Luận án: Đa dạng, phân bố & bảo tồn lưỡng cư bò sát Nam Đèo Cù Mông, Phú Yên

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của khu hệ lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh phú yên. Tả

Trường ĐH

đại học huế - trường đại học sư phạm

Chuyên ngành

Động vật học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

253

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu đa dạng sinh học Phú Yên Khu hệ động vật

Luận án tập trung nghiên cứu khu hệ lưỡng cư bò sát tại vùng phía Nam đèo Cù Mông, tỉnh Phú Yên. Đây là khu vực có ý nghĩa lớn đối với đa dạng sinh học Phú Yên. Mục tiêu chính là đánh giá thành phần loài, đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của các loài lưỡng cư bò sát. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng. Dữ liệu này cần thiết cho công tác bảo tồn loài quý hiếm. Tài liệu này đóng góp vào hiểu biết về hệ sinh thái rừng nhiệt đới Phú Yên. Công trình này là một phần quan trọng của các nghiên cứu về khu hệ động vật Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ sinh cảnh sống tự nhiên. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Kết quả hỗ trợ quy hoạch và quản lý bảo tồn bền vững. Phát hiện mới góp phần vào danh mục loài quốc gia. Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực địa và phân tích khoa học chặt chẽ. Đánh giá toàn diện tình trạng hiện tại của hệ lưỡng cư bò sát.

1.1. Mục tiêu và phạm vi khảo sát khu hệ

Nghiên cứu xác định rõ mục tiêu thu thập dữ liệu về loài lưỡng cư bò sát. Phạm vi khảo sát tập trung vào vùng phía Nam đèo Cù Mông, tỉnh Phú Yên. Đây là khu vực đại diện cho hệ sinh thái đa dạng. Các chuyên gia tiến hành khảo sát thực địa kỹ lưỡng. Mục tiêu là ghi nhận số lượng và phân loại các loài. Công việc này bao gồm việc xác định các loài mới hoặc ít được biết đến. Dữ liệu thu thập giúp hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học Phú Yên. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao quát nhiều loại sinh cảnh sống. Việc này đảm bảo tính đại diện của dữ liệu. Các nhà khoa học cũng đánh giá ảnh hưởng của con người. Nghiên cứu đặt nền móng cho các kế hoạch bảo tồn loài quý hiếm. Phạm vi rõ ràng giúp giới hạn và tập trung nguồn lực nghiên cứu. Các số liệu thu được cung cấp cái nhìn chi tiết về khu hệ động vật.

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

Luận án mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó bổ sung kiến thức về hệ lưỡng cư bò sát ở Việt Nam. Đặc biệt, nó tập trung vào khu hệ động vật ở Phú Yên. Các phát hiện mới có thể thay đổi cách nhìn về phân loại học. Dữ liệu về phân bố động vật hoang dã cung cấp cái nhìn mới. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa và thích nghi. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu là cơ sở vững chắc cho bảo tồn loài quý hiếm. Nó cung cấp thông tin cho các cơ quan quản lý. Thông tin này giúp họ xây dựng chiến lược bảo vệ đa dạng sinh học Phú Yên. Các đề xuất bảo tồn dựa trên bằng chứng khoa học cụ thể. Công trình này cũng nâng cao nhận thức cộng đồng. Nó giáo dục về tầm quan trọng của hệ sinh thái và sinh cảnh sống tự nhiên. Đây là đóng góp quan trọng cho quản lý tài nguyên bền vững.

II.Đa dạng loài lưỡng cư bò sát Phú Yên Khám phá khu hệ

Phú Yên sở hữu một khu hệ lưỡng cư bò sát phong phú. Nghiên cứu đã ghi nhận nhiều loài đa dạng. Thành phần loài bao gồm cả các loài bản địa và loài đặc hữu. Số lượng loài ghi nhận thể hiện giá trị cao của đa dạng sinh học Phú Yên. Các phát hiện mới bổ sung đáng kể vào danh mục khoa học. Điều này củng cố vị thế của khu vực như một điểm nóng sinh học. Cấu trúc các bậc phân loại được phân tích chi tiết. Nó làm rõ mối quan hệ giữa các loài. Nhiều loài có ý nghĩa bảo tồn đặc biệt. Chúng cần được ưu tiên bảo vệ. Sự hiện diện của các loài này phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái. Các dữ liệu về hình thái nhận dạng cũng được thu thập. Chúng hỗ trợ việc xác định loài chính xác hơn. Điều này quan trọng cho các nghiên cứu tương lai về khu hệ động vật. Việc ghi nhận bổ sung loài cho thấy khu vực chưa được khám phá hết. Nó tiềm ẩn thêm nhiều loài quý hiếm. Mỗi loài đều đóng vai trò riêng trong chuỗi thức ăn và cân bằng sinh thái.

2.1. Thành phần loài lưỡng cư bò sát ghi nhận tại khu vực

Nghiên cứu đã xác định một số lượng lớn loài lưỡng cư bò sát. Các loài này được ghi nhận tại vùng phía Nam đèo Cù Mông. Danh sách bao gồm nhiều họ, chi và loài khác nhau. Sự đa dạng này phản ánh sự phong phú của sinh cảnh sống. Các loài lưỡng cư bao gồm nhiều loại ếch nhái. Các loài bò sát gồm nhiều loài rắn, thằn lằn và rùa. Một số loài được ghi nhận lần đầu tiên tại Phú Yên. Điều này nâng cao giá trị của đa dạng sinh học Phú Yên. Việc lập danh sách đầy đủ là bước đầu tiên quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác khu hệ động vật. Thông tin này cần thiết cho mọi kế hoạch bảo tồn. Sự hiện diện của các loài cho thấy môi trường vẫn còn khá nguyên vẹn. Tuy nhiên, một số loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Cần có biện pháp bảo vệ kịp thời. Việc này đảm bảo sự tồn tại của các loài quý hiếm.

2.2. Các loài mới phát hiện và giá trị phân loại học

Luận án công bố nhiều loài lưỡng cư bò sát mới. Các loài này chưa từng được ghi nhận trước đây. Chúng là những khám phá quan trọng cho khoa học. Các phát hiện mới cung cấp bằng chứng về sự đa dạng sinh học tiềm ẩn. Nó cho thấy khu vực Phú Yên còn nhiều điều chưa được khám phá. Việc xác định các loài mới góp phần vào giá trị phân loại học. Nó giúp cải thiện hiểu biết về cây phát sinh chủng loại. Các loài này có thể là loài đặc hữu. Điều này làm tăng tính độc đáo của khu hệ động vật Phú Yên. Mỗi loài mới đều là một bằng chứng cho sự độc đáo của hệ sinh thái địa phương. Chúng cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo không mất đi các giá trị sinh học quý giá. Phát hiện này cũng khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn. Nó thúc đẩy khám phá thêm về sinh cảnh sống trong khu vực.

2.3. Cấu trúc các bậc phân loại và tầm quan trọng

Nghiên cứu đã phân tích cấu trúc các bậc phân loại của khu hệ lưỡng cư bò sát. Nó bao gồm từ họ, chi đến loài. Cấu trúc này cho thấy sự đa dạng ở các cấp độ khác nhau. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp đánh giá mức độ đa dạng sinh học Phú Yên. Nó cũng chỉ ra các nhóm loài có tính liên kết chặt chẽ. Một số họ có số lượng loài lớn. Điều này thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của chúng trong hệ sinh thái. Tầm quan trọng của việc hiểu cấu trúc nằm ở khả năng bảo tồn. Nó giúp nhận diện các nhóm loài cần ưu tiên. Cấu trúc phân loại cũng là cơ sở để so sánh với các khu vực khác. Nó làm rõ tính độc đáo của khu hệ động vật Phú Yên. Thông tin này cần thiết để lập kế hoạch bảo tồn loài quý hiếm hiệu quả. Mỗi bậc phân loại đều có ý nghĩa riêng trong việc duy trì cân bằng tự nhiên.

III.Đặc điểm phân bố hệ lưỡng cư bò sát Sinh cảnh sống đa dạng

Phân bố của hệ lưỡng cư bò sát tại Phú Yên rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào từng loại sinh cảnh sống. Nghiên cứu đã phân tích đặc điểm phân bố theo địa điểm và loại hình sinh cảnh. Các kết quả chỉ ra rằng mỗi loài có môi trường sống ưa thích riêng. Sự phân bố không đồng đều giữa các khu vực. Một số loài tập trung ở rừng nhiệt đới Phú Yên. Các loài khác lại thích nghi với môi trường nước ngọt hoặc đồi núi. Điều này phản ánh sự phức tạp của hệ sinh thái địa phương. Sự tương đồng về thành phần loài giữa các khu vực lân cận cũng được so sánh. Ví dụ, so sánh với phía Bắc đèo Cù Mông và các tỉnh Nam Trung Bộ. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ sinh thái. Nó cũng làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến phân bố động vật hoang dã. Kiến thức này rất quan trọng cho việc khoanh vùng bảo tồn. Nó giúp định hình các chiến lược bảo vệ sinh cảnh sống hiệu quả.

3.1. Phân bố theo địa điểm nghiên cứu cụ thể

Nghiên cứu đã lập bản đồ phân bố của các loài. Nó thể hiện sự hiện diện của lưỡng cư bò sát tại các địa điểm cụ thể. Các kết quả chỉ ra rằng một số khu vực có mật độ loài cao hơn. Điều này có thể do đặc điểm địa hình, khí hậu hoặc độ che phủ rừng. Các vùng núi đá vôi, rừng nguyên sinh thường là nơi trú ẩn của nhiều loài. Ngược lại, các khu vực bị tác động mạnh bởi con người có số lượng loài thấp hơn. Việc này cho thấy tác động của hoạt động nhân sinh. Dữ liệu phân bố theo địa điểm giúp xác định các điểm nóng đa dạng sinh học. Chúng là các khu vực cần ưu tiên bảo tồn loài quý hiếm. Bản đồ phân bố là công cụ hữu ích. Nó hỗ trợ các nhà quản lý trong việc khoanh vùng và lập kế hoạch bảo vệ. Thông tin này cũng làm cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về phân bố động vật hoang dã. Mỗi địa điểm cung cấp dữ liệu riêng về sinh cảnh sống.

3.2. Phân bố theo sinh cảnh sống đặc trưng

Phân tích phân bố loài theo các loại sinh cảnh sống là rất quan trọng. Các loại sinh cảnh bao gồm rừng thường xanh, rừng tre nứa, suối, và các khu vực ven sông. Mỗi loại sinh cảnh cung cấp điều kiện sống khác nhau. Do đó, nó thu hút các nhóm loài lưỡng cư bò sát đặc trưng. Ví dụ, một số loài ếch nhái ưa thích sống gần suối và vùng ẩm ướt. Trong khi đó, nhiều loài rắn và thằn lằn lại phân bố rộng rãi trong rừng khô. Sự đa dạng của sinh cảnh sống đóng vai trò then chốt trong duy trì đa dạng sinh học Phú Yên. Việc bảo vệ các sinh cảnh sống này là thiết yếu. Nó giúp duy trì quần thể của các loài. Thông tin này cũng làm rõ sự phụ thuộc của loài vào môi trường sống cụ thể. Phân tích sinh cảnh giúp dự đoán tác động của biến đổi môi trường. Nó cung cấp cơ sở cho các biện pháp bảo tồn loài quý hiếm. Đây là yếu tố sống còn để bảo vệ khu hệ động vật.

3.3. Tương đồng loài giữa Phú Yên và các vùng lân cận

Nghiên cứu so sánh mức độ tương đồng về thành phần loài. Nó so sánh giữa khu vực phía Nam đèo Cù Mông và các vùng lân cận. Các vùng này bao gồm phía Bắc đèo Cù Mông (Bình Định) và các tỉnh Nam Trung Bộ. Kết quả cho thấy mức độ tương đồng khác nhau. Một số loài phân bố rộng khắp các khu vực. Điều này cho thấy sự liên kết sinh thái giữa các vùng. Tuy nhiên, có những loài đặc hữu chỉ tìm thấy ở Phú Yên. Điều này nhấn mạnh tính độc đáo của đa dạng sinh học Phú Yên. Sự so sánh này cung cấp cái nhìn tổng thể về phân bố động vật hoang dã. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về rào cản địa lý. Các rào cản này có thể ảnh hưởng đến sự di chuyển và phân tán của loài. Dữ liệu này quan trọng cho việc thiết lập các hành lang sinh học. Nó hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn loài quý hiếm ở quy mô khu vực. Việc này cần thiết để duy trì sự đa dạng của khu hệ động vật tổng thể.

IV.Giá trị bảo tồn loài quý hiếm Phú Yên Đe dọa giải pháp

Khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên chứa nhiều loài có giá trị bảo tồn cao. Nhiều loài nằm trong danh sách đỏ của IUCN và Việt Nam. Sự hiện diện của chúng làm tăng giá trị của đa dạng sinh học Phú Yên. Tuy nhiên, các loài này đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Các nhân tố đe dọa bao gồm mất sinh cảnh sống và săn bắt trái phép. Biến đổi khí hậu cũng là một thách thức lớn. Việc đánh giá giá trị bảo tồn là cần thiết. Nó giúp xác định các loài cần được ưu tiên bảo vệ. Đề xuất các giải pháp là cực kỳ cấp bách. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó bảo vệ các loài quý hiếm khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Công tác bảo tồn cần sự phối hợp giữa các bên liên quan. Chính quyền, cộng đồng địa phương và các nhà khoa học phải cùng hành động. Mục tiêu là duy trì hệ sinh thái khỏe mạnh. Điều này đảm bảo sự tồn tại bền vững của khu hệ động vật.

4.1. Các loài quý hiếm đặc hữu có giá trị bảo tồn

Nghiên cứu đã xác định nhiều loài lưỡng cư bò sát quý, hiếm. Một số loài là loài đặc hữu của khu vực. Các loài này có giá trị bảo tồn đặc biệt cao. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương. Sự hiện diện của chúng là chỉ số về chất lượng môi trường. Danh sách các loài này được lập dựa trên tiêu chí của IUCN và các văn bản pháp luật Việt Nam. Ví dụ, một số loài rắn, rùa có nguy cơ tuyệt chủng cao. Việc bảo vệ các loài này là ưu tiên hàng đầu. Nó góp phần duy trì đa dạng sinh học Phú Yên. Các loài đặc hữu là những di sản sinh học không thể thay thế. Chúng cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Thông tin về giá trị bảo tồn giúp tăng cường nhận thức cộng đồng. Nó kêu gọi hành động bảo vệ khu hệ động vật. Việc này đảm bảo các loài quý hiếm không bị mất đi.

4.2. Các nhân tố đe dọa chính đến khu hệ động vật

Khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên đang đối mặt với nhiều mối đe dọa. Mất sinh cảnh sống là nguyên nhân hàng đầu. Việc này do chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp hoặc phát triển hạ tầng. Săn bắt và buôn bán trái phép cũng gây áp lực lớn. Nhiều loài quý hiếm bị săn lùng để làm thực phẩm hoặc thuốc. Sử dụng thuốc trừ sâu và ô nhiễm môi trường nước ảnh hưởng trực tiếp đến lưỡng cư. Biến đổi khí hậu toàn cầu cũng là một nhân tố đáng lo ngại. Nó làm thay đổi nhiệt độ và lượng mưa. Điều này ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản và phân bố của loài. Các nhân tố này tác động cộng hưởng. Chúng đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng. Việc nhận diện rõ các mối đe dọa là bước quan trọng. Nó giúp xây dựng các giải pháp bảo tồn loài quý hiếm hiệu quả. Cần hành động khẩn cấp để bảo vệ đa dạng sinh học Phú Yên.

4.3. Đánh giá hiện trạng bảo tồn và mức độ ưu tiên

Luận án tiến hành đánh giá hiện trạng bảo tồn của khu hệ. Nó dựa trên các tiêu chí khoa học và pháp lý. Các loài được phân loại theo mức độ nguy cấp. Từ đó, xác định mức độ ưu tiên bảo tồn cho từng loài. Một số loài cần bảo vệ cấp thiết nhất. Chúng là những loài có quần thể nhỏ hoặc sinh cảnh sống bị thu hẹp nghiêm trọng. Đánh giá này cung cấp cái nhìn rõ ràng. Nó cho thấy cần có những hành động cụ thể ở đâu và như thế nào. Việc này là cơ sở để phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nó hỗ trợ các chương trình bảo tồn loài quý hiếm. Mức độ ưu tiên giúp tập trung nỗ lực vào các loài dễ bị tổn thương nhất. Đánh giá cũng xem xét hiệu quả của các chính sách bảo tồn hiện hành. Từ đó, đề xuất những cải tiến cần thiết. Đây là việc làm cần thiết để duy trì đa dạng sinh học Phú Yên.

V.Bảo tồn đa dạng sinh học Phú Yên Ưu tiên hành động

Để bảo tồn hiệu quả khu hệ lưỡng cư bò sát, cần có những hành động cụ thể. Luận án đưa ra các đề xuất và kiến nghị quan trọng. Các địa điểm cần ưu tiên bảo tồn được xác định rõ. Chúng thường là những khu vực có mật độ loài quý hiếm cao. Đối tượng cần ưu tiên bảo tồn bao gồm các loài đặc hữu và có nguy cơ tuyệt chủng. Các hoạt động cần ưu tiên cũng được đề xuất chi tiết. Bao gồm việc tăng cường tuần tra, chống săn bắt trái phép. Nâng cao nhận thức cộng đồng là một phần không thể thiếu. Việc này giúp tạo ra sự đồng thuận và hỗ trợ từ người dân. Thiết lập các khu bảo tồn mới hoặc mở rộng khu hiện có là cần thiết. Chính quyền địa phương cần ban hành các chính sách hỗ trợ. Mục tiêu cuối cùng là duy trì đa dạng sinh học Phú Yên. Nó bảo vệ các loài quý hiếm và sinh cảnh sống của chúng. Các kiến nghị này là lộ trình để bảo vệ khu hệ động vật bền vững.

5.1. Các địa điểm cần ưu tiên cho công tác bảo tồn

Nghiên cứu đã chỉ ra các địa điểm cụ thể cần được ưu tiên bảo tồn. Những khu vực này thường có sự tập trung cao của các loài quý hiếm. Chúng cũng là nơi có sinh cảnh sống còn nguyên vẹn. Ví dụ, các khu rừng đầu nguồn, vùng núi hiểm trở hoặc các hệ thống sông suối sạch. Việc xác định rõ các địa điểm này là cơ sở cho việc thành lập khu bảo tồn. Hoặc nó giúp mở rộng các khu bảo tồn hiện có. Đây là yếu tố then chốt để bảo vệ đa dạng sinh học Phú Yên. Công tác bảo tồn tại các địa điểm này cần được giám sát chặt chẽ. Cần ngăn chặn mọi hành vi xâm hại. Việc này đảm bảo môi trường sống ổn định cho khu hệ động vật. Các địa điểm này đóng vai trò như những 'ngân hàng gen' tự nhiên. Chúng cần được bảo vệ lâu dài. Các quyết định về địa điểm ưu tiên cần dựa trên dữ liệu khoa học chính xác. Nó đảm bảo hiệu quả của các nỗ lực bảo tồn.

5.2. Đối tượng và hoạt động cần ưu tiên bảo tồn cấp bách

Các đối tượng cần ưu tiên bảo tồn bao gồm các loài lưỡng cư bò sát có nguy cơ tuyệt chủng cao. Đặc biệt là những loài đặc hữu chỉ có ở Phú Yên. Việc này đòi hỏi các biện pháp bảo vệ đặc thù. Các hoạt động cần ưu tiên bao gồm tăng cường pháp luật và thực thi. Chống săn bắt, buôn bán trái phép cần được đẩy mạnh. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn loài quý hiếm là rất quan trọng. Giáo dục môi trường giúp người dân hiểu giá trị của khu hệ động vật. Khôi phục sinh cảnh sống bị suy thoái cũng là hoạt động cần thiết. Trồng rừng và bảo vệ nguồn nước là những ví dụ. Nghiên cứu sâu hơn về sinh học các loài cũng cần được khuyến khích. Việc này giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu bảo tồn. Tất cả các hoạt động này đều hướng tới mục tiêu chung. Mục tiêu là duy trì đa dạng sinh học Phú Yên bền vững. Đây là trách nhiệm chung của cả xã hội.

5.3. Kiến nghị chính sách và hợp tác quốc tế

Luận án kiến nghị các chính sách mạnh mẽ hơn về bảo tồn. Chính quyền cần ban hành các quy định rõ ràng. Nó liên quan đến quản lý rừng và đất đai. Cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa các ban ngành. Từ cấp trung ương đến địa phương. Việc này giúp thực thi hiệu quả các biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học Phú Yên. Đề xuất tăng cường hợp tác quốc tế. Chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ bảo tồn là cần thiết. Thu hút nguồn lực từ các tổ chức quốc tế có thể hỗ trợ. Nó giúp thực hiện các dự án bảo tồn loài quý hiếm quy mô lớn. Đặc biệt, việc hợp tác trong nghiên cứu khoa học là rất quan trọng. Nó giúp nâng cao năng lực cho các nhà khoa học địa phương. Các chính sách cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Đảm bảo lợi ích của người dân địa phương. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho công tác bảo tồn khu hệ động vật lâu dài. Việc này rất cần thiết cho sự phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của khu hệ lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh phú yên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (253 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ TRỌNG ĐĂNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG LOÀI, ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ VÀ GIÁ TRỊ BẢO TỒN CỦA KHU HỆ LƢỠNG CƢ VÀ BÒ SÁT Ở VÙNG PHÍA NAM ĐÈO CÙ MÔNG, TỈNH PHÚ YÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ - 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ TRỌNG ĐĂNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG LOÀI, ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ VÀ GIÁ TRỊ BẢO TỒN CỦA KHU HỆ LƢỠNG CƢ VÀ BÒ SÁT Ở VÙNG PHÍA NAM ĐÈO CÙ MÔNG, TỈNH PHÚ YÊN Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 62 42 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học TS. NGUYỄN QUẢNG TRƢỜNG GS. NGÔ ĐẮC CHỨNG HUẾ - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc bảo vệ trƣớc bất kỳ hội đồng để nhận học vị nào trƣớc đây.

Tác giả Đỗ Trọng Đăng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trƣớc tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Quảng Trƣờng và GS. Ngô Đắc Chứng, những ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi từ khâu định hƣớng nghiên cứu, phân tích số liệu, công bố các công trình khoa học và hoàn thiện luận án. Xin trân trọng cám ơn các thầy cô trong Bộ môn Động vật học và Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Huế; Phòng Động vật có xƣơng sống, Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật đã giúp đỡ và trao đổi những kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu.

Tôi xin cám ơn Bộ môn Sinh - Môi trƣờng, Khoa Khoa học Tự nhiên, Trƣờng Đại học Phú Yên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Trong quá trình phân tích số liệu và viết luận án tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ của PGS. Hoàng Xuân Quang, PGS. Nguyễn Văn Thuận, PGS.

Thomas Ziegler (Vƣờn thú Cologne, Đức) và ThS. Phạm Thế Cƣờng. Xin trân trọng cám ơn. Tôi xin cám ơn Chi cục Kiểm Lâm tỉnh Phú Yên, Viện Sinh Thái học Miền Nam, lãnh đạo và ngƣời dân địa phƣơng các xã đã hổ trợ, cung cấp thông tin và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình khảo sát thực địa.

Cám ơn các sinh viên: Đoàn Nguyễn Tố Quyên, Nguyễn Thanh Phong, Lê Ngọc Đoan, Nguyễn Thị Danh đã giúp đỡ tôi thu thập và xử lý mẫu vật. Cuối cùng, xin đƣợc tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cha mẹ, vợ con và những ngƣời thân đã hết lòng giúp đỡ, động viên tôi vƣợt qua khó khăn để hoàn thành luận án này. Thừa Thiên Huế, tháng 11 năm 2017 Nghiên cứu sinh Đỗ Trọng Đăng DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 32/2006/NĐ-CP: Nghị định số 32/2006/NĐ-CP ngày 30/3/2006 của Chính phủ nƣớc CHXHCN Việt Nam Về quản lí thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm 160/2013/NĐ-CP: Nghị định số 160/2013/NĐ-CP ngày 12/11/2013 của Chính phủ nƣớc CHXHCN Việt Nam Về tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm đƣợc ƣu tiên bảo vệ BS: Bò sát BTTN: Bảo tồn thiên nhiên CITES: Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora ĐCM: Đèo Cù Mông ĐDSH: Đa dạng sinh học EN: Ếch nhái IUCN: International Union for Conservation of Nature KVNC: Khu vực nghiên cứu LC: Lƣỡng cƣ LCBS: Lƣỡng cƣ, Bò sát NTB Nam Trung bộ PL: Phụ lục PYU: Mã mẫu vật đƣợc lƣu giữ tại trƣờng Đại học Phú Yên UBND: Ủy ban nhân dân VQG: Vƣờn Quốc gia MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp của luận án.

Sơ lƣợc tình hình nghiên cứu về lƣỡng cƣ, bò sát. Khu vực Nam Trung bộ. Nam đèo Cù Mông thuộc tỉnh Phú Yên. Khái quát điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội tỉnh Phú Yên.

Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Tƣ liệu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Khảo sát thực địa. Phƣơng pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài LCBS ghi nhận ở phía Nam đèo Cù Mông thuộc tỉnh Phú Yên. Đa dạng về thành phần loài. Các phát hiện mới.

Các loài có sự thay đổi về phân loại học. Cấu trúc các bậc phân loại LCBS tỉnh Phú Yên. Đặc điểm hình thái nhận dạng các loài LCBS ở tỉnh Phú Yên. Các loài LCBS ghi nhận bổ sung cho KVNC.

Các loài LCBS ghi nhận lại ở KVNC. Đánh giá đặc điểm phân bố của các loài LC và BS. Theo địa điểm nghiên cứu. Theo sinh cảnh.

So sánh mức độ tƣơng đồng về thành phần loài LCBS giữa khu vực phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên với phía Bắc ĐCM thuộc tỉnh Bình Định và giữa tỉnh Phú Yên với các tỉnh, thành phố thuộc khu vực Nam Trung bộ. Giữa khu vực phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên với phía Bắc ĐCM thuộc tỉnh Bình Định. Giữa vùng phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên với các tỉnh, thành phố thuộc khu vực Nam Trung bộ. Giá trị bảo tồn và các nhân tố đe dọa đến khu hệ LCBS ở tỉnh Phú Yên.

Các loài quý, hiếm, đặc hữu có giá trị bảo tồn ở KVNC. Các nhân tố đe dọa đến khu hệ LCBS ở KVNC. Đề xuất các kiến nghị đối với công tác bảo tồn. Các địa điểm cần ƣu tiên bảo tồn.

Đối tƣợng cần ƣu tiên bảo tồn. Các hoạt động cần ƣu tiên bảo tồn .127 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Số lƣợng loài LCBS mới phát hiện ở Việt Nam trong những năm gần đây. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Danh sách thành phần loài LCBS ở tỉnh Phú Yên .2 Các loài mới phát hiện cho khoa học từ năm 2008 đƣợc ghi nhận tại tỉnh Phú Yên. Cấu trúc thành phần loài LC tỉnh Phú Yên. Cấu trúc thành phần loài BS tỉnh Phú Yên. Sự phân bố các loài LCBS theo các huyện, thành phố trong tỉnh Phú Yên.

Mức độ tƣơng đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài LCBS.96 giữa các huyện, thành phố trong tỉnh Phú Yên. Sự phân bố các loài LCBS ở KVNC theo độ cao. Sự phân bố các loài LCBS ở KVNC theo sinh cảnh. So sánh thành phần loài LCBS giữa tỉnh Phú Yên và tỉnh Bình Định.

Tổng hợp số loài LCBS ở tỉnh Phú Yên và các tỉnh, thành phố thuộc khu vực NTB. Hệ số tƣơng đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài LC giữa tỉnh Phú Yên và các tỉnh, thành phố thuộc khu vực NTB. Hệ số tƣơng đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài BS giữa tỉnh Phú Yên và các tỉnh, thành phố thuộc khu vực NTB. Các loài LCBS quý hiếm ở KVNC.

Các loài LCBS đặc hữu ghi nhận ở KVNC. Diễn biến diện tích rừng của tỉnh Phú Yên. Các loài LCBS đang bị khai thác mạnh ở KVNC và giá trị sử dụng. Đánh giá thang điểm các địa điểm cần ƣu tiên bảo tồn các loài LCBS ở KVNC.125 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Sự đa dạng của khu hệ LCBS Việt Nam (1982-2016). Bản đồ thảm thực vật tỉnh Phú Yên. Bản đồ các điểm khảo sát ở tỉnh Phú Yên. Sơ đồ đo ếch nhái không đuôi.

Sự đa dạng thành phần loài LCBS ở tỉnh Phú Yên (2007-2017). Đa dạng giống, loài trong các họ LC ở KVNC. Đa dạng giống, loài trong các họ BS ở KVNC. Số lƣợng loài LCBS theo địa điểm nghiên cứu.

Phân tích tập hợp theo nhóm về sự tƣơng đồng thành phần loài LCBS giữa các khu vực trong tỉnh Phú Yên (giá trị gốc nhánh với số lần nhắc lại là 1000). Số lƣợng loài và họ LC phân bố theo độ cao ở tỉnh Phú Yên. Số lƣợng loài và họ BS theo phân bố theo độ cao ở tỉnh Phú Yên. Sự phân bố các loài LCBS theo sinh cảnh.

Thành phần loài khu hệ LCBS ở phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên và phía Bắc ĐCM thuộc tỉnh Bình Định. Phân tích tập hợp theo nhóm về sự tƣơng đồng thành phần loài LC ở tỉnh Phú Yên và các tỉnh thuộc khu vực NTB (giá trị gốc nhánh với số lần lặp lại là 1000). Phân tích tập hợp theo nhóm về sự tƣơng đồng thành phần loài BS ở tỉnh Phú Yên và các tỉnh thuộc khu vực NTB (giá trị gốc nhánh với số lần lặp lại là 1000). Diễn biến diện tích rừng của tỉnh Phú Yên từ năm 2011-2015.

Các loài LCBS ở KVNC bị khai thác mạnh và giá trị sử dụng. Bản đồ các địa điểm ƣu tiên bảo tồn. Lý do chọn đề tài Việt Nam nằm trong vùng Indo-Burma, một trong 34 điểm nóng về ĐDSH [196] và đƣợc xếp hạng là một trong 25 nƣớc có mức độ ĐDSH cao trên thế giới [119]. Do có sự đa dạng về các vùng khí hậu, về địa hình đã tạo nên sự đa dạng về sinh cảnh tự nhiên cũng nhƣ khu hệ động thực vật ở Việt Nam, đặc biệt là các loài LCBS.

Về thành phần loài LC & BS, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc (1996) ghi nhận 340 loài [53], tăng lên 458 loài [54]. Cuốn danh lục gần đây nhất của Nguyen et al. Từ đó cho đến nay có nhiều loài mới và ghi nhận mới về các loài LCBS ở Việt Nam đã đƣợc công bố. Theo số liệu thống kê của Frost (2016), Uetz & Hošek (2016) thì số loài LCBS của Việt Nam vào cuối năm 2016 là khoảng 650 loài [197], [198].

Với hàng loạt phát hiện mới trong thời gian qua và số lƣợng loài liên tục tăng lên chứng tỏ khu hệ LCBS Việt Nam vẫn cần tiếp tục đƣợc khám phá. Ngoài sự đa dạng về thành phần loài thì khu hệ LCBS của Việt Nam cũng mang tính đặc hữu với 48 loài BS và 33 loài LC hiện chỉ ghi nhận phân bố ở Việt Nam [119]. Trong hệ sinh thái tự nhiên, LCBS còn là hai nhóm động vật quan trọng trong chuỗi thức ăn, đồng thời cũng là nhóm động vật có ích góp phần tiêu diệt các loại côn trùng gây hại cho nông - lâm nghiệp. LCBS cũng đƣợc sử dụng rộng rãi trong đời sống của con ngƣời nhƣ làm thực phẩm, dƣợc liệu, kỹ nghệ da và nuôi làm cảnh,… [58].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của khu hệ lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh phú yên. Tả

Luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học huế - trường đại học sư phạm. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa dạng, phân bố & bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát Phú Yên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter