Luận án: Thực trạng & giải pháp chăn nuôi, tiêu thụ thịt lợn an toàn tại Lâm Đồng
Thực trạng chăn nuôi thịt lợn an toàn tại Việt Nam cùng giải pháp nâng cao chất lượng, tiêu thụ hiệu quả
Chăn nuôi
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng chăn nuôi lợn an toàn tại Lâm Đồng
Nghiên cứu đánh giá thực trạng chăn nuôi, tiêu thụ thịt lợn an toàn tại Lâm Đồng. Tình hình sản xuất thịt lợn có vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp địa phương. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Các hộ chăn nuôi quy mô nhỏ còn chiếm tỷ lệ lớn. Quy trình chăn nuôi chưa đồng bộ, dẫn đến rủi ro về chất lượng sản phẩm. Việc áp dụng các tiêu chuẩn an toàn còn hạn chế. Nâng cao chất lượng thịt lợn đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ sản xuất đến phân phối. Các giải pháp cụ thể cần được triển khai để cải thiện tình hình. Điều này bao gồm việc khuyến khích áp dụng các quy trình chăn nuôi tiên tiến. Kiểm soát chặt chẽ hơn việc sử dụng thuốc thú y và thức ăn chăn nuôi. Đảm bảo thịt lợn đạt tiêu chuẩn an toàn là mục tiêu cấp thiết. Nâng cao nhận thức cho người sản xuất và người tiêu dùng cũng rất quan trọng. Mối liên kết giữa các khâu trong chuỗi sản xuất còn lỏng lẻo. Điều này gây khó khăn cho việc quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Việc xây dựng một chuỗi giá trị thịt lợn an toàn, bền vững là cần thiết.
1.1. Tình hình sản xuất thịt lợn Lâm Đồng
Lâm Đồng là tỉnh có tiềm năng lớn về chăn nuôi lợn. Tuy nhiên, sản xuất còn phân tán. Các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ vẫn chiếm phần lớn. Nhiều hộ chưa áp dụng quy trình chăn nuôi chuẩn. Công nghệ lạc hậu, thiếu đầu tư cho chuồng trại hiện đại. Năng suất và chất lượng thịt lợn chưa đồng đều. Việc kiểm soát dịch bệnh còn gặp nhiều khó khăn. Thiếu thông tin thị trường và liên kết tiêu thụ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Nhu cầu thịt lợn an toàn của thị trường ngày càng tăng. Tuy nhiên, nguồn cung cấp sản phẩm đạt chuẩn còn hạn chế. Cần có sự đầu tư và hỗ trợ để phát triển ngành chăn nuôi lợn an toàn.
1.2. Các quy trình chăn nuôi lợn phổ biến
Các hộ chăn nuôi tại Lâm Đồng chủ yếu áp dụng quy trình truyền thống. Quy trình này thường thiếu kiểm soát về thức ăn, nước uống. Việc sử dụng thuốc kháng sinh còn tùy tiện. Một số trang trại lớn đã bắt đầu áp dụng VietGAP, GlobalGAP. Tuy nhiên, số lượng này còn khiêm tốn. Sự thiếu hụt kiến thức và nguồn lực là rào cản chính. Các quy trình chăn nuôi an toàn yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt. Từ khâu chọn giống, chăm sóc, đến phòng bệnh. Quy trình cần đảm bảo an toàn sinh học. Giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh. Nâng cao chất lượng sản phẩm thịt lợn. Việc phổ biến các quy trình này là rất cần thiết.
1.3. Khó khăn tồn tại trong chăn nuôi an toàn
Chăn nuôi lợn an toàn tại Lâm Đồng đối mặt nhiều khó khăn. Chi phí đầu tư ban đầu cao cho cơ sở vật chất. Giá thức ăn chăn nuôi biến động. Giá bán thịt lợn không ổn định. Thiếu nguồn vốn hỗ trợ từ ngân sách. Người chăn nuôi chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích. Quản lý dịch bệnh còn nhiều thách thức. Vấn đề xử lý chất thải chưa được giải quyết triệt để. Ô nhiễm môi trường là mối lo ngại. Truy xuất nguồn gốc sản phẩm còn hạn chế. Thị trường tiêu thụ thịt lợn an toàn chưa phát triển mạnh. Người tiêu dùng còn thiếu niềm tin và thông tin. Cần có sự phối hợp đa chiều để giải quyết các vấn đề này.
II.Mối nguy vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn
Thịt lợn là thực phẩm thiết yếu, nhưng tiềm ẩn nhiều mối nguy. An toàn vệ sinh thực phẩm thịt lợn đang là vấn đề nóng. Các mối nguy này xuất hiện từ nhiều khâu trong chuỗi sản xuất. Từ trang trại đến bàn ăn. Việc kiểm soát chất lượng cần được thực hiện chặt chẽ. Đảm bảo thịt lợn không gây hại sức khỏe người tiêu dùng. Các mối nguy có thể là sinh học, hóa học hoặc vật lý. Mỗi loại mối nguy đều cần biện pháp phòng ngừa riêng. Hiểu rõ về các mối nguy giúp xây dựng giải pháp hiệu quả. Giáo dục người chăn nuôi, người kinh doanh, và người tiêu dùng là chìa khóa. Ngăn chặn ngộ độc thực phẩm. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nâng cao uy tín ngành thịt lợn Việt Nam.
2.1. Các mối nguy sinh học phổ biến
Mối nguy sinh học chủ yếu là vi khuẩn, virus và ký sinh trùng. Salmonella, E. coli là những vi khuẩn thường gặp. Chúng có thể gây bệnh tiêu hóa nghiêm trọng. Ký sinh trùng như sán dây, giun xoắn cũng là mối lo. Các tác nhân này lây nhiễm từ môi trường chăn nuôi bẩn. Từ thức ăn, nước uống không hợp vệ sinh. Hoặc do quá trình giết mổ, chế biến không đảm bảo. Nhiệt độ bảo quản không đúng cũng tạo điều kiện phát triển. Việc tuân thủ quy trình an toàn sinh học là cực kỳ quan trọng. Tiêm phòng đầy đủ cho vật nuôi. Giữ chuồng trại sạch sẽ, khô ráo. Tránh tiếp xúc với mầm bệnh từ bên ngoài.
2.2. Hóa chất và tồn dư kháng sinh trong thịt
Sử dụng hóa chất, kháng sinh bừa bãi là mối nguy lớn. Chất tạo nạc, chất cấm có thể tồn dư trong thịt. Kháng sinh lạm dụng gây ra tình trạng kháng thuốc. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Gây ra các bệnh mãn tính hoặc ngộ độc cấp tính. Nguồn gốc của các tồn dư này thường từ thức ăn chăn nuôi. Hoặc do người chăn nuôi tự ý dùng thuốc không theo chỉ dẫn. Việc kiểm soát chặt chẽ đầu vào là cần thiết. Kiểm tra định kỳ các mẫu thịt. Xử phạt nghiêm minh các hành vi vi phạm. Đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chứa chất độc hại.
2.3. Nguồn gốc các mối nguy an toàn thực phẩm
Mối nguy an toàn thực phẩm bắt nguồn từ nhiều khâu. Từ trang trại: thức ăn, nước uống nhiễm khuẩn, thuốc thú y không đúng liều. Từ khâu giết mổ: không đảm bảo vệ sinh, dụng cụ không sạch. Từ khâu vận chuyển: xe chở không đạt chuẩn, không giữ lạnh. Từ khâu bảo quản, chế biến: không đúng nhiệt độ, ô nhiễm chéo. Người bán hàng và người tiêu dùng cũng có thể góp phần. Thiếu kiến thức về bảo quản và chế biến an toàn. Việc nhận diện và kiểm soát các điểm này là cần thiết. Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện. Từ chuồng trại đến bàn ăn.
III.Phân tích chuỗi ngành hàng thịt lợn an toàn
Phân tích chuỗi ngành hàng thịt lợn giúp hiểu rõ các tác nhân. Chuỗi này bao gồm người chăn nuôi, thương lái, cơ sở giết mổ. Kế đến là nhà phân phối, bán lẻ và người tiêu dùng. Mỗi khâu đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn. Liên kết chuỗi giúp kiểm soát chất lượng tốt hơn. Tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc. Hiện tại, chuỗi ngành hàng thịt lợn ở Lâm Đồng còn rời rạc. Thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành phần. Điều này tạo ra nhiều lỗ hổng trong kiểm soát. Gây khó khăn cho việc quản lý chất lượng tổng thể. Cần xây dựng một chuỗi cung ứng minh bạch, hiệu quả. Giúp tăng niềm tin cho người tiêu dùng. Nâng cao giá trị sản phẩm thịt lợn an toàn. Phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn tại địa phương.
3.1. Cấu trúc chuỗi cung ứng thịt lợn
Cấu trúc chuỗi cung ứng thịt lợn tại Lâm Đồng thường qua nhiều trung gian. Từ hộ chăn nuôi nhỏ lẻ đến các trang trại lớn. Lợn được bán cho thương lái địa phương. Sau đó chuyển đến các lò mổ tập trung hoặc lò mổ nhỏ. Thịt sau giết mổ được phân phối cho chợ đầu mối. Từ chợ đầu mối đến các quầy bán lẻ, siêu thị. Cuối cùng đến tay người tiêu dùng. Cấu trúc này thường thiếu sự giám sát xuyên suốt. Mỗi khâu hoạt động độc lập. Thông tin về nguồn gốc, quy trình chăn nuôi không được chia sẻ. Điều này làm tăng rủi ro an toàn thực phẩm.
3.2. Liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi
Liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng còn yếu. Người chăn nuôi ít khi có hợp đồng ổn định với lò mổ hoặc nhà phân phối. Chủ yếu dựa vào thương lái. Điều này khiến giá cả bấp bênh. Chất lượng sản phẩm khó kiểm soát. Thiếu các chuỗi liên kết giá trị chặt chẽ. Mô hình liên kết dọc (từ trại đến bàn ăn) còn rất hiếm. Cần khuyến khích các hình thức hợp tác. Giúp tạo ra sản phẩm thịt lợn có thương hiệu, chất lượng đồng đều. Hợp tác công tư cũng có thể đóng vai trò quan trọng.
3.3. Thách thức trong quản lý chuỗi an toàn
Quản lý chuỗi thịt lợn an toàn đối mặt nhiều thách thức. Thiếu hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả. Thông tin sản phẩm không rõ ràng. Kiểm soát chất lượng tại các lò mổ nhỏ còn kém. Vệ sinh môi trường giết mổ chưa đảm bảo. Hệ thống vận chuyển, bảo quản lạnh còn hạn chế. Người tiêu dùng khó phân biệt thịt an toàn và thịt thông thường. Khung pháp lý còn một số kẽ hở. Năng lực thực thi của các cơ quan chức năng cần được nâng cao. Cần đầu tư vào công nghệ và đào tạo. Giúp chuỗi cung ứng trở nên minh bạch và an toàn hơn.
IV.Đánh giá hiệu quả chăn nuôi lợn an toàn VietGAP
Nghiên cứu phân tích hiệu quả của việc áp dụng VietGAP trong chăn nuôi lợn. VietGAP là tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt tại Việt Nam. Nó đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh, an toàn. Từ khâu con giống, thức ăn, nước uống, đến phòng bệnh. Kết quả cho thấy, VietGAP mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Cả về năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, việc triển khai vẫn còn gặp trở ngại. Chủ yếu là chi phí đầu tư và quy trình phức tạp. Cần có sự hỗ trợ và khuyến khích từ nhà nước. Giúp người chăn nuôi tiếp cận và áp dụng dễ dàng hơn. Mục tiêu là nhân rộng mô hình chăn nuôi an toàn. Đảm bảo nguồn cung thịt lợn chất lượng cao, bền vững. Nâng cao uy tín cho sản phẩm nông nghiệp Việt Nam.
4.1. Tác động của VietGAP đến năng suất
Áp dụng VietGAP cải thiện rõ rệt năng suất chăn nuôi. Lợn được chăm sóc tốt hơn, ít dịch bệnh. Tỷ lệ tăng trọng cao hơn. Tỷ lệ hao hụt giảm đáng kể. Thời gian nuôi có thể rút ngắn. Điều này giúp tối ưu hóa chu kỳ sản xuất. Giảm rủi ro về thiệt hại do bệnh tật. Các chỉ số kỹ thuật như tiêu tốn thức ăn/kg tăng trọng cũng tốt hơn. Người chăn nuôi có thể đạt sản lượng ổn định. Nâng cao hiệu quả tổng thể của đàn lợn. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
4.2. Chất lượng sản phẩm thịt lợn VietGAP
Thịt lợn sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP có chất lượng vượt trội. Không tồn dư kháng sinh, hóa chất độc hại. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Thịt có màu sắc tự nhiên, mùi vị thơm ngon hơn. Người tiêu dùng có thể yên tâm sử dụng. Sản phẩm có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Dễ dàng kiểm tra thông tin về trang trại, quy trình nuôi. Điều này giúp xây dựng niềm tin cho thị trường. Tạo ra sự khác biệt cạnh tranh so với thịt lợn thông thường. Nâng cao giá trị thương hiệu cho sản phẩm.
4.3. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi theo VietGAP
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, VietGAP mang lại hiệu quả kinh tế tốt. Giá bán sản phẩm thịt lợn VietGAP thường cao hơn. Giúp bù đắp chi phí tăng thêm. Giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, tiết kiệm chi phí điều trị. Mở rộng thị trường tiêu thụ, tiếp cận các kênh phân phối hiện đại. Tăng cường khả năng xuất khẩu trong tương lai. Nâng cao uy tín, thương hiệu cho người chăn nuôi. Đảm bảo nguồn thu nhập ổn định và bền vững hơn. VietGAP là hướng đi đúng đắn cho chăn nuôi lợn hiện đại.
V.Giải pháp nâng cao chất lượng thịt lợn an toàn
Để nâng cao chất lượng thịt lợn an toàn, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải bao trùm toàn bộ chuỗi giá trị. Từ khâu chăn nuôi, giết mổ, đến phân phối và tiêu thụ. Sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân là then chốt. Đầu tư vào công nghệ, cơ sở hạ tầng là cần thiết. Nâng cao năng lực cho người chăn nuôi và quản lý. Tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Khuyến khích sự tham gia của mọi thành phần. Mục tiêu là xây dựng một nền chăn nuôi bền vững. Cung cấp thịt lợn an toàn, chất lượng cho thị trường. Góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nâng cao vị thế nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
5.1. Cải thiện quy trình chăn nuôi an toàn
Cải thiện quy trình chăn nuôi là ưu tiên hàng đầu. Áp dụng rộng rãi các tiêu chuẩn như VietGAP. Đào tạo, tập huấn kỹ thuật chăn nuôi an toàn cho hộ dân. Kiểm soát chặt chẽ nguồn giống, thức ăn, nước uống. Sử dụng thuốc thú y có trách nhiệm, theo chỉ dẫn bác sĩ. Tăng cường an toàn sinh học trong trại. Xử lý chất thải hiệu quả, bảo vệ môi trường. Hạn chế sử dụng kháng sinh không cần thiết. Thúc đẩy sử dụng các biện pháp phòng bệnh tự nhiên. Giúp giảm thiểu nguy cơ tồn dư hóa chất trong thịt.
5.2. Quản lý vệ sinh giết mổ và chế biến
Quản lý vệ sinh trong giết mổ và chế biến là khâu then chốt. Đầu tư nâng cấp các cơ sở giết mổ đạt chuẩn. Đảm bảo vệ sinh chuồng chờ, dây chuyền giết mổ. Kiểm soát chặt chẽ quá trình khám lợn trước và sau giết mổ. Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng như HACCP. Đảm bảo quy trình làm mát, bảo quản thịt đúng tiêu chuẩn. Vận chuyển thịt bằng phương tiện chuyên dụng, có hệ thống lạnh. Tránh ô nhiễm chéo từ môi trường hoặc dụng cụ. Nâng cao năng lực cán bộ kiểm dịch, giám sát vệ sinh.
5.3. Phát triển thị trường tiêu thụ thịt lợn an toàn
Phát triển thị trường tiêu thụ thịt lợn an toàn là cần thiết. Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm thịt lợn an toàn. Tăng cường quảng bá, truyền thông về lợi ích. Khuyến khích các kênh phân phối hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi). Tạo điều kiện cho các chuỗi liên kết sản xuất – tiêu thụ. Nâng cao nhận thức người tiêu dùng về thịt sạch. Cung cấp thông tin minh bạch về nguồn gốc sản phẩm. Giúp người tiêu dùng có lựa chọn sáng suốt. Tăng cường niềm tin vào sản phẩm địa phương.
VI.Khuyến nghị chính sách phát triển chăn nuôi lợn
Các khuyến nghị chính sách đóng vai trò quan trọng. Giúp thúc đẩy phát triển chăn nuôi lợn an toàn bền vững. Chính phủ và chính quyền địa phương cần có các biện pháp cụ thể. Từ hỗ trợ tài chính, kỹ thuật đến hoàn thiện khung pháp lý. Tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp và hộ chăn nuôi. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ cao. Phát triển các mô hình chăn nuôi theo chuỗi giá trị. Đảm bảo tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt. Phù hợp với đặc thù từng địa phương. Đảm bảo hiệu quả và tính khả thi trong thực tiễn.
6.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ sản xuất
Cần hoàn thiện chính sách hỗ trợ sản xuất chăn nuôi lợn an toàn. Cung cấp tín dụng ưu đãi cho các dự án VietGAP. Hỗ trợ chi phí đào tạo, tập huấn kỹ thuật. Hỗ trợ một phần chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng. Giúp người chăn nuôi dễ dàng tiếp cận tiêu chuẩn an toàn. Có chính sách khuyến khích liên kết sản xuất – tiêu thụ. Giảm thuế, phí cho các doanh nghiệp đầu tư vào chuỗi giá trị. Đảm bảo công bằng cho các hộ chăn nuôi nhỏ. Tạo động lực cho việc chuyển đổi sang mô hình an toàn.
6.2. Tăng cường kiểm soát và giám sát chất lượng
Tăng cường kiểm soát và giám sát chất lượng là cần thiết. Xây dựng hệ thống kiểm tra định kỳ, đột xuất. Từ trang trại, cơ sở giết mổ đến điểm bán lẻ. Áp dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc hiện đại. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ kiểm dịch. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy định an toàn thực phẩm. Công khai thông tin về sản phẩm không an toàn. Điều này giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Củng cố niềm tin vào sản phẩm thịt lợn.
6.3. Đẩy mạnh truyền thông nâng cao nhận thức
Đẩy mạnh truyền thông, nâng cao nhận thức là giải pháp dài hạn. Tổ chức các chiến dịch truyền thông cộng đồng. Giáo dục người dân về tầm quan trọng của thịt lợn an toàn. Hướng dẫn cách nhận biết và lựa chọn sản phẩm. Phổ biến kiến thức về nguy cơ từ thực phẩm không an toàn. Đào tạo người chăn nuôi về vệ sinh, an toàn sinh học. Khuyến khích vai trò của các tổ chức xã hội. Giúp lan tỏa thông tin tích cực. Tạo áp lực thị trường để nâng cao chất lượng sản phẩm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ THANH THẢO NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP CHĂN NUÔI, TIÊU THỤ SẢN PHẨM THỊT LỢN ĐẢM BẢO VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM TẠI LÂM ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ THANH THẢO NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP CHĂN NUÔI, TIÊU THỤ SẢN PHẨM THỊT LỢN ĐẢM BẢO VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM TẠI LÂM ĐỒNG Chuyên ngành : Chăn nuôi Mã số : 9.05 Người hướng dẫn : 1. NGUYỄN XUÂN TRẠCH 2. PHẠM KIM ĐĂNG Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Phạm Thị Thanh Thảo ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Trước hết, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Xuân Trạch và PGS. Phạm Kim Đăng, là những người hướng dẫn khoa học của tôi, đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành Luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Chăn nuôi, Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể ban lãnh đạo, các nghiên cứu viên của Dự án cạnh tranh ngành chăn nuôi và an toàn thực phẩm của tỉnh Lâm Đồng, đã cấp nguồn kinh phí và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo và các cán bộ viên chức của Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc Thú y Trung ương II và Trung tâm Kiểm tra Vệ sinh Thú y Trung ương II (Thành phố Hồ Chí Minh) đã giúp đỡ tôi và tạo điều kiện trong quá trình xét nghiệm và phân tích mẫu cho đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Chi cục Chăn nuôi, Thú y và Thủy sản tỉnh Lâm Đồng, đặc biệt là ThS.
Phạm Phi Long và chủ các hộ chăn nuôi, cơ sở giết mổ, quầy bán thịt đã tạo điều kiện cho tôi triển khai đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Phạm Thị Thanh Thảo iii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn iii Mục lục iv Danh mục chữ viết tắt viii Danh mục bảng xi Danh mục hình xiii Trích yếu luận án xiv Thesis abstract xvi PHẦN 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 1.
Mục tiêu của đề tài 3 1. Phạm vi nghiên cứu 3 1. Những đóng góp mới của đề tài 4 1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4 PHẦN 2.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 2. Ngành chăn nuôi lợn 5 2. Quá trình chăn nuôi lợn 5 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức sản xuất của lợn 6 2.
Thuận lợi và khó khăn trong chăn nuôi lợn tại Việt Nam 8 2. Chuỗi ngành hàng thịt lợn 12 2. Khái niệm về chuỗi ngành hàng thịt lợn 12 2. Liên kết chuỗi ngành hàng thịt lợn 15 2.
Chuỗi ngành hàng thịt lợn trên thế giới 18 2. Chuỗi ngành hàng thịt lợn tại Việt Nam 20 2. Vệ sinh an toàn thực phẩm 23 2. Vi sinh vật ô nhiễm thịt lợn (mối nguy sinh học) 23 2.
Các hóa chất tồn dư và ô nhiễm trong thịt lợn (mối nguy hóa học) 26 2. Các mảnh thủy tinh, kim loại, gỗ và dị vật khác có trong thịt lợn (mối nguy vật lý) 29 iv 2. Thực trạng vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn 29 2. Nguồn gốc các mối nguy an toàn thực phẩm thịt lợn 32 2.
Tiêu chuẩn và quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm thịt lợn 33 2. Tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm thịt lợn 33 2. Tiêu chuẩn quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm thịt lợn 35 2. Tình hình áp dụng tiêu chuẩn quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm thịt lợn 35 2.
Truy xuất nguồn gốc trong chuỗi ngành hàng thịt lợn 38 2. Truyền thông trong chuỗi ngành hàng thịt lợn 39 2. Nghiên cứu về quản lý an toàn thực phẩm trong chuỗi ngành hàng thịt lợn 40 2. Nghiên cứu quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm trong quá trình chăn nuôi lợn 40 2.
Nghiên cứu quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm trong quá trình giết mổ lợn 41 2. Nghiên cứu quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm trong quá trình phân phối thịt lợn 42 2. Nghiên cứu quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm trong liên kết chuỗi ngành hàng thịt lợn 43 2. Đặc điểm của địa bàn nghiên cứu 46 2.
Đặc điểm chung của tỉnh Lâm Đồng 46 2. Đặc điểm các địa phương nghiên cứu 47 2. Chăn nuôi lợn tại Lâm Đồng 48 2. Vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn tại Lâm Đồng 49 PHẦN 3.
VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 51 3. Địa điểm nghiên cứu 51 3. Nội dung nghiên cứu 51 3. Đánh giá thực trạng chăn nuôi lợn 51 3.
Đánh giá thực trạng giết mổ lợn và phân phối thịt lợn 51 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của việc áp dụng các quy trình thực hành tốt đến năng suất chăn nuôi và vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn 51 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của liên kết chuỗi và áp dụng các quy trình thực hành tốt đến vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn 51 3. Thiết bị, môi trường và hóa chất 51 3.
Môi trường 52 v 3. Dụng cụ và thiết bị 52 3. Phương pháp nghiên cứu 53 3. Điều tra thực trạng chăn nuôi lợn tại tỉnh Lâm Đồng 53 3.
Điều tra thực trạng giết mổ lợn và phân phối thịt lợn tại Lâm Đồng 58 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của áp dụng quy trình thực hành tốt đến năng suất chăn nuôi và vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn 62 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của liên kết chuỗi và áp dụng các quy trình thực hành tốt đến vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn 69 PHẦN 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 71 4.
Thực trạng chăn nuôi lợn tại tỉnh Lâm Đồng 71 4. Tổng thể ngành hàng thịt lợn 71 4. Thực trạng chăn nuôi lợn và vệ sinh an toàn thực phẩm trong chăn nuôi lợn 74 4. Thực trạng giết mổ lợn và phân phối thịt lợn tại tỉnh Lâm Đồng 94 4.
Thực trạng giết mổ lợn và vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn trong giết mổ lợn 94 4. Thực trạng phân phối thịt lợn và vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn trong phân phối thịt lợn 101 4. Hiểu biết và thực hành của người tiêu dùng đối với vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn 107 4. Ảnh hưởng của áp dụng quy trình thực hành tốt đến năng suất chăn nuôi và vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn 113 4.
Ảnh hưởng của áp dụng VietGAHP trong chăn nuôi lợn đến năng suất chăn nuôi và vệ sinh an toàn thực phẩm 113 4. Ảnh hưởng của áp dụng GHP trong giết mổ lợn đến vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn 122 4. Ảnh hưởng của áp dụng GHP trong phân phối thịt lợn đến vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn 127 4. Ảnh hưởng của liên kết chuỗi và áp dụng các quy trình thực hành tốt đến vệ sinh an toàn thực phẩm thịt lợn 133 4.
Ảnh hưởng của áp dụng liên kết chuỗi và thực hành tốt đến tồn dư kháng sinh và chất cấm trong thịt lợn 133 vi 4. Ảnh hưởng của áp dụng liên kết chuỗi và thực hành tốt đến ô nhiễm vi sinh vật trên bề mặt thịt lợn 134 4. Ảnh hưởng của áp dụng liên kết chuỗi và thực hành tốt đến ô nhiễm vi sinh vật trên bề mặt dao và thớt 138 PHẦN 5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 143 5.
Kiến nghị 144 Danh mục công trình đã công bố liên quan đến luận án 145 Tài liệu tham khảo 146 Phụ lục 165 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt AOAC Association of Official Analytical Chemists (Hiệp hội các nhà hóa phân tích chính thống) ATTP An toàn thực phẩm BRC British Retailer Consortium (Tiêu chuẩn của Hiệp hội bán lẻ Anh quốc) C. perfringens Clostridium perfringens C. botulinum Clostridium botulinum CT Can thiệp CFU Colony Forming Units (Đơn vị khuẩn lạc trên môi trường thạch đặc) CSGM Cơ sở giết mổ ĐC Đối chứng DD Difference in Difference (Hiệu quả can thiệp) E. coli Escherichia coli EC European Community (Cộng đồng Châu Âu) ELISA Enzyme Linked ImmunoSorbent Assay (Phân tích hấp phụ miễn dịch gắn enzym) EU European Union (Liên minh Châu Âu) FDA Food and Drug Administration (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) FHS Food Hygiene and Safety (Vệ sinh An toàn Thực phẩm) GAP Good Agricultural Practices (Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt) GDP Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm Quốc nội) viii GHP Good Hygiene Practices (Thực hành vệ sinh tốt) GMP Good Manufacturing Practice (Thực hành sản xuất tốt) HACCP Hazard Analysis and Critical Control Point (Hệ thống phân tích các mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn) ISO International Organization for Standardization (Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế) KHCN Khoa học và Công nghệ LIFSAP Livestock Competitiveness and Food Safety Project (Dự án cạnh tranh ngành chăn nuôi và an toàn thực phẩm) NNPTNT Nông nghiệp & Phát triển nông thôn MPN Most Probable Number (Đơn vị khuẩn lạc trong môi trường lỏng) MRL Maximum Residue Level (Mức giới hạn dư lượng tối đa cho phép) OR Odd Ratio (Tỷ số chênh) ppb Parts per billion (Phần tỷ) ppm Parts per million (Phần triệu) QCVN Quy chuẩn Việt Nam QĐ Quyết định S.
aureus Staphylococcus aureus S. enteritidis Salmonella enteritidis S.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng & giải pháp chăn nuôi, tiêu thụ thịt lợn an toàn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thực trạng chăn nuôi thịt lợn an toàn tại Việt Nam cùng giải pháp nâng cao chất lượng, tiêu thụ hiệu quả
Luận án "Thực trạng & giải pháp chăn nuôi, tiêu thụ thịt lợn an toàn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Thực trạng & giải pháp chăn nuôi, tiêu thụ thịt lợn an toàn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng & giải pháp chăn nuôi, tiêu thụ thịt lợn an toàn" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Thực trạng & giải pháp chăn nuôi, tiêu thụ thịt lợn an toàn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng & giải pháp chăn nuôi, tiêu thụ thịt lợn an toàn" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng & giải pháp chăn nuôi, tiêu thụ thịt lợn an toàn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.