Tổng quan về luận án

Bối cảnh tự do hóa tài chính và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đã thúc đẩy các dòng vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN) dịch chuyển mạnh mẽ giữa các quốc gia nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và phân tán rủi ro. Tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển, vốn ĐTNN đóng vai trò là nguồn lực bù đắp khoảng trống tiết kiệm nội địa (Dornbusch, 1998; Broto et al., 2011), thúc đẩy chuyển giao công nghệ và gia tăng năng suất lao động (Barrell & Pain, 1997; Borenzstein et al., 1998). Đối với Việt Nam, khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng góp xấp xỉ 20% GDP (Tổng cục Thống kê, 2018), trong khi dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) thúc đẩy thanh khoản thị trường tài chính và hoàn thiện thể chế vốn (Singhania & Saini, 2018). Tuy nhiên, các cú sốc tiền tệ quốc tế sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đã làm nổi bật mối quan hệ phức tạp giữa tỷ giá và chuyển dịch dòng vốn (Jongwanich & Kohpaiboon, 2013).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng phần lớn công trình học thuật tiền nhiệm chỉ phân tích đơn lẻ FDI (Froot & Stein, 1991; Blonigen, 1997) hoặc FPI (Eun & Resnick, 1988; Grossmann et al., 2017) với tỷ giá, đồng thời thiếu vắng các kiểm định đồng thời cả hai dòng vốn trong cùng một khung phân tích tổng thể tại các nền kinh tế chuyển đổi (Kodongo & Ojah, 2013; Opperman & Adjasi, 2017). Thêm vào đó, các nghiên cứu tại Việt Nam (Phan Thị Quốc Hương, 2015; Lê Thị Lanh et al., 2015) chủ yếu sử dụng tỷ giá song phương hạn chế hoặc chưa tích hợp tác động điều tiết của các biến vĩ mô như độ mở thương mại, tăng trưởng GDP và khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

Luận án của NCS. Nguyễn Thị Kim Liên (Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, 2020) xác lập các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:

  • Câu hỏi 1 (Q1): Mối quan hệ tương tác giữa mức độ tỷ giá, biến động tỷ giá và dòng vốn FDI tại Việt Nam diễn ra như thế nào dưới sự tác động của độ mở thương mại, tăng trưởng GDP và khủng hoảng tài chính?
    • Giả thuyết H1a: Tồn tại mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa mức độ tỷ giá thực đa phương (REER) và dòng vốn FDI.
    • Giả thuyết H1b: Biến động tỷ giá tác động tiêu cực đến dòng vốn FDI vào Việt Nam.
  • Câu hỏi 2 (Q2): Cơ chế tác động qua lại giữa mức độ tỷ giá, biến động tỷ giá và dòng vốn FPI tại Việt Nam được định hình ra sao?
    • Giả thuyết H2a: Tồn tại mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa REER và dòng vốn FPI.
    • Giả thuyết H2b: Biến động tỷ giá đo lường bằng GARCH(1,1) và độ lệch chuẩn tác động ngược chiều lên dòng vốn FPI.
  • Câu hỏi 3 (Q3): Những hàm ý chính sách tiền tệ và cơ chế quản lý tỷ giá nào cần được ban hành nhằm tối ưu hóa việc thu hút và định hướng dòng vốn FDI, FPI tại Việt Nam?

Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP - Cassel, 1918), Khung phân tích OLI (Dunning, 1988), Lý thuyết Thị trường vốn không hoàn hảo (Froot & Stein, 1991) và Lý thuyết Danh mục đầu tư hiện đại (Markowitz, 1952). Đóng góp đột phá của công trình được định lượng thông qua việc giải mã dữ liệu chuỗi thời gian 57 quý (Giai đoạn Q4/2005 – Q4/2019, khởi điểm từ khi Luật Đầu tư chung 2005 có hiệu lực), sử dụng tỷ giá thực hiệu dụng (REER) tính toán trên rổ tiền tệ của 143 đối tác thương mại toàn cầu.

Literature Review và Positioning

Dòng tài liệu học thuật quốc tế về tương tác giữa tỷ giá và dòng vốn ngoại hình thành hai trường phái đối nghịch rõ nét. Về tác động của mức độ tỷ giá lên FDI, trường phái thứ nhất ủng hộ lập luận đồng nội tệ giảm giá kích thích thu hút FDI nhờ hiệu ứng của cải (wealth effect) và giảm chi phí sản xuất đầu vào tính bằng ngoại tệ (Froot & Stein, 1991; Klein & Rosengren, 1994; Blonigen, 1997; Nucci & Pozzolo, 2001). Ngược lại, trường phái thứ hai cho rằng đồng nội tệ giảm giá làm giảm lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư nước ngoài khi chuyển đổi về mẫu quốc, từ đó cản trở dòng vốn vào (Campa, 1993; Kohlhagen, 1977; Djulius, 2017).

Về biến động tỷ giá (exchange rate volatility), sự bất đồng quan điểm học thuật diễn ra gay gắt:

  • Quan điểm 1 (Bất ổn cản trở đầu tư): Cushman (1985), Urata & Kawai (2000), Bénassy-Quéré et al. (2001), và Vita & Abbott (2007) lập luận biến động tỷ giá gia tăng rủi ro tương lai, khiến các tập đoàn đa quốc gia trì hoãn quyết định rót vốn theo lý thuyết quyền chọn thực (real options theory).
  • Quan điểm 2 (Phòng ngừa rủi ro thông qua FDI): Goldberg & Kolstad (1995), Stokman & Vlaar (1996), và Takagi & Shi (2011) chỉ ra biến động tỷ giá thúc đẩy FDI thay thế cho hoạt động thương mại xuất khẩu trực tiếp nhằm phân tán rủi ro tỷ giá.

Công trình định vị chính xác khoảng trống bằng cách kiểm định đồng thời cả FDI và FPI trong cùng hệ thống 6 mô hình VAR, khắc phục điểm nghẽn của các nghiên cứu đơn lẻ. So với nghiên cứu của Kodongo & Ojah (2013) tại 9 quốc gia Châu Phi (chỉ ra sự mất giá nội tệ thúc đẩy FDI nhưng hạn chế FPI mà không tính đến các thước đo biến động nâng cao) và công trình của Vita & Abbott (2007) tại Vương quốc Anh (chỉ dùng GARCH(1,1) cho các nước phát triển), luận án này thực hiện bước tiến vượt bậc: kết hợp cả thước đo GARCH(1,1) lẫn độ lệch chuẩn (Std_reer) cho nền kinh tế mới nổi, tương quan với 143 đối tác thương mại, đồng thời kiểm soát độ mở kinh tế (OPEN) và tăng trưởng (GDP).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và bổ sung giá trị thực nghiệm cho các học thuyết tài chính quốc tế nền tảng:

  1. Lý thuyết Thị trường vốn không hoàn hảo (Froot & Stein, 1991): Minh chứng cơ chế hiệu ứng của cải tại Việt Nam, nơi sự biến thiên của tỷ giá thực tác động trực tiếp lên giá trị tài sản tương đối và chi phí đầu tư xuyên biên giới.
  2. Khung lý thuyết OLI (Dunning, 1988): Bổ sung yếu tố tỷ giá thực đa phương như một thành tố cốt lõi trong "Lợi thế địa điểm" (Location Advantage), chi phối chi phí cận biên và quyết định nội hóa của MNCs.
  3. Lý thuyết Danh mục hiện đại (Markowitz, 1952): Xác thực sự khác biệt về độ nhạy rủi ro tỷ giá giữa vốn FDI (dài hạn, tài sản hữu hình khó hoán đổi) và vốn FPI (ngắn hạn, thanh khoản cao, dễ đảo chiều dòng tiền).
  4. Mô hình định lượng hóa: Thiết lập hệ thống giả thuyết đa chiều:
    • $P_1$: Mức độ REER có tương tác hai chiều với FDI do cơ chế cân bằng cung - cầu ngoại tệ.
    • $P_2$: REER tác động một chiều lên FPI, phản ánh tính chất đi sau của dòng tiền danh mục đối với tín hiệu tỷ giá.
    • $P_3$: Rủi ro biến động tỷ giá tác động phân hóa giữa dòng vốn tài sản vật chất và tài sản tài chính.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên hoàn 3 lý thuyết: Lý thuyết Ngang giá sức mua PPP (đo lường giá trị thực REER), Mô hình OLI (động cơ FDI) và Lý thuyết Cân bằng danh mục (động cơ FPI).

+-------------------------------------------------------------------+
|                        TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI                            |
|  - Mức độ tỷ giá: REER (Tương quan 143 đối tác thương mại)        |
|  - Biến động tỷ giá: GARCH(1,1) [V_reer] & Độ lệch chuẩn [Std_reer]|
+---------------------------------+---------------------------------+
                                  |
            +---------------------+---------------------+
            | [Kênh tương tác đa biến qua mô hình VAR]  |
            +---------------------+---------------------+
                                  |
     +----------------------------+----------------------------+
     |                                                         |
     v                                                         v
+--------------------------+             +--------------------------+
|  DÒNG VỐN ĐẦU TƯ FDI     |             |   DÒNG VỐN ĐẦU TƯ FPI    |
| (Mô hình OLI - Dunning)  |             | (Danh mục - Markowitz)   |
| - Đầu tư dài hạn         |             | - Đầu cơ / Đầu tư ngắn hạn|
| - Độ nhạy: REER, Std_reer|             | - Độ nhạy: REER, GARCH,  |
| - Nhân quả: 2 chiều      |             |   Std_reer               |
|                          |             | - Nhân quả: 1 chiều      |
+------------+-------------+             +-------------+------------+
             ^                                         ^
             |                                         |
+------------+-----------------------------------------+------------+
|                       BIẾN KIỂM SOÁT VĨ MÔ                        |
|  - Độ mở thương mại (OPEN)                                        |
|  - Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP)                               |
|  - Khủng hoảng tài chính toàn cầu (Biến giả CRISIS 2008)          |
+-------------------------------------------------------------------+

Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng tối ưu cho các nền kinh tế đang phát triển có cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý, độ mở thương mại cao vượt trần GDP và thị trường vốn đang trong tiến trình tự do hóa từng phần.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Thực chứng luận (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng phương pháp định lượng suy diễn nhằm kiểm định các mối quan hệ nhân quả.
  • Phương pháp kết hợp: Định tính hệ thống hóa cơ sở lý luận và định chế pháp lý (Luật Đầu tư 2005, 2014) kết hợp định lượng chuỗi thời gian phân tích kinh tế lượng chuyên sâu.
  • Mẫu dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian tần suất quý từ Quý 4/2005 đến Quý 4/2019 (Tổng cộng $N = 57$ quan sát hoàn chỉnh), đảm bảo tính đại diện và tính sẵn có sau cải cách thể chế đầu tư.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu REER: Viện Nghiên cứu BRUEGEL (Bỉ), tính toán dựa trên rổ lạm phát và chỉ số giá tiêu dùng tương quan 143 quốc gia đối tác.
    • Vốn FDI và FPI: Thu thập theo giá trị tuyệt đối của dòng vốn vào ròng (Net Inflow) từ Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS - IMF) và Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO).
    • Biến kiểm soát: GDP quý và Độ mở thương mại ($OPEN = \frac{Xuất\ khẩu + Nhập\ khẩu}{GDP}$) từ Tổng cục Thống kê.
  2. Quy trình xử lý dữ liệu và kiểm định độ tin cậy:
    • Đo lường biến động tỷ giá: Độ lệch chuẩn mẫu ($Std_reer$) và Phương sai có điều kiện GARCH(1,1) ($V_reer$).
    • Kiểm định nghiệm đơn vị: ADF (Augmented Dickey-Fuller) và PP (Phillips-Perron) tại bậc gốc $I(0)$ và sai phân bậc một $I(1)$.
    • Xác định độ trễ tối ưu: Tiêu chuẩn AIC (Akaike Information Criterion), SC (Schwarz Criterion) và HQ (Hannan-Quinn).
    • Kiểm định đồng liên kết Johansen (Johansen Cointegration Test) để xác định sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn.
    • Kiểm định tự tương quan phần dư (LM Test) và kiểm định ổn định mô hình qua vị trí nghiệm gốc bên trong vòng tròn đơn vị (AR Roots Graph).

Data và phân tích

Hệ thống 6 mô hình Vector Autoregressive (VAR) được thiết lập và ước lượng trên phần mềm EViews chuyên dụng:

  • Mô hình 1: Phân tích đa biến giữa mức độ $REER$, $FDI$, kiểm soát bởi $OPEN$, $GDP$, $CRISIS$.
  • Mô hình 2: Mối quan hệ giữa $FDI$ và biến động tỷ giá theo độ lệch chuẩn ($Std_reer$).
  • Mô hình 3: Mối quan hệ giữa $FDI$ và biến động tỷ giá theo mô hình GARCH(1,1) ($V_reer$).
  • Mô hình 4: Phân tích đa biến giữa mức độ $REER$, $FPI$, kiểm soát bởi $OPEN$, $GDP$, $CRISIS$.
  • Mô hình 5: Mối quan hệ giữa $FPI$ và biến động tỷ giá theo độ lệch chuẩn ($Std_reer$).
  • Mô hình 6: Mối quan hệ giữa $FPI$ và biến động tỷ giá theo mô hình GARCH(1,1) ($V_reer$).

Công cụ phân tích bổ trợ gồm: Kiểm định nhân quả Granger (Granger Causality), Phân rã phương sai (Variance Decomposition - VD) và Hàm phản ứng đẩy xung lực (Impulse Response Function - IRF).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Quan hệ nhân quả hai chiều giữa REER và dòng vốn FDI: Kết quả kiểm định Granger trong Mô hình 1 khẳng định tồn tại mối quan hệ tác động qua lại có ý nghĩa thống kê giữa REER và FDI. Mức độ tỷ giá biến thiên dẫn dắt dòng vốn FDI giải ngân, đồng thời áp lực chuyển đổi ngoại tệ của khối FDI tác động ngược trở lại làm biến đổi tỷ giá thực.
  2. Quan hệ nhân quả một chiều từ REER đến dòng vốn FPI: Mức độ REER tác động có ý nghĩa thống kê đến dòng vốn FPI, nhưng không tìm thấy bằng chứng thống kê cho chiều ngược lại ($FPI \rightarrow REER$). Quy mô vốn FPI tại Việt Nam giai đoạn 2005–2019 chưa đủ lớn để tạo áp lực đảo chiều tỷ giá thực đa phương.
  3. Phân hóa tác động của biến động tỷ giá:
    • Đối với FDI: Biến động đo bằng độ lệch chuẩn ($Std_reer$) có quan hệ nhân quả với FDI, trong khi thước đo biến động $GARCH(1,1)$ không cho thấy ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy nhà đầu tư FDI chú trọng độ lệch phân tán trung hạn hơn là các biến động điều kiện tức thời.
    • Đối với FPI: Cả hai thước đo $Std_reer$ và $GARCH(1,1)$ đều có quan hệ nhân quả hai chiều với FPI, phản ánh độ nhạy cảm cao và tính dễ tổn thương của dòng vốn danh mục trước các cú sốc tỷ giá.
  4. Ảnh hưởng điều tiết của các nhân tố vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế ($GDP$), độ mở thương mại ($OPEN$) và Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 ($CRISIS$) đều tác động đáng kể đến tương tác giữa tỷ giá và hai dòng vốn, trong đó cú sốc khủng hoảng 2008 tạo bước gãy cấu trúc làm đảo chiều dòng FPI rõ rệt.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý luận: Bác bỏ tính đồng nhất của rủi ro tỷ giá đối với các dòng vốn ngoại; xác lập ranh giới phản ứng khác biệt giữa vốn vật chất (FDI) và vốn danh mục (FPI).
  • Đổi mới phương pháp luận: Khẳng định sự cần thiết của việc sử dụng song song nhiều thước đo biến động tỷ giá (GARCH vs. Độ lệch chuẩn) khi đánh giá các cấu phần cán cân vốn.
  • Ứng dụng thực tiễn và chính sách:
    • Chính sách tỷ giá: Ngân hàng Nhà nước cần duy trì biên độ tỷ giá linh hoạt dựa trên rổ tiền tệ đa phương thay vì neo đơn thuần vào USD; kiểm soát ổn định giá trị thực của VND nhằm giữ vững lợi thế thu hút FDI định hướng xuất khẩu.
    • Chính sách dòng vốn FPI: Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và van an toàn vĩ mô (macroprudential tools) đối với dòng vốn FPI để phòng ngừa rủi ro rút vốn ồ ạt khi tỷ giá biến động mạnh.
    • Chính sách FDI: Chuyển dịch thu hút FDI từ thâm dụng lao động giá rẻ sang các ngành công nghệ cao, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nhằm giảm thiểu độ nhạy cảm của doanh nghiệp FDI trước biến động tỷ giá nhập khẩu nguyên vật liệu.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn dữ liệu và tần suất: Luận án sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian tần suất quý ($N=57$) do hạn chế công bố dữ liệu FPI theo tháng tại Việt Nam. Nghiên cứu tương lai có thể tiếp cận dữ liệu giao dịch tần suất cao (hàng ngày, hàng tuần) trên thị trường chứng khoán để phân tích phản ứng tức thì của FPI.
  2. Phạm vi phân rã ngành: Luận án phân tích dòng vốn FDI tổng thể, chưa bóc tách thành dòng vốn FDI định hướng xuất khẩu (export-oriented) và FDI định hướng thị trường nội địa (market-oriented). Hướng mở rộng cần thực hiện phân tích dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp hoặc cấp ngành.
  3. Mô hình phi tuyến: Mối quan hệ giữa tỷ giá và dòng vốn có thể mang tính phi tuyến (non-linear) hoặc phi đối xứng. Các nghiên cứu tiếp theo nên ứng dụng mô hình NARDL (Nonlinear Autoregressive Distributed Lag) hoặc Markov-switching VAR.
  4. Mở rộng biến số: Cần bổ sung các biến chênh lệch lãi suất danh nghĩa (IRP framework), chỉ số bất ổn chính trị toàn cầu (VIX) và chất lượng thể chế vào mô hình định lượng.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn tắc về REER 143 đối tác thương mại tại Việt Nam, tạo tiền đề trích dẫn cho các nghiên cứu kinh tế lượng tài chính quốc tế tại các thị trường mới nổi khu vực ASEAN.
  • Tác động tới hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) và Bộ Kế hoạch & Đầu tư trong việc điều hành chính sách tỷ giá trung tâm và hoàn thiện biểu thuế, hạn mức sở hữu khối ngoại (room foreign ownership).
  • Tác động ngành và doanh nghiệp: Hỗ trợ các hiệp hội doanh nghiệp FDI và các định chế tài chính, quỹ đầu tư quản trị rủi ro tỷ giá thông qua các công cụ phái sinh tiền tệ (kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn).
  • Lợi ích xã hội: Ổn định dòng vốn đầu tư nước ngoài giúp bảo vệ công ăn việc làm cho hàng triệu lao động trong khu vực FDI và duy trì nguồn thu ngân sách bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận kiểm định VAR chuẩn tắc, bộ dữ liệu REER đa phương 143 đối tác và các hướng nghiên cứu mở rộng về tài chính quốc tế.
  • Ngân hàng Trung ương & Cơ quan quản lý: Nhận diện cơ chế truyền dẫn của tỷ giá tới cán cân vốn, từ đó tối ưu hóa công tác can thiệp thị trường ngoại hối và điều hành chính sách tiền tệ.
  • Doanh nghiệp FDI & Tập đoàn đa quốc gia: Nhận định rõ chu kỳ biến động tỷ giá thực nhằm tối ưu hóa kế hoạch giải ngân vốn, tái đầu tư lợi nhuận và phòng ngừa rủi ro hối đoái.
  • Các quỹ đầu tư FPI & Nhà đầu tư chứng khoán: Xây dựng mô hình định giá danh mục đầu tư tích hợp biến số tỷ giá thực và kịch bản khủng hoảng tài chính.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Luận án mở rộng Lý thuyết Thị trường vốn không hoàn hảo của Froot & Stein (1991) và Khung OLI của Dunning (1988) bằng cách chứng minh sự tồn tại của tính bất đối xứng trong tương tác tỷ giá: mức độ REER tạo tác động hai chiều với FDI nhưng chỉ tạo tác động một chiều lên FPI trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi có độ mở thương mại cao.
  2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
    So với các nghiên cứu của Pham & Nguyen (2013) hay Lê Thị Lanh et al. (2015), luận án sử dụng REER tính toán tương quan với 143 đối tác thương mại (thay vì tỷ giá song phương USD/VND), đồng thời kết hợp hai thước đo biến động tỷ giá độc lập ($GARCH(1,1)$ và Độ lệch chuẩn) trong hệ thống 6 mô hình VAR toàn diện.
  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả thực nghiệm là gì?
    Biến động tỷ giá đo bằng $GARCH(1,1)$ không có ý nghĩa thống kê đối với dòng vốn FDI nhưng lại tác động mạnh mẽ đến FPI. Điều này chỉ ra rằng rủi ro tỷ giá điều kiện ngắn hạn không làm suy giảm quyết định đầu tư FDI dài hạn tại Việt Nam, bác bỏ giả định truyền thống cho rằng mọi biến động tỷ giá đều phương hại đến FDI.
  4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
    Có. Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa toàn diện từ nguồn dữ liệu công khai (IFS-IMF, BRUEGEL, GSO), công thức toán học xác định các biến trễ, kiểm định dừng, đồng liên kết Johansen đến các thông số kiểm định mô hình VAR trên phần mềm EViews.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được định hình ra sao?
    Mở rộng nghiên cứu sang mô hình chuỗi thời gian phi tuyến (NARDL, TVP-VAR), tích hợp dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam (OFDI), và phân tích tác động của các chính sách tiền tệ phi truyền thống (như QE, thắt chặt tiền tệ của FED/ECB) đến dòng vốn ngoại.

Kết luận

Công trình nghiên cứu của NCS. Nguyễn Thị Kim Liên xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện: Hoàn thiện khung lý luận về mối quan hệ giữa tỷ giá (mức độ và biến động) với từng thành phần vốn đầu tư nước ngoài (FDI và FPI).
  2. Bằng chứng thực nghiệm hai chiều: Xác lập quan hệ nhân quả hai chiều giữa mức độ REER và FDI; quan hệ nhân quả một chiều từ REER đến FPI tại Việt Nam giai đoạn 2005–2019.
  3. Khám phá bản chất biến động tỷ giá: Chứng minh sự phân hóa rõ rệt của hai phương pháp đo lường biến động ($Std_reer$ vs. $GARCH$) đối với quyết định giải ngân của dòng vốn trực tiếp và dòng vốn danh mục.
  4. Xác thực vai trò biến kiểm soát: Làm rõ tác động điều tiết của độ mở thương mại, tăng trưởng GDP và biến cố khủng hoảng tài chính toàn cầu lên cơ chế truyền dẫn tỷ giá.
  5. Hệ thống hàm ý chính sách đồng bộ: Đề xuất lộ trình điều hành chính sách tỷ giá linh hoạt gắn liền với các giải pháp an toàn vĩ mô nhằm thu hút có chọn lọc dòng vốn FDI chất lượng cao và phát triển bền vững thị trường vốn FPI.