Production performance milk composition and cheese quality of crossbred dairy sh
Tài liệu: Production performance milk composition and cheese quality of crossbred dairy sheep supplemented with dietary omega 3 oils. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
James Cook University
Public Health, Medical and Veterinary Sciences
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiệu suất sản xuất và năng suất sữa cừu bổ sung dầu
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- James Cook University
- Chuyên ngành:
- Public Health, Medical and Veterinary Sciences
- Tác giả:
- Quang Vu Nguyen
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiệu suất sản xuất và năng suất sữa cừu bổ sung dầu
Nghiên cứu đánh giá tác động của dầu thực vật và dầu bảo vệ dạ cỏ lên hiệu suất đàn cừu lai. Thử nghiệm diễn ra trong 10 tuần trên 60 cừu cái. Động vật được phân chia đồng đều theo trọng lượng, lứa đẻ và giống đực phối. Khẩu phần bổ sung gồm dầu hạt cải, dầu cám gạo, dầu hạt lanh, dầu cây rum và hạt bổ sung EPA kết hợp DHA. Chế độ dinh dưỡng này duy trì lượng thức ăn thu nhận ổn định. Sự tăng trưởng thể trọng không ghi nhận biến động tiêu cực giữa các nhóm. Sản lượng sữa chịu ảnh hưởng trực tiếp từ loại dầu thực vật bổ sung. Thức ăn tinh chứa lipid hỗ trợ cân bằng năng lượng trong suốt quá trình chăn nuôi. Các chỉ tiêu sinh lý đều duy trì ở mức an toàn tuyệt đối.
1.1. Ảnh hưởng của giai đoạn tiết sữa đến sản lượng
Nghiên cứu tập trung vào cừu ở giai đoạn giữa chu kỳ tiết sữa. Giai đoạn này quyết định lớn đến chỉ số milk yield hàng ngày. Việc bổ sung lipid giúp duy trì sản lượng sữa ổn định qua từng tuần. Lượng sữa thu nhận không bị suy giảm đột ngột khi thời tiết thay đổi. Cừu thí nghiệm thích nghi nhanh với khẩu phần viên nén chứa dầu nồng độ 50 mL/kg vật chất khô. Tương tác giữa giống cừu và chế độ ăn ảnh hưởng rõ rệt đến năng suất cuối. Quản lý tốt lactation stage giúp tối ưu hóa khả năng khai thác sữa thương phẩm. Kết quả chứng minh vai trò quan trọng của việc kiểm soát chu kỳ vắt sữa trong chăn nuôi cừu chuyên dụng. Năng suất khai thác được bảo toàn ở mức tối đa.
1.2. Mối liên hệ khẩu phần với dinh dưỡng gia súc sữa
Mô hình bổ sung chất béo cho cừu mang lại nhiều bài học giá trị. Các nguyên lý chuyển hóa lipid tương tự như trong dairy cow nutrition truyền thống. Nguồn năng lượng đậm đặc từ dầu thực vật giúp giảm tải áp lực lên hệ tiêu hóa gia súc nhai lại. Dầu hạt lanh và dầu cây rum cung cấp tiền chất axit béo thiết yếu. Dạ cỏ xử lý các hạt bổ sung mà không làm suy giảm hệ vi sinh vật lên men. Chiến lược cân đối khẩu phần đảm bảo sức khỏe vật nuôi lâu dài. Hiệu quả chuyển đổi thức ăn được cải thiện đáng kể qua từng giai đoạn nuôi dưỡng. Đây là giải pháp dinh dưỡng bền vững cho ngành sản xuất sữa hiện đại. Các chuyên gia đánh giá cao phương pháp này.
II. Thành phần hóa học và chất lượng sữa thô nguyên liệu
Thành phần sữa thô quyết định trực tiếp đến giá trị kinh tế và khả năng chế biến. Bổ sung lipid vào khẩu phần làm thay đổi cấu trúc dinh dưỡng cơ bản của sữa cừu. Các chỉ tiêu protein, chất béo, đường lactose và khoáng chất được theo dõi chặt chẽ. Dầu hạt cải và dầu cám gạo duy trì tỷ lệ các hợp chất rắn ổn định. Không có hiện tượng ức chế tổng hợp chất béo nghiêm trọng ở tuyến vú. Sữa cừu sau bổ sung giữ được độ tinh khiết tự nhiên và mùi vị đặc trưng. Nguồn nguyên liệu sữa đạt tiêu chuẩn cao cho các quy trình chế biến tiếp theo. Độ an toàn sinh học của dòng sữa luôn được đảm bảo.
2.1. Đánh giá tỷ lệ chất béo và đạm trong sữa cừu
Chỉ số fat and protein content trong sữa cừu là tiêu chuẩn then chốt để định giá. Khẩu phần bổ sung dầu bảo vệ dạ cỏ giúp kiểm soát tỷ lệ béo sữa hiệu quả. Hàm lượng protein tổng số duy trì ở mức cao trên tất cả các nhóm thí nghiệm. Dầu hạt lanh hỗ trợ tổng hợp các chuỗi protein quan trọng như casein. Nhóm cừu ăn dầu rum cho thấy hàm lượng chất béo sữa duy trì ở ngưỡng cân bằng. Tỷ lệ đạm trên béo phù hợp cho việc đông tụ phô mai truyền thống. Giá trị dinh dưỡng toàn diện của sản phẩm sữa được bảo toàn trọn vẹn suốt thử nghiệm. Các phép thử nghiệm hóa sinh khẳng định chất lượng vượt trội.
2.2. Kiểm soát tế bào soma và tiêu chuẩn sữa thô
Mức độ vệ sinh và sức khỏe bầu vú thể hiện qua somatic cell count (SCC). Kết quả kiểm nghiệm cho thấy chỉ số SCC luôn nằm trong giới hạn an toàn quy định. Bổ sung omega-3 giúp cừu tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên chống viêm vú. Chỉ số raw milk quality được cải thiện đáng kể so với nhóm đối chứng không ăn dầu. Sữa tươi thu gom đạt độ tinh khiết vi sinh vật tối ưu. Quy trình bảo quản sữa thô giữ nguyên vẹn hoạt tính sinh học của các dưỡng chất. Tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt đảm bảo nguyên liệu sạch trước khi đưa vào sản xuất phô mai. Môi trường vắt sữa vô trùng nâng cao uy tín sản phẩm.
III. Cấu trúc hồ sơ axit béo omega 3 trong sữa và phô mai
Bổ sung lipid chuyển hóa sâu sắc thành phần lipid trong sữa và sản phẩm phô mai. Các nguồn dầu thực vật cung cấp dồi dào axit béo chưa bão hòa đa. Sản phẩm từ nhóm ăn hạt bổ sung EPA và DHA thể hiện bước tiến vượt trội về giá trị y học. Axit béo có lợi chuyển dịch hiệu quả từ thức ăn vào mô mỡ tuyến vú. Tỷ lệ axit béo bão hòa có hại giảm đáng kể trên toàn bộ các mẫu thử. Hàm lượng axit vaccenic và axit linoleic liên hợp (CLA) gia tăng rõ rệt. Cấu trúc chất béo mới mang lại lợi ích bảo vệ tim mạch cho người tiêu dùng. Dữ liệu phổ sắc ký chứng minh tính ưu việt rõ nét.
3.1. Phân tích hàm lượng EPA và DHA chuyển hóa vào sữa
Nghiên cứu ghi nhận sự tích lũy mạnh mẽ của EPA và DHA trong giọt chất béo sữa. Các hạt bảo vệ dạ cỏ giúp các axit béo mạch dài tránh khỏi quá trình hydro hóa sinh học. Nhờ đó, dưỡng chất đi thẳng vào ruột non và hấp thu trọn vẹn vào máu. Kết quả phân tích fatty acid profile cho thấy nồng độ omega-3 chuỗi dài tăng gấp nhiều lần. Sữa cừu trở thành nguồn bổ sung dưỡng chất tự nhiên giá trị cao. Dầu hạt cải và hạt lanh cũng làm tăng đáng kể hàm lượng axit alpha-linolenic (ALA). Sự thay đổi này nâng cao vị thế dinh dưỡng của sản phẩm sữa cừu trên thị trường. Sức khỏe người dùng được cải thiện qua chế độ ăn lành mạnh.
3.2. Tính ổn định của axit béo trong quá trình ủ phô mai
Quá trình lên men và làm chín phô mai không làm suy giảm cấu trúc omega-3. Các chuỗi axit béo đa nối đôi duy trì tính bền vững trước phản ứng oxy hóa. Phô mai thành phẩm giữ nguyên tỷ lệ EPA và DHA sau thời gian dài bảo quản lạnh. Men vi sinh vật bản địa phát triển bình thường trong môi trường giàu lipid không bão hòa. Khả năng chống oxy hóa tự nhiên của sữa ngăn chặn hiện tượng ôi thiu chất béo. Sản phẩm phô mai cừu chức năng giữ vững chất lượng dinh dưỡng cao cấp. Đây là tiền đề mở rộng sản xuất phô mai giàu hoạt tính sinh học. Thị trường đón nhận tích cực các dòng thực phẩm tự nhiên này.
IV. Chất lượng chế biến và chỉ số cảm quan của phô mai cừu
Nghiên cứu theo dõi toàn diện quy trình chế biến phô mai từ sữa cừu giàu omega-3. Đặc tính công nghệ của sữa quyết định trực tiếp đến hiệu suất thu hồi phô mai. Khả năng tương tác giữa micelle casein và enzyme đông tụ diễn ra thuận lợi. Cấu trúc khối đông đạt độ liên kết vững chắc trước khi cắt và tách huyết thanh sữa. Khối lượng phô mai sau ép đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn thương phẩm công nghiệp. Sản phẩm trải qua thời gian ủ chín để phát triển cấu trúc và hương vị hoàn thiện. Toàn bộ chuỗi sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
4.1. Đặc tính đông tụ sữa và độ săn chắc của khối đông
Thời gian đông tụ sữa bằng rennet là chỉ số quan trọng trong công nghệ chế biến phô mai. Thử nghiệm chứng minh rennet coagulation time (RCT) không bị kéo dài bởi sự hiện diện của dầu thực vật. Quá trình tạo gel sữa diễn ra đồng đều và nhanh chóng. Chỉ số curd firmness đạt mức độ săn chắc lý tưởng sau thời gian quy định. Mạng lưới protein giữ chặt các hạt cầu béo giàu omega-3 bên trong khối đông. Hiện tượng thất thoát chất béo vào whey được hạn chế tối đa. Độ đàn hồi của khối đông tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn ép khuôn. Cấu trúc phô mai sau ép duy trì sự đồng nhất cao.
4.2. Hiệu suất thu hồi và cảm quan phô mai thương phẩm
Chỉ số cheese yield đạt mức cao nhờ hàm lượng chất khô dồi dào trong sữa cừu. Bổ sung dầu thực vật không làm giảm sản lượng phô mai thu được sau chế biến. Hội đồng đánh giá cảm quan ghi nhận điểm số xuất sắc về màu sắc, mùi thơm và kết cấu. Phô mai có vị béo dịu, hậu vị thanh và không có mùi lạ do oxy hóa lipid. Kết cấu phô mai mềm mịn, dễ cắt lát và độ tan tốt trong miệng. Sản phẩm đáp ứng trọn vẹn thị hiếu khắt khe của người tiêu dùng sành ăn. Kết quả mở ra cơ hội thương mại hóa phô mai cừu cao cấp giàu omega-3. Tiềm năng ứng dụng công nghiệp mở rộng quy mô là rất lớn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành chăn nuôi cừu lấy sữa tại Úc hoạt động chủ yếu dựa trên hệ thống chăn thả tự nhiên quy mô nhỏ với sản lượng xấp xỉ 550.000 lít sữa mỗi năm từ 13 trang trại thương mại (AgriFutures Australia, 2013), quá khiêm tốn so với 9 tỷ lít sữa bò toàn quốc (Dairy Australia, 2018). Trong khi đó, các bệnh không lây nhiễm mạn tính (NCDs) như tim mạch và ung thư chiếm tới 41 triệu ca tử vong, tương đương 71% tổng số ca tử vong toàn cầu (WHO, 2018), mà nguyên nhân hàng đầu bắt nguồn từ chế độ ăn thiếu hụt axit béo không bão hòa đa chuỗi dài omega-3 (n-3 LC-PUFA). Mặc dù hải sản là nguồn cung cấp n-3 LC-PUFA dồi dào, thói quen tiêu thụ thấp và chi phí đắt đỏ tạo nên rào cản lớn. Ngược lại, sữa và các chế phẩm từ sữa là thực phẩm thiết yếu hàng ngày nhưng lại chứa hàm lượng n-3 LC-PUFA tự nhiên rất thấp do hiện tượng hydro hóa sinh học (ruminal biohydrogenation) tại dạ cỏ.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Thiếu hụt nghiêm trọng các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động tương tác giữa giống cừu lai (crossbred sire breed) và khẩu phần bổ sung dầu thực vật ép viên (canola, cám gạo, hạt lanh, rum) cũng như dầu bảo vệ dạ cỏ chứa EPA + DHA đối với năng suất tiết sữa, thành phần hóa lý, hồ sơ axit béo và chất lượng cảm quan của phô mai chín trong điều kiện chăn thả đồng cỏ chất lượng thấp tại Úc.
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Quang Vũ Nguyễn tại Đại học James Cook (Townsville, Queensland, Australia, 2019) thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và giả thuyết (H) tương ứng:
- RQ1 & H1: Việc bổ sung 50 mL/kg vật chất khô (DM) các loại dầu thực vật (canola, hạt lanh, cám gạo, rum) và dầu bảo vệ dạ cỏ (RPO) có làm biến đổi lượng thu nhận thức ăn (DMI), điểm thể trạng (BCS) và năng suất sữa (MY) của cừu lai Awassi x East Friesian không?
- RQ2 & H2: Khẩu phần dầu thực vật và RPO tác động như thế nào đến hàm lượng các axit béo có lợi (ALA, EPA, DHA, DPA) trong sữa tươi và tỷ lệ chuyển hóa sinh học của chúng?
- RQ3 & H3: Hàm lượng n-3 LC-PUFA trong phô mai chín có đạt ngưỡng công bố dinh dưỡng "nguồn" (source) hoặc "nguồn tốt" (good source) theo tiêu chuẩn FSANZ (Food Standards Australia and New Zealand) mà không làm suy giảm chất lượng cảm quan?
- RQ4 & H4: Tương tác bậc hai giữa giống bố (sire breed) và khẩu phần bổ sung (diet) có chi phối đáng kể đến năng suất và chất lượng sữa hay không?
Nghiên cứu áp dụng khung lý thuyết chuyển hóa lipid động vật nhai lại (Chilliard et al., 2007) kết hợp lý thuyết hydro hóa sinh học dạ cỏ (Bauman and Griinari, 2003). Quy mô nghiên cứu bao gồm 60 cừu cái vắt sữa giai đoạn giữa chu kỳ (mid-lactation), thử nghiệm liên tục trong 10 tuần (bao gồm 2 tuần làm quen) tại trang trại Grandvewe Cheeses, Tasmania. Đóng góp đột phá của công trình là lần đầu tiên chứng minh việc bổ sung dầu bảo vệ dạ cỏ và dầu hạt lanh giúp sữa và phô mai cừu đạt chuẩn "nguồn cung cấp tốt" n-3 LC-PUFA, mở ra hướng đi thương mại hóa thực phẩm chức năng từ sữa cừu.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn tập trung vào ba dòng nghiên cứu chính: chuyển hóa lipid dạ cỏ, công nghệ làm giàu axit béo omega-3 và chất lượng cảm quan phô mai. Dòng nghiên cứu thứ nhất được dẫn dắt bởi Harfoot and Hazlewood (1988) cùng Buccioni et al. (2012), xác lập cơ chế phân giải lipid (lipolysis) và hydro hóa sinh học (biohydrogenation), giải thích vì sao 85% đến 100% axit alpha-linolenic (ALA, 18:3n-3) và trên 90% EPA (20:5n-3), DHA (22:6n-3) tự do bị vi sinh vật dạ cỏ khử thành axit béo no (SFA). Dòng nghiên cứu thứ hai do Shingfield et al. (2010, 2013) và Kennelly et al. (2005) phát triển, khẳng định việc bổ sung chất béo thực vật chỉ làm tăng ALA nhưng kém hiệu quả trong việc nâng cao n-3 LC-PUFA do tỷ lệ hấp thu tại ruột non chỉ đạt 14-33% đối với EPA và 13-25% đối với DHA. Dòng nghiên cứu thứ ba do Fox et al. (2017) và Park et al. (2007) phân tích các động lực cấu thành hương vị phô mai cừu từ hàm lượng casein, kích thước hạt cầu béo (3.6 µm) và sự oxy hóa lipid.
Các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc tập trung vào hai quan điểm trái chiều:
- Hiệu quả chuyển hóa ALA thành EPA/DHA nội sinh: Sprecher (2002) ủng hộ giả thuyết con đường oxy hóa beta rút ngắn chuỗi tetracosapentaenoic acid (24:5n-3), trong khi Park et al. (2001) đưa ra bằng chứng phân tử về sự hiện diện của enzyme delta-4 desaturase chuyển hóa trực tiếp DPA thành DHA. Tranh luận này đặt ra dấu hỏi lớn về việc liệu tăng cường n-3 LC-PUFA trong sữa có thể đạt được chỉ qua việc bổ sung tiền chất ALA từ thực vật hay bắt buộc phải dùng dạng bảo vệ dạ cỏ RPO.
- Mối quan hệ giữa hàm lượng NDF và hàm lượng mỡ sữa: Mele et al. (2005) ghi nhận hàm lượng mỡ sữa đạt đỉnh khi khẩu phần chứa 35% NDF trên nền DM, trong khi Natel et al. (2013) lại kết luận tăng NDF làm giảm sản lượng sữa mà không làm thay đổi tỷ lệ mỡ sữa.
Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa dinh dưỡng gia súc nhai lại và khoa học thực phẩm: "To our current knowledge, there is a dearth in studies investigating the effect of dietary supplementation with pellets infused with oils from canola, flaxseed, rice bran, and safflower on milk production and FA composition of grazing dairy ewes, particularly under Australian on-farm pasture-based production system."
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Toral et al. (2018) tại Tây Ban Nha trên cừu Assaf chỉ ra con đường khử liên kết đôi gần nhóm carboxyl là cơ chế hydro hóa chính của EPA và DPA nhưng tiến hành in vitro. Luận án này đã đưa ra kiểm chứng in vivo toàn diện trên cừu lai Awassi x East Friesian.
- Nghiên cứu của Addis et al. (2005) và Bonanno et al. (2016) tại Ý tập trung vào các thảm cỏ tự nhiên (Sulla, Burr medic) chứa tannin ức chế vi khuẩn Butyrivibrio proteoclasticus để bảo tồn ALA, trong khi luận án này tiếp cận bằng giải pháp công nghệ ép viên dầu thực vật và vi bọc lipid (encapsulation).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết chuyển hóa lipid của Chilliard et al. (2007) và mô hình ức chế mỡ sữa (Milk Fat Depression - MFD) của Bauman and Griinari (2003) trên đối tượng động vật nhai lại nhỏ:
- Proposition 1: Khẳng định giới hạn sinh tổng hợp de novo của n-3 LC-PUFA: Bổ sung tiền chất ALA liều lượng cao từ dầu hạt lanh (FSO) chỉ làm tăng vọt nồng độ ALA trong sữa (p < 0.001) nhưng chỉ chuyển hóa thứ cấp một lượng rất nhỏ thành EPA và DPA, hoàn toàn không làm tăng DHA trong sữa.
- Proposition 2: Tái cấu trúc cơ chế điều hòa tiết sữa cục bộ (autocrine regulation) của Wilde and Peaker (1990): Cung cấp năng lượng bổ sung từ lipid thực vật giúp duy trì điểm thể trạng (BCS) từ 2.2 đến 2.8, giảm thiểu cân bằng năng lượng âm (negative energy balance) và ngăn chặn quá trình huy động mỡ cơ thể tiêu cực trong giai đoạn giữa chu kỳ tiết sữa.
- Proposition 3: Làm sáng tỏ vai trò chuyển hóa của Docosapentaenoic acid (DPA, 22:5n-3) – một axit béo thường bị bỏ quên so với EPA và DHA: Bổ sung dầu canola (CO) và dầu bảo vệ dạ cỏ (RPO) nâng cao chọn lọc hàm lượng DPA trong màng tế bào tuyến vú, tạo bước đệm sinh hóa cho hoạt động chống viêm mạn tính.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết Động học Vi sinh vật Dạ cỏ (Rumen Microbial Kinetics) của Harfoot and Hazlewood (1988).
- Lý thuyết Cấu trúc Micelle Casein và Coagulation của Kethireddipalli and Hill (2015).
- Lý thuyết Tiếp nhận Cảm quan Người tiêu dùng (Consumer Sensory Acceptance Model) của Fox et al. (2017).
[Khẩu phần bổ sung Lipid (50 mL/kg DM)]
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Dầu hạt lanh (ALA)] [Dầu hạt rum (LA)] [Dầu RPO (EPA+DHA)]
│ │ │
(Hydro hóa dạ cỏ) (Chuyển hóa năng lượng) (Bỏ qua dạ cỏ / Bypass)
▼ ▼ ▼
[Tăng ALA trong sữa & [Tăng MY, Protein Yield, [Tăng trực tiếp n-3 LC-PUFA
Tăng điểm cảm quan phô mai] Tăng Linoleic Acid (LA)] đạt chuẩn FSANZ "Good Source"]
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
▼
[Tương tác Di truyền: Sire Breed (AW x EF)]
▼
[Tối ưu hóa Năng suất & Giá trị Dinh dưỡng Sữa - Phô mai Cừu]
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng trên cừu lai Awassi x East Friesian trong giai đoạn giữa chu kỳ tiết sữa, chăn thả tự do trên đồng cỏ ôn đới chất lượng thấp kết hợp bổ sung cỏ khô ad libitum, với mức bổ sung viên nén tinh bột lúa mì chứa chất béo chính xác 1 kg/con/ngày trong phòng vắt sữa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo trường phái thực chứng (positivism) với thiết kế thực nghiệm ngẫu nhiên hoàn chỉnh có kiểm soát (Randomized Complete Block Design - RCBD). Toàn bộ quy trình tuân thủ nghiêm ngặt Đạo luật Phúc lợi Động vật Tasmania 1993 và Quy chuẩn Chăm sóc Động vật cho Mục đích Khoa học của Úc 2004 (Mã số cấp phép đạo đức động vật: Animal Ethics Permit Number A0015657).
Thiết kế đa tầng (multi-level design) bao gồm:
- Tầng 1 (Cấp độ đàn/con): 60 cừu cái vắt sữa giai đoạn giữa chu kỳ, đồng đều về khối lượng sống (liveweight), năng suất sữa ban đầu, lứa đẻ (parity: lứa 2-3) và giống bố (Awassi x East Friesian).
- Tầng 2 (Khẩu phần điều trị - 6 nghiệm thức, n = 10 cừu/nhóm):
- Control: Viên nén thương mại từ lúa mì không bổ sung dầu.
- Canola oil (CO): Viên lúa mì ép 50 mL dầu canola/kg DM.
- Rice bran oil (RBO): Viên lúa mì ép 50 mL dầu cám gạo/kg DM.
- Flaxseed oil (FSO): Viên lúa mì ép 50 mL dầu hạt lanh/kg DM.
- Safflower oil (SFO): Viên lúa mì ép 50 mL dầu hạt rum/kg DM.
- Rumen-protected oil (RPO): Viên bổ sung dầu bảo vệ dạ cỏ chứa EPA + DHA ở mức tương đương 50 mL/kg DM.
- Tất cả khẩu phần được cân bằng đẳng năng lượng (isocaloric) và đẳng nitơ (isonitrogenous). Cừu được bổ sung cá thể 1 kg viên nén/ngày trong lúc vắt sữa.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý mẫu:
- Lấy mẫu sữa và thức ăn: Lấy mẫu thức ăn cơ bản (đồng cỏ, cỏ khô) và viên nén thử nghiệm hàng tuần để phân tích thành phần hóa học (AOAC) gồm CP, EE, NDF, ADF, ash. Lấy mẫu sữa cá thể và mẫu sữa gộp (bulked fresh milk) định kỳ hàng tuần.
- Chế biến và ủ chín phô mai: Sản xuất phô mai bán cứng (semi-hard cheese) theo quy trình chuẩn hóa không bổ sung CaCl2 (do hàm lượng canxi trong micelle casein sữa cừu đạt 197.5 mg/100g, cao vượt trội so với bò 112 mg/100g và dê 130 mg/100g). Ủ chín phô mai trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.
- Đánh giá cảm quan người tiêu dùng (Consumer Sensory Evaluation): Hội đồng gồm 100 người tiêu dùng chưa qua huấn luyện đánh giá các chỉ tiêu: mùi (aroma), vị (flavour), cấu trúc (texture), độ béo ngậy (creaminess) và mức độ chấp nhận chung (overall liking) trên thang điểm Hedonic 9 bậc.
- Tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp phân tích quang phổ khối sắc ký khí (GC-MS) định lượng axit béo, phân tích thành phần sữa bằng máy đo hồng ngoại (MilkoScan) và phân tích cảm quan mù đôi.
Data và phân tích
- Đặc tính mẫu: Dữ liệu theo dõi liên tục 10 tuần, ghi nhận BCS theo thang điểm 1-5 của Bộ Nông nghiệp Tây Úc (Western Australian Department of Agriculture), DMI hàng ngày, sản lượng sữa (MY), tỷ lệ mỡ (fat %), protein %, lactose %, tổng chất khô không béo (SNF).
- Phân tích axit béo: Chiết xuất lipid tổng số theo phương pháp Folch cải tiến, metyl hóa tạo este metyl của axit béo (FAME) và định lượng trên hệ thống sắc ký khí GC-MS tại CSIRO Oceans and Atmosphere Laboratory (Hobart) và Central Science Laboratory, Đại học Tasmania.
- Mô hình thống kê: Sử dụng phần mềm SAS (Statistical Analysis System) với mô hình hỗn hợp tuyến tính (Linear Mixed Models) cho các phép đo lặp lại theo thời gian (repeated measures):
$$Y_{ijkl} = \mu + B_i + D_j + W_k + (B \times D){ij} + (D \times W){jk} + e_{ijkl}$$
Trong đó: $\mu$ là giá trị trung bình tổng thể; $B_i$ là ảnh hưởng cố định của giống bố (Awassi vs East Friesian); $D_j$ là ảnh hưởng cố định của khẩu phần bổ sung (6 nghiệm thức); $W_k$ là ảnh hưởng cố định của tuần thí nghiệm (1 đến 10); $(B \times D){ij}$ và $(D \times W){jk}$ là các tương tác bậc hai; $e_{ijkl}$ là sai số ngẫu nhiên. Kiểm định sự khác biệt giữa các giá trị trung bình bình phương nhỏ nhất (LSM) bằng phép thử Tukey-Kramer với mức ý nghĩa $p < 0.05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Khẩu phần RPO tối ưu hóa hàm lượng n-3 LC-PUFA vượt trội: Bổ sung viên nén chứa EPA + DHA bảo vệ dạ cỏ (RPO) làm tăng vọt nồng độ EPA, DHA và DPA trong sữa tươi và phô mai chín ($p < 0.001$) mà không gây bất kỳ tác động tiêu cực nào đến DMI, BCS hay chất lượng cảm quan. Một khẩu phần sữa tươi (250 mL) đạt mức 17.7 mg n-3 LC-PUFA và một khẩu phần phô mai (40 g) đạt 14.2 mg n-3 LC-PUFA, chính thức đạt danh hiệu "good source" và "source" theo phân loại của NHMRC và FSANZ.
Trích dẫn minh chứng: "Rumen-protected oil pellet containing EPA + DHA was the most effective diet that improved milk production, n-3 long-chain (C≥20) polyunsaturated fatty acids (n-3 LC-PUFA) in fresh milk and ripened cheese without any negative effect on animal performance and cheese eating quality."
-
Dầu hạt lanh (Flaxseed oil - FSO) dẫn đầu về ALA và nâng tầm cảm quan phô mai: FSO tạo ra nồng độ axit alpha-linolenic (ALA, 18:3n-3) cao nhất trong cả sữa tươi và phô mai chín ($p < 0.001$). Điều bất ngờ và mang tính phản trực giác (counter-intuitive) là việc bổ sung FSO không tạo ra mùi tanh hay ôi dầu do oxy hóa lipid mà ngược lại, "Flaxseed oil supplementation elicited not only the highest concentration of α-linolenic acid (ALA, 18:3n-3) in both fresh milk and ripened cheese, but also improved all cheese eating sensory traits." Điểm đánh giá cảm quan tổng thể (overall liking) của phô mai nhóm FSO cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng ($p < 0.05$).
-
Dầu hạt rum (Safflower oil - SFO) gia tăng đột biến sản lượng sữa, chất béo và protein: Khẩu phần SFO thể hiện hiệu quả cao nhất trong việc thúc đẩy sản lượng sữa hàng ngày (MY, g/day), sản lượng chất béo (FY, g/day) và sản lượng protein (PY, g/day). Đồng thời, SFO nâng cao tối đa tỷ lệ axit linoleic (18:2n-6, LA) trong mỡ sữa và phô mai chín mà không làm biến đổi tiêu cực điểm cảm quan của người tiêu dùng.
-
Dầu cám gạo (Rice bran oil - RBO) tạo hiện tượng độc nhất về tăng hàm lượng protein sữa: RBO là nghiệm thức duy nhất làm tăng đồng thời sản lượng sữa và tỷ lệ protein sữa (protein percentage) so với đối chứng ($p < 0.05$). Mặc dù RBO ít làm biến đổi hồ sơ PUFA chuỗi dài, cùng với FSO, RBO cải thiện đáng kể độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với phô mai chín.
-
Hiệu ứng tương tác giống bố (Sire Breed $\times$ Diet Interaction): Phân tích thống kê chứng minh sự tương tác rõ rệt giữa giống bố và khẩu phần ($p < 0.05$) đối với sản lượng sữa, hàm lượng fat và protein. Cừu lai có dòng bố East Friesian cho đáp ứng sản lượng sữa cao hơn khi bổ sung chất béo so với dòng bố Awassi, trong khi dòng Awassi thể hiện sự ổn định thể trạng (BCS) tốt hơn trên đồng cỏ nghèo dinh dưỡng.
Trích dẫn minh chứng: "Sire breed and its interaction with diet affected milk yield in crossbred Awassi x East Friesian ewes."
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính độc lập tương đối giữa sinh tổng hợp de novo và con đường hấp thu lipid trực tiếp tại tuyến vú cừu, bác bỏ giả định cho rằng nồng độ PUFA cao luôn đi kèm với sự ức chế tổng hợp protein sữa ở động vật nhai lại nhỏ.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình ép viên dầu thực vật ở mức 50 mL/kg DM như một kỹ thuật chuyển giao lipid khả thi trong điều kiện trang trại thương mại, thay thế các kỹ thuật truyền dịch ruột (abomasal infusion) đắt đỏ và phức tạp.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cho các chủ trang trại công thức phối trộn thức ăn chi phí thấp bằng cách tận dụng nguồn dầu thực vật bản địa dồi dào của Úc (canola, hạt lanh, cám gạo) để gia tăng giá trị sản phẩm tại cổng trang trại (farm gate value).
- Về mặt chính sách và y tế công cộng: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng để các cơ quan quản lý thực phẩm (FSANZ, NHMRC) công nhận nhãn dán dinh dưỡng cho phô mai cừu giàu omega-3, đóng góp vào chiến lược phòng ngừa bệnh tim mạch quốc gia với mức khuyến nghị 500 mg EPA+DHA/ngày.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn cỡ mẫu và địa lý: Thí nghiệm tiến hành trên đàn cừu 60 cá thể tại một trang trại duy nhất ở Tasmania, chịu sự chi phối của tiểu khí hậu ôn đới hải dương và thảm thực vật địa phương đặc thù.
- Giai đoạn tiết sữa: Thử nghiệm chỉ tập trung vào giai đoạn giữa chu kỳ tiết sữa (mid-lactation), chưa bao quát toàn diện giai đoạn đầu chu kỳ (khi cừu đối mặt với cân bằng năng lượng âm nghiêm trọng nhất) và giai đoạn cuối chu kỳ.
- Định lượng vi sinh vật dạ cỏ: Chưa phân tích sâu hệ vi sinh vật dạ cỏ (microbiome 16S rRNA sequencing) để xác định chính xác sự biến động mật độ của các chủng vi khuẩn tham gia hydro hóa sinh học chuyên biệt như Butyrivibrio fibrisolvens và B. proteoclasticus.
- Chi phí thương mại của RPO: Dầu bảo vệ dạ cỏ chứa EPA + DHA có giá thành cao, đòi hỏi phân tích kinh tế - kỹ thuật (cost-benefit analysis) chi tiết hơn trước khi triển khai đại trà.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng thử nghiệm đa trung tâm trên các vùng sinh thái nông nghiệp khác nhau của Úc trong suốt toàn bộ chu kỳ tiết sữa (300 ngày).
- Ứng dụng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (Metagenomics) và biểu hiện gen lipid (FADS1, FADS2 desaturases) tại mô tuyến vú để giải mã chi tiết cơ chế tương tác gen - dinh dưỡng.
- Nghiên cứu công nghệ vi bọc nano (nano-encapsulation) các nguồn dầu thực vật giá rẻ nhằm mô phỏng hiệu quả bảo vệ dạ cỏ của RPO.
- Đánh giá thời hạn bảo quản (shelf-life) và mức độ biến đổi oxy hóa lipid của phô mai omega-3 trong điều kiện thương mại kéo dài 12-24 tháng.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án tạo tiền đề cho 4 công bố khoa học quốc tế trên các tạp chí Q1 hàng đầu như Journal of Dairy Science (IF 2.74), European Journal of Lipid Science and Technology (IF 2.11) và Animals (MDPI), thu hút sự quan tâm của cộng đồng khoa học dinh dưỡng động vật toàn cầu.
- Chuyển đổi ngành chăn nuôi: Tạo động lực thúc đẩy ngành sữa cừu Úc chuyển dịch từ sản xuất tiểu ngạch sang chuỗi giá trị cao, tận dụng 72 triệu con cừu toàn quốc để lai tạo giống cừu chuyên sữa thích nghi khí hậu.
- Tác động kinh tế xã hội: Nâng cao biên lợi nhuận cho nông dân thông qua mức giá cao (premium price) của các sản phẩm sữa và phô mai chức năng. Một khẩu phần phô mai 40 g cung cấp 14.2 mg n-3 LC-PUFA giúp người tiêu dùng giảm nguy cơ tử vong do bệnh mạch vành (CHD) từ 10-30% (Alexander et al., 2016).
- Ý nghĩa quốc tế: Kết quả nghiên cứu có thể chuyển giao trực tiếp cho các quốc gia có ngành sữa cừu phát triển mạnh tại Địa Trung Hải, Trung Đông và Châu Á, nơi có hơn 200 triệu con cừu lấy sữa đang cần các giải pháp dinh dưỡng nâng cao chất lượng sữa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ & Học giả trẻ: Tiếp cận quy trình thực nghiệm mẫu mực từ thiết kế dinh dưỡng, hóa phân tích FAME bằng GC-MS đến mô hình phân tích phương sai đa biến trong SAS.
- Các nhà khoa học đầu ngành: Khung lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về động học biohydrogenation của DPA và EPA/DHA trên cừu lai Awassi x East Friesian.
- Doanh nghiệp R&D thức ăn chăn nuôi & Chế biến sữa: Công thức viên nén ép dầu thực vật 50 mL/kg DM (canola, hạt lanh, cám gạo) và quy trình sản xuất phô mai giữ nguyên tỷ lệ thu hồi (recovery) axit béo omega-3 cao.
- Nhà hoạch định chính sách: Căn cứ thực tiễn để xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thực phẩm chức năng từ sữa gia súc nhai lại nhỏ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc mở rộng Thuyết Chuyển hóa Lipid Động vật Nhai lại của Chilliard et al. (2007) bằng cách chứng minh: Trong điều kiện chăn thả tự nhiên, việc bổ sung dầu hạt lanh (FSO) giàu ALA tạo ra sự gia tăng đột biến ALA trong sữa nhưng bị chặn đứng tại mắt xích chuyển hóa thành EPA/DHA; ngược lại, chỉ có bổ sung dầu bảo vệ dạ cỏ (RPO) mới vượt qua được rào cản hydro hóa sinh học để đưa trực tiếp EPA + DHA vào mô tuyến vú cừu với tỷ lệ chuyển hồi tối ưu, biến sữa và phô mai cừu thành "good source" n-3 LC-PUFA theo chuẩn FSANZ.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu in vitro của Toral et al. (2018) và các thử nghiệm thức ăn ủ chua của Guzatti et al. (2018), luận án đã:
- Triển khai mô hình in vivo hoàn chỉnh trên đàn cừu lai thương phẩm quy mô lớn ($n = 60$), kiểm soát chặt chẽ 6 khẩu phần đẳng năng lượng và đẳng nitơ.
- Tích hợp tam giác hóa phương pháp: hóa sinh lipid (GC-MS), năng suất chăn nuôi (SAS Repeated Measures) và đánh giá cảm quan người tiêu dùng quy mô lớn ($n = 100$), đảm bảo tính ứng dụng thương mại trọn vẹn.
3. Phát hiện bất ngờ nhất nhận được sự ủng hộ từ dữ liệu thực nghiệm?
Phát hiện bất ngờ nhất là khẩu phần dầu hạt lanh (FSO) và dầu cám gạo (RBO) làm tăng đáng kể điểm chấp nhận cảm quan tổng thể (consumer overall liking) của phô mai chín ($p < 0.05$), xóa bỏ định kiến học thuật lâu nay cho rằng việc làm giàu axit béo không no trong sữa cừu luôn dẫn đến hiện tượng ôi thiu oxy hóa và mùi vị lạ khó chịu.
4. Giao thức lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Có, luận án cung cấp chi tiết tuyệt đối:
- Thành phần dinh dưỡng cơ bản của đồng cỏ, cỏ khô và 6 loại viên nén thực nghiệm do CopRice Feeds sản xuất.
- Liều lượng dầu phối trộn chính xác 50 mL/kg DM.
- Quy trình cho ăn cá thể 1 kg/ngày trong phòng vắt sữa và quy trình chuẩn bị dẫn xuất FAME cho sắc ký GC-MS.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm định hướng:
- Năm 1-3: Ứng dụng kỹ thuật nutrigenomics giải mã tương tác giữa các SNP trên gen FADS1/FADS2 và khẩu phần dầu thực vật.
- Năm 4-6: Thương mại hóa công nghệ vi bọc lipid nano từ phụ phẩm nông nghiệp (dầu cám gạo, hạt lanh) để giảm giá thành phụ gia bảo vệ dạ cỏ.
- Năm 7-10: Triển khai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên người tiêu dùng sử dụng phô mai cừu giàu omega-3 để đánh giá các chỉ số sinh học tim mạch và huyết áp.
Kết luận
- Minh chứng thực nghiệm vững chắc: Khẳng định việc bổ sung viên nén chứa dầu hạt lanh và dầu bảo vệ dạ cỏ (50 mL/kg DM) là giải pháp dinh dưỡng then chốt giúp nâng cao toàn diện hàm lượng ALA, EPA, DHA và DPA trong sữa và phô mai cừu.
- Xác lập tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm: Lần đầu tiên chứng minh sữa tươi và phô mai cừu chăn thả tại Úc có thể đạt chuẩn "good source" và "source" về n-3 LC-PUFA theo tiêu chuẩn của FSANZ và NHMRC.
- Giải mã tương tác di truyền và dinh dưỡng: Làm sáng tỏ ảnh hưởng tương tác giữa giống bố (Awassi vs East Friesian) và khẩu phần chất béo lên năng suất sữa, sản lượng mỡ và protein.
- Đột phá về chất lượng cảm quan: Bác bỏ lo ngại về suy giảm hương vị phô mai khi làm giàu PUFA, chứng minh FSO và RBO nâng cao vượt bậc sự hài lòng của người tiêu dùng.
- Đóng góp kinh tế thực tiễn: Tạo đòn bẩy kỹ thuật mở rộng ngành chăn nuôi cừu lấy sữa tại Úc và quốc tế, định hình phân khúc thực phẩm chức năng từ sữa cừu có giá trị gia tăng cao.
- Mở ra các nhánh nghiên cứu mới: Khởi xướng 3 hướng nghiên cứu chiến lược về nutrigenomics động vật nhai lại nhỏ, công nghệ nano vi bọc lipid và thử nghiệm lâm sàng tim mạch trên người tiêu dùng thực phẩm từ sữa giàu omega-3.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộProduction performance, milk composition and cheese quality of crossbred dairy sheep supplemented with dietary omega-3 oils By Quang Vu NGUYEN BAnimSci, MAgSci (Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry) Submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy College of Public Health, Medical and Veterinary Sciences James Cook University, Townsville, Queensland, Australia July 2019 i Declaration I hereby declare that: The research presented and reported in this thesis was conducted in accordance with the University of Tasmania Animal Ethics Committee Guidelines, the 1993 Tasmanian Animal Welfare Act and the 2004 Australian Code of Practice for the Care and Use of Animals for Scientific Purposes (Animal Ethics Permit Number A0015657). To the best of my knowledge and belief, this thesis contains no material which has been accepted for the award of a degree or diploma by the University or any other tertiary institution. The thesis contains no material previously published or written by any other person (s) except where background information duly acknowledged is made in the text of the thesis. ii Statement of the Contribution of Others Financial Support Australian Awards PhD Scholarship, Department of Foreign Affairs and Trade of the Australian Commonwealth Government.
College of Public Health, Medical and Veterinary Sciences, James Cook University. Supervision Associate Professor Aduli Malau-Aduli Adjunct Professor Peter Nichols Associate Professor Bunmi Malau-Aduli Associate Professor John Cavalieri Analytical and Statistical Support Associate Professor Aduli Malau-Aduli Adjunct Professor Peter Nichols Dr. John Otto Editorial Support Associate Professor Aduli Malau-Aduli Adjunct Professor Peter Nichols Associate Professor Bunmi Malau-Aduli Associate Professor John Cavalieri iii Acknowledgements I would like to thank a number of individuals who helped me to successfully complete this degree. First of all, my sincere gratitude goes to A/Prof Aduli Malau-Aduli, Prof Peter D.
Nichols, A/Prof Bunmi Malau-Aduli and A/Prof John Cavalieri, for their guidance, knowledge and support as my advisors. I would like to pay special thanks to my Primary Advisor, A/Prof Aduli Malau-Aduli, who patiently and unconditionally supported and encouraged me to pursue the Australia Awards Scholarship programme and also throughout the course of my PhD research. I would also like to thank my fellow PhD students, postdoctoral mentors and laboratory personnel: John Otto, Aaron Flakemore, Nguyen Viet Don, Le Van Hung, Peter Mansour, Peter Nish, and Patti Virtue for their generous assistance during the feeding trial and lab work. I am grateful to all staff of TasHerd Pty Ltd (Hadspen, Tasmania), CSIRO Oceans and Atmosphere Laboratory (Hobart, Australia), and Central Science Laboratory, University of Tasmania (Hobart, Australia) for chemical and fatty acid analyses.
I acknowledge CopRice Feeds, Cobden, Victoria, Australia, for producing the experimental pellets to specification. Appreciation also goes to Diane Rae, Nicole Gilliver, Ryan Hartshorn and all staff of Grandvewe Cheeses Farm, Birchs Bay, Woodbridge, Tasmania, Australia, for supplying experimental animals, milking and other facilities for this research project. In addition, I am thankful to Australia Awards Scholarship from the Australian Commonwealth Department of Foreign Affairs and Trade, Canberra ACT, and to the College of Public Health, Medical and Veterinary Sciences, James Cook University Townsville, Queensland, Australia, for financial support throughout my PhD program. Very special thanks to my parents, lovely wife Tran Thi Le Na, gorgeous son Nguyen Vu Khanh, brothers, sisters, nieces and nephews for their encouragement and support throughout my life.
iv Abstract This thesis primarily investigated the effect of supplementing pasture-based dairy sheep with different plant oil-infused and rumen-protected pellets containing eicosapentaenoic acid (EPA, 20:5n-3) and docosahexaenoic acid (DHA, 22:6n-3)on lactation performance, milk and cheese fatty acid composition and cheese eating quality. It was hypothesised that plant oil supplements would interact with sire breed to influence feed intake, body condition score, milk yield and composition, milk and cheese fatty acid contents and sensory attributes of ripened cheese. Sixty dairy ewes in mid-lactation, balanced by liveweight, milk yield, parity, and sire breed were randomly allocated into 6 treatment groups of 10 ewes each, that were: (1) supplemented with on-farm existing commercial wheat-based pellets without oil inclusion (control) or supplemented with wheat-based pellets infused with 50 mL/kg dry matter of oils from (2) canola, (3) rice bran, (4) flaxseed, (5) safflower, and (6) rumen-protected EPA + DHA in a 10- week supplementary feeding trial including a 2-week adjustment period. All supplementary diets included the same level of 50 mL/kg DM of oil except for the control group, and all diets were isocaloric and isonitrogenous.
Experimental animals were grazed in the same paddock with ad libitum access to pasture, hay, and water. During milking time, each ewe was fed 1 kg/day of the supplemented pellets individually in the milking parlour. Data on weekly body condition score, daily feed intake, feed composition, weekly bulked fresh milk, raw milk, and ripened cheese samples were collected. Feed intake, body condition score, milk yield, milk composition, fatty acid composition of milk and cheese, and cheese sensory attributes were analysed in SAS with sire breed, diet, and week of supplementation and their second-order interactions as fixed effects.
It was demonstrated that oil supplementation and sire breed affected animal performance, productivity and quality of milk and its processed product, in that: v 1) Rumen-protected oil pellet containing EPA + DHA was the most effective diet that improved milk production, n-3 long-chain (C≥20) polyunsaturated fatty acids (n-3 LC-PUFA) in fresh milk and ripened cheese without any negative effect on animal performance and cheese eating quality. A serving of milk and cheese reached the “good source” and “source” levels of n-3 LC-PUFA, respectively; 2) Flaxseed oil supplementation elicited not only the highest concentration of α- linolenic acid (ALA, 18:3n-3) in both fresh milk and ripened cheese, but also improved all cheese eating sensory traits. Flaxseed oil also significantly increased n-3 LC-PUFA in milk because a serving of fresh milk met the claimed “source” of n-3 LC-PUFA; 3) Safflower oil diet considerably improved milk, fat and protein yields. More importantly, this diet also had the most efficiency at enhancing the level of linoleic acid (18:2n-6) in milk and cheese.
Safflower oil inclusion had no effect on cheese eating quality; 4) Rice bran oil was the sole diet that improved milk yield with an increase in protein content. However, adding rice bran oil to the diet of grazing dairy ewes had only minor effects on altering milk and cheese PUFA composition. Together with flaxseed oil, rice bran oil significantly enhanced consumer acceptability of ripened cheese; 5) Canola oil was found to have minor but statistically significant effect on milk yield, body condition score, and docosapentaenoic acid (DPA, 22:5n-3) content in milk; 6) Sire breed and its interaction with diet affected milk yield in crossbred Awassi x East Friesian ewes. Taken together, these outcomes suggest the use of infused plant oil and rumen-protected oil supplements in crossbred Awassi x East Friesian to best optimise overall milk and cheese quality and productivity of dairy sheep under a typical on-farm Australian grazing system.
vi Thesis Publications Peer-reviewed Journal Papers with 2017 Impact Factor (IF) 1. Nguyen QV, Malau-Aduli BS, Cavalieri J, Nichols PD, Malau-Aduli AEO 2019. Enhancing omega-3 long-chain polyunsaturated fatty acid content of dairy-derived foods for human consumption. Nguyen QV, Le HV, Nguyen DV, Malau-Aduli BS, Nichols PD, Malau-Aduli AEO 2019.
Enhancement of dairy sheep cheese eating quality with increased omega-3 long-chain polyunsaturated fatty acids. Journal of Dairy Science 102(1): 211-222 (IF 2. Nguyen QV, Le VH, Nguyen DV, Malau-Aduli BS, Nichols PD, Malau-Aduli AEO 2018. Supplementing grazing dairy ewes with oil and rumen‐protected EPA+DHA pellets enhances health‐beneficial n‐3 long‐chain polyunsaturated fatty acids in sheep milk.
European Journal of Lipid Science and Technology 120 (6): 1700256 (IF 2. Nguyen QV, Le HV, Nguyen DV, Nish P, Otto JR, Malau-Aduli BS, Nichols PD, Malau-Aduli AEO 2018. Supplementing dairy ewes grazing low quality pastures with plant-derived and rumen-protected oils containing Eicosapentaenoic Acid and Docosahexaenoic Acid pellets increases body condition score and milk, fat, and protein yields.3390/ani8120241 vii Table of Contents Declaration. ii Statement of the Contribution of Others.
vii Table of Contents. viii List of Tables. xi List of Figures. xiii List of Abbreviations.
xiv Chapter 1: General Introduction. 1 Chapter 2: Literature Review. Dairy sheep industry background. Factors affecting milk yield and composition.
Body condition score as an essential management tool for dairy sheep producers. Enhancing omega-3 long-chain polyunsaturated fatty acid content of dairy-derived foods for human consumption. Role of Omega 3 long chain polyunsaturated fatty acid. Structure of omega-3 LC-PUFA.
Metabolic pathways, human health benefits and recommended intake of n-3 PUFA. Lipid metabolism in ruminants: Obstacles to enriching milk fat with n-3 PUFA. Recent attempts to increase n-3 PUFA content in dairy-derived products. Nutritional aspect of sheep cheese and factors driving cheese eating quality.
Nutritional aspects of sheep cheese. Factors driving cheese eating quality. Justification and Research Objectives of the study. 46 viii Chapter 3: Supplementing dairy ewes grazing low quality pastures with plant-derived and rumen-protected oils containing EPA + DHA pellets increases body condition score and milk, fat, and protein yields.
Materials and Methods. Animal Management and Experimental Design. Feed intake and body condition score. Milk sample analyses.
Chemical analysis of experimental and basal diets. Data and statistical analysis. Effect of dietary supplements on dry matter intake and body condition score. Effect of dietary supplements on milk yield, and milk composition.
Effect of breed on animal performance. 65 Chapter 4: Supplementing grazing dairy ewes with plant-derived oil and rumen- protected EPA+DHA enhances health – beneficial n-3 long-chain polyunsaturated fatty acids in sheep milk. Materials and ethods. Animal management and experimental design.
Chemical analysis of experimental feeds. Milk sample collection and fatty acid analysis. 83 ix Chapter 5: Enhancement of dairy sheep cheese eating quality with increased n-3 long- chain polyunsaturated fatty acids. Materials and methods.
Animals and treatments. Chemical analysis of experimental feeds. Fatty acid analysis. Calculation of cheese FA recovery.
Consumer sensory evaluation. FA composition and recovery of the main n-6 and n-3 LC-PUFA in ripened cheese. Concentration of the main n-6 and n-3 LC-PUFA per standard serve of cheese and cheese sensory test. Effect of oil supplementations on the proportion of beneficial PUFA in ripened cheese.
Effect of oil supplementations on the recovery of LC-PUFA of ripened cheese. Effect of oil supplementations on the absolute concentration of LC-PUFA and eating quality of ripened cheese. 104 Chapter 6: General Discussion and Conclusion. 142 x List of Tables Table 2.
Worldwide sheep milk products (Source: FAOSTA (2018). Mineral and vitamin contents in sheep, goat and cow milk (Sources: Park et al., 2007; Balthazar et al. Average lactation length, milk yield and composition of common sheep breeds used for milk production (Sources: Haenlein, 2007; Park et al. Heritabilities and genetic correlations for lactating traits of different breeds (Source: Park et al.
Effect of lipid supplementation on milk yield and compositiona. Description of body condition scoring of sheep (Source: Western Australian Department of Agriculture). Common food sources of ALA (18:3n-3, as gram per serving). Content of n-3 LC-PUFA in common seafood and other animal sources.
Effect of pasture feeding regimes on n-3 PUFA content of milk (g/100g fatty acids). Effect of supplementing ruminants with plant-derived dietary sources on n-3 PUFA concentration in milk and milk products (g/100g fatty acids). Effect of supplementing ruminants with dietary marine sources on n-3 PUFA concentration of milk and milk products (g/100g fatty acids). Heritability estimates of major individual and group of n-3 fatty acids.
Major nutritional properties of sheep cheese (%) (Source: Raynal-Ljutovac et al. Ingredient composition of the experimental pellets. Nutrient compositionsa of basal and experimental diets. Least square means and standard errors (LSM ±SEM) of experimental feed intake (g/head/day).
Effect of supplementation with diverse plant-derived oils on body condition score and lactation performance traits. Nutrient composition of experimental diets.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quang Vu Nguyen (2019). Production performance milk composition and cheese quality o [Luận án tiến sĩ, James Cook University]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/production-performance-milk-composition-and-cheese-quality-of-crossbred-dairy
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Production performance milk composition and cheese quality o" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Production performance milk composition and cheese quality of crossbred dairy sheep supplemented with dietary omega 3 oils. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luận án "Production performance milk composition and cheese quality o" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại James Cook University. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Production performance milk composition and cheese quality o" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Production performance milk composition and cheese quality o" thuộc chuyên ngành Public Health, Medical and Veterinary Sciences. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Production performance milk composition and cheese quality o" có bao nhiêu trang?
Luận án "Production performance milk composition and cheese quality o" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Production performance milk composition and cheese quality o" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.