Luận án tiến sĩ y tế công cộng kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện

Luận án: Luận án tiến sĩ y tế công cộng kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện chất dạng thuốc phiện bằng thuốc methadone tại tuyến xã huyện quan hóa

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan luận án tiến sĩ y tế công cộng
Số trang:
173 trang
Trường:
Trường Đại học Y tế Công cộng
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan luận án tiến sĩ y tế công cộng

Luận án tiến sĩ y tế công cộng này trình bày kết quả quan trọng về mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện chất dạng thuốc phiện bằng thuốc Methadone. Nghiên cứu được thực hiện tại tuyến xã, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2015-2017. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của can thiệp y tế này trong bối cảnh cộng đồng. Đây là một nghiên cứu thực địa y tế công cộng chuyên sâu. Kết quả mô hình thí điểm cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của Methadone. Từ đó, các đề xuất chính sách y tế phù hợp được đưa ra. Thực trạng sức khỏe cộng đồng liên quan đến nghiện chất dạng thuốc phiện là vấn đề cấp bách. Việc triển khai các chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng như Methadone là cần thiết.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu thực địa

Luận án đặt ra mục tiêu đánh giá kết quả mô hình thí điểm điều trị Methadone. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả điều trị Methadone tại tuyến xã. Phạm vi địa lý là huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2015 đến 2017. Đây là một nghiên cứu thực địa y tế công cộng quan trọng. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về triển khai can thiệp y tế tại cộng đồng. Các chỉ số về tuân thủ điều trị, giảm sử dụng chất dạng thuốc phiện được theo dõi. Tác động đến sức khỏe và xã hội của bệnh nhân cũng được khảo sát. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc phát triển chính sách y tế công cộng.

1.2. Nền tảng vấn đề nghiện chất dạng thuốc phiện

Nghiện chất dạng thuốc phiện là một thách thức lớn đối với thực trạng sức khỏe cộng đồng. Vấn đề này gây ra nhiều hệ lụy y tế và xã hội. Điều trị thay thế bằng Methadone là phương pháp được Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị. Phương pháp này giúp giảm thiểu tác hại của nghiện. Methadone giảm nguy cơ lây nhiễm HIV, viêm gan B, C. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống của người nghiện. Luận án này nghiên cứu chi tiết một chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng. Chương trình này tập trung vào việc áp dụng Methadone ở cấp độ cơ sở. Nền tảng lý thuyết và thực tiễn của điều trị Methadone được trình bày rõ ràng. Việc triển khai mô hình thí điểm điều trị này có ý nghĩa sâu sắc.

II. Kết quả mô hình thí điểm điều trị Methadone

Luận án này công bố các kết quả quan trọng từ mô hình thí điểm điều trị Methadone. Đây là đánh giá toàn diện về hiệu quả của chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng. Dữ liệu thu thập từ các bệnh nhân tại tuyến xã Quan Hóa. Phân tích dữ liệu y tế cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ bệnh nhân giảm sử dụng chất dạng thuốc phiện cao. Tình trạng sức khỏe chung của đối tượng cũng được cải thiện. Kết quả mô hình thí điểm chứng minh tính khả thi của việc triển khai Methadone tại cơ sở. Chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng này đã mang lại lợi ích thiết thực. Nó góp phần vào việc giảm gánh nặng bệnh tật và xã hội do nghiện chất. Luận án tiến sĩ y tế công cộng này khẳng định vai trò của Methadone.

2.1. Đánh giá ban đầu chương trình thí điểm sức khỏe

Chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng được đánh giá cẩn thận từ giai đoạn đầu. Việc triển khai Methadone tại tuyến xã gặp nhiều thách thức. Bao gồm việc thiếu hụt nhân lực, cơ sở vật chất. Tuy nhiên, mô hình thí điểm đã được triển khai thành công. Cộng đồng địa phương đã hợp tác tích cực. Các yếu tố thuận lợi và khó khăn được ghi nhận. Đánh giá mô hình can thiệp ban đầu cho thấy tiềm năng lớn. Nó chỉ ra khả năng nhân rộng mô hình trong tương lai. Các chỉ số đầu vào và quá trình được giám sát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả mô hình thí điểm. Chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa thành công ban đầu.

2.2. Hiệu quả can thiệp y tế qua dữ liệu thực tế

Hiệu quả can thiệp y tế của Methadone được chứng minh qua phân tích dữ liệu y tế. Các số liệu thực tế cho thấy giảm đáng kể việc sử dụng chất dạng thuốc phiện. Tỷ lệ bệnh nhân âm tính với morphine trong nước tiểu tăng cao. Các hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV cũng giảm. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện. Kết quả mô hình thí điểm này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó cho thấy Methadone là phương pháp điều trị hiệu quả. Dữ liệu bao gồm các chỉ số lâm sàng và xã hội. Việc này giúp đánh giá toàn diện tác động của chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng. Các số liệu được thu thập từ một nghiên cứu thực địa y tế công cộng.

III. Đánh giá can thiệp tuân thủ điều trị Methadone

Nghiên cứu đánh giá sâu về mức độ tuân thủ điều trị Methadone của bệnh nhân. Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả can thiệp y tế. Phân tích dữ liệu y tế đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ. Các lý do bỏ liều, bỏ điều trị cũng được làm rõ. Mức độ tái sử dụng ma túy được theo dõi chặt chẽ. Hiểu biết về các yếu tố này giúp cải thiện chiến lược hỗ trợ bệnh nhân. Chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng cần có các biện pháp duy trì tuân thủ hiệu quả. Việc này đảm bảo tính bền vững của kết quả mô hình thí điểm. Luận án tiến sĩ y tế công cộng này cung cấp kiến thức giá trị về vấn đề phức tạp này.

3.1. Phân tích tuân thủ điều trị Methadone

Phân tích tuân thủ điều trị Methadone là một phần trọng tâm của luận án. Các yếu tố như trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp ảnh hưởng đến sự tuân thủ. Mức độ hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng cũng quan trọng. Bệnh nhân có sự hỗ trợ tốt thường tuân thủ điều trị tốt hơn. Điều này đóng góp vào hiệu quả can thiệp y tế. Phân tích dữ liệu y tế giúp xác định các nhóm đối tượng cần hỗ trợ đặc biệt. Từ đó, chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng có thể điều chỉnh hoạt động. Mục tiêu là tối ưu hóa tỷ lệ tuân thủ điều trị. Đây là một yếu tố then chốt cho sự thành công của mô hình thí điểm.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến bỏ liều tái sử dụng ma túy

Nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố gây bỏ liều và tái sử dụng ma túy. Bao gồm áp lực từ bạn bè, sự kỳ thị của xã hội, vấn đề tài chính. Các vấn đề sức khỏe tâm thần không được điều trị cũng góp phần. Hiệu quả can thiệp y tế bị ảnh hưởng nếu tỷ lệ bỏ liều cao. Kết quả mô hình thí điểm cho thấy cần có các dịch vụ hỗ trợ toàn diện. Dịch vụ tư vấn tâm lý, hỗ trợ việc làm là cần thiết. Điều này giúp bệnh nhân duy trì điều trị và tránh tái nghiện. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Đó là một phần quan trọng của một chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng bền vững.

IV. Tác động xã hội và pháp lý của can thiệp

Bên cạnh các lợi ích y tế, mô hình thí điểm điều trị Methadone còn mang lại tác động xã hội và pháp lý tích cực. Đây là một khía cạnh quan trọng của việc đánh giá mô hình can thiệp toàn diện. Dữ liệu cho thấy sự giảm thiểu hành vi vi phạm pháp luật ở đối tượng tham gia. An ninh trật tự tại địa phương cũng được cải thiện. Các đề xuất chính sách y tế cần tính đến những tác động này. Chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng không chỉ là vấn đề sức khỏe. Nó còn góp phần ổn định xã hội. Hiệu quả can thiệp y tế được nhìn nhận từ nhiều góc độ. Điều này khẳng định giá trị của luận án tiến sĩ y tế công cộng này.

4.1. Giảm thiểu vi phạm pháp luật đối tượng

Một trong những kết quả nổi bật là việc giảm thiểu vi phạm pháp luật. Bệnh nhân tham gia điều trị Methadone có xu hướng ít vi phạm pháp luật hơn. Số vụ trộm cắp, gây rối trật tự công cộng giảm đáng kể. Điều này tạo môi trường sống an toàn hơn cho cộng đồng. Hiệu quả can thiệp y tế này có ý nghĩa lớn đối với an sinh xã hội. Nó cho thấy Methadone không chỉ điều trị nghiện. Nó còn giúp tái hòa nhập xã hội cho người bệnh. Đánh giá mô hình can thiệp này đã thu thập dữ liệu về các hành vi vi phạm. Phân tích dữ liệu y tế đã chứng minh mối liên hệ này. Đây là một lợi ích không nhỏ của chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng.

4.2. Cải thiện chất lượng cuộc sống cộng đồng

Chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng này đã góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống. Không chỉ bệnh nhân mà cả gia đình và cộng đồng đều hưởng lợi. Môi trường sống trở nên an toàn hơn, ít tệ nạn hơn. Thực trạng sức khỏe cộng đồng được nâng cao. Gia đình có người nghiện được giảm bớt gánh nặng. Điều này tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế-xã hội địa phương. Đánh giá mô hình can thiệp cho thấy sự chấp nhận của cộng đồng với chương trình. Kết quả mô hình thí điểm này là bằng chứng cho lợi ích toàn diện. Hiệu quả can thiệp y tế vượt ra ngoài phạm vi cá nhân bệnh nhân.

V. Đề xuất chính sách y tế công cộng tương lai

Dựa trên các kết quả và phân tích, luận án đưa ra nhiều đề xuất chính sách y tế quan trọng. Những đề xuất này nhằm tối ưu hóa chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng. Mục tiêu là mở rộng và duy trì hiệu quả can thiệp y tế. Nâng cao chất lượng dịch vụ điều trị Methadone là ưu tiên hàng đầu. Cần có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ hơn. Đặc biệt là giữa y tế, công an và chính quyền địa phương. Nghiên cứu cũng chỉ ra hướng cho các phương pháp nghiên cứu định lượng y tế tiếp theo. Việc này đảm bảo tính bền vững và khả năng nhân rộng của mô hình thí điểm. Từ đó, giải quyết tốt hơn thực trạng sức khỏe cộng đồng về nghiện chất.

5.1. Kiến nghị mở rộng chương trình thí điểm

Dựa trên kết quả mô hình thí điểm thành công, luận án kiến nghị mở rộng chương trình. Việc triển khai Methadone tại tuyến xã là khả thi và hiệu quả. Đề xuất chính sách y tế này hướng tới việc nhân rộng mô hình ra các địa phương khác. Đặc biệt là những vùng có thực trạng sức khỏe cộng đồng tương tự. Cần có nguồn lực tài chính và nhân lực đầy đủ. Đào tạo đội ngũ cán bộ y tế cơ sở là rất quan trọng. Mở rộng chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng sẽ mang lại lợi ích lớn. Nó góp phần kiểm soát và điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện hiệu quả hơn. Các bài học kinh nghiệm từ mô hình thí điểm cần được chia sẻ.

5.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng y tế tiếp theo

Luận án cũng đề xuất các phương pháp nghiên cứu định lượng y tế cho tương lai. Cần có các nghiên cứu dài hạn hơn để đánh giá hiệu quả bền vững của Methadone. Nghiên cứu cần tập trung vào các yếu tố chi phí-hiệu quả của chương trình. Phân tích tác động kinh tế của điều trị Methadone là cần thiết. So sánh hiệu quả giữa các mô hình triển khai khác nhau cũng quan trọng. Việc này giúp cải thiện các đề xuất chính sách y tế. Mục tiêu là xây dựng các can thiệp y tế dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc. Nghiên cứu thực địa y tế công cộng tiếp theo sẽ tiếp tục đóng góp vào lĩnh vực này. Nó giúp hiểu rõ hơn về các chương trình thí điểm sức khỏe cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y tế công cộng kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện chất dạng thuốc phiện bằng thuốc methadone tại tuyến xã huyện quan hóa tỉnh thanh hóa năm 2015

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG  HOÀNG BÌNH YÊN KẾT QUẢ MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ THAY THẾ NGHIỆN CHẤT DẠNG THUỐC PHIỆN BẰNG THUỐC METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA, NĂM 2015­2017 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA,  TỈNH THANH HÓA, NĂM 2015­2017 CHUYÊN NGÀNH: Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐHOÀNG CHUYÊNBÌNH YÊN 62.01 NGÀNH: LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG KẾT QUẢ MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ THAY THẾ NGHIỆN CHẤT DẠNG THUỐC PHIỆN BẰNG THUỐC METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA, NĂM 2015­2017 CHUYÊN NGÀNH: Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2021 MÃ SỐ: 62.01 LỜI CAM ĐOAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN KHOA HỌC trong bất kỳ công trình nào khác. PGS, TS PHẠM ĐỨC MẠNH Tác giả luận án 2. PGS, TS HỒ THỊ HIỀN LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện.

Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban giám hiệu Trường Đại học Y tế công cộng, Phòng Đào tạo sau đại học, Cục Phòng chống HIV/AIDS, Trung tâm phòng chống HIV/AIDS Thanh Hóa, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Thanh Hóa, Trung tâm Y tế huyện Quan Hóa, Trạm Y tế xã Thành Sơn, Trạm Y tế xã Trung Sơn, các bạn đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới thầy PGS, TS Phạm Đức Mạnh, cô PGS, TS Hồ Thị Hiền, những người thầy, cô tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Sở Y tế Thanh Hóa, Chi cục phòng chống tệ nạn xã hội tỉnh Thanh Hóa, Uỷ ban nhân dân huyện Quan Hóa, Uỷ ban nhân dân xã Thành Sơn, Uỷ ban nhân dân xã Trung Sơn đã ủng hộ, phối hợp, tạo điều kiện và chia sẻ thông tin, tài liệu cho nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới gia đình, bố mẹ, vợ và các con tôi là nguồn động viên và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ AIDS Acquired Immune Deficiency Syndrome (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải) ARV Antiretroviral (Thuốc kháng vi rút) ATS Amphetamine Type Stimulant (các chất kích thích thần kinh nhóm Amphetamine, còn gọi là Ma túy tổng hợp) BN Bệnh nhân BKT Bơm kim tiêm BCS Bao cao su CDTP Chất dạng thuốc phiện CSĐT Cơ sở điều trị CSHQ Chỉ số hiệu quả CTGTH Can thiệp giảm tác hại DVYT Dịch vụ y tế DVXH Dịch vụ xã hội ĐT Điều trị ĐTNC Đối tượng nghiên cứu FDA Food and Drug Administration (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa kỳ) FHI Family Health International (Tổ chức Sức khỏe Gia đình Quốc tế ) HBV Hepatitis B virus (Vi rút gây bệnh viêm gan B) HCV Hepatitis C virus (Vi rút gây bệnh viêm gan C) HIV Human immunodeficiency virus: (Vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người) IBBS Integrated Biological and Behavioral Surveillance (Giám sát kết hợp hành vi và các chỉ số sinh học) LĐ­TB&XH Lao động ­ Thương binh và xã hội MMT Methadone Maintenance Therapy (Điều trị duy trì bằng Methadone) NCMT Nghiện chích ma túy QHTD Quan hệ tình dục PNBD Phụ nữ bán dâm PTTH Phổ thông trung học SAMHSA Substance Abuse and Mental Health Services Administration(Cục Quản lý Lạm dụng chất gây nghiện và Dịch vụ sức khỏe tâm thần của Hoa Kỳ) STI Sexually Transmitted Infection (Nhiễm trùng lây qua đường tình dục) TCMT Tiêm chích ma tuý THCS Trung học cơ sở TYT Trạm Y tế TTYT Trung tâm Y tế UNAIDS The Joint United Nations Programme on HIV/AIDS (Chương trình Phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/ AIDS) UNODC United Nations Office on Drugs and Crime (Cơ quan Phòng chống Ma túy và Tội phạm của Liên Hợp Quốc) VCT Voluntary Counseling and Testing (Tư vấn xét nghiệm tự nguyện) WHO World health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) XN Xét nghiệm PHỤ LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Chất gây nghiện và chất ma tuý.2 Chất dạng thuốc phiện (CDTP).3 Khái niệm về nghiện chất và người nghiện CDTP.5 Hội chứng cai và tái nghiện.6 Điều trị thay thế Methadone và cơ sở điều trị Methadone.7 Tuân thủ điều trị Methadone.8 Bỏ liều, bỏ điều trị Methadone và tái sử dụng ma tuý.9 Vi phạm pháp luật.5 Vi phạm pháp luật là hành vi trái pháp luật, có lỗi, do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện, xâm hại đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ. Vi phạm pháp luật có các dấu hiệu cơ bản: 1) Hành vi của con người gồm hành vi hành động và hành vi không hành động; 2) Là hành ví trái quy định của pháp luật.

Tính trái pháp luật của hành vi thể hiện ở chỗ làm không đúng điểu pháp luật cho phép, không làm hoặc làm không đầy đủ điều pháp luật bắt buộc phải làm hoặc làm điều mà pháp luật cấm; 3) Là hành vi có chứa đựng lỗi của chủ thể ­ trạng thái tâm lí thể hiện thái độ tiêu cực của chủ thể đối với hành vi của mình ở thời điểm chủ thể thực hiện hành vi trái pháp luật; 4) Là hành vi do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lí thực hiện (nếu chủ thể hành vi trái pháp luật là cá nhân thì người đó phải đến độ tuổi chịu trách nhiệm pháp lí theo luật định, không mắc các bệnh tâm thần, có khả năng nhận thức được hậu quả nguy hiểm cho xã hội của hành vi của mình và hậu quả pháp lí của nó).10 Chất lượng cuộc sống.2 TÌNH HÌNH NGHIỆN MA TUÝ VÀ NHIỄM HIV/AIDS.1 Tình hình nghiện ma túy và nhiễm HIV/AIDS trên thế giới.2 Tình hình nghiện ma túy và nhiễm HIV/AIDS ở Việt Nam.3 Tình hình nghiện ma túy và nhiễm HIV/AIDS tại tỉnh Thanh Hoá.3 MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG MA TUÝ.1 Đặc điểm kinh tế và xã hội của người nghiện ma túy tại Việt Nam.2 Đặc điểm về sử dụng ma túy và hành vi nguy cơ.3 Tác động của ma tuý đến sức khỏe, gia đình và xã hội.4 ĐIỀU TRỊ NGHIỆN MA TUÝ.1 Các nguyên tắc trong điều trị nghiện ma túy.2 Điều trị nghiện ma túy trên thế giới.3 Điều trị nghiện ma túy tại Việt Nam.5 ĐIỀU TRỊ THAY THẾ CHẤT DẠNG THUỐC PHIỆN BẰNG METHADONE.1 Khái niệm về Methadone.2 Mục đích của điều trị.3 Chỉ định điều trị Methadone.4 Chống chỉ định điều trị Methadone.5 Tác dụng không mong muốn.7 Duy trì điều trị Methadone.8 Lịch sử phát triển của điều trị thay thế CDTP bằng Methadone.6 MÔ HÌNH ĐIỀU TRỊ METHADONE.7 CÁC NGHIÊN CỨU VỀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ METHADONE.1 Làm giảm sử dụng ma túy bất hợp pháp.2 Giảm hành vi tiêm chích ma túy và dùng chung bơm kim tiêm.3 Cải thiện hành vi tình dục không an toàn.4 Giảm tỷ lệ lây nhiễm HIV, viêm gan B, viêm gan C.5 Cải thiện sức khỏe cho bệnh nhân tham gia điều trị.6 Làm giảm hành vi vi phạm pháp luật.7 Làm tăng cơ hội có việc làm.8 Hiệu quả kinh tế của điều trị thay thế bằng Methadone.9 Các yếu tố ảnh hưởng đến chương trình điều trị Methadone.8 THÔNG TIN VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU.1 Một số thông tin về huyện Quan Hóa và 2 xã Thành Sơn, Trung Sơn 37 1.2 Tình hình nghiện ma túy và dịch HIV/AIDS tại huyện Quan Hoá.3 Tình hình điều trị Methadone tại huyện Quan Hoá.4 Mô hình thí điểm điều trị Methadone tại xã miền núi tỉnh Thanh Hoá 38 1.9 KHUNG LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 ĐỊA ĐIỂM, ĐỐI TƯỢNG VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU.1 Địa điểm nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu.3 Thời gian nghiên cứu.2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Thiết kế nghiên cứu.2 Mẫu nghiên cứu .3 Nội dung và phương pháp nghiên cứu.4 Phương pháp thu thập số liệu và công cụ nghiên cứu.54 + XÉT NGHIỆM XÁC ĐỊNH TÌNH TRẠNG NHIỄM HIV THEO NGUYÊN TẮC “TVXNTN CHO CÁC ĐỐI TƯỢNG CÓ HÀNH VI NGUY CƠ CAO” THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 647/QĐ­BYT NGÀY 22 THÁNG 02 NĂM 2007 CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ Y TẾ VÀ THÔNG TƯ 01/2015/TT­BYT NGÀY 27/2/2015 CỦA BỘ Y TẾ VỀ VIỆC HƯỚNG DẪN TƯ VẤN PHÒNG, CHỐNG HIV/AIDS TẠI CƠ SỞ Y TẾ.55 + XÉT NGHIỆM VIÊM GAN B BẰNG TEST NHANH – TEST THỬ NHANH VIRUT VIÊM GAN B;.55 + XÉT NGHIỆM VIÊM GAN C BẰNG TEST NHANH ­ TEST THỬ NHANH VIRUT VIÊM GAN C.5 Phương pháp phân tích và xử lý số liệu.6 Đạo đức trong nghiên cứu.7 Các biện pháp khống chế sai số. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 THỰC TRẠNG SỬ DỤNG MA TUÝ Ở NGƯỜI NGHIỆN MA TUÝ TRƯỚC KHI THAM GIA MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HOÁ, TỈNH THANH HOÁ (2015­2017).1 Đặc điểm nhân khẩu, xã hội, việc làm của đối tượng nghiên cứu.2 Thực trạng sử dụng ma túy trước khi tham gia điều trị Methadone.3 Hành vi nguy cơ cao lây nhiễm HIV của đối tượng nghiên cứu.4 Một số kết quả xét nghiệm trước khi điều trị Methadone.5 Tình trạng sức khỏe của đối tượng nghiên cứu.6 Chất lượng cuộc sống và sự hài lòng về sức khỏe.7 Đặc điểm liên quan đến tiếp cận với dịch vụ y tế tại trạm y tế.2 KẾT QUẢ CỦA MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA (2015­2017).1 Tình trạng tham gia nghiên cứu sau 12 tháng và 24 tháng điều trị Methadone.2 Kết quả về giảm sử dụng ma tuý của đối tượng nghiên cứu.3 Kết quả về giảm các hành vi nguy cơ, dự phòng lây nhiễm HIV, viêm gan B, viêm gan C của đối tượng nghiên cứu.4 Kết quả về tăng sự tiếp cận xét nghiệm HIV và điều trị ARV.5 Kết quả đạt được về làm giảm phạm tộivà bạo lực gia đình.6 Kết quả về thay đổi khả năng lao động và thu nhập của bệnh nhân.7 Kết quả về thay đổi sức khỏe và thay đổi chất lượng cuộc sống.8 Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị Methadone tại xã Thành Sơn và Trung Sơn. Thuận lợi, khó khăn khi triển khaimô hình điều trị.

Tính phù hợp và khả năng duy trì của mô hình.1 THỰC TRẠNG SỬ DỤNG MA TUÝCỦA BỆNH NHÂN TRƯỚC KHI THAM GIA MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA (2015­2017).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Bình Yên (2021). Luận án tiến sĩ y tế công cộng kết quả mô hình thí điểm điều [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y tế Công cộng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-tien-si-y-te-cong-cong-ket-qua-mo-hinh-thi-diem-dieu-tri-thay-the-nghien-chat-dang-thuoc-phien-bang-thuoc-methadone-tai-tuyen-xa-huyen-quan-hoa-tinh-thanh-hoa-nam-2015

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng kết quả mô hình thí điểm điều" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y tế công cộng kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện chất dạng thuốc phiện bằng thuốc methadone tại tuyến xã huyện quan hóa

Luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng kết quả mô hình thí điểm điều" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế Công cộng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng kết quả mô hình thí điểm điều" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng kết quả mô hình thí điểm điều" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng kết quả mô hình thí điểm điều" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng kết quả mô hình thí điểm điều" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng kết quả mô hình thí điểm điều" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter