Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụng chụp nhũ ảnh và k
Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụng phương pháp phù hợp, tối ưu ngân sách y tế.
Kinh tế Y tế
Luan An
Báo cáo kết quả nghiên cứu đề tài cấp cơ sở
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan sàng lọc ung thư vú cộng đồng tại Việt Nam
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y tế Công cộng
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Y tế
- Tác giả:
- Nguyễn Quỳnh Anh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan sàng lọc ung thư vú cộng đồng tại Việt Nam
Ung thư vú là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu ở phụ nữ. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng nhanh chóng trong những năm gần đây. Việc phát hiện sớm ung thư vú đóng vai trò then chốt trong giảm tỷ lệ tử vong. Sàng lọc ung thư vú cộng đồng giúp phát hiện tổn thương ở giai đoạn sớm. Nhờ đó, người bệnh có cơ hội điều trị kịp thời và nâng cao tiên lượng sống. Tại Việt Nam, đa số bệnh nhân vẫn được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Thực trạng này dẫn đến chi phí điều trị tốn kém và tỷ lệ tử vong cao. Nghiên cứu kinh tế y tế cung cấp cơ sở khoa học để thiết lập chương trình quốc gia. Các nhà hoạch định chính sách cần dữ liệu thực chứng để phân bổ nguồn lực y tế hợp lý. Đề tài của Đại học Y tế Công cộng tập trung giải quyết bài toán này.
1.1. Thực trạng và gánh nặng kinh tế y tế của bệnh ung thư
Ung thư vú gây ra gánh nặng kinh tế y tế nặng nề cho cá nhân và toàn xã hội. Chi phí điều trị ung thư ở giai đoạn tiến triển thường rất cao. Các khoản chi trả bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và chăm sóc giảm nhẹ. Người bệnh còn phải chịu tổn thất lớn về ngày công lao động do mất khả năng làm việc. Gia đình bệnh nhân đối mặt với nguy cơ nghèo hóa do chi phí y tế trực tiếp và gián tiếp. Việc triển khai các biện pháp phát hiện sớm ung thư vú giúp giảm thiểu chi phí điều trị đắt đỏ. Sàng lọc trên diện rộng tạo điều kiện kiểm soát gánh nặng bệnh tật hiệu quả hơn. Nghiên cứu đánh giá chính xác các tổn thất kinh tế do bệnh gây ra. Đây là tiền đề để xây dựng các chính sách an sinh xã hội bền vững.
1.2. Mục tiêu chiến lược trong phát hiện sớm ung thư vú
Mục tiêu cốt lõi của y tế công cộng là nâng cao tỷ lệ phát hiện sớm ung thư vú. Can thiệp sàng lọc ung thư vú cộng đồng hướng đến phụ nữ trong độ tuổi nguy cơ cao. Chương trình sàng lọc giúp phát hiện các khối u ác tính trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Bệnh nhân được điều trị bảo tồn tuyến vú tốt hơn ở giai đoạn đầu. Thời gian sống thêm không bệnh và chất lượng sống sau điều trị đều được cải thiện rõ rệt. Đề tài đánh giá toàn diện các phương án sàng lọc khả thi tại tuyến cơ sở. Các kết quả phân tích cung cấp bằng chứng cho việc xây dựng phác đồ sàng lọc chuẩn hóa. Hệ thống y tế dự phòng cần nâng cao năng lực để tiếp cận người dân tại vùng sâu vùng xa.
II. Phương pháp phân tích chi phí hiệu quả y tế dự phòng
Phân tích chi phí hiệu quả (CEA) là công cụ kinh tế y tế tiêu chuẩn hiện nay. Phương pháp này giúp so sánh chi phí và kết quả đầu ra của các chiến lược can thiệp. Đề tài áp dụng mô hình toán học Markov để mô phỏng diễn tiến tự nhiên của bệnh ung thư vú. Mô hình theo dõi nhóm phụ nữ qua các trạng thái sức khỏe khác nhau theo chu kỳ hàng năm. Các dữ liệu dịch tễ học, chi phí y tế và xác suất chuyển trạng thái được lượng hóa chi tiết. Đánh giá kinh tế y tế cung cấp bức tranh toàn cảnh về hiệu quả đầu tư công. Nghiên cứu xem xét quan điểm của ngành y tế và toàn xã hội. Các phương án sàng lọc được so sánh trực tiếp với kịch bản không sàng lọc đại trà.
2.1. Ứng dụng chỉ số DALY và QALY trong mô hình kinh tế
Nghiên cứu sử dụng hai thước đo sức khỏe chuẩn hóa là năm sống điều chỉnh theo chất lượng (QALY) và năm sống điều chỉnh theo mức độ tàn tật (DALY). Chỉ số QALY phản ánh số năm sống gia tăng kết hợp với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Ngược lại, DALY đo lường tổng số năm sống bị mất do tử vong sớm và thương tật. Việc kết hợp QALY và DALY giúp đánh giá toàn diện lợi ích sức khỏe từ chương trình can thiệp. Mô hình tính toán số DALY giảm được khi phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Điểm chất lượng sống của phụ nữ được thu thập thông qua bộ công cụ đo lường tiêu chuẩn. Các chỉ số này cho phép so sánh hiệu quả giữa các can thiệp y tế khác nhau trên cùng một hệ quy chiếu.
2.2. Kỹ thuật khám lâm sàng tuyến vú CBE tại cơ sở
Khám lâm sàng tuyến vú (CBE) là phương pháp sàng lọc không xâm lấn, chi phí thấp và dễ triển khai. Cán bộ y tế cơ sở được đào tạo kỹ năng sờ nắn và kiểm tra tuyến vú định kỳ. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với các vùng nông thôn có nguồn lực y tế hạn chế. Khám lâm sàng giúp phát hiện sớm các khối u có kích thước sờ thấy được. Phương pháp CBE không yêu cầu trang thiết bị máy móc đắt tiền hay cơ sở hạ tầng phức tạp. Chi phí thực hiện mỗi lượt khám lâm sàng rất thấp so với các kỹ thuật hình ảnh học. Tuy nhiên, độ nhạy của phương pháp phụ thuộc nhiều vào tay nghề và kinh nghiệm của nhân viên y tế.
2.3. Vai trò của chụp X quang tuyến vú Mammography
Chụp X-quang tuyến vú (Mammography) là tiêu chuẩn vàng trong sàng lọc ung thư vú hiện đại. Kỹ thuật này có khả năng phát hiện các tổn thương vi vôi hóa rất nhỏ trước khi sờ thấy. Nhũ ảnh mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán ung thư giai đoạn sớm. Bên cạnh đó, siêu âm tuyến vú sàng lọc thường được kết hợp để tăng độ chính xác ở phụ nữ có mô tuyến vú đặc. Chi phí đầu tư máy chụp nhũ ảnh và chi phí vận hành tương đối cao. Việc vận hành đòi hỏi kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh có trình độ chuyên môn cao. Dù tốn kém, chụp X-quang tuyến vú (Mammography) vẫn là công cụ hữu hiệu giúp cứu sống nhiều bệnh nhân mỗi năm.
III. Đánh giá tỷ số chi phí hiệu quả gia tăng ICER chuẩn
Tỷ số chi phí hiệu quả gia tăng (ICER) là thước đo then chốt để lựa chọn can thiệp y tế tối ưu. Chỉ số này phản ánh chi phí phát sinh thêm để đạt được một đơn vị hiệu quả sức khỏe bổ sung. Đơn vị hiệu quả thường được tính bằng mỗi QALY tăng thêm hoặc mỗi DALY tránh được. Phân tích chi phí hiệu quả (CEA) so sánh ICER của từng phương án với ngưỡng chi trả quốc gia. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị ngưỡng chi trả dựa trên Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người. Can thiệp được coi là rất chi phí hiệu quả nếu ICER nhỏ hơn một lần GDP bình quân đầu người. Kết quả nghiên cứu làm rõ tính khả thi kinh tế của các kịch bản sàng lọc tại Việt Nam.
3.1. So sánh hiệu quả giữa chụp nhũ ảnh và khám lâm sàng
Mô hình tiến hành so sánh trực tiếp ba phương án can thiệp: khám lâm sàng đơn thuần, chụp nhũ ảnh đơn thuần và kết hợp cả hai. Phương án khám lâm sàng tuyến vú (CBE) mang lại giá trị ICER thấp nhất. Điều này đồng nghĩa với việc khám lâm sàng có chi phí rất hiệu quả trong bối cảnh nguồn lực hạn chế. Phương án chụp X-quang tuyến vú (Mammography) mang lại số QALY cao hơn nhưng chi phí đầu tư lớn hơn nhiều. Khi kết hợp CBE với chụp nhũ ảnh, hiệu quả phát hiện bệnh tăng lên nhưng tỷ số ICER cũng tăng theo. Do đó, việc lựa chọn phương án phụ thuộc vào mức ngân sách y tế sẵn có của từng địa phương. Đánh giá cho thấy khám lâm sàng là lựa chọn ưu tiên tại các vùng có thu nhập thấp.
3.2. Phân tích độ nhạy đơn biến và đa biến của mô hình
Phân tích độ nhạy được thực hiện để kiểm tra độ tin cậy và tính vững chắc của mô hình toán học. Phân tích độ nhạy đơn biến kiểm tra sự thay đổi của ICER khi thay đổi từng tham số đầu vào. Các tham số chính bao gồm chi phí xét nghiệm, độ nhạy của kỹ thuật, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chiết khấu. Kết quả chỉ ra rằng chi phí sàng lọc và độ nhạy của can thiệp có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả. Phân tích độ nhạy đa biến và mô phỏng xác suất Monte Carlo khẳng định tính ổn định của kết luận nghiên cứu. Dù các tham số biến động trong khoảng tin cậy, sàng lọc ung thư vú cộng đồng vẫn duy trì được hiệu quả chi phí vượt trội so với không sàng lọc.
IV. Tác động ngân sách và giảm gánh nặng kinh tế y tế
Phân tích tác động ngân sách giúp đánh giá khả năng chi trả của quỹ bảo hiểm y tế và ngân sách nhà nước. Việc mở rộng quy mô sàng lọc đòi hỏi khoản đầu tư tài chính ban đầu tương đối lớn. Tuy nhiên, chương trình phát hiện sớm ung thư vú sẽ giúp tiết kiệm chi phí điều trị ung thư giai đoạn muộn trong tương lai. Sự bù trừ này giúp giảm đáng kể gánh nặng kinh tế y tế cho hệ thống chăm sóc sức khỏe. Ngân sách quốc gia cần có lộ trình phân bổ theo từng giai đoạn cụ thể. Chính sách tài chính y tế cần ưu tiên hỗ trợ các nhóm phụ nữ nghèo và cận nghèo. Nghiên cứu dự báo chi tiết dòng tiền cần thiết để vận hành chương trình sàng lọc trong chu kỳ 5 đến 10 năm.
4.1. Khả năng chi trả và phân bổ nguồn lực y tế công
Nguồn lực y tế công luôn đối mặt với tình trạng khan hiếm và phân bổ chưa đồng đều. Phân tích chi phí hiệu quả (CEA) cung cấp căn cứ để tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách dự phòng. Ngân sách nhà nước nên tập trung tài trợ cho các can thiệp có tỷ số chi phí hiệu quả gia tăng (ICER) thấp nhất. Khám lâm sàng tuyến vú (CBE) được xem là can thiệp có khả năng nhân rộng cao nhất trên toàn quốc. Việc đầu tư vào đào tạo nhân lực tuyến xã mang lại lợi ích kinh tế lâu dài. Chi phí đào tạo kỹ năng khám lâm sàng thấp hơn nhiều so với việc mua sắm hệ thống máy móc chụp nhũ ảnh. Điều này giúp tối đa hóa số lượng phụ nữ được tiếp cận dịch vụ y tế dự phòng.
4.2. Tối ưu hóa chi phí điều trị nhờ phát hiện sớm bệnh
Phát hiện sớm ung thư vú làm giảm nhu cầu sử dụng các liệu pháp điều trị đắt tiền và kéo dài. Bệnh nhân ung thư vú giai đoạn 1 hoặc giai đoạn 2 có chi phí điều trị thấp hơn nhiều so với giai đoạn di căn. Việc điều trị sớm giúp hạn chế các biến chứng phức tạp và giảm ngày nằm viện nội trú. Người bệnh có thể nhanh chóng hồi phục và tái hòa nhập với lực lượng lao động xã hội. Nhờ đó, tổng số năm sống điều chỉnh theo mức độ tàn tật (DALY) được giảm thiểu đáng kể. Gia đình bệnh nhân không bị kiệt quệ tài chính do gánh nặng viện phí. Toàn bộ nền kinh tế được hưởng lợi từ việc bảo vệ nguồn nhân lực lao động nữ giới.
V. Khuyến nghị sàng lọc ung thư vú cộng đồng hiệu quả
Nghiên cứu của Đại học Y tế Công cộng đưa ra những khuyến nghị chính sách mang tính thực tiễn cao. Sàng lọc ung thư vú cộng đồng cần được tích hợp vào chương trình mục tiêu quốc gia về y tế. Việt Nam nên áp dụng mô hình sàng lọc từng bước phù hợp với điều kiện kinh tế từng vùng. Giai đoạn đầu nên ưu tiên triển khai khám lâm sàng tuyến vú (CBE) kết hợp siêu âm tuyến vú sàng lọc tại tuyến huyện và xã. Chụp X-quang tuyến vú (Mammography) nên được chỉ định chọn lọc cho nhóm nguy cơ cao hoặc cơ sở tuyến trên. Công tác truyền thông giáo dục sức khỏe cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức cộng đồng. Sự phối hợp đa ngành là yếu tố quyết định sự thành công của chương trình sàng lọc.
5.1. Mô hình sàng lọc phân tầng theo điều kiện kinh tế
Chiến lược sàng lọc phân tầng là giải pháp tối ưu cho các quốc gia đang phát triển. Tại các khu vực nông thôn và miền núi, khám lâm sàng tuyến vú (CBE) là lựa chọn can thiệp cốt lõi. Nhân viên y tế thôn bản và trạm y tế xã trực tiếp thực hiện khám định kỳ cho phụ nữ. Các trường hợp nghi ngờ có tổn thương sẽ được chuyển tuyến trên để chụp X-quang tuyến vú (Mammography) hoặc làm sinh thiết. Tại các đô thị lớn có điều kiện kinh tế khá hơn, chụp nhũ ảnh có thể được triển khai rộng rãi hơn. Mô hình phân tầng này giúp cân đối giữa chi phí đầu tư và năm sống điều chỉnh theo chất lượng (QALY) đạt được. Đây là cách tiếp cận công bằng và hiệu quả trong chăm sóc sức khỏe ban đầu.
5.2. Chính sách bảo hiểm y tế và truyền thông nâng cao nhận thức
Bảo hiểm y tế đóng vai trò then chốt trong việc duy trì tính bền vững của chương trình sàng lọc. Cần xem xét chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí khám phát hiện sớm ung thư vú cho phụ nữ từ 40 tuổi trở lên. Song song với đó, công tác truyền thông đại chúng cần hướng dẫn phụ nữ tự khám vú tại nhà. Nâng cao hiểu biết giúp giảm tâm lý e ngại và khuyến khích người dân chủ động đi khám. Chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng cần được lồng ghép vào hoạt động của Hội Phụ nữ và các đoàn thể địa phương. Sự tham gia tích cực của cộng đồng là chìa khóa để giảm gánh nặng kinh tế y tế do bệnh ung thư vú gây ra.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Nội dung chính
Đánh Giá Chi Phí - Hiệu Quả Của Sàng Lọc Ung Thư Vú Tại Cộng Đồng Bằng Chụp Nhũ Ảnh Và Khám Lâm Sàng Tại Việt Nam
Tóm tắt nghiên cứu
Nghiên cứu "Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụng chụp nhũ ảnh và khám vú lâm sàng tại Việt Nam" do TS. Nguyễn Quỳnh Anh và nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Y tế Công cộng thực hiện, nhằm giải quyết hai câu hỏi cốt lõi:
- Các chiến lược sàng lọc ung thư vú (UTV) ở quy mô cộng đồng cho phụ nữ từ 40 tuổi trở lên (sử dụng chụp nhũ ảnh - Mammography, khám vú lâm sàng - CBE, hoặc phối hợp cả hai phương pháp) có đạt tính chi phí - hiệu quả (Cost-Effectiveness) so với kịch bản không sàng lọc hay không?
- Tác động ngân sách (Budget Impact) trong vòng 5 năm khi triển khai các phương án này đối với hệ thống y tế Việt Nam là bao nhiêu?
Nghiên cứu áp dụng phương pháp đánh giá kinh tế y tế toàn phần từ góc độ toàn xã hội (societal perspective), tích hợp mô hình cây quyết định (Decision Tree) và mô hình Markov chu kỳ 1 năm theo dõi trọn đời quần thể đích. Số liệu chi phí và trọng số thỏa dụng (QALY) được khảo sát trực tiếp tại 4 bệnh viện chuyên khoa ung bướu hàng đầu (Bệnh viện K Trung ương, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng, Bệnh viện Ung bướu TP. Hồ Chí Minh).
Kết quả chỉ ra rằng sàng lọc bằng chụp nhũ ảnh đơn thuần có tính chi phí - hiệu quả cao nhất, với tỷ số chi phí - hiệu quả tăng thêm (ICER) đạt 37.610.000 đồng/QALY tăng thêm (chiết khấu 3%/năm), thấp hơn nhiều so với ngưỡng sẵn lòng chi trả 1 GDP bình quân đầu người. Dù phương án kết hợp đòi hỏi ngân sách sàng lọc ban đầu lớn hơn, việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp tiết kiệm đáng kể tổng chi phí điều trị so với việc không triển khai sàng lọc. Đây là bằng chứng kinh tế y tế chuẩn mực đầu tiên giúp các nhà hoạch định chính sách định hình gói quyền lợi sàng lọc ung thư vú quốc gia.
Bối cảnh và tầm quan trọng
Thực trạng dịch tễ và gánh nặng bệnh tật
Ung thư vú hiện là một trong những bệnh ung thư phổ biến hàng đầu và là nguyên nhân gây tử vong sớm do ung thư cao nhất ở phụ nữ Việt Nam cũng như trên toàn thế giới. Theo số liệu ghi nhận từ Globocan và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số ca mắc mới ung thư vú tại Việt Nam không ngừng gia tăng qua từng năm, ước tính vượt mốc 25.000 ca mắc mới mỗi năm. Điều đáng lo ngại là phần lớn bệnh nhân ung thư tại Việt Nam chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển sang giai đoạn muộn (giai đoạn III, IV hoặc đã di căn), khiến hiệu quả điều trị giảm sút nghiêm trọng, tiên lượng sống sau 5 năm thấp và chi phí can thiệp y tế trở thành gánh nặng thảm họa tài chính đối với hộ gia đình cũng như quỹ Bảo hiểm Y tế (BHYT).
Khoảng trống nghiên cứu và tính cấp thiết
Nhằm kiểm soát gánh nặng bệnh tật, Chiến lược quốc gia phòng chống bệnh ung thư và các bệnh không lây nhiễm giai đoạn 2015-2025 (Quyết định số 376/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ) đã đặt mục tiêu 40% người mắc ung thư được phát hiện ở giai đoạn sớm và giảm 20% tỷ lệ tử vong trước 70 tuổi. Tuy nhiên, trước thời điểm nghiên cứu này, Việt Nam hoàn toàn thiếu vắng một chương trình sàng lọc ung thư vú có hệ thống ở quy mô cộng đồng.
Y văn quốc tế cho thấy việc áp dụng chụp nhũ ảnh diện rộng rất hiệu quả tại các nước thu nhập cao, nhưng tính khả thi và hiệu quả kinh tế tại các nước đang phát triển với nguồn lực hạn chế vẫn còn nhiều tranh luận trái chiều. Tại Việt Nam, các bằng chứng kinh tế y tế trước đây chỉ dừng lại ở việc đánh giá khám vú lâm sàng (CBE) đơn lẻ trong bối cảnh dữ liệu cũ. Do đó, việc xây dựng mô hình toàn diện đánh giá cả chụp nhũ ảnh, khám vú lâm sàng và can thiệp phối hợp là vô cùng cấp thiết, giúp cung cấp luận cứ khoa học tin cậy để tối ưu hóa nguồn lực tài chính y tế vốn khan hiếm.
Methodology và approach
Thiết kế nghiên cứu và khung phân tích
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp luận chuẩn mực trong kinh tế y tế:
- Phân tích Chi phí - Hiệu quả / Chi phí - Hữu dụng (CEA/CUA): Đo lường chi phí bằng đơn vị tiền tệ (VNĐ) và kết quả sức khỏe bằng số năm sống tăng thêm (Life Years Gained - LYG) cùng số năm sống hiệu chỉnh theo chất lượng cuộc sống (Quality-Adjusted Life Years - QALY).
- Phân tích Tác động Ngân sách (BIA): Ước tính dòng ngân sách cần thiết cho can thiệp sàng lọc và điều trị trong khung thời gian 5 năm từ góc độ chính phủ và toàn xã hội.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Quần thể phụ nữ đích (từ 40 tuổi trở lên) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────┼───────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────┐ ┌─────────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│ Chụp nhũ ảnh (MM) │ │ Khám lâm sàng (CBE) │ │ Kết hợp MM+CBE │
└──────────┬──────────┘ └──────────┬──────────┘ └──────────┬──────────┘
│ │ │
└───────────────────────┼───────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ Cây quyết định: Phát hiện sớm (DCIS/GĐ I-II) │
│ vs Phát hiện muộn (GĐ III-IV) / Dương tính giả│
└───────────────────────┬───────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ Mô hình Markov trọn đời (Chu kỳ 1 năm) │
│ [Khỏe mạnh] -> [Bệnh/Tái phát/Di căn] -> │
│ [Tử vong do UTV/Khác] │
└───────────────────────────────────────────────┘
Kỹ thuật mô hình hóa và nguồn dữ liệu đầu vào
Nhóm nghiên cứu xây dựng mô hình Markov kết hợp Cây quyết định để mô phỏng diễn tiến tự nhiên của bệnh ung thư vú qua các trạng thái sức khỏe: Khỏe mạnh $\rightarrow$ Ung thư biểu mô tại chỗ (DCIS) $\rightarrow$ Giai đoạn I $\rightarrow$ Giai đoạn II $\rightarrow$ Giai đoạn III $\rightarrow$ Giai đoạn IV $\rightarrow$ Tái phát tại chỗ $\rightarrow$ Di căn xa $\rightarrow$ Tử vong (do ung thư vú hoặc do nguyên nhân khác).
Bộ tham số đầu vào được lượng hóa dựa trên 5 nhóm chính:
- Dữ liệu dịch tễ học: Tỷ lệ mới mắc và tử vong theo từng nhóm tuổi (40-49, 50-59, 60-69, 70+) trích xuất từ hệ thống Globocan 2012 và Tổng cục Thống kê.
- Hiệu lực kỹ thuật sàng lọc: Độ nhạy và độ đặc hiệu của Mammography, CBE và phối hợp được tổng hợp qua tổng quan hệ thống và phân tích gộp các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs) trên thế giới.
- Xác suất dịch chuyển giữa các trạng thái: Ước tính từ các nghiên cứu quốc tế kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia ung bướu lâm sàng tại Việt Nam.
- Dữ liệu chi phí: Khảo sát trực tiếp bệnh nhân tại 4 bệnh viện ung bướu lớn (Bệnh viện K, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM) nhằm thu thập toàn diện chi phí trực tiếp y tế (khám, chẩn đoán, phẫu thuật, hóa xạ trị, thuốc) và chi phí trực tiếp phi y tế (đi lại, ăn ở).
- Trọng số chất lượng cuộc sống (Utility weights): Đo lường điểm thỏa dụng của bệnh nhân ở từng giai đoạn bệnh qua bộ công cụ chuẩn hóa.
Độ giá trị và kiểm soát tính không chắc chắn
Để đảm bảo độ tin cậy, tỷ lệ chiết khấu chuẩn 3%/năm được áp dụng cho cả chi phí và kết quả sức khỏe tương lai. Ngưỡng sẵn lòng chi trả (WTP) xác định theo khuyến cáo của WHO dựa trên GDP bình quân đầu người Việt Nam (~2.000 USD/năm 2013). Tính không chắc chắn của mô hình được kiểm định nghiêm ngặt qua:
- Phân tích độ nhạy đơn biến (One-way Sensitivity Analysis): Trình bày qua biểu đồ Tornado để nhận diện tham số có ảnh hưởng lớn nhất.
- Phân tích độ nhạy xác suất (Probabilistic Sensitivity Analysis - PSA): Chạy mô phỏng Monte Carlo với hơn 1.000 lần lặp, xây dựng đường cong khả năng chấp nhận chi phí - hiệu quả (CEAC) và tính toán Lợi ích tiền tệ ròng (Net Monetary Benefit - NMB).
Phát hiện chính
1. Xếp hạng tính chi phí - hiệu quả giữa các can thiệp
Kết quả phân tích xác định cho thấy cả 3 phương án sàng lọc đều đem lại sự gia tăng đáng kể về số năm sống (LYG) và chất lượng sống (QALY) so với việc không sàng lọc. Tuy nhiên, tính chi phí - hiệu quả có sự phân tầng rõ rệt:
- Sàng lọc bằng chụp nhũ ảnh (Mammography) đơn thuần: Là phương án có tính chi phí - hiệu quả cao nhất. Giá trị ICER ước tính đạt 37.610.000 đồng cho mỗi QALY tăng thêm (tương đương khoảng 37,09 triệu đồng tùy kịch bản hiệu chỉnh). Giá trị này thấp hơn nhiều so với ngưỡng 1 GDP bình quân đầu người (~42-45 triệu VNĐ lúc bấy giờ), được xếp vào nhóm can thiệp "rất chi phí - hiệu quả" (very cost-effective) theo tiêu chí của WHO.
- Sàng lọc phối hợp Chụp nhũ ảnh + Khám lâm sàng (Mammography + CBE): Đứng thứ hai về hiệu quả kinh tế. Phương án này phát hiện được số ca bệnh nhiều nhất nhưng chi phí triển khai tăng cao hơn, dẫn tới ICER cao hơn so với chụp nhũ ảnh đơn thuần.
- Sàng lọc bằng khám vú lâm sàng (CBE) đơn thuần: Chi phí tổ chức thấp nhất nhưng do độ nhạy phát hiện khối u nhỏ giai đoạn sớm thấp hơn chụp nhũ ảnh, tỷ số ICER trên mỗi QALY đạt được kém vượt trội hơn.
| Chiến lược sàng lọc | Chi phí sàng lọc 5 năm (Tỷ VNĐ) | Tổng chi phí điều trị 5 năm (Tỷ VNĐ) | Tỷ số ICER (VNĐ / 1 QALY tăng thêm) | Đánh giá hiệu quả kinh tế theo WHO |
|---|---|---|---|---|
| Không sàng lọc | 0 | 295,33 | - | Kịch bản cơ sở |
| Khám vú lâm sàng (CBE) | 112,02 | 260,15 | Trung bình | Có chi phí - hiệu quả |
| Chụp nhũ ảnh (Mammography) | 239,96 | 235,80 | ~37,61 triệu | Rất chi phí - hiệu quả (Tối ưu nhất) |
| Phối hợp Mammography + CBE | 351,99 | 217,94 | Khá cao | Chi phí - hiệu quả chấp nhận được |
2. Sự chuyển dịch ngân sách: Đầu tư sàng lọc để giảm chi phí điều trị muộn
Phân tích tác động ngân sách (BIA) trong 5 năm đầu tiên hé lộ quy luật kinh tế y tế rõ nét:
- Về chi phí tổ chức sàng lọc, phương án kết hợp Mammography + CBE đòi hỏi ngân sách cao nhất (351,986 tỷ đồng), tiếp đến là Mammography đơn thuần (239,961 tỷ đồng) và CBE (112,024 tỷ đồng).
- Tuy nhiên, xét về tổng chi phí điều trị bệnh nhân ung thư vú, phương án kết hợp giúp giảm gánh nặng điều trị xuống mức thấp nhất (217,943 tỷ đồng), tiếp theo là chụp nhũ ảnh. Ngược lại, nếu không sàng lọc, tổng chi phí điều trị phình to lên mức 295,326 tỷ đồng.
- Ý nghĩa: Việc phát hiện bệnh nhân ở giai đoạn tại chỗ (DCIS) hoặc giai đoạn sớm (Giai đoạn I, II) nhờ sàng lọc giúp hạn chế tối đa các phác đồ hóa trị, xạ trị đắt tiền và điều trị di căn ở giai đoạn III, IV, từ đó tiết kiệm ngân sách điều trị thực tế.
So sánh Chi phí Sàng lọc và Chi phí Điều trị trong 5 năm (Đơn vị: Tỷ đồng)
[Không sàng lọc]
Sàng lọc: 0
Điều trị: ██████████████████████████████ 295.33
[Khám vú lâm sàng - CBE]
Sàng lọc: ███████████ 112.02
Điều trị: ██████████████████████ 260.15
[Chụp nhũ ảnh - Mammography]
Sàng lọc: ████████████████████████ 239.96
Điều trị: ████████████████████ 235.80
[Kết hợp Mammography + CBE]
Sàng lọc: ███████████████████████████████████ 351.99
Điều trị: ████████████████████ 217.94
3. Tính vững chắc qua phân tích độ nhạy xác suất
Phân tích Monte Carlo và đường cong khả năng chấp nhận (CEAC) chứng minh rằng ở ngưỡng sẵn lòng chi trả bằng 1 GDP bình quân đầu người, xác suất phương án sàng lọc bằng chụp nhũ ảnh đạt tính chi phí - hiệu quả lên tới trên 85-90%. Lợi ích tiền tệ ròng (NMB) duy trì giá trị dương bền vững qua các biến thiên về giá thành dịch vụ và tỷ lệ tham gia của cộng đồng.
Đóng góp khoa học
Đóng góp về mặt lý luận và phương pháp luận
- Tiên phong chuẩn hóa mô hình kinh tế y tế ung thư tại Việt Nam: Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam kết hợp thành công mô hình Markov với Cây quyết định để lượng hóa toàn diện chi phí và hiệu quả trọn đời của các can thiệp sàng lọc ung thư vú diện rộng.
- Xây dựng bộ dữ liệu chi phí và thỏa dụng vi mô thực chứng: Nghiên cứu đã thiết lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về chi phí điều trị trực tiếp (y tế và phi y tế) và trọng số chất lượng cuộc sống (QALY) của bệnh nhân ung thư vú phân tầng theo từng giai đoạn lâm sàng (DCIS đến Giai đoạn IV) tại Việt Nam.
Ý nghĩa thực tiễn và chính sách
- Cung cấp bằng chứng định lượng cho cơ quan quản lý: Kết quả nghiên cứu là luận cứ kỹ thuật quan trọng phục vụ Ban Chỉ đạo Chương trình mục tiêu Quốc gia phòng chống bệnh không lây nhiễm và Bộ Y tế trong việc xây dựng hướng dẫn chẩn đoán sớm và sàng lọc ung thư vú.
- Định hướng mở rộng gói chi trả Bảo hiểm Y tế: Khẳng định việc bảo hiểm y tế hoặc ngân sách công chi trả cho sàng lọc chụp nhũ ảnh định kỳ ở phụ nữ từ 40 tuổi là một khoản đầu tư y tế sinh lợi cao về mặt sức khỏe xã hội, giúp giảm tải áp lực tài chính cho hệ thống điều trị nội trú tuyến trung ương.
Đối tượng quan tâm
┌───────────────────────────────┐
│ CÁC BÊN LIÊN QUAN CHÍNH │
└───────────────┬───────────────┘
┌────────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ CƠ QUAN HOẠCH ĐỊNH │ │ CHUYÊN GIA LÂM SÀNG │ │ NHÀ NGHIÊN CỨU & QUỸ │
│ Bộ Y tế, BHXH Việt Nam │ │ Bác sĩ ung bướu, YTDP, │ │ Kinh tế y tế, Dược kinh │
│ Ra quyết định ngân sách, │ │ Cán bộ trạm y tế tuyến │ │ tế, Các tổ chức phòng │
│ chi trả BHYT sàng lọc. │ │ cơ sở, xây dựng quy trình│ │ chống ung thư cộng đồng. │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
- Bộ Y tế và Bảo hiểm Xã hội Việt Nam: Sử dụng kết quả nghiên cứu để thiết kế gói dịch vụ y tế cơ bản, hoạch định danh mục dịch vụ sàng lọc được quỹ BHYT thanh toán và điều phối phân bổ ngân sách y tế dự phòng hợp lý.
- Bác sĩ lâm sàng và Cán bộ Y tế Công cộng: Nắm bắt được cơ sở khoa học về độ nhạy, độ đặc hiệu của từng kỹ thuật (Mammography, CBE) để tư vấn, phân luồng đối tượng nguy cơ và triển khai các đợt khám sàng lọc tại địa phương hiệu quả.
- Các nhà nghiên cứu Kinh tế Y tế & Dược kinh tế: Kế thừa khung mô hình Markov, các giả định chuyển dịch bệnh học và bộ tham số chi phí để nhân rộng đánh giá chi phí - hiệu quả cho các bệnh lý mạn tính và ung thư khác (ung thư cổ tử cung, ung thư đại trực tràng).
- Các tổ chức phi chính phủ và Quỹ xã hội (như Quỹ Ngày Mai Tươi Sáng): Có cơ sở định hướng tài trợ cho các dự án xe chụp nhũ ảnh lưu động hoặc chương trình hỗ trợ tầm soát sớm tại cộng đồng.
FAQ (Câu hỏi thường gặp)
1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?
Trả lời: Sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng cho phụ nữ Việt Nam từ 40 tuổi trở lên bằng phương pháp chụp nhũ ảnh (Mammography) là chiến lược tối ưu nhất về mặt chi phí - hiệu quả, với ICER đạt ~37,61 triệu đồng/QALY (thấp hơn ngưỡng 1 GDP bình quân đầu người, xếp loại rất chi phí - hiệu quả theo chuẩn WHO).
2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đặc biệt và vượt trội?
Trả lời: Nghiên cứu áp dụng thiết kế đánh giá kinh tế y tế toàn phần từ góc độ toàn xã hội, tích hợp mô hình Markov trọn đời và kiểm soát độ không chắc chắn bằng kỹ thuật mô phỏng Monte Carlo (PSA). Đặc biệt, toàn bộ số liệu về chi phí và điểm thỏa dụng cuộc sống được điều tra thực địa bài bản từ người bệnh tại 4 bệnh viện ung bướu lớn nhất cả nước.
3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) trên toàn quốc không?
Trả lời: Kết quả có giá trị đại diện cao cho quần thể phụ nữ từ 40 tuổi tại Việt Nam. Tuy nhiên, khi triển khai thực tế tại các vùng sâu, vùng xa hoặc nông thôn nơi hạ tầng máy chụp nhũ ảnh còn thiếu thốn, có thể cân nhắc áp dụng mô hình chụp nhũ ảnh lưu động hoặc sử dụng khám vú lâm sàng (CBE) như một bước lọc ban đầu trước khi chuyển tuyến chụp xác định.
4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) cần tập trung vào vấn đề gì?
Trả lời: Cần tiếp tục đánh giá sâu về tần suất sàng lọc tối ưu (hàng năm so với 2 năm/lần hoặc 3 năm/lần), phân tích chi phí - hiệu quả của việc sàng lọc theo nhóm nguy cơ cao (dựa trên gen BRCA1/2, tiền sử gia đình), và nghiên cứu tính khả thi về năng lực kỹ thuật viên, bác sĩ đọc phim nhũ ảnh trên toàn tuyến y tế cơ sở.
5. Nghiên cứu này có ứng dụng thực tiễn trực tiếp như thế nào?
Trả lời: Nghiên cứu là căn cứ thực chứng để Bộ Y tế ban hành Hướng dẫn quốc gia về sàng lọc phát hiện sớm ung thư vú, đồng thời thúc đẩy Bảo hiểm Xã hội Việt Nam đưa kỹ thuật chụp nhũ ảnh tầm soát vào lộ trình đồng chi trả cho phụ nữ trong độ tuổi đích.
Kết luận
Nghiên cứu của TS. Nguyễn Quỳnh Anh và cộng sự đã khẳng định một cách thuyết phục rằng: Đầu tư cho chương trình sàng lọc ung thư vú cộng đồng sử dụng chụp nhũ ảnh cho phụ nữ từ 40 tuổi là hoàn toàn khả thi, mang lại giá trị sức khỏe vượt trội và có tính chi phí - hiệu quả cao tại Việt Nam. Mặc dù chi phí tổ chức sàng lọc ban đầu đòi hỏi nguồn lực ngân sách nhất định, lợi ích đạt được từ việc giảm thiểu chi phí điều trị giai đoạn muộn và nâng cao chất lượng cuộc sống (QALY) cho phụ nữ là vô cùng to lớn. Đã đến lúc các cơ quan quản lý cần chuyển hóa những bằng chứng khoa học vững chắc này thành chính sách y tế cụ thể, đưa chụp nhũ ảnh trở thành quyền lợi y tế dự phòng phổ cập nhằm bảo vệ sức khỏe và hạnh phúc của phụ nữ Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG ----------- ----------- BÁO CÁO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI CẤP CƠ SỞ Tên đề tài: CHI PHÍ HIỆU QUẢ CỦA SÀNG LỌC UNG THƯ VÚ TẠI CỘNG ĐỒNG SỬ DỤNG CHỤP NHŨ ẢNH VÀ KHÁM VÚ LÂM SÀNG TẠI VIỆT NAM Chủ nhiệm đề tài: Nguyễn Quỳnh Anh Cơ quan chủ trì đề tài: Trường Đại học Y tế Công cộng Năm 2015 BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG ----------- ----------- BÁO CÁO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI CẤP CƠ SỞ Tên đề tài: Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụng chụp nhũ ảnh và khám vú lâm sàng tại Việt Nam Chủ nhiệm đề tài: TS. Nguyễn Quỳnh Anh Cơ quan chủ trì đề tài: Trường ĐH Y tế Công cộng Cấp quản lý: Trường Đại học Y tế Công cộng Mã số đề tài: Thời gian thực hiện: 8/2015 – 12/2015 Tổng kinh phí thực hiện đề tài: 600 triệu đồng Trong đó: Kinh phí SNKH: 0 triệu đồng Nguồn khác (NSNN, thuộc Chương trình phòng chống các bệnh không lây nhiễm): 600 triệu đồng Năm 2015 3 Báo cáo kết quả nghiên cứu đề tài cấp cơ sở 1. Tên đề tài: Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụng chụp nhũ ảnh và khám vú lâm sàng tại Việt Nam 2. Chủ nhiệm đề tài: TS.
Nguyễn Quỳnh Anh 3. Cơ quan chủ trì đề tài: 4. Cơ quan quản lý đề tài 5. Thư ký đề tài: Ths.
Nguyễn Thu Hà 6. Phó chủ nhiệm đề tài hoặc ban chủ nhiệm đề tài (nếu có): 7. Danh sách những người thực hiện chính: TS. Nguyễn Quỳnh Anh, Bộ môn Kinh tế Y tế, Trường ĐH Y tế Công cộng Ths.
Nguyễn Thu Hà, Bộ môn Kinh tế Y tế, Trường ĐH Y tế Công cộng Ths. Hứa Thanh Thủy, Bộ môn Chính sách Y tế, Trường ĐH Y tế Công cộng Ths. Nguyễn Thái Quỳnh Chi, Khoa KHXH-Hành vi và GDSK, Trường ĐH Y tế Công cộng Ths. Nguyễn Trung Kiên, Khoa KHXH-Hành vi và GDSK, Trường ĐH Y tế Công cộng Ths.
Nguyễn Thị Nga, Khoa KHXH-Hành vi và GDSK, Trường ĐH Y tế Công cộng CN. Nguyễn Nhật Anh, Bộ môn Kinh tế Y tế, Trường ĐH Y tế Công cộng CN. Tạ Thanh Bình, Bộ môn Kinh tế Y tế, Trường ĐH Y tế Công cộng 8. Các đề tài nhánh (nếu có): 9.
Thời gian thực hiện đề tài: 8/2015-12/2015 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CEA Phân tích chi phí hiệu quả CBE Khám vú lâm sàng (Clinical Breast Examination) WHO Tổ chức y tế thế giới GSO Tổng cục thống kê DALY Số năm sống hiệu chỉnh theo mức độ tàn tật QALY Số năm sống hiệu chỉnh theo chất lượng cuộc sống CUA Phân tích chi phí hữu dụng CBA Phân tích chi phí lợi ích CMA Phân tích giảm thiểu hóa chi phí 5 MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .5 DANH MỤC BẢNG .8 DANH MỤC BIỂU ĐỒ .12 PHẦN B: TÓM TẮT CÁC KẾT QUẢ NỔI BẬT CỦA ĐỀ TÀI .16 PHẦN C: NỘI DUNG BÁO CÁO CHI TIẾT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI CẤP CƠ SỞ. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Các phương pháp đánh giá kinh tế y tế.
Mô hình hóa trong đánh giá kinh tế y tế. Một số khái niệm về sàng lọc. Một số vấn đề tổng quan về sàng lọc ung thư vú. Khái niệm và phân loại ung thư vú.
Các kĩ thuật sàng lọc ung thư vú. Các chương trình sàng lọc ung thư vú trên thế giới và tại Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá chi phí – hiệu quả của các phương án sàng lọc ung thư vú. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Các bước thực hiện nghiên cứu. Giai đoạn 1: Xác định và mô tả chi tiết các can thiệp đưa vào phân tích và các nguồn số liệu đầu vào. Giai đoạn 2: Xây dựng mô hình và phân tích.
Bước 1: Xây dựng mô hình. Bước 2: Xác định tham số đầu vào và thu thập số liệu. Bước 3: Hoàn thiện mô hình và phân tích. Giai đoạn 3: Chuẩn hóa mô hình và phổ biến kết quả.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. Giả định và tham số đầu vào của mô hình. Các giả định cho mô hình. Hiệu quả sàng lọc.
Xác suất dịch chuyển trong mô hình. Kết quả đo lường chi phí. Kết quả đo lường điểm chất lượng cuộc sống. Kết quả phân tích xác định.
Sàng lọc sử dụng chụp nhũ ảnh so sánh với phương án không sàng lọc. Sàng lọc sử dụng khám vú lâm sàng so sánh với phương án không sàng lọc. Sàng lọc sử dụng chụp nhũ ảnh kết hợp khám vú lâm sàng so sánh với phương án không sàng lọc. Kết quả phân tích độ nhạy đơn biến.
Trường hợp so sánh giữa phương án sàng lọc chụp nhũ ảnh so sánh với phương án không sàng lọc. Trường hợp so sánh giữa phương án sàng lọc khám vú lâm sàng so sánh với phương án không sàng lọc. Trường hợp so sánh giữa phương án sàng lọc chụp nhũ ảnh kết hợp khám vú lâm sàng so sánh với phương án không sàng lọc. Kết quả phân tích độ nhạy đa biến.
Trường hợp so sánh giữa phương án sàng lọc chụp nhũ ảnh so sánh với phương án không sàng lọc. Trường hợp so sánh giữa phương án sàng lọc khám vú lâm sàng so sánh với phương án không sàng lọc. Trường hợp so sánh giữa phương án sàng lọc khám vú lâm sàng kết hợp với chụp nhũ ảnh so sánh với phương án không sàng lọc. Tác động ngân sách của sàng lọc ung thư vú sử dụng các phương án sàng lọc khác nhau.
BÀN LUẬN VÀ KẾT LUẬN. Hiệu quả chi phí của sàng lọc ung thư vú sử dụng các phương án sàng lọc khác nhau. Phân tích xác định chi phí – hiệu quả. Phân tích độ nhạy đơn biến.
Phân tích độ nhạy đa biến. Tác động ngân sách của các phương án sàng lọc ung thư vú khác nhau. Điểm mạnh, hạn chế của nghiên cứu .138 TÀI LIỆU THAM KHẢO.143 Phụ lục 1: Phân loại giai đoạn bệnh cho ung thư vú .143 Phụ lục 2: Phiếu phỏng vấn chuyên gia .147 Phụ lục 3 : Trang thông tin nghiên cứu và Thư mời tham gia nghiên cứu .148 Phụ lục 4: Bộ câu hỏi phỏng vấn .150 Phụ lục 5: Bảng kiể m thu thâ ̣p các số liê ̣u thứ cấ p tại các Bệnh viện ung bướu .158 8 DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Các phương án can thiệp được đưa vào phân tích .40 Bảng 2: Danh sách các tham số đầu vào .43 Bảng 3: Độ nhạy và độ đặc hiệu của các xét nghiệm sàng lọc theo nhóm tuổi .52 Bảng 4: Phân bố giai đoạn bệnh khi được phát hiện trong trường hợp sàng lọc và không sàng lọc .53 Bảng 5: Xác suất dịch chuyển trong trường hợp sàng lọc đối với các nhóm tuổi 40-44, 45-49, 50-54, 55-59 .55 Bảng 6: Xác suất dịch chuyển trong trường hợp sàng lọc đối với các nhóm tuổi 60-64, 65-69, 70-74, 75+ .58 Bảng 7: Xác suất dịch chuyển trong trường hợp không sàng lọc đối với các nhóm tuổi 40-44, 45-49, 50-54, 55-59 .61 Bảng 8: Xác suất dịch chuyển trong trường hợp không sàng lọc đối với các nhóm tuổi 60-64, 65-69, 70-74, 75+ .63 Bảng 9: Các tham số đầu vào cơ bản để tính toán chi phí sàng lọc và điều trị ung thư vú .67 Bảng 10: Chi phí sàng lọc (đồng/người, năm 2014) .73 Bảng 11: Chi phí chẩn đoán xác định (đồng/người, năm 2014) .73 Bảng 12: Bảng tổng hợp chi phí điều trị của 1 người bệnh trong 1 năm ở các trạng thái sức khỏe khác nhau (đơn vị tính: đồng, năm 2014) .74 Bảng 13: Trọng số chất lượng cuộc sống cho các trạng thái sức khỏe khác nhau trong mô hình .76 Bảng 14: Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả của sàng lọc cộng đồng sử dụng chụp nhũ ảnh so sánh với phương án không sàng lọc tại Việt Nam .80 Bảng 15: Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả của sàng lọc cộng đồng sử dụng khám vú lâm sàng CBE so sánh với phương án không sàng lọc tại Việt Nam .84 Bảng 16: Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả của sàng lọc cộng đồng sử dụng chụp nhũ ảnh kết hợp khám vú lâm sàng CBE so sánh với phương án không sàng lọc tại Việt Nam.87 Bảng 17: Danh sách các tham số đưa vào phân tích độ nhạy đơn biến .88 9 Bảng 18: Kết quả phân tích độ nhạy đơn biến – trường hợp so sánh sàng lọc chụp nhũ ảnh và không sàng lọc .95 Bảng 19: Kết quả phân tích độ nhạy đơn biến – trường hợp so sánh sàng lọc khám vú lâm sàng và không sàng lọc .97 Bảng 20: Kết quả phân tích độ nhạy đơn biến – trường hợp so sánh sàng lọc chụp nhũ ảnh kết hợp khám vú lâm sàng và không sàng lọc .100 Bảng 21: Kết quả phân tích độ nhạy xác suất chi phí – hiệu quả phương án sử dụng phương pháp chụp nhũ ảnh để khám sàng lọc chu kỳ 1 năm/1 lần cho toàn bộ số lượng phụ nữ trong độ tuổi 40 trở lên tại Việt Nam so với phương án can thiệp không sàng lọc .105 Bảng 22: Lợi ích tiền tệ ròng (NMB) khi so sánh can thiệp có và không có sử dụng phương pháp chụp nhũ ảnh để khám sàng lọc chu kỳ 1 năm/1 lần cho toàn bộ phụ nữ trong độ tuổi 40 trở lên tại Việt Nam tại ngưỡng chi phí – hiệu quả 1GDP .108 Bảng 23: Kết quả phân tích độ nhạy xác suất chi phí – hiệu quả phương án sử dụng phương pháp khám vú lâm sàng để khám sàng lọc chu kỳ 1 năm/1 lần cho toàn bộ số lượng phụ nữ trong độ tuổi 40 trở lên tại Việt Nam so với phương án can thiệp không sàng lọc .112 Bảng 24: Lợi ích tiền tệ ròng (NMB) khi so sánh can thiệp có và không có sử dụng phương pháp khám vú lâm sàng để khám sàng lọc chu kỳ 1 năm/1 lần cho toàn bộ phụ nữ trong độ tuổi 40 trở lên tại Việt Nam tại ngưỡng chi phí – hiệu quả 1GDP .115 Bảng 25: Kết quả phân tích độ nhạy xác suất chi phí – hiệu quả phương án sử dụng phương pháp khám vú lâm sàng kết hợp chụp nhũ ảnh để khám sàng lọc chu kỳ 1 năm/1 lần cho toàn bộ số lượng phụ nữ trong độ tuổi 40 trở lên tại Việt Nam so với phương án can thiệp không sàng lọc .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quỳnh Anh, Nguyễn Thu Hà, Hứa Thanh Thủy, Nguyễn Thái Quỳnh Chi, Nguyễn Trung Kiên, Nguyễn Thị Nga, Nguyễn Nhật Anh, Tạ Thanh Bình (2015). Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y tế Công cộng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/quan-ly-y-te/chi-phi-hieu-qua-cua-sang-loc-ung-thu-vu-tai-cong-dong-su-dung-chup-nhu-anh-va
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụng phương pháp phù hợp, tối ưu ngân sách y tế.
Luận án "Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế Công cộng. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụ" thuộc chuyên ngành Kinh tế Y tế. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụ" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.