Luận án tiến sĩ: Tối ưu lưu trữ và truyền video cộng tác trong mạng 5G siêu dày đặc - Trường Đại học Duy Tân

Tối ưu lưu trữ và truyền video trong mạng 5G siêu dày đặc giúp giảm latency và tăng tốc độ truyền tải video chất lượng cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lưu trữ và truyền video trong mạng 5G siêu dày đặc
Số trang:
129 trang
Trường:
Trường Đại học Duy Tân
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lưu trữ và truyền video trong mạng 5G siêu dày đặc

Mạng di động thế hệ thứ năm chứng kiến sự bùng nổ dữ liệu video. Video chiếm hơn 70% tổng lưu lượng dữ liệu mạng. Sự gia tăng này gây áp lực nặng nề lên hạ tầng viễn thông. Mạng 5G siêu dày đặc (UDN - Ultra-Dense Networks) ra đời như giải pháp đột phá. Mạng triển khai mật độ trạm gốc nhỏ cực cao. Mật độ này rút ngắn khoảng cách truyền vô tuyến. Tốc độ truyền tải tăng vọt. Vùng phủ sóng được mở rộng đáng kể. Tuy nhiên, lưu lượng video khổng lồ khiến đường truyền kết nối mạng lõi quá tải. Kỹ thuật lưu trữ đệm biên (edge caching) trở thành yếu tố cốt lõi. Dữ liệu video phổ biến được lưu trực tiếp gần người dùng. Việc này giảm đáng kể độ trễ truyền dẫn. Băng thông mạng lõi được giải phóng hiệu quả. Hệ thống đạt hiệu năng truyền tải tối ưu. Quá trình phân phối nội dung diễn ra thông suốt. Người dùng nhận video nhanh và mượt mà hơn.

1.1. Khái niệm và đặc điểm mạng 5G UDN

Mạng 5G siêu dày đặc (UDN - Ultra-Dense Networks) tăng cường mật độ trạm phát sóng nhỏ. Khoảng cách giữa các trạm thu phát giảm xuống dưới 10 mét. Cấu trúc này tối đa hóa hiệu quả tái sử dụng tần số vô tuyến. Dung lượng hệ thống trên mỗi đơn vị diện tích tăng theo cấp số nhân. Mạng UDN phục vụ hàng triệu thiết bị trên một kilomet vuông. Kiến trúc mạng kết hợp nhiều lớp trạm phát khác nhau. Trạm vĩ mô bao phủ diện rộng. Trạm pico và femto phủ sóng cục bộ. Trạm siêu nhỏ giải quyết điểm nghẽn lưu lượng tại các khu vực đông đúc. Tần số sóng milimet được tận dụng triệt để nhằm nâng cao băng thông. Dù vậy, mật độ dày đặc tạo ra can nhiễu vô tuyến phức tạp. Cấu hình mạng đòi hỏi các thuật toán điều phối thông minh. Việc quản lý tài nguyên linh hoạt quyết định chất lượng toàn mạng.

1.2. Mô hình lưu trữ đệm biên và truyền video

Lưu trữ đệm biên (edge caching) đưa nội dung video phổ biến về gần người dùng cuối. Các tệp video được lưu trữ tại bộ nhớ của trạm gốc nhỏ. Thiết bị người dùng không cần tải video từ máy chủ gốc ở xa. Thời gian chờ nhận gói tin đầu tiên giảm mạnh. Hiện tượng giật hình và nghẽn mạng được khắc phục triệt để. Mô hình truyền video truyền thống phụ thuộc lớn vào kết nối backhaul. Đường truyền backhaul thường bị giới hạn về băng thông và chi phí duy trì. Khi ứng dụng lưu trữ biên, lưu lượng tải trên backhaul giảm rõ rệt. Dung lượng vô tuyến cục bộ được khai thác hiệu quả. Hệ thống đồng thời hỗ trợ cơ chế truyền video thích ứng (Adaptive Bitrate Streaming / DASH). Video được chia thành nhiều phân đoạn với các mức chất lượng khác nhau. Thiết bị phát sẽ tự động điều chỉnh độ phân giải phù hợp chất lượng kênh truyền.

1.3. Cơ chế lưu trữ đệm cộng tác đa tầng

Lưu trữ đệm cộng tác (collaborative caching) kết nối nhiều nút mạng để chia sẻ dung lượng bộ nhớ. Hệ thống phân bổ nội dung qua nhiều tầng lưu trữ liên kết. Tầng một gồm các máy chủ tại trạm vĩ mô. Tầng hai gồm các trạm gốc nhỏ phân tán. Tầng ba là bộ nhớ của các thiết bị đầu cuối. Khi một trạm không có sẵn video yêu cầu, trạm lân cận sẽ hỗ trợ cung cấp. Việc hợp tác đa tầng giúp mở rộng không gian lưu trữ hiệu dụng. Tránh trùng lặp dữ liệu không cần thiết trên cùng một vùng phủ sóng. Tỷ lệ đáp ứng yêu cầu nội dung tại biên tăng vượt bậc. Lưu lượng truy cập về máy chủ trung tâm giảm xuống mức thấp nhất. Quá trình truyền dẫn cộng tác CoMP (Coordinated Multi-Point) cũng được kết hợp. Nhiều trạm cùng phát tín hiệu đồng thời đến người dùng. Chất lượng tín hiệu cải thiện rõ rệt tại biên ô.

II. Thách thức lưu trữ và truyền video mạng 5G siêu dày đặc

Mạng 5G siêu dày đặc mang lại tốc độ cao nhưng đối mặt nhiều thách thức kỹ thuật. Mật độ trạm dày đặc làm tăng can nhiễu giữa các kênh truyền lân cận. Dung lượng bộ nhớ tại các trạm biên bị hạn chế nghiêm trọng. Chi phí nâng cấp phần cứng lưu trữ rất đắt đỏ. Nhu cầu xem video chất lượng 4K và 8K bùng nổ liên tục. Dung lượng đường truyền backhaul trở thành nút thắt cổ chai lớn. Việc phân bổ tài nguyên vô tuyến (Radio Resource Allocation) trở nên vô cùng phức tạp. Quản lý và điều phối can nhiễu (interference management) đòi hỏi các thuật toán xử lý thời gian thực. Thiếu giải pháp tối ưu sẽ dẫn đến suy giảm thông lượng mạng nghiêm trọng. Trải nghiệm xem video của người dùng bị ảnh hưởng trực tiếp. Việc xây dựng chiến lược truyền thông và lưu trữ tối ưu là yêu cầu cấp thiết.

2.1. Quản lý và điều phối can nhiễu vô tuyến

Mật độ trạm phát quá cao tạo ra can nhiễu đồng kênh nghiêm trọng trong mạng UDN. Tín hiệu từ các trạm lân cận chồng lấn lẫn nhau. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu cộng tạp âm (SINR) tại thiết bị đầu cuối giảm mạnh. Hiện tượng này làm gián đoạn luồng truyền video thời gian thực. Quản lý và điều phối can nhiễu (interference management) là bài toán cốt lõi. Hệ thống cần phân bổ kênh tần số và công suất phát hợp lý. Kỹ thuật truyền dẫn cộng tác CoMP (Coordinated Multi-Point) giúp triệt tiêu nhiễu hiệu quả. Các trạm phối hợp định hình chùm sóng vô tuyến chính xác. Tín hiệu có ích được tăng cường. Tín hiệu can nhiễu bị triệt tiêu tại vị trí người dùng. Phân bổ tài nguyên vô tuyến (Radio Resource Allocation) động giúp cân bằng chất lượng toàn mạng. Hệ thống duy trì tốc độ truyền video ổn định.

2.2. Áp lực dung lượng trên đường truyền backhaul

Đường truyền backhaul kết nối các trạm gốc nhỏ với mạng lõi viễn thông. Khi số lượng trạm gốc tăng lên hàng trăm lần, backhaul chịu áp lực nghẽn mạng cực lớn. Chi phí lắp đặt cáp quang cho từng trạm phát siêu nhỏ quá tốn kém. Nhiều trạm phải sử dụng kết nối vô tuyến backhaul không dây có băng thông hạn chế. Luồng dữ liệu video độ nét cao chiếm dụng phần lớn tài nguyên truyền dẫn này. Độ trễ gói tin tăng vọt khi nhiều người dùng cùng yêu cầu tải video. Việc phân phối video bị nghẽn cục bộ. Hệ thống cần giảm tải trực tiếp cho kết nối backhaul. Lưu trữ đệm biên (edge caching) là phương án giảm tải hữu hiệu nhất. Dữ liệu được phục vụ ngay tại trạm biên. Đường truyền backhaul được giải phóng để phục vụ các dịch vụ điều khiển quan trọng.

2.3. Hạn chế dung lượng bộ nhớ tại các trạm biên

Trạm phát sóng nhỏ và thiết bị đầu cuối có kích thước vật lý nhỏ gọn. Dung lượng bộ nhớ đệm tại các nút này bị giới hạn đáng kể. Trạm không thể lưu trữ toàn bộ thư viện video khổng lồ từ nhà cung cấp. Nếu lưu trữ trùng lặp, hiệu quả tận dụng bộ nhớ sẽ rất thấp. Nếu lưu trữ phân tán không hợp lý, tỷ lệ tìm thấy nội dung sẽ giảm sút. Người dùng phải chờ đợi lâu để tải video từ xa. Giải pháp đặt ra là xây dựng chính sách thay thế bộ nhớ đệm thông minh. Các thuật toán dự đoán nội dung được yêu cầu nhiều nhất theo thời gian thực. Cơ chế lưu trữ đệm cộng tác (collaborative caching) giữa các trạm lân cận giải quyết bài toán dung lượng. Toàn bộ mạng biên hình thành một không gian lưu trữ ảo thống nhất.

III. Tối ưu lưu trữ và truyền video qua mạng 5G siêu dày đặc

Cơ chế tối ưu hóa lưu trữ và chia sẻ tài nguyên theo mối quan hệ xã hội (SCS) nâng cao hiệu năng mạng. Người dùng có mối quan hệ thân thiết thường có sở thích xem video tương đồng. Hành vi chia sẻ dữ liệu giữa bạn bè diễn ra thường xuyên và tự nhiên. Khai thác yếu tố xã hội giúp định hình chiến lược lưu trữ thông minh. Thiết bị người dùng trở thành một nút lưu trữ phân tán trong mạng. Truyền thông trực tiếp D2D (Device-to-Device) được kích hoạt để chia sẻ video trực tiếp. Kết nối này không cần đi qua trạm gốc trung gian. Băng thông vô tuyến được tiết kiệm tối đa. Tốc độ truyền tải tăng vọt do khoảng cách vật lý rất gần. Tối ưu hóa chất lượng trải nghiệm (QoE optimization) đạt mức vượt bậc. Toàn bộ hệ thống nâng cao dung lượng phân phối video toàn diện.

3.1. Cơ chế SCS khai thác quan hệ xã hội người dùng

Cơ chế SCS (Social-aware Caching and Resource Sharing) tích hợp đồ thị xã hội vào quản lý mạng vô tuyến. Mức độ tin cậy và tần suất tương tác giữa người dùng được đo lường chính xác. Người dùng có độ gắn kết cao sẵn sàng chia sẻ bộ nhớ và pin cho nhau. Dữ liệu video được phân bổ trước vào thiết bị của các cá nhân có tầm ảnh hưởng xã hội lớn. Khi bạn bè yêu cầu, video được gửi trực tiếp qua kết nối cự ly gần. Chiến lược này mở rộng không gian lưu trữ mà không phát sinh chi phí phần cứng trạm phát. Sự kết hợp giữa mạng xã hội ảo và mạng vô tuyến vật lý tạo ra mô hình truyền tải linh hoạt. Tính sẵn sàng của nội dung video trong cụm người dùng tăng lên rõ rệt. Hệ thống đáp ứng nhanh chóng các xu hướng video nóng.

3.2. Truyền thông trực tiếp D2D và chia sẻ tài nguyên

Truyền thông trực tiếp D2D (Device-to-Device) cho phép hai thiết bị di động kết nối trực tiếp với nhau. Luồng dữ liệu video không cần chuyển tiếp qua trạm gốc. Độ trễ truyền dẫn giảm xuống chỉ còn vài mili giây. Tần số vô tuyến được tái sử dụng cục bộ giữa các cặp truyền thông khác nhau. Tuy nhiên, việc chia sẻ phổ tần giữa liên kết D2D và người dùng tế bào gây ra can nhiễu. Phân bổ tài nguyên vô tuyến (Radio Resource Allocation) phải tính toán công suất phát tối ưu cho từng liên kết. Trạm gốc điều phối kênh truyền để tránh xung đột tín hiệu. Khi kết hợp D2D với lưu trữ đệm biên (edge caching), hiệu quả truyền video đạt mức cao nhất. Lưu lượng mạng di động được giảm tải cục bộ triệt để. Thiết bị tiết kiệm đáng kể năng lượng tiêu thụ khi truyền nhận cự ly ngắn.

3.3. Tối ưu hóa dung lượng truyền dẫn hệ thống

Mục tiêu chính của cơ chế SCS là tối đa hóa dung lượng phân phối video của toàn hệ thống. Bài toán tối ưu được thiết lập dưới dạng bài toán quy hoạch phi tuyến số nguyên hỗn hợp. Các ràng buộc bao gồm dung lượng bộ nhớ đệm, công suất phát và ngưỡng can nhiễu cho phép. Thuật toán vét cạn và các phương pháp xấp xỉ được nghiên cứu để tìm nghiệm tối ưu toàn cục. Kết quả tối ưu xác định chính xác thiết bị nào cần lưu video gì và chia sẻ cho ai. Dung lượng phân phối dữ liệu tăng hơn 30% so với phương pháp lưu trữ ngẫu nhiên truyền thống. Tỷ lệ phục vụ video thành công qua liên kết D2D đạt mức vượt trội. Áp lực truyền tải trên toàn mạng 5G siêu dày đặc (UDN - Ultra-Dense Networks) giảm đi rõ rệt.

IV. Tối ưu hóa lưu trữ đa phân giải cho mạng 5G siêu dày đặc

Nhu cầu xem video của người dùng rất đa dạng về thiết bị và chất lượng hiển thị. Một video có thể được yêu cầu ở các độ phân giải từ 720p đến 4K. Cơ chế lưu trữ đa phân giải và chia sẻ tài nguyên tối ưu (CRS) giải quyết bài toán này. Cơ chế ứng dụng kỹ thuật mã hóa video phân tầng kết hợp truyền video thích ứng (Adaptive Bitrate Streaming / DASH). Tệp video được tách thành lớp cơ sở và các lớp nâng cao. Lớp cơ sở cung cấp chất lượng xem tối thiểu. Các lớp nâng cao bổ sung độ nét và độ chi tiết hình ảnh. Các lớp được lưu trữ linh hoạt tại các tầng mạng khác nhau. Trạm gốc và thiết bị người dùng phối hợp truyền tải các lớp video tương ứng. Tối ưu hóa chất lượng trải nghiệm (QoE optimization) được đảm bảo trong mọi điều kiện sóng vô tuyến.

4.1. Cơ chế lưu trữ CRS theo nhu cầu người dùng

Cơ chế CRS (Multi-Resolution Caching and Resource Sharing Optimization) tối ưu hóa việc phân bổ các lớp video đa phân giải. Thay vì lưu trữ toàn bộ tệp video nặng, bộ nhớ biên chỉ lưu các lớp thiết yếu. Lớp cơ sở có kích thước nhỏ được ưu tiên lưu tại các trạm biên và thiết bị D2D. Các lớp nâng cao được lưu trữ tại trạm vĩ mô hoặc phân bổ theo xác suất yêu cầu thực tế. Khi chất lượng kênh truyền tốt, người dùng nhận đầy đủ các lớp để xem video chất lượng cao nhất. Khi kênh truyền suy giảm, hệ thống chỉ gửi lớp cơ sở để tránh dừng hình. Cơ chế này cân đối hoàn hảo giữa dung lượng lưu trữ hạn chế và nhu cầu trải nghiệm phong phú. Bộ nhớ đệm phục vụ được nhiều đối tượng người dùng hơn cùng một lúc.

4.2. Ứng dụng truyền video thích ứng và phân tầng SVC

Kỹ thuật mã hóa video phân tầng SVC (Scalable Video Coding) tạo ra sự linh hoạt vượt bậc. Một luồng bit video duy nhất chứa nhiều mức phân giải không gian và thời gian. Kết hợp với chuẩn truyền video thích ứng (Adaptive Bitrate Streaming / DASH), luồng truyền thích ứng liên tục với biến động kênh vô tuyến. Khi người dùng di chuyển, cường độ tín hiệu thay đổi thất thường. Thuật toán DASH tự động yêu cầu phân đoạn video có tốc độ bit phù hợp nhất. Bộ nhớ lưu trữ đệm biên (edge caching) cung cấp ngay lập tức phân đoạn tương ứng mà không gây trễ. Việc chuyển đổi giữa các mức phân giải diễn ra mượt mà, không gây hiện tượng giật cục. Người dùng luôn duy trì được trải nghiệm xem video liên tục và sắc nét trong môi trường sóng di động phức tạp.

4.3. Xác suất đạt dung lượng tại các nhóm người dùng

Hệ thống phân chia người dùng thành ba nhóm điển hình: người dùng phụ (SU), người dùng tế bào (CU) và người dùng mạng ngoài (NU). Mỗi nhóm có đặc điểm kênh truyền và mức độ ưu tiên tài nguyên khác nhau. Xác suất đạt dung lượng truyền dẫn được phân tích toán học chi tiết cho từng nhóm. Môi trường truyền sóng chịu ảnh hưởng của fading và can nhiễu từ các trạm lân cận. Cơ chế CRS đảm bảo tỷ lệ thành công khi tải video cho cả ba nhóm người dùng. Nhóm SU nhận video qua kết nối D2D tốc độ cao. Nhóm CU được phục vụ bởi trạm gốc nhỏ với đường truyền ổn định. Nhóm NU được hỗ trợ thông qua cơ chế truyền dẫn cộng tác CoMP (Coordinated Multi-Point). Nhờ vậy, sự công bằng trong phân bổ tài nguyên giữa các người dùng được duy trì nghiêm ngặt.

V. Thuật giải tối ưu phân bổ tài nguyên mạng 5G siêu dày đặc

Không gian tìm kiếm của bài toán tối ưu lưu trữ và truyền dẫn trong mạng 5G UDN cực kỳ lớn. Bài toán chứa hàng nghìn biến số nhị phân và biến số thực liên tục. Đây là bài toán thuộc lớp NP-khó (NP-hard). Các phương pháp giải tích truyền thống không thể tìm ra nghiệm trong thời gian thực. Thuật giải di truyền (Genetic Algorithm) và thuật giải đàn dơi (Bat Algorithm) được áp dụng hiệu quả. Các thuật toán tiến hóa này nhanh chóng hội tụ về nghiệm tối ưu gần đúng. Quá trình tính toán tối ưu phân bổ tài nguyên vô tuyến (Radio Resource Allocation) diễn ra nhanh và chính xác. Hệ thống thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của lưu lượng truy cập và trạng thái kênh truyền. Hiệu năng tính toán được cải thiện rõ rệt so với phương pháp vét cạn.

5.1. Mô hình hóa bài toán tối ưu phi tuyến phức tạp

Bài toán tối ưu CRS được thiết lập với hàm mục tiêu là tối đa hóa chất lượng video trung bình nhận được. Đồng thời, hệ thống giảm thiểu chi phí năng lượng và chi phí băng thông mạng. Các biến quyết định gồm vị trí lưu trữ từng lớp video, phân bổ kênh tần số và mức công suất phát sóng. Ràng buộc hệ thống bao gồm giới hạn dung lượng bộ nhớ đệm tại từng nút mạng. Giới hạn can nhiễu cho phép và công suất phát tối đa của mỗi máy phát cũng được áp đặt chặt chẽ. Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa chiến lược lưu trữ và truyền dẫn làm tăng tính phi tuyến của mô hình. Việc mô hình hóa chính xác giúp phản ánh trung thực hoạt động thực tế của mạng vô tuyến. Đây là cơ sở toán học vững chắc để áp dụng các thuật giải tiến hóa thông minh.

5.2. Thuật giải di truyền cải tiến giải bài toán CRS

Thuật giải di truyền mô phỏng quá trình chọn lọc tự nhiên để tìm kiếm cấu hình tối ưu. Mỗi cá thể trong quần thể đại diện cho một phương án lưu trữ và phân bổ tài nguyên. Các nhiễm sắc thể nhị phân mã hóa trạng thái lưu trữ của từng phân đoạn video. Nhiễm sắc thể số thực biểu diễn công suất phát và kênh tần số vô tuyến. Các toán tử lai ghép và đột biến được thiết kế đặc thù để đảm bảo tính hợp lệ của nghiệm. Hàm thích nghi đánh giá trực tiếp chất lượng trải nghiệm video tổng thể. Quần thể tiến hóa qua nhiều thế hệ và nhanh chóng hội tụ về nghiệm tối ưu. Thuật giải di truyền rút ngắn thời gian xử lý xuống hàng nghìn lần so với thuật giải vét cạn. Khả năng ứng dụng thực tế trong mạng thời gian thực được nâng cao vượt bậc.

5.3. Thuật giải đàn dơi và thuật giải vét cạn

Thuật giải vét cạn tìm kiếm toàn bộ không gian trạng thái để xác định nghiệm tối ưu tuyệt đối. Phương pháp này đóng vai trò chuẩn đối sánh để đánh giá độ chính xác của các thuật giải xấp xỉ. Tuy nhiên, độ phức tạp tính toán tăng theo hàm mũ khi số lượng nút mạng tăng. Thuật giải đàn dơi nhị phân (BBA) dựa trên hành vi định vị bằng tiếng vang của loài dơi. Thuật toán điều chỉnh tần số và độ to của sóng âm để cân bằng giữa tìm kiếm cục bộ và toàn cục. Tốc độ hội tụ của thuật giải đàn dơi rất nhanh. Các kết quả mô phỏng chứng minh thuật giải đàn dơi và thuật giải di truyền đạt hiệu năng xấp xỉ 95% so với vét cạn. Nhưng thời gian tính toán giảm mạnh, đáp ứng tốt yêu cầu triển khai thực tế.

VI. Đánh giá chất lượng trải nghiệm video mạng 5G siêu dày đặc

Đánh giá hiệu năng hệ thống khẳng định tính vượt trội của các giải pháp tối ưu đề xuất. Các thông số mô phỏng được thiết lập sát với tiêu chuẩn mạng 5G thực tế. Tối ưu hóa chất lượng trải nghiệm (QoE optimization) đạt được mức cải thiện đáng kể trên mọi khía cạnh. Người dùng trải nghiệm video độ nét cao với độ trễ khởi tạo cực thấp. Hiện tượng dừng hình và giảm chất lượng đột ngột được loại bỏ hoàn toàn. Băng thông đường truyền backhaul được giải phóng hơn 40%. Năng lượng tiêu thụ của toàn mạng giảm đáng kể nhờ rút ngắn cự ly truyền thông. Tiềm năng tích hợp công nghệ điện toán biên đa truy cập (MEC - Multi-access Edge Computing) mở ra hướng phát triển bền vững cho mạng viễn thông tương lai.

6.1. Tối ưu hóa chất lượng trải nghiệm QoE người dùng

Chất lượng trải nghiệm QoE (Quality of Experience) là thước đo quan trọng nhất trong truyền tải video. QoE đánh giá mức độ hài lòng thực tế của người dùng dựa trên nhiều chỉ số. Các chỉ số chính bao gồm độ phân giải hình ảnh, thời gian trễ khởi tạo video và tần suất gián đoạn hình ảnh. Cơ chế lưu trữ đệm cộng tác (collaborative caching) kết hợp D2D đưa video đến gần người xem nhất có thể. Thời gian chờ đợi được rút ngắn xuống mức tối thiểu. Việc ứng dụng truyền video thích ứng (Adaptive Bitrate Streaming / DASH) giữ cho luồng phát luôn liên tục. Ngay cả khi kênh truyền biến động, độ nét video chỉ giảm dần mà không bị dừng đột ngột. Chỉ số điểm đánh giá trung bình MOS (Mean Opinion Score) của người dùng tăng rõ rệt so với các phương pháp truyền thống.

6.2. Hiệu quả giảm tải backhaul và tiết kiệm năng lượng

Lưu trữ đệm biên (edge caching) mang lại lợi ích kép về lưu lượng và năng lượng. Bằng cách đáp ứng yêu cầu video ngay tại mạng biên, lưu lượng tải trên mạng lõi giảm mạnh. Các trạm gốc không cần liên tục kích hoạt các tuyến truyền dẫn backhaul công suất lớn. Việc này tiết kiệm chi phí vận hành mạng cho các nhà mạng viễn thông. Đồng thời, truyền thông trực tiếp D2D (Device-to-Device) cự ly ngắn giảm công suất phát sóng của thiết bị di động. Pin của điện thoại người dùng được kéo dài thời gian sử dụng đáng kể. Mức phát xạ sóng vô tuyến ra môi trường xung quanh cũng giảm theo. Mạng 5G siêu dày đặc (UDN - Ultra-Dense Networks) vận hành theo hướng xanh, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.

6.3. Tiềm năng ứng dụng điện toán biên đa truy cập MEC

Điện toán biên đa truy cập (MEC - Multi-access Edge Computing) là nền tảng hoàn hảo để triển khai các thuật toán tối ưu. Máy chủ MEC đặt tại các trạm biên sở hữu năng lực tính toán và lưu trữ mạnh mẽ. Máy chủ có thể thực hiện chuyển mã video trực tiếp tại biên theo yêu cầu thời gian thực. Trí tuệ nhân tạo có thể được tích hợp trên MEC để dự đoán chính xác nhu cầu xem video của người dùng. Quản lý và điều phối can nhiễu (interference management) cùng phân bổ tài nguyên vô tuyến (Radio Resource Allocation) được xử lý tập trung với độ trễ cực thấp. Sự kết hợp giữa MEC, D2D và lưu trữ đệm cộng tác (collaborative caching) tạo nên hệ sinh thái truyền thông video hoàn chỉnh. Đây là bước đệm vững chắc cho sự phát triển của mạng 6G trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu và kết quả đạt được
Nhiệm vụ nghiên cứu
Kết quả đạt được
Bố cục luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LƯU TRỮ VÀ TRUYỀN VIDEO TRONG 5G UDN
1.1. Giới thiệu về 5G UDN
1.1.1. Mô hình 5G UDN
1.1.2. Các thách thức của 5G UDN
1.2. Mô hình lưu trữ và truyền video trong 5G UDN
1.2.1. Lưu trữ và truyền video đơn tầng
1.2.2. Lưu trữ và truyền video cộng tác đa tầng
1.2.3. Phương pháp đánh giá hiệu năng mô hình
1.3. Hiện trạng các nghiên cứu về cơ chế lưu trữ và chia sẻ tài nguyên
1.3.1. Các nghiên cứu trong nước
1.3.2. Các nghiên cứu ngoài nước
1.4. Các thuật giải ứng dụng trong các bài toán tối ưu lưu trữ và truyền video
1.4.1. Thuật giải vét cạn
1.4.2. Thuật giải đàn dơi
1.4.3. Thuật giải di truyền
1.5. Tổng kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: LƯU TRỮ VÀ CHIA SẺ TÀI NGUYÊN TỐI ƯU THEO MỐI QUAN HỆ XÃ HỘI NGƯỜI DÙNG NÂNG CAO DUNG LƯỢNG TRUYỀN VIDEO TRONG 5G UDN
2.1. Giới thiệu cơ chế SCS
2.2. Mô hình truyền video trong 5G UDN với cơ chế SCS
2.2.1. Các ký hiệu và giả thiết
2.2.2. Mô hình hệ thống với cơ chế SCS
2.3. Tính toán các thông số hệ thống với cơ chế SCS
2.3.1. Mối quan hệ xã hội giữa các cặp TX-RX
2.3.2. Mô hình kênh truyền không dây
2.3.3. Dung lượng phân phối hệ thống
2.4. Bài toán tối ưu SCS và thuật giải vét cạn
2.5. Đánh giá hiệu suất cơ chế SCS
2.5.1. Thiết lập thông số hệ thống
2.5.2. Đánh giá hiệu suất cơ chế SCS
2.6. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: LƯU TRỮ ĐA PHÂN GIẢI VÀ CHIA SẺ TÀI NGUYÊN TỐI ƯU THEO NHU CẦU NGƯỜI DÙNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TRUYỀN VIDEO TRONG 5G UDN
3.1. Giới thiệu cơ chế CRS
3.2. Mô hình truyền video trong 5G UDN với cơ chế CRS
3.3. Tính toán các thông số hệ thống với cơ chế CRS
3.3.1. Xác suất đạt dung lượng tại SU
3.3.2. Xác suất đạt dung lượng tại CU
3.3.3. Xác suất đạt dung lượng tại NU
3.3.4. Chất lượng trung bình của video nhận được
3.4. Bài toán tối ưu CRS và thuật giải di truyền
3.4.1. Bài toán tối ưu CRS
3.4.2. Thuật giải di truyền cho bài toán CRS
3.5. Đánh giá hiệu suất cơ chế CRS và thuật giải di truyền
3.5.1. Thiết lập thông số hệ thống và cấu hình máy tính
3.5.2. Đánh giá hiệu quả của thuật giải di truyền
3.5.3. Đánh giá hiệu suất cơ chế CRS
3.6. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN
Kết quả đạt được
Định hướng nghiên cứu
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH
Công trình đã công bố của luận án
Công trình đã công bố khác của nghiên cứu sinh
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tối ưu lưu trữ và truyền video cộng tác trong mạng 5g siêu dày đặc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN BÙI MINH PHỤNG TỐI ƯU LƯU TRỮ VÀ TRUYỀN VIDEO CỘNG TÁC TRONG MẠNG 5G SIÊU DÀY ĐẶC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH Đà Nẵng – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN ------------------- NCS. BÙI MINH PHỤNG TỐI ƯU LƯU TRỮ VÀ TRUYỀN VIDEO CỘNG TÁC TRONG MẠNG 5G SIÊU DÀY ĐẶC CHUYÊN NGÀNH: Khoa học Máy tính MÃ SỐ: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. VÕ NGUYÊN SƠN Đà Nẵng 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tác giả thực hiện. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu đều đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án tiến sĩ này, tôi đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ của Nhà trường, của người hướng dẫn khoa học, của đồng nghiệp và của gia đình. Tôi xin gởi lời cảm ơn chân thành đến TS. Võ Nguyên Sơn, là người thầy và cũng là đồng nghiệp đã nhiệt tình hướng dẫn, định hướng và cùng tôi nghiên cứu trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án tiến sĩ tại viện Nghiên cứu khoa học Cơ bản và Ứng dụng – Trường Đại học Duy Tân, TP.

Tôi xin cám ơn đến PGS. Nguyễn Gia Như, Trưởng khoa Sau đại học – Trường Đại học Duy Tân, là người đã động viên, khuyến khích tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn các đồng nghiệp cùng làm nghiên cứu ở viện Nghiên cứu khoa học Cơ bản và Ứng dụng – Trường Đại học Duy Tân, TP. HCM, các đồng nghiệp ở Khoa CNTT – trường Đại học Văn Lang đã hỗ trợ tôi thực hiện luận án.

Tôi cũng xin cảm ơn Trường Đại học Duy Tân, Trường Đại học Văn Lang đã tạo điều kiện cho tôi có được môi trường tốt để hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin cám ơn gia đình đã hỗ trợ và đồng hành cùng tôi trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án này. Mặc dù đã cố gắng và nỗ lực trong quá trình nghiên cứu để luận án được hoàn chỉnh nhất nhưng luận án có thể vẫn còn nhiều thiếu sót. Tác giả rất mong nhận được sự góp ý quý giá để hoàn thiện luận án cũng như tiếp tục cho các nghiên cứu sau này.

Tác giả Bùi Minh Phụng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ.

ix MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu và kết quả đạt được.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Kết quả đạt được. Bố cục luận án. TỔNG QUAN VỀ LƯU TRỮ VÀ TRUYỀN VIDEO TRONG 5G UDN.

Giới thiệu về 5G UDN. Mô hình 5G UDN. Các thách thức của 5G UDN. Mô hình lưu trữ và truyền video trong 5G UDN.

Lưu trữ và truyền video đơn tầng. Lưu trữ và truyền video cộng tác đa tầng. Phương pháp đánh giá hiệu năng mô hình. Hiện trạng các nghiên cứu về cơ chế lưu trữ và chia sẻ tài nguyên.

Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu ngoài nước. Các thuật giải ứng dụng trong các bài toán tối ưu lưu trữ và truyền video. Thuật giải vét cạn.

Thuật giải đàn dơi. Thuật giải di truyền. Tống kết chương 1. LƯU TRỮ VÀ CHIA SẺ TÀI NGUYÊN TỐI ƯU THEO MỐI QUAN HỆ XÃ HỘI NGƯỜI DÙNG NÂNG CAO DUNG LƯỢNG TRUYỀN VIDEO TRONG 5G UDN.

Giới thiệu cơ chế SCS. Mô hình truyền video trong 5G UDN với cơ chế SCS. Các ký hiệu và giả thiết. Mô hình hệ thống với cơ chế SCS.

Tính toán các thông số hệ thống với cơ chế SCS. Mối quan hệ xã hội giữa các cặp TX-RX. Mô hình kênh truyền không dây. Dung lượng phân phối hệ thống.

Bài toán tối ưu SCS và thuật giải vét cạn. Đánh giá hiệu suất cơ chế SCS. Thiết lập thông số hệ thống. Đánh giá hiệu suất cơ chế SCS.

Kết luận chương 2. LƯU TRỮ ĐA PHÂN GIẢI VÀ CHIA SẺ TÀI NGUYÊN TỐI ƯU THEO NHU CẦU NGƯỜI DÙNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TRUYỀN VIDEO TRONG 5G UDN. Giới thiệu cơ chế CRS. Mô hình truyền video trong 5G UDN với cơ chế CRS.

Tính toán các thông số hệ thống với cơ chế CRS. Xác suất đạt dung lượng tại SU. Xác suất đạt dung lượng tại CU. Xác suất đạt dung lượng tại NU.

Chất lượng trung bình của video nhận được. Bài toán tối ưu CRS và thuật giải di truyền. Bài toán tối ưu CRS. Thuật giải di truyền cho bài toán CRS.

Đánh giá hiệu suất cơ chế CRS và thuật giải di truyền. Thiết lập thông số hệ thống và cấu hình máy tính. Đánh giá hiệu quả của thuật giải di truyền. Đánh giá hiệu suất cơ chế CRS.

Kết luận chương 3. Kết quả đạt được. Định hướng nghiên cứu. 105 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH.

Công trình đã công bố của luận án. Công trình đã công bố khác của nghiên cứu sinh. 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 108 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AWGN Additive White Gausian Noise Nhiễu trắng Gausian BA Bat Algorithm Thuật giải đàn dơi BBA Binary Bat Algorithm Thuật giải đàn dơi nhị phân CP Content Provider Nhà cung cấp nội dung CRS Multi-Resolution Caching and Lưu trữ đa phân giải và chia sẻ Resource Sharing Optimization tài nguyên tối ưu CS Caching Strategy Chiến lược lưu trữ CU Caching User Người dùng có lưu trữ nội dung D2D Device-to-Device Truyền thông từ thiết bị đến thiết bị EA Exhaustive Algorithm Thuật giải vét cạn FBS Femto Base Station Trạm cơ sở nhỏ femto FRS Full Rate Caching and Resource Lưu trữ video với mức phân Sharing giải cao nhất và chia sẻ tài nguyên GA Genetic Algorithm Thuật giải di truyền MBS Macro Base Station Trạm cơ sở lớn MU Mobile User Người dùng di động NU Normal User Người dùng bình thường PSNR Peak Signal-to-Noise Ratio Tỉ số tín hiệu cực đại trên nhiễu QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ RD Rate-Distortion Mối quan hệ giữa méo và tốc độ mã hóa vii RS Resource Sharing Strategy Chiến lược chia sẻ tài nguyên RX Receiver Thiết bị nhận SBS Smallcell Base Station Trạm cơ sở nhỏ SCS Social-aware Caching and Lưu trữ và chia sẻ tài nguyên Resource Sharing tối ưu theo mối quan hệ xã hội người dùng SINR Signal to Interference plus Noise Tỉ số tín hiệu trên can nhiễu và Ratio nhiễu trắng SNR Signal to Noise-Ratio Tỉ số tín hiệu trên nhiễu trắng SU Spectrum Owning User Người dùng sở hữu kênh truyền sẵn sàng chia sẻ TX Transmitter Thiết bị truyền UDN Ultra-dense Network Mạng siêu dày đặc VAS Video Streaming Applications Ứng dụng và dịch vụ truyền and Services video viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2-1.

Các ký hiệu sử dụng cho bài toán SCS. Các tham số đầu vào cho bài toán SCS. Các ký hiệu sử dụng cho bài toán CRS. Các tham số đầu vào cho bài toán CRS.

Cấu hình máy tính. So sánh độ chính xác giữa GA, BBA và EA. Thực thi GA theo số NPG với kết quả xấu nhất. 96 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Hình 1-1.

Mô tả kết nối giữa các thiết bị, các công nghệ và ứng dụng trong 5G UDN [2]. Cơ chế lưu trữ và chia sẻ tài nguyên cho các dịch vụ và ứng dụng video trong 5G UDN. Lưu đồ thuật giải đàn dơi nhị phân. Lai ghép đơn điểm.

Lai ghép đa điểm (m=5). Đột biến bù nhị phân. Lưu đồ thuật giải di truyền. Mô hình hệ thống của SCS.

Lưu đồ hoạt động cơ chế SCS. Dung lượng hệ thống theo khả năng lưu trữ của FBS. Dung lượng hệ thống theo hệ số . Dung lượng hệ thống theo độ nổi tiếng của video.

Dung lượng hệ thống theo số cặp D2D. Dung lượng hệ thống theo số lượng FBS. Dung lượng hệ thống theo Gamma. Dung lượng hệ thống theo khoảng cách giữa MBS và các MU.

Dung lượng hệ thống theo khoảng cách giữa MBS và các MU với C * thấp hơn. Mô hình hệ thống của CRS. Lưu đồ hoạt động cơ chế CRS. Đánh giá độ ổn định của GA và BBA.

Mức độ hội tụ của thuật giải di truyền. Chất lượng hệ thống (HT) của CRS, OCC, ORS, NCS theo số lượng FBS. Chất lượng HT của CRS, OCC, ORS, NCS theo số lượng SU. Chất lượng HT của CRS, OCC, ORS, NCS theo α.

Chất lượng HT của CRS với các tham số HT khác nhau theo α. So sánh kết quả của CRS và FRS. Lý do chọn đề tài Thế giới đang bước vào kỷ nguyên của công nghiệp 4.0, song song đó, theo dự đoán sẽ có khoảng 50 tỉ thiết bị được kết nối để truyền thông với nhau và truy cập các dịch vụ/tiện ích đa phương tiện vào năm 2021 [1]. Trong bối cảnh này, mạng thế hệ thứ 5 (5G – Fifth Generation) sẽ đối diện với thách thức của một lượng lớn người dùng di động (MU – Mobile User) yêu cầu các dịch vụ và ứng dụng có dung lượng dữ liệu và tốc độ cao.

Điều này sẽ khiến cho mạng 5G trở nêu suy yếu bởi vấn đề tắc nghẽn do xung đột lưu lượng xảy ra tại các tuyến trục (backhaul link) của các trạm cơ sở lớn (MBS – Macro Base Station) cũng như của các trạm cơ sở nhỏ (SBS – Small cell Base Station1). Trong khi việc đầu tư phát triển các tuyến trục tốc độ cao tốn rất nhiều chi phí và thậm chí phải thay đổi kiến trúc mạng thì những giải pháp và kỹ thuật mới có thể thay thế một cách hiệu quả hơn. Mạng siêu dày đặc (UDN – Ultra-Dense Network) được xem như là một kiến trúc hứa hẹn có khả năng đáp ứng được các yêu cầu của mạng 5G như tăng dung lượng hệ thống gấp 1000 lần và độ trễ truy xuất dữ liệu nhỏ hơn 1ms [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Minh Phụng (2021). Tối ưu lưu trữ và truyền video cộng tác trong mạng 5G siêu dày đặc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Duy Tân]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/toi-uu-luu-tru-va-truyen-video-cong-tac-trong-mang-5g-sieu-day-dac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tối ưu lưu trữ và truyền video cộng tác trong mạng 5G siêu dày đặc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tối ưu lưu trữ và truyền video trong mạng 5G siêu dày đặc giúp giảm latency và tăng tốc độ truyền tải video chất lượng cao.

Luận án "Tối ưu lưu trữ và truyền video cộng tác trong mạng 5G siêu dày đặc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Duy Tân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tối ưu lưu trữ và truyền video cộng tác trong mạng 5G siêu dày đặc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tối ưu lưu trữ và truyền video cộng tác trong mạng 5G siêu dày đặc" thuộc chuyên ngành Khoa học Máy tính. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.

Luận án "Tối ưu lưu trữ và truyền video cộng tác trong mạng 5G siêu dày đặc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tối ưu lưu trữ và truyền video cộng tác trong mạng 5G siêu dày đặc" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tối ưu lưu trữ và truyền video cộng tác trong mạng 5G siêu dày đặc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter