Luận án TS: Sinh học, sản xuất vịt Biển 15 Đại Xuyên nước ngọt, mặn - Vương Thị Lan Anh

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của vịt biển 15 Đại Xuyên được nuôi dưỡng trong môi trường nước.

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành

Chăn nuôi

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đặc điểm sinh học Vịt Biển 15 Đại Xuyên nổi bật

Vịt Biển 15 Đại Xuyên sở hữu những đặc điểm sinh học nổi bật. Giống vịt này thích nghi tốt với nhiều môi trường nước. Nghiên cứu tập trung phân tích các khía cạnh sinh học độc đáo của chúng. Điều này giúp hiểu rõ hơn tiềm năng phát triển giống vịt này. Các đặc điểm ngoại hình, cấu tạo giải phẫu và chỉ số sinh lý máu đều góp phần tạo nên sức bền của Vịt Biển 15 Đại Xuyên. Chúng là cơ sở để đánh giá khả năng tồn tại và phát triển trong các điều kiện nuôi khác nhau. Hiểu rõ sinh học giúp tối ưu hóa quy trình chăn nuôi. Nó cũng hỗ trợ cải thiện năng suất cho người nông dân.

1.1. Ngoại hình Vịt Biển 15 Đại Xuyên

Vịt Biển 15 - Đại Xuyên có ngoại hình đặc trưng. Màu lông phổ biến là trắng, đôi khi xen kẽ một vài đốm đen hoặc màu khác. Kích thước cơ thể tương đối lớn, cân đối. Đầu to, mỏ dài và dẹt, màu vàng cam. Cổ dài vừa phải, thân hình chắc chắn. Chân ngắn, khỏe, có màng bơi phát triển tốt. Điều này hỗ trợ việc di chuyển dưới nước. Các đặc điểm ngoại hình này thể hiện rõ khả năng thích nghi với môi trường thủy sinh. Vẻ ngoài khỏe mạnh của giống vịt Biển 15 Đại Xuyên là dấu hiệu của sức sống tốt. Nó cũng cho thấy khả năng sinh trưởng cao. Đánh giá ngoại hình là bước quan trọng trong chọn lọc giống. Nó giúp duy trì các đặc tính ưu việt của vịt.

1.2. Giải phẫu tuyến muối đặc biệt

Vịt Biển 15 - Đại Xuyên sở hữu tuyến muối phát triển. Tuyến này nằm ở vùng mắt. Nó có vai trò quan trọng trong việc điều hòa áp suất thẩm thấu. Tuyến muối giúp vịt loại bỏ lượng muối dư thừa ra khỏi cơ thể. Đây là cơ chế thích nghi chủ yếu của loài vịt biển với môi trường nước mặn. Nghiên cứu về tuyến muối cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh lý học của chúng. Kích thước và hoạt động của tuyến muối có thể thay đổi tùy theo độ mặn của môi trường. Sự linh hoạt này giúp Vịt Biển 15 - Đại Xuyên sống sót và phát triển tốt cả ở nước ngọt và nước mặn. Khả năng giải phẫu tuyến muối là một trong những điểm khác biệt chính. Nó phân biệt Vịt Biển 15 Đại Xuyên với các giống vịt thông thường.

1.3. Chỉ số sinh lý sinh hóa máu

Các chỉ số sinh lý, sinh hóa máu của Vịt Biển 15 - Đại Xuyên được phân tích. Các chỉ số như Hemoglobin (Hb), khối lượng hồng cầu (Hct), protein tổng số đều được nghiên cứu. Chúng phản ánh tình trạng sức khỏe của đàn vịt. Các chỉ số này cũng cho thấy khả năng thích nghi của vịt với môi trường nuôi. Sự thay đổi trong các chỉ số này có thể báo hiệu stress hoặc bệnh tật. Nghiên cứu so sánh các chỉ số giữa môi trường nước ngọt và nước mặn. Điều này giúp đánh giá khả năng điều hòa sinh lý của vịt. Kết quả chỉ ra Vịt Biển 15 - Đại Xuyên có khả năng duy trì các chỉ số ổn định. Nó chứng tỏ sức khỏe tốt và khả năng chịu đựng cao. Các dữ liệu sinh hóa máu là cơ sở khoa học để tối ưu hóa điều kiện nuôi. Nó đảm bảo sức khỏe và năng suất cho giống vịt Biển 15 Đại Xuyên.

II. Khả năng sinh sản Vịt Biển 15 Đại Xuyên hiệu quả

Khả năng sinh sản của Vịt Biển 15 Đại Xuyên là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi. Giống vịt này cho thấy năng suất trứng và sức sinh sản tốt. Các yếu tố như dinh dưỡng, môi trường nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả này. Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh sản. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình chăn nuôi sinh sản. Điều này nhằm nâng cao số lượng và chất lượng con giống. Khả năng sinh sản hiệu quả giúp người nuôi Vịt Biển 15 Đại Xuyên đạt lợi nhuận cao. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi vịt.

2.1. Năng suất trứng và sức sinh sản

Vịt Biển 15 - Đại Xuyên cho năng suất trứng ổn định. Tỷ lệ đẻ cao, chất lượng trứng tốt. Trứng có kích thước đồng đều. Vỏ trứng chắc chắn, ít vỡ. Nghiên cứu ghi nhận các chỉ số như số lượng trứng/mái/năm. Tỷ lệ phôi, tỷ lệ nở cũng được theo dõi. Các số liệu này chứng tỏ tiềm năng sinh sản mạnh mẽ của giống vịt Biển 15 Đại Xuyên. Sức sinh sản tốt đảm bảo nguồn cung con giống dồi dào. Điều này quan trọng cho việc mở rộng quy mô chăn nuôi. Việc cải thiện năng suất trứng liên quan đến chế độ dinh dưỡng và quản lý đàn. Người nuôi cần chú ý các yếu tố này để tối đa hóa hiệu quả sinh sản.

2.2. Ảnh hưởng môi trường độ mặn

Môi trường nước có độ mặn khác nhau ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Nghiên cứu so sánh năng suất trứng và sức sinh sản ở nước ngọt và nước mặn. Vịt Biển 15 - Đại Xuyên thể hiện khả năng thích nghi đáng kể. Chúng duy trì năng suất trứng tương đối tốt trong cả hai môi trường. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về tỷ lệ đẻ hoặc chất lượng trứng. Sự khác biệt này tùy thuộc vào mức độ mặn cụ thể. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp người chăn nuôi lựa chọn môi trường phù hợp. Việc tối ưu hóa môi trường độ mặn có thể nâng cao hơn nữa hiệu quả sinh sản của giống vịt Biển 15 Đại Xuyên.

III. Năng suất và chất lượng thịt Vịt Biển 15 Đại Xuyên

Vịt Biển 15 Đại Xuyên được đánh giá cao về năng suất và chất lượng thịt. Đây là mục tiêu quan trọng của chăn nuôi thương phẩm. Giống vịt này cho thấy tốc độ tăng trưởng tốt. Tỷ lệ chuyển hóa thức ăn hiệu quả. Thịt có chất lượng vượt trội. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu liên quan đến sản xuất thịt. Điều này bao gồm khả năng tăng trọng và các đặc điểm của thịt. Kết quả cho thấy tiềm năng kinh tế lớn. Vịt Biển 15 Đại Xuyên là lựa chọn lý tưởng cho thị trường thịt gia cầm. Việc hiểu rõ năng suất và chất lượng thịt giúp xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả.

3.1. Khả năng tăng trưởng sản xuất thịt

Vịt Biển 15 - Đại Xuyên có khả năng tăng trưởng nhanh. Chúng đạt khối lượng thương phẩm trong thời gian ngắn. Tỷ lệ tiêu tốn thức ăn trên một kg tăng trọng thấp. Điều này cho thấy hiệu quả kinh tế cao. Nghiên cứu đã ghi nhận các chỉ số về khối lượng cơ thể theo tuần tuổi. Tỷ lệ mọc lông và các chỉ tiêu tăng trưởng khác cũng được theo dõi. Các kết quả này khẳng định Vịt Biển 15 - Đại Xuyên là giống vịt thịt tiềm năng. Khả năng sản xuất thịt tốt giúp giảm chi phí đầu tư. Nó đồng thời tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Đặc tính này giúp vịt Biển 15 Đại Xuyên cạnh tranh tốt trên thị trường.

3.2. Chất lượng thịt vượt trội

Chất lượng thịt Vịt Biển 15 - Đại Xuyên được đánh giá cao. Thịt có màu sắc hấp dẫn. Độ mềm, độ đàn hồi và hương vị đặc trưng. Hàm lượng protein trong thịt cao. Hàm lượng mỡ vừa phải. Tỷ lệ thịt xẻ và tỷ lệ các phần thịt có giá trị cao. Nghiên cứu phân tích các chỉ tiêu hóa sinh của thịt. Điều này bao gồm độ pH, khả năng giữ nước và thành phần axit béo. Kết quả cho thấy thịt vịt Biển 15 - Đại Xuyên đáp ứng tốt các yêu cầu của thị trường. Chất lượng thịt vượt trội làm tăng giá trị thương phẩm. Nó làm hài lòng người tiêu dùng. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn cho giống vịt này.

IV. Vịt Biển 15 Đại Xuyên Thích nghi đa dạng môi trường

Vịt Biển 15 Đại Xuyên nổi bật với khả năng thích nghi môi trường. Giống vịt này phát triển tốt trong cả điều kiện nước ngọt và nước mặn. Điều này mở ra nhiều triển vọng cho ngành chăn nuôi. Người nông dân có thể nuôi vịt ở các vùng khác nhau. Nó không bị giới hạn bởi loại hình môi trường nước. Sự linh hoạt này giúp giảm thiểu rủi ro. Nó tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên địa phương. Khả năng thích nghi đa dạng của Vịt Biển 15 Đại Xuyên là một lợi thế lớn. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của chăn nuôi gia cầm.

4.1. Khả năng tồn tại phát triển nước ngọt

Vịt Biển 15 - Đại Xuyên thể hiện khả năng tồn tại tốt trong môi trường nước ngọt. Chúng phát triển khỏe mạnh, đạt các chỉ tiêu tăng trưởng và sinh sản. Mặc dù là giống 'vịt biển', khả năng thích nghi với nước ngọt rất đáng nể. Việc nuôi ở nước ngọt giúp giảm bớt thách thức. Nó liên quan đến quản lý độ mặn. Người chăn nuôi không có điều kiện tiếp cận nước mặn vẫn có thể nuôi giống vịt này hiệu quả. Các chỉ số về sức khỏe, tăng trọng, và sinh sản đều đạt mức tốt trong môi trường nước ngọt. Điều này làm tăng tính phổ biến và ứng dụng của Vịt Biển 15 Đại Xuyên.

4.2. Khả năng tồn tại phát triển nước mặn

Điểm mạnh đặc trưng của Vịt Biển 15 - Đại Xuyên là khả năng phát triển trong môi trường nước mặn. Chúng có thể sống sót và sinh trưởng tối ưu ở các vùng ven biển, nước lợ. Tuyến muối phát triển giúp vịt điều hòa cơ thể. Vịt duy trì cân bằng nước và điện giải tốt. Khả năng này mở rộng vùng chăn nuôi. Nó tận dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên biển. Việc nuôi vịt Biển 15 Đại Xuyên trong môi trường nước mặn không chỉ hiệu quả. Nó còn góp phần đa dạng hóa sinh kế cho cộng đồng ven biển. Đây là một giải pháp chăn nuôi bền vững và thân thiện với môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ một số đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của vịt biển 15 đại xuyên nuôi trong môi trường nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI VƯƠNG THỊ LAN ANH MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA GIỐNG VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN NUÔI TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC NGỌT VÀ NƯỚC MẶN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI VƯƠNG THỊ LAN ANH MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA GIỐNG VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN NUÔI TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC NGỌT VÀ NƯỚC MẶN Chuyên ngành : Chăn nuôi Mã số : 9 62 01 05 Người hướng dẫn khoa học 1 Người hướng dẫn khoa học 2 PGS.TS Hoàng Văn Tiệu TS. Nguyễn Văn Duy HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vương Thị Lan Anh i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn hai thầy hướng dẫn Phó Giáo sư - Tiến sỹ Hoàng Văn Tiệu nguyên Viện trưởng Viện Chăn nuôi, Tiến sỹ Nguyễn Văn Duy, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tiến hành nghiên cứu và viết luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Tiến sỹ Nguyễn Văn Trọng, Phó Cục trưởng Cục chăn nuôi, nguyên Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên. Tôi xin chân thành cảm ơn thầy TS. Nguyễn Bá Tiếp, cô Nguyễn Minh Phương Bộ môn Giải phẫu động vật, khoa Thú Y. Đỗ Đức Lực, cô Nguyễn Châu Giang Bộ Môn Di truyền Giống vật nuôi.

Khoa Chăn nuôi. Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, Phòng Đào tạo Thông tin Viện Chăn nuôi đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, tập thể cán bộ, công nhân viên Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại xuyên đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất, nhân lực giúp đỡ tôi thực hiện các nội dung cũng như theo dõi các chỉ tiêu nghiên cứu.

Xin cảm ơn các cơ sở Trang trại chăn nuôi đã giúp hoàn thành thí nghiệm của luận án. Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các chuyên gia trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm, bạn bè đồng nghiệp và người thân trong gia đình. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vương Thị Lan Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.

MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Ý NGHĨA KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI.

Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm sinh học. Khả năng sản xuất. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Một số nghiên cứu về vịt trên thế giới. Một số nghiên cứu về vịt biển. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung 1: Một số đặc điểm sinh học của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Nội dung 2: Khả năng sinh sản của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Nội dung 3: Năng suất và chất lượng thịt của vịt Biển 15 - Đại Xuyên 54 PHẦN 4.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN. Đặc điểm ngoại hình của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Giải phẫu tuyến muối vịt Biển 15 - Đại Xuyên.

Một số chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa máu của vịt Biển 15 - Đại xuyên. KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN. Vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi sinh sản tại Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên. Vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi sinh sản trong môi trường nước có độ mặn khác nhau.

NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT CỦA VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN. Khả năng sản xuất thịt. Chất lượng thịt vịt Biển 15 - Đại Xuyên. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.

136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 138 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ BQ Bảo quản CB Chế biến CS Cộng sự DT Đơn vi tính GT Giới tính Hb Hemoglobin KL Khối lượng MT Môi trường ME Năng lượng trao đổi NT (nt) Ngày tuổi NST Năng suất trứng R2 Hệ số xác định SM SuperMeat SE Sai số tiêu chuẩn SD Độ lệch chuẩn TA Thức ăn TBKT Tiến bộ kỹ thuật TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TTTA Tiêu tốn thức ăn TLNS Tỷ lệ nuôi sống TLĐ Tỷ lệ đẻ TH Thế hệ TCTK Tổng cục thống kê VN Vòng ngực v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Bố trí thí nghiệm vịt Biển 15 - Đại Xuyên.

Số lượng vịt nuôi thí nghiệm sinh sản. Thành phần dinh dưỡng cho vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi sinh sản. Tiêu chuẩn ăn cho vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi sinh sản. Thành phần dinh dưỡng của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm.

Đặc điểm ngoại hình vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Kích thước chiều đo vịt Biển 15 - Đại Xuyên ở 8 tuần tuổi. Kích thước một số chiều đo vịt Biển -15 Đại Xuyên ở 38 tuần tuổi. Kích thước và khối lượng tuyến muối của Vịt Biển 15 - Đại Xuyên trong môi trường nước ngọt.

Kích thước và khối lượng tuyến muối của Vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong nước ngọt và nước mặn. Chỉ số hồng cầu, hemoglobin và tiểu cầu của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Các chỉ tiêu bạch cầu của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Chỉ số protein huyết tương của Vịt Biển 15 - Đại Xuyên.

Nồng độ một số ion trong huyết thanh vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Tỷ lệ nuôi sống của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Khối lượng cơ thể vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Tuổi đẻ, khối lượng vào đẻ của vịt mái Biển 15 - Đại Xuyên sinh sản.

Tỷ lệ đẻ vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Năng suất trứng của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Một số chỉ tiêu về chất lượng trứng vịt Biển 15 - Đại Xuyên.

Kết quả ấp nở của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Tỷ lệ nuôi sống của vịt Biển 15 - Đại Xuyên trong môi trường nước mặn. Khối lượng cơ thể vịt Biển 15 - Đại Xuyên trong nước mặn. Một số chỉ tiêu sinh sản của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong môi trường nước mặn.

Tỷ lệ đẻ của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong điều kiện nước có độ mặn khác nhau. Năng suất trứng của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong nước có độ mặn khác nhau. Tiêu tốn thức ăn của vịt Biển 15 - Đại Xuyên trong môi trường nước mặn. Một số chỉ tiêu chất lượng trứng của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong nước có độ mặn khác nhau.

Kết quả ấp nở của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong môi trường nước mặn. Tỷ lệ nuôi sống của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm. Khối lượng cơ thể vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm. Kết quả phân tích ảnh hưởng của các yếu tố thí nghiệm.

Sinh trưởng tuyệt đối của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm. Ảnh hưởng của các yếu tố thí nghiệm đến sinh trưởng tuyệt đối của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm. Sinh trưởng tương đối của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm. Ảnh hưởng của yếu tố giới tính và môi trường đến sinh trưởng tương đối của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm.

Các tham số của hàm Richards và Gompertz. Khối lượng cơ thể tiệm cận, thời gian và khối lượng cơ thể tại điểm uốn của hàm Richards, Gompertz. Hàm Richards đối với các môi trường và tính biệt khác nhau. Hàm Gompertz đối với các môi trường và tính biệt khác nhau.

Tiêu thụ và tiêu tốn thức ăn của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm. Thành phần thân thịt cuả vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Kết quả khảo sát một số chỉ tiêu đánh giá chất lượng thịt vịt thí nghiệm. Thành phần hóa học của thịt vịt Biển 15 - Đại Xuyên.

Ảnh hưởng của yếu tố thí nghiệm đến chất lượng thịt vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Hàm lượng axitamin có trong thịt vịt Biển 15 - Đại Xuyên. 134 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Sơ đồ cơ chế vận chuyển các ion ra khỏi tế bào tuyến muối.

Hình ảnh vịt Biển 15 - Đại Xuyên lúc 01 ngày tuổi. Hình ảnh vịt Biển 15 - Đại Xuyên lúc trưởng thành. Hình ảnh mô tả vị trí tuyến muối vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Hình ảnh Tuyến muối của Vịt Biển 15 - Đại Xuyên một ngày tuổi (hàng trên); 6 tuần tuổi (hàng giữa) và 22 tuần tuổi (hàng dưới) sau khi tách và cố định 2 phút trong formalin 10%.

Kích thước và khối lượng tuyến muối của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong nước ngọt (VB15NN) và trong nước mặn (VB15NM). Tuyến muối VB15 cắt ngang. Lớp ngoài cùng là mô liên kết (a) nối tiếp với các vách ngăn (b) giữa các phân thùy của tuyến (c); mỗi phân thùy tuyến có ống dẫn ở giữa (d) đổ ra ống chính (e). Giữa các tuyến có mạch máu (f) (HE X40).

Một phân thùy của tuyến muối VB15: ở giữa có một ống dẫn chất tiết (mũi tên chỉ) (HE X100). Bao ngoài tuyến muối gồm mô liên kết ngoài cùng (a) và lớp cơ trơn vòng (các mũi tên chỉ) (HE X400). Các tế bào tuyến có hình khối (a); các mũi tên chỉ nhân tế bào (HE X400). Phần ngăn cách giữa các phân thùy giàu tổ chức liên kết và mạch máu (a).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm sinh học, sản xuất vịt Biển 15 Đại Xuyên môi trường nước" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của vịt biển 15 Đại Xuyên được nuôi dưỡng trong môi trường nước.

Luận án "Đặc điểm sinh học, sản xuất vịt Biển 15 Đại Xuyên môi trường nước" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đặc điểm sinh học, sản xuất vịt Biển 15 Đại Xuyên môi trường nước" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm sinh học, sản xuất vịt Biển 15 Đại Xuyên môi trường nước" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Đặc điểm sinh học, sản xuất vịt Biển 15 Đại Xuyên môi trường nước" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm sinh học, sản xuất vịt Biển 15 Đại Xuyên môi trường nước" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm sinh học, sản xuất vịt Biển 15 Đại Xuyên môi trường nước" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter