Luận án TS KT: Mối quan hệ nguồn lực và cảm nhận hiệu quả KH logistics

Luận án TS nghiên cứu mối quan hệ nguồn lực, cảm nhận hiệu quả của khách hàng ngành logistics. Đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Chuyên ngành

Logistics

Tác giả

Luan An

Số trang

131

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Dịch vụ Logistics Việt Nam Tăng trưởng và Tiềm năng Lớn

Xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế tạo cơ hội lớn cho ngành dịch vụ logistics. Thương mại điện tử và tự động hóa không ngừng phát triển. Logistics bao gồm lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát dòng di chuyển hàng hóa. Quá trình này bắt đầu từ nguyên vật liệu thô đến sản phẩm thành phẩm. Mục tiêu là thỏa mãn yêu cầu của người tiêu dùng. Luật Thương mại 2005 định nghĩa dịch vụ logistics là hoạt động thương mại. Hoạt động này bao gồm vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan, tư vấn khách hàng. Nó cũng bao gồm đóng gói, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ liên quan khác. Mục tiêu là hưởng thù lao theo thỏa thuận với khách hàng. Chất lượng dịch vụ logistics tại Việt Nam có nhiều cải thiện tích cực.

1.1. Định nghĩa và xu hướng toàn cầu ảnh hưởng logistics

Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế sâu rộng thúc đẩy sự phát triển của logistics. Thương mại điện tử và tự động hóa mở ra nhiều cơ hội mới. Logistics là quá trình quản lý dòng chảy hàng hóa và thông tin liên quan. Nó bắt đầu từ khâu mua sắm nguyên vật liệu đến khi tiêu dùng. Định nghĩa này nhấn mạnh việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Dịch vụ logistics theo luật pháp Việt Nam là hoạt động thương mại. Nó bao gồm nhiều công việc từ nhận hàng, vận chuyển, lưu kho đến các thủ tục hải quan và tư vấn. Các dịch vụ này nhằm phục vụ khách hàng để hưởng thù lao.

1.2. Thị trường dịch vụ logistics Việt Nam phát triển nhanh

Việt Nam có những cải thiện đáng kể về chất lượng dịch vụ logistics. Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải, thương mại, viễn thông và công nghệ thông tin phát triển rõ rệt. Thị trường logistics Việt Nam được xếp hạng thứ 11 trong nhóm 50 thị trường mới nổi toàn cầu (Agility 2022). Tỷ lệ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) giai đoạn 2022-2027 dự báo đạt 5,5%. Tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm của ngành đạt 14 - 16%. Số lượng doanh nghiệp logistics và chất lượng dịch vụ ngày càng được nâng cao. Điều này phản ánh sự năng động và tiềm năng lớn của thị trường.

1.3. Vị trí địa lý thuận lợi thúc đẩy ngành logistics

Việt Nam sở hữu vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên thuận lợi. Hệ thống đường bộ nối liền các tỉnh, các vùng và liên thông với các cửa khẩu quốc tế. Quốc gia này có nhiều cảng biển và sân bay quốc tế. Đây là những điều kiện lý tưởng để ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Vị trí chiến lược giúp Việt Nam trở thành trung tâm logistics quan trọng trong khu vực. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng toàn cầu.

II.Thành tựu và Năng lực Cạnh tranh ngành Logistics Việt

Ngành dịch vụ logistics Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Các chỉ số đánh giá quốc tế cho thấy sự tiến bộ rõ rệt. Khả năng ứng dụng công nghệ thông tin của doanh nghiệp logistics cũng được cải thiện. Ngành này có vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy thương mại quốc tế của Việt Nam. Sự phát triển này phản ánh những nỗ lực đáng kể trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực hạ tầng. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành trong tương lai.

2.1. Chỉ số hoạt động logistics LPI Việt Nam tăng vượt bậc

Báo cáo điều tra Chỉ số hoạt động logistics (LPI) của Ngân hàng thế giới năm 2018 ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng. Việt Nam xếp hạng 39/160 nước, với điểm LPI là 3.27. Vị trí này tăng 25 bậc so với xếp hạng năm 2016 (64/160). Tất cả 6 tiêu chí đánh giá LPI 2018 đều tăng vượt bậc. Điều này cho thấy năng lực của doanh nghiệp đã được cải thiện. Đặc biệt, ứng dụng công nghệ thông tin trong lĩnh vực logistics đã góp phần đáng kể.

2.2. Đóng góp của ngành logistics vào kim ngạch xuất nhập khẩu

Ngành dịch vụ logistics đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế. Tổng kim ngạch xuất - nhập khẩu của Việt Nam tăng liên tục qua các năm. Từ 480 tỷ USD vào năm 2018, con số này đã đạt 732 tỷ USD vào năm 2022. Sự tăng trưởng này minh chứng cho vai trò không thể thiếu của logistics. Nó giúp kết nối thị trường, tối ưu hóa chuỗi cung ứng, và thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế.

2.3. Cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông và công nghệ

Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải của Việt Nam đã có những cải thiện rõ rệt. Hệ thống đường bộ, cảng biển và sân bay quốc tế được đầu tư nâng cấp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và lưu thông hàng hóa. Cùng với đó, hạ tầng viễn thông và công nghệ thông tin cũng phát triển. Sự cải thiện đồng bộ này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ logistics. Nó cũng hỗ trợ việc ứng dụng các giải pháp công nghệ mới trong ngành.

III.Thách thức Hạn chế Phát triển của Doanh nghiệp Logistics

Bên cạnh những thành tựu, ngành dịch vụ logistics Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Chi phí dịch vụ logistics còn cao. Liên kết giữa các doanh nghiệp logistics và trong chuỗi cung ứng còn yếu. Doanh nghiệp trong nước chiếm số lượng lớn nhưng thị phần còn hạn chế. Nguồn lực về vốn và nhân lực cũng là một rào cản. Quy mô doanh nghiệp nhỏ và năng lực cạnh tranh còn yếu so với khu vực. Các doanh nghiệp cần vượt qua những hạn chế này để phát triển bền vững.

3.1. Chi phí dịch vụ logistics còn cao liên kết yếu

Chi phí dịch vụ logistics tại Việt Nam vẫn là một vấn đề lớn. Chi phí cao làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa. Việc đẩy mạnh liên kết giữa các doanh nghiệp logistics còn chưa hiệu quả. Liên kết giữa các khâu trong chuỗi cung ứng cũng yếu. Mối liên kết giữa doanh nghiệp dịch vụ logistics và doanh nghiệp xuất nhập khẩu chưa chặt chẽ. Điều này gây ra sự thiếu đồng bộ và làm tăng chi phí vận hành tổng thể.

3.2. Hạn chế về vốn nguồn nhân lực và quy mô doanh nghiệp

Doanh nghiệp logistics Việt Nam chủ yếu bị hạn chế về vốn. Khả năng đầu tư vào công nghệ và hạ tầng còn yếu. Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng còn thiếu. Quy mô của các doanh nghiệp trong nước thường nhỏ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ toàn diện và tích hợp. Các doanh nghiệp thường chỉ phục vụ trong từng phân khúc nhất định, thiếu sự kết nối xuyên suốt chuỗi.

3.3. Thị phần bị chi phối bởi các doanh nghiệp nước ngoài

Mặc dù doanh nghiệp trong nước chiếm ưu thế về số lượng, nhưng chỉ nắm giữ khoảng 30% thị phần. Phần lớn thị phần còn lại thuộc về các doanh nghiệp logistics nước ngoài. Các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu cung cấp dịch vụ logistics nội địa. Năng lực tài chính và quản trị của họ còn hạn chế. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam còn chưa cao so với các nước trong khu vực và thế giới.

IV.Công nghệ Đổi mới Đòn bẩy Hiệu quả Dịch vụ Logistics

Doanh nghiệp ngày nay cạnh tranh khốc liệt trên toàn cầu. Họ cần hoàn thiện mình để giành ưu thế so với đối thủ. Phát triển khả năng đổi mới là yếu tố then chốt để nhanh hơn và linh hoạt hơn. Điều này giúp đáp ứng kỳ vọng của thị trường. Công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Nó giúp cải tiến quy trình, đưa ra quyết định tốt hơn và cung cấp dịch vụ chất lượng cao. Đổi mới và phát triển trong CNTT là yếu tố cần thiết cho ngành logistics.

4.1. Ứng dụng công nghệ thông tin cải tiến quy trình doanh nghiệp

Công nghệ thông tin (CNTT) đã thay đổi cách các công ty vận hành. Nó cho phép cải tiến quy trình một cách đáng kể. Các quyết định được đưa ra nhanh hơn và chính xác hơn. CNTT giúp cung cấp sản phẩm và dịch vụ với chất lượng cao hơn. Nó cũng cải thiện khả năng thu thập, phân tích và chia sẻ thông tin. Nhờ CNTT, tất cả các quy trình trở nên nhanh hơn và ít lỗi hơn, nâng cao hiệu quả tổng thể.

4.2. Đổi mới sáng tạo nâng cao chất lượng dịch vụ logistics

Những đổi mới và phát triển trong công nghệ thông tin là động lực. Chúng cho phép các công ty nâng cao chất lượng dịch vụ. Doanh nghiệp có thể cung cấp các dịch vụ sáng tạo và chính xác nhất. Điều này giúp họ đáp ứng nhanh chóng với các điều kiện thị trường thay đổi. Nhu cầu ngày càng cao của khách hàng được đáp ứng tốt hơn. Đổi mới sáng tạo là yếu tố then chốt để duy trì và tăng cường năng lực cạnh tranh.

4.3. Nhu cầu thiết yếu về công nghệ trong ngành logistics

Công nghệ thông tin đã trở thành một trong những nhu cầu thiết yếu. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực logistics cần CNTT để cung cấp dịch vụ chất lượng cao. Việc ứng dụng CNTT và năng lực đổi mới sáng tạo là trọng tâm. Mặc dù nhiều doanh nghiệp chú trọng, mức độ và trình độ ứng dụng còn hạn chế. Nâng cao năng lực công nghệ là bắt buộc để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và kỳ vọng của khách hàng.

V.Chiến lược Tăng cường Nguồn lực và Hiệu quả Khách hàng

Để vượt qua thách thức và tận dụng tiềm năng, doanh nghiệp logistics Việt Nam cần có chiến lược rõ ràng. Tăng cường nguồn lực, đặc biệt là công nghệ thông tin và đổi mới, là trọng tâm. Nâng cao năng lực quản trị và tài chính cũng rất cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng. Sự liên kết chặt chẽ trong chuỗi cung ứng sẽ tạo ra hiệu quả bền vững.

5.1. Nguồn lực logistics Chú trọng ứng dụng CNTT và đổi mới

Hầu hết các doanh nghiệp logistics đều nhận thức tầm quan trọng của nguồn lực. Ứng dụng công nghệ thông tin và đổi mới sáng tạo là trọng tâm. Tuy nhiên, mức độ và trình độ ứng dụng còn hạn chế. Cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào các giải pháp công nghệ hiện đại. Phát triển văn hóa đổi mới sáng tạo trong tổ chức là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn, tạo ra giá trị mới cho khách hàng.

5.2. Nâng cao năng lực quản trị tài chính cho doanh nghiệp

Các doanh nghiệp Việt Nam cần tăng cường năng lực tài chính. Điều này bao gồm việc huy động vốn và quản lý dòng tiền hiệu quả. Năng lực quản trị cũng cần được nâng cao. Áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại giúp tối ưu hóa hoạt động. Việc này sẽ giải quyết những hạn chế về vốn và quy mô. Doanh nghiệp sẽ có nền tảng vững chắc để cạnh tranh và mở rộng dịch vụ.

5.3. Định hướng đáp ứng nhu cầu khách hàng dịch vụ tích hợp

Mục tiêu cuối cùng của mọi doanh nghiệp là thỏa mãn yêu cầu khách hàng. Để làm được điều đó, cần phát triển các dịch vụ logistics tích hợp. Điều này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu trong chuỗi cung ứng. Cần chuyển từ cung cấp dịch vụ đơn lẻ sang giải pháp toàn diện. Việc này giúp nâng cao giá trị và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ts kt mối quan hệ giữa nguồn lực và sự cảm nhận hiệu quả của kh trong ngành công nghiệp dịch vụ logistics

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (131 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1.1 Lý do lựa chọn đề tài Với xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập phát triển kinh tế giữa các nước ngày càng sâu rộng trong những năm gần đây đã tạo điều kiện cho thương mại điện tử và tự động hóa không ngừng phát triển, mở ra nhiều cơ hội để ngành dịch vụ logistics phát triển. Theo Hội đồng quản trị logistics Hoa Kỳ (1988): “Logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng di chuyển và lưu kho những nguyên vật liệu thô của hàng hóa trong quy trình, những hàng hóa thành phẩm và những thông tin liên quan từ khâu mua sắm nguyên vật liệu đến khi được tiêu dùng, nhằm thỏa mãn yêu cầu của người tiêu dùng”. Theo Điều 233 Luật Thương mại 2005 của Việt Nam quy định: “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng (KH), đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hoá theo thoả thuận với KH để hưởng thù lao”. Trong những năm trở lại đây, chất lượng dịch vụ logistics tại Việt Nam có những cải thiện tích cực đáng kể, cơ sở hạ tầng về giao thông vận tải, thương mại, viễn thông và công nghệ thông tin (CNTT) có những cải thiện rõ rệt và chất lượng dịch vụ logistics được đánh giá tốt.

Việt Nam với lợi thế về vị trí địa lý và có điều kiện tự nhiên thuận lợi, hệ thống đường bộ nối liền các tỉnh, các vùng và liên thông tới các cửa khẩu quốc tế, có nhiều cảng biển, sân bay quốc tế, … Đây là những điều kiện thích hợp để ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam phát triển. Theo bảng xếp hạng của Agility 2022, thị trường logistics Việt Nam được xếp hạng thứ 11 trong nhóm 50 thị trường logistics mới nổi toàn cầu. Tỷ lệ tăng trưởng kép hằng năm (Compound Annual Growth Rate - CAGR) giai đoạn 2022-2027 của thị trường logistics Việt Nam được dự báo đạt mức 5,5%. Tốc độ tăng trưởng của ngành bình quân hàng năm từ 14 - 16%, số lượng các doanh nghiệp (DN) logistics và chất lượng dịch vụ logistics ngày càng được nâng cao.

Theo thống kê của Tổng cục Thống kê từ năm 2018 đến năm 2022, số lượng DN hiện đang hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ logistics có xu hướng tăng qua các năm, từ gần 29.700 DN vào năm 2018 tăng lên hơn 43. Theo báo cáo điều tra về Chỉ số hoạt động 1 logistics của Ngân hàng thế giới (WB) năm 2018, Việt Nam được xếp hạng 39/160 nước điều tra với điểm LPI là 3.27, tăng 25 bậc so với xếp hạng gần nhất vào năm 2016 (64/160), so với năm 2016 là 2,98 tăng 0,29 điểm. Tất cả 6 tiêu chí đánh giá LPI 2018 đều tăng vượt bậc. Điều này phản ánh thực trạng về cải thiện năng lực của DN thông qua ứng dụng CNTT trong lĩnh vực logistics.

Ngành dịch vụ logistics cũng có những đóng góp quan trọng trong việc đưa tổng kim ngạch xuất - nhập khẩu của Việt Nam tăng qua các năm từ năm 2018 đạt 480 tỷ USD đến năm 2022 đạt 732. Theo Chí Công (2023) đăng trên Tạp chí tài chính, bên cạnh những thành tựu đã đạt được, ngành dịch vụ logistic ở Việt Nam cũng gặp nhiều thách thức. Chi phí dịch vụ logistics còn cao, việc đẩy mạnh liên kết giữa các DN logistics với nhau, giữa các khâu trong chuỗi cung ứng, giữa DN dịch vụ logistics và DN xuất, nhập khẩu còn yếu. Mặc dù DN trong nước đang vượt trội về số lượng, nhưng lại chỉ chiếm khoảng 30% thị phần, còn lại là các DN nước ngoài vì DN Việt Nam chủ yếu bị hạn chế về vốn, hạn chế về nguồn nhân lực và có quy mô nhỏ.

Các DN Việt Nam chủ yếu cung cấp các dịch vụ logistics nội địa, năng lực tài chính, quản trị còn hạn chế, chỉ phục vụ trong từng phân khúc nhất định, giữa các khâu trong chuỗi thiếu sự kết nối để cung cấp dịch vụ logistics tích hợp. Bên cạnh đó, năng lực cạnh tranh của các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam còn chưa cao so với các nước trong khu vực và thế giới. Mặc dù hầu hết các DN logistics chú trọng vào nguồn lực logistics như ứng dụng CNTT và đổi mới sáng tạo cho DN của mình, tuy nhiên mức độ và trình độ còn hạn chế. Ngày nay, các doanh nghiệp (DN) đang trong cuộc chạy đua hoàn thiện mình để giành được ưu thế so với các đối thủ trong môi trường cạnh tranh toàn cầu.

Do đó, họ đang cố gắng phát triển khả năng đổi mới của mình để nhanh hơn và linh hoạt hơn nhằm đáp ứng kỳ vọng của thị trường. Cùng với đó, công nghệ thông tin đã cho phép các công ty cải tiến quy trình của họ, đưua ra các quyết định nhanh hơn và tốt hơn, do đó cung cấp các sản phẩm và dịch vụ với chất lượng cao hơn. Họ cũng đã cải thiện khả năng thu thập, phân tích và chia sẻ thông tin của các công ty. Hơn nữa, họ đã đảm bảo rằng tất cả các quy trình sẽ nhanh hơn và không có lỗi.

Những đổi mới và phát triển trong CNTT cho phép các công ty nâng cao chất lượng dịch vụ, cung cấp các dịch vụ sáng tạo và chính xác nhất để đáp ứng với các điều kiện thay đổi cũng như nhu cầu của KH, điều này đã trở thành một trong những nhu cầu thiết yếu của các DN lĩnh vực 2 logistics để cung cấp các dịch vụ chất lượng cao (Gulc, 2017). Nghiên cứu của Civeek và cộng sự (2022) đã cho thấy CNTT và năng lực đổi mới có tác động tích cực đến chất lượng dịch vụ logistics. Theo Jang và cộng sự (2013), chất lượng dịch vụ logistics đo lường nhận thức của KH về dịch vụ logistics được cung cấp nhằm thể hiện khả năng cung cấp của công ty tương ứng với giá cả của dịch vụ. Chất lượng dịch vụ logistics là một trong những yếu tố quan trọng đảm bảo sự hài lòng của KH và củng cố vị thế cạnh tranh của DN trên thị trường, giúp cho ngành dịch vụ logistics Việt Nam thu hút đầu tư và có nhiều cơ hội phát triển, từ đó giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của DN.

Nghiên cứu của Hasan Uvet (2020), Hafez và cộng sự (2021), Lin và cộng sự (2023) đã phát hiện ra rằng chất lượng dịch vụ logistics có tác động tích cực đến sự hài lòng của KH. Theo Wang và cộng sự (2007), sự hài lòng là bước đầu tiên để tăng sự hài hòa trong mối quan hệ và là cách tiếp cận chiến lược để các DN có thể nâng cao hiệu quả hoạt động của mình. Nghiên cứu của Simon và cộng sự (2008) cho thấy sự hài lòng của KH khiến họ cảm nhận công ty làm việc có hiệu quả. Sự hài lòng sẽ dẫn đến việc giữ chân các KH hiện tại tiếp tục duy trì sử dụng dịch vụ và thu hút các KH tiềm năng sử dụng dịch vụ của DN, từ đó giúp các DN cải thiện hiệu quả hoạt động của mình.

Bên cạnh đó, trong các hoạt động tiếp thị của các DN, quá trình số hóa ngày càng đóng vai trò quan trọng, các DN gần đây thường áp dụng kênh truyền thông phổ biến là mạng xã hội. Đối với các DN hoạt động trong lĩnh vực logistics, mạng xã hội là rất cần thiết và là xu thế của kinh doanh hiện đại. Việc sử dụng mạng xã hội giúp cho hình ảnh của DN tồn tại trong tâm trí của KH, từ đó giúp cho các DN nâng cao hiệu quả hoạt động của mình. Tuy nhiên, thông qua lược khảo các nghiên cứu tại Việt Nam về việc đánh giá các yếu tố chất lượng dịch vụ logistics dựa trên nguồn lực logistics vẫn chưa được nhiều tác giả nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường logistics Việt Nam, nguồn lực logistics cũng là một thành phần quan trọng tác động đến các yếu tố chất lượng dịch vụ logistics, do đó việc đánh giá các yếu tố chất lượng dịch vụ logistics dựa trên nguồn lực logistics cũng cần được chú trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ logistics.

Thứ hai, việc đánh giá cảm nhận hiệu quả của DN logistics thông qua sự hài lòng của KH cũng chưa được nhiều tác giả nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường logistics Việt Nam. việc đánh giá cảm nhận hiệu quả của DN logistics thông qua sự hài lòng của KH nhằm giúp cho các nhà quản trị cải thiện 3 chất lượng dịch vụ logistics, thỏa mãn nhu cầu của KH và cải thiện hiệu quả hoạt động. Cuối cùng, việc sử dụng biến điều tiết mạng xã hội cũng là một khoảng trống nghiên cứu cần được khám phá trong nghiên cứu về chất lượng dịch vụ logistics tại Việt Nam. Vì vậy việc tìm hiểu về mối quan hệ giữa yếu tố nguồn lực công nghệ thông tin và khả năng đổi mới trong hoạt động kinh doanh logistics, yếu tố chất lượng dịch vụ logistics và cảm nhận hiệu quả của KH với sự điều tiết của mạng xã hội là cần thiết đối với các DN logistics ở Việt Nam để tạo tiền đề cho các DN thành công trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động.

Do đó đã thực hiện đề tài: “Mối quan hệ giữa nguồn lực và sự cảm nhận hiệu quả của KH trong ngành công nghiệp dịch vụ logistics”.2 Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu tổng quát Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu mối quan hệ giữa nguồn lực và sự cảm nhận hiệu quả của KH trong ngành công nghiệp dịch vụ logistics. Từ đó, luận án đưa ra hàm ý quản trị để nâng cao chất lượng dịch vụ logistics, làm hài lòng các KH qua đó KH sẽ tăng sự cảm nhận hiệu quả đối với ngành công nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam.2 Mục tiêu cụ thể Dựa trên mục tiêu tổng quát, luận án tiến sĩ phải giải quyết được các mục tiêu cụ thể như sau: Thứ nhất, xác định mối quan hệ giữa nguồn lực công nghệ thông tin trong hoạt động kinh doanh logistics và cảm nhận hiệu quả của KH đối với ngành công nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam. Thứ hai, đo lường mức độ về mối quan hệ giữa nguồn lực công nghệ thông tin trong hoạt động kinh doanh logistics và cảm nhận hiệu quả đối với ngành công nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam. Thứ ba, xác định mối quan hệ giữa khả năng đổi mới trong hoạt động kinh doanh logistics và cảm nhận hiệu quả của KH đối với ngành công nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nguồn lực, hiệu quả KH trong ngành dịch vụ logistics" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS nghiên cứu mối quan hệ nguồn lực, cảm nhận hiệu quả của khách hàng ngành logistics. Đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Luận án "Nguồn lực, hiệu quả KH trong ngành dịch vụ logistics" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nguồn lực, hiệu quả KH trong ngành dịch vụ logistics" thuộc chuyên ngành Logistics. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Nguồn lực, hiệu quả KH trong ngành dịch vụ logistics" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nguồn lực, hiệu quả KH trong ngành dịch vụ logistics" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nguồn lực, hiệu quả KH trong ngành dịch vụ logistics" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter