Luận án tiến sĩ: Chính sách xoay trục sang châu Á-Thái Bình Dương của Pháp và khuyến nghị đối với Việt Nam
Luận án nghiên cứu chính sách xoay trục sang châu Á-Thái Bình Dương của Pháp, đề xuất khuyến nghị chính sách đối ngoại cho Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Pháp: Tầm nhìn
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Lê Vinh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương của Pháp Tầm nhìn
Pháp đã công bố Chính sách xoay trục sang Châu Á-Thái Bình Dương, phản ánh tầm nhìn chiến lược dài hạn. Khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương là trọng tâm đối với lợi ích quốc gia của Pháp. Mục tiêu chính bao gồm bảo vệ lãnh thổ hải ngoại, thúc đẩy ổn định khu vực, và tăng cường ảnh hưởng kinh tế. Chính sách đối ngoại của Tổng thống Macron nhấn mạnh sự độc lập chiến lược. Pháp không chọn bên. Thay vào đó, Pháp tìm cách xây dựng các quan hệ đối tác đa dạng. Sự hiện diện của Pháp tại khu vực là lâu đời, có chủ quyền tại Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Hơn 1,5 triệu công dân Pháp sinh sống tại các lãnh thổ này. Vùng đặc quyền kinh tế của Pháp lớn thứ hai thế giới, chủ yếu nằm trong khu vực. An ninh và thịnh vượng của Pháp gắn liền với sự phát triển của khu vực này. EU và chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Pháp cũng có sự gắn kết. Pháp đóng vai trò tiên phong trong việc định hình chiến lược chung của EU. Chiến lược này tìm cách đảm bảo các quy tắc dựa trên luật pháp quốc tế. Nó khuyến khích hợp tác đa phương trong bối cảnh địa chính trị phức tạp. Pháp tìm kiếm một trật tự khu vực cởi mở và toàn diện. Chính sách này phản ánh nỗ lực đa dạng hóa quan hệ đối tác. Pháp tránh phụ thuộc vào một cường quốc duy nhất. Cách tiếp cận này giúp Pháp duy trì vai trò cân bằng. Pháp là đối tác đáng tin cậy cho nhiều quốc gia. Chính sách cũng nhằm tăng cường sức mạnh mềm. Các giá trị dân chủ, pháp quyền được thúc đẩy. Điều này củng cố vị thế của Pháp như một cường quốc có trách nhiệm toàn cầu.
1.1. Khái niệm và mục tiêu chính sách xoay trục Pháp
Chính sách xoay trục sang Châu Á-Thái Bình Dương của Pháp không phải là mới mẻ. Nó là sự tái khẳng định cam kết mạnh mẽ với khu vực. Chính sách này thừa nhận tầm quan trọng chiến lược và kinh tế của Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Mục tiêu then chốt là bảo vệ các lợi ích chủ quyền của Pháp. Các lãnh thổ hải ngoại là Nouvelle-Calédonie, Polynésie thuộc Pháp, Réunion, Mayotte, và các vùng đất phía Nam. Pháp có trách nhiệm đối với công dân và tài nguyên tại đây. Mục tiêu khác là đóng góp vào ổn định khu vực. Pháp thúc đẩy một trật tự quốc tế dựa trên luật pháp. Tự do hàng hải, không phận được coi trọng. Pháp tìm cách chống lại các thách thức chung. Biến đổi khí hậu, khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia là những mối đe dọa. Pháp muốn tăng cường quan hệ kinh tế. Thương mại và đầu tư song phương được khuyến khích. Các đối tác chiến lược Pháp tại châu Á được mở rộng. Pháp tìm kiếm sự đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Chính sách này cũng nhằm thúc đẩy ảnh hưởng văn hóa và khoa học. Các chương trình hợp tác nghiên cứu được đẩy mạnh. Pháp là một đối tác toàn diện. Pháp muốn xây dựng lòng tin, tăng cường đối thoại. Chính sách đối ngoại của Tổng thống Macron ưu tiên khu vực này. Nó thể hiện tầm nhìn toàn cầu của Pháp. Pháp muốn khẳng định vai trò của mình. Pháp không chỉ là cường quốc Châu Âu mà còn là cường quốc Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương.
1.2. Các trụ cột chính trong tầm nhìn của Pháp
Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Pháp được xây dựng trên bốn trụ cột chính. Thứ nhất là an ninh và quốc phòng. Pháp duy trì sự hiện diện quân sự thường trực trong khu vực. Các hoạt động tuần tra, diễn tập chung được thực hiện. Pháp hỗ trợ an ninh hàng hải, chống cướp biển. Hợp tác quốc phòng Pháp-Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương được đẩy mạnh. Thứ hai là kinh tế và đổi mới. Pháp tìm cách tăng cường thương mại và đầu tư. Các công ty Pháp hoạt động trong nhiều lĩnh vực. Năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng, công nghệ cao là trọng tâm. Pháp thúc đẩy đổi mới, hợp tác nghiên cứu và phát triển. Thứ ba là đa phương và luật pháp quốc tế. Pháp là ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa đa phương. Pháp tham gia tích cực vào các diễn đàn khu vực. Pháp thúc đẩy tuân thủ luật pháp quốc tế. UNCLOS (Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển) là nền tảng quan trọng. Thứ tư là các vấn đề toàn cầu. Pháp chú trọng biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học. Pháp hỗ trợ phát triển bền vững cho các quốc đảo nhỏ. Sức khỏe toàn cầu cũng là một ưu tiên. Pháp đóng góp vào các sáng kiến ứng phó với đại dịch. Các trụ cột này thể hiện một cách tiếp cận toàn diện. Pháp muốn xây dựng một khu vực ổn định, thịnh vượng, và bền vững. Vai trò của Pháp tại Đông Nam Á được củng cố. Pháp cũng tăng cường Ảnh hưởng của Pháp tại Thái Bình Dương. Sự phối hợp với EU cũng là một yếu tố quan trọng.
1.3. Bối cảnh hình thành chính sách đối ngoại Pháp
Chính sách xoay trục của Pháp xuất hiện trong bối cảnh địa chính trị thay đổi. Khu vực Châu Á-Thái Bình Dương ngày càng đóng vai trò trung tâm. Sự trỗi dậy của Trung Quốc đã định hình lại cán cân quyền lực. Căng thẳng gia tăng ở Biển Đông và eo biển Đài Loan. Hoa Kỳ cũng tăng cường sự hiện diện. Bối cảnh này đòi hỏi các quốc gia khác phải điều chỉnh chiến lược. Pháp có lịch sử và các lợi ích hiện hữu trong khu vực. Sự hiện diện lãnh thổ hải ngoại mang lại cho Pháp một vị thế độc đáo. Chính sách đối ngoại của Tổng thống Macron phản ánh nhận thức này. Macron chủ trương một châu Âu mạnh mẽ, có khả năng tự chủ chiến lược. Pháp muốn khẳng định vai trò độc lập, không chỉ theo sau các cường quốc khác. Pháp cũng nhận thấy tầm quan trọng của đa dạng hóa quan hệ. Việc phụ thuộc quá mức vào một đối tác có thể gây rủi ro. Chính sách này cũng phản ánh sự chuyển dịch kinh tế toàn cầu. Các nền kinh tế Châu Á đang phát triển nhanh chóng. Đây là cơ hội lớn cho thương mại và đầu tư. Ảnh hưởng của Pháp tại Thái Bình Dương cũng được quan tâm. Các thách thức như biến đổi khí hậu tác động trực tiếp đến các lãnh thổ Pháp. Chính sách xoay trục là một phản ứng toàn diện. Nó nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, thúc đẩy hòa bình, và phát triển bền vững.
II. Ngoại giao Pháp khu vực châu Á Đối tác chiến lược mới
Ngoại giao Pháp khu vực châu Á đang tập trung vào việc xây dựng các đối tác chiến lược mới. Pháp tìm kiếm sự cân bằng trong quan hệ. Mục tiêu là duy trì độc lập chiến lược và thúc đẩy ổn định khu vực. Các quốc gia như Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc là trọng tâm. Việt Nam và Indonesia cũng là những đối tác quan trọng. Pháp không chỉ dựa vào các đồng minh truyền thống. Pháp mở rộng mạng lưới hợp tác. Cách tiếp cận này phản ánh sự phức tạp của khu vực. Pháp tìm cách giải quyết các vấn đề chung. An ninh khu vực, biến đổi khí hậu, thương mại công bằng là ưu tiên. Pháp thúc đẩy đối thoại dựa trên luật pháp quốc tế. Các nguyên tắc về chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ được tôn trọng. Chính sách này cũng phản ánh mong muốn tăng cường ảnh hưởng của Pháp. Pháp muốn đóng góp vào các giải pháp toàn cầu. Ngoại giao Pháp tích cực tham gia các diễn đàn đa phương. ASEAN, EAS, ARF là những nền tảng quan trọng. Pháp cũng tăng cường trao đổi văn hóa và giáo dục. Các chương trình học bổng, viện nghiên cứu Pháp được khuyến khích. Điều này giúp củng cố sự hiểu biết lẫn nhau. Pháp khẳng định vai trò là một cường quốc toàn cầu. Pháp có khả năng hợp tác với nhiều đối tác khác nhau. Hợp tác này vượt ra ngoài phạm vi Châu Âu. Đây là một phần quan trọng trong Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Pháp.
2.1. Phát triển đối tác chiến lược Pháp tại châu Á
Pháp ưu tiên phát triển Đối tác chiến lược Pháp tại châu Á. Ấn Độ là một trụ cột chính. Hai nước có quan hệ hợp tác quốc phòng sâu rộng. Các dự án chung trong công nghệ, không gian, năng lượng hạt nhân được đẩy mạnh. Nhật Bản cũng là đối tác quan trọng. Hợp tác trong lĩnh vực công nghệ cao, an ninh mạng được tăng cường. Úc trước đây là đối tác lớn về quốc phòng. Dù AUKUS gây ảnh hưởng, Pháp vẫn duy trì quan hệ với Úc. Hàn Quốc là một đối tác tiềm năng. Hợp tác trong đổi mới sáng tạo, công nghệ xanh được chú trọng. Tại Đông Nam Á, Việt Nam và Indonesia là những ưu tiên. Pháp có lịch sử lâu đời với Việt Nam. Hợp tác kinh tế, văn hóa, giáo dục phát triển mạnh mẽ. Indonesia là một nền kinh tế lớn. Pháp tìm cách mở rộng đầu tư và thương mại. Các đối tác này giúp Pháp củng cố sự hiện diện. Pháp muốn xây dựng một mạng lưới quan hệ đa dạng. Đây là chìa khóa để duy trì sự cân bằng chiến lược. Ngoại giao Pháp khu vực châu Á hướng tới sự ổn định. Pháp muốn đảm bảo tự do hàng hải. Pháp cũng thúc đẩy một khu vực mở và dựa trên luật pháp.
2.2. Quan hệ với các cường quốc khu vực Pháp và Trung Quốc
Pháp duy trì một cách tiếp cận cân bằng đối với quan hệ với các cường quốc khu vực. Quan hệ Pháp và Trung Quốc trong khu vực là phức tạp. Pháp công nhận vai trò kinh tế quan trọng của Trung Quốc. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn của Pháp. Hợp tác trong các lĩnh vực như biến đổi khí hậu, y tế toàn cầu được duy trì. Tuy nhiên, Pháp cũng bày tỏ quan ngại. Các vấn đề nhân quyền, tự do hàng hải ở Biển Đông là mối bận tâm. Pháp khẳng định sự cần thiết của một sân chơi bình đẳng. Pháp mong muốn tuân thủ các quy tắc quốc tế. Pháp cũng tăng cường khả năng độc lập của mình. Điều này giúp tránh phụ thuộc quá mức vào bất kỳ cường quốc nào. Pháp thường xuyên tham gia các đối thoại với Trung Quốc. Các cuộc họp cấp cao được tổ chức. Pháp cũng điều phối lập trường với các đối tác EU. Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của EU cũng phản ánh điều này. Pháp tìm cách thúc đẩy một cấu trúc khu vực. Cấu trúc đó không bị chi phối bởi một quốc gia duy nhất. Ngoại giao Pháp khu vực châu Á tìm kiếm sự cân bằng. Pháp vừa hợp tác vừa cạnh tranh khi cần thiết. Đây là một phần của chiến lược độc lập chiến lược của Pháp.
2.3. Hợp tác đa phương và song phương của Pháp
Pháp tích cực tham gia vào các cơ chế hợp tác đa phương trong khu vực. Pháp là một đối tác đối thoại của ASEAN. Điều này giúp Pháp tham gia vào các diễn đàn quan trọng. ADMM+, ARF, EAS là những nền tảng để Pháp trao đổi về an ninh khu vực. Pháp đóng góp vào các sáng kiến khu vực. Các vấn đề như an ninh hàng hải, chống khủng bố được thảo luận. Pháp cũng thúc đẩy hợp tác trong khuôn khổ G7, G20. Các vấn đề kinh tế toàn cầu, phát triển bền vững được ưu tiên. EU và chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương cũng là một kênh quan trọng. Pháp là động lực chính trong việc định hình lập trường của EU. Về hợp tác song phương, Pháp có nhiều thỏa thuận với các quốc gia. Các hiệp định thương mại, đầu tư, hợp tác quốc phòng được ký kết. Pháp cung cấp viện trợ phát triển chính thức (ODA) cho một số nước. Đặc biệt là các quốc đảo nhỏ ở Thái Bình Dương. Các chương trình trao đổi văn hóa, giáo dục cũng được tăng cường. Điều này củng cố mối quan hệ giữa Pháp và các quốc gia khu vực. Pháp muốn xây dựng sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau. Ngoại giao Pháp khu vực châu Á thể hiện sự cam kết sâu rộng. Pháp là một đối tác đáng tin cậy. Pháp đóng góp vào một trật tự khu vực ổn định và thịnh vượng.
III. Pháp và an ninh hàng hải khu vực Bảo vệ tự do hàng hải
Pháp cam kết mạnh mẽ đối với an ninh hàng hải tại Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản. Pháp ủng hộ một trật tự quốc tế dựa trên luật pháp. Vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn của Pháp đòi hỏi sự bảo vệ. Pháp duy trì sự hiện diện hải quân thường xuyên. Các tàu chiến, tàu ngầm được triển khai. Pháp muốn đảm bảo các tuyến đường biển quan trọng được mở. 90% thương mại toàn cầu diễn ra qua đường biển. Nhiều tuyến đường huyết mạch nằm trong khu vực này. Pháp tham gia vào các sáng kiến chống cướp biển. Vùng biển Somali và Eo biển Malacca là ví dụ. Pháp cũng tăng cường năng lực giám sát. Pháp sử dụng công nghệ tiên tiến. Điều này giúp phát hiện các hoạt động bất hợp pháp. Các thách thức an ninh hàng hải rất đa dạng. Đánh bắt cá trái phép, buôn lậu ma túy là vấn đề nghiêm trọng. Pháp hợp tác với các đối tác khu vực. Các hoạt động chung giúp tăng cường khả năng phản ứng. Pháp khẳng định sự cần thiết của đối thoại hòa bình. Các tranh chấp lãnh thổ cần được giải quyết thông qua luật pháp quốc tế. Pháp không ủng hộ các hành động đơn phương. Pháp tìm cách duy trì sự ổn định. Pháp muốn đóng góp vào an ninh chung. Pháp và an ninh hàng hải khu vực là một trụ cột quan trọng của chính sách xoay trục. Đây là phần không thể thiếu của Chiến lược Ấn Độ Dương Dương-Thái Bình Dương của Pháp.
3.1. Các hoạt động tuần tra và diễn tập chung của Pháp
Pháp thường xuyên tiến hành các hoạt động tuần tra và diễn tập chung. Chiến dịch Jeanne d’Arc là một ví dụ nổi bật. Nhóm tàu chiến Pháp triển khai đến nhiều quốc gia. Các cuộc tập trận song phương và đa phương được thực hiện. Hải quân Pháp hoạt động cùng hải quân Mỹ, Nhật Bản, Úc, Ấn Độ. Các hoạt động này củng cố khả năng tương tác. Chúng cũng thể hiện cam kết của Pháp với an ninh khu vực. Pháp tham gia vào các cuộc tuần tra an ninh. Các tuyến đường biển quốc tế được giám sát. Pháp cũng tổ chức các khóa huấn luyện chung. Các đối tác khu vực được hỗ trợ nâng cao năng lực. Các hoạt động này nhằm duy trì sự hiện diện. Pháp muốn răn đe các hành vi gây bất ổn. Pháp không chỉ là một cường quốc Châu Âu. Pháp là một cường quốc có lợi ích và trách nhiệm toàn cầu. Pháp và an ninh hàng hải khu vực là minh chứng rõ ràng. Các hoạt động này cũng truyền tải thông điệp. Pháp ủng hộ một khu vực mở, tự do. Pháp tôn trọng các quyền và tự do hàng hải quốc tế. Các hoạt động này góp phần vào việc xây dựng lòng tin. Chúng cũng tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
3.2. Chống lại thách thức an ninh hàng hải khu vực
Khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương đối mặt với nhiều thách thức an ninh hàng hải. Nạn cướp biển vẫn là mối đe dọa. Pháp đã và đang tham gia vào các sứ mệnh chống cướp biển. Đặc biệt là ngoài khơi bờ biển Somalia. Đánh bắt cá trái phép, không được báo cáo và không được kiểm soát (IUU) là vấn đề lớn. Nó gây thiệt hại nặng nề cho môi trường biển và kinh tế. Pháp tăng cường hợp tác giám sát. Các tàu tuần tra Pháp hoạt động hiệu quả. Pháp chia sẻ thông tin tình báo. Pháp cũng tham gia chống buôn lậu ma túy và vũ khí. Các mạng lưới tội phạm xuyên quốc gia là một mối lo ngại. Pháp tăng cường hợp tác với cảnh sát biển và hải quân các nước. Nâng cao năng lực cho các đối tác là ưu tiên. Pháp hỗ trợ đào tạo và cung cấp thiết bị. Mục tiêu là xây dựng khả năng tự bảo vệ của các quốc gia. Pháp và an ninh hàng hải khu vực là một phần của nỗ lực toàn cầu. Pháp muốn bảo vệ các nguồn tài nguyên biển. Pháp cũng muốn đảm bảo an toàn cho các hoạt động thương mại. Các thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện. Pháp là một thành viên tích cực trong giải quyết các vấn đề này.
3.3. Pháp và vấn đề Biển Đông
Pháp duy trì lập trường rõ ràng về vấn đề Biển Đông. Pháp không có tuyên bố chủ quyền. Tuy nhiên, Pháp khẳng định tầm quan trọng của luật pháp quốc tế. UNCLOS 1982 là cơ sở pháp lý. Tự do hàng hải và hàng không là nguyên tắc không thể thiếu. Pháp thường xuyên thực hiện các hoạt động tự do hàng hải. Các tàu chiến Pháp đi qua Biển Đông. Điều này nhằm khẳng định quyền tự do đi lại hợp pháp. Pháp ủng hộ giải quyết hòa bình các tranh chấp. Các bên liên quan cần tuân thủ luật pháp quốc tế. Pháp không ủng hộ việc sử dụng vũ lực. Pháp phản đối các hành động gây leo thang căng thẳng. Pháp kêu gọi các bên kiềm chế. Đối thoại là cách duy nhất để đạt được giải pháp lâu dài. Pháp cũng hỗ trợ các nỗ lực ngoại giao. Pháp khuyến khích thực hiện Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC). Pháp thúc đẩy sớm xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử (COC) hiệu quả. Pháp và an ninh hàng hải khu vực liên quan trực tiếp đến Biển Đông. Pháp muốn đảm bảo ổn định khu vực. Pháp không muốn thấy khu vực trở thành điểm nóng xung đột. Đây là một phần quan trọng của Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Pháp.
IV. Hợp tác quốc phòng Pháp Ấn Độ Dương Thái Bình Dương
Hợp tác quốc phòng Pháp-Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương là một thành phần cốt lõi. Pháp tìm cách xây dựng năng lực an ninh cho khu vực. Mục tiêu là tăng cường ổn định và đảm bảo tự do hàng hải. Pháp có các mối quan hệ quốc phòng lâu đời. Các thỏa thuận hợp tác được ký kết với nhiều quốc gia. Ấn Độ là một đối tác chiến lược hàng đầu. Pháp cung cấp các hệ thống vũ khí tiên tiến. Máy bay Rafale và tàu ngầm là ví dụ điển hình. Pháp cũng có quan hệ với Nhật Bản, Úc, Indonesia, Việt Nam. Các cuộc tập trận chung thường xuyên diễn ra. Điều này giúp nâng cao khả năng tương tác giữa các lực lượng. Pháp chia sẻ kinh nghiệm và chuyên môn. Pháp đóng góp vào việc hình thành một kiến trúc an ninh khu vực. Kiến trúc này phải mở, toàn diện và dựa trên luật pháp. Pháp không tìm cách thống trị. Pháp muốn là một đối tác đáng tin cậy. Pháp cũng tăng cường khả năng tự chủ của EU trong lĩnh vực quốc phòng. Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Pháp là một phần của nỗ lực này. Pháp là một nhà cung cấp quốc phòng lớn. Pháp có công nghệ và kinh nghiệm phong phú. Các đối tác khu vực hưởng lợi từ hợp tác này. An ninh chung được củng cố. Pháp và an ninh hàng hải khu vực được đảm bảo vững chắc.
4.1. Đối tác quốc phòng với các quốc gia trọng yếu
Pháp đã thiết lập đối tác quốc phòng mạnh mẽ với nhiều quốc gia. Ấn Độ là đối tác chiến lược quan trọng nhất. Pháp cung cấp máy bay chiến đấu Rafale. Pháp cũng hợp tác sản xuất tàu ngầm. Các cuộc tập trận hải quân chung thường xuyên diễn ra. Nhật Bản là đối tác hợp tác trong công nghệ quốc phòng. Nghiên cứu chung về vật liệu mới, robot được thúc đẩy. Úc từng là đối tác lớn về tàu ngầm. Dù dự án AUKUS gây tranh cãi, Pháp vẫn duy trì quan hệ hợp tác ở các lĩnh vực khác. Pháp cũng tăng cường quan hệ với các quốc gia Đông Nam Á. Việt Nam, Indonesia là những ví dụ. Pháp cung cấp huấn luyện và thiết bị quân sự. Pháp chia sẻ kinh nghiệm trong lĩnh vực an ninh biển. Các đối tác này giúp Pháp duy trì sự hiện diện. Pháp đóng góp vào cân bằng quyền lực khu vực. Pháp là một đối tác đáng tin cậy. Pháp không chỉ là nhà cung cấp vũ khí. Pháp còn là đối tác trong xây dựng năng lực. Điều này củng cố Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Pháp. Hợp tác quốc phòng Pháp-Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương là đa chiều. Pháp tìm cách xây dựng mối quan hệ lâu dài. Pháp muốn góp phần vào sự ổn định của khu vực.
4.2. Chuyển giao công nghệ và đào tạo quân sự của Pháp
Pháp ưu tiên chuyển giao công nghệ quốc phòng và đào tạo quân sự. Pháp không chỉ bán vũ khí. Pháp còn hỗ trợ các đối tác phát triển khả năng tự chủ. Các chương trình đào tạo chuyên sâu được cung cấp. Phi công, thủy thủ, kỹ thuật viên được huấn luyện tại Pháp. Chuyển giao công nghệ tiên tiến là một yếu tố then chốt. Pháp hợp tác trong sản xuất quốc phòng. Điều này giúp các quốc gia đối tác phát triển nền công nghiệp riêng. Các lĩnh vực như radar, hệ thống thông tin liên lạc được chia sẻ. Pháp cũng hỗ trợ xây dựng cơ sở hạ tầng. Các trung tâm bảo trì, sửa chữa được thiết lập. Mục tiêu là đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả. Pháp tin rằng nâng cao năng lực cho đối tác là cách tốt nhất. Điều này giúp tăng cường an ninh khu vực. Các quốc gia có khả năng tự vệ tốt hơn. Chúng đóng góp vào ổn định chung. Hợp tác quốc phòng Pháp-Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương dựa trên sự tin cậy. Pháp cam kết với các đối tác. Pháp muốn xây dựng mối quan hệ bền vững. Điều này thể hiện vai trò có trách nhiệm của Pháp. Pháp là một thành viên tích cực trong cộng đồng quốc tế.
4.3. Nâng cao năng lực phòng thủ khu vực
Pháp đóng góp vào việc nâng cao năng lực phòng thủ khu vực. Pháp cung cấp viện trợ kỹ thuật. Pháp hỗ trợ cải thiện năng lực giám sát biển. Các hệ thống radar, máy bay tuần tra được cung cấp. Pháp tổ chức các khóa huấn luyện về an ninh hàng hải. Cảnh sát biển và hải quân được hưởng lợi. Các chương trình trao đổi kinh nghiệm được triển khai. Pháp cũng thúc đẩy hợp tác trong ứng phó thảm họa. Các cuộc diễn tập cứu trợ nhân đạo được tổ chức. Điều này giúp khu vực phản ứng hiệu quả hơn. Pháp hỗ trợ xây dựng năng lực chống khủng bố. Các đơn vị đặc nhiệm được đào tạo. Pháp chia sẻ thông tin tình báo về các mối đe dọa. Mục tiêu là tạo ra một mạng lưới an ninh mạnh mẽ. Pháp không hoạt động đơn độc. Pháp hợp tác với nhiều đối tác. Điều này củng cố khả năng phòng thủ tập thể. Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Pháp có trọng tâm này. Pháp muốn đảm bảo khu vực ổn định. Pháp muốn các quốc gia có khả năng tự vệ. Hợp tác quốc phòng Pháp-Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương là một khoản đầu tư dài hạn. Đó là đầu tư vào hòa bình và an ninh chung.
V. Vai trò của Pháp tại Đông Nam Á Tăng cường ảnh hưởng
Vai trò của Pháp tại Đông Nam Á đang được tăng cường đáng kể. Pháp coi khu vực này là một trọng tâm chiến lược. Đông Nam Á là nơi có các nền kinh tế phát triển năng động. Các quốc gia ASEAN giữ vị trí trung tâm trong kiến trúc khu vực. Pháp đã nâng cao vị thế đối tác với ASEAN. Pháp cũng thúc đẩy các quan hệ song phương sâu sắc hơn. Việt Nam, Indonesia, Singapore là những đối tác chủ chốt. Pháp tìm cách mở rộng sự hiện diện kinh tế. Các công ty Pháp đang đầu tư vào nhiều lĩnh vực. Năng lượng tái tạo, công nghệ số, cơ sở hạ tầng là trọng tâm. Pháp cũng chú trọng hợp tác văn hóa và giáo dục. Các trường học Pháp, viện nghiên cứu được hỗ trợ. Các chương trình trao đổi sinh viên được khuyến khích. Điều này giúp tăng cường ảnh hưởng mềm của Pháp. Pháp muốn khẳng định mình là một đối tác toàn diện. Pháp không chỉ tập trung vào quốc phòng. Pháp cũng đóng góp vào phát triển bền vững, giáo dục. Ảnh hưởng của Pháp tại Thái Bình Dương cũng được quan tâm. Các lãnh thổ hải ngoại của Pháp mang lại lợi thế địa lý. Pháp tham gia vào các sáng kiến khu vực. Pháp là một bên liên quan trong các vấn đề toàn cầu. Chính sách xoay trục của Pháp là một chiến lược toàn diện. Pháp muốn xây dựng các mối quan hệ đối tác bền vững. Điều này góp phần vào ổn định và thịnh vượng chung của khu vực.
5.1. Pháp và ASEAN Củng cố quan hệ đối tác
Pháp đã nâng cấp quan hệ với ASEAN lên Đối tác Phát triển. Đây là một bước tiến quan trọng. Pháp là thành viên đầu tiên của EU có vị thế này. Nó cho phép Pháp tham gia sâu hơn vào các cơ chế của ASEAN. Pháp tham dự Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á (EAS). Pháp cũng tham gia Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF). Pháp tích cực thúc đẩy đối thoại chính trị và an ninh. Pháp hợp tác với ASEAN trong các lĩnh vực ưu tiên. An ninh hàng hải, biến đổi khí hậu, phát triển bền vững được chú trọng. Pháp ủng hộ vai trò trung tâm của ASEAN. ASEAN là nền tảng cho kiến trúc an ninh khu vực. Pháp cũng khuyến khích hợp tác kinh tế với khối. Các doanh nghiệp Pháp tăng cường đầu tư vào ASEAN. Trao đổi thương mại song phương tăng trưởng ổn định. Văn hóa và giáo dục cũng là trọng tâm. Các chương trình học bổng, viện nghiên cứu Pháp được mở rộng. Vai trò của Pháp tại Đông Nam Á là ngày càng quan trọng. Pháp muốn trở thành một đối tác đáng tin cậy. Pháp muốn đóng góp vào hòa bình và thịnh vượng của khu vực. Quan hệ đối tác này là một phần không thể thiếu của Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Pháp.
5.2. Đầu tư và thương mại của Pháp tại Đông Nam Á
Pháp là một nhà đầu tư và đối tác thương mại quan trọng tại Đông Nam Á. Các công ty Pháp hoạt động trong nhiều lĩnh vực. Năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng, hàng không vũ trụ là những ví dụ. Pháp cũng có sự hiện diện mạnh mẽ trong lĩnh vực xa xỉ phẩm và bán lẻ. Tổng kim ngạch thương mại giữa Pháp và các nước ASEAN đang tăng trưởng. Pháp coi khu vực này là thị trường tiềm năng lớn. Các hiệp định thương mại tự do được thúc đẩy. Đặc biệt là trong khuôn khổ EU. Pháp cũng khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các doanh nghiệp Pháp tạo ra việc làm. Pháp đóng góp vào sự phát triển kinh tế của khu vực. Các dự án lớn về năng lượng, giao thông được thực hiện. Pháp cũng tìm cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro. Các quốc gia Đông Nam Á được coi là đối tác đáng tin cậy. Vai trò của Pháp tại Đông Nam Á thể hiện cam kết kinh tế. Pháp muốn xây dựng mối quan hệ đối tác cùng có lợi. Đây là một phần quan trọng của chính sách xoay trục. Pháp tìm cách củng cố vị thế của mình. Pháp là một đối tác kinh tế hấp dẫn cho khu vực.
5.3. Ảnh hưởng của Pháp tại Thái Bình Dương
Pháp có ảnh hưởng đáng kể tại Thái Bình Dương nhờ các lãnh thổ hải ngoại. Nouvelle-Calédonie, Polynésie thuộc Pháp và Wallis và Futuna là các vùng lãnh thổ của Pháp. Các vùng này mang lại cho Pháp một vùng đặc quyền kinh tế khổng lồ. Pháp là một quốc gia có chủ quyền trong Thái Bình Dương. Pháp có trách nhiệm bảo vệ người dân và tài nguyên. Pháp cũng đóng vai trò quan trọng trong các diễn đàn khu vực. Diễn đàn Quần đảo Thái Bình Dương (PIF) là một ví dụ. Pháp tích cực tham gia vào các sáng kiến về biến đổi khí hậu. Các quốc đảo Thái Bình Dương là những nơi dễ bị tổn thương nhất. Pháp hỗ trợ các dự án thích ứng và giảm thiểu tác động. Pháp cũng thúc đẩy hợp tác về bảo tồn đa dạng sinh học. Các hệ sinh thái biển độc đáo cần được bảo vệ. Pháp cung cấp viện trợ phát triển chính thức (ODA). Các dự án về giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng được hỗ trợ. Ảnh hưởng của Pháp tại Thái Bình Dương là đa diện. Pháp không chỉ là một cường quốc quân sự. Pháp còn là một đối tác phát triển bền vững. Pháp muốn đảm bảo một tương lai ổn định và thịnh vượng cho khu vực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự dịch chuyển trọng tâm quyền lực toàn cầu từ Tây sang Đông và từ Bắc xuống Nam trong thế kỷ XXI đã tái định hình sâu sắc cấu trúc địa chính trị thế giới, biến khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (CA-TBD) thành trung tâm tăng trưởng kinh tế và cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Trong bối cảnh lịch sử đó, công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học (mã số 9310201) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lê Vinh với đề tài "Chính sách xoay trục sang Châu Á - Thái Bình Dương của Cộng hòa Pháp và khuyến nghị đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam" (Trường Đại học Vinh, 2022) đại diện cho một khảo luận học thuật tiên phong, tiếp cận toàn diện và hệ thống hóa chính sách đối ngoại của Cộng hòa Pháp đối với không gian địa chiến lược CA-TBD từ năm 2012 đến nay.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án nhận diện xuất phát từ thực tế: trong khi các công trình quốc tế và trong nước tập trung chủ yếu vào chiến lược tái cân bằng của Hoa Kỳ hay sáng kiến "Vành đai - Con đường" của Trung Quốc, vai trò của Cộng hòa Pháp - một cường quốc hạt nhân, thành viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và là quốc gia phương Tây duy nhất sở hữu các vùng lãnh thổ hải ngoại thường trú tại khu vực - vẫn chưa được giải mã tương xứng dưới lăng kính khoa học chính trị hiện đại. Nghiên cứu giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi (RQ):
- RQ1: Động lực địa chính trị, cơ sở lý luận và các nhân tố nào quyết định sự hình thành chính sách xoay trục sang CA-TBD của Cộng hòa Pháp từ năm 2012?
- RQ2: Mục tiêu chiến lược và nội dung cụ thể trong triển khai chính sách xoay trục của Pháp qua các nhiệm kỳ Tổng thống François Hollande và Emmanuel Macron là gì?
- RQ3: Thực tiễn triển khai chính sách xoay trục của Pháp đối với các đối tác trọng điểm (Trung Quốc, Ấn Độ, ASEAN) đạt được kết quả, hạn chế gì và tác động như thế nào đến môi trường an ninh - phát triển của Việt Nam?
- RQ4: Chiều hướng phát triển của chính sách xoay trục của Pháp trong thập kỷ tới ra sao, và Việt Nam cần hoạch định hệ thống quan điểm, giải pháp đối ngoại nào để tối ưu hóa lợi ích quốc gia - dân tộc?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu (H) được xác lập:
- H1: Chính sách xoay trục sang CA-TBD của Pháp không đơn thuần là sự điều chỉnh ngoại giao mang tính thời điểm mà là sự tái định vị chiến lược dài hạn, dựa trên tư duy "ngoại giao kinh tế" kết hợp khẳng định vị thế "cường quốc thường trú" nhằm tìm kiếm sự tự chủ chiến lược (strategic autonomy) ngoài trật tự lưỡng cực Mỹ - Trung.
- H2: Tác động đa chiều từ chính sách xoay trục của Pháp mở ra không gian chiến lược quan trọng cho Việt Nam trong việc đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, nâng cao năng lực an ninh hàng hải và hội nhập kinh tế, song cũng đặt ra thách thức về cân bằng quan hệ nước lớn và quản trị bất cân xứng thương mại.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism), Thuyết Thể chế Tự do (Neoliberal Institutionalism) và Lý thuyết Ngoại giao Cường quốc Tầm trung/Toàn cầu. Phạm vi nghiên cứu bao quát giai đoạn 2012–2022, phân tích dữ liệu định lượng và định tính về 93% diện tích vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Pháp tại Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, cộng đồng 1,6 triệu công dân Pháp thường trú, lực lượng đồn trú 8.000 quân nhân, cùng hệ thống dữ liệu thương mại song phương và đa phương qua 4 chương và 11 tiết chuyên sâu.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa ba dòng học thuật chính:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào tiến trình hoạch định và chuyển dịch chính sách đối ngoại của Pháp thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh. Các học giả quốc tế như Maurice Vaïsse (2009) trong La puissance ou l’influence?, Frédéric Charillon (2011) trong La politique étrangère de la France, Pascal Boniface (2012), Frédéric Bozo (2019) và Maxime Lefebvre (2019) đã phác họa bức tranh ngoại giao Pháp từ di sản chủ nghĩa De Gaulle đến nỗ lực duy trì vai trò "cường quốc toàn cầu tầm trung". Tại Việt Nam, các công trình của Dương Văn Quảng (2003), Phạm Minh Sơn (2008), Nguyễn Thị Phương Dung (2017) đã phân tích các ưu tiên an ninh, ngoại giao kinh tế và tái định hướng châu Âu của Pháp. Tuy nhiên, phần lớn các công trình này tiếp cận theo từng nhiệm kỳ Tổng thống riêng lẻ, chưa khái quát được quy luật vận động mang tính hệ thống của chính sách châu Á.
Dòng nghiên cứu thứ hai đi sâu vào nội hàm "xoay trục" (pivot) và Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Pháp. Hadrienne Terres (2015) trong công trình La France et l’Asie: l’ébauche d’un “pivot” à la française? và François Godement (2014) trong France’s “pivot” to Asia chỉ ra tính chất đặc thù của chính sách xoay trục kiểu Pháp: không đặt trọng tâm vào tái bố trí quân sự ồ ạt như Hoa Kỳ mà ưu tiên ngoại giao kinh tế và củng cố mạng lưới đối tác đa tầng. Nicolas Regaud (2016, 2017) cùng Isabelle Saint-Mézard (2015) phân tích vị thế của Pháp tại Ấn Độ Dương và Biển Đông dưới góc độ an ninh hàng hải. Tại Việt Nam, bài viết của Nguyễn Thị Lan Hương (2018, 2020) và Nguyễn Thị Phương Dung (2020) đã bước đầu luận giải nguyên nhân Pháp can dự trở lại khu vực.
Dòng nghiên cứu thứ ba khảo sát quan hệ song phương Việt Nam - Pháp và chính sách đối ngoại của Việt Nam, tiêu biểu là các công trình của Nguyễn Vũ Tùng (2007), Trần Thu Hoàn (2016), Nguyễn Thị Hạnh (2018) và Nguyễn Thị Quế (2019). Những nghiên cứu này làm nổi bật lịch sử quan hệ đặc biệt và quá trình nâng cấp lên Đối tác Chiến lược năm 2013.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG 1: Chính sách đối ngoại Pháp hậu CTL │
│ (Maurice Vaïsse, Frédéric Bozo, Dương Văn Quảng) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG 2: Xoay trục & Chiến lược Indo-Pacific │
│ (François Godement, Hadrienne Terres, Nicolas Regaud, Lan Hương) │
└────────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG 3: Quan hệ song phương Việt Nam - Pháp │
│ (Nguyễn Vũ Tùng, Nguyễn Thị Quế, Nguyễn Thị Hạnh) │
└────────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ POSITIONING & RESEARCH GAP CỦA ĐỀ TÀI: │
│ Khung phân tích liên ngành: Địa chính trị Resident Power│
│ Đánh giá thực tiễn 2012-2022 & Khuyến nghị Việt Nam │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái:
- Quan điểm thứ nhất coi chính sách của Pháp chỉ là sự "bắt chước theo phong trào" (bandwagoning) sau chiến lược xoay trục của Mỹ năm 2011, thiếu nguồn lực thực thi bền vững do gánh nặng an ninh tại châu Phi và châu Âu.
- Quan điểm thứ hai (được luận án bảo vệ) khẳng định đây là sự chuyển dịch nội sinh tất yếu xuất phát từ lợi ích sống còn của một "cường quốc thường trú" có chủ quyền lãnh thổ và không gian biển trực tiếp tại khu vực.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, đề tài tạo sự khác biệt rõ rệt khi đối chiếu trực tiếp mô hình xoay trục của Pháp với chiến lược tái cân bằng của Hoa Kỳ và chính sách "Hành động phía Đông" (Act East) của Ấn Độ, đồng thời là công trình chuyên sâu đầu tiên tại Việt Nam kết nối toàn diện chính sách xoay trục của Pháp với việc hoạch định đường lối đối ngoại của Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào lý luận Chính trị học và Quan hệ Quốc tế thông qua việc làm rõ và mở rộng các khung lý thuyết kinh điển:
- Lý thuyết Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism): Luận án kiểm chứng các luận điểm của Kenneth Waltz và John Mearsheimer trong bối cảnh quá độ quyền lực đa cực. Nghiên cứu chứng minh rằng các cường quốc hạng trung-cao (major powers) như Pháp không nhất thiết phải chọn bên giữa hai cực bá quyền mà sẽ áp dụng chiến lược phòng ngừa rủi ro (hedging) và tìm kiếm sự tự chủ chiến lược.
- Lý thuyết Thể chế Tự do (Neoliberal Institutionalism): Vận dụng luận điểm của Robert Keohane, luận án làm sáng tỏ cách thức Pháp sử dụng các thể chế đa phương (ASEAN, EU, LHQ) và chuẩn mực luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982) để bù đắp cho sự hạn chế về sức mạnh quân sự cứng tại CA-TBD.
- Khái niệm "Ngoại giao kinh tế" và "Cường quốc thường trú": Luận án hệ thống hóa khái niệm chính sách xoay trục từ góc độ lý thuyết hành vi quốc gia của James Anderson, Joseph Frankel, Hugh Gibson, George Modelski và K.J. Holsti, định vị chính sách đối ngoại là phương tiện điều chỉnh tương tác nhằm bảo tồn không gian an ninh và tối đa hóa lợi ích phát triển.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHUYỂN DỊCH QUYỀN LỰC TOÀN CẦU │
│ (Cạnh tranh nước lớn, Trật tự đa cực) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỘNG LỰC ĐỐI NGOẠI CỦA PHÁP │
│ • Lợi ích Cường quốc thường trú (93% EEZ, 1.6M dân) │
│ • Ngoại giao kinh tế (Thâm hụt TM 60 tỷ EUR) │
│ • Khát vọng Tự chủ chiến lược & Vai trò đầu tàu EU │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────────────┐
│ TRỤC NGOẠI GIAO │ │ TRỤC KINH TẾ │
│ • Đa dạng hóa đối tác chiến lược │ │ • Thâm nhập thị trường mới nổi (ASEAN, Ấn Độ) │
│ • Ngoại giao đa phương (ASEAN Centrality) │ │ • Xuất khẩu công nghệ cao, vũ khí, năng lượng │
│ • Tự do hàng hải & Luật pháp quốc tế │ │ • Tận dụng EVFTA và ODA/FDI tái cân bằng │
└───────────────────────┬───────────────────────┘ └───────────────────────┬───────────────────────┘
│ │
└────────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG & ĐỐI SÁCH CỦA VIỆT NAM │
│ • Nâng cấp Đối tác Chiến lược toàn diện │
│ • Đa phương hóa, kiên định tự chủ, an ninh Biển Đông │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba chiều kích phân tích:
- Chiều kích Cấu trúc Địa chính trị Toàn cầu: Đánh giá áp lực chuyển giao quyền lực từ phương Tây sang phương Đông và sự trỗi dậy của Trung Quốc.
- Chiều kích Lợi ích Quốc gia Pháp: Phân tích ma trận lợi ích dựa trên ba trụ cột an ninh, kinh tế và vị thế quốc tế theo tư duy ngoại giao của Pháp.
- Chiều kích Tương tác Song phương - Đa phương: Đo lường mức độ can dự của Pháp đối với các đối tác then chốt (Trung Quốc, Ấn Độ, ASEAN, Việt Nam) qua các công cụ sức mạnh mềm, ngoại giao hải quân (naval diplomacy) và các hiệp định thương mại tự do.
Giới hạn biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung vào giai đoạn từ năm 2012 (nhiệm kỳ François Hollande) qua nhiệm kỳ Emmanuel Macron đến năm 2022, lấy không gian địa lý CA-TBD (và phần mở rộng Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương) làm địa bàn khảo sát trọng tâm.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan Thực chứng Phản tư kết hợp phương pháp luận Duy vật Biện chứng và Duy vật Lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin cùng Tư tưởng Ngoại giao Hồ Chí Minh. Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp đa phương pháp (mixed qualitative-quantitative approach) trên ba cấp độ phân tích: cấp độ hệ thống quốc tế, cấp độ khu vực và cấp độ hành vi quốc gia song phương.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Thu thập văn bản chính sách gốc: Khảo sát các tài liệu sơ cấp từ Chính phủ Pháp, bao gồm: Livre blanc sur la défense et la sécurité nationale (2013), National Strategy for security of maritime areas (2015), Livre blanc “Stratégie française en Asie-Océanie à l’horizon 2030” (2018), La stratégie française dans l’Indopacifique (2019), cùng các văn kiện chỉ đạo đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam (Chỉ thị 32-CT/TW, Văn kiện Đại hội XIII).
- Thu thập dữ liệu thống kê: Khai thác dữ liệu định lượng từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI), Cơ quan Phát triển Pháp (AFD), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Eurostat.
- Kỹ thuật tam giác giác hóa (triangulation): Đối chiếu chéo giữa tuyên bố ngoại giao chính thức, số liệu thực thi kinh tế - quân sự thực tế và các đánh giá độc lập của giới học giả quốc tế nhằm loại bỏ sai lệch chủ quan.
- Phương pháp Lịch sử - Logic và Hệ thống - Cấu trúc: Phân tích sự vận động của chính sách qua các mốc thời gian (2012, 2017, 2019, 2021) để tìm ra quy luật chuyển hóa từ "xoay trục ngoại giao kinh tế" sang "chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương toàn diện".
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ DỮ LIỆU SƠ CẤP │ │ DỮ LIỆU THỨ CẤP │
│ • Sách trắng QP Pháp │ │ • Thống kê SIPRI, Hải quan│
│ • Tuyên bố Bộ Ngoại giao │ │ • AFD, Eurostat, WB │
│ • Văn kiện ĐH XIII Đảng │ │ • Bài báo khoa học quốc tế│
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└──────────────────┬──────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU & PHƯƠNG PHÁP│
│ • So sánh Lịch sử - Logic │
│ • Phân tích Hệ thống - Cấu trúc │
│ • Đo lường Định lượng Kinh tế - QP │
└──────────────────┬──────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ & KHUYẾN NGHỊ │
└─────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Nghiên cứu sử dụng các bộ dữ liệu định lượng cụ thể:
- Dữ liệu gia tăng chi tiêu quân sự và xuất nhập khẩu vũ khí khu vực CA-TBD giai đoạn 2008–2018.
- Kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - Pháp giai đoạn 2011–2019, thương mại Pháp - Ấn Độ (2010–2019), thương mại Pháp - ASEAN (2010–2019).
- Bản đồ tác chiến và hải trình nhóm tàu chiến Pháp trong chiến dịch Mission Jeanne d'Arc 2021.
- Thống kê vốn ODA cam kết và phân bổ tài chính của AFD cho các dự án ứng phó biến đổi khí hậu tại Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án cung cấp 4 phát hiện mang tính đột phá với bằng chứng thực chứng vững chắc:
Thứ nhất, tính chất "Ngoại giao và Kinh tế dẫn dắt" vượt trội so với khía cạnh quân sự. Khác biệt hoàn toàn với chiến lược xoay trục của Mỹ (tái bố trí 60% lực lượng hải quân về CA-TBD), sự xoay trục của Pháp khởi nguồn từ mục tiêu giải quyết khủng hoảng kinh tế nội tại. Đúng như cựu Ngoại trưởng Pháp Laurent Fabius tuyên bố tại Jakarta ngày 02/8/2013:
"Cho dù Pháp có hiện diện trong khu vực, sự xoay trục này của Pháp phần lớn không mang tính quân sự. Sự chuyển trục của chúng tôi mang đậm tính chất ngoại giao. Chính phủ mới của Pháp xem việc phát triển các mối quan hệ với châu Á là một ưu tiên."
Điều này bắt nguồn từ áp lực thâm hụt thương mại 60 tỷ EUR của Pháp vào năm 2012, buộc Paris phải hướng tới các thị trường mới nổi nơi dự báo sẽ tạo ra 60% GDP toàn cầu vào năm 2030 (Jean-Louis Carrère, 2014).
Thứ hai, vị thế "Cường quốc thường trú" là động lực cốt lõi cho giai đoạn phát triển thành Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Pháp không phải là một thực thể ngoài cuộc mà sở hữu các vùng lãnh thổ hải ngoại như La Réunion, Mayotte, Nouvelle-Calédonie, Polynésie française. Theo Báo cáo Chiến lược năm 2019 của Bộ Châu Âu và Ngoại giao Pháp:
"Nước Pháp hiện diện tại khu vực này với các lãnh thổ hải ngoại và 93% khu vực đặc quyền kinh tế của mình nằm tại Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Tổng cộng có 1,6 triệu người Pháp sinh sống tại khu vực này, hơn 2.000 công ty con của các công ty Pháp cũng như 8000 quân nhân đang làm nhiệm vụ."
Thứ ba, sự phân hóa và điều chỉnh chiến lược linh hoạt đối với các đối tác then chốt.
- Đối với Trung Quốc: Chuyển từ hợp tác kinh tế thuần túy sang "tái cân bằng", xem Bắc Kinh vừa là đối tác vừa là đối thủ cạnh tranh chiến lược.
- Đối với Ấn Độ: Thiết lập quan hệ đối tác an ninh - quốc phòng trụ cột (điển hình là hợp đồng máy bay chiến đấu Rafale).
- Đối với Australia: Từng đạt bước tiến lịch sử với hợp đồng hiện đại hóa hạm đội tàu ngầm trị giá 34 tỷ EUR năm 2016 trước khi xảy ra biến cố liên minh AUKUS năm 2021.
- Đối với ASEAN: Ủng hộ mạnh mẽ "Vai trò trung tâm của ASEAN" (ASEAN Centrality) và coi Đông Nam Á là cầu nối đa phương hóa.
Thứ tư, nhận diện điểm nghẽn bất cân xứng trong quan hệ Việt Nam - Pháp. Mặc dù quan hệ chính trị - ngoại giao đạt độ tin cậy rất cao sau khi thiết lập Đối tác Chiến lược năm 2013 và kim ngạch thương mại tăng trưởng đều đặn (đạt trên 5,3 tỷ USD năm 2019), sự hiện diện kinh tế của Pháp tại Việt Nam vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Năm 2012, xuất khẩu của Pháp vào CA-TBD chỉ chiếm 7% tổng kim ngạch xuất khẩu và thị phần chỉ chiếm 2% tổng sản phẩm toàn khu vực. Pháp vẫn duy trì mức thâm hụt thương mại lớn với Việt Nam, trong khi dòng vốn FDI từ Pháp vào Việt Nam còn khiêm tốn so với các nước Đông Á.
| Chỉ số / Lĩnh vực | Số liệu thực chứng | Ý nghĩa chiến lược |
|---|---|---|
| Chủ quyền biển (EEZ) | 93% diện tích EEZ của Pháp thuộc Ấn Độ Dương & Thái Bình Dương | Cơ sở xác lập vị thế "Cường quốc thường trú" chính danh |
| Dân cư & Quân sự thường trú | 1,6 triệu công dân; 8.000 binh sĩ đồn trú thường trực | Lợi ích sống còn gắn liền với an ninh và tự do hàng hải |
| Hiện trạng thương mại (2012) | Xuất khẩu vào CA-TBD chiếm 7%; thị phần chỉ đạt 2% | Động lực thúc đẩy trụ cột "Ngoại giao kinh tế" tìm kiếm tăng trưởng |
| Hợp tác Quốc phòng (Australia) | Hợp đồng tàu ngầm trị giá 34 tỷ EUR (ký kết 2016) | Đỉnh cao can dự an ninh trước khi xảy ra cú sốc liên minh AUKUS |
| Thương mại Việt - Pháp (2019) | Kim ngạch vượt 5,3 tỷ USD; Pháp nhập siêu liên tục | Dư địa lớn để mở rộng FDI công nghệ cao và hợp tác năng lượng |
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp khung lý thuyết mới giải thích cách tiếp cận của một cường quốc tầm trung toàn cầu trong việc kết hợp quyền lực mềm văn hóa, ngoại giao đa phương và sự hiện diện hải quân có chọn lọc.
- Về phương diện chính sách cho Việt Nam: Đề xuất lộ trình hành động cụ thể nhằm đón đầu dòng chuyển dịch chiến lược của Pháp:
- Chính trị - An ninh: Tận dụng vị thế thường trực Hội đồng Bảo an của Pháp để quốc tế hóa vấn đề thượng tôn pháp luật và tự do hàng hải tại Biển Đông trên cơ sở UNCLOS 1982.
- Kinh tế - Thương mại: Tối ưu hóa các cam kết của Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và Hiệp định Bảo hộ đầu tư (EVIPA) để thu hút FDI chất lượng cao của Pháp vào năng lượng tái tạo, hàng không vũ trụ và hạ tầng cảng biển.
- Khoa học - Giáo dục: Phát huy lợi thế thành viên Cộng đồng Pháp ngữ (Francophonie) để thúc đẩy chuyển giao công nghệ xanh, ứng phó biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long qua các nguồn tài trợ của AFD.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 hạn chế nghiên cứu mang tính khách quan:
- Hạn chế về dữ liệu hậu đại dịch: Do hoàn thành vào năm 2022, số liệu thống kê thương mại và đầu tư quốc tế giai đoạn 2020–2021 chịu tác động bất thường bởi đại dịch COVID-19, gây khó khăn cho việc phân tích xu hướng dài hạn ổn định.
- Tác động chưa định lượng đầy đủ của biến cố AUKUS: Sự kiện thành lập liên minh AUKUS (tháng 9/2021) khiến Pháp bị hủy hợp đồng tàu ngầm với Australia là một đòn giáng mạnh vào cấu trúc an ninh của Paris tại khu vực; thời gian nghiên cứu chưa đủ dài để đo lường toàn diện các điều chỉnh chiến lược ứng phó sau đó của Pháp.
- Mô hình định lượng mang tính mô tả: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và phân tích so sánh định tính, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp (như mô hình trọng lực thương mại Gravity Model) để lượng hóa chính xác tác động của các chuyến thăm ngoại giao đến quy mô dòng vốn FDI.
Chương trình nghiên cứu tương lai gợi mở:
- Phân tích sự tái cấu trúc Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Pháp dưới tác động của cuộc xung đột Nga - Ukraine và sự phân tán nguồn lực an ninh châu Âu.
- Đánh giá hiệu quả triển khai thực tế của Sáng kiến Cửa ngõ Toàn cầu (Global Gateway) của EU do Pháp dẫn dắt tại khu vực Mekong.
- Nghiên cứu mô hình hợp tác an ninh biển ba bên kiểu mới: Pháp - Ấn Độ - Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho nhiều nhóm chủ thể:
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực, định hình các nghiên cứu tiếp theo về chính sách đối ngoại châu Âu và địa chính trị Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tại các viện nghiên cứu và trường đại học ở Việt Nam.
- Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương và Bộ Quốc phòng trong việc xây dựng đề án nâng cấp quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện với Pháp, cũng như chuẩn bị các nội dung hợp tác trong các khuôn khổ đa phương (ASEAN - EU, ADMM+, APEC).
- Hỗ trợ xúc tiến kinh tế - đầu tư: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về năng lực công nghệ và nhu cầu thị trường của Pháp cho các bộ ngành kinh tế, hiệp hội doanh nghiệp nhằm định hướng thu hút đầu tư xanh và mở rộng xuất khẩu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Quan hệ Quốc tế/Chính trị học: Tiếp cận nguồn tư liệu sơ cấp phong phú bằng tiếng Pháp và khung phân tích hệ thống về chính sách đối ngoại cường quốc.
- Các nhà ngoại giao và Cán bộ hoạch định chính sách: Nắm bắt được các điểm nghẽn, ưu tiên chiến lược và "ngôn ngữ ngoại giao" của Pháp để thiết kế các sáng kiến hợp tác song phương hiệu quả.
- Cộng đồng Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nhận diện các lĩnh vực thế mạnh của Pháp (dược phẩm, công nghệ sinh học, nông nghiệp kỹ thuật cao, hạ tầng giao thông) để xây dựng chuỗi cung ứng bền vững.
- Hệ thống các cơ quan An ninh - Quốc phòng: Tham khảo kinh nghiệm duy trì năng lực tự chủ chiến lược và phương thức triển khai ngoại giao hải quân bảo vệ chủ quyền biển đảo.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng mô hình "Cường quốc thường trú tìm kiếm tự chủ chiến lược" dựa trên sự mở rộng Thuyết Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism) và Thuyết Chuyển giao Quyền lực (Power Transition Theory). Luận án chứng minh một quốc gia tầm trung toàn cầu có thể kết hợp yếu tố chủ quyền lịch sử-địa lý (các vùng hải ngoại) với công cụ ngoại giao đa phương để tạo ra vị thế độc lập, không bị cuốn vào logic đối đầu triệt tiêu giữa các siêu cường bá quyền.
2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ra sao?
Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận định tính thuần túy theo từng nhiệm kỳ Tổng thống hoặc mô tả lịch sử ngoại giao đơn thuần, luận án sử dụng phương pháp Hệ thống - Cấu trúc kết hợp kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu đa nguồn (văn kiện chính sách Pháp - dữ liệu thống kê thương mại/quốc phòng quốc tế - chỉ số thực thi tại Việt Nam), tạo nên một cấu trúc phân tích đa tầng từ cấp độ hệ thống quốc tế đến thực tiễn song phương.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY │
│ • Tiếp cận định tính thuần túy theo nhiệm kỳ Tổng thống │
│ • Mô tả lịch sử ngoại giao đơn tuyến │
│ • Dữ liệu rời rạc, thiếu tính hệ thống │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼ [ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP LUẬN]
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LUẬN ÁN TIẾN SĨ (NGUYỄN THỊ LÊ VINH, 2022) │
│ • Khung phương pháp luận Hệ thống - Cấu trúc │
│ • Phân tích đa tầng (Systemic - Regional - Bilateral) │
│ • Tam giác hóa dữ liệu thực chứng (Sơ cấp + Thứ cấp) │
│ • Định lượng hóa số liệu Kinh tế - An ninh - Quốc phòng │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất dưới góc độ thực chứng?
Phát hiện gây bất ngờ nhất là mức độ phân hóa giữa tham vọng địa chính trị và năng lực thâm nhập kinh tế thực tế của Pháp tại CA-TBD. Dù Pháp tuyên bố coi "ngoại giao kinh tế" là trọng tâm xoay trục, thị phần thương mại của Pháp tại khu vực chỉ dao động quanh mức khiêm tốn 2% tổng sản phẩm CA-TBD, và xuất khẩu sang khu vực chỉ chiếm khoảng 7% tổng kim ngạch ngoại thương Pháp. Điều này bộc lộ sự bất đối xứng sâu sắc giữa tư duy chiến lược tầm vĩ mô và sức cạnh tranh thực tế của các doanh nghiệp Pháp so với các đối thủ Đông Á và Hoa Kỳ.
4. Luận án có cung cấp quy trình nghiên cứu chuẩn hóa để tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống danh mục tài liệu tham khảo chi tiết gồm 84 tài liệu tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Pháp (các báo cáo chiến lược chính phủ, sách trắng quốc phòng, tài liệu của Viện Quan hệ Quốc tế Pháp - Ifri, Viện Nghiên cứu Chiến lược Quân sự - IRSEM), cùng hệ thống bảng biểu thống kê thương mại và phụ lục ghi chép đầy đủ phát biểu nguyên văn của các nhà lãnh đạo ngoại giao Pháp, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình phân tích.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo thế nào?
Luận án phác thảo lộ trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trục:
- Khả năng duy trì cam kết Indo-Pacific của Pháp và EU trong bối cảnh các khủng hoảng an ninh mới tại Đông Âu và Trung Đông.
- Cơ chế nâng cấp quan hệ Việt Nam - Pháp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện trong khuôn khổ triển khai EVFTA và chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP).
- Đánh giá sự chuyển đổi cấu trúc an ninh khu vực khi các liên minh chuyên biệt (AUKUS, QUAD) gia tăng ảnh hưởng song song với các cơ chế do ASEAN dẫn dắt.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Lê Vinh đóng góp những giá trị khoa học và thực tiễn vững chắc thông qua 5 kết luận then chốt:
- Khái quát hóa có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách xoay trục sang CA-TBD của Cộng hòa Pháp, khẳng định đây là bước chuyển chiến lược tất yếu nhằm thích ứng với sự dịch chuyển trọng tâm quyền lực toàn cầu và khôi phục vị thế quốc tế của Pháp trong thế kỷ XXI.
- Làm rõ tính đặc thù của chính sách xoay trục kiểu Pháp: Khởi nguồn từ động lực ngoại giao kinh tế dưới thời Tổng thống François Hollande (2012–2017) và phát triển thành Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương toàn diện dựa trên tư duy tự chủ chiến lược và vị thế cường quốc thường trú dưới thời Tổng thống Emmanuel Macron (2017–nay).
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng triển khai chính sách của Pháp với các chủ thể trọng điểm (Trung Quốc, Ấn Độ, ASEAN), chỉ ra các thành tựu vượt bậc về đối thoại an ninh hàng hải song song với những điểm nghẽn về thị phần kinh tế và tác động bất lợi từ sự trỗi dậy của các liên minh quân sự mới.
- Định vị chính xác tầm quan trọng đặc biệt của Việt Nam trong cấu trúc chính sách châu Á của Pháp, đồng thời chỉ rõ sự bất cập giữa quan hệ chính trị - lịch sử sâu sắc với quy mô hợp tác kinh tế - đầu tư thực tế.
- Xây dựng hệ thống khuyến nghị chính sách đối ngoại khoa học và khả thi cho Việt Nam trên cả hai bình diện song phương và đa phương, phục vụ đắc lực cho mục tiêu bảo vệ chủ quyền biển đảo, tận dụng tối đa các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và hiện thực hóa đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.
Luận án khẳng định một di sản học thuật vững chắc, mở ra các hướng nghiên cứu chuyên sâu về địa chính trị châu Âu - châu Á, đồng thời đóng vai trò là cẩm nang chính sách thiết thực cho tiến trình hội nhập quốc tế toàn diện và sâu rộng của Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ________________________________________________ NGUYỄN THỊ LÊ VINH CHÍNH SÁCH XOAY TRỤC SANG CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG CỦA CỘNG HÒA PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CHÍNH TRỊ Nghệ An - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ________________________________________________ NGUYỄN THỊ LÊ VINH CHÍNH SÁCH XOAY TRỤC SANG CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG CỦA CỘNG HÒA PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Chính trị học Mã số: 9310201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CHÍNH TRỊ Người hướng dẫn khoa học: 1. Đinh Trung Thành Nghệ An - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố ở bất cứ công trình nghiên cứu khoa học nào. Nếu có gì sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Nghệ An, 2022 TÁC GIẢ Nguyễn Thị Lê Vinh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo và quý thầy cô Trường Đại học Vinh, Trường Khoa học Xã hội và Nhân văn, Phòng Đào tạo Sau đại học của Nhà trường đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đến PGS.TS Bùi Văn Dũng, PGS.TS Đinh Trung Thành đã luôn tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án. Và cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp luôn là niềm động viên mạnh mẽ giúp tôi thực hiện Luận án. Xin chân thành cảm ơn! LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nguyên nghĩa ASEAN Defence Ministers' Meeting (Hội nghị Bộ trưởng 1 ADMM quốc phòng ASEAN) ASEAN Defence Ministers' Meeting Plus (Hội nghị Bộ 2 ADMM+ trưởng quốc phòng ASEAN mở rộng) 3 ARF ASEAN Regional Forum (Diễn đàn Khu vực ASEAN) Asia - Pacific Economic Cooperation (Diễn đàn Hợp tác 4 APEC kinh tế châu Á - Thái Bình Dương) Association of Southeast Asian Nations (Hiệp hội các 5 ASEAN quốc gia Đông Nam Á) 6 CA-TBD Châu Á - Thái Bình Dương Coronavirus disease 2019 (Dịch bệnh viêm đường hô hấp 7 COVID-19 cấp do chủng mới của vi-rút corona) 8 ĐHĐLHQ Đại hội đồng Liên Hợp Quốc ĐNÁ Đông Nam Á 9 EAS East Asia Summit (Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á) 10 EU European Union (Liên minh châu Âu) 11 EUR Euro (Đồng tiền chung châu Âu) 12 FDI Foreign direct investment (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) 13 GDP Gross domestic product (Tổng sản phẩm quốc nội) 14 LHQ Liên Hợp Quốc North Atlantic Treaty Organization (Tổ chức Hiệp ước 15 NATO Bắc Đại Tây Dương) 16 Nxb Nhà xuất bản 17 ODA Official development assistance (Hỗ trợ phát triển chính thức) 18 QHQT Quan hệ quốc tế 19 USD United States Dollar (Đô la Mỹ) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH Các bảng Bảng 3.
Gia tăng chi tiêu quân sự của Trung Quốc và các nước Đông Nam Á (2002 - 2012). Số liệu về nhập khẩu vũ khí của các quốc gia và vùng lãnh thổ khu vực CA-TBD (2014 - 2018). Kim ngạch thương mại Việt Nam - Pháp (2011 - 2019). Trao đổi thương mại Pháp - Ấn Độ (2010 - 2019).
Trao đổi thương mại Pháp - ASEAN (2010-2019). Lộ trình nhóm tàu chiến Pháp triển khai trong chiến dịch Jeanne d’Arc 2021. Các đối tác chính nhập khẩu vũ khí của Pháp tại châu Á - Thái Bình Dương (2008 - 2017). Phân bổ nguồn vốn của Cơ quan phát triển Pháp.
Xuất khẩu và nhập khẩu với các đối tác thương mại chính của Pháp (chiếm % trong kim ngạch thương mại của Pháp). Điểm CPI của Việt Nam qua các năm. 95 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang A MỞ ĐẦU 1 B NỘI DUNG 10 Chương 1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 10 1.1 Các nghiên cứu liên quan công bố trong và ngoài nước 10 1.2 Một số nhận xét đối với các công trình nghiên cứu về các 30 vấn đề có liên quan đến đề tài 1.3 Những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết 31 Chương 2 Một số vấn đề lý luận về chính sách xoay trục sang châu 33 Á - Thái Bình Dương của Cộng hòa Pháp 2.1 Khái niệm chính sách đối ngoại và chính sách xoay trục 33 sang châu Á - Thái Bình Dương của Cộng hòa Pháp 2.2 Mục tiêu và nội dung chính sách xoay trục sang châu Á - 40 Thái Bình Dương của Cộng hòa Pháp 2.3 Những nhân tố ảnh hưởng đến chính sách xoay trục sang 48 châu Á - Thái Bình Dương của Cộng hòa Pháp Chương 3 Thực tiễn triển khai chính sách xoay trục sang châu Á - 66 Thái Bình Dương của Cộng hòa Pháp và tác động đối với Việt Nam 3.1 Triển khai chính sách xoay trục sang châu Á - Thái Bình 66 Dương của Cộng hòa Pháp từ năm 2012 đến nay 3.2 Đánh giá thực tiễn triển khai chính sách xoay trục sang châu 78 Á - Thái Bình Dương của Cộng hòa Pháp 3.3 Tác động của chính sách xoay trục sang châu Á - Thái Bình 90 Dương của Cộng hòa Pháp đối với Việt Nam Chương 4 Dự báo chiều hướng phát triển chính sách xoay trục 106 sang châu Á - Thái Bình Dương của Cộng hòa Pháp và khuyến nghị đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam 4.1 Dự báo chiều hướng phát triển chính sách xoay trục sang 106 châu Á - Thái Bình Dương của Cộng hòa Pháp 4.2 Khuyến nghị đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam 113 trong bối cảnh Cộng hòa Pháp xoay trục sang châu Á - Thái Bình Dương C KẾT LUẬN 141 D DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 144 E DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 145 F PHỤ LỤC 155 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Lí do chọn đề tài Trong một phần tư thế kỷ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, thế giới đã diễn ra hàng loạt biến động trong cục diện địa - chiến lược toàn cầu, an ninh, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa.
Trật tự thế giới phát triển nhanh chóng theo hướng đa cực. Tuy vậy cục diện đa cực chưa hẳn đã hình thành mà đang trải qua thời kỳ quá độ từ trật tự cũ để tiến tới một trật tự mới. Quá trình hình thành trật tự thế giới trong hệ thống quan hệ quốc tế (QHQT) từ thời cận đại đến nay đã và đang chứng kiến ba cuộc chuyển giao quyền lực lớn. Các cuộc chuyển giao quyền lực này thay đổi cơ bản đời sống quốc tế trên mọi mặt, từ chính trị, quân sự đến kinh tế, văn hóa, xã hội.
Thứ nhất là sự trỗi dậy của châu Âu từ thế kỷ XV đến cuối thế kỷ XVIII dưới tác động của cách mạng công nghiệp. Ở thời kì này, châu Âu là trung tâm quyền lực của thế giới. Thứ hai là sự trỗi dậy của Mỹ từ những năm cuối thế kỷ XIX, nhất là sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), biến Mỹ trở thành siêu cường chi phối trật tự quốc tế cho tới cuối thế kỷ XX. Thứ ba là sự chuyển dịch trọng tâm quyền lực từ phương Tây sang phương Đông và phương Bắc xuống phương Nam khi nhân loại bước vào thế kỷ XXI, dẫn tới những thay đổi về tương quan lực lượng giữa các nước lớn trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương (CA-TBD), đẩy cục diện thế giới theo hướng đa cực, đa trung tâm.
Nhiều nhà lãnh đạo chính trị và học giả nổi tiếng trên thế giới đã khẳng định thế kỷ XXI sẽ là thế kỷ châu Á - Thái Bình Dương. Trong bối cảnh như vậy, hầu hết các chủ thể QHQT, nhất là những nước lớn đều có sự điều chỉnh chiến lược nhằm tranh giành ảnh hưởng, khẳng định vị thế của mình tại khu vực này. Sự can dự ngày càng mạnh mẽ của Mỹ, sự lớn mạnh của Trung Quốc và sự dính líu ngày càng sâu vào các vấn đề khu vực của các cường quốc trên thế giới đã tác động mạnh mẽ đến việc hình thành cục diện mới cho LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 khu vực CA-TBD. Châu Á - Thái Bình Dương là một khu vực địa lý rộng lớn, chiếm 46% diện tích toàn cầu gồm các quốc gia Đông Á, Đông Nam Á, Nam Á, các quốc gia thuộc châu Đại Dương và các vùng biển cận kề các quốc gia này thuộc khu vực Tây Thái Bình Dương.
Khu vực này là huyết mạch thương mại toàn cầu do tập trung nhiều tuyến đường giao thông biển quan trọng bậc nhất thế giới [3, tr. Tuy nhiên trong một thời gian dài sau Chiến tranh thế giới thứ hai cho đến khi kết thúc Chiến tranh Lạnh đây lại là khu vực ít được Cộng hòa Pháp chú ý. Trong giai đoạn đó, Cộng hòa Pháp tập trung xây dựng châu Âu, hướng tới các nước láng giềng và coi khu vực châu Phi là ưu tiên về đối ngoại. Cộng hòa Pháp là một cường quốc có ảnh hưởng văn hóa, kinh tế, quân sự, chính trị mạnh mẽ ở châu Âu và trên toàn thế giới.
Quốc gia này là một trong năm nước thành viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp quốc, cường quốc hạt nhân, “đầu tàu” của Liên minh châu Âu (EU), đứng đầu Cộng đồng Pháp ngữ và là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế, khu vực quan trọng. Trong bối cảnh CA-TBD ngày càng trở thành trung tâm và động lực tăng trưởng của kinh tế toàn cầu, các cường quốc trên thế giới, đặc biệt là Mỹ, đều đã “xoay trục” sang khu vực này, thì Cộng hòa Pháp cũng xác định chiến lược đối ngoại là không thể đứng ngoài CA-TBD. Chính sách xoay trục sang CA-TBD của Cộng hòa Pháp thể hiện mong muốn của cường quốc hàng đầu châu Âu trong việc xích lại gần hơn khu vực châu Á - Thái Bình Dương, một khu vực có tiềm năng rất lớn về kinh tế. Chính sách xoay trục sang CA-TBD của Cộng hòa Pháp từ năm 2012 dưới thời Tổng thống François Hollande đến nay nhằm khẳng định vị thế một cường quốc Thái Bình Dương trong bối cảnh môi trường địa - chính trị khu vực CA-TBD nhiều biến động.
Nhìn lại gần 50 năm quan hệ chính thức Việt Nam - Pháp (1973 - 2022), có thể thấy đây là mối quan hệ có khởi nguồn, hình thành và phát triển trong điều kiện đặc biệt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Lê Vinh (2022). Chính sách xoay trục sang châu Á-Thái Bình Dương của Pháp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-chinh-sach-xoay-truc-phap-chau-a-thai-binh-duong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách xoay trục sang châu Á-Thái Bình Dương của Pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu chính sách xoay trục sang châu Á-Thái Bình Dương của Pháp, đề xuất khuyến nghị chính sách đối ngoại cho Việt Nam.
Luận án "Chính sách xoay trục sang châu Á-Thái Bình Dương của Pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chính sách xoay trục sang châu Á-Thái Bình Dương của Pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách xoay trục sang châu Á-Thái Bình Dương của Pháp" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Chính sách xoay trục sang châu Á-Thái Bình Dương của Pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách xoay trục sang châu Á-Thái Bình Dương của Pháp" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách xoay trục sang châu Á-Thái Bình Dương của Pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.