Luận án Tiến sĩ Bùi Văn Lợi: Thích ứng cừu Phan Rang nuôi tại Thừa Thiên Huế
Nghiên cứu tiến sĩ nông nghiệp đánh giá khả năng thích ứng giống cừu Phan Rang nuôi tại Thừa Thiên Huế. Đề xuất giải pháp phát triển chăn nuôi bền vững.
Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Chăn nuôi
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Đánh giá toàn diện khả năng thích ứng cừu Phan Rang tại Thừa Thiên Huế
Nghiên cứu tập trung vào khả năng thích ứng của cừu Phan Rang khi được nuôi tại Thừa Thiên Huế. Vùng này có điều kiện môi trường khác biệt so với nơi xuất xứ. Mục tiêu chính là xác định mức độ phù hợp của giống cừu này. Việc di chuyển từ vùng khô hạn Ninh Thuận đến Thừa Thiên Huế đòi hỏi sự thích nghi cao. Các yếu tố như sinh trưởng, sinh sản, sức khỏe vật nuôi được theo dõi kỹ lưỡng. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả chăn nuôi. Nó giúp định hướng phát triển cừu Phan Rang bền vững tại địa phương. Hiểu rõ khả năng thích ứng là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro chăn nuôi.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chuyển cừu Phan Rang đến Huế
Nghiên cứu đánh giá chi tiết khả năng thích ứng của cừu Phan Rang. Việc chuyển cừu từ Ninh Thuận đến Thừa Thiên Huế là một thách thức. Vùng này có khí hậu ẩm ướt hơn. Mục tiêu chính là xác định sự phù hợp của giống cừu Phan Rang với điều kiện môi trường mới. Nghiên cứu thu thập dữ liệu khách quan. Dữ liệu liên quan đến sinh trưởng, sinh sản, sức khỏe vật nuôi của đàn cừu. Phân tích các chỉ số này cung cấp cái nhìn tổng thể. Đánh giá này giúp định hướng phát triển chăn nuôi cừu Phan Rang bền vững. Thay đổi khí hậu có thể gây stress nhiệt cho vật nuôi. Nghiên cứu tìm hiểu mức độ ảnh hưởng của yếu tố này đến khả năng thích ứng của cừu.
1.2. Phương pháp đánh giá khả năng thích ứng tổng thể
Khả năng thích ứng của cừu Phan Rang được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu bao gồm trọng lượng cơ thể, tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sinh sản. Sức khỏe vật nuôi cũng được theo dõi chặt chẽ. Các chỉ số sinh lý như nhiệt độ cơ thể, nhịp hô hấp được ghi nhận. Điều này giúp phát hiện sớm dấu hiệu stress nhiệt. Phân tích máu cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe vật nuôi. Điều kiện môi trường tại Thừa Thiên Huế được theo dõi liên tục. Nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa là các yếu tố quan trọng. So sánh dữ liệu thu được với điều kiện môi trường gốc của cừu Phan Rang tại Ninh Thuận. Phân tích nguồn thức ăn sẵn có cũng là một phần quan trọng. Đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cừu. Phương pháp này giúp đưa ra cái nhìn toàn diện về khả năng thích ứng.
II. Yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng sinh sản cừu Phan Rang
Điều kiện môi trường tại Thừa Thiên Huế ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng và sinh sản của cừu Phan Rang. Khí hậu đặc trưng bởi độ ẩm cao và nhiệt độ biến động. Thay đổi khí hậu tạo ra những thách thức mới. Đặc biệt là trong mùa nóng, stress nhiệt trở thành mối lo ngại. Stress nhiệt làm giảm khẩu phần ăn và khả năng hấp thu dinh dưỡng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ tăng trọng. Bên cạnh đó, các yếu tố môi trường cũng tác động tiêu cực đến hiệu suất sinh sản. Hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết để xây dựng chiến lược chăn nuôi hiệu quả. Đảm bảo sự phát triển ổn định cho đàn cừu Phan Rang.
2.1. Phân tích ảnh hưởng khí hậu đến sinh trưởng cừu
Khí hậu Thừa Thiên Huế có sự khác biệt rõ rệt với vùng Phan Rang. Nhiệt độ cao kết hợp độ ẩm lớn tạo ra chỉ số THI cao. Điều này có thể gây stress nhiệt cho cừu Phan Rang. Stress nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của cừu. Cừu giảm ăn, giảm hấp thu dinh dưỡng. Kết quả là tốc độ tăng trọng trung bình ngày giảm. Quan sát cho thấy, trong mùa nóng, sinh trưởng của cừu Phan Rang chậm lại. Trọng lượng cừu non khi cai sữa thấp hơn. Thay đổi khí hậu là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất chăn nuôi. Cần có biện pháp quản lý phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực này.
2.2. Tác động của môi trường đến hiệu suất sinh sản
Điều kiện môi trường khắc nghiệt ảnh hưởng đến sinh sản của cừu Phan Rang. Nhiệt độ cao có thể làm giảm chất lượng tinh trùng ở cừu đực. Nó cũng ảnh hưởng đến chu kỳ động dục ở cừu cái. Tỷ lệ thụ thai có thể giảm. Tỷ lệ cừu cái động dục lại kéo dài. Điều này làm giảm hiệu suất sinh sản tổng thể của đàn. Khả năng thích ứng sinh sản là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá sự bền vững của việc chăn nuôi giống cừu Phan Rang tại Thừa Thiên Huế. Cần theo dõi sát sao các chỉ số sinh sản. Bao gồm tỷ lệ động dục, tỷ lệ phối giống thành công, số con đẻ ra/lứa. Từ đó đưa ra các can thiệp kịp thời.
III. Sức khỏe cừu Phan Rang dưới stress nhiệt tại Huế
Stress nhiệt là một thách thức lớn đối với sức khỏe vật nuôi của cừu Phan Rang tại Thừa Thiên Huế. Nhiệt độ và độ ẩm cao kéo dài gây ra nhiều phản ứng sinh lý bất lợi. Cơ thể cừu phải hoạt động liên tục để điều hòa thân nhiệt. Điều này làm cạn kiệt năng lượng, suy giảm hệ miễn dịch. Khi sức khỏe vật nuôi suy giảm, cừu Phan Rang dễ mắc các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Việc đánh giá các chỉ số sinh lý và tình trạng bệnh tật giúp nhận diện sớm. Từ đó, áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời. Đảm bảo khả năng thích ứng và năng suất cho đàn cừu.
3.1. Các chỉ số sinh lý thể hiện stress nhiệt
Khi cừu Phan Rang gặp stress nhiệt tại Thừa Thiên Huế, cơ thể có những phản ứng rõ rệt. Nhiệt độ trực tràng tăng cao hơn mức bình thường. Nhịp thở và nhịp tim cũng tăng lên. Các chỉ số này phản ánh nỗ lực của cơ thể cừu để tản nhiệt. Tuy nhiên, nếu kéo dài, chúng gây suy giảm sức khỏe vật nuôi. Phân tích máu cho thấy sự thay đổi các chỉ số huyết học. Bao gồm hồng cầu, bạch cầu, hemoglobin. Sự thay đổi này chỉ ra tình trạng căng thẳng của cừu. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số sinh lý là cần thiết. Điều này giúp nhận biết sớm và can thiệp khi cừu Phan Rang chịu stress nhiệt.
3.2. Đánh giá sức đề kháng và bệnh tật của cừu
Stress nhiệt làm suy giảm hệ miễn dịch của cừu Phan Rang. Điều này khiến cừu dễ mắc bệnh hơn. Các bệnh về hô hấp, tiêu hóa có thể gia tăng. Nghiên cứu theo dõi tỷ lệ mắc bệnh. Tỷ lệ điều trị, tỷ lệ chết của đàn cừu Phan Rang được ghi nhận. Sự thay đổi về điều kiện môi trường cũng tạo điều kiện cho ký sinh trùng phát triển. Cừu cần được phòng bệnh tốt hơn. Đánh giá sức khỏe vật nuôi toàn diện rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo khả năng thích ứng của cừu Phan Rang trong môi trường mới. Việc này là cơ sở để đưa ra các chương trình phòng bệnh hiệu quả.
IV. Tối ưu hóa nguồn thức ăn cho cừu Phan Rang tại Huế
Nguồn thức ăn đóng vai trò then chốt trong khả năng thích ứng của cừu Phan Rang tại Thừa Thiên Huế. Khu vực này có điều kiện môi trường đặc thù, ảnh hưởng đến thảm thực vật. Việc khảo sát và tận dụng tối đa nguồn thức ăn tự nhiên là cần thiết. Đồng thời, xây dựng khẩu phần ăn bổ sung phù hợp theo mùa. Điều này giúp đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho cừu. Khẩu phần ăn cân đối hỗ trợ sinh trưởng, sinh sản và tăng cường sức khỏe vật nuôi. Đặc biệt là trong giai đoạn stress nhiệt hoặc thay đổi khí hậu. Tối ưu hóa nguồn thức ăn giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.
4.1. Khảo sát nguồn thức ăn tự nhiên tại địa phương
Nguồn thức ăn tự nhiên là yếu tố quan trọng trong chăn nuôi cừu Phan Rang. Thừa Thiên Huế có thảm thực vật phong phú. Tuy nhiên, chất lượng và số lượng có thể biến động theo mùa. Cần khảo sát các loại cây cỏ, lá cây mà cừu có thể ăn được. Đánh giá giá trị dinh dưỡng của chúng. Xác định tính sẵn có của nguồn thức ăn này. Trong mùa mưa, nguồn thức ăn xanh dồi dào. Nhưng vào mùa khô, nguồn này có thể khan hiếm. Điều này đòi hỏi kế hoạch bổ sung thức ăn hợp lý. Việc hiểu rõ nguồn thức ăn địa phương giúp tối ưu hóa chi phí chăn nuôi. Nó cũng hỗ trợ khả năng thích ứng của cừu Phan Rang với điều kiện môi trường mới.
4.2. Xây dựng khẩu phần ăn phù hợp điều kiện Huế
Để đảm bảo sinh trưởng và sinh sản tốt cho cừu Phan Rang, khẩu phần ăn cần được xây dựng khoa học. Khẩu phần cần cân đối giữa thức ăn xanh và thức ăn bổ sung. Nguồn thức ăn bổ sung có thể bao gồm rơm rạ, ngô, cám gạo, hoặc các loại thức ăn tinh. Lượng và thành phần cần điều chỉnh theo giai đoạn phát triển và tình trạng sinh lý của cừu. Việc bổ sung khoáng chất và vitamin là cần thiết. Điều này giúp tăng sức khỏe vật nuôi và khả năng thích ứng với thay đổi khí hậu. Khẩu phần ăn cần linh hoạt. Nó phải điều chỉnh theo mùa và tình hình nguồn thức ăn tại Thừa Thiên Huế. Điều này đảm bảo cừu nhận đủ dinh dưỡng.
V. Phát triển bền vững cừu Phan Rang tại Thừa Thiên Huế
Để cừu Phan Rang phát triển bền vững tại Thừa Thiên Huế, cần có các giải pháp đồng bộ. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc cải thiện chuồng trại là cần thiết để giảm stress nhiệt. Quản lý nguồn thức ăn và áp dụng biện pháp phòng bệnh hiệu quả cũng rất quan trọng. Chọn lọc những cá thể có khả năng thích ứng tốt với điều kiện môi trường mới là ưu tiên. Việc chuyển giao kỹ thuật chăn nuôi cho người dân địa phương giúp nâng cao năng lực. Đàn cừu có tiềm năng kinh tế lớn. Phát triển bền vững đóng góp vào kinh tế nông nghiệp địa phương, ứng phó tốt hơn với thay đổi khí hậu.
5.1. Khuyến nghị giải pháp chăn nuôi hiệu quả
Nghiên cứu đưa ra nhiều giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi cừu Phan Rang. Cần cải thiện chuồng trại để giảm stress nhiệt. Chuồng trại thông thoáng, có hệ thống làm mát đơn giản. Quản lý nguồn thức ăn cần được chú trọng. Đảm bảo cừu được cung cấp đủ nước sạch và thức ăn chất lượng. Áp dụng các biện pháp phòng bệnh hiệu quả. Tiêm phòng đầy đủ và tẩy giun định kỳ. Điều này giúp duy trì sức khỏe vật nuôi. Cần có chiến lược chọn lọc giống phù hợp. Ưu tiên những cá thể cừu Phan Rang có khả năng thích ứng tốt với điều kiện môi trường Thừa Thiên Huế.
5.2. Hướng phát triển đàn cừu trong tương lai
Phát triển đàn cừu Phan Rang tại Thừa Thiên Huế có tiềm năng lớn. Sản phẩm từ cừu như thịt, sữa, len có giá trị kinh tế cao. Cần mở rộng quy mô chăn nuôi theo hướng bền vững. Kết hợp chăn nuôi cừu với cây trồng, tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp. Nghiên cứu thêm về khả năng thích ứng của cừu Phan Rang trong các hình thái chăn nuôi khác nhau. Ví dụ, chăn thả bán tự nhiên hoặc chăn nuôi công nghiệp. Đào tạo, chuyển giao kỹ thuật chăn nuôi cho người dân địa phương. Điều này giúp nâng cao nhận thức và năng lực. Đảm bảo cừu Phan Rang phát triển tốt trong bối cảnh thay đổi khí hậu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM BÙI VĂN LỢI ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG CỦA GIỐNG CỪU PHAN RANG NUÔI Ở THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HUẾ - NĂM 2014 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM BÙI VĂN LỢI ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG CỦA GIỐNG CỪU PHAN RANG NUÔI Ở THỪA THIÊN HUẾ Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ ĐỨC NGOAN 2. NGUYỄN XUÂN BẢ HUẾ - NĂM 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của chính bản thân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, khách quan, chính xác và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.
Các tài liệu tham khảo trong luận án đã được trích dẫn đầy đủ, rõ ràng, đúng quy định. Huế, ngày tháng năm 2014 Tác giả luận án NCS. Bùi Văn Lợi LỜI CÁM ƠN Hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn tận tình và sự quan tâm giúp đỡ quý báu của tập thể thầy giáo hướng dẫn: PGS. Lê Đức Ngoan, PGS.
Nguyễn Xuân Bả, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Huế. Tôi cũng đã nhận được những ý kiến góp ý có giá trị về khoa học của PGS. Nguyễn Tiến Vởn, PGS. Nguyễn Hữu Văn, TS.
Lê Văn Phước, PGS. Đàm Văn Tiện, PGS. Lê Đình Phùng và quý thầy cô giáo trong Hội đồng tư vấn nghiên cứu sinh Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Huế. Trong quá trình nghiên cứu, tôi cũng đã nhận được sự giúp đỡ tận tình và tạo điều kiện về mọi mặt của quý thầy giáo, cô giáo, các nhà khoa học, các nhà quản lý, các cơ quan, đơn vị trong và ngoài Đại học Huế.
Nhân dịp này, tôi xin trân trọng cám ơn: - Ban Giám đốc, Ban Đào tạo, Ban Công tác học sinh, sinh viên Đại học Huế; - Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học; Lãnh đạo khoa Chăn nuôi Thú y, Bộ môn Chăn nuôi chuyên khoa, Bộ môn Sinh hóa - Dinh dưỡng động vật, Trung tâm phân tích thuộc khoa Chăn nuôi Thú y; Ban quản lý và cán bộ Trung tâm nghiên cứu vật nuôi Thủy An, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế; - Ban Giám hiệu, Lãnh đạo Khoa Sư phạm Kỹ thuật, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế; - Khoa Huyết học truyền máu Bệnh viện trường Đại học Y Dược - Đại học Huế; - Phòng Phân tích thức ăn và các sản phẩm chăn nuôi thuộc Viện Chăn nuôi Quốc gia Hà Nội; Ban Lãnh đạo Trung tâm nghiên cứu dê, thỏ Sơn Tây, Hà Nội; Ban lãnh đạo Trung tâm nghiên cứu thực nghiệm dê, cừu Ninh Thuận thuộc Viện Chăn nuôi Quốc gia Hà Nội. Tôi cũng đã nhận được sự hợp tác, giúp đỡ, động viên quý báu của các anh chị em học viên cao học khóa 14 và các sinh viên khóa 39, 40, 41 khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm; sinh viên Khoa Sư phạm Kỹ thuật, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế; đặc biệt là sự động viên, cỗ vũ, giúp đỡ của gia đình, anh chị em, bạn bè và đồng nghiệp. Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất của mình đối với mọi sự quan quan tâm giúp đỡ quý báu đó. Nghiên cứu sinh Bùi Văn Lợi CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Dịch nghĩa ADF Axit Detergent Fibre - Xơ không tan trong môi trường a xit (xơ axit) ADG Average Daily Gain - Tăng trọng trung bình ngày ANOVA Analysis of Variance - Phân tích phương sai Ash Khoáng BV Biological Value - Giá trị sinh học CF Crude Fibre - Xơ thô CP Crude Protein - Protein thô CS Cộng sự CV Cao vây DE Digestible Energy - Năng lượng tiêu hóa DM Dry Matter - Vật chất khô DMI Dry Matter Intake - Vật chất khô ăn vào DTC Dài thân chéo GE Gross Energy - Năng lượng thô GLM General Linear Model - Mô hình phân tích tuyến tính tổng quát Hb Hemoglobin - Huyết sắc tố Hem Hematocrit LW Liveweight - Khối lượng cơ thể sống M Mean - Giá trị trung bình ME Metabolisable Energy - Năng lượng trao đổi ML Mùa lạnh MN Mùa nóng N Nitrogen - Nitơ NDF Neutral Detergent Fibre - Xơ không tan trong môi trường trung tính (xơ trung tính) NE Net Energy - Năng lượng thuần NPN Non Protein Nitrogen - Nitơ phi protein OM Organic matter - Chất hữu cơ P Probability - Xác suất R Regression coefficient - Hệ số hồi quy RBC Red Blood Cell - Hồng cầu RH Relative Humidity - Ẩm độ tương đối SD Standard Deviation - Độ lệch chuẩn SEM Standard Error of Mean - Sai số của giá trị trung bình SL Số lượng T Temperature - Nhiệt độ TA Thức ăn THI Temperature Humidity Index - Chỉ số nhiệt ẩm TL Tỷ lệ UBND Ủy ban nhân dân VN Vòng ngực WBC White Blood Cell - Bạch cầu MỤC LỤC NỘI DUNG TRANG TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CÁM ƠN CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH MỞ ĐẦU 1 1.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI 1 2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI 4 3. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 4 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 1.
TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN CHĂN NUÔI CỪU TRÊN 5 THẾ GIỚI VÀ TRONG NƯỚC 1. Vai trò của ngành chăn nuôi cừu 5 1. Tình hình phát triển chăn nuôi cừu trên thế giới 6 1. Số lượng và sự phân bố đàn cừu 6 1.
Sản phẩm chăn nuôi cừu 7 1. Giống và công tác giống cừu 7 1. Chăn nuôi cừu ở châu Á 9 1. Tình hình phát triển chăn nuôi cừu ở Việt Nam 10 1.
Lịch sử hình thành và phát triển chăn nuôi cừu 10 1. Số lượng và sự phân bố đàn cừu 11 1. Sản phẩm chăn nuôi cừu 13 1. Giống và công tác giống cừu 13 1.
Đặc điểm chăn nuôi cừu ở Việt Nam 13 1. Nghiên cứu về sinh lý, sinh trưởng, sinh sản và dinh dưỡng của 15 cừu Phan Rang 1. QUAN HỆ GIỮA MÔI TRƯỜNG VỚI CÁC CHỈ TIÊU 17 SINH LÝ CỦA CỪU 1. Trao đổi nhiệt của cừu với môi trường 17 1.
Nhiệt độ, ẩm độ và chỉ số nhiệt ẩm 18 1. Nhiệt độ không khí 18 1. Độ ẩm không khí 19 1. Chỉ số nhiệt ẩm 20 1.
Quan hệ giữa nhiệt độ, ẩm độ và THI với các chỉ tiêu sinh lý 26 của cừu 1. Tần số hô hấp 28 1. Quan hệ giữa nhiệt độ, ẩm độ và THI với các chỉ tiêu sinh lý 31 máu của cừu 1. QUAN HỆ GIỮA MÔI TRƯỜNG VỚI KHẢ NĂNG SINH 34 TRƯỞNG VÀ SINH SẢN CỦA CỪU 1.
Quan hệ giữa môi trường với khả năng sinh trưởng của cừu 34 1. Quan hệ giữa môi trường với khả năng sinh sản của cừu 37 1. QUAN HỆ GIỮA MÔI TRƯỜNG VỚI LƯỢNG THỨC 39 ĂN THU NHẬN CỦA CỪU 1. Lượng thức ăn thu nhận của cừu 39 1.
Quan hệ giữa nhiệt độ, ẩm độ và THI với lượng thức ăn thu 41 nhận của cừu 1. MỘT SỐ THỨC ĂN CHO CỪU 43 1. Cỏ tự nhiên 43 1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ 48 NHIÊN VÀ KHÍ HẬU THỜI TIẾT Ở CÁC ĐIỂM NGHIÊN CỨU 1.
Điều kiện tự nhiên và khí hậu thời tiết ở tỉnh Ninh Thuận 48 1. Điều kiện tự nhiên 48 1. Khí hậu, thời tiết 48 1. Điều kiện tự nhiên và khí hậu thời tiết ở tỉnh Thừa Thiên Huế 49 1.
Điều kiện tự nhiên 49 1. Khí hậu, thời tiết 49 CHƯƠNG 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 53 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 53 2.
THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU 54 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 55 2. Xác định nhiệt độ, ẩm độ và chỉ số nhiệt ẩm ở 55 Thừa Thiên Huế và Ninh Thuận 2. Xác định nhiệt độ và ẩm độ 55 2.
Xác định chỉ số nhiệt ẩm 56 2. Phương pháp xử lý số liệu 56 2. Xác định quan hệ giữa nhiệt độ, ẩm độ và chỉ 56 số nhiệt ẩm với các chỉ tiêu sinh lý 2. Xác định các chỉ tiêu sinh lý 57 2.
Xác định các chỉ tiêu sinh lý máu 58 2. Xác định nhiệt độ, ẩm độ và chỉ số nhiệt ẩm 58 2. Phương pháp xử lý số liệu 59 2. Xác định quan hệ giữa nhiệt độ và THI với 59 lượng thức ăn thu nhận 2.
Xác định lượng thức ăn thu nhận của cừu 60 2. Xác định nhiệt độ, ẩm độ và chỉ số nhiệt ẩm 60 2. Phương pháp xử lý số liệu 60 2. Đánh giá khả năng sinh trưởng và sinh sản 61 2.
Đánh giá khả năng sinh trưởng và sản xuất thịt 62 2. Đánh giá khả năng sinh sản 63 2. Phương pháp xử lý số liệu 64 2. Đánh giá giá trị dinh dưỡng của một số loại 65 thức ăn thô xanh 2.
Vật liệu thí nghiệm 65 2. Thiết kế thí nghiệm 65 2.3 Quản lý nuôi dưỡng 65 2.4 Quy trình xử lý và phân tích mẫu 66 2. Phân tích hoá học 67 2. Phương pháp xử lý số liệu 67 CHƯƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 68 3. DIỄN BIẾN NHIỆT ĐỘ, ẨM ĐỘ VÀ THI Ở ĐIỂM 68 NGHIÊN CỨU 3. Diễn biến nhiệt độ, ẩm độ, THI hàng tháng ở Thừa Thiên Huế 68 và Ninh Thuận 3. Nhiệt độ, ẩm độ và THI chuồng nuôi theo giờ đo trong ngày 71 qua các mùa thí nghiệm 3.
Nhiệt độ, ẩm độ và THI chuồng nuôi theo giờ đo trong ngày 71 qua các mùa thí nghiệm 3. Nhiệt độ và ẩm độ chuồng nuôi trong mùa nóng 72 3. Nhiệt độ và ẩm độ chuồng nuôi trong mùa lạnh 74 3. THI theo các giờ đo trong ngày 75 3.
QUAN HỆ GIỮA NHIỆT ĐỘ, ẨM ĐỘ VÀ THI VỚI CÁC 78 CHỈ TIÊU SINH LÝ 3. Các chỉ tiêu sinh lý 78 3. Quan hệ giữa nhiệt độ, ẩm độ và THI với thân nhiệt 80 3. Quan hệ giữa nhiệt độ với thân nhiệt 80 3.
Quan hệ giữa ẩm độ với thân nhiệt 82 3. Quan hệ giữa THI với thân nhiệt 84 3. Quan hệ giữa nhiệt độ, ẩm độ và THI với tần số hô hấp 86 3. Quan hệ giữa nhiệt độ với tần số hô hấp 86 3.
Quan hệ giữa ẩm độ với tần số hô hấp 88 3. Quan hệ giữa THI với tần số hô hấp 89 3. Quan hệ giữa nhiệt độ, ẩm độ, THI với nhịp tim 91 3. Quan hệ giữa nhiệt độ với nhịp tim 91 3.
Quan hệ giữa ẩm độ với nhịp tim 93 3. Quan hệ giữa THI với nhịp tim 94 3. Quan hệ giữa nhiệt độ, độ ẩm và THI với nhiệt độ da 96 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá khả năng thích ứng cừu Phan Rang tại Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến sĩ nông nghiệp đánh giá khả năng thích ứng giống cừu Phan Rang nuôi tại Thừa Thiên Huế. Đề xuất giải pháp phát triển chăn nuôi bền vững.
Luận án "Đánh giá khả năng thích ứng cừu Phan Rang tại Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Đánh giá khả năng thích ứng cừu Phan Rang tại Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá khả năng thích ứng cừu Phan Rang tại Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Đánh giá khả năng thích ứng cừu Phan Rang tại Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá khả năng thích ứng cừu Phan Rang tại Thừa Thiên Huế" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá khả năng thích ứng cừu Phan Rang tại Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.