Luận án tiến sĩ sử dụng cây khoai mì sắn để phát triển chăn nuôi dê ở an giang v
Luận án: Luận án tiến sĩ sử dụng cây khoai mì sắn để phát triển chăn nuôi dê ở an giang việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Hue University of Agriculture and Forestry, Hue University
Animal Sciences
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ứng dụng khoai mì sắn trong chăn nuôi dê bền vững
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Hue University of Agriculture and Forestry, Hue University
- Chuyên ngành:
- Animal Sciences
- Tác giả:
- Le Thi Thuy Hang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ứng dụng khoai mì sắn trong chăn nuôi dê bền vững
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc tối ưu hóa việc sử dụng cây khoai mì sắn làm thức ăn chăn nuôi. Mục tiêu chính là cải thiện năng suất của đàn dê. Đồng thời, nghiên cứu hướng đến giảm phát thải khí mê-tan từ đường ruột vật nuôi. Các hoạt động này diễn ra tại tỉnh An Giang, Việt Nam. Đây là một nỗ lực quan trọng nhằm tận dụng triệt để nguồn tài nguyên nông nghiệp sẵn có. Khoai mì sắn được xem xét như một thành phần thiết yếu trong khẩu phần ăn. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố bổ sung như hạt bia và biochar. Công trình này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi dê. Kết quả mang lại kiến thức giá trị cho việc sử dụng thức ăn mới. Luận án tạo ra giải pháp thiết thực cho nông dân. Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn đối với kinh tế nông nghiệp địa phương. Việc ứng dụng khoai mì sắn giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi gia súc. Đây là một bước tiến trong nghiên cứu ứng dụng khoai mì cho mục đích nông nghiệp.
1.1. Mục tiêu luận án Tối ưu hóa khoai mì sắn cho dê
Mục tiêu cốt lõi của luận án là nâng cao hiệu quả sử dụng lá và thân cây khoai mì sắn. Việc này giúp cải thiện năng suất sinh trưởng của dê. Một mục tiêu song song là giảm lượng khí mê-tan phát thải. Khí mê-tan từ đường ruột vật nuôi gây ảnh hưởng đến môi trường. Nghiên cứu đã tập trung vào các trang trại dê ở tỉnh An Giang. Luận án đánh giá khoai mì sắn như một thành phần chính. Khoai mì sắn được kết hợp với một lượng hạn chế hạt bia và biochar. Việc này nhằm tối ưu hóa dinh dưỡng vật nuôi. Các giải pháp được đề xuất nhằm phát triển bền vững chăn nuôi.
1.2. Khảo sát thực trạng chăn nuôi dê và khoai mì sắn tại An Giang
Một cuộc khảo sát đã được thực hiện tại Tịnh Biên và Tri Tôn, An Giang. Kết quả khảo sát cho thấy xu hướng tăng diện tích trồng khoai mì sắn. Đồng thời, số lượng đàn dê cũng đang tăng lên. Tuy nhiên, hệ thống chăn nuôi dê vẫn chủ yếu là quảng canh. Vật nuôi phụ thuộc vào nguồn thức ăn tự nhiên. Các nguồn thức ăn này thường có giá trị dinh dưỡng thấp. Đàn dê bản địa có kích thước nhỏ, tốc độ tăng trưởng chậm. Thức ăn chăn nuôi chủ yếu là cỏ tự nhiên và phụ phẩm cây trồng. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu thức ăn trầm trọng vào mùa mưa lũ. Mặc dù khoai mì sắn có sẵn với năng suất trung bình 5 tấn/ha, nông dân chưa sử dụng chúng. Tiềm năng của khoai mì sắn trong thức ăn chăn nuôi chưa được khai thác.
1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu đa chiều cho luận án tiến sĩ
Luận án này áp dụng một phương pháp nghiên cứu toàn diện. Công trình bao gồm một cuộc khảo sát thực địa và bốn thí nghiệm khoa học. Cuộc khảo sát cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ thống khoai mì sắn và chăn nuôi dê. Bốn thí nghiệm đi sâu vào các khía cạnh cụ thể. Các thí nghiệm này bao gồm việc chế biến khoai mì sắn. Chúng cũng đánh giá giá trị dinh dưỡng và tác động lên hiệu suất vật nuôi. Phương pháp này đảm bảo kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng cao. Nghiên cứu hướng tới việc cải thiện dinh dưỡng vật nuôi. Đồng thời, nó cũng quan tâm đến phát triển bền vững chăn nuôi. Đây là một luận án tiến sĩ nông nghiệp có ý nghĩa thực tiễn cao.
II.Cải thiện dinh dưỡng vật nuôi từ khoai mì sắn giảm khí thải
Cải thiện dinh dưỡng vật nuôi là yếu tố then chốt cho năng suất. Luận án này đã chứng minh tiềm năng của cây khoai mì sắn trong việc cung cấp dinh dưỡng. Khoai mì sắn không chỉ là nguồn thức ăn dồi dào. Nó còn giúp giảm phát thải khí mê-tan từ đường ruột gia súc. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa khẩu phần ăn cho dê. Khoai mì sắn được xem là giải pháp bền vững cho thức ăn chăn nuôi. Việc này không chỉ nâng cao hiệu suất chăn nuôi. Nó còn góp phần bảo vệ môi trường. Các kỹ thuật chế biến khoai mì sắn được phát triển. Chúng giúp tăng cường khả năng tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng. Điều này mang lại lợi ích kép cho người chăn nuôi và cộng đồng. Nghiên cứu ứng dụng khoai mì sắn mở ra hướng đi mới. Ngành chăn nuôi gia súc sẽ trở nên hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn.
2.1. Nhu cầu cấp thiết về thức ăn chăn nuôi cho gia súc
Nhu cầu về thức ăn chăn nuôi chất lượng cao luôn là ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt, trong bối cảnh nguồn thức ăn tự nhiên ngày càng khan hiếm. Các sản phẩm phụ từ cây trồng thường có dinh dưỡng thấp. Tình trạng thiếu hụt thức ăn trở nên trầm trọng vào mùa mưa lũ. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất chăn nuôi dê. Nghiên cứu này đề xuất khoai mì sắn như một giải pháp thay thế. Khoai mì sắn là nguồn thức ăn dồi dào. Nó có thể đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng vật nuôi. Phát triển bền vững chăn nuôi đòi hỏi nguồn thức ăn ổn định. Việc này giúp cải thiện kinh tế nông nghiệp.
2.2. Tiềm năng dinh dưỡng của cây khoai mì sắn cho dê
Cây khoai mì sắn có tiềm năng lớn làm nguồn dinh dưỡng vật nuôi. Lá và thân khoai mì sắn chứa nhiều protein, carbohydrate và khoáng chất. Các thành phần này rất cần thiết cho sự phát triển của gia súc. Tuy nhiên, việc sử dụng trực tiếp khoai mì sắn có thể gặp hạn chế. Nghiên cứu đã tìm cách tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng của chúng. Các phương pháp chế biến khoai mì sắn được thử nghiệm. Mục tiêu là tăng khả năng hấp thụ và giảm các chất kháng dinh dưỡng. Việc này giúp cải thiện hiệu suất của đàn dê. Đồng thời, nó tạo ra thức ăn chăn nuôi hiệu quả.
2.3. Tác động giảm phát thải khí metan từ chăn nuôi
Một trong những mục tiêu quan trọng của luận án là giảm phát thải khí mê-tan. Khí mê-tan từ đường ruột vật nuôi là tác nhân gây hiệu ứng nhà kính. Nghiên cứu này tìm kiếm các phương pháp để giảm lượng khí thải này. Việc sử dụng khoai mì sắn có thể đóng góp vào mục tiêu này. Các thí nghiệm đã xem xét tác động của khẩu phần ăn. Khẩu phần ăn có khoai mì sắn ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa của dê. Kết quả mang lại tiềm năng giảm thiểu ảnh hưởng môi trường. Điều này góp phần vào phát triển bền vững chăn nuôi. Đây là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu ứng dụng khoai mì trong nông nghiệp hiện đại.
III.Chế biến khoai mì sắn làm thức ăn chăn nuôi hiệu quả cho gia súc
Việc chế biến khoai mì sắn là chìa khóa để tận dụng tối đa giá trị của chúng. Luận án đã đi sâu vào các phương pháp chế biến khoai mì sắn. Mục tiêu là tạo ra thức ăn chăn nuôi chất lượng cao. Đặc biệt, thí nghiệm đầu tiên đã nghiên cứu tác động của urê. Urê được thêm vào thân cây khoai mì sắn. Kỹ thuật ủ chua thân cây khoai mì sắn bằng urê đã được phát triển. Phương pháp này không chỉ bảo quản tốt. Nó còn giữ nguyên giá trị dinh dưỡng của khoai mì sắn. Sản phẩm ủ chua có thể lưu trữ trong thời gian dài. Điều này giải quyết vấn đề thiếu thức ăn chăn nuôi. Việc chế biến đúng cách giúp nâng cao dinh dưỡng vật nuôi. Đồng thời, nó tối ưu hóa hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Nghiên cứu này mang lại giải pháp thiết thực cho người chăn nuôi gia súc.
3.1. Kỹ thuật ủ chua thân khoai mì sắn bằng urê
Thí nghiệm đầu tiên đã khám phá các mức độ urê khác nhau. Urê được thêm vào thân cây khoai mì sắn (CS). Tác động của urê lên các tính chất hóa học của CS đã được nghiên cứu. Việc này nhằm xác định phương pháp chế biến khoai mì sắn tối ưu. Kết quả cho thấy thân khoai mì sắn được xử lý urê (UCS) ở mức 3% trong vật chất khô đã tạo ra sản phẩm ủ chua chất lượng tốt. Kỹ thuật này giúp chuyển hóa thân cây khoai mì sắn thành thức ăn chăn nuôi giá trị. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu ứng dụng khoai mì.
3.2. Ưu điểm của sản phẩm ủ chua khoai mì sắn
Sản phẩm ủ chua từ thân khoai mì sắn xử lý urê mang lại nhiều ưu điểm. Thứ nhất, nó không làm mất đi giá trị dinh dưỡng ban đầu. Điều này đảm bảo dinh dưỡng vật nuôi được duy trì. Thứ hai, sản phẩm có thể được bảo quản lên đến 8 tuần. Khả năng bảo quản lâu dài này rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo nguồn thức ăn chăn nuôi ổn định. Đặc biệt là trong mùa khan hiếm. Kỹ thuật này giúp nông dân chủ động nguồn thức ăn. Đồng thời, nó góp phần vào phát triển bền vững chăn nuôi. Việc này nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp.
3.3. Bảo quản và giá trị dinh dưỡng thức ăn hiệu quả
Bảo quản thức ăn chăn nuôi là một thách thức lớn. Đặc biệt với các loại thức ăn tươi như khoai mì sắn. Kỹ thuật ủ chua bằng urê đã giải quyết vấn đề này. Nó giúp giữ nguyên các thành phần dinh dưỡng. Đồng thời, nó tăng cường khả năng tiêu hóa cho gia súc. Sản phẩm ủ chua không chỉ duy trì chất lượng dinh dưỡng. Nó còn giúp giảm thiểu lãng phí. Đây là một giải pháp thiết thực để đảm bảo nguồn thức ăn chăn nuôi. Việc này giúp cải thiện năng suất đàn dê. Nó đóng góp vào phát triển bền vững của ngành chăn nuôi. Đây là một phần quan trọng của luận án tiến sĩ nông nghiệp.
IV.Phát triển bền vững chăn nuôi với khoai mì sắn và kinh tế nông nghiệp
Phát triển bền vững chăn nuôi là mục tiêu dài hạn. Luận án này đã khẳng định vai trò của khoai mì sắn trong mục tiêu đó. Khoai mì sắn cung cấp giải pháp thức ăn ổn định. Nó giúp khắc phục tình trạng thiếu hụt trong mùa mưa lũ. Việc này không chỉ cải thiện năng suất đàn dê. Nó còn nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Nghiên cứu đã chỉ ra cách tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có. Khoai mì sắn có thể biến thành thức ăn chăn nuôi có giá trị. Các phương pháp chế biến khoai mì sắn được ứng dụng. Chúng giúp tạo ra chuỗi giá trị mới. Công trình này góp phần vào việc xây dựng hệ thống chăn nuôi tự cung tự cấp. Đồng thời, nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Luận án này là một điển hình cho nghiên cứu ứng dụng khoai mì vào thực tiễn. Nó mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng nông nghiệp.
4.1. Giải pháp thức ăn cho mùa mưa lũ từ khoai mì sắn
Tình trạng thiếu hụt thức ăn chăn nuôi vào mùa mưa lũ là vấn đề nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất của gia súc. Khoai mì sắn được chế biến thành sản phẩm ủ chua. Đây là giải pháp hữu hiệu để dự trữ thức ăn. Sản phẩm ủ chua khoai mì sắn có thể bảo quản lâu dài. Nó đảm bảo nguồn cung cấp dinh dưỡng vật nuôi ổn định. Việc này giúp nông dân duy trì đàn vật nuôi trong điều kiện khó khăn. Nó góp phần vào phát triển bền vững chăn nuôi địa phương. Đây là một ứng dụng quan trọng của nghiên cứu khoai mì sắn.
4.2. Hướng tới kinh tế nông nghiệp hiệu quả với khoai mì sắn
Việc ứng dụng khoai mì sắn trong chăn nuôi không chỉ cải thiện dinh dưỡng. Nó còn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nông dân có thể tận dụng diện tích đất trồng khoai mì sắn. Sau đó, họ biến nó thành nguồn thức ăn có giá trị. Điều này giảm chi phí mua thức ăn công nghiệp. Đồng thời, nó tạo ra sản phẩm chăn nuôi chất lượng cao. Phát triển bền vững chăn nuôi gắn liền với hiệu quả kinh tế. Luận án tiến sĩ này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp các hộ nông dân tối ưu hóa sản xuất. Việc này thúc đẩy sự phát triển của kinh tế nông nghiệp.
4.3. Nghiên cứu ứng dụng khoai mì sắn cho gia súc Mở rộng tiềm năng
Luận án này đã tập trung vào chăn nuôi dê. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các kỹ thuật chế biến khoai mì sắn có thể áp dụng cho nhiều loại gia súc khác. Ví dụ như bò, lợn hoặc gia cầm. Việc này mở ra hướng đi mới cho ngành chăn nuôi. Khoai mì sắn trở thành nguồn thức ăn đa năng. Nó góp phần vào an ninh lương thực và phát triển bền vững chăn nuôi. Nghiên cứu ứng dụng khoai mì sắn tiếp tục là một lĩnh vực quan trọng. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong nông nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHUE UNIVERSITY HUE UNIVERSITY OF AGRICULTURE AND FORESTRY LE THI THUY HANG UTILIZATION OF CASSAVA FORAGES FOR GOAT PRODUCTION IN AN GIANG PROVINCE, VIETNAM DOCTOR OF PHILOSOPHY IN ANIMAL SCIENCES HUE, 2020 HUE UNIVERSITY HUE UNIVERSITY OF AGRICULTURE AND FORESTRY LE THI THUY HANG UTILIZATION OF CASSAVA FORAGES FOR GOAT PRODUCTION IN AN GIANG PROVINCE, VIETNAM SPECIALIZATION: ANIMAL SCIENCES CODE: 9620105 DOCTOR OF PHILOSOPHY IN ANIMAL SCIENCES SUPERVISOR 1: Assoc. Nguyen Xuan Ba SUPERVISOR 2: Dr. Dinh Van Dung HUE, 2020 DECLARATION I hereby guarantee that scientific work in this thesis is mine. All results described in this thesis are righteous and objective.
They have been published in Journal of Livestock Research for Rural Development (LRRD) http://www.org Hue University, 2020 Le Thi Thuy Hang, PhD. Student i DEDICATION To my parents who taught me the good things in my life, my loving husband and my sons. ii ACKNOWLEDGEMENTS These studies were carried out at An Giang University, Hue University of Agricultural and Forestry, Hue University with financial support from the Mekong Basin Animal Research Network (MEKARN II) Project. I am grateful for their support for the thesis research and the scholarship for the PhD study.
I would like to express my sincere thanks to: Associate Professor Nguyen Xuan Ba, my main supervisor, for all his ideas, knowledge and experience. Thanks for unceasing support in research and social activities. He has given me invaluable support, encouragement and guidance throughout my study. His reading, editing and follow -up of this thesis are gratefully acknowledged.
Dinh Van Dung, my second supervisor, who has given me invaluable support, encouragement, criticism, excellent skilled technical assistance and guidance throughout my study. Preston, who has given me invaluable support, for valuable advice, encouragement, enthusiasm and discussions throughout the study. His reading and correcting and follow-up of this thesis from the beginning to the end have enabled me to accomplish this work successfully, especially in correction of my English. Associate Professor Le Van An, Rector of Hue University of Agriculture and Forestry for giving us the best conditions, encouragement and support during our studies in Hue.
Khieu - Borin, Regional Coordinator of Mekarn II Project “Vietnam – SAREC Sustainable Livestock Production Systems” project, for valuable advice and discussions. Associate Professor Duong Nguyen Khang, Consultant of the “Vietnam – SAREC Sustainable Livestock Production Systems”, for valuable advice. Professors, Lectures and assistant lecturers in courses which I have attended during my studies for sharing their valuable knowledge. Vo Van Thang, Rector of An Giang University for giving me permission to study, facilitation and encouragement.
iii My Dean, Dr. Ho Thanh Binh, Dean of Agriculture and Natural Resources Faculty of An Giang university for giving me permission to study, facilitation and encouragement. My colleagues at the Department of Animal Husbandry and Veterinary Medicine of Agriculture and Natural Resources Faculty of An Giang University for performing the chemical analyses and sharing experiences in scientific research and social activities. My students, for help me in taking care the experiments.
To my friends in the PhD. Course, from Lao, Cambodia and Vietnam for giving me a warm and friendly atmosphere To my big family, for all their support and encouragement throughout my study. And special thanks to my husband Tran Xuan Hien, two children’s who understood my work, and shared the happiness and sadness with me, for his loving, unceasing support and patience for my whole- life study. iv ABSTRACT The aims of the study were to improve utilization cassava forage for increasing performance and reducing enteric methane emission in goat fed cassava forage restricted level of brewery grain and biochar in An Giang province, Vietnam.
There were one survey and four experiments in this study. The survey of cassava and goat systems in Tinh Bien and Tri Ton districts, An Giang province showed that there is an increasing tendency to plant cassava. At the same time there are major trends in the population of goats increasing. However, goat production systems were still extensive, exploiting natural feed resources with small herds of indigenous goats, which have small sizes and low growth rates.
Feed and feeding for goats were mainly natural grass and by-products, from crop growing, low nutrition. It is not enough feed in rainy and flooding season. Whole, cassava forage averaginge 5 tons/ha was available, but the farmers did not use them as feed for goats. The impact of different levels of urea added to cassava stems (CS) and its chemical properties was investigated (Experiment 1).
The urea treated cassava stems (UCS) (3% in DM) made good quality ensilage, with no loss in nutritive value that could be stored up to 8 weeks. An additional benefit was that the urea treatment reduced the content of HCN in the ensiled stems. Base on these results of the experiment 1, experiment determined the effect on feed intake, digestibility and N- retention in goats of supplementing the urea treated cassava stems (UCS) with fresh water spinach and biochar (Experiment 2). DM intake was increased 18% by supplementing the UCS with biochar; and by 24% by addition of water spinach.
The combined effect of biochar plus water spinach was to increase DM intake by 41%. Biochar increased daily N retention by 46% and the biological value of the absorbed N by 12%. It is thought that this major benefit from biochar arises from the role it plays as physical support for biofilms acting as habitat for diverse microbial communities working for the benefit of the host animal and thus acting as a form of prebiotic. Experiment 3 describes the addition of increasing levels of brewers’ grains (0 to 6%) in a diet of ad libitum sweet cassava forage for growing goats.
The 4% level of v brewers’ grains increased the DM intake, the apparent DM digestibility, the N retention and the biological value of the absorbed nitrogenous compounds. The methane levels in eructed gas increased with a curvilinear trend as the proportion of brewers’ grains in the diet was increased. The benefits of biochar were tested further in experiment 4. Twelve growing male goats of the Bach Thao breed, were given a basal diet of ad libitum fresh cassava forage supplemented with 4% (DM basis) of brewers’ grain.
The biochar was supplied over the range of 0 to 1.5% in diet DM. Responses in feed intake, live weight gain and feed conversion to biochar followed curvilinear trends with optimum benefits when biochar was added at 0.86% of the diet DM. By contrast, the eructed methane production was decreased linearly with level of biochar. Key word: Cassava stems, cassava forage, brewers’ grain, liveweight gain, biochar, methane emission vi TABLE OF CONTENTS DECLARATION.V TABLE OF CONTENTS.
vii LIST OF FIGURES. xii LIST OF TABLES.XIV LIST OF ABBREVIATIONS, SYMBOLS AND EQUIVALENTS. AIMS AND OBJECTIVES OF THE STUDY. THE AIMS OF THE STUDY.2 OBJECTIVES OF THE STUDY.
SIGNIFICANCE/INNOVATION OF THE DISSERTATION.3 CHAPTER 1 OVERVIEW OF RESEARCH ISSUES. GOAT PRODUCTION SYSTEMS IN AN GIANG.1 GEOGRAPHICAL LOCATION AND CLIMATE IN AN GIANG. GOAT RAISING SYSTEMS IN AN GIANG.1 Goat population and management. Feed and feeding management for goat.
OPPORTUNITIES AND CHALLENGE FOR GOAT PRODUCTION. THE DIGESTIVE SYSTEMS AND ENTERIC METHANE EMISSION IN RUMINANTS. RUMEN FERMENTATION AND METHANE PRODUCTION. Volatile fatty acids pattern.
Pathway of methane production. Manipulation in mitigation of methane production. POTENTIAL OF CASSAVA FORAGE FOR GOAT PRODUCTION. PLANT AREA AND DISTRIBUTION OF CASSAVA AND YIELD OF CASSAVA IN VIETNAM, AN GIANG.
POTENTIAL OF CASSAVA FORAGE FOR GOAT PRODUCTION. Proportion yield of parts of cassava forage. Composition of cassava forage, parts of cassava forage. Using cassava foliage for goat production.
Antinutritional factors (Tannin and HCN) of cassava forage. Reducing methods antinutrients factor in cassava foliage. IMPROVING GOAT PRODUCTION AND REduction of METHANE EMISSION PRODUCTION. IMPROVING STRATEGY GOAT PRODUCTION.
CLIMATE CHANGE AND REduction of METHANE EMISSION PRODUCTION. 29 CHAPTER 2 EVALUATION OF THE POTENTIAL OF CASSAVA forage AS FEED FOR GOATS IN AN GIANG PROVINCE, VIETNAM. MATERIALS AND METHODS. THE FOLLOWING INDICATORS WERE USED IN THE INVESTIGATION OF THE SURVEY.
DATA COLLECTION AND CALCULATION. RESULTS AND DISCUSSION. CASSAVA PRODUCTION IN AN GIANG PROVINCE. The production and yiled of cassava.
Plant area of cassava by district from 2014-2017. Yield of cassava with different of variety in An Giang. Planted area and the purposes of cassava cultivation. Evaluation of chemical composition of cassava parts.
The fresh and dry yield of cassava proportion with different variety. GOAT PRODUCTION IN AN GIANG PROVINCE. Ruminants population in An Giang from 2014- 2017. Goat farm size and purpose raising in An Giang province.
Goat prodution systems in An Giang. Feed and feeding systems. Diseases and diseases management. 56 CHAPTER 3 USING UREA TO TREAT CASSAVA STEMS AND EFFECT OF WATER SPINACH AND BIOCHAR ON FEED INTAKE, DIGESTIBILITY AND N- RETENTION IN GOATS FED UREA TREATED CASSAVA STEMS.
MATERIALS AND METHODS. RESULTS AND DISCUSSION.1 Hygienic quality of cassava stems treated by physical evaluation. Chemical compositions of cassava stems treated with difference levels of urea and stored times. Composition of the diet ingredients.
Feed intake and digestibility. 82 CHAPTER 4 EFFECT OF DIFFERENT LEVELS OF BREWERS’ GRAINS SUPLEMENTATION ON PERFORMANCE AND METHANE EMISSION OF GOATS FED CASSAVA FORAGE. MATERIALS AND METHODS. ANIMALS AND MANAGEMENT.
FEEDS AND FEEDING. DIGESTIBILITY AND N RETENTION. RUMEN GAS EMISSIONS. RESULTS AND DISCUSSION.
COMPOSITION OF DIET INGREDIENTS. FEED INTAKE AND DIGESTIBILITY. LIVE WEIGHT GAIN AND FEED EFFICIENCY. 99 CHAPTER 5 EFFECT OF BIOCHAR SUPPLEMENTATION LEVELS ON GROWTH AND METHANE EMISSIONS OF GOATS FED FRESH CASSAVA FORAGE.
MATERIALS AND METHODS. LOCATION AND DURATION. FEEDING AND MANAGEMENT. ERUCTED GAS EMISSIONS AND ANALYSIS.
RESULTS AND DISCUSSION. COMPOSITION OF DIET INGREDIENTS. GROWTH AND FEED CONVERSION. 113 CHAPTER 6 GENERAL DISCUSSION AND CONCLUSIONS.
POTENTIAL OF CASSAVA IN VIETNAM.2 EFFECT ON NUTRITIVE VALUE OF CASSAVA (MANIHOT ESCULENTA CRANTZ) STEMS OF ENSILING THEM WITH UREA.3 DIGESTIBILITY, NITROGEN BALANCE AND METHANE EMISSIONS IN GOATS FED CASSAVA FORAGE AND RESTRICTED LEVELS OF BREWERS’ GRAINS.4 EFFECT OF BIOCHAR AND WATER SPINACH ON FEED INTAKE, DIGESTIBILITY AND N-RETENTION IN GOATS FED UREA-TREATED CASSAVA STEMS. EFFECT OF BIOCHAR ON GROWTH AND METHANE EMISSIONS OF GOATS FED FRESH CASSAVA FORAGE. IMPLICATION AND FUTHER RESEARCH. 126 xi LIST OF FIGURES Figure 1.
Number of goats in An Giang from 2012 -2017. Distribution of goat by district in An Giang, 2017. Farmers buy grass from another region. Microbes needed for fermentation (Leek, 1993).
Metabolic pathways of VFA (Bergman, 1993). The reaction of methane generation. Plant area of cassava in Vietnam, 2017. Cassava plant parts.
Cassava forage parts. Freshly harvested cassava stems. Chopping into 5-10 cm lengths. Urea added at 3% of stems DM.
Chopped stems-urea are put in polyethylene bags and the air extracted. Urea-treated stems are stored for 21 days. Urea-treated stems after 21-day storage ready for feeding. The biochar was the residue from rice husks used as fuel in a gasifier stove (Olivier).
Biochar, water spinach and urea-treated cassava stems were fed in separate troughs. Supplements of water spinach and biochar increased DM intake by goats fed urea-treated cassava stems. Effect of water spinach on DM digestibility in goats fed urea-treated cassava stems with or without a supplement of biochar. Effect of biochar on DM digestibility in goats fed urea-treated cassava stems with or without a supplement of water spinach.
Effect of water spinach on N retention in goats fed urea-treated cassava stems with or without a supplement of biochar. Effect of biochar on N retention in goats fed urea-treated cassava stems with or without a supplement of water spinach. Effect of water spinach on N retention as % of digested N in goats fed urea-treated cassava stems with or without a supplement of biochar. Effect of biochar on N retention as % of digested N in goats fed urea- treated cassava stems with or without a supplement of water spinach.
Relationship between dry matter inatke and different level of brewers’ grain in goats fed cassava forage. Correlation between the differnce level of brewers’ grains and apparent digestibility of DM and CP. Relationship between different levels of brewers’ grains and rumen ammonia before and after offering new morning feed.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Le Thi Thuy Hang (2020). Luận án tiến sĩ sử dụng cây khoai mì sắn để phát triển chăn [Luận án tiến sĩ, Hue University of Agriculture and Forestry, Hue University]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-tien-si-su-dung-cay-khoai-mi-san-de-phat-trien-chan-nuoi-de-o-an-giang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng cây khoai mì sắn để phát triển chăn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ sử dụng cây khoai mì sắn để phát triển chăn nuôi dê ở an giang việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng cây khoai mì sắn để phát triển chăn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hue University of Agriculture and Forestry, Hue University. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng cây khoai mì sắn để phát triển chăn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng cây khoai mì sắn để phát triển chăn" thuộc chuyên ngành Animal Sciences. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng cây khoai mì sắn để phát triển chăn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng cây khoai mì sắn để phát triển chăn" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng cây khoai mì sắn để phát triển chăn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.