Luận án tiến sĩ y tế công cộng: Đánh giá kết quả can thiệp nâng cao thực hành theo dõi huyết áp và tuân thủ điều trị ở người tăng huyết áp trên 50 tuổi tại huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình
Luận án đánh giá hiệu quả can thiệp nâng cao theo dõi huyết áp và tuân thủ điều trị cho người tăng huyết áp trên 50 tuổi tại Tiền Hải, Thái Bình.
Y tế công cộng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về tăng huyết áp và theo dõi huyết áp tại cộng đồng
Tăng huyết áp là bệnh mạn tính phổ biến, định nghĩa rõ ràng qua các ngưỡng đo. Đo huyết áp chính xác đóng vai trò quan trọng. Bệnh gây gánh nặng sức khỏe lớn, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật. Các biến chứng nghiêm trọng liên quan bao gồm bệnh tim mạch, đột quỵ, suy thận. Tình hình tăng huyết áp ngày càng gia tăng, đặc biệt ở nhóm người trên 50 tuổi. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện thực hành và tuân thủ điều trị. Phát triển các mô hình can thiệp hiệu quả là cần thiết. Điều này góp phần giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng. Sức khỏe tim mạch của người dân được nâng cao. Việc quản lý huyết áp hiệu quả là mục tiêu then chốt của y tế công cộng.
1.1. Khái niệm gánh nặng bệnh tật tăng huyết áp
Tăng huyết áp là một tình trạng y tế mạn tính. Nó được xác định thông qua các chỉ số huyết áp cao liên tục. Việc đo huyết áp đúng kỹ thuật là rất quan trọng để chẩn đoán. Bệnh gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Nó cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Nó dẫn đến các bệnh lý tim mạch, đột quỵ, và suy thận. Tỷ lệ mắc tăng huyết áp đang gia tăng trên toàn cầu. Nhóm người lớn tuổi đặc biệt dễ bị ảnh hưởng. Điều này đòi hỏi các giải pháp y tế công cộng mạnh mẽ.
1.2. Thực trạng tự theo dõi và tuân thủ điều trị
Tự theo dõi huyết áp tại nhà là một công cụ quản lý bệnh hiệu quả. Tuy nhiên, thực hành này còn hạn chế trong cộng đồng. Nhiều bệnh nhân tăng huyết áp chưa thực hiện đúng cách. Thiếu kiến thức về cách đo, ghi chép là rào cản lớn. Tuân thủ điều trị thuốc cũng là một thách thức lớn. Tỷ lệ bệnh nhân bỏ trị còn cao. Việc bỏ trị dẫn đến kiểm soát huyết áp kém. Các yếu tố ảnh hưởng rất đa dạng. Bao gồm trình độ học vấn, kinh tế, xã hội và hiểu biết sức khỏe. Nâng cao tuân thủ điều trị là mục tiêu quan trọng.
1.3. Các chương trình quản lý tăng huyết áp hiện có
Nhiều chương trình quản lý tăng huyết áp đã được triển khai. Ví dụ, Chương trình phòng chống tăng huyết áp Quốc Gia. Mô hình quản lý và điều trị ngoại trú tại bệnh viện cũng phổ biến. Các cách tiếp cận mới liên tục được nghiên cứu tại Việt Nam. Mục tiêu chung là nâng cao hiệu quả điều trị tăng huyết áp. Các chương trình này góp phần cải thiện chất lượng sống. Tuy nhiên, vẫn cần các mô hình can thiệp tăng cường. Đặc biệt, cần tập trung vào việc tự theo dõi huyết áp. Đồng thời cải thiện tuân thủ điều trị ở cấp độ cộng đồng. Nghiên cứu này nhằm giải quyết khoảng trống đó.
II.Phương pháp nghiên cứu can thiệp nâng cao thực hành THA
Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp có đối chứng. Thực hiện tại huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình. Đối tượng là người tăng huyết áp trên 50 tuổi. Cỡ mẫu được tính toán khoa học, đảm bảo tính đại diện. Chiến lược chọn mẫu kỹ lưỡng đã được áp dụng. Các chỉ số quan trọng được đánh giá trước và sau can thiệp. Chúng bao gồm kiến thức, thực hành theo dõi huyết áp. Tuân thủ điều trị cũng được đo lường cẩn thận. Mô hình can thiệp được xây dựng dựa trên lý thuyết. Nội dung can thiệp gồm nhiều gói giải pháp cụ thể. Quy trình thu thập số liệu được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu. Đạo đức nghiên cứu luôn được ưu tiên hàng đầu. Các sai số tiềm ẩn đã được nhận diện và khắc phục. Hạn chế của nghiên cứu cũng được trình bày rõ ràng.
2.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu và biến số
Nghiên cứu này có thiết kế can thiệp cộng đồng. Nó được thực hiện với nhóm đối chứng. Địa điểm nghiên cứu là huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình. Đối tượng chính là người bị tăng huyết áp trên 50 tuổi. Công thức tính cỡ mẫu được áp dụng một cách khoa học. Chiến lược chọn mẫu đảm bảo tính đại diện của quần thể. Các chỉ số được đánh giá cả trước và sau can thiệp. Bao gồm kiến thức về huyết áp và kỹ năng tự theo dõi. Biến số tuân thủ điều trị cũng được đo lường chính xác. Các yếu tố liên quan cũng được thu thập để phân tích sâu hơn.
2.2. Xây dựng và nội dung mô hình can thiệp
Mô hình can thiệp được xây dựng dựa trên các bằng chứng khoa học. Các nguyên tắc thiết kế chương trình được tuân thủ. Nội dung can thiệp bao gồm ba gói giải pháp chính. Gói thứ nhất là tư vấn cá nhân về cách dùng thuốc. Gói thứ hai là áp dụng Bảng phiên giải. Công cụ này hỗ trợ người bệnh tự theo dõi huyết áp. Gói thứ ba là vận hành phương thức nhắc nhở lẫn nhau theo nhóm. Mục tiêu chung là nâng cao thực hành tự theo dõi huyết áp. Đồng thời cải thiện đáng kể tuân thủ điều trị. Mô hình này được kỳ vọng sẽ mang lại hiệu quả bền vững.
2.3. Quy trình thu thập quản lý số liệu
Số liệu được thu thập bằng cả phương pháp định lượng và định tính. Quá trình thu thập số liệu được chia thành hai giai đoạn. Giai đoạn ban đầu để đánh giá tình trạng trước can thiệp. Giai đoạn thứ hai để theo dõi và đánh giá sau can thiệp. Điều tra viên và cộng tác viên được tuyển chọn kỹ lưỡng. Họ nhận được tập huấn chuyên sâu về kỹ năng thu thập dữ liệu. Số liệu sau đó được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Đạo đức nghiên cứu là yếu tố quan trọng. Các biện pháp bảo mật thông tin được áp dụng. Sai số nghiên cứu được đánh giá và khắc phục hiệu quả. Các hạn chế của nghiên cứu cũng được công bố.
III.Kết quả can thiệp cải thiện thực hành và tuân thủ điều trị
Nghiên cứu đã thu thập chi tiết các đặc điểm của người bệnh. Thông tin về kiến thức, thực hành theo dõi huyết áp được ghi nhận. Tình trạng dùng thuốc và tuân thủ điều trị trước can thiệp được đánh giá. Những dữ liệu này là cơ sở để xây dựng giải pháp. Mô hình can thiệp gồm ba gói giải pháp chính. Gói tư vấn cá nhân về dùng thuốc đã được triển khai. Bảng phiên giải và hỗ trợ tự theo dõi huyết áp được áp dụng. Phương thức nhắc nhau theo nhóm cũng được vận hành. Sau can thiệp, kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Kiến thức, kỹ năng, thực hành tự theo dõi huyết áp đều nâng cao. Tỷ lệ dùng thuốc tăng, tình trạng bỏ trị giảm. Tuân thủ điều trị được cải thiện đáng kể. Phân tích thống kê đã xác nhận hiệu quả của can thiệp.
3.1. Đặc điểm đối tượng và tình trạng trước can thiệp
Nghiên cứu đã khảo sát các đặc điểm cơ bản của người bệnh. Bao gồm tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp. Kiến thức về tăng huyết áp và cách theo dõi được đánh giá. Thực hành tự theo dõi huyết áp của bệnh nhân cũng được ghi nhận. Tình trạng dùng thuốc hạ huyết áp trước can thiệp được thu thập. Tỷ lệ tuân thủ điều trị thuốc cũng được xác định. Nhiều yếu tố liên quan đến kiến thức và thực hành được phân tích. Dữ liệu này cung cấp bức tranh tổng thể trước khi can thiệp. Nó giúp định hình các giải pháp phù hợp và hiệu quả.
3.2. Nội dung mô hình can thiệp và giải pháp
Mô hình can thiệp bao gồm ba gói giải pháp trọng tâm. Gói giải pháp đầu tiên là tư vấn cá nhân cho người bệnh. Tư vấn tập trung vào tầm quan trọng của việc dùng thuốc đúng cách. Gói thứ hai là xây dựng và áp dụng Bảng phiên giải. Công cụ này hỗ trợ người bệnh tự theo dõi huyết áp tại nhà. Nó giúp họ hiểu kết quả đo và hành động phù hợp. Gói giải pháp thứ ba là vận hành phương thức nhắc nhau theo nhóm. Các nhóm cộng đồng hỗ trợ nhau. Điều này tăng cường động lực và trách nhiệm tự quản lý bệnh.
3.3. Hiệu quả can thiệp trên kiến thức thực hành tuân thủ
Sau quá trình can thiệp, kiến thức về tự theo dõi huyết áp đã cải thiện. Kỹ năng đo huyết áp đúng cách của người bệnh cũng được nâng cao. Tỷ lệ bệnh nhân thực hành tự theo dõi huyết áp đúng kỹ thuật tăng lên. Tình trạng dùng thuốc hạ huyết áp được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ bỏ trị giảm đáng kể. Tuân thủ điều trị tăng huyết áp được nâng cao đáng kể. Các chỉ số này được so sánh giữa trước và sau can thiệp. Phân tích hồi quy logistic đã được thực hiện. Nó xác nhận hiệu quả của can thiệp sau khi điều chỉnh các yếu tố như nghề nghiệp, học vấn, giới tính.
IV.Đánh giá hiệu quả can thiệp Bàn luận và ý nghĩa thực tiễn
Kết quả nghiên cứu cho thấy can thiệp đã tác động tích cực. Kiến thức và thực hành tự theo dõi huyết áp được cải thiện rõ rệt. Người bệnh có hiểu biết sâu hơn về tầm quan trọng của việc theo dõi. Họ cũng nắm vững kỹ năng đo huyết áp tại nhà. Tình trạng dùng thuốc hạ huyết áp đều đặn tăng lên. Tỷ lệ bỏ trị giảm đáng kể. Tuân thủ điều trị được duy trì tốt hơn. Điều này là yếu tố then chốt trong quản lý tăng huyết áp. Mô hình can thiệp đa thành phần đã phát huy hiệu quả. Nghiên cứu có nhiều điểm mạnh như thiết kế có đối chứng. Tuy nhiên, cũng tồn tại một số hạn chế. Thời gian theo dõi và phạm vi nghiên cứu có thể giới hạn khả năng khái quát hóa. Cần xem xét các điểm này để ứng dụng thực tiễn.
4.1. Kiến thức thực hành theo dõi huyết áp
Can thiệp đã mang lại những thay đổi tích cực. Kiến thức về tự theo dõi huyết áp của người bệnh tăng lên rõ rệt. Họ hiểu hơn về vai trò của việc theo dõi thường xuyên. Thực hành đo huyết áp đúng kỹ thuật cũng được nâng cao đáng kể. Người bệnh biết cách sử dụng máy đo huyết áp tại nhà. Họ thực hiện ghi chép kết quả một cách cẩn thận. Sự cải thiện này phản ánh hiệu quả của các hoạt động giáo dục. Nó cũng chứng minh giá trị của các công cụ hỗ trợ được cung cấp.
4.2. Tình trạng dùng thuốc và tuân thủ điều trị
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ dùng thuốc hạ huyết áp đều đặn tăng lên. Tình trạng bỏ trị giảm đáng kể sau can thiệp. Đây là những cải thiện quan trọng trong quản lý bệnh. Tuân thủ điều trị là yếu tố quyết định thành công của liệu pháp. Kết quả này gợi ý rằng mô hình can thiệp hiệu quả. Nó giúp bệnh nhân duy trì việc dùng thuốc liên tục. Các yếu tố như tư vấn cá nhân và hỗ trợ nhóm đã phát huy tác dụng tốt. Chúng tạo động lực và tăng cường trách nhiệm cho người bệnh.
4.3. Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu
Nghiên cứu sở hữu nhiều điểm mạnh đáng chú ý. Thiết kế can thiệp có đối chứng mang lại tính khách quan. Nó giúp đánh giá hiệu quả một cách rõ ràng. Mô hình can thiệp đa thành phần cũng là ưu điểm. Nó tác động toàn diện lên hành vi và thái độ người bệnh. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Thời gian theo dõi có thể chưa đủ dài. Điều này giới hạn khả năng đánh giá tính bền vững của hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở một địa phương. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả.
V.Kết luận và khuyến nghị cải thiện quản lý tăng huyết áp
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả rõ ràng của mô hình can thiệp. Mô hình này được thiết kế để nâng cao thực hành tự theo dõi huyết áp. Đồng thời, nó cải thiện tuân thủ điều trị ở người tăng huyết áp trên 50 tuổi. Các gói giải pháp tư vấn cá nhân, bảng phiên giải và nhóm hỗ trợ đã thành công. Kiến thức, kỹ năng và thực hành tự theo dõi huyết áp đều được cải thiện. Tỷ lệ dùng thuốc tăng, tình trạng bỏ trị giảm đáng kể. Tuân thủ điều trị được nâng cao rõ rệt. Dựa trên kết quả này, nhiều khuyến nghị đã được đưa ra. Chúng nhằm mục đích nhân rộng và tối ưu hóa các chương trình quản lý tăng huyết áp. Hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất để tiếp tục phát triển.
5.1. Tóm tắt kết quả chính của can thiệp
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của mô hình can thiệp. Mô hình này nhằm nâng cao thực hành theo dõi huyết áp. Nó cũng cải thiện tuân thủ điều trị ở người tăng huyết áp. Đối tượng là người trên 50 tuổi tại Tiền Hải, Thái Bình. Các gói giải pháp can thiệp đã thành công. Kiến thức, kỹ năng và thực hành tự theo dõi huyết áp đều được cải thiện. Tỷ lệ dùng thuốc tăng và tình trạng bỏ trị giảm. Tuân thủ điều trị được nâng cao đáng kể. Kết quả khẳng định giá trị của việc đầu tư vào giáo dục và hỗ trợ cộng đồng.
5.2. Khuyến nghị cho chính sách và thực hành y tế
Nghiên cứu khuyến nghị nhân rộng mô hình can thiệp này. Đặc biệt, cần ưu tiên các vùng nông thôn. Chính sách y tế cần hỗ trợ các chương trình giáo dục sức khỏe. Cần tăng cường đào tạo cán bộ y tế cơ sở. Họ sẽ thực hiện tư vấn và hỗ trợ bệnh nhân thường xuyên. Việc cung cấp công cụ tự theo dõi huyết áp là cần thiết. Máy đo và bảng ghi chép nên được phổ biến rộng rãi. Khuyến khích hình thành và duy trì các nhóm hỗ trợ cộng đồng. Điều này giúp bệnh nhân duy trì thói quen quản lý huyết áp.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào nhiều hướng. Cần đánh giá hiệu quả lâu dài của can thiệp. Thời gian theo dõi dài hơn sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện. Nghiên cứu nên mở rộng ra các nhóm tuổi và địa bàn khác. Điều này nhằm tăng khả năng khái quát hóa kết quả. Nghiên cứu định tính sâu hơn có thể khám phá thêm rào cản. Cần tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng khác. Các phương pháp can thiệp sử dụng công nghệ số cũng cần được thử nghiệm. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa quản lý tăng huyết áp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG TRẦN THỊ MỸ HẠNH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP NÂNG CAO THỰC HÀNH THEO DÕI HUYẾT ÁP VÀ TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ Ở NGƢỜI TĂNG HUYẾT ÁP TRÊN 50 TUỔI TẠI HUYỆN TIỀN HẢI, TỈNH THÁI BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 62.01 Hà Nội, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG TRẦN THỊ MỸ HẠNH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP NÂNG CAO THỰC HÀNH THEO DÕI HUYẾT ÁP VÀ TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ Ở NGƢỜI TĂNG HUYẾT ÁP TRÊN 50 TUỔI TẠI HUYỆN TIỀN HẢI, TỈNH THÁI BÌNH Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Hà Nội, 2017 i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG.v DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ. vii TÓM TẮT LUẬN ÁN. ix ĐẶT VẤN ĐỀ.1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về tăng huyết áp.
Khái niệm, cách đo và phân loại. Tình hình tăng huyết áp và gánh nặng bệnh tật do tăng huyết áp gây ra. Nguyên tắc điều trị tăng huyết áp. Tự theo dõi huyết áp và tuân thủ điều trị trong điều trị tăng huyết áp.
Thực trạng tự theo dõi huyết áp ở người THA tại cộng đồng. Tuân thủ điều trị thuốc. Một số chƣơng trình quản lý điều trị tăng huyết áp. Chương trình phòng chống tăng huyết áp Quốc Gia.
Mô hình quản lý và điều trị ngoại trú tại bệnh viện. Một số cách tiếp cận mới trong phòng chống tăng huyết áp tại Việt Nam. Một số cơ sở để xây dựng mô hình can thiệp tăng cường tự theo dõi huyết áp và tuân thủ điều trị. Khái quát chung về địa bàn nghiên cứu .36 KHUNG LÝ THUYẾT: CÁC NHÓM YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ TĂNG HUYẾT ÁP .39 Chƣơng 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu và phƣơng pháp chọn mẫu. Công thức tính cỡ mẫu. Chiến lược chọn mẫu.
Chỉ số và biến số của nghiên cứu. Chỉ số đánh giá trước và sau can thiệp. Chỉ số theo dõi can thiệp. Đo lường kết quả can thiệp .4 Cách tính hiệu quả can thiệp.
Tiêu chí đánh giá chỉ số nghiên cứu. Tiêu chí để đánh giá thực hành tự theo dõi huyết áp của bệnh nhân. Tiêu chí đo lường tuân thủ điều trị thuốc. Phƣơng pháp thu thập số liệu .1 Phần định lượng .2 Phần định tính.
Quy trình thu thập số liệu .1 Thu thập số liệu cho nghiên cứu ban đầu và đánh giá sau .2 Thu thập số liệu quá trình can thiệp. Tuyển chọn và tập huấn điều tra viên, cộng tác viên. Tiêu chuẩn chọn ĐTV, CTV. Tập huấn điều tra viên, CTV.
Mục tiêu, nguyên tắc xây dựng, nội dung và kế hoạch can thiệp. Mục tiêu can thiệp. Nguyên tắc xây dựng chương trình can thiệp. Nội dung của mô hình can thiệp.
Tổ chức can thiệp. Theo dõi/Giám sát quá trình can thiệp. Quản lý và sử dụng số liệu. Nhập và xử lý số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. Sai số nghiên cứu và cách khắc phục. Hạn chế của nghiên cứu .56 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả đánh giá trƣớc can thiệp.
Đặc điểm người bệnh trong mẫu nghiên cứu. Kiến thức và thực hành theo dõi HA và yếu tố liên quan. Thực hành dùng thuốc hạ HA trước can thiệp và một số yếu tố liên quan. Thực hành tuân thủ điều trị trước can thiệp và một số yếu tố liên quan.
Kết quả xây dựng mô hình can thiệp. Gói giải pháp can thiệp tư vấn cá nhân về dùng thuốc cho người bệnh. Gói giải pháp áp dụng Bảng phiên giải và hỗ trợ tự theo dõi huyết áp (chi tiết xây dựng công cụ này xin xem tại Phụ lục 1). Gói giải pháp vận hành phương thức nhắc nhau theo nhóm.
Kết quả đánh giá sau can thiệp. Kiến thức, thực hành tự theo dõi huyết áp của người bệnh sau can thiệp. Thực trạng dùng thuốc hạ huyết áp của người bệnh sau can thiệp. Thực trạng tuân thủ điều trị sau can thiệp.
Đánh giá kết quả can thiệp. Sự thay đổi về kiến thức và kỹ năng đo huyết áp trước và sau can thiệp. Sự thay đổi về thực hành đo huyết áp trước và sau can thiệp. Sự cải thiện tỷ lệ dùng thuốc, giảm tình trạng bỏ trị.
Phân tích hai biến so sánh chỉ số về kiến thức, kỹ năng tự theo dõi huyết áp, thực hành theo dõi HA, dùng thuốc và tuân thủ điều trị .5 Phân tích mô hình hồi quy logistic về sự thay đổi các chỉ số can thiệp sau khi hiệu chỉnh với nghề nghiệp, học vấn, giới, nhóm đối tƣợng .86 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm chính của ngƣời bệnh tham gia nghiên cứu. Kiến thức và thực hành tự theo dõi huyết áp trƣớc can thiệp. Kiến thức về tự theo dõi huyết áp của người bệnh trước can thiệp.
Thực hành tự theo dõi huyết áp của người bệnh trước can thiệp. Thực trạng dùng thuốc và tuân thủ điều trị trƣớc can thiệp .1 Thực trạng dùng thuốc hạ huyết áp trước can thiệp. Thực trạng tuân thủ điều trị trước can thiệp. Bàn luận về mô hình can thiệp.
Bàn luận về quá trình thực hiện can thiệp. Bàn luận về kết quả can thiệp. Kết quả trong tăng cường kiến thức, kỹ năng tự theo dõi huyết áp. Kết quả trong tăng cường thực hành tự theo dõi huyết áp.
Kết quả trong tăng cường tỷ lệ dùng thuốc hạ huyết áp. Kết quả trong cải thiện tình trạng tuân thủ điều trị .5 Điểm mạnh và những hạn chế của nghiên cứu .107 Chƣơng 5: KẾT LUẬN .110 Chƣơng 6: KHUYẾN NGHỊ .112 TÀI LIỆU THAM KHẢO .113 PHỤ LỤC 1: PHƢƠNG PHÁP XÂY DỰNG GIẢI PHÁP BẢNG PHIÊN GIẢI VÀ HỖ TRỢ TỰ THEO DÕI HUYẾT ÁP .126 PHỤ LỤC 2: QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI CAN THIỆP .149 PHỤ LỤC 3: LỊCH GIÁM SÁT CAN THIỆP .152 PHỤ LỤC 4: SƠ ĐỒ CÁC YẾU TỐ DỰ KIẾN TÁC ĐỘNG .153 PHỤ LỤC 5: PHIẾU HỎI MỘT SỐ THÔNG TIN SỨC KHỎE NGƢỜI CAO TUỔI .154 v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại huyết áp theo Tổ chức Y tế thế giới (2003) .2: Phân loại huyết áp ở ngƣời ≥ 18 tuổi theo JNC 7, 8-2014 .1: Các giai đoạn của nghiên cứu .2: Danh sách địa bàn nghiên cứu .3: Biến số nghiên cứu .4: Tóm tắt các giải pháp và hoạt động can thiệp .1: Tóm tắt một số đặc điểm nhân khẩu học .2: Thời gian phát hiện tăng huyết áp của bệnh nhân. T- test so sánh tuổi bệnh nhân đƣợc chẩn đoán THA trung bình .4: Các bệnh mắc kèm theo .5: Kiến thức, kỹ năng và máy đo HA của bệnh nhân trƣớc can thiệp .6: Thực hành theo dõi HA của bệnh nhân trƣớc CT .7: Phân tích đơn biến mối liên quan đến tự theo dõi HA tại nhà .8: Mô hình hồi quy logistic mối liên quan tới thực hành theo dõi HA trƣớc can thiệp .9: Tỷ lệ bệnh nhân dùng thuốc hạ áp trƣớc can thiệp. Phân bố điểm Morisky trong nhóm đang điều trị TCT (n = 151) .2: Phân loại tuân thủ điều trị của bệnh nhân TCT (n = 302) .12: Tỷ lệ tuân thủ điều trị của bệnh nhân trƣớc can thiệp .13: Phân tích mối liên quan đến tuân thủ điều trị trƣớc can thiệp .14: Mô hình hồi quy logistic liên quan tới tuân thủ điều trị trƣớc CT .15: Kiến thức, kỹ năng và máy đo HA của bệnh nhân sau can thiệp .16: Thực hành tự theo dõi huyết áp tại nhà sau can thiệp .17: Tỷ lệ bệnh nhân dùng thuốc hạ huyết áp sau can thiệp .18: Phân bố điểm Morisky của bệnh nhân sau can thiệp (n = 182) .20: Phân bố tình trạng tuân thủ theo thang đo của Morisky sau CT .21: Tỷ lệ tuân thủ điều trị của bệnh nhân sau can thiệp .22: Phân bố bệnh nhân chuyển trạng thái kiến thức về tự TD huyết áp Trƣớc và Sau CT .23: Phân bố bệnh nhân chuyển trạng thái từ việc chƣa biết đo HA thành biết đo HA đúng cách .24: Phân bố bệnh nhân chuyển trạng thái từ việc không đo HA tại nhà thành tự TD huyết áp tại nhà trƣớc và sau can thiệp .25: Bệnh nhân chuyển trạng thái dùng thuốc trƣớc và sau CT .26: Phân bố bệnh nhân chuyển trạng thái tuân thủ điều trị Trƣớc và Sau CT .27: Các thay đổi của bệnh nhân trƣớc và sau can thiệp.28: Mô hình hồi quy logistic sự thay đổi kiến thức về theo dõi HA trƣớc và sau CT khi hiệu chỉnh về tuổi, giới, học vấn, nhóm đối tƣợng .29: Mô hình hồi quy logistic sự thay đổi kỹ năng tự đo HA đúng cách trƣớc và sau CT khi hiệu chỉnh về tuổi, giới, học vấn, nhóm đối tƣợng .30: Mô hình hồi quy logistic sự thay đổi thực hành theo dõi HA tại nhà trƣớc và sau CT khi hiệu chỉnh về tuổi, giới, học vấn, nhóm đối tƣợng .31: Mô hình hồi quy logistic sự thay đổi thực hành ghi chép lại chỉ số HA trƣớc và sau CT khi hiệu chỉnh về tuổi, giới, học vấn, nhóm đối tƣợng .32: Mô hình hồi quy logistic sự thay đổi dùng thuốc hạ HA trƣớc và sau CT khi hiệu chỉnh về tuổi, giới, học vấn, nhóm đối tƣợng .33: Mô hình hồi quy logistic sự thay đổi tỷ lệ tuân thủ điều trị trƣớc và sau CT khi hiệu chỉnh về tuổi, giới, học vấn, nhóm đối tƣợng .34: Mô hình hồi quy logistic các thay đổi trƣớc và sau CT khi hiệu chỉnh về tuổi, giới, học vấn, nhóm đối tƣợng .92 vii DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 1.1: Một số nguyên nhân gây tử vong trên thế giới năm 2000 .2: Bản đồ Huyện Tiền Hải – Tỉnh Thái Bình .3: Bản đồ hành chính tỉnh Hƣng Yên.1: Kết quả Bảng phiên giải tại lớp 2 Vòng 1.2: Bảng phiên giải thu đƣợc sau nghiên cứu Delphi .1: Sự thay đổi kiến thức và kỹ năng tự theo dõi HA sau CT .2: Tỷ lệ bệnh nhân tự theo dõi HA và ghi lại chỉ số Trƣớc và Sau CT .3: Tình trạng đƣợc nhắc uống thuốc Trƣớc và Sau can thiệp .4: Tình trạng dùng thuốc và tuân thủ điều trị Trƣớc và Sau can thiệp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp nâng cao thực hành theo dõi huyết áp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá hiệu quả can thiệp nâng cao theo dõi huyết áp và tuân thủ điều trị cho người tăng huyết áp trên 50 tuổi tại Tiền Hải, Thái Bình.
Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp nâng cao thực hành theo dõi huyết áp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế Công cộng. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp nâng cao thực hành theo dõi huyết áp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp nâng cao thực hành theo dõi huyết áp" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp nâng cao thực hành theo dõi huyết áp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp nâng cao thực hành theo dõi huyết áp" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá kết quả can thiệp nâng cao thực hành theo dõi huyết áp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.