Luận án tiến sĩ y tế công cộng: Đánh giá kết quả can thiệp phòng lây nhiễm HPV của phụ nữ có chồng tại Hải Dương và Phú Thọ

Luận án tiến sĩ y tế công cộng: Đánh giá kết quả can thiệp phòng lây nhiễm HPV cho phụ nữ có chồng tại Hải Dương & Phú Thọ.

Chuyên ngành

Y tế Công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá Can thiệp Phòng HPV tại Hải Dương Phú Thọ

Nhiễm virus Papilloma ở người (HPV) gây ra ung thư cổ tử cung, một gánh nặng y tế cộng đồng đáng kể tại Việt Nam. Nghiên cứu này đánh giá kết quả can thiệp nhằm phòng lây nhiễm HPV cho phụ nữ có chồng tại Hải Dương và Phú Thọ. Mục tiêu chính là nâng cao kiến thức, thái độ và hành vi dự phòng HPV, góp phần giảm tỷ lệ mắc bệnh. Phân tích tập trung vào hiệu quả của các chương trình can thiệp y tế công cộng. Kết quả cung cấp thông tin quý giá cho việc xây dựng chiến lược phòng ngừa HPV quốc gia. Các hoạt động can thiệp được thiết kế dựa trên bằng chứng khoa học và thực tiễn địa phương. Đây là một bước tiến quan trọng trong nỗ lực bảo vệ sức khỏe phụ nữ Việt Nam.

1.1. Bối cảnh lây nhiễm HPV và Ung thư cổ tử cung

HPV là nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung. Bệnh này là mối lo ngại toàn cầu, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, ung thư cổ tử cung đứng thứ hai trong các bệnh ung thư ở phụ nữ. Phòng ngừa HPV là ưu tiên hàng đầu của ngành y tế. Vắc xin HPV là công cụ hữu hiệu. Tuy nhiên, tầm soát HPV và nâng cao nhận thức cộng đồng vẫn cần được chú trọng. Gánh nặng bệnh tật đòi hỏi các can thiệp y tế công cộng mạnh mẽ. Nâng cao hiểu biết về HPV giúp phụ nữ chủ động bảo vệ sức khỏe.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và địa bàn triển khai

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp phòng lây nhiễm HPV. Đối tượng là phụ nữ có chồng trong độ tuổi 15-49. Địa bàn nghiên cứu bao gồm một số xã thuộc tỉnh Hải Dương và Phú Thọ. Đây là các khu vực có đặc điểm kinh tế xã hội đại diện. Mục tiêu cụ thể là đo lường sự thay đổi kiến thức, thái độ và hành vi sau can thiệp. Kết quả giúp xác định tính khả thi và hiệu quả của chương trình. Phân tích này đóng góp vào hiểu biết về phòng ngừa HPV trong bối cảnh y tế cộng đồng Việt Nam.

1.3. Vai trò của can thiệp y tế công cộng

Can thiệp y tế công cộng đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa HPV. Các chương trình này bao gồm giáo dục sức khỏe, tầm soát HPV và tiêm vắc xin HPV. Nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ và biện pháp phòng tránh là rất quan trọng. Nghiên cứu này xem xét tác động của các hoạt động can thiệp. Việc đánh giá hiệu quả chương trình giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng đảm bảo các chiến lược phòng ngừa HPV phù hợp với bối cảnh địa phương. Y tế cộng đồng Việt Nam cần những bằng chứng thực tiễn để xây dựng chính sách.

II.Phương pháp Nghiên cứu Can thiệp HPV và Đánh giá

Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học để đánh giá hiệu quả chương trình phòng lây nhiễm HPV. Thiết kế nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Đối tượng và địa điểm được xác định rõ ràng, phục vụ mục tiêu đánh giá. Việc thu thập và phân tích số liệu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Các biến số nghiên cứu được chuẩn hóa để đo lường chính xác. Chiến lược can thiệp dự phòng HPV được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra bằng chứng vững chắc cho Y tế cộng đồng Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng các chương trình tương lai.

2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia

Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp có nhóm chứng. Đây là một phương pháp mạnh mẽ để đánh giá hiệu quả chương trình. Đối tượng nghiên cứu là phụ nữ có chồng tuổi 15-49. Họ sinh sống tại các xã được chọn ở Hải Dương và Phú Thọ. Các nhóm can thiệp và nhóm chứng được chọn ngẫu nhiên. Điều này giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu. Phương pháp chọn mẫu được thực hiện khoa học. Việc này đảm bảo tính đại diện của mẫu. Nghiên cứu tập trung vào những người có nguy cơ cao. Từ đó, tối ưu hóa tác động của can thiệp.

2.2. Chiến lược can thiệp dự phòng HPV

Chiến lược can thiệp được xây dựng dựa trên mô hình thay đổi hành vi. Các hoạt động bao gồm giáo dục sức khỏe trực tiếp. Cung cấp tài liệu thông tin về HPV, vắc xin HPV và tầm soát HPV. Các buổi nói chuyện chuyên đề được tổ chức tại cộng đồng. Thông điệp về phòng ngừa HPV được truyền tải rõ ràng. Vai trò của cán bộ y tế cơ sở và cộng tác viên được phát huy. Mục tiêu là nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ và khuyến khích hành vi tích cực. Sự tham gia của các tổ chức đoàn thể địa phương cũng được khuyến khích.

2.3. Thu thập và phân tích dữ liệu

Dữ liệu được thu thập trước và sau can thiệp. Công cụ thu thập bao gồm bảng hỏi định lượng và phỏng vấn sâu định tính. Các biến số chính là kiến thức, thái độ và hành vi liên quan HPV. Số liệu được mã hóa và nhập vào phần mềm thống kê. Phân tích dữ liệu sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp. So sánh sự khác biệt giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng. Đánh giá hiệu quả chương trình dựa trên các chỉ số thay đổi. Kết quả này giúp xác định mức độ thành công của can thiệp y tế công cộng.

III.Thực trạng Kiến thức Thái độ Hành vi về HPV ban đầu

Trước khi triển khai can thiệp, một khảo sát được tiến hành. Mục đích là đánh giá kiến thức, thái độ và hành vi ban đầu của phụ nữ có chồng về HPV. Kết quả khảo sát cho thấy những hạn chế rõ rệt. Nhiều phụ nữ chưa có đủ thông tin về virus HPV và hậu quả của nó. Tỷ lệ tiêm vắc xin HPV còn thấp. Việc tầm soát HPV định kỳ chưa trở thành thói quen. Các yếu tố kinh tế xã hội cũng ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi. Việc hiểu rõ thực trạng này là cơ sở để thiết kế can thiệp phù hợp. Đây là bước quan trọng trong Đánh giá hiệu quả chương trình phòng ngừa HPV.

3.1. Thực trạng kiến thức phụ nữ về HPV

Nhiều phụ nữ có chồng thiếu kiến thức cơ bản về HPV. Họ chưa hiểu rõ đường lây truyền và mối liên hệ với ung thư cổ tử cung. Thông tin về vắc xin HPV và tầm soát HPV còn hạn chế. Điều này tạo ra rào cản lớn trong công tác phòng ngừa HPV. Mức độ kiến thức thấp ảnh hưởng đến khả năng đưa ra quyết định sức khỏe. Nhu cầu về giáo dục sức khỏe cộng đồng là rất cấp thiết. Việc nâng cao hiểu biết là nền tảng cho mọi can thiệp hiệu quả.

3.2. Thái độ và hành vi liên quan phòng HPV

Thái độ của phụ nữ về phòng ngừa HPV còn chưa tích cực. Sự e ngại, thiếu chủ động trong việc tầm soát HPV khá phổ biến. Hành vi thực hành phòng ngừa như tiêm vắc xin hoặc khám phụ khoa định kỳ còn thấp. Điều này phản ánh sự thiếu hụt thông tin và nhận thức. Một số yếu tố văn hóa, xã hội cũng tác động đến thái độ và hành vi. Thay đổi những thói quen này đòi hỏi một quá trình can thiệp toàn diện. Các chương trình cần tập trung vào việc tạo động lực và hỗ trợ thực hành.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức

Nghiên cứu xác định một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và hành vi. Trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập gia đình là những yếu tố quan trọng. Tiếp cận thông tin y tế cũng ảnh hưởng đáng kể. Phụ nữ có trình độ học vấn cao hơn thường có kiến thức tốt hơn. Các kênh truyền thông hiệu quả cần được sử dụng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp điều chỉnh chiến lược can thiệp. Từ đó, tăng cường hiệu quả phòng lây nhiễm HPV. Đây là thông tin quan trọng cho Y tế cộng đồng Việt Nam.

IV.Hiệu quả Can thiệp Phòng Lây Nhiễm HPV tại Cộng Đồng

Sau thời gian can thiệp, đánh giá được thực hiện để đo lường sự thay đổi. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về kiến thức, thái độ và hành vi của phụ nữ. Các chương trình giáo dục sức khỏe đã phát huy hiệu quả. Phụ nữ có nhận thức tốt hơn về tầm soát HPV và lợi ích của vắc xin HPV. Tỷ lệ tham gia các hoạt động phòng ngừa tăng lên. Đây là minh chứng cho thành công của chiến lược can thiệp y tế công cộng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể về Đánh giá hiệu quả chương trình. Nó khẳng định vai trò quan trọng của các hoạt động này trong phòng ngừa HPV.

4.1. Cải thiện kiến thức sau can thiệp

Chương trình can thiệp đã giúp nâng cao kiến thức về HPV. Tỷ lệ phụ nữ hiểu rõ về đường lây truyền và nguy cơ ung thư cổ tử cung tăng lên. Thông tin về vắc xin HPV và các phương pháp tầm soát HPV được tiếp thu tốt hơn. Điều này cho thấy hiệu quả của các buổi truyền thông và tài liệu giáo dục. Kiến thức được cải thiện là nền tảng cho sự thay đổi thái độ và hành vi. Việc đầu tư vào giáo dục sức khỏe mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

4.2. Thay đổi thái độ và hành vi dự phòng

Sau can thiệp, thái độ của phụ nữ về phòng ngừa HPV trở nên tích cực hơn. Họ chủ động tìm hiểu và tham gia các hoạt động tầm soát HPV. Tỷ lệ phụ nữ cân nhắc tiêm vắc xin HPV cũng tăng lên. Các hành vi dự phòng tích cực được ghi nhận. Điều này thể hiện sự thành công trong việc tạo động lực và khuyến khích hành động. Thay đổi hành vi là mục tiêu cuối cùng của mọi can thiệp y tế công cộng. Các kết quả này rất có ý nghĩa đối với Hải Dương và Phú Thọ.

4.3. Tầm quan trọng của chương trình can thiệp

Chương trình can thiệp đã chứng minh tầm quan trọng của mình. Nó không chỉ nâng cao nhận thức mà còn thay đổi hành vi thực tế. Việc đầu tư vào phòng ngừa HPV mang lại lợi ích to lớn. Nó giúp giảm gánh nặng ung thư cổ tử cung trong tương lai. Các kết quả từ nghiên cứu này có thể được áp dụng rộng rãi. Đặc biệt, nó hữu ích cho các chiến dịch y tế cộng đồng Việt Nam. Việc duy trì và mở rộng các chương trình tương tự là cần thiết.

V.Đóng góp Thảo luận và Khuyến nghị Phòng Ngừa HPV

Nghiên cứu này đã tạo ra những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực y tế công cộng. Kết quả cung cấp bằng chứng vững chắc về hiệu quả của các can thiệp. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có những hạn chế nhất định. Việc thảo luận về các điểm này giúp hiểu rõ hơn bức tranh toàn cảnh. Các khuyến nghị được đưa ra dựa trên kết quả thực tế. Mục tiêu là định hướng các chính sách và chương trình phòng ngừa HPV trong tương lai. Đề xuất này có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia y tế. Nó góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là phụ nữ, tại Hải Dương, Phú Thọ và cả nước.

5.1. Bàn luận về kết quả và hạn chế nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu được bàn luận chi tiết. Sự cải thiện kiến thức và hành vi là rõ ràng. Tuy nhiên, một số thách thức vẫn còn. Hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể ảnh hưởng đến mức độ can thiệp. Khả năng khái quát hóa kết quả cần được xem xét cẩn thận. Yếu tố văn hóa và xã hội cũng cần được nhìn nhận sâu hơn. Việc nhận thức các hạn chế giúp các nghiên cứu tiếp theo được cải thiện. Phân tích này là cơ sở để hiểu toàn diện về Đánh giá hiệu quả chương trình.

5.2. Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài

Luận án cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy về can thiệp phòng HPV. Nó làm phong phú thêm kiến thức về y tế cộng đồng Việt Nam. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp xây dựng và điều chỉnh các chương trình phòng ngừa ung thư cổ tử cung. Đề tài cũng là tài liệu tham khảo quý giá. Nó hỗ trợ các cán bộ y tế trong công tác giáo dục sức khỏe. Việc áp dụng các phát hiện này sẽ cải thiện hiệu quả các chiến dịch quốc gia về phòng ngừa HPV.

5.3. Khuyến nghị cho công tác phòng ngừa HPV

Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Cần tiếp tục đẩy mạnh giáo dục sức khỏe về HPV, vắc xin HPV và tầm soát HPV. Các chương trình truyền thông cần đa dạng và dễ tiếp cận. Tăng cường khả năng tiếp cận vắc xin HPV cho phụ nữ. Nâng cao năng lực cho cán bộ y tế cơ sở là cần thiết. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho tầm soát và tiêm chủng. Sự phối hợp liên ngành giữa y tế, giáo dục và các tổ chức xã hội là trọng tâm. Điều này giúp tối ưu hóa nỗ lực phòng ngừa HPV trên toàn quốc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y tế công cộng đánh giá kết quả can thiệp phòng lây nhiễm hpv của phụ nữ có chồng tại một số xã ở hải dương và phú thọ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG Trần Thị Vân ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP PHÒNG LÂY NHIỄM HPV CỦA PHỤ NỮ CÓ CHỒNG TẠI MỘT SỐ XÃ Ở HẢI DƯƠNG VÀ PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 62720301 Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP PHÒNG LÂY NHIỄM HPV CỦA PHỤ NỮ CÓ CHỒNG TẠI MỘT SỐ XÃ Ở HẢI DƯƠNG VÀ PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 62720301 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thanh Hương 2. Đinh Thị Phương Hòa Hà Nội - 2018 i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và nhóm nghiên cứu thực hiện tại Xã An Lạc, phường Bến Tắm thuộc thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương và xã Tu Vũ, thị trấn Thanh Thủy, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ từ năm 2014-2016. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác ngoài các công bố trong khuôn khổ của đề tài nghiên cứu này.

Tác giả luận án Trần Thị Vân ii Lời cảm ơn Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, các Thầy Cô giáo trường Đại học Y tế công cộng, các bạn đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ và chia sẻ kinh nghiệm với tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn những người thầy, cô có nhiều kiến thức, kinh nghiệm đã tận tình hướng dẫn, chia sẻ kinh nghiệm cũng như hỗ trợ về ý tưởng, nội dung nghiên cứu cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài cũng như hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Ủy ban nhân dân xã, Trạm Y tế xã, các cán bộ y tế xã, các cộng tác viên y tế thôn bản, các cán bộ Hội phụ nữ, Đoàn thanh niên, chồng, phụ nữ đã có chồng thuộc xã An Lạc, phường Bến Tắm, thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương và xã Tu Vũ, thị trấn Thanh Thủy, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ đã giúp đỡ và cho tôi được tiến hành nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô giáo trường Đại học y tế công cộng, Học viện Y – Dược học cổ truyền Việt Nam trong nhóm nghiên cứu đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu và triển khai can thiệp tại thực địa.

Tôi xin cảm ơn Ban giám đốc Học viện Y – Dược học cổ truyền Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới những người thân trong gia đình của tôi, đã động viên và hỗ trợ rất lớn để tôi hoàn thành luận án. Tác giả luận án Trần Thị Vân iii MỤC LỤC Lời cam đoan.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC HÌNH.

ix ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG I: TỔNG QUA TÀI LIỆU ………………………………. Đặc điểm, đường lây truyền và hậu quả do nhiễm HPV. Tình hình nhiễm HPV ở phụ nữ.

Kiến thức, thái độ, hành vi về phòng lây nhiễm HPV. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ, hành vi phòng nhiễm HPV. Các can thiệp dự phòng nhiễm HPV và UTCTC. Cơ sở lý thuyết xây dựng hoạt động can thiệp phòng lây nhiễm HPV.

Thông tin chung về địa bàn nghiên cứu. Mô tả đề tài gốc và vai trò của nghiên cứu sinh. 37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Mẫu và phương pháp chọn mẫu.

Các biến số nghiên cứu. Thu thập số liệu. Phân tích số liệu. Xây dựng hoạt động can thiệp.

Đạo đức nghiên cứu. 56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Kiến thức, thái độ, hành vi của đối tượng nghiên cứu trước can thiệp.

Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và hành vi phòng nhiễm HPV. Đánh giá kết quả can thiệp về kiến thức, thái độ và hành vi của phụ nữ 15-49 tuổi có chồng về phòng nhiễm HPV trước và sau can thiệp. 84 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về kiến thức của phụ nữ có chồng tuổi 15-49 về phòng nhiễm HPV trước can thiệp.

Thái độ phòng HPV của phụ nữ có chồng tuổi 15-49 trước can thiệp. Hành vi phòng nhiễm HPV của phụ nữ đã có gia đình tuổi 15-49 trước can thiệp. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, hành vi phòng nhiễm HPV. Kết quả của hoạt động can thiệp.

Hạn chế của đề tài và cách khắc phục. Tính mới và đóng góp của luận án. Kiến thức, thái độ và hành vi về phòng nhiễm HPV của phụ nữ tuổi 15-49 có chồng trước can thiệp. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và hành vi về phòng nhiễm HPV của phụ nữ tuổi 15-49 có chồng trước can thiệp.

Kết quả của hoạt động can thiệp. 121 Danh mục các công trình công bố kết quả. 122 Phụ lục 1: Bảng biến số. 137 Phụ lục 2: Bộ công cụ thu thập số liệu định lượng.

143 Phụ lục 3: Cách tính điểm kiến thức, thái độ, thực hành. 154 Phụ lục 4: Một số điểm được điều chỉnh sau quá trình thử nghiệm. 156 Phụ lục 5: Hướng dẫn phỏng vấn sâu lãnh đạo TTYT thị xã/ TYT xã/ phường trước và sau can thiệp. 157 Phụ lục 6: Hướng dẫn phỏng vấn sâu lãnh đạo UBND (phụ trách công tác văn hóa, xã hội), đại diện Hội phụ nữ, Đoàn thanh niên xã/phường trước và sau can thiệp.

160 Phụ lục 9: Tổng hợp phân tích định tính trước can thiệp - cơ sở xây dựng chương trình can thiệp. 165 v Phụ lục 10: Nội dung tờ thông tin, cuốn sách mỏng và tài liệu tập huấn cán bộ TYT, y tế thôn bản, Hội phụ nữ, Đoàn thanh niên phường/xã. 176 Phụ lục 11: Lý giải lựa chọn chiến lược và giải pháp can thiệp cho chương trình can thiệp phòng lây nhiễm HPV cho phụ nữ có gia đình tuổi 15-49. 177 Phụ lục 12: Kế hoạch thực hiện can thiệp theo thời gian.

182 Phụ lục 13: Tờ thông tin về phòng lây nhiễm HPV cho phụ nữ 15-49 tuổi. 183 Phụ lục 14: Sách mỏng về phòng lây nhiễm HPV cho phụ nữ 15- 49 tuổi. 184 Phụ lục 15: Kịch bản phát thanh về phòng lây nhiễm HPV tại Chí Linh, HD. 185 Phụ lục 16: Mẫu túi xách sử dụng trong can thiệp phòng lây nhiễm HPV tại Chí Linh, Hải Dương.

191 Phụ lục 17: Mẫu poster sử dụng trong can thiệp phòng lây nhiễm HPV tại Chí Linh, Hải Dương. 192 Phụ lục 18: Kịch bản tổ chức hoạt động nói chuyện và tổ chức trò chơi tìm hiểu về HPV 193 Phụ lục 19: Kiến thức về đối tượng, yếu tố tăng nguy cơ, đường lây nhiễm và cách hạn chế lây nhiễm HPV trước và sau can thiệp. 201 Phụ lục 20: Kiến thức về triệu chứng, hậu quả và khả năng điều trị khi nhiễm HPV trước và SCT. 203 Phụ lục 21: Sự thay đổi về tỷ lệ đối tượng cho rằng đã có vắc xin phòng HPV trước và sau can thiệp.

205 Phụ lục 22: Kiến thức liên quan đến vắc xin HPV trước và sau can thiệp. 205 Phụ lục 23: Nhận thức về rào cản khi thực hiện hành vi tiêm vắc xin HPV trước và sau can thiệp. 206 Phụ lục 24: Sự thay đổi kiến thức chung về phòng lây nhiễm HPV trước và sau can thiệp 206 Phụ lục 25: Lý do sử dụng BCS. 206 Phụ lục 26: Đánh giá tính giá trị và độ tin cậy của thang đo thái độ về dự phòng lây nhiễm HPV.

207 Phụ lục 27: Tiếp xúc với các loại hình can thiệp và mối liên quan với kiến thức phòng lây nhiễm HPV của đối tượng (kết quả phân tích logistic đơn biến)(n=320). 210 Phụ lục 28: KQ phân tích DID sau khi bỏ các biến độc lập về đặc điểm ĐTNC. 211 Phụ lục 29: Giấy xác nhận đồng ý cho sử dụng số liệu ……………………….213 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCS Bao cao su BPSD Bộ phận sinh dục BV Bệnh viện CDC Trung tâm phòng ngừa và kiểm soát bệnh tật Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention, United States) ĐL Định lượng ĐLC Độ lệch chuẩn ĐTNC Đối tượng nghiên cứu ĐTV Điều tra viên GDSK Giáo dục sức khỏe HV Hành vi HPV Vi rút gây u nhú ở người (Human papillomavirus) IARC Cơ quan nghiên cứu ung thư quốc tế (International Agency for Research on Cancer) KT Kiến thức NA Không áp dụng NC Nghiên cứu NCS Nghiên cứu sinh NCSK Nâng cao sức khỏe PLN Phòng lây nhiễm PN Phụ nữ QHTD Quan hệ tình dục SKSS Sức khỏe sinh sản SCT Sau can thiệp TB Trung bình TĐ Thái độ TCT Trước can thiệp UTCTC Ung thư cổ tử cung WHO Tổ chức y tế thế giới (World Health Organization) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thông tin về địa bàn can thiệp và chứng.

Phương pháp chọn mẫu. Các biến số chính trong nghiên cứu định lượng. Đặc điểm nhân khẩu học của phụ nữ tuổi 15-49 tham gia điều tra trước và sau can thiệp. Đối tượng đã từng nghe tới HPV.

Kiến thức về đối tượng và đường lây nhiễm HPV. Kiến thức về các yếu tố tăng nguy cơ lây nhiễm HPV và các biện pháp hạn chế. Kiến thức về triệu chứng, hậu quả và khả năng điều trị. Kiến thức về vắc xin phòng nhiễm HPV.

Nhận xét về giá của vắc xin HPV (n=651). Kiến thức chung về HPV – tính theo trung vị. Điểm trung bình về thái độ. Hành vi phòng lây nhiễm HPV của phụ nữ.

Mối liên quan giữa đặc điểm chung của các ĐTNC và kiến thức. Mối liên quan giữa kênh nhận thông tin và kiến thức. Mối liên quan giữa số kênh truyền thông nhận thông tin trong nhóm đã từng nghe HPV và kiến thức. Phân tích đa biến về mối liên quan đến kiến thức.

Mối liên quan giữa đặc điểm chung của ĐTNC và thái độ. Mối liên quan giữa phương thức nhận thông tin và thái độ. Mối liên quan giữa kiến thức và thái độ. Mối liên quan giữa đặc điểm chung của ĐTNC và hành vi dùng BCS khi QHTD.

Mối liên quan giữa phương thức nhận thông tin của ĐTNC và hành vi dùng BCS khi QHTD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp phòng lây nhiễm HPV tại Hải Dương và Phú Thọ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y tế công cộng: Đánh giá kết quả can thiệp phòng lây nhiễm HPV cho phụ nữ có chồng tại Hải Dương & Phú Thọ.

Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp phòng lây nhiễm HPV tại Hải Dương và Phú Thọ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế Công cộng. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp phòng lây nhiễm HPV tại Hải Dương và Phú Thọ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp phòng lây nhiễm HPV tại Hải Dương và Phú Thọ" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp phòng lây nhiễm HPV tại Hải Dương và Phú Thọ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp phòng lây nhiễm HPV tại Hải Dương và Phú Thọ" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả can thiệp phòng lây nhiễm HPV tại Hải Dương và Phú Thọ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter