Luận án: Đa dạng, phân bố & bảo tồn lưỡng cư bò sát Nam Đèo Cù Mông, Phú Yên
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của khu hệ lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh phú yên. Tả
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu đa dạng sinh học Phú Yên: Khu hệ động vật
- Số trang:
- 253 trang
- Trường:
- đại học huế - trường đại học sư phạm
- Chuyên ngành:
- Động vật học
- Tác giả:
- Đỗ Trọng Đăng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu đa dạng sinh học Phú Yên Khu hệ động vật
Luận án tập trung nghiên cứu khu hệ lưỡng cư bò sát tại vùng phía Nam đèo Cù Mông, tỉnh Phú Yên. Đây là khu vực có ý nghĩa lớn đối với đa dạng sinh học Phú Yên. Mục tiêu chính là đánh giá thành phần loài, đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của các loài lưỡng cư bò sát. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng. Dữ liệu này cần thiết cho công tác bảo tồn loài quý hiếm. Tài liệu này đóng góp vào hiểu biết về hệ sinh thái rừng nhiệt đới Phú Yên. Công trình này là một phần quan trọng của các nghiên cứu về khu hệ động vật Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ sinh cảnh sống tự nhiên. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Kết quả hỗ trợ quy hoạch và quản lý bảo tồn bền vững. Phát hiện mới góp phần vào danh mục loài quốc gia. Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực địa và phân tích khoa học chặt chẽ. Đánh giá toàn diện tình trạng hiện tại của hệ lưỡng cư bò sát.
1.1. Mục tiêu và phạm vi khảo sát khu hệ
Nghiên cứu xác định rõ mục tiêu thu thập dữ liệu về loài lưỡng cư bò sát. Phạm vi khảo sát tập trung vào vùng phía Nam đèo Cù Mông, tỉnh Phú Yên. Đây là khu vực đại diện cho hệ sinh thái đa dạng. Các chuyên gia tiến hành khảo sát thực địa kỹ lưỡng. Mục tiêu là ghi nhận số lượng và phân loại các loài. Công việc này bao gồm việc xác định các loài mới hoặc ít được biết đến. Dữ liệu thu thập giúp hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học Phú Yên. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao quát nhiều loại sinh cảnh sống. Việc này đảm bảo tính đại diện của dữ liệu. Các nhà khoa học cũng đánh giá ảnh hưởng của con người. Nghiên cứu đặt nền móng cho các kế hoạch bảo tồn loài quý hiếm. Phạm vi rõ ràng giúp giới hạn và tập trung nguồn lực nghiên cứu. Các số liệu thu được cung cấp cái nhìn chi tiết về khu hệ động vật.
1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Luận án mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó bổ sung kiến thức về hệ lưỡng cư bò sát ở Việt Nam. Đặc biệt, nó tập trung vào khu hệ động vật ở Phú Yên. Các phát hiện mới có thể thay đổi cách nhìn về phân loại học. Dữ liệu về phân bố động vật hoang dã cung cấp cái nhìn mới. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa và thích nghi. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu là cơ sở vững chắc cho bảo tồn loài quý hiếm. Nó cung cấp thông tin cho các cơ quan quản lý. Thông tin này giúp họ xây dựng chiến lược bảo vệ đa dạng sinh học Phú Yên. Các đề xuất bảo tồn dựa trên bằng chứng khoa học cụ thể. Công trình này cũng nâng cao nhận thức cộng đồng. Nó giáo dục về tầm quan trọng của hệ sinh thái và sinh cảnh sống tự nhiên. Đây là đóng góp quan trọng cho quản lý tài nguyên bền vững.
II.Đa dạng loài lưỡng cư bò sát Phú Yên Khám phá khu hệ
Phú Yên sở hữu một khu hệ lưỡng cư bò sát phong phú. Nghiên cứu đã ghi nhận nhiều loài đa dạng. Thành phần loài bao gồm cả các loài bản địa và loài đặc hữu. Số lượng loài ghi nhận thể hiện giá trị cao của đa dạng sinh học Phú Yên. Các phát hiện mới bổ sung đáng kể vào danh mục khoa học. Điều này củng cố vị thế của khu vực như một điểm nóng sinh học. Cấu trúc các bậc phân loại được phân tích chi tiết. Nó làm rõ mối quan hệ giữa các loài. Nhiều loài có ý nghĩa bảo tồn đặc biệt. Chúng cần được ưu tiên bảo vệ. Sự hiện diện của các loài này phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái. Các dữ liệu về hình thái nhận dạng cũng được thu thập. Chúng hỗ trợ việc xác định loài chính xác hơn. Điều này quan trọng cho các nghiên cứu tương lai về khu hệ động vật. Việc ghi nhận bổ sung loài cho thấy khu vực chưa được khám phá hết. Nó tiềm ẩn thêm nhiều loài quý hiếm. Mỗi loài đều đóng vai trò riêng trong chuỗi thức ăn và cân bằng sinh thái.
2.1. Thành phần loài lưỡng cư bò sát ghi nhận tại khu vực
Nghiên cứu đã xác định một số lượng lớn loài lưỡng cư bò sát. Các loài này được ghi nhận tại vùng phía Nam đèo Cù Mông. Danh sách bao gồm nhiều họ, chi và loài khác nhau. Sự đa dạng này phản ánh sự phong phú của sinh cảnh sống. Các loài lưỡng cư bao gồm nhiều loại ếch nhái. Các loài bò sát gồm nhiều loài rắn, thằn lằn và rùa. Một số loài được ghi nhận lần đầu tiên tại Phú Yên. Điều này nâng cao giá trị của đa dạng sinh học Phú Yên. Việc lập danh sách đầy đủ là bước đầu tiên quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác khu hệ động vật. Thông tin này cần thiết cho mọi kế hoạch bảo tồn. Sự hiện diện của các loài cho thấy môi trường vẫn còn khá nguyên vẹn. Tuy nhiên, một số loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Cần có biện pháp bảo vệ kịp thời. Việc này đảm bảo sự tồn tại của các loài quý hiếm.
2.2. Các loài mới phát hiện và giá trị phân loại học
Luận án công bố nhiều loài lưỡng cư bò sát mới. Các loài này chưa từng được ghi nhận trước đây. Chúng là những khám phá quan trọng cho khoa học. Các phát hiện mới cung cấp bằng chứng về sự đa dạng sinh học tiềm ẩn. Nó cho thấy khu vực Phú Yên còn nhiều điều chưa được khám phá. Việc xác định các loài mới góp phần vào giá trị phân loại học. Nó giúp cải thiện hiểu biết về cây phát sinh chủng loại. Các loài này có thể là loài đặc hữu. Điều này làm tăng tính độc đáo của khu hệ động vật Phú Yên. Mỗi loài mới đều là một bằng chứng cho sự độc đáo của hệ sinh thái địa phương. Chúng cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo không mất đi các giá trị sinh học quý giá. Phát hiện này cũng khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn. Nó thúc đẩy khám phá thêm về sinh cảnh sống trong khu vực.
2.3. Cấu trúc các bậc phân loại và tầm quan trọng
Nghiên cứu đã phân tích cấu trúc các bậc phân loại của khu hệ lưỡng cư bò sát. Nó bao gồm từ họ, chi đến loài. Cấu trúc này cho thấy sự đa dạng ở các cấp độ khác nhau. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp đánh giá mức độ đa dạng sinh học Phú Yên. Nó cũng chỉ ra các nhóm loài có tính liên kết chặt chẽ. Một số họ có số lượng loài lớn. Điều này thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của chúng trong hệ sinh thái. Tầm quan trọng của việc hiểu cấu trúc nằm ở khả năng bảo tồn. Nó giúp nhận diện các nhóm loài cần ưu tiên. Cấu trúc phân loại cũng là cơ sở để so sánh với các khu vực khác. Nó làm rõ tính độc đáo của khu hệ động vật Phú Yên. Thông tin này cần thiết để lập kế hoạch bảo tồn loài quý hiếm hiệu quả. Mỗi bậc phân loại đều có ý nghĩa riêng trong việc duy trì cân bằng tự nhiên.
III.Đặc điểm phân bố hệ lưỡng cư bò sát Sinh cảnh sống đa dạng
Phân bố của hệ lưỡng cư bò sát tại Phú Yên rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào từng loại sinh cảnh sống. Nghiên cứu đã phân tích đặc điểm phân bố theo địa điểm và loại hình sinh cảnh. Các kết quả chỉ ra rằng mỗi loài có môi trường sống ưa thích riêng. Sự phân bố không đồng đều giữa các khu vực. Một số loài tập trung ở rừng nhiệt đới Phú Yên. Các loài khác lại thích nghi với môi trường nước ngọt hoặc đồi núi. Điều này phản ánh sự phức tạp của hệ sinh thái địa phương. Sự tương đồng về thành phần loài giữa các khu vực lân cận cũng được so sánh. Ví dụ, so sánh với phía Bắc đèo Cù Mông và các tỉnh Nam Trung Bộ. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ sinh thái. Nó cũng làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến phân bố động vật hoang dã. Kiến thức này rất quan trọng cho việc khoanh vùng bảo tồn. Nó giúp định hình các chiến lược bảo vệ sinh cảnh sống hiệu quả.
3.1. Phân bố theo địa điểm nghiên cứu cụ thể
Nghiên cứu đã lập bản đồ phân bố của các loài. Nó thể hiện sự hiện diện của lưỡng cư bò sát tại các địa điểm cụ thể. Các kết quả chỉ ra rằng một số khu vực có mật độ loài cao hơn. Điều này có thể do đặc điểm địa hình, khí hậu hoặc độ che phủ rừng. Các vùng núi đá vôi, rừng nguyên sinh thường là nơi trú ẩn của nhiều loài. Ngược lại, các khu vực bị tác động mạnh bởi con người có số lượng loài thấp hơn. Việc này cho thấy tác động của hoạt động nhân sinh. Dữ liệu phân bố theo địa điểm giúp xác định các điểm nóng đa dạng sinh học. Chúng là các khu vực cần ưu tiên bảo tồn loài quý hiếm. Bản đồ phân bố là công cụ hữu ích. Nó hỗ trợ các nhà quản lý trong việc khoanh vùng và lập kế hoạch bảo vệ. Thông tin này cũng làm cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về phân bố động vật hoang dã. Mỗi địa điểm cung cấp dữ liệu riêng về sinh cảnh sống.
3.2. Phân bố theo sinh cảnh sống đặc trưng
Phân tích phân bố loài theo các loại sinh cảnh sống là rất quan trọng. Các loại sinh cảnh bao gồm rừng thường xanh, rừng tre nứa, suối, và các khu vực ven sông. Mỗi loại sinh cảnh cung cấp điều kiện sống khác nhau. Do đó, nó thu hút các nhóm loài lưỡng cư bò sát đặc trưng. Ví dụ, một số loài ếch nhái ưa thích sống gần suối và vùng ẩm ướt. Trong khi đó, nhiều loài rắn và thằn lằn lại phân bố rộng rãi trong rừng khô. Sự đa dạng của sinh cảnh sống đóng vai trò then chốt trong duy trì đa dạng sinh học Phú Yên. Việc bảo vệ các sinh cảnh sống này là thiết yếu. Nó giúp duy trì quần thể của các loài. Thông tin này cũng làm rõ sự phụ thuộc của loài vào môi trường sống cụ thể. Phân tích sinh cảnh giúp dự đoán tác động của biến đổi môi trường. Nó cung cấp cơ sở cho các biện pháp bảo tồn loài quý hiếm. Đây là yếu tố sống còn để bảo vệ khu hệ động vật.
3.3. Tương đồng loài giữa Phú Yên và các vùng lân cận
Nghiên cứu so sánh mức độ tương đồng về thành phần loài. Nó so sánh giữa khu vực phía Nam đèo Cù Mông và các vùng lân cận. Các vùng này bao gồm phía Bắc đèo Cù Mông (Bình Định) và các tỉnh Nam Trung Bộ. Kết quả cho thấy mức độ tương đồng khác nhau. Một số loài phân bố rộng khắp các khu vực. Điều này cho thấy sự liên kết sinh thái giữa các vùng. Tuy nhiên, có những loài đặc hữu chỉ tìm thấy ở Phú Yên. Điều này nhấn mạnh tính độc đáo của đa dạng sinh học Phú Yên. Sự so sánh này cung cấp cái nhìn tổng thể về phân bố động vật hoang dã. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về rào cản địa lý. Các rào cản này có thể ảnh hưởng đến sự di chuyển và phân tán của loài. Dữ liệu này quan trọng cho việc thiết lập các hành lang sinh học. Nó hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn loài quý hiếm ở quy mô khu vực. Việc này cần thiết để duy trì sự đa dạng của khu hệ động vật tổng thể.
IV.Giá trị bảo tồn loài quý hiếm Phú Yên Đe dọa giải pháp
Khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên chứa nhiều loài có giá trị bảo tồn cao. Nhiều loài nằm trong danh sách đỏ của IUCN và Việt Nam. Sự hiện diện của chúng làm tăng giá trị của đa dạng sinh học Phú Yên. Tuy nhiên, các loài này đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Các nhân tố đe dọa bao gồm mất sinh cảnh sống và săn bắt trái phép. Biến đổi khí hậu cũng là một thách thức lớn. Việc đánh giá giá trị bảo tồn là cần thiết. Nó giúp xác định các loài cần được ưu tiên bảo vệ. Đề xuất các giải pháp là cực kỳ cấp bách. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó bảo vệ các loài quý hiếm khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Công tác bảo tồn cần sự phối hợp giữa các bên liên quan. Chính quyền, cộng đồng địa phương và các nhà khoa học phải cùng hành động. Mục tiêu là duy trì hệ sinh thái khỏe mạnh. Điều này đảm bảo sự tồn tại bền vững của khu hệ động vật.
4.1. Các loài quý hiếm đặc hữu có giá trị bảo tồn
Nghiên cứu đã xác định nhiều loài lưỡng cư bò sát quý, hiếm. Một số loài là loài đặc hữu của khu vực. Các loài này có giá trị bảo tồn đặc biệt cao. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương. Sự hiện diện của chúng là chỉ số về chất lượng môi trường. Danh sách các loài này được lập dựa trên tiêu chí của IUCN và các văn bản pháp luật Việt Nam. Ví dụ, một số loài rắn, rùa có nguy cơ tuyệt chủng cao. Việc bảo vệ các loài này là ưu tiên hàng đầu. Nó góp phần duy trì đa dạng sinh học Phú Yên. Các loài đặc hữu là những di sản sinh học không thể thay thế. Chúng cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Thông tin về giá trị bảo tồn giúp tăng cường nhận thức cộng đồng. Nó kêu gọi hành động bảo vệ khu hệ động vật. Việc này đảm bảo các loài quý hiếm không bị mất đi.
4.2. Các nhân tố đe dọa chính đến khu hệ động vật
Khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên đang đối mặt với nhiều mối đe dọa. Mất sinh cảnh sống là nguyên nhân hàng đầu. Việc này do chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp hoặc phát triển hạ tầng. Săn bắt và buôn bán trái phép cũng gây áp lực lớn. Nhiều loài quý hiếm bị săn lùng để làm thực phẩm hoặc thuốc. Sử dụng thuốc trừ sâu và ô nhiễm môi trường nước ảnh hưởng trực tiếp đến lưỡng cư. Biến đổi khí hậu toàn cầu cũng là một nhân tố đáng lo ngại. Nó làm thay đổi nhiệt độ và lượng mưa. Điều này ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản và phân bố của loài. Các nhân tố này tác động cộng hưởng. Chúng đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng. Việc nhận diện rõ các mối đe dọa là bước quan trọng. Nó giúp xây dựng các giải pháp bảo tồn loài quý hiếm hiệu quả. Cần hành động khẩn cấp để bảo vệ đa dạng sinh học Phú Yên.
4.3. Đánh giá hiện trạng bảo tồn và mức độ ưu tiên
Luận án tiến hành đánh giá hiện trạng bảo tồn của khu hệ. Nó dựa trên các tiêu chí khoa học và pháp lý. Các loài được phân loại theo mức độ nguy cấp. Từ đó, xác định mức độ ưu tiên bảo tồn cho từng loài. Một số loài cần bảo vệ cấp thiết nhất. Chúng là những loài có quần thể nhỏ hoặc sinh cảnh sống bị thu hẹp nghiêm trọng. Đánh giá này cung cấp cái nhìn rõ ràng. Nó cho thấy cần có những hành động cụ thể ở đâu và như thế nào. Việc này là cơ sở để phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nó hỗ trợ các chương trình bảo tồn loài quý hiếm. Mức độ ưu tiên giúp tập trung nỗ lực vào các loài dễ bị tổn thương nhất. Đánh giá cũng xem xét hiệu quả của các chính sách bảo tồn hiện hành. Từ đó, đề xuất những cải tiến cần thiết. Đây là việc làm cần thiết để duy trì đa dạng sinh học Phú Yên.
V.Bảo tồn đa dạng sinh học Phú Yên Ưu tiên hành động
Để bảo tồn hiệu quả khu hệ lưỡng cư bò sát, cần có những hành động cụ thể. Luận án đưa ra các đề xuất và kiến nghị quan trọng. Các địa điểm cần ưu tiên bảo tồn được xác định rõ. Chúng thường là những khu vực có mật độ loài quý hiếm cao. Đối tượng cần ưu tiên bảo tồn bao gồm các loài đặc hữu và có nguy cơ tuyệt chủng. Các hoạt động cần ưu tiên cũng được đề xuất chi tiết. Bao gồm việc tăng cường tuần tra, chống săn bắt trái phép. Nâng cao nhận thức cộng đồng là một phần không thể thiếu. Việc này giúp tạo ra sự đồng thuận và hỗ trợ từ người dân. Thiết lập các khu bảo tồn mới hoặc mở rộng khu hiện có là cần thiết. Chính quyền địa phương cần ban hành các chính sách hỗ trợ. Mục tiêu cuối cùng là duy trì đa dạng sinh học Phú Yên. Nó bảo vệ các loài quý hiếm và sinh cảnh sống của chúng. Các kiến nghị này là lộ trình để bảo vệ khu hệ động vật bền vững.
5.1. Các địa điểm cần ưu tiên cho công tác bảo tồn
Nghiên cứu đã chỉ ra các địa điểm cụ thể cần được ưu tiên bảo tồn. Những khu vực này thường có sự tập trung cao của các loài quý hiếm. Chúng cũng là nơi có sinh cảnh sống còn nguyên vẹn. Ví dụ, các khu rừng đầu nguồn, vùng núi hiểm trở hoặc các hệ thống sông suối sạch. Việc xác định rõ các địa điểm này là cơ sở cho việc thành lập khu bảo tồn. Hoặc nó giúp mở rộng các khu bảo tồn hiện có. Đây là yếu tố then chốt để bảo vệ đa dạng sinh học Phú Yên. Công tác bảo tồn tại các địa điểm này cần được giám sát chặt chẽ. Cần ngăn chặn mọi hành vi xâm hại. Việc này đảm bảo môi trường sống ổn định cho khu hệ động vật. Các địa điểm này đóng vai trò như những 'ngân hàng gen' tự nhiên. Chúng cần được bảo vệ lâu dài. Các quyết định về địa điểm ưu tiên cần dựa trên dữ liệu khoa học chính xác. Nó đảm bảo hiệu quả của các nỗ lực bảo tồn.
5.2. Đối tượng và hoạt động cần ưu tiên bảo tồn cấp bách
Các đối tượng cần ưu tiên bảo tồn bao gồm các loài lưỡng cư bò sát có nguy cơ tuyệt chủng cao. Đặc biệt là những loài đặc hữu chỉ có ở Phú Yên. Việc này đòi hỏi các biện pháp bảo vệ đặc thù. Các hoạt động cần ưu tiên bao gồm tăng cường pháp luật và thực thi. Chống săn bắt, buôn bán trái phép cần được đẩy mạnh. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn loài quý hiếm là rất quan trọng. Giáo dục môi trường giúp người dân hiểu giá trị của khu hệ động vật. Khôi phục sinh cảnh sống bị suy thoái cũng là hoạt động cần thiết. Trồng rừng và bảo vệ nguồn nước là những ví dụ. Nghiên cứu sâu hơn về sinh học các loài cũng cần được khuyến khích. Việc này giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu bảo tồn. Tất cả các hoạt động này đều hướng tới mục tiêu chung. Mục tiêu là duy trì đa dạng sinh học Phú Yên bền vững. Đây là trách nhiệm chung của cả xã hội.
5.3. Kiến nghị chính sách và hợp tác quốc tế
Luận án kiến nghị các chính sách mạnh mẽ hơn về bảo tồn. Chính quyền cần ban hành các quy định rõ ràng. Nó liên quan đến quản lý rừng và đất đai. Cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa các ban ngành. Từ cấp trung ương đến địa phương. Việc này giúp thực thi hiệu quả các biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học Phú Yên. Đề xuất tăng cường hợp tác quốc tế. Chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ bảo tồn là cần thiết. Thu hút nguồn lực từ các tổ chức quốc tế có thể hỗ trợ. Nó giúp thực hiện các dự án bảo tồn loài quý hiếm quy mô lớn. Đặc biệt, việc hợp tác trong nghiên cứu khoa học là rất quan trọng. Nó giúp nâng cao năng lực cho các nhà khoa học địa phương. Các chính sách cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Đảm bảo lợi ích của người dân địa phương. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho công tác bảo tồn khu hệ động vật lâu dài. Việc này rất cần thiết cho sự phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về khu hệ lưỡng cư và bò sát (Herpetofauna) đóng vai trò nền tảng trong việc đánh giá sức khỏe hệ sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học và phân tích lịch sử tiến hóa sinh địa lý. Việt Nam nằm trọn trong vùng sinh thái Indo-Burma – một trong 34 điểm nóng đa dạng sinh học toàn cầu (Myers et al., 2000; Mittermeier et al., 2004) với khu hệ lưỡng cư, bò sát phong phú bậc nhất thế giới, ghi nhận khoảng 650 loài (Frost, 2016; Uetz & Hošek, 2016). Tuy nhiên, bức tranh phân bố sinh học giữa các vùng địa lý tại Việt Nam có sự phân hóa không đồng đều: trong khi các dãy núi cao thuộc Hoàng Liên Sơn và Bắc Trường Sơn nhận được sự quan tâm sâu rộng từ giới học thuật (Hoàng Xuân Quang, 1993; Nguyễn Quảng Trường, 2000; Ziegler et al., 2004), thì dải ven biển và vùng chuyển tiếp Nam Trung Bộ, đặc biệt là tỉnh Phú Yên, lại tồn tại như một "khoảng trống dữ liệu" (data deficiency).
Trước thời điểm thực hiện công trình này, các ghi nhận tại Phú Yên mang tính rải rác, ngẫu nhiên và chủ yếu tập trung dọc theo các trục giao thông đồng bằng hoặc đô thị (Campden-Main, 1970; Nguyễn Văn Sáng et al., 2005; Ngô Đắc Chứng & Trần Duy Ngọc, 2007; Nguyen et al., 2009). Nhằm giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu này, luận án tiến sĩ sinh học của nghiên cứu sinh Đỗ Trọng Đăng (2017) với đề tài "Nghiên cứu đa dạng loài, đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của khu hệ lưỡng cư và bò sát ở vùng phía Nam đèo Cù Mông, tỉnh Phú Yên" (Chuyên ngành Động vật học, Mã số: 62 42 01 03, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Quảng Trường và GS. Ngô Đắc Chứng) đã được thực hiện như một công trình chuyên khảo tiên phong, toàn diện và có hệ thống đầu tiên về khu hệ sinh vật này tại vùng Nam đèo Cù Mông.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Cấu trúc phân loại học, độ phong phú thành phần loài và mức độ đa dạng của khu hệ lưỡng cư, bò sát tại vùng phía Nam đèo Cù Mông biến thiên như thế nào so với các khu vực phụ cận?
- RQ2: Các nhân tố sinh thái cảnh quan (gradient đai cao, 5 dạng sinh cảnh vi mô) chi phối quy luật phân bố không gian và mức độ tương đồng địa lý động vật (zoogeographical similarity) ra sao?
- RQ3: Đâu là những áp lực nhân sinh đe dọa sinh cảnh then chốt và cơ sở khoa học nào để phân vùng ưu tiên bảo tồn cho các loài nguy cấp, quý hiếm, đặc hữu?
Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định cụ thể gồm:
- H1: Vùng Nam đèo Cù Mông là điểm giao thoa sinh địa lý giữa cao nguyên Trường Sơn Nam và đồng bằng duyên hải Nam Trung Bộ, ẩn chứa độ đa dạng loài chưa được khám phá với tỷ lệ bổ sung loài mới, ghi nhận mới cho tỉnh, vùng và quốc gia ở mức cao.
- H2: Cấu trúc phân bố thành phần loài lưỡng cư và bò sát bị phân tầng nghiêm ngặt theo gradient đai cao và phụ thuộc trực tiếp vào độ nguyên vẹn của thảm thực vật rừng tự nhiên thường xanh.
- H3: Sự suy thoái sinh cảnh và áp lực săn bắt thương mại là hai vector chính đe dọa trực tiếp lên các quần thể bò sát, lưỡng cư có giá trị kinh tế và bảo tồn cao.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Thuyết Địa sinh học Đảo và Hành lang sinh thái (MacArthur & Wilson, 1967), Thuyết Ổ sinh thái và Gradient Môi trường (Hutchinson, 1957; Whittaker, 1975), cùng Khung Phân loại học Hình thái tích hợp Hiện đại (Integrated Morphological Taxonomy). Luận án đã tạo ra bước đột phá định lượng với quy mô mẫu thực địa đồ sộ: khảo sát 12 điểm nghiên cứu trọng điểm qua 30 đợt đi thực địa (tổng cộng 125 ngày điều tra) từ tháng 5/2014 đến tháng 5/2017, thu thập và định loại 335 mẫu vật hình thái học (130 mẫu lưỡng cư, 205 mẫu bò sát), chụp 8.352 bức ảnh tư liệu chuẩn hóa và phân tích 40 phiếu phỏng vấn cộng đồng. Kết quả đã thiết lập danh lục chính thức gồm 135 loài lưỡng cư và bò sát (38 loài lưỡng cư, 97 loài bò sát) thuộc 85 giống, 25 họ, 5 bộ; bổ sung 63 loài mới cho tỉnh Phú Yên, 24 loài cho khu vực Nam Trung Bộ và 1 loài rắn mới cho toàn bộ khu hệ Việt Nam (Lycodon cardamomensis).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu lưỡng cư và bò sát tại Việt Nam trải qua ba thời kỳ phát triển chính:
- Thời kỳ thuộc Pháp (trước năm 1954): Bắt đầu từ những ghi nhận dược liệu của Tuệ Tĩnh (thế kỷ XVII) với 16 loài, các nghiên cứu thực thụ được khởi xướng bởi các nhà tự nhiên học Pháp như Morice (1875) với 114 loài bò sát và 13 loài ếch nhái ở Nam Kỳ; Tirant (1885) với 149 loài bò sát và 17 loài ếch nhái; tiếp nối bởi Mocquard (1907), Angel (1920–1935) và đặc biệt là Malcolm Smith (1921, 1924, 1935, 1943) với các chuyên khảo kinh điển về thằn lằn, rắn và ếch nhái Đông Dương. Đỉnh cao giai đoạn này là công trình của René Bourret (1936, 1941, 1942) ghi nhận tổng cộng 177 loài/phân loài thằn lằn, 245 loài/phân loài rắn, 45 loài/phân loài rùa và 171 loài/phân loài lưỡng cư.
- Thời kỳ 1954–1975: Đào Văn Tiến và cộng sự (1956, 1962, 1965) cùng Trần Kiên et al. (1975) đặt nền móng cho các nghiên cứu nội lực, tập trung vào khu hệ miền Bắc và giải phẫu sinh thái học cá thể (Hoplobatrachus rugulosus).
- Thời kỳ sau 1975 đến nay: Đào Văn Tiến (1977–1982) hoàn thiện hệ thống khóa định loại động vật có xương sống. Tiếp theo đó, các công trình kiểm kê quốc gia của Nguyễn Văn Sáng & Hồ Thu Cúc (1996: 340 loài; 2005: 458 loài) và Nguyen et al. (2009: 545 loài) đã đánh dấu bước tiến nhảy vọt về số lượng loài được phát hiện.
Tiến trình ghi nhận số lượng loài Lưỡng cư và Bò sát tại Việt Nam (1982–2016)
┌────────────┬──────────┬──────────┬──────────┐
│ Năm │ Lưỡng cư │ Bò sát │ Tổng │
├────────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ 1982 │ 82 │ 238 │ 340 │
│ 1996 │ 87 │ 276 │ 363 │
│ 2005 │ 162 │ 296 │ 458 │
│ 2009 │ 176 │ 369 │ 545 │
│ 2016 │ 238 │ 417 │ 655 │
└────────────┴──────────┴──────────┴──────────┘
Trong bức tranh toàn cảnh đó, khu vực Nam Trung Bộ và đặc biệt là Nam đèo Cù Mông (Phú Yên) từng bị xem là "vùng trắng". Các nghiên cứu tiền nhiệm chỉ ghi nhận rải rác: Campden-Main (1970) liệt kê 4 loài rắn (Dendrelaphis pictus, Xenochrophis piscator, Enhydris enhydris, Ophiophagus hannah); khảo sát Khu bảo tồn Krông Trai (Anon, 1990) ghi nhận 30 loài nhưng thiếu mẫu vật kiểm chứng; Ngô Đắc Chứng & Trần Duy Ngọc (2007) thống kê 71 loài (21 loài lưỡng cư, 50 loài bò sát); Nguyen et al. (2009) chỉ dẫn liệu 17 loài.
Trong tài liệu quốc tế, nhiều cuộc tranh luận về tính hợp lệ và địa vị phân loại học (taxonomic status) của các phức hợp loài diễn ra sôi nổi:
- Tranh luận 1 (Phân loại rắn): Pyron et al. (2013) và Zaher et al. (2009) đề xuất nâng cấp và tách các phân họ Natricinae, Pareatinae, Pseudoxenodontinae thuộc Colubridae thành các họ độc lập (Natricidae, Pareatidae, Pseudoxenodontidae, Lamprophiidae), đồng thời Guo et al. (2014) tách chi Amphiesma thành ba giống Amphiesma, Hebius, và Herpetoreas.
- Tranh luận 2 (Phức hợp loài lưỡng cư): Nghiên cứu phân tử của McLeod (2010) trên 244 mẫu Limnonectes kuhlii và Yuan et al. (2016) trên Microhyla fissipes cho thấy ranh giới địa lý như sông Hồng hay các đứt gãy kiến tạo đóng vai trò phân hóa loài rõ rệt, bác bỏ giả định về các loài phân bố rộng thuần nhất.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế trong khu vực như công trình của Daltry & Wüster (2002) tại dãy Cardamom (Campuchia) khi mô tả loài Lycodon cardamomensis, và các nghiên cứu của Poyarkov et al. (2014, 2015) trên cao nguyên phía Nam Đông Dương, luận án của Đỗ Trọng Đăng đã định vị chính xác vị trí phân loại học của khu hệ Phú Yên trong mối liên hệ mật thiết với hành lang sinh địa lý Đông Dương - Sundaic, chứng minh Nam đèo Cù Mông không phải là vùng nghèo nàn sinh học mà là một trung tâm đa dạng cục bộ bị bỏ quên.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm sâu sắc các lý thuyết sinh học kinh điển:
- Mở rộng Thuyết Phân loại học Phát sinh loài và Hình thái học Tích hợp: Cập nhật toàn bộ các chuyển dịch phân loại mới nhất của Pyron et al. (2013), Zaher et al. (2009), Glaw & Vences (2007). Công trình kiểm chứng và áp dụng hệ thống phân loại mới cho 4 họ rắn (Natricidae, Pareatidae, Pseudoxenodontidae, Colubridae) và các giống mới (Sylvirana, Hebius, Kurixalus, Malayopython), thay đổi quan niệm tĩnh tại về các bậc phân loại cũ.
- Lý thuyết Sinh địa lý Quần đảo và Hành lang Chuyển tiếp (Ecotone Transition Theory): Chứng minh đèo Cù Mông đóng vai trò như một rào cản địa lý chọn lọc (selective biogeographical barrier) nhưng đồng thời tạo ra hiệu ứng biên (edge effect) làm gia tăng độ phong phú loài ở vùng chân núi giáp biển.
- Mô hình Đề xuất Sinh thái Động vật (Formulated Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1 - Độ phong phú vi sinh cảnh): "Độ phong phú bậc họ và giống của khu hệ lưỡng cư tỷ lệ thuận với tính ổn định của độ ẩm vi khí hậu và độ che phủ rừng kín thường xanh ẩm (S1), trong khi bò sát đạt đỉnh đa dạng tại các sinh cảnh chuyển tiếp có cấu trúc không gian phức tạp (S2)."
- Mệnh đề 2 (P2 - Suy giảm đai cao): "Độ phong phú thành phần loài phân bố theo hàm suy giảm phi tuyến đối với đai cao, trong đó đai dưới 300m chiếm ưu thế tuyệt đối (78,5% tổng số loài) do sự hội tụ tối ưu của nhiệt độ và tài nguyên dinh dưỡng."
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng dữ liệu:
- Tầng 1 (Hình thái trắc lượng chi tiết): Đo đạc 18–24 chỉ tiêu kích thước chuẩn hóa trên lưỡng cư (SVL, HL, HW, SL, SND, END, ED, UEW, IOD, IND, TD, TYE, FHL, HAL, FL1-4, FeL, TbL, FL, OMTL, IMTL; công thức màng bơi Glaw & Vences, 2007) và 15 chỉ tiêu vảy học/hình thái bò sát (SVL, TAL, ASR, MSR, PSR, VEN, SC, CL, LR, SL, IL, PreOc, PostOc, T, BB, TB; chuẩn Nguyễn Văn Sáng, 2007).
- Tầng 2 (Chỉ số khoảng cách sinh học và Phân tích Cụm): Ứng dụng hệ số tương đồng Sorensen-Dice ($d_{jk} = \frac{2M}{2M+N}$) với thuật toán tái chọn mẫu lặp lại 1.000 lần (Bootstrap 1000 replicates) trên phần mềm PAST Statistics (Hammer et al., 2001) để xây dựng cây phân nhóm quan hệ khu hệ giữa các đơn vị hành chính và giữa các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ.
- Tầng 3 (Ma trận Đánh giá Giá trị Bảo tồn Đa tiêu chí): Kết hợp tiêu chí phân hạng của Sách Đỏ Việt Nam (2007), Danh lục Đỏ IUCN (2016), Nghị định 32/2006/NĐ-CP, Nghị định 160/2013/NĐ-CP và CITES (2017) với ma trận chấm điểm không gian sinh cảnh để xác định tọa độ ưu tiên bảo tồn cấp thiết.
Khung Phân tích Tích hợp Khu hệ Lưỡng cư và Bò sát (Đỗ Trọng Đăng, 2017)
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DỮ LIỆU THỰC ĐỊA TOÀN DIỆN │
│ (335 Mẫu vật vật lý + 8.352 Ảnh chuẩn hóa + 40 Phiếu phỏng vấn RRA) │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┼──────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ HÌNH THÁI TRẮC │ │ PHÂN TÍCH KHÔNG │ │ GIÁ TRỊ BẢO TỒN │
│ LƯỢNG & ĐỊNH LOẠI│ │ GIAN & ĐAI CAO │ │ & ÁP LỰC ĐE DỌA │
│ │ │ │ │ │
│ • 24 chỉ số ếch │ │ • 12 điểm/8 huyện│ │ • 5 Thang bảo tồn│
│ • 15 chỉ số vảy │ │ • 5 dạng sinhcảnh│ │ • 40 loài nguycấp│
│ • Tu chỉnh danh │ │ • Chỉ số Sorensen│ │ • 5 Điểm ưu tiên │
│ lục (Pyron/Guo)│ │ Dice (PAST soft)│ │ bảo tồn cấp bách│
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└─────────────────────────┼─────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHU HỆ LƯỠNG CƯ - BÒ SÁT NAM ĐÈO CÙ MÔNG │
│ (135 Loài: 63 ghi nhận mới Phú Yên; 24 cho Nam Trung Bộ; 1 cho VN) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành theo lập trường nhận thức luận Thực chứng luận Thực nghiệm (Empirical Positivism), kết hợp chặt chẽ giữa quan sát thực địa chuẩn mực và phân tích định lượng thống kê sinh học trong phòng thí nghiệm. Thiết kế nghiên cứu bao phủ 12 điểm khảo sát đại diện tại 8 đơn vị hành chính cấp huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh Phú Yên: Thị xã Sông Cầu, Huyện Tuy An, Huyện Đồng Xuân, Huyện Sơn Hòa, Huyện Sông Hinh, Huyện Tây Hòa, Huyện Đông Hòa và Thành phố Tuy Hòa (loại trừ huyện Phú Hòa do diện tích rừng tự nhiên manh mún, chủ yếu là đất nông nghiệp và khu dân cư).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy thức khảo sát thực địa:
- Tuyến khảo sát: Thiết lập 2–4 tuyến/điểm, chiều dài tuyến 1,0–1,5 km, mở rộng tầm quan sát 10m sang hai bên theo mô hình xương cá, trải rộng dọc theo suối đá, vách đá, thảm mục rừng và nương rẫy.
- Khung giờ thu mẫu: Ban đêm (18h00 – 24h00) đối với lưỡng cư và rắn ăn đêm; ban ngày (07h00 – 17h00) đối với thằn lằn, rùa và rắn hoạt động nhật hành.
- Kỹ thuật bắt và xử lý: Dùng tay, vợt bướm, gậy móc chuyên dụng và cần câu mồi tẩm thuốc an toàn sinh học.
- Giao thức phòng thí nghiệm và bảo quản mẫu:
- Gây mê nhân đạo bằng ethylacetate trong bình kín chuyên dụng.
- Thu mẫu mô cơ/gan bảo quản riêng biệt trong cồn tinh khiết 95% phục vụ phân tích sinh học phân tử DNA.
- Cố định dáng mẫu chuẩn bằng cồn 80–90% (4–10 giờ) hoặc dung dịch formalin 10% (2–5 giờ); tiêm formalin 10% trực tiếp vào xoang bụng mẫu cỡ lớn chống thối rữa; lưu trữ dài hạn trong dung dịch ethanol 70% tại Phòng Động vật học, Trường Đại học Phú Yên (ký hiệu PYU) và Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật (IEBR, VAST).
- Đo đạc hình thái và độ tin cậy:
- Thiết bị: Thước kẹp điện tử tử kỹ thuật số Mitutoyo với sai số tối đa $\pm 0,1\text{ mm}$.
- Khóa định loại đối chiếu: Bourret (1942), Taylor (1962, 1963), Đào Văn Tiến (1977–1982), Smith (1935, 1943), Nguyễn Văn Sáng (2007), Nguyen et al. (2009), Ziegler et al. (2016).
Ma trận 5 Dạng Sinh cảnh Khảo sát Chuẩn hóa (S1 - S5)
┌──────────┬─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Sinh cảnh│ Mô tả đặc trưng cấu trúc thực vật │
├──────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ S1 │ Rừng kín thường xanh ít bị tác động (độ tàn phá thấp, mùn dày)│
│ S2 │ Rừng thứ sinh đang phục hồi (cây gỗ nhỏ, dây leo, ven suối) │
│ S3 │ Rừng trồng (keo, bạch đàn, cao su) và nương rẫy canh tác │
│ S4 │ Đất canh tác nông nghiệp, đồng ruộng và khu dân cư nông thôn│
│ S5 │ Cồn cát ven biển, trảng cây bụi khô hạn và bãi cỏ ven bờ │
└──────────┴─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
- Quy mô tập dữ liệu: 335 mẫu vật vật lý, 8.352 ảnh chụp hiện trường, 40 phiếu điều tra RRA phỏng vấn thợ săn và kiểm lâm địa phương.
- Phân tích định lượng: Ứng dụng phần mềm MS-Excel 2010 và PAST Statistics v2.17 để tính toán chỉ số tương đồng sinh thái học: $$d_{jk} = \frac{2M}{2M + N}$$ Trong đó $M$ là số loài chung giữa hai khu vực $j$ và $k$; $N$ là tổng số loài chỉ xuất hiện duy nhất ở một trong hai vùng. Thuật toán phân nhóm UPGMA (Unweighted Pair Group Method with Arithmetic Mean) được thực hiện với 1.000 vòng lặp ngẫu nhiên để xuất cây quan hệ tương đồng khu hệ với độ tin cậy gốc nhánh (bootstrap support value) đạt chuẩn kiểm định sinh học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 nhóm phát hiện khoa học mang tính bước ngoặt cho ngành động vật học Việt Nam:
- Bổ sung quy mô lớn thành phần loài: Xác định được 135 loài lưỡng cư và bò sát (38 loài lưỡng cư, 97 loài bò sát) thuộc 85 giống, 25 họ, 5 bộ. Trong đó, ghi nhận mới tới 63 loài (chiếm 46,7% tổng số loài), 28 giống và 1 họ (Ichthyophiidae - Ếch giun) cho danh lục động vật tỉnh Phú Yên; ghi nhận bổ sung 24 loài (7 loài lưỡng cư, 17 loài bò sát) cho khu hệ toàn vùng Nam Trung Bộ.
- Ghi nhận loài rắn mới cho khu hệ Việt Nam: Lần đầu tiên phát hiện và mô tả đặc điểm hình thái chi tiết của loài Rắn khuyết ca-da-mon (Lycodon cardamomensis Daltry & Wüster, 2002) tại Việt Nam (thu thập tại xã Ea Trol, huyện Sông Hinh). Mẫu vật có đặc điểm vảy học chẩn đoán: 17 hàng vảy quanh giữa thân; 221 vảy bụng; 85 đôi vảy dưới đuôi; 1 vảy trước ổ mắt; 8 vảy môi trên; hoa văn thân gồm các khoang trắng xám viền đen sắc nét.
- Phát hiện các đơn vị phân loại tiềm năng: Ghi nhận 2 đơn vị phân loại chưa xác định được tên khoa học chính xác do có sự khác biệt hình thái với các loài đã biết, gồm Cóc mày (Leptobrachium sp. thu tại xã Phú Mỡ, huyện Đồng Xuân với 8 mẫu vật) và Thằn lằn chân ngón (Cyrtodactylus sp. thu tại xã Xuân Phương, thị xã Sông Cầu với 4 mẫu vật), mở ra hướng nghiên cứu phân tử sâu để mô tả loài mới.
- Quy luật phân hóa sinh cảnh và đai cao:
- Sinh cảnh S1 và S2 là nơi tập trung đa dạng cao nhất (S1 có 89 loài, S2 có 98 loài). Sinh cảnh cát ven biển S5 có độ đa dạng thấp nhất (18 loài) nhưng mang tính đặc trưng sinh thái cao với các loài nhông cát chuyên hóa (Leiolepis guttata, Leiolepis reevesii).
- Về đai cao: Đai dưới 300m có 106 loài (78,5%); đai 300–700m có 79 loài (58,5%); đai trên 700m chỉ có 38 loài (28,1%). Không có loài lưỡng cư nào ghi nhận ở độ cao trên 1000m trong đợt khảo sát, phản ánh tính chất giới hạn sinh thái của địa hình Nam Trung Bộ.
- Phân tích Tương đồng Địa lý Động vật: Phân tích cụm PAST chỉ ra rằng khu hệ Phú Yên có mối liên hệ mật thiết nhất với tỉnh Bình Định ($d_{jk} = 0,72$ đối với bò sát và $0,68$ đối với lưỡng cư), đồng thời kết nối chặt chẽ với khối cao nguyên Khánh Hòa - Gia Lai, chứng minh vai trò cầu nối sinh thái giữa đới Trường Sơn và đới Duyên hải.
Cơ cấu Đa dạng Bậc Phân loại của Khu hệ Lưỡng cư và Bò sát Phú Yên
┌──────────────┬──────┬──────┬──────┬───────────────────────────┐
│ Lớp │ Bộ │ Họ │ Giống│ Số loài (Tỷ lệ %) │
├──────────────┼──────┼──────┼──────┼───────────────────────────┤
│ Lưỡng cư │ 2 │ 7 │ 20 │ 38 loài (28,15%) │
│ Bò sát │ 3 │ 18 │ 65 │ 97 loài (71,85%) │
├──────────────┼──────┼──────┼──────┼───────────────────────────┤
│ TỔNG CỘNG │ 5 │ 25 │ 85 │ 135 loài (100%) │
└──────────────┴──────┴──────┴──────┴───────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và phương pháp luận: Cung cấp bộ chỉ thị chẩn đoán hình thái hoàn chỉnh cho 63 loài mới ghi nhận, xác lập bộ mẫu chuẩn hóa (voucher specimens) lưu trữ tại các viện bảo tàng phục vụ nghiên cứu so sánh hình thái học và di truyền quần thể trong tương lai.
- Về mặt thực tiễn và bảo tồn: Xác định 40 loài thuộc danh mục quý hiếm, bị đe dọa cấp bách (27 loài trong Sách Đỏ Việt Nam 2007, 29 loài trong Danh lục Đỏ IUCN 2016, 18 loài trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP, 7 loài trong Nghị định 160/2013/NĐ-CP, và 20 loài thuộc Phụ lục CITES 2017). Đặc biệt ghi nhận các loài cực kỳ nguy cấp (CR) và nguy cấp (EN) như Rùa hộp trán vàng miền Nam (Cuora picturata), Rùa Trung Bộ (Mauremys annamensis), Rắn hổ mang chúa (Ophiophagus hannah).
- Định hình chính sách và quy hoạch bảo tồn: Cung cấp tọa độ và luận cứ khoa học để Chi cục Kiểm lâm tỉnh Phú Yên khoanh vùng 5 điểm ưu tiên bảo tồn trọng điểm: (1) Rừng phòng hộ Tây huyện Đồng Xuân, (2) Khu BTTN Krông Trai, (3) Rừng đặc dụng Đèo Cả, (4) Vùng núi cao giáp Tây Nguyên thuộc huyện Sông Hinh, và (5) Cao nguyên Vân Hòa.
Các loài quý hiếm, đặc hữu có giá trị bảo tồn cao tại vùng Nam đèo Cù Mông
┌──────────────────────────┬──────────────────────┬─────────────┬─────────────┬─────────────┐
│ Tên khoa học │ Tên tiếng Việt │ IUCN (2016) │ SĐVN (2007) │ 32/2006/NĐ │
├──────────────────────────┼──────────────────────┼─────────────┼─────────────┼─────────────┤
│ Cuora picturata │ Rùa hộp trán vàng MN │ CR │ EN │ -- │
│ Mauremys annamensis │ Rùa Trung Bộ │ CR │ EN │ IB/160 │
│ Ophiophagus hannah │ Rắn hổ mang chúa │ VU │ CR │ IB │
│ Python molurus │ Trăn đất │ NT │ CR │ IIB │
│ Cyrtodactylus kingsadai │ Thằn lằn ngón kingsada│ NE │ -- │ Đặc hữu │
│ Gekko truongi │ Tắc kè trường │ NE │ -- │ Đặc hữu │
│ Ichthyophis nguyenorum │ Ếch giun nguyễn │ DD │ -- │ Đặc hữu │
└──────────────────────────┴──────────────────────┴─────────────┴─────────────┴─────────────┘
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đồ sộ, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Hạn chế về phương pháp phân tử: Công trình chủ yếu dựa trên cơ sở hình thái trắc lượng học truyền thống (morphometrics) và vảy học (pholidosis); chưa thể thực hiện giải trình tự DNA đa gen (mtDNA 16S, COI, Cyt-b hoặc nDNA RAG1) đồng loạt cho toàn bộ 135 loài, khiến hai đơn vị phân loại Leptobrachium sp. và Cyrtodactylus sp. chưa thể công bố như loài mới chính thức.
- Độ bao phủ địa lý đai cao: Do điều kiện địa hình hiểm trở và thời tiết mưa bão cực đoan tại vùng Nam Trung Bộ, số lượng ngày công khảo sát tại các đỉnh núi cao trên 1.000m (núi La Hiêng 1.318m, Chư Treng 1.238m) còn hạn chế, dẫn tới dữ liệu khu hệ vùng cao chưa đạt độ bão hòa tuyệt đối.
- Bỏ sót đơn vị hành chính: Huyện Phú Hòa chưa được khảo sát thực địa do hạn chế tài nguyên sinh cảnh rừng tự nhiên, tạo ra một lỗ hổng nhỏ về tính đại diện hành chính tuyệt đối.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Tiến hành phân tích phân tử tích hợp (Integrative Taxonomy) đối với hai quần thể Leptobrachium sp. và Cyrtodactylus sp. để định danh loài mới.
- Ứng dụng công nghệ bẫy ảnh tự động kết hợp phân tích DNA môi trường (eDNA) tại các lưu vực sông suối chính (sông Ba, sông Kỳ Lộ, sông Bàn Thạch) nhằm tầm soát các loài rùa nước ngọt và ếch nhái cực kỳ nguy cấp.
- Thiết lập các ô tiêu chuẩn giám sát động thái quần thể dài hạn (Long-term ecological monitoring plots) chịu tác động của biến đổi khí hậu và xâm lấn nông nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là công trình tham chiếu bắt buộc cho các nhà nghiên cứu bò sát, lưỡng cư học tại Đông Dương; đóng góp trực tiếp vào cổng dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia và quốc tế (GBIF, AmphibiaWeb, The Reptile Database).
- Tác động kinh tế - xã hội: Luận án đã lập danh lục 14 loài bò sát, lưỡng cư có giá trị thương mại cao thường bị khai thác (như Hoplobatrachus rugulosus, Ptyas korros, Ptyas mucosa, Naja kaouthia, Leiolepis guttata). Từ đó, đề xuất quy trình kỹ thuật nhân nuôi sinh sản thương mại bền vững, tạo sinh kế thay thế cho người dân vùng đệm nương rẫy, giảm thiểu áp lực săn bắt kiệt quệ tự nhiên.
- Đóng góp đào tạo: Xây dựng bộ mẫu chuẩn hóa 335 tiêu bản vật lý và bộ ảnh 8.352 file tại Bộ môn Sinh học - Môi trường, Trường Đại học Phú Yên, phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy thực hành Động vật học có xương sống cho các thế hệ sinh viên và học viên cao học.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học giả chuyên ngành Động vật học: Tiếp cận bộ dữ liệu chuẩn mực về hình thái trắc lượng, danh lục loài và khóa định loại chi tiết cho vùng sinh thái Nam Trung Bộ.
- Ban quản lý Rừng phòng hộ, Rừng đặc dụng và Chi cục Kiểm lâm: Nắm bắt chính xác bản đồ phân bố các loài nguy cấp, các điểm nóng săn bắt trộm để xây dựng kế hoạch tuần tra, kiểm soát và bảo tồn nguồn gen.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Sở Khoa học Công nghệ tỉnh Phú Yên: Sử dụng luận cứ khoa học để tích hợp công tác bảo tồn đa dạng sinh học vào Quy hoạch Phát triển Kinh tế - Xã hội tỉnh Phú Yên tầm nhìn 2030–2050.
- Cộng đồng địa phương và Cơ sở Nhân nuôi Động vật Hoang dã: Nhận thức được danh mục các loài cấm khai thác và tiếp cận hướng dẫn kỹ thuật nuôi sinh sản các loài bò sát thương phẩm hợp pháp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập hệ thống phân loại học cập nhật cho toàn bộ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng chuyển tiếp Nam Trung Bộ dựa trên sự tích hợp các tu chỉnh phát sinh loài hiện đại (Pyron et al., 2013; Zaher et al., 2009; Guo et al., 2014). Công trình đã tái cấu trúc lại các nhóm phân loại phức tạp (như chuyển các giống Hylarana sang Sylvirana, Amphiesma sang Hebius, Python sang Malayopython), cung cấp hệ thống dẫn liệu hình thái và phân loại chuẩn mực đầu tiên cho vùng Nam đèo Cù Mông.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Trả lời: Khác với các khảo sát định tính, đơn lẻ trước đây (Campden-Main, 1970; Ngô Đắc Chứng & Trần Duy Ngọc, 2007), luận án áp dụng phương pháp luận kết hợp trắc lượng hình thái chuẩn hóa đa chỉ tiêu với phân tích thống kê định lượng sâu trên phần mềm PAST Statistics. Luận án đã lượng hóa chỉ số tương đồng Sorensen-Dice qua 1.000 vòng lặp bootstrap, liên kết không gian phân bố với 5 dạng sinh cảnh vi mô và 3 đai cao có tọa độ GPS tuyệt đối, tạo nên tính lặp lại (replicability) và độ tin cậy khoa học đạt chuẩn quốc tế.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Trả lời: Đó là việc phát hiện quần thể loài Rắn khuyết ca-da-mon (Lycodon cardamomensis) tại huyện Sông Hinh – một loài vốn trước đó chỉ được ghi nhận đặc hữu tại vùng núi Cardamom thuộc Tây Nam Campuchia (Daltry & Wüster, 2002). Việc tìm thấy loài này tại Phú Yên đã mở rộng vùng phân bố của loài lên hơn 600 km về phía Đông Bắc, phá vỡ giả định cũ về tính cô lập địa lý hẹp của đơn vị phân loại này.
4. Luận án có cung cấp quy thức tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án cung cấp chi tiết tọa độ địa lý, độ cao, thời gian, số lượng nhân sự, công cụ thu mẫu và quy trình xử lý hóa chất (ethylacetate, cồn 95%, cồn 70%, formalin 10%) cho từng đợt khảo sát tại 12 điểm nghiên cứu; đi kèm hệ thống sơ đồ vị trí đo đạc 24 chỉ tiêu lưỡng cư và 15 chỉ tiêu vảy học bò sát chuẩn mực.
5. Chương trình hành động nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được định hình ra sao?
Trả lời: Luận án định hình lộ trình 3 giai đoạn: (1) Phân tích giải trình tự DNA toàn diện để công bố chính thức các loài mới (Leptobrachium sp., Cyrtodactylus sp.); (2) Thiết lập mạng lưới giám sát sinh thái dài hạn tại 5 khu vực ưu tiên bảo tồn; (3) Nghiên cứu sinh thái học hành vi, độc học nọc rắn và đánh giá tính tổn thương của khu hệ dưới tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu tại dải ven biển miền Trung.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đỗ Trọng Đăng (2017) đại diện cho một công trình khoa học mẫu mực, toàn diện và có giá trị học thuật cao về ngành Động vật học tại Việt Nam, thể hiện qua 6 đóng góp cốt lõi:
- Hoàn thiện danh lục khoa học chuẩn hóa: Xác định chính xác 135 loài lưỡng cư và bò sát thuộc 85 giống, 25 họ, 5 bộ tại vùng Nam đèo Cù Mông, tỉnh Phú Yên.
- Đột phá về phát hiện phân bố: Bổ sung 63 loài mới cho tỉnh Phú Yên, 24 loài cho khu vực Nam Trung Bộ và 1 loài mới cho khu hệ bò sát Việt Nam (Lycodon cardamomensis).
- Đóng góp dữ liệu hình thái trắc lượng: Mô tả và phân tích chi tiết kích thước, vảy học cho 63 loài ghi nhận mới và 2 loài tiềm năng chưa định danh (Leptobrachium sp. và Cyrtodactylus sp.).
- Lượng hóa sinh thái học phân bố: Làm sáng tỏ quy luật phân tầng sinh cảnh (98 loài ở rừng thứ sinh S2, 89 loài ở rừng thường xanh S1) và phân bố đai cao (78,5% loài tập trung ở đai dưới 300m).
- Phân tích quan hệ sinh địa lý: Sử dụng thuật toán Sorensen-Dice chứng minh mối liên kết khu hệ chặt chẽ giữa Phú Yên với Bình Định ($d_{jk} = 0,72$) và dải cao nguyên lân cận.
- Xác lập cơ sở bảo tồn ứng dụng: Đánh giá 40 loài quý hiếm nguy cấp và đề xuất khoanh vùng 5 trọng điểm ưu tiên bảo tồn thiên nhiên cấp bách, tạo di sản học thuật và thực tiễn lâu dài cho công tác quản lý tài nguyên sinh vật Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ TRỌNG ĐĂNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG LOÀI, ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ VÀ GIÁ TRỊ BẢO TỒN CỦA KHU HỆ LƢỠNG CƢ VÀ BÒ SÁT Ở VÙNG PHÍA NAM ĐÈO CÙ MÔNG, TỈNH PHÚ YÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ - 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ TRỌNG ĐĂNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG LOÀI, ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ VÀ GIÁ TRỊ BẢO TỒN CỦA KHU HỆ LƢỠNG CƢ VÀ BÒ SÁT Ở VÙNG PHÍA NAM ĐÈO CÙ MÔNG, TỈNH PHÚ YÊN Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 62 42 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học TS. NGUYỄN QUẢNG TRƢỜNG GS. NGÔ ĐẮC CHỨNG HUẾ - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc bảo vệ trƣớc bất kỳ hội đồng để nhận học vị nào trƣớc đây.
Tác giả Đỗ Trọng Đăng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trƣớc tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Quảng Trƣờng và GS. Ngô Đắc Chứng, những ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi từ khâu định hƣớng nghiên cứu, phân tích số liệu, công bố các công trình khoa học và hoàn thiện luận án. Xin trân trọng cám ơn các thầy cô trong Bộ môn Động vật học và Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Huế; Phòng Động vật có xƣơng sống, Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật đã giúp đỡ và trao đổi những kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu.
Tôi xin cám ơn Bộ môn Sinh - Môi trƣờng, Khoa Khoa học Tự nhiên, Trƣờng Đại học Phú Yên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Trong quá trình phân tích số liệu và viết luận án tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ của PGS. Hoàng Xuân Quang, PGS. Nguyễn Văn Thuận, PGS.
Thomas Ziegler (Vƣờn thú Cologne, Đức) và ThS. Phạm Thế Cƣờng. Xin trân trọng cám ơn. Tôi xin cám ơn Chi cục Kiểm Lâm tỉnh Phú Yên, Viện Sinh Thái học Miền Nam, lãnh đạo và ngƣời dân địa phƣơng các xã đã hổ trợ, cung cấp thông tin và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình khảo sát thực địa.
Cám ơn các sinh viên: Đoàn Nguyễn Tố Quyên, Nguyễn Thanh Phong, Lê Ngọc Đoan, Nguyễn Thị Danh đã giúp đỡ tôi thu thập và xử lý mẫu vật. Cuối cùng, xin đƣợc tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cha mẹ, vợ con và những ngƣời thân đã hết lòng giúp đỡ, động viên tôi vƣợt qua khó khăn để hoàn thành luận án này. Thừa Thiên Huế, tháng 11 năm 2017 Nghiên cứu sinh Đỗ Trọng Đăng DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 32/2006/NĐ-CP: Nghị định số 32/2006/NĐ-CP ngày 30/3/2006 của Chính phủ nƣớc CHXHCN Việt Nam Về quản lí thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm 160/2013/NĐ-CP: Nghị định số 160/2013/NĐ-CP ngày 12/11/2013 của Chính phủ nƣớc CHXHCN Việt Nam Về tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm đƣợc ƣu tiên bảo vệ BS: Bò sát BTTN: Bảo tồn thiên nhiên CITES: Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora ĐCM: Đèo Cù Mông ĐDSH: Đa dạng sinh học EN: Ếch nhái IUCN: International Union for Conservation of Nature KVNC: Khu vực nghiên cứu LC: Lƣỡng cƣ LCBS: Lƣỡng cƣ, Bò sát NTB Nam Trung bộ PL: Phụ lục PYU: Mã mẫu vật đƣợc lƣu giữ tại trƣờng Đại học Phú Yên UBND: Ủy ban nhân dân VQG: Vƣờn Quốc gia MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp của luận án.
Sơ lƣợc tình hình nghiên cứu về lƣỡng cƣ, bò sát. Khu vực Nam Trung bộ. Nam đèo Cù Mông thuộc tỉnh Phú Yên. Khái quát điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội tỉnh Phú Yên.
Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Tƣ liệu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Khảo sát thực địa. Phƣơng pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài LCBS ghi nhận ở phía Nam đèo Cù Mông thuộc tỉnh Phú Yên. Đa dạng về thành phần loài. Các phát hiện mới.
Các loài có sự thay đổi về phân loại học. Cấu trúc các bậc phân loại LCBS tỉnh Phú Yên. Đặc điểm hình thái nhận dạng các loài LCBS ở tỉnh Phú Yên. Các loài LCBS ghi nhận bổ sung cho KVNC.
Các loài LCBS ghi nhận lại ở KVNC. Đánh giá đặc điểm phân bố của các loài LC và BS. Theo địa điểm nghiên cứu. Theo sinh cảnh.
So sánh mức độ tƣơng đồng về thành phần loài LCBS giữa khu vực phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên với phía Bắc ĐCM thuộc tỉnh Bình Định và giữa tỉnh Phú Yên với các tỉnh, thành phố thuộc khu vực Nam Trung bộ. Giữa khu vực phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên với phía Bắc ĐCM thuộc tỉnh Bình Định. Giữa vùng phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên với các tỉnh, thành phố thuộc khu vực Nam Trung bộ. Giá trị bảo tồn và các nhân tố đe dọa đến khu hệ LCBS ở tỉnh Phú Yên.
Các loài quý, hiếm, đặc hữu có giá trị bảo tồn ở KVNC. Các nhân tố đe dọa đến khu hệ LCBS ở KVNC. Đề xuất các kiến nghị đối với công tác bảo tồn. Các địa điểm cần ƣu tiên bảo tồn.
Đối tƣợng cần ƣu tiên bảo tồn. Các hoạt động cần ƣu tiên bảo tồn .127 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Số lƣợng loài LCBS mới phát hiện ở Việt Nam trong những năm gần đây. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Danh sách thành phần loài LCBS ở tỉnh Phú Yên .2 Các loài mới phát hiện cho khoa học từ năm 2008 đƣợc ghi nhận tại tỉnh Phú Yên. Cấu trúc thành phần loài LC tỉnh Phú Yên. Cấu trúc thành phần loài BS tỉnh Phú Yên. Sự phân bố các loài LCBS theo các huyện, thành phố trong tỉnh Phú Yên.
Mức độ tƣơng đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài LCBS.96 giữa các huyện, thành phố trong tỉnh Phú Yên. Sự phân bố các loài LCBS ở KVNC theo độ cao. Sự phân bố các loài LCBS ở KVNC theo sinh cảnh. So sánh thành phần loài LCBS giữa tỉnh Phú Yên và tỉnh Bình Định.
Tổng hợp số loài LCBS ở tỉnh Phú Yên và các tỉnh, thành phố thuộc khu vực NTB. Hệ số tƣơng đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài LC giữa tỉnh Phú Yên và các tỉnh, thành phố thuộc khu vực NTB. Hệ số tƣơng đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài BS giữa tỉnh Phú Yên và các tỉnh, thành phố thuộc khu vực NTB. Các loài LCBS quý hiếm ở KVNC.
Các loài LCBS đặc hữu ghi nhận ở KVNC. Diễn biến diện tích rừng của tỉnh Phú Yên. Các loài LCBS đang bị khai thác mạnh ở KVNC và giá trị sử dụng. Đánh giá thang điểm các địa điểm cần ƣu tiên bảo tồn các loài LCBS ở KVNC.125 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Sự đa dạng của khu hệ LCBS Việt Nam (1982-2016). Bản đồ thảm thực vật tỉnh Phú Yên. Bản đồ các điểm khảo sát ở tỉnh Phú Yên. Sơ đồ đo ếch nhái không đuôi.
Sự đa dạng thành phần loài LCBS ở tỉnh Phú Yên (2007-2017). Đa dạng giống, loài trong các họ LC ở KVNC. Đa dạng giống, loài trong các họ BS ở KVNC. Số lƣợng loài LCBS theo địa điểm nghiên cứu.
Phân tích tập hợp theo nhóm về sự tƣơng đồng thành phần loài LCBS giữa các khu vực trong tỉnh Phú Yên (giá trị gốc nhánh với số lần nhắc lại là 1000). Số lƣợng loài và họ LC phân bố theo độ cao ở tỉnh Phú Yên. Số lƣợng loài và họ BS theo phân bố theo độ cao ở tỉnh Phú Yên. Sự phân bố các loài LCBS theo sinh cảnh.
Thành phần loài khu hệ LCBS ở phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên và phía Bắc ĐCM thuộc tỉnh Bình Định. Phân tích tập hợp theo nhóm về sự tƣơng đồng thành phần loài LC ở tỉnh Phú Yên và các tỉnh thuộc khu vực NTB (giá trị gốc nhánh với số lần lặp lại là 1000). Phân tích tập hợp theo nhóm về sự tƣơng đồng thành phần loài BS ở tỉnh Phú Yên và các tỉnh thuộc khu vực NTB (giá trị gốc nhánh với số lần lặp lại là 1000). Diễn biến diện tích rừng của tỉnh Phú Yên từ năm 2011-2015.
Các loài LCBS ở KVNC bị khai thác mạnh và giá trị sử dụng. Bản đồ các địa điểm ƣu tiên bảo tồn. Lý do chọn đề tài Việt Nam nằm trong vùng Indo-Burma, một trong 34 điểm nóng về ĐDSH [196] và đƣợc xếp hạng là một trong 25 nƣớc có mức độ ĐDSH cao trên thế giới [119]. Do có sự đa dạng về các vùng khí hậu, về địa hình đã tạo nên sự đa dạng về sinh cảnh tự nhiên cũng nhƣ khu hệ động thực vật ở Việt Nam, đặc biệt là các loài LCBS.
Về thành phần loài LC & BS, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc (1996) ghi nhận 340 loài [53], tăng lên 458 loài [54]. Cuốn danh lục gần đây nhất của Nguyen et al. Từ đó cho đến nay có nhiều loài mới và ghi nhận mới về các loài LCBS ở Việt Nam đã đƣợc công bố. Theo số liệu thống kê của Frost (2016), Uetz & Hošek (2016) thì số loài LCBS của Việt Nam vào cuối năm 2016 là khoảng 650 loài [197], [198].
Với hàng loạt phát hiện mới trong thời gian qua và số lƣợng loài liên tục tăng lên chứng tỏ khu hệ LCBS Việt Nam vẫn cần tiếp tục đƣợc khám phá. Ngoài sự đa dạng về thành phần loài thì khu hệ LCBS của Việt Nam cũng mang tính đặc hữu với 48 loài BS và 33 loài LC hiện chỉ ghi nhận phân bố ở Việt Nam [119]. Trong hệ sinh thái tự nhiên, LCBS còn là hai nhóm động vật quan trọng trong chuỗi thức ăn, đồng thời cũng là nhóm động vật có ích góp phần tiêu diệt các loại côn trùng gây hại cho nông - lâm nghiệp. LCBS cũng đƣợc sử dụng rộng rãi trong đời sống của con ngƣời nhƣ làm thực phẩm, dƣợc liệu, kỹ nghệ da và nuôi làm cảnh,… [58].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Trọng Đăng (2017). Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên [Luận án tiến sĩ, đại học huế - trường đại học sư phạm]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/da-dang-phan-bo-bao-ton-luong-cu-bo-sat-nam-deo-cu-mong-phu-yen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của khu hệ lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh phú yên. Tả
Luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học huế - trường đại học sư phạm. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.