Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt Nam - Trung Quốc

Luận án tiến sĩ chính trị học phân tích vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt-Trung hiện nay.

Chuyên ngành
Chính trị học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh: Nền tảng chiến lược
Số trang:
187 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Chính trị học

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh Nền tảng chiến lược

Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh là kho tàng lý luận quý giá. Tư tưởng này định hình đường lối, chính sách đối ngoại của Việt Nam. Người xây dựng tư tưởng trên cơ sở kế thừa truyền thống dân tộc. Người tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại. Người vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin. Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh được thực tiễn cách mạng chứng minh tính đúng đắn. Nó là kim chỉ nam cho cách mạng giải phóng dân tộc. Nó hướng dẫn xây dựng chủ nghĩa xã hội. Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa có Bộ trưởng ngoại giao đầu tiên là Hồ Chí Minh. Người luôn chú trọng tăng cường hữu nghị với láng giềng. Người xử lý đúng đắn quan hệ với các nước lớn. Người mở rộng quan hệ quốc tế theo hướng đa dạng hóa. Việt Nam sẵn sàng làm bạn với mọi nước dân chủ. Việt Nam không gây thù oán với ai. Nhân dân Việt Nam luôn chào đón nhân dân thế giới vì hòa bình. Mục tiêu là độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội. Tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh là tài sản vô giá. Nó định hướng quan hệ quốc tế của Việt Nam. Đây là nền tảng chiến lược cho mọi chính sách đối ngoại.

1.1. Các nguyên tắc cốt lõi của tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh

Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh bao gồm nhiều nguyên tắc cốt lõi. Độc lập, tự chủ là nguyên tắc hàng đầu. Chủ quyền quốc gia được đặt lên trên hết. Hòa bình, hữu nghị là mục tiêu xuyên suốt. Người chủ trương đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ. Việt Nam cần kết bạn với tất cả các nước. Việt Nam tránh gây thù chuốc oán. Nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền của các dân tộc khác là nền tảng. Đoàn kết quốc tế là sức mạnh. Người kêu gọi đoàn kết với các lực lượng tiến bộ. Các nguyên tắc này tạo nên bản sắc của chính sách đối ngoại Việt Nam. Chúng thể hiện tầm nhìn chiến lược của Người. Đây là những giá trị cốt lõi cần vận dụng trong mọi tình huống. Nó củng cố vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc tuân thủ các nguyên tắc này đảm bảo sự ổn định và phát triển.

1.2. Giá trị vĩnh cửu của tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh

Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh có giá trị vĩnh cửu. Nó không chỉ đúng trong quá khứ mà còn hiện hữu. Tư tưởng này là kim chỉ nam cho hiện tại và tương lai. Tinh thần độc lập tự chủ trong đối ngoại vẫn là bài học lớn. Khả năng "dĩ bất biến ứng vạn biến" giúp Việt Nam linh hoạt. Chủ trương hòa bình hữu nghị Hồ Chí Minh luôn là mục tiêu. Tư tưởng này giúp Việt Nam vượt qua thử thách. Nó định hướng xây dựng quan hệ quốc tế. Tư tưởng này góp phần bảo vệ lợi ích quốc gia. Người để lại di sản quý báu. Di sản đó tiếp tục phát huy trong bối cảnh toàn cầu hóa. Giá trị này khẳng định tầm vóc của tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh. Nó là nền tảng để Việt Nam tự tin hội nhập quốc tế.

II.Đối ngoại Hồ Chí Minh với Trung Quốc Lịch sử giá trị

Hồ Chí Minh rất coi trọng quan hệ hữu nghị với Trung Quốc. Trung Quốc là láng giềng gần gũi của Việt Nam. Hai nước "núi liền núi, sông liền sông". Đây là mối quan hệ đồng chí, anh em. Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, Trung Quốc ủng hộ Việt Nam. Trung Quốc viện trợ về vật chất và tinh thần. Sự hỗ trợ này góp phần vào thắng lợi của Việt Nam. Mối quan hệ sâu sắc giữa Hồ Chí Minh và Mao Trạch Đông là nhân tố quan trọng. Hồ Chí Minh đặt nền móng và vun đắp quan hệ Việt - Trung. Người làm sâu sắc thêm mối quan hệ giữa hai nhà nước. Người xây dựng tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước. Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh và Trung Quốc luôn được nhấn mạnh. Mối quan hệ này có ý nghĩa lịch sử to lớn. Nó là một phần quan trọng trong chính sách đối ngoại Việt Nam. Mối quan hệ Việt Nam Trung Quốc lịch sử luôn được giữ gìn. Sự phát triển của hai nước luôn gắn liền.

2.1. Nền móng quan hệ Việt Trung qua tư tưởng Hồ Chí Minh

Hồ Chí Minh xây dựng nền móng vững chắc cho quan hệ Việt - Trung. Người đề cao sự hiểu biết, tôn trọng lẫn nhau. Người nhấn mạnh tinh thần hữu nghị truyền thống. Người coi Trung Quốc là đối tác chiến lược. Quan hệ đối ngoại Hồ Chí Minh với Trung Quốc dựa trên nguyên tắc bình đẳng. Người chủ trương hợp tác vì lợi ích chung. Sự tin cậy chính trị được đặt lên hàng đầu. Người thường xuyên thăm Trung Quốc. Người thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa hai dân tộc. Những nỗ lực này củng cố tình cảm giữa hai nước. Người nhận thức rõ tầm quan trọng của quan hệ láng giềng. Đây là yếu tố then chốt cho sự ổn định và phát triển. Nền móng này vẫn còn giá trị đến ngày nay. Nó định hướng cho chính sách đối ngoại Việt Nam.

2.2. Sự hỗ trợ của Trung Quốc trong các cuộc kháng chiến

Trung Quốc cung cấp sự hỗ trợ đáng kể cho Việt Nam. Điều này diễn ra trong kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ. Viện trợ vật chất bao gồm vũ khí, lương thực, thuốc men. Trung Quốc còn hỗ trợ về đào tạo quân sự. Chuyên gia Trung Quốc giúp đỡ Việt Nam. Sự ủng hộ này là yếu tố quan trọng. Nó giúp Việt Nam giành thắng lợi. Đây là minh chứng cho tình hữu nghị. Tình hữu nghị được Hồ Chí Minh vun đắp. Quan hệ đối ngoại Hồ Chí Minh và Trung Quốc có vai trò lớn. Nó góp phần vào lịch sử đấu tranh của Việt Nam. Sự giúp đỡ này thể hiện tinh thần quốc tế vô sản. Nó để lại dấu ấn sâu sắc trong quan hệ Việt Nam Trung Quốc lịch sử. Tình cảm đồng chí, anh em được củng cố.

III.Quan hệ Việt Trung hiện nay Thực trạng thách thức

Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc có nhiều biến động. Từ năm 1991 đến nay, quan hệ này trải qua nhiều giai đoạn. Hai nước thiết lập lại quan hệ hữu nghị. Hợp tác kinh tế, thương mại phát triển mạnh mẽ. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam. Đầu tư hai chiều cũng tăng trưởng. Giao lưu văn hóa, du lịch được đẩy mạnh. Tuy nhiên, quan hệ cũng đối mặt nhiều thách thức. Vấn đề Biển Đông luôn là điểm nóng. Tranh chấp chủ quyền trên Biển Đông gây căng thẳng. Sự khác biệt về lợi ích chiến lược cũng tồn tại. Việc vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh là cần thiết. Nó giúp định hướng giải quyết các vấn đề. Nó thúc đẩy quan hệ ổn định và bền vững. Chính sách đối ngoại Việt Nam cần linh hoạt. Sự phức tạp của bối cảnh khu vực cũng ảnh hưởng.

3.1. Các nhân tố tác động đến quan hệ Việt Nam Trung Quốc

Nhiều nhân tố tác động đến quan hệ Việt Nam – Trung Quốc. Tình hình chính trị khu vực và quốc tế thay đổi nhanh chóng. Lợi ích quốc gia của hai nước có sự giao thoa và cạnh tranh. Yếu tố kinh tế là động lực chính cho hợp tác. Tuy nhiên, cạnh tranh chiến lược cũng tăng lên. Các vấn đề lịch sử, biên giới, lãnh thổ vẫn còn. Sự phát triển của mỗi nước cũng ảnh hưởng đến quan hệ. Vai trò của các nước lớn trong khu vực cũng cần xem xét. Việc hiểu rõ các nhân tố này quan trọng. Nó giúp Việt Nam xây dựng chính sách phù hợp. Các chính sách phải đảm bảo độc lập tự chủ trong đối ngoại. Đồng thời, nó cần duy trì môi trường hòa bình, ổn định.

3.2. Những vấn đề phức tạp trong quan hệ song phương Biển Đông

Biển Đông là vấn đề phức tạp nhất. Tranh chấp chủ quyền biển đảo diễn ra gay gắt. Các hành động đơn phương trên Biển Đông gây lo ngại. Điều này ảnh hưởng đến hòa bình, ổn định khu vực. Việt Nam chủ trương giải quyết tranh chấp bằng hòa bình. Việt Nam tuân thủ luật pháp quốc tế. Việt Nam kêu gọi đối thoại, đàm phán. Việc bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, cần duy trì quan hệ hữu nghị với Trung Quốc. Đây là thách thức lớn. Việc vận dụng tư tưởng độc lập tự chủ trong đối ngoại rất cần thiết. Nó giúp Việt Nam giữ vững lập trường chính nghĩa. Đồng thời, nó tránh làm phức tạp thêm quan hệ.

IV.Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh Nguyên tắc giải pháp

Việc vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp định hình chính sách đối ngoại Việt Nam hiện nay. Đảng Cộng sản Việt Nam luôn lấy tư tưởng này làm kim chỉ nam. Quan hệ Việt - Trung cần dựa trên các nguyên tắc của Người. Hòa bình, hữu nghị, hợp tác là mục tiêu. Độc lập tự chủ phải được giữ vững. Cần linh hoạt trong ứng xử. "Dĩ bất biến ứng vạn biến" là nguyên tắc cốt lõi. Nó giúp Việt Nam duy trì sự ổn định. Nó cũng giúp Việt Nam bảo vệ lợi ích quốc gia. Việc tìm kiếm các giải pháp sáng tạo là cần thiết. Giải pháp đó phải phù hợp với bối cảnh mới. Tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh cung cấp những nguyên tắc vững chắc. Nó là cơ sở cho các giải pháp hiệu quả.

4.1. Chủ trương của Đảng về quan hệ với Trung Quốc

Đảng Cộng sản Việt Nam có chủ trương rõ ràng. Đảng duy trì quan hệ láng giềng hữu nghị với Trung Quốc. Đảng thúc đẩy hợp tác toàn diện, cùng có lợi. Đảng kiên quyết bảo vệ độc lập, chủ quyền. Đảng giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Chính sách đối ngoại Việt Nam luôn nhất quán. Đảng áp dụng tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh. Người đã chỉ ra con đường đúng đắn. Việc giữ vững nguyên tắc song song với linh hoạt là trọng tâm. Chủ trương này nhằm xây dựng một quan hệ ổn định. Nó góp phần vào sự phát triển chung của khu vực. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích tối cao của dân tộc.

4.2. Giải pháp tăng cường hợp tác dựa trên tư tưởng Hồ Chí Minh

Nhiều giải pháp cần được thực hiện. Tăng cường đối thoại cấp cao giữa hai nước. Thúc đẩy giao lưu nhân dân. Mở rộng hợp tác kinh tế, thương mại. Đẩy mạnh hợp tác trên các lĩnh vực khác. Cần xây dựng lòng tin chính trị. Duy trì các kênh liên lạc hiệu quả. Giải quyết bất đồng bằng đàm phán chân thành. Hợp tác chiến lược Việt Nam Trung Quốc cần được củng cố. Tất cả dựa trên nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng. Mục tiêu là hòa bình hữu nghị Hồ Chí Minh đã đề ra. Các giải pháp này phải linh hoạt. Chúng cần phù hợp với nguyên tắc "dĩ bất biến ứng vạn biến".

V.Độc lập tự chủ trong đối ngoại Bài học Hồ Chí Minh

Độc lập tự chủ là nguyên tắc xuyên suốt. Đây là bài học lớn từ Hồ Chí Minh. Người luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của độc lập. Một quốc gia phải tự quyết định vận mệnh. Không phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào. Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng. Nó giúp Việt Nam đứng vững trước mọi thử thách. Trong quan hệ với các nước lớn, cần giữ vững lập trường. Việt Nam bảo vệ lợi ích quốc gia tối cao. Chính sách đối ngoại Việt Nam cần linh hoạt. Nhưng phải kiên định mục tiêu. "Dĩ bất biến ứng vạn biến" là nghệ thuật ngoại giao. Nó giúp ứng phó với tình hình phức tạp. Bài học này có giá trị vĩnh cửu. Nó là nền tảng cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

5.1. Tầm quan trọng của độc lập tự chủ trong mọi hoàn cảnh

Độc lập tự chủ trong đối ngoại là kim chỉ nam. Nó đảm bảo chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Nó giúp Việt Nam có tiếng nói riêng trên trường quốc tế. Trong quan hệ với Trung Quốc, độc lập tự chủ là thiết yếu. Việt Nam cần tự chủ trong mọi quyết sách. Không để các yếu tố bên ngoài chi phối. Việc duy trì bản sắc dân tộc là quan trọng. Đây là di sản quý giá từ tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh. Nó đảm bảo rằng mọi quyết định đều vì lợi ích quốc gia. Nguyên tắc này là nền tảng cho sự phát triển vững mạnh của đất nước.

5.2. Nguyên tắc dĩ bất biến ứng vạn biến trong thực tiễn

Nguyên tắc "dĩ bất biến ứng vạn biến" là nghệ thuật ngoại giao. "Bất biến" là mục tiêu độc lập, tự chủ, thống nhất đất nước. "Vạn biến" là phương pháp linh hoạt, mềm dẻo trong từng thời điểm. Trong quan hệ Việt - Trung, nguyên tắc này rất có giá trị. Việt Nam kiên định bảo vệ chủ quyền Biển Đông. Đồng thời, Việt Nam vẫn duy trì hợp tác hữu nghị. Đây là sự vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh. Nó giúp cân bằng giữa lợi ích quốc gia và quan hệ song phương. Nguyên tắc này cho phép Việt Nam chủ động ứng phó. Nó giúp đối phó với những biến động phức tạp của tình hình thế giới.

VI.Phát triển quan hệ Việt Trung Hợp tác hòa bình bền vững

Việt Nam mong muốn phát triển quan hệ với Trung Quốc. Mục tiêu là hợp tác toàn diện, bền vững. Mối quan hệ này phải dựa trên nguyên tắc bình đẳng. Cần tôn trọng lẫn nhau. Hòa bình, hữu nghị Hồ Chí Minh là định hướng chung. Phát triển quan hệ Việt - Trung mang lại lợi ích cho cả hai nước. Nó góp phần vào hòa bình, ổn định khu vực. Hợp tác chiến lược Việt Nam Trung Quốc cần được tăng cường. Cần giải quyết các vấn đề tồn tại. Giải pháp phải mang tính xây dựng. Tầm nhìn này phù hợp với chính sách đối ngoại Việt Nam. Nó đảm bảo một tương lai ổn định, thịnh vượng cho cả hai dân tộc.

6.1. Xây dựng quan hệ hữu nghị hợp tác chiến lược bền vững

Xây dựng quan hệ hữu nghị là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường tin cậy chính trị. Đẩy mạnh giao lưu, hợp tác đa lĩnh vực. Các lĩnh vực bao gồm kinh tế, văn hóa, giáo dục. Cần tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư, thương mại. Thúc đẩy hợp tác chiến lược Việt Nam Trung Quốc. Điều này mang lại lợi ích chung. Nó góp phần vào sự phát triển của cả hai dân tộc. Mối quan hệ này phải dựa trên sự bình đẳng. Cần tôn trọng chủ quyền và lợi ích của nhau. Đây là con đường để hướng tới hòa bình hữu nghị Hồ Chí Minh đã đề xướng.

6.2. Giải quyết tranh chấp bằng hòa bình đối thoại thẳng thắn

Giải quyết tranh chấp bằng hòa bình là nguyên tắc. Đặc biệt là vấn đề Biển Đông trong quan hệ Việt - Trung. Đối thoại thẳng thắn, chân thành là cần thiết. Cần tuân thủ luật pháp quốc tế. Các bên liên quan cần kiềm chế. Tránh làm phức tạp thêm tình hình. Hợp tác cùng tìm kiếm giải pháp lâu dài. Mục tiêu là duy trì hòa bình, ổn định ở khu vực. Đây là sự vận dụng sáng tạo của tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh. Việc này giúp giảm thiểu căng thẳng. Nó tạo tiền đề cho hợp tác toàn diện hơn. Mối quan hệ Việt Nam Trung Quốc cần được duy trì ổn định.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
1.1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh
1.2. Những công trình liên quan đến vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ đối với Trung Quốc
1.3. Đánh giá những kết quả nghiên cứu liên quan đến luận án và vấn đề đặt ra luận án cần giải quyết
1.4. Tiểu kết chương 1
2. Chương 2: TƯ TƯỞNG ĐỐI NGOẠI HỒ CHÍ MINH
2.1. Nội dung cơ bản tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh
2.2. Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh với Trung Quốc
2.3. Tiểu kết chương 2
3. Chương 3: QUAN HỆ ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM VỚI TRUNG QUỐC TỪ 1991 ĐẾN NAY THEO TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH
3.1. Những nhân tố tác động đến quan hệ Việt Nam - Trung Quốc từ 1991 đến nay
3.2. Thực trạng quan hệ đối ngoại Việt Nam – Trung Quốc từ 1991 đến nay theo tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh
3.3. Những vấn đề đặt ra trong việc vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh đối với quan hệ Việt – Trung
3.4. Tiểu kết chương 3
4. Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP VẬN DỤNG TƯ TƯỞNG ĐỐI NGOẠI HỒ CHÍ MINH TRONG QUAN HỆ VIỆT - TRUNG
4.1. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam trong quan hệ đối ngoại với Trung Quốc dưới ánh sáng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh
4.2. Giải pháp vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong việc tăng cường quan hệ đối ngoại Việt Nam – Trung Quốc
4.3. Tiểu kết chương 4
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chính trị học vận dụng tư tưởng đối ngoại của hồ chí minh trong quan hệ với trung quốc hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc hiện nay VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ HƢƠNG THU VẬN DỤNG TƢ TƢỞNG ĐỐI NGOẠI CỦA HỒ CHÍ MINH TRONG QUAN HỆ VỚI TRUNG QUỐC HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc hiện nay VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ HƢƠNG THU VẬN DỤNG TƢ TƢỞNG ĐỐI NGOẠI CỦA HỒ CHÍ MINH TRONG QUAN HỆ VỚI TRUNG QUỐC HIỆN NAY Ngành: Chính trị học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. DOÃN THỊ CHÍN Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc hiện nay LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam koan kây là công trình nghiên cúu của riêng tôi. Các so li u, ket quả nêu trong lu¾n án là trung thnc, có nguon goc rõ ràng và kwợc trích dan kay kủ theo quy kịnh. Tác giả luận án Hoàng Thị Hƣơng Thu Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc hiện nay MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 6 1.

Những công trình nghiên cứu liên quan đến tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh 6 1. Những công trình liên quan đến vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ đối với Trung Quốc 22 1. Đánh giá những kết quả nghiên cứu liên quan đến luận án và vấn đề đặt ra luận án cần giải quyết 25 Tiểu kết chƣơng 1 27 Chƣơng 2: TƢ TƢỞNG ĐỐI NGOẠI HỒ CHÍ MINH 28 2. Nội dung cơ bản tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh 35 2.

Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh với Trung Quốc 67 Tiểu kết chƣơng 2 77 Chƣơng 3: QUAN HỆ ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM VỚI TRUNG QUỐC TỪ 1991 ĐẾN NAY THEO TƢ TƢỞNG HỒ CHÍ MINH 79 3. Những nhân tố tác động đến quan hệ Việt Nam - Trung Quốc từ 1991 đến nay 79 3. Thực trạng quan hệ đối ngoại Việt Nam – Trung Quốc từ 1991 đến nay theo tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh 91 3. Những vấn đề đặt ra trong việc vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh đối với quan hệ Việt – Trung 129 Tiểu kết chƣơng 3 136 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP VẬN DỤNG TƢ TƢỞNG ĐỐI NGOẠI HỒ CHÍ MINH TRONG QUAN HỆ VIỆT - TRUNG 137 4.

Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam trong quan hệ đối ngoại với Trung Quốc dưới ánh sáng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh 137 Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc hiện nay 4. Giải pháp vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong việc tăng cường quan hệ đối ngoại Việt Nam – Trung Quốc 149 Tiểu kết chƣơng 4 162 KẾT LUẬN 163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ 167 TÀI LIỆU THAM KHẢO 167 Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc hiện nay MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chủ tịch Hồ Chí Minh là nhà yêu nước vĩ đại, nhà hoạt động quốc tế xuất sắc, chiến sĩ tiên phong của phong trào giải phóng dân tộc, sứ giả của hòa bình và hữu nghị. Cuộc đời và sự nghiệp hoạt động cách mạng của Người đã để lại kho tàng lý luận, tư tưởng cách mạng và khoa học vô giá cho dân tộc Việt Nam.

Trong toàn bộ di sản ấy, tư tưởng đối ngoại của Người được hình thành trên cơ sở kế thừa những giá trị tốt đẹp của truyền thống dân tộc, từ sự tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, đặc biệt là vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, thông qua quá trình khảo sát thực tiễn trong nước và thế giới. Những quan điểm đó đã trở thành đường lối, chủ trương, chính sách đối ngoại của Đảng, được thực tiễn cách mạng Việt Nam chứng minh tính đúng đắn trong cách mạng giải phóng dân tộc dân chủ nhân dân và trong xây dựng chủ nghĩa xã hội. Trên cương vị Chủ tịch nước và Bộ trưởng ngoại giao đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh được thể hiện sâu sắc trong các mối quan hệ ngoại giao với các nước trên thế giới. Người rất chú trọng tăng cường quan hệ hữu nghị, hợp tác với các nước láng giềng, xử lý đúng đắn quan hệ với các nước lớn, phấn đấu mở rộng quan hệ quốc tế của Việt Nam theo hướng đa dạng hóa: Nước Việt Nam sẵn sàng làm bạn với tất cả các nước dân chủ và không gây thù oán với một ai, khẳng định nhân dân Việt Nam luôn rộng mở chào đón nhân dân các nước trên thế giới vì hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội.

Đặc biệt, Chủ tịch Hồ Chí Minh rất coi trọng mối quan hệ hữu nghị với Trung Quốc, một nước láng giềng gần gũi, “núi liền núi, sông liền sông”, vừa là đồng chí vừa là anh em với Việt Nam. Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ cứu nước của nhân dân Việt Nam, nhân dân Trung Quốc đã luôn ủng hộ về vật chất và tinh thần, góp phần vào công cuộc đấu tranh giải phóng của dân tộc Việt Nam. Để có được sự ủng hộ và giúp đỡ của nhân Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc hiện nay dân Trung Quốc đối với Việt Nam, bên cạnh những thành quả của ngoại giao nhà nước, phải kể đến mối quan hệ sâu sắc, thân tình của hai vị Chủ tịch Hồ Chí Minh và Mao Trạch Đông. Có thể nói, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt nền móng và luôn vun đắp, làm sâu sắc thêm mối quan hệ giữa hai nhà nước và nhân dân hai nước Việt - Trung.

Trước những biến động của tình hình thế giới, xu hướng đa cực, đa trung tâm; các nước lớn vẫn hợp tác, nhưng đấu tranh, thỏa hiệp, nhưng kiềm chế lẫn nhau gay gắt hơn. Chủ nghĩa dân tộc cực đoan, cường quyền nước lớn, chủ nghĩa thực dụng trong quan hệ quốc tế gia tăng. Các nước đang phát triển, các nước nhỏ đứng trước nhiều khó khăn, thách thức mới. Việt Nam và Trung Quốc đều là những nước chịu tác động to lớn từ tình hình thế giới.

Đồng thời, là hai nước láng giềng gần gũi, có sự tương đồng về thể chế chính trị và lựa chọn con đường phát triển, tương thông về văn hóa, xã hội và truyền thống giao lưu nhân dân. Việc gìn giữ mối quan hệ truyền thống tốt đẹp của hai Đảng, hai nhà nước và nhân dân ngày càng toàn diện và hiệu quả hơn, góp phần quan trọng vào việc duy trì môi trường hòa bình, ổn định thuận lợi cho công cuộc phát triển và bảo vệ Tổ quốc là nhu cầu tất yếu trong sự nghiệp phát triển của hai nước. Tiếp tục kế thừa nền tảng quan hệ Chủ tịch Mao Trạch Đông và Chủ tịch Hồ Chí Minh là nhiệm vụ cần thiết và cấp bách trong giai đoạn hiện nay. Đối với Việt Nam, việc vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh nhằm củng cố và phát huy truyền thống hữu nghị của nhân dân hai nước, tăng cường sự tin cậy chính trị giữa hai Đảng, hai nước.

Kiên trì bảo vệ vững chắc độc lập chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, giữ vững an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và đảm bảo các lợi ích chiến lược của đất nước theo tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh cần được Đảng Cộng sản Việt Nam đặc biệt chú trọng hơn trong tình hình mới. Những kết quả đáng khích lệ trong quan hệ Việt Nam - Trung Quốc cũng như sự phát triển, ổn định của mỗi nước mang đến cho chúng ta kỳ vọng về một giai đoạn phát triển mới. Tuy nhiên, cùng với Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc hiện nay những kết quả đã đạt được, quan hệ giữa hai nước cũng tồn tại và đối mặt với những khó khăn thách thức mới, như việc bất đồng trong nhận thức một số vấn đề quốc tế, nhất là bất đồng trên biển Đông cần được giải quyết một cách có lý, có tình, phù hợp với luật pháp quốc tế. Trước tình hình đó, việc nghiên cứu sâu sắc, toàn diện hơn tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh, khai thác và vận dụng sáng tạo quan điểm đó của Người vào việc xây dựng đường lối đối ngoại đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam nói chung và với Trung Quốc nói riêng có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc.

Chính vì vậy, nghiên cứu sinh chọn đề tài “V¾n dụng tw twởng koi ngoại của Ho Chí Minh trong quan h với Trung Quoc hi n nay” làm đề tài luận án tiến sĩ, chuyên ngành Chính trị học. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích Luận án nghiên cứu nội dung cơ bản tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh và vận dụng vào đánh giá thực trạng, đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm tiếp tục vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại trong quan hệ với Trung Quốc của Đảng Cộng sản Việt Nam trong thời gian tới 2. Nhiệm vụ - Nghiên cứu làm rõ nội dung tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh.

- Đánh giá những thành tựu, hạn chế và kinh nghiệm trong quan hệ với Trung Quốc từ 1991 đến nay - Đề xuất giải pháp chủ yếu để tiếp tục vận dụng sáng tạo tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc thời gian tới. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh; vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ đối ngoại với Trung Quốc. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Tập trung nghiên cứu tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh và sự vận dụng của Đảng ta trong quan hệ với Trung Quốc hiện nay.

- Về không gian: Luận án được thực hiện trên địa bàn đất nước Việt Nam Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc hiện nay - Về thời gian: Luận án nghiên cứu thực trạng vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc của Đảng ta từ năm 1991 đến nay. Phƣơng pháp nghiên cứu Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu như: Lịch sử - logic; phân tích, tổng hợp; thống kê, định lượng, định tính, so sánh, gắn lý luận với thực tiễn, phân tích hành vi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Hương Thu (n.d.). Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt - Trung [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/van-dung-tu-tuong-doi-ngoai-ho-chi-minh-trong-quan-he-viet-trung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt - Trung" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ chính trị học phân tích vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt-Trung hiện nay.

Luận án "Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt - Trung" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội.

Luận án "Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt - Trung" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt - Trung" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt - Trung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt - Trung" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt - Trung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter