Luận án Nguyễn Thị Vinh: Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái bằng chọn lọc phân tử
Luận án tiến sĩ chăn nuôi: Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái Landrace, Yorkshire bằng chọn lọc chỉ thị phân tử. Đề xuất giải pháp khoa học hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nâng cao năng suất sinh sản lợn Landrace Yorkshire
Năng suất sinh sản là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả chăn nuôi lợn. Đặc biệt, giống lợn Landrace và Yorkshire đóng vai trò chủ lực trong các hệ thống sản xuất lợn thịt thương phẩm. Việc cải thiện năng suất sinh sản trực tiếp gia tăng số lượng lợn con sinh ra và nuôi sống. Điều này góp phần giảm chi phí sản xuất, tối ưu hóa lợi nhuận cho người chăn nuôi. Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi. Các chỉ tiêu như số con đẻ ra, số con sống, trọng lượng lứa đẻ được quan tâm hàng đầu. Chúng phản ánh trực tiếp khả năng sinh sản của đàn lợn nái. Mục tiêu chính là nâng cao năng suất sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire thông qua việc áp dụng chọn lọc bằng chỉ thị phân tử. Nghiên cứu xác định các gen liên quan trực tiếp đến năng suất sinh sản. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá thực trạng năng suất, xác định đa hình gen RNF4, RBP4, IGF2. Đồng thời, tìm mối liên hệ giữa đa hình gen này với các chỉ tiêu sinh sản quan trọng. Việc này cung cấp cơ sở khoa học cho công tác chọn giống hiện đại.
1.1. Tầm quan trọng của năng suất sinh sản lợn
Năng suất sinh sản quyết định hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn. Giống Landrace và Yorkshire là hai giống lợn nái chủ lực, đóng góp lớn vào sản lượng thịt. Cải thiện số con sinh ra và sống sót giúp tăng doanh thu. Nó đồng thời giảm chi phí sản xuất. Năng suất sinh sản cao là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi. Các chỉ tiêu như tổng số con đẻ ra, số con sống khi sinh và trọng lượng lứa đẻ là thước đo trực tiếp. Chúng phản ánh khả năng di truyền và hiệu quả chăn nuôi của đàn lợn.
1.2. Thách thức hiện tại trong chăn nuôi lợn nái
Chăn nuôi lợn nái đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao năng suất sinh sản. Yếu tố môi trường, di truyền và quản lý ảnh hưởng lớn đến kết quả. Sự biến động về số lượng con sinh ra gây khó khăn cho việc lập kế hoạch sản xuất. Phương pháp chọn lọc truyền thống tốn kém thời gian và nguồn lực. Việc đánh giá năng suất đòi hỏi ghi chép tỉ mỉ qua nhiều thế hệ. Điều này làm chậm quá trình cải thiện di truyền. Cần có giải pháp đột phá để tăng tốc độ chọn lọc hiệu quả.
1.3. Mục tiêu cải thiện giống lợn Landrace Yorkshire
Mục tiêu chính là nâng cao năng suất sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire. Điều này được thực hiện thông qua chọn lọc bằng chỉ thị phân tử. Nghiên cứu nhằm xác định các gen liên quan trực tiếp đến năng suất sinh sản. Mục tiêu bao gồm đánh giá thực trạng năng suất tại các cơ sở chăn nuôi. Đồng thời, xác định tính đa hình của gen RNF4, RBP4 và IGF2. Cuối cùng, tìm mối liên hệ giữa các gen này và các chỉ tiêu sinh sản quan trọng. Kết quả sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác chọn giống hiện đại.
II.Phương pháp chọn lọc phân tử nâng cao hiệu quả
Chọn lọc phân tử (MAS) là một công cụ mạnh mẽ trong công tác giống hiện đại. Phương pháp này dựa trên việc xác định các chỉ thị di truyền (marker) liên kết với các gen hoặc vùng gen mong muốn. Chỉ thị phân tử là đoạn DNA có tính đa hình, dễ dàng phát hiện bằng các kỹ thuật sinh học phân tử. Việc sử dụng marker cho phép chọn lọc vật nuôi ở giai đoạn sớm của cuộc đời. Điều này giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian chọn giống. Ưu điểm nổi bật của MAS là khả năng lựa chọn chính xác những cá thể mang tổ hợp gen tốt. Công nghệ gen mang lại những bước tiến lớn cho ngành chăn nuôi lợn. Nó cho phép giải mã hệ gen, xác định các gen ứng cử viên ảnh hưởng đến tính trạng kinh tế quan trọng. Trong đó, năng suất sinh sản là một tính trạng phức tạp. Công nghệ gen giúp xác định các biến thể gen (đa hình) liên quan đến khả năng sinh sản vượt trội. Điều này hỗ trợ việc chọn lọc các cá thể lợn nái có kiểu gen ưu việt. Công nghệ này tối ưu hóa hiệu quả chọn giống.
2.1. Cơ sở khoa học của chọn lọc phân tử lợn
Chọn lọc phân tử (MAS) là phương pháp tiên tiến trong chọn giống lợn. Nó dựa trên việc sử dụng các chỉ thị di truyền (marker) để xác định gen mong muốn. Marker là đoạn DNA có tính đa hình, dễ dàng phát hiện. MAS cho phép chọn lọc vật nuôi từ sớm, giảm chi phí và thời gian. Phương pháp này giúp chọn chính xác các cá thể mang tổ hợp gen tốt. Điều này vượt trội so với chọn lọc kiểu hình truyền thống, vốn chậm và ít chính xác hơn.
2.2. Vai trò công nghệ gen trong chăn nuôi lợn
Công nghệ gen đã cách mạng hóa ngành chăn nuôi lợn. Nó giúp giải mã hệ gen, xác định các gen ứng cử viên ảnh hưởng đến các tính trạng kinh tế. Năng suất sinh sản là một tính trạng phức tạp, có giá trị cao. Công nghệ gen giúp nhận diện các biến thể gen (đa hình) liên quan đến khả năng sinh sản vượt trội. Điều này hỗ trợ việc chọn lọc những cá thể lợn nái có kiểu gen ưu việt. Từ đó, tối ưu hóa hiệu quả công tác chọn giống.
2.3. Quy trình áp dụng chọn lọc bằng chỉ thị phân tử
Quy trình bắt đầu bằng thu thập mẫu DNA từ đàn lợn. Sau đó, tiến hành phân tích đa hình gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP hoặc giải trình tự. Dữ liệu kiểu gen được thu thập và phân tích thống kê để tìm mối liên hệ với năng suất sinh sản. Các gen như RNF4, RBP4, IGF2 được xem xét kỹ lưỡng. Khi chỉ thị phân tử hiệu quả được xác định, chúng được tích hợp vào chương trình chọn giống. Điều này giúp chọn lọc các cá thể mang kiểu gen tốt nhất cho thế hệ kế tiếp.
III.Khảo sát đa hình gen RNF4 RBP4 IGF2 ở lợn nái
Nghiên cứu tập trung vào lợn nái thuộc hai giống Landrace và Yorkshire. Các đối tượng được nuôi tại Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO (Bắc Ninh) và Xí nghiệp Chăn nuôi lợn Đồng Hiệp (Hải Phòng). Đây là các trại chăn nuôi lớn, có dữ liệu phả hệ rõ ràng. Vật liệu nghiên cứu bao gồm mẫu máu hoặc mô từ lợn nái. Các mẫu này được sử dụng để trích ly DNA. DNA chất lượng cao là yếu tố quan trọng để thực hiện phân tích đa hình gen. Gen RNF4 được nghiên cứu về tính đa hình trong quần thể lợn nái Landrace và Yorkshire. Kỹ thuật PCR-RFLP được sử dụng để phát hiện các biến thể alen và kiểu gen của RNF4. Các kết quả phân tích cho thấy tần số alen và kiểu gen khác nhau giữa hai giống lợn. Điều này cho thấy tiềm năng của RNF4 như một chỉ thị phân tử cho năng suất sinh sản. Việc xác định các kiểu gen ưu việt của RNF4 có thể hỗ trợ chọn lọc.
3.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu gen lợn
Nghiên cứu sử dụng lợn nái Landrace và Yorkshire từ DABACO (Bắc Ninh) và Đồng Hiệp (Hải Phòng). Đây là những cơ sở chăn nuôi lớn, đảm bảo tính đại diện của mẫu. Vật liệu nghiên cứu chính là mẫu máu hoặc mô từ lợn nái. Các mẫu này được thu thập cẩn thận để trích ly DNA. DNA chất lượng cao là điều kiện tiên quyết cho các phân tích đa hình gen tiếp theo. Việc lựa chọn đối tượng và vật liệu phù hợp đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
3.2. Đánh giá đa hình gen RNF4 trên quần thể lợn
Tính đa hình của gen RNF4 được khảo sát trên quần thể lợn nái Landrace và Yorkshire. Kỹ thuật PCR-RFLP là phương pháp chính để phát hiện các biến thể alen và kiểu gen của RNF4. Các kết quả phân tích tần số alen và kiểu gen RNF4 cho thấy sự khác biệt giữa hai giống. Điều này gợi ý tiềm năng của RNF4 như một chỉ thị phân tử hiệu quả. Việc xác định các kiểu gen ưu việt của gen RNF4 có thể là công cụ quan trọng trong chọn lọc lợn nái sinh sản.
3.3. Phân tích đa hình gen RBP4 IGF2 trên lợn nái
Đa hình gen RBP4 và IGF2 cũng được phân tích trên lợn nái. Các phương pháp sinh học phân tử hiện đại giúp xác định các biến thể di truyền của hai gen này. RBP4 và IGF2 đều là gen có tiềm năng ảnh hưởng đến sinh trưởng và sinh sản của lợn. Kết quả phân tích đa hình cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc di truyền của quần thể. Dữ liệu về tần số alen và kiểu gen là cơ sở quan trọng để liên kết với các chỉ tiêu năng suất sinh sản sau này.
IV.Mối liên hệ gen và năng suất sinh sản lợn nái
Phân tích thống kê đã thực hiện để xác định mối liên hệ giữa các kiểu gen RNF4 và năng suất sinh sản. Các chỉ tiêu chính bao gồm tổng số con đẻ ra, số con sống khi sinh và trọng lượng lứa đẻ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số kiểu gen của RNF4 có liên quan chặt chẽ với năng suất sinh sản cao hơn. Cụ thể, lợn nái mang kiểu gen nhất định cho thấy số con đẻ ra và sống cao hơn đáng kể. Phát hiện này rất có giá trị cho công tác chọn giống. Mối liên hệ giữa đa hình gen RBP4 và IGF2 với năng suất sinh sản cũng được đánh giá. Gen RBP4 có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa vitamin A, một yếu tố quan trọng cho sinh sản. Gen IGF2 liên quan đến sự phát triển của thai nhi và kích thước lứa đẻ. Nghiên cứu đã tìm thấy các mối liên hệ có ý nghĩa thống kê. Một số kiểu gen RBP4 và IGF2 cụ thể được xác định là có ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến các chỉ tiêu sinh sản. Điều này khẳng định vai trò của chúng trong việc điều hòa sinh sản.
4.1. Liên kết gen RNF4 với các chỉ tiêu sinh sản
Phân tích thống kê đã xác định mối liên hệ giữa các kiểu gen RNF4 và năng suất sinh sản. Các chỉ tiêu như tổng số con đẻ ra, số con sống và trọng lượng lứa đẻ được đánh giá. Nghiên cứu chỉ ra một số kiểu gen RNF4 liên quan đến năng suất sinh sản cao hơn. Lợn nái mang kiểu gen cụ thể thể hiện số con đẻ ra và sống cao hơn đáng kể. Phát hiện này cung cấp thông tin quý giá cho công tác chọn lọc, giúp lựa chọn cá thể có tiềm năng sinh sản tốt.
4.2. Ảnh hưởng của gen RBP4 IGF2 đến sinh sản lợn
Mối liên hệ giữa đa hình gen RBP4 và IGF2 với năng suất sinh sản được đánh giá cẩn trọng. Gen RBP4 ảnh hưởng đến chuyển hóa vitamin A, yếu tố thiết yếu cho chức năng sinh sản. Gen IGF2 liên quan mật thiết đến sự phát triển của phôi thai và kích thước lứa đẻ. Nghiên cứu đã tìm thấy các mối liên hệ có ý nghĩa thống kê. Một số kiểu gen RBP4 và IGF2 cụ thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến các chỉ tiêu sinh sản. Điều này khẳng định vai trò điều hòa sinh sản của hai gen này.
4.3. Tối ưu hóa tổ hợp gen để cải thiện năng suất
Các phát hiện về mối liên hệ giữa gen RNF4, RBP4, IGF2 và năng suất sinh sản mở ra hướng đi mới. Việc tối ưu hóa tổ hợp gen là hoàn toàn khả thi. Bằng cách chọn lọc những cá thể mang kiểu gen ưu việt cho cả ba gen. Có thể tạo ra lợn nái có tiềm năng sinh sản vượt trội. Điều này giúp đẩy nhanh tốc độ cải thiện di truyền. Công tác giống sẽ hiệu quả hơn, không chỉ tập trung vào từng gen đơn lẻ mà còn xem xét sự tương tác của chúng.
V.Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào chăn nuôi lợn
Việc ứng dụng chọn lọc phân tử mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Chọn lọc được thực hiện sớm trong đời vật nuôi. Điều này giúp rút ngắn chu kỳ chọn giống và giảm chi phí nuôi giữ những cá thể không đạt yêu cầu. Độ chính xác của chọn lọc tăng lên đáng kể. Các gen liên quan đến năng suất sinh sản được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo rằng các đặc điểm mong muốn được truyền lại một cách hiệu quả cho thế hệ sau. Năng suất sinh sản của đàn lợn sẽ được cải thiện nhanh chóng và bền vững. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc để phát triển công tác giống lợn tại Việt Nam. Việc tích hợp chọn lọc phân tử vào các chương trình nhân giống quốc gia là cần thiết. Các trại lợn giống Landrace và Yorkshire có thể áp dụng ngay các marker gen đã được xác định. Điều này giúp nâng cao chất lượng đàn lợn giống. Hướng tới mục tiêu tự chủ về nguồn gen lợn chất lượng cao. Đồng thời, nghiên cứu mở ra tiềm năng cho việc khám phá thêm các gen khác.
5.1. Lợi ích từ việc chọn lọc phân tử lợn giống
Ứng dụng chọn lọc phân tử mang lại nhiều lợi ích cho chăn nuôi lợn. Chọn lọc được tiến hành từ giai đoạn sớm của vật nuôi. Điều này rút ngắn chu kỳ chọn giống và giảm chi phí nuôi dưỡng. Độ chính xác của chọn lọc tăng cao, giúp xác định đúng các gen mong muốn. Năng suất sinh sản của đàn lợn được cải thiện nhanh chóng và bền vững. Việc này đảm bảo các đặc điểm di truyền tốt được truyền lại hiệu quả cho thế hệ sau.
5.2. Hướng phát triển công tác giống lợn tại Việt Nam
Kết quả nghiên cứu là nền tảng vững chắc cho phát triển công tác giống lợn tại Việt Nam. Việc tích hợp chọn lọc phân tử vào chương trình nhân giống quốc gia là cần thiết. Các trại lợn giống Landrace và Yorkshire có thể áp dụng ngay các marker gen đã xác định. Điều này góp phần nâng cao chất lượng đàn lợn giống trong nước. Hướng tới mục tiêu tự chủ về nguồn gen lợn chất lượng cao, giảm phụ thuộc nhập khẩu. Nghiên cứu cũng mở ra tiềm năng khám phá thêm các gen khác có giá trị.
5.3. Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Đề tài có đóng góp khoa học quan trọng, cung cấp dữ liệu mới về đa hình gen RNF4, RBP4, IGF2. Nó làm rõ mối liên hệ giữa các gen này và năng suất sinh sản của lợn nái Landrace, Yorkshire tại Việt Nam. Về ý nghĩa thực tiễn, nghiên cứu cung cấp công cụ chọn lọc hiệu quả. Giúp người chăn nuôi cải thiện năng suất, tối ưu hóa lợi nhuận. Đây là bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ sinh học vào chăn nuôi, góp phần nâng cao hiệu quả ngành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ VINH NÂNG CAO NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI LANDRACE VÀ YORKSHIRE THÔNG QUA CHỌN LỌC BẰNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 9 62 01 05 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Đình Tôn NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Vinh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.
Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Vũ Đình Tôn đã tận tình hướng dẫn, đưa ra nhiều ý kiến đóng góp quý báu, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn GS. Frederic Farnir – Đại học Liege, Vương Quốc Bỉ đã có nhiều đóng góp ý kiến quý báu để tôi hoàn thành tốt luận án này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Chăn nuôi chuyên khoa, Khoa Chăn nuôi- Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ công nhân viên Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO (Tỉnh Bắc Ninh) và Xí nghiệp Chăn nuôi lợn Đồng Hiệp (Thành phố Hải Phòng) đã tạo mọi điều kiện về cơ sở vật chất giúp tôi hoàn thành tốt luận án này. Xin chân thành cảm ơn dự án AI ARES – CCD (Dự án Việt Bỉ) đã tài trợ chuyến đi thực tập ngắn hạn tại Khoa Thú y, trường đại học Liege, Vương quốc Bỉ. Xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Bộ môn Sinh học động vật, Bộ môn Di truyền giống vật nuôi đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.
Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Vinh ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.
vi Danh mục bảng. viii Danh mục hình. x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu. Giống và công tác giống lợn.
Tính trạng số lượng, sự di truyền của tính trạng số lượng và các yếu tố ảnh hưởng đến tính trạng số lượng. Các chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái. Những yếu tố ảnh hưởng tới năng suất sinh sản. Các phương pháp chọn lọc ở lợn.
Áp dụng công nghệ sinh học trong công tác giống. Tại sao phải sử dụng công nghệ gen trong chăn nuôi?. Áp dụng công nghệ gen trong công tác chọn và nhân giống lợn. Đặc điểm gen RNF4, RBP4 và IGF2.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đánh giá thực trạng về năng suất sinh sản và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của đàn lợn nái Landrace và Yorkshire nuôi tại các cơ sở nghiên cứu.
Xác định tính đa hình (tần số alen và tần số kiểu gen) gen RNF4, RBP4 và IGF2 trên lợn nái Landrace và Yorkshire. Mối liên quan giữa đa hình gen RNF4, RBP4 và IGF2 với năng suất sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire. Mối liên quan giữa đa hình gen RNF4, RBP4 với sinh trưởng và năng suất thịt của lợn cái hậu bị Landrace và Yorkshire. Phương pháp nghiên cứu.
Đánh giá thực trạng về năng suất sinh sản và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của đàn lợn nái Landrace và Yorkshire nuôi tại các cơ sở nghiên cứu. Xác định đa hình gen RNF4, RBP4 và IGF2 trên quần thể lợn nái Landrace và Yorkshire. Mối liên quan giữa đa hình gen RNF4, RBP4 và IGF2 với năng suất sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire. Mối liên quan giữa đa hình gen RNF4, RBP4 với sinh trưởng và năng suất thịt của lợn cái hậu bị Landrace và Yorkshire.
Kết quả và thảo luận. Năng suất sinh sản và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của đàn lợn nái Landrace và Yorkshire nuôi tại các cơ sở nghiên cứu. Năng suất sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire. Ảnh hưởng của các yếu tố đến năng suất sinh sản.
Đa hình gen RNF4, RBP4 và IGF2 của lợn nái Landrace và Yorkshire. Đa hình gen RNF4. Đa hình gen RBP4. Đa hình gen IGF2.
Mối liên quan giữa đa hình gen RNF4, RBP4 và IGF2 với năng suất sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire. Mối liên quan giữa đa hình gen RNF4, RBP4 và IGF2 với năng suất sinh sản. Tác động di truyền cộng gộp (a) và trội (d) của gen RNF4, RBP4 và IGF2 đến năng suất sinh sản. Mối liên quan giữa đa hình gen RNF4 và RBP4 với năng suất sinh sản qua các lứa đẻ.
Mối liên quan giữa đa hình gen RNF4 và RBP4 với sinh trưởng và năng suất thịt của lợn cái hậu bị Landrace và Yorkshire. Mức độ ảnh hưởng của các gen đến sinh trưởng và năng suất thịt. Mối liên quan giữa đa hình gen RNF4 với sinh trưởng và năng suất thịt. Mối liên quan giữa đa hình gen RBP4 với sinh trưởng và năng suất thịt.
Kết luận và kiến nghị. 110 Danh mục các công trình công bố liên quan đến luận án. 111 Tài liệu tham khảo. 129 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt a Additive effect (ảnh hưởng di truyền cộng gộp) ADN Axit deoxyribonucleic BF Backfat thickness (độ dày mỡ lưng) cs.
Cộng sự d Dominance effect (ảnh hưởng trội) IGF2 Insulin – like growth factors 2 GLM General Linear Model (mô hình tuyến tính tổng quát) KCLĐ Khoảng cách lứa đẻ KLSSO Khối lượng sơ sinh/ổ KLSSC Khối lượng sơ sinh/con KLCSO Khối lượng cai sữa/ổ KLCSC Khối lượng cai sữa/con LD Depth of longgissimus dorsal (độ dày cơ thăn) LM Lean meat percentage (tỷ lệ nạc) LSM Least Square Mean (trung bình bình phương nhỏ nhất) NDTT Nồng độ tinh trùng PCR Polymerase Chain Reaction (phản ứng khuếch đại gen) Polymerase Chain Reaction - Restriction fragment length PCR-RFLP polymorphism (đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn) QTL Quantitative Trait Loci (cụm gen tính trạng số lượng) RNF4 Ring finger protein 4 RBP4 Retinol binding protein 4 SCSS Số con sơ sinh/ổ SCSSS Số con sơ sinh sống/ổ SCCS Số con cai sữa/ổ SE Standard error: Sai số chuẩn SNP Single nucleotide polymorphism (đa hình nucleotit đơn) TĐDLĐ Tuổi động dục lần đầu TĐLĐ Tuổi đẻ lứa đầu vi TGCS Thời gian cai sữa TLSSS Tỷ lệ sơ sinh sống TLSĐCS Tỷ lệ sống đến cai sữa TLTR Tỷ lệ trứng rụng TLKĐDL Tỷ lệ không động dục lại TPGLĐ Tuổi phối giống lần đầu TLTTT Tỷ lệ tinh trùng bình thường TTTD Thể tích tinh dịch vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Hệ số di truyền của một số tính trạng cơ bản của lợn. Kỹ thuật chỉ thị ADN. Marker liên quan đến sinh trưởng và chất lượng thịt lợn.
Marker liên quan đến năng suất sinh sản ở lợn. Marker liên quan đến năng suất sinh sản ở lợn. Dung lượng mẫu đánh giá năng suất sinh sản. Dung lượng mẫu phân tích kiểu gen.
Trình tự mồi, sản phẩm PCR, enzyme cắt giới hạn của gen RNF4, RBP4 và IGF2. Năng suất của lợn nái Landrace và Yorkshire. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến năng suất sinh sản. Ảnh hưởng của trại đến năng suất sinh sản của lợn nái Landrace.
Ảnh hưởng của trại đến năng suất sinh sản của lợn nái Yorkshire. Ảnh hưởng của mùa vụ đến năng suất sinh sản của lợn nái Landrace. Ảnh hưởng của mùa vụ đến năng suất sinh sản của lợn nái Yorkshire. Ảnh hưởng của lứa đẻ đến năng suất sinh sản của lợn nái Landrace.
Ảnh hưởng của lứa đẻ đến năng suất sinh sản của lợn nái Yorkshire. Tần số alen và kiểu gen của gen RNF4 gene trong quần thể lợn nái Landrace và Yorkshire. Tần số alen và kiểu gen của gen RBP4 gene trong quần thể lợn nái Landrace and Yorkshire. Tần số alen và kiểu gen của gen IGF2 gene trong quần thể lợn nái Landrace and Yorkshire.
Mối liên quan giữa đa hình gen RNF4 với năng suất sinh sản của lợn nái Landrace. Mối liên quan giữa đa hình gen RNF4 với năng suất sinh sản của lợn nái Yoskshire. Mối liên quan giữa đa hình gen RBP4 với năng suất sinh sản của lợn nái Landrace. Mối liên quan giữa đa hình gen RBP4 với năng suất sinh sản của lợn nái Yorkshire.
Mối liên quan giữa đa hình gen IGF2 với năng suất sinh sản của lợn nái Landrace. Mối liên quan giữa đa hình gen IGF2 với năng suất sinh sản của lợn nái Yorkshire. Ảnh hưởng di truyền cộng gộp (a) và trội (d) gen RNF4 đến năng suất sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire. Ảnh hưởng của di tryền cộng gộp (a) và giá trị trội (d) gen RBP4 đến năng suất sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire.
Ảnh hưởng của di truyền cộng gộp (a) và trội (d) gen IGF2 đến năng suất sinh sản của lợn nái Landrace. Mối liên quan giữa đa hình gen RNF4 với năng suất sinh sản của lợn nái Landrace qua các lứa đẻ. Mối liên quan giữa đa hình gen RNF4 với năng suất sinh sản của lợn nái Landrace qua các lứa đẻ (tiếp) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái Landrace Yorkshire bằng chọn lọc phân tử" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ chăn nuôi: Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái Landrace, Yorkshire bằng chọn lọc chỉ thị phân tử. Đề xuất giải pháp khoa học hiệu quả.
Luận án "Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái Landrace Yorkshire bằng chọn lọc phân tử" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái Landrace Yorkshire bằng chọn lọc phân tử" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái Landrace Yorkshire bằng chọn lọc phân tử" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái Landrace Yorkshire bằng chọn lọc phân tử" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái Landrace Yorkshire bằng chọn lọc phân tử" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái Landrace Yorkshire bằng chọn lọc phân tử" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.