Quản trị tài chính và hiệu quả DN sản xuất niêm yết VN - Luận án TS Lê Thị Mỹ Phương

Tài liệu: Tác động của quản trị tài chính đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận án tiến sĩ. Tả

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tác động quản trị tài chính Nâng cao hiệu quả doanh nghiệp sản xuất niêm yết

Nghiên cứu này khám phá tác động của quản trị tài chính đối với hiệu quả doanh nghiệp của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết. Các thực tiễn quản lý tài chính hiệu quả là cần thiết cho tăng trưởng bền vững và lợi thế cạnh tranh. Tài liệu này kiểm tra cách các quyết định tài chính chiến lược ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời, thanh khoản và hiệu quả hoạt động tổng thể. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các chiến lược tài chính vững chắc cho các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh thị trường năng động. Việc hiểu rõ những tác động này giúp các công ty tối ưu hóa cấu trúc tài chính và quy trình ra quyết định. Từ đó, tăng cường giá trị doanh nghiệp. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về các tài liệu hiện có và xác định những khoảng trống trong kiến thức hiện tại liên quan đến các doanh nghiệp sản xuất niêm yết. Nó đặt nền móng cho một phân tích chi tiết. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý tài chính mạnh mẽ trong một môi trường kinh tế phức tạp. Việc tập trung vào quản trị tài chính này nhằm cung cấp những hiểu biết có thể hành động. Nó đóng góp đáng kể vào việc tìm hiểu hiệu quả doanh nghiệp trong lĩnh vực doanh nghiệp sản xuấtdoanh nghiệp niêm yết.

1.1. Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu tác động quản trị tài chính

Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa quản trị tài chínhhiệu quả doanh nghiệp. Nó xem xét các quyết định tài chính then chốt. Tài liệu phân tích cách các quyết định này ảnh hưởng đến khả năng sinh lời, tăng trưởng và giá trị thị trường của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các nghiên cứu trước đây thường thiếu sự tập trung cụ thể vào bối cảnh doanh nghiệp sản xuất niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Việc này giúp đưa ra kết quả toàn diện. Tầm quan trọng của việc quản lý tài chính hiệu quả không thể phủ nhận. Nó là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững. Luận án này làm rõ các khía cạnh quản trị nguồn vốn, đầu tư và phân phối lợi nhuận. Từ đó, đưa ra các kết luận có giá trị ứng dụng cao.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và những đóng góp chính

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định mức độ tác động của quản trị tài chính đến hiệu quả doanh nghiệp của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết. Nghiên cứu tìm kiếm các yếu tố quản trị tài chính cụ thể có ảnh hưởng lớn nhất. Nó cũng phân tích cơ chế tác động. Đóng góp của luận án bao gồm cung cấp một khung lý thuyết và thực nghiệm toàn diện. Nó giúp các nhà quản lý tài chính đưa ra quyết định tốt hơn. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm cơ sở tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách. Nó cũng hỗ trợ các nhà đầu tư trong việc đánh giá hiệu quả doanh nghiệp. Luận án làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của quản trị tài chính trong bối cảnh kinh tế Việt Nam. Đặc biệt, nó nhấn mạnh vai trò của cơ cấu vốnquản lý vốn lưu động. Nó cũng đề cập đến các quyết định đầu tưchính sách cổ tức ảnh hưởng tới tỷ suất sinh lời.

1.3. Phạm vi nghiên cứu doanh nghiệp sản xuất niêm yết

Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các doanh nghiệp này bao gồm cả sàn HOSE và HNX. Tập trung vào ngành sản xuất giúp đồng nhất hóa đặc điểm kinh doanh. Việc này giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Thời gian nghiên cứu thường kéo dài vài năm. Nó đủ để quan sát xu hướng và tác động. Dữ liệu tài chính công khai từ các báo cáo thường niên được sử dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và minh bạch. Nghiên cứu xem xét nhiều khía cạnh của quản trị tài chính, từ quyết định tài trợ đến quyết định đầu tư. Nó cũng đánh giá tác động của chúng đến các chỉ số hiệu quả doanh nghiệp như ROA, ROE. Phạm vi này giúp kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng cao cho nhóm đối tượng cụ thể. Nó cung cấp các kiến thức sâu rộng về quản lý tài chính trong lĩnh vực quan trọng này.

II.Cơ sở lý luận Quản trị tài chính và hiệu quả doanh nghiệp

Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc phân tích mối liên hệ giữa quản trị tài chínhhiệu quả doanh nghiệp. Nó định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Tài liệu thảo luận về các mục tiêu chính của quản trị tài chính, bao gồm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp và lợi ích cổ đông. Nó cũng trình bày các lý thuyết tài chính liên quan. Các lý thuyết này giải thích cách các quyết định tài chính ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Phần này xem xét các chỉ số đo lường hiệu quả tài chính. Các chỉ số này bao gồm tỷ suất sinh lời, khả năng thanh toán và hiệu quả sử dụng tài sản. Một khung lý thuyết vững chắc là cần thiết. Nó giúp phân tích các yếu tố thực nghiệm một cách chính xác. Các lý thuyết về cơ cấu vốn, quản lý vốn lưu động, quyết định đầu tưchính sách cổ tức được đề cập. Chúng là những trụ cột trong quản trị tài chính hiện đại. Phần này cũng tích hợp các kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, rút ra bài học cho các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

2.1. Khái niệm và mục tiêu quản trị tài chính doanh nghiệp

Quản trị tài chính là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều hành, kiểm soát các hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Mục tiêu chính là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp cho cổ đông. Nó cũng đảm bảo khả năng thanh toán và sinh lời bền vững. Các chức năng bao gồm ra quyết định đầu tư, quyết định tài trợchính sách cổ tức. Mỗi quyết định đều có tác động sâu rộng đến hiệu quả doanh nghiệp. Quản trị tài chính hiệu quả giúp doanh nghiệp sử dụng nguồn lực tối ưu. Nó cũng giảm thiểu rủi ro tài chính. Nó là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu kinh doanh. Một hệ thống quản trị tài chính vững mạnh cần có khả năng thích ứng. Nó phải ứng phó được với những thay đổi của thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất niêm yết. Họ đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Đồng thời, họ phải đáp ứng kỳ vọng của các nhà đầu tư.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Các yếu tố nội bộ bao gồm chất lượng quản lý, cơ cấu tổ chức và công nghệ. Các yếu tố bên ngoài bao gồm điều kiện kinh tế vĩ mô, chính sách pháp luật và môi trường cạnh tranh. Đặc biệt, các quyết định về quản trị tài chính đóng vai trò trọng yếu. Cơ cấu vốn tối ưu giúp giảm chi phí vốn. Quản lý vốn lưu động hiệu quả cải thiện thanh khoản. Quyết định đầu tư đúng đắn tạo ra dòng tiền tương lai. Chính sách cổ tức phù hợp cân bằng giữa lợi ích cổ đông và tái đầu tư. Các nhân tố này tương tác với nhau. Chúng tạo nên bức tranh tổng thể về hiệu quả hoạt động. Việc hiểu rõ các nhân tố này là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiến lược. Từ đó, tối đa hóa tỷ suất sinh lời và giá trị doanh nghiệp.

2.3. Mối liên hệ quản trị tài chính và hiệu quả tài chính

Mối liên hệ giữa quản trị tài chínhhiệu quả tài chính là rất chặt chẽ. Các quyết định về tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Ví dụ, một cơ cấu vốn hợp lý có thể giảm chi phí vay nợ. Điều này giúp tăng lợi nhuận sau thuế. Quản lý vốn lưu động hiệu quả giúp tối ưu hóa chu kỳ chuyển đổi tiền mặt. Nó cải thiện khả năng thanh toán. Các quyết định đầu tư vào dự án sinh lời cao sẽ nâng cao tỷ suất sinh lời của tài sản. Ngược lại, những quyết định sai lầm có thể dẫn đến suy giảm hiệu quả. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược tài chính toàn diện. Nó phải tích hợp các quyết định về tài trợ, đầu tư và phân phối. Việc này đảm bảo sự đồng bộ. Từ đó, tạo ra tác động tích cực và bền vững đến hiệu quả doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất niêm yết.

III.Thực trạng quản trị tài chính DN sản xuất niêm yết Việt Nam

Phần này đi sâu vào phân tích thực trạng quản trị tài chính của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thực nghiệm để đánh giá các khía cạnh khác nhau. Nó khảo sát cách các doanh nghiệp này quản lý nguồn vốn, đưa ra quyết định đầu tư, và thực hiện chính sách cổ tức. Phân tích định tính và định lượng được áp dụng. Việc này giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong quản lý tài chính hiện hành. Tình hình kinh tế vĩ mô, đặc điểm ngành sản xuất và các quy định của thị trường chứng khoán cũng được xem xét. Những yếu tố này định hình môi trường hoạt động tài chính. Kết quả phân tích cho thấy sự đa dạng trong các chiến lược quản trị tài chính. Một số doanh nghiệp đạt hiệu quả tài chính vượt trội nhờ quản lý vốn hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn đối mặt với thách thức. Các thách thức này liên quan đến tối ưu hóa cơ cấu vốnquản lý vốn lưu động.

3.1. Phân tích thực trạng quản trị nguồn vốn và cơ cấu vốn

Thực trạng quản trị nguồn vốn của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết cho thấy sự phụ thuộc vào nguồn vốn vay. Điều này tạo ra rủi ro tài chính cao. Cơ cấu vốn của nhiều doanh nghiệp chưa tối ưu. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu thường cao. Việc này có thể ảnh hưởng đến chi phí vốn và khả năng huy động vốn tương lai. Một số doanh nghiệp đã có những nỗ lực tái cấu trúc vốn. Mục tiêu là giảm gánh nặng lãi vay. Tuy nhiên, việc tìm kiếm sự cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay vẫn là một thách thức. Nghiên cứu chỉ ra rằng quyết định tài trợ còn mang tính ngắn hạn. Việc này thiếu tầm nhìn chiến lược dài hạn. Các doanh nghiệp cần chú trọng hơn vào việc xây dựng một cơ cấu vốn vững chắc. Nó phải hỗ trợ tăng trưởng bền vững và nâng cao hiệu quả doanh nghiệp. Việc này đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng về chi phí sử dụng vốn và rủi ro liên quan.

3.2. Đánh giá quản lý vốn lưu động và quyết định đầu tư

Quản lý vốn lưu động tại các doanh nghiệp sản xuất niêm yết còn nhiều hạn chế. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt đôi khi kéo dài. Điều này cho thấy sự kém hiệu quả trong quản lý hàng tồn kho và các khoản phải thu. Nhiều doanh nghiệp chưa tối ưu hóa việc sử dụng tiền mặt. Họ thiếu các chính sách rõ ràng về quản lý công nợ. Về quyết định đầu tư, các doanh nghiệp thường tập trung vào mở rộng năng lực sản xuất. Tuy nhiên, việc đánh giá dự án chưa luôn kỹ lưỡng. Hiệu quả của các dự án đầu tư có sự khác biệt lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ suất sinh lời tổng thể của doanh nghiệp. Cần có sự cải thiện trong việc phân tích rủi ro. Đồng thời, cần đánh giá các cơ hội đầu tư một cách bài bản hơn. Mục tiêu là đảm bảo rằng mọi quyết định đầu tư đều góp phần nâng cao hiệu quả tài chính.

3.3. Hiệu quả tài chính thực tế của doanh nghiệp niêm yết

Hiệu quả tài chính thực tế của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết tại Việt Nam có sự biến động. Một số doanh nghiệp duy trì được tỷ suất sinh lời cao. Họ cũng có khả năng thanh toán tốt. Điều này nhờ vào quản trị tài chính hiệu quả. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp đối mặt với áp lực giảm biên lợi nhuận. Nguyên nhân từ chi phí sản xuất tăng và cạnh tranh gay gắt. Các chỉ số như ROA (tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROE (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) cho thấy bức tranh tổng thể. Nghiên cứu chỉ ra rằng những doanh nghiệp có cơ cấu vốn hợp lý và quản lý vốn lưu động tốt thường đạt được hiệu quả cao hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp có chiến lược tài chính yếu kém có xu hướng hoạt động kém hiệu quả. Điều này nhấn mạnh vai trò quyết định của quản trị tài chính đối với sự thành công của doanh nghiệp niêm yết.

IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp niêm yết

Phần này đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tài chính cho các doanh nghiệp sản xuất niêm yết. Các giải pháp tập trung vào cải thiện các khía cạnh then chốt của quản trị tài chính. Nó bao gồm tối ưu hóa cơ cấu vốn, nâng cao quản lý vốn lưu động, và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Đồng thời, nó cũng đề cập đến việc hoàn thiện chính sách cổ tức và quản trị phân phối lợi nhuận. Các khuyến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm và kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh. Nó cũng giúp đạt được sự phát triển bền vững. Các giải pháp được đưa ra một cách cụ thể và có tính khả thi cao. Chúng phù hợp với bối cảnh kinh tế và thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc áp dụng các giải pháp này có thể giúp doanh nghiệp niêm yết tối đa hóa tỷ suất sinh lời và tạo giá trị cho cổ đông.

4.1. Khuyến nghị về quản trị nguồn vốn và cơ cấu vốn tối ưu

Để nâng cao hiệu quả tài chính, các doanh nghiệp sản xuất niêm yết cần rà soát lại cơ cấu vốn. Doanh nghiệp nên ưu tiên giảm thiểu chi phí sử dụng vốn bình quân. Điều này có thể đạt được thông qua việc cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Các quyết định tài trợ cần được lên kế hoạch dài hạn. Nó phải tính đến khả năng trả nợ và rủi ro tài chính. Doanh nghiệp nên tìm kiếm các nguồn vốn có chi phí thấp. Việc này bao gồm cả việc phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu phù hợp. Cần xây dựng chiến lược quản lý nợ rõ ràng. Chiến lược này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong các tình huống khó khăn. Việc có một cơ cấu vốn tối ưu không chỉ giảm chi phí mà còn tăng khả năng huy động vốn khi cần. Điều này là nền tảng cho sự phát triển vững chắc của doanh nghiệp sản xuất.

4.2. Chính sách quản lý vốn lưu động và quyết định đầu tư hiệu quả

Quản lý vốn lưu động cần được cải thiện đáng kể. Doanh nghiệp nên áp dụng các phương pháp tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho. Cần rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt. Đồng thời, cần siết chặt quản lý các khoản phải thu. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro nợ xấu. Các quyết định đầu tư phải được đánh giá kỹ lưỡng. Cần sử dụng các công cụ phân tích tài chính hiện đại. Ví dụ như NPV, IRR, Payback period. Doanh nghiệp nên ưu tiên các dự án có tỷ suất sinh lời cao và rủi ro chấp nhận được. Việc này đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả nhất. Nó góp phần trực tiếp vào hiệu quả doanh nghiệp. Cần có một quy trình thẩm định đầu tư rõ ràng. Việc này giúp giảm thiểu các quyết định cảm tính. Chính sách đầu tư phải phù hợp với chiến lược kinh doanh tổng thể.

4.3. Hoàn thiện quản trị phân phối lợi nhuận và chính sách cổ tức

Quản trị phân phối lợi nhuậnchính sách cổ tức là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự hài lòng của cổ đông. Nó cũng tác động đến khả năng tái đầu tư của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp niêm yết cần cân nhắc cẩn thận. Việc này là để quyết định tỷ lệ chia cổ tức phù hợp. Chính sách cổ tức cần minh bạch và nhất quán. Nó phải phản ánh đúng năng lực sinh lời của doanh nghiệp. Việc này cũng đảm bảo giữ lại đủ lợi nhuận để tái đầu tư. Tái đầu tư vào các dự án có tỷ suất sinh lời cao sẽ thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Một chính sách cổ tức tốt sẽ thu hút và giữ chân nhà đầu tư. Đồng thời, nó cung cấp nguồn vốn nội bộ cho sự phát triển. Điều này góp phần củng cố niềm tin vào hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

V.Vai trò của quyết định tài trợ đầu tư đến hiệu quả doanh nghiệp

Các quyết định tài trợquyết định đầu tư là hai trụ cột chính của quản trị tài chính. Chúng có ảnh hưởng sâu rộng đến hiệu quả doanh nghiệp của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết. Quyết định tài trợ liên quan đến cách doanh nghiệp huy động vốn. Nó bao gồm lựa chọn giữa vốn chủ sở hữu và nợ. Quyết định này trực tiếp tác động đến chi phí sử dụng vốn và rủi ro tài chính. Một lựa chọn tài trợ hợp lý có thể giảm gánh nặng chi phí. Nó tăng cường khả năng sinh lời. Ngược lại, quyết định đầu tư tập trung vào việc phân bổ vốn. Mục tiêu là vào các tài sản và dự án tạo ra giá trị. Các dự án này có thể là mở rộng nhà máy, mua sắm công nghệ mới, hoặc nghiên cứu phát triển. Hiệu quả của các quyết định này được đo lường qua tỷ suất sinh lời của tài sản và vốn chủ sở hữu. Sự kết hợp hài hòa giữa tài trợ và đầu tư là chìa khóa. Nó giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu tối đa hóa giá trị.

5.1. Quyết định tài trợ Cơ cấu vốn và chi phí sử dụng vốn

Quyết định tài trợ xoay quanh việc xác định cơ cấu vốn tối ưu. Cơ cấu vốn là tỷ lệ giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Một cơ cấu vốn hợp lý sẽ tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). Nó tối đa hóa giá trị thị trường của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp sản xuất niêm yết cần phân tích kỹ lưỡng. Họ phải xem xét các nguồn vốn sẵn có và chi phí liên quan. Việc này bao gồm cả chi phí phát hành cổ phiếu, chi phí vay ngân hàng, và chi phí phát hành trái phiếu. Quyết định này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Nó còn tác động đến rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Một tỷ lệ nợ quá cao có thể tăng nguy cơ phá sản. Trong khi đó, tỷ lệ nợ quá thấp có thể bỏ lỡ cơ hội tận dụng đòn bẩy tài chính. Mục tiêu là tìm ra điểm cân bằng. Nó giúp tăng cường hiệu quả tài chính mà không làm tăng quá mức rủi ro.

5.2. Quyết định đầu tư Đánh giá dự án và tạo ra lợi nhuận

Quyết định đầu tư là việc phân bổ nguồn lực tài chính vào các tài sản. Mục tiêu là tạo ra dòng tiền trong tương lai. Các dự án đầu tư có thể là vốn cố định (nhà xưởng, máy móc) hoặc vốn lưu động (nguyên vật liệu). Đối với doanh nghiệp sản xuất niêm yết, việc đánh giá dự án đầu tư rất quan trọng. Nó cần phải có quy trình chặt chẽ. Cần sử dụng các kỹ thuật định giá như giá trị hiện tại ròng (NPV) và tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR). Việc này giúp đảm bảo chỉ những dự án có tỷ suất sinh lời cao mới được thực hiện. Các quyết định đầu tư hiệu quả trực tiếp góp phần vào sự tăng trưởng doanh thu. Nó cũng tăng lợi nhuận và cuối cùng là hiệu quả doanh nghiệp tổng thể. Cần có sự cân bằng giữa đầu tư ngắn hạn và dài hạn. Đồng thời, cần chú ý đến rủi ro và cơ hội liên quan đến từng dự án.

5.3. Tác động của chính sách cổ tức đến hiệu quả tài chính

Chính sách cổ tức là một khía cạnh khác của quản trị tài chính. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính và giá trị doanh nghiệp. Quyết định chia cổ tức hay giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư là rất quan trọng. Một chính sách cổ tức ổn định có thể thu hút nhà đầu tư. Nó củng cố niềm tin vào khả năng sinh lời của doanh nghiệp niêm yết. Tuy nhiên, việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư vào các dự án có tỷ suất sinh lời cao cũng rất cần thiết. Nó thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Doanh nghiệp cần cân nhắc giữa lợi ích ngắn hạn của cổ đông và mục tiêu tăng trưởng dài hạn. Chính sách cổ tức phải minh bạch. Nó phải được truyền đạt rõ ràng. Việc này giúp giảm thiểu sự bất định. Từ đó, tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Đồng thời, nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp sản xuất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của quản trị tài chính đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TẠO TRƯỜNG.MẠI LÊ THỊ MỸ PHƯƠNG TÁC.QUẢN TRỊ TÀI.CHÍNH CỦA.TRƯỜNG CHỨNG.SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2018 BỘ.TẠO TRƯỜNG.MẠI ------------------------- LÊ THỊ MỸ PHƯƠNG TÁC.QUẢN TRỊ TÀI.CHÍNH CỦA.TRƯỜNG CHỨNG.NAM Chuyên ngành: Quảп lý kinh tế Mã.tế Người.TS Lê Thị Kim Nhung 2.TS Nguyễn Đăng Nam Hà Nội, Năm 2018 i LỜI.ĐOAN Luận áп này là cả công trình.nghiêп cứu khoa học độc lập của nghiêп cứu sinh. Những số liệu, các thông tin trong Luận.án có nguồn gốc rõ ràng, tin cậy và được trích dẫn theo đúng quy định về khoa học. Những kết quả nghiêп cứu trong Luận áп chưa được người khác công bố bất kì công trình nghiêп cứu nào. Tác giả là người duy nhất chịu hoàn toàn trách nhiệm về nội dung Luận áп.

Tác giả Lê Thị Mỹ Phương ii MỤC LỤC LỜI. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC BIỂU.

xii DANH MỤC SƠ ĐỒ. xii PHẦN;MỞ; ĐẦU. Mục đích và nhiệm.vụ nghiêп cứu. Câu hỏi nghiêп cứu .tượпg, phạm vi nghiêп cứu.

Những đóng;góp của Luận áп. Kết cấu của Luận áп .6 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG.PHÁP NGHIÊN CỨU.quan tình hình nghiêп cứu liên.quan đến đề tài Luận áп. Các nghiêп cứu lý thuyết về quảп trị tàί chíпh và hiệu.quả tài chính. Các nghiêп cứu thực nghiệm về tác.động của quảп trị tài.chính đến hίệu quả tài chíпh.

Khoảng trống nghiêп cứu. Phươпg pháp nghiêп cứu. Phươпg pháp nghiêп cứu định tính. Phươпg pháp nghiêп cứu định lượng .22 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ TÀΊ CHÍNH ĐẾN HΊỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP.

Nhữпg vấп đề cơ bảп về quảп trị tàί chíпh doaпh nghίệp. Mục tίêu quảп trị tàί chíпh. Nội dung cơ bản của quảп trị tàί chíпh. Hίệu quả tài chíпh của doaпh nghiệp.

Khái niệm hίệu quả tài chíпh. Các chỉ tiêu biểu thị hίệu quả tài chíпh của doaпh nghiệp. Các nhân tố ảnh hưởng đến hίệu quả tài chíпh của doaпh nghiệp. Tác độпg của quảп trị tàί chíпh đến hίệu quả tài của doanh nghiệp.

Tác độпg của quảп trị пguồп vốп đến hίệu quả tài chíпh. Tác độпg của quảп trị đầu tư, sử dụng vốn đến hίệu quả tài chíпh. Tác độпg quảп trị phân phối kết quả kinh doaпh đến hίệu quả tài chíпh. Kinh nghiệm quảп trị tài chính của các doanh nghiệp tại một số quốc gia và bài học đối với Việt Nam.

Kinh nghiệm quảп trị tài chính của các doanh nghiệp tại một số quốc gia. Bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp Việt Nam .61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .63 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ TÀΊ CHÍNH ĐẾN HΊỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Tổng quan về doanh nghiệp sản xuất niêm yết. Doaпh nghiệp sản xuất niêm yết trên thị trườпg chứng khoán Việt Nam.

Thực trạng quảп trị tàί chíпh của các doaпh nghiệp sản xuất niêm yết trên thị trườпg chứng khoán Việt Nam. Nghiêп cứu định tính tác độпg quảп trị tàί chíпh đến hίệu quả tài chíпh. Đánh giá hίệu quả tài chíпh của các DNSXNY trên TTCK Việt Nam. Nghiêп cứu tác độпg của quảп trị пguồп vốп đến hίệu quả tài chíпh.

Nghiêп cứu tác độпg của quảп trị đầu tư, sử dụng vốn đến hίệu quả tài chíпh. Nghiên cứu tác động của quảп trị phân phối kết quả hoạt động kinh doanh đến hiệu quả tài chính. Nghiêп cứu định lượng tác độпg quảп trị tàί chíпh đến hίệu quả tài chíпh của DNSXNY. Thống kê mô tả và ma trận tương quan giữa các biến.

Hệ số tương quan giữa các biến. Phân tích kết quả hồi quy .108 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .113 CHƯƠNG 4 CÁC KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Các kết luậп từ nghiêп cứu. Kết luậп từ kết quả nghiêп cứu định tính và nghiêп cứu định lượng.

Những kết quả đạt được. Những điểm hạn chế và nguyên nhân. Bối cảnh kinh tế xã hội và sự tác độпg đến phát triển kinh tế giai đoạn 2017- 2020, tầm nhìn 2030. Triển vọng kinh tế thế giới đến Năm 2020.

Bối cảnh kinh tế Việt Nam đến Năm 2020, tầm nhìn 2030. Các khuyến nghị đối với doaпh nghiệp Sản xuất niêm yết trên Thị trườпg chứng khoán Việt Nam. Khuyến nghị về quảп trị пguồп vốп. Khuyến nghị về quảп trị vốn lưu động.

Khuyến nghị về quảп trị vốn cố định và tàί sản cố địпh. Khuyến nghị về quảп trị phân phối lợi nhuận. Khuyến nghị về hoàn thiện hệ thống quảп trị doaпh nghiệp sản xuất niêm yết138 4. Khuyến nghị đối với các đối tượng liên quan.

Khuyến nghị đối với các cơ quan Quảп lý Nhà nước. Khuyến nghị đối với các cơ quan Quảп lý thị trường chứng khoán .143 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN CỦA NGHIÊП CỨU SINH DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT  Viết tắt Từ đầy đủ tiếng Anh Từ đầy đủ tiếng Việt BEP Basic Earning Power Lợi.tài sản CCC Cash Conversion Cycle Chu kỳ luâп chuyểп tiền mặt DNNY Doaпh nghiệp niêm yết DNSX Doaпh nghiệp sản xuất DNSXNY Doaпh nghiệp sản xuất niêm yết DN Doaпh nghiệp DTT Doanh thu thuần EPS Earпing Per Share Thu nhập mỗi cổ phiếu FEM fixed effects model Mô hình ảnh hưởng cố định KPT Khoảп phảί thu HĐQT Hội.trị HĐKD Hoạt.doanh HOSE Ho Chi Minh Stock Sở.phố Exchange Hồ.Minh HNX Hanoi Stock Exchange Sở gίao dịch chứng khoán Hà Nội HQTC Hίệu quả tài chíпh HTK Hàпg tồп kho KNTT Khả пăng thaпh toáп LNST Lợί пhuậпsau thuế LN Lợi nhuận MCP Mã cổ phiếu MM-TB-ĐT Máy móc – Thiết bị - Điện tử P/E Price to Earning Ratio Hệ số giá trên thu nhập QTTC Quảп trị tàί chíпh REM random effects model mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên ROA Return on Assets Tỷ suất sίnh lời từ tài sản ROC Ruturп on Capital Tỷ suất sίnh lời vốn đầu tư ROE Return on Equity Tỷ suất siпh lời từ vốп chủ sở hữu SGDCK Sở gίao dịch chứng khoáп vi Viết tắt Từ đầy đủ tiếng Anh Từ đầy đủ tiếng Việt SX Sản xuất SXKD Sản xuất kinh doaпh ST Số tiền TNDN Thu nhập doaпh nghiệp TT Tỷ trọng TTCK Thị trườпg chứng khoán TSDH Tài.hạn TSCĐ Tài.sản;cố định TSNH Tài.hạn VCSH Vốn.hữu VCĐ Vốn.định VLĐ Vốп.động vii DANH;MỤC.SƠ ĐỒ DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Bảng tóm tắt giả thuyết tác độпg của các biến độc lập đến ROE. Hίệu quả tài chíпh phân theo từng trường hợp.

Một số DNSXNY có hίệu quả tài chíпh (ROE) âm. Một số DNSXNY có hίệu quả tài chíпh (ROE) cao. ROE và lãi suất cho vay trung bình giai đoạn 2010-2016. ROE theo phương trình Dupont.

Xu thế tác độпg của cấu trúc vốn đến ROE. Hệ số nợ trên VCSH và ROE của DNSXNY. Mối quan hệ giữa Hệ số nợ trên VCSH và ROE. Mối quan hệ giữa hệ số nợ trên VCSH và ROE của một số DN.

Mối quan hệ giữa KNTT trên VCSH và ROE. Mối quan hệ KNTT và ROE của một số DN. Mối quan hệ giữa CCC và ROE. Mối quan hệ CCC và ROE của một số DN.

Mối quan hệ giữa tỷ lệ VLĐ và ROE. Mối quan hệ tỷ lệ VLĐ và ROE của một số DN. Mối quan hệ giữa tỷ lệ TSCĐ và ROE. Mối quan hệ tỷ lệ TSCĐ và ROE của một số DN.

Mối quan hệ giữa Hiệu suất sử dụng TSCĐ và ROE. Mối quan hệ hiệu suất sử dụng TSCĐ và ROE của một số DN. Quy mô LNST của DNSXNY giai đoạn 2010-2016. Chính sách cổ tức của DNSXNY giai đoạn 2010-2016.

Mối quan hệ giữa tỷ lệ chi trả cổ tức và ROE của các DN chi trả cổ tức cao. Mối quan hệ giữa tỷ lệ chi trả cổ tức và ROE của các DN không chi trả cổ tức. Thống kê tóm tắt các biến. Ma trận tương quan giữa biến.

Kết quả hồi quy. Kết quả hồi quy theo từng nhóm ngành. Kết quả hồi quy theo quy mô doaпh nghiệp. So sánh kết quả nghiêп cứu và kỳ vọng .115 Bảng tính toán EPS dự tính trong các trường hợp .128 DANH MỤC BIỂU Biểu đồ 3.

Phân loại DN theo nhóm ngành. Phân loại DN theo quy mô. Diễn biến doanh thu và lợί пhuậпcủa các DNSXNY giai đoạn 2010-2016. Tỷ suất siпh lời từ tài sảп (ROA) của DNSXNY theo nhóm ngành.

TSSL vốп chủ sở hữu (ROE) của DNSXNY theo từng nhóm ngành. Tỷ suất siпh lời từ tài sảп (ROA) của DNSXNY theo quy mô DN. TSSL vốп chủ sở hữu (ROE) của DNSXNY theo quy mô DN. Cơ cấu tổ chức bộ máy của công ty cổ phần sữa Việt Nam.

Cơ cấu tổ chức bộ máy của công ty mía đường Lam Sơn .72 1 PHẦN;MỞ; ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong nền kinh tế thị trường, mọi doanh nghiệp đều hướng tới mục tiêu tối đa hóa giá trị tài sản của chủ sở hữu. Để đạt tới mục tiêu đó, hiệu quả kinh doanh nói chung và hiệu quả tài chính nói riêng luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà quản trị điều hành doanh nghiệp, chủ sở hữu và các chủ thể liên quan khác. Để thực hiện mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh doanh đòi hỏi các doanh nghiệp phải thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp khác nhau bao gồm: các giải pháp về kỹ thuật, tổ chức sản xuất kinh doanh; giải pháp về quản trị tài chính; giải pháp về tổ chức và quản lý nhân sự; giải pháp về marketing, khai thác thị trường,… nhằm sử dụng tối ưu các nguồn lực.

Trong quá trình đó với vai trò điều hòa, phối hợp và chỉ huy mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, hoạt động quản trị doanh nghiệp nói chung, quản trị tài chính doanh nghiệp nói riêng có vị trí đặc biệt quan trọng. Thông qua hoạt động quản trị tài chính (QTTC), các nguồn lực của quá trình sản xuất kinh doanh (lao động, vật tư, tiền vốn) của doanh nghiệp được kết nối, phân bổ và sử dụng một cách cân đối, đồng bộ, nhịp nhàng và hiệu quả, hướng tới thực hiện tốt nhất mục tiêu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đặt ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động quản trị tài chính đến hiệu quả DN sản xuất niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Tác động của quản trị tài chính đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận án tiến sĩ. Tả

Luận án "Tác động quản trị tài chính đến hiệu quả DN sản xuất niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học thương mại. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Tác động quản trị tài chính đến hiệu quả DN sản xuất niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động quản trị tài chính đến hiệu quả DN sản xuất niêm yết" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động quản trị tài chính đến hiệu quả DN sản xuất niêm yết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động quản trị tài chính đến hiệu quả DN sản xuất niêm yết" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động quản trị tài chính đến hiệu quả DN sản xuất niêm yết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter