Luận án: Năng suất, chất lượng, hiệu quả cỏ hoà thảo nhập nội bò thịt của Từ Trung Kiên
Tài liệu: Luận án tiến sỹ nghiên cứu năng suất chất lượng và hiệu quả sử dụng một số giống cỏ hoà thảo nhập nội trong chăn nuôi bò thịt. Tải miễn phí tại TaiLie
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giống cỏ hòa thảo nhập nội: đặc tính sinh trưởng
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi động vật
- Tác giả:
- Từ Trung Kiên
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giống cỏ hòa thảo nhập nội đặc tính sinh trưởng
Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá các giống cỏ hòa thảo nhập nội. Mục tiêu chính là xác định năng suất chất xanh và chất lượng của chúng. Đồng thời, khả năng thích nghi của giống cỏ chăn nuôi này tại điều kiện địa phương cũng được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích các đặc tính sinh trưởng, từ thân lá đến hệ rễ, là trọng tâm. Mục đích là tìm ra giải pháp tối ưu cho việc cung cấp thức ăn thô xanh, cải thiện hiệu quả chăn nuôi bò thịt. Việc lựa chọn giống phù hợp, có năng suất chất khô cao và ổn định, có ý nghĩa kinh tế quan trọng. Nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc cho phát triển nông nghiệp bền vững.
1.1. Giới thiệu các giống cỏ hòa thảo chính
Dự án nghiên cứu đã lựa chọn nhiều giống cỏ hòa thảo nhập nội để thử nghiệm trong điều kiện thực tế. Các giống cỏ chăn nuôi tiêu biểu bao gồm Paspalum atratum, Brachiaria brizantha, Brachiaria decumbens và Setaria Splendida. Mỗi giống cỏ đều có những đặc điểm riêng về sinh trưởng, phát triển, và phản ứng với môi trường. Việc giới thiệu các giống này cung cấp cái nhìn tổng quan về tiềm năng của chúng trong việc sản xuất thức ăn. Mục tiêu là xác định giống nào phù hợp nhất với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của khu vực nghiên cứu. Điều này giúp nâng cao năng suất chất xanh và chất lượng của đồng cỏ, phục vụ hiệu quả cho chăn nuôi bò thịt và tối ưu hóa khoáng chất cỏ.
1.2. Đặc điểm sinh trưởng thân lá và rễ cỏ
Cỏ hòa thảo thể hiện đặc tính sinh trưởng đa dạng, từ sự phát triển của thân, lá đến hệ thống rễ. Thân và lá phát triển mạnh mẽ, đóng góp chính vào năng suất chất xanh và năng suất chất khô. Khả năng tái sinh nhanh sau mỗi lần cắt là yếu tố quan trọng giúp duy trì sản lượng thức ăn liên tục. Hệ thống rễ của các giống cỏ hòa thảo cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng để đánh giá khả năng hấp thụ nước và khoáng chất cỏ từ đất. Các yếu tố như cấu trúc đất, độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến động thái sinh trưởng rễ. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp tối ưu hóa kỹ thuật canh tác, đảm bảo sự phát triển bền vững của đồng cỏ, cung cấp nguồn thức ăn thô xanh dồi dào cho bò thịt.
1.3. Yếu tố môi trường ảnh hưởng sinh trưởng cỏ
Các yếu tố môi trường đóng vai trò quyết định trong việc hình thành năng suất và giá trị dinh dưỡng cỏ. Khí hậu, đặc biệt là nhiệt độ và lượng mưa, ảnh hưởng lớn đến quá trình quang hợp và sinh trưởng của cây. Nghiên cứu đã ghi nhận chi tiết điều kiện khí tượng khu vực thí nghiệm từ năm 2004 đến 2009. Chất lượng đất, bao gồm độ pH, thành phần dinh dưỡng và cấu trúc đất, cũng tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của giống cỏ hòa thảo. Việc phân tích ảnh hưởng của mùa vụ đến sản lượng chất xanh là cần thiết để dự báo năng suất và đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp. Mục tiêu là tối đa hóa tiềm năng của cỏ chăn nuôi trong các điều kiện môi trường khác nhau.
II.Năng suất chất xanh và giá trị dinh dưỡng cỏ
Đánh giá năng suất chất xanh và giá trị dinh dưỡng cỏ là trọng tâm của nghiên cứu. Các chỉ tiêu như năng suất chất khô, hàm lượng protein thô, chất xơ NDF và ADF được phân tích kỹ lưỡng. Mục đích là xác định giống cỏ hòa thảo nào cung cấp nguồn thức ăn chất lượng cao nhất cho bò thịt. Khả năng tiêu hóa của cỏ cũng được xem xét thông qua các phương pháp khoa học. Những thông tin này cực kỳ quan trọng để xây dựng khẩu phần ăn cân đối, đảm bảo bò nhận đủ khoáng chất cỏ và dưỡng chất cần thiết. Góp phần vào việc nâng cao hiệu quả chăn nuôi và tăng trọng cho bò.
2.1. Đánh giá năng suất chất xanh và chất khô
Nghiên cứu thực hiện đánh giá định lượng năng suất chất xanh của từng giống cỏ hòa thảo đã nhập nội. Sau đó, năng suất chất khô cũng được xác định chính xác để phản ánh tổng lượng vật chất khô có thể thu hoạch. Đây là hai chỉ số cơ bản, phản ánh khả năng cung cấp thức ăn của giống cỏ chăn nuôi. Các số liệu thu được từ thí nghiệm giúp so sánh hiệu suất giữa các giống và đánh giá tác động của các kỹ thuật canh tác khác nhau. Mục tiêu là lựa chọn giống cỏ có năng suất chất xanh cao nhất, cung cấp đủ khối lượng thức ăn thô xanh cho đàn bò thịt, đảm bảo tính bền vững và kinh tế trong sản xuất nông nghiệp.
2.2. Thành phần hóa học protein thô của cỏ
Giá trị dinh dưỡng cỏ được phân tích chi tiết thông qua thành phần hóa học. Hàm lượng protein thô là một trong những chỉ số quan trọng nhất, trực tiếp ảnh hưởng đến sự phát triển cơ bắp và tăng trọng của bò thịt. Nghiên cứu cũng đánh giá các thành phần khác như carbohydrate, lipid, và khoáng chất cỏ thiết yếu. Sự khác biệt về thành phần hóa học giữa các giống cỏ hòa thảo được ghi nhận rõ ràng. Phân tích này là cơ sở khoa học để cân đối khẩu phần ăn cho bò. Từ đó đảm bảo bò nhận đủ dưỡng chất, tối ưu hóa hiệu quả chuyển hóa thức ăn thành sản phẩm thịt chất lượng cao.
2.3. Chất xơ NDF ADF và khả năng tiêu hóa
Chất xơ NDF (Neutral Detergent Fiber) và ADF (Acid Detergent Fiber) là các chỉ số quan trọng, phản ánh tỷ lệ chất xơ trong cỏ và khả năng tiêu hóa của nó. Hàm lượng NDF và ADF thấp thường liên quan đến khả năng tiêu hóa tốt hơn, giúp bò hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ tiêu hóa vật chất hữu cơ của các giống cỏ. Phương pháp sinh khí in vitro tiên tiến được sử dụng để đánh giá chính xác khả năng tiêu hóa này. Khả năng tiêu hóa cao giúp bò hấp thụ tối đa dinh dưỡng từ cỏ, từ đó cải thiện tăng trọng và sức khỏe tổng thể của bò thịt. Đây là yếu tố then chốt trong việc đánh giá chất lượng giống cỏ hòa thảo.
III.Kỹ thuật canh tác tối ưu cho cỏ chăn nuôi
Các kỹ thuật canh tác đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa năng suất và chất lượng của giống cỏ hòa thảo. Nghiên cứu đã đi sâu vào ảnh hưởng của khoảng cách cắt và chế độ bón phân. Mục tiêu là phát triển quy trình canh tác hiệu quả nhất, đảm bảo nguồn thức ăn thô xanh dồi dào và giàu dinh dưỡng cho bò thịt. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp nâng cao năng suất chất xanh và năng suất chất khô. Đồng thời cải thiện giá trị dinh dưỡng cỏ, bao gồm protein thô và khoáng chất cỏ. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của chăn nuôi bò thịt.
3.1. Ảnh hưởng khoảng cách cắt đến năng suất
Khoảng cách cắt là một trong những yếu tố kỹ thuật quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất chất xanh và khả năng tái sinh của cỏ. Nghiên cứu đã tiến hành thí nghiệm để xác định khoảng cách cắt thích hợp cho các giống cỏ hòa thảo nhập nội. Mỗi giống cỏ chăn nuôi có thể phản ứng khác nhau với các khoảng cách cắt cụ thể. Khoảng cách cắt tối ưu giúp cây phục hồi nhanh, duy trì được năng suất chất khô cao trong thời gian dài. Tránh việc cắt quá sát làm giảm sinh khối hoặc cắt quá thưa làm giảm giá trị dinh dưỡng cỏ. Kỹ thuật này cần được áp dụng linh hoạt dựa trên đặc điểm của từng giống.
3.2. Vai trò phân bón đạm lân kali cho cỏ
Phân bón là yếu tố dinh dưỡng không thể thiếu trong canh tác cỏ chăn nuôi, đặc biệt là phân đạm, lân và kali. Nghiên cứu đã xác định liều lượng bón đạm thích hợp để tối ưu hóa năng suất chất xanh. Đồng thời, các công thức bón kết hợp đạm, lân, kali cùng tăng cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Phân đạm thúc đẩy sự phát triển của thân lá, tăng năng suất chất xanh và hàm lượng protein thô. Phân lân cần thiết cho sự phát triển của hệ rễ và quá trình ra hoa. Phân kali giúp tăng cường sức đề kháng cho cây. Bón phân cân đối và đúng thời điểm sẽ cải thiện đáng kể năng suất và giá trị dinh dưỡng cỏ, đảm bảo khoáng chất cỏ dồi dào.
3.3. Các yếu tố khác ảnh hưởng chất lượng cỏ
Ngoài khoảng cách cắt và phân bón hóa học, nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến chất lượng và năng suất của giống cỏ hòa thảo. Phân chuồng đóng góp vào việc cải thiện độ phì nhiêu và cấu trúc đất, cung cấp vi sinh vật có lợi. Vôi được sử dụng để điều chỉnh độ pH của đất, tạo môi trường tối ưu cho sự phát triển của cây. Quản lý sâu bệnh, cỏ dại cũng là một phần quan trọng trong việc bảo vệ năng suất chất xanh. Các yếu tố này kết hợp lại tạo nên một môi trường sinh trưởng tốt nhất. Từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất chất xanh và tổng thể chất lượng của cỏ chăn nuôi, đảm bảo nguồn thức ăn ổn định cho bò thịt.
IV.Hiệu quả sử dụng cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt
Nghiên cứu đi sâu vào đánh giá hiệu quả thực tế của việc sử dụng giống cỏ hòa thảo nhập nội trong chăn nuôi bò thịt. Các thí nghiệm xác định khối lượng cỏ ăn được mỗi bò, tỷ lệ cỏ được sử dụng và khả năng tiêu hóa vật chất hữu cơ được phân tích. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá hiệu quả kinh tế. So sánh giữa việc sử dụng cỏ tươi và cỏ khô, cả về năng suất tăng trọng và chi phí chăn nuôi. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về lợi ích của các giống cỏ chăn nuôi này. Hỗ trợ người chăn nuôi đưa ra quyết định tối ưu để nâng cao lợi nhuận và sự bền vững.
4.1. Sử dụng cỏ tươi và cỏ khô cho bò
Cỏ có thể được cung cấp cho bò thịt dưới dạng tươi hoặc khô. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá riêng biệt hiệu quả của cả hai hình thức này trong khẩu phần ăn. Cỏ tươi cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào, vitamin và khoáng chất cỏ trực tiếp. Cỏ khô là giải pháp hữu hiệu để dự trữ thức ăn, đặc biệt trong những giai đoạn khan hiếm cỏ tươi. Mỗi hình thức có những ưu điểm và hạn chế riêng về giá trị dinh dưỡng cỏ và chi phí bảo quản. Việc hiểu rõ giúp người chăn nuôi linh hoạt trong việc quản lý nguồn thức ăn, đảm bảo bò nhận đủ dinh dưỡng quanh năm, tối ưu hóa năng suất chăn nuôi và tăng trưởng của bò thịt.
4.2. Khả năng ăn vào và tỷ lệ tiêu hóa vật chất
Khối lượng cỏ tươi mà bò có thể ăn được trong một ngày đêm là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh khả năng thu nhận thức ăn của vật nuôi và ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Đồng thời, tỷ lệ cỏ được sử dụng cũng cần được xác định chính xác để đánh giá hiệu quả của việc cung cấp thức ăn. Nghiên cứu sử dụng phương pháp sinh khí in vitro để tính tỷ lệ tiêu hóa vật chất hữu cơ của cỏ. Khả năng tiêu hóa cao có nghĩa là bò hấp thụ hiệu quả hơn các chất dinh dưỡng từ cỏ, bao gồm protein thô và khoáng chất cỏ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng và hiệu quả kinh tế của chăn nuôi bò thịt.
4.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế trên bò thịt
Ngoài các chỉ tiêu kỹ thuật và sinh học, hiệu quả kinh tế là yếu tố quyết định sự thành công của một mô hình chăn nuôi. Nghiên cứu đánh giá toàn diện lợi ích kinh tế của việc sử dụng các giống cỏ hòa thảo nhập nội. Điều này bao gồm chi phí sản xuất cỏ chăn nuôi, chi phí thức ăn bổ sung, và lợi nhuận thu được từ việc tăng trọng của bò. So sánh hiệu quả kinh tế giữa các phương pháp sử dụng cỏ tươi và cỏ khô cũng được thực hiện. Đánh giá này cung cấp thông tin quý giá, giúp người chăn nuôi đưa ra quyết định đầu tư thông minh, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi bò thịt.
V.Phân tích kết quả năng suất cỏ và chất lượng
Thí nghiệm 1 cung cấp những kết quả quan trọng về năng suất và chất lượng của các giống cỏ hòa thảo. Nghiên cứu đã so sánh tỷ lệ sống, năng suất chất xanh và năng suất chất khô giữa các giống. Đồng thời, phân tích ảnh hưởng của mùa vụ đến sản lượng và sự thay đổi về thành phần dinh dưỡng cỏ. Những kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc. Giúp lựa chọn giống cỏ chăn nuôi phù hợp nhất với điều kiện địa phương, tối ưu hóa quy trình sản xuất thức ăn cho bò thịt. Thông tin chi tiết về protein thô, chất xơ NDF và ADF được cung cấp, làm tăng giá trị dinh dưỡng cỏ.
5.1. So sánh tỷ lệ sống năng suất các giống cỏ
Kết quả thí nghiệm 1 đã chỉ ra sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ sống và năng suất giữa các giống cỏ hòa thảo nhập nội. Tỷ lệ sống của từng giống được theo dõi và so sánh kỹ lưỡng. Năng suất chất xanh và năng suất chất khô cũng được đo lường chính xác, cung cấp cái nhìn định lượng về khả năng sản xuất sinh khối. Các giống cỏ như Paspalum atratum, Brachiaria brizantha, Brachiaria decumbens và Setaria Splendida có những phản ứng khác nhau trong điều kiện thử nghiệm. Phân tích này giúp nhận diện giống cỏ chăn nuôi có khả năng thích nghi tốt nhất và cho năng suất cao nhất, là thông tin quan trọng cho việc lựa chọn giống.
5.2. Ảnh hưởng mùa vụ đến sản lượng cỏ
Mùa vụ có tác động mạnh mẽ đến sản lượng của 6 giống cỏ thí nghiệm. Dữ liệu khí tượng từ năm 2004 đến 2009 đã được sử dụng để phân tích mối liên hệ này một cách chi tiết. Mùa mưa thường thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của giống cỏ hòa thảo, dẫn đến năng suất chất xanh cao hơn. Ngược lại, mùa khô hoặc mùa lạnh có thể làm giảm đáng kể sản lượng chất khô và chất lượng cỏ. Việc hiểu rõ ảnh hưởng này giúp người chăn nuôi lập kế hoạch sản xuất và thu hoạch. Đảm bảo nguồn cung cấp thức ăn thô xanh ổn định cho bò thịt quanh năm, giảm thiểu rủi ro sản xuất và biến động thị trường.
5.3. Thay đổi thành phần dinh dưỡng theo giống
Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng cỏ không đồng nhất giữa các giống cỏ hòa thảo. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết hàm lượng protein thô, một chỉ số quan trọng cho sự phát triển của bò. Các chỉ số chất xơ ADF, chất xơ NDF cũng được xác định để đánh giá khả năng tiêu hóa. Mỗi giống cỏ nhập nội mang một đặc điểm dinh dưỡng riêng biệt. Ví dụ, một số giống có thể cung cấp hàm lượng protein thô cao, trong khi các giống khác có thể có chất xơ dễ tiêu hóa hơn. Thông tin này rất quan trọng. Giúp người chăn nuôi xây dựng khẩu phần ăn cân đối, đảm bảo bò thịt nhận đủ khoáng chất cỏ và các dưỡng chất cần thiết để tối ưu tăng trưởng.
VI.Tối ưu hóa dinh dưỡng và hiệu quả kinh tế bò thịt
Việc tối ưu hóa dinh dưỡng cho bò thịt thông qua cỏ hòa thảo là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu. Các thí nghiệm đã xác định khối lượng cỏ ăn được mỗi bò và tỷ lệ cỏ được sử dụng. Đồng thời, đánh giá hiệu quả chăn nuôi khi sử dụng cỏ tươi và cỏ khô. Các phân tích này nhằm cải thiện năng suất chăn nuôi và tăng cường hiệu quả kinh tế. Mục tiêu là giúp người chăn nuôi bò thịt đạt được lợi nhuận cao nhất. Đảm bảo sự phát triển bền vững của trang trại thông qua việc quản lý tốt giá trị dinh dưỡng cỏ, từ protein thô đến khoáng chất cỏ.
6.1. Xác định khối lượng cỏ ăn được mỗi bò
Thí nghiệm đã tập trung vào việc xác định chính xác khối lượng cỏ tươi bò ăn được trong một ngày đêm. Đây là dữ liệu cơ bản để xây dựng khẩu phần ăn hàng ngày cho bò thịt, đảm bảo chúng nhận đủ năng lượng và dưỡng chất cần thiết. Tỷ lệ cỏ được sử dụng cũng được ghi nhận kỹ lưỡng, giúp đánh giá mức độ chấp nhận thức ăn của vật nuôi. Các số liệu này là nền tảng để tính toán lượng thức ăn cần thiết, tránh lãng phí và tối ưu hóa chi phí. Việc kiểm soát chính xác lượng cỏ tiêu thụ giúp nâng cao hiệu quả tổng thể của quá trình chăn nuôi bò thịt và đạt được năng suất chất khô mong muốn.
6.2. Hiệu quả sử dụng cỏ tươi cho bò thịt
Đánh giá hiệu quả của cỏ tươi trên bò thịt là một phần quan trọng của nghiên cứu. Cỏ tươi cung cấp nguồn dinh dưỡng tự nhiên, giàu vitamin và khoáng chất cỏ dồi dào. Điều này có tác động tích cực đến tăng trọng, sức khỏe và khả năng tiêu hóa của bò. Nghiên cứu so sánh sự phát triển của bò khi được cho ăn cỏ tươi với các khẩu phần khác. Việc tối ưu hóa sử dụng cỏ tươi giúp bò tăng trưởng nhanh, giảm bệnh tật và nâng cao năng suất thịt. Đây là giải pháp bền vững và kinh tế cho chăn nuôi bò thịt, tận dụng tối đa tiềm năng của giống cỏ hòa thảo.
6.3. Hiệu quả sử dụng cỏ khô cho bò thịt
Nghiên cứu cũng đã đánh giá hiệu quả chăn nuôi khi sử dụng cỏ khô trên bò thịt. Cỏ khô là giải pháp lưu trữ thức ăn quan trọng, đặc biệt trong các tháng mùa đông hoặc mùa khô khi năng suất chất xanh của cỏ tươi giảm. Hiệu quả sử dụng cỏ khô cần được phân tích kỹ, bao gồm cả quá trình bảo quản để giữ được giá trị dinh dưỡng cỏ, hàm lượng protein thô và khoáng chất cỏ. Tối ưu hóa việc sử dụng cỏ khô giúp duy trì năng suất chăn nuôi ổn định. Đảm bảo nguồn thức ăn không bị gián đoạn, góp phần vào sự bền vững và hiệu quả kinh tế của trang trại bò thịt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển chăn nuôi đại gia súc tại Việt Nam đang trải qua bước chuyển dịch chiến lược từ phương thức chăn thả quảng canh truyền thống sang mô hình bán thâm canh và thâm canh quy mô trang trại. Đối với gia súc nhai lại, thức ăn thô xanh chiếm từ 60% đến 100% cơ cấu khẩu phần hàng ngày. Tuy nhiên, diện tích đồng cỏ tự nhiên ngày càng suy giảm nghiêm trọng do áp lực chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp và tình trạng suy thoái, xói mòn do chăn thả quá mức, dẫn đến sự thiếu hụt trầm trọng thức ăn thô xanh, đặc biệt trong vụ đông - xuân tại vùng trung du và miền núi phía Bắc.
Luận án tiến sĩ nông nghiệp của nghiên cứu sinh Từ Trung Kiên với đề tài "Nghiên cứu năng suất, chất lượng và hiệu quả sử dụng một số giống cỏ hòa thảo nhập nội trong chăn nuôi bò thịt" (Chuyên ngành: Chăn nuôi động vật, Mã số: 62.01, Đại học Thái Nguyên, 2010, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Đình Thắm và GS. Từ Quang Hiển) đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính liên ngành giữa nông học cây thức ăn và dinh dưỡng gia súc nhai lại. Nghiên cứu tập trung giải quyết tình trạng thiếu hụt dữ liệu khoa học chuẩn hóa về khả năng thích ứng sinh thái, động thái tích lũy sinh khối, giá trị năng lượng trao đổi và hiệu suất chuyển hóa thịt hơi của các giống cỏ hòa thảo nhiệt đới nhập nội (Gramineae) khi du nhập vào tiểu vùng sinh thái đặc thù miền núi phía Bắc.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác định rõ ràng:
- RQ1: Giống cỏ hòa thảo nhập nội nào (Brachiaria, Paspalum, Setaria) biểu hiện ưu thế sinh trưởng, tỷ lệ sống và năng suất sinh khối vượt trội trong điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu Thái Nguyên?
- RQ2: Động thái tích lũy vật chất khô, protein thô và xơ thô biến thiên như thế nào theo khoảng cách cắt (cutting interval) và liều lượng phân bón khoáng (N-P-K), phân chuồng kết hợp vôi bột?
- RQ3: Giá trị năng lượng trao đổi (ME), tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ in vitro (dOM) và mức thu nhận thức ăn của bò thịt thay đổi ra sao giữa các dạng cỏ tươi và cỏ khô dự trữ?
- H1: Các giống cỏ hòa thảo thân bụi/nửa bò nguồn gốc nhiệt đới (Brachiaria brizantha, Brachiaria decumbens, Paspalum atratum) duy trì tỷ lệ sống trên 90% và đạt năng suất vật chất khô vượt 15-25 tấn/ha/năm tại vùng trung du miền núi phía Bắc.
- H2: Việc tối ưu hóa khoảng cách cắt (45-60 ngày) kết hợp bón phân đạm cân đối (30-40 kg N/ha/lứa cắt) sẽ thiết lập điểm cân bằng tối ưu giữa năng suất sinh khối xanh và hàm lượng protein tiêu hóa, hạn chế quá trình lignin hóa thành tế bào.
- H3: Việc sử dụng các giống cỏ chọn lọc trong khẩu phần bò thịt lai F1 (Red Sindhi $\times$ Vàng Việt Nam) giúp nâng cao mức tăng trọng ngày (ADG) và đạt hiệu suất sản xuất thịt hơi trên 1,5-2,0 tấn thịt/ha cỏ/năm.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết sinh lý sinh trưởng cỏ hòa thảo nhiệt đới C4 (Cooper & Tainton, 1968), quy luật tích lũy carbohydrate dự trữ và phục hồi rễ (Voisin, 1963; Coyne et al., 1995), cùng hệ thống đánh giá năng lượng thuần INRA (Vermorel, 1978; Jarrige, 1978). Phạm vi nghiên cứu thực hiện liên tục trong 5 năm (2004 - 2009) tại Trung tâm Thực hành Thực nghiệm Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và Trung tâm Nghiên cứu & Phát triển Chăn nuôi Miền núi, khảo nghiệm trên 6 giống cỏ nhập nội và đàn bò lai Sind F1 (8-12 tháng tuổi), tạo nên bộ cứ liệu thực nghiệm vững chắc với ý nghĩa khoa học và thực tiễn đột phá.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước ghi nhận ba dòng nghiên cứu chính (major research streams) về cây thức ăn chăn nuôi gia súc:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG DỮ LIỆU ĐỒNG CỎ NHIỆT ĐỚI VÀ GIA SÚC NHAI LẠI │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ 1. Nông học & Sinh lý │ │ 2. Hóa sinh học & Năng lượng │ │ 3. Dinh dưỡng & Thể trọng │
│ Cỏ nhiệt đới C4 │ │ Dạ cỏ Gia súc Nhai lại │ │ Bò thịt Bán thâm canh │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Voisin (1963): 3 pha phục hồi │ │ • Menke & Steingass (1988): │ │ • Skerman & Riveros (1990): │
│ • Coyne et al. (1995): Rễ & TNC │ │ Lên men sinh khí in vitro 24h │ │ Lượng thu nhận theo W^0.75 │
│ • Hare et al. (1999, 2001): │ │ • Jarrige (1978), INRA (1978): │ │ • Paul Pozy (2001), Bùi Văn │
│ Khoảng cách cắt P. atratum │ │ Hệ thống UFL/UFV & ME/DE │ │ Chính (2001): Cỏ ủ & Cỏ khô │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
-
Dòng nghiên cứu nông thái học và sinh thái học cỏ hòa thảo C4: Voisin (1963) đặt nền móng cho lý thuyết chu kỳ sinh thái đồng cỏ, phân định rõ 3 pha phát triển (pha sinh trưởng chậm, pha bùng nổ sinh khối và pha già cỗi). Coyne và cs (1995) cùng Langer (1972) chứng minh carbohydrate phi cấu trúc (TNC) dự trữ ở gốc và rễ quyết định tốc độ tái sinh chồi non sau thu cắt. Các tác giả Schultze-Kraft (1992), Kalmbacher và cs (1997), Hare và cs (1999, 2001) đã phân tích sâu các giống Paspalum atratum, Brachiaria brizantha, Brachiaria decumbens tại Nam Mỹ và Đông Nam Á (Thái Lan), ghi nhận sản lượng dao động 8-20 tấn vật chất khô (VCK)/ha/năm.
-
Dòng nghiên cứu động thái hóa sinh và giá trị năng lượng thức ăn thô: Kivimae (1966) và Dienum & Dirven (1973) xác định mối quan hệ nghịch đảo giữa tuổi thu hoạch và hàm lượng protein thô, tỷ lệ thuận với mức độ hóa gỗ (lignification). Jarrige (1978) và Viện INRA (Pháp) đã hoàn thiện mô hình ước tính năng lượng trao đổi (ME) và năng lượng thuần (NE/UFV/UFL). Menke & Steingass (1988) tạo bước ngoặt với kỹ thuật sinh khí in vitro (gas production) từ dịch dạ cỏ để đánh giá tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ (dOM).
-
Dòng nghiên cứu ứng dụng dinh dưỡng trên gia súc nhai lại: Skerman & Riveros (1990) xây dựng định mức thu nhận vật chất khô trên đơn vị khối lượng trao đổi ($g\text{ VCK/kg }W^{0,75}/\text{ngày}$). Tại Việt Nam, các công trình của Từ Quang Hiển và cs (1995, 2001, 2002), Bùi Văn Chính & Lê Viết Ly (2001), Nguyễn Ngọc Hà (1995), Trương Tấn Khanh (2003) khảo sát rải rác một số giống cỏ nhưng chủ yếu dừng lại ở việc đo năng suất cắt đơn thuần, chưa gắn kết hoàn chỉnh với thí nghiệm chuyển hóa năng lượng in vitro và hiệu quả tăng trọng in vivo trên bò thịt.
Trong y văn tồn tại những tranh luận học thuật sâu sắc (academic debates):
- Tranh luận 1: Khoảng cách cắt ngắn (30 ngày) đối lập khoảng cách cắt dài (60-75 ngày). Trường phái thứ nhất (Hare et al., 2001) bảo vệ quan điểm cắt ở chu kỳ ngắn (30 ngày) để tối đa hóa hàm lượng protein thô (CP > 10-12%) và tăng độ ngon miệng. Ngược lại, trường phái thứ hai (Crowder et al., 1970; Vicente-Chandler et al., 1959) chứng minh cắt quá dày khiến rễ bị cạn kiệt carbohydrate dự trữ, làm giảm 40% tổng sản lượng sinh khối tích lũy và khiến đồng cỏ suy thoái sau 2-3 năm.
- Tranh luận 2: Phản ứng biên của phân bón đạm vô cơ so với độ an toàn sinh học. Belesky & Wilkinson (1983) cùng Smith (1972) chỉ ra bón phân đạm liên tục gia tăng sản lượng VCK nhưng đạt ngưỡng bão hòa ở mức 300-450 kg N/ha/năm, trong khi Rhykerd & Noller (1973) và Wedin (1974) cảnh báo nguy cơ tích lũy nitrat độc hại ($NO_3^-$) trong dịch bào mô lá khi bón vượt quá 500 kg N/ha/năm.
Luận án định vị chính xác vào giao điểm của các tranh luận trên, thiết lập chuỗi nghiên cứu đa tầng từ nông học thực địa, hóa sinh dinh dưỡng đến chuyển hóa thức ăn trên động vật. So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Tại Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế (CIAT, Colombia) ở Quilichao, B. decumbens đạt 4.000 kg VCK/ha/năm trong điều kiện không bón đạm (CIAT, 1978); công trình của Từ Trung Kiên cho thấy ở điều kiện bón thâm canh tại Thái Nguyên, giống cỏ này đạt năng suất vượt trội gấp nhiều lần.
- So với các nghiên cứu tại Queensland, Úc (Roberts, 1970; Evans, 1967) và Sigatoka, Fiji (Partridge, 1979), dữ liệu của luận án đã làm rõ sự sụt giảm sinh khối nghiêm trọng trong mùa khô lạnh miền Bắc Việt Nam (chiếm chưa đầy 20-25% tổng sản lượng năm), từ đó đặt nền tảng cho công nghệ chế biến cỏ khô dự trữ vụ đông.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm các mô hình lý thuyết kinh điển trong điều kiện nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh:
- Lý thuyết phục hồi sinh lý và tích lũy carbohydrate (Voisin, 1963; Coyne et al., 1995): Kiểm chứng định luật "nghỉ sinh trưởng" (rest period) trên các loài cỏ nhiệt đới nhập nội. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm xác nhận: nếu thu cắt ở 30 ngày tuổi, bộ rễ cỏ không đủ thời gian phục hồi sinh khối, hàm lượng VCK thấp ($13,10-17,20%$), dẫn đến hiện tượng thoái hóa khóm cỏ; trong khi chu kỳ 45-60 ngày cho phép hình thành điểm cân bằng sinh học hoàn hảo giữa sự tích lũy diệp lục, diện tích lá quang hợp và tích lũy chất hữu cơ dự trữ ở cổ rễ.
- Mô hình động học lên men dạ cỏ và dự báo năng lượng (Menke & Steingass, 1988; Jarrige, 1978): Mở rộng tính ứng dụng của phương trình sinh khí in vitro 24h đối với cỏ nhiệt đới trồng tại Việt Nam: $$\text{dOM } (%) = 14,88 + 0,889,\text{GP}{24} + 0,45,\text{CP} + 0,0651,\text{EE} - 0,399,\text{CF} + 2,61,\text{Ash}$$ và phương trình hồi quy tuyến tính Axelson ($Y = 87,6 - 0,81X$). Luận án chứng minh sự tương quan chặt chẽ giữa thể tích khí sinh ra ($GP{24}$) với hàm lượng xơ thô hóa gỗ (CF) và năng lượng trao đổi (ME).
- Mô hình tương tác khoáng đa lượng và độ phì đất dốc: Xác nhận quy luật cân bằng cation giữa keo đất và dung dịch đất (Townsend et al., 2004). Việc bón vôi kết hợp phân chuồng đã giải phóng lân cố định, tăng khả năng trao đổi chất dinh dưỡng của ion $NH_4^+$ và $K^+$, vô hiệu hóa độc tố nhôm ($Al^{3+}$) và mangan ($Mn^{2+}$) trên nền đất feralit đồi núi chua nghèo dinh dưỡng.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐA TẦNG CỦA CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐
│ TẦNG 1: NÔNG THÁI ĐỒNG RUỘNG │ │ TẦNG 2: HÓA SINH DINH DƯỠNG │ │ TẦNG 3: HIỆU SUẤT TRÊN BÒ │
├──────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────┤
│ • Sàng lọc 6 giống (RCBD) │ │ • Phân tích Weende: CP, CF, EE, │ │ • Lượng thu nhận VCK/kg W^0.75 │
│ • Khoảng cách cắt: 30,45,60,75d │ │ DXKN, Khoáng tổng số (Ash) │ │ • Tăng trọng lượng ngày (ADG) │
│ • Phân bón: N tăng dần & N-P-K │ │ • Lên men sinh khí in vitro 24h │ │ • Tiêu tốn thức ăn (FCR: VCK/ADG)│
│ • Phân chuồng + Vôi khử chua │ │ • Ước tính dOM, ME, UFL, UFV │ │ • Năng suất thịt hơi (tấn/ha/năm)│
└──────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột khoa học: (1) Nông thái học năng suất cây trồng $\rightarrow$ (2) Hóa sinh phân giải thức ăn trong dạ cỏ $\rightarrow$ (3) Động thái tăng trưởng mô cơ thể động vật.
Cách tiếp cận mới này khắc phục hoàn toàn tính đơn lẻ của các nghiên cứu nông học thuần túy (chỉ quan tâm đến năng suất chất xanh) hoặc nghiên cứu chăn nuôi thuần túy (chỉ quan tâm đến khẩu phần tinh). Luận án xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions):
- Phạm vi sinh thái: Vùng trung du và bán sơn địa miền Bắc (lượng mưa trung bình $1.500-1.800\text{ mm/năm}$, biên độ nhiệt mùa hè $25-35^\circ\text{C}$, mùa đông nhiệt độ xuống dưới $10-15^\circ\text{C}$).
- Nền đất: Đất đồi feralit chua nhẹ đến trung bình ($\text{pH } 4,5-5,8$).
- Đối tượng động vật: Bò lai F1 Sindhi sinh trưởng (8-12 tháng tuổi), nuôi nhốt kết hợp tại chuồng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên triết lý thực chứng (positivism paradigm) với tính khách quan thực nghiệm cao. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) bao gồm 6 khối thí nghiệm liên hoàn:
| Thí nghiệm | Mục tiêu nghiên cứu | Bố trí thí nghiệm & Dung lượng mẫu | Các yếu tố tác động / Xử lý |
|---|---|---|---|
| TN 1 | Tuyển chọn giống thích ứng | Khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD), 3 lần lặp lại, $30\text{ m}^2/\text{ô}$ | 6 giống cỏ hòa thảo nhập nội |
| TN 2 | Xác định khoảng cách cắt tối ưu | Thí nghiệm ô chia (Split-plot), 3 lần lặp lại | 4 khoảng cách cắt: 30, 45, 60, 75 ngày |
| TN 3 | Liều lượng phân đạm thích hợp | RCBD, 3 lần lặp lại trên nền lân, kali, phân chuồng cố định | 6 mức đạm: 0, 20, 30, 40, 50, 60 kg N/ha/lứa cắt |
| TN 4 | Công thức bón kết hợp N-P-K | RCBD, 3 lần lặp lại, nền phân chuồng 15t + vôi 1t/ha | 5 mức N-P-K đồng thời tăng dần |
| TN 5 | Khả năng thu nhận & tiêu hóa | Bò lai Sind F1 nuôi chuồng cá thể + Thí nghiệm sinh khí phòng Lab | Đo g VCK/kg $W^{0,75}$; Lên men in vitro Menke & Steingass |
| TN 6 | Đánh giá tăng trọng & hiệu quả thịt | 2 tiểu thí nghiệm (6a: cỏ tươi; 6b: cỏ khô), lô đối chứng & thí nghiệm | Khẩu phần cỏ tươi/khô bổ sung thức ăn tinh tiêu chuẩn |
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chuẩn lấy mẫu và chuẩn bị đất: Đất thí nghiệm được cày bừa kỹ, lên luống đồng đều, phân tích dung trọng, thành phần cơ giới và độ phì ban đầu. Năm thứ nhất bón lót 15 tấn phân chuồng hoai mục kết hợp 1 tấn vôi bột/ha; năm thứ hai bổ sung 5 tấn phân chuồng và 0,5 tấn vôi bột vào đầu xuân.
- Quy trình thu thập số liệu nông học: Tỷ lệ sống khóm cỏ đo đếm sau trồng 30 ngày. Cân sinh khối chất xanh (NSCX) từng ô tại thời điểm thu cắt; trích mẫu đại diện sấy khô ở $65^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi để xác định tỷ lệ vật chất khô (VCK), sau đó nghiền mịn qua rây 1 mm phục vụ phân tích hóa sinh.
- Quy trình phân tích phòng thí nghiệm:
- Phân tích thành phần hóa học theo phương pháp Weende quốc tế: Protein thô (CP) định lượng bằng phương pháp Kjeldahl bán tự động; Xơ thô (CF) bằng phương pháp Henneberg & Stohmann; Dẫn xuất không chứa nitơ (DXKN) tính bằng công thức khấu trừ; Khoáng tổng số (Ash) nung ở $550^\circ\text{C}$ trong lò nung múp; Năng lượng thô (GE) đo bằng nhiệt lượng kế Bomb Calorimeter hoặc phương trình Jarrige (1978): $$\text{GE (kcal/kg OM)} = 4543 + 2,0113 \times \text{CP (g/kg OM)} \pm 32,8 \quad (r = 0,935)$$
- Xác định tỷ lệ tiêu hóa vật chất hữu cơ (dOM) và năng lượng trao đổi (ME) bằng kỹ thuật sinh khí in vitro (Menke & Steingass, 1988) ủ với dịch dạ cỏ trích từ gia súc có lỗ dò trong bể ổn nhiệt $39^\circ\text{C}$ suốt 24 giờ.
- Thử nghiệm trên động vật sống (In vivo animal trials): Đàn bò lai Sind F1 đồng đều về lứa tuổi (8-12 tháng) và trọng lượng ban đầu được tẩy nội ngoại ký sinh trùng, nuôi thích ứng 10-15 ngày trước khi bước vào giai đoạn thử nghiệm chính thức (60-90 ngày). Cân khối lượng bò vào buổi sáng sớm trước khi cho ăn uống định kỳ 15 hoặc 30 ngày/lần trong 3 ngày liên tiếp.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH PHÂN TÍCH HÓA SINH & THỰC NGHIỆM IN VIVO │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐
│ PHÂN TÍCH WEENDE │ │ SINH KHÍ IN VITRO 24H (LAB) │ │ THỬ NGHIỆM TRÊN ĐỘNG VẬT │
├──────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────┤
│ • Kjeldahl: Protein thô (CP) │ │ • Dịch dạ cỏ + Đệm nước bọt nhân │ │ • Bò lai Sind F1 (8-12 tháng) │
│ • Henneberg: Xơ thô (CF) │ │ tạo McDougall │ │ • Đo lượng ăn vào & thức ăn thừa │
│ • Soxhlet: Lipid thô (EE) │ │ • Bể ổn nhiệt 39°C trong 24 giờ │ │ • Cân trọng lượng 3 ngày liên tiếp│
│ • Lò nung 550°C: Khoáng (Ash) │ │ • Đo thể tích khí sinh ra (GP24) │ │ • Tính toán ADG, FCR & Thịt/ha │
└──────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học trên máy tính bằng phần mềm chuyên dụng (SAS/SPSS/Minitab), áp dụng mô hình phân tích phương sai (ANOVA 1 nhân tố và 2 nhân tố). Sự sai khác giữa các giá trị trung bình thứ tự nghiệm thức được kiểm định độ tin cậy bằng phép thử Duncan ($p < 0,05$ và $p < 0,01$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình đã mang lại 5 nhóm phát hiện thực nghiệm mang tính bước ngoặt:
- Tuyển chọn thành công 3 giống cỏ ưu việt tuyệt đối: Trong 6 giống khảo nghiệm ban đầu, 3 giống gồm Paspalum atratum, Brachiaria decumbens (Basilisk) và Brachiaria brizantha bộc lộ khả năng sinh trưởng vượt bậc, tỷ lệ sống sau trồng 30 ngày đạt từ $95,6%$ đến $98,8%$. Năng suất sinh khối xanh năm thứ hai đạt $80-140\text{ tấn/ha/năm}$, tương đương sản lượng vật chất khô $15-26\text{ tấn VCK/ha/năm}$, vượt trội hơn hẳn Setaria splendida về khả năng tích lũy năng lượng tổng số.
- Xác lập khoảng cách cắt tối ưu ở 45 - 60 ngày: Ở khoảng cách cắt 30 ngày, mặc dù tỷ lệ protein thô đạt cao nhất ($12-14%$), nhưng hàm lượng vật chất khô rất thấp ($14-16%$) và tổng sản lượng VCK chỉ bằng $60%$ so với lứa cắt 45-60 ngày. Ngược lại, kéo dài khoảng cách cắt đến 75 ngày khiến hàm lượng xơ thô tăng vọt lên trên $32-35%$, lignin hóa mạnh, làm giảm tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ (dOM giảm từ $68%$ xuống còn $52%$). Khoảng cách 45-60 ngày là điểm giao thoa tối ưu giữa năng suất chất xanh và chất lượng dinh dưỡng.
- Hiệu ứng phân bón N-P-K và phân hữu cơ: Bón đạm với liều lượng $30-40\text{ kg N/ha/lứa cắt}$ làm tăng năng suất chất xanh $35-48%$ so với đối chứng không bón đạm ($p < 0,01$), đồng thời nâng tỷ lệ protein thô trong VCK từ $6,5%$ lên $9,8-11,2%$. Khi bón phối hợp công thức N-P-K tăng dần kết hợp 15 tấn phân chuồng và 1 tấn vôi bột/ha, sản lượng cỏ không những tăng vọt mà còn cải thiện rõ rệt độ phì nhiêu của đất, duy trì chu kỳ khai thác bền vững trên 5 năm không suy thoái.
- Động thái tiêu thụ thức ăn và giá trị năng lượng sinh học: Tỷ lệ cỏ được gia súc sử dụng đạt cao nhất ở tuổi cắt 45 ngày ($82-88%$) và giảm mạnh ở tuổi cắt 75 ngày (chỉ còn $58-64%$). Khối lượng cỏ tươi thu nhận hàng ngày của bò lai Sind đạt $28-35\text{ kg/con/ngày}$ (tương đương $85-98\text{ g VCK/kg }W^{0,75}/\text{ngày}$). Năng lượng trao đổi (ME) của 3 giống cỏ chọn lọc đạt mức $1.950-2.150\text{ kcal/kg VCK}$, tương đương $0,65-0,75\text{ UFV/kg VCK}$.
- Hiệu suất chuyển hóa thịt hơi kỷ lục: Trong thử nghiệm nuôi bò thịt (TN 6a), khẩu phần cỏ tươi kết hợp thức ăn tinh bổ sung hợp lý giúp bò đạt mức tăng trọng bình quân (ADG) $650-780\text{ g/con/ngày}$, tiêu tốn thức ăn chỉ từ $7,5-8,5\text{ kg VCK/kg}$ tăng trọng. Luận án đã ước tính khả năng sản xuất thịt hơi của 1 ha cỏ trồng thâm canh trong 1 năm đạt từ $1.600\text{ kg}$ đến $2.200\text{ kg thịt hơi/ha/năm}$.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP HIỆU SUẤT CÁC NGHIỆM THỨC CẮT VÀ PHÂN BÓN │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG CÁCH CẮT 30 NGÀY │ │ KHOẢNG CÁCH CẮT 45 - 60 NGÀY │ │ KHOẢNG CÁCH CẮT 75 NGÀY │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • CP cao: 12.0 - 14.0% │ │ • CP tối ưu: 9.5 - 11.5% │ │ • CP suy giảm: 5.5 - 7.0% │
│ • CF thấp: 22.0 - 24.0% │ │ • CF cân bằng: 26.0 - 28.5% │ │ • CF tăng cao: > 34.0% (Lignin) │
│ • Sinh khối VCK: Thấp (60%) │ │ • Sinh khối VCK: Đạt đỉnh 100% │ │ • Sinh khối VCK: Rất cao │
│ • Tái sinh rễ: Rất yếu, suy kiệt│ │ • Phục hồi rễ: Hoàn hảo, bền vững│ │ • Tỷ lệ gia súc ăn: Giảm < 60% │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và phương pháp luận: Thiết lập bộ chỉ số tham chiếu chuẩn mực về giá trị sinh học và động thái dinh dưỡng của cỏ hòa thảo nhiệt đới tại tiểu vùng sinh thái Đông Bắc Việt Nam; chuẩn hóa quy trình kết hợp kỹ thuật sinh khí in vitro với mô hình năng lượng INRA để đánh giá thức ăn gia súc mà không cần mổ khảo sát tốn kém.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp quy trình công nghệ đồng bộ từ khâu làm đất, bón lót (phân chuồng + vôi), mật độ trồng nhánh/hom, chế độ bón thúc N-P-K theo lứa cắt đến kỹ thuật cắt cách mặt đất $7-10\text{ cm}$ (đối với thân bò) và $10-15\text{ cm}$ (đối với thân bụi) giúp kéo dài tuổi thọ đồng cỏ trên 6 năm.
- Về mặt chính sách phát triển: Đưa ra cơ sở khoa học xác đáng cho các Sở Nông nghiệp & PTNT các tỉnh miền núi phía Bắc quy hoạch vùng chuyển đổi đất dốc, đất đồi thoái hóa sang trồng cỏ chăn nuôi bò thịt thâm canh, bảo đảm an ninh thức ăn gia súc quanh năm.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn học thuật khách quan:
- Giới hạn không gian sinh thái: Thí nghiệm thực hiện tập trung tại tỉnh Thái Nguyên, đại diện cho vùng trung du miền núi phía Bắc nhưng chưa bao quát được các tiểu vùng sinh thái đặc thù khác như vùng đất cát ven biển miền Trung hay vùng cao nguyên Tây Nguyên khô hạn kéo dài.
- Phạm vi phân tích cấu trúc xơ: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên hệ thống phân tích Weende cổ điển (Xơ thô - CF). Dù đã bổ sung phương pháp sinh khí in vitro, việc chưa phân tích sâu các phân đoạn xơ trung tính (NDF), xơ acid (ADF) và lignin acid detergent (ADL) theo phương pháp Van Soest là một giới hạn về mặt cấu trúc hóa lý màng tế bào.
- Quy mô khảo sát biến đổi khí hậu: Số liệu khí tượng 5 năm (2004-2009) chưa phản ánh hết các hiện tượng thời tiết cực đoan (rét đậm kéo dài lịch sử, hạn hán khốc liệt) dưới tác động của biến đổi khí hậu hiện nay.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Ứng dụng phương pháp Van Soest để giải mã chi tiết động học phân giải các phân đoạn carbohydrate cấu trúc (NDF, ADF, Lignin) và tốc độ phân giải protein trong dạ cỏ (in sacco nylon bag technique).
- Nghiên cứu mô hình xen canh cỏ hòa thảo (P. atratum, B. brizantha) với các giống cây bộ đậu họ keo dậu (Leucaena leucocephala, Stylosanthes guianensis) nhằm cố định đạm sinh học, giảm thiểu phân bón hóa học và cân đối tỷ lệ Canxi:Photpho trong khẩu phần.
- Đánh giá phát thải khí nhà kính (mô hình phát thải khí metan - $CH_4$ từ dạ cỏ) trên các khẩu phần sử dụng cỏ hòa thảo nhập nội ủ chua có bổ sung phụ phẩm công nghiệp chế biến.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Chăn nuôi, Nông học và Thú y tại Đại học Thái Nguyên, Học viện Nông nghiệp Việt Nam và Viện Chăn nuôi Quốc gia. Các dữ liệu về năng lượng trao đổi (ME) và UFV được tích hợp vào giáo trình dinh dưỡng gia súc nhai lại nhiệt đới.
- Chuyển đổi kinh tế nông nghiệp: Thúc đẩy cuộc cách mạng chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất đồi dốc tại các tỉnh Thái Nguyên, Bắc Kạn, Tuyên Quang, Lạng Sơn. Mô hình trồng cỏ Paspalum atratum và Brachiaria decumbens thâm canh giúp hàng ngàn hộ nông dân chuyển từ chăn thả tự do sang mô hình trang trại nuôi bò vỗ béo nhốt chuồng mang lại lợi nhuận kinh tế cao gấp 3-4 lần so với trồng sắn, ngô truyền thống.
- Bảo vệ môi trường và sinh thái: Bộ rễ chùm phát triển sâu rộng của Brachiaria decumbens và Paspalum atratum giúp chống xói mòn rửa trôi đất dốc trong mùa mưa bão, giữ ẩm cho đất và cải tạo lý hóa tính đất đồi thoái hóa bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận hệ thống phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa nông học thực địa, hóa sinh dinh dưỡng và kỹ thuật sinh khí dạ cỏ in vitro, cùng các mô hình chuyển đổi năng lượng chuẩn xác.
- Doanh nghiệp và Chủ trang trại chăn nuôi bò thịt: Nắm vững quy trình kỹ thuật canh tác cỏ thâm canh đạt năng suất $> 100\text{ tấn/ha/năm}$, lịch cắt cỏ tối ưu (45-60 ngày) và kỹ thuật chế biến cỏ khô dự trữ cho mùa đông nhằm ổn định tốc độ tăng trọng đàn bò quanh năm.
- Cơ quan quản lý và Hoạch định chính sách nông nghiệp: Có căn cứ khoa học định lượng (hệ số sản xuất thịt hơi $1,6-2,2\text{ tấn/ha/năm}$) để xây dựng quy hoạch vùng nguyên liệu thức ăn thô xanh, ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển chăn nuôi bò thịt thâm canh bền vững tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm thành công lý thuyết chu kỳ phục hồi sinh lý cỏ hòa thảo (Voisin, 1963; Coyne et al., 1995) gắn liền với mô hình sinh khí dạ cỏ in vitro (Menke & Steingass, 1988) trên các giống cỏ nhiệt đới nhập nội trồng tại tiểu vùng sinh thái Đông Bắc Việt Nam. Luận án đã làm sáng tỏ cơ chế cân bằng giữa tích lũy carbohydrate dự trữ ở rễ với tốc độ hóa gỗ của thân lá, xác lập chính xác "ngưỡng bão hòa sinh học" của khoảng cách cắt và bón phân khoáng.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Khác với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Nguyễn Ngọc Hà, 1995; Viện Chăn nuôi, 1995) vốn chỉ khảo sát năng suất cắt thô hoặc phân tích hóa học tĩnh, luận án đã thiết lập chuỗi phương pháp luận liên hoàn khép kín: Bố trí đồng ruộng chuẩn hóa (RCBD) $\rightarrow$ Phân tích hóa sinh Weende $\rightarrow$ Đánh giá động thái lên men sinh khí dạ cỏ in vitro 24h $\rightarrow$ Thử nghiệm tiêu hóa in vivo và nuôi vỗ béo bò thịt thực tế. Điều này cho phép lượng hóa chính xác giá trị năng lượng trao đổi (ME) và năng lượng thuần (UFV) theo chuẩn INRA của Pháp.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng thực nghiệm đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương phản về hiệu suất chuyển hóa giữa Setaria splendida và Paspalum atratum. Dù Setaria splendida có thân lá rất mềm, mọng nước, gia súc cực kỳ thích ăn nhưng tỷ lệ VCK quá thấp ($11-13%$), dẫn đến tổng năng lượng thu nhận ($ME/con/ngày$) không đủ đáp ứng nhu cầu tăng trọng cao. Ngược lại, Paspalum atratum và Brachiaria decumbens tuy lá dày, có lông ráp nhưng nhờ hàm lượng VCK cao ($20-25%$), mức bón phân $30-40\text{ kg N/ha/lứa}$ giúp bò đạt tăng trọng vượt bậc ($700-780\text{ g/ngày}$).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Có. Luận án mô tả chi tiết từng bước: kỹ thuật làm đất, mật độ trồng khóm/hom ($50 \times 40\text{ cm}$ hoặc $50 \times 50\text{ cm}$), liều lượng phân bón chi tiết qua từng giai đoạn (phân chuồng 15 tấn, vôi 1 tấn, N-P-K theo tỷ lệ), quy trình đo thể tích khí sinh ra trong ống tiêm thủy tinh chuẩn Menke & Steingass 1988, công thức dịch đệm nước bọt nhân tạo McDougall và quy trình cân trừ thức ăn thừa hàng ngày trên bò thí nghiệm.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Định hướng tập trung vào: (1) Chọn tạo và lai tạo các dòng cỏ hòa thảo đột biến chịu rét đậm và chịu hạn; (2) Nghiên cứu công nghệ ủ chua sinh học (silage) phối hợp vi sinh vật hữu ích và rỉ mật đường để bảo quản sinh khối lớn vào mùa mưa phục vụ mùa đông; (3) Đo lường chỉ số giảm phát thải khí metan dạ cỏ ($CH_4$) nhằm phát triển chăn nuôi bò thịt carbon thấp.
Kết luận
- Xác định 3 giống cỏ hòa thảo nhập nội chiến lược: Paspalum atratum, Brachiaria brizantha và Brachiaria decumbens là những giống cỏ có năng suất sinh khối vượt trội ($80-140\text{ tấn cỏ tươi/ha/năm}$, tương đương $15-26\text{ tấn VCK/ha/năm}$), tỷ lệ sống cao ($> 95%$), thích nghi hoàn hảo với điều kiện khí hậu, đất đai vùng trung du miền núi phía Bắc.
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật canh tác: Khoảng cách cắt thích hợp nhất đối với cả 3 giống cỏ là 45 - 60 ngày; liều lượng bón phân tối ưu là $30-40\text{ kg N/ha/lứa cắt}$ trên nền bón lót $10-15\text{ tấn phân chuồng}$ và $1\text{ tấn vôi bột/ha/năm}$, giúp bảo đảm cân đối giữa năng suất sinh khối và giá trị protein thô ($9,5-11,5%$), hạn chế xơ hóa.
- Lượng hóa chính xác giá trị dinh dưỡng và năng lượng trao đổi: Tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ (dOM) của các giống cỏ đạt $62-68%$, năng lượng trao đổi đạt $1.950-2.150\text{ kcal/kg VCK}$ ($0,65-0,75\text{ UFV/kg VCK}$). Khối lượng cỏ tươi bò lai Sind thu nhận đạt $28-35\text{ kg/con/ngày}$ ($85-98\text{ g VCK/kg }W^{0,75}$).
- Chứng minh hiệu quả vượt trội trong chăn nuôi bò thịt: Nuôi dưỡng bò lai Sind F1 bằng khẩu phần cỏ tươi/khô chọn lọc bổ sung thức ăn tinh hợp lý cho mức tăng trọng $650-780\text{ g/con/ngày}$, tiêu tốn thức ăn $7,5-8,5\text{ kg VCK/kg}$ tăng trọng, khẳng định tiềm năng sản xuất thịt hơi đạt từ $1.600$ đến $2.200\text{ kg thịt/ha cỏ/năm}$.
- Mở ra hướng nghiên cứu nông nghiệp bền vững: Công trình đặt nền móng cho việc chuyển đổi hệ thống chăn nuôi bò thịt bán thâm canh, mở ra các hướng nghiên cứu sâu về liên kết dinh dưỡng dạ cỏ - thức ăn thô xanh và bảo tồn độ phì nhiêu đất dốc chống xói mòn tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN -------------------------- TỪ TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU NĂNG SUẤT, CHẤT LƯỢNG VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG MỘT SỐ GIỐNG CỎ HÒA THẢO NHẬP NỘI TRONG CHĂN NUÔI BÒ THỊT Chuyên ngành: CHĂN NUÔI ĐỘNG VẬT Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. PHAN ĐÌNH THẮM 2. TỪ QUANG HIỂN THÁI NGUYÊN - 2010 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố, sử dụng để bảo vệ một học vị nào.
Các thông tin, tài liệu trích dẫn trong luận án này đã được ghi rõ nguồn gốc. Tác giả Từ Trung Kiên iii LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ quý báu, sự chỉ bảo tận tình của các thầy hướng dẫn PGS. Phan Đình Thắm và GS. Từ Quang Hiển trong suốt qúa trình thực hiện luận án.
Nhân dịp hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với các thầy hướng dẫn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với sự quan tâm giúp đỡ của các thầy cô giáo và các cán bộ bộ môn Cơ sở, các thầy cô giáo khoa Chăn nuôi- Thú y và khoa Sau đại học trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, các cán bộ Ban đào tạo Sau đại học - Đại học Thái Nguyên đã động viên giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn đối với Ban lãnh đạo và các cán bộ viên chức của các đơn vị: Trung tâm Thực hành Thực Nghiệm trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi miền núi - Viện Chăn nuôi Quốc gia, Viên Khoa học sự sống - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ nhiệt tình cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn Đảng uỷ, Ban giám hiệu,Thư viện trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên và bạn bè, đồng nghiệp, người thân đã tạo điều kiện, động viên tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.
Thái Nguyên, tháng năm 2010 Từ Trung Kiên iv MỤC LỤC Trang phụ bìa i Lời cam đoan ii Lời cảm ơn iii Mục lục iv Danh mục các từ viết tắt ix Danh mục viết tắt và tên khác của cỏ x Danh mục các bảng biểu xi Danh mục các đồ thị xii Nội dung Trang MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc tính sinh trưởng của cỏ hoà thảo. Giới thiệu về cỏ hòa thảo. Đặc tính sinh trưởng của thân và lá.
Các yếu tố ảnh hưởng tới sinh trưởng của thân, lá. Các yếu tố ảnh hưởng tới tái sinh của thân và lá. Đặc tính sinh trưởng của rễ. Động thái sinh trưởng của rễ.
Các yếu tố ảnh hưởng tới sinh trưởng của rễ. Sản lượng chất xanh, thành phần hóa học của cỏ hoà thảo. Sản lượng chất xanh. Thành phần hóa học của cỏ.
Ảnh hưởng của một số kỹ thuật canh tác (khoảng cách cắt, bón phân) đến lượng và chất cỏ hoà thảo. Ảnh hưởng của khoảng cách cắt. Ảnh hưởng của phân bón. Vai trò của phân đạm.
Vai trò của phân lân. Vai trò của phân kali. Vai trò của phân chuồng. Vai trò của vôi.
Sử dụng cỏ trong chăn nuôi trâu bò. Sử dụng cỏ tươi. Sử dụng cỏ khô. Đặc điểm các giống cỏ hoà thảo dùng trong thí nghiệm của luận án.
Cỏ Paspalum atratum. Cỏ Brachiaria brizantha. Cỏ Brachiaria decumbens. Cỏ Setaria Splendida.
Kết luận phần tổng quan tài liệu .37 Chương 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu chọn lọc một số giống cỏ hòa thảo.
Thí nghiệm 2: Nghiên cứu khoảng cách cắt thích hợp. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu liều lượng bón đạm. Thí nghiệm 4: Nghiên cứu các công thức bón đạm, lân, kali cùng tăng. Thí nghiệm 5: Xác định khối lượng cỏ ăn được/bò/ngày, tỷ lệ cỏ được sử dụng và tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ của cỏ.
Thí nghiệm 6: Đánh giá hiệu quả của cỏ trong chăn nuôi bò thịt. Phương pháp nghiên cứu. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu chọn lọc một số giống cỏ hòa thảo. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu khoảng cách cắt thích hợp.
Thí nghiệm 3: Nghiên cứu liều lượng phân đạm thích hợp. Thí nghiệm 4: Nghiên cứu bón đạm, lân, kali với liều lượng cùng tăng. Thí nghiệm 5: Xác định khối lượng cỏ ăn được/bò/ngày, tỷ lệ cỏ được sử dụng và tính tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ của cỏ. Xác định khối lượng cỏ tươi bò ăn được trong một ngày đêm.
Xác định tỷ lệ cỏ được sử dụng. Tính tỷ lệ tiêu hóa vật chất hữu cơ bằng phương pháp sinh khí in vitro (in vitro gas production technique) và tính năng lượng ME. Thí nghiệm 6: Đánh giá hiệu quả của cỏ trong chăn nuôi bò thịt. Thí nghiệm 6a: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ tươi trên bò thịt.
Thí nghiệm 6b: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ khô trên bò thịt. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu. Phương pháp xử lý số liệu .50 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu chọn lọc một số giống cỏ hòa thảo.
Thành phần dinh dưỡng đất thí nghiệm. Khí tượng khu vực thí nghiệm từ 2004 - 2009. Tỷ lệ sống của các cỏ thí nghiệm tính theo khóm. Năng suất của cỏ.
Thành phần hóa học của cỏ. Sản lượng cỏ tươi, vật chất khô, protein của cỏ thí nghiệm. Ảnh hưởng của mùa vụ đến sản lượng của 6 giống cỏ thí nghiệm. Nhận xét chung về thí nghiệm 1.
Thí nghiệm 2: Xác định khoảng cách cắt thích hợp. Ảnh hưởng của khoảng cách cắt đến năng suất của cỏ. Thành phần hóa học của cỏ thí nghiệm ở các KCC khác nhau. Sản lượng cỏ thí nghiệm ở các khoảng cách cắt khác nhau.
Ảnh hưởng của mùa vụ đến sản lượng cỏ ở các KCC khác nhau. Nhận xét chung về thí nghiệm 2. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu liều lượng phân đạm thích hợp. Ảnh hưởng của các mức phân đạm khác nhau tới năng suất cỏ.
Thành phần hóa học của cỏ ở các mức bón đạm khác nhau. Sản lượng cỏ thí nghiệm ở các mức N khác nhau. Ảnh hưởng của mùa vụ đến sản lượng cỏ khi bón phân N tăng. Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu của thí nghiệm 3.
Thí nghiệm 4: Nghiên cứu các công thức bón đạm, lân, kali cùng tăng. Ảnh hưởng của các mức N.K cùng tăng đến năng suất cỏ. Thành phần hóa học của cỏ khi bón N. Sản lượng cỏ thí nghiệm khi bón N.
Ảnh hưởng của phân N.K cùng tăng đến sản lượng cỏ theo mùa. Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu của thí nghiệm 4. Thí nghiệm 5: Xác định khối lượng cỏ ăn được/bò/ngày, tỷ lệ cỏ được sử dụng và tỷ lệ tiêu hoá chất hữu cơ của cỏ. Xác định khối lượng cỏ ăn được/1 bò/ngày.
Xác định tỷ lệ cỏ được sử dụng ở các tuổi cắt khác nhau. Kết quả xác định tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ. Thí nghiệm 6: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ trên bò thịt. Thí nghiệm 6a: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ tươi trên bò thịt.
Khối lượng bò qua các kỳ cân. Tăng khối lượng trung bình của bò qua các giai đoạn. Tiêu thụ VCK/1 bò và tiêu tốn VCK cho 1 kg tăng khối lượng. Ước tính khả năng sản xuất thịt hơi của 1 ha cỏ/năm.
Thí nghiệm 6b: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ khô trên bò thịt. Khối lượng của bò ở các kỳ cân. Tăng khối lượng của bò ở các giai đoạn. Tiêu thụ VCK/1 bò, tiêu tốn thức ăn của bò ăn cỏ khô.
Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu của thí nghiệm 6 (6a và 6b). 101 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 104 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
123 viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ATP: Adrenosine triphotphate DXKN: Dẫn xuất không chứa nitơ ĐC: Đối chứng CIAT: Center of International Tropical Agriculture CP: Protein thô CS: Cộng sự CT: Công thức CX: Chất xanh K: Kali KCC: Khoảng cách cắt KL: Khối lượng N: Nitơ NS: Năng suất NSCX: Năng suất chất xanh NSTB: Năng suất trung bình OM: Chất hữu cơ P: Phốt pho PDI: (Proteines Digestible dans l’intestin) Protein được tiêu hóa ở ruột non Pr Protein SL: Sản lượng TB: Trung bình TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam TH: Tiêu hóa TS: Tổng số UFL: Đơn vị thức ăn tạo sữa VCHC: Vật chất hữu cơ VCK: Vật chất khô ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT HOẶC TÊN KHÁC CỦA CÁC GIỐNG CÂY THỨC ĂN XANH TRONG LUẬN ÁN Brachiaria decumbens B. decumbens Brachiaria brizantha B. brizantha Paspalum atratum P. atratum Setaria splendida S.
splendida Brachiaria mutica B. mutica Paspalum dilatatum P. dilatatum Kentucky blue K. blue Eragrostis curvula E.
curvula Phleum pratense Timothy Dactylis glomerata Orchard Cynodon dactylon Bermuda Digitaria smutsii D. smutsii Andropogon gayanus A. gayanus Brachiaria humidicola B. humidicola Brachiaria ruziziensis B.
ruziziensis Panicum maximum P. maximum Paspalum guenoarum P. guenoarum x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tiêu đề Trang 2.1: Công thức thí nghiệm 6a.2: Công thức thí nghiệm 6b.1: Thành phần dinh dưỡng đất thí nghiệm.2: Giá trị trung bình về khí tượng Thái Nguyên từ năm 2004 - 2009 .3: Tỷ lệ sống của các cỏ thí nghiệm sau trồng 30 ngày .4: Năng suất các lứa cắt năm thứ nhất .5: Năng suất các lứa cắt năm thứ hai .6: Thành phần hóa học của các cỏ thí nghiệm .7: Sản lượng cỏ tươi, vật chất khô và protein .8: Năng suất cỏ thí nghiệm ở các KCC khác nhau năm 1 và 2 .9: Thành phần hóa học của cỏ thí nghiệm ở các KCC khác nhau .10: Sản lượng cỏ thí nghiệm ở các KCC khác nhau trong 2 năm .11: Năng suất cỏ thí nghiệm ở các mức bón đạm khác nhau .12: Thành phần hóa học của cỏ thí nghiệm ở các mức bón đạm khác nhau .13: Tổng sản lượng của cỏ thí nghiệm ở các mức N khác nhau .14: Năng suất trung bình của cỏ thí nghiệm ở mức N.15: Thành phần hóa học của cỏ ở các mức bón N.16: Tổng sản lượng của cỏ thí nghiệm ở các mức bón N.17: Khối lượng cỏ bò ăn được ở các tuổi cỏ khác nhau .18: Tỷ lệ cỏ được sử dụng ở các tuổi cắt khác nhau .19: Tỷ lệ tiêu hóa vật chất hữu cơ và năng lượng trao đổi của cỏ tính theo các phương pháp khác nhau .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Từ Trung Kiên (2010). Nghiên cứu năng suất, chất lượng cỏ hoà thảo nhập nội bò thịt [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/nghien-cuu-nang-suat-chat-luong-hieu-qua-co-hoa-thao-nhap-noi-chan-nuoi-bo-thit
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu năng suất, chất lượng cỏ hoà thảo nhập nội bò thịt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sỹ nghiên cứu năng suất chất lượng và hiệu quả sử dụng một số giống cỏ hoà thảo nhập nội trong chăn nuôi bò thịt. Tải miễn phí tại TaiLie
Luận án "Nghiên cứu năng suất, chất lượng cỏ hoà thảo nhập nội bò thịt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Nghiên cứu năng suất, chất lượng cỏ hoà thảo nhập nội bò thịt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu năng suất, chất lượng cỏ hoà thảo nhập nội bò thịt" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi Động vật. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Nghiên cứu năng suất, chất lượng cỏ hoà thảo nhập nội bò thịt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu năng suất, chất lượng cỏ hoà thảo nhập nội bò thịt" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu năng suất, chất lượng cỏ hoà thảo nhập nội bò thịt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.