Luận án Tiến sĩ: Tổ chức kế toán viện nghiên cứu tập đoàn nhà nước - Trần Viết Hùng
Luận án tiến sĩ: Tổ chức công tác kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn kinh tế nhà nước. Đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
285
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý luận chung về tổ chức kế toán đơn vị sự nghiệp
- Số trang:
- 285 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Trần Viết Hùng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý luận chung về tổ chức kế toán đơn vị sự nghiệp
Phần này trình bày tổng quan lý luận về tổ chức kế toán tại đơn vị sự nghiệp. Khái niệm đơn vị sự nghiệp được làm rõ. Phân loại đơn vị sự nghiệp cũng được đề cập. Cơ chế quản lý tài chính của các đơn vị này là trọng tâm. Cơ chế này định hình việc lập ngân sách, quản lý thu chi. Các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến công tác kế toán được phân tích kỹ lưỡng. Điều này bao gồm quy mô đơn vị, trình độ nhân sự, công nghệ ứng dụng. Các nguyên tắc cơ bản và nội dung cụ thể trong tổ chức kế toán được trình bày chi tiết. Việc tuân thủ nguyên tắc đảm bảo tính hợp pháp, chính xác. Nội dung tổ chức kế toán bao gồm bộ máy, chính sách, phương pháp. Hiểu biết sâu sắc về lý luận là cần thiết. Nó giúp xây dựng khung pháp lý và quy trình nghiệp vụ phù hợp. Công tác kế toán tại đơn vị sự nghiệp có đặc thù riêng. Cần nhận diện rõ để áp dụng các chuẩn mực kế toán. Điều này đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả. Nó hỗ trợ quản lý tài chính vững chắc, đáp ứng yêu cầu của tập đoàn nhà nước.
1.1. Khái niệm phân loại và cơ chế quản lý tài chính
Đơn vị sự nghiệp là tổ chức do cơ quan có thẩm quyền thành lập. Mục đích hoạt động phi lợi nhuận. Đơn vị thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Đơn vị cung cấp dịch vụ công. Phân loại đơn vị sự nghiệp dựa trên nguồn thu và mức độ tự chủ. Có đơn vị tự chủ tài chính hoàn toàn. Có đơn vị tự chủ một phần. Có đơn vị do ngân sách nhà nước đảm bảo toàn bộ. Cơ chế quản lý tài chính đa dạng. Cơ chế này phụ thuộc vào mức độ tự chủ. Nó quy định nguồn thu, nội dung chi. Nó cũng quy định cơ chế phân phối thu nhập. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống kế toán. Việc hiểu rõ khái niệm, phân loại rất quan trọng. Nó giúp áp dụng đúng quy định pháp luật. Nó tạo tiền đề cho tổ chức kế toán phù hợp.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới tổ chức công tác kế toán
Nhiều yếu tố chi phối tổ chức công tác kế toán. Thứ nhất, cơ chế quản lý tài chính là yếu tố chủ chốt. Mức độ tự chủ tài chính quyết định phạm vi công việc. Thứ hai, quy mô hoạt động của đơn vị. Quy mô lớn đòi hỏi bộ máy kế toán phức tạp. Thứ ba, đặc điểm ngành nghề hoạt động. Viện nghiên cứu có đặc thù riêng về chi phí. Thứ tư, trình độ công nghệ thông tin ứng dụng. Công nghệ hiện đại giúp tự động hóa nghiệp vụ. Thứ năm, nguồn lực tài chính và nhân sự kế toán. Nhân sự có trình độ cao là lợi thế. Thứ sáu, hệ thống pháp luật, chuẩn mực kế toán. Các quy định này là cơ sở pháp lý. Các yếu tố này tác động lẫn nhau. Điều này định hình mô hình tổ chức. Nó ảnh hưởng đến quy trình kế toán. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác kế toán.
1.3. Nguyên tắc nội dung tổ chức kế toán đơn vị
Tổ chức kế toán phải tuân thủ các nguyên tắc. Nguyên tắc cơ bản gồm thận trọng, phù hợp, nhất quán. Nguyên tắc hoạt động liên tục cũng cần được đảm bảo. Nguyên tắc này giúp phản ánh đúng thực trạng tài chính. Nội dung tổ chức công tác kế toán rất rộng. Nó bao gồm tổ chức bộ máy kế toán. Nó xác định chức năng, nhiệm vụ từng vị trí. Tổ chức hệ thống tài khoản, chứng từ, sổ sách. Điều này phải phù hợp quy định pháp luật. Nó cũng bao gồm tổ chức lập báo cáo tài chính. Việc kiểm tra kế toán nội bộ là cần thiết. Ứng dụng công nghệ thông tin vào kế toán là xu hướng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả. Nó đảm bảo độ chính xác của thông tin kế toán. Công tác kế toán phải được tổ chức khoa học. Nó phải đáp ứng yêu cầu quản lý nội bộ. Nó cũng phải đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý.
II.Thực trạng công tác kế toán viện nghiên cứu nhà nước
Chương này tập trung vào thực trạng tổ chức công tác kế toán. Các viện nghiên cứu thuộc tập đoàn kinh tế nhà nước là đối tượng. Tổng quan về các viện được trình bày. Đặc thù hoạt động của viện nghiên cứu được làm rõ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kế toán. Thực trạng tổ chức bộ máy kế toán được phân tích. Chính sách kế toán đang áp dụng cũng được đánh giá. Thực trạng kế toán tài chính được trình bày chi tiết. Nó bao gồm các quy trình ghi nhận, xử lý nghiệp vụ. Việc nắm bắt thực trạng giúp nhận diện ưu điểm, tồn tại. Nó cung cấp cái nhìn khách quan. Điều này là cơ sở để đề xuất giải pháp. Mục tiêu là hoàn thiện công tác kế toán.
2.1. Tổng quan các viện nghiên cứu đặc thù hoạt động
Các viện nghiên cứu thuộc tập đoàn kinh tế nhà nước có lịch sử lâu đời. Quá trình hình thành và phát triển gắn liền với các tập đoàn. Tổ chức bộ máy quản lý thường phức tạp. Các viện này đóng vai trò quan trọng trong khoa học công nghệ. Cơ chế quản lý tài chính có sự kết hợp. Nó bao gồm ngân sách nhà nước và nguồn thu sự nghiệp. Nguồn tài chính chủ yếu từ dự án nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Nội dung chi tiêu đa dạng. Chi cho nghiên cứu khoa học là trọng yếu. Đặc thù hoạt động chi phối tổ chức kế toán. Hoạt động khoa học công nghệ có tính rủi ro. Chi phí không định mức, khó dự toán. Thời gian thực hiện dự án kéo dài. Đây là những điểm khác biệt. Kế toán cần phản ánh chính xác các đặc điểm này.
2.2. Thực trạng tổ chức bộ máy và chính sách kế toán
Thực trạng tổ chức bộ máy kế toán còn nhiều điểm cần cải thiện. Bộ máy thường tập trung tại phòng tài chính kế toán. Số lượng nhân sự còn hạn chế. Trình độ chuyên môn có sự khác biệt. Cơ cấu tổ chức bộ máy ảnh hưởng hiệu quả công việc. Việc áp dụng chính sách kế toán cũng chưa đồng bộ. Nhiều viện vẫn áp dụng chế độ kế toán cũ. Việc cập nhật các quy định mới còn chậm. Chính sách kế toán cho các dự án nghiên cứu chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong hạch toán. Nó ảnh hưởng đến việc lập báo cáo. Sự thiếu thống nhất trong chính sách làm giảm tính so sánh. Nó cũng ảnh hưởng đến minh bạch tài chính.
2.3. Thực trạng kế toán tài chính tại các viện nghiên cứu
Kế toán tài chính tại các viện nghiên cứu có những đặc thù riêng. Việc hạch toán tài sản cố định, công cụ dụng cụ chưa hiệu quả. Đặc biệt đối với tài sản hình thành từ dự án. Kế toán tiền lương, các khoản phải thu, phải trả chưa tối ưu. Việc theo dõi nguồn kinh phí còn phức tạp. Nguồn kinh phí đa dạng từ ngân sách, tự chủ, liên doanh. Kế toán doanh thu, chi phí phản ánh các hoạt động khác nhau. Nó bao gồm nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, sản xuất thử nghiệm. Các tài khoản kế toán sử dụng chưa hoàn toàn phù hợp. Việc lập báo cáo tài chính còn mang tính hình thức. Nó chưa cung cấp thông tin kịp thời. Thông tin phục vụ quản lý, điều hành còn hạn chế.
