Luận án tiến sĩ y tế công cộng: Đánh giá hiệu quả mô hình đào tạo cô đỡ thôn bản người dân tộc thiểu số theo chương trình 18 tháng tại tỉnh Hà Giang

Luận án TS y tế công cộng: Đánh giá hiệu quả mô hình đào tạo cô đỡ thôn bản 18 tháng cho dân tộc thiểu số Hà Giang.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y tế công cộng

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá hiệu quả đào tạo cô đỡ thôn bản dân tộc thiểu số

Luận án này tập trung đánh giá hiệu quả chương trình đào tạo cô đỡ thôn bản (CĐTB) theo mô hình 18 tháng. Chương trình này dành cho người dân tộc thiểu số tại tỉnh Hà Giang. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe bà mẹ trẻ em (CSSKBMTE) tại các vùng sâu vùng xa. Đây là một nỗ lực quan trọng nhằm cải thiện y tế cộng đồng vùng khó khăn. Tài liệu phân tích toàn diện tác động của đào tạo đối với năng lực và hoạt động của CĐTB. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả đào tạo y tế. Nó cũng chỉ ra những cải thiện trong dịch vụ y tế tuyến cơ sở. Nghiên cứu này là cơ sở để phát triển các chương trình đào tạo hộ sinh hiệu quả hơn. Việc đào tạo cô đỡ thôn bản người dân tộc thiểu số là rất cần thiết. Nó giúp thu hẹp khoảng cách tiếp cận dịch vụ y tế. Đồng thời, nó tăng cường sức khỏe cộng đồng.

1.1. Mục tiêu chương trình đào tạo hộ sinh 18 tháng

Chương trình đào tạo hộ sinh 18 tháng có mục tiêu rõ ràng. Nó nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết cho cô đỡ thôn bản. Đối tượng là người dân tộc thiểu số tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Nội dung đào tạo tập trung vào chăm sóc sức khỏe bà mẹ trẻ em. Nó bao gồm các kỹ năng cấp cứu cơ bản và phát hiện sớm các nguy cơ. Chương trình đào tạo hộ sinh này thiết kế để phù hợp với điều kiện thực tế địa phương. Nó giúp nâng cao năng lực cô đỡ trong việc hỗ trợ phụ nữ mang thai và sau sinh. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ tử vong mẹ và tử vong sơ sinh. Hiệu quả đào tạo y tế được đo lường qua sự thay đổi trong thực hành của CĐTB.

1.2. Vai trò cô đỡ thôn bản trong y tế cộng đồng

Cô đỡ thôn bản đóng vai trò then chốt trong hệ thống y tế cộng đồng vùng sâu vùng xa. Họ là cầu nối giữa người dân và cơ sở y tế. CĐTB cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu tại chỗ. Đặc biệt, họ tập trung vào chăm sóc sức khỏe bà mẹ trẻ em. Sự hiện diện của CĐTB giúp tăng cường tiếp cận dịch vụ y tế cho người dân tộc thiểu số. Họ thực hiện giáo dục sức khỏe, tư vấn kế hoạch hóa gia đình. Họ cũng hỗ trợ phát hiện sớm các dấu hiệu nguy hiểm. Nâng cao năng lực cô đỡ trực tiếp cải thiện chất lượng cuộc sống cộng đồng. Tác động của đào tạo là rất rõ ràng. Nó biến CĐTB thành nhân tố quan trọng trong hệ thống y tế.

II.Phương pháp đánh giá hiệu quả đào tạo cô đỡ thôn bản

Nghiên cứu áp dụng phương pháp đánh giá hiệu quả toàn diện. Nó thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Thiết kế nghiên cứu phù hợp với mục tiêu đánh giá mô hình đào tạo. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các cô đỡ thôn bản đã được đào tạo. Cộng đồng nơi họ hoạt động cũng là một phần quan trọng của nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu là tỉnh Hà Giang, một khu vực có nhiều người dân tộc thiểu số sinh sống. Điều này đảm bảo tính đại diện và thực tiễn của dữ liệu. Phương pháp đánh giá hiệu quả đào tạo được xây dựng khoa học. Nó bao gồm việc so sánh trước và sau đào tạo. Mục đích là để xác định sự thay đổi trong kiến thức, kỹ năng và hoạt động của CĐTB. Các chỉ số hiệu quả đào tạo được thiết lập rõ ràng. Chúng giúp định lượng kết quả đầu ra của chương trình.

2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng khảo sát

Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu đánh giá hiệu quả. Nó kết hợp phương pháp định lượng và định tính. Đối tượng khảo sát bao gồm cô đỡ thôn bản, cán bộ y tế tuyến xã, huyện, tỉnh. Các bà mẹ có con dưới 1 tuổi và phụ nữ có thai cũng được phỏng vấn. Điều này giúp thu thập thông tin đa chiều về tác động của đào tạo. Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên có chủ đích tại các huyện Đồng Văn và Xín Mần. Đây là các huyện có nhiều người dân tộc thiểu số. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Nó giúp xác định rõ ràng phương pháp đánh giá hiệu quả. Việc lựa chọn đối tượng khảo sát kỹ lưỡng là yếu tố quan trọng.

2.2. Chỉ số hiệu quả đào tạo và thu thập dữ liệu

Các chỉ số hiệu quả đào tạo được xây dựng cụ thể. Chúng bao gồm kiến thức, kỹ năng thực hành của CĐTB. Các chỉ số về tỷ lệ khám thai, sinh tại cơ sở y tế cũng được theo dõi. Tỷ lệ tử vong mẹ, tử vong sơ sinh cũng là các chỉ số quan trọng. Phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng. Nó bao gồm phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm tập trung. Các bảng kiểm quan sát kỹ năng và phiếu hỏi tự điền cũng được sử dụng. Dữ liệu được thu thập từ các tài liệu liên quan và hồ sơ y tế. Điều này đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của thông tin. Nó giúp đánh giá toàn diện tác động của đào tạo. Việc phân tích số liệu thống kê được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng.

III.Tác động đào tạo Nâng cao năng lực cô đỡ thôn bản

Chương trình đào tạo đã tạo ra tác động của đào tạo tích cực. Nó góp phần nâng cao năng lực cô đỡ thôn bản một cách rõ rệt. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể về kiến thức và kỹ năng. Cô đỡ thôn bản tự tin hơn trong việc thực hiện nhiệm vụ của mình. Họ thực hiện tốt hơn các hoạt động chăm sóc sức khỏe bà mẹ trẻ em. Sự thay đổi này góp phần quan trọng vào hiệu quả đào tạo y tế. Nó không chỉ cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn tăng cường niềm tin của cộng đồng. Nâng cao năng lực cô đỡ là yếu tố then chốt để duy trì và phát triển bền vững hệ thống y tế cộng đồng vùng sâu vùng xa. Các CĐTB trở thành những nhân viên y tế chủ chốt tại địa phương.

3.1. Cải thiện kiến thức và kỹ năng của cô đỡ thôn bản

Sau 18 tháng đào tạo, kiến thức của cô đỡ thôn bản được nâng cao rõ rệt. Họ nắm vững các kiến thức cơ bản về sức khỏe sinh sản. Các kỹ năng thực hành như khám thai, đỡ đẻ thường, chăm sóc sau sinh được cải thiện. Khả năng nhận diện dấu hiệu nguy hiểm và xử trí ban đầu cũng tốt hơn. Nâng cao năng lực cô đỡ thể hiện qua các bài kiểm tra kiến thức và bảng kiểm kỹ năng. Kết quả này phản ánh hiệu quả đào tạo y tế của chương trình. CĐTB có đủ năng lực để cung cấp các dịch vụ y tế thiết yếu. Điều này giúp tăng cường sự tự tin và hiệu quả trong công việc của họ.

