Luận án Tiến sĩ: Tổ chức kế toán viện nghiên cứu tập đoàn nhà nước - Trần Viết Hùng
Luận án tiến sĩ: Tổ chức công tác kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn kinh tế nhà nước. Đề xuất giải pháp hiệu quả.
Kế toán
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
285
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lý luận chung về tổ chức kế toán đơn vị sự nghiệp
Phần này trình bày tổng quan lý luận về tổ chức kế toán tại đơn vị sự nghiệp. Khái niệm đơn vị sự nghiệp được làm rõ. Phân loại đơn vị sự nghiệp cũng được đề cập. Cơ chế quản lý tài chính của các đơn vị này là trọng tâm. Cơ chế này định hình việc lập ngân sách, quản lý thu chi. Các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến công tác kế toán được phân tích kỹ lưỡng. Điều này bao gồm quy mô đơn vị, trình độ nhân sự, công nghệ ứng dụng. Các nguyên tắc cơ bản và nội dung cụ thể trong tổ chức kế toán được trình bày chi tiết. Việc tuân thủ nguyên tắc đảm bảo tính hợp pháp, chính xác. Nội dung tổ chức kế toán bao gồm bộ máy, chính sách, phương pháp. Hiểu biết sâu sắc về lý luận là cần thiết. Nó giúp xây dựng khung pháp lý và quy trình nghiệp vụ phù hợp. Công tác kế toán tại đơn vị sự nghiệp có đặc thù riêng. Cần nhận diện rõ để áp dụng các chuẩn mực kế toán. Điều này đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả. Nó hỗ trợ quản lý tài chính vững chắc, đáp ứng yêu cầu của tập đoàn nhà nước.
1.1. Khái niệm phân loại và cơ chế quản lý tài chính
Đơn vị sự nghiệp là tổ chức do cơ quan có thẩm quyền thành lập. Mục đích hoạt động phi lợi nhuận. Đơn vị thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Đơn vị cung cấp dịch vụ công. Phân loại đơn vị sự nghiệp dựa trên nguồn thu và mức độ tự chủ. Có đơn vị tự chủ tài chính hoàn toàn. Có đơn vị tự chủ một phần. Có đơn vị do ngân sách nhà nước đảm bảo toàn bộ. Cơ chế quản lý tài chính đa dạng. Cơ chế này phụ thuộc vào mức độ tự chủ. Nó quy định nguồn thu, nội dung chi. Nó cũng quy định cơ chế phân phối thu nhập. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống kế toán. Việc hiểu rõ khái niệm, phân loại rất quan trọng. Nó giúp áp dụng đúng quy định pháp luật. Nó tạo tiền đề cho tổ chức kế toán phù hợp.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới tổ chức công tác kế toán
Nhiều yếu tố chi phối tổ chức công tác kế toán. Thứ nhất, cơ chế quản lý tài chính là yếu tố chủ chốt. Mức độ tự chủ tài chính quyết định phạm vi công việc. Thứ hai, quy mô hoạt động của đơn vị. Quy mô lớn đòi hỏi bộ máy kế toán phức tạp. Thứ ba, đặc điểm ngành nghề hoạt động. Viện nghiên cứu có đặc thù riêng về chi phí. Thứ tư, trình độ công nghệ thông tin ứng dụng. Công nghệ hiện đại giúp tự động hóa nghiệp vụ. Thứ năm, nguồn lực tài chính và nhân sự kế toán. Nhân sự có trình độ cao là lợi thế. Thứ sáu, hệ thống pháp luật, chuẩn mực kế toán. Các quy định này là cơ sở pháp lý. Các yếu tố này tác động lẫn nhau. Điều này định hình mô hình tổ chức. Nó ảnh hưởng đến quy trình kế toán. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác kế toán.
1.3. Nguyên tắc nội dung tổ chức kế toán đơn vị
Tổ chức kế toán phải tuân thủ các nguyên tắc. Nguyên tắc cơ bản gồm thận trọng, phù hợp, nhất quán. Nguyên tắc hoạt động liên tục cũng cần được đảm bảo. Nguyên tắc này giúp phản ánh đúng thực trạng tài chính. Nội dung tổ chức công tác kế toán rất rộng. Nó bao gồm tổ chức bộ máy kế toán. Nó xác định chức năng, nhiệm vụ từng vị trí. Tổ chức hệ thống tài khoản, chứng từ, sổ sách. Điều này phải phù hợp quy định pháp luật. Nó cũng bao gồm tổ chức lập báo cáo tài chính. Việc kiểm tra kế toán nội bộ là cần thiết. Ứng dụng công nghệ thông tin vào kế toán là xu hướng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả. Nó đảm bảo độ chính xác của thông tin kế toán. Công tác kế toán phải được tổ chức khoa học. Nó phải đáp ứng yêu cầu quản lý nội bộ. Nó cũng phải đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý.
II.Thực trạng công tác kế toán viện nghiên cứu nhà nước
Chương này tập trung vào thực trạng tổ chức công tác kế toán. Các viện nghiên cứu thuộc tập đoàn kinh tế nhà nước là đối tượng. Tổng quan về các viện được trình bày. Đặc thù hoạt động của viện nghiên cứu được làm rõ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kế toán. Thực trạng tổ chức bộ máy kế toán được phân tích. Chính sách kế toán đang áp dụng cũng được đánh giá. Thực trạng kế toán tài chính được trình bày chi tiết. Nó bao gồm các quy trình ghi nhận, xử lý nghiệp vụ. Việc nắm bắt thực trạng giúp nhận diện ưu điểm, tồn tại. Nó cung cấp cái nhìn khách quan. Điều này là cơ sở để đề xuất giải pháp. Mục tiêu là hoàn thiện công tác kế toán.
2.1. Tổng quan các viện nghiên cứu đặc thù hoạt động
Các viện nghiên cứu thuộc tập đoàn kinh tế nhà nước có lịch sử lâu đời. Quá trình hình thành và phát triển gắn liền với các tập đoàn. Tổ chức bộ máy quản lý thường phức tạp. Các viện này đóng vai trò quan trọng trong khoa học công nghệ. Cơ chế quản lý tài chính có sự kết hợp. Nó bao gồm ngân sách nhà nước và nguồn thu sự nghiệp. Nguồn tài chính chủ yếu từ dự án nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Nội dung chi tiêu đa dạng. Chi cho nghiên cứu khoa học là trọng yếu. Đặc thù hoạt động chi phối tổ chức kế toán. Hoạt động khoa học công nghệ có tính rủi ro. Chi phí không định mức, khó dự toán. Thời gian thực hiện dự án kéo dài. Đây là những điểm khác biệt. Kế toán cần phản ánh chính xác các đặc điểm này.
2.2. Thực trạng tổ chức bộ máy và chính sách kế toán
Thực trạng tổ chức bộ máy kế toán còn nhiều điểm cần cải thiện. Bộ máy thường tập trung tại phòng tài chính kế toán. Số lượng nhân sự còn hạn chế. Trình độ chuyên môn có sự khác biệt. Cơ cấu tổ chức bộ máy ảnh hưởng hiệu quả công việc. Việc áp dụng chính sách kế toán cũng chưa đồng bộ. Nhiều viện vẫn áp dụng chế độ kế toán cũ. Việc cập nhật các quy định mới còn chậm. Chính sách kế toán cho các dự án nghiên cứu chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong hạch toán. Nó ảnh hưởng đến việc lập báo cáo. Sự thiếu thống nhất trong chính sách làm giảm tính so sánh. Nó cũng ảnh hưởng đến minh bạch tài chính.
2.3. Thực trạng kế toán tài chính tại các viện nghiên cứu
Kế toán tài chính tại các viện nghiên cứu có những đặc thù riêng. Việc hạch toán tài sản cố định, công cụ dụng cụ chưa hiệu quả. Đặc biệt đối với tài sản hình thành từ dự án. Kế toán tiền lương, các khoản phải thu, phải trả chưa tối ưu. Việc theo dõi nguồn kinh phí còn phức tạp. Nguồn kinh phí đa dạng từ ngân sách, tự chủ, liên doanh. Kế toán doanh thu, chi phí phản ánh các hoạt động khác nhau. Nó bao gồm nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, sản xuất thử nghiệm. Các tài khoản kế toán sử dụng chưa hoàn toàn phù hợp. Việc lập báo cáo tài chính còn mang tính hình thức. Nó chưa cung cấp thông tin kịp thời. Thông tin phục vụ quản lý, điều hành còn hạn chế.
III.Hạn chế nguyên nhân kế toán và kinh nghiệm thực tiễn
Phần này đánh giá tổng thể thực trạng. Nó chỉ ra những hạn chế chính. Nguyên nhân của các hạn chế được phân tích. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Các viện nghiên cứu đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức trong việc tổ chức công tác kế toán. Kinh nghiệm từ các đơn vị sự nghiệp tự chủ tài chính được tham khảo. Điều này giúp định hình giải pháp phù hợp. Việc đánh giá khách quan là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện đúng vấn đề. Từ đó đưa ra những đề xuất cải tiến. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động. Mục tiêu cũng là tăng cường minh bạch tài chính.
3.1. Hạn chế và nguyên nhân trong tổ chức công tác kế toán
Tổ chức công tác kế toán tại viện nghiên cứu còn nhiều hạn chế. Bộ máy kế toán chưa thực sự tinh gọn, hiệu quả. Phân công nhiệm vụ còn chồng chéo. Năng lực một số kế toán viên chưa đáp ứng yêu cầu. Việc áp dụng chuẩn mực kế toán chưa đồng bộ. Các quy định nội bộ chưa hoàn chỉnh. Hệ thống tài khoản chưa phản ánh đầy đủ đặc thù. Kế toán quản trị chưa được chú trọng. Việc kiểm tra kế toán còn yếu. Ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế. Nguyên nhân xuất phát từ nhiều phía. Chính sách quản lý tài chính chưa rõ ràng. Sự thiếu quan tâm từ lãnh đạo. Ngân sách đầu tư cho công nghệ còn thấp. Thiếu đào tạo, bồi dưỡng cho nhân sự.
3.2. Kinh nghiệm từ các đơn vị sự nghiệp tự chủ tài chính
Kinh nghiệm từ các đơn vị sự nghiệp tự chủ tài chính là rất giá trị. Các đơn vị này đã chuyển đổi cơ chế quản lý. Họ đã chủ động hơn trong tài chính. Họ đã hoàn thiện bộ máy kế toán. Việc áp dụng chế độ kế toán linh hoạt hơn. Hệ thống thông tin kế toán được đầu tư. Các đơn vị này đã xây dựng quy trình nội bộ chặt chẽ. Họ đã chú trọng đào tạo, nâng cao năng lực kế toán viên. Việc này giúp cải thiện hiệu quả công tác. Thông tin kế toán cung cấp kịp thời. Nó hỗ trợ đắc lực cho công tác quản trị. Bài học từ các đơn vị này cho thấy. Tự chủ tài chính đòi hỏi sự thay đổi toàn diện. Nó đòi hỏi sự đổi mới về tư duy kế toán.
3.3. Bài học về tổ chức kế toán cho đơn vị tự chủ
Từ kinh nghiệm thực tiễn, nhiều bài học được rút ra. Cần xây dựng chiến lược phát triển kế toán phù hợp. Chiến lược này phải gắn liền với chiến lược của đơn vị. Cần hoàn thiện cơ chế tài chính nội bộ. Nó phải đảm bảo sự linh hoạt, hiệu quả. Cần đổi mới tư duy về kế toán. Kế toán không chỉ là ghi chép. Nó là công cụ quản trị. Cần đầu tư vào công nghệ thông tin. Hệ thống phần mềm kế toán hiện đại là cần thiết. Cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Đội ngũ kế toán viên cần có kiến thức chuyên sâu. Họ cần có kỹ năng thực hành tốt. Kế toán phải hướng đến việc cung cấp thông tin. Thông tin hữu ích cho ra quyết định quản lý. Điều này giúp đơn vị sự nghiệp phát triển bền vững.
IV.Hoàn thiện tổ chức kế toán tài chính viện nghiên cứu
Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện tổ chức kế toán. Đối tượng là các viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước. Các định hướng phát triển của viện được xem xét. Yêu cầu hoàn thiện công tác kế toán được xác định. Các giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh. Nó bao gồm bộ máy kế toán. Nó bao gồm cơ sở kế toán áp dụng. Nó cũng bao gồm chế độ kế toán thống nhất. Việc hoàn thiện kế toán tài chính là trọng tâm. Điều này giúp cung cấp thông tin chính xác. Nó đảm bảo tuân thủ pháp luật. Nó hỗ trợ quản lý hiệu quả.
4.1. Định hướng phát triển yêu cầu hoàn thiện kế toán
Các viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước có định hướng rõ ràng. Các định hướng bao gồm nâng cao năng lực khoa học công nghệ. Tăng cường khả năng tự chủ tài chính. Phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh. Điều này đặt ra yêu cầu cao cho công tác kế toán. Kế toán cần cung cấp thông tin kịp thời. Thông tin phải chính xác, đáng tin cậy. Nó phục vụ cho việc ra quyết định. Nó hỗ trợ quản lý nguồn lực hiệu quả. Kế toán cần phản ánh đúng đặc thù hoạt động. Nó phải tuân thủ các quy định hiện hành. Đồng thời, nó cần có sự linh hoạt. Điều này để thích ứng với sự thay đổi. Hoàn thiện kế toán là một phần quan trọng. Nó giúp đạt được các định hướng phát triển.
4.2. Hoàn thiện bộ máy cơ sở chế độ kế toán áp dụng
Hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán là ưu tiên hàng đầu. Cần rà soát chức năng, nhiệm vụ từng vị trí. Phân công rõ ràng để tránh chồng chéo. Nâng cao năng lực chuyên môn cho kế toán viên. Cần xây dựng cơ chế đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên. Hoàn thiện về cơ sở kế toán áp dụng là cần thiết. Cần thống nhất chế độ kế toán cho các viện nghiên cứu. Chế độ kế toán cần phù hợp đặc thù hoạt động. Việc này giúp đảm bảo tính nhất quán. Nó tăng cường khả năng so sánh thông tin. Chuẩn hóa hệ thống chứng từ, sổ sách kế toán. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình. Nó nâng cao hiệu quả công tác kế toán.
4.3. Giải pháp hoàn thiện kế toán tài chính chuyên sâu
Các giải pháp hoàn thiện kế toán tài chính cần đi vào chiều sâu. Cần cụ thể hóa việc ghi nhận tài sản cố định. Đặc biệt là tài sản hình thành từ các dự án khoa học. Cần tối ưu hóa quy trình kế toán tiền lương. Quy trình này phải đảm bảo tính chính xác. Nó phải tuân thủ các quy định hiện hành. Hoàn thiện việc theo dõi các khoản phải thu, phải trả. Điều này giúp quản lý dòng tiền hiệu quả. Cần chuẩn hóa việc hạch toán nguồn kinh phí. Nguồn kinh phí từ ngân sách, tự chủ, liên doanh cần được phân biệt rõ. Điều này giúp lập báo cáo chi tiết. Cần xây dựng hệ thống tài khoản chi tiết hơn. Nó phải phù hợp với đặc thù của viện nghiên cứu.
V.Kế toán quản trị kiểm tra CNTT cho viện nghiên cứu
Phần này tập trung vào các giải pháp nâng cao hiệu quả. Nó đề xuất hoàn thiện kế toán quản trị. Kế toán quản trị là công cụ quan trọng. Nó giúp ra quyết định nội bộ. Việc kiểm tra kế toán được tăng cường. Ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố then chốt. Công nghệ giúp tự động hóa, tăng tốc độ xử lý. Các điều kiện cần thiết để thực hiện giải pháp được nêu. Điều kiện từ phía nhà nước và tập đoàn. Điều kiện từ chính các viện nghiên cứu. Các giải pháp này nhằm tạo ra một hệ thống kế toán toàn diện. Hệ thống này phải hiện đại, minh bạch. Nó phải đáp ứng tốt yêu cầu quản lý.
5.1. Hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị tại viện nghiên cứu
Kế toán quản trị cần được chú trọng phát triển. Nó cung cấp thông tin phục vụ điều hành nội bộ. Cần xây dựng hệ thống kế toán chi phí hiệu quả. Nó phải theo dõi chi phí theo dự án, đề tài nghiên cứu. Nó giúp đánh giá hiệu quả từng hoạt động. Cần phát triển kế toán chi phí theo trung tâm trách nhiệm. Điều này giúp phân cấp quản lý. Cần xây dựng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả. Các chỉ tiêu này phải phù hợp với đặc thù nghiên cứu. Hệ thống dự toán, kiểm soát ngân sách cần được hoàn thiện. Nó giúp quản lý nguồn lực chặt chẽ. Việc này giúp nâng cao khả năng cạnh tranh. Nó hỗ trợ viện nghiên cứu đạt được mục tiêu chiến lược.
5.2. Hoàn thiện kiểm tra kế toán và ứng dụng công nghệ thông tin
Kiểm tra kế toán nội bộ cần được tăng cường. Cần xây dựng quy trình kiểm tra định kỳ. Quy trình này phải đảm bảo tính khách quan. Nó phải đánh giá đúng thực trạng. Phát triển đội ngũ kiểm toán viên nội bộ có năng lực. Họ phải có kiến thức chuyên sâu về kế toán và kiểm toán. Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá. Cần đầu tư vào phần mềm kế toán chuyên dụng. Phần mềm phải tích hợp các phân hệ quản lý dự án. Nó phải kết nối với các hệ thống khác. Điều này giúp tự động hóa quy trình nghiệp vụ. Nó tăng cường độ chính xác, giảm thiểu sai sót. Nó cung cấp báo cáo nhanh chóng, kịp thời.
5.3. Điều kiện thực hiện giải pháp hoàn thiện công tác kế toán
Việc thực hiện các giải pháp đòi hỏi nhiều điều kiện. Từ phía nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý. Các văn bản hướng dẫn cần rõ ràng hơn. Chính sách hỗ trợ đầu tư công nghệ cần được ban hành. Từ phía tập đoàn kinh tế nhà nước, cần có sự chỉ đạo sát sao. Cần cấp đủ nguồn lực tài chính cho các viện. Cần có cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả. Từ phía các viện nghiên cứu, cần nâng cao nhận thức. Cần chủ động trong việc đổi mới. Cần đào tạo, bồi dưỡng nhân lực kế toán. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên là yếu tố quyết định. Điều này đảm bảo các giải pháp được triển khai thành công. Nó mang lại hiệu quả bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (285 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé Gi¸o dôc vµ §µo t¹o Tr-êng ®¹i häc th-¬ng m¹i trÇn viÕt hïng Tæ CHøC C¤NG T¸C KÕ TO¸N T¹I C¸C VIÖN NGHI£N CøU THUéC C¸C TËP §OµN KINH TÕ NHµ N¦íC luËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ Hµ néi, Năm 2018 Bé Gi¸o dôc vµ §µo t¹o Tr-êng ®¹i häc th-¬ng m¹i trÇn viÕt hïng Tæ CHøC C¤NG T¸C KÕ TO¸N T¹I C¸C VIÖN NGHI£N CøU THUéC C¸C TËP §OµN KINH TÕ NHµ N¦íC Chuyªn ngµnh : KÕ to¸n M· sè : 62 34 03 01 luËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ Ng-êi h-íng dÉn khoa häc: PGS.TS §oµn V©n Anh TS. NguyÔn ViÕt TiÕn Hµ néi, Năm 2018 i Lêi cam ®oan T«i xin cam ®oan ®©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu nªu trong luËn ¸n lµ trung thùc. Nh÷ng kÕt luËn khoa häc cña luËn ¸n ch-a tõng ®-îc ai c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh nµo kh¸c.
T¸c gi¶ luËn ¸n Trần Viết Hùng ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan i Mục lục ii Danh mục các từ viết tắt v Danh mục các bảng vi Danh mục các sơ đồ vi MỞ ĐẦU 1 Chương 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN 14 TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP 1. Tổng quan về đơn vị sự nghiệp 14 1. Khái niệm và phân loại đơn vị sự nghiệp 14 1. Cơ chế quản lý tài chính của đơn vị sự nghiệp 18 1.
Khái niệm và các yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế 23 toán trong các đơn vị sự nghiệp 1. Khái niệm tổ chức công tác kế toán 23 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán trong các 24 đơn vị sự nghiệp 1. Nguyên tắc và nội dung tổ chức công tác kế toán trong các 30 đơn vị sự nghiệp 1.
Nguyên tắc tổ chức công tác kế toán trong các đơn vị sự nghiệp 30 1. Nội dung tổ chức công tác kế toán của các đơn vị sự nghiệp 32 Chương 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI 64 CÁC VIỆN NGHIÊN CỨU THUỘC CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC 2. Tổng quan về các viện nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh 64 tế nhà nước 2. Quá trình hình thành và phát triển 64 2.
Tổ chức bộ máy quản lý của các viện nghiên cứu 66 2. Cơ chế quản lý tài chính của các viện nghiên cứu 67 2. Nguồn tài chính và nội dung chi của các viện nghiên cứu 68 iii 2. Đặc thù hoạt động của các viện nghiên cứu thuộc các tập đoàn 69 kinh tế nhà nước chi phối đến tổ chức công tác kế toán 2.
Thực trạng tổ chức công tác kế toán tại các viện nghiên cứu 71 thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 2. Thực trạng tổ chức bộ máy kế toán tại các viện nghiên cứu thuộc 71 các tập đoàn kinh tế nhà nước 2. Thực trạng tổ chức áp dụng chính sách kế toán tại các viện 73 nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 2. Thực trạng tổ chức kế toán tài chính tại các viện nghiên cứu 73 thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 2.
Thực trạng tổ chức kế toán quản trị tại các viện nghiên cứu 87 thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 2. Thực trạng tổ chức kiểm tra kế toán và ứng dụng công nghệ 95 thông tin vào công tác kế toán tại các viện nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 2. Đánh giá thực trạng tổ chức công tác kế toán tại các viện 97 nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 2. Những hạn chế và nguyên nhân 98 2.
Kinh nghiệm tổ chức công tác kế toán ở một số đơn vị sự 107 nghiệp sau khi chuyển sang cơ chế tự chủ và bài học rút ra từ thực tiễn 2. Kinh nghiệm tổ chức công tác kế toán ở một số đơn vị sự nghiệp 107 chuyển sang cơ chế tự chủ 2. Bài học kinh nghiệm về tổ chức công tác kế toán ở các đơn vị 110 sự nghiệp trong điều kiện tự chủ Chương 3: HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI 113 CÁC VIỆN NGHIÊN CỨU THUỘC CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC 3. Định hướng phát triển của các viện nghiên cứu thuộc các 113 tập đoàn kinh tế nhà nước 3.
Yêu cầu hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại các viện 114 nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước iv 3. Các giải pháp hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại các 115 viện nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 3. Giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán tại các viện nghiên 115 cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 3. Giải pháp hoàn thiện về cơ sở kế toán áp dụng và thống nhất 118 chế độ kế toán áp dụng cho các viện nghiên cứu 3.
Giải pháp hoàn thiện tổ chức kế toán tài chính tại các viện 120 nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 3. Giải pháp hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị tại các viện nghiên 136 cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 3. Hoàn thiện tổ chức kiểm tra kế toán và ứng dụng công nghệ 144 thông tin vào công tác kế toán 3. Điều kiện thực hiện giải pháp hoàn thiện tổ chức công tác 147 kế toán tại các viện nghiên cứu thuộc các tập đoàn kinh tế nhà nước 3.
Điều kiện về phía Nhà nước 147 3. Điều kiện về phía các viện nghiên cứu và tập đoàn kinh tế nhà nước 148 KẾT LUẬN 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BCTC : Báo cáo tài chính BMKT : Bộ máy kế toán CCDC : Công cụ dụng cụ CNTT : Công nghệ thông tin ĐVSN : Đơn vị sự nghiệp GTGT : Giá trị gia tăng HCSN : Hành chính sự nghiệp KHCN : Khoa học - công nghệ KTQT : Kế toán quản trị KTTC : Kế toán tài chính NCKH : Nghiên cứu khoa học NSNN : Ngân sách nhà nước QTNS : Quyết toán ngân sách SXKD : Sản xuất kinh doanh TĐKT : Tập đoàn kinh tế TKKT : Tài khoản kế toán TSCĐ : Tài sản cố định vi DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 3.1 Bảng dự toán ngân sách theo từng phương án kinh doanh 138 3.2 Bảng tổng hợp các module chính của phần mềm kế toán 146 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Số hiệu Tên sơ đồ Trang sơ đồ 2.1 Tổ chức bộ máy quản lý các viện nghiên cứu thuộc TĐKT nhà 66 nước nói chung 2.2 Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tại các viện nghiên cứu 71 2.3 Quy trình luân chuyển chứng từ ở các viện 74 2.4 Quy trình luân chuyển chứng từ thu tiền của các hợp đồng dịch 78 vụ NCKH tại các viện 2.5 Quy trình luân chuyển chứng từ chi tiền của các hợp đồng dịch 79 vụ NCKH tại các viện 2.6 Mô hình lập dự toán ở các viện 89 3.1 Tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình kết hợp tại các viện 116 nghiên cứu 3.2 Quy trình luân chuyển chứng từ đối với hóa đơn GTGT của các 122 dịch vụ NCKH tại các viện 1 “MỞ ĐẦU” 1. Tính cấp thiết của luận án Khoa học - công nghệ (KHCN) đóng vai trò quan trọng trong phát triển vào tăng trưởng kinh tế xã hội, quốc phòng và an ninh, tạo ra nhiều sản phẩm hàng hóa, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Kinh nghiệm của nhiều nước đã và đang phát triển cho thấy đầu tư cho KHCN là con đường ngắn nhất và hiệu quả nhất cho phát triển của mỗi quốc gia.
Ở Việt Nam, cùng với giáo dục, KHCN được Nhà nước coi là quốc sách hàng đầu, điều này đã được khẳng định ngay trong Hiến pháp và cũng theo Quyết định số 418/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 11/4/2012 về Chiến lược phát triển KHCN giai đoạn 2011- 2020 chỉ rõ: "Phát triển khoa học - công nghệ cùng với GDĐT là quốc sách hàng đầu, là động lực then chốt để phát triển đất nước nhanh và bền vững. Khoa học và công nghệ phải đóng vai trò chủ đạo để tạo bước phát triển đột phá về lực lượng sản xuất, đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước". Để thực hiện được chiến lược này, ngay từ đầu những năm 2000 Chính phủ đã có những chủ trương thích hợp để tạo đà cho hoạt động khoa học phát triển, thể hiện qua việc ban hành Nghị định số 115/2005/NĐ-CP ngày 05/9/2005 về việc "Quy định cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm của các tổ chức khoa học và công nghệ công lập"; Nghị định số 96/2010/NĐ-CP về việc sửa đổi bổ sung một số điều của Nghị định số 115/2005/NĐ-CP. Đồng thời để khuyến khích việc thành lập các doanh nghiệp KHCN, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 80/2007/NĐ-CP ngày 19/5/2007 về việc về thành lập doanh nghiệp KHCN, đồng thời ban hành Nghị định 54/2016/NĐ-CP ngày 14/06/2016 về "Quy định cơ chế tự chủ của tổ chức khoa học và công nghệ công lập" thay thế Nghị định 115/2005/NĐ-CP của Chính phủ nhằm tạo thuận lợi các doanh nghiệp KHCN hoạt động trong cơ chế tự chủ.
Với những chính sách chung của nhà nước thì việc chuyển đổi mô hình của các viện nghiên cứu từ chế độ bao cấp sang cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm của tổ chức KHCN công lập là điều cần thiết để tạo động lực trong thời kỳ đổi mới. Với vai trò, tầm quan trọng của hoạt động công nghệ trong việc tạo ra sự đột phá trong hoạt động kinh doanh, cùng với việc nhà nước đã tạo hành lang pháp lý cho hoạt động này thì các tập đoàn kinh tế (TĐKT) đã thành lập các viện nghiên cứu của mình để thực hiện các hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) nhằm thực hiện mục tiêu tăng tỷ lệ chất xám trong cấu tạo sản phẩm, tạo ra nhiều sản phẩm mới có chất lượng, mẫu mã đẹp, rút ngắn chu kỳ sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng lợi nhuận trên cơ sở nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí và giá 2 thành. Theo thống kê của Bộ Công Thương, tính đến thời điểm hiện tại thì cả nước hiện có 6 viện nghiên cứu trực thuộc các TĐKT nhà nước gồm: Viện Dầu khí Việt Nam - Tập đoàn Dầu khí Việt Nam; Viện Dệt May - Tập đoàn Dệt May Việt Nam; Viện KHCN mỏ - Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam; Viện Nghiên cứu và Phát triển Viettel - Tập đoàn Viễn thông Quân đội; Viện Hóa học Công nghiệp - Tập đoàn Hóa chất Việt Nam; Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam - Tập đoàn Cao su Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Tổ chức công tác kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn kinh tế nhà nước. Đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học thương mại. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" có 285 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổ chức kế toán tại viện nghiên cứu thuộc tập đoàn nhà nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.