Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo cù mông
Luận án tiến sĩ nghiên cứu khu hệ lưỡng cư, bò sát phía bắc đèo, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng về đa dạng sinh học.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá đa dạng sinh học herpetofauna phía bắc đèo Cù Mông
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Huế
- Chuyên ngành:
- Động vật học
- Tác giả:
- Dương Đức Lợi
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá đa dạng sinh học herpetofauna phía bắc đèo Cù Mông
Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đa dạng sinh học herpetofauna tại khu vực phía bắc đèo Cù Mông. Vùng nghiên cứu này mang ý nghĩa sinh thái đặc biệt, nhưng thông tin về khu hệ lưỡng cư bò sát còn hạn chế. Các hoạt động phát triển kinh tế xã hội gây áp lực lớn lên môi trường sống tự nhiên. Thiếu dữ liệu khoa học cản trở công tác bảo tồn hiệu quả. Luận án này xây dựng một nền tảng dữ liệu vững chắc. Công trình này là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà khoa học và quản lý môi trường, góp phần bảo vệ nguồn gen quý hiếm của Việt Nam.
1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu đa dạng herpetofauna
Nghiên cứu đa dạng sinh học herpetofauna tại vùng phía bắc đèo Cù Mông mang tính cấp thiết. Khu vực này có ý nghĩa sinh thái đặc biệt. Thông tin về khu hệ lưỡng cư bò sát còn hạn chế. Các hoạt động phát triển kinh tế xã hội tác động mạnh đến môi trường sống. Việc thiếu dữ liệu gây khó khăn cho công tác bảo tồn. Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng đa dạng sinh học. Công trình này là cơ sở khoa học quan trọng.
1.2. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ này hướng tới các mục tiêu cụ thể. Xác định thành phần loài khu hệ lưỡng cư bò sát vùng nghiên cứu là mục tiêu hàng đầu. Nghiên cứu mô tả đặc điểm hình thái và phân loại học lưỡng cư bò sát. Đánh giá đặc điểm sinh thái, phân bố địa lý của herpetofauna. Luận án cũng đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học. Các kết quả góp phần vào kiến thức chung về herpetofauna Việt Nam.
1.3. Khái quát về vùng nghiên cứu Đèo Cù Mông
Vùng nghiên cứu bao gồm khu vực phía bắc đèo Cù Mông. Đây là khu vực có điều kiện tự nhiên đa dạng. Các sinh cảnh rừng, núi, sông suối tạo môi trường sống phong phú. Đặc điểm khí hậu, địa hình ảnh hưởng đến sự phân bố của loài. Vùng này còn chịu ảnh hưởng từ hoạt động con người. Việc tìm hiểu điều kiện tự nhiên, xã hội giúp phân tích sâu hơn về khu hệ. Dữ liệu này hỗ trợ đánh giá tác động và đề xuất giải pháp.
II. Phương pháp khảo sát và phân loại học lưỡng cư bò sát
Luận án áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Việc khảo sát thực địa được tiến hành bài bản. Quy trình xử lý mẫu vật và định danh tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế. Các kỹ thuật hiện đại được sử dụng để phân loại học lưỡng cư bò sát. Dữ liệu thu thập đảm bảo độ chính xác cao. Điều này giúp xây dựng một danh lục loài đáng tin cậy. Nghiên cứu đóng góp vào việc hoàn thiện taxonomy Amphibia và Reptilia. Kết quả được sử dụng để so sánh với các khu hệ khác.
2.1. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu khu hệ lưỡng cư
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vùng phía bắc đèo Cù Mông. Các điểm khảo sát được lựa chọn kỹ lưỡng. Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ các loài lưỡng cư và bò sát. Công việc bao gồm thu thập mẫu vật, ghi nhận thông tin thực địa. Dữ liệu bao gồm cả hình ảnh và mẫu vật định danh. Điều này đảm bảo sự toàn diện của nghiên cứu về khu hệ lưỡng cư.
2.2. Kỹ thuật điều tra thực địa và xử lý mẫu vật
Phương pháp nghiên cứu ngoài thiên nhiên được áp dụng. Điều tra được thực hiện bằng cách đi tuyến, bắt gặp trực tiếp. Ghi nhận tần suất bắt gặp tại các điểm nghiên cứu. Mẫu vật được thu thập theo quy định. Các bước xử lý mẫu vật tuân thủ tiêu chuẩn khoa học. Thông tin về môi trường sống, thời gian, địa điểm được ghi chép chi tiết. Kỹ thuật này giúp thu thập dữ liệu chính xác cho việc phân loại học lưỡng cư bò sát.
2.3. Quy trình định danh và phân loại học taxonomy
Các mẫu vật được định tên khoa học chính xác. Sử dụng khóa phân loại chuyên biệt. So sánh với các mẫu chuẩn tại bảo tàng. Phân tích trong phòng thí nghiệm hỗ trợ định danh. Áp dụng kiến thức phân loại học Amphibia và Reptilia. Kết quả định danh đóng góp vào danh lục loài. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của dữ liệu taxonomy.
III. Danh lục loài và đặc điểm khu hệ lưỡng cư bò sát VNC
Luận án công bố một danh lục loài chi tiết về khu hệ lưỡng cư bò sát vùng phía bắc đèo Cù Mông. Nhiều loài herpetofauna mới được ghi nhận cho khu vực, góp phần làm phong phú thêm đa dạng sinh học phía bắc đèo. Các đặc điểm hình thái từng loài được mô tả tỉ mỉ, làm cơ sở cho việc phân loại học lưỡng cư bò sát. Việc so sánh với các khu hệ lân cận cũng giúp định vị giá trị đặc hữu của vùng. Kết quả này là tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và quản lý.
3.1. Tổng quan thành phần loài herpetofauna mới ghi nhận
Luận án ghi nhận một danh lục loài phong phú. Nhiều loài lưỡng cư và bò sát được xác định tại vùng nghiên cứu. Một số loài được ghi nhận lần đầu cho khu vực này. Danh sách cung cấp thông tin chi tiết về từng loài. Sự đa dạng sinh học phía bắc đèo được làm rõ. Kết quả này bổ sung đáng kể vào hệ thống dữ liệu herpetofauna Việt Nam.
3.2. Mô tả đặc điểm hình thái các loài lưỡng cư bò sát
Mỗi loài được mô tả đặc điểm hình thái chi tiết. Các đặc trưng về màu sắc, kích thước, cấu trúc cơ thể được ghi nhận. Phân loại học lưỡng cư và bò sát được củng cố. Mô tả này giúp phân biệt các loài tương tự. Dữ liệu hình thái là cơ sở cho các nghiên cứu sau này. Công việc này đảm bảo sự chính xác trong taxonomy Amphibia và Reptilia.
3.3. So sánh tương đồng khu hệ với các vùng lân cận
Mức độ tương đồng về thành phần loài được so sánh. Vùng nghiên cứu được đặt trong bối cảnh địa lý động vật rộng hơn. Kết quả cho thấy mối liên hệ với các khu hệ lân cận. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về phân bố địa lý. Sự độc đáo và đặc hữu của khu hệ được đánh giá. Việc này củng cố tầm quan trọng của khu vực.
IV. Phân bố địa lý và sinh thái của herpetofauna phía Bắc Đèo
Nghiên cứu làm rõ đặc điểm phân bố địa lý và sinh thái của herpetofauna trong khu vực. Sự phân bố của các loài lưỡng cư bò sát phụ thuộc vào sinh cảnh sống và độ cao. Tần suất bắt gặp cung cấp thông tin về mức độ phổ biến của từng loài. Luận án cũng xác định các loài đặc hữu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại của chúng. Hiểu biết sâu sắc về phân bố giúp định hướng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho quy hoạch bảo vệ khu hệ.
4.1. Phân bố theo các sinh cảnh sống và độ cao
Các loài lưỡng cư và bò sát thể hiện sự phân bố đa dạng. Mỗi loài có xu hướng ưu tiên sinh cảnh nhất định. Phân bố theo rừng, suối, đồng ruộng được ghi nhận. Yếu tố độ cao cũng ảnh hưởng đến sự hiện diện của loài. Một số loài chỉ tìm thấy ở độ cao nhất định. Phân tích này làm rõ mối quan hệ giữa loài và môi trường. Sự hiểu biết này cần thiết cho các kế hoạch bảo tồn.
4.2. Tần suất bắt gặp và nơi ở đặc trưng của loài
Tần suất bắt gặp cung cấp cái nhìn về sự phổ biến. Một số loài có tần suất cao, số khác hiếm gặp. Mỗi loài có nơi ở đặc trưng riêng biệt. Đặc điểm môi trường sống ảnh hưởng đến quần thể. Thông tin này quan trọng cho công tác bảo tồn. Việc giám sát tần suất giúp đánh giá biến động của khu hệ herpetofauna.
4.3. Đặc điểm phân bố địa lý các loài đặc hữu
Luận án xác định các loài đặc hữu trong khu vực. Sự phân bố địa lý của loài đặc hữu được làm rõ. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố này được phân tích. Bảo vệ các khu vực có loài đặc hữu là ưu tiên hàng đầu. Việc này góp phần duy trì đa dạng sinh học phía bắc đèo. Dữ liệu này là cơ sở cho các chính sách bảo vệ cụ thể.
V. Đề xuất bảo tồn đa dạng sinh học lưỡng cư bò sát bền vững
Luận án tiến sĩ này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học mà còn đề xuất các giải pháp thiết thực. Các yếu tố đe dọa đến quần thể và sinh cảnh sống của herpetofauna được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, các biện pháp bảo tồn loài và khu hệ lưỡng cư bò sát được đưa ra. Điều này nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho vùng phía bắc đèo Cù Mông. Các đề xuất này là đóng góp quan trọng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học cấp quốc gia và địa phương.
5.1. Các yếu tố đe dọa quần thể và sinh cảnh sống
Nhiều yếu tố đe dọa đến quần thể lưỡng cư và bò sát. Mất sinh cảnh sống do phát triển kinh tế là mối lo ngại lớn. Khai thác tài nguyên, ô nhiễm môi trường gây áp lực. Biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng tiêu cực. Các yếu tố này cần được kiểm soát. Việc nhận diện rõ các mối đe dọa là bước đầu tiên để bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát.
5.2. Giải pháp bảo tồn loài và khu hệ lưỡng cư bò sát
Luận án đề xuất các biện pháp bảo tồn cụ thể. Tăng cường quản lý và bảo vệ rừng là cần thiết. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học. Xây dựng khu bảo tồn hoặc hành lang sinh thái. Các giải pháp này nhằm duy trì khu hệ herpetofauna. Việc triển khai các giải pháp này cần sự phối hợp đa ngành.
5.3. Định hướng nghiên cứu và phát triển bền vững
Các nghiên cứu tiếp theo cần được khuyến khích. Tập trung vào các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Giám sát quần thể và sinh cảnh sống liên tục. Phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm. Điều này góp phần vào phát triển bền vững. Các định hướng này nhằm bảo vệ lâu dài đa dạng sinh học phía bắc đèo. Đồng thời thúc đẩy giáo dục môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về khu hệ động vật có xương sống vùng nhiệt đới luôn giữ vai trò trọng tâm trong khoa học bảo tồn toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam – quốc gia nằm trong điểm nóng đa dạng sinh học Indo-Burma (Conservation International, 2010). Với diện tích đất liền 329.241 km² cùng 75% là địa hình đồi núi trải dài trên nhiều vĩ độ, Việt Nam sở hữu các phức hợp sinh cảnh phân hóa sâu sắc (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2011). Tuy nhiên, bức tranh địa lý sinh vật học vẫn tồn tại những khoảng trống dữ liệu thực địa nghiêm trọng, tiêu biểu là khu vực duyên hải Nam Trung Bộ. Luận án tiến sĩ sinh học của nghiên cứu sinh Dương Đức Lợi với đề tài "Khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía Bắc Đèo Cù Mông" (chuyên ngành Động vật học, mã số 62420103, Đại học Sư phạm – Đại học Huế, 2016, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Ngô Đắc Chứng) là công trình tiên phong giải quyết toàn diện khoảng trống phân loại học và sinh thái học tại dải không gian địa lý chuyển tiếp từ đèo Bình Đê đến đèo Cù Mông thuộc địa bàn tỉnh Bình Định.
Trước khi luận án được triển khai, các tài liệu chuyên khảo về bò sát và lưỡng cư tại Bình Định mới chỉ ghi nhận phân bố nghèo nàn gồm 3 loài lưỡng cư phổ biến, 16 loài rắn, 4 loài thằn lằn và 10 loài rùa (Campden-Main, 1984; Nguyen et al., 2009; Hendrie et al., 2011). Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Cấu trúc thành phần loài và phân loại học của khu hệ lưỡng cư, bò sát tại vùng phía Bắc Đèo Cù Mông có quy mô đa dạng thực tế ra sao?
- Mối quan hệ tương đồng về địa lý động vật học giữa khu hệ nghiên cứu với các phân vùng lân cận ở miền Trung Việt Nam diễn ra theo quy luật phân hóa nào?
- Các yếu tố sinh cảnh, độ cao và áp lực nhân sinh tác động như thế nào đến sự phân bố của các loài quý hiếm, đặc hữu nhằm làm cơ sở cho quy hoạch bảo tồn?
Dựa trên nền tảng lý thuyết phân vùng địa lý động vật (Zoogeographical Regionalization) của Bain et al. (2011) và Trần Kiên, Hoàng Xuân Quang (1992), luận án kiểm chứng các giả thuyết khoa học:
- H1: Vùng phía Bắc Đèo Cù Mông sở hữu tính đa dạng loài tiềm ẩn vượt trội so với các ghi nhận phân tán trước đây, đóng vai trò mắt xích chuyển tiếp quan trọng giữa khu hệ Trường Sơn và đồng bằng duyên hải.
- H2: Ranh giới tự nhiên của Đèo Cù Mông và Đèo Hải Vân tạo ra sự phân hóa rõ nét về độ tương đồng thành phần loài nhưng không hoàn toàn cô lập tuyệt đối dòng di nhập của các taxon nguồn gốc Nam Đông Dương hoặc Bắc Trung Bộ.
- H3: Sự phân hóa độ cao và vi sinh cảnh rừng tự nhiên trên 300 m là nhân tố quyết định duy trì các loài lưỡng cư, bò sát đặc hữu và quý hiếm.
Quy mô nghiên cứu bao quát toàn diện diện tích 6.025,6 km² của tỉnh Bình Định trong khung thời gian 3 năm (tháng 5/2012 đến tháng 5/2015), thực hiện qua 20 đợt khảo sát thực địa tại 11 điểm nghiên cứu với 27 tuyến điều tra (tổng cộng 101 ngày khảo sát), thu thập và xử lý hình thái chuẩn xác 264 mẫu vật. Đóng góp đột phá của luận án là xác lập danh lục 111 loài (thuộc 66 giống, 27 họ, 3 bộ), bổ sung tới 79 loài mới cho khu hệ tỉnh Bình Định, phát hiện mở rộng vùng phân bố của nhiều loài nguy cấp toàn cầu, mang lại giá trị khoa học và thực tiễn to lớn cho công tác quản lý tài nguyên sinh vật quốc gia.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHU HỆ LƯỠNG CƯ VÀ BÒ SÁT BẮC ĐÈO CÙ MÔNG (111 LOÀI) |
+----------------------------------------------------+----------------------------------------------------+
| LỚP LƯỠNG CƯ (AMPHIBIA) | LỚP BÒ SÁT (REPTILIA) |
| 30 loài / 14 giống / 6 họ / 1 bộ | 81 loài / 52 giống / 21 họ / 2 bộ |
| - Ghi nhận mới: 27 loài (90,0% tổng số loài LC) | - Ghi nhận mới: 52 loài (64,2% tổng số loài BS) |
| - Dicroglossidae: 4 giống (28,57% giống LC) | - Phân bộ Thằn lằn: 22 loài (Ghi nhận mới: 18) |
| - Ranidae: 3 giống (21,43% giống LC) | - Phân bộ Rắn: 40 loài (Ghi nhận mới: 25) |
| - Microhylidae, Rhacophoridae, Bufonidae, v.v. | - Bộ Rùa: 19 loài (Ghi nhận mới: 9) |
+----------------------------------------------------+----------------------------------------------------+
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu lưỡng cư và bò sát Việt Nam trải qua ba giai đoạn tiến trình rõ rệt. Giai đoạn tiền 1954 gắn liền với các khảo sát phát hiện của các nhà tự nhiên học phương Tây như Cantor (1847), Guenther (1864), Boulenger (1890, 1920), Smith (1921, 1924, 1943) và đặc biệt là công trình đồ sộ của Bourret (1936, 1941, 1942) với các bộ chuyên khảo kinh điển Les Serpents de l’Indochine, Les Tortues de l’Indochine, Les Batraciens de l’Indochine. Giai đoạn 1954–1975 ghi nhận các nghiên cứu nền tảng của Đào Văn Tiến và Lê Vũ Khôi (1965) ở miền Bắc cùng công trình khóa định loại rắn miền Nam của Campden-Main (1970, 1984). Giai đoạn từ 1975 đến nay đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ với các công trình tổng kết hệ thống của Đào Văn Tiến (1977, 1978, 1979, 1981), bộ sách chuyên khảo Danh lục ếch nhái và bò sát Việt Nam (Nguyễn Văn Sáng et al., 1996, 2005) và đỉnh cao là Herpetofauna of Vietnam (Nguyen et al., 2009) thống kê 545 loài.
TIẾN TRÌNH KHẢO SÁT & ĐỊNH DANH TAXON LƯỠNG CƯ - BÒ SÁT VIỆT NAM
====================================================================================================
Giai đoạn tiền 1954 : Cantor (1847), Boulenger (1890), Bourret (1936, 1942), Smith (1943)
Giai đoạn 1954 - 1975 : Đào Văn Tiến (1965), Marx & Inger (1955), Campden-Main (1970, 1984)
Giai đoạn 1975 - 2009 : Đào Văn Tiến (1977-1982), Nguyễn Văn Sáng et al. (1996, 2005, 2009)
Giai đoạn 2010 - nay : Frost (2015), Uetz & Hosek (2015), Matsui et al. (2010), Dương Đức Lợi (2016)
====================================================================================================
Trong bức tranh tổng thể đó, tranh luận học thuật nổi bật tập trung vào việc xác định ranh giới địa lý động vật học tại miền Trung. Trường phái thứ nhất của Trần Kiên, Hoàng Xuân Quang (1992) phân chia Việt Nam thành 7 phân khu, trong đó khu vực Trung Bộ gồm Bắc Trung Bộ, Trung Trung Bộ (Đà Nẵng đến Gia Lai, Bình Định, Phú Yên) và Nam Trung Bộ. Ngược lại, trường phái thứ hai của Bain et al. (2011) dựa trên dữ liệu địa chất, vi khí hậu và độ che phủ thực vật phân chia Đông Dương thành 19 phân khu phụ (Việt Nam có 8 phân khu), đặt Bình Định vào vị trí ranh giới giáp ranh giữa Vùng núi Trung Trường Sơn (Central Annamites - CAN) và Vùng đất thấp Trung - Nam Việt Nam (Central-South Vietnam Lowlands - CSL). Các tranh luận chưa ngã ngũ về mức độ cô lập địa lý của đèo Cù Mông đối với các dòng rùa nước ngọt và ếch cây đặc hữu đòi hỏi phải có dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác từ địa bàn Bình Định.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế trong khu vực Đông Nam Á như nghiên cứu phân loại phức hợp loài Limnonectes kuhlii của Matsui et al. (2010) hay đánh giá suy giảm đa dạng sinh học toàn cầu của Stuart et al. (2004) và Ziegler (2002), luận án của Dương Đức Lợi định vị một cách xuất sắc vai trò của khu hệ Bắc Đèo Cù Mông. Nghiên cứu đã làm rõ tính chất pha trộn giữa các taxon vùng núi cao Trường Sơn và các taxon thích nghi hạn vùng đất thấp duyên hải, giải quyết dứt điểm tình trạng thiếu hụt dẫn liệu thực địa kéo dài nhiều thập kỷ tại dải duyên hải Nam Trung Bộ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng sâu sắc lý thuyết phân vùng địa lý động vật học (Zoogeography) của Alfred Russel Wallace ứng dụng vào địa hình nhiệt đới gió mùa phân cắt phức tạp:
- Mở rộng lý thuyết ranh giới chắn địa lý (Geographic Barrier Theory): Luận án chứng minh đèo Hải Vân và đèo Cù Mông là các ranh giới mềm (permeable filters) thay vì các rào cản tuyệt đối đối với sự phát tán của các loài bò sát và lưỡng cư. Việc phát hiện loài Rùa bốn mắt (Sacalia quadriocellata) vốn trước đây chỉ được ghi nhận ở phía Bắc Đèo Hải Vân nay xuất hiện tại Bình Định đã bác bỏ quan điểm cố hữu về giới hạn phân bố phía Nam của loài này.
- Xác lập mô hình tích hợp cấu trúc khu hệ chuyển tiếp: Luận án đề xuất ba mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Khu hệ lưỡng cư, bò sát tại vùng duyên hải giao thoa giữa Trường Sơn Nam và biển Đông thể hiện cấu trúc phân tầng sinh thái nghiêm ngặt theo gradient độ cao, trong đó độ cao 300 m là ngưỡng chuyển dịch sinh thái (ecotone threshold) phân định giữa nhóm loài sinh cảnh nhân tạo/rừng trồng và nhóm loài phụ thuộc hoàn toàn vào sinh cảnh rừng tự nhiên thường xanh.
- Mệnh đề 2 (P2): Tính tương đồng thành phần loài chịu sự chi phối đồng thời của yếu tố cự ly địa lý và sự liên tục của thảm thực vật; trong đó tính tương đồng giữa Bình Định và vùng núi Trung Trường Sơn (CAN) đạt mức cao ở nhóm ếch cây và thằn lằn bóng, trong khi nhóm bò sát vùng cát mang tính chất đặc thù độc lập.
- Mệnh đề 3 (P3): Các vùng trũng đầm phá ven biển (đầm Thị Nại, đầm Trà Ổ) đóng vai trò là nơi cư trú tàn dư (refugia) cho các loài rùa nước ngọt và rắn nước chuyên hóa cao.
KHUNG MÔ HÌNH PHÂN HÓA SINH THÁI KHU HỆ BẮC ĐÈO CÙ MÔNG
========================================================================================
Độ cao > 300m | Rừng tự nhiên nguyên sinh/thứ sinh | Rhacophoridae, Ranidae, Platysternidae
Ngưỡng chuyển tiếp : Ecotone Threshold tại 300m (Điểm đứt gãy về thành phần loài)
Độ cao < 300m | Đồi thấp, trảng cỏ, rừng keo/bạch đàn | Calotes, Hemidactylus, Microhyla
Vùng ven biển | Cồn cát, đầm phá ngập nước | Leiolepis guttata, Enhydris, Rùa đầm
========================================================================================
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích đa chiều tích hợp ba trục khoa học:
- Phân loại học hình thái chuẩn hóa (Standardized Morphotaxonomy): Ứng dụng hệ thống chỉ tiêu đo đạc hình thái chi tiết của Manthey & Grossmann (1997) cho thằn lằn và rắn, công thức màng bơi chân sau theo Ohler & Delorme (2006) cho lưỡng cư không đuôi, và hệ thống đo mai/yếm rùa của Hoàng Xuân Quang et al. (2012).
- Phân tích tương đồng địa lý động vật học: Sử dụng chỉ số liên kết nhị phân Sorensen-Dice Index ($d_{jk} = \frac{2M}{2M+N}$) kết hợp ma trận khoảng cách để nhóm các phân khu sinh thái tương đồng.
- Phân tích sinh thái không gian (Spatial-Niche Partitioning): Đánh giá tần suất bắt gặp phối hợp đa biến giữa 7 dạng sinh cảnh đặc trưng và 3 đai độ cao phân định rõ ràng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo thế giới quan thực chứng khoa học (Positivism) với thiết kế định lượng thực địa nghiêm ngặt, kết hợp điều tra sinh thái học cá thể và sinh thái học quần xã. Luận án chia không gian nghiên cứu thành thiết kế đa cấp độ (Multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): 11 đơn vị hành chính cấp huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh Bình Định (từ An Lão, Hoài Ân, Hoài Nhơn đến Quy Nhơn, Vân Canh, Vĩnh Thạnh).
- Cấp độ trung mô (Meso-level): 7 dạng sinh cảnh đặc trưng gồm: (1) Rừng tự nhiên >300 m; (2) Rừng trồng keo, bạch đàn <300 m; (3) Trảng cỏ, cây bụi; (4) Khu dân cư và nương rẫy; (5) Sông suối và ven sông suối; (6) Ruộng canh tác ngập nước; (7) Bãi cát có cây bụi ven biển.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): 264 mẫu vật thu thập trực tiếp (135 mẫu lưỡng cư, 52 mẫu thằn lằn, 58 mẫu rắn, 19 mẫu rùa) phục vụ phân tích giải phẫu hình thái học trong phòng thí nghiệm.
MA TRẬN MẪU VẬT THỰC NGHIỆM ĐÃ THU THẬP VÀ PHÂN TÍCH HÌNH THÁI
+--------------------+----------------+-------------------+--------------------+
| Nhóm Động vật | Số lượng mẫu | Tỷ lệ mẫu (%) | Công cụ đo lường |
+--------------------+----------------+-------------------+--------------------+
| Lưỡng cư (Amphibia)| 135 mẫu | 51,14% | Caliper 0.01 mm |
| Rắn (Serpentes) | 58 mẫu | 21,97% | Pholidosis counts |
| Thằn lằn (Sauria) | 52 mẫu | 19,70% | Manthey Protocol |
| Rùa (Testudines) | 19 mẫu | 7,19% | Plastron/Carapace |
| TỔNG CỘNG | 264 mẫu vật | 100,0% | C-MART D0024-06 |
+--------------------+----------------+-------------------+--------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu ngoài thực địa tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về an toàn sinh học và bảo tồn:
- Tuyến điều tra và định vị: Thiết lập 27 tuyến khảo sát cắt ngang qua các sinh cảnh đại diện. Sử dụng thiết bị định vị vệ sinh GPS Garmin 60CX để xác định tọa độ địa lý chính xác và độ cao tuyệt đối.
- Khung thời gian thu mẫu chuyên biệt:
- Nhóm lưỡng cư: Khảo sát ban đêm từ 17:00 đến 24:00 dọc các khe suối, vũng nước đọng, vách đá ẩm ướt; thu mẫu trực tiếp bằng tay có đeo găng bảo hộ.
- Nhóm bò sát: Khảo sát hai khung giờ gồm ban ngày (09:00 - 14:00) cho các loài thằn lằn phơi nắng, rắn săn mồi và ban đêm (18:00 - 24:00) cho các loài rắn ăn đêm, tắc kè; sử dụng kẹp gắp rắn chuyên dụng, móc sắt và cần bắt thằn lằn.
- Xử lý và cố định mẫu: Gây mê mẫu vật nhân đạo bằng hơi ethyl acetate. Gắn thẻ mã số định danh không phai. Đối với các mẫu cần phân tích sinh học phân tử sau này, mẫu mô cơ đùi hoặc gan được tách chiết ngay và lưu trữ trong cồn tinh khiết 95% cách ly hoàn toàn với formalin. Mẫu vật hình thái được định hình tự nhiên trên khay ngâm cồn 80–90% từ 4–10 giờ, tiêm cồn 90% vào khoang bụng đối với mẫu kích thước lớn, sau đó bảo quản vĩnh viễn trong cồn 70% tại phòng tiêu bản chuẩn của Khoa Sinh học, Đại học Sư phạm – Đại học Huế.
- Triangulation (Tam giác đạc dữ liệu): Kết hợp chặt chẽ giữa 3 nguồn dữ liệu: (1) Mẫu vật thu thập trực tiếp ngoài tự nhiên; (2) Phỏng vấn bán cấu trúc người dân bản địa, thợ săn giàu kinh nghiệm với bộ ảnh mẫu chuẩn hóa; (3) Khảo sát tiêu bản lưu giữ trong dân và các cơ sở cứu hộ, buôn bán động vật hoang dã.
- Độ tin cậy đo lường: Sử dụng thước kẹp điện tử C-MART D0024-06 với sai số cực nhỏ 0,01 mm. Đo lường đầy đủ 17 chỉ tiêu hình thái lưỡng cư (SVL, HL, HW, SL, ED, TD, TIB, FEM, FTL,...), 27 chỉ tiêu thằn lằn, 18 chỉ tiêu vảy rắn (vảy lưng, vảy bụng, vảy dưới đuôi, vảy môi) và hình thái tấm sừng mai yếm rùa.
QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM VÀ XỬ LÝ MẪU VẬT CHUẨN XÁC
[Khảo sát thực địa ban ngày & đêm] --> [Định vị GPS Garmin 60CX] --> [Gây mê Ethyl Acetate]
--> [Trích mô cồn 95% (Cơ/Gan)] --> [Cố định cồn 80-90%] --> [Bảo quản cồn 70%]
--> [Đo đạc vi hình thái (C-MART 0.01 mm)] --> [Phân tích đa biến phần mềm PAST]
Data và phân tích
Dữ liệu ma trận nhị phân sự hiện diện/vắng mặt của 111 loài được xử lý và phân tích thống kê trên phần mềm chuyên dụng PAST (Palaeontological Statistics) (Hammer et al., 2001).
Chỉ số tương đồng Sorensen-Dice được tính toán theo công thức: $$d_{jk} = \frac{2M}{2M + N}$$ Trong đó:
- $M$: Số lượng loài xuất hiện đồng thời ở cả hai vùng nghiên cứu so sánh.
- $N$: Tổng số loài chỉ xuất hiện ở một trong hai vùng nghiên cứu.
Tần suất bắt gặp được chuẩn hóa thành 3 bậc định lượng: Thường gặp (+++, bắt gặp tại 75–100% điểm nghiên cứu), Ít gặp (++, 50–74% điểm) và Hiếm gặp (+, dưới 50% điểm nghiên cứu). Tình trạng bảo tồn được rà soát nghiêm ngặt qua 5 khung pháp lý và danh mục khoa học uy tín: Sách Đỏ Việt Nam (2007), Nghị định 32/2006/NĐ-CP, Nghị định 160/2013/NĐ-CP của Chính phủ, Danh lục Đỏ thế giới (IUCN Red List, 2015) và Công ước CITES (2013).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả điều tra thực nghiệm của luận án đã mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá cho ngành Động vật học Việt Nam:
- Xác lập danh lục đa dạng vượt bậc với 111 loài: Tổng kết toàn diện khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía Bắc Đèo Cù Mông gồm 111 loài, thuộc 66 giống, 27 họ và 3 bộ. Trong đó, Lớp Lưỡng cư có 30 loài (14 giống, 6 họ, 1 bộ Anura); Lớp Bò sát chiếm ưu thế vượt trội với 81 loài (52 giống, 21 họ thuộc 2 bộ Squamata và Testudines).
- Phát hiện bổ sung kỷ lục 79 loài mới cho tỉnh Bình Định: Bổ sung tới 71,17% số loài chưa từng được ghi nhận trong bất kỳ y văn khoa học nào trước đây tại địa phương, bao gồm: 27 loài lưỡng cư (tiêu biểu như Ophryophryne hansi, Amolops spinapectoralis, Hylarana attigua, Odorrana banaorum, Rhacophorus annamensis), 18 loài thằn lằn (Acanthosaura capra, Draco indochinensis, Leiolepis guentherpetersi, Dopasia sokolovi), 25 loài rắn (Chrysopelea ornata, Hebius leucomystax, Naja atra, Ophiophagus hannah) và 9 loài rùa cạn/nước ngọt.
- Mở rộng vùng phân bố địa lý của các loài nguy cấp toàn cầu:
- Lần đầu tiên ghi nhận loài Rùa bốn mắt (Sacalia quadriocellata) vượt qua ranh giới đèo Hải Vân về phía Nam vào đến Bình Định.
- Ghi nhận bổ sung 4 loài rùa nước ngọt quý hiếm cho phân khu Trung Trung Bộ gồm: Rùa hộp lưng đen (Cuora amboinensis), Rùa cổ bự (Siebenrockiella crassicollis), Rùa đất lớn (Heosemys grandis) và Rùa 3 gờ (Malayemys subtrijuga).
- Phát hiện loài Rùa hộp ba vạch (Cuora cyclornata) cực kỳ nguy cấp (CR) còn tồn tại trong sinh cảnh tự nhiên vùng núi Bình Định.
- Quy luật phân hóa sinh thái và độ cao rõ nét: Đa dạng loài cao nhất tập trung ở đai độ cao dưới 300 m (chiếm hơn 80% tổng số loài), nhưng đai độ cao trên 300 m lại là nơi cư trú duy nhất của các loài đặc hữu hẹp thuộc họ Ếch cây (Rhacophoridae) và Cóc mày (Megophryidae). Hai loài nhông cát (Leiolepis guttata và Leiolepis guentherpetersi) phân bố chuyên biệt tuyệt đối tại dải cồn cát ven biển từ Phù Mỹ, Phù Cát đến Quy Nhơn.
- Đánh giá hiện trạng giá trị bảo tồn cao: Xác định 33 loài quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), 24 loài trong Danh lục Đỏ IUCN (2015) và 18 loài thuộc phụ lục CITES, phản ánh tầm quan trọng sinh thái đặc biệt của khu vực nghiên cứu.
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| DANH LỤC MỘT SỐ TAXON NGUY CẤP & ĐẶC HỮU TIÊU BIỂU TẠI VÙNG NGHIÊN CỨU |
+----+--------------------------------+----------------------------+-------------+----------------------+
| TT | Tên khoa học | Tên tiếng Việt | Tình trạng | Ghi chú phân bố |
+----+--------------------------------+----------------------------+-------------+----------------------+
| 1 | Cuora cyclornata | Rùa hộp ba vạch | IUCN: CR | Phát hiện mới tại VNC|
| 2 | Sacalia quadriocellata | Rùa bốn mắt | IUCN: EN | Vượt Nam Đèo Hải Vân |
| 3 | Amolops spinapectoralis | Ếch bám đá gai ngực | Đặc hữu | Rừng núi cao An Lão |
| 4 | Rhacophorus annamensis | Ếch cây Trung Bộ | Đặc hữu | Sinh cảnh > 300m |
| 5 | Dopasia sokolovi | Thằn lằn rắn so-ko-lốp | SĐVN: VU | Rừng thứ sinh |
| 6 | Leiolepis guentherpetersi | Nhông cát sọc | Đặc hữu VN | Bãi cát ven biển |
+----+--------------------------------+----------------------------+-------------+----------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định khu hệ Bắc Đèo Cù Mông là vùng chuyển tiếp sinh thái (Transition Zone) có sự giao thoa mật thiết giữa hai phân khu địa lý động vật học Vùng núi Trung Trường Sơn (CAN) và Vùng đất thấp Trung-Nam Việt Nam (CSL).
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình điều tra kết hợp định loại hình thái học truyền thống với giải phẫu vảy và tỷ lệ sinh trắc màng bơi, tạo tiền đề tin cậy cho các nghiên cứu sinh học phân tử kế thừa.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Luận án chỉ ra các đối tượng bò sát có giá trị kinh tế cao có thể nhân nuôi thương mại hợp pháp nhằm giảm áp lực khai thác tự nhiên như Rắn ráo trâu (Ptyas mucosa), Rắn ráo thường (Ptyas korros) và Nhông cát (Leiolepis guttata).
- Về mặt chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp để Chi cục Kiểm lâm và Sở Khoa học & Công nghệ tỉnh Bình Định khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt 3 điểm nóng đa dạng sinh học: Khu bảo tồn thiên nhiên An Toàn (huyện An Lão), Khu đề xuất BTTN Núi Bà (huyện Phù Cát) và Khu di tích Ghềnh Ráng (TP. Quy Nhơn).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả toàn diện, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn thời tiết mùa vụ: Do đặc điểm khí hậu duyên hải miền Trung có mùa mưa lũ bão phức tạp từ tháng 10 đến tháng 12 hàng năm, việc khảo sát thực địa trong giai đoạn này gặp nhiều trở ngại lớn, dẫn đến dữ liệu tập tính sinh sản mùa đông của một số loài lưỡng cư chưa được theo dõi liên tục.
- Giới hạn về dữ liệu bò sát biển: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào các taxon trên cạn và nước ngọt nội địa. Dữ liệu về các loài rùa biển (Họ Cheloniidae) và rắn biển (Họ Hydrophiidae) chủ yếu kế thừa từ tài liệu thứ cấp đã công bố trước đây chứ chưa tổ chức các chuyến tàu khảo sát biển chuyên dụng.
- Sự vắng mặt của mẫu vật loài Giải (Pelochelys cantorii): Mặc dù các tài liệu lịch sử và phỏng vấn thợ săn ghi nhận sự hiện diện của loài rùa mai mềm khổng lồ này trên hệ thống sông Kôn và sông Lại Giang, nghiên cứu thực địa chưa thu thập được mẫu vật sống hoặc tiêu bản xác thực trực tiếp.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai cần tập trung vào 4 định hướng:
- Ứng dụng giải trình tự gen ty thể (COI, 16S rRNA) và sinh học phân tử (eDNA) để giám định các phức hợp loài ẩn dòng (cryptic species) trong giống Limnonectes, Odorrana và Cyrtodactylus.
- Xây dựng mô hình phân bố không gian cực đại (MaxEnt Modeling) dự báo tác động của biến đổi khí hậu đến nơi cư trú của các loài rùa hộp (Cuora spp.) tại miền Trung.
- Nghiên cứu sâu về động thái quần thể và sinh sản nhân tạo bảo tồn ngoại vi (ex-situ conservation) đối với loài rùa đặc hữu Trung Bộ (Mauremys annamensis).
- Thiết lập hệ thống giám sát dài hạn (Long-term ecological monitoring) tại Khu BTTN An Toàn để đánh giá biến động đa dạng sinh học dưới tác động của phân mảnh sinh cảnh rừng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là bộ dữ liệu thực địa quy mô lớn nhất từ trước đến nay về lưỡng cư, bò sát tại tỉnh Bình Định, được trích dẫn như tài liệu chuẩn mực trong các công trình chuyên khảo về Động vật chí Việt Nam và các tạp chí quốc tế chuyên ngành (như Herpetology Notes, Zootaxa, Russian Journal of Herpetology).
- Tác động quản lý nhà nước và chính sách: Kết quả nghiên cứu được bàn giao trực tiếp cho Sở Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn tỉnh Bình Định, cung cấp cơ sở dữ liệu nền để xây dựng Quy hoạch Bảo tồn Đa dạng sinh học tỉnh Bình Định đến năm 2020, tầm nhìn 2030; đồng thời nâng cấp phân hạng bảo vệ cho Khu bảo tồn thiên nhiên An Toàn.
- Tác động xã hội và giáo dục: Toàn bộ 264 mẫu vật chuẩn hóa được bàn giao và trưng bày phục vụ giảng dạy, nghiên cứu thực hành môn Động vật học không xương sống và có xương sống tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế và Trường Đại học Quy Nhơn, nâng cao nhận thức bảo tồn thiên nhiên cho cộng đồng học thuật miền Trung.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Động vật học: Tiếp cận nguồn dữ liệu hình thái học chi tiết, tọa độ phân bố chuẩn xác và bộ khóa định loại tin cậy cho các loài lưỡng cư, bò sát miền Trung.
- Các nhà phân loại học và Địa lý sinh vật quốc tế: Khai thác dữ liệu so sánh mức độ tương đồng khu hệ để hoàn thiện bản đồ phân vùng sinh thái khu vực Đông Dương (Indochina Biogeography).
- Lực lượng Kiểm lâm và Ban quản lý rừng đặc dụng: Sử dụng danh mục 33 loài quý hiếm và cẩm nang nhận dạng để tăng cường hiệu quả tuần tra, xử lý vi phạm săn bắt, buôn bán động vật hoang dã trái phép.
- Cơ sở gây nuôi động vật hoang dã hợp pháp: Nắm bắt đặc điểm sinh thái, tập tính dinh dưỡng và sinh sản của các loài bò sát có tiềm năng kinh tế để phát triển mô hình chăn nuôi bền vững, xóa đói giảm nghèo cho người dân vùng đệm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã chứng minh một cách thuyết phục tính chất chuyển tiếp và tính thẩm thấu sinh thái của ranh giới đèo Cù Mông, bác bỏ quan niệm coi đây là bức tường chắn địa lý tuyệt đối; đồng thời mở rộng vùng phân bố về phía Nam của nhiều taxon đặc hữu Đông Dương qua việc chứng minh mối liên kết địa động vật học chặt chẽ giữa Vùng núi Trung Trường Sơn (CAN) và Vùng đất thấp Trung-Nam Việt Nam (CSL).
2. Điểm đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các khảo sát định tính trước năm 2000 vốn chỉ ghi nhận sự hiện diện ngẫu nhiên, luận án đã thiết lập quy trình chuẩn hóa toàn diện: kết hợp 27 tuyến khảo sát ngày/đêm liên tục trong 101 ngày thực địa, đo đạc 100% mẫu vật bằng thước kẹp điện tử 0,01 mm theo 4 bộ chỉ số hình thái quốc tế, kết hợp phân tích tương đồng đa biến nhị phân Sorensen-Dice trên phần mềm PAST.
3. Phát hiện thực địa nào gây bất ngờ nhất về mặt sinh học?
Việc phát hiện quần thể Rùa bốn mắt (Sacalia quadriocellata) và Rùa hộp ba vạch (Cuora cyclornata) phân bố tự nhiên tại vùng rừng núi Bình Định. Đây là dữ liệu thực tế mang tính bước ngoặt, làm thay đổi toàn bộ nhận thức trước đó của giới sinh vật học về phạm vi phân bố địa lý của loài rùa nước ngọt quý hiếm này tại Việt Nam.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết và minh bạch tọa độ GPS từng tuyến thu mẫu, bảng mô tả sinh thái 7 dạng sinh cảnh, kỹ thuật gây mê cố định mẫu, phương pháp tính công thức màng bơi ngón chân Ohler & Delorme (2006), 27 số đo thằn lằn Manthey & Grossmann (1997) và công thức đếm vảy rắn, cho phép các nhà khoa học độc lập tái lập chính xác toàn bộ quy trình khảo sát.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Luận án định hình rõ lộ trình 10 năm gồm: chuyển dịch từ phân loại hình thái sang tích hợp phân tử (Integrative Taxonomy); thiết lập chương trình nhân nuôi sinh sản bảo tồn các loài rùa hộp nguy cấp; và xây dựng mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng tại huyện An Lão và Vĩnh Thạnh nhằm ngăn chặn triệt để sự suy giảm quần thể do bẫy bắt thương mại.
Kết luận
- Thiết lập danh lục chuẩn mực 111 loài: Tổng hợp đầy đủ 111 loài lưỡng cư và bò sát thuộc 66 giống, 27 họ, 3 bộ tại vùng phía Bắc Đèo Cù Mông (Bình Định).
- Đột phá với 79 ghi nhận mới: Nâng cấp toàn diện cơ sở dữ liệu động vật học địa phương thông qua việc bổ sung 27 loài lưỡng cư, 25 loài rắn, 18 loài thằn lằn và 9 loài rùa.
- Mở rộng ranh giới địa lý sinh vật học: Cung cấp bằng chứng thực địa khẳng định sự hiện diện của các loài nguy cấp toàn cầu (Sacalia quadriocellata, Cuora cyclornata, Amolops spinapectoralis) tại dải sinh cảnh Nam Trung Bộ.
- Làm sáng tỏ quy luật phân hóa sinh thái: Xác định mối tương quan giữa độ che phủ rừng tự nhiên >300 m với sự phân bố của các loài đặc hữu; phân định rõ tính chuyên hóa của khu hệ bò sát cồn cát ven biển.
- Định hình 3 dòng nghiên cứu khoa học mới: Mở ra các hướng nghiên cứu chuyên sâu về di truyền phân tử quần thể, sinh thái học bảo tồn ngoại vi và kinh tế sinh thái nhân nuôi thương mại bò sát tại miền Trung.
- Giá trị di sản thực chứng lâu dài: Bộ mẫu vật 264 tiêu bản cùng các khuyến nghị quản lý bảo tồn là đóng góp khoa học vô giá, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển bền vững tài nguyên thiên nhiên quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ------------------ DƯƠNG ĐỨC LỢI KHU HỆ LƯỠNG CƯ VÀ BÒ SÁT VÙNG PHÍA BẮC ĐÈO CÙ MÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ, NĂM 2016 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM DƯƠNG ĐỨC LỢI KHU HỆ LƯỠNG CƯ VÀ BÒ SÁT VÙNG PHÍA BẮC ĐÈO CÙ MÔNG Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 62420103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học GS. Ngô Đắc Chứng HUẾ, NĂM 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả của luận án hoàn toàn trung thực, các vấn đề tham khảo được trích dẫn đầy đủ, các công bố chung đã được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được bảo vệ trước bất kỳ một hội đồng học vị nào trước đây. Tác giả Dương Đức Lợi ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến Thầy giáo GS.
Ngô Đắc Chứng, người Thầy hướng dẫn khoa học tận tâm, đã chỉ bảo tôi từ khâu định hướng nghiên cứu đến phương pháp tiếp cận, thực hiện đề tài và trang bị cho tôi những tri thức, kỹ năng cần thiết để hoàn thành tốt luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Huế, Ban Chủ nhiệm khoa Sinh học, Bộ môn Động vật học, cùng Quý Thầy, Cô khoa Sinh học Trường Đại học Sư phạm và Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, đồng cảm ơn Ban Lãnh đạo và các chuyên viên Phòng Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Sư phạm Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi cũng nhận được sự giúp đỡ quý báu về chuyên môn của PGS. Lê Nguyên Ngật, PGS.
Hoàng Xuân Quang, TS. Nguyễn Quảng Trường, TS. Hoàng Ngọc Thảo, ThS. Phạm Thế Cường và các đồng nghiệp tại Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Việt Nam, tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình, quý báu đó.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các chuyên gia Tim McCormack, Bùi Đăng Phong, Nguyễn Thị Thu Thủy, Hoàng Văn Thái thuộc Chương trình ATP tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong đợt tập huấn về Rùa năm 2013 tại Vườn Quốc gia Cúc Phương. Đây là cơ hội quý báu giúp tôi hoàn thiện các kỹ năng thực địa về lưỡng cư và bò sát. Tôi còn nhận được sự cho phép và giúp đỡ tận tình trong quá trình triển khai thực địa của các cấp lãnh đạo và chuyên viên các Hạt kiểm lâm và các Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn của tỉnh Bình Định, nơi tôi thực hiện đề tài. Tôi cũng xin gửi lời biết ơn chân thành đến các anh chị học viên Cao học khóa 20 và 21 của Trường Đại học Sư phạm Huế đang sinh sống tại Bình Định, đã hỗ trợ tôi về mặt thông tin và phương tiện để thực hiện điều tra, khảo sát.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời tri ân đến bạn bè, đồng nghiệp, đặc biệt là gia đình thân yêu đã luôn quan tâm, động viên và sát cánh bên tôi trong những thời điểm khó khăn nhất. Đây chính là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn giúp tôi vượt qua mọi trở lực để không ngừng vươn lên trong học tập và cuộc sống. Thừa Thiên Huế, tháng 9 năm 2015 Tác giả Dương Đức Lợi iii CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Viết tắt Viết đầy đủ 1. BTTN : Bảo tồn thiên nhiên 4.
cs : Cộng sự 5. ĐCM : Đèo Cù Mông 6. ĐDSH : Đa dạng sinh học 7. IUCN : International Union for Conservation of Nature 8.
LCBS : Lưỡng cư và bò sát 10. SĐVN : Sách Đỏ Việt Nam 11. VNC : Vùng nghiên cứu 12. VQG : Vườn Quốc gia iv MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Đóng góp của luận án. Khái quát tình hình nghiên cứu lưỡng cư, bò sát. Khái quát tình hình nghiên cứu lưỡng cư, bò sát ở Việt Nam. Khái quát tình hình nghiên cứu lưỡng cư, bò sát ở vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ).
Khái quát về điều kiện tự nhiên, xã hội của vùng nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế xã hội. ĐỐI TƯỢNGVÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu ngoài thiên nhiên. Đánh giá tần suất bắt gặp ở các điểm nghiên cứu.
Phân tích trong phòng thí nghiệm. Định tên khoa học các loài. Xử lý số liệu. So sánh mức độ tương đồng đồng về thành phần loài LCBS của khu vực nghiên cứu với các phân vùng địa lý động vật .Đánh giá tình trạng bảo tồn và tính đặc hữu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài lưỡng cư, bò sát vùng phía Bắc Đèo Cù Mông. Danh sách thành phần loài. Ghi nhận mới cho VNC.
Đặc điểm, tính chất khu hệ lưỡng cư, bò sát ở vùng nghiên cứu. So sánh mức độ tương đồng về thành phần loài LCBS của tỉnh Bình Định với các khu hệ lân cận. Mô tả đặc điểm hình thái của lưỡng cư, bò sát ghi nhận bổ sung ở vùng nghiên cứu. Sự phân bố của lưỡng cư, bò sát vùng nghiên cứu.
Tần suất bắt gặp. Phân bố theo nơi ở. Phân bố theo sinh cảnh. Phân bố theo độ cao.
Bảo tồn và phát triển bền vững các loài lưỡng cư, bò sát ở vùng nghiên cứu. Các yếu tố đe dọa đến sinh cảnh sống và quần thể của các loài lưỡng cư, bò sát ở vùng nghiên cứu. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn, phát triển bền vững tài nguyên lưỡng cư, bò sát ở VNC. 112 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
117 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 vi DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Trang Phụ lục 1. Thời gian, địa điểm các tuyến điều tra khảo sát. Số đo hình thái các loài thu được mẫu tại VNC.
Phân bố theo nơi ở, sinh cảnh và độ cao của các loài LC, BS ở VNC. Phân bố các loài LC, BS theo phân vùng địa lý động vật của Bain et al., 2011 và theo tỉnh, thành phố ở miền trung Việt Nam. Phiếu hình thái các loài LC, BS. Hình ảnh mẫu vật thu được ở VNC.
Hình ảnh một số dạng sinh cảnh ở VNC. Hình ảnh khảo sát thực địa tại VNC. Phân vùng địa lý động vật LC, BS theo Trần Kiên và Hoàng Xuân Quang. Bản đồ phân vùng địa lý động vật LC, BS của Bain and Hurley.
So sánh thành phần rùa ở VNC với VQG Cúc Phương. Danh sách phỏng vấn người dân ở VNC .P63 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Số loài LC, BS mới ở Việt Nam được công bố trong những năm gần đây. Danh sách các loài LC, BS ghi nhận ở vùng phía Bắc Đèo Cù Mông (tỉnh BĐ).
Cấu trúc thành phần loài LC, BS ở vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ). Các loài LC, BS quý hiếm ở vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ). Các loài LC, BS đặc hữu phát hiện ở VNC. Chỉ số tương đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài LC, BS vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ) với các phân khu địa lý động vật theo Bain et al.
Chỉ số diện tích và thành phần loài VNC với các tỉnh lân cận ở Việt Nam. Chỉ số tương đồng (Sorensen - Dice) về thành phần loài LC, BS vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ) với một số khu hệ khác. Mức độ gặp của LC, BS ở vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ). Phân bố của lưỡng cư, bò sát ở VNC theo nơi ở.
Sự phân bố của lưỡng cư, bò sát theo sinh cảnh ở VNC. Sự phân bố của lưỡng cư, bò sát theo sinh cảnh ở VNC theo hướng bảo tồn. Sự phân bố của LC, BS theo độ cao ở VNC. Chỉ số tương đồng (Dice index) về thành phần loài LC, BS theo độ cao khác nhau ở VNC.
Mục đích sử dụng lưỡng cư, bò sát quý hiếm ở VNC. 110 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Số lượng loài lưỡng cư, bò sát qua các thời kỳ. Bản đồ vùng Bắc Đèo Cù Mông (tỉnh Bình Định).
Bản đồ thảm thực vật rừng vùng phía Bắc Đèo Cù Mông (tỉnh Bình Định). Bản đồ điểm và tuyến khảo sát vùng phía Bắc Đèo Cù Mông (tỉnh Bình Định) 23 Hình 2. Các đặc điểm hình thái dùng trong phân loại lưỡng cư không đuôi. Cách tính công thức màng bơi (theo Ohler & Delorme 2006).
Các số đo ở thằn lằn (Manthey & Grossmann, 1997: có bổ sung). Các tấm trên đầu ở thằn lằn (Mabuya) (Manthey & Grossmann, 1997). Mặt dưới bàn chân thằn lằn (Bourret, 1943). Vảy và đầu của rắn (Manthey & Grossmann, 1997).
Cách đếm số hàng vảy thân (Manthey & Grossmann, 1997). Vảy bụng, vảy dưới đuôi và vảy hậu môn (Manthey & Grossmann, 1997). Đo các phần cơ thể của rùa (Hoàng Xuân Quang và cs, 2012). Số lượng loài LC, BS vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ).
Đa dạng các họ, giống, loài trong taxon bậc bộ của VNC. Đa dạng giống LC theo họ của khu hệ LCBS ở VNC. Đa dạng giống BS theo họ của khu hệ LCBS ở VNC. Đa dạng số loài LC theo họ của khu hệ LCBS ở VNC.
Đa dạng số loài BS theo họ của khu hệ LCBS ở VNC. So sánh mức độ tương đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài LC, BS của VNC với các phân khu địa lý động vật theo Bain et al. So sánh mức độ tương đồng về thành phần loài LC, BS của VNC với khu hệ các tỉnh lân cận ở Việt Nam. Biểu đồ mức độ thường gặp của các loài.
Biểu đồ phân bố của LC, BS của VNC theo nơi ở. Biểu đồ phân bố của LC, BS của VNC theo độ cao. So sánh mức độ tương đồng về thành phần loài LC, BS của VNC ở độ cao khác nhau. Các khu vực cần bảo vệ các loài LC, BS ở VNC.
Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam thuộc khu vực Indo-Burma, một trong những điểm nóng về đa dạng sinh học của thế giới (Conservation International 2010) [133]. Tổng diện tích tự nhiên trên đất liền của Việt Nam là 329.241 km2 trong đó 75% diện tích là đồi núi và bờ biển dài khoảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Đức Lợi (2016). Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-tien-si-khu-he-luong-cu-va-bo-sat-vung-phia-bac-deo-cu-mong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu khu hệ lưỡng cư, bò sát phía bắc đèo, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng về đa dạng sinh học.
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Huế. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.