Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á 2009-2020 - Nguyễn Thu Trang (Luận án TS)

Phân tích cạnh tranh chiến lược Mỹ-Trung tại Đông Nam Á giai đoạn 2009-2020. Khám phá các động lực, tác động và xu hướng chính.

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

245

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cạnh tranh chiến lược Mỹ Trung Tổng quan Đông Nam Á 2009 2020

Tài liệu này phân tích sâu sắc cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc tại Đông Nam Á. Giai đoạn 2009-2020 chứng kiến sự leo thang rõ rệt trong các động thái của hai cường quốc. Cả Mỹ và Trung Quốc đều tìm cách mở rộng ảnh hưởng của mình trong khu vực. Đông Nam Á trở thành một sân khấu quan trọng cho cạnh tranh toàn cầu. Sự tương tác này định hình lại cục diện chính trị, kinh tế và an ninh khu vực. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về động lực, biểu hiện và tác động của cạnh tranh Mỹ - Trung. Nó tập trung vào các lĩnh vực chủ chốt như kinh tế, an ninh và ngoại giao. Sự cạnh tranh này đặt ra cả thách thức và cơ hội cho các quốc gia Đông Nam Á và ASEAN.

1.1. Phạm vi mục tiêu nghiên cứu cạnh tranh Mỹ Trung

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2020. Mục tiêu là phân tích toàn diện cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung. Nghiên cứu xem xét sự phát triển và đặc điểm của cuộc cạnh tranh này. Nó bao gồm các khía cạnh về quyền lực, ảnh hưởng và lợi ích quốc gia. Mục tiêu khác là đánh giá tác động lên ổn định và phát triển của Đông Nam Á. Cạnh tranh diễn ra trên nhiều mặt trận, từ ngoại giao đến kinh tế và quân sự. Các nhà hoạch định chính sách cần hiểu rõ những động thái này. Hiểu biết sâu sắc giúp các quốc gia khu vực đưa ra phản ứng phù hợp.

1.2. Cơ sở lý luận thực tiễn cạnh tranh chiến lược

Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung được đặt trong khuôn khổ lý thuyết quan hệ quốc tế. Chủ nghĩa hiện thực, tự do và kiến tạo đều cung cấp góc nhìn. Chủ nghĩa hiện thực nhấn mạnh cuộc đấu tranh giành quyền lực. Chủ nghĩa tự do tập trung vào hợp tác và thể chế. Chủ nghĩa kiến tạo xem xét vai trò của ý tưởng và bản sắc. Thực tiễn khu vực Đông Nam Á cho thấy sự phức tạp. Các quốc gia ASEAN nỗ lực duy trì cân bằng giữa hai cường quốc. Bối cảnh quốc tế và tình hình khu vực liên tục thay đổi. Yếu tố này ảnh hưởng lớn đến chiến lược của cả Mỹ và Trung Quốc. Nghiên cứu xác định các yếu tố chiến lược nền tảng này.

II.Chính sách ngoại giao Mỹ Trung ở Đông Nam Á 2009 2020

Giai đoạn 2009-2020 chứng kiến sự điều chỉnh lớn trong chính sách ngoại giao của cả Mỹ và Trung Quốc đối với Đông Nam Á. Mỹ bắt đầu với chính sách 'xoay trục' sang châu Á. Chính sách này sau đó phát triển thành chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở. Trung Quốc đẩy mạnh 'ngoại giao láng giềng' và Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI). Cả hai cường quốc đều tìm cách củng cố vị thế của mình. Họ sử dụng các công cụ ngoại giao, kinh tế và quân sự. Đông Nam Á trở thành tâm điểm của những nỗ lực này. Các nước ASEAN phải đối mặt với áp lực lựa chọn bên. Hoặc họ cố gắng duy trì sự độc lập chiến lược. Hiểu rõ các chính sách này là cần thiết để đánh giá tác động.

2.1. Chiến lược xoay trục của Mỹ tại Đông Nam Á

Mỹ triển khai chiến lược "xoay trục" (hay "tái cân bằng") sang châu Á. Chính quyền Obama khởi xướng chiến lược này. Mục tiêu là tăng cường sự hiện diện và ảnh hưởng của Mỹ. Chính sách bao gồm đẩy mạnh quan hệ đồng minh, đối tác. Mỹ tăng cường hợp tác an ninh với các nước ASEAN. Các hiệp định thương mại như TPP được thúc đẩy. Mỹ cũng tập trung vào ngoại giao đa phương thông qua các diễn đàn khu vực. Mục tiêu là duy trì trật tự dựa trên luật lệ. Chiến lược này nhằm đối trọng với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Đông Nam Á là khu vực trung tâm của chính sách này. Mỹ mong muốn đảm bảo an ninh khu vực và tự do hàng hải.

2.2. Ảnh hưởng Trung Quốc qua Sáng kiến Vành đai và Con đường

Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng mạnh mẽ tại Đông Nam Á. Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) là công cụ chính. BRI thúc đẩy đầu tư hạ tầng, kết nối giao thông và thương mại. Nhiều dự án lớn được triển khai trong khu vực. Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của nhiều nước ASEAN. Đầu tư trực tiếp từ Trung Quốc tăng nhanh. Trung Quốc cũng thúc đẩy các quan hệ đối tác chiến lược. Bắc Kinh cam kết xây dựng 'Cộng đồng chung vận mệnh'. Ảnh hưởng kinh tế Trung Quốc tạo ra sự phụ thuộc. Điều này mang lại cả cơ hội phát triển và thách thức về chủ quyền. Chính sách này định hình lại cấu trúc kinh tế khu vực.

III.Tác động kinh tế từ cạnh tranh Mỹ Trung khu vực Đông Nam Á

Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung có tác động sâu rộng đến nền kinh tế Đông Nam Á. Các quốc gia trong khu vực phải đối mặt với cả cơ hội và rủi ro. Mỹ và Trung Quốc đều là đối tác kinh tế quan trọng. Sự cạnh tranh này tạo ra áp lực. Nó buộc các nước phải cân nhắc lợi ích. Các chuỗi cung ứng toàn cầu chịu ảnh hưởng trực tiếp. Đầu tư và thương mại trong khu vực cũng thay đổi. Các nước ASEAN nỗ lực tối đa hóa lợi ích. Họ cũng tìm cách giảm thiểu rủi ro từ sự đối đầu. Hiểu rõ các tác động kinh tế giúp hoạch định chính sách tốt hơn. Nó ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững của khu vực.

3.1. Sự phụ thuộc kinh tế khu vực vào Trung Quốc

Trung Quốc là đối tác kinh tế hàng đầu của Đông Nam Á. Thương mại hai chiều đạt mức cao kỷ lục. Đầu tư của Trung Quốc vào khu vực tăng nhanh chóng. Nhiều quốc gia ASEAN phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc. Chuỗi cung ứng công nghiệp gắn chặt với Trung Quốc. Sự phụ thuộc này mang lại lợi ích kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra rủi ro. Các nước ASEAN có thể dễ bị tổn thương trước các chính sách kinh tế của Trung Quốc. Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung cũng ảnh hưởng tiêu cực. Các nước khu vực phải tìm cách đa dạng hóa quan hệ kinh tế. Điều này nhằm giảm bớt rủi ro từ sự phụ thuộc quá mức.

3.2. Sáng kiến kinh tế Mỹ liên kết thương mại khu vực

Mỹ nỗ lực củng cố vị thế kinh tế tại Đông Nam Á. Các sáng kiến kinh tế được đưa ra. Mỹ thúc đẩy các tiêu chuẩn lao động và môi trường cao. Mỹ là nhà đầu tư lớn thứ hai trong khu vực. Mỹ tìm cách thu hút đầu tư mới vào các nước ASEAN. Thỏa thuận thương mại như TPP từng là trọng tâm. Sau đó, các sáng kiến khác được thay thế. Mỹ muốn thúc đẩy mô hình phát triển kinh tế bền vững. Nước này cũng muốn tăng cường liên kết kinh tế khu vực. Mục tiêu là tạo ra sự lựa chọn thay thế cho ảnh hưởng của Trung Quốc. Cạnh tranh kinh tế giữa hai cường quốc tạo ra nhiều lựa chọn cho ASEAN.

IV.An ninh Biển Đông Cạnh tranh chiến lược Mỹ Trung gay gắt

Biển Đông là điểm nóng chính trong cạnh tranh an ninh giữa Mỹ và Trung Quốc. Các tranh chấp lãnh thổ và hàng hải diễn ra gay gắt. Trung Quốc tăng cường hiện diện quân sự. Nước này xây dựng các đảo nhân tạo. Mỹ phản ứng bằng cách thực hiện các hoạt động tự do hàng hải (FONOPs). Căng thẳng leo thang đe dọa hòa bình và ổn định khu vực. Các nước ASEAN có tuyên bố chủ quyền cũng bị ảnh hưởng trực tiếp. Họ phải đối mặt với áp lực từ cả hai phía. Việc duy trì an ninh khu vực trở nên phức tạp hơn. Cạnh tranh này có thể dẫn đến tính toán sai lầm. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận cẩn trọng từ tất cả các bên liên quan. Biển Đông vẫn là ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự an ninh khu vực.

4.1. Gia tăng căng thẳng quân sự tranh chấp Biển Đông

Trung Quốc đẩy mạnh các yêu sách chủ quyền phi pháp ở Biển Đông. Nước này quân sự hóa các thực thể đã bồi đắp. Các hoạt động của hải cảnh và dân quân biển tăng cường. Mỹ phản đối các yêu sách quá mức này. Mỹ thực hiện các hoạt động tự do hàng hải. Các máy bay và tàu chiến Mỹ tuần tra trong khu vực. Cả hai bên thường xuyên đối đầu nhau. Điều này làm tăng nguy cơ xung đột. Các nước ven Biển Đông lo ngại về an ninh và tự do hàng hải. Tranh chấp Biển Đông trở thành một biểu tượng cho cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung. Nó tác động trực tiếp đến an ninh khu vực và toàn cầu.

4.2. Hợp tác an ninh Mỹ với các đối tác ASEAN

Mỹ tăng cường hợp tác an ninh với các nước ASEAN. Mỹ thúc đẩy các thỏa thuận quốc phòng song phương. Các cuộc tập trận chung được tổ chức thường xuyên. Mục tiêu là tăng cường năng lực phòng thủ của các đối tác. Mỹ cung cấp viện trợ quân sự và đào tạo. Hợp tác này nhằm duy trì cân bằng quyền lực. Nó cũng nhằm ngăn chặn các hành động hung hăng. Các nước ASEAN như Philippines và Việt Nam là đối tác quan trọng. Mỹ nhấn mạnh cam kết duy trì trật tự dựa trên luật pháp quốc tế. Điều này nhằm đảm bảo tự do hàng hải và hàng không. Hợp tác an ninh này là một trụ cột trong chiến lược của Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

V.ASEAN Phản ứng vai trò trong cạnh tranh Mỹ Trung ĐNÁ

ASEAN đóng vai trò trung tâm trong cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tại Đông Nam Á. Các quốc gia thành viên nỗ lực duy trì sự đoàn kết và chủ nghĩa trung tâm. ASEAN sử dụng các diễn đàn khu vực để đối thoại. Hiệp hội cố gắng không chọn phe. Thay vào đó, ASEAN thúc đẩy một cấu trúc khu vực mở và bao trùm. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa hai cường quốc cũng tạo ra thách thức. Nó có thể gây chia rẽ nội bộ ASEAN. Các nước ASEAN tìm kiếm sự cân bằng. Họ mong muốn duy trì quan hệ tốt đẹp với cả hai bên. Vai trò của ASEAN rất quan trọng. Nó giúp định hình tương lai của khu vực. Khả năng phản ứng linh hoạt của ASEAN là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự ổn định và phát triển của Đông Nam Á.

5.1. Chủ nghĩa trung tâm ASEAN chiến lược đa phương hóa

ASEAN đề cao chủ nghĩa trung tâm của mình. Hiệp hội mong muốn là động lực chính của cấu trúc an ninh khu vực. ASEAN chủ trương đa phương hóa quan hệ đối ngoại. Các diễn đàn như ARF, EAS và ADMM+ là công cụ chính. ASEAN mời cả Mỹ và Trung Quốc tham gia. Điều này giúp tăng cường đối thoại và giảm căng thẳng. ASEAN tránh trở thành công cụ của bất kỳ cường quốc nào. Mục tiêu là duy trì sự cân bằng quyền lực. ASEAN nỗ lực xây dựng một khu vực hòa bình và ổn định. Các nguyên tắc về không can thiệp và đồng thuận được tuân thủ. Chính sách này giúp ASEAN duy trì tiếng nói độc lập.

5.2. Thách thức cơ hội cho ASEAN từ cạnh tranh Mỹ Trung

Cạnh tranh Mỹ - Trung đặt ra nhiều thách thức cho ASEAN. Sự chia rẽ nội bộ có thể xuất hiện. Các quốc gia thành viên có lợi ích khác nhau. Áp lực chọn phe có thể làm suy yếu đoàn kết. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội. Các nước ASEAN có thể thu hút đầu tư từ cả hai cường quốc. Cạnh tranh tạo ra đòn bẩy ngoại giao. ASEAN có thể đóng vai trò hòa giải. Hiệp hội có thể thúc đẩy hợp tác đa phương. Việc duy trì sự đoàn kết nội bộ là rất quan trọng. Nó giúp ASEAN đối phó hiệu quả với các thách thức. Đồng thời, nó giúp nắm bắt các cơ hội từ cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung.

VI.Định hướng tương lai cạnh tranh chiến lược Mỹ Trung khu vực

Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á dự kiến sẽ tiếp tục gay gắt trong tương lai. Giai đoạn sau 2020 chứng kiến sự leo thang hơn nữa. Các lĩnh vực cạnh tranh sẽ mở rộng. Nó bao gồm công nghệ, không gian mạng và các chuẩn mực quốc tế. Cả hai cường quốc sẽ tiếp tục điều chỉnh chiến lược. Họ sẽ thích ứng với bối cảnh khu vực và toàn cầu thay đổi. ASEAN và các quốc gia thành viên phải sẵn sàng. Họ cần có các chính sách linh hoạt và chủ động. Mục tiêu là bảo vệ lợi ích quốc gia và khu vực. Việc hiểu rõ các xu hướng này là thiết yếu. Nó giúp xây dựng một tương lai ổn định cho Đông Nam Á. Sự cạnh tranh này sẽ định hình đáng kể quan hệ quốc tế trong khu vực.

6.1. Xu hướng cạnh tranh hợp tác Mỹ Trung hậu 2020

Cạnh tranh Mỹ - Trung sẽ tiếp tục là yếu tố chi phối. Nó sẽ tiếp diễn trong các lĩnh vực kinh tế, công nghệ và an ninh. Trung Quốc sẽ tiếp tục thúc đẩy BRI. Mỹ sẽ củng cố chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Các cuộc đối đầu ở Biển Đông có thể gia tăng. Tuy nhiên, một số lĩnh vực hợp tác hạn chế vẫn có thể tồn tại. Biến đổi khí hậu, phòng chống dịch bệnh là ví dụ. Cả hai bên đều có lợi ích chung ở đây. Mức độ hợp tác phụ thuộc vào sự thay đổi chính sách. Nó cũng phụ thuộc vào tình hình địa chính trị toàn cầu. Các nước ASEAN cần theo dõi sát sao những xu hướng này. Họ cần điều chỉnh chiến lược cho phù hợp.

6.2. Các kịch bản cho an ninh phát triển Đông Nam Á

An ninh và phát triển Đông Nam Á đối mặt với nhiều kịch bản. Một kịch bản là khu vực bị phân hóa. Các nước bị buộc phải chọn phe. Điều này có thể gây bất ổn nội bộ. Một kịch bản khác là ASEAN thành công trong việc duy trì chủ nghĩa trung tâm. Hiệp hội đóng vai trò cầu nối. Nó thúc đẩy hợp tác và đối thoại. Khu vực sẽ duy trì ổn định. Kịch bản thứ ba là khu vực tự cường hơn. Các nước ASEAN tăng cường liên kết nội bộ. Họ giảm sự phụ thuộc vào các cường quốc. Đông Nam Á cần một chiến lược cân bằng. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ cạnh tranh. Đồng thời giảm thiểu rủi ro. Khả năng tự chủ chiến lược là yếu tố quyết định.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cạnh tranh chiến lược mỹ trung ở đông nam á từ năm 2009 đến năm 2020

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (245 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ Nguyễn Thu Trang CẠNH TRANH CHIẾN LƯỢC MỸ - TRUNG Ở ĐÔNG NAM Á TỪ NĂM 2009 ĐẾN NĂM 2020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ Nguyễn Thu Trang CẠNH TRANH CHIẾN LƯỢC MỸ - TRUNG Ở ĐÔNG NAM Á TỪ NĂM 2009 ĐẾN NĂM 2020 Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 9310601.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Trần Nam Tiến 2. TS Lê Lêna Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á từ năm 2009 đến năm 2020” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân tôi. Những dữ liệu cùng những phân tích, nhận định và kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan với các tư liệu có nguồn gốc rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thu Trang LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, cùng với những nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự động viên, giúp đỡ, hỗ trợ tích cực của nhiều cơ quan, tổ chức và cá nhân.

Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Phó Giáo sư-Tiến sĩ Trần Nam Tiến, Giảng viên Khoa Quan hệ Quốc tế, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh cùng Tiến sĩ Lê Lêna, Giảng viên Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Đây là những người hướng dẫn khoa học trực tiếp dành nhiều thời gian, công sức bằng những chỉ bảo chi tiết, hướng dẫn tận tình cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Giáo sư-Tiến sĩ Hoàng Khắc Nam, Nguyên Trưởng Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội vì luôn hết lòng tư vấn, hỗ trợ cùng những ý kiến, nhận xét quý báu cùng nhiều khích lệ cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Phó Giáo sư-Tiến sĩ Trần Thiện Thanh, Trưởng Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, vì đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn quý thầy cô trong Ban Chủ nhiệm Khoa, các giảng viên của Khoa và quý thầy cô thuộc Bộ phận Đào tạo Sau đại học, Phòng Đào tạo của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã hướng dẫn và tạo nhiều điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập. Tôi xin cảm ơn tập thể lãnh đạo, quý thầy cô và đồng nghiệp tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt ở Phòng Truyền thông và Quan hệ Doanh nghiệp cùng Trung Tâm Tư vấn Tuyển sinh và Hỗ trợ Người học là Thầy Trần Nam, Chị Thảo Chi, bạn Ngọc Khánh, em Lý Nguyên, em Nhựt Thành, em Công Bắc, em Thúy Viên, em Thái Bão, em Hồng Đào đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong công tác để tôi hoàn thành luận án đúng thời hạn. Ngoài ra, gia đình là ba, mẹ và em trai, cùng những người bạn thân thiết là Thảo Nguyên, Kiều Giang, Thảo Ngọc, Trúc Giang, Phương Thanh, Mỹ Ngọc, Ái Vân, Kim Uyên luôn hết lòng ủng hộ và là điểm tựa tinh thần vững chắc để tôi có thể kiên trì trong quá trình thực hiện mục tiêu và trau dồi bản thân trên con đường học vấn. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả Luận án Nguyễn Thu Trang MỤC LỤC Trang Mục lục.

1 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. 5 Danh mục các bảng. 8 Danh mục các hình vẽ và đồ thị. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.

Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Nhóm các công trình nghiên cứu về chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ và Trung Quốc. Nhóm các công trình nghiên cứu về chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ 22 1.

Nhóm các công trình nghiên cứu về chiến lược, chính sách đối ngoại của Trung Quốc. Nhóm các công trình nghiên cứu về cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung. Nhóm các công trình nghiên cứu về cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á. Nhận xét và vấn đề đặt ra cho nghiên cứu cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CẠNH TRANH CHIẾN LƯỢC MỸ - TRUNG Ở ĐÔNG NAM Á TỪ NĂM 2009 ĐẾN NĂM 2020. Cơ sở lý luận của cạnh tranh chiến lược. Phạm trù cạnh tranh chiến lược trong quan hệ quốc tế. Cạnh tranh chiến lược.

Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung. Cạnh tranh chiến lược trong các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế. Cạnh tranh chiến lược trong chủ nghĩa hiện thực. Cạnh tranh chiến lược trong chủ nghĩa tự do.

Cạnh tranh chiến lược trong chủ nghĩa kiến tạo. Cơ sở thực tiễn của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á từ năm 2009 đến năm 2020. Bối cảnh quốc tế và tình hình khu vực Đông Nam Á từ năm 2009 đến năm 2020. Bối cảnh quốc tế.

Tình hình khu vực Đông Nam Á. Vị trí địa lý của khu vực Đông Nam Á. Nhận thức chiến lược của Mỹ và Trung Quốc đối với Đông Nam Á. Nhận thức chiến lược của Mỹ đối với Đông Nam Á.

Nhận thức chiến lược của Trung Quốc đối với Đông Nam Á. THỰC TRẠNG CẠNH TRANH CHIẾN LƯỢC MỸ - TRUNG Ở ĐÔNG NAM Á TỪ NĂM 2009 ĐẾN NĂM 2020. Chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ và Trung Quốc đối với khu vực Đông Nam Á từ năm 2009 đến năm 2020. Chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ.

Chiến lược, chính sách đối ngoại của Trung Quốc. Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á trong lĩnh vực chính trị - ngoại giao. Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á trong lĩnh vực an ninh - quốc phòng. Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á trong lĩnh vực kinh tế - thương mại.

Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á trong lĩnh vực khoa học - công nghệ. Triển khai công nghệ 5G. Xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật số. An ninh mạng và quản trị dữ liệu.

Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á trong các lĩnh vực khác……. Tập hợp lực lượng. Gia tăng ảnh hưởng về văn hóa. NHẬN XÉT VỀ CẠNH TRANH CHIẾN LƯỢC MỸ - TRUNG TẠI ĐÔNG NAM Á TỪ NĂM 2009 ĐẾN NĂM 2020, DỰ BÁO XU HƯỚNG VẬN ĐỘNG, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2045 VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ KIẾN NGHỊ CHO ASEAN VÀ VIỆT NAM.

Nhận xét về kết quả cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á từ năm 2009 đến năm 2020. Trong lĩnh vực chính trị - ngoại giao. Trong lĩnh vực an ninh - quốc phòng. Trong lĩnh vực kinh tế - thương mại.

Trong lĩnh vực khoa học - công nghệ. Trong lĩnh vực khác. Tập hợp lực lượng. Gia tăng ảnh hưởng về văn hóa.

Nhận xét về tác động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung đến Đông Nam Á từ năm 2009 đến năm 2020. Trong lĩnh vực chính trị - ngoại giao. Trong lĩnh vực an ninh - quốc phòng. Trong lĩnh vực kinh tế - thương mại.

Trong lĩnh vực khoa học - công nghệ. Trong lĩnh vực khác. Tập hợp lực lượng. Gia tăng ảnh hưởng về văn hóa.

Dự báo về xu hướng vận động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á trong tương lai và tầm nhìn đến năm 2045. Cơ sở dự báo: Mô hình “Lăng kính cạnh tranh” của Mason. Xu hướng vận động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á và tầm nhìn đến năm 2045. Xu hướng 1: Ưu thế nghiêng về phía Mỹ.

Xu hướng 2: Ưu thế nghiêng về phía Trung Quốc và trật tự “chiến tranh Lạnh” kiểu mới hình thành. Xu hướng 3: Đông Nam Á phức tạp với sự tham gia của nhiều chủ 3 thể ………. Hàm ý chính sách và kiến nghị cho ASEAN và Việt Nam 181 4. Hàm ý chính sách và kiến nghị cho ASEAN.

Hàm ý chính sách và kiến nghị cho Việt Nam. Tăng cường hợp tác với Mỹ. Trung lập với cuộc cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung. Chiến lược phòng ngừa rủi ro.

191 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 195 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 239 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ tiếng nước ngoài Tên đầy đủ tiếng Việt Quân đội Giải phóng Nhân PLA People's Liberation Army dân Trung Quốc ASEAN Defence Minister Hội nghị Bộ trưởng Quốc ADMM Meeting phòng các nước ASEAN Hội nghị Bộ trưởng ASEAN Defence Minister ADMM+ Quốc phòng các nước Meeting Plus ASEAN mở rộng AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo Asian Infrastructure Investment Ngân hàng Đầu tư Cơ sở AIIB Bank hạ tầng châu Á Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế APEC Cooperation châu Á - Thái Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn Khu vực ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các Quốc gia ASEAN Nations Đông Nam Á The Trilateral Security AUKUS Thỏa thuận quốc phòng ba Partnership between Australia, bên giữa Australia-Anh-Mỹ U.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á (2009-2020)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích cạnh tranh chiến lược Mỹ-Trung tại Đông Nam Á giai đoạn 2009-2020. Khám phá các động lực, tác động và xu hướng chính.

Luận án "Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á (2009-2020)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á (2009-2020)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á (2009-2020)" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á (2009-2020)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á (2009-2020)" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á (2009-2020)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter