Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo cù mông
Luận án tiến sĩ nghiên cứu khu hệ lưỡng cư, bò sát phía bắc đèo, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng về đa dạng sinh học.
Trường Đại học Sư phạm Huế
Động vật học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Đánh giá đa dạng sinh học herpetofauna phía bắc đèo Cù Mông
Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đa dạng sinh học herpetofauna tại khu vực phía bắc đèo Cù Mông. Vùng nghiên cứu này mang ý nghĩa sinh thái đặc biệt, nhưng thông tin về khu hệ lưỡng cư bò sát còn hạn chế. Các hoạt động phát triển kinh tế xã hội gây áp lực lớn lên môi trường sống tự nhiên. Thiếu dữ liệu khoa học cản trở công tác bảo tồn hiệu quả. Luận án này xây dựng một nền tảng dữ liệu vững chắc. Công trình này là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà khoa học và quản lý môi trường, góp phần bảo vệ nguồn gen quý hiếm của Việt Nam.
1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu đa dạng herpetofauna
Nghiên cứu đa dạng sinh học herpetofauna tại vùng phía bắc đèo Cù Mông mang tính cấp thiết. Khu vực này có ý nghĩa sinh thái đặc biệt. Thông tin về khu hệ lưỡng cư bò sát còn hạn chế. Các hoạt động phát triển kinh tế xã hội tác động mạnh đến môi trường sống. Việc thiếu dữ liệu gây khó khăn cho công tác bảo tồn. Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng đa dạng sinh học. Công trình này là cơ sở khoa học quan trọng.
1.2. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ này hướng tới các mục tiêu cụ thể. Xác định thành phần loài khu hệ lưỡng cư bò sát vùng nghiên cứu là mục tiêu hàng đầu. Nghiên cứu mô tả đặc điểm hình thái và phân loại học lưỡng cư bò sát. Đánh giá đặc điểm sinh thái, phân bố địa lý của herpetofauna. Luận án cũng đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học. Các kết quả góp phần vào kiến thức chung về herpetofauna Việt Nam.
1.3. Khái quát về vùng nghiên cứu Đèo Cù Mông
Vùng nghiên cứu bao gồm khu vực phía bắc đèo Cù Mông. Đây là khu vực có điều kiện tự nhiên đa dạng. Các sinh cảnh rừng, núi, sông suối tạo môi trường sống phong phú. Đặc điểm khí hậu, địa hình ảnh hưởng đến sự phân bố của loài. Vùng này còn chịu ảnh hưởng từ hoạt động con người. Việc tìm hiểu điều kiện tự nhiên, xã hội giúp phân tích sâu hơn về khu hệ. Dữ liệu này hỗ trợ đánh giá tác động và đề xuất giải pháp.
II. Phương pháp khảo sát và phân loại học lưỡng cư bò sát
Luận án áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Việc khảo sát thực địa được tiến hành bài bản. Quy trình xử lý mẫu vật và định danh tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế. Các kỹ thuật hiện đại được sử dụng để phân loại học lưỡng cư bò sát. Dữ liệu thu thập đảm bảo độ chính xác cao. Điều này giúp xây dựng một danh lục loài đáng tin cậy. Nghiên cứu đóng góp vào việc hoàn thiện taxonomy Amphibia và Reptilia. Kết quả được sử dụng để so sánh với các khu hệ khác.
2.1. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu khu hệ lưỡng cư
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vùng phía bắc đèo Cù Mông. Các điểm khảo sát được lựa chọn kỹ lưỡng. Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ các loài lưỡng cư và bò sát. Công việc bao gồm thu thập mẫu vật, ghi nhận thông tin thực địa. Dữ liệu bao gồm cả hình ảnh và mẫu vật định danh. Điều này đảm bảo sự toàn diện của nghiên cứu về khu hệ lưỡng cư.
2.2. Kỹ thuật điều tra thực địa và xử lý mẫu vật
Phương pháp nghiên cứu ngoài thiên nhiên được áp dụng. Điều tra được thực hiện bằng cách đi tuyến, bắt gặp trực tiếp. Ghi nhận tần suất bắt gặp tại các điểm nghiên cứu. Mẫu vật được thu thập theo quy định. Các bước xử lý mẫu vật tuân thủ tiêu chuẩn khoa học. Thông tin về môi trường sống, thời gian, địa điểm được ghi chép chi tiết. Kỹ thuật này giúp thu thập dữ liệu chính xác cho việc phân loại học lưỡng cư bò sát.
2.3. Quy trình định danh và phân loại học taxonomy
Các mẫu vật được định tên khoa học chính xác. Sử dụng khóa phân loại chuyên biệt. So sánh với các mẫu chuẩn tại bảo tàng. Phân tích trong phòng thí nghiệm hỗ trợ định danh. Áp dụng kiến thức phân loại học Amphibia và Reptilia. Kết quả định danh đóng góp vào danh lục loài. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của dữ liệu taxonomy.
III. Danh lục loài và đặc điểm khu hệ lưỡng cư bò sát VNC
Luận án công bố một danh lục loài chi tiết về khu hệ lưỡng cư bò sát vùng phía bắc đèo Cù Mông. Nhiều loài herpetofauna mới được ghi nhận cho khu vực, góp phần làm phong phú thêm đa dạng sinh học phía bắc đèo. Các đặc điểm hình thái từng loài được mô tả tỉ mỉ, làm cơ sở cho việc phân loại học lưỡng cư bò sát. Việc so sánh với các khu hệ lân cận cũng giúp định vị giá trị đặc hữu của vùng. Kết quả này là tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và quản lý.
3.1. Tổng quan thành phần loài herpetofauna mới ghi nhận
Luận án ghi nhận một danh lục loài phong phú. Nhiều loài lưỡng cư và bò sát được xác định tại vùng nghiên cứu. Một số loài được ghi nhận lần đầu cho khu vực này. Danh sách cung cấp thông tin chi tiết về từng loài. Sự đa dạng sinh học phía bắc đèo được làm rõ. Kết quả này bổ sung đáng kể vào hệ thống dữ liệu herpetofauna Việt Nam.
3.2. Mô tả đặc điểm hình thái các loài lưỡng cư bò sát
Mỗi loài được mô tả đặc điểm hình thái chi tiết. Các đặc trưng về màu sắc, kích thước, cấu trúc cơ thể được ghi nhận. Phân loại học lưỡng cư và bò sát được củng cố. Mô tả này giúp phân biệt các loài tương tự. Dữ liệu hình thái là cơ sở cho các nghiên cứu sau này. Công việc này đảm bảo sự chính xác trong taxonomy Amphibia và Reptilia.
3.3. So sánh tương đồng khu hệ với các vùng lân cận
Mức độ tương đồng về thành phần loài được so sánh. Vùng nghiên cứu được đặt trong bối cảnh địa lý động vật rộng hơn. Kết quả cho thấy mối liên hệ với các khu hệ lân cận. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về phân bố địa lý. Sự độc đáo và đặc hữu của khu hệ được đánh giá. Việc này củng cố tầm quan trọng của khu vực.
IV. Phân bố địa lý và sinh thái của herpetofauna phía Bắc Đèo
Nghiên cứu làm rõ đặc điểm phân bố địa lý và sinh thái của herpetofauna trong khu vực. Sự phân bố của các loài lưỡng cư bò sát phụ thuộc vào sinh cảnh sống và độ cao. Tần suất bắt gặp cung cấp thông tin về mức độ phổ biến của từng loài. Luận án cũng xác định các loài đặc hữu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại của chúng. Hiểu biết sâu sắc về phân bố giúp định hướng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho quy hoạch bảo vệ khu hệ.
4.1. Phân bố theo các sinh cảnh sống và độ cao
Các loài lưỡng cư và bò sát thể hiện sự phân bố đa dạng. Mỗi loài có xu hướng ưu tiên sinh cảnh nhất định. Phân bố theo rừng, suối, đồng ruộng được ghi nhận. Yếu tố độ cao cũng ảnh hưởng đến sự hiện diện của loài. Một số loài chỉ tìm thấy ở độ cao nhất định. Phân tích này làm rõ mối quan hệ giữa loài và môi trường. Sự hiểu biết này cần thiết cho các kế hoạch bảo tồn.
4.2. Tần suất bắt gặp và nơi ở đặc trưng của loài
Tần suất bắt gặp cung cấp cái nhìn về sự phổ biến. Một số loài có tần suất cao, số khác hiếm gặp. Mỗi loài có nơi ở đặc trưng riêng biệt. Đặc điểm môi trường sống ảnh hưởng đến quần thể. Thông tin này quan trọng cho công tác bảo tồn. Việc giám sát tần suất giúp đánh giá biến động của khu hệ herpetofauna.
4.3. Đặc điểm phân bố địa lý các loài đặc hữu
Luận án xác định các loài đặc hữu trong khu vực. Sự phân bố địa lý của loài đặc hữu được làm rõ. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố này được phân tích. Bảo vệ các khu vực có loài đặc hữu là ưu tiên hàng đầu. Việc này góp phần duy trì đa dạng sinh học phía bắc đèo. Dữ liệu này là cơ sở cho các chính sách bảo vệ cụ thể.
V. Đề xuất bảo tồn đa dạng sinh học lưỡng cư bò sát bền vững
Luận án tiến sĩ này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học mà còn đề xuất các giải pháp thiết thực. Các yếu tố đe dọa đến quần thể và sinh cảnh sống của herpetofauna được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, các biện pháp bảo tồn loài và khu hệ lưỡng cư bò sát được đưa ra. Điều này nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho vùng phía bắc đèo Cù Mông. Các đề xuất này là đóng góp quan trọng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học cấp quốc gia và địa phương.
5.1. Các yếu tố đe dọa quần thể và sinh cảnh sống
Nhiều yếu tố đe dọa đến quần thể lưỡng cư và bò sát. Mất sinh cảnh sống do phát triển kinh tế là mối lo ngại lớn. Khai thác tài nguyên, ô nhiễm môi trường gây áp lực. Biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng tiêu cực. Các yếu tố này cần được kiểm soát. Việc nhận diện rõ các mối đe dọa là bước đầu tiên để bảo tồn khu hệ lưỡng cư bò sát.
5.2. Giải pháp bảo tồn loài và khu hệ lưỡng cư bò sát
Luận án đề xuất các biện pháp bảo tồn cụ thể. Tăng cường quản lý và bảo vệ rừng là cần thiết. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học. Xây dựng khu bảo tồn hoặc hành lang sinh thái. Các giải pháp này nhằm duy trì khu hệ herpetofauna. Việc triển khai các giải pháp này cần sự phối hợp đa ngành.
5.3. Định hướng nghiên cứu và phát triển bền vững
Các nghiên cứu tiếp theo cần được khuyến khích. Tập trung vào các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Giám sát quần thể và sinh cảnh sống liên tục. Phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm. Điều này góp phần vào phát triển bền vững. Các định hướng này nhằm bảo vệ lâu dài đa dạng sinh học phía bắc đèo. Đồng thời thúc đẩy giáo dục môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ------------------ DƯƠNG ĐỨC LỢI KHU HỆ LƯỠNG CƯ VÀ BÒ SÁT VÙNG PHÍA BẮC ĐÈO CÙ MÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ, NĂM 2016 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM DƯƠNG ĐỨC LỢI KHU HỆ LƯỠNG CƯ VÀ BÒ SÁT VÙNG PHÍA BẮC ĐÈO CÙ MÔNG Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 62420103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học GS. Ngô Đắc Chứng HUẾ, NĂM 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả của luận án hoàn toàn trung thực, các vấn đề tham khảo được trích dẫn đầy đủ, các công bố chung đã được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được bảo vệ trước bất kỳ một hội đồng học vị nào trước đây. Tác giả Dương Đức Lợi ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến Thầy giáo GS.
Ngô Đắc Chứng, người Thầy hướng dẫn khoa học tận tâm, đã chỉ bảo tôi từ khâu định hướng nghiên cứu đến phương pháp tiếp cận, thực hiện đề tài và trang bị cho tôi những tri thức, kỹ năng cần thiết để hoàn thành tốt luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Huế, Ban Chủ nhiệm khoa Sinh học, Bộ môn Động vật học, cùng Quý Thầy, Cô khoa Sinh học Trường Đại học Sư phạm và Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, đồng cảm ơn Ban Lãnh đạo và các chuyên viên Phòng Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Sư phạm Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi cũng nhận được sự giúp đỡ quý báu về chuyên môn của PGS. Lê Nguyên Ngật, PGS.
Hoàng Xuân Quang, TS. Nguyễn Quảng Trường, TS. Hoàng Ngọc Thảo, ThS. Phạm Thế Cường và các đồng nghiệp tại Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Việt Nam, tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình, quý báu đó.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các chuyên gia Tim McCormack, Bùi Đăng Phong, Nguyễn Thị Thu Thủy, Hoàng Văn Thái thuộc Chương trình ATP tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong đợt tập huấn về Rùa năm 2013 tại Vườn Quốc gia Cúc Phương. Đây là cơ hội quý báu giúp tôi hoàn thiện các kỹ năng thực địa về lưỡng cư và bò sát. Tôi còn nhận được sự cho phép và giúp đỡ tận tình trong quá trình triển khai thực địa của các cấp lãnh đạo và chuyên viên các Hạt kiểm lâm và các Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn của tỉnh Bình Định, nơi tôi thực hiện đề tài. Tôi cũng xin gửi lời biết ơn chân thành đến các anh chị học viên Cao học khóa 20 và 21 của Trường Đại học Sư phạm Huế đang sinh sống tại Bình Định, đã hỗ trợ tôi về mặt thông tin và phương tiện để thực hiện điều tra, khảo sát.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời tri ân đến bạn bè, đồng nghiệp, đặc biệt là gia đình thân yêu đã luôn quan tâm, động viên và sát cánh bên tôi trong những thời điểm khó khăn nhất. Đây chính là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn giúp tôi vượt qua mọi trở lực để không ngừng vươn lên trong học tập và cuộc sống. Thừa Thiên Huế, tháng 9 năm 2015 Tác giả Dương Đức Lợi iii CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Viết tắt Viết đầy đủ 1. BTTN : Bảo tồn thiên nhiên 4.
cs : Cộng sự 5. ĐCM : Đèo Cù Mông 6. ĐDSH : Đa dạng sinh học 7. IUCN : International Union for Conservation of Nature 8.
LCBS : Lưỡng cư và bò sát 10. SĐVN : Sách Đỏ Việt Nam 11. VNC : Vùng nghiên cứu 12. VQG : Vườn Quốc gia iv MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Đóng góp của luận án. Khái quát tình hình nghiên cứu lưỡng cư, bò sát. Khái quát tình hình nghiên cứu lưỡng cư, bò sát ở Việt Nam. Khái quát tình hình nghiên cứu lưỡng cư, bò sát ở vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ).
Khái quát về điều kiện tự nhiên, xã hội của vùng nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế xã hội. ĐỐI TƯỢNGVÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu ngoài thiên nhiên. Đánh giá tần suất bắt gặp ở các điểm nghiên cứu.
Phân tích trong phòng thí nghiệm. Định tên khoa học các loài. Xử lý số liệu. So sánh mức độ tương đồng đồng về thành phần loài LCBS của khu vực nghiên cứu với các phân vùng địa lý động vật .Đánh giá tình trạng bảo tồn và tính đặc hữu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài lưỡng cư, bò sát vùng phía Bắc Đèo Cù Mông. Danh sách thành phần loài. Ghi nhận mới cho VNC.
Đặc điểm, tính chất khu hệ lưỡng cư, bò sát ở vùng nghiên cứu. So sánh mức độ tương đồng về thành phần loài LCBS của tỉnh Bình Định với các khu hệ lân cận. Mô tả đặc điểm hình thái của lưỡng cư, bò sát ghi nhận bổ sung ở vùng nghiên cứu. Sự phân bố của lưỡng cư, bò sát vùng nghiên cứu.
Tần suất bắt gặp. Phân bố theo nơi ở. Phân bố theo sinh cảnh. Phân bố theo độ cao.
Bảo tồn và phát triển bền vững các loài lưỡng cư, bò sát ở vùng nghiên cứu. Các yếu tố đe dọa đến sinh cảnh sống và quần thể của các loài lưỡng cư, bò sát ở vùng nghiên cứu. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn, phát triển bền vững tài nguyên lưỡng cư, bò sát ở VNC. 112 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
117 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 vi DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Trang Phụ lục 1. Thời gian, địa điểm các tuyến điều tra khảo sát. Số đo hình thái các loài thu được mẫu tại VNC.
Phân bố theo nơi ở, sinh cảnh và độ cao của các loài LC, BS ở VNC. Phân bố các loài LC, BS theo phân vùng địa lý động vật của Bain et al., 2011 và theo tỉnh, thành phố ở miền trung Việt Nam. Phiếu hình thái các loài LC, BS. Hình ảnh mẫu vật thu được ở VNC.
Hình ảnh một số dạng sinh cảnh ở VNC. Hình ảnh khảo sát thực địa tại VNC. Phân vùng địa lý động vật LC, BS theo Trần Kiên và Hoàng Xuân Quang. Bản đồ phân vùng địa lý động vật LC, BS của Bain and Hurley.
So sánh thành phần rùa ở VNC với VQG Cúc Phương. Danh sách phỏng vấn người dân ở VNC .P63 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Số loài LC, BS mới ở Việt Nam được công bố trong những năm gần đây. Danh sách các loài LC, BS ghi nhận ở vùng phía Bắc Đèo Cù Mông (tỉnh BĐ).
Cấu trúc thành phần loài LC, BS ở vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ). Các loài LC, BS quý hiếm ở vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ). Các loài LC, BS đặc hữu phát hiện ở VNC. Chỉ số tương đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài LC, BS vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ) với các phân khu địa lý động vật theo Bain et al.
Chỉ số diện tích và thành phần loài VNC với các tỉnh lân cận ở Việt Nam. Chỉ số tương đồng (Sorensen - Dice) về thành phần loài LC, BS vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ) với một số khu hệ khác. Mức độ gặp của LC, BS ở vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ). Phân bố của lưỡng cư, bò sát ở VNC theo nơi ở.
Sự phân bố của lưỡng cư, bò sát theo sinh cảnh ở VNC. Sự phân bố của lưỡng cư, bò sát theo sinh cảnh ở VNC theo hướng bảo tồn. Sự phân bố của LC, BS theo độ cao ở VNC. Chỉ số tương đồng (Dice index) về thành phần loài LC, BS theo độ cao khác nhau ở VNC.
Mục đích sử dụng lưỡng cư, bò sát quý hiếm ở VNC. 110 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Số lượng loài lưỡng cư, bò sát qua các thời kỳ. Bản đồ vùng Bắc Đèo Cù Mông (tỉnh Bình Định).
Bản đồ thảm thực vật rừng vùng phía Bắc Đèo Cù Mông (tỉnh Bình Định). Bản đồ điểm và tuyến khảo sát vùng phía Bắc Đèo Cù Mông (tỉnh Bình Định) 23 Hình 2. Các đặc điểm hình thái dùng trong phân loại lưỡng cư không đuôi. Cách tính công thức màng bơi (theo Ohler & Delorme 2006).
Các số đo ở thằn lằn (Manthey & Grossmann, 1997: có bổ sung). Các tấm trên đầu ở thằn lằn (Mabuya) (Manthey & Grossmann, 1997). Mặt dưới bàn chân thằn lằn (Bourret, 1943). Vảy và đầu của rắn (Manthey & Grossmann, 1997).
Cách đếm số hàng vảy thân (Manthey & Grossmann, 1997). Vảy bụng, vảy dưới đuôi và vảy hậu môn (Manthey & Grossmann, 1997). Đo các phần cơ thể của rùa (Hoàng Xuân Quang và cs, 2012). Số lượng loài LC, BS vùng phía Bắc ĐCM (tỉnh BĐ).
Đa dạng các họ, giống, loài trong taxon bậc bộ của VNC. Đa dạng giống LC theo họ của khu hệ LCBS ở VNC. Đa dạng giống BS theo họ của khu hệ LCBS ở VNC. Đa dạng số loài LC theo họ của khu hệ LCBS ở VNC.
Đa dạng số loài BS theo họ của khu hệ LCBS ở VNC. So sánh mức độ tương đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài LC, BS của VNC với các phân khu địa lý động vật theo Bain et al. So sánh mức độ tương đồng về thành phần loài LC, BS của VNC với khu hệ các tỉnh lân cận ở Việt Nam. Biểu đồ mức độ thường gặp của các loài.
Biểu đồ phân bố của LC, BS của VNC theo nơi ở. Biểu đồ phân bố của LC, BS của VNC theo độ cao. So sánh mức độ tương đồng về thành phần loài LC, BS của VNC ở độ cao khác nhau. Các khu vực cần bảo vệ các loài LC, BS ở VNC.
Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam thuộc khu vực Indo-Burma, một trong những điểm nóng về đa dạng sinh học của thế giới (Conservation International 2010) [133]. Tổng diện tích tự nhiên trên đất liền của Việt Nam là 329.241 km2 trong đó 75% diện tích là đồi núi và bờ biển dài khoảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu khu hệ lưỡng cư, bò sát phía bắc đèo, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng về đa dạng sinh học.
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Huế. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng phía bắc đèo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.