Luận án quá trình điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản giai đoạn 1991-2011 - Học viện Chính trị Quốc gia

Luận án nghiên cứu quá trình điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản giai đoạn 1991-2011, phân tích bối cảnh và tác động quốc tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản sau 1991
Số trang:
209 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Lịch sử thế giới
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản sau 1991

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc năm 1991, trật tự thế giới chuyển dịch mạnh mẽ. Nhật Bản đối mặt với nhiều thách thức an ninh phi truyền thống và truyền thống. Môi trường an ninh khu vực Đông Bắc Á diễn biến phức tạp. Khái niệm an ninh toàn diện không còn đủ sức đáp ứng thực tế. Giới hoạch định Tokyo nhận thấy sự cấp thiết phải tái định hình chiến lược phòng thủ. Quá trình điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản giai đoạn 1991-2011 bắt đầu khởi động. Mục tiêu cốt lõi nhằm nâng cao vị thế địa chính trị của quốc gia. Tokyo từng bước thoát khỏi cái bóng phòng thủ thụ động thời kỳ hậu chiến. Nhật Bản chủ động hội nhập sâu rộng vào các cấu trúc an ninh quốc tế. Quốc gia này chuyển từ vai trò kinh tế thuần túy sang vai trò chính trị - an ninh năng động.

1.1. Cú sốc từ Chiến tranh Vùng Vịnh 1991 và ngoại giao chi phiếu

Chiến tranh Vùng Vịnh 1991 tạo ra bước ngoặt chấn động đối với nền ngoại giao Nhật Bản. Tokyo đóng góp 13 tỷ USD tài trợ cho liên quân quốc tế. Tuy nhiên, hành động này bị quốc tế chỉ trích gay gắt là ngoại giao chi phiếu (Checkbook Diplomacy). Nhật Bản không gửi quân nhân tham gia bảo vệ an ninh chung. Sự việc gây tổn thương nặng nề đến thể diện quốc gia. Tokyo nhận ra tiền bạc không thể thay thế trách nhiệm quân sự và nhân lực thực địa. Bài học xương máu này thúc đẩy chính quyền đổi mới tư duy phòng vệ. Nhật Bản khẩn trương tìm kiếm cơ chế pháp lý để đưa quân ra nước ngoài. Nhu cầu đóng góp thực chất vào hòa bình toàn cầu trở nên bức thiết hơn bao giờ hết.

1.2. Rào cản từ Điều 9 Hiến pháp Nhật Bản và nhu cầu thay đổi

Điều 9 Hiến pháp Nhật Bản từ lâu đã giới hạn nghiêm ngặt tiềm lực quân sự. Điều khoản này cấm Nhật Bản duy trì quân đội và từ bỏ quyền phát động chiến tranh. Trong nhiều thập kỷ, văn kiện trên đóng vai trò như lá chắn hòa bình. Tuy nhiên, bối cảnh an ninh mới sau năm 1991 bộc lộ nhiều điểm nghẽn chiến lược. Giới chính trị Nhật Bản khao khát đưa đất nước trở thành một quốc gia bình thường. Một quốc gia có quyền tự vệ tập thể và có tiếng nói quân sự tương xứng với tiềm lực kinh tế. Do đó, việc giải thích lại Hiến pháp thay vì sửa đổi toàn diện trở thành giải pháp thực tế. Đây là bước đệm quan trọng mở đường cho các bước tái cấu trúc lực lượng quốc phòng.

II. Nhân tố thúc đẩy quá trình điều chỉnh chính sách an ninh

Sự điều chỉnh chiến lược an ninh của Nhật Bản chịu tác động từ cả nhân tố đối ngoại lẫn nội trị. Môi trường quốc tế biến động tạo áp lực trực tiếp lên không gian sinh tồn của quốc gia. Ở trong nước, nhận thức của công chúng và giới lãnh đạo cũng có sự thay đổi mang tính bước ngoặt. Những mối nguy hiện hữu xóa bỏ tâm lý tự mãn hòa bình kéo dài nhiều thập kỷ. Đảng Dân chủ Tự do (LDP) và các đảng phái đối lập dần đạt được đồng thuận chung về an ninh quốc gia. Tokyo nhanh chóng xây dựng lộ trình nâng cấp năng lực phòng thủ độc lập song hành cùng hợp tác quốc tế. Quá trình điều chỉnh chính sách an ninh diễn ra liên tục, bài bản qua từng thời kỳ.

2.1. Thách thức địa chính trị và mối đe dọa an ninh khu vực

Khu vực Đông Bắc Á sau Chiến tranh Lạnh tiềm ẩn nhiều điểm nóng quân sự khó lường. Triều Tiên liên tục thử nghiệm tên lửa đạn đạo và vũ khí hạt nhân qua vùng trời Nhật Bản. Sự trỗi dậy quân sự nhanh chóng của Trung Quốc tạo ra áp lực đè nặng tại biển Hoa Đông. Tranh chấp chủ quyền quần đảo Senkaku/Điếu Ngư ngày càng căng thẳng và trực diện. Các tuyến hàng hải huyết mạch qua Biển Đông cũng đứng trước nhiều rủi ro bị phong tỏa. Những mối đe dọa trực tiếp này buộc Nhật Bản phải từ bỏ tư duy phòng thủ thụ động. Quốc gia này cần một năng lực răn đe mạnh mẽ và phản ứng linh hoạt trước mọi xung đột tiềm tàng.

2.2. Sự chuyển dịch trong liên minh an ninh Mỹ Nhật sau 1991

Liên minh an ninh Mỹ - Nhật vẫn là trụ cột bất biến trong chính sách đối ngoại Tokyo. Sau năm 1991, liên minh này trải qua quá trình tái định nghĩa sâu sắc. Tuyên bố chung an ninh Tokyo năm 1996 xác lập lại tầm quan trọng của quan hệ song phương. Đến năm 1997, hai nước ký kết Hướng dẫn hợp tác quốc phòng Mỹ - Nhật 1997. Văn bản mới mở rộng phạm vi hỗ trợ của Nhật Bản sang các khu vực xung quanh khi phát sinh khủng hoảng. Tokyo không còn chỉ là căn cứ hậu cần đóng kín mà trở thành đối tác tác chiến tích cực. Mối quan hệ chuyển từ thế phụ thuộc một chiều sang hợp tác bình đẳng, phối hợp chặt chẽ hơn.

III. Cột mốc điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản qua NDPG

Đề cương Chương trình Quốc phòng (NDPG) đóng vai trò kim chỉ nam định hình chiến lược an ninh Nhật Bản. Trong giai đoạn 1991-2011, Tokyo đã ban hành ba văn bản NDPG quan trọng vào các năm 1995, 2004 và 2010. Mỗi phiên bản phản ánh sự thích ứng chiến lược trước biến động của thời đại. Từ tư duy Khái niệm Phòng vệ Cơ bản thời Chiến tranh Lạnh, Nhật Bản chuyển dịch sang các mô hình phòng thủ linh hoạt hơn. Văn kiện quốc phòng này cụ thể hóa việc mua sắm khí tài, tổ chức lực lượng và phân bổ ngân sách. Đây là công cụ pháp lý then chốt giúp chính phủ triển khai các điều chỉnh an ninh một cách tuần tự và vững chắc.

3.1. Đề cương Chương trình Quốc phòng NDPG năm 1995 và 2004

Đề cương NDPG 1995 đánh dấu bước thay đổi tư duy đầu tiên sau Chiến tranh Lạnh. Văn kiện chú trọng ứng phó các tình huống bất trắc nhỏ, thảm họa thiên nhiên và khủng bố. Đến năm 2004, Đề cương NDPG 2004 đưa ra bước tiến vượt bậc khi xác lập khái niệm Lực lượng Phòng vệ Đa năng, Linh hoạt. Nhật Bản cắt giảm các đơn vị chiến xa cồng kềnh thời Chiến tranh Lạnh để đầu tư vào tính cơ động. Văn bản năm 2004 chính thức coi việc tham gia gìn giữ hòa bình quốc tế là nhiệm vụ chính yếu. Ngoài ra, Nhật Bản cũng tích hợp hệ thống phòng thủ tên lửa đạn đạo (BMD) vào cấu trúc bảo vệ lãnh thổ.

3.2. Đề cương NDPG 2010 với khái niệm phòng vệ động lực mới

Đề cương NDPG 2010 ra đời dưới thời Đảng Dân chủ Nhật Bản (DPJ) nắm quyền. Văn bản đưa ra khái niệm mang tính đột phá: Lực lượng Phòng vệ Động lực (Dynamic Defense Force). Chiến lược này nhấn mạnh tính sẵn sàng chiến đấu cao, khả năng cơ động nhanh và giám sát liên tục. Trọng tâm phòng thủ dịch chuyển rõ rệt từ phía Bắc xuống chuỗi đảo phía Tây Nam. Khu vực này đối diện trực tiếp với các hoạt động biển gia tăng của Trung Quốc. NDPG 2010 tập trung phát triển trinh sát, cảnh báo sớm và bảo vệ không gian mạng. Khái niệm này nâng tầm khả năng răn đe thực chất của toàn bộ lực lượng vũ trang.

IV. Thực tế triển khai chính sách an ninh Nhật Bản toàn diện

Không chỉ dừng lại ở lý thuyết, chính sách an ninh Nhật Bản được hiện thực hóa qua nhiều hành động cụ thể. Tokyo tiến hành tái cơ cấu bộ máy lãnh đạo quân sự, nâng cấp Cục Phòng vệ thành Bộ Quốc phòng năm 2007. Việc tổ chức lại lực lượng giúp tăng quyền hạn và nâng cao năng lực phản ứng nhanh của quân đội. Nhật Bản đẩy mạnh mua sắm các loại vũ khí công nghệ cao, hiện đại bậc nhất thế giới. Đồng thời, lực lượng vũ trang tích cực tham gia các diễn tập quân sự đa phương và hỗ trợ cứu trợ nhân đạo. Sự hiện diện quân sự của Tokyo ở cả trong nước và quốc tế ngày càng rõ nét.

4.1. Mở rộng vai trò Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản JSDF

Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) gồm lục quân, hải quân và không quân được hiện đại hóa toàn diện. Nhật Bản trang bị các tàu khu trục Aegis tối tân, máy bay tuần tra biển tiên tiến và máy bay chiến đấu thế hệ mới. Hệ thống phòng thủ tên lửa đa tầng PAC-3 được triển khai rộng khắp nhằm bảo vệ các đô thị lớn. JSDF cũng đẩy mạnh các cuộc tập trận chung quy mô lớn với quân đội Mỹ và các nước đối tác. Khả năng tác chiến hiệp đồng quân binh chủng được nâng lên tầm cao mới. Từ một lực lượng bị hạn chế tối đa, JSDF đã phát triển thành đội quân có năng lực tác chiến hàng đầu châu Á.

4.2. Luật Hợp tác Gìn giữ Hòa bình Liên Hợp Quốc Luật PKO 1992

Việc Quốc hội thông qua Luật Hợp tác Gìn giữ Hòa bình Liên Hợp Quốc (Luật PKO 1992) mang ý nghĩa lịch sử. Đạo luật này phá vỡ điều cấm kỵ gửi binh sĩ ra nước ngoài tồn tại suốt nửa thế kỷ. Ngay sau đó, binh sĩ Nhật Bản được cử tham gia sứ mệnh gìn giữ hòa bình tại Campuchia (UNTAC). Tiếp nối thành công, JSDF tiếp tục hiện diện tại Mozambique, Cao nguyên Golan, Đông Timor và Nam Sudan. Sau sự kiện 11/9, Nhật Bản còn thông qua các luật đặc biệt để gửi tàu tiếp dầu đến Ấn Độ Dương và công binh tới Iraq. Sự tham gia thực địa này khẳng định cam kết trách nhiệm quốc tế của Tokyo.

V. Đánh giá tác động từ chính sách an ninh Nhật Bản 1991 2011

Nhìn lại hai thập niên 1991-2011, chính sách an ninh Nhật Bản đã tạo ra những bước chuyển mang tính nền tảng. Quốc gia này chuyển dịch thành công từ trạng thái phòng thủ thụ động sang chủ động can dự. Cơ cấu phòng vệ trở nên tinh gọn, hiện đại và sẵn sàng ứng phó đa dạng tình huống. Năng lực tự vệ của đất nước gia tăng đáng kể, củng cố vị thế cường quốc khu vực. Tuy nhiên, tiến trình điều chỉnh cũng gặp phải những hoài nghi từ một số quốc gia láng giềng. Dẫu vậy, sự chuyển mình này phản ánh quy luật phát triển tất yếu nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia trong một trật tự thế giới nhiều biến động.

5.1. Tác động sâu sắc đến liên minh an ninh Mỹ Nhật và khu vực

Việc tăng cường vai trò quân sự của Nhật Bản góp phần gia cố vững chắc liên minh an ninh Mỹ - Nhật. Sự chia sẻ gánh nặng an ninh giúp duy trì cán cân quyền lực ổn định tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Tokyo trở thành đối tác chiến lược không thể thay thế trong chiến lược xoay trục của Washington. Tuy nhiên, sự mở rộng vai trò phòng vệ cũng khiến Trung Quốc và Triều Tiên gia tăng cảnh giác. Điều này đôi lúc làm trầm trọng thêm các cuộc chạy đua vũ trang ngầm tại Đông Bắc Á. Dẫu vậy, Nhật Bản đã chứng minh vai trò một nhà cung cấp an ninh có trách nhiệm, thúc đẩy đối thoại đa phương qua Diễn đàn ARF.

5.2. Ý nghĩa đối với quan hệ đối tác chiến lược với Việt Nam

Quá trình điều chỉnh chiến lược an ninh của Tokyo mang lại nhiều tác động tích cực cho khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam. Nhật Bản coi trọng việc bảo đảm tự do hàng hải và an ninh các tuyến đường biển huyết mạch qua Biển Đông. Hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược sâu rộng, tăng cường đối thoại chính sách quốc phòng thường niên. Tokyo hỗ trợ đào tạo nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển cho Cảnh sát biển Việt Nam. Hợp tác cứu trợ thảm họa, rà phá bom mìn và công nghiệp quốc phòng cũng đạt nhiều tiến triển thực chất. Mối quan hệ an ninh song phương góp phần tích cực duy trì hòa bình khu vực.

Mục lục chi tiết luận án

PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài
prefix.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án
prefix.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
prefix.4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án
prefix.5. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
prefix.6. Cơ cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
1.3. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.4. Những vấn đề đặt ra và luận án sẽ giải quyết
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH AN NINH CỦA NHẬT BẢN TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2011
2.1. Một số khái niệm và quan niệm của Nhật Bản về an ninh
2.2. Khái quát chính sách an ninh của Nhật Bản thời kỳ Chiến tranh lạnh
2.3. Những nhân tố bên ngoài
2.3.1. Những thay đổi của tình hình chính trị, an ninh thế giới và khu vực Châu Á-Thái Bình Dương kể từ sau Chiến tranh lạnh
2.3.2. Những đe dọa an ninh trực tiếp đối với Nhật Bản
2.3.3. Điều chỉnh chính sách hợp tác an ninh của Mỹ đối với Nhật Bản
2.3.4. Xu hướng ủng hộ của cộng đồng quốc tế
2.4. Những nhân tố bên trong
2.4.1. Sự thay đổi tư duy trong chính giới Nhật Bản với mong muốn trở thành “quốc gia bình thường”
2.4.2. Phản ứng tích cực trong dư luận công chúng Nhật Bản
3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG ĐIỀU CHỈNH VÀ THỰC TẾ TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH AN NINH CỦA NHẬT BẢN GIAI ĐOẠN 1991 – 2011
3.1. Nội dung những điều chỉnh trong chính sách an ninh của Nhật Bản
3.1.1. Nguyên tắc chỉ đạo chương trình quốc phòng năm 1995 (NDPG 1995)
3.1.2. Nguyên tắc chỉ đạo chương trình quốc phòng năm 2004 (NDPG 2004)
3.1.3. Nguyên tắc chỉ đạo chương trình quốc phòng năm 2010 (NDPG 2010)
3.2. Thực tế triển khai chính sách
3.2.1. Tích cực hiện đại hóa quân đội
3.2.2. Đẩy mạnh hợp tác quân sự với Mỹ và các đối tác trong khu vực
3.2.3. Tăng cường triển khai các hoạt động hợp tác hòa bình quốc tế
4. CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC NHẬT BẢN ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH AN NINH TRONG HAI THẬP NIÊN SAU CHIẾN TRANH LẠNH
4.1. Nhận xét về sự điều chỉnh chính sách an ninh của Nhật Bản giai đoạn 1991-2011
4.2. Đánh giá tác động
4.2.1. Tác động đối với tình hình an ninh thế giới và khu vực
4.2.2. Tác động đối với quan hệ Nhật-Mỹ
4.2.3. Tác động đối với Việt Nam
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quá trình điều chỉnh chính sách an ninh của nhật bản hai mươi năm sau chiến tranh lạnh 1991 2011

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Trƣơng Việt Hà QUÁ TRÌNH ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH AN NINH CỦA NHẬT BẢN HAI MƢƠI NĂM SAU CHIẾN TRANH LẠNH (1991-2011) LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC HÀ NỘI - 2016 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Trƣơng Việt Hà QUÁ TRÌNH ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH AN NINH CỦA NHẬT BẢN HAI MƢƠI NĂM SAU CHIẾN TRANH LẠNH (1991-2011) Chuyên ngành: Lịch sử Thế giới Mã số: 62 22 03 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hoàng Giáp 2. Hồ Việt Hạnh HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả Trƣơng Việt Hà LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Quá trình điều chỉnh chính sách an ninh của Nhật Bản hai mươi năm sau Chiến tranh lạnh (1991-2011)”, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên của Học viện Khoa học xã hội, Viện Sử, Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.Nguyễn Hoàng Giáp và PGS.

Hồ Việt Hạnh, những thầy giáo trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn Ban Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Dự báo và Phát triển nguồn nhân lực, ĐHQGHN; cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án này. 1 MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới về khoa học của luận án.

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Cơ cấu của luận án. 7 CHƢƠNG 1 – TỔNG QUAN. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Những vấn đề đặt ra và luận án sẽ giải quyết.25 CHƢƠNG 2 – NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH AN NINH CỦA NHẬT BẢN TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2011. Một số khái niệm và quan niệm của Nhật Bản về an ninh.

Khái quát chính sách an ninh của Nhật Bản thời kỳ Chiến tranh lạnh. Những nhân tố bên ngoài. Những thay đổi của tình hình chính trị, an ninh thế giới và khu vực Châu Á-Thái Bình Dƣơng kể từ sau Chiến tranh lạnh. Những đe dọa an ninh trực tiếp đối với Nhật Bản.

Điều chỉnh chính sách hợp tác an ninh của Mỹ đối với Nhật Bản. Xu hƣớng ủng hộ của cộng đồng quốc tế. Những nhân tố bên trong. Sự thay đổi tƣ duy trong chính giới Nhật Bản với mong muốn trở thành “quốc gia bình thƣờng”.

Phản ứng tích cực trong dƣ luận công chúng Nhật Bản. 51 CHƢƠNG 3 – NỘI DUNG ĐIỀU CHỈNH VÀ THỰC TẾ TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH AN NINH CỦA NHẬT BẢN GIAI ĐOẠN 1991 – 2011. Nội dung những điều chỉnh trong chính sách an ninh của Nhật Bản. Nguyên tắc chỉ đạo chƣơng trình quốc phòng năm 1995 (NDPG 1995).

Nguyên tắc chỉ đạo chƣơng trình quốc phòng năm 2004 (NDPG 2004). Nguyên tắc chỉ đạo chƣơng trình quốc phòng năm 2010 (NDPG 2010). Thực tế triển khai chính sách. Tích cực hiện đại hóa quân đội.

Đẩy mạnh hợp tác quân sự với Mỹ và các đối tác trong khu vực. Tăng cƣờng triển khai các hoạt động hợp tác hòa bình quốc tế. 109 CHƢƠNG 4 – NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC NHẬT BẢN ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH AN NINH TRONG HAI THẬP NIÊN SAU CHIẾN TRANH LẠNH. Nhận xét về sự điều chỉnh chính sách an ninh của Nhật Bản giai đoạn 1991-2011.

Đánh giá tác động. Tác động đối với tình hình an ninh thế giới và khu vực. Tác động đối với quan hệ Nhật-Mỹ. Tác động đối với Việt Nam.

Error! Bookmark not defined. DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Error! Bookmark not defined. 3 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN ASDF Air Self-Defense Force Lực lƣợng phòng vệ trên không BDC Basic Defense Concept Khái niệm phòng vệ cơ bản BPND Basic Policy of National Defense Chính sách phòng vệ quốc gia cơ bản DPJ Democratic Party of Japan Đảng dân chủ Nhật Bản GSDF Ground Self-Defense Force Lực lƣợng phòng vệ trên bộ JDA Japan Defense Agency Cơ quan phòng vệ Nhật Bản JSP Japan Social Party Đảng Xã hội Nhật Bản LDP Liberal Democratic Party Đảng Dân chủ Tự do MSDF Marine Self-Defense Force Lực lƣợng phòng vệ trên biển MTDP Mid-term Defense Program Chƣơng trình phòng vệ trung hạn NDC National Defense Council Hội đồng phòng vệ quốc gia NDPG National Defense Program Nguyên tắc chỉ đạo chƣơng Guidline trình quốc phòng NSC National Security Council Hội đồng an ninh quốc gia PKO Peace Keeping Operation Hoạt động gìn giữ hòa bình SCAP Supreme Commander for the Bộ tổng tƣ lệnh quân đồng Allied Powers minh SDF Self-Defense Force Lực lƣợng phòng vệ Nhật Bản DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Dƣ luận công chúng về khả năng phòng vệ của SDF 53 Bảng 2.2: Dƣ luận công chúng về nhiệm vụ của SDF 54 Bảng 3.1: Chi tiêu quốc phòng của Nhật Bản giai đoạn 1990-2004 83 Bảng 3.2: Số lƣợng xe tăng và pháo chủ lực trong GSDF 84 Bảng 3.3: Số lƣợng trực thăng và các loại vũ khí khác trong GSDF 84 Bảng 3.4: Số lƣợng tàu trong MSDF 86 Bảng 3.5: Một số loại tàu tiêu biểu của MSDF 86 Bảng 3.6: Số lƣợng máy bay của MSDF 87 Bảng 3.7: Số lƣợng máy bay và tên lửa của ASDF 88 Bảng 3.8: Chi tiêu quốc phòng của Nhật Bản giai đoạn 2005-2011 89 Bảng 3.9 : Một số trang thiết bị vũ khí mua sắm thêm hàng năm của GSDF 91 Bảng 3.10: Số lƣợng trang thiết bị vũ khí mua sắm thêm hàng năm của MSDF 94 Bảng 3.11: Số lƣợng trang thiết bị vũ khí mua sắm thêm hàng năm của ASDF 96 Bảng 4.1: So sánh quân số Lực lƣợng phòng vệ quy định trong các NDPG 123 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Nói đến Nhật Bản là nói đến quốc gia của nhiều điều bất ngờ đáng chú ý nhất trên thế giới. Mặc dù chỉ là một đất nƣớc với dân số và diện tích khiêm tốn nhƣng trong thế kỷ XX, đất nƣớc Mặt trời mọc đã hơn một lần khiến cả thế giới phải ngỡ ngàng. Đầu tiên phải kể đến là thắng lợi của Nhật Bản trƣớc nƣớc Nga Sa hoàng đã đƣa tên tuổi của Nhật Bản vào lịch sử là nƣớc phƣơng Đông đầu tiên đánh bại một nƣớc phƣơng Tây hùng mạnh. Lần thứ hai là vào ba thập kỷ sau đó, khi Nhật Bản trở thành một nƣớc đế quốc tƣ bản, cùng với hai cƣờng quốc là Đức và Ý gây ra cuộc Chiến tranh Thế giới thứ hai chấn động toàn thế giới.

Lần thứ ba và có lẽ cũng là lần mà thế giới phải kinh ngạc và sửng sốt nhất đó là sự phục hồi nhanh chóng và phát triển “thần kỳ” trở thành cƣờng quốc kinh tế thứ hai thế giới của Nhật Bản từ đống tro tàn đổ nát do sự thất bại trong Chiến tranh Thế giới thứ hai. Kể từ sau Chiến tranh lạnh trở lại đây, dƣ luận thế giới đang dự đoán về khả năng Nhật Bản sẽ tiếp tục có một thay đổi bƣớc ngoặt ấn tƣợng nữa đó là việc nƣớc Nhật sẽ khôi phục quyền lực quân sự để trỗi dậy khẳng định vị thế cƣờng quốc thực sự của mình. Nhƣ đã biết, Nhật Bản sau thất bại trong Chiến tranh Thế giới thứ hai đã phải chịu sự chiếm đóng của lực lƣợng đồng minh thắng trận do Mỹ đứng đầu. Để ràng buộc lâu dài nƣớc Nhật trong phạm vi ảnh hƣởng của mình, Mỹ đã yêu cầu Nhật Bản chấp nhận một bản hiến pháp do Mỹ soạn thảo, trong đó có Điều 9 với nội dung: “Chân thành mong muốn một nền hoà bình quốc tế dựa trên công lý và trật tự, nhân dân Nhật Bản mãi mãi khước từ chiến tranh trên tư cách là chủ quyền của dân tộc, khước từ việc đi đe doạ hay sử dụng vũ lực làm phương tiện giải quyết tranh chấp quốc tế.

Để đạt được các mục tiêu trên, Nhật Bản sẽ không bao giờ duy trì các lực lượng hải, lục, không quân hay các tiềm lực chiến tranh khác. Nhật Bản sẽ không công nhận quyền tham chiến của nhà nước”[27]. Nhƣ vậy, với điều khoản này nƣớc Nhật không những không còn khả năng tham gia chiến tranh mà còn bị mất đi khả năng tự vệ của bản thân, hay nói cách khác Nhật Bản đã hoàn toàn bị tƣớc bỏ quyền lực về quân sự. Kể từ đó, Nhật Bản chỉ còn cách dựa vào “ô an ninh Mỹ” và né tránh mọi vấn đề chính trị, an ninh trong khu vực cũng nhƣ trên thế giới.

Tuy nhiên, Chiến tranh lạnh kết thúc với nhiều chuyển biến trong nƣớc và bên ngoài tác động đã khiến Nhật Bản thấy rằng cần phải thay đổi. Việc duy trì một chính sách an ninh giữ tƣ thế thấp nhƣ trƣớc đây không còn phù hợp trong bối cảnh mới cũng nhƣ ngăn cản mong muốn trở thành “quốc gia bình thƣờng” đang ngày càng mạnh mẽ của nƣớc Nhật. Vì vậy, kể từ đầu thập niên 90, Nhật Bản đã tích cực điều chỉnh, đẩy mạnh việc xây dựng một chính sách an ninh năng động, tự chủ và đa dạng hơn với mục đích từng bƣớc khôi phục quyền lực về quân sự để trở thành cƣờng quốc thực sự theo đúng nghĩa. Là một cƣờng quốc có vị thế và ảnh hƣởng nhất định không chỉ trong khu vực mà trên cả thế giới nên việc Nhật Bản điều chỉnh chính sách an ninh đã, đang và sẽ có những tác động khiến các quốc gia trong quá trình hoạch định chính sách đối ngoại không thể bỏ qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Việt Hà (2016). Luận án quá trình điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản 1991-2011 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-qua-trinh-dieu-chinh-chinh-sach-an-ninh-nhat-ban-1991-2011

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án quá trình điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản 1991-2011" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu quá trình điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản giai đoạn 1991-2011, phân tích bối cảnh và tác động quốc tế.

Luận án "Luận án quá trình điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản 1991-2011" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án quá trình điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản 1991-2011" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án quá trình điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản 1991-2011" thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Luận án quá trình điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản 1991-2011" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án quá trình điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản 1991-2011" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án quá trình điều chỉnh chính sách an ninh Nhật Bản 1991-2011" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter