Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của khu hệ lưỡng cư
Tài liệu: Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của khu hệ lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh phú yên luận án tiến sĩ. Tả
Trường Đại học Sư phạm Huế
Động vật học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Đa dạng Sinh học Mục tiêu và Phạm vi
Nghiên cứu này tập trung vào sự đa dạng sinh học của khu hệ lưỡng cư và bò sát tại khu vực phía Nam đèo Cù Mông, tỉnh Phú Yên. Đây là một khu vực có ý nghĩa sinh thái quan trọng, nhưng thông tin về đa dạng loài còn hạn chế. Công trình nhằm lấp đầy khoảng trống dữ liệu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thành phần loài, đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn. Các kết quả có được là nền tảng vững chắc cho các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia. Nó cung cấp dữ liệu cơ bản cho việc giám sát sinh thái học trong tương lai. Phát hiện mới góp phần vào kiến thức toàn cầu về hệ động vật bò sát và lưỡng cư. Việc bảo vệ đa dạng loài tại đây là cần thiết để duy trì cân bằng sinh thái. Nâng cao nhận thức về giá trị sinh thái của khu vực cũng là một mục tiêu gián tiếp.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu và tầm quan trọng
Khu vực phía Nam đèo Cù Mông, Phú Yên, sở hữu tiềm năng đa dạng sinh học lớn. Tuy nhiên, thông tin về khu hệ lưỡng cư và bò sát vẫn chưa đầy đủ. Nghiên cứu này đặt ra nhiệm vụ thu thập, phân tích dữ liệu một cách có hệ thống. Mục tiêu là xây dựng cơ sở dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp thông tin cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Nó giúp nhận diện các loài nguy cấp và loài đặc hữu. Công trình tạo tiền đề cho các dự án bảo tồn lâu dài. Tăng cường hiểu biết về sinh thái học quần thể và sinh thái học cảnh quan là mục tiêu quan trọng. Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến quy hoạch sử dụng đất và phát triển bền vững.
1.2. Mục tiêu chính và phương pháp triển khai
Nghiên cứu này có ba mục tiêu chính. Đầu tiên là xác định thành phần loài lưỡng cư và bò sát. Thứ hai là mô tả đặc điểm phân bố loài theo địa điểm và sinh cảnh. Thứ ba là đánh giá giá trị bảo tồn của khu hệ. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát thực địa chuyên sâu. Thu thập mẫu vật và dữ liệu tại nhiều điểm khác nhau. Phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác loài. Ứng dụng các công cụ thống kê để phân tích dữ liệu phân bố và cấu trúc quần thể. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc so sánh mức độ tương đồng giữa các khu vực. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính liên kết của đa dạng sinh học trong khu vực.
II.Đa dạng Loài Lưỡng Cư Bò Sát Thành phần và Cấu trúc
Phân tích đã ghi nhận một số lượng lớn các loài lưỡng cư và bò sát tại phía Nam đèo Cù Mông. Đây là một chỉ số mạnh mẽ về sự đa dạng sinh học phong phú của khu vực. Các phát hiện bao gồm nhiều loài mới cho khoa học hoặc lần đầu tiên được ghi nhận tại Việt Nam. Điều này làm thay đổi đáng kể hiểu biết về phân bố loài. Thành phần loài đa dạng phản ánh sự phong phú của các sinh cảnh khác nhau. Cấu trúc các bậc phân loại được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó cung cấp thông tin chi tiết về mối quan hệ giữa các nhóm loài. Các đặc điểm hình thái nhận dạng cũng được mô tả cụ thể. Điều này hỗ trợ việc nhận biết loài một cách chính xác trong các nghiên cứu tương lai. Nhiều loài được xác định lại vị trí phân loại học. Điều này cho thấy sự cần thiết của các nghiên cứu chuyên sâu liên tục.
2.1. Tổng quan về thành phần loài lưỡng cư và bò sát
Nghiên cứu đã lập danh sách chi tiết các loài lưỡng cư và bò sát. Danh sách này cung cấp một cái nhìn tổng thể về đa dạng sinh học của khu hệ. Nhiều loài chưa từng được ghi nhận trước đây tại khu vực đã được tìm thấy. Sự hiện diện của các loài này nâng cao giá trị sinh thái của vùng. Dữ liệu về thành phần loài là cơ sở quan trọng cho các hoạt động bảo tồn. Nó giúp định hướng các khu vực ưu tiên bảo vệ. Sự phong phú về loài cũng là minh chứng cho môi trường sống đa dạng và ít bị xáo trộn. Các phát hiện này đóng góp vào bản đồ phân bố loài quốc gia. Nó hỗ trợ việc cập nhật Sách Đỏ và các danh mục loài nguy cấp.
2.2. Phát hiện mới và thay đổi phân loại học quan trọng
Luận án công bố nhiều phát hiện mới về loài lưỡng cư và bò sát. Một số loài hoàn toàn mới đối với khoa học đã được mô tả. Các phát hiện này khẳng định giá trị nghiên cứu cao của khu vực. Chúng cho thấy tiềm năng khám phá đa dạng sinh học chưa từng được biết đến. Một số loài đã có sự thay đổi về phân loại học dựa trên các bằng chứng mới. Việc điều chỉnh phân loại giúp tăng cường độ chính xác trong nhận diện và quản lý loài. Các phát hiện này cũng làm rõ hơn về phân bố loài và mối quan hệ tiến hóa. Đây là những đóng góp quan trọng cho ngành sinh thái học quần thể. Chúng cũng thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về loài đặc hữu và loài nguy cấp.
III.Phân bố Loài Lưỡng Cư Bò Sát Đặc điểm và So sánh
Phân tích đặc điểm phân bố loài là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các loài lưỡng cư và bò sát có mô hình phân bố khác nhau. Sự khác biệt này phụ thuộc vào địa điểm và đặc điểm sinh cảnh. Một số loài chỉ xuất hiện ở những khu vực cụ thể. Điều này chỉ ra các yêu cầu sinh thái học riêng biệt. Nghiên cứu cũng tiến hành so sánh mức độ tương đồng về thành phần loài. So sánh giữa phía Nam đèo Cù Mông với phía Bắc đèo Cù Mông (Bình Định) được thực hiện. Đồng thời, so sánh với các tỉnh, thành phố khác thuộc khu vực Nam Trung Bộ. Kết quả so sánh cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh thái học cảnh quan. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự liên kết và tính đặc thù của đa dạng sinh học khu vực. Phân bố loài là yếu tố then chốt cho việc lập kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Dữ liệu này hỗ trợ xác định các hành lang đa dạng sinh học quan trọng.
3.1. Đặc điểm phân bố theo địa điểm và sinh cảnh
Phân bố loài lưỡng cư và bò sát thể hiện sự phụ thuộc rõ rệt vào điều kiện sinh cảnh. Các khu rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh có độ che phủ cao thường là nơi trú ngụ của nhiều loài. Vùng đất ngập nước, suối và khe núi là môi trường sống thiết yếu cho lưỡng cư. Yếu tố độ cao, thảm thực vật và độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sự hiện diện của loài. Một số loài có khu vực phân bố hẹp, chỉ giới hạn trong một số sinh cảnh nhất định. Điều này nhấn mạnh vai trò của sinh thái học quần thể trong việc xác định sự sống sót của chúng. Việc hiểu rõ mô hình phân bố giúp xác định các khu vực đa dạng sinh học trọng điểm. Nó cung cấp thông tin để ưu tiên bảo vệ những môi trường sống đặc trưng.
3.2. Mức độ tương đồng giữa các khu vực địa lý
Nghiên cứu đã thực hiện so sánh thành phần loài giữa phía Nam đèo Cù Mông và phía Bắc đèo Cù Mông (tỉnh Bình Định). Mức độ tương đồng về đa dạng sinh học giữa hai khu vực địa lý này được đánh giá. Phân tích cũng mở rộng đến các tỉnh, thành phố lân cận trong khu vực Nam Trung Bộ. Các kết quả cho thấy mức độ chia sẻ và tính độc đáo của khu hệ Phú Yên. So sánh này giúp xác định các loài có phân bố rộng và loài đặc hữu của từng vùng. Nó là cơ sở để đánh giá sự liên thông sinh thái. Việc hiểu rõ mức độ tương đồng cung cấp dữ liệu cho chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học ở cấp vùng. Thông tin này hỗ trợ việc lập kế hoạch bảo tồn xuyên biên giới hành chính.
IV.Giá trị Bảo tồn Đa dạng Sinh học Loài quý hiếm
Khu hệ lưỡng cư và bò sát tại Nam đèo Cù Mông mang giá trị bảo tồn rất cao. Nghiên cứu đã xác định nhiều loài quý, hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng. Các loài này được xếp vào danh mục bảo vệ theo luật pháp Việt Nam và quốc tế (ví dụ: Sách Đỏ IUCN, Nghị định 32/2006/NĐ-CP). Sự hiện diện của các loài đặc hữu cũng làm tăng giá trị sinh thái của khu vực. Giá trị sinh thái không chỉ nằm ở số lượng loài mà còn ở vai trò của chúng trong hệ sinh thái. Chúng đóng góp vào sự ổn định và cân bằng của môi trường tự nhiên. Bên cạnh đó, tiềm năng về giá trị kinh tế đa dạng sinh học, như du lịch sinh thái, cũng rất lớn. Việc bảo vệ những loài này là trách nhiệm cấp bách. Nó đảm bảo sự bền vững của các hệ sinh thái tự nhiên. Các hoạt động bảo tồn cần được ưu tiên để giữ gìn nguồn gen quý giá này.
4.1. Các loài quý hiếm và đặc hữu có giá trị cao
Nghiên cứu đã ghi nhận nhiều loài lưỡng cư và bò sát quý hiếm. Những loài này thường có số lượng cá thể thấp và phân bố hạn chế. Nhiều loài được đưa vào danh sách đỏ của IUCN và các văn bản pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã. Sự hiện diện của các loài đặc hữu, chỉ tìm thấy ở khu vực này, càng làm nổi bật giá trị bảo tồn. Các loài này là biểu tượng của đa dạng sinh học địa phương. Chúng cần được bảo vệ nghiêm ngặt để tránh nguy cơ tuyệt chủng. Việc xác định rõ các loài này là bước đầu tiên trong việc xây dựng kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Đây là những nguồn gen quý giá cần được bảo vệ cho thế hệ tương lai.
4.2. Đánh giá giá trị sinh thái và kinh tế của khu hệ
Khu hệ lưỡng cư và bò sát đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn. Chúng là một phần không thể thiếu của hệ sinh thái. Các loài này giúp kiểm soát côn trùng, duy trì cân bằng tự nhiên. Giá trị sinh thái của chúng nằm ở khả năng chỉ thị chất lượng môi trường. Sự suy giảm số lượng có thể báo hiệu sự xuống cấp của môi trường. Về mặt giá trị kinh tế đa dạng sinh học, khu hệ có tiềm năng phát triển du lịch sinh thái. Du khách có thể đến để khám phá và tìm hiểu về các loài đặc trưng. Hoạt động này mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương. Bảo tồn đa dạng sinh học không chỉ bảo vệ thiên nhiên. Nó còn góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.
V.Bảo tồn Đa dạng Sinh học Mối đe dọa và Giải pháp
Khu hệ lưỡng cư và bò sát tại phía Nam đèo Cù Mông đang đối mặt với nhiều mối đe dọa. Các mối đe dọa này ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn vong của đa dạng sinh học. Mất môi trường sống là yếu tố chính. Nạn phá rừng, chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp gây ra sự suy giảm quần thể. Săn bắt và buôn bán trái phép cũng là áp lực lớn đối với loài nguy cấp. Ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu cũng tác động tiêu cực. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học cấp bách. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và phục hồi quần thể. Việc thực hiện hiệu quả các biện pháp này là cần thiết. Nó đảm bảo sự bền vững của khu hệ lưỡng cư và bò sát. Công tác bảo tồn cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.
5.1. Các nhân tố chính đe dọa khu hệ lưỡng cư và bò sát
Mối đe dọa đa dạng sinh học chủ yếu là do mất môi trường sống. Việc mở rộng diện tích canh tác và xây dựng hạ tầng làm thu hẹp vùng sống tự nhiên. Phân mảnh môi trường sống cũng cản trở sự di chuyển và sinh sản của loài. Nạn săn bắt trái phép các loài có giá trị cao vẫn diễn ra. Buôn bán động vật hoang dã là một vấn nạn nghiêm trọng. Ô nhiễm nguồn nước và đất từ hoạt động nông nghiệp ảnh hưởng đến lưỡng cư. Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa. Điều này làm thay đổi sinh cảnh tự nhiên. Các mối đe dọa này đòi hỏi các biện pháp bảo tồn cấp thiết để bảo vệ loài nguy cấp.
5.2. Đề xuất kiến nghị và các hoạt động ưu tiên bảo tồn
Để bảo tồn đa dạng sinh học, cần có nhiều hoạt động đồng bộ. Kiến nghị đầu tiên là thiết lập hoặc mở rộng các khu bảo tồn thiên nhiên. Tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã là rất quan trọng. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của khu hệ lưỡng cư và bò sát. Khuyến khích các hoạt động du lịch sinh thái có trách nhiệm. Phát triển các chương trình phục hồi môi trường sống đã bị suy thoái. Tổ chức các dự án nghiên cứu và giám sát dài hạn về sinh thái học quần thể. Đặc biệt ưu tiên bảo vệ các loài đặc hữu và loài nguy cấp. Các giải pháp này cần được phối hợp thực hiện. Nó đảm bảo hiệu quả của công tác bảo tồn đa dạng sinh học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ TRỌNG ĐĂNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG LOÀI, ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ VÀ GIÁ TRỊ BẢO TỒN CỦA KHU HỆ LƢỠNG CƢ VÀ BÒ SÁT Ở VÙNG PHÍA NAM ĐÈO CÙ MÔNG, TỈNH PHÚ YÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ - 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ TRỌNG ĐĂNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG LOÀI, ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ VÀ GIÁ TRỊ BẢO TỒN CỦA KHU HỆ LƢỠNG CƢ VÀ BÒ SÁT Ở VÙNG PHÍA NAM ĐÈO CÙ MÔNG, TỈNH PHÚ YÊN Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 62 42 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học TS. NGUYỄN QUẢNG TRƢỜNG GS. NGÔ ĐẮC CHỨNG HUẾ - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc bảo vệ trƣớc bất kỳ hội đồng để nhận học vị nào trƣớc đây.
Tác giả Đỗ Trọng Đăng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trƣớc tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Quảng Trƣờng và GS. Ngô Đắc Chứng, những ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi từ khâu định hƣớng nghiên cứu, phân tích số liệu, công bố các công trình khoa học và hoàn thiện luận án. Xin trân trọng cám ơn các thầy cô trong Bộ môn Động vật học và Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Huế; Phòng Động vật có xƣơng sống, Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật đã giúp đỡ và trao đổi những kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu.
Tôi xin cám ơn Bộ môn Sinh - Môi trƣờng, Khoa Khoa học Tự nhiên, Trƣờng Đại học Phú Yên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Trong quá trình phân tích số liệu và viết luận án tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ của PGS. Hoàng Xuân Quang, PGS. Nguyễn Văn Thuận, PGS.
Thomas Ziegler (Vƣờn thú Cologne, Đức) và ThS. Phạm Thế Cƣờng. Xin trân trọng cám ơn. Tôi xin cám ơn Chi cục Kiểm Lâm tỉnh Phú Yên, Viện Sinh Thái học Miền Nam, lãnh đạo và ngƣời dân địa phƣơng các xã đã hổ trợ, cung cấp thông tin và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình khảo sát thực địa.
Cám ơn các sinh viên: Đoàn Nguyễn Tố Quyên, Nguyễn Thanh Phong, Lê Ngọc Đoan, Nguyễn Thị Danh đã giúp đỡ tôi thu thập và xử lý mẫu vật. Cuối cùng, xin đƣợc tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cha mẹ, vợ con và những ngƣời thân đã hết lòng giúp đỡ, động viên tôi vƣợt qua khó khăn để hoàn thành luận án này. Thừa Thiên Huế, tháng 10 năm 2017 Nghiên cứu sinh Đỗ Trọng Đăng DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 32/2006/NĐ-CP: Nghị định số 32/2006/NĐ-CP ngày 30/3/2006 của Chính phủ nƣớc CHXHCN Việt Nam Về quản lí thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm 160/2013/NĐ-CP: Nghị định số 160/2013/NĐ-CP ngày 12/11/2013 của Chính phủ nƣớc CHXHCN Việt Nam Về tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm đƣợc ƣu tiên bảo vệ BS: Bò sát BTTN: Bảo tồn thiên nhiên CITES: Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora ĐCM: Đèo Cù Mông ĐDSH: Đa dạng sinh học EN: Ếch nhái IUCN: International Union for Conservation of Nature KVNC: Khu vực nghiên cứu LC: Lƣỡng cƣ LCBS: Lƣỡng cƣ, Bò sát NTB Nam Trung bộ PL: Phụ lục PYU: Mã mẫu vật đƣợc lƣu giữ tại trƣờng Đại học Phú Yên UBND: Ủy ban nhân dân VQG: Vƣờn Quốc gia MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp của luận án.
Sơ lƣợc tình hình nghiên cứu về lƣỡng cƣ, bò sát. Khu vực Nam Trung bộ. Nam đèo Cù Mông thuộc tỉnh Phú Yên. Khái quát điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội tỉnh Phú Yên.
Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Tƣ liệu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Khảo sát thực địa. Phƣơng pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài LCBS ghi nhận ở phía Nam đèo Cù Mông thuộc tỉnh Phú Yên. Đa dạng về thành phần loài. Các phát hiện mới.
Các loài có sự thay đổi về phân loại học. Cấu trúc các bậc phân loại LCBS tỉnh Phú Yên. Đặc điểm hình thái nhận dạng các loài LCBS ở tỉnh Phú Yên. Các loài LCBS ghi nhận bổ sung cho KVNC.
Các loài LCBS ghi nhận lại ở KVNC. Đánh giá đặc điểm phân bố của các loài LC và BS. Theo địa điểm nghiên cứu. Theo sinh cảnh.
So sánh mức độ tƣơng đồng về thành phần loài LCBS giữa khu vực phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên với phía Bắc ĐCM thuộc tỉnh Bình Định và giữa tỉnh Phú Yên với các tỉnh, thành phố thuộc khu vực Nam Trung bộ. Giữa khu vực phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên với phía Bắc ĐCM thuộc tỉnh Bình Định. Giữa vùng phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên với các tỉnh, thành phố thuộc khu vực Nam Trung bộ. Giá trị bảo tồn và các nhân tố đe dọa đến khu hệ LCBS ở tỉnh Phú Yên.
Các loài quý, hiếm, đặc hữu có giá trị bảo tồn ở KVNC. Các nhân tố đe dọa đến khu hệ LCBS ở KVNC. Đề xuất các kiến nghị đối với công tác bảo tồn. Các địa điểm cần ƣu tiên bảo tồn.
Đối tƣợng cần ƣu tiên bảo tồn. Các hoạt động cần ƣu tiên bảo tồn .127 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤC LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Số lƣợng loài LCBS mới phát hiện ở Việt Nam trong những năm gần đây. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Danh sách thành phần loài LCBS ở tỉnh Phú Yên .2 Các loài mới phát hiện cho khoa học từ năm 2008 đƣợc ghi nhận tại tỉnh Phú Yên. Cấu trúc thành phần loài LC tỉnh Phú Yên. Cấu trúc thành phần loài BS tỉnh Phú Yên. Sự phân bố các loài LCBS theo các huyện, thành phố trong tỉnh Phú Yên.
Mức độ tƣơng đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài LCBS.96 giữa các huyện, thành phố trong tỉnh Phú Yên. Sự phân bố các loài LCBS ở KVNC theo độ cao. Sự phân bố các loài LCBS ở KVNC theo sinh cảnh. So sánh thành phần loài LCBS giữa tỉnh Phú Yên và tỉnh Bình Định.
Tổng hợp số loài LCBS ở tỉnh Phú Yên và các tỉnh, thành phố thuộc khu vực NTB. Hệ số tƣơng đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài LC giữa tỉnh Phú Yên và các tỉnh, thành phố thuộc khu vực NTB. Hệ số tƣơng đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài BS giữa tỉnh Phú Yên và các tỉnh, thành phố thuộc khu vực NTB. Các loài LCBS quý hiếm ở KVNC.
Các loài LCBS đặc hữu ghi nhận ở KVNC. Diễn biến diện tích rừng của tỉnh Phú Yên. Các loài LCBS đang bị khai thác mạnh ở KVNC và giá trị sử dụng. Đánh giá thang điểm các địa điểm cần ƣu tiên bảo tồn các loài LCBS ở KVNC.125 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Sự đa dạng của khu hệ LCBS Việt Nam (1982-2016). Bản đồ thảm thực vật tỉnh Phú Yên. Bản đồ các điểm khảo sát ở tỉnh Phú Yên. Sơ đồ đo ếch nhái không đuôi.
Sự đa dạng thành phần loài LCBS ở tỉnh Phú Yên (2007-2017). Đa dạng giống, loài trong các họ LC ở KVNC. Đa dạng giống, loài trong các họ BS ở KVNC. Số lƣợng loài LCBS theo địa điểm nghiên cứu.
Phân tích tập hợp theo nhóm về sự tƣơng đồng thành phần loài LCBS giữa các khu vực trong tỉnh Phú Yên (giá trị gốc nhánh với số lần nhắc lại là 1000). Số lƣợng loài và họ LC phân bố theo độ cao ở tỉnh Phú Yên. Số lƣợng loài và họ BS theo phân bố theo độ cao ở tỉnh Phú Yên. Sự phân bố các loài LCBS theo sinh cảnh.
Thành phần loài khu hệ LCBS ở phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên và phía Bắc ĐCM thuộc tỉnh Bình Định. Phân tích tập hợp theo nhóm về sự tƣơng đồng thành phần loài LC ở tỉnh Phú Yên và các tỉnh thuộc khu vực NTB (giá trị gốc nhánh với số lần lặp lại là 1000). Phân tích tập hợp theo nhóm về sự tƣơng đồng thành phần loài BS ở tỉnh Phú Yên và các tỉnh thuộc khu vực NTB (giá trị gốc nhánh với số lần lặp lại là 1000). Diễn biến diện tích rừng của tỉnh Phú Yên từ năm 2011-2015.
Các loài LCBS ở KVNC bị khai thác mạnh và giá trị sử dụng. Bản đồ các địa điểm ƣu tiên bảo tồn. Lý do chọn đề tài Việt Nam nằm trong vùng Indo-Burma, một trong 34 điểm nóng về ĐDSH [196] và đƣợc xếp hạng là một trong 25 nƣớc có mức độ ĐDSH cao trên thế giới [119]. Do có sự đa dạng về các vùng khí hậu, về địa hình đã tạo nên sự đa dạng về sinh cảnh tự nhiên cũng nhƣ khu hệ động thực vật ở Việt Nam, đặc biệt là các loài LCBS.
Về thành phần loài LC & BS, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc (1996) ghi nhận 340 loài [53], tăng lên 458 loài [54]. Cuốn danh lục gần đây nhất của Nguyen et al. Từ đó cho đến nay có nhiều loài mới và ghi nhận mới về các loài LCBS ở Việt Nam đã đƣợc công bố. Theo số liệu thống kê của Frost (2016), Uetz & Hošek (2016) thì số loài LCBS của Việt Nam vào cuối năm 2016 là khoảng 650 loài [197], [198].
Với hàng loạt phát hiện mới trong thời gian qua và số lƣợng loài liên tục tăng lên chứng tỏ khu hệ LCBS Việt Nam vẫn cần tiếp tục đƣợc khám phá. Ngoài sự đa dạng về thành phần loài thì khu hệ LCBS của Việt Nam cũng mang tính đặc hữu với 48 loài BS và 33 loài LC hiện chỉ ghi nhận phân bố ở Việt Nam [119]. Trong hệ sinh thái tự nhiên, LCBS còn là hai nhóm động vật quan trọng trong chuỗi thức ăn, đồng thời cũng là nhóm động vật có ích góp phần tiêu diệt các loại côn trùng gây hại cho nông - lâm nghiệp. LCBS cũng đƣợc sử dụng rộng rãi trong đời sống của con ngƣời nhƣ làm thực phẩm, dƣợc liệu, kỹ nghệ da và nuôi làm cảnh,… [58].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của khu hệ lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh phú yên luận án tiến sĩ. Tả
Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.