Luận án TS: Vai trò ASEAN trong trật tự Đông Á & chính sách đối ngoại Việt Nam
Luận án tiến sĩ ngoại giao phân tích vai trò của ASEAN trong trật tự Đông Á tới 2020, định hướng chính sách đối ngoại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Vai trò trung tâm của ASEAN trong địa chính trị Đông Á
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) khẳng định vị thế chủ chốt trong cấu trúc địa chính trị Đông Á. Tổ chức này hoạt động như một nền tảng hợp tác, duy trì ổn định khu vực. ASEAN thúc đẩy đối thoại, xây dựng lòng tin giữa các quốc gia thành viên và đối tác bên ngoài. Vai trò trung tâm của ASEAN được thể hiện qua khả năng định hình các khuôn khổ hợp tác. Các cơ chế do ASEAN dẫn dắt tạo điều kiện cho các cường quốc tương tác hòa bình. ASEAN duy trì sự tự chủ, không nghiêng về bất kỳ cường quốc nào. Mục tiêu của ASEAN là tạo ra một trật tự khu vực cân bằng, dựa trên luật pháp quốc tế. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro xung đột, thúc đẩy phát triển bền vững cho toàn bộ Đông Á. Tổ chức này là yếu tố không thể thiếu trong mọi thảo luận về tương lai khu vực. Hội nhập ASEAN ngày càng sâu rộng, củng cố sức mạnh tập thể của các quốc gia thành viên. Vị thế này mang lại ảnh hưởng đáng kể trong các vấn đề an ninh khu vực.
1.1. Nền tảng và nguyên tắc hợp tác ASEAN
ASEAN được xây dựng trên các nguyên tắc cơ bản: tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ. Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Hợp tác hiệu quả giữa các quốc gia thành viên là cốt lõi. Nền tảng này tạo ra môi trường tin cậy. Các quốc gia thành viên cam kết tuân thủ Hiến chương ASEAN. Hiến chương củng cố tính pháp lý, cơ cấu thể chế của Hiệp hội. Hội nhập ASEAN dựa trên sự đồng thuận. Mọi quyết định đều phản ánh lợi ích chung. Điều này giúp duy trì sự đoàn kết, thống nhất trong đa dạng. Sự thống nhất này là chìa khóa cho vai trò của ASEAN tại Đông Á. Các nguyên tắc này cũng là kim chỉ nam cho các mối quan hệ với các đối tác bên ngoài. ASEAN luôn ưu tiên hòa bình và ổn định trong mọi chính sách đối ngoại.
1.2. Thúc đẩy ổn định khu vực Đông Á
ASEAN đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ổn định khu vực Đông Á. Tổ chức này tạo ra các diễn đàn đối thoại. Các diễn đàn như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) tập hợp nhiều quốc gia. Các nước lớn và nhỏ cùng thảo luận các vấn đề an ninh khu vực. ARF giúp xây dựng lòng tin, phòng ngừa xung đột. ASEAN cũng khởi xướng các biện pháp xây dựng lòng tin (CBMs). Các biện pháp này giúp giảm căng thẳng, tăng cường minh bạch. Qua đó, môi trường an ninh khu vực được cải thiện. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh địa chính trị Đông Á phức tạp. ASEAN là nhân tố ổn định, cân bằng quyền lực. Tổ chức này đảm bảo không có quốc gia nào chi phối khu vực. Vai trò này là trọng tâm trong việc duy trì hòa bình, an ninh khu vực. Cam kết của ASEAN đối với ổn định giúp thu hút đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
1.3. Khả năng điều phối các mối quan hệ cường quốc
Khả năng điều phối các mối quan hệ giữa các cường quốc là thế mạnh của ASEAN. Tổ chức này duy trì quan hệ cân bằng với Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ. Các cơ chế như ASEAN+3, Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) là minh chứng. Những diễn đàn này cho phép các cường quốc tương tác. ASEAN là bên trung gian đáng tin cậy. ASEAN ngăn chặn sự đối đầu trực tiếp giữa các cường quốc. Vai trò này giúp giảm thiểu rủi ro cạnh tranh cường quốc. Các cường quốc chấp nhận vai trò dẫn dắt của ASEAN. Việc này phản ánh sự công nhận đối với năng lực ngoại giao đa phương của ASEAN. Tổ chức này đảm bảo tiếng nói của các quốc gia nhỏ hơn được lắng nghe. Khả năng điều phối này củng cố trật tự khu vực. Nó cũng bảo vệ lợi ích của các quốc gia thành viên ASEAN. Chính sách đối ngoại Việt Nam cũng tận dụng vai trò này.
II.Cộng đồng ASEAN Định hình an ninh và hội nhập khu vực
Cộng đồng ASEAN là mục tiêu chiến lược, có tác động sâu rộng đến an ninh và hội nhập khu vực. Cộng đồng này bao gồm ba trụ cột: Cộng đồng Chính trị-An ninh (ASC), Cộng đồng Kinh tế (AEC) và Cộng đồng Văn hóa-Xã hội (ASCC). Việc hình thành Cộng đồng ASEAN thúc đẩy liên kết nội khối. Nó tăng cường tiếng nói chung của khu vực trên trường quốc tế. Cộng đồng này củng cố nền tảng cho sự hợp tác toàn diện. Các quốc gia thành viên cam kết xây dựng một khu vực hòa bình, thịnh vượng, bền vững. Cộng đồng ASEAN tạo ra động lực mới cho hội nhập ASEAN. Mục tiêu là biến Đông Nam Á thành một khu vực thống nhất, phát triển. Đây là bước tiến quan trọng trong lịch sử của Hiệp hội. Việc này nâng cao khả năng đối phó với các thách thức chung. Cộng đồng ASEAN cũng là mô hình hội nhập thành công cho các khu vực khác. Nó chứng minh sức mạnh của hợp tác đa phương trong xây dựng hòa bình và phát triển.
2.1. Cộng đồng Kinh tế ASEAN và liên kết kinh tế
Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là trụ cột quan trọng nhất. AEC hướng tới một thị trường và cơ sở sản xuất chung. Mục tiêu là tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, vốn và lao động có kỹ năng. AEC thúc đẩy hội nhập kinh tế sâu rộng. Nó tạo ra các cơ hội tăng trưởng lớn cho các quốc gia thành viên. Các hàng rào thuế quan và phi thuế quan được loại bỏ. Điều này tăng cường khả năng cạnh tranh của khu vực. AEC thu hút đầu tư nước ngoài. Nó cũng tạo ra nhiều việc làm. Liên kết kinh tế mạnh mẽ giúp các nước ứng phó tốt hơn với biến động kinh tế toàn cầu. Cộng đồng này củng cố vị thế của ASEAN trong thương mại quốc tế. Nó là động lực chính cho sự phát triển kinh tế bền vững của toàn khu vực Đông Nam Á. Khuôn khổ hợp tác Đông Á được củng cố nhờ AEC.
2.2. Cộng đồng An ninh ASEAN và phòng ngừa xung đột
Cộng đồng An ninh ASEAN (ASC) tập trung vào duy trì hòa bình, an ninh và ổn định. ASC thúc đẩy đối thoại chính trị, hợp tác quốc phòng. Các quốc gia thành viên cùng nhau đối phó với các mối đe dọa xuyên quốc gia. Ví dụ: khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia, an ninh mạng. ASC xây dựng các cơ chế phòng ngừa xung đột. Nó tăng cường các biện pháp xây dựng lòng tin. Mục tiêu là giải quyết tranh chấp thông qua các biện pháp hòa bình. ASC không phải là một liên minh phòng thủ. Nó là một cộng đồng dựa trên nguyên tắc an ninh toàn diện. Cộng đồng này củng cố an ninh khu vực. Nó tạo ra một môi trường an toàn hơn cho phát triển kinh tế-xã hội. Vai trò của ASC rất quan trọng trong bối cảnh địa chính trị Đông Á nhiều biến động. Các hoạt động của ASC góp phần vào ngoại giao đa phương hiệu quả.
2.3. Cộng đồng Văn hóa Xã hội Nâng cao bản sắc chung
Cộng đồng Văn hóa-Xã hội ASEAN (ASCC) tập trung vào phát triển con người. ASCC thúc đẩy bản sắc chung, phúc lợi xã hội. Mục tiêu là xây dựng một Cộng đồng ASEAN lấy người dân làm trung tâm. ASCC giải quyết các vấn đề như nghèo đói, bất bình đẳng, y tế, giáo dục. Nó tăng cường giao lưu văn hóa, bảo tồn di sản. Cộng đồng này giúp nâng cao nhận thức về ASEAN. Nó thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các dân tộc trong khu vực. ASCC góp phần xây dựng một khu vực hòa bình, thịnh vượng và có trách nhiệm xã hội. Các sáng kiến của ASCC nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự đoàn kết. Bản sắc chung này là yếu tố kết nối các quốc gia thành viên. Nó giúp Cộng đồng ASEAN trở nên mạnh mẽ hơn. Chính sách đối ngoại Việt Nam cũng coi trọng trụ cột này.
III.Biển Đông và ngoại giao đa phương Thách thức cơ hội
Biển Đông là một điểm nóng về địa chính trị Đông Á. Các tranh chấp chủ quyền phức tạp liên quan đến nhiều quốc gia. Tầm quan trọng chiến lược, kinh tế của Biển Đông là rất lớn. Việc này tạo ra thách thức lớn cho an ninh khu vực. ASEAN đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý, giải quyết tranh chấp. Tổ chức này thúc đẩy ngoại giao đa phương. Mục tiêu là tìm kiếm giải pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế. Biển Đông cũng mang lại cơ hội hợp tác. Các quốc gia có thể cùng khai thác tài nguyên, bảo vệ môi trường biển. Các sáng kiến của ASEAN nhằm xây dựng lòng tin, Bộ Quy tắc ứng xử (COC) là những nỗ lực quan trọng. Giải quyết vấn đề Biển Đông đòi hỏi sự kiên nhẫn và cam kết từ tất cả các bên. Vai trò của ASEAN là không thể thay thế trong việc duy trì ổn định tại khu vực này.
3.1. Diễn biến phức tạp tại Biển Đông
Biển Đông đối mặt với các diễn biến phức tạp. Tranh chấp chủ quyền chồng lấn giữa các bên liên quan. Hoạt động bồi đắp, quân sự hóa của một số quốc gia gây quan ngại. Các vụ việc va chạm trên biển làm tăng căng thẳng. Vấn đề này có tác động trực tiếp đến an ninh khu vực. Tự do hàng hải, hàng không cũng bị ảnh hưởng. Các cường quốc bên ngoài cũng có lợi ích chiến lược. Sự hiện diện của họ làm tăng thêm sự phức tạp. Tình hình Biển Đông đòi hỏi các quốc gia phải kiềm chế. Các bên cần tìm kiếm giải pháp bền vững. Đây là thách thức lớn đối với ngoại giao đa phương. Nó ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các quốc gia. Việc quản lý các diễn biến này là ưu tiên hàng đầu. ASEAN đang nỗ lực tìm cách giảm leo thang căng thẳng.
3.2. Vai trò của ASEAN trong quản lý tranh chấp
ASEAN giữ vai trò trung tâm trong quản lý tranh chấp Biển Đông. Tổ chức này thúc đẩy các cuộc đối thoại cấp cao. Các cuộc đối thoại này liên quan đến tất cả các bên tranh chấp. ASEAN kêu gọi tuân thủ Tuyên bố về Ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC). DOC là một khuôn khổ quan trọng để giảm căng thẳng. ASEAN đang đàm phán một Bộ Quy tắc Ứng xử (COC) ràng buộc pháp lý. COC sẽ cung cấp một cơ chế giải quyết tranh chấp rõ ràng hơn. Vai trò của ASEAN là tạo ra sự đồng thuận khu vực. Tổ chức này đảm bảo lợi ích của các quốc gia thành viên được bảo vệ. ASEAN không đứng về bên nào trong các yêu sách. Nó thúc đẩy một giải pháp công bằng, dựa trên luật pháp quốc tế. Nỗ lực này củng cố ngoại giao đa phương. Nó là yếu tố then chốt cho an ninh khu vực. Chính sách đối ngoại Việt Nam cũng ủng hộ vai trò này.
3.3. Các sáng kiến ngoại giao và Bộ Quy tắc ứng xử COC
ASEAN đã đưa ra nhiều sáng kiến ngoại giao liên quan đến Biển Đông. Nổi bật nhất là việc thúc đẩy đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử (COC). COC là một công cụ pháp lý toàn diện hơn DOC. Mục tiêu là thiết lập các quy tắc rõ ràng cho việc ứng xử. Các quy tắc này giúp ngăn ngừa các sự cố trên biển. COC cũng tạo cơ chế giải quyết tranh chấp hòa bình. Quá trình đàm phán COC đang diễn ra. Nó đòi hỏi sự kiên trì và linh hoạt từ tất cả các bên. Sáng kiến này là biểu hiện của ngoại giao đa phương. Nó thể hiện cam kết của ASEAN đối với một khu vực ổn định. Các sáng kiến khác bao gồm hợp tác nghiên cứu khoa học biển. Các chương trình này giúp xây dựng lòng tin, tăng cường sự hiểu biết. Đây là những bước đi quan trọng để giảm căng thẳng. Nó cũng tạo ra nền tảng cho hợp tác dài hạn ở Biển Đông.
IV.Chính sách đối ngoại Việt Nam và quan hệ với ASEAN
Chính sách đối ngoại Việt Nam ưu tiên quan hệ với ASEAN. Việt Nam coi ASEAN là nền tảng, đối tác chiến lược quan trọng. Hội nhập ASEAN là trọng tâm trong chiến lược hội nhập quốc tế của Việt Nam. Việt Nam chủ động đóng góp vào xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh. Quốc gia này tham gia tích cực vào các cơ chế, sáng kiến của Hiệp hội. Mục tiêu là đảm bảo lợi ích quốc gia gắn liền với lợi ích khu vực. Việt Nam thúc đẩy vai trò trung tâm của ASEAN tại Đông Á. Nước này ủng hộ việc duy trì hòa bình, ổn định, thịnh vượng chung. Quan hệ Việt Nam-ASEAN là mối quan hệ đối tác toàn diện. Nó bao gồm hợp tác kinh tế, chính trị, an ninh, văn hóa-xã hội. Chính sách này giúp Việt Nam nâng cao vị thế. Nó cũng tăng cường khả năng ứng phó với các thách thức địa chính trị. Việt Nam là thành viên có trách nhiệm, đóng góp tích cực vào sự phát triển của Cộng đồng ASEAN.
4.1. Chủ động hội nhập ASEAN
Việt Nam thực hiện chính sách chủ động hội nhập ASEAN. Nước này tham gia vào mọi lĩnh vực hợp tác. Từ kinh tế, chính trị, an ninh đến văn hóa-xã hội. Việt Nam hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nước này điều chỉnh các quy định để phù hợp với cam kết ASEAN. Các doanh nghiệp Việt Nam được khuyến khích tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực. Chính sách này giúp Việt Nam tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Nó cũng thu hút đầu tư nước ngoài. Chủ động hội nhập củng cố vị thế của Việt Nam. Nó tăng cường ảnh hưởng trong các quyết định khu vực. Việt Nam coi hội nhập ASEAN là một trụ cột phát triển. Nó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc này là ưu tiên hàng đầu trong chính sách đối ngoại Việt Nam. Sự chủ động này đã mang lại nhiều lợi ích thiết thực.
4.2. Góp phần xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh
Việt Nam tích cực góp phần xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh. Nước này đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các Kế hoạch tổng thể Cộng đồng. Việt Nam đã chủ trì nhiều hội nghị, sáng kiến của ASEAN. Ví dụ: vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2020. Việt Nam thúc đẩy sự đoàn kết, thống nhất trong nội khối. Nước này hỗ trợ các quốc gia thành viên mới hơn. Sự đóng góp của Việt Nam giúp củng cố sự gắn kết. Nó tăng cường khả năng ứng phó chung của ASEAN. Các đề xuất của Việt Nam thường mang tính xây dựng. Nó giúp giải quyết các thách thức khu vực hiệu quả. Việt Nam cam kết duy trì các nguyên tắc cơ bản của ASEAN. Quốc gia này là một thành viên có trách nhiệm. Sự tham gia tích cực này thể hiện tầm nhìn dài hạn. Nó củng cố vai trò của ASEAN tại Đông Á.
4.3. Duy trì lợi ích quốc gia trong bối cảnh khu vực
Chính sách đối ngoại Việt Nam luôn cân bằng lợi ích quốc gia. Việt Nam duy trì các nguyên tắc độc lập, tự chủ. Quốc gia này không tham gia vào các liên minh quân sự. Việt Nam tìm kiếm sự hợp tác đa dạng với các cường quốc. Nước này đa dạng hóa quan hệ đối tác. Đồng thời, Việt Nam bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ. Đặc biệt là các yêu sách tại Biển Đông. Việt Nam sử dụng các cơ chế đa phương của ASEAN. Các cơ chế này nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp. Chính sách này giúp Việt Nam tránh bị phụ thuộc. Nó cũng tối đa hóa lợi ích trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc. Việt Nam chủ trương giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Nước này tuân thủ luật pháp quốc tế. Việc duy trì lợi ích quốc gia luôn là ưu tiên hàng đầu. Nó gắn liền với sự phát triển của Cộng đồng ASEAN.
V.Khuôn khổ hợp tác Đông Á và cạnh tranh cường quốc
Khuôn khổ hợp tác Đông Á ngày càng mở rộng và đa dạng. Các cơ chế như EAS, ARF, ASEAN+3 do ASEAN dẫn dắt. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình trật tự khu vực. Tuy nhiên, khuôn khổ này cũng chịu ảnh hưởng bởi cạnh tranh cường quốc. Sự đối đầu chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt. Các cường quốc tìm cách gia tăng ảnh hưởng của mình. Việc này tạo ra những thách thức cho sự thống nhất của ASEAN. ASEAN nỗ lực duy trì vai trò trung tâm. Tổ chức này đảm bảo các cơ chế hoạt động hiệu quả. Mục tiêu là không để khu vực bị chia rẽ. ASEAN thúc đẩy hợp tác toàn diện. Tổ chức này cân bằng quyền lực, giảm thiểu căng thẳng. Các quốc gia thành viên cùng nhau đối phó với những biến động này. Khuôn khổ hợp tác Đông Á là công cụ quan trọng. Nó giúp duy trì hòa bình, thịnh vượng chung của khu vực.
5.1. Các cơ chế hợp tác khu vực do ASEAN dẫn dắt
ASEAN đã xây dựng nhiều cơ chế hợp tác khu vực quan trọng. Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) là một ví dụ nổi bật. EAS tập hợp các nhà lãnh đạo từ 18 quốc gia. Các quốc gia này bao gồm các cường quốc như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) tập trung vào an ninh. ARF thúc đẩy đối thoại, xây dựng lòng tin quân sự. ASEAN+3 (với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) tập trung vào hợp tác kinh tế. Các cơ chế này đều do ASEAN dẫn dắt. Điều này khẳng định vai trò trung tâm của ASEAN. Các cơ chế này tạo ra một kiến trúc khu vực mở, bao trùm. Nó cho phép các cường quốc tương tác, hợp tác. Đồng thời, nó ngăn ngừa sự thống trị của một cường quốc nào. Việc này giúp củng cố an ninh khu vực. Chính sách đối ngoại Việt Nam luôn ủng hộ các cơ chế này.
5.2. Ảnh hưởng của cạnh tranh cường quốc tại Đông Á
Cạnh tranh cường quốc có ảnh hưởng sâu sắc đến Đông Á. Cuộc cạnh tranh giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc là nổi bật nhất. Các cường quốc tìm cách mở rộng ảnh hưởng chính trị, kinh tế, quân sự. Họ hình thành các khối liên minh, đối tác chiến lược. Điều này tạo ra áp lực lên các quốc gia ASEAN. Các nước phải lựa chọn giữa các cường quốc. Cạnh tranh này làm gia tăng căng thẳng. Nó có thể dẫn đến sự phân cực trong khu vực. Đặc biệt là tại các điểm nóng như Biển Đông. ASEAN nỗ lực duy trì sự cân bằng. Tổ chức này tránh bị cuốn vào cạnh tranh. Mục tiêu là bảo vệ quyền tự chủ của các quốc gia thành viên. Ảnh hưởng này đòi hỏi ASEAN phải có chiến lược linh hoạt. Nó cần tăng cường đoàn kết nội khối. Cạnh tranh cường quốc là thách thức lớn đối với an ninh khu vực.
5.3. Chiến lược của ASEAN nhằm cân bằng quyền lực
ASEAN phát triển chiến lược để cân bằng quyền lực. Tổ chức này thúc đẩy sự tham gia của nhiều cường quốc. Mục tiêu là tạo ra một sân chơi bình đẳng. ASEAN không dựa vào một cường quốc duy nhất. Nó duy trì mối quan hệ tốt đẹp với tất cả các bên. Chiến lược này giúp ASEAN giữ vững vai trò trung tâm. Tổ chức này tránh bị lợi dụng trong cạnh tranh cường quốc. ASEAN tập trung vào tăng cường năng lực nội khối. Nó củng cố ba trụ cột Cộng đồng ASEAN. Việc này giúp ASEAN trở nên mạnh mẽ hơn, tự chủ hơn. ASEAN cũng thúc đẩy luật pháp quốc tế. Nó kêu gọi giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Chiến lược này là chìa khóa để duy trì hòa bình, ổn định. Nó bảo vệ lợi ích của các quốc gia thành viên trong địa chính trị Đông Á phức tạp. Chính sách đối ngoại Việt Nam cũng theo đuổi mục tiêu này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ------------------ NGUYỄN HÙNG SƠN VAI TRÒ CỦA ASEAN TRONG TRẬT TỰ ĐÔNG Á TỚI NĂM 2020 VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 62 31 02 06 HÀ NỘI - 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ------------------ NGUYỄN HÙNG SƠN VAI TRÒ CỦA ASEAN TRONG TRẬT TỰ ĐÔNG Á TỚI NĂM 2020 VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: QUAN HỆ QUỐC TẾ Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS PHẠM QUANG MINH 2. NGUYỄN VŨ TÙNG HÀ NỘI, 2012 i Lời Cam đoan Tôi xin cam đoan luận án Tiến sỹ tiêu đề "VAI TRÒ CỦA ASEAN TRONG TRẬT TỰ ĐÔNG Á TỚI NĂM 2020 VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM" là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, và tôi chịu trách nhiệm về tính trung thực của các thông tin, số liệu đưa ra trong luận án. Hà Nội, ngày tháng 5 năm 2013 Nguyễn Hùng Sơn Nghiên cứu sinh - Chuyên ngành quan hệ quốc tế HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ii Lời cảm ơn Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám đốc Học Viện Ngoại giao, Bộ Ngoại giao, đặc biệt là Giám đốc Học viện Ngoại giao Đặng Đình Quý, và Khoa Sau Đại học đã động viên và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và triển khai đề tài nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới Phó Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Quang Minh, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn và Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Vũ Tùng, những người Thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án! Tôi xin cảm ơn Lãnh đạo Viện Nghiên cứu Chiến lược đã hết sức tạo điều kiện và giúp đỡ tôi rất nhiệt tình về tư liệu, ý tưởng, giúp phản biện các lập luận của luận án trong quá trình vừa học tập, thực hiện luận án, vừa thực hiện các nhiệm vụ của cơ quan. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp công tác tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Viên Biển Đông, tại các Khoa của Học Viện Ngoại giao, các đồng nghiệp ở Bộ Ngoại giao, đã chia sẻ cho tôi nhiều thông tin, tư liệu quý giá, đã không ngần ngại chia sẻ kinh nghiệm quý báu giúp tôi trong quá trình thực hiện luận án, giúp tôi soát lỗi dự thảo luận án và hoàn thiện luận án. Sự động viên, khích lệ, giúp đỡ của các bạn đã tiếp sức cho tôi rất nhiều để giúp tôi tới được đích. Cuối cùng, nhưng vô cùng quan trọng, tôi dành toàn bộ tình cảm biết ơn khôn xiết tới những người thân trong gia đình, Bố, Mẹ, đồng chí Vợ, và các con tôi đã không ngừng động viên, giúp đỡ, quan tâm, chăm sóc, kể cả đóng góp ý kiến giúp tôi có cái nhìn hoàn thiện hơn, đầy đủ hơn về vấn đề.
Tôi xin đặc biệt cảm ơn Vợ tôi đã luôn ủng hộ, chia sẻ, đóng góp ý kiến và chia sẻ những vất vả trong công việc với tôi, và các con tôi đã là nguồn động viên lớn giúp tôi hoàn thành công trình này! iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ADB (Asia Development Bank) Ngân hàng phát triển châu Á ADMM (ASEAN Defence Ministerial Meeting) Hội nghị Bộ trưởng quốc phòng ASEAN AEC (ASEAN Economic Community) Cộng đồng kinh tế ASEAN AEM (ASEAN Economic Ministerial Meeting) Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN AFTA (ASEAN Free Trade Area) Khu vực mậu dịch tự do ASEAN AIPO (ASEAN Inter-Parliamentary Organization) Tổ chức liên nghị viện ASEAN AMM (ASEAN Ministerial Meeting) Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN APEC (Asia-Pacific Economic Cooperation) Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương ARF (ASEAN Regional Forum) Diễn đàn khu vực ASEAN ASA (Association of Southeast Asia) Hiệp hội Đông Nam Á ASC (ASEAN Security Community) Cộng đồng an ninh ASEAN ASCC (ASEAN Socio-Cultural Community) Cộng đồng văn hóa-xã hội ASEAN ASEAN (Association of Southeast Asian Nations) Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ASEAN-ISIS (ASEAN Institutes of Strategic International Studies) Viện nghiên cứu chiến lược quốc tế của các nước ASEAN ASEAN+1 (ASEAN Plus One) iv ASEAN + 1: Hợp tác ASEAN và từng Bên Đối thoại ASEAN+3 (ASEAN Plus Three) ASEAN + 3: Hợp tác ASEAN và Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc ASEAN+6 (ASEAN Plus six) ASEAN + 6: Hợp tác ASEAN và Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Australia và New Zealand ASEM (Asia – Europe Meeting) Hội nghị Á - Âu BIMP-EAGA (Brunei Darussalam-Indonesia-Malaysia-Philippines East ASEAN Growth Area) Khu vực tăng trưởng Đông ASEAN Bru-nây, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a và Phi-líp-pin CAFTA (China - ASEAN Free Trade Area) Khu vực mậu dịch tự do Trung Quốc - ASEAN CBMs (Confidence-Building Measures) Các biện pháp xây dựng lòng tin COMECON (Council for Mutual Economic Assistance) Hội đồng tương trợ kinh tế (khối SEV theo tiếng Nga) CTBT (Comprehensive Nuclear Test-Ban Treaty) Hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân toàn diện DOC (Declaration on the Conduct of Parties) Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông EAFTA (East Asian Free Trade Area) Khu vực mậu dịch tự do Đông Á EAS (East Asia Summit) Hội nghị Cấp cao Đông Á EASG (East Asia Study Group) Nhóm Nghiên cứu Đông Á EC (European Community) Cộng đồng châu Âu EEZ (Exclusive Economic zone) Khu vực đặc quyền kinh tế EU (European Union) v Liên minh châu Âu FDI (Foreign direct investment) Đầu tư trực tiếp nước ngoài FEALAC (Forum for East Asia and Latin America Cooperation) Diễn đàn hợp tác Đông Á-Mỹ Latinh G2 (Group of two) - C2 (Cooperate 2) Nhóm G2 và C2 gồm hai nước Mỹ và Trung Quốc GATT (General agreement on Tariff and Trade) Hiệp ước chung về thuế quan và mậu dịch GDP (Gross Domestic Product) Tổng thu nhập quốc nội IAEA (International Atomic Energy Agency) Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế IMT-GT (Indonesia-Malaysia-Thailand Growth Triangle) Tam giác phát triển In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Thái Lan IMF (International Monetary Fund) Quỹ tiền tệ quốc tế JIM (Jakarta Informal Meeting) Cuộc họp không chính thức Jakarta về vấn đề Căm-pu-chia MERCOSUR Cộng đồng các quốc gia Nam Mỹ NATO (North Atlantic Treaty Organization) Tổ chức hiệp ước Bắc Đại Tây Dương NPT (Non-Proliferation Treaty) Hiệp ước không phổ biến hạt nhân NWS (Nuclear Weapon States) Các nước sở hữu vũ khí hạt nhân ODA (Official Development Assisstance) Viện trợ phát triển chính thức SEANWFZ (Southeast Asia Nuclear Weapons Free Zone) Hiệp ước khu vực Đông Nam Á không có vũ khí hạt nhân. vi SEATO (Southeast Asia Treaty Organization) Tổ chức hiệp ước Đông Nam Á SOM (Senior Officials Meeting) Hội nghị Quan chức ngoại giao cao cấp ASEAN TAC (Treaty of Amity and Cooperation) Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á TPP (Trans-Pacific Partnership) Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương UNDP (United Nations Development Program) Chương trình phát triển Liên hiệp quốc WB (Word Bank) Ngân hàng thế giới WMDs (Weapons of Mass Destruction) Các loại vũ khí hủy diệt hàng loạt WTO (World Trade Organization) Tổ chức thương mại thế giới ZOPFAN (Zone of Peace Freedom and Neutrality) Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập tại Đông Nam Á vii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh mục từ viết tắt iii Mở đầu 1 CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ TRẬT TỰ TRONG QUAN HỆ QUỐC TẾ 15 1.1 Khái niệm trật tự trong quan hệ quốc tế 15 1.1 Định nghĩa “trật tự thế giới” .2 Biểu hiện và các dạng thức trật tự trong quan hệ quốc tế .3 Đặc điểm và điều kiện để trật tự thế giới tồn tại .2 Nhân tố tác động, công cụ và phương cách thiết lập trật tự trong quan hệ quốc tế 26 1.1 Các nhân tố tác động tới trật tự thế giới .2 Công cụ thiết lập trật tự .3 Phương cách thiết lập trật tự .3 Vai trò của nước vừa và nhỏ trong trật tự thế giới 35 1.1 Lý luận về vai trò của nước vừa và nhỏ trong trật tự thế giới .2 Một số trật tự điển hình trong lịch sử và vai trò của các nước vừa và nhỏ .3 Điều kiện phát huy vai trò của các nước vừa và nhỏ và tiêu chí đánh giá vai trò đó . 45 viii Tiểu kết 47 CHƯƠNG 2 VAI TRÒ CỦA ASEAN TRONG TRẬT TỰ ĐÔNG Á TỪ NĂM 1967 ĐẾN NAY VÀ DỰ BÁO ĐẾN NĂM 2020 49 2.1 Vai trò của ASEAN ở Đông Á từ năm 1967 đến nay 49 2.1 Sơ lược quá trình hình thành trật tự Đông Á .2 Vai trò của ASEAN đối với trật tự Đông Á từ 1967 đến nay .3 Trật tự Đông Á hiện nay và vai trò của ASEAN .2 Dự báo trật tự Đông Á đến năm 2020 80 2.1 Xu thế chuyển biến trật tự Đông Á đến năm 2020 .2 Triển vọng trật tự Đông Á đến năm 2020 .3 Dự báo vai trò của ASEAN trong trật tự Đông Á đến năm 2020 104 2.1 Triển vọng vai trò của ASEAN trong trật tự Đông Á .2 Điều kiện để ASEAN tiếp tục phát huy được vai trò trong trật tự Đông Á đến năm 2020 . 108 Tiểu kết 110 CHƯƠNG 3 KIẾN NGHỊ ĐỊNH HƯỚNG CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020 113 3.1 Trật tự thế giới và chính sách đối ngoại của Việt Nam 113 3.2 Vai trò của ASEAN trong chính sách đối ngoại Việt Nam 120 3.1 Quá trình tham gia hợp tác ASEAN của Việt Nam .2 Lợi ích của Việt Nam khi tham gia hợp tác ASEAN .3 Các thách thức chủ yếu khi tham gia hợp tác ASEAN .3 Định hướng chính sách đối ngoại của Việt Nam và chính sách đối với ASEAN đến năm 2020 129 3.1 Định hướng CSĐN trong trật tự Đông Á đến năm 2020 .2 Định hướng chính sách đối với ASEAN đến năm 2020 .
134 Tiểu kết 144 KẾT LUẬN 146 Danh mục các công trình đã công bố 151 Danh mục tài liệu tham khảo 152 1 Mở đầu 1. Lý do chọn đề tài – tính cấp thiết của đề tài Một chính sách đối ngoại hiệu quả phải có định hướng phù hợp với hoàn cảnh quốc tế - thường được hiểu là trật tự thế giới - đồng thời phải có các công cụ và phương tiện phù hợp để có thể triển khai được chính sách theo định hướng đã chọn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò của ASEAN tại Đông Á và chính sách đối ngoại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ngoại giao phân tích vai trò của ASEAN trong trật tự Đông Á tới 2020, định hướng chính sách đối ngoại Việt Nam.
Luận án "Vai trò của ASEAN tại Đông Á và chính sách đối ngoại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Vai trò của ASEAN tại Đông Á và chính sách đối ngoại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò của ASEAN tại Đông Á và chính sách đối ngoại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Vai trò của ASEAN tại Đông Á và chính sách đối ngoại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò của ASEAN tại Đông Á và chính sách đối ngoại Việt Nam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò của ASEAN tại Đông Á và chính sách đối ngoại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.