Luận án nghiên cứu kỹ thuật trồng keo giậu Stylosanthes làm thức ăn gia súc - Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Phát triển kỹ thuật trồng keo giậu Stylosanthes làm thức ăn gia súc, tăng năng suất chăn nuôi hiệu quả.

Chuyên ngành

Chăn nuôi / Thức ăn chăn nuôi

Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của ñề tài Chăn nuôi gia súc ăn cỏ là một trong những thế mạnh của Việt Nam. Nó ñã góp phần quan trọng ñể chuyển ñổi cơ cấu kinh tế trong nông nghiệp, tạo việc làm, tăng thu nhập và cải thiện ñời sống cho nông dân, ñặc biệt là ở các tỉnh Miền núi. Phát triển chăn nuôi gia súc ăn cỏ là một trong những ñịnh hướng ưu tiên của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn từ nay ñến năm 2015 và tầm nhìn ñến năm 2020. Mục tiêu là ñưa chăn nuôi phát triển theo mô hình trang trại, sản xuất với số lượng lớn theo hướng hàng hoá, cung cấp các sản phẩm chăn nuôi giá trị cao và ñảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cho nhu cầu của xã hội. Muốn phát triển chăn nuôi gia súc ăn cỏ có hiệu quả kinh tế cao, cần phát huy tiềm năng, thế mạnh các vùng sinh thái của các ñịa phương trong cả nước, sử dụng hợp lý nguồn thức ăn thô xanh ñể phát triển chăn nuôi theo hướng bền vững (Cục chăn nuôi, 2007) [10]. Trong những năm gần ñây, chất lượng giống của ñàn bò sữa, bò thịt nước ta ñã ñược cải thiện, song một trong những nguyên nhân làm cho hiệu quả chăn nuôi hiện nay còn thấp là do số lượng thức ăn thô xanh không ñảm bảo, thiếu cân ñối trong khẩu phần và chất lượng thức ăn còn quá thấp. Nguồn thức ăn chính cho chăn nuôi gia súc phần lớn dựa vào các nguồn như cỏ tự nhiên, sản phẩm phụ công, nông nghiệp do ñó không ñáp ứng ñược nhu cầu dinh dưỡng của gia súc. Hầu 2 hết các cơ

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò của cây họ đậu làm thức ăn chăn nuôi gia súc
Số trang:
178 trang
Chuyên ngành:
Chăn nuôi / Thức ăn chăn nuôi
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò của cây họ đậu làm thức ăn chăn nuôi gia súc

Ngành chăn nuôi gia súc ăn cỏ giữ vị trí chiến lược trong nông nghiệp Việt Nam. Hoạt động này tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho nông dân vùng cao. Mục tiêu phát triển hiện nay hướng tới mô hình trang trại quy mô lớn. Sản phẩm chăn nuôi phải đạt giá trị cao và bảo đảm an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của ngành chăn nuôi vẫn còn hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nguồn thức ăn thô xanh chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Khẩu phần ăn hiện tại thiếu cân đối nghiêm trọng về hàm lượng protein. Phần lớn thức ăn cho gia súc dựa vào cỏ tự nhiên và phụ phẩm nông nghiệp nghèo dinh dưỡng. Các trang trại chủ yếu trồng cỏ hòa thảo như cỏ Voi, Ghinê, Brachiaria. Cây họ đậu hầu như vắng bóng trong khẩu phần ăn hàng ngày của vật nuôi. Việc bổ sung cây họ đậu làm thức ăn chăn nuôi trở thành giải pháp cấp bách. Cây họ đậu cung cấp nguồn đạm thực vật dồi dào, giúp cân bằng dinh dưỡng. Giải pháp này tạo nền tảng phát triển chăn nuôi bền vững và nâng cao năng suất thịt sữa.

1.1. Thực trạng thiếu hụt thức ăn xanh giàu đạm cho gia súc

Chất lượng đàn bò sữa và bò thịt đã có nhiều cải thiện rõ rệt. Dù vậy, năng suất vật nuôi vẫn chưa đạt mức tối ưu. Vấn đề cốt lõi nằm ở khẩu phần thức ăn thô xanh nghèo nàn. Thức ăn xanh giàu đạm cho gia súc luôn trong tình trạng khan hiếm, đặc biệt vào mùa khô. Cỏ hòa thảo chỉ cung cấp chủ yếu chất xơ và năng lượng thô. Hàm lượng protein trong cỏ hòa thảo thường thấp và giảm nhanh theo tuổi cây. Gia súc ăn cỏ hòa thảo đơn thuần dễ bị thiếu hụt đạm và khoáng chất vi lượng. Tình trạng này kéo dài làm giảm tốc độ tăng khối lượng và chất lượng sữa. Chi phí chăn nuôi tăng cao do phải mua thêm thức ăn tinh đắt đỏ. Việc thiếu hụt thức ăn giàu đạm hạn chế khả năng mở rộng quy mô trang trại. Do đó, việc nghiên cứu và đưa các giống cây họ đậu vào cơ cấu thức ăn là tất yếu. Nguồn thức ăn họ đậu giúp khắc phục triệt để điểm nghẽn về đạm trong chăn nuôi.

1.2. Lợi ích sinh học và khả năng cố định đạm từ rễ cây đậu

Cây họ đậu mang lại nhiều giá trị sinh học vượt trội cho hệ sinh thái nông nghiệp. Bộ rễ của cây họ đậu cộng sinh mật thiết với vi khuẩn nốt sần Rhizobium. Hệ vi khuẩn này có khả năng cố định đạm từ nitơ tự do trong khí quyển. Nguồn đạm tự nhiên cung cấp dưỡng chất nuôi cây phát triển xanh tốt. Đất trồng được cải tạo độ phì nhiêu và tăng cường cấu trúc tơi xốp. Thân lá cây họ đậu chứa hàm lượng protein thô từ 15% đến 25% vật chất khô. Tỷ lệ axit amin thiết yếu trong lá rất cao và cân đối. Lá cây giàu chất khoáng, vitamin và nguồn nitơ hòa tan dễ tiêu hóa. Vi sinh vật dạ cỏ phân giải protein họ đậu một cách nhanh chóng và triệt để. Trồng cây họ đậu không gây áp lực cạnh tranh đất đai với cây lương thực của con người. Đây là mô hình nông nghiệp tuần hoàn bền vững và thân thiện với môi trường tự nhiên.

1.3. Tiềm năng kinh tế khi thay thế thức ăn protein đắt tiền

Giá thành thức ăn tinh công nghiệp ngày càng tăng cao, gây áp lực tài chính lớn. Ngọn lá của các giống cây họ đậu có thể thay thế một phần thức ăn công nghiệp. Nguồn đạm thực vật từ cây họ đậu giúp giảm tỷ lệ cám hỗn hợp trong khẩu phần. Nhiều nghiên cứu khẳng định việc bổ sung lá đậu không làm giảm lượng thu nhận thức ăn của bò. Trái lại, đàn gia súc tăng trưởng ổn định và nâng cao sản lượng sữa thương phẩm. Thân lá cây họ đậu có thể sử dụng tươi hoặc phơi khô để dự trữ lâu dài. Nông dân chủ động được nguồn protein chất lượng cao ngay tại chỗ mà không tốn chi phí mua ngoài. Lợi nhuận chăn nuôi được cải thiện rõ rệt nhờ cắt giảm chi phí thức ăn đầu vào. Phát triển vùng nguyên liệu cây họ đậu tạo ra chuỗi giá trị kinh tế khép kín và an toàn sinh học.

II. Kỹ thuật trồng cỏ stylosanthes đạt năng suất sinh khối

Cỏ Stylosanthes guianensis CIAT 184 là giống cây họ đậu ưu việt. Giống cỏ này có khả năng thích ứng rộng trên nhiều loại đất khác nhau. Cây chịu hạn tốt và sinh trưởng mạnh mẽ tại các vùng đồi dốc. Kỹ thuật trồng cỏ stylosanthes đúng tiêu chuẩn giúp tối đa hóa sản lượng sinh khối xanh. Năng suất chất khô của cỏ stylo đạt mức cao so với nhiều loại cỏ đậu khác. Cỏ có thân bò hoặc đứng, tán lá rậm rạp và khả năng tái sinh nhanh sau cắt. Cỏ stylo phát triển tốt ngay cả trên nền đất chua và nghèo dinh dưỡng. Cây giữ ẩm cho đất và chống xói mòn hiệu quả trong mùa mưa lũ. Áp dụng quy trình gieo trồng chuẩn xác mang lại nguồn thức ăn thô xanh quanh năm. Cỏ stylo đáp ứng hoàn hảo nhu cầu đạm cho trâu bò, dê cừu và gia cầm.

2.1. Phương pháp xử lý hạt giống stylosanthes trước khi gieo

Vỏ hạt giống cỏ stylo có lớp sáp cứng ngăn cản nước thẩm thấu. Nếu gieo trực tiếp, tỷ lệ nảy mầm của hạt thường rất thấp và không đồng đều. Xử lý hạt giống stylosanthes là bước kỹ thuật bắt buộc để phá vỡ miên trạng. Phương pháp phổ biến nhất là ngâm hạt trong nước nóng khoảng 65 đến 70 độ C. Thời gian ngâm kéo dài từ 5 đến 10 phút tùy theo độ dày vỏ hạt. Sau đó, vớt hạt ra và rửa lại bằng nước lạnh để hạ nhiệt tức thì. Có thể ủ hạt trong khăn ẩm từ 12 đến 24 giờ cho hạt nứt nanh trước khi gieo. Quá trình xử lý nhiệt kích thích phôi mầm phát triển đồng loạt và nhanh chóng. Tỷ lệ nảy mầm sau xử lý có thể đạt trên 85%. Biện pháp này giúp tiết kiệm lượng hạt giống và bảo đảm mật độ cây con trên ruộng.

2.2. Quy trình gieo hạt và chăm sóc cỏ stylo từng giai đoạn

Đất trồng cỏ stylo cần được cày bừa kỹ lưỡng và dọn sạch cỏ dại. Lên luống hoặc rạch hàng cách nhau khoảng 40 đến 50 centimet. Lượng hạt giống cần thiết cho một hecta dao động từ 4 đến 6 kilogam. Gieo hạt ở độ sâu nông khoảng 1 đến 2 centimet rồi phủ một lớp đất mịn. Tưới nước giữ ẩm thường xuyên để hạt nảy mầm thuận lợi sau vài ngày. Giai đoạn cây con cần tập trung làm cỏ để tránh bị cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng. Bón lót phân chuồng ủ hoai mục kết hợp phân lân để kích thích ra rễ sâu. Khi cây đạt độ cao 60 đến 80 centimet thì tiến hành thu hoạch đợt đầu tiên. Vết cắt cách mặt đất từ 15 đến 20 centimet để chừa chồi tái sinh. Sau mỗi đợt cắt, bổ sung phân chuồng hoai mục và xới nhẹ quanh gốc cây.

2.3. Giá trị dinh dưỡng cỏ stylo trong khẩu phần chăn nuôi

Giá trị dinh dưỡng cỏ stylo được đánh giá rất cao trong nhóm cây thức ăn chăn nuôi. Hàm lượng protein thô trong cỏ stylo dao động từ 16% đến 22% tính theo vật chất khô. Tỷ lệ chất xơ tiêu hóa cao giúp vi sinh vật dạ cỏ hoạt động hiệu quả. Cỏ stylo chứa nhiều khoáng chất thiết yếu như canxi, phốt pho, magiê và các vitamin nhóm B. Gia súc ăn cỏ stylo có tốc độ tăng trọng cao hơn rõ rệt so với chỉ ăn cỏ voi. Cỏ stylo có thể dùng tươi trực tiếp hoặc phơi khô làm cỏ khô dự trữ mùa đông. Thân lá mềm mại, mùi thơm nhẹ, kích thích tính thèm ăn của trâu, bò, dê và thỏ. Bổ sung cỏ stylo vào khẩu phần giúp giảm 20% đến 30% lượng thức ăn tinh cần thiết. Đây là nguồn thức ăn bổ sung giàu dinh dưỡng và an toàn tuyệt đối cho vật nuôi.

III. Kỹ thuật trồng keo giậu lấy lá làm thức ăn xanh bổ sung

Cây keo giậu là loài cây gỗ nhỏ họ đậu phân bố rộng rãi tại nhiệt đới. Giống keo giậu cao sản K636 mang lại năng suất lá tươi vượt trội. Cây có khả năng chịu hạn cực tốt và phát triển mạnh trên vùng đất đồi khô cằn. Kỹ thuật trồng keo giậu lấy lá đòi hỏi mật độ gieo trồng dày và đốn tỉa định kỳ. Tán lá rậm rạp của keo giậu cung cấp lượng sinh khối lá xanh liên tục quanh năm. Rễ cây ăn sâu vào lòng đất giúp hút nước và khoáng chất từ tầng sâu. Keo giậu vừa làm hàng rào chắn gió vừa tạo nguồn thức ăn xanh dồi dào cho vật nuôi. Trồng keo giậu giúp phủ xanh đất trống đồi núi trọc và bảo vệ môi trường sinh thái. Nguồn lá keo giậu là nguồn protein thực vật tự nhiên quý giá cho các hộ chăn nuôi.

3.1. Đặc điểm sinh trưởng của giống cây keo giậu cao sản K636

Giống cây keo giậu K636 có tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng đâm chồi rất mạnh. Thân cây mọc thẳng, ít phân cành ngang thấp nếu được gieo trồng đúng mật độ. Lá keo giậu là dạng lá kép lông chim hai lần với nhiều lá chét nhỏ mềm mại. Cây keo giậu thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng khắc nghiệt. Giống K636 có khả năng kháng rầy chổng cánh tốt hơn so với các giống keo địa phương. Năng suất thu hoạch cành lá tươi có thể đạt từ 40 đến 60 tấn trên một hecta mỗi năm. Hàm lượng đạm trong lá non đạt từ 20% đến 26% tính theo khối lượng chất khô. Rễ cây phát triển các nốt sần cố định đạm với số lượng lớn. Nhờ đó, cây phát triển xanh tốt mà không cần bón quá nhiều phân đạm hóa học.

3.2. Biện pháp gieo trồng và thu hoạch cây keo giậu lấy lá

Hạt giống keo giậu cần được xử lý bằng nước nóng 80 độ C trong 5 phút trước khi gieo. Gieo hạt theo hàng rào hoặc thành băng với khoảng cách hàng 0.8 đến 1 mét. Khoảng cách giữa các cây trên cùng một hàng duy trì từ 20 đến 30 centimet. Đất trồng cần thoát nước tốt để tránh ngập úng làm thối rễ non. Sau khi trồng khoảng 6 đến 8 tháng, cây đạt chiều cao 1.5 mét thì cắt đốn lần đầu. Chiều cao cắt gốc giữ ở mức 50 đến 70 centimet để tạo tán bụi rậm rạp. Chu kỳ thu hoạch lá lặp lại sau mỗi 40 đến 50 ngày tùy điều kiện thời tiết. Cần thu hoạch đúng lứa khi cành còn non mềm để đạt chất lượng dinh dưỡng cao nhất. Bón bổ sung phân chuồng hoai mục và phân kali sau mỗi đợt cắt để cây nhanh phục hồi.

3.3. Kiểm soát độc tố mimosine trong keo giậu khi cho ăn

Độc tố mimosine trong keo giậu là một loại axit amin phi protein tự nhiên. Nếu gia súc ăn quá nhiều lá keo giậu tươi trong thời gian dài có thể bị rụng lông. Mimosine cũng gây ảnh hưởng xấu đến chức năng tuyến giáp của động vật một dạ dày. Tuy nhiên, vi sinh vật trong dạ cỏ của trâu bò có khả năng phân giải mimosine thành chất vô hại. Để bảo đảm an toàn, tỷ lệ keo giậu chỉ nên chiếm 20% đến 30% tổng khẩu phần ăn. Việc phơi khô hoặc ủ chua cành lá giúp phân hủy đáng kể lượng độc tố tự nhiên này. Tập cho vật nuôi ăn tăng dần từ số lượng nhỏ để hệ vi sinh vật dạ cỏ kịp thích nghi. Bổ sung muối khoáng chứa sắt cũng giúp giảm bớt độc tính của mimosine trong đường tiêu hóa. Tuân thủ định lượng cho ăn mang lại hiệu quả tăng trọng vượt bậc cho vật nuôi.

IV. Chế biến bột lá keo giậu và cỏ stylo cho vật nuôi ăn

Chế biến thức ăn thô xanh họ đậu thành dạng bột là giải pháp bảo quản tối ưu. Phương pháp này giúp chủ động nguồn dinh dưỡng dự trữ cho các mùa khan hiếm cỏ. Bột lá keo giậu và bột cỏ stylo có thể bảo quản được trong thời gian dài. Quá trình chế biến làm giảm độ ẩm và ức chế sự phát triển của nấm mốc gây hại. Thức ăn dạng bột rất tiện lợi để vận chuyển, phối trộn và phân phối khẩu phần. Sản phẩm bột đạm thực vật phù hợp cho cả đại gia súc, lợn và gia cầm. Việc tận dụng thân lá cây họ đậu sấy khô giúp nâng cao chuỗi giá trị nông nghiệp. Nông dân giảm thiểu tối đa tổn thất sinh khối xanh sau các đợt thu hoạch rộ. Đây là bước đột phá kỹ thuật thúc đẩy chăn nuôi trang trại theo hướng hàng hóa chuyên nghiệp.

4.1. Quy trình phơi sấy và sản xuất bột lá keo giậu đạt chuẩn

Cành lá keo giậu sau khi cắt được thu gom ngay trong ngày để giữ hàm lượng carotene. Tuốt lấy phần lá chét và cành non mềm, loại bỏ các cành già nhiều xơ. Phơi lá trên sân sạch hoặc sấy khô ở nhiệt độ 50 đến 60 độ C. Tránh phơi trực tiếp dưới nắng gắt quá lâu làm mất vitamin và biến tính protein. Khi độ ẩm lá giảm xuống dưới 12%, tiến hành nghiền mịn bằng máy nghiền thức ăn chăn nuôi. Bột lá thu được có màu xanh tươi đặc trưng và mùi thơm dễ chịu. Đóng bột lá vào bao nilon dày có lót lớp chống ẩm bên trong rồi hàn kín miệng. Bảo quản bột lá ở nơi khô ráo, thoáng mát và kê cao trên pallet gỗ. Sản phẩm bột lá keo giậu đạt chuẩn giữ được hơn 90% giá trị dinh dưỡng ban đầu. Bột lá có thể lưu trữ và sử dụng an toàn trong thời gian từ 6 đến 9 tháng.

4.2. Cách phối trộn thức ăn xanh giàu đạm cho gia súc ăn cỏ

Phối trộn thức ăn khoa học giúp tối ưu hóa khả năng tiêu hóa của vật nuôi. Bột lá keo giậu và bột cỏ stylo được trộn đều với cám ngô, cám gạo và sắn lát. Tỷ lệ bột họ đậu trong khẩu phần thức ăn hỗn hợp dao động từ 10% đến 15%. Đối với trâu bò thịt, có thể cho ăn trực tiếp lá tươi trộn lẫn với cỏ voi băm nhỏ. Tỷ lệ phối trộn cỏ hòa thảo và cỏ họ đậu tươi lý tưởng là 70/30. Bổ sung thêm rỉ mật đường và một lượng nhỏ muối ăn để tăng độ ngon miệng. Khẩu phần hỗn hợp cung cấp đầy đủ cả chất xơ, năng lượng và protein hòa tan. Vật nuôi tiêu hóa trơn tru, không bị đầy hơi hay rối loạn vi sinh vật đường ruột. Việc phối trộn thức ăn đồng đều giúp ngăn ngừa hiện tượng vật nuôi ăn chọn lọc thức ăn tinh.

4.3. Hiệu quả kinh tế khi áp dụng giải pháp thức ăn họ đậu

Áp dụng mô hình trồng và chế biến cây họ đậu mang lại hiệu quả kinh tế rõ nét. Chi phí thức ăn chăn nuôi giảm từ 15% đến 25% so với mô hình nuôi truyền thống. Đàn bò thịt tăng khối lượng nhanh hơn từ 100 đến 200 gam mỗi con mỗi ngày. Sản lượng sữa của đàn bò sữa tăng từ 1 đến 2 lít mỗi ngày với chất lượng sữa béo hơn. Thời gian nuôi rút ngắn giúp quay vòng vốn nhanh và giảm rủi ro dịch bệnh. Nông dân tận dụng tối đa diện tích đất đồi dốc để trồng cỏ mà không tốn nhiều phân bón. Đất trồng được cải tạo màu mỡ, nâng cao năng suất các vụ mùa kế tiếp. Mô hình này giúp chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp vùng cao vững chắc. Hiệu quả kinh tế từ việc tự chủ nguồn đạm thức ăn khẳng định tính đúng đắn của đề tài.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
2.1. Mục tiêu chung
2.2. Mục tiêu cụ thể
3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài
3.1. Ý nghĩa khoa học
3.2. Ý nghĩa thực tiễn
4. Những đóng góp mới về học thuật và lý luận
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của cây thức ăn chăn nuôi
1.1.1. Khái niệm về cây thức ăn xanh
1.1.2. Khái niệm về sinh trưởng và phát triển
1.1.3. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của thân lá
1.1.4. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của rễ
1.2. Những nghiên cứu về sinh thái và dinh dưỡng đất đối với cây thức ăn xanh
1.2.1. Khí hậu
1.2.1.1. Ánh sáng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm phát triển và sử dụng 2 cây họ đậu keo giậu stylosanthes làm thức ăn cho gia súc ăn cỏ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ðẦU 1 Tính cấp thiết của ñề tài Chăn nuôi gia súc ăn cỏ là một trong những thế mạnh của Việt Nam. Nó ñã góp phần quan trọng ñể chuyển ñổi cơ cấu kinh tế trong nông nghiệp, tạo việc làm, tăng thu nhập và cải thiện ñời sống cho nông dân, ñặc biệt là ở các tỉnh Miền núi. Phát triển chăn nuôi gia súc ăn cỏ là một trong những ñịnh hướng ưu tiên của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn từ nay ñến năm 2015 và tầm nhìn ñến năm 2020. Mục tiêu là ñưa chăn nuôi phát triển theo mô hình trang trại, sản xuất với số lượng lớn theo hướng hàng hoá, cung cấp các sản phẩm chăn nuôi giá trị cao và ñảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cho nhu cầu của xã hội.

Muốn phát triển chăn nuôi gia súc ăn cỏ có hiệu quả kinh tế cao, cần phát huy tiềm năng, thế mạnh các vùng sinh thái của các ñịa phương trong cả nước, sử dụng hợp lý nguồn thức ăn thô xanh ñể phát triển chăn nuôi theo hướng bền vững (Cục chăn nuôi, 2007) [10]. Trong những năm gần ñây, chất lượng giống của ñàn bò sữa, bò thịt nước ta ñã ñược cải thiện, song một trong những nguyên nhân làm cho hiệu quả chăn nuôi hiện nay còn thấp là do số lượng thức ăn thô xanh không ñảm bảo, thiếu cân ñối trong khẩu phần và chất lượng thức ăn còn quá thấp. Nguồn thức ăn chính cho chăn nuôi gia súc phần lớn dựa vào các nguồn như cỏ tự nhiên, sản phẩm phụ công, nông nghiệp do ñó không ñáp ứng ñược nhu cầu dinh dưỡng của gia súc. Hầu 2 hết các cơ sở chăn nuôi gia súc ăn cỏ hiện nay ñều sử dụng thức ăn xanh chủ yếu là cỏ hoà thảo như cỏ Voi, Ghinê, Brachiaria.

Các loại cỏ họ ñậu hầu như không có trong khẩu phần thức ăn của gia súc. Cây thức ăn xanh họ ñậu giầu nguồn nitơ hoà tan, giầu chất khoáng, dễ dàng phân giải trong quá trình tiêu hoá ở dạ cỏ của gia súc (Gutteridge và Shelton, 1994 [96]). Lá cây họ ñậu còn cung cấp các khoáng chất và vitamin thiết yếu cho sinh trưởng của vật nuôi (Horne và Stür, 2000) [101]. Các cây thức ăn xanh họ ñậu cung cấp tính ña dạng trong khẩu phần của gia súc và rất dễ dàng ñược người nông dân chấp nhận, ñặc biệt là không cạnh tranh với thức ăn của con người (Devendra, 1991) [88]; (Maasdorp và Dzowela, 1998) [114].

Abdulrazak và cs, 2000 [66] ñã khẳng ñịnh rằng ngọn lá của các giống cây họ ñậu như Leucaena và Gliricidia có thể thay thế cho nguồn thức ăn protein thương mại ñắt tiền mà không có bất kỳ ảnh hưởng nào ñến việc thu nhận thức ăn và năng suất của gia súc ăn cỏ. Thân lá cây họ ñậu chứa một hàm lượng protein khá cao, từ 15-25% trong vật chất khô, tỉ lệ các axit amin không thay thế cao, có nhiều chất khoáng cần thiết cho gia súc. Thân lá cây họ ñậu có thể sử dụng cho gia súc ăn tươi hoặc phơi khô, nghiền thành bột làm nguồn thức ăn bổ sung giàu protein vào khẩu phần ăn của gia súc, gia cầm, góp phần tăng năng suất và giá trị sản phẩm chăn nuôi. Ngoài ra bộ rễ của cây họ ñậu còn có giá trị về mặt sinh học, rễ cây họ ñậu là nơi sống cộng sinh của hệ vi khuẩn Rhizobium, tạo thành các nốt sần.

Các vi khuẩn trong nốt sần có khả năng cố ñịnh ñạm từ nitơ khí trời ñể cung cấp cho cây và cải tạo làm tăng ñộ phì cho ñất. Do vậy việc trồng cây họ ñậu ñể lấy thân lá làm thức ăn cho gia súc là rất cần thiết. Có nhiều loại cây họ ñậu ñã ñược nghiên cứu ñể sử dụng làm thức ăn cho gia súc. Trong ñó 2 giống cây họ ñậu Leucaena leucocephala K636 (Keo 3 giậu K636) và Stylosanthes guianensis CIAT 184 (Stylosanthes CIAT 184) ñã ñược nghiên cứu và xác ñịnh là khả năng thích ứng rộng, có thể trồng ñược ở nhiều vùng khác nhau, là nguồn thức ăn bổ sung protein cho gia súc rất có giá trị.

Tuy nhiên trong thực tế sản xuất hiện nay, 2 giống cây thức ăn họ ñậu này vẫn chưa ñược trồng mở rộng nhiều trong sản xuất. Một trong những nguyên nhân ñó là: quy trình kỹ thuật chưa ñược hoàn thiện, các nghiên cứu về biện pháp kỹ thuật tác ñộng nhằm nâng cao năng suất, chất lượng của 2 giống chưa ñồng bộ. ðặc biệt là phương pháp phát triển 2 giống cây họ ñậu này vào sản xuất, việc chế biến và sử dụng cho gia súc như thế nào ñể thuận tiện ñối với người chăn nuôi còn ít ñược chú ý, ñó là những vấn ñề rất cần ñược giải quyết. Với yêu cầu phát triển chăn nuôi gia súc ăn cỏ ở qui mô tập trung theo hướng sản xuất hàng hoá ñòi hỏi phải ñáp ứng ñược nguồn thức ăn chăn nuôi dồi dào và phong phú, ñặc biệt là ñảm bảo ñủ nguồn thức ăn thô xanh, nguồn thức ăn giầu protein thực vật ñể nâng cao năng suất, chất lượng vật nuôi.

Việc phát triển ñồng cỏ và cây thức ăn cần ñược triển khai trên qui mô rộng lớn với cơ cấu cây thức ăn giầu protein phù hợp nhằm thỏa mãn nhu cầu dinh dưỡng cho ñàn gia súc. Xuất phát từ những yêu cầu trên, chúng tôi tiến hành ñề tài: Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm phát triển và sử dụng 2 cây họ ñậu (Keo giậu, Stylosanthes) làm thức ăn cho gia súc ăn cỏ. 2 Mục tiêu nghiên cứu của ñề tài 2.1 Mục tiêu chung Phát triển và sử dụng 2 giống cây Keo giậu và Stylosanthes rộng rãi trong sản xuất nhằm cải thiện chất lượng thức ăn thô xanh trong chăn nuôi gia súc ăn cỏ hiện nay, góp phần tăng năng suất, sản lượng vật nuôi, giảm chi phí thức ăn tinh, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn cho người chăn nuôi.2 Mục tiêu cụ thể - Xác ñịnh biện pháp kỹ thuật canh tác thích hợp ñể phát triển 2 giống cây Keo giậu và Stylosanthes phù hợp với ñiều kiện của sản xuất nhằm ñảm bảo tỷ lệ cây thức ăn xanh họ ñậu trong khẩu phần ăn hàng ngày của gia súc ăn cỏ ñạt từ 15-20%. - Xác ñịnh phương pháp chế biến, bảo quản và sử dụng cây thức ăn họ ñậu phù hợp trong khẩu phần chăn nuôi bò thịt, góp phần mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người chăn nuôi.

3 Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của ñề tài 3.1 Ý nghĩa khoa học - Việc nghiên cứu ảnh hưởng của phân hữu cơ và nước tưới sẽ góp phần hoàn thiện quy trình kỹ thuật trồng, thâm canh ñối với 2 cây thức ăn họ ñậu Keo giậu và Stylosanthes. - Nghiên cứu phát triển 2 giống Keo giậu và Stylosanthes trong sản xuất nhằm nâng cao tỷ lệ cây họ ñậu trong cơ cấu cây thức ăn gia súc, sẽ bổ sung thông tin làm cơ sở cho công tác nghiên cứu các cây họ ñậu khác phục vụ chăn nuôi. - Phương pháp chế biến cây thức ăn họ ñậu phù hợp trong ñiều kiện sản xuất theo hướng công nghiệp (ñóng bánh) mà từ trước ñến nay chưa thực hiện là cơ sở cho việc nghiên cứu tiếp cận với thực tế sản xuất theo hướng tạo sản phẩm hàng hóa. - Sử dụng sản phẩm cây thức ăn họ ñậu thích hợp trong khẩu phần nuôi dưỡng gia súc sẽ làm cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu, thay thế, bổ sung nguồn protein từ thực vật trong khẩu phần thức ăn của gia súc.2 Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả của luận án sẽ giúp các cơ sở chăn nuôi, hộ nông dân trồng và 5 sử dụng có hiệu quả 2 cây thức ăn họ ñậu, giải quyết nguồn thức ăn thô xanh giàu protein ñang thiếu trầm trọng hiện nay.

- Việc trồng cây thức ăn họ ñậu có tác dụng làm tăng ñộ phì của ñất, tăng hiệu quả trồng trọt, chống xói mòn, giảm chi phí thức ăn trong chăn nuôi gia súc ăn cỏ, góp phần nâng cao thu nhập cho người chăn nuôi. - Sản xuất cây thức ăn họ ñậu theo hướng thâm canh, chế biến thành sản phẩm hàng hoá sẽ tạo thêm công ăn việc làm, tăng thu nhập cho người lao ñộng ở các ñịa phương. - Sản phẩm thức ăn thô xanh cây họ ñậu có chất lượng cao là nguồn bổ sung protein thực vật cho gia súc, tạo ra sản phẩm sạch phục vụ cho xã hội góp phần xây dựng ngành chăn nuôi phát triển ổn ñịnh và bền vững. 4 Những ñóng góp mới về học thuật và lý luận - Nghiên cứu chỉ ra rằng bón phân hữu cơ cho cây họ ñậu Stylosanthes CIAT 184 ở mức 20 tấn/ha/năm và giống Keo giậu K636 ở mức 15 tấn/ha/năm trên nền phân vô cơ N:P:K (30:120:120) là thích hợp.

Với mức phân bón này sẽ cho hiệu suất sử dụng phân bón cao nhất và chi phí sản xuất cho 1 kg chất xanh là thấp nhất. - Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy tưới nước trong vụ ñông cho giống Stylosanthes CIAT 184 ở mức 30.000 lít/ha/lứa cắt và Keo giậu K636 ở mức 20.000 lít/ha/lứa cắt mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất, làm tăng năng suất, chất lượng của 2 giống cỏ thí nghiệm, giải quyết ñược nguồn thức ăn xanh cho gia súc trong mùa ñông. - Phương pháp phát triển cây họ ñậu vào sản xuất thức ăn thô xanh cho thấy áp dụng phương thức trồng thuần 2 cây 6 Stylosanthes CIAT 184 và Keo giậu K636 tách biệt với nhóm cỏ hòa thảo (Cỏ voi, Ghine TD58, B. Hybrid) là phương thức tối ưu trong sản xuất, dễ dàng chăm sóc, thu hoạch và giá chi phí cho sản xuất 1kg chất xanh là thấp nhất.

- Phương thức trồng thuần với tỷ lệ diện tích 1:1 có nghĩa là giành 50% diện tích cho trồng cỏ họ ñậu và 50% diện tích trồng cỏ hòa thảo trong cơ cấu sản xuất cây thức ăn xanh ñã cho tỷ lệ cỏ họ ñậu trong khẩu phần thức ăn xanh ñạt 29-35 %, giá trị protein trong khẩu phần thức ăn xanh ñạt 14-15% tùy theo giống và vùng trồng. - ðể ñảm bảo cả 2 yếu tố là: ñạt tỷ lệ thức ăn họ ñậu từ 16-25% trong khẩu phần thức ăn xanh cho gia súc và giảm ñược sự thiếu hụt về tổng lượng thức ăn xanh so với việc chỉ trồng cỏ hòa thảo trong cơ cấu sản xuất ñại trà của cơ sở chăn nuôi thì phương thức trồng xen với tỷ lệ diện tích 2:1 (2 phần diện tích trồng cỏ hòa thảo và 1 phần diện tích giành ra trồng cỏ họ ñậu trong tổng diện tích trồng cây thức ăn xanh) cũng ñã ñáp ứng ñược các chỉ tiêu trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phát triển kỹ thuật trồng keo giậu Stylosanthes làm thức ăn gia súc (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-ky-thuat-trong-keo-giau-stylosanthes-lam-thuc-an-gia-suc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển kỹ thuật trồng keo giậu Stylosanthes làm thức ăn gia súc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phát triển kỹ thuật trồng keo giậu Stylosanthes làm thức ăn gia súc, tăng năng suất chăn nuôi hiệu quả.

Luận án "Phát triển kỹ thuật trồng keo giậu Stylosanthes làm thức ăn gia súc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển kỹ thuật trồng keo giậu Stylosanthes làm thức ăn gia súc" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi / Thức ăn chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Phát triển kỹ thuật trồng keo giậu Stylosanthes làm thức ăn gia súc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển kỹ thuật trồng keo giậu Stylosanthes làm thức ăn gia súc" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển kỹ thuật trồng keo giậu Stylosanthes làm thức ăn gia súc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter