Luận án TS Nguyễn Thị Thanh Huyền: Nâng cao chất lượng dịch vụ bệnh viện mắt Hà Nội
Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh chuyên khoa mắt tại các bệnh viện trên địa bàn Hà Nội. Phân tích, đánh giá, đề xuất giải pháp.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh mắt Hà Nội
Việc nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại các bệnh viện mắt trên địa bàn Hà Nội là một yêu cầu cấp thiết. Điều này đảm bảo người bệnh nhận được dịch vụ y tế tốt nhất. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế mắt giúp tăng cường niềm tin, sự hài lòng của bệnh nhân. Tài liệu này đi sâu vào các khía cạnh lý luận, thực tiễn. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm cải thiện toàn diện dịch vụ nhãn khoa. Công trình nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về thách thức, cơ hội. Nó giúp các bệnh viện mắt Hà Nội phát triển bền vững.
1.1. Khái niệm và tiêu chí đánh giá dịch vụ y tế mắt
Dịch vụ khám chữa bệnh mắt bao gồm nhiều hoạt động. Hoạt động từ tiếp đón, khám bệnh, chẩn đoán, điều trị đến chăm sóc sau điều trị. Chất lượng dịch vụ y tế mắt được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm sự chuyên nghiệp của đội ngũ y bác sĩ, hiệu quả điều trị, thái độ phục vụ. Ngoài ra còn có cơ sở vật chất bệnh viện và thiết bị nhãn khoa hiện đại. Đánh giá chất lượng giúp định vị hiện trạng. Từ đó xác định các điểm cần cải thiện. Tiêu chí rõ ràng là nền tảng cho mọi nỗ lực cải tiến.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ nhãn khoa
Nhiều yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh mắt. Nguồn nhân lực là yếu tố hàng đầu. Trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp, thái độ phục vụ của y bác sĩ quan trọng. Cơ sở vật chất bệnh viện, trang thiết bị nhãn khoa hiện đại ảnh hưởng lớn. Quy trình khám chữa bệnh mắt khoa học, minh bạch cũng thiết yếu. Chi phí khám mắt hợp lý, thời gian chờ đợi khám ngắn góp phần tạo sự hài lòng của bệnh nhân. An toàn người bệnh phải luôn được ưu tiên hàng đầu. Công tác quản lý, điều hành và ứng dụng công nghệ thông tin cũng đóng vai trò then chốt.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng cải tiến
Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nền tảng. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống về các giải pháp cụ thể, phù hợp với đặc thù bệnh viện mắt tại Hà Nội. Nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về trải nghiệm người bệnh là cần thiết. Định hướng cải tiến tập trung vào việc áp dụng các mô hình quản lý chất lượng tiên tiến. Đồng thời, cần tận dụng công nghệ mới. Mục tiêu là tạo ra sự khác biệt tích cực. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi, hiệu quả. Nâng cao chất lượng dịch vụ cần sự cam kết từ lãnh đạo bệnh viện.
II.Thực trạng chất lượng dịch vụ bệnh viện mắt tại Hà Nội
Thực trạng dịch vụ khám chữa bệnh mắt tại Hà Nội có nhiều điểm sáng. Đồng thời còn tồn tại không ít thách thức. Các bệnh viện mắt đã và đang nỗ lực cải thiện. Tuy nhiên, mức độ và hiệu quả cải thiện khác nhau giữa các đơn vị. Việc đánh giá khách quan giúp nhận diện đúng các điểm mạnh và yếu. Từ đó, các bệnh viện có thể tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực cần ưu tiên. Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh đòi hỏi sự nhìn nhận thực tế. Nó cũng cần sự đầu tư đúng hướng.
2.1. Đánh giá cơ sở vật chất và trang thiết bị nhãn khoa
Cơ sở vật chất bệnh viện mắt tại Hà Nội có sự phân hóa. Một số bệnh viện lớn đã đầu tư mạnh vào trang thiết bị nhãn khoa hiện đại. Các máy móc mới giúp chẩn đoán chính xác hơn, điều trị hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nhiều cơ sở vẫn còn hạn chế. Trang thiết bị lạc hậu, thiếu đồng bộ ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ y tế. Việc thiếu không gian chờ thoải mái, môi trường khám chữa bệnh chưa đạt chuẩn cũng là một vấn đề. Cần có kế hoạch đầu tư bài bản, đồng bộ. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của bệnh nhân.
2.2. Nguồn nhân lực đào tạo chuyên môn y bác sĩ thực tế
Đội ngũ y bác sĩ tại các bệnh viện mắt Hà Nội được đánh giá cao về chuyên môn. Tuy nhiên, việc đào tạo chuyên môn y bác sĩ cần được đẩy mạnh hơn. Đặc biệt trong bối cảnh công nghệ y tế phát triển nhanh chóng. Kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ của nhân viên y tế cũng là điểm cần cải thiện. Tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao vẫn diễn ra ở một số chuyên khoa. Việc luân chuyển, đào tạo liên tục là giải pháp. Nó giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Chế độ đãi ngộ tốt cũng thu hút và giữ chân nhân tài.
2.3. Sự hài lòng của bệnh nhân qua khảo sát thực tế
Kết quả khảo sát cho thấy sự hài lòng của bệnh nhân có nhiều điểm khác biệt. Nhiều bệnh nhân đánh giá cao chất lượng chuyên môn. Tuy nhiên, họ thường phàn nàn về thời gian chờ đợi khám kéo dài. Chi phí khám mắt đôi khi không rõ ràng cũng là một mối lo. Trải nghiệm người bệnh bị ảnh hưởng bởi quy trình khám chữa bệnh mắt phức tạp. Cần có sự minh bạch hơn về thông tin. Đồng thời, rút ngắn thời gian chờ đợi. Mục tiêu là nâng cao trải nghiệm tổng thể của bệnh nhân. Sự hài lòng của bệnh nhân là thước đo quan trọng nhất.
III.Giải pháp tăng cường chất lượng dịch vụ trải nghiệm người bệnh
Để nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh mắt tại Hà Nội, cần có những giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải tác động vào nhiều khía cạnh khác nhau. Từ cơ sở vật chất đến nguồn nhân lực, quy trình và quản lý. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện trải nghiệm người bệnh. Đồng thời, tăng cường sự hài lòng của bệnh nhân. Việc áp dụng các giải pháp này cần sự cam kết từ ban lãnh đạo. Nó cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận. Đầu tư vào chất lượng là đầu tư vào tương lai của bệnh viện.
3.1. Cải thiện cơ sở hạ tầng đầu tư thiết bị nhãn khoa hiện đại
Đầu tư vào cơ sở vật chất bệnh viện là yếu tố then chốt. Nâng cấp phòng ốc, khu vực chờ, và tiện nghi phụ trợ. Mua sắm thêm thiết bị nhãn khoa hiện đại, công nghệ cao. Điều này giúp chẩn đoán chính xác, điều trị hiệu quả. Đảm bảo an toàn người bệnh thông qua môi trường khám chữa bệnh sạch sẽ, vô trùng. Cơ sở hạ tầng hiện đại góp phần tạo nên một trải nghiệm người bệnh tích cực. Nó cũng nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tổng thể. Việc duy trì và bảo dưỡng thiết bị cũng rất quan trọng.
3.2. Nâng cao đào tạo chuyên môn y bác sĩ kỹ năng giao tiếp
Tổ chức các khóa đào tạo chuyên môn y bác sĩ liên tục. Cập nhật kiến thức, kỹ thuật mới trong nhãn khoa. Đẩy mạnh đào tạo về kỹ năng giao tiếp, y đức. Điều này giúp cải thiện thái độ phục vụ. Tăng cường sự cảm thông, lắng nghe bệnh nhân. Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá nhất của bệnh viện. Chính sách khuyến khích nghiên cứu khoa học cũng quan trọng. Nó giúp nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ. Từ đó, chất lượng dịch vụ y tế được cải thiện rõ rệt.
3.3. Tối ưu quy trình khám chữa bệnh mắt giảm thời gian chờ
Rà soát, chuẩn hóa quy trình khám chữa bệnh mắt. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, lịch hẹn. Mục tiêu là giảm thời gian chờ đợi khám cho bệnh nhân. Thiết lập hệ thống đặt lịch trực tuyến, tư vấn từ xa. Cải thiện luồng di chuyển của bệnh nhân trong bệnh viện. Điều này giảm thiểu sự phiền toái. Quy trình hiệu quả giúp tăng sự hài lòng của bệnh nhân. Đồng thời, nâng cao năng suất hoạt động của bệnh viện. An toàn người bệnh cũng được đảm bảo hơn qua quy trình chuẩn hóa.
IV.Các yếu tố then chốt ảnh hưởng sự hài lòng của bệnh nhân
Sự hài lòng của bệnh nhân là một chỉ số quan trọng đo lường chất lượng dịch vụ. Nó phản ánh hiệu quả hoạt động của bệnh viện. Nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến cảm nhận của người bệnh. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp bệnh viện tập trung nguồn lực đúng chỗ. Mục tiêu là cải thiện những điểm còn hạn chế. Nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân không chỉ là mục tiêu. Nó còn là động lực để phát triển bền vững. Trải nghiệm người bệnh tích cực là yếu tố giữ chân bệnh nhân.
4.1. Tác động của chất lượng dịch vụ y tế đến sự hài lòng
Chất lượng dịch vụ y tế có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của bệnh nhân. Chất lượng chuyên môn cao, hiệu quả điều trị tốt là yếu tố cốt lõi. Thái độ phục vụ tận tình, chu đáo của nhân viên y tế cũng rất quan trọng. Môi trường khám chữa bệnh sạch sẽ, tiện nghi tạo cảm giác thoải mái. Việc đáp ứng kỳ vọng của bệnh nhân là chìa khóa. Nó giúp củng cố niềm tin. Chất lượng dịch vụ y tế là nền tảng cho mọi mối quan hệ lâu dài với bệnh nhân.
4.2. Vai trò của chi phí khám mắt và an toàn người bệnh
Chi phí khám mắt cần được công khai, minh bạch. Bệnh nhân mong muốn hiểu rõ các khoản phí mình chi trả. Chi phí hợp lý, phù hợp với chất lượng dịch vụ y tế sẽ tăng sự hài lòng. An toàn người bệnh là yếu tố không thể thỏa hiệp. Các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn, sai sót y khoa phải được thực hiện nghiêm ngặt. Cảm giác an toàn tuyệt đối khi khám chữa bệnh là yêu cầu cơ bản. Nó góp phần xây dựng lòng tin. An toàn người bệnh là trách nhiệm hàng đầu của bệnh viện.
4.3. Cải thiện trải nghiệm người bệnh toàn diện
Trải nghiệm người bệnh bao gồm mọi khía cạnh tương tác. Từ lúc bệnh nhân bước chân vào bệnh viện cho đến khi ra về. Cần chú trọng đến các chi tiết nhỏ. Ví dụ như biển chỉ dẫn rõ ràng, khu vực chờ thoải mái, hỗ trợ thông tin đầy đủ. Giảm thời gian chờ đợi khám là một ưu tiên. Giao tiếp hiệu quả giữa nhân viên y tế và bệnh nhân là then chốt. Mục tiêu là tạo ra một hành trình khám chữa bệnh suôn sẻ, dễ chịu. Trải nghiệm người bệnh tốt tạo ấn tượng tích cực lâu dài.
V.Vai trò các bên liên quan thúc đẩy chất lượng dịch vụ mắt
Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh mắt đòi hỏi sự chung tay của nhiều bên. Không chỉ riêng bệnh viện, mà còn có sự hỗ trợ từ chính phủ, các cơ quan quản lý và cộng đồng. Mỗi bên đều có vai trò riêng biệt. Tuy nhiên, sự phối hợp đồng bộ là yếu tố quyết định thành công. Việc thiết lập cơ chế hợp tác rõ ràng giúp tối ưu hóa nguồn lực. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống y tế mắt chất lượng cao, bền vững. Trách nhiệm cộng đồng cũng cần được nhấn mạnh.
5.1. Trách nhiệm của bệnh viện mắt và Bộ Y tế
Bệnh viện mắt có trách nhiệm trực tiếp trong việc cung cấp chất lượng dịch vụ y tế. Đầu tư vào cơ sở vật chất bệnh viện, thiết bị nhãn khoa hiện đại. Nâng cao đào tạo chuyên môn y bác sĩ. Tối ưu quy trình khám chữa bệnh mắt. Bộ Y tế có vai trò xây dựng chính sách, quy định. Hướng dẫn và giám sát việc thực hiện các tiêu chuẩn chất lượng. Đảm bảo an toàn người bệnh. Bộ Y tế cũng chịu trách nhiệm phân bổ nguồn lực. Nó thúc đẩy sự phát triển chung của ngành nhãn khoa. Việc này đảm bảo sự hài lòng của bệnh nhân.
5.2. Sự tham gia của cộng đồng và bệnh nhân
Cộng đồng và bệnh nhân là những người hưởng lợi trực tiếp từ chất lượng dịch vụ. Họ cũng có vai trò quan trọng trong việc phản hồi. Thông qua các kênh góp ý, khảo sát sự hài lòng của bệnh nhân. Những phản hồi này giúp bệnh viện nhận diện các điểm cần cải thiện. Nâng cao nhận thức về sức khỏe mắt trong cộng đồng cũng quan trọng. Bệnh nhân cần chủ động tìm hiểu quy trình khám chữa bệnh mắt. Trải nghiệm người bệnh tốt phụ thuộc vào cả hai phía.
5.3. Chính sách hỗ trợ từ chính quyền thành phố Hà Nội
Chính quyền thành phố Hà Nội có vai trò tạo hành lang pháp lý. Hỗ trợ về nguồn vốn, đất đai cho việc mở rộng cơ sở vật chất bệnh viện. Khuyến khích đầu tư vào thiết bị nhãn khoa hiện đại. Áp dụng các chính sách ưu đãi cho đội ngũ y bác sĩ. Điều này giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Chính quyền cũng có thể thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ thông tin. Việc này nhằm tối ưu hóa các quy trình y tế. Nó góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tổng thể của thành phố.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 132557 characters (approximately 33139 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN MẮT TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN MẮT TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Kim Chi HÀ NỘI, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là nghiên cứu khoa học độc lập của bản thân với sự giúp đỡ và hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Đăng và TS. Nguyễn Thị Kim Chi.
Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã được công bố công khai, trích dẫn theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tác giả tự tìm hiểu, phân tích và nghiên cứu một cách trung thực phù hợp với đối tượng và mục tiêu nghiên cứu. Hà Nội, tháng 9 năm 2024 Tác giả Luận án Nguyễn Thị Thanh Huyền i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i BẢNG KÊ CÁC TỪ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC SƠ ĐỒ .vii DANH MỤC BẢNG .vii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu trong nước và nước ngoài. Các nghiên cứu về dịch vụ, chất lượng và chất lượng dịch vụ. Các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh.
Các nghiên cứu về nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Các nghiên cứu các nhân tố cấu thành đo lường chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh đến sự hài lòng của bệnh nhân. Nhận xét chung kết quả các công trình khoa học đã được nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu.
Nhận xét chung kết quả các công trình khoa học đã được nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu. 32 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH.
Dịch vụ khám chữa bệnh và chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Khái niệm dịch vụ khám chữa bệnh và chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh.
Nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Khái niệm dịch vụ khám chữa bệnh mắt, bệnh viện mắt. Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh về mắt. Khái niệm nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh.
Mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Công cụ cải tiến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Tiêu chí và mô hình đánh giá nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh…. Tiêu chí đánh giá nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh mắt.
Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và sự hài lòng của bệnh nhân. Khái niệm sự hài lòng của bệnh nhân. Phân loại sự hài lòng của bệnh nhân. Các nhân tố ảnh hưởng tới sự hài lòng của bệnh nhân.
Ảnh hưởng của giá trị cảm nhận đến sự hài lòng. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại một số bệnh viện trong, ngoài nước và bài học cho các bệnh viện mắt trên địa bàn Hà Nội. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại một số bệnh viện trong, ngoài nước. Bài học kinh nghiệm nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh cho các bệnh viện mắt trên địa bàn Hà Nội.
82 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN MẮT TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI. Tổng quan các bệnh về mắt và các bệnh viện mắt trên địa bàn Hà Nội. Quá trình phát triển và kết quả hoạt động của các bệnh viện mắt trên địa bàn Hà Nội.
Đặc điểm các bệnh viện mắt trên địa bàn Hà Nội. Thực trạng nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại các bệnh viện mắt trên địa bàn Hà Nội. Cơ sở hạ tầng và trang thiết bị y tế nhãn khoa. Nguồn nhân lực và đào tạo nâng cao tay nghề trình độ chuyên môn.
Cung ứng dịch vụ khám chữa bệnh. Tài chính và tự chủ về tài chính. Ứng dụng công nghệ thông tin. Truyền thông và hướng tới cộng đồng.
Đánh giá chung. Kết quả đạt được. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế .4 Kiểm định chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh về mắt tại các bệnh viện mắt trên địa bàn Hà Nội qua nghiên cứu sự hài lòng của bệnh nhân. Kết quả thông tin của khách thể nghiên cứu.
Kết quả thống kê mô tả các biến quan sát. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích tương quan PEARSON.
Phương trình hồi quy và kiểm định giả thuyết. Vai trò của các bên trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh của bệnh viện mắt. Vai trò của cộng đồng và bệnh nhân. Vai trò của Nhà Nước.
Vai trò của Bộ Y tế và các cơ quan, tổ chức liên quan. Vai trò của chính quyền thành phố Hà Nội. Vai trò của các bệnh viện mắt trên địa bàn Hà Nội. 142 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN MẮT TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI. Quan điểm về nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Củng cố năng lực, tăng hiệu quả của quản lý chiến lược. Xây dựng thị trường cạnh tranh minh bạch đối với dịch vụ khám chữa bệnh.
Nâng cao vai trò của tiếng nói bệnh nhân. Mục tiêu, định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại các bệnh viện mắt trên địa bàn Hà Nội. Giải pháp và điều kiện để thực hiện nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại các bệnh viện mắt trên địa bàn Hà Nội. Giải pháp và điều kiện để nâng cao cơ sở vật chất.
Giải pháp và điều kiện để nâng cấp, đầu tư trang thiết bị y tế, vật tư tiêu hao và cung ứng thuốc. Giải pháp và điều kiện để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Giải pháp và điều kiện cải cách thủ tục hành chính trong khám chữa bệnh. Giải pháp và điều kiện để nâng cao thái độ phục vụ và y đức của cán bộ, nhân viên y tế.
Giải pháp và điều kiện để nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và chăm sóc bệnh nhân. Giải pháp và điều kiện tăng cường truyền thông và tiếp thị (Marketing). Giải pháp và điều kiện để đầu tư và ứng dụng công nghệ thông tin. Giải pháp và điều kiện để quản lý thu chi tài chính của bệnh viện.
Giải pháp và điều kiện để nghiên cứu khoa học và hợp tác Quốc tế. 174 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 178 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 180 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
196 v BẢNG KÊ CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ BHYT Bảo hiểm y tế BV Bệnh viện BVCK Bệnh viện chuyên khoa BVMHĐ Bệnh viện mắt Hà Đông BVMTW Bệnh viện mắt Trung Ương BP Bộ phận BYT Bộ Y tế CBCNV Cán bộ công nhân viên CBYT Cán bộ y tế CCCD Căn cước công dân CĐHA Chẩn đoán hình ảnh CK Chuyên khoa CLS Cận lâm sàng CSSK Chăm sóc sức khoẻ CSKH Chăm sóc khách hàng CT Chỉ thị CCHN Chứng chỉ hành nghề CSGB Công suất giường bệnh CBVC Cán bộ viên chức ĐD Điều dưỡng ĐTLT Đào tạo liên tục DVYT Dịch vụ y tế HCNS Hành chính nhân sự HSBA Hồ sơ bệnh án KCB Khám chữa bệnh KHTH Kế hoạch tổng hợp NVYT Nhân viên y tế NC Nguy cơ NLĐ Người lao động vi NB Người bệnh PTTT Phẫu thuật thủ thuật QĐ Quyết định QLCL Quản lý chất lượng QTKT Quy trình kiểm tra SCYK Sự cố y khoa TT Thông tư TTB Trang thiết bị TTBYT Trang thiết bị y tế UBND Uỷ ban nhân dân BẢNG KÊ CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH STT TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT ĐẦY ĐỦ NGHĨA TIẾNG VIỆT 1 CQI Continuous Quality Tiêu chuẩn cải thiện chất Improvement lượng liên tục 2 HAS Halal Assuarance System Hệ thống đảm bảo chất lượng 3 ISO International Organization for Tổ chức tiêu chuẩn hóa Standardization quốc tế 4 MI International Myopia Institude Viện cận thị quốc tế 5 JCI Joint Commission International Tổ chức giám định chất lượng bệnh viện của Mỹ 6 N No Không 7 Y Yes Có 8 RAAB Rapid Assessment of Hiệp hội phòng chống mù Avoidable Blindness loà 9 PDCA Plan Lập kế hoạch Do Thực hiện Check Kiểm tra Act Điều chỉnh 10 TQM Total Quality Management Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện 11 WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới vii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ Nội dung Trang Sơ đồ 1.1 Mô hình nghiên cứu của luận án 7 Sơ đồ 2.1 Mô hình chất lượng khám chữa bệnh PATH 55 Sơ đồ 2.2 Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (1988) 57 Sơ đồ 3.1 Sơ đồ tổ chức nghiệp vụ bệnh viện mắt công lập 92 Sơ đồ 3.2 Sơ đồ tổ chức nghiệp vụ bệnh viện mắt tư nhân 95 Sơ đồ 3.3 Qui trình khám chữa bệnh tại bệnh viện mắt công lập 96 Sơ đồ 3.4 Qui trình khám bệnh tại bệnh viện mắt tư nhân 97 Sơ đồ 3.5 Sơ đồ giải phẫu mắt người 99 Sơ đồ 3.6 Các bệnh mắt thường gặp 103 viii DANH MỤC BẢNG Bảng Nội dung Trang Một số chỉ số cơ bản đo lường chất lượng chăm sóc mắt tại Bảng 2.1 61 bệnh viện mắt Phương pháp và thu thập số liệu đo lường, giám sát các chỉ số Bảng 2.2 63 chất lượng Bảng 3.1 Mô tả kết quả các đối tượng khảo sát 127 Bảng 3.2 Kết quả đánh giá về sự hài lòng 129 Bảng 3.3 Các nhân tố ảnh hưởng tới sự hài lòng 129 Bảng 3.4 Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo 131 Bảng 3.5 Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo cho nhân tố sự tin cậy 131 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện mắt Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh chuyên khoa mắt tại các bệnh viện trên địa bàn Hà Nội. Phân tích, đánh giá, đề xuất giải pháp.
Luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện mắt Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh doanh và công nghệ Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện mắt Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện mắt Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện mắt Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện mắt Hà Nội" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện mắt Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.