3.2. Hiệu quả hoạt động của cô đỡ tại cộng đồng

Hoạt động của cô đỡ thôn bản tại cộng đồng đã đạt hiệu quả cao. Họ thực hiện tốt công tác giáo dục sức khỏe cho phụ nữ mang thai. CĐTB tư vấn về dinh dưỡng, vệ sinh, tiêm chủng và kế hoạch hóa gia đình. Họ hỗ trợ bà mẹ tiếp cận các dịch vụ y tế. Tỷ lệ phụ nữ mang thai được khám thai định kỳ tăng lên. Tỷ lệ sinh con tại trạm y tế hoặc bệnh viện cũng được cải thiện. Đây là tác động của đào tạo đáng kể. CĐTB đã trở thành nguồn lực y tế tin cậy của người dân tộc thiểu số. Nâng cao năng lực cô đỡ trực tiếp chuyển hóa thành hành động thực tiễn có lợi cho cộng đồng.

IV.Chăm sóc sức khỏe bà mẹ trẻ em dân tộc thiểu số

Một trong những tác động của đào tạo quan trọng nhất là sự cải thiện trong chăm sóc sức khỏe bà mẹ trẻ em. Hoạt động của cô đỡ thôn bản góp phần trực tiếp vào việc này. Các chỉ số sức khỏe của người dân tộc thiểu số đã được cải thiện. Tỷ lệ tử vong mẹ và tử vong sơ sinh giảm đáng kể. Điều này cho thấy vai trò không thể thiếu của CĐTB. Họ là những người cung cấp dịch vụ y tế ban đầu. Họ cũng giúp kết nối cộng đồng với hệ thống y tế chính thống. Y tế cộng đồng vùng sâu vùng xa nhận được lợi ích to lớn. Chương trình đào tạo hộ sinh đã phát huy hiệu quả. Nó mang lại sự thay đổi tích cực và bền vững. Chất lượng cuộc sống của bà mẹ và trẻ em được nâng cao.

4.1. Cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản

Sự hiện diện và hoạt động của cô đỡ thôn bản đã cải thiện đáng kể dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản. Tỷ lệ phụ nữ mang thai được tiếp cận dịch vụ khám thai sớm tăng lên. Tỷ lệ sinh con tại cơ sở y tế được đảm bảo an toàn hơn. Việc tiêm chủng đầy đủ cho trẻ sơ sinh cũng đạt hiệu quả cao. Người dân tộc thiểu số ở vùng khó khăn có cơ hội tiếp cận y tế tốt hơn. Đây là bằng chứng rõ ràng về tác động của đào tạo. CĐTB đã giúp giảm bớt rào cản địa lý và văn hóa. Họ tạo điều kiện cho phụ nữ tiếp cận dịch vụ CSSKBMTE cần thiết.

4.2. Giảm thiểu biến chứng thai sản và tử vong sơ sinh

Nhờ hoạt động của cô đỡ thôn bản, các biến chứng thai sản được phát hiện sớm. Bà mẹ nguy cơ cao được chuyển tuyến kịp thời. Điều này góp phần giảm thiểu đáng kể tỷ lệ tử vong mẹ. Tỷ lệ tử vong sơ sinh cũng giảm xuống. CĐTB hướng dẫn các bà mẹ về chăm sóc trẻ sơ sinh đúng cách. Họ tư vấn về dinh dưỡng và phòng bệnh. Những nỗ lực này đã mang lại kết quả tích cực. Nó cải thiện đáng kể các chỉ số hiệu quả đào tạo liên quan đến sức khỏe cộng đồng. An toàn cho bà mẹ và trẻ em được nâng cao. Đây là minh chứng cho hiệu quả đào tạo y tế bền vững.

V.Yếu tố ảnh hưởng và bài học chương trình đào tạo hộ sinh

Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của chương trình đào tạo hộ sinh. Có cả những yếu tố thuận lợi và thách thức. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa chương trình trong tương lai. Nâng cao năng lực cô đỡ cần sự hỗ trợ đồng bộ. Điều này bao gồm chính sách, nguồn lực và sự tham gia của cộng đồng. Các bài học rút ra từ tỉnh Hà Giang có giá trị lớn. Nó là kinh nghiệm cho việc triển khai mô hình cô đỡ thôn bản ở các khu vực khác. Y tế cộng đồng vùng sâu vùng xa cần các giải pháp bền vững. Tác động của đào tạo không chỉ dừng lại ở kiến thức, kỹ năng. Nó còn cần một môi trường hỗ trợ để phát huy tối đa hiệu quả. Việc tiếp tục đầu tư vào đào tạo và hỗ trợ CĐTB là rất cần thiết.

5.1. Các yếu tố tác động đến hoạt động cô đỡ thôn bản

Một số yếu tố tác động đến hoạt động của cô đỡ thôn bản. Môi trường chính sách thuận lợi là cần thiết. Sự hỗ trợ từ các cấp quản lý y tế cũng rất quan trọng. Môi trường văn hóa xã hội và sự chấp nhận của cộng đồng ảnh hưởng lớn. Nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất cũng là yếu tố không thể thiếu. Sự hợp tác giữa CĐTB và y tế tuyến xã, huyện cũng cần được tăng cường. Những yếu tố này quyết định mức độ thành công của chương trình. Tác động của đào tạo sẽ được tối đa hóa khi có sự đồng bộ. Hiệu quả đào tạo y tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố tổng hòa.

5.2. Khuyến nghị nâng cao năng lực và hiệu quả đào tạo

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có nhiều khuyến nghị được đưa ra. Cần tiếp tục duy trì và mở rộng chương trình đào tạo hộ sinh. Việc bồi dưỡng, cập nhật kiến thức định kỳ cho cô đỡ thôn bản là rất quan trọng. Nâng cao năng lực cô đỡ cần đi kèm với các chính sách đãi ngộ phù hợp. Cần tăng cường cơ chế giám sát, hỗ trợ kỹ thuật cho CĐTB. Cộng đồng cần tiếp tục được giáo dục về vai trò của CĐTB. Việc này giúp tăng cường sự chấp nhận và sử dụng dịch vụ. Các khuyến nghị này nhằm mục đích phát huy tối đa tác động của đào tạo. Nó đảm bảo hiệu quả đào tạo y tế bền vững trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y tế công cộng đánh giá hiệu quả mô hình đào tạo cô đỡ thôn bản người dân tộc thiểu số theo chương trình 18 tháng tại tỉnh hà giang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG NGUYỄN ĐÌNH DỰ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ MÔ HÌNH ĐÀO TẠO CÔ ĐỠ THÔN BẢN NGƯỜI DÂN TỘC THIỂU SỐ THEO CHƯƠNG TRÌNH 18 THÁNG TẠI TỈNH HÀ GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG NGUYỄN ĐÌNH DỰ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ MÔ HÌNH ĐÀO TẠO CÔ ĐỠ THÔN BẢN NGƯỜI DÂN TỘC THIỂU SỐ THEO CHƯƠNG TRÌNH 18 THÁNG TẠI TỈNH HÀ GIANG CHUYÊN NGÀNH: Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIỄN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Thị Thu Hà PGS. Vũ Hoàng Lan HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Nguyễn Đình Dự ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Y tế công cộng, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn sức khỏe sinh sản các bạn đồng nghiệp và các Khoa - Phòng liên quan của Trường đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới Phó giáo sư, Tiến sĩ Bùi Thị Thu Hà và Phó giáo sư, Tiến sĩ Vũ Hoàng Lan, những người Thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian hướng dẫn cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Sở Y tế tỉnh Hà Giang, Uỷ ban nhân dân huyện Đồng Văn và Xín Mần, Trung tâm Chăm sóc sức khỏe sinh sản, Trung tâm Y tế huyện Đồng Văn và Xín Mần, đã ủng hộ, phối hợp, tạo điều kiện và chia sẻ thông tin, tài liệu cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới Gia đình, bố mẹ, vợ và các con tôi là nguồn động viên và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày tháng 01 năm 2016 iii MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ .ix TÓM TẮT NGHIÊN CỨU .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.5 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nhân lực cho LMAT.

Chương trình làm mẹ an toàn. Bối cảnh ra đời. Nội dung về làm mẹ an toàn. Triển khai chương trình.

Chương trình can thiệp giảm tử vong mẹ ở các vùng khó khăn. Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả can thiệp làm giảm TVM. Thực trạng về chương trình làm mẹ an toàn tại tỉnh Hà Giang .50 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu: Thu thập số liệu ở tuyến tỉnh, huyện và xã. Thiết kế nghiên cứu. Mẫu và phương pháp chọn mẫu.

Phương pháp thu thập số liệu. Phân tích số liệu. Biến số nghiên cứu và công cụ thu thập thông tin. Vấn đề đạo đức của nghiên cứu.

Hạn chế của nghiên cứu, sai số và biện pháp khắc phục.57 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả chương trình đào tạo cô đỡ thôn bản 18 tháng. Tổ chức đào tạo. Thực hiện đào tạo.

Đánh giá kết quả đào tạo. Đánh giá kết quả hoạt động của cô đỡ thôn bản. Hoạt động của CĐTB tại cộng đồng. Cung cấp dịch vụ.

Sử dụng dịch vụ y tế. Sử dụng dịch vụ tại cộng đồng. Tử vong mẹ, tai biến sản khoa, tử vong sơ sinh và bệnh sơ sinh. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của CĐTB.

Môi trường chính sách. Môi trường văn hóa xã hội. 98 iv Chương 4. Hiệu quả chương trình đào tạo cô đỡ thôn bản 18 tháng.

Tổ chức đào tạo. Thực hiện đào tạo. Đánh giá kết quả đào tạo. Kết quả hoạt động của Cô đỡ thôn bản.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của CĐTB. Một số hạn chế của nghiên cứu. Hiệu quả chương trình đào tạo CĐTB. Hoạt động của cô đỡ thôn bản tại địa phương.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của CĐTB tại địa phương. Nhà tài trợ. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 Phụ lục 1: Phiếu hỏi tự điền cho CĐTB.

Hướng dẫn phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm. Hướng dẫn PVS cán bộ QLYT tại tỉnh và huyện. Hướng dẫn PVS nhóm giảng viên. Hướng dẫn PVS nhóm giám sát viên.

Hướng dẫn TLN cán bộ quản lý y tế tuyến Huyện. Hướng dẫn phỏng vấn sâu cô đỡ thôn bản. Hướng dẫn PVS Nữ hộ sinh của trạm y tế xã. Hướng dân thảo luận nhóm ban ngành đoàn thể tại xã.

Hướng dẫn thảo luận nhóm bà mẹ có con dưới ≤1 tuổi. Hướng dẫn phỏng vấn phụ nữ có thai. Hướng dẫn phỏng vấn bà mẹ có con dưới ≤1 tuổi. Bảng kiểm quan sát kỹ năng của cô đỡ thôn bản.

Bảng kiểm rà soát các tài liệu liên quan đến đào tạo. Bảng kiểm rà soát khung pháp lý cho việc triển khai mô hình. Bảng kiểm đánh giá kiến thức kỹ năng về LMAT PNCT. Bảng kiểm đánh giá KTKN về LMAT của BM có con ≤ 1 tuổi.

Cách chấm điểm đánh giá kiến thức của cô đỡ thôn bản. Danh sách đối tượng và địa bàn nghiên cứu. 163 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BPTT Biện pháp tránh thai BVTD Bệnh viện Từ Dũ BYT Bộ Y tế CĐTB Cô đỡ thôn bản CBYT Cán bộ y tế CSBMTE Chăm sóc bà mẹ trẻ em CSSK Chăm sóc sức khỏe CSSKBĐ Chăm sóc sức khoẻ ban đầu CSSS Chăm sóc sơ sinh CSTS Chăm sóc trước sinh CSYT Cơ sở y tế GDSK Giáo dục sức khỏe GSK Glaxo Smith Kline GSV Giám sát viên YSSN Y sỹ sản nhi KHHGĐ Kế hoạch hóa gia đình LMAT Làm mẹ an toàn MDG5 Mục tiêu thiên niên kỷ 5 NHS Nữ hộ sinh PNCT Thụ nữ có thai PVS Phỏng vấn sâu SYT Sở Y tế SKTD Sức khỏe tình dục TTBYT Trang thiết bị y tế TLN Thảo luận nhóm TTHYT Trường Trung học y tế TVM Tử vong mẹ UBND Ủy ban nhân dân UNFPA Quỹ Dân số Liên hợp quốc UNICEF Quỹ nhi đồng liên hợp quốc WHO Tổ chức Y tế thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng1. Các con số ước tính tỉ số tử vong mẹ, nguy cơ tử vong mẹ Tr.

Tỉ số TVM/100.000 trẻ đẻ sống TG từ năm 1990 đến năm 2010 9 Bảng 3. Tỷ số tử vong mẹ từ các nguồn khác nhau 12 Bảng 4. Những nguyên nhân chủ yếu gây tử vong mẹ trên thế giới 17 Bảng 5. Thời gian thu thập thông tin 51 Bảng 6.

Danh sách các xã tiến hành nghiên cứu 52 Bảng 7. Thông tin chung về cô đỡ thôn bản được điều tra tại hai huyện 57 Bảng 8. Hoạt động chuẩn bị thực hiện chương trình đào tạo 59 Bảng 9. Học viên đánh giá về nội dung của khóa học 63 Bảng 10.

Học viên đánh giá PP, nội dung, thời gian giảng dạy 64 Bảng 11. Đánh giá về trang thiết bị và tài liệu học tập 66 Bảng 12. Kết quả lượng giá trong khóa học 66 Bảng 13. Kiến thức cô đỡ thôn bản 67 Bảng 14.

Kết quả đánh giá kĩ năng CĐTB về 4 thủ thuật cơ bản 68 Bảng 15. Kỹ năng truyền thông thay đổi hành vi cho bà mẹ 70 Bảng 16. Năng lực duy trì và sự hài lòng 71 Bảng 17. Khám thai bình thường và PH bất thường chuyển tuyến 72 Bảng 18.

Đỡ đẻ rơi, đỡ đẻ tại nhà và trạm y tế 73 Bảng 19. Phát hiện chuyển dạ có nguy cơ, chuyển tuyến, CS sau sinh 74 Bảng 20. Chăm sóc mẹ và bé 76 Bảng 21. Tư vấn thực hiện kế hoạch hoá gia đình 77 Bảng 22.

Hoạt động của cô đỡ thôn bản tại cộng đồng 78 Bảng 23. Nhận viết của PNCT và bà mẹ có con ≤ 1 tuổi về CĐTB 79 Bảng 24. Nhận dịch vụ từ CĐTB 81 Bảng 25. Sử dụng các dịch vụ CĐTB cung cấp 82 Bảng 26.

Xu hướng chuyển tuyến 83 Bảng 27. Sử dụng các biện pháp tránh thai 85 vii Bảng 28. Tỷ lệ khám thai >= 3 lần 86 Bảng 29. Tỷ lệ bà bẹ đẻ tại Trạm Y tế 88 Bảng 30.

Tỷ lệ bà mẹ đẻ do cán bộ y tế đỡ 88 Bảng 31. Số ca chuyển tuyến 89 Bảng 32. Tử vong sơ sinh và bệnh trẻ sơ sinh 90 Bảng 33. Chính sách hiện hành 92 Bảng 34.

Tuyển dụng, sử dụng, giám sát 93 Bảng 35. Thù lao đãi ngộ và mong muốn của CĐTB sau khi tốt nghiệp 95 Bảng 36. Chi trả dịch vụ 97 Bảng 37. Tham gia chuyển tuyến của cộng đồng 98 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.

Tỷ số tử vong mẹ theo các vùng Tr. Tỷ số tử vong mẹ 14 Biểu đồ 3. Tỷ suất tử vong mẹ ở Việt Nam 1990-2013 16 Biểu đồ 4: So sánh tỷ lệ sinh có nhân viên y tế và tỷ suất tử vong mẹ 17 giữa các vùng Biểu đồ 5. Độ tuổi trung bình và kết hôn của CĐTB 58 Biểu đồ 6.

Kiến thức của CĐTB khuyên PNCT chuẩn bị sinh con 68 Biểu đồ 7. Tỷ lệ CĐTB hài lòng với công việc hiện tại 71 Biểu đồ 8. Nhận biết của PNCT và bà mẹ có con ≤1 tuổi về CĐTB 80 Biểu đồ 9. PNCT và bà mẹ có con ≤ 1 tuổi nhận dịch vụ từ CĐTB 81 Biểu đồ 10.

Địa điểm sinh con của các bà mẹ trong 3 năm 84 Biểu đồ 11. Tỷ lệ khám thai TB >= 3 lần trong thời kỳ thai nghén 87 Biểu đồ 12. Tỷ lệ bà mẹ đẻ tại trạm y tế 88 Biểu đồ 13. Tỷ lệ các bà mẹ đẻ có CBYT đỡ 89 Biểu đồ 14.

Tình hình tuyển dụng CĐTB nằm trong HT Y tế thôn bản 94 ix TÓM TẮT NGHIÊN CỨU Cô đỡ thôn bản (CĐTB) là tuyến đầu tiên tiếp xúc với nhân dân, đóng vai trò quan trọng trong công tác chăm sóc sức khoẻ ban đầu (CSSKBĐ); họ là những người gần dân nhất, sống ngay tại thôn bản, nắm chắc được tình hình bệnh tật, đời sống của mỗi gia đình đồng thời CĐTB là tai mắt, là cánh tay, là đôi chân của Trạm y tế xã trong hoạt động CS&BVSK cho nhân dân. Vì vậy CĐTB có ý nghĩa quan trọng và rất cần thiết trong chăm sóc sức khỏe sinh sản, nhất là ở khu vực vùng sâu, vùng xa vùng có nhiều đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống và có tỷ lệ đẻ tại nhà cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá hiệu quả đào tạo cô đỡ thôn bản người dân tộc thiểu số" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS y tế công cộng: Đánh giá hiệu quả mô hình đào tạo cô đỡ thôn bản 18 tháng cho dân tộc thiểu số Hà Giang.

Luận án "Đánh giá hiệu quả đào tạo cô đỡ thôn bản người dân tộc thiểu số" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế công cộng. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Đánh giá hiệu quả đào tạo cô đỡ thôn bản người dân tộc thiểu số" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá hiệu quả đào tạo cô đỡ thôn bản người dân tộc thiểu số" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Giáo Dục Thường Xuyên.

Luận án "Đánh giá hiệu quả đào tạo cô đỡ thôn bản người dân tộc thiểu số" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá hiệu quả đào tạo cô đỡ thôn bản người dân tộc thiểu số" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả đào tạo cô đỡ thôn bản người dân tộc thiểu số" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter