Luận án tiến sĩ Quan hệ Mỹ - Cuba (1991-2016) - Lê Minh Giang - Đại học Vinh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ ngoại giao Mỹ-Cuba từ 1991 đến 2016, phân tích các yếu tố lịch sử và chính trị định hình giai đoạn biến đổi này.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích Quan hệ Mỹ - Cuba (1991-2016): Tổng quan
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Lê Minh Giang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích Quan hệ Mỹ Cuba 1991 2016 Tổng quan
Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn toàn diện về quan hệ Mỹ - Cuba giai đoạn 1991-2016. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động lớn sau khi Liên Xô tan rã. Nghiên cứu sâu sắc các yếu tố tác động đến mối quan hệ. Nó khám phá sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của cả Mỹ và Cuba. Mục tiêu là làm rõ các động lực và hệ quả của quan hệ song phương Mỹ - Cuba. Đây là một đóng góp quan trọng cho lịch sử ngoại giao khu vực.
1.1. Bối cảnh lịch sử và phạm vi nghiên cứu
Luận án tập trung vào giai đoạn lịch sử từ năm 1991 đến năm 2016. Nó bắt đầu với sự sụp đổ của Liên Xô, một cột mốc quan trọng. Phạm vi nghiên cứu rộng. Nó bao gồm chính sách đối ngoại Mỹ và chính sách đối ngoại Cuba. Các yếu tố quốc tế, khu vực và nội địa được xem xét. Nghiên cứu phân tích cách các yếu tố này định hình quan hệ song phương Mỹ - Cuba. Đây là một giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh đầy thử thách.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp luận
Mục tiêu chính là phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng. Luận án làm rõ tiến trình phát triển của quan hệ Mỹ - Cuba. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích, tổng hợp, và đối chiếu lịch sử. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Chúng bao gồm các tài liệu lưu trữ, báo cáo chính thức và nghiên cứu học thuật. Luận án hướng tới đưa ra cái nhìn khách quan. Nó cung cấp những nhận định mới về chủ đề này. Đây là một công trình lịch sử chuyên sâu.
1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu trước đây
Phần này tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đó. Nó bao gồm các nghiên cứu ở Việt Nam và quốc tế. Các điểm đã được khám phá về quan hệ Mỹ - Cuba được chỉ ra. Luận án xác định các khoảng trống kiến thức. Điều này giúp định hướng cho các vấn đề mà luận án cần tập trung giải quyết. Nó khẳng định tính mới và đóng góp khoa học của nghiên cứu.
II.Chính sách đối ngoại Mỹ Cuba Giai đoạn 1991 2008
Giai đoạn 1991-2008 là thời kỳ căng thẳng kéo dài. Sự tan rã của Liên Xô đã tạo ra bối cảnh mới. Cuba mất đi đồng minh lớn. Mỹ duy trì và tăng cường cấm vận kinh tế Mỹ - Cuba. Chính sách đối ngoại Mỹ tiếp tục tìm cách gây áp lực lên Cuba. Cuba phải tìm các giải pháp để tồn tại và phát triển. Quan hệ song phương Mỹ - Cuba rất hạn chế. Đây là đặc điểm nổi bật của giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh này.
2.1. Yếu tố tác động và bối cảnh hậu Chiến tranh Lạnh
Sự kiện năm 1991 ảnh hưởng sâu sắc đến Cuba. Khủng hoảng kinh tế diễn ra. Mỹ ban hành các đạo luật mới. Ví dụ, Đạo luật Dân chủ Cuba (1992) và Đạo luật Helms-Burton (1996). Những luật này củng cố lệnh cấm vận. Chúng mở rộng phạm vi trừng phạt. Các yếu tố này đã định hình chính sách đối ngoại Mỹ. Chúng cũng tác động mạnh mẽ đến chính sách đối ngoại Cuba. Bối cảnh hậu Chiến tranh Lạnh đã làm thay đổi cân bằng quyền lực.
2.2. Quan hệ chính trị kinh tế Cấm vận kinh tế Mỹ Cuba
Cấm vận kinh tế Mỹ - Cuba là trọng tâm. Nó gây ra nhiều khó khăn cho nền kinh tế Cuba. Thương mại, đầu tư và du lịch bị hạn chế nghiêm trọng. Quan hệ chính trị - ngoại giao giữa hai nước ở mức thấp nhất. Các kênh liên lạc bị đóng. Vấn đề quyền con người được Mỹ sử dụng làm công cụ gây áp lực. Ảnh hưởng của kiều dân Cuba tại Mỹ cũng định hình chính sách cứng rắn. Chính sách này duy trì sự cô lập Cuba.
III.Bình thường hóa quan hệ Mỹ Cuba 2009 2016
Giai đoạn 2009-2016 chứng kiến một bước ngoặt lịch sử. Tổng thống Barack Obama khởi xướng một chính sách đối ngoại mới. Chính sách này hướng tới bình thường hóa quan hệ Mỹ - Cuba. Cuba dưới thời Chủ tịch Raúl Castro cũng có những thay đổi. Các cuộc đàm phán bí mật diễn ra. Nó dẫn đến tuyên bố lịch sử vào tháng 12 năm 2014. Đây là một sự kiện quan trọng trong lịch sử ngoại giao. Nó mở ra hy vọng về một kỷ nguyên mới.
3.1. Chuyển biến chính sách dưới thời Obama và Raúl Castro
Chính quyền Obama tìm cách thay đổi cách tiếp cận. Chính sách đối ngoại Mỹ chuyển từ đối đầu sang đối thoại. Mục tiêu là thúc đẩy sự thay đổi ở Cuba. Cuba dưới thời Raúl Castro cũng thực hiện cải cách kinh tế. Nước này mở cửa hơn với thế giới. Cả hai bên đều nhận ra sự cần thiết của sự thay đổi. Điều này tạo điều kiện cho quá trình bình thường hóa quan hệ song phương Mỹ - Cuba. Đây là một nỗ lực ngoại giao phức tạp.
3.2. Tiến trình bình thường hóa quan hệ song phương
Tháng 12/2014, Mỹ và Cuba công bố ý định bình thường hóa quan hệ. Đại sứ quán hai nước được mở lại vào tháng 7/2015. Các chuyến bay thương mại trực tiếp được nối lại. Mỹ nới lỏng một số hạn chế về du lịch và kiều hối. Các trao đổi văn hóa và giáo dục cũng được khuyến khích. Tuy nhiên, cấm vận kinh tế Mỹ - Cuba vẫn còn hiệu lực. Nó đòi hỏi Quốc hội Mỹ phải dỡ bỏ hoàn toàn. Tiến trình này gặp nhiều trở ngại chính trị.
3.3. Kết quả ban đầu và thách thức còn lại
Bình thường hóa mang lại nhiều kết quả tích cực. Nó cải thiện hình ảnh của cả hai quốc gia. Tuy nhiên, nhiều thách thức vẫn còn. Vấn đề quyền con người vẫn là điểm bất đồng. Sự khác biệt về hệ tư tưởng vẫn tồn tại. Cấm vận kinh tế Mỹ - Cuba vẫn cản trở hợp tác đầy đủ. Kiều dân Cuba tại Mỹ có những quan điểm khác nhau. Tiến trình này đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn từ cả hai phía.
IV.Đánh giá tác động Quan hệ Mỹ Cuba Chính sách Lịch sử
Quan hệ Mỹ - Cuba giai đoạn 1991-2016 là một ví dụ điển hình về sự phức tạp. Nó phản ánh sự tương tác giữa chính sách đối ngoại và lịch sử. Các yếu tố như ảnh hưởng Liên Xô, quyền con người và kiều dân Cuba tại Mỹ đều đóng vai trò. Việc phân tích kỹ lưỡng các tác động này là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các quyết sách và hậu quả. Đây là một phần không thể thiếu của lịch sử ngoại giao hiện đại.
4.1. Ảnh hưởng của kiều dân Cuba tại Mỹ và quyền con người
Cộng đồng kiều dân Cuba tại Mỹ có ảnh hưởng lớn. Họ thường có quan điểm cứng rắn đối với chính sách đối ngoại Mỹ. Họ gây áp lực đáng kể lên các nhà hoạch định chính sách. Vấn đề quyền con người là một điểm nhấn trong lập trường của Mỹ. Nó thường được sử dụng làm điều kiện tiên quyết cho các tiến bộ. Cả hai yếu tố này là những rào cản chính. Chúng hạn chế sự phát triển của quan hệ song phương Mỹ - Cuba.
4.2. Tác động của chính sách đối ngoại lên khu vực
Quan hệ Mỹ - Cuba có ảnh hưởng sâu rộng đến khu vực Mỹ Latinh và Caribe. Nhiều quốc gia khu vực ủng hộ việc dỡ bỏ cấm vận. Họ mong muốn hòa giải. Bình thường hóa mang lại hy vọng về ổn định và hợp tác khu vực. Tuy nhiên, các chính sách cứng rắn vẫn có thể gây ra căng thẳng. Nó liên quan đến các nguyên tắc của lịch sử ngoại giao khu vực.
4.3. Di sản của giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh
Giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh đã định hình lại quan hệ quốc tế. Mỹ mất đi đối thủ chính. Cuba phải tìm kiếm định hướng mới. Sự giảm sút của ảnh hưởng Liên Xô buộc Cuba phải điều chỉnh. Di sản này là một yếu tố quan trọng. Nó giải thích sự bền vững của xung đột và cuối cùng là quá trình bình thường hóa. Mối quan hệ này là một điển hình cho sự thay đổi toàn cầu.
V.Kết luận về Quan hệ song phương Mỹ Cuba Đặc điểm chính
Luận án tổng kết những đặc điểm nổi bật của quan hệ Mỹ - Cuba. Giai đoạn 1991-2016 là quá trình chuyển đổi. Nó từ đối đầu sâu sắc đến nỗ lực bình thường hóa. Tuy nhiên, niềm tin vẫn mong manh. Cấm vận kinh tế Mỹ - Cuba vẫn là một trở ngại. Các vấn đề lịch sử ngoại giao vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn. Những đặc điểm này giúp định hình bức tranh toàn cảnh.
5.1. Những thành tựu và hạn chế trong quan hệ
Thành tựu lớn nhất là việc tái thiết lập quan hệ ngoại giao. Nó mở ra kênh đối thoại trực tiếp. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Cấm vận kinh tế Mỹ - Cuba vẫn là rào cản pháp lý và thực tế. Sự khác biệt về hệ tư tưởng và vấn đề quyền con người vẫn chưa được giải quyết. Những hạn chế này cho thấy con đường phía trước còn dài. Nó đòi hỏi nỗ lực không ngừng từ cả hai bên.
5.2. Các đặc điểm nổi bật của mối quan hệ 1991 2016
Quan hệ Mỹ - Cuba đặc trưng bởi sự phức tạp và thay đổi liên tục. Nó phản ánh sự tương tác của chính sách đối ngoại Mỹ và chính sách đối ngoại Cuba. Ảnh hưởng của kiều dân Cuba tại Mỹ là một yếu tố quan trọng. Các vấn đề như quyền con người và cấm vận kinh tế Mỹ - Cuba luôn hiện hữu. Đây là một mối quan hệ đầy thách thức. Nó là một ví dụ điển hình về lịch sử ngoại giao của thế kỷ 21.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Mối quan hệ song phương giữa Hợp chúng quốc Hoa Kỳ và Cộng hòa Cuba trong giai đoạn 1991 - 2016 là một trong những trường hợp điển hình và phức tạp nhất của quan hệ quốc tế thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh. Mặc dù chỉ cách nhau một eo biển hẹp 150 km, hai quốc gia đã trải qua hơn nửa thế kỷ đóng băng ngoại giao (1961 - 2015) và đối đầu gay gắt về ý thức hệ, an ninh và kinh tế. Công trình nghiên cứu của nghiên cứu sinh Lê Minh Giang với đề tài "Quan hệ Mỹ - Cuba (1991 - 2016)", thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới (mã số: 9229011) tại Trường Đại học Vinh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Công Khanh và PGS.TS. Hoàng Khắc Nam, là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam tái hiện và phân tích toàn diện, hệ thống tiến trình lịch sử này.
Luận án giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính cốt lõi trong sử học và quan hệ quốc tế tại Việt Nam: sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu đơn ngành kết hợp liên ngành phân tích đa tầng nấc về sự chuyển biến từ đối đầu thù địch sang bình thường hóa quan hệ giữa Mỹ và Cuba sau khi trật tự thế giới hai cực Yalta sụp đổ. Trong khi phần lớn các công trình phương Tây tiếp cận vấn đề theo góc nhìn đơn tuyến từ phía Washington (như các báo cáo của Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ - CRS), luận án đã thiết lập thế cân bằng học thuật bằng cách kết hợp cả hai chiều tiếp cận: chính sách của Mỹ đối với Cuba và phản ứng, chiến lược đối ngoại của Cuba đối với Mỹ.
Nhiệm vụ khoa học của luận án được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và ba giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Những nhân tố mang tính cấu trúc hệ thống quốc tế, biến động khu vực và nội tại mỗi nước đã chi phối tiến trình quan hệ Mỹ - Cuba như thế nào trong giai đoạn 1991 - 2016?
H1: Sự sụp đổ của Liên Xô không làm chấm dứt sự thù địch mà ban đầu còn thúc đẩy Mỹ gia tăng bao vây cấm vận nhằm thay đổi chế độ ở Cuba; tuy nhiên, các chuyển biến địa chính trị khu vực và nhu cầu phát triển nội tại đã từng bước làm suy giảm tính hiệu quả của chính sách này. - RQ2: Tiến trình vận động thực chất của quan hệ chính trị - ngoại giao và kinh tế giữa hai nước đã trải qua những giai đoạn phân kỳ nào với các đặc trưng chủ đạo nào?
H2: Quan hệ hai nước vận động qua hai giai đoạn tương phản nhưng có tính liên tục logic: giai đoạn 1991 - 2008 duy trì bao vây cấm vận kết hợp can dự có điều kiện; giai đoạn 2009 - 2016 chuyển dịch đột phá sang đối thoại thực dụng và bình thường hóa ngoại giao dưới thời Tổng thống Barack Obama và Chủ tịch Raúl Castro. - RQ3: Động lực căn bản, giới hạn cấu trúc và tác động nhiều chiều của tiến trình bình thường hóa quan hệ được xác lập từ ngày 17/12/2014 đến năm 2016 là gì?
H3: Việc bình thường hóa quan hệ ngày 20/7/2015 phản ánh sự điều chỉnh chiến lược mang tính thực dụng của cả hai bên nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia, song các rào cản pháp lý và bất đồng ý thức hệ cốt lõi vẫn đặt ra giới hạn cho việc giải tỏa hoàn toàn cấm vận kinh tế.
Khung lý thuyết của công trình dựa trên sự kết hợp giữa Thuyết Hiện thực (Realism) của Hans Morgenthau và Kenneth Waltz, Thuyết Tự do Thể chế (Neoliberal Institutionalism) của Robert Keohane, cùng Lý thuyết Cấp độ Phân tích (Levels of Analysis) của J. David Singer và Kenneth Waltz. Phạm vi nghiên cứu bao quát 25 năm lịch sử (1991 - 2016), được kiểm chứng qua các dữ liệu thực chứng từ văn kiện chính phủ hai nước, dữ liệu thương mại song phương và các nghị quyết bỏ phiếu thường niên của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu về quan hệ Mỹ - Cuba cho thấy sự phân hóa rõ rệt thành hai dòng nghiên cứu chính: trong nước và quốc tế.
Ở Việt Nam, các công trình nghiên cứu gián tiếp về chính sách đối ngoại của Mỹ và biến chuyển của chủ nghĩa xã hội quốc tế bao gồm các công trình của Lê Bá Thuyên (1997) về chiến lược "Cam kết và mở rộng" dưới thời Bill Clinton [80]; Trần Bá Khoa (2001) và Lê Linh Lan (2004) về chiến lược an ninh quốc gia Mỹ [33, 35]; Nguyễn Thái Yên Hương (2003, 2011) về công cụ trừng phạt kinh tế và can thiệp nhân đạo [27, 30, 31]; Nguyễn Thiết Sơn (2002, 2003) về bức tranh kinh tế - chính trị Mỹ [65, 66]; và Hoàng Khắc Nam (2012) về vai trò của nhân tố Mỹ trong trật tự thế giới đương đại [46]. Về phía Cuba, các đề tài của Nguyễn Ngọc Long (2006) [38], Vũ Quang Minh (2008) [41], Ngô Chí Nguyện (2007) [51], Nguyễn Trinh Nghiệu (2007) [50], Văn Ngọc Thành và Nguyễn Thanh Tuấn (2009) [71], Thái Văn Long (2009) [39], Lê Lan Anh (2009) [4], và luận án tiến sĩ của Lộc Thị Thủy (2018) [79] đã tập trung làm rõ khả năng thích ứng của Cuba trong "Thời kỳ đặc biệt trong thời bình" (Período Especial) cùng đường lối bảo vệ độc lập dân tộc. Các nghiên cứu trực tiếp về quan hệ song phương ở Việt Nam phần lớn xuất hiện dưới dạng bài báo khoa học sau dấu mốc bình thường hóa năm 2014, tiêu biểu như Lê Thế Mẫu (2015) [40], Lê Duy Thắng và Trần Tuấn Sơn (2015) [69], Nguyễn Thùy Dương (2015, 2016) [17, 18], Lộc Thị Thủy (2016) [78], Đỗ Thị Thảo (2016) [72], và Võ Minh Tập (2017) [68].
Trên bình diện quốc tế, các công trình học thuật tại Mỹ, Anh, Ý, Bồ Đào Nha đã tiếp cận vấn đề qua nhiều góc độ:
- Nhóm phân tích chiến lược lớn của Mỹ: Randal B. Ripley và James M. Lindsay (1997) [61], Thomas H. Henriksen (2001) [212], Bruce W. Jentleson (2000) [9], và Thomas J. McCormick (1995) [213].
- Nhóm phân tích kinh tế và lệnh trừng phạt: Tim Lynch, Necati Aydin và Julie Harrington (2004) [172], Collin Laverty (2011) [176], Steven Zahniser cùng cộng sự tại Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA, 2015) [208], và công trình của Đại học Essex (2015) [216].
- Nhóm phân tích động lực chính trị và tiến trình bình thường hóa: Eric Hershberg và William M. LeoGrande (2016) trong công trình A New Chapter in US-Cuba Relations [162], Luis E. Rumbaut (2015) [188], Asa McKercher (2015) [151], Ted Piccone (2015) [211], Laura Puccio (2015) [186], Alessandro Badella (2014) [147, 148], Koçak Canberk (2016) [181], và các báo cáo định kỳ của Mark P. Sullivan thuộc CRS (2011, 2014) [209, 210].
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái Cưỡng chế và Thúc đẩy Dân chủ: Cho rằng các đạo luật cấm vận nghiêm ngặt như Đạo luật Dân chủ Cuba (CDA 1992) và Đạo luật Tự do và Dân chủ Cuba (Helms-Burton 1996) là công cụ pháp lý cần thiết để tạo sức ép buộc Cuba chuyển đổi thể chế chính trị. Alessandro Badella (2014) nhấn mạnh rằng ngay cả khi có sự xuất hiện của ngoại giao nhân dân dưới thời B. Obama, "cái gọi là 'bỏ rơi dân chủ' trong chính sách đối ngoại của Mỹ là không bao giờ xảy ra và điều này hàm ý một nỗ lực đổi mới của Mỹ để thúc đẩy sự thay đổi chế độ ở Cuba".
- Trường phái Thực dụng và Tương tác Địa chính trị: Đại diện bởi Ted Piccone (2015) và LeoGrande (2016), lập luận rằng chính sách bao vây cấm vận suốt 5 thập kỷ đã hoàn toàn phản tác dụng, làm cô lập vị thế của chính nước Mỹ tại khu vực Mỹ Latinh và việc can dự trực tiếp (constructive engagement) mới là phương thức bảo vệ hiệu quả nhất lợi ích an ninh, thương mại của Washington.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án của Lê Minh Giang định vị mình là công trình dung hòa và kiểm chứng các lý thuyết phương Tây trên nền tảng phương pháp luận duy vật lịch sử, phân tích mối quan hệ Mỹ - Cuba không chỉ dưới lăng kính bá quyền của một siêu cường mà còn dưới lăng kính bảo vệ chủ quyền và chủ nghĩa hiện thực phòng thủ của một quốc gia đang phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết quan hệ quốc tế trong việc giải thích mối quan hệ bất đối xứng giữa một siêu cường toàn cầu và một quốc gia láng giềng có quy mô nhỏ nhưng sở hữu vị trí địa chính trị chiến lược:
- Thuyết Hiện thực Cổ điển và Hiện thực Mới (Realism & Neorealism): Luận án chứng minh nhận định lịch sử của Tổng thống John Quincy Adams khi coi Cuba là "một phụ thuộc tự nhiên" (a natural appendage) của Mỹ, hay Thomas Jefferson khi xem hòn đảo này là "sự bổ sung thú vị nhất trong hệ thống các bang". Thông qua việc phân tích Học thuyết Monroe (1823), Điều khoản Platt, đến các biện pháp cấm vận hậu 1991, công trình khẳng định lợi ích địa - chính trị và an ninh quốc gia luôn là biến số độc lập chi phối hành vi đối ngoại của Washington.
- Thuyết Kiến tạo (Constructivism): Luận án giải thích vai trò của các yếu tố bản sắc, ký ức lịch sử và ý thức hệ trong việc định hình nhận thức đối ngoại. Sự đối đầu không đơn thuần là tranh chấp quyền lực mà là xung đột bản sắc giữa ý thức hệ xã hội chủ nghĩa kiên định mục tiêu "Cứu Tổ quốc, cách mạng và XHCN" của Cuba và học thuyết thúc đẩy dân chủ tự do kiểu Mỹ.
- Sự chuyển dịch mô thức (Paradigm Shift): Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy sự dịch chuyển từ mô thức đối đầu triệt để (Zero-sum game) sang mô thức cùng tồn tại hòa bình và can dự thực dụng (Positive-sum engagement), mở ra khả năng hợp tác song phương trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống (chống buôn người, an ninh hàng hải, cứu hộ thiên tai, chống khủng bố).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn cấp độ phân tích (Four Levels of Analysis) trong quan hệ quốc tế:
- Cấp độ cá nhân (Individual Level): Vai trò của các nhà lãnh đạo then chốt trong việc định hình bước ngoặt chính sách. Sự chuyển giao quyền lực lịch sử từ Tổng thống George W. Bush sang Barack Obama (2009) ở Mỹ và từ Chủ tịch Fidel Castro sang Raúl Castro (2008) ở Cuba đã tạo ra các tiền đề chủ quan quyết định cho việc dỡ bỏ các rào cản tâm lý và xác lập các cuộc đàm phán bí mật.
- Cấp độ quốc gia/nội bộ (Domestic Level): Tác động của các nhóm lợi ích (lobby), đặc biệt là cộng đồng người Mỹ gốc Cuba tại Florida, các tập đoàn nông nghiệp Mỹ muốn tiếp cận thị trường Cuba, cùng với tiến trình cập nhật mô hình kinh tế - xã hội tại Cuba từ Đại hội Đảng lần thứ VI (2011).
- Cấp độ khu vực (Regional Level): Sự xuất hiện của "Làn sóng cánh tả" (Pink Tide) tại Mỹ Latinh đầu thế kỷ XXI với các nhà lãnh đạo như Hugo Chávez (Venezuela), Lula da Silva (Brazil), Néstor Kirchner (Argentina), Tabaré Vázquez (Uruguay) và sự hình thành các cơ chế như ALBA, UNASUR, MERCOSUR. Đỉnh điểm là việc Tổ chức các quốc gia châu Mỹ (OAS) năm 2009 bãi bỏ Nghị quyết 1962 (từng khai trừ Cuba), tạo sức ép tập thể buộc Mỹ phải thay đổi chính sách nếu không muốn bị cô lập tại Tây bán cầu.
- Cấp độ hệ thống toàn cầu (Systemic/Global Level): Sự chuyển dịch từ cấu trúc đơn cực sau năm 1991 sang cấu trúc đa cực với sự gia tăng ảnh hưởng kinh tế - chiến lược của Trung Quốc và Nga tại Mỹ Latinh, đi kèm với áp lực ngoại giao từ Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua các cuộc bỏ phiếu thường niên phản đối cấm vận.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ HỆ THỐNG TOÀN CẦU (GLOBAL) │
│ - Trật tự đa cực trỗi dậy (Ảnh hưởng của Nga, TQ) │
│ - Áp lực từ các Nghị quyết Đại hội đồng LHQ │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────▼─────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ KHU VỰC MỸ LATINH (REGIONAL) │
│ - Làn sóng cánh tả (Pink Tide: Venezuela, Brazil...) │
│ - Tổ chức OAS bãi bỏ Nghị quyết 1962 (2009), ALBA │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────▼─────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ QUỐC GIA / NỘI BỘ (DOMESTIC) │
│ MỸ: Nhóm lobby Florida vs. Tập đoàn nông nghiệp │
│ CUBA: Cải cách kinh tế thời bình, kiều hối, du lịch │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────▼─────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ CÁ NHÂN LÃNH ĐẠO (INDIVIDUAL) │
│ Barack Obama (Chủ nghĩa thực dụng, ngoại giao can dự) │
│ Raúl Castro (Chủ trương cải cách, đối thoại bình đẳng) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────▼─────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐỘT PHÁ: BÌNH THƯỜNG HÓA QUAN HỆ (2014-2016) │
│ - Tuyên bố ngày 17/12/2014 & Tái mở ĐSQ (7/2015) │
│ - Nới lỏng du lịch, kiều hối, xúc tiến thương mại nông sản│
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Cơ sở phương pháp luận: Quán triệt sâu sắc các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, bảo đảm nhìn nhận quan hệ quốc tế trong trạng thái vận động không ngừng, có mối liên hệ nhân quả khách quan và gắn liền với bối cảnh lịch sử cụ thể.
- Tiếp cận liên ngành: Kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu lịch sử ngoại giao và phân tích lý luận quan hệ quốc tế hiện đại, kết hợp phân tích định tính văn bản chính sách (Qualitative Policy Analysis) với khảo sát định lượng số liệu thương mại và ngân sách.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phương pháp lịch sử và phương pháp logic: Tái hiện các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian chính xác, đồng thời bóc tách các quy luật vận động nội tại, nguyên nhân sâu xa và bản chất của những điều chỉnh chính sách.
- Khai thác nguồn tư liệu gốc (Primary Sources):
- Các văn kiện pháp lý và tuyên bố của Chính phủ Mỹ: Đạo luật Dân chủ Cuba (CDA 1992), Đạo luật Helms-Burton (1996), Đạo luật Cải cách Trừng phạt Thương mại và Tăng cường Xuất khẩu (TSRA 2000), Tuyên bố ngày 17/12/2014 của Tổng thống Barack Obama.
- Các văn kiện chính thức của Đảng và Nhà nước Cuba: Báo cáo chính trị tại các kỳ Đại hội Đảng Cộng sản Cuba (Đại hội IV năm 1991, Đại hội V năm 1997, Đại hội VI năm 2011), các bài phát biểu của Chủ tịch Fidel Castro và Raúl Castro.
- Văn kiện của các tổ chức quốc tế: Nghị quyết thường niên của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc từ năm 1992 đến 2016, Nghị quyết của Tổ chức các quốc gia châu Mỹ (OAS).
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa nguồn tư liệu của Mỹ, tư liệu của Cuba và báo cáo của các tổ chức độc lập quốc tế (UNDP, UNESCO, WB, IMF, USDA, CRS) nhằm bảo đảm tính khách quan tuyệt đối.
Data và phân tích
Luận án xử lý hệ thống dữ liệu kinh tế - chính trị phong phú được định lượng hóa chi tiết:
- Dữ liệu ngân sách quân sự Mỹ: Phân tích sự dịch chuyển chi phí quốc phòng từ 429,45 tỷ USD (năm 2000), lên 432,94 tỷ USD (năm 2001), đạt 631,78 tỷ USD (năm 2005) và đỉnh điểm 707,15 tỷ USD (năm 2008), phản ánh sự chuyển hướng nguồn lực chiến lược của Mỹ sang Trung Đông sau sự kiện 11/9/2001, tạo khoảng trống cho cánh tả trỗi dậy ở Mỹ Latinh.
- Dữ liệu kinh tế Cuba: Ghi nhận sự sụt giảm 75% thương mại quốc tế của Cuba sau năm 1991 (thời kỳ thương mại với Liên Xô chiếm 70% tổng kim ngạch); sản lượng mía đường sụt giảm nghiêm trọng từ 8,4 triệu tấn (năm 1990) xuống còn 1,4 triệu tấn (năm 2012); sự phục hồi kinh tế với mức tăng trưởng GDP đạt 11% (năm 2005) và 12% (năm 2006) nhờ hợp tác năng lượng với Venezuela và kiều hối từ Mỹ (đạt 1,4 đến 2 tỷ USD/năm).
- Dữ liệu ngoại giao đa phương: Khảo sát tiến trình 17 lần bỏ phiếu liên tiếp tại Đại hội đồng LHQ phản đối cấm vận Mỹ từ năm 1992 (59 phiếu thuận) đến năm 2008 (185 phiếu thuận trên tổng số 192 quốc gia thành viên).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự thất bại của chính sách cô lập đơn phương: Luận án chứng minh rằng các đạo luật trừng phạt nghiêm khắc nhất như CDA 1992 và Helms-Burton 1996 không đạt được mục tiêu cốt lõi là làm sụp đổ chính quyền Cuba. Ngược lại, chúng tạo ra phản ứng ngược về mặt tâm lý xã hội, củng cố tính chính danh của chủ nghĩa dân tộc Cuba và gây chia rẽ sâu sắc giữa Mỹ với các đồng minh châu Âu, Canada, Mỹ Latinh.
- Nghịch lý trong quan hệ thương mại song phương: Dù duy trì cấm vận toàn diện, Mỹ vẫn trở thành một trong những nhà cung cấp nông sản và thực phẩm lớn cho Cuba thông qua việc thông qua Đạo luật TSRA năm 2000 (cho phép bán nông sản nhân đạo bằng tiền mặt). Điều này bộc lộ tính chất thực dụng và mâu thuẫn nội tại giữa nhóm lợi ích kinh tế (nông nghiệp Mỹ) và nhóm lợi ích chính trị (phái bảo thủ tại Quốc hội Mỹ).
- Động lực bình thường hóa quan hệ từ sự dịch chuyển khu vực: Bước ngoặt bình thường hóa ngoại giao ngày 17/12/2014 và việc tái mở Đại sứ quán ngày 20/7/2015 không phải là sự nhượng bộ ý thức hệ của bên nào, mà là kết quả của sự hội tụ lợi ích chiến lược: Mỹ cần cứu vãn uy tín đang suy giảm nghiêm trọng tại Mỹ Latinh trước sự trỗi dậy của phong trào cánh tả và sự xâm nhập kinh tế của Trung Quốc; còn Cuba cần giải tỏa thế bao vây cô lập để thúc đẩy cải cách kinh tế.
- Tính chất giới hạn của tiến trình bình thường hóa: Mặc dù hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao cấp đại sứ và Tổng thống Obama có chuyến thăm lịch sử tới La Habana vào ngày 20/3/2016, luận án khẳng định tiến trình này chỉ mới dừng lại ở mức "bình thường hóa ngoại giao" chứ chưa đạt tới "bình thường hóa toàn diện", do quyền bãi bỏ cấm vận kinh tế thuộc về Quốc hội Mỹ và tranh chấp chủ quyền tại Căn cứ Hải quân Vịnh Guantánamo vẫn chưa được giải quyết.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DIỄN TIẾN QUAN HỆ MỸ - CUBA (1991 - 2016) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
│ │
┌────────────▼────────────┐ ┌────────────▼────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1991-2008 │ │ GIAI ĐOẠN 2009-2016 │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ • Hậu Chiến tranh Lạnh │ │ • B. Obama & R. Castro │
│ • Đạo luật CDA (1992) │ │ • Xóa bỏ hạn chế kiều │
│ • Helms-Burton (1996) │ │ hối, du lịch (2009) │
│ • Cấm vận siết chặt │ │ • Tuyên bố 17/12/2014 │
│ • TSRA (2000): Mở bán │ │ • Mở lại ĐSQ (7/2015) │
│ nông sản nhân đạo │ │ • Thăm La Habana (2016) │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────▼──────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ VÀ RÀO CẢN CỐT LÕI │
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ (+) Khôi phục quan hệ ngoại giao, hạ nhiệt căng thẳng │
│ (-) Cấm vận kinh tế của Quốc hội Mỹ chưa được dỡ bỏ │
│ (-) Tồn tại bất đồng về căn cứ Guantánamo và bồi thường │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ thực tiễn làm giàu thêm lý thuyết về quản trị xung đột bất đối xứng (asymmetric conflict management) và lý thuyết về quá trình chuyển dịch chính sách đối ngoại của các siêu cường trong trật tự thế giới đa cực.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp mô hình phân tích tích hợp 4 cấp độ kết hợp phân tích chính sách công, áp dụng hiệu quả cho các nghiên cứu lịch sử ngoại giao đương đại.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp những bài học tham chiếu giá trị cho các quốc gia đang phát triển (trong đó có Việt Nam) trong việc xử lý quan hệ với các nước lớn: kiên định nguyên tắc độc lập tự chủ, linh hoạt trong sách lược, tận dụng hiệu quả các cơ chế đa phương và gắn kết chặt chẽ giữa đối ngoại với phát triển kinh tế nội lực.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn khung thời gian: Kết thúc vào năm 2016 (thời điểm cuối nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Barack Obama), do đó chưa thể bao quát giai đoạn đảo ngược chính sách dưới thời chính quyền Donald Trump (2017 - 2021) khi các lệnh trừng phạt bị tái áp đặt gắt gao.
- Giới hạn tiếp cận tư liệu lưu trữ: Nguồn tư liệu lưu trữ nội bộ chưa giải mật của Chính phủ Cuba và các hồ sơ mật của phía Mỹ về các kênh đàm phán bí mật vẫn là rào cản khách quan đối với nghiên cứu sinh.
- Trọng tâm nghiên cứu: Luận án tập trung chuyên sâu vào hai trục chính trị - ngoại giao và kinh tế - thương mại, do đó các khía cạnh về giao lưu văn hóa, biến đổi xã hội và tương tác xuyên quốc gia giữa nhân dân hai nước chỉ được đề cập như các yếu tố xúc tác.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động của chu kỳ dao động chính sách Mỹ (từ Obama sang Trump và Joe Biden) đối với sự ổn định thể chế kinh tế của Cuba.
- Nghiên cứu vai trò của thế hệ lãnh đạo mới tại Cuba thời kỳ "hậu Castro" dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Miguel Díaz-Canel.
- Phân tích tác động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung và mối quan hệ đối tác Nga - Cuba đối với cấu trúc an ninh Tây bán cầu.
- Đánh giá sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân mới (các doanh nghiệp vừa và nhỏ - MSMEs) tại Cuba như một biến số mới tác động đến chính sách cấm vận của Mỹ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, trường đại học tại Việt Nam trong công tác giảng dạy các chuyên đề Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Lịch sử châu Mỹ và Lịch sử Thế giới hiện đại.
- Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu lịch sử và phân tích chiến lược giúp các cơ quan ngoại giao và nghiên cứu chiến lược hiểu rõ cơ chế vận hành chính sách đối ngoại của Mỹ và mô hình thích ứng ngoại giao của Cuba.
- Tác động xã hội và quốc tế: Làm sáng tỏ bức tranh chân thực về tinh thần kiên cường của nhân dân Cuba trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền, đồng thời khẳng định xu thế hòa giải, đối thoại bình đẳng là tất yếu của quan hệ quốc tế thế kỷ XXI.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích phương pháp luận chuẩn mực, hệ thống hóa tư liệu lưu trữ và định lượng phong phú về ngoại giao Mỹ - Cuba.
- Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu quốc tế: Nguồn giáo trình và tài liệu tra cứu chuyên sâu phục vụ công tác giảng dạy các môn học lịch sử ngoại giao và quan hệ quốc tế.
- Chuyên viên phân tích chính sách đối ngoại: Cung cấp bài học kinh nghiệm về nghệ thuật đàm phán song phương, xử lý các nút thắt cấm vận và cân bằng quan hệ giữa các cường quốc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Thuyết Hiện thực Mới (Neorealism) bằng cách chứng minh rằng trong một mối quan hệ bất đối xứng cao độ, sức mạnh quyền lực tuyệt đối của siêu cường không thể tự động chuyển hóa thành kết quả chính trị như mong muốn nếu thiếu sự tương thích về cấu trúc khu vực và sự chấp nhận từ bản sắc dân tộc của quốc gia đối tác.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Trả lời: Khắc phục cách tiếp cận đơn tuyến của các học giả Mỹ (như Mark Sullivan, Eric Hershberg) vốn thường nhìn nhận Cuba như một đối tượng thụ động, luận án áp dụng phương pháp tiếp cận tương tác hai chiều (Two-way interaction approach) tích hợp 4 cấp độ phân tích trên nền tảng phương pháp luận duy vật lịch sử.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng của luận án?
Trả lời: Dù được coi là thời kỳ cấm vận gay gắt nhất dưới Đạo luật Helms-Burton, việc thông qua Đạo luật TSRA năm 2000 đã biến Mỹ thành một trong những nguồn cung cấp nông sản hàng đầu cho Cuba; đồng thời, nguồn kiều hối từ 1,4 đến 2 tỷ USD/năm từ chính cộng đồng người Cuba tại Mỹ đã trở thành trụ cột tài chính sống còn giúp kinh tế Cuba đứng vững trong khủng hoảng.
4. Quy trình kiểm chứng và tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) có được bảo đảm không?
Trả lời: Toàn bộ hệ thống văn kiện pháp lý, hiệp định song phương, số liệu ngân sách quốc phòng từ SIPRI, dữ liệu thương mại của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) và các nghị quyết của Liên Hợp Quốc đều được trích dẫn nguồn lưu trữ rõ ràng, bảo đảm khả năng kiểm chứng và tái lặp cho các nghiên cứu tiếp theo.
5. Luận án đã phác thảo định hướng nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Trả lời: Công trình đề xuất khung nghiên cứu theo dõi tiến trình thích ứng thể chế của Cuba trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế nội bộ, sự chuyển giao sang thế hệ lãnh đạo mới và sự tác động đa chiều từ cuộc cạnh tranh địa chính trị giữa các siêu cường tại khu vực Mỹ Latinh.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phục dựng một cách khách quan, toàn diện toàn bộ tiến trình lịch sử quan hệ Mỹ - Cuba trong suốt 25 năm đầy biến động (1991 - 2016).
- Làm rõ các nhân tố chi phối chính sách đối ngoại của Mỹ và Cuba qua hai giai đoạn phân kỳ lịch sử mang tính quy luật (1991 - 2008 và 2009 - 2016).
- Chứng minh quy luật tất yếu dẫn đến tuyên bố bình thường hóa quan hệ ngày 17/12/2014 là sự hội tụ của chủ nghĩa thực dụng chính trị, nhu cầu phát triển nội tại và áp lực chuyển dịch địa chính trị khu vực Mỹ Latinh.
- Phân tích sâu sắc ranh giới giữa bình thường hóa ngoại giao và dỡ bỏ cấm vận kinh tế, chỉ rõ các rào cản thể chế nội bộ của Mỹ và vấn đề chủ quyền lãnh thổ tại Guantánamo.
- Đóng góp nguồn tư liệu lịch sử, kinh tế và ngoại giao chuẩn xác, mở ra các hướng tiếp cận liên ngành mới cho nghiên cứu lịch sử thế giới và quan hệ quốc tế tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH LÊ MINH GIANG QUAN HỆ MỸ - CUBA (1991 - 2016) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGHỆ AN - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH LÊ MINH GIANG QUAN HỆ MỸ - CUBA (1991 - 2016) Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 9229011 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN CÔNG KHANH 2. HOÀNG KHẮC NAM NGHỆ AN - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nếu sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Nghiên cứu sinh Lê Minh Giang ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của Luận án. Cấu trúc của Luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về lịch sử và chính sách đối ngoại của Mỹ, Cuba liên quan đến quan hệ Mỹ - Cuba. Các công trình nghiên cứu trực tiếp quan hệ Mỹ - Cuba.
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Các công trình nghiên cứu về lịch sử và chính sách đối ngoại của Mỹ, Cuba liên quan đến quan hệ Mỹ - Cuba. Các công trình nghiên cứu trực tiếp quan hệ Mỹ - Cuba. Nhận xét về tình hình nghiên cứu và nhiệm vụ đặt ra cho luận án.
Những vấn đề đã được nghiên cứu. Những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. QUAN HỆ MỸ - CUBA TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2008. Những nhân tố tác động đến quan hệ Mỹ - Cuba giai đoạn 1991-2008.
Khái quát quan hệ Mỹ - Cuba trước năm 1991. Tình hình thế giới và khu vực. Tình hình nước Mỹ và vấn đề Cuba trong chính sách của Mỹ sau năm 1991. Tình hình Cuba và vấn đề Mỹ trong chính sách của Cuba sau năm 1991.
Quan hệ Mỹ - Cuba trong giai đoạn 1991 - 2008. Quan hệ chính trị - ngoại giao. Quan hệ kinh tế. 54 Tiểu kết chương 2.
QUAN HỆ MỸ - CUBA TỪ NĂM 2009 ĐẾN NĂM 2016. Những nhân tố mới tác động đến quan hệ Mỹ - Cuba giai đoạn 2009 - 2016. Tình hình thế giới và khu vực. Chính sách đối ngoại của B.
Obama và sự thay đổi chính sách của Mỹ với Cuba. Những chuyển biến mới của Cuba dưới thời Raúl Castro. Quan hệ Mỹ - Cuba trong giai đoạn 2009 - 2016. Quan hệ chính trị - ngoại giao.
Quan hệ kinh tế. 94 Tiểu kết Chương 3. NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ MỸ - CUBA (1991 - 2016). Kết quả tích cực và hạn chế của quan hệ Mỹ - Cuba (1991 - 2016).
Kết quả tích cực. Một số đặc điểm của quan hệ Mỹ - Cuba từ năm 1991 đến năm 2016. Một số nhận xét về việc bình thường hóa quan hệ Mỹ - Cuba. Nguyên nhân thúc đẩy bình thường hóa quan hệ Mỹ - Cuba.
Tác động của việc bình thường hóa quan hệ Mỹ - Cuba. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ iv PHỤ LỤC Phụ lục 1: Biên niên lịch sử quan hệ Mỹ - Cuba (1959 - 2018) Phụ lục 2: Tuyên bố của Tổng thống Mỹ Obama về thay đổi chính sách đối với Cuba (ngày 17/12/2014) Phụ lục 3: Những sửa đổi đối với sự trừng phạt Cuba Phụ lục 4: Thống kê quan hệ thương mại của Mỹ với Cuba 1992 - 2016 Phụ lục 5: Xuất khẩu của Mỹ sang Cuba 2007 - 2016 Phụ lục 6: Một số hình ảnh về quan hệ Mỹ - Cuba (1991 - 2016) v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Anh TT Viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Khu vực Thương mại tự do 1. AFTA ASEAN Free Trade Area ASEAN Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - 2.
APEC Cooperation Thái Bình Dương Association of South East Hiệp hội các quốc gia Đông Nam 3. ASEAN Asian Nations Á 4. ASEM Asia - Europe Meeting Hội nghị (Thượng đỉnh) Á - Âu Central America Free Hiệp định Thương mại tự do 5. CAFTA Trade Agreement Trung Mỹ 6.
CARICOM Caribbean Community Cộng đồng Caribe 7. CBI Caribbean basin initiative Sáng kiến lưu vực Caribe Center for Democracy in 8. CDA Trung tâm Dân chủ châu Mỹ the Americas 9. CDA Cuban Democracy Act Đạo luật Dân chủ Cuba Center for Economic Trung tâm Phân tích và dự báo 10.
CEFA Forecasting and Analysis kinh tế Central Intelligence 11. CIA Cục Tình báo Trung ương (Mỹ) Agency 12. GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 13. CPF Cuban Policy Fund Quỹ Chính sách Cuba The Cuba-Petroleo 14.
CUPET Công ty Dầu khí Cuba Company 15. EU European Union Liên minh châu Âu Federal Bureau of 16. FBI Cục Điều tra Liên bang Mỹ Investigation 17. IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế Latin American Free Trade Hiệp hội Thương mại tự do Mỹ 18.
LAFTA Association Latinh vi North America Free Trade Hiệp định Thương mại tự do 19. NAFTA Agreement Bắc Mỹ Official Development 20. ODA Hỗ trợ Phát triển chính thức Assistance Organization of American 21. OAS Tổ chức các quốc gia châu Mỹ States 22.
VOA Voice of America Đài Tiếng nói Hoa Kỳ 23. UN United Nations Liên Hợp Quốc UN Development Chương trình Phát triển 24. UNDP Programme Liên Hợp Quốc UN Educational Scientific Tổ chức Giáo dục, Khoa học 25. UNESCO and Cultural Organization và Văn hóa Liên Hợp Quốc United States Agency for 26.
USAID Cơ quan Phát triển Quốc tế Mỹ International Development 27. USD United States Dollar Đô la Mỹ 28. WB World Bank Ngân hàng Thế giới 29. WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới Tiếng Việt TT Viết tắt Nghĩa tiếng Việt 1.
BCT Bộ Chính trị 2. BCH TW Ban Chấp hành Trung ương 3. cb Chủ biên 4. CNXH Chủ ngh a xã hội 5.
CTQG Chính trị quốc gia 6. ĐCS Đảng Cộng sản 7. KHXH Khoa học xã hội 8. LHQ Liên Hợp Quốc 9.
Nxb Nhà xuất bản 10. TTX VN Thông tấn xã Việt Nam 11. XHCN Xã hội chủ ngh a vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, BẢNG Biểu đồ: Biểu đồ 2.1: Ngân sách quân sự của Mỹ từ năm 2000 đến 2008.1: Ngân sách quân sự của Mỹ từ năm 2009 đến 2016. Trao đổi Thương mại Mỹ - Cuba (1992 - 2008).
Thống kê quan hệ thương mại Mỹ - Cuba từ năm 2009 đến năm 2016. Lý do chọn đề tài 1. Trong lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại, hiếm có một mối quan hệ song phương nào phức tạp, căng thẳng kéo dài như mối quan hệ giữa Mỹ và Cuba. Cùng nằm ở châu Mỹ và rất gần gũi về khoảng cách (150 km), nhưng mối quan hệ Mỹ - Cuba đã đóng băng hơn nửa thế kỷ (1961 - 2015).
Điều này xuất phát từ những mâu thuẫn sâu sắc về ý thức hệ, chính trị, kinh tế giữa Mỹ và Cuba trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Năm 1961, Mỹ đã cắt đứt quan hệ ngoại giao với Cuba. Cuba cũng lựa chọn con đường phát triển đất nước theo chủ ngh a xã hội và đứng về phía Liên Xô trong tuyến đầu chống Mỹ ở Mỹ Latinh. Kể từ đó, trải qua nhiều đời tổng thống, Mỹ không ngừng thực hiện chính sách thù địch, tăng cường cấm vận kinh tế và theo đuổi các hoạt động bí mật để lật đổ Chính phủ Cuba do Fidel Castro đứng đầu.
Cô lập về kinh tế và ngoại giao đã trở thành nội dung chính trong chính sách của Mỹ đối với Cuba. Sau Chiến tranh Lạnh, quan hệ quốc tế chuyển dần sang xu thế hòa dịu, hợp tác và phát triển. Quan hệ giữa các nước, đặc biệt là những nước lớn, căn bản thực hiện chính sách theo chiều hướng đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột. Tuy nhiên, Mỹ vẫn thực hiện chính sách thù địch, hiếu chiến và luôn áp đặt một cuộc tẩy chay kinh tế đối với Cuba.
Ngay cả sau khi Liên Xô sụp đổ, Mỹ vẫn tiếp tục tăng cường lệnh cấm vận Cuba với các Đạo luật Dân chủ Cuba (năm 1992) và Đạo luật Helms - Burton (năm 1996), trong đó đưa ra điều kiện cho việc bãi bỏ cấm vận là Cuba phải tổ chức các cuộc bầu cử tự do, công bằng và chuyển tiếp sang một chính phủ dân chủ. Bước sang thế kỷ XXI, thực tế chứng minh rằng, chính sách của Mỹ đối với Cuba không những không mang lại thành quả và lợi ích cho Mỹ mà còn bộc lộ việc trái với đạo lý, hạn chế ảnh hưởng của một siêu cường trong hệ thống quốc tế đương đại. Điều này cho thấy, chính sách thù địch, hiếu chiến và cấm 2 vận, cô lập của Mỹ đối với Cuba đã không còn phát huy tác dụng, mặc dù những chính sách đó của Mỹ đã gây ra nhiều tổn thất, khó khăn cho Cuba trong nhiều thập kỷ qua. Sự xuất hiện của những nhân tố chủ quan (từ phía Mỹ và Cuba) và nhân tố khách quan đã dẫn đến thay đổi chính sách giữa hai nước đối với nhau.
Điều này thể hiện rõ kể từ khi Barack Obama trở thành Tổng thống thứ 44 của Mỹ đầu năm 2009 và việc lãnh tụ Fidel Alejandro Castro Ruz chính thức chuyển giao chức vụ Chủ tịch Cuba cho cho Phó Chủ tịch thứ nhất, đồng thời là em trai ông, Raúl Castro trong năm 2008. Ngày 17/12/2014, Tổng thống Mỹ B. Obama và Chủ tịch Cuba Raúl Castro đã tuyên bố khôi phục quan hệ Mỹ - Cuba sau hơn 5 thập niên thù địch. Từ đây, Cuba và Mỹ đã chính thức bắt đầu quá trình bình thường hóa quan hệ.
Ngày 11/4/2015, Tổng thống B. Obama và Chủ tịch Raúl Castro đã bắt tay nhau tại Hội nghị Thượng đỉnh châu Mỹ ở Panama, đánh dấu cuộc gặp gỡ đầu tiên của người đứng đầu hai nước kể từ khi hai nước cắt đứt quan hệ vào năm 1961. Sự thay đổi chính sách của Mỹ từ thù địch sang cam kết bình thường hóa và cùng tồn tại hòa bình, cho thấy: Tổng thống B. Obama và những người ủng hộ bắt đầu rời bỏ tư tưởng bảo thủ trong quá khứ.
Sự kiện lá cờ Cuba được treo lên ở Đại sứ quán Cuba tại Washington, DC vào ngày 20/7/2015 và lá cờ Mỹ treo lên Đại sứ quán Mỹ ở Havana vào ngày 14/8/2015, là dấu hiệu của một thời kỳ mới trong quan hệ Mỹ - Cuba. Việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Havana ngày 20/7/2015 là một phần của chính sách chính quyền B. Obama, chấm dứt cách tiếp cận kéo dài suốt hàng thập kỷ trong chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Cuba.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Minh Giang (2020). Quan hệ Mỹ - Cuba (1991-2016): Luận án tiến sĩ Lịch sử [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/quan-he-my-cuba-1991-2016-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ Mỹ - Cuba (1991-2016): Luận án tiến sĩ Lịch sử" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ ngoại giao Mỹ-Cuba từ 1991 đến 2016, phân tích các yếu tố lịch sử và chính trị định hình giai đoạn biến đổi này.
Luận án "Quan hệ Mỹ - Cuba (1991-2016): Luận án tiến sĩ Lịch sử" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quan hệ Mỹ - Cuba (1991-2016): Luận án tiến sĩ Lịch sử" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ Mỹ - Cuba (1991-2016): Luận án tiến sĩ Lịch sử" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Quan hệ Mỹ - Cuba (1991-2016): Luận án tiến sĩ Lịch sử" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ Mỹ - Cuba (1991-2016): Luận án tiến sĩ Lịch sử" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ Mỹ - Cuba (1991-2016): Luận án tiến sĩ Lịch sử" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.