Tổng quan về luận án

Mối quan hệ song phương giữa Hợp chúng quốc Hoa Kỳ và Cộng hòa Cuba trong giai đoạn 1991 - 2016 là một trong những trường hợp điển hình và phức tạp nhất của quan hệ quốc tế thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh. Mặc dù chỉ cách nhau một eo biển hẹp 150 km, hai quốc gia đã trải qua hơn nửa thế kỷ đóng băng ngoại giao (1961 - 2015) và đối đầu gay gắt về ý thức hệ, an ninh và kinh tế. Công trình nghiên cứu của nghiên cứu sinh Lê Minh Giang với đề tài "Quan hệ Mỹ - Cuba (1991 - 2016)", thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới (mã số: 9229011) tại Trường Đại học Vinh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Công Khanh và PGS.TS. Hoàng Khắc Nam, là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam tái hiện và phân tích toàn diện, hệ thống tiến trình lịch sử này.

Luận án giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính cốt lõi trong sử học và quan hệ quốc tế tại Việt Nam: sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu đơn ngành kết hợp liên ngành phân tích đa tầng nấc về sự chuyển biến từ đối đầu thù địch sang bình thường hóa quan hệ giữa Mỹ và Cuba sau khi trật tự thế giới hai cực Yalta sụp đổ. Trong khi phần lớn các công trình phương Tây tiếp cận vấn đề theo góc nhìn đơn tuyến từ phía Washington (như các báo cáo của Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ - CRS), luận án đã thiết lập thế cân bằng học thuật bằng cách kết hợp cả hai chiều tiếp cận: chính sách của Mỹ đối với Cuba và phản ứng, chiến lược đối ngoại của Cuba đối với Mỹ.

Nhiệm vụ khoa học của luận án được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và ba giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):

  • RQ1: Những nhân tố mang tính cấu trúc hệ thống quốc tế, biến động khu vực và nội tại mỗi nước đã chi phối tiến trình quan hệ Mỹ - Cuba như thế nào trong giai đoạn 1991 - 2016?
    H1: Sự sụp đổ của Liên Xô không làm chấm dứt sự thù địch mà ban đầu còn thúc đẩy Mỹ gia tăng bao vây cấm vận nhằm thay đổi chế độ ở Cuba; tuy nhiên, các chuyển biến địa chính trị khu vực và nhu cầu phát triển nội tại đã từng bước làm suy giảm tính hiệu quả của chính sách này.
  • RQ2: Tiến trình vận động thực chất của quan hệ chính trị - ngoại giao và kinh tế giữa hai nước đã trải qua những giai đoạn phân kỳ nào với các đặc trưng chủ đạo nào?
    H2: Quan hệ hai nước vận động qua hai giai đoạn tương phản nhưng có tính liên tục logic: giai đoạn 1991 - 2008 duy trì bao vây cấm vận kết hợp can dự có điều kiện; giai đoạn 2009 - 2016 chuyển dịch đột phá sang đối thoại thực dụng và bình thường hóa ngoại giao dưới thời Tổng thống Barack Obama và Chủ tịch Raúl Castro.
  • RQ3: Động lực căn bản, giới hạn cấu trúc và tác động nhiều chiều của tiến trình bình thường hóa quan hệ được xác lập từ ngày 17/12/2014 đến năm 2016 là gì?
    H3: Việc bình thường hóa quan hệ ngày 20/7/2015 phản ánh sự điều chỉnh chiến lược mang tính thực dụng của cả hai bên nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia, song các rào cản pháp lý và bất đồng ý thức hệ cốt lõi vẫn đặt ra giới hạn cho việc giải tỏa hoàn toàn cấm vận kinh tế.

Khung lý thuyết của công trình dựa trên sự kết hợp giữa Thuyết Hiện thực (Realism) của Hans Morgenthau và Kenneth Waltz, Thuyết Tự do Thể chế (Neoliberal Institutionalism) của Robert Keohane, cùng Lý thuyết Cấp độ Phân tích (Levels of Analysis) của J. David Singer và Kenneth Waltz. Phạm vi nghiên cứu bao quát 25 năm lịch sử (1991 - 2016), được kiểm chứng qua các dữ liệu thực chứng từ văn kiện chính phủ hai nước, dữ liệu thương mại song phương và các nghị quyết bỏ phiếu thường niên của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu nghiên cứu về quan hệ Mỹ - Cuba cho thấy sự phân hóa rõ rệt thành hai dòng nghiên cứu chính: trong nước và quốc tế.

Ở Việt Nam, các công trình nghiên cứu gián tiếp về chính sách đối ngoại của Mỹ và biến chuyển của chủ nghĩa xã hội quốc tế bao gồm các công trình của Lê Bá Thuyên (1997) về chiến lược "Cam kết và mở rộng" dưới thời Bill Clinton [80]; Trần Bá Khoa (2001) và Lê Linh Lan (2004) về chiến lược an ninh quốc gia Mỹ [33, 35]; Nguyễn Thái Yên Hương (2003, 2011) về công cụ trừng phạt kinh tế và can thiệp nhân đạo [27, 30, 31]; Nguyễn Thiết Sơn (2002, 2003) về bức tranh kinh tế - chính trị Mỹ [65, 66]; và Hoàng Khắc Nam (2012) về vai trò của nhân tố Mỹ trong trật tự thế giới đương đại [46]. Về phía Cuba, các đề tài của Nguyễn Ngọc Long (2006) [38], Vũ Quang Minh (2008) [41], Ngô Chí Nguyện (2007) [51], Nguyễn Trinh Nghiệu (2007) [50], Văn Ngọc Thành và Nguyễn Thanh Tuấn (2009) [71], Thái Văn Long (2009) [39], Lê Lan Anh (2009) [4], và luận án tiến sĩ của Lộc Thị Thủy (2018) [79] đã tập trung làm rõ khả năng thích ứng của Cuba trong "Thời kỳ đặc biệt trong thời bình" (Período Especial) cùng đường lối bảo vệ độc lập dân tộc. Các nghiên cứu trực tiếp về quan hệ song phương ở Việt Nam phần lớn xuất hiện dưới dạng bài báo khoa học sau dấu mốc bình thường hóa năm 2014, tiêu biểu như Lê Thế Mẫu (2015) [40], Lê Duy Thắng và Trần Tuấn Sơn (2015) [69], Nguyễn Thùy Dương (2015, 2016) [17, 18], Lộc Thị Thủy (2016) [78], Đỗ Thị Thảo (2016) [72], và Võ Minh Tập (2017) [68].

Trên bình diện quốc tế, các công trình học thuật tại Mỹ, Anh, Ý, Bồ Đào Nha đã tiếp cận vấn đề qua nhiều góc độ:

  1. Nhóm phân tích chiến lược lớn của Mỹ: Randal B. Ripley và James M. Lindsay (1997) [61], Thomas H. Henriksen (2001) [212], Bruce W. Jentleson (2000) [9], và Thomas J. McCormick (1995) [213].
  2. Nhóm phân tích kinh tế và lệnh trừng phạt: Tim Lynch, Necati Aydin và Julie Harrington (2004) [172], Collin Laverty (2011) [176], Steven Zahniser cùng cộng sự tại Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA, 2015) [208], và công trình của Đại học Essex (2015) [216].
  3. Nhóm phân tích động lực chính trị và tiến trình bình thường hóa: Eric Hershberg và William M. LeoGrande (2016) trong công trình A New Chapter in US-Cuba Relations [162], Luis E. Rumbaut (2015) [188], Asa McKercher (2015) [151], Ted Piccone (2015) [211], Laura Puccio (2015) [186], Alessandro Badella (2014) [147, 148], Koçak Canberk (2016) [181], và các báo cáo định kỳ của Mark P. Sullivan thuộc CRS (2011, 2014) [209, 210].

Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:

  • Trường phái Cưỡng chế và Thúc đẩy Dân chủ: Cho rằng các đạo luật cấm vận nghiêm ngặt như Đạo luật Dân chủ Cuba (CDA 1992) và Đạo luật Tự do và Dân chủ Cuba (Helms-Burton 1996) là công cụ pháp lý cần thiết để tạo sức ép buộc Cuba chuyển đổi thể chế chính trị. Alessandro Badella (2014) nhấn mạnh rằng ngay cả khi có sự xuất hiện của ngoại giao nhân dân dưới thời B. Obama, "cái gọi là 'bỏ rơi dân chủ' trong chính sách đối ngoại của Mỹ là không bao giờ xảy ra và điều này hàm ý một nỗ lực đổi mới của Mỹ để thúc đẩy sự thay đổi chế độ ở Cuba".
  • Trường phái Thực dụng và Tương tác Địa chính trị: Đại diện bởi Ted Piccone (2015) và LeoGrande (2016), lập luận rằng chính sách bao vây cấm vận suốt 5 thập kỷ đã hoàn toàn phản tác dụng, làm cô lập vị thế của chính nước Mỹ tại khu vực Mỹ Latinh và việc can dự trực tiếp (constructive engagement) mới là phương thức bảo vệ hiệu quả nhất lợi ích an ninh, thương mại của Washington.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án của Lê Minh Giang định vị mình là công trình dung hòa và kiểm chứng các lý thuyết phương Tây trên nền tảng phương pháp luận duy vật lịch sử, phân tích mối quan hệ Mỹ - Cuba không chỉ dưới lăng kính bá quyền của một siêu cường mà còn dưới lăng kính bảo vệ chủ quyền và chủ nghĩa hiện thực phòng thủ của một quốc gia đang phát triển.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết quan hệ quốc tế trong việc giải thích mối quan hệ bất đối xứng giữa một siêu cường toàn cầu và một quốc gia láng giềng có quy mô nhỏ nhưng sở hữu vị trí địa chính trị chiến lược:

  • Thuyết Hiện thực Cổ điển và Hiện thực Mới (Realism & Neorealism): Luận án chứng minh nhận định lịch sử của Tổng thống John Quincy Adams khi coi Cuba là "một phụ thuộc tự nhiên" (a natural appendage) của Mỹ, hay Thomas Jefferson khi xem hòn đảo này là "sự bổ sung thú vị nhất trong hệ thống các bang". Thông qua việc phân tích Học thuyết Monroe (1823), Điều khoản Platt, đến các biện pháp cấm vận hậu 1991, công trình khẳng định lợi ích địa - chính trị và an ninh quốc gia luôn là biến số độc lập chi phối hành vi đối ngoại của Washington.
  • Thuyết Kiến tạo (Constructivism): Luận án giải thích vai trò của các yếu tố bản sắc, ký ức lịch sử và ý thức hệ trong việc định hình nhận thức đối ngoại. Sự đối đầu không đơn thuần là tranh chấp quyền lực mà là xung đột bản sắc giữa ý thức hệ xã hội chủ nghĩa kiên định mục tiêu "Cứu Tổ quốc, cách mạng và XHCN" của Cuba và học thuyết thúc đẩy dân chủ tự do kiểu Mỹ.
  • Sự chuyển dịch mô thức (Paradigm Shift): Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy sự dịch chuyển từ mô thức đối đầu triệt để (Zero-sum game) sang mô thức cùng tồn tại hòa bình và can dự thực dụng (Positive-sum engagement), mở ra khả năng hợp tác song phương trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống (chống buôn người, an ninh hàng hải, cứu hộ thiên tai, chống khủng bố).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp bốn cấp độ phân tích (Four Levels of Analysis) trong quan hệ quốc tế:

  1. Cấp độ cá nhân (Individual Level): Vai trò của các nhà lãnh đạo then chốt trong việc định hình bước ngoặt chính sách. Sự chuyển giao quyền lực lịch sử từ Tổng thống George W. Bush sang Barack Obama (2009) ở Mỹ và từ Chủ tịch Fidel Castro sang Raúl Castro (2008) ở Cuba đã tạo ra các tiền đề chủ quan quyết định cho việc dỡ bỏ các rào cản tâm lý và xác lập các cuộc đàm phán bí mật.
  2. Cấp độ quốc gia/nội bộ (Domestic Level): Tác động của các nhóm lợi ích (lobby), đặc biệt là cộng đồng người Mỹ gốc Cuba tại Florida, các tập đoàn nông nghiệp Mỹ muốn tiếp cận thị trường Cuba, cùng với tiến trình cập nhật mô hình kinh tế - xã hội tại Cuba từ Đại hội Đảng lần thứ VI (2011).
  3. Cấp độ khu vực (Regional Level): Sự xuất hiện của "Làn sóng cánh tả" (Pink Tide) tại Mỹ Latinh đầu thế kỷ XXI với các nhà lãnh đạo như Hugo Chávez (Venezuela), Lula da Silva (Brazil), Néstor Kirchner (Argentina), Tabaré Vázquez (Uruguay) và sự hình thành các cơ chế như ALBA, UNASUR, MERCOSUR. Đỉnh điểm là việc Tổ chức các quốc gia châu Mỹ (OAS) năm 2009 bãi bỏ Nghị quyết 1962 (từng khai trừ Cuba), tạo sức ép tập thể buộc Mỹ phải thay đổi chính sách nếu không muốn bị cô lập tại Tây bán cầu.
  4. Cấp độ hệ thống toàn cầu (Systemic/Global Level): Sự chuyển dịch từ cấu trúc đơn cực sau năm 1991 sang cấu trúc đa cực với sự gia tăng ảnh hưởng kinh tế - chiến lược của Trung Quốc và Nga tại Mỹ Latinh, đi kèm với áp lực ngoại giao từ Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua các cuộc bỏ phiếu thường niên phản đối cấm vận.
       ┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
       │             CẤP ĐỘ HỆ THỐNG TOÀN CẦU (GLOBAL)            │
       │  - Trật tự đa cực trỗi dậy (Ảnh hưởng của Nga, TQ)      │
       │  - Áp lực từ các Nghị quyết Đại hội đồng LHQ             │
       └────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                    │
       ┌────────────────────────────▼─────────────────────────────┐
       │             CẤP ĐỘ KHU VỰC MỸ LATINH (REGIONAL)          │
       │  - Làn sóng cánh tả (Pink Tide: Venezuela, Brazil...)    │
       │  - Tổ chức OAS bãi bỏ Nghị quyết 1962 (2009), ALBA       │
       └────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                    │
       ┌────────────────────────────▼─────────────────────────────┐
       │             CẤP ĐỘ QUỐC GIA / NỘI BỘ (DOMESTIC)          │
       │  MỸ: Nhóm lobby Florida vs. Tập đoàn nông nghiệp        │
       │  CUBA: Cải cách kinh tế thời bình, kiều hối, du lịch     │
       └────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                    │
       ┌────────────────────────────▼─────────────────────────────┐
       │             CẤP ĐỘ CÁ NHÂN LÃNH ĐẠO (INDIVIDUAL)         │
       │  Barack Obama (Chủ nghĩa thực dụng, ngoại giao can dự)   │
       │  Raúl Castro (Chủ trương cải cách, đối thoại bình đẳng) │
       └────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                    │
       ┌────────────────────────────▼─────────────────────────────┐
       │     KẾT QUẢ ĐỘT PHÁ: BÌNH THƯỜNG HÓA QUAN HỆ (2014-2016) │
       │  - Tuyên bố ngày 17/12/2014 & Tái mở ĐSQ (7/2015)       │
       │  - Nới lỏng du lịch, kiều hối, xúc tiến thương mại nông sản│
       └──────────────────────────────────────────────────────────┘

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Cơ sở phương pháp luận: Quán triệt sâu sắc các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, bảo đảm nhìn nhận quan hệ quốc tế trong trạng thái vận động không ngừng, có mối liên hệ nhân quả khách quan và gắn liền với bối cảnh lịch sử cụ thể.
  • Tiếp cận liên ngành: Kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu lịch sử ngoại giao và phân tích lý luận quan hệ quốc tế hiện đại, kết hợp phân tích định tính văn bản chính sách (Qualitative Policy Analysis) với khảo sát định lượng số liệu thương mại và ngân sách.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Phương pháp lịch sử và phương pháp logic: Tái hiện các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian chính xác, đồng thời bóc tách các quy luật vận động nội tại, nguyên nhân sâu xa và bản chất của những điều chỉnh chính sách.
  • Khai thác nguồn tư liệu gốc (Primary Sources):
    • Các văn kiện pháp lý và tuyên bố của Chính phủ Mỹ: Đạo luật Dân chủ Cuba (CDA 1992), Đạo luật Helms-Burton (1996), Đạo luật Cải cách Trừng phạt Thương mại và Tăng cường Xuất khẩu (TSRA 2000), Tuyên bố ngày 17/12/2014 của Tổng thống Barack Obama.
    • Các văn kiện chính thức của Đảng và Nhà nước Cuba: Báo cáo chính trị tại các kỳ Đại hội Đảng Cộng sản Cuba (Đại hội IV năm 1991, Đại hội V năm 1997, Đại hội VI năm 2011), các bài phát biểu của Chủ tịch Fidel Castro và Raúl Castro.
    • Văn kiện của các tổ chức quốc tế: Nghị quyết thường niên của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc từ năm 1992 đến 2016, Nghị quyết của Tổ chức các quốc gia châu Mỹ (OAS).
  • Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa nguồn tư liệu của Mỹ, tư liệu của Cuba và báo cáo của các tổ chức độc lập quốc tế (UNDP, UNESCO, WB, IMF, USDA, CRS) nhằm bảo đảm tính khách quan tuyệt đối.

Data và phân tích

Luận án xử lý hệ thống dữ liệu kinh tế - chính trị phong phú được định lượng hóa chi tiết:

  • Dữ liệu ngân sách quân sự Mỹ: Phân tích sự dịch chuyển chi phí quốc phòng từ 429,45 tỷ USD (năm 2000), lên 432,94 tỷ USD (năm 2001), đạt 631,78 tỷ USD (năm 2005) và đỉnh điểm 707,15 tỷ USD (năm 2008), phản ánh sự chuyển hướng nguồn lực chiến lược của Mỹ sang Trung Đông sau sự kiện 11/9/2001, tạo khoảng trống cho cánh tả trỗi dậy ở Mỹ Latinh.
  • Dữ liệu kinh tế Cuba: Ghi nhận sự sụt giảm 75% thương mại quốc tế của Cuba sau năm 1991 (thời kỳ thương mại với Liên Xô chiếm 70% tổng kim ngạch); sản lượng mía đường sụt giảm nghiêm trọng từ 8,4 triệu tấn (năm 1990) xuống còn 1,4 triệu tấn (năm 2012); sự phục hồi kinh tế với mức tăng trưởng GDP đạt 11% (năm 2005) và 12% (năm 2006) nhờ hợp tác năng lượng với Venezuela và kiều hối từ Mỹ (đạt 1,4 đến 2 tỷ USD/năm).
  • Dữ liệu ngoại giao đa phương: Khảo sát tiến trình 17 lần bỏ phiếu liên tiếp tại Đại hội đồng LHQ phản đối cấm vận Mỹ từ năm 1992 (59 phiếu thuận) đến năm 2008 (185 phiếu thuận trên tổng số 192 quốc gia thành viên).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự thất bại của chính sách cô lập đơn phương: Luận án chứng minh rằng các đạo luật trừng phạt nghiêm khắc nhất như CDA 1992 và Helms-Burton 1996 không đạt được mục tiêu cốt lõi là làm sụp đổ chính quyền Cuba. Ngược lại, chúng tạo ra phản ứng ngược về mặt tâm lý xã hội, củng cố tính chính danh của chủ nghĩa dân tộc Cuba và gây chia rẽ sâu sắc giữa Mỹ với các đồng minh châu Âu, Canada, Mỹ Latinh.
  2. Nghịch lý trong quan hệ thương mại song phương: Dù duy trì cấm vận toàn diện, Mỹ vẫn trở thành một trong những nhà cung cấp nông sản và thực phẩm lớn cho Cuba thông qua việc thông qua Đạo luật TSRA năm 2000 (cho phép bán nông sản nhân đạo bằng tiền mặt). Điều này bộc lộ tính chất thực dụng và mâu thuẫn nội tại giữa nhóm lợi ích kinh tế (nông nghiệp Mỹ) và nhóm lợi ích chính trị (phái bảo thủ tại Quốc hội Mỹ).
  3. Động lực bình thường hóa quan hệ từ sự dịch chuyển khu vực: Bước ngoặt bình thường hóa ngoại giao ngày 17/12/2014 và việc tái mở Đại sứ quán ngày 20/7/2015 không phải là sự nhượng bộ ý thức hệ của bên nào, mà là kết quả của sự hội tụ lợi ích chiến lược: Mỹ cần cứu vãn uy tín đang suy giảm nghiêm trọng tại Mỹ Latinh trước sự trỗi dậy của phong trào cánh tả và sự xâm nhập kinh tế của Trung Quốc; còn Cuba cần giải tỏa thế bao vây cô lập để thúc đẩy cải cách kinh tế.
  4. Tính chất giới hạn của tiến trình bình thường hóa: Mặc dù hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao cấp đại sứ và Tổng thống Obama có chuyến thăm lịch sử tới La Habana vào ngày 20/3/2016, luận án khẳng định tiến trình này chỉ mới dừng lại ở mức "bình thường hóa ngoại giao" chứ chưa đạt tới "bình thường hóa toàn diện", do quyền bãi bỏ cấm vận kinh tế thuộc về Quốc hội Mỹ và tranh chấp chủ quyền tại Căn cứ Hải quân Vịnh Guantánamo vẫn chưa được giải quyết.
       ┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
       │          DIỄN TIẾN QUAN HỆ MỸ - CUBA (1991 - 2016)          │
       └──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
                                      │
              ┌───────────────────────┴───────────────────────┐
              │                                               │
 ┌────────────▼────────────┐                     ┌────────────▼────────────┐
 │   GIAI ĐOẠN 1991-2008   │                     │   GIAI ĐOẠN 2009-2016   │
 ├─────────────────────────┤                     ├─────────────────────────┤
 │ • Hậu Chiến tranh Lạnh  │                     │ • B. Obama & R. Castro  │
 │ • Đạo luật CDA (1992)   │                     │ • Xóa bỏ hạn chế kiều   │
 │ • Helms-Burton (1996)   │                     │   hối, du lịch (2009)   │
 │ • Cấm vận siết chặt     │                     │ • Tuyên bố 17/12/2014   │
 │ • TSRA (2000): Mở bán   │                     │ • Mở lại ĐSQ (7/2015)   │
 │   nông sản nhân đạo     │                     │ • Thăm La Habana (2016) │
 └────────────┬────────────┘                     └────────────┬────────────┘
              │                                               │
              └───────────────────────┬───────────────────────┘
                                      │
       ┌──────────────────────────────▼──────────────────────────────┐
       │             KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ VÀ RÀO CẢN CỐT LÕI             │
       ├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
       │  (+) Khôi phục quan hệ ngoại giao, hạ nhiệt căng thẳng      │
       │  (-) Cấm vận kinh tế của Quốc hội Mỹ chưa được dỡ bỏ        │
       │  (-) Tồn tại bất đồng về căn cứ Guantánamo và bồi thường    │
       └─────────────────────────────────────────────────────────────┘

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ thực tiễn làm giàu thêm lý thuyết về quản trị xung đột bất đối xứng (asymmetric conflict management) và lý thuyết về quá trình chuyển dịch chính sách đối ngoại của các siêu cường trong trật tự thế giới đa cực.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp mô hình phân tích tích hợp 4 cấp độ kết hợp phân tích chính sách công, áp dụng hiệu quả cho các nghiên cứu lịch sử ngoại giao đương đại.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp những bài học tham chiếu giá trị cho các quốc gia đang phát triển (trong đó có Việt Nam) trong việc xử lý quan hệ với các nước lớn: kiên định nguyên tắc độc lập tự chủ, linh hoạt trong sách lược, tận dụng hiệu quả các cơ chế đa phương và gắn kết chặt chẽ giữa đối ngoại với phát triển kinh tế nội lực.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn khung thời gian: Kết thúc vào năm 2016 (thời điểm cuối nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Barack Obama), do đó chưa thể bao quát giai đoạn đảo ngược chính sách dưới thời chính quyền Donald Trump (2017 - 2021) khi các lệnh trừng phạt bị tái áp đặt gắt gao.
  • Giới hạn tiếp cận tư liệu lưu trữ: Nguồn tư liệu lưu trữ nội bộ chưa giải mật của Chính phủ Cuba và các hồ sơ mật của phía Mỹ về các kênh đàm phán bí mật vẫn là rào cản khách quan đối với nghiên cứu sinh.
  • Trọng tâm nghiên cứu: Luận án tập trung chuyên sâu vào hai trục chính trị - ngoại giao và kinh tế - thương mại, do đó các khía cạnh về giao lưu văn hóa, biến đổi xã hội và tương tác xuyên quốc gia giữa nhân dân hai nước chỉ được đề cập như các yếu tố xúc tác.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Đánh giá tác động của chu kỳ dao động chính sách Mỹ (từ Obama sang Trump và Joe Biden) đối với sự ổn định thể chế kinh tế của Cuba.
  2. Nghiên cứu vai trò của thế hệ lãnh đạo mới tại Cuba thời kỳ "hậu Castro" dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Miguel Díaz-Canel.
  3. Phân tích tác động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung và mối quan hệ đối tác Nga - Cuba đối với cấu trúc an ninh Tây bán cầu.
  4. Đánh giá sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân mới (các doanh nghiệp vừa và nhỏ - MSMEs) tại Cuba như một biến số mới tác động đến chính sách cấm vận của Mỹ.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, trường đại học tại Việt Nam trong công tác giảng dạy các chuyên đề Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Lịch sử châu Mỹ và Lịch sử Thế giới hiện đại.
  • Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu lịch sử và phân tích chiến lược giúp các cơ quan ngoại giao và nghiên cứu chiến lược hiểu rõ cơ chế vận hành chính sách đối ngoại của Mỹ và mô hình thích ứng ngoại giao của Cuba.
  • Tác động xã hội và quốc tế: Làm sáng tỏ bức tranh chân thực về tinh thần kiên cường của nhân dân Cuba trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền, đồng thời khẳng định xu thế hòa giải, đối thoại bình đẳng là tất yếu của quan hệ quốc tế thế kỷ XXI.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích phương pháp luận chuẩn mực, hệ thống hóa tư liệu lưu trữ và định lượng phong phú về ngoại giao Mỹ - Cuba.
  • Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu quốc tế: Nguồn giáo trình và tài liệu tra cứu chuyên sâu phục vụ công tác giảng dạy các môn học lịch sử ngoại giao và quan hệ quốc tế.
  • Chuyên viên phân tích chính sách đối ngoại: Cung cấp bài học kinh nghiệm về nghệ thuật đàm phán song phương, xử lý các nút thắt cấm vận và cân bằng quan hệ giữa các cường quốc.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Thuyết Hiện thực Mới (Neorealism) bằng cách chứng minh rằng trong một mối quan hệ bất đối xứng cao độ, sức mạnh quyền lực tuyệt đối của siêu cường không thể tự động chuyển hóa thành kết quả chính trị như mong muốn nếu thiếu sự tương thích về cấu trúc khu vực và sự chấp nhận từ bản sắc dân tộc của quốc gia đối tác.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Trả lời: Khắc phục cách tiếp cận đơn tuyến của các học giả Mỹ (như Mark Sullivan, Eric Hershberg) vốn thường nhìn nhận Cuba như một đối tượng thụ động, luận án áp dụng phương pháp tiếp cận tương tác hai chiều (Two-way interaction approach) tích hợp 4 cấp độ phân tích trên nền tảng phương pháp luận duy vật lịch sử.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng của luận án?
Trả lời: Dù được coi là thời kỳ cấm vận gay gắt nhất dưới Đạo luật Helms-Burton, việc thông qua Đạo luật TSRA năm 2000 đã biến Mỹ thành một trong những nguồn cung cấp nông sản hàng đầu cho Cuba; đồng thời, nguồn kiều hối từ 1,4 đến 2 tỷ USD/năm từ chính cộng đồng người Cuba tại Mỹ đã trở thành trụ cột tài chính sống còn giúp kinh tế Cuba đứng vững trong khủng hoảng.

4. Quy trình kiểm chứng và tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) có được bảo đảm không?
Trả lời: Toàn bộ hệ thống văn kiện pháp lý, hiệp định song phương, số liệu ngân sách quốc phòng từ SIPRI, dữ liệu thương mại của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) và các nghị quyết của Liên Hợp Quốc đều được trích dẫn nguồn lưu trữ rõ ràng, bảo đảm khả năng kiểm chứng và tái lặp cho các nghiên cứu tiếp theo.

5. Luận án đã phác thảo định hướng nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Trả lời: Công trình đề xuất khung nghiên cứu theo dõi tiến trình thích ứng thể chế của Cuba trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế nội bộ, sự chuyển giao sang thế hệ lãnh đạo mới và sự tác động đa chiều từ cuộc cạnh tranh địa chính trị giữa các siêu cường tại khu vực Mỹ Latinh.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và phục dựng một cách khách quan, toàn diện toàn bộ tiến trình lịch sử quan hệ Mỹ - Cuba trong suốt 25 năm đầy biến động (1991 - 2016).
  2. Làm rõ các nhân tố chi phối chính sách đối ngoại của Mỹ và Cuba qua hai giai đoạn phân kỳ lịch sử mang tính quy luật (1991 - 2008 và 2009 - 2016).
  3. Chứng minh quy luật tất yếu dẫn đến tuyên bố bình thường hóa quan hệ ngày 17/12/2014 là sự hội tụ của chủ nghĩa thực dụng chính trị, nhu cầu phát triển nội tại và áp lực chuyển dịch địa chính trị khu vực Mỹ Latinh.
  4. Phân tích sâu sắc ranh giới giữa bình thường hóa ngoại giao và dỡ bỏ cấm vận kinh tế, chỉ rõ các rào cản thể chế nội bộ của Mỹ và vấn đề chủ quyền lãnh thổ tại Guantánamo.
  5. Đóng góp nguồn tư liệu lịch sử, kinh tế và ngoại giao chuẩn xác, mở ra các hướng tiếp cận liên ngành mới cho nghiên cứu lịch sử thế giới và quan hệ quốc tế tại Việt Nam.