Luận án: Chính sách thương mại biên giới VN trong hội nhập quốc tế - Bùi Bá Nghiêm
Tổng hợp đầy đủ quá trình và kết quả cuối cùng của Bùi Bá Nghiêm về CSTMBG VN trong HNQT NCS. Phân tích chi tiết mọi khía cạnh liên quan.
Luan An
Luận án Tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
281
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò chính sách thương mại biên giới Việt Nam
- Số trang:
- 281 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Bùi Bá Nghiêm
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò chính sách thương mại biên giới Việt Nam
Chính sách thương mại biên giới đóng vai trò trọng yếu với Việt Nam. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế vùng biên. Chính sách này gắn liền quá trình hội nhập quốc tế của quốc gia. Hoạt động thương mại biên giới góp phần nâng cao đời sống dân cư. Nó còn đảm bảo an ninh, quốc phòng. Hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và tầm quan trọng của chính sách này là cần thiết. Nền tảng lý thuyết cũng là một yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nhiều góc nhìn. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần được làm rõ. Việc nghiên cứu sâu hơn giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Chính sách cần phù hợp với bối cảnh hội nhập sâu rộng. Mục tiêu là phát triển bền vững khu vực biên giới.
1.1. Khái niệm đặc điểm thương mại biên giới
Thương mại biên giới là hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa cư dân hai bên đường biên giới. Hoạt động này diễn ra tại các cửa khẩu, chợ biên giới. Nó có các đặc điểm riêng biệt. Giao dịch thường là nhỏ lẻ, quy mô hộ gia đình. Sản phẩm chủ yếu là hàng tiêu dùng, nông sản. Hình thức thanh toán đơn giản. Thủ tục hành chính được ưu đãi, đơn giản hóa. Thương mại biên giới khác biệt với thương mại quốc tế thông thường. Nó chịu ảnh hưởng trực tiếp từ địa lý, văn hóa. Mối quan hệ giữa các tỉnh biên giới cũng tác động lớn. Phát triển thương mại biên giới cần chính sách đặc thù. Chính sách phải khuyến khích giao thương hợp pháp. Nó cũng cần kiểm soát buôn lậu, gian lận thương mại.
1.2. Tầm quan trọng chính sách hội nhập quốc tế
Chính sách thương mại biên giới có tầm quan trọng đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Nó giúp Việt Nam mở rộng thị trường. Nó tăng cường quan hệ kinh tế với các nước láng giềng. Chính sách này tạo điều kiện thuận lợi cho xuất nhập khẩu. Nó cũng thu hút đầu tư vào khu vực biên giới. Hội nhập quốc tế đòi hỏi sự hài hòa chính sách. Các quy định cần đồng bộ với luật pháp quốc tế. Việc này thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Nó cũng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Thương mại xuyên biên giới ngày càng tăng. Chính sách cần thích ứng với xu thế này. Nó cần đảm bảo lợi ích quốc gia. Nó cũng cần tuân thủ cam kết quốc tế.
1.3. Lý thuyết chính sách thương mại biên giới
Nhiều lý thuyết kinh tế giải thích chính sách thương mại biên giới. Lý thuyết lợi thế so sánh giải thích động lực giao thương. Lý thuyết trọng thương nhấn mạnh vai trò chính phủ. Nó điều tiết hoạt động xuất nhập khẩu. Lý thuyết thương mại mới tập trung vào quy mô kinh tế. Các học thuyết này cung cấp nền tảng phân tích. Chúng giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Chính sách cần cân bằng giữa mở cửa và bảo hộ. Nó cũng phải khuyến khích sản xuất trong nước. Đồng thời, nó cần khai thác lợi thế địa phương. Các yếu tố như chi phí vận chuyển, rào cản phi thuế quan cũng quan trọng. Chúng tác động đến dòng chảy thương mại. Việc áp dụng linh hoạt các lý thuyết giúp tối ưu hóa chính sách.
II. Thực trạng phát triển thương mại biên giới Việt Nam
Thực trạng phát triển thương mại biên giới Việt Nam cần được đánh giá khách quan. Nó bao gồm phân tích tình hình kinh tế - xã hội các tỉnh biên giới. Hạ tầng thương mại cũng là yếu tố then chốt. Cơ chế, chính sách hiện hành tác động trực tiếp đến hoạt động này. Giai đoạn gần đây chứng kiến nhiều thay đổi. Các hoạt động xuất nhập khẩu qua biên giới gia tăng. Đầu tư vào khu kinh tế cửa khẩu được đẩy mạnh. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Việc nắm bắt thực trạng giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để hoàn thiện chính sách. Phát triển bền vững vùng biên là mục tiêu chính.
2.1. Kinh tế xã hội vùng biên giới Việt Nam
Các tỉnh biên giới Việt Nam thường có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù. Dân cư đa dạng văn hóa. Thu nhập bình quân đầu người thường thấp hơn mức chung cả nước. Phát triển kinh tế vùng biên dựa vào nông nghiệp, lâm nghiệp. Thương mại biên giới là động lực chính. Nó tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng còn yếu kém. Giáo dục, y tế chưa đồng bộ. Đời sống dân cư còn nhiều khó khăn. Các chính sách hỗ trợ cần được đẩy mạnh. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách phát triển. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng dân cư biên giới.
2.2. Hạ tầng hỗ trợ thương mại biên giới Việt Nam
Hạ tầng thương mại biên giới đóng vai trò quan trọng. Nó bao gồm hệ thống cửa khẩu, đường sá, kho bãi. Các công trình giao thông kết nối vùng biên với nội địa. Cảng cạn, trung tâm logistics cũng được đầu tư. Tuy nhiên, hạ tầng còn nhiều hạn chế. Chất lượng đường sá chưa đồng bộ. Năng lực xử lý hàng hóa tại cửa khẩu còn thấp. Hệ thống kho bãi thiếu hiện đại. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả vận chuyển. Nó làm tăng chi phí logistics. Năng lực cạnh tranh của hàng hóa giảm. Đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng là cần thiết. Nâng cấp các cửa khẩu trọng điểm. Xây dựng các trung tâm dịch vụ logistics. Tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu.
2.3. Cơ chế chính sách hợp tác thương mại biên giới
Việt Nam đã xây dựng nhiều cơ chế, chính sách hợp tác thương mại biên giới. Các hiệp định song phương, đa phương được ký kết. Các quy định về ưu đãi thuế quan được áp dụng. Khu kinh tế cửa khẩu được thành lập. Chính sách khuyến khích đầu tư vào vùng biên. Các quy định về quản lý xuất nhập khẩu, hải quan được ban hành. Các chính sách này tạo khuôn khổ pháp lý. Nó thúc đẩy giao thương hợp pháp. Nó cũng tăng cường hợp tác với các nước láng giềng. Tuy nhiên, việc thực thi còn gặp khó khăn. Một số chính sách chưa đồng bộ. Thủ tục hành chính còn phức tạp. Cần rà soát, điều chỉnh chính sách. Đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả.
III. Đánh giá hiệu quả chính sách thương mại biên giới
Đánh giá hiệu quả chính sách thương mại biên giới là bước quan trọng. Nó giúp nhìn nhận khách quan những kết quả đạt được. Đồng thời, nó chỉ ra những hạn chế, tồn tại. Việc phân tích nguyên nhân là cần thiết. Giai đoạn 2015-2022, chính sách có nhiều tác động. Thương mại biên giới tăng trưởng đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Mục tiêu là tối ưu hóa chính sách. Nó cần phù hợp với tình hình thực tiễn. Nó cũng phải đáp ứng yêu cầu hội nhập.
3.1. Kết quả đạt được từ chính sách biên giới
Chính sách thương mại biên giới đã đạt nhiều kết quả tích cực. Kim ngạch xuất nhập khẩu qua các cửa khẩu tăng lên. Đời sống dân cư vùng biên được cải thiện. Nhiều việc làm mới được tạo ra. Hạ tầng thương mại được đầu tư nâng cấp. Quan hệ hợp tác kinh tế với các nước láng giềng được củng cố. Các khu kinh tế cửa khẩu phát huy vai trò. Nó thu hút đầu tư, tạo động lực phát triển. Chính sách giúp đa dạng hóa thị trường. Nó giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường. An ninh biên giới được giữ vững. Phát triển kinh tế gắn liền với quốc phòng an ninh.
3.2. Hạn chế tồn tại của thương mại biên giới Việt Nam
Thương mại biên giới Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều hạn chế, tồn tại. Kim ngạch xuất nhập khẩu chưa bền vững. Tình trạng buôn lậu, gian lận thương mại còn phổ biến. Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu chưa đa dạng. Hàng nông sản chiếm tỷ trọng lớn. Giá trị gia tăng thấp. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp biên giới còn yếu. Hạ tầng logistics chưa đồng bộ. Chất lượng nguồn nhân lực còn thấp. Công tác quản lý, điều hành còn chồng chéo. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan. Môi trường kinh doanh chưa thực sự thuận lợi.
3.3. Nguyên nhân gây hạn chế chính sách thương mại
Nguyên nhân của những hạn chế rất đa dạng. Nó bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Yếu tố khách quan là địa hình khó khăn, thời tiết khắc nghiệt. Thị trường láng giềng còn biến động. Yếu tố chủ quan là khung pháp lý chưa hoàn chỉnh. Một số chính sách chưa sát thực tế. Năng lực cán bộ quản lý còn hạn chế. Thiếu nguồn vốn đầu tư cho hạ tầng. Doanh nghiệp thiếu thông tin thị trường. Thiếu sự liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ. Công tác xúc tiến thương mại chưa hiệu quả. Nhận thức về tầm quan trọng của thương mại biên giới chưa đầy đủ.
IV. Giải pháp hoàn thiện chính sách thương mại biên giới
Việc hoàn thiện chính sách thương mại biên giới là cấp thiết. Nó nhằm thúc đẩy phát triển bền vững. Giải pháp cần dựa trên bối cảnh quốc tế và trong nước. Các yếu tố tác động cần được dự báo chính xác. Kinh nghiệm từ các quốc gia khác rất quý giá. Điều này giúp Việt Nam xây dựng chính sách phù hợp. Mục tiêu là khắc phục hạn chế. Nâng cao hiệu quả hoạt động thương mại. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Đảm bảo lợi ích quốc gia trong hội nhập.
4.1. Bối cảnh tác động đến chính sách hội nhập
Bối cảnh quốc tế và trong nước có nhiều biến động. Kinh tế thế giới đang phục hồi nhưng tiềm ẩn rủi ro. Các xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng. Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc gay gắt. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương phát triển năng động. Trong nước, kinh tế duy trì tăng trưởng. Chính phủ ưu tiên phát triển kinh tế vùng. Tăng cường kết nối hạ tầng. Các cam kết hội nhập quốc tế tiếp tục được thực hiện. Các yếu tố này tạo cơ hội. Chúng cũng đặt ra thách thức cho chính sách thương mại biên giới. Chính sách cần linh hoạt, chủ động thích ứng.
4.2. Kinh nghiệm quốc tế cho thương mại biên giới
Nhiều quốc gia có chính sách thương mại biên giới thành công. Mỹ, Trung Quốc, Thái Lan là các ví dụ điển hình. Mỹ chú trọng quản lý chặt chẽ. Họ áp dụng công nghệ hiện đại. Trung Quốc đầu tư lớn vào hạ tầng cửa khẩu. Họ phát triển các khu kinh tế đặc biệt. Thái Lan tập trung vào đơn giản hóa thủ tục. Họ khuyến khích xuất khẩu nông sản. Các bài học kinh nghiệm bao gồm: xây dựng khung pháp lý rõ ràng, đầu tư hạ tầng đồng bộ, tăng cường hợp tác song phương. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Hỗ trợ doanh nghiệp địa phương. Việt Nam có thể học hỏi những điểm mạnh này. Áp dụng phù hợp với điều kiện thực tiễn.
4.3. Đề xuất giải pháp tăng cường thương mại biên giới
Nhiều giải pháp cần được đề xuất để tăng cường thương mại biên giới. Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống pháp luật. Cần đồng bộ các quy định liên quan. Thứ hai, đầu tư mạnh vào hạ tầng giao thông, logistics. Nâng cấp cửa khẩu, chợ biên giới. Thứ ba, cải cách thủ tục hành chính. Áp dụng công nghệ số. Thứ tư, nâng cao năng lực quản lý của cán bộ. Tăng cường đào tạo chuyên môn. Thứ năm, hỗ trợ doanh nghiệp địa phương. Cung cấp thông tin thị trường, xúc tiến thương mại. Thứ sáu, tăng cường hợp tác quốc tế. Ký kết các hiệp định mới. Chống buôn lậu, gian lận thương mại hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (281 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Hoạt động thương mại biên giới (TMBG) là hình thức kinh tế đối ngoại đặc thù, đóng vai trò huyết mạch trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, xóa đói giảm nghèo và củng cố quốc phòng - an ninh tại các địa bàn phên dậu của Tổ quốc. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh thực thi các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP và cam kết trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), việc quản trị và hoàn thiện chính sách thương mại biên giới đặt ra những yêu cầu cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn quản lý công. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý công (mã số: 9 34 04 03) của nghiên cứu sinh Bùi Bá Nghiêm, thực hiện tại Học viện Hành chính Quốc gia dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Quốc Lý và PGS.TS. Trần Thị Cúc, mang tên: "Chính sách thương mại biên giới của Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế".
Nghiên cứu xuất phát từ khoảng trống tri thức (research gap) cốt lõi: Trong khi các công trình quốc tế và trong nước trước đây (như Razeen Sally, 1999; Hoekman & Kostecki, 1995; Lê Danh Vĩnh, 2006) chủ yếu tiếp cận chính sách thương mại dưới góc độ kinh tế học thuần túy hoặc pháp lý ngoại thương chung, thì mảng nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế quản lý công đối với 6 nhóm cấu phần chính sách TMBG trên đất liền trong kỷ nguyên hội nhập đa tầng nấc vẫn chưa được hệ thống hóa toàn diện. Đặc biệt, việc giải quyết mâu thuẫn giữa cơ chế biên mậu đơn phương mang tính ưu đãi cư dân biên giới (ngoại lệ không bị ràng buộc bởi các quy định nghiêm ngặt của WTO) với các chuẩn mực minh bạch hóa, kiểm dịch SPS và rào cản kỹ thuật TBT của đối tác quốc tế đang tạo ra nhiều điểm nghẽn thể chế.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Những tiêu chí khoa học nào cấu thành khung đánh giá sự phát triển của thương mại biên giới Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế?
- H1: Sự phát triển TMBG được đo lường đa chiều qua: quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu chuyển dịch mặt hàng, phương thức trao đổi (chính ngạch so với trao đổi cư dân), chất lượng kiểm soát hàng hóa và hạ tầng dịch vụ logistics cửa khẩu.
- RQ2: Thực trạng chính sách TMBG của Việt Nam giai đoạn 2015 - 2022 bộc lộ những hạn chế, bất cập cụ thể nào xét trên 6 nhóm chính sách thành phần?
- H2: Tồn tại các điểm nghẽn thể chế trong 6 nhóm chính sách (hàng hóa; thương nhân - cư dân; thuế - phí; chợ biên giới; cơ chế điều hành liên ngành; chính sách hỗ trợ) làm suy giảm hiệu lực quản lý nhà nước và kìm hãm xuất khẩu bền vững.
- RQ3: Việc không kịp thời tiếp thu các bài học kinh nghiệm quốc tế về quản lý biên mậu sẽ tạo ra những rủi ro gì đối với tiến trình hội nhập của Việt Nam?
- H3: Thiếu vắng việc nội luật hóa và chuẩn hóa kinh nghiệm quốc tế sẽ dẫn đến nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng biên giới, chậm trễ thực thi các cam kết FTA và suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia.
- RQ4: Hệ thống giải pháp quản lý công nào cần được triển khai đồng bộ đến năm 2030, tầm nhìn 2035 nhằm hoàn thiện chính sách TMBG?
- H4: Cần xác lập một lộ trình tái cấu trúc toàn diện 6 nhóm chính sách thành phần, chuyển dịch căn bản từ tiểu ngạch sang chính ngạch gắn với chuyển đổi số và phát triển Khu hợp tác kinh tế biên giới.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết lợi thế tuyệt đối (Adam Smith, 1776), lợi thế so sánh (David Ricardo, 1817), mô hình tỷ lệ nhân tố sản xuất Heckscher - Ohlin (1919, 1933), lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia (Michael Porter, 1990) cùng trường phái quản lý chính sách dựa trên luật lệ (rules-based) và dựa trên kết quả (results-based). Phạm vi không gian bao quát toàn bộ 25 tỉnh biên giới đất liền giáp Trung Quốc, Lào và Campuchia; phạm vi thời gian khảo sát thực trạng từ năm 2015 (thời điểm thành lập AEC và ban hành Quyết định số 52/2015/QĐ-TTg) đến năm 2022, dự báo và đề xuất giải pháp chiến lược giai đoạn 2024 - 2030, tầm nhìn đến năm 2035.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh bức tranh đa dạng về chính sách thương mại nhưng bộc lộ rõ ranh giới nghiên cứu cần khai phá. Ở bình diện quốc tế, dòng nghiên cứu kinh điển về bản chất và công cụ chính sách thương mại được định hình bởi M. Shahid Alam (1993) qua luận giải mối quan hệ tương hỗ giữa Nhà nước và thị trường; Robert J. Gordon (1994) với các biến số kinh tế vĩ mô điều tiết ngoại thương; Paul Krugman và Maurice Obstfeld (1996) trong việc lượng hóa tác động của các rào cản thương mại; Bernard Hoekman và Michel Kostecki (1995) cùng Walter Goode (1997) phân tích tính chất phân biệt đối xử và nguyên tắc MFN/NT trong quản lý xuất nhập khẩu.
Về quản lý thương mại biên giới và hội nhập khu vực, Razeen Sally (1999) phân tích tiến trình đồng bộ hóa chính sách ngoại thương của các nước đang phát triển với WTO; Chris Milner, Oliver Morrissey và Evious Zgovu (2005) chứng minh tác động của thuận lợi hóa thương mại và cắt giảm chi phí vận tải biên giới; Peter Drysdale và Christopher Findlay (2006) chỉ ra sự bất đối xứng chính sách giữa các khối thương mại; Hilde A. nghiên cứu mô hình tích hợp thị trường biên giới Bắc Âu; Jun Yang và Chunlai Chen (2007) đánh giá thương mại nông nghiệp ASEAN - Trung Quốc thời kỳ ACFTA; trong khi Chang Hoon Oh (2010) nhấn mạnh vai trò của ngoại giao kinh tế trong mở rộng liên kết thương mại khu vực. Tại Trung Quốc, các tác giả như Nguyễn Văn Căn (2009) nghiên cứu chiến lược "Hưng biên phú dân", Trần Cương (2007), Chu Chấn Minh (2007) và Lưu Kiến Văn (2007) phân tích Khu hợp tác kinh tế xuyên biên giới trong khuôn khổ "Hai hành lang, một vành đai" và khu vực Đông Hưng - Móng Cái, Lào Cai - Hà Khẩu.
Ở trong nước, các công trình của Võ Thanh Thu (1998), Vũ Dương Ninh (2004), Lê Danh Vĩnh (2006), Lê Hữu Nghĩa (2006), Nguyễn Xuân Thiên (2011), Nguyễn Hoàng Quy (2016), Võ Đại Lược (2015), Hoàng Thọ Xuân (2015), Hà Văn Hội (2013), Mai Thế Cường (2006), Phạm Thị Hồng Yến (2008), Đào Thị Thu Giang (2008), Nguyễn Thị Hồng Tâm (2016) và Bùi Hồng Cường (2016) đã làm rõ các khía cạnh tự do hóa thương mại, cắt giảm thuế quan CEPT/ATIGA, các rào cản phi thuế quan và tác động của việc gia nhập WTO, AEC đến tăng trưởng kinh tế.
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận lý thuyết lớn:
- Tự do hóa thương mại đối lập với Bảo hộ sản xuất nội địa: Hoekman & Kostecki (1995) khẳng định không quốc gia nào áp dụng tự do hóa tuyệt đối mà luôn đan xen công cụ bảo hộ hợp lý để bảo vệ ngành sản xuất non trẻ và an sinh biên giới.
- Cơ chế biên mậu đặc thù đối lập với Nguyên tắc thương mại đa phương không phân biệt đối xử: Sự xung đột giữa việc áp dụng định mức miễn thuế cư dân biên giới theo phương pháp tự định đơn phương với nghĩa vụ tuân thủ MFN/NT và kiểm soát xuất xứ hàng hóa theo luật chơi quốc tế.
Vị trí của luận án được xác lập rõ nét: Đây là công trình đầu tiên trong khoa học quản lý công tại Việt Nam tiếp cận chính sách TMBG như một hệ thống quản trị tích hợp 6 cấu phần chính sách cụ thể trên toàn tuyến biên giới đất liền (phía Bắc, miền Trung và Tây Nam). Luận án đối chiếu sâu sắc với 2 mô hình quốc tế điển hình:
- Hoa Kỳ: Cơ chế an ninh chuỗi cung ứng C-TPAT (Customs-Trade Partnership Against Terrorism) và Chiến lược an ninh hàng hóa chung ICSS trong khuôn khổ NAFTA/USMCA.
- Trung Quốc: Chiến lược quốc gia "Hưng biên phú dân", kết hợp các chính sách ưu đãi Khu kinh tế mở biên giới và chính sách quản lý thương mại biên mậu linh hoạt chuyển đổi theo chuẩn chính ngạch.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng biên độ ứng dụng của các lý thuyết thương mại cổ điển và hiện đại vào không gian quản lý công đặc thù của thương mại biên giới:
- Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối (Adam Smith, 1776): Được luận án làm sâu sắc hơn qua mệnh đề: Việc chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu hàng hóa nông, lâm, thủy sản có lợi thế tuyệt đối của các tỉnh biên giới Việt Nam chỉ phát huy tối đa giá trị khi chính sách công dỡ bỏ được các chi phí giao dịch hành chính và ách tắc logistics cửa khẩu. Như Adam Smith đã khẳng định trong tác phẩm Sự giàu có của các quốc gia: "Sự giàu có của mỗi quốc gia đạt được không phải do những quy định chặt chẽ của chính quyền mang lại mà là nhờ vào tự do kinh doanh. Một nền thương mại không bị can thiệp sẽ mang lại lợi ích cho tất cả các quốc gia".
- Lý thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo, 1817) và Mô hình Heckscher - Ohlin (1919, 1933): Được bổ sung góc nhìn địa kinh tế; lợi thế so sánh không chỉ nằm ở chi phí lao động rẻ hay nguồn tài nguyên sẵn có, mà được kiến tạo thông qua chính sách đầu tư công nghệ kiểm dịch, hạ tầng kho lạnh và thủ tục thông quan điện tử.
- Mô hình Kim cương về Lợi thế cạnh tranh quốc gia (Michael Porter, 1990): Luận án chứng minh rằng sự can thiệp của Nhà nước vào 4 đỉnh của mô hình (điều kiện nhân tố, điều kiện cầu, các ngành công nghiệp phụ trợ/liên kết, cấu trúc chiến lược doanh nghiệp) tại các Khu kinh tế cửa khẩu (KTCK) đóng vai trò đòn bẩy nâng cao năng lực cạnh tranh của chuỗi giá trị hàng hóa biên mậu.
Mô hình lý thuyết của luận án xác lập mối quan hệ tương tác hữu cơ giữa 6 cấu phần chính sách: $$\text{Chính sách TMBG} = f(\text{Hàng hóa}, \text{Thương nhân/Cư dân}, \text{Thuế/Phí}, \text{Chợ biên giới}, \text{Bộ máy điều hành}, \text{Hỗ trợ TMBG})$$
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Lý thuyết chính sách thương mại quốc tế, Lý thuyết lợi thế cạnh tranh và Lý thuyết quản lý công hiện đại. Cách tiếp cận kết hợp giữa quản lý rules-based (dựa trên việc chuẩn hóa văn bản quy phạm pháp luật, tuân thủ các cam kết song phương/đa phương) và results-based (lấy kim ngạch xuất khẩu chính ngạch, tốc độ giải phóng phương tiện và sinh kế của cư dân biên giới làm thước đo hiệu quả can thiệp chính sách).
Phạm vi biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng cho hoạt động thương mại qua các cửa khẩu quốc tế, cửa khẩu chính, cửa khẩu phụ và lối mở biên giới đất liền; không áp dụng cho thương mại đường biển và đường hàng không; vận hành dưới sự chỉ đạo thống nhất của Chính phủ và sự điều phối trực tiếp từ Bộ Công Thương cùng UBND 25 tỉnh biên giới.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng phương pháp luận chỉ đạo. Lập trường nhận thức luận (epistemological stance) kết hợp giữa chủ nghĩa thực chứng (positivism) trong việc thu thập, xử lý dữ liệu thống kê hải quan, kinh tế vĩ mô và chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) trong việc mổ xẻ nguyên nhân sâu xa của các hạn chế thể chế quản lý công.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô: Hệ thống nghị quyết của Đảng, luật pháp quốc gia và các cam kết quốc tế (Nghị quyết số 06-NQ/TW, Quyết định 52/2015/QĐ-TTg, các FTA).
- Cấp độ trung gian (Meso): Cơ chế quản lý, điều phối của các Bộ, ngành (Công Thương, Tài chính/Hải quan, Quốc phòng/Biên phòng, Nông nghiệp & PTNT) và chính quyền 25 tỉnh biên giới.
- Cấp độ vi mô: Hành vi kinh doanh của thương nhân, tập quán trao đổi hàng hóa của cư dân biên giới và hoạt động vận hành tại các chợ biên giới, bến bãi cửa khẩu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua 4 bước:
- Tổng thuật và kế thừa tài liệu: Khảo sát hệ thống báo cáo chính thức của Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Văn phòng Ban chỉ đạo thương mại biên giới Trung ương giai đoạn 2015 - 2022.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp đa nguồn: Dữ liệu xuất nhập khẩu phân theo từng cửa khẩu trên 3 tuyến biên giới Việt Nam - Trung Quốc, Việt Nam - Lào, Việt Nam - Campuchia.
- Kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu: Đối chiếu số liệu giữa Hải quan Việt Nam với số liệu thống kê của Hải quan Trung Quốc, Lào, Campuchia và cơ sở dữ liệu của ITC Trade Map, World Bank.
- Tam giác hóa lý thuyết: So sánh kết quả dưới lăng kính lý thuyết lợi thế so sánh và lý thuyết thể chế quản lý công.
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phân tích định tính văn bản quy phạm pháp luật với phân tích định lượng chuỗi thời gian thống kê suy diễn.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Đảm bảo tính giá trị nội dung (construct validity) thông qua việc chuẩn hóa định nghĩa 6 nhóm chính sách; tính giá trị ngoài (external validity) nhờ bao phủ toàn bộ 25 tỉnh biên giới đất liền.
Data và phân tích
Luận án áp dụng phương pháp thống kê suy diễn (Inferential statistics) và phân tích chuỗi thời gian (Time-series analysis) để lượng hóa tốc độ tăng trưởng kim ngạch, biến động tỷ trọng các nhóm hàng nông sản, khoáng sản, công nghiệp tiêu dùng, cùng lưu lượng người và phương tiện xuất nhập cảnh. Sử dụng phương pháp ngoại suy xu thế kết hợp mô hình dự báo kinh tế lượng nhằm xây dựng 3 kịch bản lưu lượng hàng hóa và phương tiện qua các tuyến biên giới Việt - Trung, Việt - Lào, Việt - Campuchia đến năm 2030, tầm nhìn 2035 (thể hiện tại các Bảng 4.1, 4.2, 4.3 của luận án).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Chuyển dịch quy mô và cấu trúc thương mại nhưng còn mất cân đối nghiêm trọng: TMBG đã đóng góp to lớn vào tăng trưởng ngoại thương quốc gia, song cán cân thương mại trên tuyến biên giới phía Bắc chủ yếu nhập siêu từ Trung Quốc các mặt hàng nguyên vật liệu, máy móc, trong khi xuất khẩu của Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào nông sản tươi thô.
- Nghịch lý "Tiểu ngạch - Chính ngạch" và sự lạm dụng chính sách cư dân biên giới: Phát hiện sự tồn tại dai dẳng của phương thức xuất khẩu tiểu ngạch dưới danh nghĩa trao đổi cư dân biên giới (hưởng định mức miễn thuế) nhằm né tránh kiểm soát chất lượng chính thức. Điều này tạo ra rủi ro ùn ứ nông sản định kỳ tại các cửa khẩu Lạng Sơn, Quảng Ninh, Lào Cai khi phía Trung Quốc siết chặt tiêu chuẩn kiểm dịch SPS và truy xuất nguồn gốc.
- Đánh giá toàn diện 6 nhóm chính sách thành phần giai đoạn 2015 - 2022:
- Chính sách hàng hóa: Danh mục hàng hóa trao đổi cư dân chưa linh hoạt, chậm cập nhật theo biến động cung cầu và rào cản kỹ thuật.
- Chính sách thương nhân và cư dân: Cơ chế quản lý định mức trao đổi cư dân còn kẽ hở, dẫn đến hiện tượng gom sổ, thuê mướn cư dân biên giới để buôn bán thương mại quy mô lớn.
- Chính sách thuế, phí, lệ phí: Tồn tại sự chồng chéo, chênh lệch mức thu phí sử dụng hạ tầng cửa khẩu giữa các địa phương, gây bất bình đẳng và tăng gánh nặng chi phí logistics cho doanh nghiệp.
- Chính sách chợ biên giới: Cơ sở vật chất hạ tầng chợ biên giới, chợ cửa khẩu xuống cấp, tỷ lệ xã hội hóa đầu tư thấp, hoạt động thương mại tại chợ chưa gắn kết với chuỗi phân phối nội địa.
- Cơ chế quản lý và điều hành: Mô hình quản lý liên ngành tại cửa khẩu (Hải quan, Biên phòng, Kiểm dịch, Ban quản lý KTCK) còn phân tán, thiếu một đầu mối chỉ huy thống nhất có thẩm quyền quyết định tối cao tại hiện trường.
- Chính sách hỗ trợ: Hạ tầng dịch vụ logistics, trung tâm chiếu xạ, kiểm nghiệm, chuỗi kho lạnh bảo quản nông sản tại cửa khẩu còn thiếu và yếu; thanh toán biên mậu bằng bản tệ (VND, RMB, LAK, KHR) còn gặp nhiều rào cản tỷ giá và thủ tục ngân hàng.
- Dự báo lưu lượng bùng nổ: Dự báo đến năm 2030 và 2035, lưu lượng người, phương tiện và hàng hóa qua tuyến biên giới Việt - Trung sẽ tăng trưởng trung bình 8-10%/năm, tuyến Việt - Lào tăng 6-8%/năm, tuyến Việt - Campuchia tăng 7-9%/năm, tạo sức ép khổng lồ lên hạ tầng cửa khẩu hiện hữu nếu không được đầu tư mở rộng đồng bộ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án bổ sung vào hệ thống lý luận quản lý công một khung phân tích hoàn chỉnh về chính sách TMBG, làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa giữa các thỏa thuận ngoại giao - thương mại song phương thành hiệu lực quản trị nhà nước tại các vùng biên viễn.
- Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đánh giá chính sách TMBG 6 chiều cạnh, có khả năng nhân rộng áp dụng cho các nghiên cứu quản lý ngoại thương tại các quốc gia đang phát triển có đường biên giới đất liền trải dài.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 52/2015/QĐ-TTg; thể chế hóa quan điểm của Đảng tại Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 05/11/2016: "Hội nhập kinh tế quốc tế là trọng tâm của hội nhập quốc tế; hội nhập trong các lĩnh vực khác phải tạo thuận lợi cho hội nhập kinh tế quốc tế. Hội nhập kinh tế quốc tế là sự nghiệp của toàn dân; doanh nhân, doanh nghiệp, đội ngũ trí thức là lực lượng đi đầu. Nhà nước cần tập trung khuyến khích, tạo điều kiện cho sự phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm Việt Nam, nâng cao trình độ phát triển của nền kinh tế".
- Lộ trình thực thi: Kiến nghị Đề án chuyển đổi 100% hoạt động xuất khẩu nông sản qua biên giới sang hình thức thương mại chính ngạch theo hợp đồng thương mại quốc tế; thành lập thí điểm Khu hợp tác kinh tế qua biên giới Đồng Đăng (Việt Nam) - Bằng Tường (Trung Quốc) và Móng Cái (Việt Nam) - Đông Hưng (Trung Quốc).
Limitations và Future Research
Luận án nghiêm túc chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian và loại hình: Công trình giới hạn khảo sát trên tuyến biên giới đất liền, chưa mở rộng sang không gian thương mại biên giới trên biển (vùng biển giáp ranh, trao đổi thương mại qua cảng biển vịnh Bắc Bộ và Tây Nam).
- Giới hạn nguồn dữ liệu vi mô: Số liệu chủ yếu khai thác từ báo cáo hành chính tổng hợp của các Bộ, ngành và 25 tỉnh biên giới (2015 - 2022); chưa thực hiện được khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi điều tra xã hội học đối với hàng nghìn doanh nghiệp logistics và hộ cư dân biên giới do điều kiện địa hình phức tạp.
- Giới hạn về mô hình kinh tế lượng: Chưa sử dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao (SEM) hay mô hình lực hấp dẫn (Gravity Model) để lượng hóa độ co giãn của dòng chảy thương mại theo từng mức thuế suất FTA cụ thể.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khung phân tích sang lĩnh vực Thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border E-commerce - CBEC) tại các KTCK.
- Ứng dụng mô hình trọng lực (Gravity Model) và cân bằng tổng thể (CGE) đánh giá tác động của Hiệp định RCEP đối với dòng thương mại biên giới Việt - Trung.
- Nghiên cứu chuỗi cung ứng logistics xanh và phát triển hạ tầng cửa khẩu thông minh (Smart Border Gate) thích ứng với biến đổi khí hậu.
- Đánh giá tác động xã hội học chiều sâu của chuyển đổi xuất khẩu chính ngạch đối với sinh kế và việc làm của đồng bào dân tộc thiểu số tại khu vực biên giới.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Bổ sung tài liệu tham khảo chất lượng cao cho các cơ sở đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý công, Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế và Luật thương mại quốc tế tại Học viện Hành chính Quốc gia và hệ thống đại học trên toàn quốc.
- Chuyển đổi ngành và doanh nghiệp: Cung cấp định hướng chiến lược cho các hiệp hội ngành hàng nông sản, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và logistics chuyển đổi phương thức vận hành sang tiêu chuẩn chính ngạch, giảm thiểu thiệt hại do ùn tắc cửa khẩu ước tính hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm.
- Tác động chính sách vĩ mô: Là tài liệu tham vấn chính sách đắc lực cho Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Bộ Nông nghiệp & PTNT và Ban chỉ đạo TMBG trong việc đàm phán các Nghị định thư kiểm dịch với Tổng cục Hải quan Trung Quốc và ký kết các Hiệp định Thương mại biên giới mới với Lào, Campuchia.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy phân bổ lại nguồn lực ngân sách đầu tư vào hạ tầng giao thông kết nối liên vùng, nâng cao thu nhập thực tế, ổn định an ninh chính trị và bảo đảm chủ quyền biên giới quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích chính sách công 6 cấu phần và hệ thống dữ liệu toàn diện về biên mậu Việt Nam giai đoạn 2015 - 2022.
- Nhà hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Bộ Tư lệnh Biên phòng): Sở hữu các cơ sở khoa học để thiết kế chính sách thuế, thủ tục thông quan một cửa liên thông và quy hoạch phát triển chợ biên giới đến năm 2035.
- Lãnh đạo UBND và Sở Công Thương 25 tỉnh biên giới: Khai thác bộ giải pháp phân cấp quản lý, điều hành liên ngành tại cửa khẩu và phương án xã hội hóa hạ tầng logistics cửa khẩu.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Thương nhân biên giới: Nắm bắt dự báo lưu lượng, xu hướng kiểm soát kỹ thuật quốc tế để chủ động xây dựng hợp đồng chính ngạch và liên kết chuỗi giá trị.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã hệ thống hóa và phát triển Khung phân tích chính sách TMBG toàn diện gồm 6 nhóm cấu phần trong khoa học quản lý công, kết nối thành công Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter với nguyên tắc thương mại dựa trên luật lệ (rules-based), chứng minh vai trò kiến tạo của Nhà nước trong việc chuyển hóa lợi thế tự nhiên vùng biên thành năng lực cạnh tranh ngoại thương quốc gia.
-
Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào? Trả lời: So với các công trình thuần túy mô tả thực trạng (như Mai Thế Cường, 2006; Phạm Thị Hồng Yến, 2008), luận án kết hợp phương pháp luận thể chế quản lý công với phân tích thống kê suy diễn chuỗi thời gian trên toàn bộ 25 tỉnh biên giới, thực hiện tam giác hóa dữ liệu đa nguồn và so sánh hệ thống với chính sách biên mậu của Hoa Kỳ, Trung Quốc, Thái Lan.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì? Trả lời: Tỷ trọng trao đổi tiểu ngạch và lạm dụng hạn mức miễn thuế cư dân biên giới không giảm tự nhiên theo lộ trình cắt giảm thuế quan của các FTA (ACFTA, ATIGA) như lý thuyết thương mại truyền thống dự báo, mà chỉ chuyển dịch sang chính ngạch khi có sự can thiệp cưỡng chế hành chính thông qua các hàng rào kỹ thuật bắt buộc từ phía đối tác nhập khẩu.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Quy trình khảo sát, thu thập và đánh giá 6 cấu phần chính sách cùng hệ tiêu chí đo lường phát triển TMBG được chuẩn hóa chi tiết, cho phép các cơ quan nghiên cứu và địa phương áp dụng định kỳ để đánh giá chỉ số thuận lợi hóa thương mại tại từng cửa khẩu cụ thể.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Trả lời: Tập trung vào 3 trọng tâm: (i) Thiết lập khung thể chế quản lý Khu hợp tác kinh tế xuyên biên giới theo mô hình "Hai quốc gia, một khu công viên"; (ii) Xây dựng cửa khẩu số thông minh tích hợp trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong thông quan; (iii) Mô hình hóa tác động an ninh phi truyền thống đối với tính bền vững của chuỗi cung ứng biên mậu.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách TMBG trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam.
- Xây dựng Khung phân tích độc đáo gồm 6 nhóm chính sách thành phần gắn với các tiêu chí định lượng và định tính đánh giá sự phát triển TMBG.
- Đánh giá khách quan thực trạng chính sách TMBG giai đoạn 2015 - 2022, bóc tách chính xác những nguyên nhân thể chế dẫn đến tình trạng ách tắc nông sản và phụ thuộc tiểu ngạch.
- Dự báo khoa học lưu lượng hàng hóa, phương tiện và người qua 3 tuyến biên giới Việt - Trung, Việt - Lào, Việt - Campuchia đến năm 2030 và tầm nhìn 2035.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản lý công đồng bộ, có tính khả thi cao, tạo bước đột phá trong chuyển đổi phương thức thương mại chính ngạch và nâng tầm vị thế đối ngoại của Việt Nam trong khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA BÙI BÁ NGHIÊM CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI CỦA VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SỸ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA BÙI BÁ NGHIÊM CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI CỦA VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ Chuyên ngành: Quản lý công Mã số : 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ QUẢN LÝ CÔNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Cúc HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án Tiến sỹ “Chính sách thương mại biên giới của Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế” là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu nêu trong Luận án là trung thực. Những kết quả nghiên cứu khoa học của Luận án chƣa đƣợc công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày 15 tháng 5 năm 2024 Tác giả Luận án Bùi Bá Nghiêm i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện Luận án Tiến sỹ “Chính sách thương mại biên giới của Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế”, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể Lãnh đạo, các nhà khoa học, giảng viên Khoa Quản lý Kinh tế, Ban Quản lý đào tạo của Học viện Hành chính Quốc gia. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Đồng thời, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới hai giảng viên hƣớng dẫn khoa học là: PGS. Lê Quốc Lý và PGS.
Trần Thị Cúc đã trực tiếp hƣớng dẫn và tận tình chỉ bảo cho tôi nghiên cứu, hoàn thành Luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến tập thể Lãnh đạo, đồng nghiệp và các bạn của tôi đang công tác tại Bộ Công Thƣơng và các Bộ, ngành liên quan khác, cùng gia đình đã luôn động viên, khích lệ, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thành Luận án này. Tất cả sự giúp đỡ nêu trên, tôi luôn ghi nhớ và trân trọng mang theo trong suốt quá trình học tập, công tác của mình. Một lần nữa, tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 15 tháng 5 năm 2024 Tác giả Luận án Bùi Bá Nghiêm ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT NAM DANH MỤC CÁC BẢNG MỞ ĐẦU.
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT KHOA HỌC. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI VỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN .7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. NỘI DUNG TỔNG QUAN.
Các công trình nghiên cứu về chính sách thương mại. Các công trình nghiên cứu về chính sách thương mại biên giới. ĐÁNH GIÁ KHÁI QUÁT CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU. Những kết quả đạt được chủ yếu của các công trình nghiên cứu trước đây.
Những khoảng trống nghiên cứu và nhiệm vụ đặt ra cho Luận án .24 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1. 25 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI VÀ CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI. Khái quát chung về thương mại biên giới.
Khái quát chung về chính sách thương mại biên giới trong quá trình hội nhập quốc tế. Các lý thuyết liên quan đến chính sách thương mại biên giới. NỘI DUNG VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Nội dung chính sách thương mại biên giới trong quá trình hội nhập quốc tế.
Khung phân tích chính sách thương mại biên giới và tiêu chí đánh giá sự phát triển của thương mại biên giới trong quá trình hội nhập quốc tế. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách thương mại biên giới trong quá trình hội nhập quốc tế. CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM. Chính sách thương mại biên giới của Mỹ.
Chính sách thương mại biên giới của Trung Quốc. Chính sách thương mại biên giới của Thái Lan. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .70 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. 74 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI CỦA VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ.
KHÁI QUÁT SỰ PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI VÀ HẠ TẦNG THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI CỦA VIỆT NAM. Khái quát sự phát triển kinh tế - xã hội các tỉnh biên giới của Việt Nam. Khái quát sự phát triển hạ tầng thương mại biên giới của Việt Nam. THỰC TRẠNG XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI CỦA VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ.
Cơ chế, chính sách hợp tác thương mại biên giới của Việt Nam. Thực trạng các nội dung chính sách thương mại biên giới của Việt Nam. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2015 - 2022. Những kết quả đạt được.
Những hạn chế, tồn tại. Nguyên nhân của những hạn chế, tồn tại .116 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3 .123 CHƢƠNG 4: HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI CỦA VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. BỐI CẢNH VÀ DỰ BÁO CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI CỦA VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Bối cảnh quốc tế và trong nước.
Dự báo các yếu tố tác động đến chính sách thương mại biên giới của Việt Nam. QUAN ĐIỂM, NGUYÊN TẮC VÀ ĐỊNH HƢỚNG HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2035. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2035. Giải pháp đối với chính sách về hàng hóa.
Giải pháp đối với chính sách về thương nhân và cư dân biên giới. Giải pháp đối với chính sách về thuế, phí và lệ phí. Giải pháp đối với chính sách về chợ biên giới. Giải pháp đối với cơ chế quản lý và điều hành thương mại biên giới.
Giải pháp đối với chính sách hỗ trợ thương mại biên giới. Các giải pháp khác .153 TIỂU KẾT CHƢƠNG 4 .167 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .171 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .177 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Cụm từ Cụm từ đầy đủ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Nam viết tắt Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN - ACFTA ASEAN-China Free Trade Area Trung Quốc ASEAN Comprehensive ACIA Hiệp định Đầu tƣ toàn diện ASEAN Investment Agreement Ayeyarwady - Chao Phraya - Chiến lƣợc Hợp tác kinh tế ACMES Mekong Economic Cooperation Ayeyarwady - Chao Phraya - Mekong Strategy ASEAN Defence Minister’s Hội nghị Bộ trƣởng Quốc phòng ADMM Meeting các nƣớc ASEAN AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng Kinh tế ASEAN AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN ASEAN Framework Agreement Hiệp định Khung về dịch vụ ASEAN AFAS on Services Hiệp định Khung ASEAN về dịch vụ Asian Infrastructure Investment Ngân hàng Đầu tƣ cơ sở hạ tầng AIIB Bank Châu Á ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn Khu vực ASEAN Association of South East Asian ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á Nations ASEAN Trade in Goods Hiệp định Thƣơng mại hàng hóa ATIGA Agreement ASEAN Common Effective Preferential Hiệp định về Chƣơng trình thuế quan CEPT Tariff ƣu đãi Cambodia - Lao - Myanmar - CLMV Campuchia - Lào - Myanmar - Việt Nam Viet Nam CLV Cambodia - Lao - Viet Nam Campuchia - Lào - Việt Nam Cambodia National Rescue CNRP Đảng Cứu quốc Campuchia Party CPP Cambodian People’s Party Đảng Nhân dân Campuchia Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác toàn diện và CPTPP Trans - Pacific Partnership Tiến bộ xuyên Thái Bình Dƣơng Customs-Trade Partnership Chƣơng trình Đối tác Thƣơng mại - C-TPAT Against Terrorism Hải quan chống khủng bố vi EWEC East-West Economic Corridor Hành lang Kinh tế Đông - Tây EU The European Union Liên minh Châu Âu FDI Foreign Direct Invesment Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thƣơng mại tự do GEL General Exception List Danh mục loại trừ hoàn toàn Hợp tác Tiểu vùng sông Mê Kông GMS Greater Mekong Subregion mở rộng Integrapted Cardo Security ICSS Chiến lƣợc An ninh hàng hóa chung Strategy IL Inclusion List Danh mục giảm thuế IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ thế giới KHR Cambodian Riel Tiền Riel Campuchia LAK Lao Kip Tiền Kíp Lào MFN Most Favoured Nation Nguyên tắc tối huệ quốc North American Free Trade NAFTA Hiệp định Thƣơng mại tự do Bắc Mỹ Agreement NT National Treatment Nguyên tắc đãi ngộ quốc gia PPP Public - Private Partnership Đầu tƣ theo hình thức đối tác công tƣ Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn diện RCEP Economic Partnership khu vực RMB People's Currency (Renminbi) Tiền Nhân dân tệ Trung Quốc SEZ Special Economic Zone Đặc khu Kinh tế Standard International Trade Hệ thống phân loại thƣơng mại SITC Classification tiêu chuẩn quốc tế SL Sensitive List Danh mục nhạy cảm SME Small and Medium Enterprise Doanh nghiệp vừa và nhỏ Các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch SPS Sanitary and Phytosanitary động vật TEL Temporary Exclusion List Danh mục loại trừ tạm thời TBT Technical Barriers to Trade Hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại USD The United State Dollar Tiền Đô la Mỹ VAT Value Added Tax Thuế giá trị gia tăng VND Viet Nam dong Tiền đồng Việt Nam WB World Bank Ngân hàng Thế giới WTO World Trade Organizaion Tổ chức Thƣơng mại thế giới vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT NAM Cụm từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt Nam CHDCND Cộng hòa Dân chủ Nhân dân CHND Cộng hòa Nhân dân CHXHCN Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa CNH - HĐH Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa KN Kim ngạch KTCK Kinh tế cửa khẩu NSNN Ngân sách nhà nƣớc NXB Nhà xuất bản TMBG Thƣơng mại biên giới TMSP Thƣơng mại song phƣơng UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa XNC Xuất nhập cảnh XNK Xuất nhập khẩu XTTM Xúc tiến thƣơng mại viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Nội dung chính sách thƣơng mại biên giới trong quá trình hội nhập quốc tế.1: Dự báo lƣu lƣợng hàng hóa, ngƣời và phƣơng tiện qua biên giới Việt Nam - Trung Quốc đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Bá Nghiêm (2024). Chính sách thương mại biên giới Việt Nam hội nhập quốc tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/chinh-sach-thuong-mai-bien-gioi-viet-nam-hoi-nhap-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách thương mại biên giới Việt Nam hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp đầy đủ quá trình và kết quả cuối cùng của Bùi Bá Nghiêm về CSTMBG VN trong HNQT NCS. Phân tích chi tiết mọi khía cạnh liên quan.
Luận án "Chính sách thương mại biên giới Việt Nam hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Chính sách thương mại biên giới Việt Nam hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách thương mại biên giới Việt Nam hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Chính sách thương mại biên giới Việt Nam hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách thương mại biên giới Việt Nam hội nhập quốc tế" có 281 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách thương mại biên giới Việt Nam hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.