Luận án tiến sĩ dược học: Bào chế và đánh giá tác dụng tăng cường miễn dịch của cao khô lá đu đủ rừng (Trevesia palmata) - Học viện Quân Y 2020
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu tác dụng tăng cường miễn dịch của cao khô lá đu đủ rừng trevesia palmata roxb ex lindl thuộc họ nhân sâm araliaceae.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
262
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thực vật dược liệu và chiết xuất đu đủ rừng
- Số trang:
- 262 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Lê Thị Thanh Thảo
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thực vật dược liệu và chiết xuất đu đủ rừng
Đu đủ rừng có tên khoa học là Trevesia palmata (Roxb.) Vis., thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae). Đây là một loài thực vật dược liệu quý mọc tự nhiên ở vùng núi nhiệt đới. Nguồn nguyên liệu này phân bố rải rác tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Dân gian thường dùng lá và rễ để bồi bổ sức khỏe, giảm đau nhức. Chiết xuất đu đủ rừng chứa nhiều hợp chất tự nhiên có giá trị sinh học cao. Nghiên cứu hiện đại chứng minh loài cây này chứa saponin, polyphenol và nhiều hợp chất thiết yếu. Việc nghiên cứu bảo tồn nguồn gen và khai thác bền vững mang ý nghĩa thực tiễn lớn. Toàn bộ quy trình thu hái cần tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Lá bánh tẻ đạt độ tuổi thích hợp cho hàm lượng dược chất ổn định nhất. Khâu làm sạch và phơi sấy ban đầu quyết định độ tinh sạch của nguyên liệu đầu vào.
1.1. Đặc điểm phân loại và phân bố thực vật dược liệu
Đu đủ rừng là cây thân gỗ nhỏ, cao từ 3 đến 8 mét. Thân cây mang nhiều gai nhọn và vết sẹo lá. Lá cây có kích thước lớn, xẻ thùy sâu hình chân vịt đặc trưng. Phiến lá màu xanh đậm, mép có răng cưa nhỏ. Cụm hoa dạng tán mọc ở đầu cành với hoa nhỏ màu trắng ngà. Quả hình cầu dẹt, khi chín chuyển sang màu đỏ hoặc tím đen. Cây phân bố tự nhiên tại Lào Cai, Yên Bái, Hà Giang, Phú Thọ và Hòa Bình. Môi trường sống thích hợp là rừng ẩm thứ sinh, ven suối và sườn núi đá vôi. Loài cây này ưa bóng râm khi còn non và cần ánh sáng khi trưởng thành. Nguồn dược liệu tự nhiên đang suy giảm do khai thác quá mức. Việc nhân giống và xây dựng vùng trồng chuyên canh thực vật dược liệu là yêu cầu cấp thiết.
1.2. Giá trị chiết xuất đu đủ rừng trong y học dân gian
Kinh nghiệm dân gian ghi nhận đu đủ rừng là vị thuốc quý bồi bổ cơ thể. Nhân dân các vùng cao thường dùng lá cây nấu nước uống hàng ngày. Bài thuốc giúp thanh nhiệt giải độc, kích thích tiêu hóa và ăn ngon miệng. Thân và vỏ cây được ngâm rượu hoặc sắc uống để chữa phong tê thấp, đau lưng mỏi gối. Phụ nữ sau sinh thường dùng nước sắc lá để nhanh hồi phục thể trạng. Chiết xuất đu đủ rừng dạng nước hoặc cồn giúp giảm sưng đau do chấn thương. Y học cổ truyền xếp vị thuốc này vào nhóm bồi bổ khí huyết và kiện tỳ vị. Việc chuyển đổi kinh nghiệm dân gian thành sản phẩm chuẩn hóa đáp ứng nhu cầu điều trị hiện đại. Nghiên cứu khoa học đã làm sáng tỏ cơ chế tác dụng sinh học của các bài thuốc cổ truyền này.
1.3. Phân biệt với loài cây Carica papaya thông thường
Cây đu đủ quen thuộc trong vườn nhà có tên khoa học là Carica papaya, thuộc họ Đu đủ (Caricaceae). Đu đủ rừng lại thuộc chi Trevesia, họ Nhân sâm (Araliaceae). Hai loài cây này hoàn toàn khác biệt về mặt thực vật học và nguồn gốc phát sinh. Thân cây Carica papaya mọng nước, không phân nhánh và chứa nhiều mủ trắng. Lá Carica papaya mọc so sánh với cuống dài rỗng ruột. Trong khi đó, đu đủ rừng có thân gỗ phân cành, nhiều gai cứng. Thành phần hóa học giữa hai loài thực vật này cũng có sự khác biệt rõ nét. Cây Carica papaya nổi bật với enzyme tiêu hóa và ancaloit đặc trưng. Đu đủ rừng tập trung nhóm saponin triterpen và flavonoid có hoạt tính miễn dịch mạnh. Người sử dụng cần phân biệt rõ tên gọi để tránh nhầm lẫn trong bào chế dược liệu.
II. Hoạt chất sinh học đu đủ cùng quy trình bào chế dược liệu
Lá đu đủ rừng chứa kho tàng hóa chất thực vật phong phú và đa dạng. Các nghiên cứu hóa thực vật phát hiện nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh lý mạnh. Hoạt chất sinh học đu đủ rừng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ miễn dịch. Quá trình bào chế dược liệu đòi hỏi kỹ thuật chiết tách chính xác để thu hồi tối đa hoạt chất. Sự kết hợp giữa dung môi phân cực và nhiệt độ thích hợp giúp bảo toàn cấu trúc phân tử. Phân tích hiện đại bằng HPLC và phổ khối lượng giúp định danh chính xác từng thành phần. Việc kiểm soát hàm lượng hoạt chất là yếu tố cốt lõi tạo nên chất lượng chế phẩm. Các nghiên cứu chuyên sâu đã làm sáng tỏ vai trò của từng nhóm hợp chất trong cao chiết.
2.1. Phân tích nhóm flavonoid và alkaloid trong lá đu đủ rừng
Nhóm flavonoid trong lá đu đủ rừng gồm rutin, quercetin và kaempferol. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội. Chúng dọn sạch các gốc tự do có hại, bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Nhóm alkaloid tự nhiên trong lá giúp kháng khuẩn và ức chế các phản ứng viêm cấp tính. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC được áp dụng để định lượng chuẩn xác flavonoid. Hàm lượng polyphenol tổng số đạt tỷ lệ cao trong phân đoạn chiết bằng cồn. Hoạt tính quét gốc tự do DPPH của dịch chiết đạt mức cao tương đương các chất chuẩn. Các hợp chất flavonoid liên kết với màng tế bào, duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc mô. Sự hiện diện đồng thời của alkaloid và flavonoid tạo ra tác động cộng hưởng dược lý mạnh mẽ.
2.2. So sánh hoạt chất với enzyme papain từ Carica papaya
Nhựa và lá của cây Carica papaya chứa hàm lượng lớn enzyme papain tự nhiên. Enzyme papain là một protease có khả năng thủy phân protein thành các peptide nhỏ. Papain hỗ trợ tiêu hóa, làm mềm mô và hỗ trợ tiêu viêm tại chỗ. Ngược lại, lá đu đủ rừng không chứa hoạt tính enzyme phân giải protein mạnh như vậy. Thế mạnh của lá đu đủ rừng nằm ở hệ thống saponin triterpenoid tương tự nhân sâm. Saponin trong Trevesia palmata có tác dụng điều hòa miễn dịch và nâng cao sức đề kháng. Việc so sánh cho thấy hai loài dược liệu mang lại các hướng ứng dụng trị liệu khác biệt. Carica papaya thích hợp hỗ trợ tiêu hóa và giảm phù nề mô mềm. Đu đủ rừng phù hợp cho các bài thuốc bồi bổ, phục hồi sinh lực và tăng cường miễn dịch.
2.3. Lựa chọn chất đánh dấu phục vụ bào chế dược liệu
Chất đánh dấu hóa học giữ vai trò then chốt trong kiểm nghiệm và tiêu chuẩn hóa dược liệu. Nghiên cứu chọn lọc các hợp chất flavonoid đặc thù làm chất chuẩn định lượng. Hợp chất đánh dấu phải có hàm lượng ổn định và dễ dàng định lượng bằng HPLC. Quá trình sàng lọc kiểm tra tính chọn lọc, độ tuyến tính, độ lặp lại và độ đúng của quy trình. Dựa trên chất đánh dấu, các thông số chiết xuất được tối ưu hóa một cách khoa học. Hiệu suất thu hồi chất chuẩn phản ánh trực tiếp hiệu quả của phương pháp bào chế dược liệu. Tiêu chuẩn này đảm bảo các mẻ sản xuất cao khô đạt độ đồng nhất cao. Việc xây dựng chất đánh dấu còn phục vụ hiệu quả cho công tác kiểm tra phòng chống làm giả dược liệu.
III. Bào chế cao khô lá đu đủ rừng đạt chuẩn chất lượng cao
Bào chế cao khô lá đu đủ rừng là bước chuyển hóa quan trọng từ dược liệu thô sang dạng bột chuẩn hóa. Quy trình bắt đầu từ khâu xử lý nguyên liệu, chiết xuất, cô đặc đến sấy khô hoàn thiện. Mục tiêu cốt lõi là thu hồi tối đa hoạt chất và loại bỏ tạp chất không mong muốn. Cao khô thành phẩm phải có độ ẩm thấp, độ tơi xốp cao và độ hòa tan tốt. Ứng dụng công nghệ hiện đại giúp rút ngắn thời gian tiếp xúc nhiệt của hoạt chất sinh học. Cao khô sau sản xuất được đóng gói kín trong bao bì nhôm cách ẩm để bảo quản. Toàn bộ dây chuyền sản xuất đáp ứng nguyên tắc thực hành tốt sản xuất thuốc.
3.1. Phương pháp chiết xuất đu đủ rừng ở quy mô tối ưu
Dung môi chiết xuất tối ưu được xác định là hỗn hợp cồn và nước ở tỷ lệ thích hợp. Phương pháp chiết ngấm kiệt kết hợp siêu âm được áp dụng để tăng hiệu suất phân tách. Nhiệt độ chiết xuất duy trì ở mức 60 đến 70 độ C nhằm hạn chế phân hủy nhiệt của flavonoid. Tỷ lệ dược liệu trên dung môi là một phần sáu, thực hiện chiết ba lần liên tiếp. Dịch chiết thu được qua các lần được gộp lại và lọc qua màng lọc có kích thước lỗ 0.45 micromet. Dịch lọc được cô đặc dưới áp suất giảm ở nhiệt độ dưới 60 độ C. Quá trình cô đặc chuyển dịch chiết loãng thành cao lỏng có tỷ trọng đạt chuẩn. Chiết xuất đu đủ rừng bằng phương pháp này bảo tồn trọn vẹn nhóm hoạt chất phân cực.
3.2. Công nghệ sấy phun tạo bột cao khô lá đu đủ rừng
Công nghệ sấy phun sương được lựa chọn để chuyển cao lỏng thành cao khô lá đu đủ rừng dạng bột mịn. Tinh bột biến tính hoặc maltodextrin được bổ sung làm tá dược độn và chất mang. Tỷ lệ tá dược bổ sung được tính toán kỹ lưỡng để không làm giảm hoạt tính của cao. Nhiệt độ không khí đầu vào thiết bị sấy phun được cài đặt từ 140 đến 160 độ C. Nhiệt độ không khí đầu ra duy trì ổn định ở mức 75 đến 85 độ C. Tốc độ bơm dịch và áp lực vòi phun được đồng bộ hóa chính xác. Bột cao khô thu hồi có màu vàng nâu sáng, thơm mùi dược liệu tự nhiên. Bột có độ ẩm dưới 5 phần trăm và khả năng phân tán nhanh trong nước ấm.
3.3. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và độ ổn định chế phẩm
Tiêu chuẩn cơ sở của cao khô lá đu đủ rừng được xây dựng theo Dược điển Việt Nam. Các chỉ tiêu kiểm nghiệm gồm cảm quan, độ ẩm, độ tro, kim loại nặng và giới hạn vi sinh vật. Hàm lượng flavonoid tổng số và hoạt chất đánh dấu được quy định ngưỡng tối thiểu bắt buộc. Thử nghiệm độ ổn định được tiến hành ở điều kiện thực và điều kiện lão hóa cấp tốc. Sau 6 tháng thử nghiệm cấp tốc, các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh vẫn đạt tiêu chuẩn cho phép. Hàm lượng hoạt chất sinh học duy trì trên 95 phần trăm so với ban đầu. Cao khô không bị vón cục, không đổi màu và giữ nguyên tính chất dược lý. Hạn dùng dự kiến của sản phẩm bột cao khô đạt tối thiểu 24 tháng.
IV. Đánh giá cao khô lá đu đủ rừng giúp tăng cường miễn dịch
Tác dụng tăng cường miễn dịch của cao khô lá đu đủ rừng được chứng minh qua nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng. Các mô hình động vật thực nghiệm cho kết quả rất khả quan về khả năng kích hoạt hệ miễn dịch. Cao chiết tác động tích cực lên cả đáp ứng miễn dịch tế bào và đáp ứng miễn dịch dịch thể. Hoạt chất sinh học trong cao kích thích tủy xương sản sinh các dòng tế bào máu. Hệ thống đại thực bào tăng cường khả năng thực bào và tiêu diệt tác nhân gây bệnh. Nghiên cứu đồng thời xác định tính an toàn tuyệt đối của chế phẩm khi sử dụng dài ngày. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển dược phẩm hỗ trợ miễn dịch.
4.1. Tác dụng tăng cường miễn dịch trên mô hình thực nghiệm
Thử nghiệm trên chuột nhắt trắng uống cao khô lá đu đủ rừng ghi nhận sự gia tăng rõ rệt về số lượng bạch cầu. Kháng thể kháng hồng cầu cừu trong huyết thanh chuột tăng đáng kể sau khi dùng thuốc. Tỷ lệ chuyển dạng tế bào lympho T và lympho B được kích hoạt mạnh mẽ. Khối lượng tương đối của lách và tuyến ức trên chuột thí nghiệm tăng lên rõ rệt. Đại thực bào phúc mạc nâng cao khả năng bắt giữ và tiêu hóa vi khuẩn thử nghiệm. Tác dụng này tương đương với các thuốc đối chứng tăng miễn dịch tiêu chuẩn trên thị trường. Liều dùng hiệu quả được xác định rõ ràng, thể hiện mối tương quan liều lượng và đáp ứng sinh học. Kết quả khẳng định tiềm năng kích thích miễn dịch tự nhiên của dược liệu.
4.2. Khả năng bảo vệ tế bào và chống suy giảm miễn dịch
Mô hình chuột bị gây suy giảm miễn dịch bằng hóa chất cyclophosphamid được sử dụng để đánh giá tác dụng phục hồi. Chuột uống cao khô lá đu đủ rừng phục hồi nhanh số lượng bạch cầu ngoại vi. Cấu trúc vi thể của lách và tuyến ức được bảo tồn tốt, giảm thiểu hiện tượng teo mô. Cao chiết ngăn chặn quá trình chết theo chương trình của các tế bào miễn dịch trưởng thành. Các chỉ số cytokine điều hòa miễn dịch như IL-2 và IFN-gamma tăng sinh trở lại mức bình thường. Khả năng chống oxy hóa của các hợp chất flavonoid giúp bảo vệ màng tế bào lympho. Chế phẩm thể hiện khả năng nâng cao sức đề kháng vượt trội trước các tác nhân gây ức chế miễn dịch.
4.3. Đánh giá độc tính cấp và độc tính bán trường diễn
Nghiên cứu độc tính cấp theo đường uống trên chuột nhắt trắng không xác định được liều gây chết LD50. Chuột dung nạp tốt mức liều tối đa có thể cho uống mà không ghi nhận triệu chứng bất thường. Thử nghiệm độc tính bán trường diễn trên thỏ trong 4 tuần liên tục chứng minh tính an toàn cao. Các chỉ số huyết học như hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và hemoglobin duy trì ở mức sinh lý bình thường. Chức năng gan và thận được kiểm tra qua nồng độ AST, ALT, ure và creatinin huyết thanh. Kết quả không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê so với lô đối chứng. Cấu trúc mô bệnh học của gan, thận, tim, phổi hoàn toàn bình thường. Cao khô đạt độ an toàn cao cho các ứng dụng dài ngày.
V. Ứng dụng cao khô lá đu đủ rừng trong y dược hiện đại nay
Cao khô lá đu đủ rừng mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong ngành công nghiệp dược phẩm hiện đại. Bột cao khô sở hữu các đặc tính cơ lý ưu việt, thuận lợi cho việc dập viên hoặc đóng nang. Sản phẩm hướng tới nhóm đối tượng suy giảm miễn dịch, người cao tuổi và bệnh nhân sau phẫu thuật. Xu hướng phát triển thuốc từ nguồn gốc thực vật dược liệu ngày càng được ưa chuộng trên toàn cầu. Tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất giúp nâng cao giá trị thương mại cho cây thuốc bản địa Việt Nam. Sự kết hợp giữa tri thức cổ truyền và kỹ thuật bào chế tiên tiến tạo ra những chế phẩm y dược chất lượng cao.
5.1. Định hướng dạng bào chế thương mại từ cao khô dược liệu
Cao khô sấy phun có độ mịn đều và khả năng chịu nén tốt, rất phù hợp sản xuất viên nang cứng. Viên nang bảo vệ hoạt chất khỏi độ ẩm và ánh sáng, thuận tiện cho người dùng mang theo. Quy trình tạo hạt ướt hoặc dập thẳng có thể được áp dụng để sản xuất viên nén bao phim. Các tá dược như magnesi stearat, aerosil và tinh bột tiền gelatin hóa được phối hợp tối ưu. Viên nén thành phẩm cần đạt độ rã dưới 15 phút và độ đồng đều khối lượng theo quy định. Dạng siro hoặc dung dịch uống từ cao hòa tan cũng là giải pháp thích hợp cho trẻ em và người già. Việc đa dạng hóa dạng bào chế giúp mở rộng thị phần và tiếp cận nhiều đối tượng bệnh nhân.
5.2. Tiềm năng kết hợp với hoạt chất sinh học đu đủ khác
Sự phối hợp giữa cao khô lá đu đủ rừng và các chiết xuất từ thảo dược khác mang lại hiệu quả hiệp đồng. Hoạt chất flavonoid và saponin của đu đủ rừng kết hợp hài hòa với nấm linh chi, hoàng kỳ hoặc đinh lăng. Công thức kết hợp giúp kích hoạt đa tầng hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể. Ngoài ra, việc nghiên cứu phối hợp với phân đoạn enzyme papain tinh khiết từ Carica papaya mở ra hướng tiếp cận mới trong hỗ trợ kháng viêm. Các dạng bào chế phối hợp cần được kiểm tra tương kỵ hóa học kỹ lưỡng trước khi sản xuất hàng loạt. Hướng đi này giúp tối ưu hóa giá trị điều trị và nâng cao năng lực cạnh tranh của dược liệu Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (262 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ THỊ THANH THẢO NGHIÊN CỨU B ÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG TĂNG CƯỜNG MIỄN DỊCH CỦA CAO KHÔ LÁ ĐU ĐỦ RỪNG (Trevesia palmata (Roxb., họ Nhân sâm Araliaceae) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ THỊ THANH THẢO NGHIÊN CỨU B ÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG TĂNG CƯỜNG MIỄN DỊCH CỦA CAO KHÔ LÁ ĐU ĐỦ RỪNG (Trevesia palmata (Roxb., họ Nhân sâm Araliaceae) Chuyên ngành: Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc Mã số: 9720202 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đỗ Quyên HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Lê Thị Thanh Thảo luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các Thầy cô, các anh chị, các bạn đồng nghiệp và những người thân trong gia đình. Trước hết tôi xin bày tỏ lòng kính trọng đặc biệt và biết ơn sâu sắc tới: GS. Võ Xuân Minh và PGS.
Đỗ Quyên, những người Thầy đã tận tâm hướng d ẫn khoa học, đã luôn động viên, khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, lời cảm ơn chân thành tới các Thầy Cô trong: Ban Giám đốc, Viện Đào tạo Dược, Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng Sản xuất thuốc, Bộ môn Dược lý - Học viện Quân Y, phòng Sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin cảm ơn Ban Giám hiệu cùng các Thầy, Cô Bộ môn Thực vật, Dược liệu - Trường Đại học Dược Hà Nội, Ban Giám hiệu cùng các Thầy, Cô Bộ môn Dược lý - Trường Đại học Y Hà Nội, Viện Hóa Sinh biển, Trung tâm các phương pháp phổ ứng dụng, Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học & Công nghệ Việt Nam, Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội đã tạo điều k iện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Trường Cao đẳng Y tế Hà Đông, Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội, các anh/chị đồng nghiệp, người thân trong gia đình và bạn bè đã luôn động viên giúp đỡ và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án.
Ngày tháng năm 2020 Lê Thị Thanh Thảo luan an MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt trong luận án Danh mục các hình Danh mục các bảng ĐẶT VẤ N ĐỀ 1 CHƯƠN G 1. TỔN G QUAN TÀI LIỆU 3 1. TỔN G QUAN VỀ ĐU ĐỦ RỪNG 3 1. Đặc điểm thực vật và phân bố 3 1.
Thành phần hóa học 4 1. Tác dụ ng sinh học và d ược lý 6 1. Định nghĩa, phân loạ i 8 1. Kỹ thuật điều ch ế cao thuốc 10 1.
TỔN G QUAN VỀ TĂN G CƯỜN G MIỄN DỊCH 23 1. Khái niệm về tăng cường miễn dịch và chất tăng cường miễn dịch 23 1. Mô hình nghiên cứu đánh giá tác dụng tăng cường miễn dịch của một số chế phẩm thảo mộc 24 CHƯƠN G 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠN G PHÁP N GHIÊN CỨU 30 2.
ĐỐI TƯỢN G NGHIÊN CỨ U 30 2. Động vật thí ngh iệm 30 2. Thuốc thử, hóa chất và dung mô i 31 luan an 2. Máy móc, trang thiết b ị nghiên cứu 32 2.
Địa điểm ngh iên cứu 33 2. PHƯƠN G PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2. Phương pháp nghiên cứu xây dựng qui trình bào chế cao khô lá Đu đủ rừng qu i mô phòng thí ngh iệm 33 2. Phương pháp nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và đánh giá độ ổn định củ a cao khô lá Đu đủ rừng 46 2.
Phương pháp nghiên cứu tác dụng tăng cường miễn dịch và độc tính của cao khô lá Đu đủ rừng trên đ ộng vật th ực ngh iệm 48 CHƯƠN G 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 53 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUI TRÌNH BÀO CHẾ CA O KHÔ LÁ ĐU ĐỦ RỪNG QUI MÔ PHÒN G TH Í N GHIỆM 53 3. Kết quả xác định một số hợp chất chính sử dụng làm chất đánh dấu 53 3.
Kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở dược liệu lá Đu đủ rừng làm nguyên liệu ch iết xuất 56 3. Kết quả xây dựng qui tr ình bào chế cao khô lá Đu đủ rừng 72 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG TIÊU CHUẨ N CHẤT LƯỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA CAO KHÔ LÁ ĐU ĐỦ RỪNG 88 3. Kết quả xây dựng tiêu chuẩn chất lượng của cao khô lá Đu đủ rừng 88 3.
Kết quả đ ánh giá độ ổn định của cao khô lá Đu đủ rừng 95 3. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁ C DỤNG TĂNG CƯỜNG MIỄN DỊCH VÀ ĐỘC TÍNH CỦA CAO KHÔ LÁ ĐU ĐỦ RỪNG TRÊN ĐỘNG VẬ T THỰC NGHIỆM 100 3. Kết quả đánh giá tác dụng tăng cường miễn dịch của cao khô lá Đu đủ rừng 100 luan an 3. Đánh giá độc tính của cao khô lá Đu đủ rừng 108 CHƯƠN G 4.
VỀ XÂ Y DỰNG QUI TRÌNH BÀO CHẾ CAO KHÔ LÁ ĐU ĐỦ RỪNG 119 4. Về xác định nhóm h ợp chất chính sử dụng làm chất đánh dấu trong xây dựng qui trình bào chế cao khô lá Đu đủ rừng 119 4. Về lựa chọn 2 ph ương pháp đ ịnh lượng 120 4. Về tiêu chuẩn cơ sở lá Đu đủ rừng 121 4.
Về qui trình bào chế cao lá Đu đ ủ rừng 122 4. Về thiết b ị ch iết xuất, cô đặc và kết quả bào chế cao 3:1 128 4. Bào chế cao khô lá Đu đủ rừng bằng phương pháp phun sấy 129 4. VỀ XÂ Y DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤ T LƯỢNG VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA CA O KHÔ LÁ ĐU ĐỦ RỪNG 135 4.
Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở 135 4. Về đánh giá độ ổn định của cao khô lá Đu đủ rừng 136 4. VỀ TÁC DỤNG TĂ NG CƯỜNG MIỄN DỊCH VÀ ĐỘC TÍNH CỦA CAO KHÔ LÁ ĐU ĐỦ RỪNG 136 4. Tác dụng tăng cường miễn dịch của cao khô lá Đu đủ rừng 136 4.
Độc tính của cao khô lá Đu đủ rừng 143 KẾT LUẬN 145 KIẾN NGH Ị 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀ I LUẬ N ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢ O PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT Viết tắt Phần viết đầy đủ 1. A Độ hấp thụ quang 2. AO Acid oleanolic 4. BC Bạch cầu 5.
C-NMR Carbon-13 nuclear magnetic resonance spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ carbon 13) 7. CI Carr's compressibility index (Chỉ số nén Carr) 8. CR/DP là tỷ lệ % (khối lượng/khối lượng) của chất rắn trên tổng khối lượng dịch phun sấy 9. DĐVN Dược điển Việt Nam 12.
DM/DL Dung môi/dược liệu (ml/g) 13. HMBC Heteronuclear multiple bond correlation spectroscopy (Phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều liên kết) 16. HPLC High performance liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) 17. HS chiết Hiệu suất chiết 18.
HSPL Hệ số pha loãng 19. HSPS Hiệu suất phun sấy 20. HR-ESI-MS High resolution - electrospray ionization - mass spectroscopy (Phổ khối phân giải cao ion hóa phun mù điện tử) 21. KLCT Khối lượng cơ thể luan an 24.
KTTP Kích thước tiểu phân 25. KLRbk Khối lượng riêng biểu kiến 26. LD 50 Lethal Dose 50 (Liều gây chết 50% số con vật thử) 27. LOD Limit of detection (Giới hạn phát hiện) 28.
LOQ Limit of Quantification (Giới hạn định lượng) 29. m/z Mass to charge ratio (tỉ lệ khối lượng/điện tích) 33. OA Ovalbumin + Al(OH)3 34. RSD Relative standard deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) 35.
SPN Saponin toàn phần 36. SD Standard deviation (Độ lệch chuẩn) 37. SE Standard error (Sai số chuẩn) 38. STT Số thứ tự 39.
TCCS Tiêu chuẩn cơ sở 40. TCMD Tăng cường miễn dịch 41. TD/CR Tá dược/Chất rắn 42. TLC Thin layer chromatography (Sắc ký lớp mỏng) 43.
KLLTĐ Khối lượng lách tương đối 44. KLTƯTĐ Khối lượng tuyến ức tương đối 45. TB Trung bình 46. TNF Tumor necrosis factor (Yếu tố hoại tử khối u) 47.
UV – VIS Ultraviolet-vis ible (Tử ngoại - khả kiến) luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Cây Đu đủ rừng (Trevesia palmata (Roxb. Cấu trúc saponin phân lập t ừ Đu đủ rừng 5 1. Sơ đồ thiết bị b ể ch iết siêu âm và que siêu âm 15 1.
Cấu tạo hệ thống phun sấy 22 2. Sơ đồ nghiên cứu trên mô hình gây suy giảm miễn dịch bằng Cy clophosphamid 49 3. Cấu trúc hóa học của các hợp ch ất phân lập t ừ lá Đu đủ rừng 53 3. Phổ UV-Vis của mẫu t rắng và mẫu chuẩn 56 3.
Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của độ hấp thụ quang theo thời gian phản ứng tạo màu 57 3. Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của độ hấp thụ quang vào lượng acid oleanolic chuẩn 58 3. Sắc ký đồ củ a mẫu th ử, mẫu chuẩn và mẫu trắng 61 3. Đồ th ị mô tả sự phụ thuộ c của diện tích pic vào nồng độ acid oleanolic 62 3.
Hình ảnh vi phẫ u lá Đu đủ rừng 65 3. Hình ảnh soi bộ t lá Đu đủ rừng 66 3. Hình ảnh sắc ký đồ TLC dược liệu lá Đu đủ rừng 68 3. Ả nh hưởng của tỷ lệ dung môi/dược liệu v à số lần chiết đến chiết xuất saponin toàn phần 75 3.
Ả nh hưởng của thời g ian đến chiết xuất saponin toàn ph ần 77 3. Sơ đồ tóm tắt các gia i đoạn điều chế cao lá Đu đủ rừng 3:1 87 3. Sơ đồ tóm tắt g iai đoạn bào chế cao khô lá Đu đủ rừng 88 3. Kết quả chụp bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) củ a bột cao khô lá Đu đ ủ rừng 89 3.
H ình ảnh TLC củ a cao khô lá Đu đủ rừng 92 luan an Hình Tên hình Trang 3. Hình ảnh TLC t rong theo dõi độ ổn định của cao khô lá Đu đủ rừng 99 3. H ình ảnh vi thể lách chuột ở các lô (HE × 100) 104 3. H ình ảnh vi thể tuyến ức chuột ở các lô (HE × 100) 104 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thanh Thảo (2020). Nghiên cứu bào chế cao khô lá đu đủ rừng tăng cường miễn dịch [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/araliaceae
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô lá đu đủ rừng tăng cường miễn dịch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu tác dụng tăng cường miễn dịch của cao khô lá đu đủ rừng trevesia palmata roxb ex lindl thuộc họ nhân sâm araliaceae.
Luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô lá đu đủ rừng tăng cường miễn dịch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô lá đu đủ rừng tăng cường miễn dịch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô lá đu đủ rừng tăng cường miễn dịch" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô lá đu đủ rừng tăng cường miễn dịch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô lá đu đủ rừng tăng cường miễn dịch" có 262 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô lá đu đủ rừng tăng cường miễn dịch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.