Thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng tại một số trường y và xây dựng công cụ h

Luận án: Thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng tại một số trường y và xây dựng công cụ hỗ trợ đánh giá chương trình đào tạo cử nhân y tế công cộng la tiến sĩ.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng ĐBCLGD Đại học Y: Khái quát
Số trang:
149 trang
Trường:
Trường Đại học Y tế Công cộng
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng ĐBCLGD Đại học Y Khái quát

Luận án tiến sĩ này tập trung vào thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng (ĐBCL) tại một số trường y. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng thể về cách thức hoạt động của các hệ thống này. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh và hạn chế hiện có. Nâng cao chất lượng đào tạo y khoa là yếu tố then chốt. Nhu cầu cải tiến liên tục trong giáo dục y tế là cấp thiết. Văn bản làm rõ tầm quan trọng của việc đánh giá và duy trì tiêu chuẩn cao. Nghiên cứu đặt nền tảng cho việc cải thiện hiệu quả hệ thống đảm bảo chất lượng. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển của ngành y.

1.1. Bối cảnh hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục đại học

Hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục đại học đóng vai trò trung tâm trong nâng cao chất lượng đào tạo. Các cơ sở giáo dục đại học, đặc biệt là trường y, đối mặt yêu cầu ngày càng cao từ xã hội và các cơ quan quản lý. Việc xây dựng và vận hành hiệu quả các hệ thống này là nhiệm vụ chiến lược. Chúng giúp đảm bảo sinh viên nhận được nền giáo dục chất lượng. Hệ thống này bao gồm các quy trình, chính sách, và công cụ đánh giá. Sự phát triển của khung đảm bảo chất lượng giáo dục Việt Nam cung cấp nền tảng pháp lý. Các trường phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Điều này thúc đẩy minh bạch và trách nhiệm giải trình.

1.2. Vai trò của ĐBCL trong giáo dục y tế

Đảm bảo chất lượng trong giáo dục y tế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Các trường y phải đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có đủ năng lực chuyên môn và đạo đức. Điều này đòi hỏi quy trình đào tạo nghiêm ngặt và kiểm soát chất lượng chặt chẽ. ĐBCL giúp duy trì uy tín của ngành y. Nó cũng thúc đẩy cải tiến chất lượng giáo dục y học liên tục. Việc áp dụng các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng y dược là không thể thiếu. Một hệ thống hiệu quả bảo vệ người bệnh và nâng cao niềm tin xã hội. Đây là cam kết cho sự an toàn và chất lượng dịch vụ y tế.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về ĐBCL trường y

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu cụ thể. Nó khảo sát thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng tại một số trường y. Mục tiêu khác là phát triển công cụ hỗ trợ đánh giá chương trình đào tạo. Đặc biệt, chương trình cử nhân y tế công cộng được tập trung. Việc xác định các vấn đề tồn tại là bước đầu tiên. Sau đó, các giải pháp tiềm năng được đề xuất. Nghiên cứu góp phần cải thiện quản lý chất lượng đào tạo y khoa. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Những đề xuất này hướng tới việc nâng cao chuẩn mực đào tạo y tế.

II. Đánh giá chất lượng nội bộ trường y Thách thức

Hoạt động đánh giá chất lượng nội bộ trường y đối mặt nhiều trở ngại. Các trường y phải xây dựng và duy trì một hệ thống mạnh mẽ. Tuy nhiên, nguồn lực hạn chế và sự phức tạp của môi trường giáo dục y tế gây khó khăn. Việc triển khai các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng y dược đòi hỏi sự đầu tư lớn. Các thách thức này ảnh hưởng đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống đảm bảo chất lượng. Việc nhận diện rõ các rào cản là bước đầu để tìm ra giải pháp tối ưu. Công tác quản lý chất lượng đào tạo y khoa cần được xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến ĐBCL nội bộ

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả của đảm bảo chất lượng nội bộ. Văn hóa chất lượng tại các trường y chưa đồng đều. Năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác đảm bảo chất lượng còn hạn chế. Thiếu hụt nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất cũng là vấn đề. Các trường y cần đầu tư vào đào tạo nhân sự. Việc xây dựng một văn hóa lấy chất lượng làm trọng tâm là thiết yếu. Sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao đóng vai trò quyết định. Mức độ tham gia của giảng viên và sinh viên cũng ảnh hưởng lớn. Mọi thành viên cần được khuyến khích đóng góp.

2.2. Khó khăn trong quản lý chất lượng đào tạo y khoa

Quản lý chất lượng đào tạo y khoa gặp nhiều rào cản đặc thù. Đặc điểm chương trình đào tạo y khoa phức tạp, đòi hỏi thực hành lâm sàng. Việc cập nhật liên tục các kiến thức và kỹ thuật y học là cần thiết. Khó khăn trong việc thống nhất các tiêu chuẩn giữa các bộ môn, khoa phòng. Sự phối hợp giữa trường và bệnh viện thực hành chưa luôn thông suốt. Thiếu dữ liệu định lượng chính xác làm cản trở quá trình đánh giá. Cần có một hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu hiệu quả hơn. Điều này giúp đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.

2.3. Thiếu vắng tiêu chuẩn đánh giá chất lượng đồng bộ

Một thách thức lớn là sự thiếu vắng các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng đồng bộ. Mặc dù có khung đảm bảo chất lượng giáo dục Việt Nam, việc áp dụng tại trường y vẫn chưa hoàn toàn nhất quán. Các trường y thường tự phát triển tiêu chí riêng. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc so sánh và đối sánh chất lượng. Sự thiếu hụt các bộ tiêu chí chi tiết cho từng chuyên ngành y học gây ra khoảng trống. Việc xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế cần được thúc đẩy. Điều này giúp nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của kiểm định chất lượng trường y. Hướng tới một hệ thống chuẩn hóa.

III. Phát triển công cụ KĐCL trường y Phương pháp

Nhằm khắc phục những hạn chế hiện có, việc phát triển công cụ kiểm định chất lượng trường y là rất cần thiết. Công cụ này hỗ trợ quá trình tự đánh giá và kiểm định chất lượng. Nó cung cấp một phương pháp luận có cấu trúc. Mục tiêu là giúp các trường y đánh giá chương trình đào tạo một cách khách quan. Công cụ này hướng tới việc nâng cao hiệu quả hệ thống đảm bảo chất lượng tổng thể. Việc xây dựng công cụ mới đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và thử nghiệm thực tế. Điều này nhằm đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với đặc thù ngành y.

3.1. Nhu cầu xây dựng công cụ hỗ trợ đánh giá

Nhu cầu xây dựng công cụ hỗ trợ đánh giá xuất phát từ thực tiễn. Các trường y cần một hệ thống đo lường chất lượng khách quan và nhất quán. Công cụ hiện có có thể chưa phù hợp với đặc thù đào tạo y khoa. Việc thiếu công cụ chuẩn hóa gây khó khăn cho tự đánh giá và kiểm định chất lượng. Công cụ mới sẽ giúp các trường xác định điểm mạnh, điểm yếu. Nó tạo cơ sở cho các hoạt động cải tiến chất lượng giáo dục y học. Công cụ này cũng hỗ trợ việc thu thập dữ liệu một cách có hệ thống. Nó giúp chuẩn bị tốt hơn cho các đợt kiểm định.

3.2. Quy trình phát triển công cụ tự đánh giá

Quy trình phát triển công cụ tự đánh giá bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là nghiên cứu các khung đảm bảo chất lượng giáo dục Việt Nam và quốc tế. Sau đó, xây dựng các tiêu chí và chỉ số đánh giá phù hợp. Công cụ được thiết kế để áp dụng cho chương trình đào tạo cụ thể. Ví dụ, chương trình cử nhân y tế công cộng. Quá trình này đòi hỏi tham vấn chuyên gia và các bên liên quan. Thử nghiệm công cụ trong môi trường thực tế là bước quan trọng. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu lực của công cụ. Phản hồi từ thử nghiệm được sử dụng để tinh chỉnh.

3.3. Ứng dụng công cụ trong kiểm định chất lượng chương trình

Công cụ mới có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong kiểm định chất lượng chương trình. Nó cung cấp một khung làm việc rõ ràng cho tự đánh giá. Các trường y có thể sử dụng công cụ để chuẩn bị cho kiểm định ngoài. Nó giúp sắp xếp các bằng chứng và dữ liệu cần thiết. Công cụ này thúc đẩy sự minh bạch trong quá trình đánh giá. Nó hỗ trợ các trường trong việc tuân thủ các tiêu chuẩn. Việc áp dụng công cụ này góp phần nâng cao quản lý chất lượng đào tạo y khoa. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin giá trị cho cải tiến liên tục. Đây là bước tiến quan trọng trong ĐBCL.

IV. Quản lý chất lượng đào tạo y khoa Cải tiến

Để nâng cao hiệu quả hệ thống đảm bảo chất lượng, việc cải tiến quản lý chất lượng đào tạo y khoa là then chốt. Luận án đề xuất các giải pháp dựa trên phân tích thực trạng. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa các quy trình hiện có. Chúng hướng tới việc nâng cao chất lượng đầu ra của sinh viên y khoa. Cải tiến liên tục là nguyên tắc cốt lõi. Việc này không chỉ giải quyết các vấn đề tồn đọng mà còn tạo ra động lực phát triển mới. Sự đổi mới trong quản lý là yếu tố quyết định sự thành công.

4.1. Đề xuất giải pháp cải tiến chất lượng giáo dục y học

Các giải pháp cải tiến chất lượng giáo dục y học tập trung vào nhiều khía cạnh. Một số giải pháp bao gồm tăng cường năng lực cho cán bộ ĐBCL. Cần phát triển các chương trình đào tạo về đảm bảo chất lượng. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý dữ liệu là cần thiết. Cần tăng cường sự tham gia của các bên liên quan. Các chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên. Điều này đảm bảo nội dung phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập chất lượng cao. Các giải pháp này nhằm xây dựng một nền giáo dục y tế vững mạnh.

4.2. Tối ưu hóa hiệu quả hệ thống đảm bảo chất lượng

Tối ưu hóa hiệu quả hệ thống đảm bảo chất lượng đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Điều này bao gồm việc xây dựng các quy trình rõ ràng và minh bạch. Cần thiết lập các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) để theo dõi. Các cơ chế phản hồi cần được thiết lập và vận hành hiệu quả. Việc sử dụng kết quả tự đánh giá để thúc đẩy cải tiến là quan trọng. Các trường y cần định kỳ rà soát và điều chỉnh hệ thống. Điều này đảm bảo tính thích ứng và hiệu quả của hệ thống. Đầu tư vào cơ sở vật chất và nguồn lực con người là không thể thiếu. Một hệ thống linh hoạt sẽ dễ dàng thích ứng với thay đổi.

4.3. Nâng cao vai trò của quản lý chất lượng đào tạo

Nâng cao vai trò của quản lý chất lượng đào tạo là một ưu tiên. Bộ phận ĐBCL cần có quyền hạn và nguồn lực đầy đủ. Các hoạt động quản lý chất lượng cần được tích hợp vào mọi hoạt động của trường. Từ xây dựng chương trình đến giảng dạy, đánh giá, và nghiên cứu. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo. Việc khuyến khích văn hóa chất lượng trong toàn trường là cần thiết. Quản lý chất lượng không chỉ là tuân thủ mà còn là thúc đẩy sự xuất sắc. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục y học. Đây là chiến lược lâu dài.

V. Khung ĐBCLGD Việt Nam Đề xuất Hiệu quả

Luận án không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp chính sách. Các đề xuất này tập trung vào khung đảm bảo chất lượng giáo dục Việt Nam. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả kiểm định chất lượng trường y. Việc cải thiện khung pháp lý và hướng dẫn sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các trường. Những đề xuất này có cơ sở vững chắc từ kết quả nghiên cứu. Chúng nhằm thúc đẩy sự phát triển đồng bộ và bền vững cho toàn hệ thống giáo dục y tế. Một khung vững chắc là nền tảng cho chất lượng.

5.1. Khảo sát thực trạng ĐBCL theo khung Việt Nam

Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực trạng đảm bảo chất lượng tại các trường y. Việc khảo sát dựa trên các tiêu chí và nguyên tắc của khung đảm bảo chất lượng giáo dục Việt Nam. Mục đích là đánh giá mức độ tuân thủ và hiệu quả triển khai. Các trường đã áp dụng khung này như thế nào? Những điểm mạnh và điểm yếu trong quá trình triển khai là gì? Kết quả khảo sát cung cấp dữ liệu định lượng và định tính. Dữ liệu này làm nền tảng cho các đề xuất chính sách. Nó giúp xác định những khoảng trống cần được cải thiện. Đây là bước cần thiết để hoàn thiện khung.

5.2. Đề xuất chính sách nâng cao kiểm định chất lượng

Luận án đưa ra các đề xuất chính sách cụ thể nhằm nâng cao kiểm định chất lượng. Các đề xuất này có thể bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định hiện hành. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Y tế. Phát triển các bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng y dược chuyên biệt. Cần khuyến khích các trường y tham gia tự đánh giá và kiểm định chất lượng định kỳ. Việc tăng cường vai trò của các tổ chức kiểm định độc lập là quan trọng. Các chính sách cần thúc đẩy văn hóa chất lượng trong toàn ngành y tế. Sự hỗ trợ từ chính phủ là thiết yếu.

5.3. Tiềm năng ảnh hưởng đến giáo dục y tế quốc gia

Các đề xuất và công cụ từ luận án có tiềm năng ảnh hưởng lớn đến giáo dục y tế quốc gia. Việc cải thiện hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục đại học sẽ nâng cao năng lực của cán bộ y tế tương lai. Hiệu quả hệ thống đảm bảo chất lượng tốt hơn góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng đào tạo y khoa tác động trực tiếp đến dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Các chính sách được đề xuất có thể trở thành hướng dẫn quốc gia. Điều này giúp các trường y trên cả nước cùng phát triển theo hướng chất lượng cao. Đây là tầm nhìn chiến lược cho ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng tại một số trường y và xây dựng công cụ hỗ trợ đánh giá chương trình đào tạo cử nhân y tế công cộng la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG NGUYỄN THỊ NGA THỰC TRẠNG HỆ THỐNG ĐẢM BẢO CHẤT LƢỢNG TẠI MỘT SỐ TRƢỜNG Y VÀ XÂY DỰNG CÔNG CỤ HỖ TRỢ ĐÁNH GIÁ CHƢƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN Y TẾ CÔNG CỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG NGUYỄN THỊ NGA THỰC TRẠNG HỆ THỐNG ĐẢM BẢO CHẤT LƢỢNG TẠI MỘT SỐ TRƢỜNG Y VÀ XÂY DỰNG CÔNG CỤ HỖ TRỢ ĐÁNH GIÁ CHƢƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN Y TẾ CÔNG CỘNG Chuyên ngành : Y tế công cộng Mã số : 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. KIM BẢO GIANG 2. NGUYỄN THANH HÀ HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trƣớc tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học - Trƣờng Đại học YTCC Hà Nội đã cho phép tôi đƣợc tham dự khoá học Nghiên cứu sinh khóa 9 của Trƣờng, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cám ơn các Thầy, Cô trƣờng Đại học Y tế công cộng đã luôn quan tâm, dạy bảo, truyền đạt cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm sâu sắc trong thời gian học tập tại trƣờng, đã góp ý cho tôi những kiến thức vô cùng quý báu về phƣơng pháp và nội dung khoa học, giúp cho tôi hoàn thiện luận án.

Đặc biệt, với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Kim Bảo Giang, PGS. Nguyễn Thanh Hà là những ngƣời trực tiếp hƣớng dẫn khoa học đã tận tình hƣớng dẫn, cung cấp tài liệu học tập và nghiên cứu, mang lại tri thức quý báu thiết thực cho tôi, hỗ trợ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn GS.TS Nguyễn Hữu Tú, GS.TS Bùi Thu Hà - những ngƣời đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình công tác và học nghiên cứu sinh.

Xin cảm ơn các lãnh đạo nơi tôi làm việc đã giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành luận án này. Cảm ơn Ban quản lý dự án “Chƣơng trình phát triển nguồn nhân lực y tế” giai đoạn 2010-2015, Bộ Y tế đã hỗ trợ kinh phí học tập cho tôi. Cảm ơn các Hội đồng khoa học đã phản biện, góp ý giúp tôi hoàn thành nội dung luận án. Tôi luôn ghi nhớ sự chia sẻ, động viên hết lòng của gia đình, chồng, con, bạn bè và đồng nghiệp đã giúp đỡ, cho tôi nghị lực để học tập và hoàn thành luận án này.

Mặc dù đã rất cố gắng nhƣng chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót, kính mong nhận đƣợc sự chỉ dẫn của Thầy, Cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp và bạn bè thân thiết. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 NCS. Nguyễn Thị Nga LỜI CAM ĐOAN Luận án “Thực trạng hệ thống đảm bảo chất lƣợng tại một số trƣờng y và xây dựng công cụ hỗ trợ đánh giá chƣơng trình đào tạo cử nhân y tế công cộng” có sử dụng một phần số liệu trong đề tài cấp Bộ “Nghiên cứu thực trạng hệ thống Đảm bảo chất lượng tại các trường đại học y và đề xuất giải pháp” với sự cho phép của chủ nhiệm đề tài. Tôi xin cam đoan những thông tin, số liệu đƣợc sử dụng trong Luận án này hoàn toàn trung thực, chính xác và ghi rõ nguồn gốc.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về lời cam đoan này! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 NGƢỜI CAM ĐOAN Nguyễn Thị Nga DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung Association to Advance Collegiate Schools of Business - Hiệp AACSB hội phát triển giảng dạy doanh thƣơng bậc đại học Accreditation Board for Engineering and Technology - Hội đồng ABET Kiểm định ngành Công nghệ và Kỹ thuật Asia-Pacific Quality Network - Mạng lƣới chất lƣợng Châu Á - APQN Thái Bình Dƣơng Asean Quality Assurance Network - Mạng lƣới ĐBCL khu vực AQAN Đông Nam Á AUN Asean Universities Network Australian Universities Quality Agency - Cơ quan chất lƣợng của AUQA các trƣờng Đại học Úc BGDĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo Committee on the Accreditation of Canadian Medical Schools - CACMS Ủy ban kiểm định các trƣờng Y khoa Canada CSVC Cơ sở vật chất CTCT&HSSV Công tác chính trị và Học sinh viên viên CTĐT Chƣơng trình đào tạo ĐBCL Đảm bảo chất lƣợng ĐBCLGD Đảm bảo chất lƣợng giáo dục ĐTĐH Đào tạo Đại học European Association for Quality Assurance in Higher Education ENQA - Hiệp hội ĐBCL trong giáo dục đại học châu Âu GDĐH Giáo dục Đại học HCTH Hành chính tổng hợp HTQT Hợp tác quốc tế Chữ viết tắt Nội dung International Network for Quality Assurance Agencies in Higher INQAAHE Education - Mạng lƣới quốc tế các tổ chức Đảm bảo chất lƣợng trong giáo dục đại học KĐCL Kiểm định chất lƣợng KTKĐCLGD Khảo thí và Kiểm định chất lƣợng giáo dục Liaison Committee on Medical Education - Uỷ ban liên lạc về LCME giáo dục y học The Ministry of University Affairs - Bộ Công tác Đại học Thái MUA Lan National Assessment and Accreditation Council - Hội đồng Kiểm NAAC định Quốc gia Ấn Độ NCKH Nghiên cứu khoa học NĐ-CP Nghị đinh của Chính phủ Office for National Educational Standards and Quality ONESQA Assessment-Cục tiêu chuẩn giáo dục và đánh giá chất lƣợng quốc gia Quality Assurance Agency for Higher Education - Tổ chức Đảm QAA bảo chất lƣợng giáo dục Anh quốc. TCCB Tổ chức cán bộ TCKT Tài chính kế toán TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới World Federation for Medical Education - Liên đoàn giáo dục y WFME khoa thế giới YTCC Y tế công cộng DANH MỤC BẢNG Bảng 1-1: Đặc điểm chung của các tổ chức Đảm bảo chất lƣợng quốc gia ở Đông Á và Thái Bình Dƣơng. 9 Bảng 1-2: Tổng hợp các tiêu chuẩn của một số tổ chức. 23 Bảng 1-3: Danh sách các trƣờng trong nghiên cứu.

38 Bảng 3-1: Tên và năm thành lập đơn vị Đảm bảo chất lƣợng các trƣờng. 54 Bảng 3-2: Thông tin chung về các cán bộ của đơn vị Đảm bảo chất lƣợng. 55 Bảng 3-3: Thực trạng thực hiện chức năng, nhiệm vụ của đơn vị Đảm bảo chất lƣợng tại các trƣờng. 56 Bảng 3-4: Các hoạt động đã thực hiện liên quan đến đánh giá chất lƣợng.

57 Bảng 3-5: Các hoạt động theo dõi chất lƣợng đã đƣợc thực hiện tại các trƣờng58 Bảng 3-6: Các hoạt động về xây dựng biểu mẫu, công cụ đã thực hiện tại các trƣờng. 59 Bảng 3-7: Hiểu biết về vai trò của đơn vị Đảm bảo chất lƣợng trong Nhà trƣờng. 60 Bảng 3-8: Hiểu biết về nhiệm vụ của đơn vị Đảm bảo chất lƣợng trong Nhà trƣờng. 60 Bảng 3-9: Kinh nghiệm tham gia các hoạt động Đảm bảo chất lƣợng của cán bộ đảm bảo chất lƣợng.

61 Bảng 3-10: Kinh nghiệm tham gia các hoạt động Tự đánh giá của cán bộ Đảm bảo chất lƣợng. 62 Bảng 3-11: Các quy định về hoạt động tổ chức và quản lý cán bộ của các trƣờng63 Bảng 3-12: Các công cụ quản lý hồ sơ sinh viên hiện đang sử dụng. 64 Bảng 3-13: Nhận định về sự đầy đủ của các loại văn bản. 66 Bảng 3-14: Tình hình luân chuyển văn bản của các trƣờng.

66 Bảng 3-15: Thông tin về cơ sở xây dựng chƣơng trình đào tạo của các trƣờng. 67 Bảng 3-16: Các hoạt động Đảm bảo chất lƣợng trong Hợp tác quốc tế của các trƣờng. 73 Bảng 3-17: Tổng hợp nhận định của đối tƣợng đƣợc phỏng vấn về các minh chứng gợi ý trong bản Hƣớng dẫn tự đánh giá (theo từng trƣờng). 76 Bảng 3-18: Tổng hợp nhận định của đối tƣợng đƣợc phỏng vấn về các chỉ số gợi ý trong bản Hƣớng dẫn tự đánh giá (theo từng trƣờng).

78 Bảng 3-19: Phiếu phản hồi môn học (trƣớc khi đánh giá). 84 Bảng 3-20: Hệ số Cronbach Alpha của bộ câu hỏi. 85 Bảng 3-21: Các câu hỏi của phiếu phản hồi môn học (sau khi đánh giá). 86 Bảng 3-22: Phiếu phản hồi thực hành (trƣớc khi đánh giá).

87 Bảng 3-23: Hệ số Cronbach Alpha của bộ câu hỏi. 88 Bảng 3-24: Hệ số tải nhân tố của các câu hỏi. 88 Bảng 3-25: Các câu hỏi của phiếu phản hồi thực hành (sau khi đánh giá). 89 Bảng 3-26: Các câu hỏi của phiếu phản hồi Bài giảng lý thuyết (trƣớc khi đánh giá).

90 Bảng 3-27: Hệ số Cronbach Alpha của bộ câu hỏi. 90 Bảng 3-28: Hệ số tải nhân tố của các câu hỏi. 91 Bảng 3-29: Các câu hỏi của phiếu phản hồi Bài giảng lý thuyết (sau khi đánh giá). 92 Bảng 3-30: Các chủ đề của phiếu phản hồi cán bộ, nhân viên (trƣớc khi đánh giá).

93 Bảng 3-31: Hệ số Cronbach Alpha của bộ câu hỏi. 94 Bảng 3-32: Giá trị Eigenvalue của các nhân tố. 95 Bảng 3-33: Các chủ đề của Phiếu phản hồi cán bộ, nhân viên (sau khi đánh giá). 96 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3-1.

Tỷ lệ cán bộ đƣợc đào tạo, tập huấn và tham gia nghiên cứu về Đảm bảo chất lƣợng. 62 Biểu đồ 3-2: Hệ số tải nhân tố của các câu hỏi. 85 DANH MỤC HÌNH Hình 1-1: Mô hình ĐBCL cấp chƣơng trình của AUN. 17 Hình 1-2: Mô hình ĐBCL chƣơng trình đào tạo theo CDIO.

18 Hình 1-3: Mô hình đánh giá chƣơng trình của QAAC. 19 Hình 1-4: Khung lý thuyết nghiên cứu. 37 Hình 2-1: Sơ đồ nghiên cứu. 41 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số khái niệm. Tổng quan đảm bảo chất lƣợng giáo dục trên Thế giới và ở Việt Nam .1 Đảm bảo chất lƣợng giáo dục một số nƣớc trên Thế giới.2 Đảm bảo chất lƣợng giáo dục đại học ở Việt Nam .3 Các mạng lƣới Đảm bảo chất lƣợng trên thế giới và khu vực .4 Đảm bảo chất lƣợng giáo dục Y khoa trên Thế giới. Tổng quan về đánh giá chƣơng trình đào tạo trên Thế giới và ở Việt Nam.1 Mô hình Đảm bảo chất lƣợng chƣơng trình đào tạo .2 Đánh giá chƣơng trình đào tạo trên thế giới .3 Đánh giá chƣơng trình đào tạo ở Việt Nam .4 Đánh giá chƣơng trình đào tạo Y khoa trên Thế giới và ở Việt Nam.

Các công cụ hỗ trợ đánh giá chƣơng trình đào tạo. Xây dựng công cụ thu thập thông tin phản hồi phục vụ cho đánh giá .1 Qui trình xây dựng công cụ thu thập thông tin .2 Đánh giá công cụ thu thập thông tin. Một số nghiên cứu về đánh giá chƣơng trình đào tạo .1 Nghiên cứu trong nƣớc .2 Nghiên cứu nƣớc ngoài. Khung lý thuyết nghiên cứu.

Giới thiệu địa bàn nghiên cứu. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Nga (2017). Thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng tại một số trường y v [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y tế Công cộng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/thuc-trang-he-thong-dam-bao-chat-luong-tai-mot-so-truong-y-va-xay-dung-cong-cu-ho-tro-danh-gia-chuong-trinh-dao-tao-cu-nhan-y-te-cong-cong-la-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng tại một số trường y v" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng tại một số trường y và xây dựng công cụ hỗ trợ đánh giá chương trình đào tạo cử nhân y tế công cộng la tiến sĩ.

Luận án "Thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng tại một số trường y v" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế Công cộng. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng tại một số trường y v" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng tại một số trường y v" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng tại một số trường y v" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng tại một số trường y v" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng hệ thống đảm bảo chất lượng tại một số trường y v" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter