Luận án tiến sĩ về tổ chức kế toán tại bệnh viện đa khoa Hà Nội

Tài liệu: Tổ chức công tác kế toán tại các bệnh viện đa khoa trung ương trên địa bàn thành phố hà nội trong điều kiện tự chủ tài chính luận án tiến sĩ. Tải miễn

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

13

Thời gian đọc

2 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổ chức kế toán bệnh viện đa khoa Hà Nội Tổng quan

Phần này giới thiệu vai trò quan trọng của kế toán tại các bệnh viện đa khoa công lập, đặc biệt ở Hà Nội. Kế toán bệnh viện hiệu quả đảm bảo minh bạch tài chính. Nó hỗ trợ quản lý tài chính bệnh viện, tối ưu hóa nguồn lực. Nghiên cứu tập trung vào bệnh viện đa khoa tự chủ tài chính. Phân tích bối cảnh, yêu cầu đặc thù của hệ thống kế toán y tế. Mục tiêu là đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Tầm quan trọng của công tác kế toán ngày càng tăng. Đặc biệt trong môi trường y tế phức tạp. Công tác kế toán cần đáp ứng chuẩn mực, quy định hiện hành. Điều này giúp tăng cường hiệu quả hoạt động bệnh viện. Nó đóng góp vào nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Nguồn lực tài chính cần được quản lý chặt chẽ. Hệ thống kế toán vững mạnh là nền tảng. Nó cung cấp dữ liệu chính xác cho các quyết định quản lý. Hoạt động của bệnh viện đa khoa đòi hỏi sự minh bạch. Công tác kế toán giúp đạt được điều này. Nó cũng đảm bảo tuân thủ pháp luật.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu công tác kế toán

Nghiên cứu này nhằm làm rõ bức tranh toàn cảnh về tổ chức kế toán bệnh viện. Nó phân tích sâu các vấn đề hiện có. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả hệ thống kế toán y tế. Đặc biệt tại các bệnh viện đa khoa lớn ở Hà Nội. Nghiên cứu đề xuất những giải pháp cải tiến. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện công tác kế toán. Nó giúp tăng cường khả năng tự chủ tài chính. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Nó bao gồm cả các quy định pháp lý và đặc thù ngành. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào sự phát triển bền vững. Nghiên cứu còn hướng đến việc xây dựng quy trình kế toán tối ưu. Điều này đáp ứng tốt hơn yêu cầu quản lý.

1.2. Vai trò kế toán trong quản lý bệnh viện

Kế toán bệnh viện giữ vai trò trọng yếu. Nó là công cụ hữu hiệu trong quản lý tài chính bệnh viện. Kế toán cung cấp thông tin kịp thời, đáng tin cậy. Thông tin này phục vụ việc ra quyết định điều hành. Nó giúp theo dõi chặt chẽ thu viện phí, bảo hiểm y tế. Đồng thời kiểm soát hiệu quả chi phí khám chữa bệnh. Báo cáo tài chính bệnh viện là cơ sở đánh giá hiệu quả. Nó phản ánh tình hình tài chính tổng thể của bệnh viện. Công tác kế toán tốt góp phần nâng cao minh bạch. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình của đơn vị. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển. Đặc biệt trong bối cảnh tự chủ tài chính ngày càng cao.

II.Cơ sở lý luận tổ chức kế toán bệnh viện công lập

Phần này đi sâu vào các khái niệm lý luận cơ bản. Nó liên quan đến tự chủ tài chính và tổ chức kế toán bệnh viện. Đặc biệt trong các đơn vị sự nghiệp công lập. Kế toán công lập có những đặc thù riêng. Nó khác biệt so với kế toán doanh nghiệp. Cơ sở lý luận bao gồm các nguyên tắc, chuẩn mực. Nó hướng dẫn xây dựng hệ thống kế toán y tế hiệu quả. Tự chủ tài chính trao quyền chủ động hơn cho bệnh viện. Điều này đòi hỏi công tác kế toán phải linh hoạt, thích ứng. Nó cần đảm bảo tính chính xác, minh bạch. Lý luận về quy trình kế toán chuẩn hóa rất quan trọng. Nó giúp kiểm soát dòng tiền, tài sản, nợ phải trả. Việc này phục vụ mục tiêu quản lý tài chính bệnh viện tối ưu. Hiểu rõ nền tảng lý luận là tiền đề. Nó giúp phân tích và đề xuất giải pháp thực tiễn. Đặc biệt cho bệnh viện đa khoa đang trong quá trình chuyển đổi.

2.1. Khái niệm tự chủ tài chính bệnh viện

Tự chủ tài chính là việc bệnh viện được chủ động. Nó chủ động về tài chính, tổ chức nhân sự. Quyết định tự chủ tài chính giúp bệnh viện năng động hơn. Nó tăng cường hiệu quả sử dụng nguồn lực. Tuy nhiên, tự chủ cũng đặt ra nhiều thách thức. Đặc biệt đối với quản lý tài chính bệnh viện. Yêu cầu về minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn. Kế toán bệnh viện phải thích ứng với mô hình này. Nó cần cung cấp thông tin chi tiết về các hoạt động. Bao gồm thu viện phí, bảo hiểm y tế, chi phí khám chữa bệnh. Khái niệm này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý. Nó cũng cần có sự điều chỉnh trong hệ thống kế toán y tế.

2.2. Yêu cầu tổ chức kế toán tại đơn vị công lập

Kế toán công lập cần tuân thủ các quy định đặc thù. Nó đảm bảo tính hợp pháp, chính xác của số liệu. Tổ chức kế toán bệnh viện phải rõ ràng. Bộ máy kế toán cần chuyên môn hóa cao. Quy trình kế toán phải được thiết lập bài bản. Nó từ khâu thu nhận, xử lý đến cung cấp thông tin. Các báo cáo tài chính bệnh viện cần kịp thời. Nó phải phản ánh đúng tình hình tài chính. Yêu cầu về kiểm tra, kiểm soát nội bộ là bắt buộc. Điều này nhằm ngăn ngừa rủi ro, sai sót. Công tác kế toán cần đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan. Bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, bệnh nhân, bảo hiểm y tế.

III.Thực trạng công tác kế toán tại bệnh viện đa khoa

Phần này tập trung đánh giá tình hình thực tế. Nó về tổ chức kế toán bệnh viện tại Hà Nội. Khảo sát các bệnh viện đa khoa trung ương. Phân tích các kết quả đạt được. Đồng thời chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Thực trạng cho thấy nhiều điểm sáng. Bệnh viện đã có sự chủ động trong quản lý tài chính bệnh viện. Tuy nhiên, vẫn có những vướng mắc nhất định. Đặc biệt liên quan đến hệ thống kế toán y tế. Có sự khác biệt trong việc áp dụng chuẩn mực. Điều này gây khó khăn trong việc so sánh, đánh giá. Tình hình tự chủ tài chính đã thúc đẩy sự thay đổi. Nhưng việc hoàn thiện quy trình kế toán vẫn là thách thức. Báo cáo tài chính chưa thực sự minh bạch, đầy đủ. Điều này cần được cải thiện để đáp ứng yêu cầu mới.

3.1. Đánh giá thực trạng tổ chức bộ máy kế toán

Bộ máy kế toán bệnh viện tại các đơn vị có sự khác biệt. Cơ cấu tổ chức thường tuân thủ quy định chung. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động chưa đồng đều. Chính sách kế toán áp dụng còn chưa thống nhất hoàn toàn. Điều này đôi khi gây khó khăn trong việc tổng hợp. Nó ảnh hưởng đến việc so sánh số liệu giữa các bệnh viện. Kế toán công lập đòi hỏi sự tuân thủ cao. Tuy nhiên, việc thích nghi với tự chủ tài chính còn chậm. Năng lực đội ngũ kế toán cần được nâng cao. Việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn là cần thiết. Để đáp ứng yêu cầu ngày càng phức tạp của quản lý tài chính bệnh viện.

3.2. Thực trạng thu chi và báo cáo tài chính bệnh viện

Thực trạng thu chi tại bệnh viện đa khoa khá phức tạp. Bao gồm thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế. Cùng với các khoản thu khác từ dịch vụ y tế. Chi phí khám chữa bệnh là khoản mục lớn. Nó cần được kiểm soát chặt chẽ để tối ưu hóa nguồn lực. Việc hạch toán các khoản thu chi còn gặp khó khăn. Đặc biệt là việc phân bổ chi phí gián tiếp. Báo cáo tài chính bệnh viện thường xuyên được lập. Tuy nhiên, chất lượng và tính kịp thời có thể chưa cao. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phân tích, đánh giá. Cần có sự đồng bộ hơn trong việc trình bày báo cáo. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác.

3.3. Hạn chế và nguyên nhân trong công tác kế toán

Công tác kế toán bệnh viện đối mặt nhiều hạn chế. Một số quy trình kế toán còn thủ công. Việc cập nhật văn bản pháp luật chưa kịp thời. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong thực hiện. Thiếu đồng bộ giữa các phần mềm kế toán. Nó gây khó khăn trong việc tích hợp dữ liệu. Đội ngũ kế toán đôi khi thiếu kinh nghiệm. Đặc biệt về các nghiệp vụ phát sinh mới. Nguyên nhân chủ yếu do cơ chế tài chính chuyển đổi. Đầu tư cho hệ thống kế toán y tế chưa đủ. Nhận thức về tầm quan trọng của kế toán còn hạn chế. Điều này gây ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tài chính bệnh viện.

IV.Hoàn thiện quy trình kế toán bệnh viện y tế công

Để nâng cao hiệu quả kế toán bệnh viện, cần hoàn thiện quy trình. Các giải pháp tập trung vào từng khâu. Từ thu nhận, xử lý đến cung cấp thông tin. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống kế toán y tế đồng bộ. Hệ thống này phải minh bạch và đáng tin cậy. Việc chuẩn hóa quy trình kế toán là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ xử lý. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban. Điều này đảm bảo luồng thông tin thông suốt. Các giải pháp cũng hướng đến việc tăng cường kiểm soát. Nó giúp hạn chế rủi ro trong quản lý tài chính bệnh viện. Việc áp dụng các công nghệ mới là thiết yếu. Nó giúp tự động hóa nhiều công đoạn thủ công. Từ đó, nâng cao chất lượng báo cáo tài chính bệnh viện.

4.1. Giải pháp thu nhận thông tin kế toán hiệu quả

Nâng cao chất lượng thu nhận chứng từ gốc. Các chứng từ cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính hợp lệ, hợp pháp trước khi ghi sổ. Cần chuẩn hóa mẫu biểu chứng từ kế toán. Áp dụng mã vạch hoặc công nghệ nhận dạng. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình nhập liệu. Đào tạo nhân viên về quy trình ghi chép. Nó đảm bảo thông tin đầu vào chính xác. Hệ thống kế toán y tế cần tích hợp các điểm thu. Bao gồm thu viện phí, dữ liệu bảo hiểm y tế. Điều này giúp giảm thiểu việc nhập liệu thủ công. Nâng cao tính kịp thời của thông tin. Nó là nền tảng cho việc xử lý kế toán sau này.

4.2. Giải pháp xử lý cung cấp thông tin kế toán

Tối ưu hóa quy trình kế toán nội bộ. Áp dụng phần mềm kế toán chuyên biệt cho bệnh viện. Phần mềm cần tích hợp các module quản lý. Bao gồm quản lý vật tư, thuốc, tài sản. Điều này giúp đồng bộ hóa dữ liệu toàn diện. Cần cải tiến hình thức báo cáo tài chính bệnh viện. Báo cáo cần cung cấp thông tin rõ ràng, dễ hiểu. Nó phục vụ nhiều đối tượng khác nhau. Đảm bảo tính kịp thời của báo cáo định kỳ. Đồng thời tăng cường tính phân tích trong báo cáo. Nó giúp nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược. Việc này góp phần vào quản lý tài chính bệnh viện hiệu quả.

V.Ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán bệnh viện

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) là xu thế tất yếu. Nó giúp hiện đại hóa tổ chức kế toán bệnh viện. CNTT mang lại hiệu quả vượt trội. Nó giúp tự động hóa nhiều tác vụ kế toán. Giảm thiểu sai sót do con người. Nâng cao tốc độ xử lý và độ chính xác của dữ liệu. Một hệ thống kế toán y tế mạnh mẽ. Nó tích hợp phần mềm quản lý bệnh viện (HIS). Cùng với phần mềm quản lý tài chính. Điều này tạo ra một luồng thông tin liền mạch. Nó giúp kiểm soát chặt chẽ thu viện phí, chi phí khám chữa bệnh. Tăng cường khả năng lập báo cáo tài chính bệnh viện. Đồng thời hỗ trợ phân tích dữ liệu chuyên sâu. Việc đầu tư vào hạ tầng CNTT là cần thiết. Nó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh.

5.1. Tầm quan trọng ứng dụng công nghệ thông tin

CNTT tối ưu hóa quy trình kế toán. Nó giúp quản lý lượng lớn dữ liệu phát sinh hàng ngày. Đặc biệt từ thu viện phí và bảo hiểm y tế. Việc này giảm bớt gánh nặng hành chính. Nó cho phép kế toán viên tập trung vào phân tích. CNTT cung cấp thông tin kịp thời cho quản lý tài chính bệnh viện. Nó hỗ trợ việc ra quyết định nhanh chóng. Khả năng tích hợp dữ liệu từ các phòng ban. Điều này tạo ra cái nhìn tổng thể. Nó nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển.

5.2. Đề xuất giải pháp tăng cường ứng dụng CNTT

Cần đầu tư nâng cấp hạ tầng mạng. Triển khai phần mềm kế toán chuyên biệt, tích hợp. Phần mềm này cần tương thích với HIS hiện có. Nó đảm bảo luồng dữ liệu thông suốt. Xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung. Điều này giúp dễ dàng truy xuất thông tin. Đào tạo nâng cao kỹ năng sử dụng phần mềm. Cho đội ngũ kế toán bệnh viện và nhân viên liên quan. Phát triển các công cụ phân tích dữ liệu. Nó giúp trích xuất thông tin hữu ích. Ví dụ về chi phí khám chữa bệnh theo từng khoa. Áp dụng chữ ký số, hóa đơn điện tử. Điều này giúp số hóa toàn bộ chứng từ. Nó góp phần hiện đại hóa hệ thống kế toán y tế.

VI.Quản lý tài chính bệnh viện đa khoa hiệu quả

Quản lý tài chính hiệu quả là mục tiêu cuối cùng. Nó của mọi cải tiến trong kế toán bệnh viện. Bệnh viện đa khoa cần xây dựng chiến lược tài chính rõ ràng. Nó phải phù hợp với mô hình tự chủ. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở nghiệp vụ kế toán. Nó mở rộng ra cả các yếu tố kiểm soát và quản trị. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực. Đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Kế toán công lập cần thích ứng nhanh hơn. Nó cần đáp ứng yêu cầu của thị trường và bệnh nhân. Việc này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Giữa ban lãnh đạo, phòng tài chính kế toán và các khoa phòng. Báo cáo tài chính bệnh viện phải là công cụ chiến lược. Nó giúp định hình tương lai phát triển.

6.1. Kiểm tra kế toán và kiểm soát nội bộ chặt chẽ

Tăng cường công tác kiểm tra kế toán bệnh viện. Thực hiện kiểm toán nội bộ định kỳ. Nó giúp phát hiện sớm sai sót và rủi ro. Xây dựng quy chế kiểm soát nội bộ toàn diện. Quy chế này cần áp dụng cho tất cả nghiệp vụ. Bao gồm thu viện phí, chi phí khám chữa bệnh. Nó đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Nâng cao trách nhiệm của từng cá nhân. Đặc biệt là những người liên quan đến tài chính. Kiểm soát chặt chẽ các hợp đồng mua sắm. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Việc này giúp bảo vệ tài sản của bệnh viện. Nó góp phần vào quản lý tài chính bệnh viện hiệu quả.

6.2. Điều kiện thực hiện giải pháp và kiến nghị

Các giải pháp cần được hỗ trợ từ nhiều phía. Chính sách pháp luật cần hoàn thiện hơn. Tạo hành lang pháp lý vững chắc cho kế toán công lập. Ban lãnh đạo bệnh viện cần cam kết mạnh mẽ. Đầu tư nguồn lực tài chính, nhân lực. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ. Cho đội ngũ kế toán bệnh viện và quản lý. Tăng cường hợp tác với các đơn vị bên ngoài. Nó giúp học hỏi kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ. Đặc biệt trong việc phát triển hệ thống kế toán y tế. Những kiến nghị này hướng tới một tương lai bền vững. Nó giúp nâng cao chất lượng quản lý tài chính bệnh viện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tổ chức công tác kế toán tại các bệnh viện đa khoa trung ương trên địa bàn thành phố hà nội trong điều kiện tự chủ tài chính luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (13 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

B ăGIỄOăD CăVĨă ĨOăT O B ăTĨIăCHệNH H CăVI NăTĨIăCHệNH -------------------- HYăTH ăH IăY N T ăCH CăCỌNGăTỄCăK ăTOỄN T IăCỄCăB NHăVI Nă AăKHOAăTRUNGă NG TRểNă AăBĨNăTHĨNHăPH ăHĨăN I TRONGă I UăKI NăT ăCH ăTĨIăCHệNH LU NăỄNăTI NăS ăKINHăT HĨăN Iă- 2020 B ăGIỄOăD CăVĨă ĨOăT O B ăTĨIăCHệNH H CăVI NăTĨIăCHệNH -------------------- HYăTH ăH IăY N T ăCH CăCỌNGăTỄCăK ăTOỄN T IăCỄCăB NHăVI Nă AăKHOAăTRUNGă NG TRểNă AăBĨNăTHĨNHăPH ăHĨăN I TRONGă I UăKI NăT ăCH ăTĨIăCHệNH Chuyên ngành :ăK ătoán Mã s : 9.01 LU NăỄNăTI NăS ăKINHăT Ng ih ng d n khoa h c: 1. HOĨNGăV NăNINHăă HĨăN Iă- 2020 i L IăCAMă OANă Tôi xin cam đoan b n lỐ n án là công ỏrình nghiên c Ố c a riêng ỏôi. Các s li Ố k ỏ qỐ nêỐ ỏrong lỐ n án là ỏrỐng ỏh c có ngỐ n g c rõ ràng ốà đ c ỏrích d n đ y đ ỏheo qỐy đ nh. Tácăgi ălu năánă HyăTh ăH iăY n ii M CăL C Trang L iăcamăđoan.

ii Danhăm căcácăch ăvi tăt t. vi Danhăm căcácăb ng. vii Danhăm căcácăbi uăđ. vii Danhăm căcácăhình.

1 Ch ngă 1:ă T NGă QUANă TỊNHă HỊNHă NGHIểNă C Uă VĨă PH NGă PHỄPăNGHIểNăC U. T NG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN C U. Tình hình nghiên c u trên th gi i. Tình hình nghiên c uătrongăn c.

NH NG GIÁ TR KHOA H C, TH C TI N LU Nă ỄNă CK TH A VÀ KHO NG TR NG NGHIÊN C U. Nh ng giá tr khoa h c và th c ti n lu năánăđ c k th a. Nh ng kho ng tr ng nghiên c u .ăPH NGăPHỄPăNGHIểNăC U. L a ch năph ngăphápănghiênăc u.

Quy trình nghiên c u. 20 K T LU NăCH NGă1. 21 Ch ngă 2:ă T ă CH Că CỌNGă TỄCă K ă TOỄNă T Iă CỄCă Nă V ă S ă NGHI P Y T CÔNG L P TRONG I U KI N T CH TÀI CHệNH. LÝ LU NăC ăB N V T CH TÀI CHÍNH VÀ T CH C CÔNG TÁC K TOÁN T Iă NăV S NGHI P CÔNG L P.

Lý lu nă c ăb n v t ch tƠiă chínhă đ i v iă đ nă v s nghi p công l p. Lý lu năc ă b n v t ch c công tác k toán t iăđ nă v s nghi p công l p. N I DUNG T CH TÀI CHÍNH VÀ YÊU C U T CH C CÔNG TÁC K TOÁN T Iă NăV S NGHI P Y T CÔNG L P TRONG I U KI N T CH TÀI CHÍNH. N i dung t ch tƠiă chínhă đ i v iă cácă đ nă v s nghi p y t công l p.

Yêu c u t ch c công tác k toán t iăđ năv s nghi p y t công l p trongăđi u ki n t ch tài chính. N I DUNG T CH C CÔNG TÁC K TOÁN T Iă CỄCă NăV S NGHI P Y T CÔNG L PăTRONGă I U KI N T CH TÀI CHÍNH. T ch c thu nh n thông tin k toánătrongăcácăđ năv s nghi p y t công l p. T ch c h th ng hóa, x lý thông tin k toánă trongă đ nă v s nghi p y t công l p.

T ch c cung c p thông tin k toánă trongă đ nă v s nghi p y t công l p. T ch c công tác ki m tra k toán. T ch c ng d ng công ngh thông tin vào t ch c công tác k toán. 74 K T LU NăCH NGă2.

76 Ch ngă 3: TH Că TR NGă T ă CH Că CỌNGă TỄCă K ă TOỄNă T Iă CỄCă B NHă VI Nă Aă KHOAă TRUNGă NGă TRểNă Aă BĨNă THĨNHăPH ăHĨăN IăTRONGă I UăKI NăT ăCH ăTĨIăCHệNH. TH C TR NGăC ăCH T CH TÀI CHÍNH T I CÁC B NH VI N AăKHOAăTRUNGă NGăTRểNă A BÀN THÀNH PH HÀ N I. Khái quát v các b nh vi n đaăkhoaăTrungă ngătrênăđ a bàn Thành ph Hà N i. K t qu th c hi năc ăch t ch tài chính t i các b nh vi năđaăkhoaă Trungă ngă trênă đ a bàn thành ph Hà N iă trongă giaiă đo n t 2014 - 2018.

TH C TR NG T CH C CÔNG TÁC K TOÁN T I CÁC B NH VI Nă Aă KHOAă TRUNGă NGă TRểNă A BÀN THÀNH PH HÀ N I. Th c tr ng v t ch c b máy k toán và chính sách k toán áp d ng t i các b nh vi năđaăkhoaăTrungă ngătrênăđ a bàn thành ph Hà N i. Th c tr ng t ch c thu nh n thông tin k toán t i các b nh vi năđaă khoaăTrungă ngătrênăđ a bàn thành ph Hà N i. Th c tr ng t ch c h th ng hóa và x lý thông tin k toán t i các b nh vi năđaăkhoaăTrungă ngătrênăđ a bàn thành ph Hà N i.

Th c tr ng t ch c cung c p thông tin k toán t i các b nh vi năđaă khoaăTrungă ngătrênăđ a bàn thành ph Hà N i. Th c tr ng công tác ki m tra k toán t i các b nh vi nă đaă khoaă Trungă ngătrênăđ a bàn thành ph Hà N i. Th c tr ng ng d ng công ngh thông tin trong công tác k toán t i các b nh vi năđaăkhoaăTrungă ngătrênăđ a bàn thành ph Hà N i .ă ỄNHă GIỄă TH C TR NG T CH C CÔNG TÁC K TOÁN T I CÁC B NH VI Nă Aă KHOAă TRUNGă NGă TRểNă A BÀN THÀNH PH HÀ N I. K t qu đ tăđ c trong quá trình t ch c công tác k toán t i các b nh vi năđaăkhoaăTrungă ngătrênăđ a bàn thành ph Hà N i.

H n ch c n xem xét trong t ch c công tác k toán t i các b nh vi năđaăkhoaăTrungă ngătrênăđ a bàn thành ph Hà N i. Nguyên nhân c a nh ng h n ch. 131 K T LU NăCH NGă3. 133 Ch ngă 4: GI Iă PHỄPă HOĨNă THI Nă T ă CH Că CỌNGă TỄCă K ă TOÁN T I CÁC B NH VI N A KHOA TRUNG NG TRÊN A BÀN THÀNH PH HÀ N I TRONG I U KI N T CH ΤℵΙ ΧΗ⊆ΝΗ .ăQUANă I M HOÀN THI N T CH C CÔNG TÁC K TOÁN T I CÁC B NH VI Nă Aă KHOAă TRUNGă NGă TRểNă A BÀN THÀNH PH HÀ N IăTRONGă I U KI N T CH TÀI CHÍNH.

GI I PHÁP HOÀN THI N T CH C CÔNG TÁC K TOÁN T I CÁC B NH VI Nă Aă KHOAă TRUNGă NGă TRểNă A BÀN THÀNH PH HÀ N IăTRONGă I U KI N T CH TÀI CHÍNH. V t ch c thu nh n thông tin k toán. V t ch c h th ng hóa và x lý thông tin k toán. V t ch c cung c p thông tin k toán.

V t ch c ki m tra k toán. V t ch c ng d ng công ngh thông tin vào công tác k toán .ă I U KI N TH C HI N GI I PHÁP VÀ KI N NGH .ă i u ki n th c hi n gi i pháp. 174 K T LU NăCH NGă4. 178 DANHăM CăCỄCăCỌNGăTRỊNHăC AăTỄCăGI ă ẩăCỌNGăB ăLIểNă QUANă NăLU NăỄN.

180 DANHăM CăTĨIăLI UăTHAMăKH O. 184 vi DANHăM CăCÁC CH ăVI TăT T BHXH :ăB oăhi măxưăh i BHYT :ăB oăhi măyăt BVCL :ăB nhăvi năcôngăl p BCTC : Báo cáo tài chính BCQT :ăBáoăcáoăquy tătoán CBCNV :ăCánăb ,ăcôngănhơnăviên CCDC :ăCôngăc ,ăd ngăc CNTT :ăCôngăngh ăthôngătin VSNCL :ă năv ăs ănghi păcôngăl p VSNYTCL :ă năv ăs ănghi păyăt ăcôngăl p GTGT : Giá tr giaăt ng HCSN :ăHƠnhăchínhăs ănghi p HD T : Hóaăđ năđi năt KCB :ăKhámăch aăb nh LDLK :ăLiênădoanh,ăliênăk t MVT : Máy vi tính NSNN :ăNgơnăsáchănhƠăn c NVL :ăNguyênăv tăli u PPP :ăH pătácăcôngăt SNYTCL :ăS ănghi păyăt ăcôngăl p SXKD :ăS năxu tăkinhădoanh TSC : Tài s n c đ nh TKKT : Tài kho n k toán TW :ăTrungă ng XDCB :ăXơyăd ngăc ăb n vii DANHăM CăCỄCăB NG Trang B ngă3.1:ăS ăl ngălaoăđ ngăt iăcácăb nhăvi năđaăkhoaăTrungă ngătrênă đ aăbƠnăThƠnhăph ăHƠăN iăquaăcácăn m .2:ăTh ngăkêăs ăl ngăph uăthu tăk ăthu tăcaoăt iăcácăb nhăvi nă giaiăđo nă2014ă- 2018 .3:ă T ngă h pă ngu nă thuă s ă nghi pă cácă b nhă vi nă giaiă đo nă 2014 - 2018 .4:ăC ăc uăngu năthuăs ănghi păcácăb nhăvi năgiaiăđo nă2014ă- 2018 .5:ăN iădungăchiăth ngăxuyênăt iăcácăb nhăvi năt ăngu năngoƠiă NSNNăgiaiăđo nă2014ă- 2018 .6:ă Chênhă l chă thuă - chiă ho tă đ ngă th ngă xuyênă cácă b nhă vi nă giaiăđo nă2014ă- 2018 .7:ăTìnhăhìnhătríchăl păqu ăphátătri năho tăđ ngăs ănghi păt iăcácă b nhăvi năgiaiăđo năt ă2014ă- 2018 .8:ăS ăchiăthuănh păt ngăthêmăcácăb nhăvi năgiaiăđo nă2014ă- 2018 .9:ăS ăl ngăvƠătrìnhăđ ănhơnăviênăk ătoánăt iăcácăb nhăvi n.10:ăS ăl ngănhơnăviênăk ătoánăthuăvi năphíăt iăcácăb nhăvi n .11:ă Soă sánhă m că đ ă chiă ti tă c aă m tă s ă tƠiă kho nă c pă 1ă theoă Thôngăt ă107/2017/TT-BTCăc aăcácăb nhăvi n .12:ăTh ngăkêăth iăđi măxu tăhoáăđ n. 107 DANHăM CăCỄCăBI Uă Trang Bi uăđ ă3.1:ăS ăli uăgi ngăb nhăth căkêăcácăb nhăvi năgiaiăđo nă2012-2018 .2:ăT ngăs ăl tăkhámăb nhăt iăcácăb nhăvi năgiaiăđo nă2012-2018. 82 viii DANHăM CăCỄCăHÌNH Trang Hìnhă3.1:ăQuyătrìnhăluơnăchuy năch ngăt ă ăcácăb nhăvi n .1:ăMôăhìnhăh ăth ngăd ăli uăt pătrung .2: Mô hình ERP - Gi iăphápăqu nălỦăt ngăth ăb nhăvi n.

172 DANHăM CăCỄCăH P Trang H pă3.1:ăTríchăthôngătinătrênăThuy tăminhă báoăcáoătƠiăchínhăn mă2018ă c aăB nhăvi năH uăNgh .2:ăTríchăthôngătinătrênăThuy tăminhăbáoăcáoăquy tătoánăn mă2018ă c aăB nhăvi năH uăNgh. 114 DANHăM CăCỄCăS ă Trang S ăđ ă3.1:ăMôăt ăho tăđ ngăkhámăvƠăđi uătr ăt iăb nhăvi n .2:ăMôăhìnhăt ăch căb ămáyăcácăb nhăvi n .3:ăS ăđ ăt ăch căb ămáyăk ătoánăc aăb nhăvi năB chăMai .4:ăS ăđ ăh chătoánăho tăđ ngăLDLKăt iăb nhăvi năE.5:ăS ăđ ăh chătoánăho tăđ ngăLDLKăt iăb nhăvi năB chăMai .1:ăMôăhìnhăt ăch căb ămáyăk ătoánătoánătr. Tínhăc păthi tăc aăđ ătƠiă iăm iălƠăxuăh ngăt tăy uăvƠălƠănhuăc uăthi tăy uăc aăxưăh i.ăTrongăth iăgiană qua, c măt ă“hi uăqu ăho tăđ ngăc aăđ năv ăs ănghi păcôngăl p”ăđưăvƠăđangăđ cănh că đ nă trongă nhi uă v nă b nă c aă ngă vƠă NhƠă n c.ă NgƠyă 25/10/2017,ăBană Ch pă hƠnhă Trungă ng đưăbanăhƠnhăNgh ăquy t 19-NQ/TWăv ăti păt căđ iăm iăh ăth ngăt ăch că vƠăqu nălỦ,ănơngăcaoăch tăl ngăvƠăhi uăqu ăho tăđ ngăc aăcácă VSNCL.ăNgh ăquy tă 19-NQ/TWăđưănêuărõăquanăđi mă“ iăm iăh ăth ngăt ăch căvƠăqu nălỦ,ănơngăcaoăch tă l ngăvƠăhi uăqu ăho tăđ ngăc aăđ năv ăs ănghi păcôngăl pălƠăm tătrongănh ngănhi mă v ătr ngătơmă uătiênăhƠngăđ u”. C ăth ăhóaăch ătr ngănƠy,ăngày 24/01/2018, Chính ph ăbanăhƠnhăNgh ăquy tă s ă08/2018/NQ-CPăv ăCh ngătrìnhăhƠnhă đ ngăc aă Chínhă ph ă th că hi nă Ngh ă quy tă s ă 19-NQ/TWă ngƠyă 25/10/2017ă c aă H iă ngh ă l nă th ă sáuă BanăCh păhƠnhăTrungă ng khóaăXIIăv ăti păt căđ iăm iăh ăth ngăt ăch căvƠăqu nălỦ,ă nơngăcaoăch tăl ngăvƠăhi uăqu ăho tăđ ngăc aăđ năv ăs ănghi păcôngăl p.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổ chức công tác kế toán tại bệnh viện đa khoa Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Tổ chức công tác kế toán tại các bệnh viện đa khoa trung ương trên địa bàn thành phố hà nội trong điều kiện tự chủ tài chính luận án tiến sĩ. Tải miễn

Luận án "Tổ chức công tác kế toán tại bệnh viện đa khoa Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện tài chính. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tổ chức công tác kế toán tại bệnh viện đa khoa Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổ chức công tác kế toán tại bệnh viện đa khoa Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Lý Y Tế.

Luận án "Tổ chức công tác kế toán tại bệnh viện đa khoa Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổ chức công tác kế toán tại bệnh viện đa khoa Hà Nội" có 13 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổ chức công tác kế toán tại bệnh viện đa khoa Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter