Luận án: Nghiên cứu bào chế và đánh giá tương đương sinh học Cefaclor 375mg giải phóng kéo dài

Luận án: Bào chế viên nén Cefaclor 375mg giải phóng kéo dài & đánh giá tương đương sinh học. Nghiên cứu bào chế, công thức, tiêu chuẩn kiểm nghiệm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bào chế viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài
Số trang:
202 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bào chế viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài

Cefaclor là kháng sinh cephalosporin thế hệ hai. Hoạt chất có thời gian bán thải ngắn, chỉ từ 0,6 đến 1 giờ. Dạng quy ước đòi hỏi người bệnh phải uống 3 lần mỗi ngày. Việc này làm giảm tính tuân thủ điều trị. Công nghệ bào chế viên nén giải phóng kéo dài giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương. Chế phẩm viên nén cefaclor 375mg dạng tác dụng kéo dài chỉ cần dùng 2 lần mỗi ngày. Giải pháp này hạn chế dao động nồng độ đỉnh và đáy. Thuốc giảm thiểu tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa. Công trình nghiên cứu tập trung xây dựng công thức tối ưu cho viên nén. Quá trình sản xuất đảm bảo chất lượng, độ đồng đều khối lượng và độ cứng đạt chuẩn.

1.1. Tổng quan hoạt chất và công nghệ bào chế viên nén giải phóng kéo dài

Cefaclor dễ bị thủy phân trong môi trường ẩm và nhiệt độ cao. Kháng sinh này hấp thu chủ yếu tại đoạn đầu đường tiêu hóa. Do đó, việc thiết kế dạng thuốc kéo dài cần giải quyết bài toán hòa tan và hấp thu liên tục. Kỹ thuật bào chế viên nén giải phóng kéo dài đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ quá trình giải phóng hoạt chất. Dược chất phải phóng thích từ từ suốt 8 đến 12 giờ. Dạng thuốc mới mang lại hiệu quả diệt khuẩn vượt trội đối với vi khuẩn nhạy cảm. Người bệnh không còn tình trạng quên liều trong quá trình dùng thuốc. Viên nén đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm nghiêm ngặt theo dược điển hiện hành.

1.2. Kỹ thuật tạo viên nhân cefaclor 375mg phóng thích kéo dài

Quá trình tạo viên nhân áp dụng phương pháp tạo hạt ướt hoặc dập thẳng. Tá dược dính và tá dược độn được lựa chọn cẩn thận để duy trì độ bền cơ học. Viên nhân cefaclor giải phóng kéo dài cần đạt độ cứng phù hợp từ 60 N đến 100 N. Độ mài mòn của viên phải dưới 1% để chịu được lực va đập khi bao phim. Tỷ lệ dược chất chiếm tỷ trọng lớn trong viên nén. Vì vậy, lực dập và tốc độ máy dập viên được hiệu chỉnh chính xác. Công đoạn trộn đồng nhất giúp phân bố đều hoạt chất và polyme tạo cốt. Viên sau dập có độ sai số khối lượng nằm trong giới hạn cho phép.

1.3. Quy trình bao phim bảo vệ hoạt chất và kiểm soát giải phóng

Màng bao phim đóng vai trò bảo vệ cốt thuốc trước độ ẩm môi trường. Lớp bao cũng tạo tính thẩm mỹ và che giấu mùi vị khó chịu của kháng sinh. Dung dịch bao phim chứa polyme tan trong nước hoặc màng bao bảo vệ cơ bản như Opadry. Quá trình bao diễn ra trong nồi bao tự động với nhiệt độ gió vào từ 45°C đến 55°C. Tốc độ phun dịch và áp lực khí nén được kiểm soát liên tục. Màng bao phân bố đều trên bề mặt viên mà không làm ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan ban đầu. Sản phẩm cuối cùng có bề mặt bóng đẹp, không nứt nẻ và chống ẩm hiệu quả.

II. Cơ chế giải phóng cefaclor từ tá dược tạo cốt HPMC

Hệ phân phối thuốc kéo dài dạng cốt là giải pháp bào chế phổ biến và hiệu quả nhất. Trong đó, hệ matrix thân nước chiếm ưu thế nhờ quy trình sản xuất đơn giản và độ an toàn cao. Tá dược tạo cốt HPMC (Hydroxypropyl Methylcellulose) giữ vai trò then chốt trong việc kiểm soát tốc độ hòa tan. Polyme này kết hợp với dược chất tạo thành một khung mạng lưới không gian bền vững. Khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa, viên thuốc tạo lớp gel nhầy ngăn chặn sự hòa tan ồ ạt. Nghiên cứu khảo sát nhiều loại dẫn chất HPMC với các cấp độ nhớt khác nhau như HPMC K4M, K15M và K100M. Sự phối hợp hợp lý giữa các loại HPMC tạo ra tốc độ phóng thích hoạt chất mong muốn.

2.1. Vai trò của polymer trong hệ matrix thân nước

Trong hệ matrix thân nước, polyme hoạt động như một chất điều hòa dòng dịch thấm vào viên. Khi gặp nước, các chuỗi polyme hydrat hóa nhanh chóng và tạo thành lớp màng nhớt bao quanh viên. Lớp màng này giới hạn sự thâm nhập của nước vào sâu trong lõi viên. Đồng thời, cấu trúc mạng lưới cản trở các phân tử cefaclor khuếch tán tự do ra ngoài. Lựa chọn đúng loại polyme giúp ổn định cấu trúc viên trong suốt thời gian lưu tại dạ dày và ruột. Nồng độ polyme trong công thức quyết định trực tiếp đến độ bền và thời gian tồn tại của lớp gel bảo vệ.

2.2. Cơ chế trương nở và khuếch tán tá dược tạo cốt HPMC

Cơ chế vận chuyển hoạt chất từ tá dược tạo cốt HPMC gồm hai hiện tượng chính: trương nở polyme và khuếch tán dược chất. Khi tiếp xúc môi trường đệm, HPMC hút nước, trương nở mạnh và tăng thể tích. Hoạt chất cefaclor hòa tan trong lớp gel nhầy và khuếch tán dần ra ngoài theo gradient nồng độ. Song song đó, lớp gel ngoài cùng dần bị xói mòn do tác động cơ học của đường tiêu hóa. Sự kết hợp giữa khuếch tán Fick và xói mòn cốt giúp tốc độ giải phóng hoạt chất duy trì ổn định theo thời gian.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng tốc độ giải phóng dược chất

Nhiều yếu tố kỹ thuật tác động lên tốc độ giải phóng cefaclor giải phóng kéo dài. Tỷ lệ HPMC càng cao thì tốc độ phóng thích thuốc càng chậm. Độ nhớt của polyme cũng tỷ lệ nghịch với tốc độ khuếch tán dược chất. Ngoài ra, độ cứng của viên và kích thước hạt bột ảnh hưởng đến độ xốp của cốt. Lực dập viên quá lớn làm chậm quá trình hydrat hóa ban đầu. Môi trường pH và tốc độ khuấy của dịch tiêu hóa cũng tác động đến sự xói mòn màng gel. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các lô sản xuất.

III. Động học giải phóng hoạt chất và độ hòa tan in vitro

Thử nghiệm hòa tan in vitro là tiêu chí cốt lõi đánh giá chất lượng dạng thuốc tác dụng kéo dài. Phép thử phản ánh khả năng phóng thích dược chất trong điều kiện mô phỏng đường tiêu hóa. Nghiên cứu thực hiện đánh giá độ hòa tan in vitro cefaclor theo tiêu chuẩn Dược điển Mỹ (USP). Môi trường thử nghiệm thay đổi từ môi trường acid dạ dày sang môi trường đệm phosphat pH 6,8. Phương pháp cánh khuấy với tốc độ quay chuẩn xác được áp dụng xuyên suốt. Dữ liệu hòa tan thu được là căn cứ để xây dựng mô hình động học giải phóng hoạt chất. Kết quả chứng minh thuốc đáp ứng tốt các yêu cầu giải phóng theo thời gian.

3.1. Phương pháp thử nghiệm độ hòa tan in vitro cefaclor

Quy trình đánh giá độ hòa tan in vitro cefaclor sử dụng thiết bị hòa tan kiểu cánh khuấy. Môi trường thử gồm đệm acid hydrocloric 0,1 N trong 1 giờ đầu và đệm phosphat pH 6,8 trong các giờ tiếp theo. Nhiệt độ môi trường duy trì nghiêm ngặt ở mức 37 ± 0,5°C. Mẫu thử được lấy tự động tại các mốc thời gian 1, 2, 4, 6 và 8 giờ. Hoạt chất cefaclor trong dịch hòa tan được định lượng bằng phương pháp quang phổ tử ngoại (UV-Vis) hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Kết quả cho thấy tỷ lệ giải phóng tăng dần đều đặn, không có hiện tượng bùng phóng thích liều.

3.2. Mô hình toán học phân tích động học giải phóng hoạt chất

Dữ liệu giải phóng in vitro được khớp vào các mô hình toán học kinh điển. Các mô hình bao gồm: bậc không (Zero-order), bậc một (First-order), Higuchi và Korsmeyer-Peppas. Phân tích động học giải phóng hoạt chất cho thấy hệ số tương quan R2 của mô hình Korsmeyer-Peppas và Higuchi đạt giá trị cao nhất (> 0,98). Giá trị hệ số mũ giải phóng n nằm trong khoảng từ 0,45 đến 0,89. Điều này khẳng định cơ chế giải phóng cefaclor tuân theo cơ chế dị thường (Anomalous transport). Hoạt chất phóng thích đồng thời qua hai con đường: khuếch tán qua màng gel và xói mòn cốt polymer.

3.3. So sánh tương đồng profile hòa tan với thuốc đối chiếu

Nghiên cứu tiến hành so sánh đồ thị hòa tan giữa viên thử và viên đối chiếu Ceclor MR 375mg. Phép so sánh sử dụng các yếu tố sai khác (f1) và yếu tố tương đồng (f2). Giá trị f2 lớn hơn 50 và giá trị f1 nhỏ hơn 15 chứng minh sự tương đồng về profile phóng thích. Viên nén cefaclor 375mg nghiên cứu đạt giá trị f2 dao động từ 65 đến 78 trên tất cả các môi trường thử nghiệm. Điều này khẳng định dạng bào chế thử nghiệm có khả năng giải phóng hoạt chất tương đương với biệt dược gốc trên thị trường quốc tế.

IV. Đánh giá sinh khả dụng và tương đương sinh học cefaclor

Mục tiêu tối thượng của nghiên cứu bào chế là chứng minh tính tương đương điều trị. Quá trình đánh giá sinh khả dụng cefaclor được tiến hành trên người tình nguyện khỏe mạnh. Thử nghiệm tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc Thực hành lâm sàng tốt (GCP) và đạo đức y sinh học. Nghiên cứu so sánh sinh khả dụng giữa chế phẩm cefaclor giải phóng kéo dài thử nghiệm và thuốc đối chứng Ceclor MR. Thiết kế nghiên cứu chéo đôi, ngẫu nhiên, hai giai đoạn với thời gian gột rửa 7 ngày. Việc chứng minh tương đương sinh học cefaclor khẳng định thuốc thử nghiệm có thể thay thế hoàn toàn biệt dược gốc trong thực hành lâm sàng.

4.1. Thiết kế nghiên cứu đánh giá sinh khả dụng cefaclor in vivo

Thử nghiệm lâm sàng thực hiện trên 24 người tình nguyện nam khỏe mạnh, tuổi từ 18 đến 35. Các tình nguyện viên được khám sức khỏe toàn diện và xét nghiệm sinh hóa đạt tiêu chuẩn. Người tham gia uống một viên nén cefaclor 375mg kèm 240 ml nước sau bữa ăn tiêu chuẩn. Mẫu máu tĩnh mạch được lấy tại 14 thời điểm xác định trước và sau khi uống thuốc trong vòng 24 giờ. Mẫu huyết tương được tách ly tâm và bảo quản lạnh sâu ở -80°C cho đến khi phân tích. Toàn bộ quy trình diễn ra dưới sự giám sát chặt chẽ của đội ngũ bác sĩ chuyên khoa.

4.2. Thẩm định phương pháp định lượng HPLC trong huyết tương

Phương pháp HPLC ghép đầu dò UV được thẩm định đầy đủ theo hướng dẫn của FDA và EMA. Các chỉ tiêu thẩm định bao gồm tính chọn lọc, độ đặc hiệu, độ đúng, độ chính xác và độ ổn định mẫu. Giới hạn định lượng dưới (LLOQ) của cefaclor trong huyết tương đạt mức 0,05 µg/ml. Khoảng tuyến tính mở rộng từ 0,05 đến 15,0 µg/ml với hệ số tương quan R2 > 0,999. Mẫu huyết tương được xử lý bằng phương pháp tủa protein với acid perchloric. Phương pháp phân tích cho độ thu hồi cao, loại bỏ hoàn toàn các tạp chất gây nhiễu từ nền sinh học.

4.3. Kết quả đánh giá tương đương sinh học cefaclor toàn diện

Dữ liệu nồng độ thuốc trong huyết tương theo thời gian được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng WinNonlin. Đồ thị nồng độ - thời gian của thuốc thử và thuốc đối chiếu có hình dạng tương đồng rõ rệt. Quá trình giải phóng kéo dài giúp duy trì nồng độ kháng sinh trên MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) lâu hơn dạng viên thông thường. Không có biến cố bất lợi nghiêm trọng nào xảy ra trên người tình nguyện trong suốt quá trình thử nghiệm. Kết quả này xác nhận tính an toàn và hiệu quả sinh học vượt trội của chế phẩm nghiên cứu.

V. Kiểm soát thông số dược động học AUC Cmax lâm sàng

Phân tích dược động học cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ và tốc độ hấp thu thuốc vào tuần hoàn chung. Các thông số dược động học AUC Cmax là tiêu chuẩn vàng để kết luận tương đương sinh học. Diện tích dưới đường cong (AUC) phản ánh mức độ hấp thu tổng thể của cefaclor. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) và thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax) phản ánh tốc độ hấp thu. Nghiên cứu thực hiện biến đổi logarit tự nhiên đối với các thông số AUC0-t, AUC0-∞ và Cmax. Phân tích phương sai (ANOVA) và tính toán khoảng tin cậy 90% giúp đưa ra kết luận khoa học chính xác nhất.

5.1. Phân tích các thông số dược động học AUC Cmax thu nhận

Kết quả tính toán cho thấy giá trị Cmax trung bình của viên thử nghiệm đạt khoảng 6,85 µg/ml tại thời điểm Tmax là 2,5 giờ. Đối với viên đối chiếu, Cmax đạt 6,92 µg/ml tại Tmax 2,4 giờ. Giá trị AUC0-t của viên thử và viên đối chiếu lần lượt đạt 24,15 µg.h/ml và 24,50 µg.h/ml. Sự kéo dài thời gian Tmax so với dạng viên quy ước (thường chỉ 0,5 - 1 giờ) khẳng định hiệu quả kéo dài phóng thích hoạt chất. Mức độ hấp thu tổng thể của hai chế phẩm gần như đồng nhất, đảm bảo tác dụng dược lý kéo dài và ổn định.

5.2. Đánh giá khoảng tin cậy 90 theo tiêu chuẩn quốc tế

Khoảng tin cậy 90% của tỷ số trung bình hình học (Thuốc thử / Thuốc đối chiếu) được dùng làm tiêu chuẩn đánh giá. Theo quy định của Bộ Y tế và FDA, khoảng tin cậy 90% đối với thông số dược động học AUC Cmax phải nằm trong giới hạn 80,00% - 125,00%. Kết quả nghiên cứu chỉ ra tỷ số AUC0-t nằm trong khoảng 94,2% - 103,5%, AUC0-∞ đạt 93,8% - 104,1% và Cmax đạt 91,5% - 106,8%. Toàn bộ các giá trị đều nằm gọn trong khoảng cho phép. Điều này chứng minh chế phẩm đạt tương đương sinh học cefaclor đầy đủ in vivo.

5.3. Ứng dụng điều trị và độ ổn định chế phẩm theo thời gian

Chế phẩm cefaclor giải phóng kéo dài 375mg đạt độ ổn định cao sau 24 tháng theo dõi ở điều kiện thực (30°C, 75% RH) và 6 tháng lão hóa cấp tốc (40°C, 75% RH). Các chỉ tiêu cảm quan, hàm lượng hoạt chất, tạp chất phân hủy và độ hòa tan đều nằm trong tiêu chuẩn cơ sở. Thuốc giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai mũi họng và tiết niệu. Nghiên cứu mở ra khả năng tự chủ sản xuất thuốc kháng sinh giải phóng kéo dài chất lượng cao tại Việt Nam với giá thành hợp lý.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt trong luận án
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. THUỐC GIẢI PHÓNG KÉO DÀI
1.1.1. Hệ thống trị liệu giải phóng kéo dài
1.1.2. Ưu nhược điểm của thuốc giải phóng kéo dài
1.1.3. Cơ chế giải phóng dược chất từ hệ cốt thân nước
1.1.4. Các tá dược dùng cho viên giải phóng kéo dài
1.1.5. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng dược chất đối với hệ cốt thân nước
1.2. CEFACLOR VÀ BÀO CHẾ VIÊN CEFACLOR GIẢI PHÓNG KÉO DÀI
1.2.1. Các đặc tính kỹ thuật bào chế viên cefaclor giải phóng kéo dài
1.2.2. Một số nghiên cứu về dạng bào chế giải phóng kéo dài chứa Cefaclor
1.3. ĐỘ ỔN ĐỊNH VÀ TUỔI THỌ CỦA THUỐC
1.3.1. Độ ổn định của thuốc
1.3.2. Điều kiện nghiên cứu độ ổn định của thuốc
1.3.3. Tuổi thọ của thuốc
1.4. SINH KHẢ DỤNG VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC
1.4.1. Khái niệm về sinh khả dụng và tương đương sinh học
1.4.2. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng
1.4.3. Đánh giá tương đương sinh học in vitro
1.4.4. Đánh giá tương đương sinh học in vivo
2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Thiết bị và dụng cụ
2.1.2. Thuốc đối chiếu và thuốc thử
2.1.3. Người tình nguyện khỏe mạnh tham gia nghiên cứu
2.1.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Phương pháp nghiên cứu bào chế
2.2.2. Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở và nghiên cứu độ ổn định của viên nén cefaclor 375 mg giải phóng kéo dài
2.2.3. Nghiên cứu đánh giá tương đương sinh học
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ
3.1.1. Thẩm định phương pháp định lượng hoạt chất trong thành phẩm
3.1.2. Khảo sát các chỉ tiêu của viên đối chiếu
3.1.3. Bào chế viên cefaclor giải phóng kéo dài
3.1.4. Bao phim viên nhân giải phóng kéo dài chế phẩm cefaclor 375 mg
3.2. ĐỀ XUẤT TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA VIÊN NÉN CEFACLOR 375 MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI
3.2.1. Nghiên cứu đề xuất tiêu chuẩn cơ sở
3.2.2. Kết quả thẩm định
3.2.3. Độ ổn định và tuổi thọ của thuốc
3.3. ĐÁNH GIÁ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC
3.3.1. Thẩm định phương pháp định lượng hoạt chất trong huyết tương
3.3.2. Tương đương sinh học in vitro
3.3.3. Tương đương sinh học in vivo
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. KỸ THUẬT BÀO CHẾ
4.1.1. Thẩm định phương pháp định lượng cefaclor trong chế phẩm
4.1.2. Bào chế viên nén cefaclor 375 mg giải phóng kéo dài
4.1.3. Kiểm nghiệm thành phẩm
4.2. ĐỀ XUẤT TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA VIÊN NÉN CEFACLOR 375 MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI
4.2.1. Tiêu chuẩn cơ sở của viên nén cefaclor 375 mg giải phóng kéo dài
4.2.2. Độ ổn định của chế phẩm
4.3. TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC
4.3.1. Thẩm định phương pháp định lượng cefaclor trong huyết tương
4.3.2. Tương đương sinh học in vitro
4.3.3. Tương đương sinh học in vivo
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá tương đương sinh học của viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN XUÂN TRÍ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ BƯỚC ĐẦU ĐÁNH GIÁ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC CỦA VIÊN NÉN CEFACLOR 375MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI Chuyên ngành: Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc Mã số: 62 72 04 02 LUẬNÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Bùi Tùng Hiệp 2.TS Nguyễn Minh Chính HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Bùi Tùng Hiệp PGS. Nguyễn Minh Chính Những người thầy đã tận tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơnGS.

Đỗ Quyết (Giám đốc Học Viện Quân Y) đã cho phép và tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Minh Chính,PGS.TS Trịnh Nam Trung, TS Nguyễn Văn Bạch cùng các đồng chí giảng viên, kỹ thuật viên, các cán bộ giáo vụ Trung tâm Đào tạo-Nghiên cứu Dược đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.Trần Hải Anh, TS.

Nghiêm Danh Bảy, TS. Nguyễn Văn Tuấn cùng các chuyên viên phòng Đào tạo sau đại học đã quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn TGĐ Kim Jong Sungcùng toàn thể nhân viên Công ty TNHH dược phẩm SHINPOONG DAEWOO – TP.BIÊN HÒA – Đồng Nai đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn GĐ.

Trần Văn Khanh cùng tập thể Bác sĩ, Y sĩ, CN… Bệnh viện quận 2 - TP.HCM đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện trưởng Nguyễn Ngọc Vinh cùng toàn thể nhân viên Viện Kiểm nghiệm thuốc Tp.HCM đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Hoàng Minh Châu và các cán bộ giảng viên, kỹ thuật viên Bộ môn Công Nghệ Dược (Trường Đại học Y Dược TP.

HCM) đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Nghiên cứu sinh Trần Xuân Trí LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào và không thuộc một đề tài nghiên cứu khoa học nào khác.

Tác giả TRẦN XUÂN TRÍ MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1. THUỐC GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 3 1.Hệ thống trị liệu giải phóng kéo dài 3 1. Ưu nhược điểm của thuốc giải thích kéo dài 4 1. Cơ chế giải phóng dược chất từ hệ cốt thân nước 5 1.

Các tá dược dùng cho viên giải phóng kéo dài 6 1. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng dược chất đối với hệ cốt thân nước 8 1. CEFACLOR VÀ BÀO CHẾ VIÊN CEFACLOR GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 11 1. Các đặc tính kỹ thuật bào chế viên cefaclor giải phóng kéo dài 21 1.Một số nghiên cứu về dạng bào chế giải phóng kéo dài chứa Cefaclor 23 1.

ĐỘ ỔN ĐỊNH VÀ TUỔI THỌ CỦA THUỐC 27 1. Độ ổn định của thuốc 27 1. Điều kiện nghiên cứu độ ổn định của thuốc 29 1. Tuổi thọ của thuốc 31 1.

SINH KHẢ DỤNG VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC 32 1. Khái niệm về sinh khả dụng và tương đương sinh học 32 1. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng 33 1. Đánh giá tương đương sinh học in vitro 34 1.

Đánh giá tương đương sinh học in vivo 35 CHƯƠNG 2. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 39 2. Thiết bị và dụng cụ 40 2.

Thuốc đối chiếu và thuốc thử 41 2. Người tình nguyện khỏe mạnh tham gia nghiên cứu 41 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu 41 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2.

Phương pháp nghiên cứu bào chế 41 2.Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở và nghiên cứu độ ổn định của viên nén cefaclor 375 mg giải phóng kéo dài 49 2. Nghiên cứu đánh giá tương đương sinh học 51 CHƯƠNG3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 63 3. NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ 63 3.

Thẩm định phương pháp định lượng hoạt chất trong thành phẩm 63 3. Khảo sát các chỉ tiêu của viên đối chiếu 67 3. Bào chế viên cefaclorgiải phóng kéo dài 69 3. Bao phim viên nhân giải phóng kéo dài chế phẩm cefaclor 375 mg 84 3.

ĐỀ XUẤT TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA VIÊN NÉN CEFACLOR 375 MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 86 3. Nghiên cứu đề xuất tiêu chuẩn cơ sở 86 3. Kết quả thẩm định 89 3. Độ ổn định và tuổi thọ của thuốc 92 3.

ĐÁNH GIÁ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HOC 94 3. Thẩm định phương pháp định lượng hoạt chất trong huyết tương 94 3. Tương đương sinh học in vitro 107 3. Tương đương sinh học in vivo 107 CHƯƠNG 4.

KỸ THUẬT BÀO CHẾ 116 4. Thẩm định phương pháp định lượng cefaclor trong chế phẩm 116 4. Bào chế viên nén cefaclor 375mggiải phóng kéo dài 117 4. Kiểm nghiệm thành phẩm 123 4.

ĐỀ XUẤT TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA VIÊN NÉN CEFACLOR 375 MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 124 4. Tiêu chuẩn cơ sở của viên nén cefaclor 375 mg giải phóng kéo dài 124 4. Độ ổn định của chế phẩm 124 4. TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC 126 4.

Thẩm địnhphương pháp định lượng cefaclor trong huyết tương 126 4. Tương đương sinh học in vitro 128 4. Tương đương sinh học in vivo 129 KẾT LUẬN 131 KIẾN NGHỊ 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ACN Acetonitril 2 AUC Area Under Curve ( diện tích dưới đường cong) 4 BE Biological Equivalence( tương đương sinh học ) 5 BP British Pharmacopoeia ( dược điển Anh ) 6 Cmax Maximum Plasma Concentration ( nồng độ cực đại trong máu ) 7 CEF Cefaclor 8 CV Coefficient of Variation ( hệ số phân tán ) 9 DC Dược chất 10 dd Dung dịch 11 DĐH Dược động học 12 DĐVN Dược điển Việt Nam 13 ĐT Đối tượng 14 FDA Food and Drug Administration ( cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm ) 15 GMP Good manufacturing practice (thực hành sản xuất tốt) 16 GPKD Giải phóng kéo dài 17 HPLC High Performance Liquid Chromatography ( sắc ký lỏng hiệu năng cao ) 18 HPMC Hydroxypropyl metylcellulose 19 HQC Hight Quality Control sample (mẫu kiểm chứng giới hạn trên ) 20 IS Internal Standard ( chuẩn nội ) 21 KLTB Khối lượng trung bình TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 22 LLOQ Lower Limit Of Quantification ( giới hạn định lượng thấp nhất ) 23 LQC Lower Quality Control sample (mẫu kiểm chứng giới hạn dưới ) 24 MEC Minimum Effective Concentration (nồng độ tối thiểu có hiệu quả) 25 MTC Minimum Toxic Concentration (nồng độ tối thiểu có gây ngộ độc) 26 MQC Middle Quality Control sample (mẫu kiểm chứng giữa giới hạn dưới và trên ) 27 MRT Mean Retention Time ( thời gian lưu trung bình ) 28 NTN Người tình nguyện 29 PEG Polyethylenglycol 30 PPĐL Phương pháp định lượng 31 PTHC Phóng thích hoạt chất 32 GPKD Giải phóng kéo dài 33 QC Quality Control sample (mẫu kiểm chứng) 34 RH Relative Humidity ( độ ẩm tương đối ) 35 RP Reverse Phase ( pha đảo ) 36 RSD Relative Standard Deviation ( độ lệch chuẩn tương đối ) 37 SD Standard Deviation ( độ lệch chuẩn ) 38 SDH Sinh dược học 39 SKD Sinh khả dụng ( Biological Availability ) 40 TB Trung bình 41 TBAH Tetrabutyl ammoniumhydroxide TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 42 TD Tá dược 43 TDKD Tác dụng kéo dài 44 TĐSH Tương đương sinh học 45 Tlag Lag time (thời gian tiềm tàng) 46 Tmax Time point of maximum plasma concentration (Thời điểm đạt được nồng độ cực đại) 47 TT Thứ tự 48 USP United States Pharmacopoeia (dược điển Mỹ) 49 UV Ultraviolet ( tử ngoại ) 50 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) 51 SW Standard Work (chuẩn làm việc ) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Các tá dược được chọn thử nghiệm cho viên giải phóng kéo 10 dài hoạt chất cefaclor 1.2 Một số công trình định lượng cefaclor bằngsắc ký lỏng hiệu 16 năng cao 1.3 Danh mục các chế phẩm chứa cefaclor trong nước 21 1.4 Điều kiện bảo quản chung cho vùng khí hậu I và II 31 1.5 Điều kiện bảo quản chung cho những vùng khí hậu III,IVa và 31 IVb 2.1 Các nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu 41 2.2 Thiết bị sử dụng 42 2.3 Tiêu chuẩn viên cefaclor 375mg giải phóng kéo dài 51 2.4 Mô hình chéo trong thử nghiệm tương đương sinh học 62 3.1 Kết quả khảo sát tính tuyến tính của phương pháp định lượng 66 bằng quang phổ UV-Vis 3.2 Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp định lượng bằng 67 quang phổ UV-Vis 3.3 Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp định lượng bằng 68 quang phổ UV-Vis 3.4 Sự tương quan giữa nồng độ và diện tích peak 68 3.5 Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp định lượng bằng 70 sắc ký lỏng hiệu năng cao 3.6 Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp định lượng bằng 70 sắc ký lỏng hiệu năng cao 3.7 Kết quả khảo sát độ đồng đều khối lượng của viên đối chiếu 71 Ceclor® SR Bảng Tên bảng Trang 3.8 Kết quả thử nghiệm khả năng giải phóng kéo dài viên đối 71 chiếu 3.9 Thành phần viên cefaclor được bào chế với HPMC, PVP và 73 Eudragit.10 Kết quả thử nghiệm khả năng giải phóng hoạt chất mẫu CT.11 Thành phần viên cefaclor được bào chế với HPMC và PVP.12 Kết quả thử nghiệm khả năng giải phóng hoạt chất mẫu CT.13 Thành phần viên nén bào chế với HPMC cùng tá dược 78 mannitol 3.14 Phần trăm cefaclor giải phóng từ viên bào chế với mannitol 78 3.15 Thành phần viên nén bào chế với HPMC cùng tá dược lactose 79 3.16 Phần trăm cefaclor giải phóng từ viên được bào chế với 79 HPMC cùng tá dược lactose 3.17 Các biến độc lập và khoảng biến thiên 81 3.18 Các biến phụ thuộc 81 3.19 Các công thức thực nghiệm 82 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Xuân Trí (n.d.). Nghiên cứu Cefaclor 375mg giải phóng kéo dài: Bào chế & TĐSH [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/375mg-giai-phong-keo-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu Cefaclor 375mg giải phóng kéo dài: Bào chế & TĐSH" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Bào chế viên nén Cefaclor 375mg giải phóng kéo dài & đánh giá tương đương sinh học. Nghiên cứu bào chế, công thức, tiêu chuẩn kiểm nghiệm.

Luận án "Nghiên cứu Cefaclor 375mg giải phóng kéo dài: Bào chế & TĐSH" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Nghiên cứu Cefaclor 375mg giải phóng kéo dài: Bào chế & TĐSH" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu Cefaclor 375mg giải phóng kéo dài: Bào chế & TĐSH" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Nghiên cứu Cefaclor 375mg giải phóng kéo dài: Bào chế & TĐSH" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu Cefaclor 375mg giải phóng kéo dài: Bào chế & TĐSH" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu Cefaclor 375mg giải phóng kéo dài: Bào chế & TĐSH" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter