Luận án tiến sĩ: Quá trình hình thành và phát triển cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng (1992-2012) - Nguyễn Chung Thủy
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng (1992-2012). Phân tích bối cảnh, động lực, tác động và vai trò các bên.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
248
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở ra đời cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng
- Số trang:
- 248 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Nguyễn Chung Thủy
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở ra đời cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng
Cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng ra đời năm 1992. Sáng kiến này quy tụ sáu quốc gia ven sông Mekong gồm Campuchia, Lào, Myanmar, Thái Lan, Việt Nam và Trung Quốc. Bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh Lạnh tạo tiền đề hòa bình thuận lợi. Các nước thành viên cần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững. Xu hướng liên kết tiểu vùng trở thành nhu cầu tất yếu của toàn khu vực. Mục tiêu chính là tăng cường quan hệ kinh tế giữa các quốc gia láng giềng. Khối hợp tác thúc đẩy mở rộng thương mại và giao lưu xuyên biên giới. Cơ chế này hỗ trợ phát triển hạ tầng kỹ thuật và thu hút đầu tư nước ngoài. Các quốc gia cam kết bảo vệ tài nguyên thiên nhiên chung. Sự hợp tác dựa trên nguyên tắc đồng thuận và tôn trọng chủ quyền. Mô hình vận hành linh hoạt tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
1.1. Bối cảnh lịch sử và nhu cầu liên kết kinh tế khu vực
Đầu thập niên 1990, cục diện địa chính trị Đông Nam Á chuyển biến tích cực. Quan hệ giữa các quốc gia trong lưu vực sông Mekong cải thiện rõ rệt. Nhu cầu khôi phục kinh tế sau xung đột trở nên cấp thiết. Các nước tiểu vùng sở hữu tiềm năng lớn về tài nguyên và lực lượng lao động. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng giao thông lạc hậu kìm hãm sự phát triển chung. Các rào cản hành chính gây khó khăn cho hoạt động thương mại xuyên biên giới. Các quốc gia thành viên nhận thấy rõ lợi ích của việc liên kết kinh tế. Hợp tác đa phương giúp tối ưu hóa nguồn lực phát triển của khu vực. Tiểu vùng Mekong mở rộng trở thành không gian kinh tế giàu triển vọng. Sự gắn kết địa lý tạo điều kiện thuận lợi để hình thành mạng lưới sản xuất chung.
1.2. Mục tiêu chiến lược và nguyên tắc hoạt động cơ bản
Mục tiêu cốt lõi của hợp tác GMS là thu hẹp khoảng cách phát triển. Khối tập trung xóa đói giảm nghèo và nâng cao chất lượng đời sống người dân. Các thành viên cam kết thúc đẩy liên kết giao thông, năng lượng và viễn thông. Cơ chế vận hành theo nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và cùng có lợi. Mọi quyết định chung được thông qua trên cơ sở đồng thuận hoàn toàn. Hợp tác GMS không áp đặt các ràng buộc pháp lý mang tính bắt buộc cứng nhắc. Phương thức tiếp cận thực tế tập trung vào từng dự án cụ thể mang tính khả thi cao. Tính linh hoạt giúp giải quyết nhanh các vấn đề nảy sinh trong thực tế. Mô hình này tôn trọng sự đa dạng thể chế và văn hóa của mỗi quốc gia. Nhờ đó, niềm tin chính trị giữa các nước láng giềng ngày càng được củng cố vững chắc.
II. Vai trò Ngân hàng Phát triển Châu Á ADB đối với GMS
Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đóng vai trò nòng cốt trong sự ra đời của GMS. Định chế này khởi xướng và tài trợ cho chương trình hợp tác từ năm 1992. ADB giữ vai trò nhà tài trợ, điều phối viên và cố vấn kỹ thuật chính. Nguồn vốn từ ADB giúp hiện thực hóa nhiều công trình hạ tầng giao thông then chốt. Tổ chức này thúc đẩy đối thoại chính sách hiệu quả giữa các chính phủ thành viên. ADB hỗ trợ nghiên cứu khả thi cho hàng loạt dự án liên quốc gia quan trọng. Sự tham gia của ADB gia tăng uy tín quốc tế cho khu vực tiểu vùng. Nhờ đó, hợp tác GMS thu hút thêm nhiều nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức từ các nước đối tác. ADB định hướng các chương trình hợp tác hướng tới phát triển xanh và bao trùm.
2.1. Nguồn vốn đầu tư và hỗ trợ kỹ thuật từ định chế ADB
Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) cung cấp các khoản vay ưu đãi với quy mô lớn. Nguồn vốn tập trung vào các lĩnh vực giao thông, năng lượng, du lịch và thương mại. ADB tài trợ trực tiếp cho việc nâng cấp các tuyến đường bộ huyết mạch và cầu biên giới. Các chương trình hỗ trợ kỹ thuật giúp nâng cao năng lực quản lý dự án cho các nước. Chuyên gia ADB hỗ trợ xây dựng quy hoạch tổng thể cho toàn tiểu vùng. Định chế này cũng tài trợ cho các nghiên cứu đánh giá tác động môi trường và xã hội. Nguồn vốn mồi từ ADB tạo đòn bẩy thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư từ khu vực tư nhân. Hiệu quả giải ngân vốn góp phần đẩy nhanh tiến độ thi công các công trình trọng điểm. Cơ sở hạ tầng của tiểu vùng nhờ đó có bước chuyển mình mạnh mẽ.
2.2. Sự đồng hành của các đối tác phát triển quốc tế
Bên cạnh ADB, Chính phủ Nhật Bản là đối tác tài trợ đặc biệt quan trọng cho tiểu vùng. Nhật Bản đóng góp tài chính lớn thông qua các quỹ hỗ trợ phát triển hạ tầng. Các tổ chức quốc tế khác như Ngân hàng Thế giới và Liên Hợp Quốc cũng tích cực tham gia. Sự đồng hành của các nhà tài trợ đa phương tăng cường nguồn lực dồi dào cho GMS. Các đối tác chia sẻ kinh nghiệm quản trị và chuyển giao công nghệ kỹ thuật hiện đại. Diễn đàn các đối tác phát triển được duy trì định kỳ nhằm tăng cường kết nối. Cơ chế này bảo đảm sự minh bạch và đồng bộ trong phân bổ nguồn vốn tài trợ. Mối quan hệ đối tác công - tư được đẩy mạnh trong giai đoạn 1992-2012. Nguồn lực quốc tế tạo động lực to lớn cho sự phát triển kinh tế xã hội bền vững.
III. Hội nghị Bộ trưởng và Hội nghị Thượng đỉnh hợp tác GMS
Bộ máy điều phối GMS được tổ chức chặt chẽ từ cấp chuyên viên đến cấp cao nhất. Hội nghị Bộ trưởng GMS là cơ chế chỉ đạo thường niên có vai trò then chốt. Các Bộ trưởng rà soát tiến độ, phê duyệt kế hoạch hành động và giải quyết các vướng mắc. Từ năm 2002, cơ chế hợp tác được nâng cấp với sự ra đời của Hội nghị Thượng đỉnh GMS. Cấp Thượng đỉnh quy tụ người đứng đầu chính phủ của sáu quốc gia thành viên. Hội nghị Thượng đỉnh định hình tầm nhìn dài hạn và đưa ra các cam kết chính trị cao nhất. Sự kết hợp giữa cấp Bộ trưởng và Thượng đỉnh bảo đảm tính thực thi của các cam kết. Cơ chế này duy trì sự đồng thuận và linh hoạt trong suốt hai thập kỷ phát triển.
3.1. Cơ chế Hội nghị Bộ trưởng GMS định hình khuôn khổ hợp tác
Hội nghị Bộ trưởng GMS lần thứ nhất diễn ra vào năm 1992 tại Manila. Cuộc họp này chính thức mở ra tiến trình hợp tác kinh tế toàn diện của tiểu vùng. Cơ chế Bộ trưởng họp định kỳ hàng năm để xem xét các báo cáo từ các nhóm công tác. Các đại biểu thảo luận chi tiết về chiến lược ngành và phân bổ nguồn lực tài chính. Diễn đàn này giúp tháo gỡ kịp thời các rào cản chính sách giữa các quốc gia. Hội nghị ban hành các tuyên bố chung định hướng ưu tiên cho từng giai đoạn cụ thể. Các nhóm công tác chuyên môn theo ngành báo cáo trực tiếp kết quả lên cấp Bộ trưởng. Tính liên tục và ổn định của cơ chế này giữ cho tiến trình hợp tác không bị gián đoạn.
3.2. Cột mốc nâng tầm qua các kỳ Hội nghị Thượng đỉnh GMS
Hội nghị Thượng đỉnh GMS lần thứ nhất tổ chức tại Phnom Penh vào năm 2002. Sự kiện đánh dấu bước trưởng thành vượt bậc sau mười năm khởi xướng hợp tác. Lãnh đạo cấp cao thông qua các văn kiện chiến lược mang tính định hướng dài hạn. Hội nghị Thượng đỉnh lần thứ hai tại Côn Minh năm 2005 củng cố kết nối mạng lưới hạ tầng. Thượng đỉnh lần thứ ba năm 2008 tại Viêng Chăn tập trung vào thuận lợi hóa thương mại và môi trường. Thượng đỉnh lần thứ tư tại Nay Pyi Taw năm 2011 thông qua chiến lược phát triển cho thập kỷ tiếp theo. Các kỳ thượng đỉnh thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ của lãnh đạo sáu quốc gia. Tiến trình hợp tác chuyển biến sâu sắc từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng.
IV. Khung chiến lược GMS 2002 2012 và ba hành lang kinh tế
Khung chiến lược GMS 2002-2012 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của toàn tiểu vùng. Chiến lược chuyển trọng tâm từ các dự án giao thông riêng lẻ sang phát triển hành lang kinh tế toàn diện. Ba tuyến hành lang huyết mạch được hình thành: Hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC), Hành lang kinh tế Bắc - Nam (NSEC) và Hành lang kinh tế phía Nam (SEC). Các tuyến hành lang kết nối trực tiếp các trung tâm sản xuất, đô thị lớn và cảng biển quốc tế. Hoạt động vận tải hàng hóa được hỗ trợ mạnh mẽ bởi Hiệp định vận tải qua biên giới (CBTA). Chiến lược này thúc đẩy thương mại nội vùng tăng trưởng vượt bậc trong mười năm. Các chuỗi giá trị và khu công nghiệp mọc lên nhanh chóng dọc theo các tuyến đường.
4.1. Xây dựng Hành lang kinh tế Đông Tây EWEC kết nối
Hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC) là tuyến hành lang đường bộ hoàn chỉnh đầu tiên của tiểu vùng. Tuyến đường có chiều dài 1.450 km nối từ Mawlamyine (Myanmar) đến cảng Đà Nẵng (Việt Nam). EWEC chạy qua địa phận bốn quốc gia: Myanmar, Thái Lan, Lào và Việt Nam. Tuyến huyết mạch này rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển hàng hóa giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Cầu Hữu nghị Mekong số 2 nối Mukdahan và Savannakhet hoàn thành năm 2006 tạo đột phá lớn. Dự án mở ra cơ hội giao thương rộng mở cho các vùng nội địa trước đây bị cô lập. Đời sống của người dân dọc tuyến hành lang được cải thiện rõ rệt nhờ dịch vụ phát triển. Hoạt động du lịch đường bộ xuyên biên giới cũng ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc.
4.2. Mở rộng Hành lang kinh tế Bắc Nam NSEC và phía Nam SEC
Hành lang kinh tế Bắc - Nam (NSEC) kết nối vùng Tây Nam Trung Quốc với Bangkok và Hà Nội. Tuyến đường huyết mạch này mở rộng cửa ngõ giao thương chiến lược giữa Trung Quốc và các nước ASEAN. NSEC thúc đẩy mạnh mẽ lưu thông các mặt hàng nông sản và công nghiệp chế biến. Trong khi đó, Hành lang kinh tế phía Nam (SEC) kết nối ba nước Thái Lan, Campuchia và Việt Nam. Tuyến SEC nối liền Bangkok, Phnom Penh và Thành phố Hồ Chí Minh, chạy thẳng ra cụm cảng Vũng Tàu. Cả hai tuyến hành lang hoàn thiện mạng lưới giao thông liên vùng thông suốt. Các trung tâm logistics hiện đại được xây dựng để phục vụ nhu cầu trung chuyển ngày càng tăng. Tính kết nối toàn diện giúp tiểu vùng nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
4.3. Đột phá từ Hiệp định vận tải qua biên giới CBTA
Hiệp định vận tải qua biên giới (CBTA) là thỏa thuận pháp lý mang tính bước ngoặt của GMS. CBTA ra đời nhằm loại bỏ các rào cản phi vật chất đối với hoạt động vận tải đường bộ. Hiệp định đơn giản hóa tối đa thủ tục hải quan và kiểm tra kiểm dịch y tế tại các cửa khẩu. Phương tiện vận tải và tài xế được phép lưu thông trực tiếp qua biên giới giữa các nước thành viên. Cơ chế một cửa, một lần dừng được thử nghiệm thành công tại nhiều cặp cửa khẩu quốc tế. CBTA giúp tiết kiệm đáng kể thời gian chờ đợi và giảm chi phí vận chuyển logistics. Doanh nghiệp trong khu vực dễ dàng tiếp cận thị trường tiêu thụ rộng lớn hơn trong tiểu vùng. Việc thực thi CBTA tạo nền tảng vững chắc cho tiến trình hội nhập thương mại tự do.
V. Vai trò của Việt Nam và triển vọng cơ chế hợp tác GMS
Việt Nam là thành viên chủ động và đóng góp tích cực trong suốt quá trình phát triển của cơ chế GMS. Địa thế ven biển thuận lợi đưa Việt Nam trở thành cửa ngõ hướng biển chính của toàn tiểu vùng. Việt Nam tham gia đầy đủ cả ba tuyến hành lang kinh tế trọng điểm của khu vực. Quá trình hội nhập GMS mang lại nhiều cơ hội tăng trưởng kinh tế và thu hút nguồn vốn đầu tư. Tuy nhiên, thách thức về biến đổi khí hậu và an ninh nguồn nước sông Mekong ngày càng trở nên cấp bách. Sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các nước vẫn là rào cản cần vượt qua. Dù vậy, hợp tác GMS giai đoạn 1992-2012 đã đặt nền móng vững chắc cho tương lai. GMS tiếp tục là khuôn khổ hợp tác tiểu vùng thành công bậc nhất.
5.1. Dấu ấn chủ động và đóng góp thực chất của Việt Nam
Việt Nam chủ động đề xuất nhiều sáng kiến hợp tác trong lĩnh vực giao thông và thương mại. Nước này hoàn thành đúng tiến độ các dự án hạ tầng thuộc hành lang EWEC, NSEC và SEC. Tuyến đường cao tốc Nội Bài - Lào Cai và mạng lưới đường xuyên Á được nâng cấp đồng bộ. Việt Nam phối hợp chặt chẽ với ADB và các đối tác tài trợ quốc tế để triển khai dự án. Các cơ quan chức năng áp dụng hiệu quả mô hình kiểm tra một cửa tại cửa khẩu quốc tế Lao Bảo. Việt Nam tích cực thúc đẩy các chương trình hợp tác bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên nước. Sự đóng góp có trách nhiệm nâng cao đáng kể vị thế đối ngoại của Việt Nam trong khu vực. Mối quan hệ hữu nghị với các nước láng giềng ngày càng gắn bó và tin cậy.
5.2. Cơ hội phát triển cùng thách thức hội nhập tiểu vùng
Hợp tác GMS mở ra thị trường xuất khẩu rộng lớn cho các sản phẩm hàng hóa và dịch vụ của các nước. Doanh nghiệp tận dụng tốt lợi thế kết nối hạ tầng giao thông để mở rộng mạng lưới phân phối. Khu vực kinh tế cửa khẩu và đô thị biên giới phát triển nhanh chóng, tạo thêm nhiều việc làm mới. Song song đó, áp lực cạnh tranh thương mại gia tăng đáng kể đối với các ngành sản xuất trong nước. Việc xây dựng các công trình thủy điện trên dòng chính Mekong đe dọa lượng phù sa và sinh kế vùng hạ lưu. Nguy cơ ô nhiễm môi trường và suy giảm đa dạng sinh học đòi hỏi các giải pháp phối hợp liên quốc gia. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ sinh thái là bài toán then chốt trong giai đoạn tiếp theo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (248 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN CHUNG THỦY QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA CƠ CHẾ HỢP TÁC TIỂU VÙNG MEKONG MỞ RỘNG TỪ NĂM 1992 ĐẾN NĂM 2012 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI – 2021 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN CHUNG THỦY QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA CƠ CHẾ HỢP TÁC TIỂU VÙNG MEKONG MỞ RỘNG TỪ NĂM 1992 ĐẾN NĂM 2012 Ngành : Lịch sử thế giới Mã số : 92 29 011 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Ngô Minh Oanh Hà Nội – 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Ngô Minh Oanh. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố trong công trình nghiên cứu nào khác. Các tài liệu sử dụng trong luận án là trung thực.
Các trích dẫn trong luận án đều có chú thích rõ ràng. Những số liệu trong các bảng biểu phục vụ cho việc phân tích, đánh giá được tác giả thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, có ghi trong phần tài liệu tham khảo. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về kết quả nghiên cứu trước Hội đồng. Hà Nội, ngày … tháng 11 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Chung Thủy luan an MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục các bảng biểu Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ảnh Danh mục các từ viết tắt PHẦN MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam và ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài.
Những nội dung kế thừa và những vấn đề Luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Một số nhận xét về các công trình đã công bố. Những nội dung Luận án kế thừa. Những vấn đề Luận án cần tiếp tục nghiên cứu.
23 Tiểu kết chương 1. SỰ HÌNH THÀNH CỦA CƠ CHẾ HỢP TÁC TIỂU VÙNG MEKONG MỞ RỘNG. Cơ sở hình thành cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng. Cơ sở lý luận và một số khái niệm có liên quan trong đề tài Luận án.
Cơ sở thực tiễn cho sự hình thành của cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng. Sự ra đời của cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng. Lược sử sự ra đời của cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng. Mục tiêu, nguyên tắc hợp tác và cơ chế hoạt động của cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng.
Vai trò của Ngân hàng phát triển châu Á (ADB) và Chính phủ Nhật Bản trong sự ra đời và phát triển của cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng. 61 Tiểu kết chương 2. SỰ TIẾN TRIỂN CỦA CƠ CHẾ HỢP TÁC TIỂU VÙNG MEKONG MỞ RỘNG (1992 – 2012). Quá trình xây dựng và triển khai các lĩnh vực hợp tác giai đoạn 1992-2002.
Hội nghị cấp Bộ trưởng với việc xây dựng các thỏa thuận hợp tác. Các lĩnh vực hợp tác và những kết quả đạt được. Sự phát triển của cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng giai đoạn 2002 – 2012. Những thay đổi của tình hình quốc tế và khu vực những năm đầu thế kỷ XXI tác động đến cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng.
Sự phát triển về cấp độ hợp tác. Sự phát triển về quy mô của các lĩnh vực hợp tác và những kết quả đạt được. 93 Tiểu kết chương 3. NHẬN XÉT VỀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA CƠ CHẾ HỢP TÁC TIỂU VÙNG MEKONG MỞ RỘNG TỪ NĂM 1992 ĐẾN NĂM 2012 VÀ SỰ THAM GIA CỦA VIỆT NAM.
Nhận xét về quá trình hình thành và phát triển của cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng. Về sự tiến triển của cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng qua hai giai đoạn (1992 – 2002) và (2002 – 2012). Về sự tham gia của các nước thành viên trong cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng. Về sự phân bổ nguồn vốn đầu tư và nguồn vốn hỗ trợ kỹ thuật.
Về thành tựu đạt được của cơ chế hợp tác GMS và những tác động đến sự phát triển kinh tế, xã hội của các quốc gia trong Tiểu vùng. Về những tồn tại, hạn chế của cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng. Những khó khăn, thách thức đặt ra cho cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng. Sự tham gia của Việt Nam trong cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng.
Vị trí, vai trò và sự tham gia của Việt Nam trong cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng. Cơ hội và khó khăn, thách thức của Việt Nam trong quá trình tham gia vào cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng. Những vấn đề đặt ra cho Việt Nam trong quá trình tham gia vào cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng. 147 Tiểu kết chương 4.
151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 158 PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. Tiềm năng thủy điện trong lưu vực sông Mekong.
Tổng hợp một số chỉ tiêu kinh tế chủ yếu của các quốc gia GMS năm 2003. Các mức độ phát triển Hành lang. Dự án rút ngắn thời gian đi lại qua các đường bộ. Chỉ số năng lực dịch vụ hậu cần/ LPI (Logistics Performance Index) của các nước trong tiểu vùng Mekong so với một số nước ASEAN, giai đoạn 2007 – 2014.
Tốc độ tăng trưởng xuất - nhập khẩu (%/ năm) của các nước thành viên GMS. Nguồn lực huy động được cho hợp tác GMS giai đoạn 1992 - 2011 (triệu USD). 119 luan an DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Tỷ lệ tuổi phụ thuộc (% dân số trong độ tuổi lao động).
Phân phối liên quốc gia các Hành lang GMS (%). Thương mại nội bộ trong GMS và với thế giới bên ngoài (%). Chia sẻ thương mại nội bộ và thương mại với thế giới bên ngoài trong tổng thương mại GMS (%). Tỷ lệ thương mại trên GDP (%).
Chỉ số phát triển nguồn nhân lực. Xếp hạng chỉ số phát triển nguồn nhân lực vào năm 2011 (trong số 187 quốc gia). Dự án đầu tư theo ngành, 1994 - 2012 (%). Các dự án hỗ trợ kỹ thuật do ADB hỗ trợ theo ngành, 1992 - 2012 (%).
Tốc độ tăng trưởng GDP (%). Tỷ lệ nghèo (% dân số). Khoảng cách nghèo ở mức 2 đô-la/ ngày (theo sức mua ngang giá) (%). Tuổi thọ trung bình (năm).
Tỷ lệ trẻ sơ sinh tử vong (trên 1000 ca sinh ra). 125 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 2. Các hành lang giao thông của Tiểu vùng Mekong mở rộng. Hành lang kinh tế Đông – Tây.
71 luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT Ayeyawady, Chao Phraya, Chương trình hợp tác kinh 1. ACMECS Mekong Economic tế chiến lược 3 dòng sông Coopperation Stratery 2. ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á Khu vực Thương mại tự do 3. AFTA ASEAN Free Trade Area ASEAN Agency for Coordinating Cơ quan điều phối các hoạt 4.
AMTA Mekong Tourist Activities động du lịch sông Mekong Asia Pacific Economic Diễn đàn hợp tác kinh tế 5. APEC Cooperation Châu Á-Thái Bình Dương Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia 6. ASEAN Asian Nations Đông Nam Á Cambodia, Lao, Myanmar, Viet Campuchia, Lào, 7. CLMV Nam Myanmar, Việt Nam ASEAN – China Free Trade Khu vực tự do thương mại 8.
CAFTA Association Trung Quốc - ASEAN Cross - Border Transport Hiệp định vận tải xuyên 9. CBTA Agreement biên giới Core Environment Program - Sáng kiến hành lang bảo 10. CEP-BCI Biodiversity Conservation tồn đa dạng sinh học Corridor Initiative Chương trình thu hoạch 11. EHP Early Harvest Program sớm Ủy ban Kinh tế và xã hội United Nations Economic and châu Á – Thái Bình Dương 12.
ESCAP Social Commission for Asia and của Liên hợp quốc the Pacific 13. EU European Union Liên minh Châu Âu Hành lang kinh tế Đông – 14. EWEC East - West Economic Corridor Tây 15. FTA Free Trade Association Khu vực thương mại tự do Chương trình hợp tác Tiểu 16.
GMS Greater Mekong Subregion vùng sông Mekong mở rộng International Centre for Trung tâm quản lý môi 17. ICEM Environmental Management trường Quốc tế Internation and Công nghệ thông tin và 18. ICT Communications viễn thông Technology 19. IMF Internationl Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế International Labour 20.
ILO Tổ chức lao động quốc tế Organization luan an STT VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT 21. MRC Mekong River Commission Ủy hội sông Mekong Hợp tác Mekong – Sông 22. MGC Mekong – Ganga Cooperation Hằng Hợp tác hạ nguồn Mekong 23. LMI Lower Mekong Initiafive – Mỹ North - South Economic Hành lang kinh tế Bắc – 24.
NSEC Corridor Nam 25. UN The United Nations Liên hợp quốc 26. WB World Bank Ngân hàng thế giới Tổ chức thương mại 27. WTO World Trade Organization thế giới 28.
ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long 29. ĐNA Đông Nam Á 30. TBCN Tư bản chủ nghĩa 31. XHCN Xã hội chủ nghĩa luan an PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Vào đầu thập niên 90 của thế kỷ XX, cùng với sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh và sự sụp đổ của “Trật tự hai cực Yalta”, một xu thế mới hình thành và ngày càng phát triển rõ rệt – xu thế hòa bình, hữu nghị và hợp tác. Xu thế đó đã thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa diễn ra và phát triển ngày càng mạnh mẽ. Đồng thời, sự phát triển của quá trình toàn cầu hóa cũng đã thúc đẩy sự hình thành của xu thế liên kết khu vực, dẫn đến sự hình thành của “chủ nghĩa khu vực” và “chủ nghĩa đa phương” trong quan hệ quốc tế. Trong xu thế đó, buộc các quốc gia lớn, nhỏ phải tham gia tích cực vào quá trình hội nhập khu vực và hội nhập quốc tế nếu như không muốn bị “bỏ lại phía sau”, bởi không một quốc gia, dân tộc nào có thể tồn tại và phát triển được nếu đứng biệt lập với xu thế chung này của nhân loại.
Sự xuất hiện ngày một nhiều các loại hình liên kết khu vực ở nhiều quy mô, mức độ khác nhau như: Liên minh châu Âu (EU) với việc sử dụng đồng tiền chung Euro, sự phát triển của khối ASEAN, các cơ chế hợp tác “ASEAN + 1”, “ASEAN + 3”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Chung Thủy (2021). Quá trình hình thành cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng (1992-2012) [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/1992-den-nam-2012
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quá trình hình thành cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng (1992-2012)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng (1992-2012). Phân tích bối cảnh, động lực, tác động và vai trò các bên.
Luận án "Quá trình hình thành cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng (1992-2012)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Quá trình hình thành cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng (1992-2012)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quá trình hình thành cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng (1992-2012)" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Quá trình hình thành cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng (1992-2012)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quá trình hình thành cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng (1992-2012)" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quá trình hình thành cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng (1992-2012)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.