được lưu trữ trong điều kiện lão hóa cấp tốc. Nó cũng được lưu trữ trong điều kiện dài hạn. Mục đích là đánh giá sự thay đổi về chất lượng theo thời gian. Các thông số hóa lý như hàm lượng dược chất, profile hòa tan được theo dõi định kỳ. Kết quả nghiên cứu độ ổn định giúp xác định tuổi thọ của sản phẩm. Nó cũng đề xuất điều kiện bảo quản phù hợp. Việc này đảm bảo chất lượng thuốc trong suốt hạn dùng.
3.1. Thiết lập tiêu chuẩn cơ sở cho viên nén
Tiêu chuẩn cơ sở là tập hợp các yêu cầu về chất lượng. Nó được thiết lập cho viên nén Metformin giải phóng kéo dài. Các chỉ tiêu bao gồm cảm quan, định tính, định lượng. Đồng thời, các chỉ tiêu về độ đồng đều khối lượng, độ cứng, độ mài mòn và độ hòa tan cũng được đưa vào. Tiêu chuẩn này đảm bảo mỗi lô sản xuất đều đạt chất lượng. Nó giúp kiểm soát chặt chẽ quá trình sản xuất. Mục tiêu là sản phẩm đạt hiệu quả và an toàn. Các phương pháp thử được lựa chọn theo dược điển. Chúng được thẩm định để đảm bảo tính chính xác và tin cậy.
3.2. Nghiên cứu độ hòa tan in vitro của viên
Thử nghiệm độ hòa tan in vitro là công cụ quan trọng. Nó đánh giá tốc độ và mức độ giải phóng dược chất. Thử nghiệm được thực hiện trong các môi trường có pH khác nhau. Điều này mô phỏng môi trường tiêu hóa. Profile hòa tan của viên nghiên cứu được xây dựng. Sau đó, nó được so sánh với viên Metformin giải phóng kéo dài đối chiếu. Sự tương đồng về profile hòa tan là dấu hiệu ban đầu. Nó cho thấy khả năng tương đương sinh học giữa hai sản phẩm. Các chỉ số tương đồng như f2 factor thường được sử dụng để đánh giá.
3.3. Đánh giá độ ổn định của viên Metformin
Độ ổn định của thuốc là khả năng duy trì các tính chất. Các tính chất này gồm lý hóa, vi sinh, sinh dược học và độc tính. Nghiên cứu độ ổn định được thực hiện trong điều kiện lão hóa cấp tốc. Nó cũng được thực hiện trong điều kiện dài hạn. Điều kiện này tuân thủ các hướng dẫn ICH. Các mẫu được theo dõi định kỳ về hàm lượng dược chất. Các chỉ tiêu khác như độ hòa tan, độ cứng, màu sắc cũng được kiểm tra. Kết quả giúp xác định thời hạn sử dụng của thuốc. Đồng thời, nó cũng đề xuất các điều kiện bảo quản tối ưu. Điều này đảm bảo chất lượng thuốc trong suốt vòng đời sản phẩm.
IV. Nghiên cứu sinh khả dụng viên Metformin in vivo
Đánh giá sinh khả dụng in vivo là bước cuối cùng. Nó xác nhận hiệu quả của viên nén Metformin giải phóng kéo dài. Nghiên cứu được thực hiện trên động vật thí nghiệm, cụ thể là chó. Loài chó thường được chọn do hệ tiêu hóa tương đồng với người. Các phương pháp thử sinh khả dụng được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là xác định mức độ và tốc độ hấp thu Metformin. Mẫu máu được lấy định kỳ sau khi uống thuốc. Nồng độ Metformin trong huyết tương được định lượng bằng phương pháp sắc ký. Từ dữ liệu nồng độ - thời gian, các thông số dược động học được tính toán. Các thông số chính bao gồm Cmax (nồng độ đỉnh), Tmax (thời gian đạt nồng độ đỉnh), và AUC (diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian). Các thông số này phản ánh mức độ hấp thu và phơi nhiễm của dược chất. Sau đó, sinh khả dụng của viên nghiên cứu được so sánh với viên Metformin giải phóng kéo dài đối chiếu. Việc so sánh này nhằm đánh giá tương đương sinh học. Kết quả nghiên cứu in vivo là bằng chứng khoa học quan trọng. Nó chứng minh rằng viên nén bào chế có hiệu quả tương đương. Điều này là cần thiết trước khi tiến hành thử nghiệm lâm sàng trên người. Nó khẳng định tiềm năng ứng dụng của sản phẩm.
4.1. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng trên chó
Nghiên cứu sinh khả dụng được tiến hành trên mô hình chó thí nghiệm. Loài chó được chọn vì đặc điểm dược động học tương đồng với con người. Thiết kế nghiên cứu thường là crossover. Mỗi con chó nhận cả viên nghiên cứu và viên đối chiếu. Khoảng thời gian rửa giải được đảm bảo. Mẫu máu được thu thập tại các thời điểm xác định. Sau đó, Metformin trong huyết tương được định lượng chính xác. Phương pháp này cung cấp dữ liệu về hấp thu thuốc. Nó giúp đánh giá hiệu quả giải phóng kéo dài của viên nén.
4.2. Phân tích các thông số dược động học chính
Từ dữ liệu nồng độ Metformin trong máu theo thời gian, các thông số dược động học được tính toán. Các thông số này bao gồm Cmax, Tmax, và AUC. Cmax đại diện cho nồng độ tối đa của thuốc trong máu. Tmax là thời gian cần để đạt Cmax. AUC phản ánh tổng lượng thuốc hấp thu vào cơ thể. Các thông số này cho biết mức độ và tốc độ hấp thu của Metformin. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp hiểu rõ hơn về hành vi của viên nén giải phóng kéo dài trong cơ thể.
4.3. So sánh tương đương sinh học với thuốc đối chiếu
Sau khi tính toán các thông số dược động học, sinh khả dụng của viên nghiên cứu được so sánh với viên đối chiếu. Mục tiêu là xác định tương đương sinh học. Hai sản phẩm được coi là tương đương sinh học nếu chúng có profile dược động học tương tự. Điều này có nghĩa là chúng cung cấp cùng một lượng dược chất. Chúng cũng cung cấp dược chất với tốc độ tương đương. Kết quả so sánh là cơ sở để khẳng định hiệu quả điều trị. Nó cũng là căn cứ cho việc đăng ký lưu hành sản phẩm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUAN Y TRAN THI VAN ANH NGHIEN CUU BAO CHE VA DANH GIA SINH KHA DUNG VIEN NEN METFORMIN GIAI PHONG KEO DAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỌI - NĂM 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUAN Y TRAN THI VAN ANH NGHIEN CUU BAO CHE VA DANH GIA SINH KHA DUNG VIEN NEN METFORMIN GIAI PHONG KEO DAI Chuyên ngành: CÔNG NGHẸ DƯỢC PHAM VA BAO CHE THUOC Mã số: 62 72 04 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM THỊ MINH HUE HÀ NỘI - NĂM 2016 LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sac: PGS. Phạm Thị Minh Huệ Người thấy đã tận tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án vừa qua. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Nguyễn Minh Chính cùng toàn thể các thay cô giáo Trung tâm Đào tạo Nghiên cứu Dược — Học viện Quân Y da nhiệt tình giúp đỡ, lạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ, tao điều kiện của Thiếu tuong PGS. Hoàng Vain Luong, ThS. Vii Tudn Anh, ThS.
Nguyén Văn Thịnh cùng các kỹ thuật viên Trung tâm Nghiên cứu Y Dược học Quân sự — Học vién Quan Y. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của Bộ môn Bào chế - Trường Đại học Dược Hà Nội, Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc, Công ty TNHH IMC — Chỉ nhánh Phú Thọ, Trung tâm kiểm thuốc Phú Thọ, Viện kiểm nghiệm Thuốc Trung Uơng, Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia đã tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Đốc — Học viện Quân Y, PGŒS. Trân Hải Anh, TS.
Nguyễn Văn Tuấn cùng các chuyên viên phòng Đào tạo sau đại học đã quan tâm giúp đố tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn TS. Hà Quang Lợi - Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dược Phú Thọ, những người thân trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội ngày tháng năm 2016 Trần Thị Vân Anh H LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kì công trình nào. Tác giả TRẢN THỊ VÂN ANH Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục ili MUC LUC Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt trong luận án Danh mục bảng Danh mục hình ĐẶT VAN DE CHUONG 1. TONG QUAN VE METFORMIN HYDROCLORID 1. Cấu trúc hoá học Tính chất lý hoá và đặc tính sinh dược học Phương pháp định lượng Dược động học Tác dụng và cơ chế tác dụng Chi định Chống chỉ định Tác dụng không mong muốn Liều dùng Một số biệt dược giải phóng kéo dai chứa metformin hydroclorid 1.
TONG QUAN VE THUOC GIAI PHONG KEO DAI 1. Khái niệm về thuốc giải phóng kéo dài Thuốc giải phóng kéo dài dạng cốt thân nước IV 1. Hệ thâm thấu dùng đường uống 1. Một số nghiên cứu bào chế viên metformin giải phóng kéo dài 1.
ĐỊNH LƯỢNG METFORMIN TRONG DỊCH SINH HỌC 1. Kỹ thuật xử lý mẫu 1. Phuong pháp phân tích metformin trong dich sinh hoc 1. Thâm định phương pháp định lượng metformin trong dịch sinh học CHƯƠNG 2.
NGUYEN LIEU, THIET BỊ, ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. NGUYEN LIEU, THIET BI VA DOI TUONG NGHIÊN CUU 2. Thiét bi va dung cu 2. Thuốc đối chiếu và thuốc thử 2.
Động vật thí nghiệm 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Phương pháp nghiên cứu bào chế 2.
Phương pháp đánh giá tiêu chuẩn chất lượng và độ ổn định của viên nén metformin 500 mg giải phóng kéo dài 2. Phương pháp đánh giá sinh kha dung in vivo trén cho thuc nghiém 2. Xử lý và biểu thị các kết qua nghiên cứu CHUONG 3. KET QUÁ NGHIÊN CỨU 3.
KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU BAO CHE 15 28 29 31 43 57 58 58 3. Dinh luong metformin bang phương pháp quang phổ UV- 58 VIS 3. Thử hoà tan viên đối chiếu 59 3. Nghiên cứu xây dựng công thức viên metformin 500 mg 6l giải phóng kéo đài 3.
XAY DUNG QUI TRINH BAO CHÉ VIÊN NÉN METFORMIN 79 500 mg GIAI PHONG KEO DAI O QUY MO PILOT 3. Lựa chon kích thước viên caplet 79 3. Xây dựng qui trình bào chế viên nén metformin 500 mg 8l giải phóng kéo dài ở qui mô phòng thí nghiệm 3. Xây dựng qui trình bao ché vién nén metformin 500 mg 86 giải phóng kéo dài ở qui mô pilot 3.
KET QUA NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG TIÊU CHUẢN CƠ SỞ 92 VA DANH GIA ĐỘ ON ĐỊNH VIÊN NEN METFORMIN 500 mg GIAI PHONG KEO DAI 3. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho viên nén metformin 500mg 92 giải phóng kéo dài 3. Đánh giá độ ôn định 93 3. KET QUA NGHIEN CỨU SINH KHẢ DỤNG 98 3.
Đánh giá tuong duong hoa tan in vitro vién nén metformin 98 500 mg giải phóng kéo dài và viên đối chiếu 3. Đánh giá sinh khả dung in vivo vién nén metformin 500 mg 100 giai phong kéo dai CHUONG 4. XAY DUNG CONG THUC BAO CHE VIEN METFORMIN 500 120 4. vi mg GIAI PHONG KEO DAI 4.
Viên dạng cốt thân nước Viên thấm thấu quy ước So sánh viên thâm thâu và viên côt XÂY DỰNG QUI TRÌNH BÀO CHÉ VIÊN NÉN METFORMIN 500 mg GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 4. Lua chon kich thudc vién va đánh giá động học giải phóng metformin tir vién Qui trinh bao ché vién nén metformin 500 mg gidi phong kéo dai XAY DUNG TIEU CHUAN CHAT LUONG VA DANH GIA ĐỘ ON DINH VIEN NEN METFORMIN 500 mg GIAI PHONG KEO DAI 4. Tiêu chuẩn chất lượng của hạt bán thành phẩm và viên nén metformin 500 mg giai phong kéo dài Đánh giá độ ỗn định viên nén metformin 500 mg giải phóng kéo dài 4. ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỰNG 4.
Kết quả xây dựng và thẩm định phương pháp HPLC để định lượng metformin trong huyết tương chó Sinh khả dụng viên nén metformin 500 mg giải phóng kéo dài KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT Danh mục công trình công bố kết quả nghiên cứu của đề tài luận án Tài liệu tham khảo Phụ lục 120 123 129 131 131 135 135 136 136 139 142 vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIỆT TÁT TRONG LUẬN ÁN TT Phan viét tat Phần viết đầy đủ 1 AIC The Akaike information criterion (Tiêu chuẩn thông tin Akaike) 2 ASEAN Association of Southeast Asian Nations (Hiép héi cdc Quéc gia Déng Nam A) 3 AUC Area Under the Curve (Diện tích dưới đường cong nông độ - thời gian) 4 BCS Biopharmaceutics Classification System (Hệ thống phân loại sinh dược học) 5 Cl Confidence intervals (Khoảng tin cậy) 6 Cạx Nồng độ thuốc tối đa 7 DDH Dược động học 8 DDVN Dược điên Việt Nam 9 DSC Differential scanning calorimetry (Phân tích năng lượng nhiệt vì sai) 10 ĐC Đối chiêu II FDA Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ) 12 fo Similarity factor (Hệ số tương đông) 13 GPDC Giải phóng dược chất 14. GPKD Giải phóng kéo dai 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 HPLC HPMC HỌC ICH KLRBK KLTB KTTP LDL LLOQ Lec MCC MH MQC MRT NaCMC NaLS viii High Performance Liquid Chromatography (Sắc kí lỏng hiệu năng cao) Hydroxy propyl methyl! cellulose High Quality Control Sample (Mẫu kiểm chứng giới hạn trên) International Conference on Harmonisation Khối lượng riêng biểu kiến Khối lượng trung bình Kích thước tiêu phân Low Density Lipoprotein (Lipoprotein tỷ trọng thấp) Lower limit of Quantification (Giới hạn định lượng dưới) Low Quality Control Sample (Mẫu kiểm chứng giới hạn dưới) Microcrystalline cellulose (Cellulose vi tinh thé) Metformin hydroclorid Medium Quality Control Sample (Mẫu kiểm chứng giới hạn giữa dưới và trên) Mean residence time (Thời gian lưu trú trung bình) Natri carboxy methyl cellulose Natri laurylsulfat 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 PEG PEO PVC PVP PTN RAN RSD SD SKD TCCL TD tin Tmax USP WHO >l ix Polyethylen glycol Polyethylen oxyd Polyvinyl clorid Polyvinyl pyrolidon Phong thí nghiệm Ranitidin Hệ số hiệu chỉnh Relative Standard Deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) Sinh khả dụng Tiêu chuẩn chất lượng Tá dược Thời gian bán thải của thuốc Thời điểm đạt được nồng độ cực đại United States Pharmacopoeia (Duoc dién My) World Health Organization (Tổ chức Y tế Thể giới) Giá trị trung bình Bảng 1.9) DANH MUC CAC BANG Tén bang Một số biệt được giải phóng kéo dai chita metformin hydroclorid Các nguyên liệu và hoá chất sử dụng trong nghiên cứu Kế hoạch lấy mẫu ở qui mô pilot Mô hình thử thuốc trên chó thí nghiệm Kết quả đo mật độ quang của dung dịch metformin trong nước cất và đệm phosphat pH 6,8 (n =6) Tý lệ (%) metformin giải phóng từ viên đối chiều theo thời gian (n=l2) Yêu cầu về độ hoà tan viên metformin 500 mg giải phóng kéo dài theo Test 10 — USP 35 Phân tích mô hình động học giải phóng của viên đối chiếu Công thức viên dạng cốt với các loại polyme khác nhau Tỷ lệ (%) metformin giải phóng từ các viên chứa polyme khác nhau Công thức viên dạng cốt với tá dược độn khác nhau Tỷ lệ (⁄) metformmn giải phóng từ các viên có tá dược độn khác nhau Công thức viên có tỷ lệ HPMC K100M va PVP K90 thay đổi Trang 35 40 55 58 59 60 60 62 62 63 64 65 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nén metfor" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bào chế viên nén Metformin sinh khả dụng tối ưu, đánh giá hiệu quả hấp thu và ổn định công thức.
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nén metfor" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nén metfor" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nén metfor" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nén metfor" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nén metfor" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nén metfor" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.