Luận án Tiến sĩ: Can thiệp tăng cường hoạt động thể lực cho sinh viên Đại học Tây Bắc
Luận án tiến sĩ nghiên cứu can thiệp tăng cường hoạt động thể lực cho sinh viên trường Đại học Tây Bắc, nâng cao sức khỏe và hiệu suất học tập.
Y tế Công cộng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về hoạt động thể lực sinh viên Đại học Tây Bắc
Luận án tập trung vào vấn đề hoạt động thể lực sinh viên. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng cấp bách. Thực trạng ít vận động đang gia tăng trên toàn cầu. Nhóm sinh viên cũng không ngoại lệ. Việc thiếu hoạt động thể lực gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu can thiệp. Mục tiêu là tăng cường hoạt động thể lực cho sinh viên Đại học Tây Bắc. Một cái nhìn tổng quan giúp hiểu rõ bối cảnh. Nó cung cấp nền tảng cho các giải pháp sau này.
1.1. Khái niệm hoạt động thể lực
Hoạt động thể lực là mọi cử động của cơ thể tạo ra sự tiêu hao năng lượng. Khái niệm này bao gồm nhiều hình thức khác nhau. Vận động hàng ngày, thể dục thể thao, lao động đều là hoạt động thể lực. Sự khác biệt nằm ở cường độ, thời gian và mục đích. Các đơn vị như MET (Metabolic Equivalents Task unit) giúp định lượng mức độ hoạt động. Hiểu rõ khái niệm này là nền tảng. Nó giúp đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe cộng đồng. Nó cũng định hướng các chương trình can thiệp phù hợp.
1.2. Thực trạng hoạt động thể lực toàn cầu
Thực trạng hoạt động thể lực trên thế giới đang là vấn đề sức khỏe cộng đồng. Nhiều quốc gia ghi nhận tỷ lệ thiếu hoạt động thể lực cao. Đặc biệt, nhóm sinh viên, học sinh có xu hướng ít vận động hơn. Lối sống hiện đại, công nghệ phát triển góp phần vào xu hướng này. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị mức hoạt động tối thiểu. Tuy nhiên, nhiều người không đạt được mục tiêu đó. Việt Nam cũng đối mặt với thách thức tương tự. Dữ liệu quốc gia cho thấy một phần đáng kể dân số ít vận động. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách. Cần có các chương trình tăng cường hoạt động thể lực.
1.3. Hậu quả thiếu hoạt động thể lực
Thiếu hoạt động thể lực gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe. Nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm tăng cao. Bệnh tim mạch, tiểu đường, béo phì là ví dụ điển hình. Sức khỏe tinh thần cũng bị ảnh hưởng tiêu cực. Lo âu, trầm cảm có thể gia tăng ở người ít vận động. Hiệu suất học tập và làm việc giảm sút. Chất lượng cuộc sống bị suy giảm. Hậu quả này không chỉ ảnh hưởng cá nhân. Nó còn tạo gánh nặng cho hệ thống y tế. Các chính sách y tế công cộng cần giải quyết vấn đề này. Cần thúc đẩy lợi ích sức khỏe từ vận động.
II.Phương pháp nghiên cứu can thiệp tăng cường thể lực
Nghiên cứu sử dụng một phương pháp khoa học chặt chẽ. Thiết kế can thiệp có nhóm đối chứng. Điều này cho phép đánh giá chính xác hiệu quả. Việc xây dựng giải pháp can thiệp được thực hiện cẩn trọng. Nó dựa trên dữ liệu thực tế và khung lý thuyết. Các biến số và chỉ số đo lường được định nghĩa rõ ràng. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng. Nó giúp xác định những yếu tố cần thay đổi. Nó cũng định hình cách thức thực hiện chương trình hiệu quả.
2.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp có nhóm đối chứng. Đây là phương pháp khoa học để đánh giá hiệu quả. Đối tượng nghiên cứu là sinh viên Đại học Tây Bắc. Một nhóm sinh viên được can thiệp, nhóm khác là đối chứng. Điều này giúp so sánh rõ ràng các thay đổi. Thời gian nghiên cứu kéo dài trong một giai đoạn nhất định. Địa điểm nghiên cứu cụ thể là Trường Đại học Tây Bắc và Trường Cao đẳng Sơn La. Việc chọn mẫu được thực hiện cẩn thận. Nó đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy. Mục tiêu là xác định tác động của can thiệp.
2.2. Xây dựng giải pháp can thiệp
Giải pháp can thiệp được xây dựng dựa trên nhiều cơ sở. Dữ liệu nền về thực trạng hoạt động thể lực được thu thập. Các yếu tố ảnh hưởng đến thể lực sinh viên cũng được phân tích. Mô hình thay đổi hành vi sức khỏe là khung lý thuyết. Mô hình này định hướng thiết kế các hoạt động. Giải pháp bao gồm nhiều thành phần. Giáo dục, tư vấn, tạo môi trường thuận lợi là các ví dụ. Mục tiêu là giúp sinh viên tăng cường hoạt động thể lực. Nó hướng tới thay đổi bền vững trong hành vi.
2.3. Biến số và chỉ số đo lường
Nghiên cứu xác định rõ các biến số chính. Biến số độc lập là các hoạt động can thiệp. Biến số phụ thuộc là mức độ hoạt động thể lực của sinh viên. Các chỉ số đo lường được sử dụng khách quan. Đơn vị chuyển hóa tương đương (METs) là một chỉ số quan trọng. Mức độ tham gia thể dục thể thao cũng được ghi nhận. Nhận thức, thái độ, thực hành về hoạt động thể lực được đánh giá. Công cụ đo lường tiêu chuẩn giúp thu thập dữ liệu chính xác. Phân tích thống kê được thực hiện trên các dữ liệu này. Nó giúp rút ra kết luận khoa học.
III.Thực trạng hoạt động thể lực sinh viên Đại học Tây Bắc
Khảo sát thực trạng ban đầu cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó chỉ ra mức độ hoạt động thể lực hiện tại của sinh viên. Nhiều sinh viên không đạt khuyến nghị về hoạt động thể lực. Các yếu tố ảnh hưởng đến thể lực cũng được làm rõ. Thông tin này là cơ sở quan trọng. Nó giúp xây dựng giải pháp can thiệp phù hợp. Dữ liệu này nhấn mạnh sự cần thiết của chương trình. Nó hướng đến cải thiện sức khỏe sinh viên. Kết quả này giúp định hình các chiến lược hiệu quả.
3.1. Thông tin chung đối tượng
Đối tượng nghiên cứu là sinh viên đang học tại Đại học Tây Bắc. Các đặc điểm về giới tính, khóa học, chuyên ngành được ghi nhận. Thông tin này giúp mô tả rõ ràng nhóm dân số. Dữ liệu này cũng hỗ trợ phân tích sâu hơn. Sự đa dạng trong đối tượng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Một phần sinh viên đến từ các vùng miền khác nhau. Bối cảnh văn hóa xã hội cũng được xem xét. Tổng số sinh viên tham gia nghiên cứu được xác định. Thông tin này cung cấp cái nhìn tổng thể.
3.2. Mức độ hoạt động thể lực hiện tại
Khảo sát ghi nhận mức độ hoạt động thể lực của sinh viên. Tỷ lệ sinh viên không đạt khuyến nghị về hoạt động thể lực cao. Nhiều sinh viên dành ít thời gian cho vận động. Hoạt động cường độ trung bình và cao còn hạn chế. Thời gian ít vận động (sedentary time) cũng được đo lường. Đây là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh lối sống ít di chuyển của sinh viên. Các dữ liệu này cho thấy một vấn đề sức khỏe. Cần có giải pháp can thiệp hiệu quả.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến thể lực
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động thể lực của sinh viên. Yếu tố cá nhân bao gồm nhận thức, thái độ, sở thích. Yếu tố môi trường như cơ sở vật chất, không gian tập luyện. Yếu tố xã hội từ gia đình, bạn bè, thầy cô giáo. Áp lực học tập, thời gian biểu cũng đóng vai trò. Sự thiếu hụt thông tin về lợi ích sức khỏe cũng là một rào cản. Chính sách của nhà trường có thể thúc đẩy hoặc cản trở. Hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp thiết kế các chương trình can thiệp phù hợp.
IV.Xây dựng giải pháp tăng cường hoạt động thể lực hiệu quả
Việc xây dựng giải pháp can thiệp dựa trên cơ sở khoa học. Dữ liệu thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng được phân tích. Giải pháp bao gồm nhiều hoạt động lồng ghép. Các hoạt động này nhằm giáo dục, hỗ trợ môi trường và tư vấn. Mục tiêu là tạo thói quen vận động lành mạnh cho sinh viên. Tỷ lệ sinh viên tham gia được theo dõi chặt chẽ. Điều này giúp đánh giá khả năng thực hiện. Nó cũng cung cấp thông tin để tối ưu hóa chương trình. Một giải pháp toàn diện là chìa khóa. Nó giúp thúc đẩy hoạt động thể lực bền vững.
4.1. Cơ sở dữ liệu xây dựng giải pháp
Giải pháp được xây dựng dựa trên kết quả khảo sát thực trạng. Dữ liệu nền về hoạt động thể lực sinh viên được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đã được xác định. Thông tin từ các nghiên cứu quốc tế và Việt Nam cũng là nguồn tham khảo. Kinh nghiệm từ các chương trình can thiệp tương tự được học hỏi. Sự tham vấn từ chuyên gia y tế công cộng và giáo dục thể chất là quan trọng. Nhu cầu và mong muốn của sinh viên cũng được lắng nghe. Điều này đảm bảo giải pháp phù hợp, khả thi.
4.2. Nội dung giải pháp can thiệp
Giải pháp can thiệp bao gồm ba nhóm hoạt động chính. Nhóm giáo dục sức khỏe cung cấp kiến thức. Nội dung về lợi ích của hoạt động thể lực, cách tập luyện đúng. Nhóm hoạt động hỗ trợ môi trường tạo điều kiện thuận lợi. Ví dụ: cải thiện sân bãi, tổ chức câu lạc bộ thể thao. Nhóm tư vấn cá nhân hoặc nhóm nhỏ cung cấp hỗ trợ. Hỗ trợ giúp sinh viên duy trì động lực. Các hoạt động này được lồng ghép vào chương trình học. Mục tiêu là tạo thói quen vận động lành mạnh.
4.3. Hoạt động đã tổ chức và tỷ lệ tham gia
Nhiều hoạt động đã được tổ chức theo kế hoạch can thiệp. Các buổi hội thảo, lớp học yoga, câu lạc bộ chạy bộ. Chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức được triển khai. Tỷ lệ sinh viên tham gia vào các hoạt động được ghi nhận. Mức độ hưởng ứng của sinh viên là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh sự hấp dẫn và phù hợp của giải pháp. Một số hoạt động có tỷ lệ tham gia cao. Điều này cho thấy tiềm năng mở rộng can thiệp. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn về khả năng thực hiện.
V.Kết quả can thiệp tăng cường hoạt động thể lực sinh viên
Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả rõ rệt của chương trình can thiệp. Mức độ hoạt động thể lực của sinh viên nhóm can thiệp được cải thiện đáng kể. Điều này bao gồm tăng thời gian vận động và giảm thời gian ít vận động. Không chỉ vậy, nhận thức và hành vi liên quan đến sức khỏe cũng có những thay đổi tích cực. Sinh viên thể hiện thái độ chủ động hơn trong việc tham gia các hoạt động thể chất. Các chỉ số sức khỏe cụ thể cũng được cải thiện. Điều này chứng minh tính khả thi và hiệu quả. Chương trình can thiệp có thể được nhân rộng. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng sinh viên.
5.1. Đặc điểm sinh viên nhóm can thiệp
Nhóm sinh viên tham gia can thiệp có đặc điểm đa dạng. Sự phân bổ về giới tính, năm học được cân bằng. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Các yếu tố cá nhân như nền tảng sức khỏe được ghi nhận. Thông tin này giúp đánh giá sự đồng nhất giữa nhóm can thiệp và đối chứng. Nó cũng hỗ trợ việc phân tích sâu hơn về các yếu tố nhiễu. Dữ liệu ban đầu cho thấy không có sự khác biệt đáng kể. Điều này củng cố độ tin cậy của nghiên cứu.
5.2. Hiệu quả can thiệp cải thiện thể lực
Kết quả can thiệp cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Mức độ hoạt động thể lực của nhóm can thiệp tăng lên. So với nhóm đối chứng, sự khác biệt là có ý nghĩa thống kê. Tỷ lệ sinh viên đạt khuyến nghị về hoạt động thể lực tăng đáng kể. Thời gian ít vận động giảm sau can thiệp. Các chỉ số về sức bền, linh hoạt cũng được cải thiện. Điều này chứng minh tính hiệu quả của chương trình. Chương trình can thiệp đã thành công trong việc tăng cường hoạt động thể lực.
5.3. Thay đổi nhận thức và hành vi
Can thiệp không chỉ cải thiện thể lực. Nó còn tác động tích cực đến nhận thức và hành vi. Sinh viên có kiến thức tốt hơn về lợi ích của vận động. Thái độ tích cực hơn đối với giáo dục thể chất. Nhiều sinh viên đã thay đổi thói quen hàng ngày. Họ chủ động tham gia các hoạt động thể chất. Khả năng tự chủ trong việc duy trì vận động cũng tăng. Điều này cho thấy một thay đổi bền vững. Việc thay đổi hành vi sức khỏe là mục tiêu cốt lõi.
VI.Ý nghĩa và khuyến nghị cho hoạt động thể lực sinh viên
Nghiên cứu mang lại ý nghĩa quan trọng cho lĩnh vực y tế công cộng. Nó cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả của can thiệp. Đặc biệt trong việc tăng cường hoạt động thể lực sinh viên. Các hạn chế của nghiên cứu cũng được chỉ ra. Điều này mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Dựa trên kết quả, nhiều khuyến nghị được đề xuất. Các khuyến nghị này nhắm đến nhà trường, chính phủ và cộng đồng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường hỗ trợ. Môi trường này thúc đẩy lối sống năng động. Nó góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng sinh viên.
6.1. Đóng góp của nghiên cứu
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong y tế công cộng. Nó cung cấp bằng chứng về hiệu quả của can thiệp. Đặc biệt là trong bối cảnh sinh viên Việt Nam. Kết quả nghiên cứu bổ sung vào kho tàng kiến thức. Nó là cơ sở để phát triển các chương trình tương tự. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ yếu tố ảnh hưởng. Sự đóng góp này giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nó hướng tới một thế hệ sinh viên năng động hơn.
6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu có một số hạn chế cần được ghi nhận. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở một trường đại học. Thời gian can thiệp có thể cần kéo dài hơn. Một số yếu tố phức tạp chưa được phân tích sâu. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô. Đánh giá dài hạn về hiệu quả can thiệp là cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về các rào cản cụ thể. Phát triển các giải pháp can thiệp cá nhân hóa hơn. Sự hợp tác đa ngành cũng là một hướng đi.
6.3. Khuyến nghị chính sách và thực tiễn
Dựa trên kết quả, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Nhà trường cần tích hợp hoạt động thể lực vào chương trình. Cần cải thiện cơ sở vật chất thể thao. Tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa hấp dẫn hơn. Chính phủ nên có chính sách hỗ trợ. Chính sách khuyến khích lối sống năng động cho thanh niên. Các tổ chức y tế cần tăng cường truyền thông. Truyền thông về lợi ích của hoạt động thể lực. Cộng đồng cần chung tay tạo môi trường thuận lợi. Mục tiêu là nâng cao sức khỏe sinh viên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG --------------o0o-------------- VŨ THỊ ĐỨC CAN THIỆP TĂNG CƢỜNG HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC CHO SINH VIÊN CỦA TRƢỜNG ĐẠI HỌC TÂY BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 9720701 Hà Nội, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG --------------o0o-------------- VŨ THỊ ĐỨC CAN THIỆP TĂNG CƢỜNG HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC CHO SINH VIÊN CỦA TRƢỜNG ĐẠI HỌC TÂY BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 9720701 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. PHẠM VIỆT CƢỜNG TS. LÊ VĂN TUẤN Hà Nội, 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Vũ Thị Đức ii LỜI CẢM ƠN Hoàn thành bản luận án Tiến sĩ Y tế Công cộng này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ Nhà trường, các Thầy cô giáo, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo và các Khoa, Phòng, Ban liên quan của Trường Đại học Y tế Công cộng đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới Thầy hướng dẫn PGS. Phạm Việt Cường, TS.
Lê Văn Tuấn là những người thầy kính mến đầy tâm huyết, trí tuệ đã luôn tận tình hướng dẫn, động viên, cảm thông, chia sẻ và dành rất nhiều thời gian trao đổi, định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Tây Bắc, Trường Cao Đẳng Sơn La; Ban chủ nhiệm các Khoa, Lãnh đạo và chuyên viên các Phòng, Ban chức năng, Trạm y tế, Trung tâm Thông tin Thư viện; Bộ môn Thể dục Thể thao, các thầy cô giáo và các em sinh viên tại hai trường đã giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai nghiên cứu và hoàn thiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các thầy cô giáo, các bạn đồng nghiệp, các cán bộ y tế, các cộng sự, bạn bè, các em sinh viên đã đồng hành cùng tôi trong thu thập số liệu, triển khai nghiên cứu, xử lý, phân tích số liệu và hoàn thiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin dành cả tình yêu thương, tấm lòng thành kính tri ân đến bố mẹ, chồng, các con, các anh, chị, em và tất cả mọi người thân trong gia đình đã luôn bên cạnh hỗ trợ, chia sẻ, động viên tôi để tôi có thêm động lực và quyết tâm vượt mọi khó khăn hoàn thành quá trình học tập và hoàn thành luận án này.
Tôi xin biết ơn và trân trọng tất cả những nhân duyên mà tôi có được trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án này. Vũ Thị Đức iii MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. MỘT SỐ KHÁI NIỆM.
Hoạt động thể lực. Thể dục thể thao. Giáo dục thể chất. Đơn vị chuyển hóa tƣơng đƣơng (Metabolic Equivalents Task unit).
HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM. Thực trạng hoạt động thể lực trên thế giới và tại Việt Nam. Hậu quả của việc thiếu hoạt động thể lực. Các yếu tố ảnh hƣởng đến hoạt động thể lực.
CÁC TIẾP CẬN CAN THIỆP TĂNG CƢỜNG HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC. Trên thế giới. Một số chính sách, can thiệp tăng cƣờng hoạt động thể lực tại Việt Nam. MỘT SỐ MÔ HÌNH THAY ĐỔI HÀNH VI SỨC KHỎE.
CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐO LƢỜNG HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC. THÔNG TIN CHUNG VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Thông tin về địa bàn can thiệp - Trƣờng Đại học Tây Bắc. Thông tin về địa bàn đối chứng - Trƣờng Cao đẳng Sơn La.
KHUNG LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG, THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. MẪU VÀ PHƢƠNG PHÁP CHỌN MẪU. Phƣơng pháp tính cỡ mẫu cho mục tiêu 1,2. Phƣơng pháp tính cỡ mẫu cho mục tiêu 3:.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CAN THIỆP. Phƣơng pháp xây dựng giải pháp. Phƣơng pháp can thiệp. BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU.
Biến số nghiên cứu mục tiêu 1,2. Biến số nghiên cứu mục tiêu 3. CHỈ SỐ ĐO LƢỜNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Chỉ số đo lƣờng mục tiêu 1,2:.
Các chỉ số đánh giá mục tiêu 3. PHƢƠNG PHÁP THU THẬP THÔNG TIN VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU. Phƣơng pháp thu thập thông tin. Xử lý số liệu.
MỘT SỐ TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ ĐÃ SỬ DỤNG. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. THỰC TRẠNG VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC CỦA SINH VIÊN.
Thông tin chung về đối tƣợng nghiên cứu. Thực trạng hoạt động thể lực của sinh viên năm học 2020-2021. Các yếu tố ảnh hƣởng đến hoạt động thể lực của sinh viên. KẾT QUẢ XÂY DỰNG GIẢI PHÁP CAN THIỆP TĂNG CƢỜNG HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC CHO SINH VIÊN CỦA TRƢỜNG ĐẠI HỌC TÂY BẮC.
Một số dữ liệu nền làm cơ sở xây dựng giải pháp. Nội dung giải pháp. Kết quả các hoạt động can thiệp đã tổ chức và tỷ lệ sinh viên tham gia. KẾT QUẢ CAN THIỆP.
Đặc điểm của sinh viên trong nghiên cứu can thiệp. Một số kết quả can thiệp. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC CỦA SINH VIÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC TÂY BẮC. Đối tƣợng nghiên cứu.
Thực trạng hoạt động thể lực của sinh viên. Các yếu tố ảnh hƣởng đến hoạt động thể lực của sinh viên. XÂY DỰNG GIẢI PHÁP CAN THIỆP TĂNG CƢỜNG HĐTL. Xây dựng các giải pháp can thiệp.
Nội dung giải pháp. Các hoạt động can thiệp đã triển khai. KẾT QUẢ CAN THIỆP. Đối tƣợng can thiệp.
Kết quả can thiệp. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. SỰ PHÙ HỢP CỦA NGHIÊN CỨU. Thực trạng hoạt động thể lực và các yếu tố ảnh hƣởng.
Xây dựng các giải pháp can thiệp. Kết quả can thiệp:.150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .174 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Đọc là BMI Body Mass Index (chỉ số khối cơ thể) BKLN Bệnh không lây nhiễm CHDCND Cộng hòa Dân chủ Nhân dân CĐSL Cao đẳng Sơn La CS Cộng sự CT Can thiệp DALY Disability-adjusted life years (DALYs) (số năm sống điều chỉnh theo mức độ khuyết tật) ĐHTB Đại học Tây Bắc ĐTĐ Đái tháo đƣờng GDTC Giáo dục thể chất GV Giảng viên HĐTL Hoạt động Thể lực MET Metabolic Equivalents Task unit (Đơn vị đo lƣờng thể lực) NCS Nghiên cứu sinh NCSK Nâng cao sức khỏe NCT Nhóm can thiệp NĐC Nhóm đối chứng NXB Nhà xuất bản SCT Sau can thiệp SV Sinh viên TCT Trƣớc can thiệp TDTT Thể dục thể thao THCS Trung học cơ sở WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tỷ lệ thiếu hoạt động thể lực theo khuyến cáo của WHO phân theo giới và nhóm tuổi tại Việt Nam (29). Gánh nặng chi phí Y tế do tình trạng thiếu hoạt động thể lực ở một số quốc gia, năm 2016 (18).
Các hoạt động can thiệp dự kiến triển khai. Các ƣớc tính chỉ số MET. Tiêu chuẩn BMI chẩn đoán thừa cân và béo phì. Phân bố tuổi, giới, dân tộc, ngành học, năm học, nơi sống của sinh viên trong nghiên cứu (N = 832).
Chỉ số BMI theo giới tính của sinh viên trong nghiên cứu. Chỉ số WHR theo giới tính của sinh viên trong nghiên cứu. Tỷ lệ sinh viên tham gia các loại hình hoạt động thể lực trong 1 tuần thông thƣờng. Tỷ lệ sinh viên thiếu và đủ hoạt động thể lực so với khuyến cáo của WHO và phân theo giới tính.
Mức độ hoạt động thể lực của sinh viên và phân theo giới tính. Thời gian tham gia hoạt động thể lực của sinh viên trong 1 tuần thông thƣờng. Giá trị MET-Phút/tuần trong từng loại hình hoạt động thể lực của sinh viên trong một tuần thông thƣờng. Hoạt động thể lực có liên quan đến công việc theo giới tính.
Hoạt động thể lực có liên quan đến đi lại (đi bộ hoặc đạp xe đạp). Hoạt động thể lực có liên quan đến giải trí. Thực trạng kiến thức về hoạt động thể lực của sinh viên. Các yếu tố giới tính, dân tộc, năm học và HĐTL của sinh viên.
Mối liên quan giữa HĐTL với kiến thức của sinh viên (N = 832). Khó khăn gặp phải khi tham gia HĐTL của sinh viên (N = 832). Mối liên quan giữa HĐTL của sinh viên với việc sử dụng thời gian. Mối liên quan giữa hoạt động thể lực với các yếu tố nguy cơ đến sức khỏe.
Mối liên quan giữa hoạt động thể lực với gia đình, bạn bè. Khả năng tiếp cận điều kiện luyện tập của sinh viên. Mối liên quan giữa HĐTL của sinh viên với nơi sống và khả năng tiếp cận nơi tập luyện TDTT và phƣơng tiện đi lại hàng ngày. Mối liên quan giữa hoạt động thể lực với môi trƣờng.
Tóm tắt các giải pháp và hoạt động can thiệp. Các hoạt động can thiệp đã triển khai và kết quả. Các hoạt động can thiệp đã tổ chức và tỷ lệ sinh viên tham gia. Thông tin chung về đối tƣợng tham gia nghiên cứu.
Các chỉ số nhân trắc học trƣớc và sau can thiệp của sinh viên. Kết quả can thiệp nâng cao kiến thức của sinh viên. Tỷ lệ sinh viên tham gia các loại hình HĐTL trƣớc và sau CT. Giá trị MET-phút/tuần trong từng hoạt động thể lực của sinh viên trƣớc và sau can thiệp (N = 252).
Thời gian tham gia hoạt động thể lực của sinh viên trƣớc và sau can thiệp (N = 252) .31 Mức độ hoạt động thể lực của sinh viên trƣớc và sau can thiệp. Tỷ lệ sinh viên đủ và thiếu HĐTL so với khuyến cáo của WHO. Số ngày HĐTL trong công việc cƣờng độ cao của sinh viên trƣớc và sau can thiệp. Số ngày HĐTL trong công việc cƣờng độ vừa của sinh viên trƣớc và sau can thiệp.
Hoạt động thể lực trong đi lại của sinh viên trƣớc và sau CT. Số ngày HĐTL trong giải trí cƣờng độ cao của sinh viên trƣớc và sau can thiệp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Can thiệp tăng cường hoạt động thể lực sinh viên ĐH Tây Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu can thiệp tăng cường hoạt động thể lực cho sinh viên trường Đại học Tây Bắc, nâng cao sức khỏe và hiệu suất học tập.
Luận án "Can thiệp tăng cường hoạt động thể lực sinh viên ĐH Tây Bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế Công cộng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Can thiệp tăng cường hoạt động thể lực sinh viên ĐH Tây Bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Can thiệp tăng cường hoạt động thể lực sinh viên ĐH Tây Bắc" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Can thiệp tăng cường hoạt động thể lực sinh viên ĐH Tây Bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Can thiệp tăng cường hoạt động thể lực sinh viên ĐH Tây Bắc" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Can thiệp tăng cường hoạt động thể lực sinh viên ĐH Tây Bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.