Luận án nghiên cứu đặc điểm sinh học, năng suất sản xuất của lợn Hương - Trường Đại học Nông Lâm
Nghiên cứu đặc điểm sinh học, khả năng sản xuất lợn hương phục vụ chọn giống. Phân tích ưu thế lai, năng suất thịt.
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nguồn gốc và giá trị bảo tồn nguồn gen giống lợn Hương
- Số trang:
- 149 trang
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nguồn gốc và giá trị bảo tồn nguồn gen giống lợn Hương
Chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong ngành nông nghiệp Việt Nam. Sản lượng thịt lợn chiếm tỷ trọng áp đảo trong cơ cấu thực phẩm hàng năm. Nhu cầu tiêu thụ ngày càng đòi hỏi nguồn sản phẩm sạch và thơm ngon. Nhiều nông hộ vẫn ưu tiên các nguồn gen bản địa quý hiếm. Giống lợn bản địa mang nhiều ưu điểm vượt trội về khả năng thích ứng. Chúng chịu đựng tốt điều kiện khí hậu khắc nghiệt và môi trường sống khó khăn. Khả năng chống chịu dịch bệnh tự nhiên giúp giảm thiểu rủi ro kinh tế. Lợn Hương Cao Bằng là nguồn gen đặc hữu lâu đời tại vùng núi cao. Giống lợn này phân bố chủ yếu tại các huyện biên giới phía Bắc. Nguồn gen thuần chủng đang đối mặt với nguy cơ suy giảm số lượng. Quá trình lai tạp tự do làm xói mòn các đặc tính di truyền quý giá. Công tác bảo tồn nguồn gen được triển khai quyết liệt từ năm 2007. Việc nghiên cứu bảo tồn giúp duy trì tính đa dạng sinh học quốc gia. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển chăn nuôi bền vững.
1.1. Nguồn gốc phân bố vùng núi cao giáp ranh biên giới
Lợn Hương có lịch sử hình thành lâu đời tại các huyện vùng cao tỉnh Cao Bằng. Các địa bàn ghi nhận tập trung nhiều gồm Hòa An, Bảo Lạc và Hạ Lang. Địa hình đồi núi hiểm trở tạo nên môi trường sống biệt lập cho giống lợn này. Đồng bào dân tộc thiểu số duy trì tập quán chăn thả tự nhiên qua nhiều thế hệ. Con vật quen với phương thức kiếm ăn tự do và điều kiện thiếu thốn. Thức ăn chủ yếu là phụ phẩm nông nghiệp nghèo dinh dưỡng và rau rừng sẵn có. Giống lợn bản địa này thể hiện sức sống bền bỉ đáng kinh ngạc. Khí hậu biên giới khắc nghiệt tôi luyện sức đề kháng tự nhiên cho đàn lợn. Tuy nhiên tập quán chăn nuôi nhỏ lẻ khiến số lượng cá thể suy giảm. Nguy cơ lai tạp với các giống lợn công nghiệp ngày càng hiện hữu. Việc xác định chính xác nguồn gốc địa lý giúp xây dựng chỉ dẫn địa lý tin cậy. Đây là tiền đề để phát triển thương hiệu đặc sản vùng cao.
1.2. Đa dạng di truyền và giá trị bảo tồn nguồn gen quý
Phân tích ADN khẳng định lợn Hương sở hữu độ đa dạng di truyền rất cao. Vị trí trên cây quan hệ di truyền cách xa các giống Móng Cái hay Hạ Lang. Sự phân tách này tạo nên nguồn vật liệu di truyền độc nhất vô nhị. Trước nguy cơ tuyệt chủng giống thuần, Nhà nước đã đưa giống vào diện bảo tồn từ năm 2007. Đề án bảo tồn tập trung lưu giữ và đánh giá các chỉ tiêu sinh học cốt lõi. Nguồn gen quý này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện giống tương lai. Việc nhân thuần giúp phục hồi các cá thể mang đặc tính di truyền ổn định. Đồng thời nghiên cứu gen hỗ trợ tuyển chọn các dòng có sức đề kháng cao. Bảo vệ nguồn gen lợn Hương Cao Bằng góp phần làm phong phú hệ sinh thái chăn nuôi. Đây là tài sản sinh học vô giá cần được bảo tồn lâu dài cho đất nước.
II. Đặc điểm ngoại hình lợn Hương và khả năng sinh trưởng
Nghiên cứu hình thái và tầm vóc cung cấp dữ liệu cơ bản về giống lợn Hương. Đặc điểm ngoại hình lợn Hương thể hiện rõ nét bản chất của một giống lợn miền núi. Tầm vóc cơ thể nhỏ gọn giúp con vật dễ dàng di chuyển trên sườn dốc. Khả năng sinh trưởng và phát triển của lợn diễn ra với tốc độ chậm vừa phải. Tốc độ tích lũy khối lượng phản ánh đặc trưng của các giống lợn bản địa thuần chủng. Quá trình trao đổi chất diễn ra bền bỉ nhằm thích nghi với thức ăn thô xanh. Thể trạng săn chắc cùng khung xương nhỏ gọn tạo nên tỷ lệ thịt đặc thù. Đánh giá tốc độ sinh trưởng qua từng tháng tuổi giúp người nuôi xây dựng khẩu phần chuẩn. Việc theo dõi chặt chẽ chu kỳ phát triển đảm bảo khai thác tối đa tiềm năng di truyền.
2.1. Đặc điểm ngoại hình lợn Hương và khả năng thích nghi
Đặc điểm ngoại hình lợn Hương mang nhiều nét đặc trưng dễ nhận biết bằng mắt thường. Đầu lợn nhỏ, trán phẳng, tai nhỏ dựng đứng hoặc hơi hướng về phía trước. Lưng lợn thẳng hoặc hơi võng nhẹ, bụng thon gọn và không bị sệ sát đất. Chân lợn nhỏ nhưng gân guốc, móng khít giúp di chuyển linh hoạt trên địa hình dốc. Màu lông và da có sự đồng nhất cao, phản ánh độ thuần của nguồn gen. Con vật có tính khí thuần hòa, dễ quản lý trong điều kiện chuồng trại đơn sơ. Sức chống chịu thời tiết lạnh giá vùng cao của giống lợn này rất xuất sắc. Lợn ít mắc các bệnh truyền nhiễm thông thường và các chứng rối loạn tiêu hóa. Khả năng tiêu hóa chất xơ tốt giúp lợn tận dụng hiệu quả nguồn rau cỏ địa phương. Đây là lợi thế lớn giúp giảm đáng kể chi phí chuồng trại và thuốc thú y.
2.2. Khả năng sinh trưởng và phát triển qua các giai đoạn
Khả năng sinh trưởng và phát triển của lợn Hương diễn ra tương đối chậm so với lợn ngoại. Khối lượng sơ sinh ban đầu chỉ đạt mức 0,3 đến 0,4 kg mỗi con. Giai đoạn theo mẹ kéo dài với tốc độ tích lũy cơ thể chậm rãi. Khi đạt 60 ngày tuổi cai sữa, khối lượng lợn đạt trung bình khoảng 5,53 kg mỗi con. Quá trình nuôi thịt từ sau cai sữa đến lúc xuất chuồng đòi hỏi thời gian dài hơn thông thường. Đến thời điểm 8 tháng tuổi, khối lượng lợn đạt mức trung bình 39,62 kg mỗi con. Tốc độ tăng trưởng này phù hợp với sinh lý tự nhiên của các giống lợn nội. Con vật tập trung phát triển hệ khung xương và hoàn thiện tổ chức cơ bắp vững chắc. Thời gian nuôi kéo dài giúp các sợi cơ tích tụ hương vị thơm ngon tự nhiên.
2.3. Tăng trọng bình quân ngày ADG và hệ số tiêu tốn thức ăn FCR
Chỉ số tăng trọng bình quân ngày (ADG) là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả nuôi dưỡng. Giai đoạn sinh trưởng từ 3 đến 8 tháng tuổi ghi nhận mức tăng trọng trung bình 183,90 gam mỗi ngày. Tốc độ tăng trọng bình quân ngày (ADG) này thấp hơn so với các giống lợn ngoại lai nhập khẩu. Bù lại, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) ở mức chấp nhận được khi sử dụng nguồn phụ phẩm sẵn có. Việc phối trộn thức ăn giàu chất xơ giúp tối ưu hóa chi phí chăn nuôi thực tế. Các mô hình chăn nuôi cần kiểm soát hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) để nâng cao biên lợi nhuận. Bổ sung thảo dược và khoáng vi lượng giúp kích thích tiêu hóa và tăng cường hấp thu dinh dưỡng. Quản lý tốt chỉ số ADG và FCR giúp rút ngắn thời gian nuôi và đảm bảo chất lượng thịt tốt nhất.
III. Đánh giá chi tiết về khả năng sinh sản lợn nái bản địa
Năng suất sinh sản quyết định trực tiếp đến quy mô phát triển đàn lợn Hương. Khả năng sinh sản lợn nái chịu ảnh hưởng của yếu tố di truyền và chế độ nuôi dưỡng. Lợn nái bản địa thường thành thục muộn hơn các giống lợn công nghiệp cao sản. Tuổi đẻ lứa đầu tiên của lợn nái Hương ghi nhận ở mức 12,53 tháng tuổi. Khoảng cách giữa hai lứa đẻ dao động trong khoảng từ 210 đến 215 ngày. Bản năng làm mẹ của lợn nái rất khéo léo, cẩn thận chăm sóc và bảo vệ con non. Tuy nhiên số lượng con non sinh ra trên mỗi ổ vẫn còn ở mức hạn chế. Nâng cao chất lượng dinh dưỡng thời kỳ mang thai giúp cải thiện rõ rệt chỉ tiêu này. Việc tuyển chọn cá thể nái tốt tạo bước đệm vững chắc cho công tác nhân giống sau này.
3.1. Năng suất sinh sản lợn nái và tỷ lệ nuôi sống con non
Khảo sát thực tế cho thấy khả năng sinh sản lợn nái Hương đạt các chỉ số sinh học ổn định. Số con sơ sinh trung bình trên một ổ đạt khoảng 8,54 con. Trong đó số con sơ sinh còn sống trên mỗi ổ đạt trung bình 7,81 con. Số con sống đến thời điểm cai sữa đạt mức 7,05 con trên một lứa. Tỷ lệ hao hụt trong giai đoạn theo mẹ được kiểm soát nhờ sự chăm sóc chu đáo của nái mẹ. Lợn nái tiết sữa tốt và có sức đề kháng cao với các bệnh hậu sản. Việc cải thiện môi trường chuồng đẻ giúp giảm thiểu nguy cơ lợn mẹ đè chết con non. Bổ sung vitamin và khoáng chất trước khi phối giống giúp tăng tỷ lệ thụ thai và số con sống. Quản lý sinh sản khoa học là chìa khóa để gia tăng sản lượng con giống hàng năm.
3.2. Khối lượng sơ sinh và sinh trưởng giai đoạn theo mẹ
Khối lượng sơ sinh của lợn con lợn Hương Cao Bằng dao động từ 0,3 đến 0,4 kg mỗi con. Tầm vóc nhỏ lúc mới sinh đòi hỏi sự chăm sóc tỉ mỉ về nhiệt độ và dinh dưỡng ấm áp. Lợn con nhanh chóng làm quen với nguồn sữa mẹ dồi dào kháng thể tự nhiên. Nhờ đó tỷ lệ sống sót của đàn lợn con luôn giữ vững ở mức cao. Đến giai đoạn 60 ngày tuổi, khối lượng cai sữa trung bình đạt 5,53 kg mỗi con. Khối lượng này phản ánh tốc độ sinh trưởng đặc thù của giống lợn bản địa vùng cao. Giai đoạn tập ăn dặm từ 20 ngày tuổi giúp hoàn thiện hệ men tiêu hóa non nớt. Thức ăn tập ăn cần được nấu chín và nghiền mịn để tránh tổn thương niêm mạc ruột. Chuẩn bị tốt thể trạng lúc cai sữa tạo đà phát triển nhanh cho giai đoạn vỗ béo kế tiếp.
IV. Năng suất thịt xẻ và chất lượng thương phẩm lợn Hương
Chất lượng thân thịt là thế mạnh vượt trội của giống lợn Hương Cao Bằng trên thị trường. Thị trường đánh giá rất cao hương vị thơm ngon và độ mềm ngọt của thớ thịt. Đánh giá phẩm chất thịt đòi hỏi phân tích toàn diện tỷ lệ móc hàm và cấu trúc mô. Tỷ lệ nạc và mỡ thể hiện tính chất đặc thù của giống lợn mỡ bản địa truyền thống. Lớp mỡ lưng dày và phân bố mỡ giắt xen kẽ tạo nên hương vị béo ngậy độc đáo. Thịt lợn không có mùi hôi tanh khó chịu như thịt lợn công nghiệp nuôi nhốt. Người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá cao để sở hữu nguồn thực phẩm hảo hạng này. Năng suất thịt xẻ ổn định giúp nông hộ đạt hiệu quả kinh tế cao và bền vững.
4.1. Tỷ lệ móc hàm và tỷ lệ thịt xẻ lợn Hương thực tế
Khảo sát mổ khảo sát cung cấp các số liệu chính xác về năng suất thân thịt. Tỷ lệ móc hàm của lợn Hương đạt mức 74,06% sau khi xử lý loại bỏ phủ tạng. Trong khi đó tỷ lệ thịt xẻ lợn Hương ghi nhận đạt 61,62% so với khối lượng sống xuất chuồng. Các chỉ số này tương đương hoặc vượt trội hơn nhiều giống lợn nội địa khác. Thân thịt có kết cấu săn chắc, tỷ lệ xương thấp và bì mỏng mềm. Tỷ lệ thịt xẻ lợn Hương cao tạo điều kiện thuận lợi cho việc pha lọc và chế biến món ăn. Khâu mổ khám khoa học giúp xác định thời điểm xuất chuồng đạt hiệu quả thịt tối ưu. Thời điểm 8 đến 10 tháng tuổi là lúc thân thịt đạt độ hoàn thiện cao nhất về khối lượng và tỷ lệ thịt tinh.
4.2. Tỷ lệ nạc và mỡ cùng giá trị dinh dưỡng thịt đặc sản
Cơ cấu thân thịt phản ánh rõ nét đặc tính sinh học của giống lợn bản địa truyền thống. Tỷ lệ nạc và mỡ ghi nhận mức độ chênh lệch với 36,80% thịt nạc và 40,62% mỡ. Mặc dù tỷ lệ mỡ cao nhưng mỡ lợn Hương có độ thơm trong và không gây ngấy. Các mô cơ thăn chứa hàm lượng phong phú các axit béo no và không no có lợi cho sức khỏe. Sợi cơ nhỏ mịn, thớ thịt đỏ tươi tự nhiên và giữ nước rất tốt sau khi chế biến. Hàm lượng khoáng chất và vitamin trong thịt cao hơn đáng kể so với thịt lợn nuôi công nghiệp. Chất lượng thịt thơm ngon độc đáo giúp sản phẩm chinh phục được cả những thực khách khó tính nhất. Đây là nguồn nguyên liệu hoàn hảo cho các món quay, nướng và đặc sản ẩm thực truyền thống.
4.3. Giá trị thương phẩm và tiềm năng thị trường tiêu thụ
Thịt lợn Hương luôn nằm trong phân khúc thực phẩm cao cấp được săn đón nồng nhiệt. Giá bán thương phẩm trên thị trường luôn cao hơn các giống lợn bản địa khác từ 15 đến 20%. So với thịt lợn công nghiệp, giá bán lợn Hương cao hơn từ 40 đến 50%. Sự chênh lệch giá phản ánh đúng giá trị ẩm thực và chất lượng vượt trội của sản phẩm. Nhu cầu tiêu thụ tại các đô thị lớn và nhà hàng cao cấp ngày càng tăng mạnh. Tuy nhiên nguồn cung ứng từ các vùng chăn nuôi hiện tại vẫn chưa thể đáp ứng đủ. Tình trạng khan hiếm nguồn hàng thuần chủng mở ra cơ hội kinh tế lớn cho người chăn nuôi. Phát triển đàn lợn theo chuỗi liên kết giá trị sẽ mang lại nguồn thu nhập ổn định và bền vững.
V. Định hướng bảo tồn và phát triển đàn lợn Hương Cao Bằng
Phát triển giống lợn Hương Cao Bằng cần gắn liền giữa công tác bảo tồn và khai thác thương mại. Nguồn gen quý chỉ có thể tồn tại bền vững khi mang lại sinh kế thiết thực cho người dân. Định hướng hiện nay tập trung vào việc thanh lọc, chọn giống và nhân thuần đàn hạt nhân. Đồng thời, việc ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật giúp cải thiện khả năng sinh sản và tăng trọng. Mở rộng vùng nuôi an toàn sinh học giúp kiểm soát dịch bệnh và nâng cao năng suất chung. Khai thác ưu thế lai thông qua các công thức lai kinh tế cũng mang lại hiệu quả vượt trội. Toàn bộ quy trình phải bảo đảm giữ gìn trọn vẹn chất lượng thịt thơm ngon đặc sản vốn có. Xây dựng thương hiệu và tiêu chuẩn sản phẩm là hướng đi tất yếu cho giai đoạn mới.
5.1. Thực trạng nghiên cứu và chọn lọc nguồn gen thuần
Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung mô tả ngoại hình và theo dõi tăng trưởng cơ bản. Chưa có nhiều đề tài khảo sát sâu về cấu trúc dinh dưỡng và gen chức năng của lợn Hương. Từ năm 2016 đến nay, các chương trình khoa học đã đẩy mạnh chọn lọc nâng cao chất lượng giống. Mục tiêu trọng tâm là tăng tỷ lệ sống của con non và cải thiện nhẹ tỷ lệ nạc thân thịt. Quá trình chọn lọc khắt khe qua nhiều thế hệ giúp ổn định các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật. Xây dựng gia phả đàn giống thuần chủng ngăn ngừa tối đa hiện tượng cận huyết nguy hại. Ứng dụng công nghệ sinh học phân tử hỗ trợ phát hiện sớm các cá thể mang gen tốt. Việc nghiên cứu thành phần axit béo no và không no sẽ hoàn thiện cơ sở khoa học cho chất lượng thịt.
5.2. Hướng lai tạo và chăn nuôi an toàn sinh học hữu cơ
Mô hình chăn nuôi an toàn sinh học theo hướng hữu cơ là hướng đi phù hợp nhất cho lợn Hương Cao Bằng. Phương thức này kết hợp giữa nguồn thức ăn tự nhiên và đệm lót sinh học thân thiện môi trường. Lợn được tự do vận động trong không gian mở, giúp cơ bắp săn chắc và giảm tích mỡ thừa. Sử dụng lợn đực Hương phối với các giống lợn bản địa khác tạo ra con lai có sức sống mạnh mẽ. Con lai thương phẩm vừa thừa hưởng năng suất cao vừa giữ được hương vị thịt thơm ngon đặc trưng. Mô hình này giúp nâng cao hiệu quả kinh tế rõ rệt cho các nông hộ vùng sâu vùng xa. Phát triển chuỗi cung ứng thịt hữu cơ có truy xuất nguồn gốc sẽ nâng tầm giá trị nông sản bản địa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Trên thế giới cũng như ở nước ta, chăn nuôi lợn được xếp vị trí số 1 trong ngành chăn nuôi và tạo ra một khối lượng thịt rất lớn, chiếm 36,4% tổng sản lượng các loại thịt, so với thịt bò là 21,2%; thịt gia cầm là 36,2% và thịt cừu khoảng 4,4% (The Poultry Site, 2016). Theo thống kê, tổng đàn và sản lượng thịt lợn trong cả nước năm 2019 là 20,21 triệu con, sản lượng thịt hơi đạt 4,105 triệu tấn; năm 2020 là 22,03 triệu con, sản lượng thịt hơi đạt 4,036 triệu tấn và năm 2021 là 23,53 triệu con, sản lượng thịt hơi đạt 4,19 triệu tấn (Tổng cục thống kê, 2022). Trong những năm gần đây, nước ta đã nhập nhiều giống lợn ngoại như Yorkshire, Landrace, Duroc, Pietrain vì chúng có năng suất sinh sản cao, tốc độ tăng khối lượng nhanh, tiêu tốn thức ăn thấp, v. nhằm khai thác có hiệu quả các nguồn gen lợn ngoại ngoài sản xuất và là nguyên liệu cải tiến các tính trạng sản xuất của các giống lợn bản địa.
Việt Nam là nước có sự đa dạng sinh học cao, nguồn gen vật nuôi khá phong phú, đặc biệt là các giống lợn bản địa. Các giống lợn bản địa có năng suất thấp nên số lượng đã và đang bị giảm mạnh vì hiệu quả chăn nuôi không cao (Phạm Công Thiếu, 2016). Thực tế cho thấy các giống lợn bản địa của nước ta có những đặc tính rất quý như dễ nuôi, khả năng chống chịu bệnh tật tốt, chất lượng thịt thơm ngon, khả năng tận dụng thức ăn nghèo dinh dưỡng, và có thể nuôi và phát triển được ở hầu hết các vùng sinh thái khác nhau, kể cả những nơi mà điều kiện chăn nuôi còn nhiều khó khăn, thiếu thốn. Lợn Hương có nguồn gốc từ lâu đời ở một số huyện vùng cao giáp ranh biên giới Việt – Trung của tỉnh Cao Bằng như Hòa An, Bảo Lạc, Hạ Lang, v.
Lợn Hương có những đặc điểm tốt như dễ nuôi, thích nghi với điều kiện chăn nuôi khó khăn, ít bệnh tật, thịt thơm ngon hơn so với các giống lợn bản địa khác. Tuy nhiên, lợn Hương có nhược điểm là khả năng tăng khối lượng, tỷ lệ nạc và năng suất sinh sản thấp, đặc biệt là số con sơ sinh sống/ổ thấp. Do 1 đó, lợn Hương thuần không được nuôi nhiều trong lĩnh vực khai thác thịt ở các nông hộ và trang trại. Lợn Hương rất dễ bị lai tạp và nguồn gen thuần cũng khó lưu giữ một cách bền vững.
Trước thực tế đó, lợn Hương được chương trình bảo tồn nguồn gen vật nuôi đưa vào nuôi bảo tồn từ năm 2007 nhằm bảo tồn giống, một nguồn nguyên liệu quý trong hệ thống lợn bản địa ở nước ta và đóng góp vào sự đa dạng sinh học của các giống lợn Việt Nam. Kết quả phân tích ADN lợn Hương đã khẳng định đây là 01 giống lợn có đa dạng di truyền cao, khoảng cách di truyền và cây quan hệ di truyền cách xa so với các giống lợn bản địa khác như lợn Móng Cái, Hạ Lang, v. (Nguyễn Văn Ba và cs. Kết quả nuôi giữ bảo tồn trong những năm qua cho thấy lợn Hương có tuổi đẻ đầu là 12,53 tháng; số con sơ sinh/ổ là 8,54 con; số con sơ sinh sống/ổ là 7,81 con; số con cai sữa/ổ là 7,05 con; khoảng cách giữa 2 lứa đẻ là 210- 215 ngày.
Khối lượng sơ sinh của lợn Hương là 0,3-0,4 kg/con; khối lượng cai sữa lúc 60 ngày tuổi là 5,53 kg/con. Lợn Hương sinh trưởng chậm so với các giống lợn bản địa khác. Khối lượng lúc 8 tháng tuổi đạt 39,62 kg/con và tăng khối lượng giai đoạn 3-8 tháng tuổi trung bình đạt 183,90 g/ngày. Lợn Hương có tỷ lệ móc hàm 74,06%, tỷ lệ thịt xẻ 61,62%, tỷ lệ thịt nạc không cao, chỉ đạt 36,80% và tỷ lệ mỡ cao (40,62%).
Lợn Hương có chất lượng thịt thơm ngon được người tiêu dùng ưa chuộng, dễ bán và thường bán được giá cao hơn các giống lợn bản địa khác từ 15-20% và cao hơn 40-50% so với giá lợn công nghiệp. Hiện nay, nhu cầu của người tiêu dùng mong muốn sử dụng sản phẩm thịt lợn Hương là rất lớn, tuy nhiên các cơ sở chăn nuôi vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng và thị trường (Phạm Công Thiếu, 2017). Nguyễn Hùng Cường (2018), Nguyen Hoang Thinh và cs. (2019) khi nghiên cứu về giống lợn Hương nuôi tại huyện Thạch Thất (Hà Nội) cũng đã nghiên cứu về một số đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của lợn Hương.
Tuy nhiên, các nghiên cứu mới chỉ chủ yếu tập trung ở việc mô tả đặc 2 điểm ngoại hình, đánh giá năng suất sinh sản và khả năng sinh trưởng của lợn Hương, hầu như chưa có đề tài nào tiến hành nghiên cứu sâu và có hệ thống về đặc điểm sinh học, năng suất sinh sản qua các thế hệ chọn lọc, khả năng sinh trưởng, năng suất, chất lượng thịt và đặc biệt chưa có bất kỳ nghiên cứu nào về thành phần giá trị dinh dưỡng trong thịt, hàm lượng axit béo no và không no trong cơ thăn thịt lợn Hương. Từ năm 2016 đến nay, lợn Hương đã được đưa vào chương trình khai thác phát triển nguồn gen nhằm chọn lọc và nâng cao chất lượng để phát triển thành một giống lợn bản địa có ý nghĩa kinh tế phục vụ cho sản xuất: năng suất cao hơn và chất lượng sản phẩm vật nuôi vẫn đảm bảo được sự ưa chuộng của cộng đồng, đặc biệt sử dụng lai với các giống lợn khác phục vụ chăn nuôi an toàn sinh học theo hướng hữu cơ đã góp phần mang lại hiệu quả chăn nuôi cao hơn. Để phục vụ cho công tác bảo tồn, khai thác và phát triển nguồn gen quý này vào sản xuất có hiệu quả cần phải có những nghiên cứu tổng thể về các đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của giống lợn Hương. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, nghiên cứu “Đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của lợn Hương” là thực sự cần thiết, có giá trị về mặt khoa học và có ý nghĩa thực tiễn phục vụ sản xuất.
MỤC TIÊU ĐỀ TÀI 2. Mục tiêu tổng quát Xác định được một số đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của lợn Hương nhằm góp phần bảo tồn sự đa dạng sinh học cũng như khai thác và phát triển hiệu quả nguồn gen lợn Hương ở nước ta. Mục tiêu cụ thể - Xác định được một số đặc điểm sinh học của lợn Hương qua ba thế hệ chọn lọc. - Đánh giá được năng suất sinh sản của lợn Hương qua ba thế hệ chọn lọc.
3 - Đánh giá được khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt và chất lượng thịt của lợn Hương. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN 3. Ý nghĩa khoa học - Luận án là công trình nghiên cứu có hệ thống từ việc mô tả chi tiết và đầy đủ về đặc điểm ngoại hình, đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn cái hậu bị, năng suất sinh sản của lợn nái, khả năng sinh trưởng, phẩm chất thân thịt và chất lượng thịt lợn Hương. - Kết quả nghiên cứu giúp cung cấp cơ sở khoa học cho công tác chọn lọc lợn Hương và là tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác bảo tồn, nghiên cứu khoa học và giảng dạy.
Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở khoa học cho việc bảo tồn, lưu giữ, chọn lọc một cách nhanh hơn, chính xác hơn trong việc nâng cao năng suất, chất lượng giống lợn Hương phục vụ cho sản xuất và thương mại sản phẩm chất lượng cao tại các tỉnh trung du và miền núi, đặc biệt trong xu hướng chăn nuôi an toàn sinh học theo hướng hữu cơ. - Kết quả của nghiên cứu đã tuyển chọn được đàn lợn Hương qua ba thế hệ, là nguồn gen quý phục vụ cho công tác bảo tồn, khai thác và phát triển, đồng thời là nguồn nguyên liệu quan trọng phục vụ trong công tác di truyền chọn tạo giống lợn Việt Nam nhất là trong chăn nuôi an toàn sinh học theo hướng hữu cơ. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN - Luận án là một công trình nghiên cứu khoa học có hệ thống từ đặc điểm sinh học đến năng suất sinh sản, khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt và chất lượng thịt lợn Hương. Đặc biệt xác định được các axít amin và các axít béo, trong đó hàm lượng axít Glutamic, axít Linoleic (Omega-6), axít Oleic (Omega-9) cao hơn so với một số giống lợn khác.
4 - Kết quả của luận án góp phần định hướng bảo tồn, khai thác và phát triển hiệu quả và bền vững nguồn gen lợn Hương. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu 1. Đặc điểm sinh học và các yếu tố ảnh hưởng 1.
Đặc điểm ngoại hình của lợn và các yếu tố ảnh hưởng Ngoại hình là hình dáng bên ngoài của con vật. Ngoại hình có thể phản ánh khía cạnh nhất định về tình trạng sức khỏe, khả năng sản xuất của con vật (Đặng Vũ Bình và cs, 2018). Ngoại hình của lợn được đánh giá thông qua quan sát bên ngoài bằng mắt thường trên con vật bởi các nhóm chỉ tiêu màu sắc lông, da và nhóm chỉ tiêu đánh giá về hình dạng, cấu trúc của các cơ quan bộ phận cấu thành cơ thể lợn. Ngoại hình có thể được biểu thị trên các chỉ tiêu định lượng (số vú, số lông mọc trên một lỗ) hay chỉ tiêu định tính (màu sắc lông, da và đặc điểm về hình dạng các cơ quan, bộ phận cấu thành cơ thể lợn).
Nghiên cứu về ngoại hình của lợn bản địa thông qua quan sát và mô tả chúng nhằm đánh giá phân loại độ thuần chủng của giống. Màu sắc lông da là tính trạng chất lượng ít có ý nghĩa về mặt kinh tế, nhưng nó lại có ý nghĩa trong việc chọn giống, vì màu sắc của lông, da là đặc trưng cho mỗi giống. Mỗi một giống vật nuôi có một màu sắc lông da đặc trưng, từ đó có thể dựa vào màu sắc bộ lông mà phát hiện được sự lẫn gen hoặc nhầm lẫn khi xác định phả hệ, nguồn gốc, màu sắc lông da còn liên quan đến sức sống của động vật (Tạ Thị Bích Duyên và cs. * Các yếu tố ảnh hưởng đến ngoại hình a) Yếu tố di truyền Ngoại hình thể chất của lợn khá ổn định và đó là một chỉ tiêu người ta dùng để phân biệt và chọn giống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của lợn Hương (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-dac-diem-sinh-hoc-va-kha-nang-san-xuat-cua-lon-huong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của lợn Hương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm sinh học, khả năng sản xuất lợn hương phục vụ chọn giống. Phân tích ưu thế lai, năng suất thịt.
Luận án "Luận án đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của lợn Hương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của lợn Hương" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Luận án đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của lợn Hương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của lợn Hương" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của lợn Hương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.