Luận án Tiến sĩ: Cải thiện hiệu năng định tuyến mạng ngang hàng P2P - Vũ Thị Thúy Hà
Nghiên cứu đề xuất giải pháp cải thiện hiệu năng định tuyến mạng P2P, tập trung tối ưu thuật toán tìm đường và giảm độ trễ trong môi trường phân tán.
Công nghệ thông tin
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Cải thiện hiệu năng định tuyến mạng P2P Tổng quan
Mạng ngang hàng (P2P) kết nối các nút trực tiếp. Mô hình này không có máy chủ trung tâm. Mỗi nút vừa là máy khách vừa là máy chủ. Kiến trúc P2P mang lại sự linh hoạt, khả năng mở rộng. Các ứng dụng P2P rất đa dạng. Chia sẻ tệp, gọi video, hoặc truyền phát đa phương tiện là các ví dụ điển hình. Hiệu năng mạng P2P phụ thuộc nhiều vào định tuyến. Định tuyến tối ưu giúp tăng tốc độ trao đổi dữ liệu. Nó cũng cải thiện độ bền vững của mạng. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hiểu sâu về P2P. Nó phân tích các loại mạng P2P phổ biến. Điều này bao gồm mạng có cấu trúc và không cấu trúc. Mạng P2P đối mặt với nhiều thách thức. Cần có các giải pháp định tuyến hiệu quả hơn. Các hướng tiếp cận cải thiện hiệu năng mạng được khám phá.
1.1. Khám phá mạng ngang hàng P2P và kiến trúc
Mạng P2P phân tán là nền tảng của nhiều ứng dụng hiện đại. Các nút hoạt động độc lập. Không có điểm lỗi tập trung. Kiến trúc này hỗ trợ chia sẻ tài nguyên. Nó cũng hỗ trợ cộng tác hiệu quả. Mạng chồng phủ được xây dựng trên hạ tầng vật lý. Điều này tạo ra một lớp logic. Các ứng dụng điển hình bao gồm chia sẻ tệp (BitTorrent), dịch vụ truyền thông (Skype). Các mạng này cần cơ chế định tuyến mạnh mẽ. Nó đảm bảo khả năng tìm kiếm và truy cập dữ liệu nhanh chóng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về cấu trúc P2P. Nó cũng đánh giá tiềm năng và giới hạn của chúng.
1.2. Thách thức và tham số hiệu năng định tuyến
Định tuyến trong mạng P2P đối mặt với nhiều thách thức. Sự thay đổi động của cấu trúc mạng là một vấn đề. Các nút thường xuyên tham gia và rời đi. Điều này làm cho việc duy trì thông tin định tuyến khó khăn. Thách thức khác bao gồm tính bảo mật, khả năng phục hồi. Nó cũng bao gồm khả năng chống lại tấn công từ chối dịch vụ (DoS). Các tham số hiệu năng quan trọng được đánh giá. Độ trễ tìm kiếm, băng thông sử dụng là các yếu tố chính. Tải mạng, độ dài đường tìm kiếm cũng rất quan trọng. Cải thiện các tham số này là mục tiêu chính của nghiên cứu. Nó giúp nâng cao trải nghiệm người dùng. Nó cũng đảm bảo hoạt động ổn định của mạng P2P.
1.3. Các hướng tiếp cận cải thiện hiệu năng mạng
Nhiều hướng nghiên cứu đã tập trung vào việc nâng cao hiệu năng P2P. Một số phương pháp tập trung vào tối ưu hóa cấu trúc mạng. Chúng bao gồm việc giới thiệu các siêu nút. Các phương pháp khác phát triển thuật toán định tuyến mới. Định tuyến dựa trên bảng băm phân tán (DHT) là một hướng chính. DHTs cung cấp cơ chế tìm kiếm và lưu trữ dữ liệu hiệu quả. Các thuật toán như Chord, Kademlia đã được nghiên cứu rộng rãi. Tuy nhiên, vẫn tồn tại hạn chế về hiệu quả tìm kiếm và chi phí bảo trì. Nghiên cứu này tổng hợp các hướng tiếp cận. Nó phân tích ưu nhược điểm của từng phương pháp. Điều này đặt nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp cải tiến.
II.Phân tích hiệu năng thuật toán định tuyến DHTs
Bảng băm phân tán (DHT) là một kiến trúc nền tảng. Nó dùng trong nhiều mạng P2P có cấu trúc. DHT phân phối dữ liệu và trách nhiệm lưu trữ. Mỗi nút trong mạng chịu trách nhiệm một phần không gian khóa. Dữ liệu được ánh xạ tới các nút tương ứng. Cơ chế này đảm bảo dữ liệu được tìm thấy hiệu quả. DHT cung cấp khả năng tìm kiếm nhanh. Nó cũng hỗ trợ độ bền vững mạng. DHT giải quyết vấn đề mở rộng quy mô mạng lớn. Nó cho phép hàng triệu nút hoạt động cùng lúc. Tìm kiếm tài nguyên trong DHT không yêu cầu máy chủ trung tâm. Điều này giảm thiểu điểm lỗi đơn. Nghiên cứu tập trung vào phân tích các thuật toán DHT. Việc này bao gồm cả Chord, Tapestry, Kademlia. Mục tiêu là hiểu rõ hiệu năng của chúng.
2.1. Giới thiệu bảng băm phân tán DHT
DHT là một hệ thống phân tán không tập trung. Nó cung cấp dịch vụ tìm kiếm giống như bảng băm. Mỗi đối tượng được gán một khóa duy nhất. Các nút trong mạng P2P lưu trữ các cặp khóa-giá trị. Chúng cũng chịu trách nhiệm cho một phạm vi khóa cụ thể. Khi một nút muốn tìm một đối tượng, nó gửi yêu cầu tìm kiếm. Yêu cầu này được định tuyến qua mạng. Cuối cùng nó đến nút chịu trách nhiệm cho khóa đó. DHT đảm bảo khả năng mở rộng. Nó cũng đảm bảo khả năng chịu lỗi. Đây là thành phần cốt lõi của nhiều mạng chồng phủ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý dữ liệu.
2.2. Đánh giá các thuật toán DHT tiêu biểu
Nhiều thuật toán DHT đã được phát triển. Chord tổ chức các nút thành một vòng tròn logic. Nó sử dụng hàm băm nhất quán. Tapestry sử dụng tiền tố địa chỉ để định tuyến. Nó tạo ra một cấu trúc cây. Kademlia dựa trên cây nhị phân XOR. Nó sử dụng khoảng cách XOR để định tuyến. Các thuật toán này có kiến trúc và cơ chế định tuyến khác nhau. Chúng cũng khác nhau về chi phí bảo trì bảng định tuyến. Hiệu quả tìm kiếm, khả năng chống lỗi cũng khác biệt. Phân tích chi tiết từng thuật toán là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ ưu và nhược điểm. Nó cung cấp cơ sở để lựa chọn thuật toán phù hợp. Việc đánh giá xem xét cả khía cạnh lý thuyết và thực nghiệm.
2.3. Mô phỏng hiệu năng định tuyến DHTs
Đánh giá hiệu năng thuật toán DHT đòi hỏi các công cụ mô phỏng. Mô phỏng mạng là một phương pháp hiệu quả. Nó cho phép kiểm tra các thuật toán trong môi trường kiểm soát. Các phương pháp phân tích hiệu năng được áp dụng. Chúng bao gồm phân tích toán học và phân tích thực nghiệm. Công cụ mô phỏng mạng chồng phủ ngang hàng là cần thiết. Chúng giúp mô phỏng hoạt động của mạng P2P. Các tham số như độ dài đường tìm kiếm, chi phí tin nhắn được đo lường. Thử nghiệm trên các thuật toán Chord, Tapestry, Kademlia được thực hiện. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này giúp so sánh hiệu năng. Nó làm nổi bật các điểm mạnh và điểm yếu. Kết quả mô phỏng là căn cứ cho các cải tiến sau này.
III.Cải thiện hiệu năng thuật toán Chord cho P2P
Thuật toán Chord là một trong những DHT nổi bật. Nó tổ chức các nút thành một vòng tròn. Mỗi nút có một ID duy nhất. ID này được gán bằng hàm băm nhất quán. Dữ liệu cũng được gán khóa bằng hàm băm. Khóa dữ liệu được lưu trữ tại nút kế tiếp. Nút này có ID lớn hơn hoặc bằng khóa. Định tuyến trong Chord diễn ra theo từng bước. Mỗi nút chuyển yêu cầu đến nút có ID gần hơn. Tìm kiếm khóa mở rộng Chord cũng được nghiên cứu. Nó nhằm tối ưu hóa quá trình tìm kiếm. Cơ chế này giúp dữ liệu được phân phối đều. Nó cũng đảm bảo khả năng mở rộng của mạng. Tuy nhiên, Chord có một số hạn chế. Nghiên cứu này phân tích điểm yếu và đề xuất giải pháp cải tiến.
3.1. Hiểu rõ thuật toán định tuyến Chord
Chord sử dụng hàm băm nhất quán để ánh xạ các nút. Nó cũng ánh xạ khóa dữ liệu vào một vòng tròn ID. Mỗi nút duy trì một bảng định tuyến. Bảng này chứa thông tin về các nút 'kế nhiệm' và 'tiền nhiệm'. Nó cũng chứa thông tin về các 'ngón tay' (finger table). Finger table giúp tăng tốc độ tìm kiếm. Quá trình tìm kiếm bắt đầu tại một nút. Nó chuyển tiếp yêu cầu dọc theo vòng tròn. Mục tiêu là tìm nút chịu trách nhiệm cho khóa. Chord đảm bảo rằng tìm kiếm hoàn thành trong O(log N) bước. N là tổng số nút trong mạng. Tuy nhiên, chi phí bảo trì finger table có thể cao. Đặc biệt trong môi trường động. Cần có các phương pháp tối ưu hóa.
3.2. Phân tích điểm yếu và hướng cải thiện Chord
Mặc dù Chord hiệu quả, vẫn tồn tại điểm yếu. Chi phí bảo trì bảng định tuyến là cao. Đặc biệt khi các nút liên tục gia nhập hoặc rời mạng. Độ trễ tìm kiếm có thể tăng trong các mạng lớn. Cấu trúc một lớp của Chord cũng hạn chế khả năng mở rộng. Nó không tối ưu hóa dựa trên cấu trúc vật lý. Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc cải thiện. Các phương pháp bao gồm tối ưu hóa việc cập nhật bảng định tuyến. Chúng cũng bao gồm sử dụng cấu trúc phân cấp. Các nghiên cứu khác tập trung vào việc giảm độ dài đường tìm kiếm. Hoặc giảm chi phí truyền tải tin nhắn. Phân tích các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó là cơ sở để phát triển các giải pháp mới.
3.3. Đề xuất thuật toán Chord cải tiến
Nghiên cứu này đề xuất một thuật toán Chord cải tiến. Nó nhằm khắc phục các hạn chế đã nêu. Thuật toán mới tập trung vào tối ưu hóa hiệu năng. Nó giảm độ trễ tìm kiếm và chi phí bảo trì. Các cải tiến được thiết kế để tăng tính ổn định. Nó cũng tăng khả năng mở rộng của mạng. Giải pháp sử dụng các cơ chế thông minh hơn. Chúng quản lý bảng định tuyến hiệu quả. Mô phỏng đánh giá hiệu năng thuật toán Chord cải thiện. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt trong các kịch bản mạng động. Hiệu suất tìm kiếm được nâng cao. Tải mạng được phân phối tốt hơn. Thuật toán cải tiến cung cấp một phương pháp hiệu quả. Nó nâng cao tổng thể hiệu năng của mạng P2P.
IV.Xây dựng mạng Chord_SL phân cấp Giải pháp mới
Mô hình mạng Chord_SL phân cấp được giới thiệu. "SL" viết tắt cho "Supernode-Layer". Đây là một kiến trúc hai lớp mới. Nó kết hợp ưu điểm của Chord với cấu trúc phân cấp. Mạng được chia thành các nhóm nút. Mỗi nhóm có một hoặc nhiều siêu nút (supernode). Siêu nút quản lý các nút thông thường trong nhóm. Nó cũng duy trì liên kết với các siêu nút khác. Mô hình này định nghĩa cấu trúc rõ ràng. Nó giảm bớt sự phức tạp của mạng lớn. Việc gán định danh cho siêu nút và nút thông thường là quan trọng. Nó đảm bảo tính nhất quán trong định tuyến. Mô hình này cung cấp nền tảng vững chắc. Nó cải thiện đáng kể hiệu năng của mạng Chord truyền thống. Giải pháp này tối ưu hóa việc phân phối tài nguyên mạng.
4.1. Mô hình mạng Chord_SL phân cấp sáng tạo
Kiến trúc Chord_SL phân cấp gồm hai lớp chính. Lớp dưới là các nút thông thường (ON). Lớp trên là các siêu nút (SN). Mỗi ON thuộc về một SN. SN là các nút có năng lực cao. Chúng đóng vai trò trung gian trong định tuyến. Định nghĩa cấu trúc mạng Chord_SL phân cấp rõ ràng. Việc gán định danh SN và ON là bước quan trọng. Nó đảm bảo tính duy nhất và khả năng tìm kiếm. Mô hình này giảm bớt gánh nặng cho các nút riêng lẻ. Nó cải thiện khả năng mở rộng của toàn mạng. Nó cũng tăng cường độ bền vững. Đây là một bước tiến quan trọng trong định tuyến P2P.
4.2. Chiến lược tìm kiếm và lựa chọn siêu nút tối ưu
Chiến lược tìm kiếm trong Chord_SL phân cấp rất hiệu quả. Các yêu cầu tìm kiếm được xử lý qua hai giai đoạn. Giai đoạn đầu là tìm kiếm trong lớp siêu nút. Giai đoạn thứ hai là tìm kiếm trong lớp nút thông thường. Điều này giảm đáng kể độ dài đường tìm kiếm. Nó cũng giảm tải cho từng nút. Một giải thuật lựa chọn siêu nút tối ưu được phát triển. Giải thuật này cân nhắc các yếu tố như năng lực xử lý. Nó cũng cân nhắc băng thông và độ tin cậy. Việc lựa chọn siêu nút đúng cách đảm bảo mạng hoạt động ổn định. Nó nâng cao hiệu quả định tuyến tổng thể. Chiến lược này tối ưu hóa việc phân phối tài nguyên mạng.
4.3. Đánh giá hiệu năng mạng Chord_SL phân cấp
Hiệu năng của mạng Chord_SL phân cấp được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố như độ dài đường tìm kiếm được đánh giá. Chi phí tìm kiếm dữ liệu cũng được xem xét. Phân tích dựa trên chi phí bao gồm chi phí thiết lập. Nó cũng bao gồm chi phí bảo trì và chi phí truyền tải tin nhắn. Đặc biệt, chi phí lựa chọn siêu nút (SN) được tính toán. Kết quả phân tích cho thấy sự vượt trội của Chord_SL. Nó có độ dài đường tìm kiếm ngắn hơn đáng kể. Chi phí hoạt động cũng thấp hơn. Mô hình này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Nó cung cấp một giải pháp mạnh mẽ cho mạng P2P. Chord_SL phân cấp là một bước tiến quan trọng. Nó cải thiện hiệu năng định tuyến trong môi trường P2P phức tạp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng nội dung của luận án này là kết quả nghiên cứu của bản thân. Tất cả những tham khảo từ các nghiên cứu liên quan đều được nêu rõ nguồn gốc một cách rõ ràng trong danh mục tài liệu tham khảo. Những đóng góp trong luận án là kết quả nghiên cứu đã được công bố trong các bài báo của tác giả và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Vũ Thị Thúy Hà ii LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ này được thực hiện tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Hữu Lập và PGS.TS Lê Nhật Thăng.
Trong suốt quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án này, tác giả đã được tập thể các Thầy hướng dẫn định hướng khoa học và tận tình chỉ bảo. Nhân dịp này, tác giả xin kính gửi lòng biết ơn sâu sắc nhất đến các Thầy: PGS.TS Lê Hữu Lập và PGS.TS Lê Nhật Thăng. Các Thầy đã liên tục quan tâm, hướng dẫn và định hướng cho tôi từ cách đặt vấn đề, phương pháp nghiên cứu khoa học, cho đến những công việc cụ thể nhất. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Hội đồng Tiến sĩ, Khoa Quốc tế và Đào tạo Sau Đại học của Học viện đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả được thực hiện và hoàn thành chương trình nghiên cứu của mình.
Xin cảm ơn các Thầy, Cô giáo Khoa Viễn thông 1 và các Thầy, Cô giáo thuộc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông về những ý kiến quí báu giúp tác giả hoàn thiện luận án. Chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè đã luôn bên cạnh động viên, khích lệ và củng cố tinh thần cho tác giả. Tác giả luận án Vũ Thị Thúy Hà ii MỤC LỤC Lời cam đoan.ii Mục lục.iii Danh mục các ký hiệu các chữ viết tắt.vi Danh mục các bảng.xv Danh mục các hình.xvi MỞ ĐẦU. Tổng quan về mạng P2P.
Tổng quan về mạng ngang hàng. Kiến trúc mạng ngang hàng P2P. Một số các ứng dụng điển hình của mạng ngang hàng. Thách thức khi nghiên cứu mạng ngang hàng P2P.
Tham số hiệu năng mạng ngang hàng. Các hướng tiếp cận nghiên cứu cải thiện hiệu năng mạng ngang hàng. Kết luận chương 1. Phân tích đánh giá hiệu năng thuật toán định tuyến DHTs.
Giới thiệu chung. Bảng băm phân tán - DHT. Một số thuật toán định tuyến DHTs.1 Thuật toán định tuyến Chord.2 Thuật toán định tuyến Tapestry.3 Thuật toán định tuyến Kademlia. Phân tích, đánh giá hiệu năng một số thuật toán định tuyến DHTs.1 Các phương pháp phân tích hiệu năng.2 Lựa chọn công cụ mô phỏng mạng chồng phủ ngang hàng.3 Mô phỏng đánh giá hiệu năng các thuật toán định tuyến DHTs.5 Kết luận chương 2.
Cải thiện hiệu năng thuật toán định tuyến Chord.1 Giới thiệu chung.2 Thuật toán định tuyến Chord.1 Hàm băm nhất quán (Consistent Hasing).2 Định tuyến Chord.3 Tìm kiếm khóa mở rộng Chord.3 Cải thiện hiệu năng thuật toán Chord.1 Phân tích các điểm yếu của thuật toán Chord.2 Phân tích các nghiên cứu cải thiện hiệu năng giải thuật Chord.3 Cải thiện hiệu năng thuật toán Chord.4 Thuật toán Chord cải thiện.5 Mô phỏng đánh giá hiệu năng thuật toán Chord cải thiện.4 Kết luận chương 3. 74 Chương IV. Xây dựng mạng Chord_SL phân cấp cải thiện hiệu năng.1 Giới thiệu chung.2 Mô hình mạng Chord_SL phân cấp.1 Định nghĩa cấu trúc mạng Chord_SL phân cấp.2 Gán định danh SN và ON.3 Lựa chọn SN (supernode) trong mạng Chord_SL.4 Chiến lược tìm kiếm trong mạng Chord_SL.3 Phân tích, đánh giá hiệu năng mạng Chord_SL.1 Độ dài đường tìm kiếm.2 Phân tích dựa trên chi phí.3 Chi phí lựa chọn siêu nút SN.4 Kết luận chương 4. 99 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.99 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.103 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
116 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt A ALM Apllication Layer Multicast Đa hướng lớp ứng dụng AS Autonomous System Hệ thống tự trị API Application Programming Interface Giao diện lập trình ứng dụng AVC Advanced Video Coding Mã hóa video tiên tiến C CAN Content Addressable Networks Mạng địa chỉ nội dung CDF Cumulative Distribution Function Hàm phân bố tích lũy CS Client – Server Mô hình Khách – chủ Csy Centralized Systems Hệ thống tập trung CTMC Continuous Time Markov Chain Chuỗi Markov liên tục theo thời gian Chord_SL An improved chord protocol with Mạng Chord phân cấp hai lớp cải double-layer design and optimal thiện và giải thuật lựa chọn siêu nút supernode selection algorithm tối ưu D DHT Distributed Hash Table Bảng băm phân tán DKS Distributed K-ary System Hệ thống phân tán nhiều chiều DNS Domain Name System Hệ thống tên miền DUSy Decentralized Unstructured Hệ thống phân tán không cấu trúc DSSy Systems Decentralized structured Hệ thống phân tán có cấu trúc Systems DoS Denial of Service Từ chối dịch vụ DTLS Distributed Storage and Lớp bảo mật sao lưu và lưu trữ phân Replication Layer Security tán DTMC Discrete Time Markov Chain Chuỗi Markov thời gian rời rạc F vi FTP File Transfer Protocol Giao thức truyền file G GUI Graphical User Interface Giao diện đồ họa H HTML HyperText Markup Language Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản HSy Hybrid Systems Hệ thống lai ghép HTTP Hyper-Text Transfer Protocol Giao thức truyền siêu văn bản I ID Identifier Định danh ICMP Internet Control Message Giao thức điều khiển Internet Protocol IETF Internet Engineering Task Force Nhóm chuyên trách kỹ thuật Internet IM Instant Messaging Tin nhắn tức thời IP Internet Protocol Giao thức Internet J JXTA Juxtapose Mạng ngang hàng mã nguồn mở của Sun Microsystems K KBR Key Based Routing Định tuyến dựa trên khóa M MD5 Message-Digest algorithm 5 Thuật toán mã hóa MD5 MDC Multi Description Code Mã hóa đa mô tả N NAT Network Address Translation Chuyển đổi địa chỉ mạng O ONs Ordinary nodes Các nút thông thường OSPF Open Shortest Path First Đường đi ngắn nhất P P2P Peer-to-Peer Ngang hàng PDA Personal Digital Assistant Thiết bị số hỗ trợ cá nhân vi PPP Point-to-Point Protocol Giao thức điểm điểm PRR Prefix routing Định tuyến dựa trên tiền tố Q QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ R RELOAD Resource Location And Discovery Khai phá và tìm kiếm tài nguyên RIP Routing Information Protocol Giao thức thông tin định tuyến RTT Round Trip Time Thời gian gói tin đi tới đích và quay trở về nguồn S SNs Supernodes Các siêu nút SHA1 Secure Hash Algorithm Thuật toán băm bảo mật SHA1 SIP Session Initiation Protocol Giao thức khởi tạo phiên T TCP Transmission Control Protocol Giao thức điều khiển truyền tải TLS Transport Layer Security Bảo mật lớp truyền tải TTL Time To Live Thời gian sống của gói tin U UA User Agent Đại lý người dùng UDP User Datagram Protocol Giao thức lược đồ dữ liệu người dùng URI Uniform Resource Identifier Định danh tài nguyên V VOD Video-on-Demand Video theo yêu cầu VoIP Voice over Internet Protocol Truyền thoại qua giao thức Internet W WAN Wide Area Network Mạng diện rộng ix DANH SÁCH CÁC KÍ HIỆU Tstretch: Tỷ lệ trễ dãn cách trung bình 𝑝(𝑛𝑞,𝑘): Độ dài đường tìm kiếm từ nút có định danh 𝑛𝑞 đến nút có chứa khóa k k: Định danh của khóa tìm kiếm ҡ: Số nút được lưu trữ trong ҡ-buckets của Kademlia 𝑟𝑜𝑜𝑡𝑘: Nút gốc chứa khóa k K: Số nhóm nội miền trong mô hình phân cấp 𝛾: Xác xuất cả nút nguồn và nút đích đều trong cùng một lớp nội miền trong mô hình phân cấp Ҟ: Không gian định danh khóa 𝜌: Tỷ lệ tìm kiếm thành công c(i): Số bước nhảy của mỗi lần tìm kiếm riêng rẽ i 𝑡ℎ: Giới hạn tổng số bước nhảy của mỗi lần tìm kiếm 𝑒𝐼𝐷: Định danh ngoài E: Không gian định danh ngoài I: Không gian định danh nút Ɲ: Số nút trong nhóm nội miền 𝑛𝑞 Định danh của nút q : Định danh của nút n: M: Độ dài bít của định danh nút 𝑇𝑟 : Bảng định tuyến 𝑇𝑟 tại mỗi nút n bao gồm t liên kết đến nút tại một số khoảng cách trong không gian định danh 𝑇𝑠: Bảng định tuyến 𝑇𝑠 tại mỗi nút bao gồm liên kết tới s hàng xóm trực tiếp trong cấu trúc DHT Succ(n): Con trỏ tới nút đầu tiên đứng kề sau nút có định danh n trong không gian định danh theo chiều kim đồng hồ x Pred(n): Con trỏ tới nút đầu tiên đứng kề trước nút có định danh n trong không gian định danh theo chiều kim đồng hồ. N: Kích thước của mạng chồng phủ 𝐹𝑁 (𝑝): Tập các nút hàng xóm của p sn: Định danh của nút nguồn Delay[i]: Trễ giữa nút có định danh n và n.finger[i] nhận được bởi lệnh ping U: Số siêu – siêu nút (Ultra Super-peer) F( S ) : Tập hợp các liên kết của một nút S khi ra nhập vòng Chord của lớp liên miền trong mô hình phân cấp. F( p ) : Tập hợp các liên kết của nút p khi ra nhập vòng Chord của lớp nội miền trong mô hình phân cấp. D: Độ dài định danh của nút trong mô hình Chord_SL phân cấp D: Thiết kế phân cấp D-d: Độ dài bít định danh tiền tố d: Độ dài bít định danh hậu tố fi (xi): Hàm chi phí tương ứng với các biến x1, x2 ,.
𝑡𝑜𝑛(𝑝): Thời gian hoạt động trung bình của nút 𝑃(𝑝): Khả năng xử lý CPU (MIPS Million Instruction Per Second) 𝐵(𝑝): Băng thông của nút h flat : Độ dài đường tìm kiếm qua mô hình Chord_flat h: Độ dài đường tìm kiếm trung bình hns : Độ dài đường tìm kiếm từ nút nội miền đến siêu nút hss : Độ dài đường tìm kiếm siêu nút (SN) trong lớp liên miền Tns : Trễ mạng trung bình giữa một nút trong lớp nội miền và một nút trong lớp liên miền Tss : Trễ mạng trung bình giữa hai nút lớp liên miền Tbeat: Chu kỳ gửi bản tin heartbeat xi Cbeat : Chi phí để gửi bản tin heartbeat Tstab Chu kỳ chạy thuật toán ổn định stabilization Cstab: Chi phí chạy thuật toán ổn định (stabilization) l: Thời gian sống của nút xi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2-1. Các tham số dùng cho mô phỏng Kademlia. Các tham số dùng cho mô phỏng Tapestry. Các tham số dùng cho mô phỏng Chord.
Định nghĩa trường trễ Delay[i]. Cấu trúc bảng định tuyến của nút 8. Bảng Finger nghiên cứu [86], [11]. So sánh hiệu năng Chord cải thiện.
Bảng finger Chord_SL. 80 xi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1-1. Mô hình mạng chồng phủ ngang hàng P2P. Kiến trúc phân lớp điển hình mạng ngang hàng P2P.
Phân loại kiến trúc mạng chồng phủ P2P. Tìm kiếm và lưu trữ dữ liệu trong DHT. Cấu trúc mạng chồng phủ Chord. Quá trình ra nhập, rời mạng.
Bảng định tuyến của nút 5712. Quá trình tìm kiếm từ nút nguồn 5230 tới nút đích 42AD. Quá trình quảng bá chỉ mục dữ liệu. Quá trình truy vấn chỉ mục dữ liệu.
Không gian ID của mạng Kademlia (N=16). Các k-bucket của một nút. Quá trình tìm kiếm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cải thiện hiệu năng định tuyến mạng ngang hàng P2P" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đề xuất giải pháp cải thiện hiệu năng định tuyến mạng P2P, tập trung tối ưu thuật toán tìm đường và giảm độ trễ trong môi trường phân tán.
Luận án "Nghiên cứu cải thiện hiệu năng định tuyến mạng ngang hàng P2P" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông.
Luận án "Nghiên cứu cải thiện hiệu năng định tuyến mạng ngang hàng P2P" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cải thiện hiệu năng định tuyến mạng ngang hàng P2P" thuộc chuyên ngành Công nghệ thông tin. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Nghiên cứu cải thiện hiệu năng định tuyến mạng ngang hàng P2P" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cải thiện hiệu năng định tuyến mạng ngang hàng P2P" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cải thiện hiệu năng định tuyến mạng ngang hàng P2P" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.