Luận án tiến sĩ: Khả năng sinh sản bò cái lai Brahman & sức sản xuất thịt đời con tại Quảng Ngãi - Nguyễn Thị Mỹ Linh
Đánh giá khả năng sinh sản bò lai Brahman phối giống Droughtmaster, Charolais, Red Angus. Theo dõi sức sản xuất thịt đời con tại Quảng Ngãi.
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiệu quả sinh sản bò lai Brahman: Tổng quan và tiềm năng
- Số trang:
- 147 trang
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiệu quả sinh sản bò lai Brahman Tổng quan và tiềm năng
Chăn nuôi bò tại Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững và đáp ứng nhu cầu thị trường. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao hiệu quả sinh sản bò lai đóng vai trò then chốt. Bò lai Brahman là một giải pháp chiến lược, tận dụng được ưu điểm vượt trội của giống Brahman thuần chủng và ưu thế lai khi phối giống với các giống chuyên thịt. Đặc tính di truyền của bò Brahman mang lại khả năng thích nghi cao, chịu nhiệt tốt và kháng bệnh hiệu quả. Những yếu tố này là nền tảng vững chắc cho một hệ thống sinh sản hiệu quả trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Tuy nhiên, khả năng sinh sản của bò Brahman thuần có thể cần được cải thiện thông qua lai tạo để đạt các chỉ số tối ưu. Các nghiên cứu và thực tiễn chăn nuôi đã chứng minh rằng việc kết hợp Brahman với các giống bò thịt cao sản khác giúp tối ưu hóa hiệu suất sinh sản, giảm thiểu rủi ro và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi.
1.1. Vai trò của bò Brahman trong lai tạo sinh sản.
Bò Brahman nổi bật với khả năng thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt. Chúng có sức chịu nhiệt và kháng bệnh hiệu quả. Những đặc điểm này rất quan trọng trong điều kiện khí hậu Việt Nam. Bò cái Brahman thường có bản năng làm mẹ tốt, chúng nuôi con khéo. Tuy nhiên, bò Brahman thuần chủng có thể có tuổi thành thục sinh dục muộn hơn. Khả năng sinh sản bò Brahman thuần có thể chậm hơn. Khi lai tạo, bò Brahman làm nền mẹ giúp truyền lại sự bền bỉ. Chúng tạo ra thế hệ con lai có sức sống tốt. Điều này cải thiện tổng thể hiệu quả sinh sản bò lai trong dài hạn.
1.2. Ưu thế lai và cải thiện chỉ số sinh sản.
Ưu thế lai là hiện tượng con lai vượt trội bố mẹ về một số đặc điểm. Đặc biệt, ưu thế lai trong sinh sản rất có giá trị. Nó có thể cải thiện các chỉ số như tỷ lệ đậu thai bò lai. Tỷ lệ đẻ bò lai cũng được nâng cao. Con lai Brahman với các giống khác thường thể hiện ưu thế này. Chúng đạt được tuổi đẻ lứa đầu sớm hơn. Khoảng cách lứa đẻ cũng được rút ngắn. Sức sống của bê con cũng tốt hơn. Sự kết hợp gen từ các giống khác nhau mang lại sự bổ sung. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể khả năng sinh sản bò Brahman trong hệ thống lai. Các chương trình lai tạo hướng đến tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
II.Khả năng sinh sản bò lai Brahman Charolais Tỷ lệ và tuổi
Lai tạo giữa bò Brahman và Charolais là một phương pháp phổ biến để cải thiện năng suất thịt. Giống Charolais nổi tiếng với tốc độ sinh trưởng nhanh và cơ bắp phát triển. Tuy nhiên, giống thuần chủng này đôi khi gặp vấn đề về sinh sản hoặc khó đẻ do kích thước lớn. Khi lai với Brahman, những đặc điểm tiêu cực này được giảm thiểu đáng kể nhờ vào ưu thế lai trong sinh sản. Con lai Brahman-Charolais thừa hưởng sự dẻo dai và khả năng thích nghi của Brahman, đồng thời giữ được tiềm năng tăng trưởng vượt trội của Charolais. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh sản như tỷ lệ đậu thai bò lai, tỷ lệ đẻ bò lai, tuổi đẻ lứa đầu và khoảng cách lứa đẻ là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả kinh tế tối đa cho đàn bò lai này.
2.1. Đánh giá tỷ lệ đậu thai và tỷ lệ đẻ của bò lai Charolais.
Lai giữa bò Brahman và Charolais tạo ra bò lai có tốc độ sinh trưởng nhanh. Giống Charolais nổi tiếng về sản lượng thịt. Tuy nhiên, bò Charolais thuần có thể gặp khó khăn khi đẻ. Con lai Brahman-Charolais thường giảm thiểu rủi ro này. Chúng kế thừa khả năng chịu đựng của Brahman. Đồng thời, chúng có ưu điểm về thể vóc của Charolais. Tỷ lệ đậu thai bò lai Brahman-Charolais thường ở mức tốt. Tỷ lệ đẻ bò lai cũng được duy trì. Điều này góp phần tăng số lượng bê con sinh ra. Sự quản lý dinh dưỡng và chuồng trại hợp lý là cần thiết. Chúng giúp tối đa hóa khả năng sinh sản bò Charolais trong hệ lai.
2.2. Tuổi đẻ lứa đầu và khoảng cách lứa đẻ của bò lai Charolais.
Tuổi đẻ lứa đầu là một chỉ số quan trọng trong chăn nuôi. Con lai Brahman-Charolais thường đạt tuổi thành thục sinh dục sớm hơn bò Brahman thuần. Điều này giúp đẩy nhanh chu kỳ sản xuất. Nó tăng hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Khoảng cách lứa đẻ cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là rút ngắn khoảng cách này. Việc quản lý tốt giúp bò cái nhanh chóng hồi phục sau đẻ. Chúng sẵn sàng cho lần phối giống tiếp theo. Chăm sóc dinh dưỡng đầy đủ rất quan trọng. Nó đảm bảo bò cái duy trì thể trạng tốt. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng sinh sản bò lai.
III.Tối ưu sinh sản bò lai Brahman Droughtmaster và Red Angus
Để nâng cao hiệu quả sinh sản bò lai trong điều kiện nhiệt đới, việc sử dụng các giống bò có khả năng thích nghi và sinh sản tốt là rất quan trọng. Bò Droughtmaster và Red Angus là hai lựa chọn ưu việt khi phối giống với Brahman. Droughtmaster là một giống bò tổng hợp, đã được chọn lọc để chịu đựng môi trường khắc nghiệt và có khả năng sinh sản ổn định. Red Angus được biết đến với khả năng sinh sản sớm, tính chất làm mẹ tốt và chất lượng thịt vượt trội. Khi kết hợp các giống này với Brahman, con lai sẽ thừa hưởng những đặc tính tốt nhất của mỗi giống, tạo ra một đàn bò có năng suất sinh sản cao hơn, tỷ lệ đậu thai bò lai và tỷ lệ đẻ bò lai được cải thiện, đồng thời rút ngắn khoảng cách lứa đẻ và giảm tuổi đẻ lứa đầu.
3.1. Nâng cao tỷ lệ đậu thai và tỷ lệ đẻ bò lai Droughtmaster.
Giống Droughtmaster là giống bò lai tổng hợp. Chúng đã được chọn lọc để thích nghi tốt với điều kiện nhiệt đới. Droughtmaster có sức đề kháng cao và khả năng sinh sản ổn định. Khi lai với bò Brahman, ưu điểm này được phát huy. Con lai Brahman-Droughtmaster thường thể hiện khả năng sinh sản bò Droughtmaster tốt. Tỷ lệ đậu thai bò lai và tỷ lệ đẻ bò lai của chúng thường cao. Chúng ít gặp vấn đề về sinh sản. Sự kết hợp gen giúp bò cái duy trì chu kỳ sinh sản đều đặn. Điều này tối đa hóa số lượng bê con sản xuất ra. Từ đó, tăng lợi nhuận cho trang trại.
3.2. Cải thiện khoảng cách lứa đẻ và tuổi đẻ lứa đầu bò lai Red Angus.
Bò Red Angus nổi tiếng về khả năng sinh sản sớm và tính chất làm mẹ. Chúng thường có tuổi đẻ lứa đầu tương đối sớm. Khi lai với bò Brahman, con lai kế thừa các đặc tính này. Đồng thời, chúng có thêm khả năng chịu đựng của Brahman. Con lai Brahman-Red Angus thường có khoảng cách lứa đẻ ngắn. Điều này chứng tỏ bò cái nhanh chóng hồi phục. Chúng có khả năng mang thai lại hiệu quả. Sự kết hợp này mang lại hiệu suất sinh sản cao. Việc chăm sóc dinh dưỡng và quản lý sức khỏe là then chốt. Chúng đảm bảo duy trì các chỉ số sinh sản tối ưu. Khả năng sinh sản bò Red Angus được tăng cường qua ưu thế lai.
IV.Ưu thế lai sinh sản Cơ hội phát triển bò thịt Việt Nam
Việc ứng dụng ưu thế lai trong sinh sản là một chiến lược then chốt để phát triển ngành chăn nuôi bò thịt tại Việt Nam. Nó không chỉ đơn thuần cải thiện các chỉ số sinh sản cá biệt mà còn mang lại lợi ích toàn diện cho năng suất và hiệu quả kinh tế của cả đàn. Con lai thường có sức sống cao hơn, khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn và tỷ lệ sống sót của bê con cao hơn. Điều này giúp giảm thiểu tổn thất và tăng cường lợi nhuận cho người chăn nuôi. Mục tiêu của chính phủ Việt Nam là xây dựng một ngành chăn nuôi bò thịt hiện đại, công nghiệp hóa và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, trong đó công tác giống, đặc biệt là lai tạo để tối ưu hóa hiệu quả sinh sản bò lai, đóng vai trò trung tâm.
4.1. Lợi ích của ưu thế lai trong năng suất sinh sản toàn diện.
Ưu thế lai trong sinh sản không chỉ cải thiện các chỉ số đơn lẻ. Nó mang lại lợi ích toàn diện cho năng suất. Con lai thường có sức sống cao hơn. Chúng ít bị bệnh tật. Tỷ lệ sống của bê con cũng được nâng cao. Bò cái lai có tuổi thọ sinh sản dài hơn. Chúng sản xuất được nhiều lứa hơn trong đời. Điều này giảm chi phí thay thế đàn. Nâng cao hiệu quả kinh tế tổng thể. Khả năng làm mẹ của bò lai cũng được cải thiện. Chúng nuôi con tốt hơn. Đây là yếu tố quyết định sự thành công của chương trình chăn nuôi bò thịt.
4.2. Định hướng chiến lược phát triển bò lai bền vững tại Việt Nam.
Chiến lược phát triển chăn nuôi bò tại Việt Nam đặt mục tiêu cao. Đất nước cần đáp ứng nhu cầu thịt bò trong nước. Việc lai tạo giống đóng vai trò trọng tâm. Sử dụng bò cái lai Brahman làm nền là một hướng đi chiến lược. Phối giống với các giống chuyên thịt như Charolais, Droughtmaster, Red Angus. Điều này tạo ra thế hệ bò lai có hiệu quả sinh sản bò lai cao. Đồng thời, chúng có năng suất thịt tốt. Phát triển bền vững đòi hỏi quản lý chặt chẽ. Cần theo dõi các chỉ số sinh sản. Đảm bảo điều kiện nuôi dưỡng tối ưu. Mục tiêu là xây dựng đàn bò thịt chất lượng cao. Giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Chăn nuôi bò là một nghề truyền thống ở nước ta, từ xưa đến nay nó luôn đóng vai trò rất quan trọng trong sản xuất nông nghiệp, đem lại hiệu quả kinh tế cao cho người chăn nuôi, và là nguồn cung cấp thịt đỏ lớn chỉ sau thịt heo cho nhu cầu thực phẩm của con người.627 con bò, trong đó bò thịt là 5.891 con, chiếm tỷ lệ 93,5% tổng đàn bò, và chăn nuôi bò đã cung cấp 441. Tuy nhiên, hiện nay sản lượng thịt bò sản xuất trong nước mới chỉ đáp ứng được 50% nhu cầu sử dụng thịt của người tiêu dùng, tức là 50% còn lại phải nhập khẩu (Cục Chăn nuôi, 2019). Để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thịt bò trong nước, trong những năm gần đây nước ta đã nhập khẩu một lượng lớn bò sống cũng như thịt bò từ các nước như Ốt-xtrây-lia, tuy nhiên giải pháp nhập khẩu bò sống chỉ là tạm thời và làm tăng sự phụ thuộc của nền kinh tế nước ta vào nước ngoài. Vì vậy, chiến lược phát triển chăn nuôi giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2045 của Thủ tướng chính phủ ở Quyết định số 1520/QĐ-TTg ngày 6/10/2020 là đến năm 2030 đàn bò thịt ổn định ở quy mô 6,5 – 6,6 triệu con, trong đó khoảng 30% được nuôi trong trang trại và tầm nhìn đến năm 2045 chăn nuôi Việt Nam là ngành kinh tế kỹ thuật hiện đại và được công nghiệp hóa ở hầu hết các khâu.
Cùng với thực tế và định hướng chiến lược này thì việc tạo giống, dòng bò chất lượng là điều rất cần thiết. Công tác giống có ý nghĩa quan trọng trong nâng cao tầm vóc đàn bò nội và là con đường ngắn nhất để nâng cao năng suất và chất lượng thịt bò sản xuất trong nước. Tiến bộ di truyền do chọn lọc đàn bò nội để nâng cao khả năng sản xuất thịt là nhỏ và chậm trong khi đó lai tạo có thể tạo nên cải biến sức sản xuất thịt bò trong nước nhanh hơn nhiều. Vì lai tạo vừa tận dụng được ảnh hưởng bổ sung vừa tạo được ưu thế lai từ đó nâng cao khả năng sản xuất của vật nuôi (Bourdon, 1997).
Công tác lai tạo giống bò thịt để nâng cao năng suất, chất lượng thịt đồng thời thích nghi với hệ thống sản xuất của nước ta đã được tiến hành khá lâu. Từ những năm 1960 – 1970, chương trình Red Sindhi hóa đàn bò Vàng và sau này là Zebu hóa đã được thực hiện (Đinh Văn Cải, 2007a). Sử dụng đực hoặc tinh bò Zebu (ví dụ bò Red Sindhi, Brahman) phối cho bò cái Vàng đã được chọn lọc để tạo ra con lai Zebu có tầm vóc được cải thiện. Bước tiếp theo là đàn cái lai Zebu này được sử dụng làm cái nền để phối tinh bò chuyên thịt như Charolais, Red Angus, Droughtmaster, Hereford… tạo ra con lai hướng thịt để nâng cao khả năng sản xuất thịt bò trong nước (Đinh Văn Cải, 2017).
Sinh trưởng, năng suất, chất lượng thịt của con lai không chỉ phụ thuộc vào các giống làm bố mẹ mà còn phụ thuộc vào điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng của từng hệ thống sản xuất cụ thể. Do vậy, song song với lai tạo, cải biến điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng là giải pháp bổ trợ quan trọng để nâng cao sức sản xuất thịt của đàn bò trong nước. 2 Ở Việt Nam, một số công trình nghiên cứu lai tạo các giống bò thịt và đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất, chất lượng thịt ở đời con đã được thực hiện. Phạm Thế Huệ (2010) đã nghiên cứu khả năng sinh trưởng, năng suất thịt, chất lượng thịt của bò Lai Sind, Brahman × Lai Sind và Charolais × Lai Sind nuôi tại Đăk Lăk.
Nguyễn Xuân Tân (2016) nghiên cứu khả năng sinh trưởng và năng suất thịt của bò lai giữa bò đực Droughtmaster, Red Angus với bò cái nền Lai Brahman nuôi tại Bình Định. Phạm Văn Quyến (2009) nghiên cứu khả năng sinh trưởng và năng suất thịt của bò Droughtmaster × Lai Sind, Charolais × Lai Sind nuôi tại miền Đông Nam Bộ. Các kết quả nghiên cứu này cho thấy khi thực hiện lai tạo, khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng thịt của thế hệ con lai cao hơn so với bò địa phương. Chăn nuôi bò đóng vai trò quan trọng trong sinh kế của người dân Quảng Ngãi.
Năm 2019 trên toàn tỉnh có 177.680 con bò lai chiếm 72% (Chi Cục Thống kê tỉnh Quảng Ngãi, 2020). Trong nhóm bò lai giữa Zebu và bò Vàng Việt Nam, con lai Brahman có nhiều ưu điểm về khả năng thích nghi và sức sản xuất thịt nên đã được người chăn nuôi ưa chuộng, nhất là các tỉnh Duyên hải Nam Trung bộ trong đó có tỉnh Quảng Ngãi (Nguyễn Hữu Văn, 2012). Điều này chứng tỏ người dân đã có mối quan tâm rất lớn đến việc phát triển đàn bò lai thay thế cho giống bò địa phương. Về mặt chính sách, quyết định số 628/QĐ-SNNPTNT ngày 29/10/2015 của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Quảng Ngãi đã đưa ra mục tiêu chăn nuôi bò ở Quảng Ngãi phải được xác định phát triển thành chăn nuôi hàng hóa, sản lượng thịt bò hằng năm không những cung cấp đủ cho nhu cầu sử dụng thịt trong tỉnh mà còn xuất sang các địa phương lân cận.
Thêm vào đó, định hướng phát triển chăn nuôi bò của tỉnh Quảng Ngãi đến năm 2030 là ổn định ở quy mô 300.000 con, trong đó tối thiểu phải 15% được nuôi trong trang trại, và tỷ lệ bò lai đạt tối thiểu 78% (Ủy Ban Nhân Dân tỉnh Quảng Ngãi, 2021). Bên cạnh đó, nhu cầu tiêu thụ thịt bò về số lượng và chất lượng tăng cao nên chăn nuôi bò lai giữa bò Vàng và bò Zebu lấy thịt không còn là lựa chọn chiến lược. Do vậy, việc sử dụng đàn bò cái Lai Brahman làm bò cái nền để phối giống với các giống bò chuyên thịt như Charolais, Droughtmaster, Red Angus…nhằm nâng cao năng suất và chất lượng thịt của đàn bò thịt tại địa phương, đồng thời đem lại hiệu quả kinh tế cao hơn cho người chăn nuôi bò thịt là hướng đi cần thiết. Bò Charolais là giống bò hướng thịt ôn đới có nguồn gốc từ vùng Charolles của nước Pháp.
Bò có kết cấu cơ thể cân đối, cơ bắp nổi rõ và nó nổi tiếng thế giới bởi lớn nhanh, hiệu quả sản xuất thịt cao. Con đực nặng 1.300 kg, con cái 700 – 800 kg, tỷ lệ thịt xẻ đạt trên 65%. Đây là nguyên liệu tốt để lai kinh tế với các giống bò khác tạo ra con lai hướng thịt. Bò Droughtmaster được tạo ra ở vùng Bắc Queensland (Ốt-xtrây-lia) trên cơ sở lai tạo giữa bò đực có u (Bos Indicus) Brahman Mỹ với giống bò cái không có u (Bos Taurus) của Anh.
Con đực trưởng thành đạt tới khối lượng 900 3 – 1.000 kg, con cái 650 – 700 kg, tỷ lệ thịt xẻ trên 55%. Bò thích nghi tốt ở vùng nhiệt đới. Bò Red Angus có nguồn gốc từ vùng cao nguyên phía Bắc Scotland. Ưu điểm nổi bật là chất lượng thịt tốt, có vân mỡ xen kẽ trong thớ thịt giúp thịt mềm và béo.
Bò cái trưởng thành nặng 550 – 650 kg, bò đực 800 – 950 kg, tỷ lệ thịt xẻ bình quân 66% (Đinh Văn Cải, 2007b). Các giống bò này đã được nhập vào Việt Nam để cải thiện khả năng sản xuất thịt của đàn bò trong nước. Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có nghiên cứu nào thực hiện tại Quảng Ngãi nói riêng và miền Trung nói chung để đánh giá về năng suất sinh sản của đàn bò cái nền Lai Brahman khi phố tinh các giống bò đực chuyên thịt như Charolais, Droughtmaster hay Red Angus, cũng như chưa có nghiên cứu đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng thịt của đời con nuôi trong nông hộ. Từ cơ sở khoa học và thực tiễn đó, để góp phần nâng cao sức sản xuất thịt của đàn bò thịt tại tỉnh Quảng Ngãi, chúng tôi tiến hành đề tài: “Khả năng sinh sản của bò cái Lai Brahman được phối giống Droughtmaster, Charolais, Red Angus và sức sản xuất thịt của đời con nuôi tại tỉnh Quảng Ngãi” 2.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI 2. Mục tiêu tổng quát Cung cấp cơ sở dữ liệu về năng suất sinh sản của bò cái Lai Brahman khi được phối giống bò Charolais, Droughtmaster, Red Angus và khả năng sinh trưởng, năng suất, chất lượng thịt của đời con trong điều kiện chăn nuôi ở Quảng Ngãi từ đó đưa ra các khuyến cáo về lựa chọn con giống, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng thịt và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bò của tỉnh Quảng Ngãi 2. Mục tiêu cụ thể - Đánh giá được hiện trạng chăn nuôi bò thịt tại tỉnh Quảng Ngãi - Đánh giá được năng suất sinh sản của đàn bò cái Lai Brahman khi được phối giống bò Charolais, Droughtmaster và Red Angus tại tỉnh Quảng Ngãi - Đánh giá được khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng thịt của các tổ hợp lai giữa bò cái Lai Brahman với đực Charolais, Droughtmaster và Red Angus tại tỉnh Quảng Ngãi 3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 3.
Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài bổ sung thêm tư liệu khoa học về khả năng sinh sản của bò cái Lai Brahman; khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng thịt của các tổ hợp lai giữa bò cái Lai Brahman với bò đực Charolais, Droughtmaster và Red Angus 4 3. Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở để khuyến cáo và lựa chọn các tổ hợp bò lai giữa bò cái Lai Brahman với các giống bò đực Charolais, Droughtmaster, Red Angus nuôi tại tỉnh Quảng Ngãi - Kết quả nghiên cứu góp phần phát triển vùng sản xuất bò thịt chất lượng cao tại tỉnh Quảng Ngãi - Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị góp phần phục vụ công tác nghiên cứu và giảng dạy trong lĩnh vực chăn nuôi 5 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI BÒ THỊT Ở VIỆT NAM 1.
Tổng đàn và sự phân bố Số lượng, tốc độ tăng quy mô đàn bò, sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng ở Việt Nam năm 2015 – 2019 được thể hiện ở hình 1. Số lượng đàn bò của nước ta tăng đều trong giai đoạn 2015 – 2019, từ 5,4 triệu con lên gần 6,1 triệu con, tăng khoảng 13%. Trong các vùng sinh thái của cả nước, Bắc Trung bộ và Duyên hải miền Trung luôn là vùng có đàn bò lớn nhất cả nước (chiếm gần 40% tổng đàn bò). Vùng Miền núi và Trung du chiếm hơn 17%, tiếp theo là vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long với hơn 14%, thấp nhất là vùng Đông Nam Bộ với 6,9% tổng đàn bò cả nước (Bảng 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Khả năng sinh sản bò lai Brahman phối giống Charolais, Droughtmaster, Red Angus (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-kha-nang-sinh-san-cua-bo-cai-lai-brahman-duoc-phoi-giong-droughtmaster
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khả năng sinh sản bò lai Brahman phối giống Charolais, Droughtmaster, Red Angus" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá khả năng sinh sản bò lai Brahman phối giống Droughtmaster, Charolais, Red Angus. Theo dõi sức sản xuất thịt đời con tại Quảng Ngãi.
Luận án "Khả năng sinh sản bò lai Brahman phối giống Charolais, Droughtmaster, Red Angus" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khả năng sinh sản bò lai Brahman phối giống Charolais, Droughtmaster, Red Angus" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Khả năng sinh sản bò lai Brahman phối giống Charolais, Droughtmaster, Red Angus" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khả năng sinh sản bò lai Brahman phối giống Charolais, Droughtmaster, Red Angus" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khả năng sinh sản bò lai Brahman phối giống Charolais, Droughtmaster, Red Angus" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.