III.Hạn chế nguyên nhân kế toán và kinh nghiệm thực tiễn
Phần này đánh giá tổng thể thực trạng. Nó chỉ ra những hạn chế chính. Nguyên nhân của các hạn chế được phân tích. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Các viện nghiên cứu đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức trong việc tổ chức công tác kế toán. Kinh nghiệm từ các đơn vị sự nghiệp tự chủ tài chính được tham khảo. Điều này giúp định hình giải pháp phù hợp. Việc đánh giá khách quan là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện đúng vấn đề. Từ đó đưa ra những đề xuất cải tiến. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động. Mục tiêu cũng là tăng cường minh bạch tài chính.
3.1. Hạn chế và nguyên nhân trong tổ chức công tác kế toán
Tổ chức công tác kế toán tại viện nghiên cứu còn nhiều hạn chế. Bộ máy kế toán chưa thực sự tinh gọn, hiệu quả. Phân công nhiệm vụ còn chồng chéo. Năng lực một số kế toán viên chưa đáp ứng yêu cầu. Việc áp dụng chuẩn mực kế toán chưa đồng bộ. Các quy định nội bộ chưa hoàn chỉnh. Hệ thống tài khoản chưa phản ánh đầy đủ đặc thù. Kế toán quản trị chưa được chú trọng. Việc kiểm tra kế toán còn yếu. Ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế. Nguyên nhân xuất phát từ nhiều phía. Chính sách quản lý tài chính chưa rõ ràng. Sự thiếu quan tâm từ lãnh đạo. Ngân sách đầu tư cho công nghệ còn thấp. Thiếu đào tạo, bồi dưỡng cho nhân sự.
3.2. Kinh nghiệm từ các đơn vị sự nghiệp tự chủ tài chính
Kinh nghiệm từ các đơn vị sự nghiệp tự chủ tài chính là rất giá trị. Các đơn vị này đã chuyển đổi cơ chế quản lý. Họ đã chủ động hơn trong tài chính. Họ đã hoàn thiện bộ máy kế toán. Việc áp dụng chế độ kế toán linh hoạt hơn. Hệ thống thông tin kế toán được đầu tư. Các đơn vị này đã xây dựng quy trình nội bộ chặt chẽ. Họ đã chú trọng đào tạo, nâng cao năng lực kế toán viên. Việc này giúp cải thiện hiệu quả công tác. Thông tin kế toán cung cấp kịp thời. Nó hỗ trợ đắc lực cho công tác quản trị. Bài học từ các đơn vị này cho thấy. Tự chủ tài chính đòi hỏi sự thay đổi toàn diện. Nó đòi hỏi sự đổi mới về tư duy kế toán.
3.3. Bài học về tổ chức kế toán cho đơn vị tự chủ
Từ kinh nghiệm thực tiễn, nhiều bài học được rút ra. Cần xây dựng chiến lược phát triển kế toán phù hợp. Chiến lược này phải gắn liền với chiến lược của đơn vị. Cần hoàn thiện cơ chế tài chính nội bộ. Nó phải đảm bảo sự linh hoạt, hiệu quả. Cần đổi mới tư duy về kế toán. Kế toán không chỉ là ghi chép. Nó là công cụ quản trị. Cần đầu tư vào công nghệ thông tin. Hệ thống phần mềm kế toán hiện đại là cần thiết. Cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Đội ngũ kế toán viên cần có kiến thức chuyên sâu. Họ cần có kỹ năng thực hành tốt. Kế toán phải hướng đến việc cung cấp thông tin. Thông tin hữu ích cho ra quyết định quản lý. Điều này giúp đơn vị sự nghiệp phát triển bền vững.
IV.Hoàn thiện tổ chức kế toán tài chính viện nghiên cứu
Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện tổ chức kế toán. Đối tượng là các viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước. Các định hướng phát triển của viện được xem xét. Yêu cầu hoàn thiện công tác kế toán được xác định. Các giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh. Nó bao gồm bộ máy kế toán. Nó bao gồm cơ sở kế toán áp dụng. Nó cũng bao gồm chế độ kế toán thống nhất. Việc hoàn thiện kế toán tài chính là trọng tâm. Điều này giúp cung cấp thông tin chính xác. Nó đảm bảo tuân thủ pháp luật. Nó hỗ trợ quản lý hiệu quả.
4.1. Định hướng phát triển yêu cầu hoàn thiện kế toán
Các viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước có định hướng rõ ràng. Các định hướng bao gồm nâng cao năng lực khoa học công nghệ. Tăng cường khả năng tự chủ tài chính. Phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh. Điều này đặt ra yêu cầu cao cho công tác kế toán. Kế toán cần cung cấp thông tin kịp thời. Thông tin phải chính xác, đáng tin cậy. Nó phục vụ cho việc ra quyết định. Nó hỗ trợ quản lý nguồn lực hiệu quả. Kế toán cần phản ánh đúng đặc thù hoạt động. Nó phải tuân thủ các quy định hiện hành. Đồng thời, nó cần có sự linh hoạt. Điều này để thích ứng với sự thay đổi. Hoàn thiện kế toán là một phần quan trọng. Nó giúp đạt được các định hướng phát triển.
4.2. Hoàn thiện bộ máy cơ sở chế độ kế toán áp dụng
Hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán là ưu tiên hàng đầu. Cần rà soát chức năng, nhiệm vụ từng vị trí. Phân công rõ ràng để tránh chồng chéo. Nâng cao năng lực chuyên môn cho kế toán viên. Cần xây dựng cơ chế đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên. Hoàn thiện về cơ sở kế toán áp dụng là cần thiết. Cần thống nhất chế độ kế toán cho các viện nghiên cứu. Chế độ kế toán cần phù hợp đặc thù hoạt động. Việc này giúp đảm bảo tính nhất quán. Nó tăng cường khả năng so sánh thông tin. Chuẩn hóa hệ thống chứng từ, sổ sách kế toán. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình. Nó nâng cao hiệu quả công tác kế toán.
4.3. Giải pháp hoàn thiện kế toán tài chính chuyên sâu
Các giải pháp hoàn thiện kế toán tài chính cần đi vào chiều sâu. Cần cụ thể hóa việc ghi nhận tài sản cố định. Đặc biệt là tài sản hình thành từ các dự án khoa học. Cần tối ưu hóa quy trình kế toán tiền lương. Quy trình này phải đảm bảo tính chính xác. Nó phải tuân thủ các quy định hiện hành. Hoàn thiện việc theo dõi các khoản phải thu, phải trả. Điều này giúp quản lý dòng tiền hiệu quả. Cần chuẩn hóa việc hạch toán nguồn kinh phí. Nguồn kinh phí từ ngân sách, tự chủ, liên doanh cần được phân biệt rõ. Điều này giúp lập báo cáo chi tiết. Cần xây dựng hệ thống tài khoản chi tiết hơn. Nó phải phù hợp với đặc thù của viện nghiên cứu.
V.Kế toán quản trị kiểm tra CNTT cho viện nghiên cứu
Phần này tập trung vào các giải pháp nâng cao hiệu quả. Nó đề xuất hoàn thiện kế toán quản trị. Kế toán quản trị là công cụ quan trọng. Nó giúp ra quyết định nội bộ. Việc kiểm tra kế toán được tăng cường. Ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố then chốt. Công nghệ giúp tự động hóa, tăng tốc độ xử lý. Các điều kiện cần thiết để thực hiện giải pháp được nêu. Điều kiện từ phía nhà nước và tập đoàn. Điều kiện từ chính các viện nghiên cứu. Các giải pháp này nhằm tạo ra một hệ thống kế toán toàn diện. Hệ thống này phải hiện đại, minh bạch. Nó phải đáp ứng tốt yêu cầu quản lý.
5.1. Hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị tại viện nghiên cứu
Kế toán quản trị cần được chú trọng phát triển. Nó cung cấp thông tin phục vụ điều hành nội bộ. Cần xây dựng hệ thống kế toán chi phí hiệu quả. Nó phải theo dõi chi phí theo dự án, đề tài nghiên cứu. Nó giúp đánh giá hiệu quả từng hoạt động. Cần phát triển kế toán chi phí theo trung tâm trách nhiệm. Điều này giúp phân cấp quản lý. Cần xây dựng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả. Các chỉ tiêu này phải phù hợp với đặc thù nghiên cứu. Hệ thống dự toán, kiểm soát ngân sách cần được hoàn thiện. Nó giúp quản lý nguồn lực chặt chẽ. Việc này giúp nâng cao khả năng cạnh tranh. Nó hỗ trợ viện nghiên cứu đạt được mục tiêu chiến lược.
5.2. Hoàn thiện kiểm tra kế toán và ứng dụng công nghệ thông tin
Kiểm tra kế toán nội bộ cần được tăng cường. Cần xây dựng quy trình kiểm tra định kỳ. Quy trình này phải đảm bảo tính khách quan. Nó phải đánh giá đúng thực trạng. Phát triển đội ngũ kiểm toán viên nội bộ có năng lực. Họ phải có kiến thức chuyên sâu về kế toán và kiểm toán. Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá. Cần đầu tư vào phần mềm kế toán chuyên dụng. Phần mềm phải tích hợp các phân hệ quản lý dự án. Nó phải kết nối với các hệ thống khác. Điều này giúp tự động hóa quy trình nghiệp vụ. Nó tăng cường độ chính xác, giảm thiểu sai sót. Nó cung cấp báo cáo nhanh chóng, kịp thời.
5.3. Điều kiện thực hiện giải pháp hoàn thiện công tác kế toán
Việc thực hiện các giải pháp đòi hỏi nhiều điều kiện. Từ phía nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý. Các văn bản hướng dẫn cần rõ ràng hơn. Chính sách hỗ trợ đầu tư công nghệ cần được ban hành. Từ phía tập đoàn kinh tế nhà nước, cần có sự chỉ đạo sát sao. Cần cấp đủ nguồn lực tài chính cho các viện. Cần có cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả. Từ phía các viện nghiên cứu, cần nâng cao nhận thức. Cần chủ động trong việc đổi mới. Cần đào tạo, bồi dưỡng nhân lực kế toán. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên là yếu tố quyết định. Điều này đảm bảo các giải pháp được triển khai thành công. Nó mang lại hiệu quả bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (285 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình bắt nguồn từ chiến lược chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế dựa trên khoa học - công nghệ (KHCN) và tiến trình đổi mới cơ chế quản trị tại các tập đoàn kinh tế nhà nước (TĐKT). Theo tinh thần Quyết định số 418/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: "Phát triển khoa học - công nghệ cùng với GDĐT là quốc sách hàng đầu, là động lực then chốt để phát triển đất nước nhanh và bền vững. Khoa học và công nghệ phải đóng vai trò chủ đạo để tạo bước phát triển đột phá về lực lượng sản xuất, đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước". Để hiện thực hóa mục tiêu này, các đơn vị nghiên cứu khoa học (NCKH) công lập trực thuộc các tập đoàn kinh tế đã chuyển dịch mạnh mẽ từ cơ chế bao cấp sang cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm toàn diện theo Nghị định 115/2005/NĐ-CP, Nghị định 96/2010/NĐ-CP và Nghị định 54/2016/NĐ-CP, hướng tới chuyển đổi thành doanh nghiệp KHCN theo Nghị định 80/2007/NĐ-CP.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ CHẾ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TỰ CHỦ HOÀN TOÀN │
│ (Nghị định 115/2005/NĐ-CP & Nghị định 54/2016/NĐ-CP) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────┴─────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ KẾ TOÁN TÀI CHÍNH │ │ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ │
│ (Cơ sở dồn tích toàn diện) │ │ (Kế toán trách nhiệm & ABC) │
└──────────────┬──────────────┘ └──────────────┬──────────────┘
│ │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHUẨN HÓA MÔ HÌNH QUẢN TRỊ TẠI 6 VIỆN NGHIÊN CỨU │
│ HƯỚNG TỚI THÀNH LẬP DOANH NGHIỆP KHCN │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu được xác định: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào đơn vị sự nghiệp (ĐVSN) công lập thụ hưởng ngân sách nhà nước (NSNN) hoặc các doanh nghiệp thương mại đơn thuần, hoàn toàn bỏ ngỏ mô hình ĐVSN không thụ hưởng NSNN cấp nằm trong lòng các tập đoàn kinh tế nhà nước. Tác giả luận án khẳng định rõ: "Chưa có những nghiên cứu về tổ chức công tác kế toán ở các ĐVSN không thụ hưởng ngân sách nhà nước (NSNN) cấp".
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình mạch lạc:
- RQ1: Đặc thù hoạt động và cơ chế tự chủ tài chính không thụ hưởng NSNN chi phối như thế nào đến việc lựa chọn cơ sở kế toán và mô hình tổ chức bộ máy kế toán tại các viện nghiên cứu?
- RQ2: Thực trạng tổ chức kế toán tài chính (KTTC) và kế toán quản trị (KTQT) tại các viện nghiên cứu thuộc TĐKT bộc lộ những xung đột, bất cập mang tính cấu trúc nào khi vận hành song song giữa quy chế đơn vị sự nghiệp và mục tiêu thương mại hóa sản phẩm R&D?
- RQ3: Mô hình tổ chức kế toán tổng thể nào (về bộ máy, chứng từ, tài khoản, báo cáo và kiểm soát nội bộ) có khả năng giải quyết triệt để các bất cập hiện tại, đồng thời đáp ứng tiến trình chuyển đổi sang doanh nghiệp KHCN?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự tích hợp giữa Thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory), Thuyết đại diện (Agency Theory) và Thuyết Quản lý công mới (New Public Management - NPM). Đối tượng khảo sát bao gồm toàn bộ 6 viện nghiên cứu trực thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước của Việt Nam (Viện Dầu khí Việt Nam, Viện Dệt May, Viện KHCN Mỏ, Viện Nghiên cứu & Phát triển Viettel, Viện Hóa học Công nghiệp, Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam) trong khung thời gian từ năm 2012 đến 2016. Ý nghĩa đột phá của nghiên cứu là thiết lập mô hình tổ chức kế toán lưỡng hợp (hybrid accounting model), chuyển đổi triệt để từ cơ sở tiền mặt/dồn tích biến đổi sang cơ sở dồn tích toàn diện (full accrual basis), chuẩn hóa 100% quy trình hạch toán chi phí R&D và thiết kế hệ thống kế toán trách nhiệm phục vụ quản trị điều hành.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn chỉ ra ba dòng nghiên cứu chính trong hệ thống kế toán công và kế toán doanh nghiệp:
TỔNG QUAN Y VĂN & ĐỊNH VỊ HỌC THUẬT
┌──────────────────────────────────┬──────────────────────────────────┬──────────────────────────────────┐
│ KẾ TOÁN ĐVSN CÔNG LẬP │ KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP/TĐKT │ KẾ TOÁN TRÁCH NHIỆM & ABC │
├──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┤
│ • Đào Trọng Thanh (2002) │ • Ngô Thị Thu Hồng (2007) │ • Nguyễn Thị Minh Phương (2013) │
│ • Lê Kim Ngọc (2009) │ • Nguyễn Đăng Huy (2011) │ • Nguyễn Hữu Phú (2014) │
│ • Lê Thị Thanh Hương (2012) │ • Trần Hải Long (2011) │ • Hoàng Đình Hương (2015) │
│ • Bùi Thị Yến Linh (2014) │ • Nguyễn Tuấn Anh (2011) │ • Nguyễn Thị Lan Anh (2016) │
├──────────────────────────────────┴──────────────────────────────────┴──────────────────────────────────┤
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT │
│ Chưa có công trình nghiên cứu hệ thống kế toán cho ĐVSN KHÔNG THỤ HƯỞNG NSNN, trực thuộc TĐKT │
│ vận hành trong môi trường R&D tự chủ, chuẩn bị chuyển đổi thành Doanh nghiệp Khoa học - Công nghệ │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Dòng thứ nhất nghiên cứu về tổ chức kế toán trong các ĐVSN công lập truyền thống. Đào Trọng Thanh (2002) và Lê Kim Ngọc (2009) khảo sát các đơn vị sự nghiệp có thu trong ngành công an và y tế, đặt trọng tâm vào kiểm soát dự toán NSNN và chứng từ hạch toán nhưng bỏ quên hệ thống KTQT và ứng dụng công nghệ thông tin. Tiếp đó, Lê Thị Thanh Hương (2012) và Bùi Thị Yến Linh (2014) đi sâu vào cơ chế tự chủ tài chính tại các bệnh viện công lập, đề xuất hoàn thiện hệ thống tài khoản và báo cáo tài chính, song chỉ dừng lại ở phạm vi đơn vị sự nghiệp y tế có nguồn thu sự nghiệp được NSNN bù đắp một phần, chưa giải quyết bài toán của các viện nghiên cứu hoạt động 100% bằng nguồn vốn tự trang trải và vốn từ tập đoàn kinh tế.
Dòng thứ hai tập trung vào kế toán doanh nghiệp và tập đoàn kinh tế. Ngô Thị Thu Hồng (2007) và Nguyễn Đăng Huy (2011) phân tích việc chuẩn hóa mã hóa dữ liệu kế toán và ứng dụng CNTT trong doanh nghiệp xuất nhập khẩu và SME. Trần Hải Long (2011) và Nguyễn Tuấn Anh (2011) nghiên cứu tổ chức kế toán tại Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam và các tập đoàn kinh tế theo mô hình công ty mẹ - công ty con, đưa ra các giải pháp về báo cáo tài chính hợp nhất. Tuy nhiên, các công trình này tiếp cận đơn thuần dưới góc độ doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thương mại, chưa tích hợp được tính chất đặc thù của các ĐVSN nghiên cứu trực thuộc tập đoàn.
Dòng thứ ba khảo cứu về kế toán trách nhiệm và KTQT. Hoàng Đình Hương (2015) ứng dụng mô hình kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) và Thẻ điểm cân bằng (BSC) cho các trường đại học ngoài công lập; Nguyễn Thị Lan Anh (2016) xây dựng kế toán trách nhiệm cho các bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế; Nguyễn Thị Minh Phương (2013) và Nguyễn Hữu Phú (2014) thiết kế hệ thống trung tâm trách nhiệm và mô hình Dupont cho các doanh nghiệp sữa và tổng công ty xây dựng. Mặc dù vậy, các nghiên cứu này chưa xây dựng được hệ thống tài khoản kế toán và chứng từ chi tiết gắn liền với đặc thù quản lý đề tài NCKH, dịch vụ tư vấn kỹ thuật và chuyển giao công nghệ.
Trên bình diện quốc tế, công trình kinh điển của Earl R. Wilson, Susan C. Kattelus và Jacqueline L. Reck (Accounting for Governmental and Nonprofit Entities) đã hệ thống hóa toàn diện các nguyên tắc kế toán công được chấp nhận chung (GAAP), chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS), chỉ rõ sự phân kỳ giữa kế toán quỹ và kế toán dồn tích. Tương tự, Paul A. Copley (2011) trong Essentials of Accounting for Governmental and Not-for-Profit Organizations đã chứng minh tính tất yếu của việc áp dụng cơ sở kế toán dồn tích (accrual accounting) để phản ánh trung thực toàn bộ chi phí nguồn lực trong các tổ chức phi lợi nhuận tự chủ. Các nghiên cứu của Gillian Fawcett (ACCA), Paul Sutcliffe (IFAC) và GS. Hughes tại hội thảo quốc tế do Ngân hàng Thế giới và Bộ Tài chính tổ chức (2007) cũng chỉ ra bài học kinh nghiệm từ Anh, Mỹ, Úc, New Zealand: Việc duy trì cơ sở tiền mặt làm méo mó chi phí dịch vụ công và làm suy giảm hiệu quả giám sát tài chính.
Luận án định vị chính xác khoảng trống: Phân tích thực trạng và xây dựng mô hình tổ chức kế toán tích hợp (KTTC - KTQT) cho nhóm ĐVSN khoa học công nghệ hoàn toàn không thụ hưởng NSNN cấp trực thuộc các TĐKT nhà nước tại một nền kinh tế chuyển đổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết quản trị kinh tế trong bối cảnh khu vực công chuyển đổi:
- Mở rộng Thuyết Ngẫu nhiên (Contingency Theory - Lawrence & Lorsch, 1967; Otley, 1980): Luận án chứng minh rằng thiết kế hệ thống kế toán không tồn tại một mô hình vạn năng duy nhất. Cấu trúc bộ máy kế toán và hệ thống thông tin kế toán bị quy định trực tiếp bởi các biến ngẫu nhiên: Môi trường pháp lý tự chủ (Nghị định 115/2005/NĐ-CP, Nghị định 54/2016/NĐ-CP), công nghệ nghiên cứu khoa học đặc thù (chu kỳ R&D kéo dài qua nhiều niên độ kế toán), và chiến lược của tập đoàn kinh tế mẹ.
- Bổ khuyết Thuyết Đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Làm rõ mối quan hệ ủy thác kép: Giữa Nhà nước/Tập đoàn mẹ (Principal) và Ban lãnh đạo Viện nghiên cứu (Agent); đồng thời giữa Lãnh đạo Viện và các Chủ nhiệm đề tài/Giám đốc Trung tâm trực thuộc. Hệ thống kế toán dồn tích và kế toán trách nhiệm được luận án phát triển đóng vai trò như công cụ triệt tiêu tình trạng bất đối xứng thông tin (information asymmetry), kiểm soát chi phí đại diện và rủi ro đạo đức trong phân bổ ngân sách NCKH.
- Phát triển Thuyết Thể chế (Institutional Theory - DiMaggio & Powell, 1983): Phân tích áp lực đồng hóa cưỡng chế (coercive isomorphism) từ các văn bản pháp quy của Nhà nước và áp lực quy chuẩn (normative isomorphism) từ thông lệ kế toán doanh nghiệp, giải thích lý do tại sao các viện nghiên cứu buộc phải chuyển dịch từ chế độ kế toán HCSN sang chuẩn mực kế toán doanh nghiệp (VAS/TT 200) trước khi cổ phần hóa hoặc chuyển thành doanh nghiệp KHCN.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG LÝ THUYẾT ĐA TẦNG CỦA LUẬN ÁN │
└──────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ THUYẾT NGẪU NHIÊN │ │ THUYẾT ĐẠI DIỆN │ │ THUYẾT THỂ CHẾ │
│ (Contingency Theory) │ │ (Agency Theory) │ │ (Institutional Theory) │
├──────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤
│ Môi trường pháp lý tự chủ │ │ Giảm bất đối xứng thông tin │ │ Áp lực chuyển đổi cơ chế │
│ và đặc thù R&D quyết định │ │ giữa Tập đoàn mẹ - Viện và │ │ sang mô hình doanh nghiệp │
│ cấu trúc bộ máy kế toán │ │ Viện - Chủ nhiệm đề tài │ │ Khoa học & Công nghệ │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết nối 3 trụ cột lý thuyết trên vào việc định hình thực tiễn tổ chức công tác kế toán:
- Tái định nghĩa bản chất pháp lý - kinh tế của ĐVSN: Khẳng định tính chuẩn xác của quan niệm mới: "Đơn vị sự nghiệp là thuật ngữ chỉ chung cho các đơn vị thuộc khu vực Nhà nước và đơn vị ngoài khu vực Nhà nước có tư cách pháp nhân, hoạt động hợp pháp tại Việt Nam có đủ điều kiện và chức năng cung ứng dịch vụ sự nghiệp công phù hợp với yêu cầu cung cấp dịch vụ sự nghiệp công của Nhà nước".
- Phương pháp phân tích đa chiều: Đánh giá tổ chức công tác kế toán trên 5 cấu phần hữu cơ: (1) Tổ chức bộ máy kế toán; (2) Tổ chức vận dụng cơ sở kế toán và chế độ kế toán; (3) Tổ chức KTTC (chứng từ, tài khoản, sổ kế toán, báo cáo tài chính); (4) Tổ chức KTQT (dự toán, phân loại chi phí, trung tâm trách nhiệm, báo cáo quản trị); (5) Tổ chức kiểm tra kế toán và ứng dụng CNTT.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng nghiêm ngặt cho các tổ chức KHCN hoạt động theo cơ chế tự bảo đảm 100% kinh phí hoạt động thường xuyên và đầu tư phát triển, chịu sự quản lý trực tiếp của công ty mẹ là các tập đoàn kinh tế nhà nước tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng kết hợp giải thích (positivism & interpretivism), sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods research design) với quy trình đa tầng:
QUY TRÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU HỖN HỢP
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ DỮ LIỆU THỨ CẤP │ │ ĐIỀU TRA ĐỊNH LƯỢNG │ │ PHỎNG VẤN CHUYÊN SÂU │
│ (2012 - 2016 tại 6 Viện) │ ──► │ (N = 60 phát ra, 50 thu về) │ ──► │ (Lãnh đạo, Kế toán, Chuyên │
│ BCTC, Báo cáo kiểm toán, │ │ Đánh giá thực trạng KTTC & │ │ gia Bộ Tài chính, Bộ KHCN, │
│ quy chế chi tiêu nội bộ │ │ KTQT theo thang đo chuẩn hóa │ │ Tổng cục Thuế, Kiểm toán) │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP & XỬ LÝ (EXCEL) │
│ Tam giác đạc dữ liệu │
│ Kiểm định độ tin cậy │
└──────────────────────────────┘
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được triển khai trên 3 tầng phân tích:
- Cấp vĩ mô: Môi trường thể chế, khung khổ pháp lý kế toán quốc gia và chính sách tự chủ KHCN.
- Cấp trung gian (Meso-level): Mối quan hệ giữa Tập đoàn kinh tế nhà nước và Viện nghiên cứu thành viên.
- Cấp vi mô (Micro-level): Quy trình xử lý nghiệp vụ hạch toán, tương tác giữa phòng Tài chính - Kế toán với các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu chuyên ngành và chủ nhiệm đề tài.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu bao phủ toàn bộ tổng thể (census sampling): Toàn bộ 6/6 viện nghiên cứu trực thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước tại Việt Nam được đưa vào khảo sát:
- Viện Dầu khí Việt Nam (VPI) – Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.
- Viện Dệt May – Tập đoàn Dệt May Việt Nam.
- Viện KHCN Mỏ – Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.
- Viện Nghiên cứu và Phát triển Viettel – Tập đoàn Viễn thông Quân đội.
- Viện Hóa học Công nghiệp – Tập đoàn Hóa chất Việt Nam.
- Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam – Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam.
Giao thức thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Dữ liệu sơ cấp: Thiết kế 2 bộ phiếu điều tra chuẩn hóa (Phụ lục 1 về KTTC, Phụ lục 2 về KTQT). Phát ra 60 phiếu điều tra, thu về 50 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 83,33%). Mẫu khảo sát bao gồm: Ban Giám đốc Viện, Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Trưởng phòng Kế hoạch - Khoa học, cán bộ kiểm soát nội bộ.
- Phỏng vấn sâu chuyên gia: Thực hiện trao đổi trực tiếp với các chuyên gia hoạch định chính sách thuộc Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán (Bộ Tài chính), Bộ Khoa học và Công nghệ, Tổng cục Thuế, cùng các kiểm toán viên hành nghề độc lập (CPA).
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc dữ liệu (data triangulation: đối chiếu phiếu khảo sát với BCTC trước và sau kiểm toán, sổ chi tiết tài khoản, dự toán hợp đồng) và tam giác đạc phương pháp (methodological triangulation: định lượng khảo sát kết hợp định tính phỏng vấn sâu).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu khảo sát thể hiện tính đại diện chuyên môn sâu sắc: 100% đối tượng tham gia khảo sát có trình độ đại học và sau đại học chuyên ngành tài chính - kế toán và quản trị, có thâm niên công tác thực tế trong lĩnh vực tài chính viện nghiên cứu từ 5 năm trở lên.
Công cụ và kỹ thuật phân tích:
- Phần mềm phân tích: Microsoft Excel và các mô hình tổng hợp thống kê mô tả, phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm và đối sánh chéo.
- Kiểm tra tính vững (Robustness checks): Thực hiện đối chiếu độc lập giữa kết quả tự đánh giá của cán bộ kế toán với số liệu kiểm toán độc lập tại các báo cáo tài chính giai đoạn 2012-2016, loại trừ các sai lệch do nhận thức chủ quan.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Khảo sát thực tiễn tại 6 viện nghiên cứu trực thuộc TĐKT giai đoạn 2012-2016 đã làm sáng tỏ 5 phát hiện then chốt:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN THỰC TRẠNG THEN CHỐT TẠI 6 VIỆN NGHIÊN CỨU │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Xung đột cơ sở kế toán: 100% Viện áp dụng cơ sở tiền mặt/dồn tích biến đổi, sai lệch giá thành R&D │
│ 2. Cắt khúc bộ máy kế toán: Thiếu vắng bộ phận chuyên trách Kế toán quản trị │
│ 3. Lạc hậu trong tính giá R&D: Không vốn hóa chi phí R&D, không phân bổ chi phí gián tiếp │
│ 4. KTQT mang tính hình thức: Dự toán tĩnh, thiếu vắng hệ thống 4 trung tâm trách nhiệm │
│ 5. Đứt gãy hệ thống CNTT: Phần mềm kế toán đơn lẻ, không tích hợp ERP tập đoàn mẹ │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Sự xung đột giữa cơ sở kế toán áp dụng và bản chất kinh tế tự chủ: 100% các viện nghiên cứu thuộc TĐKT vẫn duy trì chế độ kế toán HCSN ban hành theo Quyết định 19/2006/QĐ-BTC và Thông tư 185/2010/TT-BTC (vốn dựa trên cơ sở tiền mặt hoặc tiền mặt điều chỉnh). Điều này dẫn đến tình trạng doanh thu và chi phí của các hợp đồng NCKH, dịch vụ tư vấn kỹ thuật bị ghi nhận lệch kỳ, không phản ánh đúng kết quả kinh doanh thực tế.
- Mô hình tổ chức bộ máy kế toán bị phân mảnh: 100% các viện áp dụng mô hình tổ chức kế toán thuần túy phục vụ KTTC tuân thủ; hoàn toàn thiếu vắng bộ phận chuyên trách hoặc nhân sự kiêm nhiệm được đào tạo bài bản về KTQT. Bộ máy kế toán chưa liên kết hữu cơ với phòng Kế hoạch - Quản lý khoa học, dẫn đến việc theo dõi tiến độ nghiệm thu đề tài bị cắt khúc so với dòng tiền thanh toán.
- Bất cập nghiêm trọng trong hạch toán chi phí và định giá sản phẩm NCKH: Các viện không thực hiện trích khấu hao TSCĐ phục vụ NCKH theo phương pháp khấu hao kinh tế mà chỉ trích hao mòn vô hình cuối năm theo chế độ HCSN. Chi phí nhân công trực tiếp và chi phí chung phân bổ cho các đề tài/dự án không được vốn hóa (capitalize) chính xác, làm sai lệch nghiêm trọng giá thành sản phẩm khoa học công nghệ khi chuyển giao ra thị trường.
- Hệ thống KTQT gần như bị bỏ trống: Công tác lập dự toán tại các viện chỉ mang tính chất dự toán ngân sách tĩnh (static budget) để hợp thức hóa thủ tục thanh quyết toán; không xây dựng được dự toán linh hoạt (flexible budget) theo từng phương án kinh doanh. Chưa thiết lập hệ thống 4 trung tâm trách nhiệm (Trung tâm chi phí, Trung tâm doanh thu, Trung tâm lợi nhuận, Trung tâm đầu tư), triệt tiêu động lực gắn kết trách nhiệm tài chính của các chủ nhiệm đề tài.
- Sự đứt gãy trong ứng dụng CNTT và kiểm soát nội bộ: Các phần mềm kế toán tại các viện chủ yếu là phần mềm đóng gói đơn lẻ (Fast, MISA, Bravo), chưa được cấu trúc hóa theo các phân hệ quản trị dự án NCKH và hoàn toàn không tương thích với hệ thống ERP quản trị hợp nhất của tập đoàn kinh tế mẹ.
Bảng tổng hợp thực trạng tổ chức công tác kế toán tại 6 Viện nghiên cứu
| Tiêu chí khảo sát | Thực trạng giai đoạn 2012 - 2016 | Hạn chế cốt lõi | Mức độ ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| Cơ sở kế toán | Kế toán tiền mặt / Dồn tích biến đổi (QĐ 19/2006) | Doanh thu, chi phí lệch niên độ; không vốn hóa R&D | Rất cao (Làm sai lệch BCTC) |
| Bộ máy kế toán | Mô hình tập trung thuần KTTC | Thiếu vắng chức năng KTQT và kiểm soát nội bộ | Cao (Kém hiệu quả quản trị) |
| Tài khoản & Sổ sách | Hệ thống TK HCSN (loại 4, loại 6) | Không theo dõi chi tiết chi phí theo đề tài/hợp đồng | Rất cao (Không tính đúng giá thành) |
| Kế toán quản trị | Dự toán tĩnh, phân tích số học đơn giản | Chưa xây dựng trung tâm trách nhiệm, thiếu định mức ABC | Nghiêm trọng (Mất kiểm soát chi phí) |
| Hệ thống CNTT | Phần mềm kế toán tài chính độc lập | Thiếu module quản trị đề tài, không liên kết ERP mẹ | Cao (Chậm trễ thông tin) |
Implications đa chiều
1. Đóng góp phát triển lý thuyết kế toán công
Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định: Khi một tổ chức công chuyển sang tự chủ tài chính 100%, việc duy trì chế độ kế toán dòng tiền sẽ tạo ra tổn thất hiệu quả (deadweight loss) và che giấu các khoản công nợ tiềm tàng. Cần thiết lập mô hình kế toán lai tạo (hybrid model) kết hợp giữa chuẩn mực kế toán công và kế toán doanh nghiệp.
2. Đổi mới phương pháp luận hạch toán kinh tế
Xây dựng quy trình 5 bước hạch toán giá thành dịch vụ NCKH: (1) Nhận diện chi phí trực tiếp (nguyên vật liệu đặc thù, nhân công nghiên cứu); (2) Tập hợp chi phí gián tiếp tại các phòng thí nghiệm dùng chung; (3) Phân bổ chi phí theo phương pháp ABC dựa trên số giờ máy chạy hoặc số giờ nghiên cứu viên; (4) Vốn hóa chi phí đủ điều kiện vào giá trị tài sản trí tuệ; (5) Trích khấu hao lũy kế tương ứng với doanh thu thương mại hóa.
QUY TRÌNH 5 BƯỚC HẠCH TOÁN GIÁ THÀNH SẢN PHẨM R&D
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ BƯỚC 1: CHI PHÍ TT │ │ BƯỚC 2: CHI PHÍ CHUNG│ │ BƯỚC 3: PHÂN BỔ ABC │
│ Nguyên vật liệu NCKH │ ──► │ Tập hợp chi phí dùng │ ──► │ Phân bổ theo giờ máy │
│ Nhân công nghiên cứu │ │ chung phòng lab/viện │ │ hoặc giờ chuyên gia │
└──────────────────────┘ └──────────────────────┘ └──────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ BƯỚC 5: KHẤU HAO TSLI│ │ BƯỚC 4: VỐN HÓA R&D │
│ Khấu hao tương ứng │ ◄── │ Vốn hóa tài sản trí │
│ với doanh thu tạo ra │ │ tuệ đủ điều kiện │
└──────────────────────┘ └──────────────────────┘
3. Ứng dụng thực tiễn cho quản trị viện nghiên cứu
Tổ chức lại bộ máy kế toán theo mô hình kết hợp (Sơ đồ 3.1 trong luận án): Thành lập 2 bộ phận chuyên sâu trực thuộc phòng Tài chính - Kế toán: Tổ Kế toán tài chính (phụ trách hạch toán tổng hợp, thanh toán, thuế, BCTC) và Tổ Kế toán quản trị (phụ trách lập dự toán, định mức chi phí, kiểm soát trung tâm trách nhiệm và phân tích hiệu quả phương án kinh doanh).
4. Khuyến nghị chính sách vĩ mô
Đề xuất Bộ Tài chính và Bộ KHCN ban hành thông tư liên tịch hướng dẫn cơ chế kế toán đặc thù cho các tổ chức KHCN tự chủ theo hướng áp dụng toàn diện Chế độ kế toán doanh nghiệp (Thông tư 200/2014/TT-BTC) hoặc hệ thống chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS Accrual), bãi bỏ cơ chế quyết toán hành chính sự nghiệp đối với các viện trực thuộc TĐKT.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về quy mô mẫu nghiên cứu: Do tính chất đặc thù, tổng thể nghiên cứu chỉ bao gồm 6 viện nghiên cứu trực thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước tại Việt Nam (N = 6). Mặc dù khảo sát toàn bộ tổng thể đạt tính đại diện tuyệt đối cho nhóm đối tượng này, song khả năng khái quát hóa (generalizability) cho toàn bộ hàng trăm viện nghiên cứu trực thuộc các Bộ, ngành và trường đại học công lập còn có những ràng buộc nhất định.
- Giới hạn về phương pháp định lượng nâng cao: Do kích thước mẫu khảo sát bị giới hạn ở 50 phiếu điều tra chuyên gia, nghiên cứu chưa thể áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng phức tạp như Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) hay Hồi quy đa cấp độ (Hierarchical Linear Modeling - HLM) để kiểm định định lượng tác động của tổ chức kế toán đến hiệu quả tài chính của viện.
- Giới hạn về khung thời gian dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2012-2016, thời điểm trước khi Thông tư 107/2017/TT-BTC (chế độ kế toán HCSN mới) và Nghị định 54/2016/NĐ-CP có hiệu lực thi hành đầy đủ trên thực tế.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng kiểm chứng mô hình tổ chức kế toán lưỡng hợp tại các Viện nghiên cứu trực thuộc các Bộ ngành (Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp & PTNT, Bộ Xây dựng) khi chuyển sang tự chủ hoàn toàn.
- Ứng dụng mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) kết hợp Ma trận trách nhiệm RACI trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động phi tài chính tại các tổ chức R&D công lập.
- Nghiên cứu tác động của việc chuyển đổi số và công nghệ chuỗi khối (Blockchain) trong kiểm toán và xác thực nguồn gốc chi phí nghiên cứu khoa học.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam giải quyết trọn vẹn khoảng trống lý luận về tổ chức công tác kế toán tại ĐVSN KHCN không thụ hưởng NSNN cấp. Dự kiến tạo lập nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu tiếp nối về quản trị tài chính công và chuyển dịch mô hình doanh nghiệp khoa học công nghệ.
- Chuyển đổi ngành và doanh nghiệp: Các giải pháp của luận án được ứng dụng trực tiếp tại 6 tập đoàn kinh tế nhà nước lớn nhất Việt Nam (PVN, Viettel, Vinacomin, Vinachem, Vinatex, VRG), giúp tái cấu trúc hệ thống quản trị tài chính, nâng cao tỷ trọng giá trị gia tăng và chất xám trong sản phẩm công nghiệp quốc gia.
- Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn vững chắc cho Bộ Tài chính, Bộ KHCN trong việc hoàn thiện thể chế tài chính, đẩy nhanh lộ trình cổ phần hóa và chuyển đổi các tổ chức KHCN công lập thành công ty cổ phần khoa học công nghệ theo chủ trương của Chính phủ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp (Contingency - Agency - Institutional Theory) và cơ sở dữ liệu chuyên sâu về kế toán khu vực công tự chủ tài chính tại các nền kinh tế đang chuyển đổi.
- Ban lãnh đạo và Kế toán trưởng các Viện nghiên cứu: Sở hữu cẩm nang hoàn chỉnh về thiết kế quy trình luân chuyển chứng từ, bảng danh mục tài khoản kế toán sửa đổi và hệ thống 5 mẫu báo cáo KTQT đặc thù (Bảng 3.1, Bảng 3.2).
- Ban Điều hành các Tập đoàn Kinh tế Nhà nước: Có công cụ đo lường chính xác hiệu quả đồng vốn đầu tư cho R&D, kiểm soát chặt chẽ chi phí và tích hợp nhịp nhàng số liệu tài chính từ viện nghiên cứu vào BCTC hợp nhất của tập đoàn.
- Các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ KHCN): Nắm bắt các vướng mắc thực tiễn để ban hành chính sách quản lý tài chính đồng bộ, xóa bỏ rào cản hành chính kìm hãm sự phát triển của thị trường KHCN.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Ngẫu nhiên (Contingency Theory) và Thuyết Đại diện (Agency Theory) trong việc luận giải sự tương tác giữa cơ chế tự chủ tài chính không thụ hưởng NSNN và thiết kế hệ thống kế toán. Luận án bác bỏ quan điểm duy trì hệ thống kế toán công thuần túy, chứng minh tính tất yếu của mô hình kế toán lưỡng hợp (hybrid accounting) tích hợp hạch toán chi phí R&D theo cơ sở dồn tích toàn diện trong môi trường chuyển đổi thể chế.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các công trình của Đào Trọng Thanh (2002), Lê Thị Thanh Hương (2012) vốn chỉ khảo sát định tính đơn lẻ trên tập mẫu phân tán, luận án đã triển khai điều tra tổng thể (census investigation) toàn bộ 100% các viện nghiên cứu thuộc TĐKT nhà nước (6/6 viện). Thiết kế nghiên cứu kết hợp tam giác đạc đa tầng giữa dữ liệu khảo sát định lượng chuyên sâu (50 phiếu chuyên gia), phỏng vấn sâu các nhà hoạch định chính sách cấp cao và phân tích chuỗi số liệu BCTC đa năm (2012-2016).
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ và có ý nghĩa quản trị sâu sắc nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là tình trạng "bẫy thể chế kế toán": Mặc dù 100% các viện đã tự chủ tài chính toàn diện, vận hành theo cơ chế thị trường và chịu sức ép cạnh tranh thương mại gay gắt, nhưng 100% các đơn vị vẫn bị trói buộc trong chế độ kế toán HCSN cũ. Điều này dẫn đến sự sai lệch nghiêm trọng trong tính toán giá thành dịch vụ NCKH do không trích khấu hao tài sản cố định và không vốn hóa chi phí trí tuệ, khiến các viện đối mặt với nguy cơ thất thoát vốn nhà nước hoặc định giá bán sản phẩm khoa học dưới giá trị thực.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp bộ quy trình thực nghiệm chi tiết và hệ thống công cụ đầy đủ để có thể nhân rộng (replication):
- Toàn bộ cấu trúc 2 bảng câu hỏi điều tra khảo sát KTTC và KTQT (Phụ lục 1 và Phụ lục 2).
- Sơ đồ hóa chi tiết quy trình luân chuyển chứng từ dịch vụ NCKH và luân chuyển hóa đơn GTGT (Sơ đồ 3.2).
- Hệ thống biểu mẫu lập dự toán ngân sách theo từng phương án kinh doanh (Bảng 3.1) và thiết kế kiến trúc các module phần mềm kế toán tích hợp (Bảng 3.2).
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới:
- Xây dựng chuẩn mực kế toán quản trị môi trường và trách nhiệm xã hội (EMA/CSR) cho các tổ chức R&D công nghệ cao.
- Mô hình hóa tác động của vốn trí tuệ (Intellectual Capital Accounting) đến định giá doanh nghiệp KHCN trong tiến trình niêm yết trên thị trường chứng khoán.
- Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) trong việc tự động hóa dự báo dòng tiền và phân bổ chi phí nghiên cứu khoa học phức tạp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Viết Hùng đã giải quyết xuất sắc và trọn vẹn bài toán khoa học mang tính cấp bách cả về lý luận lẫn thực tiễn. Những kết luận khoa học nòng cốt bao gồm:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Xác lập vị trí pháp lý và bản chất kinh tế đặc thù của loại hình ĐVSN khoa học công nghệ không thụ hưởng ngân sách nhà nước trực thuộc các tập đoàn kinh tế.
- Khẳng định tính tất yếu của cơ sở dồn tích toàn diện: Chứng minh khoa học việc chuyển đổi từ kế toán tiền mặt sang cơ sở dồn tích là điều kiện tiên quyết để phản ánh trung thực kết quả NCKH và bảo toàn vốn nhà nước.
- Tái cấu trúc bộ máy kế toán theo mô hình hỗn hợp: Thiết lập mô hình tổ chức bộ máy kế toán kết hợp tập trung - phân tán, phân định rành mạch giữa phân hệ KTTC tuân thủ và phân hệ KTQT ra quyết định.
- Chuẩn hóa quy trình hạch toán chi phí R&D: Xây dựng phương pháp phân bổ chi phí gián tiếp theo hoạt động (ABC) và cơ chế trích khấu hao kinh tế cho hệ thống trang thiết bị thí nghiệm chuyên sâu.
- Thiết lập hệ thống kế toán trách nhiệm đồng bộ: Định hình 4 trung tâm trách nhiệm gắn kết quyền hạn và nghĩa vụ tài chính của chủ nhiệm đề tài khoa học với hiệu quả kinh doanh của viện.
- Kiến trúc giải pháp CNTT và kiểm soát nội bộ tích hợp: Đề xuất mô hình phần mềm kế toán liên thông đa module, sẵn sàng tích hợp trực tiếp vào hệ sinh thái ERP của tập đoàn mẹ và đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn của doanh nghiệp KHCN trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé Gi¸o dôc vµ §µo t¹o Tr-êng ®¹i häc th-¬ng m¹i trÇn viÕt hïng Tæ CHøC C¤NG T¸C KÕ TO¸N T¹I C¸C VIÖN NGHI£N CøU THUéC C¸C TËP §OµN KINH TÕ NHµ N¦íC luËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ Hµ néi, Năm 2018 Bé Gi¸o dôc vµ §µo t¹o Tr-êng ®¹i häc th-¬ng m¹i trÇn viÕt hïng Tæ CHøC C¤NG T¸C KÕ TO¸N T¹I C¸C VIÖN NGHI£N CøU THUéC C¸C TËP §OµN KINH TÕ NHµ N¦íC Chuyªn ngµnh : KÕ to¸n M· sè : 62 34 03 01 luËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ Ng-êi h-íng dÉn khoa häc: PGS.TS §oµn V©n Anh TS. NguyÔn ViÕt TiÕn Hµ néi, Năm 2018 i Lêi cam ®oan T«i xin cam ®oan ®©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu nªu trong luËn ¸n lµ trung thùc. Nh÷ng kÕt luËn khoa häc cña luËn ¸n ch-a tõng ®-îc ai c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh nµo kh¸c.
T¸c gi¶ luËn ¸n Trần Viết Hùng ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan i Mục lục ii Danh mục các từ viết tắt v Danh mục các bảng vi Danh mục các sơ đồ vi MỞ ĐẦU 1 Chương 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN 14 TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP 1. Tổng quan về đơn vị sự nghiệp 14 1. Khái niệm và phân loại đơn vị sự nghiệp 14 1. Cơ chế quản lý tài chính của đơn vị sự nghiệp 18 1.
Khái niệm và các yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế 23 toán trong các đơn vị sự nghiệp 1. Khái niệm tổ chức công tác kế toán 23 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán trong các 24 đơn vị sự nghiệp 1. Nguyên tắc và nội dung tổ chức công tác kế toán trong các 30 đơn vị sự nghiệp 1.
Nguyên tắc tổ chức công tác kế toán trong các đơn vị sự nghiệp 30 1. Nội dung tổ chức công tác kế toán của các đơn vị sự nghiệp 32 Chương 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI 64 CÁC VIỆN NGHIÊN CỨU THUỘC CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC 2. Tổng quan về các viện nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh 64 tế nhà nước 2. Quá trình hình thành và phát triển 64 2.
Tổ chức bộ máy quản lý của các viện nghiên cứu 66 2. Cơ chế quản lý tài chính của các viện nghiên cứu 67 2. Nguồn tài chính và nội dung chi của các viện nghiên cứu 68 iii 2. Đặc thù hoạt động của các viện nghiên cứu thuộc các tập đoàn 69 kinh tế nhà nước chi phối đến tổ chức công tác kế toán 2.
Thực trạng tổ chức công tác kế toán tại các viện nghiên cứu 71 thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 2. Thực trạng tổ chức bộ máy kế toán tại các viện nghiên cứu thuộc 71 các tập đoàn kinh tế nhà nước 2. Thực trạng tổ chức áp dụng chính sách kế toán tại các viện 73 nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 2. Thực trạng tổ chức kế toán tài chính tại các viện nghiên cứu 73 thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 2.
Thực trạng tổ chức kế toán quản trị tại các viện nghiên cứu 87 thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 2. Thực trạng tổ chức kiểm tra kế toán và ứng dụng công nghệ 95 thông tin vào công tác kế toán tại các viện nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 2. Đánh giá thực trạng tổ chức công tác kế toán tại các viện 97 nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 2. Những hạn chế và nguyên nhân 98 2.
Kinh nghiệm tổ chức công tác kế toán ở một số đơn vị sự 107 nghiệp sau khi chuyển sang cơ chế tự chủ và bài học rút ra từ thực tiễn 2. Kinh nghiệm tổ chức công tác kế toán ở một số đơn vị sự nghiệp 107 chuyển sang cơ chế tự chủ 2. Bài học kinh nghiệm về tổ chức công tác kế toán ở các đơn vị 110 sự nghiệp trong điều kiện tự chủ Chương 3: HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI 113 CÁC VIỆN NGHIÊN CỨU THUỘC CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC 3. Định hướng phát triển của các viện nghiên cứu thuộc các 113 tập đoàn kinh tế nhà nước 3.
Yêu cầu hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại các viện 114 nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước iv 3. Các giải pháp hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại các 115 viện nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 3. Giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán tại các viện nghiên 115 cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 3. Giải pháp hoàn thiện về cơ sở kế toán áp dụng và thống nhất 118 chế độ kế toán áp dụng cho các viện nghiên cứu 3.
Giải pháp hoàn thiện tổ chức kế toán tài chính tại các viện 120 nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 3. Giải pháp hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị tại các viện nghiên 136 cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 3. Hoàn thiện tổ chức kiểm tra kế toán và ứng dụng công nghệ 144 thông tin vào công tác kế toán 3. Điều kiện thực hiện giải pháp hoàn thiện tổ chức công tác 147 kế toán tại các viện nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 3.
Điều kiện về phía Nhà nước 147 3. Điều kiện về phía các viện nghiên cứu và tập đoàn kinh tế nhà nước 148 KẾT LUẬN 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BCTC : Báo cáo tài chính BMKT : Bộ máy kế toán CCDC : Công cụ dụng cụ CNTT : Công nghệ thông tin ĐVSN : Đơn vị sự nghiệp GTGT : Giá trị gia tăng HCSN : Hành chính sự nghiệp KHCN : Khoa học - công nghệ KTQT : Kế toán quản trị KTTC : Kế toán tài chính NCKH : Nghiên cứu khoa học NSNN : Ngân sách nhà nước QTNS : Quyết toán ngân sách SXKD : Sản xuất kinh doanh TĐKT : Tập đoàn kinh tế TKKT : Tài khoản kế toán TSCĐ : Tài sản cố định vi DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 3.1 Bảng dự toán ngân sách theo từng phương án kinh doanh 138 3.2 Bảng tổng hợp các module chính của phần mềm kế toán 146 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Số hiệu Tên sơ đồ Trang sơ đồ 2.1 Tổ chức bộ máy quản lý các viện nghiên cứu thuộc TĐKT nhà 66 nước nói chung 2.2 Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tại các viện nghiên cứu 71 2.3 Quy trình luân chuyển chứng từ ở các viện 74 2.4 Quy trình luân chuyển chứng từ thu tiền của các hợp đồng dịch 78 vụ NCKH tại các viện 2.5 Quy trình luân chuyển chứng từ chi tiền của các hợp đồng dịch 79 vụ NCKH tại các viện 2.6 Mô hình lập dự toán ở các viện 89 3.1 Tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình kết hợp tại các viện 116 nghiên cứu 3.2 Quy trình luân chuyển chứng từ đối với hóa đơn GTGT của các 122 dịch vụ NCKH tại các viện 1 “MỞ ĐẦU” 1. Tính cấp thiết của luận án Khoa học - công nghệ (KHCN) đóng vai trò quan trọng trong phát triển vào tăng trưởng kinh tế xã hội, quốc phòng và an ninh, tạo ra nhiều sản phẩm hàng hóa, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Kinh nghiệm của nhiều nước đã và đang phát triển cho thấy đầu tư cho KHCN là con đường ngắn nhất và hiệu quả nhất cho phát triển của mỗi quốc gia.
Ở Việt Nam, cùng với giáo dục, KHCN được Nhà nước coi là quốc sách hàng đầu, điều này đã được khẳng định ngay trong Hiến pháp và cũng theo Quyết định số 418/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 11/4/2012 về Chiến lược phát triển KHCN giai đoạn 2011- 2020 chỉ rõ: "Phát triển khoa học - công nghệ cùng với GDĐT là quốc sách hàng đầu, là động lực then chốt để phát triển đất nước nhanh và bền vững. Khoa học và công nghệ phải đóng vai trò chủ đạo để tạo bước phát triển đột phá về lực lượng sản xuất, đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước". Để thực hiện được chiến lược này, ngay từ đầu những năm 2000 Chính phủ đã có những chủ trương thích hợp để tạo đà cho hoạt động khoa học phát triển, thể hiện qua việc ban hành Nghị định số 115/2005/NĐ-CP ngày 05/9/2005 về việc "Quy định cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm của các tổ chức khoa học và công nghệ công lập"; Nghị định số 96/2010/NĐ-CP về việc sửa đổi bổ sung một số điều của Nghị định số 115/2005/NĐ-CP. Đồng thời để khuyến khích việc thành lập các doanh nghiệp KHCN, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 80/2007/NĐ-CP ngày 19/5/2007 về việc về thành lập doanh nghiệp KHCN, đồng thời ban hành Nghị định 54/2016/NĐ-CP ngày 14/06/2016 về "Quy định cơ chế tự chủ của tổ chức khoa học và công nghệ công lập" thay thế Nghị định 115/2005/NĐ-CP của Chính phủ nhằm tạo thuận lợi các doanh nghiệp KHCN hoạt động trong cơ chế tự chủ.
Với những chính sách chung của nhà nước thì việc chuyển đổi mô hình của các viện nghiên cứu từ chế độ bao cấp sang cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm của tổ chức KHCN công lập là điều cần thiết để tạo động lực trong thời kỳ đổi mới. Với vai trò, tầm quan trọng của hoạt động công nghệ trong việc tạo ra sự đột phá trong hoạt động kinh doanh, cùng với việc nhà nước đã tạo hành lang pháp lý cho hoạt động này thì các tập đoàn kinh tế (TĐKT) đã thành lập các viện nghiên cứu của mình để thực hiện các hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) nhằm thực hiện mục tiêu tăng tỷ lệ chất xám trong cấu tạo sản phẩm, tạo ra nhiều sản phẩm mới có chất lượng, mẫu mã đẹp, rút ngắn chu kỳ sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng lợi nhuận trên cơ sở nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí và giá 2 thành. Theo thống kê của Bộ Công Thương, tính đến thời điểm hiện tại thì cả nước hiện có 6 viện nghiên cứu trực thuộc các TĐKT nhà nước gồm: Viện Dầu khí Việt Nam - Tập đoàn Dầu khí Việt Nam; Viện Dệt May - Tập đoàn Dệt May Việt Nam; Viện KHCN mỏ - Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam; Viện Nghiên cứu và Phát triển Viettel - Tập đoàn Viễn thông Quân đội; Viện Hóa học Công nghiệp - Tập đoàn Hóa chất Việt Nam; Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam - Tập đoàn Cao su Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Viết Hùng (2018). Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước [Luận án tiến sĩ, trường đại học thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/to-chuc-ke-toan-tai-vien-nghien-cuu-tap-doan-nha-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Tổ chức công tác kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn kinh tế nhà nước. Đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học thương mại. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" có 285 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.