Luận án: Bào chế & Xác định sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg giải phóng kéo dài (Nguyễn Minh Thức)

Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài, xác định sinh khả dụng và đánh giá hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Dược học

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan viên nén quetiapine fumarate 200mg XR kéo dài
Số trang:
182 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Công nghệ dược phẩm & Bào chế thuốc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan viên nén quetiapine fumarate 200mg XR kéo dài

Quetiapin là thuốc an thần kinh không điển hình. Hoạt chất dùng điều trị tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực. Dạng muối quetiapine fumarate 200mg có sinh khả dụng tốt qua đường uống. Tuy nhiên, thời gian bán thải ngắn gây bất tiện cho người bệnh. Bệnh nhân phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày. Nồng độ thuốc trong máu dao động lớn gây tác dụng phụ. Dạng viên nén giải phóng kéo dài (XR) giúp giải quyết triệt để vấn đề này. Dạng bào chế này duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương suốt 24 giờ. Bệnh nhân chỉ cần uống một lần mỗi ngày. Tuân thủ điều trị của người bệnh tăng lên rõ rệt. Độc tính và tác dụng không mong muốn giảm đáng kể. Nghiên cứu tập trung phát triển viên nén giải phóng kéo dài đạt chuẩn tương đương với biệt dược gốc Seroquel XR 200mg.

1.1. Đặc tính trị liệu của quetiapine fumarate 200mg

Quetiapin tác động lên nhiều thụ thể dẫn truyền thần kinh trong não bộ. Thuốc đối kháng thụ thể serotonin 5-HT2 và dopamin D2. Ái lực cao với 5-HT2 giúp giảm triệu chứng âm tính của bệnh tâm thần. Thuốc ít gây hội chứng ngoại tháp so với thuốc thế hệ cũ. Hoạt chất quetiapine fumarate 200mg tan tốt trong môi trường acid dạ dày. Độ tan giảm mạnh khi pH môi trường tăng lên. Đặc tính này tạo thách thức lớn cho việc kiểm soát giải phóng thuốc tại ruột. Thuốc hấp thu nhanh sau khi uống. Quá trình chuyển hóa qua gan lần đầu diễn ra mạnh mẽ. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 1 đến 1,5 giờ đối với dạng quy ước. Viên giải phóng kéo dài giúp làm chậm tốc độ hấp thu. Sinh khả dụng tổng thể được duy trì ổn định.

1.2. Ưu thế lâm sàng của viên nén giải phóng kéo dài XR

Viên nén giải phóng kéo dài (XR) mang lại nhiều giá trị lâm sàng quan trọng. Dạng thuốc kiểm soát tốc độ phóng thích hoạt chất liên tục. Nồng độ đỉnh Cmax trong máu giảm xuống mức an toàn. Hiện tượng hạ huyết áp tư thế và an thần quá mức được kiểm soát tốt. Khoảng cách giữa các lần dùng thuốc kéo dài lên 24 giờ. Bệnh nhân tâm thần phân liệt thường gặp khó khăn trong việc nhớ lịch uống thuốc. Việc dùng thuốc một lần mỗi ngày giúp nâng cao tỷ lệ tuân thủ điều trị. Hiệu quả lâm sàng duy trì ổn định cả ngày lẫn đêm. Chi phí chăm sóc y tế toàn diện nhờ đó giảm xuống. Dạng thuốc XR trở thành lựa chọn ưu tiên trong các phác đồ điều trị tâm thần hiện đại.

II. Thiết kế hệ cốt thân nước cho viên nén quetiapin 200mg

Hệ cốt thân nước (hydrophilic matrix) là cấu trúc cốt lõi của dạng viên giải phóng kéo dài. Công nghệ này sử dụng các tá dược polymer tạo gel khi tiếp xúc với nước. Dung dịch tiêu hóa thấm vào viên nén và hydrate hóa các chuỗi polymer. Lớp gel nhầy hình thành trên bề mặt đóng vai trò như rào cản khuếch tán. Dược chất hòa tan và khuếch tán chậm ra môi trường bên ngoài. Đồng thời, lớp gel bị xói mòn dần theo thời gian. Sự kết hợp giữa khuếch tán và xói mòn tạo ra tốc độ giải phóng dược chất ổn định. Phương pháp dập thẳng hoặc xát hạt ướt được áp dụng để tạo viên. Công thức bào chế cần cân bằng tỷ lệ tá dược để đảm bảo độ bền cơ học và tốc độ phóng thích theo yêu cầu.

2.1. Lựa chọn tá dược polymer kiểm soát giải phóng HPMC Hypromellose

Tá dược polymer kiểm soát giải phóng (HPMC/Hypromellose) là thành phần then chốt trong hệ cốt. HPMC có nguồn gốc bán tổng hợp từ cellulose. Polymer này an toàn, không độc và tương thích sinh học cao. Các cấp độ nhớt khác nhau như HPMC K100M, K15M, K4M được thử nghiệm. HPMC có độ nhớt cao tạo màng gel bền vững. Màng gel dày ngăn chặn hiện tượng phóng thích ồ ạt dược chất ở giai đoạn đầu. Sự phối hợp các loại HPMC giúp điều chỉnh tốc độ trương nở của cốt viên. Hàm lượng polymer tối ưu chiếm từ 20% đến 40% khối lượng viên. Ngoài HPMC, các dẫn chất cellulose khác và tá dược độn tan như lactose monohydrat được bổ sung. Tỷ lệ phối hợp quyết định trực tiếp độ nhớt và độ bền của lớp gel.

2.2. Cơ chế hình thành hệ cốt thân nước hydrophilic matrix

Khi tiếp xúc dịch vị, hệ cốt thân nước (hydrophilic matrix) trải qua ba giai đoạn biến đổi. Giai đoạn một là sự thẩm thấu nhanh của nước vào các lỗ xốp trong viên. Giai đoạn hai là sự giãn nở chuỗi polymer và hình thành lớp gel bề mặt. Giai đoạn ba là sự khuếch tán của dược chất qua lớp gel kèm theo xói mòn cốt. Tốc độ trương nở gel phải nhanh hơn tốc độ hòa tan của dược chất. Điều này ngăn ngừa hiện tượng bùng nổ nồng độ ban đầu. Quetiapin có tính kiềm yếu, độ tan giảm mạnh ở pH trung tính. Do đó, hệ cốt cần duy trì vi môi trường acid bên trong viên. Các tá dược điều chỉnh pH được phối hợp để giữ tốc độ tan ổn định dọc đường tiêu hóa.

2.3. Tối ưu hóa thành phần công thức bào chế viên nén

Quy trình tối ưu hóa công thức áp dụng phương pháp thiết kế thí nghiệm theo mạng tam giác hoặc bề mặt đáp ứng. Các yếu tố đầu vào gồm tỷ lệ HPMC, loại tá dược độn và lực dập viên. Các biến đầu ra là phần trăm giải phóng hoạt chất tại các mốc 1 giờ, 4 giờ, 8 giờ và 16 giờ. Độ cứng và độ mài mòn của viên cũng được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả phân tích hồi quy xác định được vùng công thức tối ưu. Công thức chọn lọc có khả năng chịu biến thiên cơ học tốt. Viên nén đạt độ đồng đều khối lượng và hàm lượng theo chuẩn Dược điển. Quá trình nhả thuốc diễn ra từ từ, không phụ thuộc quá mức vào tốc độ khuấy trộn cơ học.

III. Đánh giá độ hòa tan in vitro và hồ sơ giải phóng thuốc

Đánh giá độ hòa tan in vitro (in vitro dissolution) là bước quan trọng để kiểm soát chất lượng thuốc giải phóng kéo dài. Thử nghiệm in vitro mô phỏng sự di chuyển của viên thuốc qua đường tiêu hóa. Thiết bị cánh khuấy (USP apparatus 2) được vận hành ở tốc độ 50 vòng/phút. Môi trường hòa tan thay đổi pH từ 1.2 sang 4.5 và 6.8 để mô phỏng dạ dày và ruột non. Mẫu dịch được rút tự động ở các thời điểm xác định và định lượng bằng HPLC. Kết quả cho phép vẽ hồ sơ giải phóng dược chất (release profile) hoàn chỉnh trong 24 giờ. Dữ liệu in vitro đóng vai trò dự đoán hành vi hấp thu của thuốc trong cơ thể người.

3.1. Phương pháp thử độ hòa tan in vitro in vitro dissolution

Quy trình thử độ hòa tan in vitro (in vitro dissolution) tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của USP và FDA. Giai đoạn đầu thực hiện trong 900ml môi trường đệm acid HCl 0.1N (pH 1.2) trong 2 giờ. Giai đoạn sau chuyển sang môi trường đệm phosphat pH 4.5 và pH 6.8 đến 24 giờ. Nhiệt độ môi trường duy trì ổn định ở mức 37 ± 0.5 độ C. Nồng độ quetiapin trong mẫu thử được xác định bằng phương pháp HPLC với đầu dò tử ngoại UV tại bước sóng thích hợp. Phương pháp phân tích được thẩm định đầy đủ về tính chọn lọc, độ tuyến tính, độ lặp lại và độ đúng. Tỷ lệ thu hồi hoạt chất đạt từ 98% đến 102%, đảm bảo tính chính xác của phép thử.

3.2. Đánh giá hồ sơ giải phóng dược chất release profile và yếu tố tương đồng f2 similarity factor

Hồ sơ giải phóng dược chất (release profile) của mẫu thử được so sánh trực tiếp với viên đối chiếu Seroquel XR 200mg. Yếu tố tương đồng f2 (similarity factor) được dùng làm tiêu chí đánh giá sự tương đương in vitro. Giá trị f2 lớn hơn 50 chứng minh hai đường cong giải phóng có sự tương đồng đáng kể. Tại thời điểm 1 giờ, lượng dược chất phóng thích đạt dưới 25%. Tại thời điểm 8 giờ, lượng thuốc giải phóng đạt từ 45% đến 70%. Sau 16 giờ, lượng thuốc giải phóng đạt trên 80%. Kết quả tính toán cho thấy giá trị f2 giữa thuốc nghiên cứu và thuốc đối chứng đạt trên 65. Sự tương đồng cao trên toàn dải pH chứng minh công thức phát triển có chất lượng tương đương sinh học tiềm năng.

3.3. Ứng dụng mô hình động học Korsmeyer Peppas và mô hình khuếch tán Higuchi

Dữ liệu hòa tan được khớp vào các mô hình toán học để làm rõ cơ chế giải phóng. Mô hình khuếch tán Higuchi mô tả sự khuếch tán đơn thuần qua cốt đồng nhất. Mô hình động học Korsmeyer-Peppas cho phép xác định cơ chế giải phóng bất thường. Giá trị hệ số giải phóng n trong phương trình Korsmeyer-Peppas nằm trong khoảng 0.45 đến 0.89. Điều này khẳng định cơ chế giải phóng là sự kết hợp giữa khuếch tán Fickian và xói mòn polymer (Non-Fickian transport). Hệ số tương quan R bình phương đạt trên 0.99 cho thấy sự phù hợp cao với mô hình. Kết quả chứng minh polymer HPMC kiểm soát tốc độ khuếch tán dược chất ổn định và liên tục theo thời gian.

IV. Nâng cấp quy mô sản xuất viên nén quetiapin 200mg XR

Quá trình chuyển giao từ quy mô phòng thí nghiệm lên quy mô công nghiệp là bước then chốt. Cỡ lô 20.000 viên được triển khai để thẩm định tính khả thi của quy trình sản xuất. Các thông số công nghệ như tốc độ trộn, độ ẩm hạt và lực dập viên được chuẩn hóa. Thiết bị dập viên xoay tròn công nghiệp đảm bảo khối lượng viên đồng đều với sai số dưới 2%. Lực nén được tối ưu hóa để đạt độ cứng từ 80 đến 120 N mà không làm vỡ cấu trúc cốt polymer. Bột thuốc và cốm có độ trơn chảy tốt, góc nghỉ nhỏ và chỉ số Carr dưới 15%. Quy trình sản xuất đạt hiệu suất cao trên 95% và có tính lặp lại tốt giữa các lô.

4.1. Quy trình bào chế dập viên quy mô lô 20.000 viên

Quy trình sản xuất lô 20.000 viên nén quetiapine fumarate 200mg gồm các công đoạn chính. Hoạt chất và tá dược được rây qua cỡ rây tiêu chuẩn 355 micromet. Hỗn hợp bột được trộn đồng đều trong máy trộn lập phương trong 15 phút. Quá trình tạo hạt ướt sử dụng dung dịch cồn làm tá dược dính. Cốm ướt được sấy tầng sôi ở 50 độ C đến khi độ ẩm đạt dưới 3%. Sau đó, cốm được sửa hạt qua rây 1mm và trộn với tá dược trơn magie stearat. Máy dập viên xoay tròn 16 chày được vận hành ở tốc độ ổn định. Khối lượng trung bình viên, độ cứng và độ rã được kiểm tra liên tục trong suốt quá trình dập.

4.2. Thẩm định tiêu chuẩn chất lượng và độ ổn định của viên nén

Tiêu chuẩn cơ sở cho viên nén quetiapin giải phóng kéo dài được xây dựng toàn diện. Các chỉ tiêu kiểm nghiệm bao gồm cảm quan, độ đồng đều khối lượng, định tính, định lượng và độ hòa tan. Hàm lượng quetiapin trong viên đạt từ 95.0% đến 105.0% so với hàm lượng ghi trên nhãn. Các tạp chất liên quan được kiểm soát dưới ngưỡng cho phép của ICH. Nghiên cứu độ ổn định thực hiện theo điều kiện lão hóa cấp tốc (40 độ C, 75% RH) và dài hạn (30 độ C, 75% RH). Sau 6 tháng thử nghiệm cấp tốc, các chỉ tiêu chất lượng không có sự biến đổi đáng kể. Hồ sơ giải phóng thuốc giữ nguyên giá trị f2 trên 60 so với thời điểm ban đầu. Tuổi thọ dự đoán của thuốc đạt ít nhất 36 tháng.

V. Đánh giá sinh khả dụng viên nén quetiapin 200mg in vivo

Nghiên cứu sinh khả dụng (bioavailability) và tương đương sinh học in vivo là giai đoạn quyết định chứng minh hiệu quả của thuốc. Thử nghiệm lâm sàng được tiến hành trên người tình nguyện khỏe mạnh. Thiết kế nghiên cứu tuân thủ các quy chuẩn đạo đức y sinh và hướng dẫn quốc tế. Máu tĩnh mạch được lấy theo lịch trình nghiêm ngặt đến 36 giờ sau khi dùng thuốc. Nồng độ quetiapin trong huyết tương được định lượng bằng phương pháp LC-MS/MS độ nhạy cao. Các thông số dược động học cơ bản như Cmax, Tmax, AUC0-t và AUC0-inf được tính toán bằng phần mềm chuyên dụng. Kết quả in vivo khẳng định thuốc nghiên cứu đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn tương đương sinh học với biệt dược gốc.

5.1. Thiết kế nghiên cứu sinh khả dụng bioavailability trên người

Nghiên cứu sinh khả dụng (bioavailability) được thiết kế theo mô hình chéo đôi, ngẫu nhiên, hai giai đoạn và hai trình tự (2x2 crossover). Người tình nguyện khỏe mạnh được khám sàng lọc toàn diện trước khi tham gia. Thời gian gột rửa (washout period) giữa hai giai đoạn là 7 ngày để thải trừ hoàn toàn lượng thuốc của đợt trước. Phương pháp LC-MS/MS được thẩm định đầy đủ với giới hạn định lượng dưới LLOQ đạt 1 ng/ml. Đường chuẩn thể hiện tính tuyến tính cao trong khoảng nồng độ từ 1 đến 1000 ng/ml. Quy trình xử lý mẫu huyết tương sử dụng phương pháp kết tủa protein đơn giản và thu hồi cao. Tất cả mẫu phân tích đều đạt độ lặp lại và độ chính xác theo quy định.

5.2. Đánh giá tương đương sinh học trong điều kiện đói và no

Nghiên cứu đánh giá dược động học trong cả hai tình trạng đói và no theo khuyến cáo của cơ quan quản lý dược phẩm. Kết quả cho thấy tỷ lệ hình học của thuốc nghiên cứu so với thuốc đối chiếu đối với Cmax và AUC nằm hoàn toàn trong khoảng tin cậy 80% đến 125%. Thời gian đạt nồng độ tối đa Tmax của thuốc thử nghiệm đạt khoảng 5 giờ, tương đương với thuốc đối chiếu. Bữa ăn giàu chất béo làm tăng nhẹ Cmax và AUC nhưng không làm thay đổi bản chất giải phóng kéo dài của hệ cốt. Không xuất hiện hiện tượng phóng thích dược chất ồ ạt (dose dumping) trong đường tiêu hóa. Thuốc nghiên cứu đạt tương đương sinh học hoàn toàn với Seroquel XR 200mg trong cả hai điều kiện ăn uống.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt và thuật ngữ Anh - Việt
Danh mục các bảng
Danh mục sơ đồ, các biểu đồ
Danh mục các hình
Đặt vấn đề
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Thuốc giải phóng kéo dài dạng khung matrix đường uống
1.2. Các nghiên cứu về bào chế viên nén quetiapin giải phóng kéo dài
1.3. Các phương pháp về định lượng quetiapin
1.4. Đánh giá sinh khả dụng và tương đương sinh học
2. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nguyên vật liệu, trang thiết bị và đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài
3.2. Nâng cấp qui mô bào chế lên cỡ lô 20.000 viên, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và theo dõi độ ổn định
3.3. So sánh sinh khả dụng của thuốc nghiên cứu với sinh khả dụng của thuốc đối chiếu Seroquel XR 200 mg trong hai tình trạng đói và no
3.4. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài
3.5. Nghiên cứu nâng cấp cỡ lô 20.000 viên, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và theo dõi độ ổn định
3.6. So sánh sinh khả dụng của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu trong hai tình trạng đói và no
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế và xác định sinh khả dụng viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

k BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN MINH THỨC NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ XÁC ĐỊNH SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN QUETIAPIN 200 MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC TP.HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN MINH THỨC NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ XÁC ĐỊNH SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN QUETIAPIN 200 MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM & BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LÊ HẬU TP.HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 ii Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Nguyễn Minh Thức iii Mục lục Lời cam đoan.ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt và thuật ngữ Anh - Việt.v Danh mục các bảng.viii Danh mục sơ đồ, các biểu đồ.xiii Danh mục các hình.

xv Đặt vấn đề. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Thuốc giải phóng kéo dài dạng khung matrix đường uống. Các nghiên cứu về bào chế viên nén quetiapin giải phóng kéo dài.

Các phương pháp về định lượng quetiapin. Đánh giá sinh khả dụng và tương đương sinh học. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu, trang thiết bị và đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài. Nâng cấp qui mô bào chế lên cỡ lô 20.000 viên, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và theo dõi độ ổn định.

So sánh sinh khả dụng của thuốc nghiên cứu với sinh khả dụng của thuốc đối chiếu Seroquel XR 200 mg trong hai tình trạng đói và no. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài. Nghiên cứu nâng cấp cỡ lô 20.000 viên, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và theo dõi độ ổn định. So sánh sinh khả dụng của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu trong hai tình trạng đói và no.152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC PHỤ LỤC v Danh mục chữ viết tắt và thuật ngữ Anh - Việt Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ASEAN Association of South East Hiệp hội các nước Đông Nam Á Asian Nations AUC Area under the curve Diện tích dưới đường cong ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể BP British Pharmacopoeia Dược Điển Anh CV Coefficient of variation Hệ số phân tán Cmax Maximum concentration Nồng độ thuốc tối đa CI confidence interval Khoảng tin cậy DSC Differential scanning calorimetry Giản đồ quét nhiệt vi sai EMA European Medicines Agency Cơ quan quản lý thuốc Châu Âu EDTA Ethylene Diamine Tetraacetic Axid HQC High quality control Mẫu kiểm tra khoảng nồng độ cao HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography IS Internal Standard Chuẩn nội ICH International Conference on Hội nghị đồng thuận quốc tế Harmonization LC-MS Liquid chromatography Sắc ký lỏng ghép khối phổ tandem mass spectrometry LLOQ Lower Limit of Quantification Giới hạn định lượng dưới LOD Limit of Quantification Giới hạn định lượng LQC Low quality control Mẫu kiểm tra khoảng nồng độ thấp MQC Medium quality control Mẫu kiểm tra nồng độ trung bình PDA Photodiode Array Dãy diod quang QC Quality control Mẫu kiểm tra vi R Reference product Thuốc đối chiếu RSD Relative Standard Deviation Độ lệch chuẩn tương đối SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn T Test product Thuốc nghiên cứu t1/2 Terminal elimination half-life Thời gian bán thải của thuốc US-FDA Food and Drug Administration Cơ quan quản lý thuốc - thực phẩm Mỹ USP The United States Pharmacopeia Dược Điển Mỹ UV Ultraviolet Tử ngoại WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế Giới AUC0-t AUC từ 0h đến thời điểm định lượng AUC0-36 AUC điểm định lượng 0 - 36 giờ AUC0-∞ AUC từ 0h ngoại suy đến vô cùng ACN Acetonitril Conc Nồng độ DC Mẫu pha loãng DĐVN V Dược điển Việt Nam V FM Fumarat GPKD Giải phóng kéo dài GPDC Giải phóng dược chất HPMC Hydroxypropyl methyl cellulose HPC Hydroxypropyl cellulose HT Huyết tương KLTB Khối lượng trung bình LCL Lower Control Limit Giới hạn kiểm soát dưới MeOH Methanol MH Monohydrat NTN Người tình nguyện NaCMC Natri carboxymethyl cellulose vii PVP Polyvinyl pyrrolidon PS Phun sấy STT Độ thích hợp hệ thống SQC Mẫu kiểm tra bổ sung TB Trung bình Tmax Thời gian đạt nồng độ thuốc tối đa tR Thời gian lưu ULOP Giới hạn định lượng trên UCL Upper Control Limit Giới hạn kiểm soát trên λZ Hằng số tốc độ thải trừ viii Danh mục các bảng Bảng 1.

Độ tan của quetiapin fumarat theo pH. Chỉ định và liều dùng của quetiapin. Các dạng chế phẩm quetiapin fumarat có trên thị trường Việt Nam. Các loại hydroxypropyl methyl cellulose.

Độ nhớt của một số hydroxypropyl methyl cellulose. Các phương pháp định lượng quetiapin trong chế phẩm. Các phương pháp định lượng dược chất quetiapin trong dịch sinh học. Các hướng dẫn thẩm định quy trình định lượng dược chất trong dịch sinh học.

Danh mục nguyên liệu. Danh mục các chất chuẩn. Danh mục các mẫu huyết tương trắng. Danh mục các hóa chất và dung môi.

Danh mục thiết bị. Điều kiện thử độ hòa tan. Các thông số kỹ thuật giai đoạn bao phim máy MINI COATER. Các thông số kỹ thuật máy bao phim công suất 25 kg/mẻ.

Điều kiện bảo quản và thời điểm lấy mẫu đánh giá độ ổn định. Điều kiện khối phổ. Cách chuẩn bị đường chuẩn trong huyết tương. Cách chuẩn bị mẫu LLOQ trong huyết tương.

Cách chuẩn bị mẫu kiểm tra trong huyết tương. Cách chuẩn bị mẫu pha loãng trong huyết tương. Cách chuẩn bị mẫu độ thích hợp của hệ thống. Trình tự dùng thuốc theo giai đoạn.

Tóm tắt kết quả thẩm định quy trình định lượng quetiapin bằng phương pháp UV. Tóm tắt kết quả thẩm định quy trình định lượng quetiapin bằng phương pháp HPLC. Thông tin về thuốc đối chiếu Seroquel XR 200 mg. Độ giải phóng dược chất của thuốc đối chiếu Seroquel XR 200 mg.

Động học giải phóng dược chất của thuốc đối chiếu theo các mô hình. Thành phần các công thức F1 - F5. Các thông số kỹ thuật bào chế các công thức F1 - F5. Độ giải phóng dược chất các công thức F1 - F5.

Thành phần các công thức F6 - F8. Các thông số kỹ thuật bào chế công thức F6 - F8. Độ giải phóng dược chất các công thức F6 - F8. Thành phần các công thức F9 - F11.

Các thông số kỹ thuật bào chế các công thức F9 - F11. Độ giải phóng dược chất các công thức F9 - F11. Thành phần công thức cơ bản. Thiết kế mô hình các công thức.

Các thông số kỹ thuật bào chế viên các công thức F12 - F24. Kết quả thực nghiệm về bào chế và độ giải phóng dược chất các công thức F12 - F24. Giá trị R2 hiệu chỉnh và R2 dự đoán của mô hình chọn lọc của công thức. Thành phần công thức tối ưu F25.

Kết quả thực nghiệm và dự đoán bởi phần mềm Design Expert v13. Động học giải phóng dược chất của công thức F25 theo các mô hình. Các mức độ cứng khác nhau. Độ giải phóng dược chất ở các mức độ cứng khác nhau.

Kết quả độ giải phóng dược chất viên nén bao phim F25 và thuốc đối chiếu Seroquel XR. Kết quả độ giải phóng dược chất lô 3. Kết quả độ cứng và độ mài mòn của lô NC01. Kết quả độ đồng đều khối lượng lô NC01.

Hàm lượng quetiapin lô NC01. Độ giải phóng dược chất của lô NC01. Công thức bào chế viên nén quetiapin giải phóng kéo dài lô 20. Các thông số kỹ thuật bào chế lô NC02 và NC03.

Hàm lượng thuốc nghiên cứu từ 2 lô NC02 và NC03. Độ giải phóng dược chất của thuốc nghiên cứu từ 2 lô NC02 và NC03. Độ giải phóng dược chất của viên nén bao phim lô NC01, NC02, NC03. Tiêu chuẩn độ giải phóng dược chất thuốc nghiên cứu.

Đánh giá theo tiêu chuẩn đã đề xuất thuốc nghiên cứu. Thông tin 3 lô thuốc dùng để nghiên cứu độ ổn định. Tính chất và hàm lượng thuốc nghiên cứu trong điều kiện cấp tốc. Độ giải phóng dược chất thuốc nghiên cứu trong điều kiện cấp tốc.

Tính chất và hàm lượng thuốc nghiên cứu trong điều kiện dài hạn. Độ giải phóng dược chất thuốc nghiên cứu điều kiện dài hạn. Các thông số của khối phổ để phát hiện quetiapin và chuẩn nội. Độ đúng, chính xác của các mẫu thuộc các đường chuẩn.

Xác định giới hạn định lượng dưới. Kết quả thẩm định độ đúng, độ lặp lại trong ngày và khác ngày. Kết quả khảo sát tỷ lệ thu hồi của quetiapin và IS. Kết quả đánh giá sự ảnh hưởng của nền mẫu.

Kết quả nghiên cứu độ ổn định của quetiapin trong huyết tương. Độ giải phóng dược chất của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu ở pH 1,2. Độ giải phóng dược chất của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu ở pH 4,5. Độ giải phóng dược chất của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu ở pH 6,8.

Các thông số dược động học trung bình quetiapin của 14 người tình nguyện dùng thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng đói. Phân tích phương sai giá trị Cmax, AUC của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng đói. Số liệu so sánh sinh khả dụng của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng đói. So sánh giá trị Tmax của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng đói.

Các thông số dược động học trung bình quetiapin của 14 người tình nguyện dùng thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng no. Phân tích phương sai giá trị Cmax, AUC của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu trong tình trạng no. Số liệu so sánh sinh khả dụng của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng no. So sánh giá trị Tmax của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu tình trạng no.

131 xiii Danh mục sơ đồ, các biểu đồ Sơ đồ 3. Sơ đồ bào chế viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài. Độ giải phóng dược chất của thuốc đối chiếu Seroquel XR. Động học giải phóng dược chất thuốc đối chiếu Seroquel XR.

Giản đồ quét nhiệt vi sai của lactose. Giản đồ quét nhiệt vi sai của lactose và quetiapin. Giản đồ quét nhiệt vi sai của hydroxypropyl methyl cellulose. Giản đồ quét nhiệt vi sai của hydroxypropyl methyl cellulose và quetiapin.

Giản đồ quét nhiệt vi sai của quetiapin. Giản đồ quét nhiệt vi sai của quetiapin + các tá dược. Độ giải phóng dược chất các công thức F1 - F5. Độ giải phóng dược chất các công thức F6 - F8.

Độ giải phóng dược chất các công thức F9 - F11.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Minh Thức (2022). Bào chế & Sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg giải phóng kéo dài [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/bao-che-sinh-kha-dung-vien-nen-quetiapin-200mg-giai-phong-keo-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bào chế & Sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg giải phóng kéo dài" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài, xác định sinh khả dụng và đánh giá hiệu quả.

Luận án "Bào chế & Sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg giải phóng kéo dài" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Bào chế & Sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg giải phóng kéo dài" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bào chế & Sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg giải phóng kéo dài" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm & Bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Bào chế & Sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg giải phóng kéo dài" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bào chế & Sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg giải phóng kéo dài" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bào chế & Sinh khả dụng viên nén Quetiapin 200mg giải phóng kéo dài" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter