Luận án tiến sĩ kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm tại doanh nghiệp chăn nuôi gia súc miền Bắc Việt Nam - Thái Thị Thái Nguyên
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp chăn nuôi gia súc miền Bắc Việt Nam.
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kế toán chi phí sản xuất trong doanh nghiệp gia súc
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Thái Thị Thái Nguyên
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kế toán chi phí sản xuất trong doanh nghiệp gia súc
Hoạt động chăn nuôi gia súc mang tính sinh học đặc thù. Đối tượng sản xuất là sinh vật sống có quá trình sinh trưởng liên tục. Quá trình này chịu tác động lớn từ môi trường tự nhiên, thời tiết và dịch bệnh. Kế toán chi phí sản xuất tại các doanh nghiệp này vì vậy rất phức tạp. Chi phí phát sinh dàn trải qua nhiều giai đoạn nuôi dưỡng khác nhau. Doanh nghiệp cần hạch toán chính xác từng khoản mục phát sinh để kiểm soát nguồn lực. Hệ thống kế toán nông nghiệp đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật chăn nuôi và nghiệp vụ tài chính. Việc phân loại chi phí chuẩn xác giúp nhà quản lý nắm bắt cơ cấu giá thành. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc quản trị hiệu quả hoạt động kinh doanh nông nghiệp. Hệ thống hạch toán phản ánh trung thực toàn bộ biến động tài sản đàn gia súc qua từng chu kỳ sinh học.
1.1. Đặc thù sinh học và chu kỳ sản xuất chăn nuôi
Đàn gia súc phát triển qua nhiều giai đoạn sinh trưởng riêng biệt. Mỗi chu kỳ bao gồm giai đoạn sơ sinh, hậu bị, sinh sản hoặc vỗ béo lấy thịt. Quá trình biến đổi sinh học diễn ra từng ngày làm thay đổi khối lượng và giá trị vật nuôi. Doanh nghiệp không thể dừng quy trình chăm sóc giữa chừng. Thức ăn, nước uống và điều kiện chuồng trại phải được duy trì liên tục. Kế toán chi phí sản xuất phải gắn liền với từng chu kỳ phát triển cụ thể này. Sản phẩm thu được rất đa dạng, bao gồm con giống, sữa, thịt và phân bón hữu cơ. Kế toán nông nghiệp cần theo dõi sát sao từng nhóm đàn để ghi nhận chi phí kịp thời. Tính liên tục của chu kỳ sinh học đòi hỏi việc thu thập số liệu phải thực hiện hằng ngày. Sự gián đoạn trong hạch toán sẽ làm sai lệch thông tin tài chính của toàn bộ lứa nuôi.
1.2. Bản chất và phân loại chi phí theo chu kỳ sinh trưởng
Chi phí chăn nuôi phân loại theo nhiều tiêu thức phục vụ mục tiêu quản lý. Phổ biến nhất là phân loại theo yếu tố chi phí và khoản mục tính giá thành. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí. Chi phí nhân công trực tiếp gồm tiền lương công nhân chăm sóc, nuôi dưỡng chuồng trại. Chi phí sản xuất chung gồm khấu hao chuồng trại, hệ thống làm mát và điện nước. Theo chu kỳ sinh học, chi phí chia thành giai đoạn nuôi con, hậu bị và vỗ béo thương phẩm. Việc phân định ranh giới giữa chi phí vốn hóa vào đàn gia súc và chi phí kỳ rất quan trọng. Kế toán quản trị chi phí chăn nuôi phân loại chi phí thành biến phí và định phí. Cách phân loại này giúp doanh nghiệp phân tích điểm hòa vốn và đưa ra quyết định quy mô nuôi tối ưu.
1.3. Nguyên tắc kế toán nông nghiệp theo quy định hiện hành
Chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam quy định cụ thể việc hạch toán chi phí ngành nông nghiệp. Doanh nghiệp áp dụng nguyên tắc giá gốc để ghi nhận chi phí phát sinh ban đầu. Mọi chi phí hợp lý phục vụ quá trình chăn nuôi đều được tập hợp vào tài khoản chi phí sản xuất. Doanh nghiệp cần đảm bảo nguyên tắc phù hợp giữa chi phí bỏ ra và doanh thu ghi nhận. Nguyên tắc thận trọng yêu cầu trích lập dự phòng giảm giá vật nuôi khi thị trường biến động mạnh. Kế toán nông nghiệp đòi hỏi chứng từ chứng minh rõ ràng về định mức tiêu hao nguyên vật liệu. Quy trình luân chuyển đàn giữa tài sản cố định và hàng tồn kho phải tuân thủ nghiêm ngặt. Việc tuân thủ chuẩn mực kế toán giúp báo cáo tài chính minh bạch và phản ánh đúng thực trạng tài sản sinh học.
II. Đối tượng tập hợp chi phí chăn nuôi gia súc thực tế
Xác định đúng đối tượng tập hợp chi phí chăn nuôi gia súc là khâu mấu chốt. Bước này quyết định độ chuẩn xác của việc tính giá thành sản phẩm chăn nuôi. Doanh nghiệp tổ chức tập hợp chi phí theo từng trại, từng chuồng hoặc từng lứa gia súc. Các khoản mục chi phí trực tiếp được ghi nhận thẳng vào đối tượng chịu chi phí liên quan. Các chi phí gián tiếp được tập hợp chung và phân bổ theo tiêu thức khoa học. Chi phí thức ăn chăn nuôi và thú y cần kiểm soát theo từng thẻ đàn riêng biệt. Hệ thống mã hóa tài khoản chi tiết giúp việc theo dõi dữ liệu diễn ra thông suốt. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình hạch toán rõ ràng từ khâu xuất kho đến khâu sử dụng. Điều này hạn chế tối đa thất thoát và lãng phí vật tư nông nghiệp.
2.1. Quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi theo từng nhóm đàn
Thức ăn chiếm từ sáu mươi đến bảy mươi lăm phần trăm tổng giá thành chăn nuôi. Chi phí thức ăn chăn nuôi bao gồm cám công nghiệp, cỏ tươi, phụ phẩm và thức ăn bổ sung. Doanh nghiệp lập định mức tiêu tốn thức ăn cho từng ngày tuổi của gia súc. Phiếu xuất kho thức ăn phải ghi rõ số lượng xuất cho từng chuồng nuôi cụ thể. Kế toán theo dõi sát chỉ số chuyển hóa thức ăn FCR để đánh giá hiệu quả dinh dưỡng. Chênh lệch giữa định mức kỹ thuật và lượng dùng thực tế cần được làm rõ nguyên nhân. Sự thất thoát hoặc hư hỏng thức ăn do ẩm mốc phải hạch toán xử lý dứt điểm. Việc kiểm soát chặt chẽ khoản mục này quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
2.2. Kiểm soát chi phí thú y và phòng chống dịch bệnh
Dịch bệnh là rủi ro lớn nhất đối với ngành chăn nuôi gia súc quy mô lớn. Chi phí thú y và phòng chống dịch bệnh bao gồm vắc xin, thuốc kháng sinh và hóa chất tiêu độc khử trùng. Doanh nghiệp xây dựng lịch tiêm phòng nghiêm ngặt theo từng giai đoạn lứa tuổi. Thuốc thú y xuất kho dùng cho cả đàn được phân bổ theo số lượng con nuôi. Khi dịch bệnh bùng phát, chi phí điều trị phát sinh đột biến cần được hạch toán riêng. Kế toán chi phí sản xuất tách bạch chi phí phòng dịch thường xuyên và chi phí xử lý dịch đột xuất. Trường hợp gia súc chết do dịch bệnh bất khả kháng, tổn thất được xử lý theo quy định tài chính. Quản lý tốt chi phí thú y giúp bảo vệ an toàn đàn vật nuôi và ổn định năng suất.
2.3. Áp dụng phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung
Chi phí chung trong trại chăn nuôi bao gồm tiền điện, nước làm mát, khấu hao chuồng trại và lương quản lý. Các chi phí này phục vụ đồng thời nhiều nhóm đàn khác nhau trong trang trại. Doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung hợp lý và nhất quán. Tiêu thức phân bổ phổ biến gồm số lượng con nuôi, số ngày nuôi hoặc chi phí nhân công trực tiếp. Phương pháp phân bổ theo số ngày nuôi phản ánh đúng mức độ tiêu hao tài nguyên chuồng trại. Việc phân bổ thiếu chính xác sẽ làm sai lệch giá thành từng lứa gia súc. Kế toán cần rà soát định kỳ các tiêu thức phân bổ để đảm bảo tính khách quan. Phân bổ chi phí khoa học hỗ trợ đắc lực cho việc đánh giá hiệu quả từng phân xưởng chăn nuôi.
III. Phương pháp tính giá thành sản phẩm chăn nuôi chuẩn
Tính giá thành sản phẩm chăn nuôi là bước tổng hợp chi phí cuối cùng trong chu kỳ kế toán. Mục tiêu là xác định chính xác giá thành thực tế của một đơn vị sản phẩm hoàn thành. Sản phẩm chăn nuôi có thể là gia súc thương phẩm xuất chuồng, sữa tươi, hoặc bê và lợn con cai sữa. Doanh nghiệp áp dụng các phương pháp tính giá thành phù hợp với quy trình công nghệ chăn nuôi. Kế toán thực hiện kết chuyển chi phí từ tài khoản tập hợp sang tài khoản giá thành. Các khoản giảm trừ chi phí như giá trị phân bón, bao bì thu hồi phải được loại trừ trước khi tính giá. Quy trình tính toán khoa học giúp cung cấp bức tranh chuẩn xác về hiệu quả sinh lời. Thông tin này là căn cứ then chốt để xây dựng giá bán cạnh tranh trên thị trường.
3.1. Xác định kỳ tính giá thành theo vòng đời gia súc
Kỳ tính giá thành trong chăn nuôi không hoàn toàn trùng khớp với tháng kế toán dương lịch. Đối với gia súc sinh sản, kỳ tính giá thành thường theo chu kỳ sinh sản hoặc định kỳ cuối quý. Đối với gia súc thịt, kỳ tính giá thành phù hợp nhất là khi kết thúc lứa nuôi xuất chuồng. Doanh nghiệp chăn nuôi quy mô công nghiệp vẫn lập báo cáo giá thành tạm tính theo từng tháng. Kỳ tính giá cần gắn liền với thời điểm luân chuyển nhóm đàn hoặc giai đoạn phát triển thể trọng. Việc xác định đúng kỳ tính giá giúp khớp nối chi phí phát sinh với khối lượng sản phẩm thu được. Số liệu giá thành theo lứa nuôi cung cấp thông tin hữu ích cho việc so sánh hiệu quả giữa các chu kỳ.
3.2. Phương pháp tính giá thành sản phẩm chăn nuôi thực tế
Doanh nghiệp thường kết hợp phương pháp giản đơn và phương pháp phân bước để tính giá thành. Phương pháp tính giá thành sản phẩm chăn nuôi theo khối lượng tăng trọng được áp dụng rộng rãi cho đàn nuôi thịt. Tổng chi phí nuôi dưỡng trong kỳ chia cho số kg tăng trọng sẽ cho giá thành một kg tăng trọng. Giá thành lứa gia súc xuất chuồng gồm giá trị ban đầu cộng chi phí nuôi dưỡng đến khi xuất bán. Đối với gia súc sinh sản, chi phí nuôi dưỡng trong kỳ phân bổ cho số con sơ sinh chào đời. Phương pháp tỷ lệ hoặc hệ số được dùng khi một đối tượng chi phí tạo ra nhiều loại sản phẩm. Kế toán cần kiểm tra kỹ số liệu đầu vào để đảm bảo tính chính xác của bảng tính giá thành.
3.3. Hạch toán sản phẩm phụ và giá trị phế phẩm thu hồi
Quá trình chăn nuôi gia súc tạo ra lượng lớn sản phẩm phụ như phân chuồng, chất thải ủ biogas. Doanh nghiệp tận dụng nguồn phụ phẩm này để bán ngoài hoặc phục vụ trồng trọt nội bộ. Giá trị sản phẩm phụ được ước tính theo giá thị trường hoặc chi phí sản xuất ước tính. Kế toán ghi giảm chi phí sản xuất chính tương ứng với giá trị sản phẩm phụ thu hồi. Các khoản thu từ bán bao bì thức ăn cũng được hạch toán giảm trừ trực tiếp vào chi phí. Việc ghi nhận đúng sản phẩm phụ giúp phản ánh chính xác chi phí thực tế của sản phẩm chính. Đồng thời, doanh nghiệp có động lực tận dụng tối đa phế phụ phẩm để nâng cao hiệu quả kinh tế tuần hoàn.
IV. Đánh giá sản phẩm dở dang đàn gia súc và chuẩn IAS 41
Đặc thù lớn nhất của chăn nuôi là sản phẩm dở dang luôn tồn tại dưới dạng đàn gia súc đang lớn. Đàn gia súc chưa xuất chuồng mang giá trị tích lũy chi phí qua nhiều tháng nuôi. Đánh giá sản phẩm dở dang đàn gia súc chính xác là điều kiện tiên quyết để tính đúng giá thành. Nếu xác định sai giá trị dở dang, giá thành sản phẩm hoàn thành trong kỳ sẽ bị méo mó. Xu hướng hội nhập kế toán quốc tế thúc đẩy việc nghiên cứu áp dụng tài sản sinh học IAS 41. Chuẩn mực này mang lại cách tiếp cận mới dựa trên giá trị hợp lý thay cho giá gốc truyền thống. Doanh nghiệp cần nắm vững nguyên tắc kế toán dở dang và xu hướng chuẩn mực quốc tế. Sự kết hợp này nâng cao chất lượng thông tin tài chính trong ngành nông nghiệp.
4.1. Phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang đàn gia súc
Gia súc cuối kỳ chưa đủ tuổi xuất chuồng hoặc chưa kết thúc lứa nuôi được coi là sản phẩm dở dang. Chi phí dở dang bao gồm giá trị gia súc đầu kỳ cộng chi phí nuôi dưỡng phát sinh trong kỳ chưa hoàn thành. Doanh nghiệp áp dụng phương pháp kiểm kê thực tế kết hợp xác định trọng lượng bình quân đàn. Kế toán xác định chi phí dở dang dựa trên định mức chi phí theo ngày tuổi hoặc khối lượng thể trọng. Đánh giá sản phẩm dở dang đàn gia súc chính xác giúp phân bổ chi phí giữa hai kỳ kế toán thỏa đáng. Việc kiểm kê đàn phải phối hợp chặt chẽ giữa cán bộ kỹ thuật chăn nuôi và nhân viên kế toán. Biên bản kiểm kê ghi rõ số lượng con, trọng lượng và tình trạng sức khỏe của từng đàn.
4.2. Vận dụng chuẩn mực tài sản sinh học IAS 41 quốc tế
Chuẩn mực kế toán quốc tế số 41 (IAS 41) quy định hạch toán riêng cho lĩnh vực nông nghiệp. Tài sản sinh học IAS 41 định nghĩa đàn gia súc là động vật sống chịu sự biến đổi sinh học. Chuẩn mực này yêu cầu ghi nhận tài sản sinh học theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán tại thời điểm ghi nhận. Sự tăng trưởng tự nhiên của gia súc làm tăng giá trị hợp lý và được ghi nhận vào lãi lỗ trong kỳ. Cách tiếp cận này phản ánh thực chất giá trị kinh tế của trang trại chăn nuôi tại mọi thời điểm. Doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước chuẩn bị các điều kiện kỹ thuật để áp dụng mô hình này. Việc áp dụng IAS 41 giúp thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào ngành nông nghiệp chăn nuôi.
4.3. Ghi nhận biến động giá trị hợp lý trong kỳ kế toán
Đo lường giá trị hợp lý đòi hỏi hệ thống thị trường nông sản minh bạch và thông tin giá cả cập nhật. Khi áp dụng IAS 41, biến động giá thị trường của gia súc được phản ánh ngay vào kết quả kinh doanh. Biến động này tách bạch giữa biến đổi sinh học do tăng trọng sinh sản và biến động giá thị trường. Kế toán lập bảng theo dõi chênh lệch đánh giá lại tài sản sinh học định kỳ cuối niên độ. Doanh nghiệp cần xây dựng mô hình định giá tin cậy khi không có giá thị trường niêm yết trực tiếp. Thách thức lớn là sự biến động thất thường của giá thịt gia súc và giá thức ăn chăn nuôi. Việc công bố thông tin minh bạch về phương pháp định giá giúp nhà đầu tư đánh giá đúng rủi ro doanh nghiệp.
V. Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí chăn nuôi hiện nay
Kế toán quản trị chi phí chăn nuôi đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát dòng tiền và tối ưu lợi nhuận. Môi trường kinh doanh chăn nuôi cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi thông tin quản trị phải nhanh nhạy, chuẩn xác. Doanh nghiệp không chỉ cần số liệu quá khứ mà cần thông tin dự báo tương lai. Hoàn thiện kế toán quản trị giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời về đàn nuôi và thức ăn. Hệ thống này gắn kết các phòng ban từ kỹ thuật, thú y, vật tư đến kinh doanh. Việc thiết lập hệ thống chỉ tiêu chi phí chuẩn mực giúp phát hiện sớm các lãng phí trong vận hành. Doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động nhờ hệ thống thông tin kế toán quản trị vững mạnh.
5.1. Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí chi tiết
Định mức kinh tế kỹ thuật là xương sống của công tác kế toán quản trị trong trang trại. Doanh nghiệp xây dựng hệ thống định mức chi tiết cho từng giống gia súc và từng độ tuổi. Các chỉ tiêu định mức gồm mức tiêu hao thức ăn (FCR), tỷ lệ hao hụt đàn, chi phí thuốc thú y trên đầu con. Trên cơ sở định mức, kế toán lập dự toán chi phí sản xuất linh hoạt theo quy mô đàn dự kiến. Dự toán chi phí thức ăn chăn nuôi được phân bổ theo từng tháng dựa trên kế hoạch sinh trưởng. Định kỳ, kế toán tiến hành phân tích biến động giữa chi phí thực tế và dự toán định mức. Phân tích rõ nguyên nhân sai lệch do giá vật tư hay do hiệu quả chăn nuôi chuồng trại kém.
5.2. Tổ chức hệ thống báo cáo kế toán quản trị nội bộ
Hệ thống báo cáo quản trị nội bộ cần cung cấp thông tin đa chiều theo yêu cầu của ban giám đốc. Doanh nghiệp thiết kế các biểu mẫu báo cáo chi phí theo từng trại, chuồng và từng lứa nuôi. Báo cáo giá thành đơn vị sản phẩm so sánh giữa các trại giúp đánh giá năng lực của quản lý trại. Báo cáo phân tích biến động chi phí thức ăn, thuốc thú y cần lập theo tuần hoặc theo tháng. Báo cáo đánh giá hiệu quả chuyển đổi đàn giúp nhà quản lý quyết định thời điểm xuất bán gia súc tối ưu. Thông tin báo cáo phải trực quan, dễ hiểu và gắn liền với các chỉ số hoạt động then chốt. Việc cung cấp báo cáo kịp thời giúp ban lãnh đạo xử lý nhanh các tình huống phát sinh tại trang trại.
5.3. Ứng dụng công nghệ số trong kế toán quản trị chi phí
Chuyển đổi số là xu thế tất yếu nâng cao hiệu quả quản trị chi phí tại các trang trại lớn. Doanh nghiệp áp dụng phần mềm quản lý trang trại tích hợp với phần mềm kế toán doanh nghiệp ERP. Dữ liệu tiêu thụ thức ăn, biến động trọng lượng và tiêm phòng được cập nhật tự động bằng mã vạch hoặc thẻ tai RFID. Kế toán chi phí sản xuất thu nhận số liệu thời gian thực từ hiện trường mà không cần nhập liệu thủ công. Điều này giảm thiểu sai sót, chống thất thoát vật tư và tiết kiệm thời gian lập báo cáo giá thành. Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn giúp dự báo xu hướng chi phí và tối ưu hóa khẩu phần ăn cho đàn vật nuôi. Công nghệ số tạo bước đột phá trong quản trị chi phí ngành chăn nuôi hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo giảng dạy, cán bộ của khoa Sau đại học của Trường Đại học Thương mại đã tạo mọi điều kiện cho tác giả hoàn thành kế hoạch học tập và hoàn thành Luận án. Tiếp theo, tác giả đặc biệt gửi lời cảm ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Viết Tiến và TS. Đặng Thị Hòa là những thầy cô giáo hướng dẫn khoa học đã nhiệt tình chỉ bảo, định hướng vô cùng quý báu, động viên tác giả trong quá trình nghiên cứu.
Cùng với đó, tác giả xin chân thành cảm ơn các cấp Lãnh đạo của doanh nghiệp chăn nuôi gia súc ở Miền Bắc đã nhiệt tình và giúp đỡ tác giả trong quá trình khảo sát và thu thập dữ liệu, cung cấp các thông tin hữu ích giúp tác giả hoàn thành Luận án. Tiếp đến, tác giả gửi lời cảm ơn đến các nhà khoa học, các thầy cô đồng nghiệp, bạn bè đã có những góp ý, chia sẻ kinh nghiệm và tạo điều kiện giúp đỡ trong từng giai đoạn hoàn thiện của Luận án. Lời cuối cùng, tác giả muốn bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, người thân đã luôn ở bên để động viên, kích lệ vượt qua những lúc khó khăn và vất vả nhất. Để từ đó tạo động lực cho tác giả hoàn thành Luận án.
Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Thái Thị Thái Nguyên luan an ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .ii DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ HÌNH. v DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ. v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
vi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các công trình nghiên cứu về nhận diện và phân loại chi phí sản xuất.
Các công trình nghiên cứu về xây dựng định mức và dự toán chi phí. Các công trình nghiên cứu về xác định chi phí cho các đối tượng chịu chi phí và tính GTSP. Nghiên cứu về phương pháp chi phí thực tế. Nghiên cứu về phương pháp xác định chi phí dựa trên hoạt động (ABC).
Các nghiên cứu về áp dụng Chuẩn mực IAS 41 và vấn đề giá trị hợp lý trong kế toán CPSX và GTSP. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài luận án. Các câu hỏi đặt ra trong quá trình nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu của luận án. Quá trình nghiên cứu.
Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp. Phương pháp phân tích dữ liệu.
Phương pháp trình bày dữ liệu. Kết quả nghiên cứu và đóng góp của Luận án. Kết cấu của luận án. 20 luan an iii CHƢƠNG 1.
LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CHĂN NUÔI. Đặc điểm hoạt động chăn nuôi có ảnh hưởng đến kế toán CPSX và GTSP trong DNCN. Đặc điểm sản phẩm chăn nuôi ảnh hưởng đến kế toán CPSX, GTSP trong DNCN. Đặc điểm của quá trình chăn nuôi ảnh hưởng đến kế toán CPSX, GTSP của DNCN.
Những vấn đề chung về CPSX, GTSP trong các DNCN. Nhận diện và phân loại chi phí sản xuất. Giá thành sản phẩm và phân loại giá thành sản phẩm. Kế toán CPSX, GTSP trong các DNCN trên góc độ KTTC.
Cơ sở, loại hình, nguyên tắc, chuẩn mực kế toán chi phối đến kế toán CPSX, GTSP của DNCN. Thu nhận thông tin CPSX và GTSP thông qua chứng từ kế toán. Xử lý, hệ thống hóa thông tin thông qua tài khoản và sổ kế toán. Trình bày thông tin thông kế toán CPSX, GTSP trên báo cáo tài chính.
Kế toán CPSX, GTSP trong các DNCN trên góc độ KTQT. Xây dựng định mức và dự toán CPSX, GTSP trong DNCN. Phương pháp xác định chi phí cho đối tượng chịu chi phí. Tính giá thành sản phẩm.
Cung cấp, sử dụng và phân tích thông tin CPSX, GTSP phục vụ cho quản trị trong DNCN. Kế toán CPSX, GTSP của các nước tiên tiến và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam. Kế toán CPSX, GTSP ở một số nước tiên tiến. Bài học kinh nghiệm kế toán CPSX, GTSP cho DNCN gia súc ở MBVN.
65 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT, GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÁC DOANH NGHIỆP CHĂN NUÔI GIA SÚC Ở MIỀN BẮC VIỆT NAM. Tổng quan về các doanh nghiệp chăn nuôi gia súc ở miền Bắc Việt Nam. Giới thiệu chung về ngành chăn nuôi gia súc và DNCN gia súc ở MBVN.
Đặc điểm tổ chức hoạt động chăn nuôi, đặc điểm sản phẩm, quy trình chăn nuôi của DNCN gia súc ở MBVN. Đặc điểm tổ chức quản lý tại các DNCN gia súc ở miền Bắc Việt Nam. 74 luan an iv 2. Đặc điểm tổ chức công tác kế toán tại DNCN gia súc ở miền Bắc Việt Nam.
Thực trạng kế toán CPSX, GTSP tại các DNCN gia súc ở MBVN. Phân loại CPSX tại các DNCN gia súc ở Miền Bắc. Thực trạng kế toán CPSX, GTSP tại DNCN gia súc ở MBVN trên góc độ KTTC. Thực trạng kế toán CPSX, GTSP tại DNCN gia súc ở MBVN trên góc độ KTQT.
Đánh giá thực trạng kế toán CPSX, GTSP tại DNCN gia súc ở MBVN. Ưu điểm của kế toán CPSX, GTSP tại các DNCN gia súc ở MBVN. Hạn chế và nguyên nhân hạn chế trong kế toán CPSX, GTSP tại các DNCN gia súc ở MBVN. 113 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.
GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT, GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÁC DOANH NGHIỆP CHĂN NUÔI GIA SÚC Ở MIỀN BẮC VIỆT NAM. Định hướng phát triển của các DNCN gia súc và yêu cầu của việc hoàn thiện kế toán CPSX, GTSP. Định hướng phát triển của các DNCN gia súc. Yêu cầu hoàn thiện kế toán CPSX, GTSP tại các DNCN gia súc ở miền Bắc.
Giải pháp hoàn thiện kế toán CPSX, GTSP tại DNCN gia súc ở MBVN. Hoàn thiện về phân loại CPSX trong các DNCN gia súc ở MBVN. Hoàn thiện phương pháp phân bổ chi phí cho đối tượng chịu chi phí. Các giải pháp hoàn thiện kế toán CPSX, GTSP tại các DNCN gia súc ở MBVN trên góc độ KTTC.
Giải pháp hoàn thiện kế toán CPSX, GTSP tại các DNCN gia súc ở MBVN trên góc độ KTQT. Kiến nghị điều kiện thực hiện các giải pháp hoàn thiện kế toán CPSX, GTSP gia súc tại các DNCN ở Miền Bắc. Đối với Nhà nước và các cơ quan chức năng. Đối với các hiệp hội nghề nghiệp.
Đối với các doanh nghiệp chăn nuôi. 156 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an v DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ HÌNH Sơ đồ GT.1: Tài sản sinh học trong Chuẩn mực IAS 41 .2: Quá trình nghiên cứu của luận án .1: Các biến động chi tiết so với chi phí tiêu chuẩn [17; Tr.62 DANH MỤC BẢNG Bảng GT.1: Nội dung chính phiếu điều tra và kết quả điều tra……………………17 Bảng 2.1: Số lượng trang trại chăn nuôi đạt tiêu chí kinh tế trang trại theo Thông tư 27/2011/TT-BNNPTNT .2: Phân loại chi phí theo mục đích, công dụng của chi phí .3: Kết quả khảo sát danh mục loại định mức CPSX của DNCN .4: Kết quả khảo sát bộ phận thực hiện và căn cứ xây dựng định mức.5: Kết quả khảo sát đối tượng tập hợp chi phí .6: Bản kiểm kê số lượng lợn thịt theo giai đoạn .7: Danh mục đơn đặt hàng Công ty TNHH Thái Việt.8: Chi phí sản xuất theo yếu tố Tháng 12/2017 .2: Lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí SXC .3: Phân bổ CP SXC.4: Định mức vaccine theo ngày tuổi lợn con và lợn thịt.5: Bảng phân tích chênh lệch chi phí .147 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Thống kê chăn nuôi gia súc đến tháng 10 năm 2018 .2: Tổng hợp nội dung tổ chức quản lý DNCN gia súc MBVN .3: Thống kê đặc điểm tổ chức công tác kế toán .77 tại các DNCN gia súc ở miền Bắc Việt Nam .77 luan an vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu và Chữ viết đầy đủ chữ viết tắt ABC Kế toán chi phí dựa trên hoạt động (Activity - Based - Costing) AP Giá thực tế AQ Sản lượng đầu vào thực tế AQ* Sản lượng đầu vào của biến phí sản xuất chung thực tế BCTC Báo cáo tài chính BCQT Báo cáo quản trị BHTN Bảo hiểm thất nghiệp BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BNN Bộ Nông nghiệp CCDC Công cụ dụng cụ CPBH Chi phí bán hàng CP NVLTT Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp CP NCTT Chi phí nhân công trực tiếp CPQLDN Chi phí quản lý doanh nghiệp CPSX Chi phí sản xuất CP SXC Chi phí sản xuất chung DN Doanh nghiệp DNTN Doanh nghiệp tư nhân DNCN Doanh nghiệp chăn nuôi DNNN Doanh nghiệp Nông nghiệp F Favorable (Biến động có lợi) FOH Biến động định phí sản xuất chung GTGT Giá trị gia tăng GTHL Giá trị hợp lý (Fair Value) GTSP Giá thành sản phẩm IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế (International Accounting Standards) IFRS Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (International Financial luan an vii Ký hiệu và Chữ viết đầy đủ chữ viết tắt Reporting Standards) KKĐK Kiểm kê định kỳ KKTX Kê khai thường xuyên KTQT Kế toán quản trị KTTC Kế toán tài chính KPCĐ Kinh phí công đoàn LRV Biến động định mức lao động MBVN Miền Bắc Việt Nam MQV Biến động lượng nguyên vật liệu NĐ Nghị định PTNN Phát triển nông thôn QH Quốc Hội TK Tài khoản TT-BTC Thông tư -Bộ Tài chính TNHH Trách nhiệm hữu hạn TNDN Thu nhập doanh nghiệp Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (Trans-Pacific Strategic TPP Economic Partnership Agreement) TSCĐ Tài sản cố định TSSH Tài sản sinh học SP Giá tiêu chuẩn SQ Sản lượng tiêu chuẩn SQ** Sản lượng đầu vào của biến phí sản xuất chung tiêu chuẩn SXC Sản xuất chung SXKD Sản xuất kinh doanh U Unfavorable (Biến động không có lợi) VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnam Accounting Standards) VOH Biến động biến phí sản xuất chung XNK Xuất nhập khẩu luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Nền kinh tế thị trường phát triển đã mở ra môi trường kinh doanh thuận lợi cho các doanh nghiệp (DN) nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức cho các doanh nghiệp nông nghiệp (DNNN) nói chung và doanh nghiệp chăn nuôi (DNCN) nói riêng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thái Thị Thái Nguyên (n.d.). Luận án tiến sĩ kế toán chi phí sản xuất giá thành doanh nghiệp chăn nuôi gia súc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-tien-si-ke-toan-chi-phi-san-xuat-va-gia-thanh-san-pham-tai-cac-doanh-nghiep-chan-nuoi-gia-suc-o-mien-bac-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí sản xuất giá thành doanh nghiệp chăn nuôi gia súc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp chăn nuôi gia súc miền Bắc Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí sản xuất giá thành doanh nghiệp chăn nuôi gia súc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại.
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí sản xuất giá thành doanh nghiệp chăn nuôi gia súc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí sản xuất giá thành doanh nghiệp chăn nuôi gia súc" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí sản xuất giá thành doanh nghiệp chăn nuôi gia súc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí sản xuất giá thành doanh nghiệp chăn nuôi gia súc" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí sản xuất giá thành doanh nghiệp chăn nuôi gia súc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.