Nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP và sự hài lòng khách hàng tại TP.HCM
Luận án tiến sĩ dược: Chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP & hài lòng khách hàng tại TP.HCM. Nghiên cứu QLD.
Tổ chức – Quản lý Dược
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP & sự hài lòng khách hàng
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Tổ chức – Quản lý Dược
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP sự hài lòng khách hàng
Nghiên cứu này tập trung phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP và sự hài lòng của bệnh nhân nhà thuốc tại Thành phố Hồ Chí Minh. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng hài lòng khách hàng dược là điều cần thiết. Khách hàng ngày càng mong đợi chất lượng phục vụ nhà thuốc đạt chuẩn cao. Tiêu chuẩn GPP đóng vai trò nền tảng quan trọng trong việc định hình kỳ vọng này. Đề tài khảo sát sâu rộng các khía cạnh liên quan, từ các quy định GPP đến cảm nhận trực tiếp của người tiêu dùng. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và tiềm năng cải thiện chất lượng dịch vụ dược trong bối cảnh cụ thể của TP.HCM.
1.1. Khái niệm GPP và tiêu chuẩn nhà thuốc hiện nay
Tiêu chuẩn Thực hành tốt Nhà thuốc (GPP) là một hệ thống quy định quan trọng. GPP đảm bảo chất lượng và an toàn trong hoạt động của nhà thuốc. Tiêu chuẩn này bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là từ cơ sở vật chất, trang thiết bị, đến trình độ chuyên môn của dược sĩ. GPP còn quy định quy trình cung cấp thuốc, tư vấn khách hàng. Mục tiêu chính của GPP là nâng cao chất lượng phục vụ nhà thuốc. GPP hướng tới bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các nhà thuốc đạt chuẩn GPP tại TP.HCM phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này. Điều này giúp khách hàng an tâm hơn khi mua thuốc. GPP đảm bảo mọi hoạt động diễn ra theo chuẩn mực, tạo sự tin cậy. Việc thực hiện GPP đòi hỏi sự đầu tư và cam kết lâu dài từ các cơ sở. Nó là nền tảng cho chất lượng dịch vụ dược bền vững.
1.2. Định nghĩa chất lượng dịch vụ dược sự hài lòng
Chất lượng dịch vụ dược là tổng hợp các đặc tính và tính năng của dịch vụ. Các đặc tính này đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Nó bao gồm sự tận tâm, chuyên nghiệp của dược sĩ. Khả năng cung cấp thông tin chính xác cũng là một phần. Sự thân thiện và sẵn sàng hỗ trợ khách hàng cũng quan trọng. Sự hài lòng của bệnh nhân nhà thuốc là trạng thái cảm xúc của khách hàng. Trạng thái này xuất hiện khi trải nghiệm dịch vụ dược đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của họ. Sự hài lòng là yếu tố then chốt cho sự thành công của nhà thuốc. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành của khách hàng. Việc liên tục cải thiện chất lượng phục vụ nhà thuốc sẽ tăng cường sự hài lòng. Đây là mục tiêu mà các nhà thuốc GPP luôn hướng tới để phát triển bền vững.
II.HCM quy định liên quan
Việc áp dụng tiêu chuẩn nhà thuốc GPP tại TP.HCM là một yêu cầu bắt buộc đối với mọi cơ sở kinh doanh dược phẩm. Các quy định này nhằm đảm bảo chất lượng phục vụ nhà thuốc ở mức cao nhất. Mục tiêu là người dân TP.HCM được tiếp cận các dịch vụ dược an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy. Nghiên cứu đi sâu vào bối cảnh cụ thể của hệ thống nhà thuốc tại thành phố, phân tích cách thức các quy định GPP được triển khai và tác động của chúng. Điều này giúp đánh giá nhà thuốc đạt chuẩn GPP TP.HCM có thực sự mang lại lợi ích cho khách hàng hay không.
2.1. Lịch sử phát triển và khái niệm GPP toàn cầu
Tiêu chuẩn GPP có lịch sử phát triển lâu dài trên thế giới. Nhiều quốc gia đã áp dụng GPP nhằm nâng cao vai trò của dược sĩ. GPP được định nghĩa là tập hợp các nguyên tắc đạo đức và chuyên môn. Các nguyên tắc này đảm bảo chất lượng và an toàn cho bệnh nhân. GPP hướng dẫn dược sĩ cung cấp dịch vụ tốt nhất. Khái niệm GPP toàn cầu tập trung vào dược lâm sàng. Nó nhấn mạnh việc tư vấn, theo dõi sử dụng thuốc. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy GPP. Việc này tạo ra một khung tiêu chuẩn chung. GPP đã trở thành chuẩn mực quốc tế. Nó là nền tảng cho chất lượng dịch vụ dược tại mọi nơi.
2.2. Quy định GPP và hệ thống nhà thuốc tại TP.HCM
Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã ban hành các quy định GPP cụ thể. Các quy định này phù hợp với bối cảnh y tế trong nước. Thành phố Hồ Chí Minh có một hệ thống nhà thuốc lớn. Hầu hết các nhà thuốc đều phải đạt tiêu chuẩn nhà thuốc GPP. Việc này đảm bảo tính đồng bộ về chất lượng phục vụ nhà thuốc. Các quy định bao gồm điều kiện về nhân sự, cơ sở vật chất, quản lý thuốc. Quy trình bán hàng và tư vấn cũng được chuẩn hóa. Các nhà thuốc đạt chuẩn GPP TP.HCM được kiểm tra định kỳ. Điều này duy trì chất lượng dịch vụ dược. Sự tuân thủ nghiêm ngặt giúp nâng cao niềm tin của cộng đồng. Nó đảm bảo mọi dịch vụ được cung cấp một cách chuyên nghiệp và an toàn.
III.Đánh giá chất lượng phục vụ dược dựa trên mô hình SERVQUAL
Để đánh giá chất lượng dịch vụ dược một cách khách quan và khoa học, nhiều nghiên cứu sử dụng mô hình SERVQUAL nhà thuốc. Mô hình này cung cấp một khung phân tích toàn diện. Nó giúp nhận diện các khía cạnh quan trọng của chất lượng phục vụ nhà thuốc. Việc áp dụng SERVQUAL cho phép định lượng cảm nhận của khách hàng. Nó so sánh kỳ vọng với trải nghiệm thực tế. Điều này là công cụ hữu ích để các nhà thuốc xác định điểm mạnh và yếu. Từ đó, đưa ra các chiến lược cải thiện phù hợp, đặc biệt là về thái độ phục vụ dược sĩ và các yếu tố khác.
3.1. Các thành phần của mô hình SERVQUAL trong ngành dược
Mô hình SERVQUAL bao gồm năm thành phần chính. Các thành phần này đo lường chất lượng dịch vụ. Đó là Phương tiện hữu hình (Tangibles), Sự tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness). Năng lực phục vụ (Assurance) và Sự đồng cảm (Empathy) cũng rất quan trọng. Phương tiện hữu hình đánh giá cơ sở vật chất, trang thiết bị. Sự tin cậy thể hiện khả năng thực hiện dịch vụ chính xác. Khả năng đáp ứng đo lường sự sẵn lòng giúp đỡ khách hàng. Năng lực phục vụ liên quan đến kiến thức và sự lịch thiệp. Sự đồng cảm là khả năng quan tâm, thấu hiểu khách hàng. Các thành phần này giúp đánh giá chất lượng dịch vụ dược toàn diện. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các khía cạnh khác nhau của chất lượng phục vụ nhà thuốc.
3.2. Ứng dụng SERVQUAL trong khảo sát chất lượng nhà thuốc
Mô hình SERVQUAL nhà thuốc được ứng dụng rộng rãi. Nó giúp khảo sát cảm nhận của khách hàng về dịch vụ. Nghiên cứu sử dụng thang đo SERVQUAL đã điều chỉnh. Các câu hỏi được thiết kế để phù hợp với đặc thù nhà thuốc. Mục đích là đo lường sự kỳ vọng và cảm nhận thực tế. Sự chênh lệch giữa hai yếu tố này phản ánh mức độ chất lượng phục vụ nhà thuốc. Kết quả từ mô hình SERVQUAL cung cấp dữ liệu giá trị. Nó giúp nhà thuốc xác định điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đưa ra các biện pháp cải thiện hiệu quả. Đặc biệt, thành phần năng lực phục vụ nhấn mạnh thái độ phục vụ dược sĩ. Mô hình này là công cụ đắc lực để cải thiện trải nghiệm khách hàng nhà thuốc.
IV.Yếu tố ảnh hưởng hài lòng khách hàng dược và trải nghiệm
Sự hài lòng của bệnh nhân nhà thuốc không chỉ phụ thuộc vào chất lượng thuốc. Nó còn chịu tác động mạnh mẽ từ nhiều yếu tố ảnh hưởng hài lòng khách hàng dược khác. Những yếu tố này cùng nhau tạo nên trải nghiệm khách hàng nhà thuốc tổng thể. Nghiên cứu này khám phá sâu rộng các khía cạnh này, từ tương tác với dược sĩ đến môi trường mua sắm. Việc nhận diện và tối ưu hóa các yếu tố này là chìa khóa để nâng cao chất lượng phục vụ nhà thuốc và xây dựng lòng trung thành. Đặc biệt, thái độ phục vụ dược sĩ được xem là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất.
4.1. Các yếu tố cốt lõi định hình sự hài lòng của bệnh nhân
Nhiều yếu tố cùng tác động đến sự hài lòng của bệnh nhân nhà thuốc. Đó là chất lượng sản phẩm (thuốc), giá cả hợp lý. Thái độ phục vụ dược sĩ là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Sự chuyên nghiệp, tận tâm và khả năng tư vấn rõ ràng của dược sĩ đóng vai trò quyết định. Môi trường nhà thuốc sạch sẽ, thoáng mát cũng ảnh hưởng. Thời gian chờ đợi ngắn và sự tiện lợi trong giao dịch cũng được khách hàng đánh giá cao. Khi các yếu tố này được tối ưu, trải nghiệm khách hàng nhà thuốc sẽ tốt hơn. Điều này dẫn đến sự hài lòng cao hơn. Các nhà thuốc đạt chuẩn GPP TP.HCM cần chú trọng toàn diện các khía cạnh này. Điều này nhằm mang lại dịch vụ tốt nhất.
4.2. Tác động của giá cả và thái độ phục vụ đến trải nghiệm khách hàng
Giá cả là một trong những yếu tố ảnh hưởng hài lòng khách hàng dược. Khách hàng thường so sánh giá cả giữa các nhà thuốc. Tuy nhiên, giá cả không phải là yếu tố duy nhất quyết định. Thái độ phục vụ dược sĩ có thể bù đắp cho những chênh lệch nhỏ về giá. Một dược sĩ thân thiện, nhiệt tình tư vấn sẽ tạo ấn tượng tốt. Ấn tượng này giúp tăng cường trải nghiệm khách hàng nhà thuốc. Khách hàng cảm thấy được quan tâm, tôn trọng. Ngược lại, thái độ thờ ơ, thiếu chuyên nghiệp có thể khiến khách hàng thất vọng, dù giá cả có cạnh tranh. Do đó, việc đào tạo và nâng cao kỹ năng giao tiếp cho dược sĩ là cần thiết. Đây là để đảm bảo chất lượng phục vụ nhà thuốc và sự hài lòng. Đầu tư vào con người mang lại giá trị bền vững.
V.Phương pháp khảo sát hài lòng khách hàng nhà thuốc hiệu quả
Để có cái nhìn chính xác về sự hài lòng của bệnh nhân nhà thuốc, việc thiết kế phương pháp khảo sát hài lòng khách hàng nhà thuốc là rất quan trọng. Nghiên cứu này áp dụng một phương pháp khoa học, được tổ chức bài bản. Mục tiêu là thu thập dữ liệu đáng tin cậy và có giá trị. Nó giúp đánh giá chất lượng dịch vụ dược một cách khách quan. Quy trình bao gồm từ việc xác định đối tượng, thiết kế công cụ, đến phân tích số liệu. Điều này đảm bảo kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đưa ra các khuyến nghị thiết thực, nhằm cải thiện trải nghiệm khách hàng nhà thuốc.
5.1. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu phương pháp chọn mẫu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế định lượng, khảo sát cắt ngang. Đối tượng nghiên cứu là khách hàng mua thuốc tại các nhà thuốc GPP. Địa điểm thực hiện khảo sát tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên các công thức thống kê. Nó đảm bảo tính đại diện cho quần thể nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu được áp dụng là chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng. Điều này giúp đảm bảo sự đa dạng của mẫu. Việc chọn mẫu từ nhiều quận/huyện khác nhau giúp phản ánh bức tranh tổng thể. Mục tiêu là để có đánh giá chất lượng dịch vụ dược một cách toàn diện. Tính khoa học trong thiết kế giúp tăng độ tin cậy của kết quả.
5.2. Công cụ và quy trình khảo sát chất lượng dịch vụ dược
Công cụ chính để khảo sát hài lòng khách hàng nhà thuốc là bảng câu hỏi. Bảng câu hỏi được xây dựng dựa trên mô hình SERVQUAL nhà thuốc đã điều chỉnh. Các câu hỏi đo lường các thành phần chất lượng dịch vụ và sự hài lòng. Thang đo sơ bộ được kiểm định độ tin cậy. Kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng. Quy trình nghiên cứu bao gồm thu thập dữ liệu, làm sạch dữ liệu. Sau đó là xử lý và phân tích số liệu thống kê. Các phần mềm chuyên dụng như SPSS được sử dụng. Kết quả phân tích giúp xác định mối quan hệ giữa các biến. Nó cung cấp cơ sở để đánh giá chất lượng dịch vụ dược khách quan. Toàn bộ quy trình đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.
VI.Kết quả mối quan hệ chất lượng dịch vụ GPP hài lòng khách hàng
Nghiên cứu đã cung cấp những kết quả quan trọng về mối quan hệ giữa chất lượng phục vụ nhà thuốc đạt chuẩn GPP và sự hài lòng của bệnh nhân nhà thuốc. Các kết quả này làm rõ các yếu tố ảnh hưởng hài lòng khách hàng dược. Đặc biệt, vai trò của từng thành phần chất lượng dịch vụ đã được định lượng. Thông tin này rất giá trị cho các nhà thuốc đạt chuẩn GPP TP.HCM. Nó giúp họ tối ưu hóa hoạt động và cải thiện trải nghiệm khách hàng nhà thuốc. Các đề xuất cụ thể được đưa ra dựa trên bằng chứng thực nghiệm, góp phần nâng cao thái độ phục vụ dược sĩ và chất lượng tổng thể.
6.1. Các yếu tố chất lượng dịch vụ GPP tác động đến hài lòng
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các thành phần của chất lượng phục vụ nhà thuốc GPP có tác động đáng kể. Các thành phần này bao gồm tin cậy, đáp ứng, năng lực phục vụ, đồng cảm và phương tiện hữu hình. Tất cả đều ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của bệnh nhân nhà thuốc. Đặc biệt, năng lực phục vụ (thể hiện qua trình độ chuyên môn và thái độ phục vụ dược sĩ) và sự đồng cảm có tác động mạnh mẽ nhất. Điều này khẳng định vai trò then chốt của đội ngũ dược sĩ. Sự tận tâm, kiến thức sâu rộng và khả năng thấu hiểu khách hàng là chìa khóa. Các nhà thuốc đạt chuẩn GPP TP.HCM cần chú trọng phát triển các yếu tố này. Việc đào tạo liên tục là cần thiết để duy trì tiêu chuẩn.
6.2. Ảnh hưởng của giá cả và đề xuất cải thiện chất lượng GPP
Ngoài các yếu tố chất lượng dịch vụ, giá cả cũng là một yếu tố ảnh hưởng hài lòng khách hàng dược. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của giá cả thường thấp hơn so với các yếu tố dịch vụ. Điều này cho thấy khách hàng sẵn lòng chi trả một mức giá hợp lý. Điều kiện là họ nhận được chất lượng phục vụ nhà thuốc tốt. Dựa trên kết quả này, các nhà thuốc GPP nên tập trung cải thiện trải nghiệm tổng thể. Việc này bao gồm nâng cao thái độ phục vụ dược sĩ, tăng cường tư vấn. Đồng thời, cần duy trì tiêu chuẩn nhà thuốc GPP nghiêm ngặt. Điều này giúp nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân nhà thuốc. Từ đó, xây dựng lòng tin và sự gắn bó lâu dài của khách hàng. Đầu tư vào dịch vụ là chiến lược lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ CỦA NHÀ THUỐC GPP VỚI SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Tổ chức – Quản lý Dược Mã số: 62 72 04 12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả i MỤC LỤC Trang Danh mục chữ viết tắt.
iv Danh mục các bảng. v Danh mục các hình vẽ. viii ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN. TIÊU CHUẨN THỰC HÀNH TỐT NHÀ THUỐC VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ LIÊN QUAN.Lịch sử phát triển của tiêu chuẩn thực hành tốt nhà thuốc 3 1.
Khái niệm GPP và một số qui định liên quan đến GPP trên thế giới 4 1. Khái niệm GPP và một số qui định tại Việt Nam. Hệ thống nhà thuốc tại thành phố Hồ Chí Minh. KHÁI QUÁT VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ.
Khái quát về chất lượng. Khái quát về dịch vụ. Khái quát về chất lượng dịch vụ. Đánh giá chất lượng dịch vụ.
Mô hình SERVQUAL về chất lượng dịch vụ. LÝ THUYẾT VÀ MỘT SỐ MÔ HÌNH VỀ SỰ HÀI LÒNG. Khái quát về sự hài lòng. Ảnh hưởng của giá cả đến sự hài lòng của khách hàng.
Mô hình hài lòng khách hàng theo chức năng và quan hệ. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 26 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu.2 Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Công cụ nghiên cứu. Qui trình nghiên cứu. XỬ LÝ SỐ LIỆU.
Tính toán Cronbach’s Alpha (CRα). Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory factor analyses, EFA) 44 2. Phân tích tương quan. Phân tích hồi qui tuyến tính bội.
Phương pháp phân tích T-test và phương pháp phân tích phương sai (Analysis of Variance, ANOVA).47 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. XÂY DỰNG THANG ĐO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NHÀ THUỐC GPP, GIÁ CẢ VÀ THANG ĐO SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG. Xây dựng thang đo sơ bộ và thang đo hoàn chỉnh. Xây dựng thang đo chính thức.
ĐÁNH GIÁ MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC YẾU TỐ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ, GIÁ CẢ VỚI SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG TẠI CÁC NHÀ THUỐC GPP Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Điều chỉnh mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. Kiểm định mô hình về mối quan hệ giữa các yếu tố chất lượng dịch vụ, giá cả với sự hài lòng của khách hàng tại các nhà thuốc GPP 71 3. Kiểm định sự khác biệt trong cảm nhận các thành phần chất lượng dịch vụ, giá cả và sự hài lòng theo biến kiểm soát.
Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.89 3 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN. ĐỊA BÀN KHẢO SÁT VÀ ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU KHÁCH HÀNG MUA THUỐC TẠI NHÀ THUỐC GPP. Địa bàn khảo sát - thành phố Hồ Chí Minh. Đặc điểm mẫu nghiên cứu khách hàng mua thuốc.
KẾT QUẢ XÂY DỰNG THANG ĐO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NHÀ THUỐC GPP DỰA TRÊN MÔ HÌNH CỦA PARASURAMAN VÀ THANG ĐO SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC YẾU TỐ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VỚI SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG TẠI CÁC NHÀ THUỐC GPP Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Kết quả thu được từ phân tích tương quan hồi qui. Kết quả kiểm định sự khác biệt trong cảm nhận các thành phần chất lượng dịch vụ và sự hài lòng theo biến kiểm soát.
SO SÁNH VỚI CÁC NGHIÊN CỨU KHÁC TẠI VIỆT NAM.112 KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ.116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Tiếng Anh Tiếng Việt ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai BYT Bộ Y tế CLDV Chất lượng dịch vụ CRα Cronbach‟s Alpha Phân tích Cronbach‟s Alpha ĐC Đồng cảm ĐƯ Đáp ứng EFA Exploratory factor analyses Phân tích nhân tố khám phá FIP Fédération Internationale Liên đoàn Dược quốc tế Pharmaceutique GC Giá cả GPP Good Pharmacy Practices Thực hành tốt nhà thuốc HL Hài lòng KMO Kaiser-Meyer-Olkin Hệ số KMO NL Năng lực phục vụ PT Phương tiện hữu hình SPSS Statistical Package for the Phần mềm thống kê cho khoa Social Sciences học xã hội p Observed Significance Level Mức ý nghĩa quan sát TC Tin cậy T- Test Independent-samples T-test Kiểm định trung bình tổng thể (mẫu độc lập) TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Thống kê số lượng nhà thuốc trên địa bàn TP.HCM tính đến tháng 03 năm 2012. Bảng tóm tắt một số nghiên cứu đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên thang đo SERVQUAL trên thế giới. Số lượng nhà thuốc và khách hàng khảo sát trên 24 quận, huyện của TP.
Bộ câu hỏi nghiên cứu theo thang điểm VAS. Kết quả phân tích Cronbach‟s Alpha các thành phần chất lượng dịch vụ, giá cả và hài lòng khách hàng của 30 phiếu khảo sát. Bảng mã hóa các câu hỏi trong thang đo chất lượng dịch vụ, giá cả và hài lòng khách hàng sau kết quả định lượng thang đo hoàn chỉnh. Đặc điểm của quần thể nghiên cứu.
Phân bố theo địa điểm mua thuốc của mẫu nghiên cứu. Phân tích Cronbach‟s Alpha của thành phần tin cậy. Phân tích Cronbach‟s Alpha của thành phần đáp ứng. Phân tích Cronbach‟s Alpha của thành phần năng lực phục vụ.
Phân tích Cronbach‟s Alpha của thành phần đồng cảm. Phân tích Cronbach‟s Alpha của thành phần phương tiện hữu hình. Phân tích Cronbach‟s Alpha của thành phần giá cả. Phân tích Cronbach‟s Alpha của thành phần hài lòng.
Kiểm định KMO và Bartlett‟s lần 1 cho thang đo chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP trên địa bàn TP. Kết quả hệ số tải nhân tố, Eigenvalue, phương sai trích của 26 biến khi thực hiện phân tích nhân tố lần 01. Kiểm định KMO và Bartlett‟s lần 02 cho thang đo chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP trên địa bàn TP. Kết quả hệ số tải nhân tố, Eigenvalue, phương sai trích của 25 biến khi thực hiện phân tích nhân tố lần 02.
Kiểm định KMO và Bartlett‟s lần 03 cho thang đo chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP trên địa bàn TP. Kết quả hệ số tải nhân tố, Eigenvalue, phương sai trích của 24 biến và Cronbach‟s Alpha sau phân tích nhân tố lần 03. Kiểm định KMO và Bartlett's trong thang đo giá cả. Kết quả hệ số tải nhân tố, Eigenvalue, phương sai trích và Cronbach‟s Alpha sau phân tích nhân tố của thang đo giá cả.
Kiểm định KMO and Bartlett's Test trong thang đo sự hài lòng. Kết quả hệ số tải nhân tố, Eigenvalue, phương sai trích và Cronbach‟s Alpha sau phân tích nhân tố của thang đo hài lòng. Thang đo chính thức đánh giá chất lượng dịch vụ, giá cả và sự hài lòng tại các nhà thuốc GPP trên địa bàn TP. Kết quả tương quan Pearson.
Kết quả hồi qui của mô hình. Kết quả phương sai ANOVA. Ảnh hưởng của các yếu tố chất lượng dịch vụ và giá cả đến sự hài lòng của khách hàng. Kết quả kiểm định giả thuyết.
Kiểm định sự khác biệt của giới tính. Kiểm định T- test về sự khác biệt của giới tính đối với nhân tố tin cậy. Kết quả phép kiểm Levene của các nhóm tuổi. Kiểm định Kruskal - Wallis về tác động của nhóm tuổi.
Kiểm định Kruskal Wallis theo nhóm tuổi. Kiểm định ANOVA về tác động của các nhóm tuổi. Kết quả phép kiểm Levene của các nhóm trình độ học vấn. Kiểm định Kruskal - Wallis về tác động của trình độ học vấn.
Kiểm định Kruskal Wallis theo nhóm trình độ học vấn. Kiểm định ANOVA về tác động của các nhóm trình độ học vấn 83 Bảng 3. Kiểm định ANOVA theo nhóm trình độ học vấn. Kết quả phép kiểm Levene của các mức thu nhập.
Kiểm định Kruskal - Wallis về tác động của các mức thu nhập. Kiểm định ANOVA về tác động của các mức thu nhập. Phân tích ANOVA về cảm nhận theo các mức thu nhập. Kiểm định phương sai của các địa điểm nghiên cứu.
Kiểm định Kruskal - Wallis về tác động của địa điểm. Kiểm định ANOVA về tác động của các địa điểm khảo sát. Kết quả kiểm định T một mẫu (One-Sample T-test). Giá trị trung bình các biến của nhân tố hài lòng.
So sánh phân tích Cronbach‟s Alpha của khách hàng trên 30 tuổi và kết quả nghiên cứu.97 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ với sự hài lòng khách hàng. Mô hình nghiên cứu dự kiến.
Qui trình nghiên cứu. Phân bố giới tính của mẫu nghiên cứu. Phân bố độ tuổi của mẫu nghiên cứu. Phân bố trình độ học vấn của mẫu nghiên cứu.
Phân bố mức thu nhập của mẫu nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết được điều chỉnh. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng.75 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhà thuốc có vai trò quan trọng đối với đời sống xã hội cũng như trong hệ thống y tế phục vụ và chăm sóc sức khỏe nhân dân. Ở Việt Nam, trong hai thập kỷ vừa qua, số lượng các cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt nhà thuốc (GPP) đã phát triển với tốc độ đáng kể.
Tính đến ngày 07 tháng 03 năm 2012, riêng trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh (TP.195 nhà thuốc tư nhân [85]. Con số này ngày một gia tăng nhanh chóng, đặt ra cho các nhà kinh doanh một bài toán khó là làm thế nào vừa để tăng tính cạnh tranh nhưng đồng thời vẫn phải giữ vững về mặt chất lượng. Nếu như trước đây các nhà đầu tư thường xem tiêu chí sản phẩm có chất lượng cao với giá thành hạ là quan trọng, thì hiện nay người ta bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến khái niệm chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng [77]. Song song với đảm bảo chất lượng của hoạt động chuyên môn, việc nâng cao vai trò của chất lượng dịch vụ trong nhà thuốc không chỉ có ý nghĩa với những nhà kinh doanh mà còn đối với bệnh nhân và toàn xã hội [79].
Tuy vậy, cho đến nay vẫn chưa có nhiều nghiên cứu về chất lượng dịch vụ của nhà thuốc. Từ những năm đầu của thế kỷ 21, ngày càng có nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm đến chất lượng dịch vụ trong kinh doanh nói chung cũng như trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe nói riêng [33], [54].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP và sự hài lòng khách hàng TP.HCM (2017) [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/chat-luong-dich-vu-nha-thuoc-gpp-hai-long-khach-hang-tphcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP và sự hài lòng khách hàng TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ dược: Chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP & hài lòng khách hàng tại TP.HCM. Nghiên cứu QLD.
Luận án "Chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP và sự hài lòng khách hàng TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP và sự hài lòng khách hàng TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP và sự hài lòng khách hàng TP.HCM" thuộc chuyên ngành Tổ chức – Quản lý Dược. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP và sự hài lòng khách hàng TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP và sự hài lòng khách hàng TP.HCM" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chất lượng dịch vụ nhà thuốc GPP và sự hài lòng khách hàng TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.