Nâng cao hiệu năng mạng manet sử dụng kỹ thuật định tuyến cân bằng tải đảm bảo c
Nâng cao hiệu năng mạng MANET bằng kỹ thuật định tuyến cải tiến. Đề xuất giải pháp tối ưu hiệu quả truyền thông không dây.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao hiệu năng MANET: Thách thức & Giải pháp định tuyến
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin
- Tác giả:
- Lê Hữu Bình
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao hiệu năng MANET Thách thức Giải pháp định tuyến
Mạng di động Ad-hoc (MANET) hoạt động không cần hạ tầng cố định. Các nút tự do di chuyển, giao tiếp trực tiếp. Tính linh hoạt cao, ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, hiệu năng mạng MANET đối mặt nhiều thách thức. Di chuyển liên tục làm thay đổi cấu trúc mạng. Băng thông hạn chế và năng lượng pin giới hạn. Cần có giải pháp hiệu quả để duy trì kết nối. Việc tối ưu hóa hiệu năng MANET là mục tiêu quan trọng. Đặc biệt, kỹ thuật định tuyến đóng vai trò cốt yếu. Các giao thức định tuyến cần thích ứng với môi trường động. Mục tiêu là đảm bảo truyền dẫn dữ liệu ổn định, tin cậy.
1.1. Mạng di động Ad hoc MANET là gì
MANET là tập hợp các thiết bị di động. Chúng tạo thành mạng tạm thời mà không cần trung tâm điều khiển. Mỗi thiết bị vừa là host vừa là router. Dữ liệu được chuyển tiếp qua nhiều hop. Kiến trúc phi tập trung mang lại sự linh hoạt. Khả năng tự cấu hình, tự tổ chức là đặc điểm nổi bật. MANET hữu ích trong môi trường không có hạ tầng. Ví dụ: ứng cứu thảm họa, quân sự, hội nghị tạm thời.
1.2. Thách thức hiệu năng mạng MANET hiện nay
Hiệu năng mạng MANET bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Tính di động của các nút gây thay đổi cấu trúc liên tục. Đường truyền có thể bị đứt đột ngột. Băng thông thường rất hạn chế. Năng lượng pin của thiết bị cũng là rào cản. Tỷ lệ lỗi bit cao do môi trường truyền dẫn không ổn định. Điều này dẫn đến độ trễ cao và mất gói. Việc tìm kiếm và duy trì lộ trình hiệu quả rất phức tạp. Đây là thách thức lớn cần giải quyết để tối ưu hóa hiệu năng.
1.3. Nhu cầu tối ưu hóa hiệu năng mạng MANET
Nhu cầu nâng cao hiệu năng MANET ngày càng cấp thiết. Các ứng dụng yêu cầu truyền dữ liệu thời gian thực. Ví dụ: voice, video. Các thông số như thông lượng, độ trễ cần được cải thiện. Giảm tỷ lệ mất gói là rất quan trọng. Tối ưu hóa hiệu năng giúp MANET đáp ứng tốt hơn. Nó đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) cho người dùng. Đây là trọng tâm của nhiều nghiên cứu hiện tại.
II.Kỹ thuật định tuyến MANET Tối ưu hóa hiệu suất mạng
Kỹ thuật định tuyến là cốt lõi trong MANET. Giao thức định tuyến xác định đường đi dữ liệu. Chúng phải hiệu quả trong môi trường động. Hiệu suất mạng phụ thuộc trực tiếp vào định tuyến. Giao thức cần tìm đường đi nhanh chóng. Đồng thời, duy trì đường đi khi các nút di chuyển. Các hạn chế của định tuyến truyền thống lộ rõ. Chúng không hiệu quả với tải lưu lượng cao. Cần các phương pháp định tuyến mới để tối ưu hóa. Các phương pháp này phải tập trung vào hiệu suất. Nó phải đảm bảo hoạt động mạng ổn định.
2.1. Vai trò giao thức định tuyến MANET
Giao thức định tuyến chịu trách nhiệm tìm kiếm đường đi. Nó thiết lập và duy trì các lộ trình giữa các nút. Vai trò này cực kỳ quan trọng trong MANET. Mạng thay đổi cấu trúc liên tục. Giao thức phải thích nghi để giữ kết nối. Nó cần tìm đường đi tối ưu dựa trên nhiều tiêu chí. Ví dụ: số hop, độ trễ, băng thông. Hiệu quả của giao thức quyết định toàn bộ hiệu năng mạng.
2.2. Các loại giao thức định tuyến phổ biến trong MANET
Có hai loại chính: chủ động (proactive) và phản ứng (reactive). Giao thức chủ động duy trì bảng định tuyến liên tục. Ví dụ: OLSR, DSDV. Giao thức phản ứng tìm đường đi khi có yêu cầu. Ví dụ: AODV, DSR. Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Giao thức chủ động có độ trễ tìm đường thấp. Tuy nhiên, chi phí báo hiệu cao. Giao thức phản ứng tiết kiệm tài nguyên hơn. Nhưng độ trễ tìm đường có thể lớn.
2.3. Hạn chế của định tuyến truyền thống trong MANET
Các giao thức định tuyến truyền thống gặp nhiều vấn đề. Chúng thường chọn đường đi ngắn nhất. Điều này có thể dẫn đến tắc nghẽn cục bộ. Một số nút bị quá tải, trong khi số khác rảnh rỗi. Điều này làm giảm thông lượng chung của mạng. Đường đi đơn có thể dễ bị đứt. Khi đó, dữ liệu bị mất, cần tìm lại đường. Điều này gây tăng độ trễ và giảm độ tin cậy. Các giao thức này thiếu cơ chế cân bằng tài nguyên hiệu quả.
III.Định tuyến cân bằng tải MANET Cải thiện thông lượng
Kỹ thuật định tuyến cân bằng tải là giải pháp mạnh mẽ. Nó phân phối lưu lượng đều khắp mạng. Tránh tắc nghẽn cục bộ và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Mục tiêu là cải thiện thông lượng tổng thể. Đồng thời, giảm độ trễ và tỷ lệ mất gói. Định tuyến cân bằng tải tìm nhiều đường đi thay thế. Khi một đường bị quá tải, nó chuyển sang đường khác. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng. Nó đặc biệt phù hợp với môi trường động của MANET. Các giao thức cần kết hợp cân bằng tải để hoạt động tối ưu.
3.1. Khái niệm và nguyên lý định tuyến cân bằng tải
Định tuyến cân bằng tải là kỹ thuật phân phối lưu lượng. Nó sử dụng nhiều đường dẫn giữa nguồn và đích. Mục đích là để tránh tập trung lưu lượng vào một đường. Điều này giúp giảm tắc nghẽn và tăng hiệu quả sử dụng băng thông. Nguyên lý cơ bản là đánh giá tải trọng của các nút và đường dẫn. Sau đó, nó sẽ chọn đường đi ít tải nhất hoặc phân chia tải. Kỹ thuật này nâng cao khả năng chịu lỗi của mạng.
3.2. Lợi ích của cân bằng tải trong môi trường MANET
Cân bằng tải mang lại nhiều lợi ích cho MANET. Nó giúp tăng thông lượng tổng thể của mạng. Các tài nguyên mạng được sử dụng đồng đều hơn. Giảm nguy cơ tắc nghẽn ở các nút trung tâm. Độ trễ end-to-end được cải thiện đáng kể. Tỷ lệ mất gói cũng giảm xuống do tránh được các đường quá tải. Cân bằng tải tăng tính bền vững của mạng. Nó cung cấp khả năng phục hồi khi có lỗi đường truyền.
3.3. Các phương pháp và tiêu chí cân bằng tải
Nhiều phương pháp cân bằng tải đã được đề xuất. Chúng dựa trên các tiêu chí khác nhau. Ví dụ: số lượng gói chờ trong hàng đợi. Dung lượng bộ đệm còn trống của các nút. Năng lượng còn lại của thiết bị. Một số phương pháp sử dụng thông tin về độ trễ. Các thuật toán cân bằng tải có thể là tĩnh hoặc động. Phương pháp động linh hoạt hơn trong MANET. Nó thích nghi với sự thay đổi của mạng theo thời gian thực.
IV.Chất lượng truyền dẫn MANET Đảm bảo độ tin cậy
Chất lượng truyền dẫn (QoT) là yếu tố sống còn của MANET. Nó liên quan đến các đặc tính vật lý của đường truyền. Đảm bảo QoT nghĩa là dữ liệu được truyền đi chính xác. Nó cần được truyền với mức độ tin cậy cao. Các yếu tố như nhiễu, suy hao ảnh hưởng trực tiếp. Mạng di động Ad-hoc dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường. Định tuyến cần xem xét các yếu tố vật lý này. Việc tích hợp QoT vào quyết định định tuyến là cần thiết. Điều này giúp nâng cao đáng kể hiệu năng tổng thể của mạng.
4.1. Các yếu tố vật lý ảnh hưởng chất lượng truyền dẫn
Chất lượng truyền dẫn bị ảnh hưởng bởi nhiều hiệu ứng vật lý. Suy hao công suất là một vấn đề phổ biến. Nó làm giảm cường độ tín hiệu theo khoảng cách. Nhiễu tích lũy trên đường truyền cũng rất đáng kể. Nó làm sai lệch tín hiệu gốc. Hiệu ứng đa đường gây ra fading và inter-symbol interference. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) thấp làm tăng lỗi. Tất cả các yếu tố này làm giảm độ tin cậy của việc truyền dữ liệu.
4.2. Các chỉ số đo lường chất lượng truyền dẫn QoT
QoT được đánh giá qua nhiều chỉ số. Tỷ lệ lỗi bit (BER) là một chỉ số quan trọng. BER càng thấp, chất lượng truyền dẫn càng tốt. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) cũng là một tham số. SNR cao hơn thường cho chất lượng tốt hơn. Xác suất chặn gói dữ liệu (P_block) cho biết khả năng truyền thành công. Các chỉ số này giúp định lượng hiệu quả của đường truyền. Chúng là cơ sở để ra quyết định định tuyến thông minh.
4.3. Đảm bảo QoT trong quá trình định tuyến MANET
Đảm bảo QoT trong định tuyến là thách thức. Định tuyến không chỉ tìm đường ngắn nhất. Nó còn cần tìm đường có chất lượng truyền dẫn tốt. Các giao thức định tuyến cần tích hợp thông tin QoT. Ví dụ: chọn đường có BER thấp nhất. Hoặc chọn đường có SNR cao nhất. Điều này giúp tránh các liên kết yếu. Việc này cải thiện độ tin cậy và ổn định của truyền dẫn. Nó là chìa khóa để nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể.
V.Đánh giá hiệu năng MANET Độ trễ mất gói thông lượng
Việc đánh giá hiệu năng là bước cuối cùng. Nó xác định hiệu quả của kỹ thuật định tuyến. Các chỉ số chính được sử dụng để đánh giá. Bao gồm thông lượng, độ trễ end-to-end, và tỷ lệ mất gói. Việc mô phỏng mạng là phương pháp phổ biến. Nó giúp kiểm tra giao thức trong các kịch bản khác nhau. So sánh với các giao thức hiện có là cần thiết. Điều này chứng minh sự cải thiện của kỹ thuật mới. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn định lượng. Nó khẳng định đóng góp của giải pháp định tuyến cân bằng tải.
5.1. Phương pháp đánh giá hiệu năng mạng MANET
Đánh giá hiệu năng mạng MANET thường thông qua mô phỏng. Các công cụ mô phỏng như NS-2, NS-3 được sử dụng. Chúng tạo ra môi trường mạng ảo. Các kịch bản di chuyển và tải lưu lượng được thiết lập. Các thông số của giao thức định tuyến được cấu hình. Sau đó, chạy mô phỏng và thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu giúp rút ra kết luận. Phương pháp này cho phép kiểm soát các biến số. Nó cung cấp kết quả đáng tin cậy cho việc phân tích.
5.2. Các chỉ số đo lường hiệu năng quan trọng
Thông lượng là lượng dữ liệu truyền thành công trên đơn vị thời gian. Nó phản ánh năng lực truyền tải của mạng. Độ trễ end-to-end là thời gian một gói tin đến đích. Độ trễ thấp là mong muốn cho các ứng dụng thời gian thực. Tỷ lệ gói tin bị mất (Packet Loss Ratio) là tỷ lệ gói không đến đích. Tỷ lệ mất gói thấp chứng tỏ độ tin cậy cao. Chi phí báo hiệu (Routing Overhead) cũng cần xem xét. Nó liên quan đến lượng tài nguyên mạng dành cho định tuyến.
5.3. So sánh hiệu suất định tuyến cân bằng tải MANET
Mô phỏng giúp so sánh định tuyến cân bằng tải. Nó so sánh với các giao thức truyền thống như AODV, DSR. Kết quả thường cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Cụ thể, thông lượng được nâng cao. Độ trễ end-to-end giảm xuống. Tỷ lệ mất gói cũng được cải thiện. Đặc biệt là trong điều kiện mạng có tải nặng. Điều này chứng minh hiệu quả của cân bằng tải. Nó là giải pháp hữu hiệu để nâng cao hiệu năng mạng MANET.
VI.Kết luận Ứng dụng Hướng phát triển định tuyến MANET
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của định tuyến cân bằng tải. Nó giúp nâng cao hiệu năng mạng MANET đáng kể. Các kỹ thuật này đảm bảo chất lượng truyền dẫn. Tương lai của MANET phụ thuộc vào việc cải tiến định tuyến. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo có thể là hướng đi mới. Các ứng dụng thực tế của MANET tiếp tục mở rộng. Nó đòi hỏi các giải pháp định tuyến ngày càng tinh vi. Đảm bảo mạng hoạt động ổn định và hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào các môi trường phức tạp hơn.
6.1. Đóng góp chính của kỹ thuật định tuyến cân bằng tải
Kỹ thuật định tuyến cân bằng tải giải quyết vấn đề tắc nghẽn. Nó phân phối đều lưu lượng trên các đường truyền. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Thông lượng mạng MANET được cải thiện rõ rệt. Độ trễ và tỷ lệ mất gói giảm đáng kể. Nó cung cấp một giải pháp mạnh mẽ cho mạng động. Kỹ thuật này đảm bảo sự ổn định và tin cậy. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực MANET.
6.2. Hướng nghiên cứu nâng cao hiệu năng mạng MANET
Các hướng nghiên cứu tiếp theo rất đa dạng. Tích hợp AI và học máy vào định tuyến là một tiềm năng. Điều này giúp dự đoán sự thay đổi của mạng. Nghiên cứu các giao thức định tuyến dựa trên SDN (Software-Defined Networking). Phát triển các thuật toán cân bằng tải thích ứng. Cần xem xét bảo mật trong quá trình định tuyến. Nâng cao hiệu quả năng lượng của các giao thức. Các hướng này hứa hẹn cải thiện hiệu năng MANET. Nó sẽ đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các ứng dụng tương lai.
6.3. Ứng dụng thực tiễn của mạng di động Ad hoc
MANET có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Trong các hoạt động cứu trợ khẩn cấp. Mạng MANET có thể thiết lập nhanh chóng. Nó cung cấp liên lạc khi hạ tầng bị phá hủy. Trong lĩnh vực quân sự, MANET đảm bảo liên lạc an toàn. Nó hoạt động trong môi trường chiến trường động. MANET cũng được ứng dụng trong IoT và cảm biến. Nó hỗ trợ thu thập dữ liệu từ các thiết bị di động. Các phương tiện giao thông thông minh cũng sử dụng MANET. Nó tạo ra mạng lưới giao tiếp giữa các xe cộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ———————————- LÊ HỮU BÌNH NÂNG CAO HIỆU NĂNG MẠNG MANET SỬ DỤNG KỸ THUẬT ĐỊNH TUYẾN CÂN BẰNG TẢI ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG TRUYỀN DẪN LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HÀ NỘI - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIÊN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ. LÊ HỮU BÌNH NÂNG CAO HIỆU NĂNG MẠNG MANET SỬ DỤNG KỸ THUẬT ĐỊNH TUYẾN CÂN BẰNG TẢI ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG TRUYỀN DẪN LUẬN ÁN TIẾN SỸ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9 48 01 04 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Văn Tam HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ với tiêu đề "Nâng cao hiệu năng mạng MANET sử dụng kỹ thuật định tuyến cân bằng tải đảm bảo chất lượng truyền dẫn" là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Võ Thanh Tú và PGS.
Nguyễn Văn Tam, trừ những kiến thức tham khảo từ các tài liệu đã được chỉ rõ. Các kết quả, số liệu được trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các Tạp chí và Kỷ yếu Hội thảo khoa học chuyên ngành (danh mục các công trình đã công bố của tác giả được trình bày ở cuối Luận án), phần còn lại chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 17 tháng 11 năm 2019 Tác giả Lê Hữu Bình ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Viện Công nghệ thông tin, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Nghiên cứu sinh (NCS) xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Võ Thanh Tú, người đã tận tình hướng dẫn, định hướng cho quá trình nghiên cứu thực hiện luận án, cung cấp những kiến thức quý báu cả về chuyên môn lẫn phương pháp nghiên cứu, phương pháp viết bài báo, báo cáo kỹ thuật, giúp cho NCS có đủ điều kiện hoàn thành quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án. NCS xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Tam, người đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho Nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, thực hiện Luận án tại Viện Công nghệ thông tin, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. NCS xin chân thành cảm ơn các ý kiến đóng góp quý báu qua các buổi seminar định kỳ hàng tháng của quý Thầy Cô, các chuyên gia, các NCS trong nhóm nghiên cứu về Công nghệ mạng và Truyền thông tại Viện Công nghệ thông tin.
NCS xin chân thành cảm ơn các ý kiến đóng góp quý báu của quý Thầy Cô trong Hội đồng đánh giá luận án cấp cơ sở, những ý kiến góp ý của các Phản biện, các Thành viên hội đồng cho việc chỉnh sửa, hoàn thiện luận án sau khi bảo vệ cấp cơ sở. NCS xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Công nghệ thông tin, Phòng Tin học Viễn thông đã tạo những điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu thực hiện Luận án. NCS xin chân thành Cảm ơn Ban giám hiệu và các Phòng ban liên quan của Trường Cao đẳng công nghiệp Huế, cũng như các đồng nghiệp đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành được đề tài nghiên cứu của mình. Cuối cùng là sự biết ơn sâu sắc tới gia đình đã luôn chia sẻ, cảm thông cho tôi trong những chuỗi ngày dài miệt mài học tập, nghiên cứu để có được kết quả như ngày hôm nay.
iii iv MỤC LỤC Trang phụ bìa. i Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn .iii Danh mục các cụm từ viết tắt. viii Danh mục hình .x Danh mục bảng.
xv MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Các kết quả nghiên cứu cần đạt được. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ MANET VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU NĂNG MẠNG.
Những vấn đề cơ bản về mạng MANET. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng mạng MANET. Định tuyến trong mạng MANET. Tình hình nghiên cứu về định tuyến trong mạng MANET.
Định tuyến đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS). Định tuyến đảm bảo chất lượng truyền dẫn (QoT). Định tuyến cân bằng tải. Một số nhận xét và đánh giá.
Những đóng góp của luận án. Kết luận chương. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TRUYỀN DẪN CỦA MẠNG MANET KHI SỬ DỤNG CÁC GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN THEO YÊU CẦU VÀ CÂN BẰNG TẢI. Các hiệu ứng vật lý xảy ra trên lộ trình truyền dữ liệu.
Các yếu tố kỹ thuật liên quan. Suy hao công suất qua môi trường dẫn. Nhiễu tích lũy trên đường truyền. Hiệu năng mạng MANET.
Xác suất chặn gói dữ liệu. Thời gian trễ. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu. Tỷ lệ lỗi bit.
Một số kết quả tính toán và thảo luận. Chất lượng truyền dẫn của các lộ trình khi sử dụng các giao thức định tuyến theo yêu cầu. Nguyên lý cơ bản của các giao thức định tuyến theo yêu cầu. Chất lượng truyền dẫn của các lộ trình.
Chất lượng truyền dẫn của các lộ trình khi sử dụng các giao thức định tuyến cân bằng tải. Nguyên lý cơ bản của kỹ thuật định tuyến cân bằng tải. Các phương pháp định tuyến cân bằng. Chất lượng truyền dẫn của các lộ trình.
Đánh giá chất lượng truyền dẫn và hiệu năng mạng thông qua mô phỏng. Kịch bản mô phỏng. Trường hợp sử dụng giao thức DSR. Trường hợp sử dụng giao thức AODV.
Kết luận chương. ĐỊNH TUYẾN CÂN BẰNG TẢI ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG TRUYỀN DẪN DỰA TRÊN TẢI LƯU LƯỢNG QUA MỖI LỘ TRÌNH. Cơ sở lý thuyết liên quan. Phân tích xác suất chặn gói dữ liệu dựa trên lý thuyết hàng đợi.
Phân tích thời gian trễ dựa trên lý thuyết hàng đợi. Ý tưởng đề xuất thuật toán. Mô hình giải tích của thuật toán. Ý tưởng thực thi thuật toán trên mô hình xuyên lớp.
Nguyên lý hoạt động của thuật toán. Áp dụng cho giao thức AODV. Chỉnh sửa khuôn dạng gói RREQ và RREP. Thuật toán định tuyến LBRQT-AODV.
Áp dụng cho giao thức DSR. Chỉnh sửa khuôn dạng gói RREQ và RREP. Thuật toán định tuyến LBRQT-DSR. Mô phỏng và phân tích kết quả.
Xây dựng kịch bản mô phỏng. Kết quả mô phỏng thuật toán LBRQT-AODV. Kết quả mô phỏng thuật toán LBRQT-DSR. So sánh các thuật toán được đề xuất với các công trình nghiên cứu liên quan.
Kết luận chương. 107 vi CHƯƠNG 4. ĐỊNH TUYẾN CÂN BẰNG TẢI ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG TRUYỀN DẪN DỰA TRÊN THÔNG TIN ĐỊNH TUYẾN CỦA NÚT NGUỒN. Ý tưởng đề xuất thuật toán.
Chọn lộ trình cân bằng tải. Xác định điều kiện ràng buộc QoT. Mô hình giải tích của thuật toán. Xây dựng hàm mục tiêu và các điều kiện ràng buộc.
Ví dụ minh họa. Thực thi thuật toán SLBQT-DSR. Chỉnh sửa khuôn dạng gói RREQ. Lưu đồ thuật toán SLBQT-DSR.
Mô phỏng và phân tích kết quả. Kịch bản mô phỏng. Kết quả mô phỏng. So sánh thuật toán được đề xuất với các công trình nghiên cứu liên quan.
Đánh giá ưu nhược điểm của thuật toán được đề xuất. Nhược điểm. Kết luận chương. 129 KẾT LUẬN VÀ NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN.
130 HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 132 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO. TÍNH TOÁN CHI TIẾT VÍ DỤ MINH HỌA NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA THUẬT TOÁN LBRQT.
MÃ NGUỒN CỦA MỘT SỐ MODULE CƠ BẢN TRONG CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG TRÊN OMNET++. P14 vii DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Nghĩa tiếng anh Nghĩa tiếng việt AF Amplify and Forward Khuếch đại và chuyển tiếp Ad hoc On-Demand Distance Định tuyến vector khoảng cách AODV Vector theo yêu cầu Ant colony based Routing Định tuyến dựa trên thuật toán tối ARA Algorithm ưu đàn kiến ASK Amplitude Shift Keying Điều chế khóa dịch biên độ BER Bit Error Rate Tỷ lệ bit lỗi Blocking Probability of Data BPD Xác suất chặn gói dữ liệu packets BPSK Binary Phase Shift Keying Điều chế khóa dịch pha hai mức CBRP Cluster-Based Routing Protocol Định tuyến dựa trên cụm CCK Complementary Code Keying Điều chế khóa mã bù DDR Distributed Dynamic Routing Định tuyến động phân tán DF Decode and Forward Kỹ thuật giải mã và chuyển tiếp DPSK Differential Phase Shift Keying Điều chế khóa dịch pha vi sai Destination Sequenced Distance Giao thức vector khoảng cách DSDV Vector theo thứ tự đến đích DSN Destination Sequence Number Số thứ tự đích DSR Dynamic Source Routing Định tuyến nguồn động EED End to End Delay Thời gian trễ từ nguồn đến đích Efficient Routing Protocol under Giao thức định tuyến hiệu quả ERPN Noisy Environment dưới môi trường nhiễu FEC Forward Error Correction Kỹ thuật sửa lỗi ở phía trước Fibonacci Multipath Load Cân bằng tải đa đường dựa trên FMLB Balancing dãy Fibonacci FSK Frequency Shift Keying Điều chế khóa dịch tần số Giao thức định tuyến trạng thái FSR Fisheye State Routing Fisheye HSR Hierarchical State Routing Định tuyến trạng thái phân cấp Interference Aware Routing IARM Độ đo định tuyến phản ánh nhiễu Metric IoT Internet of Things Internet vạn vật LAR Location Aided Routing Định tuyến được hỗ trợ bởi vị trí Load Balancing Routing ensuring Định tuyến cân bằng tải đảm bảo LBRQT Quality of Transmission chất lượng truyền dẫn viii nang.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hữu Bình (2019). Nâng cao hiệu năng mạng manet sử dụng kỹ thuật định tuyến câ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/nang-cao-hieu-nang-mang-manet-su-dung-ky-thuat-dinh-tuyen-can-bang-tai-dam-bao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu năng mạng manet sử dụng kỹ thuật định tuyến câ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao hiệu năng mạng MANET bằng kỹ thuật định tuyến cải tiến. Đề xuất giải pháp tối ưu hiệu quả truyền thông không dây.
Luận án "Nâng cao hiệu năng mạng manet sử dụng kỹ thuật định tuyến câ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nâng cao hiệu năng mạng manet sử dụng kỹ thuật định tuyến câ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu năng mạng manet sử dụng kỹ thuật định tuyến câ" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Nâng cao hiệu năng mạng manet sử dụng kỹ thuật định tuyến câ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu năng mạng manet sử dụng kỹ thuật định tuyến câ" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu năng mạng manet sử dụng kỹ thuật định tuyến câ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.