Luận án tiến sĩ: Cải thiện protein củ sắn bằng lên men nấm men cho lợn địa phương ở Lào - Đại học Nông Lâm Huế 2019
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp lên men củ sắn với nấm men để sản xuất thức ăn giàu protein cho lợn địa phương tại Lào.
Hue University University of Agriculture and Forestry
Animal Sciences
Luan An
Doctor of Philosophy
Năm xuất bản
Số trang
131
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lên men sắn giàu protein làm thức ăn nuôi lợn thịt
- Số trang:
- 131 trang
- Trường:
- Hue University University of Agriculture and Forestry
- Chuyên ngành:
- Animal Sciences
- Tác giả:
- Nouphone Manivanh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lên men sắn giàu protein làm thức ăn nuôi lợn thịt
Củ sắn là nguồn tinh bột dồi dào tại các vùng nhiệt đới. Nguồn thức ăn này có nhược điểm lớn là hàm lượng đạm rất thấp. Lợn địa phương không thể phát triển tốt nếu chỉ ăn sắn tươi hoặc sắn khô thông thường. Kỹ thuật lên men sắn giàu protein mở ra hướng đi đột phá cho ngành chăn nuôi quy mô nông hộ. Quá trình chuyển hóa sinh học giúp biến nguồn bột giàu cacbohydrat thành thức ăn có giá trị dinh dưỡng cao. Vi sinh vật sử dụng năng lượng từ tinh bột và nguồn nitơ vô cơ bổ sung để tổng hợp protein tế bào. Nhờ đó, sản phẩm sau chế biến đáp ứng tốt nhu cầu dinh dưỡng của gia súc. Mô hình này tận dụng hiệu quả nguồn nông sản sẵn có tại chỗ. Nông dân chủ động tự sản xuất thức ăn chất lượng mà không phụ thuộc vào cám công nghiệp đắt đỏ. Phương pháp tạo điều kiện nâng cao năng suất và duy trì tính bền vững trong chăn nuôi lợn bản địa.
1.1. Giải pháp protein sinh khối từ củ sắn cho chăn nuôi
Công nghệ sản xuất protein sinh khối từ củ sắn giúp giải quyết bài toán thiếu hụt chất đạm trong chăn nuôi lợn. Củ sắn tươi sau khi thu hoạch được nghiền nhỏ làm giá thể. Quá trình lên men kích thích hệ vi sinh vật sinh trưởng và nhân sinh khối nhanh chóng. Các tế bào vi sinh vật chứa hàm lượng đạm rất cao cùng nhiều vitamin nhóm B và khoáng vi lượng. Protein sinh khối có giá trị sinh học vượt trội so với protein thực vật nguyên bản. Lợn địa phương tiêu hóa và hấp thu nguồn đạm này dễ dàng. Sinh khối vi sinh vật còn hỗ trợ hệ vi nhung mao đường ruột khỏe mạnh hơn. Ứng dụng nguồn đạm sinh khối giúp giảm mạnh chi phí mua thức ăn bổ sung đậm đặc. Nông dân vùng sâu vùng xa có thể tự chủ nguồn thức ăn chăn nuôi quanh năm.
1.2. Vai trò cải thiện hàm lượng protein thô trong khẩu phần
Khẩu phần cơ sở từ sắn và thân chuối thường nghèo dưỡng chất và thiếu hụt nitơ trầm trọng. Việc cải thiện hàm lượng protein thô qua công nghệ lên men nâng tỷ lệ protein từ mức 2-3% lên trên 10-12% vật chất khô. Tỷ lệ protein thực trong protein thô cũng gia tăng đáng kể khi tối ưu hóa môi trường ủ. Tỷ lệ chuyển đổi nitơ vô cơ thành đạm hữu cơ đạt hiệu suất cao. Thức ăn lên men cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho sự phân chia tế bào và phát triển cơ bắp của lợn. Quá trình tổng hợp mô cơ diễn ra liên tục giúp vật nuôi tăng trưởng ổn định. Đồng thời, hàm lượng xơ thô khó tiêu giảm đi nhờ hoạt tính enzym ngoại bào. Lợn ăn ngon miệng hơn, giảm tiêu tốn thức ăn trên mỗi kilôgam tăng khối lượng.
II. Quy trình lên men trạng thái rắn bột sắn chuẩn hóa
Công nghệ lên men trạng thái rắn bột sắn là phương pháp chế biến tối ưu cho điều kiện nông hộ. Quy trình không đòi hỏi thiết bị phức tạp hay nguồn năng lượng vận hành lớn. Bột sắn hoặc sắn lát tươi được xử lý cơ học và điều chỉnh độ ẩm thích hợp từ 55% đến 65%. Nguồn nitơ phi protein như urê và di-ammonium phosphate (DAP) được phối trộn đồng đều vào cơ chất. Hệ vi sinh vật phát triển trên bề mặt chất nền rắn và xâm nhập sâu vào cấu trúc hạt tinh bột. Quá trình lên men duy trì nhiệt độ ổn định trong môi trường hiếu khí hoặc yếm khí tùy giai đoạn. Sau chu kỳ từ 3 đến 7 ngày, cơ chất sắn chuyển hóa hoàn toàn thành khối thức ăn thơm mùi men. Sản phẩm có độ kết dính tốt, mềm và bảo quản được lâu dài.
2.1. Lựa chọn các chủng vi sinh vật lên men sắn tối ưu
Hiệu quả của quá trình sinh học phụ thuộc trực tiếp vào việc lựa chọn các chủng vi sinh vật lên men sắn. Các chủng giống phải có hoạt tính enzym amylase mạnh để phân giải tinh bột thành đường đơn. Tốc độ sinh trưởng của chủng giống phải nhanh để lấn át vi sinh vật gây hại và nấm mốc tạp nhiễm. Khả năng đồng hóa nitơ vô cơ thành protein tế bào là tiêu chí tuyển chọn hàng đầu. Chủng vi sinh vật cũng cần chịu được sự biến động nhiệt độ và biến thiên pH trong đống ủ. Sự phối hợp đa chủng giữa nấm men, nấm sợi và vi khuẩn tạo nên hiệu ứng cộng hưởng chuyển hóa. Mỗi nhóm vi sinh vật đảm nhận một vai trò phân giải và tổng hợp riêng biệt. Quá trình ủ diễn ra triệt để, rút ngắn thời gian lên men và nâng cao chất lượng đạm thành phẩm.
2.2. Ứng dụng nấm men Saccharomyces cerevisiae cùng phụ gia
Sử dụng nấm men Saccharomyces cerevisiae mang lại hiệu quả vượt trội trong việc nâng cao giá trị dinh dưỡng của củ sắn. Nấm men này sinh trưởng mạnh mẽ trong điều kiện yếm khí tùy tiện và hiếu khí. Khi bổ sung nguồn urê và muối khoáng DAP, nấm men nhanh chóng hấp thu amoniac để sinh tổng hợp axit amin. Enzyme urease phân giải urê diễn ra thuận lợi khi độ pH cơ chất được kiểm soát tốt. Quá trình thủy phân tạo môi trường giàu dinh dưỡng cho nấm men nhân đôi mật độ quần thể. Thành tế bào nấm men chứa beta-glucan và mannan-oligosaccharide giúp tăng cường miễn dịch tự nhiên cho lợn. Thức ăn ủ men có mùi thơm đặc trưng của este và cồn nhẹ, kích thích lợn ăn nhiều hơn.
2.3. Bổ sung nấm mốc Aspergillus niger và kiểm soát độ ẩm
Sự hiện diện của nấm mốc Aspergillus niger giúp tiết lượng lớn enzym amylase, cellulase và pectinase vào cơ chất sắn. Nhóm enzyme này cắt đứt các mạch liên kết polysaccarit phức tạp, giải phóng đường khử cho nấm men sử dụng. Kiểm soát độ ẩm cơ chất ở mức tối ưu ngăn ngừa hiện tượng vón cục hoặc ứ đọng nước gây thối hỏng. Độ thông khí trong khối ủ trạng thái rắn tạo điều kiện cho sợi nấm ăn sâu vào bên trong tinh bột sắn. Sự kết hợp giữa nấm mốc và nấm men tạo nên chuỗi phản ứng sinh hóa liên hoàn. Đường tạo ra từ nấm mốc trở thành thức ăn nuôi dưỡng nấm men phát triển sinh khối. Nhiệt độ khối ủ được duy trì ở mức 30-35 độ C để các enzym hoạt động với hiệu suất tối đa.
III. Tác dụng khử độc tố HCN trong sắn và tạo protein
Củ sắn tươi chứa hàm lượng cyanogenic glucoside tương đối cao, có thể giải phóng axit hydrocyanic (HCN) gây độc cho động vật. Độc tố này ức chế enzyme hô hấp tế bào và làm giảm khả năng hấp thu oxy của mô cơ thể. Phương pháp lên men vi sinh là giải pháp sinh học an toàn và triệt để nhất để loại bỏ mối nguy hại này. Trong quá trình ủ, các enzyme thực vật nội sinh và enzyme từ vi sinh vật phân cắt hoàn toàn hợp chất chứa xyanua. Độc tố HCN dạng khí bay hơi thoát ra ngoài môi trường thông qua hệ thống thoát khí tự nhiên của bao ủ. Đồng thời, nguồn năng lượng giải phóng được chuyển hướng sang tổng hợp các hợp chất hữu cơ có lợi. Thức ăn sau chế biến tuyệt đối an toàn cho lợn ở mọi giai đoạn phát triển.
3.1. Cơ chế khử độc tố HCN trong sắn qua quá trình sinh học
Quá trình khử độc tố HCN trong sắn diễn ra qua hai giai đoạn sinh hóa kế tiếp nhau. Trước hết, hoạt động nghiền nát cơ chất phá vỡ vách tế bào thực vật, giải phóng enzyme linamarase tiếp xúc với linamarin. Phản ứng thủy phân bẻ gãy linamarin thành glucose và acetone cyanohydrin. Tiếp theo, enzyme hydroxynitrile lyase phân giải hợp chất trung gian này thành acetone và khí HCN tự do. Nhiệt lượng sinh ra trong khối ủ làm tăng nhiệt độ đống ủ, thúc đẩy khí HCN bay hơi nhanh chóng. Tỷ lệ độc tố xyanua giảm hơn 95% sau 7 ngày lên men trạng thái rắn. Sản phẩm sau ủ không còn gây nguy cơ ngộ độc cấp tính hay mãn tính cho lợn. Thức ăn đạt chuẩn vệ sinh an toàn thức ăn chăn nuôi.
3.2. Đóng góp của vi khuẩn lactic trong ủ chua sắn phối hợp
Vai trò của vi khuẩn lactic trong ủ chua sắn đóng vị trí thiết yếu trong việc bảo quản và cải thiện chất lượng thức ăn. Vi khuẩn lactic lên men đường tự do sinh ra axit lactic, nhanh chóng hạ thấp độ pH của khối ủ xuống dưới mức 4.0. Môi trường axit ức chế triệt để các loại vi khuẩn gây thối như Clostridium và vi khuẩn đường ruột có hại như E. coli. Quá trình ủ chua sinh học giúp bảo quản thức ăn sắn giàu đạm trong nhiều tháng mà không bị mốc hỏng. Axit hữu cơ hình thành tạo vị chua thanh dịu, kích thích vị giác của lợn. Đồng thời, vi khuẩn lactic hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh vật đường tiêu hóa, tăng tỷ lệ tiêu hóa thức ăn và ngăn ngừa tiêu chảy ở lợn con.
IV. Tăng trưởng và thành phần axit amin thiết yếu ở lợn
Giá trị dinh dưỡng của thức ăn lên men phụ thuộc vào mức độ cân bằng của các chất dinh dưỡng vi lượng. Protein thô sau khi lên men có cấu trúc sinh học dễ phân giải trong dạ dày lợn. Tỷ lệ hấp thu dưỡng chất qua biểu mô ruột non tăng lên đáng kể so với thức ăn chưa qua xử lý vi sinh. Lợn địa phương được cung cấp nguồn đạm chất lượng sẽ đạt tốc độ tăng khối lượng hàng ngày vượt trội. Cơ thể lợn tích lũy protein vào cơ nạc thay vì tích tụ mỡ thừa dưới da. Khối lượng nội tạng và chức năng gan thận hoạt động bình thường, không ghi nhận dấu hiệu quá tải độc chất. Tỷ lệ chuyển hóa thức ăn FCR được cải thiện rõ rệt, rút ngắn thời gian nuôi thương phẩm cho nông dân.
4.1. Cân bằng thành phần axit amin thiết yếu cho lợn bản địa
Phân tích sinh hóa cho thấy thành phần axit amin thiết yếu trong sắn lên men được nâng cấp vượt bậc. Nấm men tổng hợp hàm lượng cao lysine, threonine, methionine và leucine từ nguồn đạm vô cơ. Đây là những axit amin giới hạn thường thiếu hụt trầm trọng trong khẩu phần ăn truyền thống của lợn. Cấu trúc protein vi sinh vật tương đồng với nhu cầu sinh lý của giống lợn Moo Lath bản địa. Tỷ lệ cân bằng giữa các axit amin giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp protein tại mô cơ. Cơ thể lợn giảm bớt sự bài tiết nitơ dư thừa ra phân và nước tiểu, bảo vệ môi trường chăn nuôi. Lợn phát triển khung xương vững chắc, da dẻ hồng hào và lông mượt mà.
4.2. Khả năng tiêu hóa và tốc độ tăng trọng của lợn Moo Lath
Thử nghiệm thực địa trên giống lợn Moo Lath bản địa cho thấy khả năng tiêu hóa các chất dinh dưỡng tăng cao. Tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến của vật chất khô, chất hữu cơ và protein thô đều đạt trên 80%. Lợn ăn sắn lên men kết hợp phụ phẩm có tốc độ tăng trọng trung bình hàng ngày cao hơn đáng kể so với lô đối chứng. Hệ số tiêu tốn thức ăn trên một đơn vị tăng trọng giảm xuống rõ rệt. Lợn địa phương thích nghi tuyệt vời với nguồn thức ăn ủ chua, không gặp rối loạn tiêu hóa. Quá trình tích lũy mỡ giảm, tỷ lệ thịt nạc tăng lên đáp ứng nhu cầu thị trường tiêu dùng. Thời gian xuất chuồng lợn thịt được rút ngắn từ 1 đến 2 tháng.
V. Hiệu quả kinh tế nuôi lợn Moo Lath bằng sắn ủ men
Ứng dụng sắn lên men trong chăn nuôi nông hộ mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt và thiết thực. Chi phí đầu vào cho thức ăn chăn nuôi chiếm tới 70% tổng chi phí sản xuất lợn thịt. Bằng cách tận dụng nguồn củ sắn rẻ tiền sẵn có tại địa phương kết hợp ủ men, giá thành sản xuất một kilôgam tăng trọng giảm mạnh. Nông dân không phải phụ thuộc vào các nguồn đạm đắt đỏ như bột cá hay khô dầu đậu tương nhập khẩu. Mô hình chăn nuôi khép kín nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm thịt lợn bản địa. Thịt lợn Moo Lath nuôi bằng thức ăn lên men tự nhiên có chất lượng thơm ngon, thịt săn chắc, bán được giá cao trên thị trường. Thu nhập của các hộ chăn nuôi quy mô nhỏ được nâng cao và ổn định.
5.1. Thay thế thức ăn truyền thống bằng sắn lên men và lá khoai môn
Khẩu phần phối hợp giữa sắn lên men giàu protein và lá khoai môn ủ chua tạo nên giải pháp dinh dưỡng hoàn chỉnh. Lá khoai môn cung cấp nguồn đạm thực vật, caroten và chất xơ chất lượng cao. Thân cây chuối băm nhỏ bổ sung lượng nước và chất xơ thô cần thiết cho đường tiêu hóa lợn. Khi thay thế một phần hoặc toàn bộ thức ăn tinh thông thường bằng hỗn hợp này, lợn vẫn duy trì tốc độ sinh trưởng tối ưu. Sự kết hợp giữa các nguồn phụ phẩm địa phương giải quyết triệt để vấn đề thiếu hụt đạm trong mùa khô. Nông dân chủ động tự phối trộn khẩu phần cân đối ngay tại trang trại. Khả năng tận dụng nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp được nâng lên mức tối đa.
5.2. Lợi ích kinh tế và tính bền vững cho nông hộ nhỏ lẻ
Mô hình chăn nuôi lợn bền vững dựa trên nguồn thức ăn lên men tại chỗ giúp tăng cường an ninh sinh kế cho nông hộ nghèo. Nông dân giảm thiểu tối đa rủi ro biến động giá cả thức ăn công nghiệp trên thị trường. Kỹ thuật lên men đơn giản, dễ học, dễ thực hành và phù hợp với điều kiện lao động tại nông thôn. Nguồn phân lợn thải ra ít mùi hôi nhờ quá trình tiêu hóa triệt để, dễ dàng xử lý làm phân bón hữu cơ cho cây trồng. Vòng tuần hoàn nông nghiệp sinh thái được khép kín hiệu quả giữa trồng trọt và chăn nuôi. Đời sống kinh tế của các hộ gia đình ở vùng cao được cải thiện vững chắc. Mô hình có tiềm năng nhân rộng lớn trên khắp các vùng chăn nuôi miền núi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (131 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHUE UNIVERSITY UNIVERSITY OF AGRICULTURE AND FORESTRY NOUPHONE MANIVANH NUTRITIVE IMPROVEMENT OF CASSAVA ROOT AND ITS UTILISATION IN TARO FOLIAGE AND BANANA STEMS BASAL DIETS FOR LOCAL PIG PRODUCTION IN SMALLHOLDERS IN LAO PDR DOCTOR OF PHILOSOPHY IN ANIMAL SCIENCES HUE, 2019 luan an HUE UNIVERSITY UNIVERSITY OF AGRICULTURE AND FORESTRY NOUPHONE MANIVANH NUTRITIVE IMPROVEMENT OF CASSAVA ROOT AND ITS UTILISATION IN TARO FOLIAGE AND BANANA STEMS BASAL DIETS FOR LOCAL PIG PRODUCTION IN SMALLHOLDERS IN LAO PDR SPECIALIZATION: ANIMAL SCIENCES CODE: 9620105 DOCTOR OF PHILOSOPHY IN ANIMAL SCIENCES SUPERVISORS 1: ASSOCIATE PROFESSOR DR. LE VAN AN 2: ASSOCIATE PROFESSOR DR. TRAN THI THU HONG HUE, 2019 luan an GUARANTEE I hereby guarantee that scientific work in this thesis is mine. All results described in this thesis are righteous and objective.
They have been published in Journal of Livestock Research for Rural Development (LRRD) http://www.org Hue University, 2019 Nouphone MANIVANH, PhD student i luan an DEDICATION To my parents, my husband (Phoneouthai Thiphavanh), my daughter (Southida Thiphavanh) and my son (Kanlaya Thiphavanh) ii luan an ACKNOWLEDGEMENTS The research in this PhD thesis was conducted four experiments with supported from Mekong Basin Animal Research Network (MEKARN II) project for funding this thesis research and the scholarship for the PhD study. I am grateful for the support from all of those people and institutions: I would like to express my sincere gratitude to the Mekong Basin Animal Research Network (MEKARN II) project for funding this theses research and the scholarship for the PhD study. I would like to thanks the Faculty of Agriculture and Forestry, Souphanouvong University, Luagprabang province, Laos, for allowing me study leave and helping me to carry out the experiments. I would like to express my cordial and faithful gratitude to my main supervisors, Associate Professor Dr.
Le Van An and co-supervisor, Associate Professor Dr. Tran Thi Thu Hong for their support, guidance, and valuable advice for writing paper. I would like to express deeply gratitude to Professor Dr. Thomas Reg Preston Director of the University of Tropical Agriculture (UTA) for his good discussion, valuable advice and useful guidance during my studies and research project.
My sincere thanks to Professor Dr. Ewadle, International Coordinator MEKARN II project; Dr. Vanthong Phengvichith, National Agriculture and Forestry Researcher Institute (NAFRI), Lao PDR; Dr. Kieu Borin, MEKARN II regional coordinator for their facilitation, help and support to the whole course.
Professors, lecturers and assistant lectures in Hue University of Agriculture and Forestry and MEKARN II program, for giving me care and useful knowledge; Dr. Vongpasith Chanthakhoun, Dean of Faculty of Agriculture and Forestry, Souphanouvong University for his help and encouragement. I am also grateful to my friends on the PhD course from Cambodia, Laos and Vietnam for their good friendship and sharing iii luan an Lastly I would like to express special thanks to my husband (Phone outhai Tiphavanh), my parents and all my brothers and sisters for their support, encouragements and patience. ABSTRACTS The study was aimed at improving protein content of cassava root (Manihot esculenta Crantz) by solid-state fermentation with yeast (Saccharomyces cerevisiae), urea and di-ammonium phosphate (DAP) additive and its utilization as protein source in the diets of Moo Lath Pig in Laos.
Four experiments were carried out with “two in cassava root fermentation experiments, two experiments were conducted with Moo Lath pig using taro silage (TS) replaced by protein-enriched cassava root (PECR) as protein sources on growing trial and digestibility. In chapter 2, experiment 1. Cassava root was fermented with yeast, urea and DAP in a solid-state fermentation to determine the degree of conversion of crude to true protein; and experiment 2 the limiting factor to the synthesis of true protein from crude protein in the fermentation of cassava root could be the decrease in pH in the fermentation substrate preventing the hydrolysis of urea to ammonia and thus decreasing the availability of nitrogen for growth of the yeast. The following experiment to determine the degree of conversion of crude to true protein, pH and ammonia.
The experiment was arranged as a 2*3*4 factorial in a completely randomized design (CRD). The treatments were: root processing (steamed and not steamed); DAP: 0, 1 and 2% of the substrate DM. The fermentation was over 14 days with samples taken for determination of true and crude protein (CP) at 0, 3, 7 and 14 days. A CRD was used with 2 treatments arranged as a 2*9 factorial.
The treatments were anaerobic and aerobic fermentation. The substrate was cassava root 93. True, crude protein, ammonia and pH were measured at 0 and 3h after preparing the substrates and every 24h until end of day 7 (0, 3h, 1, 2, 3, 4, 5, 6 and 7 day). The true protein (TP) in cassava root increased with a curvilinear trend (R2 = 0.87% in DM as the fermentation time increased from zero to 14 days; the ratio of true to crude protein increased from 24.7 over the same period.
Increasing the proportion of DAP from zero to 2% of the iv luan an substrate DM increased the TP from 5.3% in DM after 14 days of fermentation. Steaming the cassava root prior to fermentation improved slightly (p=0.67) the conversion of crude to TP. The pH decreased with fermentation time, according to an almost linear trend, from 5.8 immediately after mixing the substrate, to 5.47in 3h and to 3. The level of CP after mixing the substrate and additives was 10.35% in DM and did not change over the 7 days of fermentation.
TP in the substrate increased from 2.97% in DM as the fermentation time increased from zero to 7 days. There were no differences in all these criteria as between the aerobic and anaerobic condition, other than a tendency for the pH to fall slightly more quickly in the first 4 days in the anaerobic condition followed by a slower rate of fall to reach almost the same final value after 7 days, as for the aerobic condition. A growth trial was conducted with 12 Moo Lath pigs with average 14.89 kg initial live weight in a CRD, with three replications of four treatments. The aim of the study was to determine the effect of replacing TS with PECR in a basal diet of ensiled banana stem (BS).
There were positive responses in dry matter (DM) intake, live weight gain, feed conversion ratio, as the percentage of PECR in the diet was increased (zero to 15% in DM ). It was concluded that the replacing of taro foliage silage with PECR improved the quality of the overall diet, which resulted in higher intake, growth rate, better feed conversion ratio and economical efficiency. Four castrated male Moo Lath pig, weighing on average 15 kg were allotted at random to 4 diets within a 4*4 Latin square design, to study effects on DM intake, digestibility and N retention of levels of protein-enriched cassava root (PECR) as 0, 25, 50 and 75% in combination with TS as 80, 55, 30 and 5% with constant levels of ensiled banana stem 20% (all on DM basis). PECR at 25% in a diet led to increases in feed intake, diet digestibility and N retention in native Moo Lath pigs and PECR could be the result of its superior biological value compared with the protein in the taro foliage.
These criteria declined linearly when the proportions of PECR were increased to 50 and 75% of the diet DM. Key words: banana pseudo-stem, di-ammonium phosphate, probiotic, solid- state fermentation, urea, yeast, crude protein, true protein, ammonia, pH, Moo Lath pig v luan an TABLE OF CONTENTS GUARANTEE.iv TABLE OF CONTENTS.vi LIST OF FIGURES.xi LIST OF PHOTO.xiii LIST OF TABLES.xiii LIST OF ABBREVIATIONS. SIGNIFICANCE/INNOVATION OF THE DISSERTATION.1 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW. PIG PRODUCTION IN LAOS.
ROLE OF PIG PRODUCTION. PIG PRODUCTION SYSTEM IN LAOS. Commercial pig production. Semi-commercial pig production.
Smallholder pig production. Main problems in smallholder pig production systems. Important points to improve smallholder pig production system.11 vi luan an 1. LOCAL PIG BREEDS RAISED BY SMALLHOLDERS.
Moo Chid, Moo Markadon or Moo Boua. Moo Nonghad or Moo Hmong. Moo Deng or Moo Berk. REQUIREMENT OF PROTEIN AND AMINO ACID FOR GROWING PIGS.
FEED STUFFS FOR PIG IN LAOS. LOCAL FEED AVAILABLE FOR PIG. Banana pseudo (Musa sapientum Linn) stems. METHOD TO IMPROVE NUTRITIVE VALUE FOR FEED STUFF WITH LOW PROTEIN CONTENT.
SOLID-STATE FERMENTATION (SSF). Application of solid-state fermentation. Advantage solid-state fermentation. Factors influencing solid-state fermentation.
Problem of solid-state fermentation. Conditions necessary for fermentation. UTILIZATION OF FORAGE-BASED DIET FOR PIGS. EFFECT OF TARO FOLIAGE AS PROTEIN SOURCE ON FEED INTAKE AND DIGESTIBILITY OF PIGS.
EFFECT OF TARO FOLIAGE AS PROTEIN SOURCE ON GROWING PERFORMANCE OF PIGS. EFFECT OF TARO FOLIAGE REPLACING BANANA PSEUDO STEM ON GROWTH AND DIGESTIBILITY OF PIGS. EFFECT OF ENSILED TARO FOLIAGE REPLACED BY PROTEIN- ENRICHED CASSAVA ROOT ON GROWTH PERFORMANCE AND DIGESTIBILITY.34 vii luan an REFERENCES.51 IMPROVING NUTRITIVE VALUE OF CASSAVA ROOTS.53 MATERIALS AND METHODS.55 RESULT AND DISCUSSION.56 Changes in the mass of substrate during fermentation.60 MATERIALS AND METHODS.61 RESULT AND DISCUSSION.69 REPLACING TARO (Colocasia esculenta) SILAGE BY PROTEIN-ENRICHED CASSAVA ROOT IMPROVED THE NUTRITIVE VALUE OF A BANANA STEM (Musa sapientum Linn) BASED DIET AND SUPPORTED BETTER GROWTH IN MOO LATH PIG.69 viii luan an MATERIALS AND METHODS.74 RESULTS AND DISCUSSION.82 APPARENT DIGESTIBILITY AND N RETENTION IN GROWING MOO LATH PIGS FED ENSILED TARO FOLIAGE (Colocasia esculenta) REPLACED BY PROTEIN-ENRICHED CASSAVA ROOT (Manihot esculenta Crantz).82 MATERIAL AND METHODS.84 Measurements and data collection.86 RESULTS AND DISCUSSION.92 GENERAL DISCUSSION AND CONCLUSIONS. IMPROVING NUTRITIVE VALUE OF CASSAVA ROOT (MANIHOT ESCULENTA CRANTZ) BY FERMENTATION WITH YEAST (SACCHAROMYCES CEREVISIAE) UREA AND DI-AMMONIUM PHOSPHATE (DAP).95 ix luan an 1.
EFFECT OF THE USE OF PROTEIN ENRICHED OF CASSAVA ROOT (MANIHOT ESCULENTA CRANTZ) ON INTAKE, DIGESTIBILITY, N BALANCE AND GROWTH PERFORMANCE OF LOCAL PIG. IMPLICATION AND FURTHER RESEARCH.111 x luan an LIST OF FIGURES CHAPTER 1. Number of pigs in Laos from 2010-2016. Characteristic of pig in northern, central and southern in 2005-2015.
The level of crude and true protein after fermented 14 days. Curvilinear response in the true and crude protein ratio with increasing length of fermentation. Effect of level of DAP on concentration of true protein after 14 days of fermentation. Changes in the mass of substrate during the fermentation.
Proportion of the original substrate fermented during different stages of the fermentation. Effect of fermentation time on pH of cassava root fermented with yeast, urea and DAP, under anaerobic and aerobic condition. Effect of fermentation on true and crude protein content of cassava root supplemented with urea, DAP and yeast. Distribution of the nitrogen as urea, ammonia and true protein at the beginning and after 7 days of fermentation.
Effect of supplementation with PECR on DM intake of pigs by replacing taro silage and ensiled banana stem as a basal diet. Relationship between live weight gain and PECR content of the diet76 Figure 3. Relationship between feed conversion ratio and PECR content of the diet.77 xi luan an CHAPTER 4. Mean values for DM intake by pigs fed diets in which taro silage was replaced by PECR.
Mean values for apparent digestibility of DM and crude protein in pigsfed diets in which taro silage was replaced by PECR.88 xii luan an LIST OF PHOT CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW. Local pigs are allowed to scavenge freely all year round. Local pigs in pen. Feed stuffs available in farm condition.
Moo Chid, Moo Markadon or Moo Boua. Moo Nonghad or Moo Hmong. Moo Deng or Moo Berk. The steaming of the cassava root.
Aerobic fermentation of the cassava root. Wooden boards 30cm above the base of the barrel. The bamboo strips placed above the boards. The steaming of the.
Mixing cassava root with urea, di-ammonium phosphate (DAP) and yeast. The mixed substrate was put in bamboo baskets covered with plastic netting. The protein-enriched cassava root. Taro (Colocasia esculenta) were chopped by hand.
Taro (Colocasia esculenta) were wilted for 24h to reduce the moisture. Taro silage in the plastic bag.72 xiii luan an Photo 10.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nouphone Manivanh (2019). Luận án tiến sĩ cải thiện protein củ sắn bằng lên men cho lợn địa phương [Luận án tiến sĩ, Hue University University of Agriculture and Forestry]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-tien-si-cai-thien-protein-cu-san-bang-len-men-cho-lon-dia-phuong-o-lao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ cải thiện protein củ sắn bằng lên men cho lợn địa phương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp lên men củ sắn với nấm men để sản xuất thức ăn giàu protein cho lợn địa phương tại Lào.
Luận án "Luận án tiến sĩ cải thiện protein củ sắn bằng lên men cho lợn địa phương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hue University University of Agriculture and Forestry. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ cải thiện protein củ sắn bằng lên men cho lợn địa phương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ cải thiện protein củ sắn bằng lên men cho lợn địa phương" thuộc chuyên ngành Animal Sciences. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Luận án tiến sĩ cải thiện protein củ sắn bằng lên men cho lợn địa phương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ cải thiện protein củ sắn bằng lên men cho lợn địa phương" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ cải thiện protein củ sắn bằng lên men cho lợn địa phương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.